wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phát triển từ ĐMH 2025 số 16

Total questions: 79

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ “achievement” nghĩa là gì?

a)

thành tựu

b)

có khả năng thích ứng

c)

hấp dẫn

d)

vô trách nhiệm

2.

Từ “adaptive” nghĩa là gì?

a)

có khả năng thích ứng, dễ thích nghi

b)

chiến dịch

c)

đặc biệt

d)

ống khói

3.

Từ “adventurous” nghĩa là gì?

a)

thích phiêu lưu, mạo hiểm

b)

đồ điện tử

c)

khảo sát

d)

bản năng

4.

Từ “alternative” nghĩa là gì?

a)

thay thế, lựa chọn khác

b)

thất nghiệp

c)

cốc, ca

d)

sự hiện diện

5.

Từ “appreciate” nghĩa là gì?

a)

đánh giá cao, trân trọng

b)

nổi loạn

c)

toàn quốc

d)

hoán đổi

6.

Từ “articulate” nghĩa là gì?

a)

lưu loát, rõ ràng

b)

bản chất

c)

bền lâu

d)

sự quyến rũ

7.

Từ “campaign” nghĩa là gì?

a)

chiến dịch, cuộc vận động

b)

dẫn đến

c)

chú ý

d)

trang điểm

8.

Từ “campaigner” nghĩa là gì?

a)

người tham gia chiến dịch

b)

tiềm năng

c)

lĩnh vực chính trị

d)

không chính thức

9.

Từ “complexity” nghĩa là gì?

a)

sự phức tạp

b)

dễ bị tổn thương

c)

đặc biệt, cụ thể

d)

truyền cảm hứng

10.

Từ “composed” nghĩa là gì?

a)

điềm tĩnh, bình tĩnh

b)

khảo sát

c)

cốc

d)

bịa chuyện

11.

Từ “confidently” nghĩa là gì?

a)

một cách tự tin

b)

hấp dẫn, thú vị

c)

thất nghiệp

d)

dẫn đến

12.

Từ “conscious” nghĩa là gì?

a)

có ý thức, tỉnh táo

b)

trang điểm

c)

dễ bị tổn thương

d)

khảo sát

13.

Từ “consultant” nghĩa là gì?

a)

cố vấn, chuyên gia tư vấn

b)

sự quyến rũ

c)

tiềm năng

d)

không rõ ràng

14.

Từ “courage” nghĩa là gì?

a)

lòng can đảm, sự dũng cảm

b)

sự phức tạp

c)

truyền cảm hứng

d)

ống khói

15.

Từ “chimney” nghĩa là gì?

a)

ống khói

b)

thất nghiệp

c)

khảo sát

d)

sự hiện diện

16.

Từ “dealer” nghĩa là gì?

a)

người buôn bán, đại lý

b)

có tính thông tin

c)

bản chất

d)

hoán đổi

17.

Từ “deliberately” nghĩa là gì?

a)

cố ý, một cách có chủ đích

b)

hấp dẫn

c)

toàn quốc

d)

dễ thích nghi

18.

Từ “detect” nghĩa là gì?

a)

phát hiện, nhận ra

b)

nổi loạn

c)

không chính thức

d)

thất nghiệp

19.

Từ “effectively” nghĩa là gì?

a)

một cách hiệu quả

b)

bản năng

c)

hấp dẫn, thú vị

d)

khảo sát

20.

Từ “electronics” nghĩa là gì?

a)

đồ điện tử

b)

dẫn đến

c)

trang điểm

d)

sự hiện diện

21.

Từ “emergency” nghĩa là gì?

a)

tình huống khẩn cấp

b)

bền lâu

c)

dễ bị tổn thương

d)

khảo sát

22.

Từ “enduring” nghĩa là gì?

a)

bền lâu, kéo dài

b)

có tính thông tin

c)

khác thường

d)

khảo sát

23.

Từ “enrich” nghĩa là gì?

a)

làm giàu, làm phong phú

b)

cốc

c)

tiềm năng

d)

nổi loạn

24.

Từ “fascinating” nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn, thú vị

b)

thất nghiệp

c)

khảo sát

d)

bản chất

25.

Từ “fascinatingly” nghĩa là gì?

a)

một cách hấp dẫn, thú vị

b)

toàn quốc

c)

dễ bị tổn thương

d)

hoán đổi

26.

Từ “fascination” nghĩa là gì?

a)

sự quyến rũ, sự say mê

b)

truyền cảm hứng

c)

khảo sát

d)

bản năng

27.

Từ “favor/favour” nghĩa là gì?

a)

thích hơn

b)

ống khói

c)

thất nghiệp

d)

không chính thức

28.

Từ “generation” nghĩa là gì?

a)

thế hệ

b)

đặc biệt

c)

khảo sát

d)

bản năng

29.

Từ “gradually” nghĩa là gì?

a)

dần dần, từ từ

b)

hoán đổi

c)

bản chất

d)

nổi loạn

30.

Từ “groundbreaking” nghĩa là gì?

a)

đột phá, mang tính cách mạng

b)

dễ bị tổn thương

c)

ống khói

d)

khảo sát

31.

Từ “guidance” nghĩa là gì?

a)

sự hướng dẫn

b)

trang điểm

c)

không chính thức

d)

thất nghiệp

32.

Từ “handle” nghĩa là gì?

a)

xử lý, đối phó với

b)

sự say mê

c)

khảo sát

d)

bản chất

33.

Từ “herb” nghĩa là gì?

a)

thảo mộc

b)

cốc

c)

nổi loạn

34.

Từ “immediately” nghĩa là gì?

a)

ngay lập tức

b)

bản năng

c)

toàn quốc

d)

dễ thích nghi

35.

Từ “inarticulate” nghĩa là gì?

a)

không lưu loát, lắp bắp

b)

tiềm năng

c)

không chính thức

d)

thất nghiệp

36.

Từ “indifferent” nghĩa là gì?

a)

thờ ơ, lãnh đạm

b)

khảo sát

c)

bản chất

d)

sự say mê

37.

Từ “informative” nghĩa là gì?

a)

có tính cung cấp thông tin, nhiều thông tin

b)

dễ bị tổn thương

c)

trang điểm

d)

dẫn đến

38.

Từ “inspirational” nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

ống khói

c)

thất nghiệp

d)

bản năng

39.

Từ “instinct” nghĩa là gì?

a)

bản năng

b)

hoán đổi

c)

khảo sát

d)

nổi loạn

40.

Từ “intentional” nghĩa là gì?

a)

có ý định, có ý, chủ tâm

b)

bản chất

c)

dễ bị tổn thương

d)

toàn quốc

41.

Từ “investment” nghĩa là gì?

a)

sự đầu tư

b)

cốc

c)

khảo sát

d)

sự say mê

42.

Từ “irresponsible” nghĩa là gì?

a)

vô trách nhiệm

b)

đặc biệt

c)

dẫn đến

d)

không chính thức

43.

Từ “linguistics” nghĩa là gì?

a)

ngôn ngữ học

b)

truyền cảm hứng

c)

thất nghiệp

d)

hoán đổi

44.

Từ “manufacture” nghĩa là gì?

a)

sản xuất, chế tạo

b)

khảo sát

c)

sự say mê

d)

tiềm năng

45.

Từ “massive” nghĩa là gì?

a)

rộng lớn, đồ sộ

b)

nổi loạn

c)

bản năng

d)

không chính thức

46.

Từ “mug” nghĩa là gì?

a)

cốc, ca

b)

toàn quốc

c)

bản chất

d)

khảo sát

47.

Từ “nationwide” nghĩa là gì?

a)

toàn quốc

b)

truyền cảm hứng

c)

bền lâu

d)

hoán đổi

48.

Từ “networking” nghĩa là gì?

a)

xây dựng mối quan hệ, kết nối

b)

thất nghiệp

c)

không chính thức

d)

sự say mê

49.

Từ “obvious” nghĩa là gì?

a)

rõ ràng, hiển nhiên

b)

trang điểm

c)

khảo sát

d)

dễ bị tổn thương

50.

Từ “particular” nghĩa là gì?

a)

đặc biệt, cụ thể

b)

cốc

c)

nổi loạn

d)

bản chất

51.

Từ “political” nghĩa là gì?

a)

thuộc về chính trị

b)

khảo sát

c)

dễ thích nghi

d)

truyền cảm hứng

52.

Từ “politics” nghĩa là gì?

a)

chính trị

b)

không chính thức

c)

sự say mê

d)

toàn quốc

53.

Từ “potential” nghĩa là gì?

a)

tiềm năng

b)

dẫn đến

c)

thất nghiệp

d)

hoán đổi

54.

Từ “presence” nghĩa là gì?

a)

sự hiện diện

b)

cốc

c)

khảo sát

d)

nổi loạn

55.

Từ “professional” nghĩa là gì?

a)

chuyên nghiệp

b)

bản chất

c)

toàn quốc

d)

sự say mê

56.

Từ “rebellious” nghĩa là gì?

a)

nổi loạn

b)

khảo sát

c)

dễ bị tổn thương

d)

bền lâu

57.

Từ “responsibly” nghĩa là gì?

a)

một cách có trách nhiệm

b)

ống khói

c)

bản năng

d)

thất nghiệp

58.

Từ “revolution” nghĩa là gì?

a)

cuộc cách mạng

b)

trang điểm

c)

khảo sát

d)

hoán đổi

59.

Từ “snowboarding” nghĩa là gì?

a)

môn lướt ván tuyết

b)

bền lâu

c)

tiềm năng

d)

đặc biệt

60.

Từ “somehow” nghĩa là gì?

a)

bằng cách nào đó

b)

nổi loạn

c)

sự say mê

d)

cốc

61.

Từ “strengthen” nghĩa là gì?

a)

củng cố, làm mạnh mẽ

b)

khảo sát

c)

ống khói

d)

toàn quốc

62.

Từ “substance” nghĩa là gì?

a)

chất liệu, bản chất

b)

thất nghiệp

c)

dễ bị tổn thương

d)

bản năng

63.

Từ “survey” nghĩa là gì?

a)

khảo sát

b)

sự say mê

c)

dễ bị tổn thương

d)

cốc

64.

Từ “swap” nghĩa là gì?

a)

hoán đổi, trao đổi

b)

nổi loạn

c)

không chính thức

d)

trang điểm

65.

Từ “sympathetic” nghĩa là gì?

a)

thông cảm, đồng cảm

b)

bản chất

c)

khảo sát

d)

không lưu loát

66.

“unemployment” nghĩa là gì?

a)

thất nghiệp

b)

toàn quốc

c)

ống khói

d)

truyền cảm hứng

67.

“unofficial” nghĩa là gì?

a)

không chính thức

b)

bản năng

c)

khảo sát

d)

đặc biệt

68.

“unusual” nghĩa là gì?

a)

khác thường

b)

hoán đổi

c)

sự say mê

d)

bền lâu

69.

“vulnerable” nghĩa là gì?

a)

dễ bị tổn thương

b)

cốc

c)

nổi loạn

d)

tiềm năng

70.

“bring about something” nghĩa là gì?

a)

dẫn đến, mang lại

b)

khảo sát

c)

bản chất

d)

toàn quốc

71.

“capable of something” nghĩa là gì?

a)

có khả năng làm gì

b)

ống khói

c)

thất nghiệp

d)

hoán đổi

72.

“make no secret of something” nghĩa là gì?

a)

không hề giấu giếm

b)

dễ bị tổn thương

c)

khảo sát

d)

sự say mê

73.

“make up” nghĩa là gì?

a)

trang điểm / bịa chuyện / làm hoà

b)

toàn quốc

c)

bản năng

d)

cốc

74.

“manage to do something” nghĩa là gì?

a)

có thể làm được điều gì khó khăn

b)

thất nghiệp

c)

đặc biệt

d)

khảo sát

75.

“put up something” nghĩa là gì?

a)

dựng lên

b)

hoán đổi

c)

sự say mê

d)

bản chất

76.

“sensitive to something” nghĩa là gì?

a)

nhạy cảm với cái gì

b)

toàn quốc

c)

ống khói

d)

khảo sát

77.

“strip away” nghĩa là gì?

a)

tước bỏ, loại bỏ dần

b)

bản năng

c)

dễ bị tổn thương

d)

hoán đổi

78.

“take in” nghĩa là gì?

a)

hấp thụ, hiểu

b)

cốc

c)

khảo sát

d)

nổi loạn

79.

“work out” nghĩa là gì?

a)

giải quyết, tính toán

b)

thất nghiệp

c)

không chính thức

d)

sự say mê