wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mạng máy tính, chương 1

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân cơ bản nào dẫn đến sự ra đời của mạng máy tính?

a)

Nhu cầu trao đổi thông tin ngày càng tăng

b)

Khối lượng thông tin lưu trên máy tính ngày càng tăng

c)

Khoa học và công nghệ về lĩnh vực máy tính và truyền thông phát triển

d)

Nhu cầu trao đổi thông tin ngày càng tăng, khối lượng thông tin lưu trên máy tính ngày càng tăng và khoa học và công nghệ về lĩnh vực máy tính và truyền thông phát triển

2.

Ý nghĩa cơ bản nhất của mạng máy tính là gì?

a)

Nâng cao độ tin cậy của hệ thống máy tính

b)

Trao đổi và chia sẻ thông tin

c)

Phát triển ứng dụng trên máy tính

d)

Nâng cao chất lượng khai thác thông tin

3.

Thuật ngữ viết tắt bằng tiếng Anh của mạng cục bộ là gì?

a)

LAN (Local Area Network)

b)

MAN (Metropolitan Area Network)

c)

WAN (Wide Area Network)

d)

GAN (Global Area Network)

4.

Thuật ngữ viết tắt bằng tiếng Anh của mạng diện rộng là gì?

a)

LAN (Local Area Network)

b)

MAN (Metropolitan Area Network)

c)

WAN (Wide Area Network)

d)

GAN (Global Area Network)

5.

Thuật ngữ viết tắt bằng tiếng Anh của mạng thành phố là gì?

a)

LAN (Local Area Network)

b)

MAN (Metropolitan Area Network)

c)

WAN (Wide Area Network)

d)

GAN (Global Area Network)

6.

Thuật ngữ viết tắt bằng tiếng Anh của mạng toàn cục là gì?

a)

LAN (Local Area Network)

b)

MAN (Metropolitan Area Network)

c)

WAN (Wide Area Network)

d)

GAN (Global Area Network)

7.

Thuật ngữ LAN (mạng cục bộ) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Local Access Network

b)

Local Access Networking

c)

Local Area Network

d)

Local Area Networking

8.

Thuật ngữ WAN (mạng diện rộng) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Wide Access Network

b)

Wide Access Networking

c)

Wide Area Networking

d)

Wide Area Network

9.

Thuật ngữ MAN (mạng thành phố) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Metropolitan Area Network

b)

Metropolitan Area Networking

c)

Metro Area Network

d)

Metro Area Networking

10.

Thuật ngữ GAN (mạng cục bộ) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Global Access Network

b)

Global Area Network

c)

Global Access Networking

d)

Global Area Networking

11.

Các kiểu mạng LAN, MAN, WAN, GAN được phân biệt với nhau bởi tiêu chí phân loại nào?

a)

Khoảng cách địa lý

b)

Giao thức truyền thông

c)

Thiết bị mạng

d)

Đường truyền mạng

12.

Mục đích chính của việc xây dựng LAN là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố hay một trung tâm kinh tế

b)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một quốc gia hoặc trong một châu lục

c)

Kết nối các máy tính trong phạm vi toàn cầu

d)

Kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một toà nhà, trường học,…

13.

Mục đích chính của việc xây dựng WAN là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một toà nhà, trường học,…

b)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố hay một trung tâm kinh tế

c)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một quốc gia hoặc trong một châu lục

d)

Kết nối các máy tính trong phạm vi toàn cầu

14.

Mục đích chính của việc xây dựng MAN là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một toà nhà, trường học,…

b)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố hay một trung tâm kinh tế

c)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một quốc gia hoặc trong một châu lục

d)

Kết nối các máy tính trong phạm vi toàn cầu

15.

Mục đích chính của việc xây dựng GAN là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi toàn cầu

b)

Kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một toà nhà, trường học,…

c)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố hay một trung tâm kinh tế

d)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một quốc gia hoặc trong một châu lục

16.

Mạng Internet là mạng thuộc loại mạng nào?

a)

LAN

b)

MAN

c)

WAN

d)

GAN

17.

Hai máy tính có thể kết nối trực tiếp với nhau để trao đổi thông tin, mạng kết nối 2 máy tính đó thuộc loại mạng nào?

a)

Mạng Internet

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng WAN

18.

Các tài nguyên nào có thể dùng chung được nhờ có mạng máy tính?

a)

Chương trình, dữ liệu

b)

Máy in, máy scanner,…

c)

Ổ đĩa CD ROM

d)

Tất cả các tài nguyên chương trình, dữ liệu, máy in, máy scanner.. bộ nhớ

19.

Người ta có thể điều khiển hoạt động của một máy tính từ xa thông qua công cụ nào sau đây?

a)

Telnet

b)

Command Prompt

c)

Service

d)

Computer Management

20.

Sau khi đã khảo sát và thiết kế một mạng máy tính, bước tiếp theo để thiết lập một mạng máy tính, người ta cần phải thực hiện các công việc gì?

a)

Xây dựng và lắp đặt các thiết bị truyền thông

b)

Xây dựng và lắp đặt các cáp truyền thông hoặc là lắp đặt các thiết bị hỗ trợ truyền thông vô tuyến

c)

Cài đặt và cấu hình các phần mềm giao thức mạng

d)

Tất cả các công việc xây lắp hệ thống như thiết bị truyền thông, cáp truyền thông, thiết bị hỗ trợ truyền thông vô tuyến, cài đặt cấu hình các phần mềm giao thức mạng

21.

Tại sao cần phải xây dựng hệ thống an ninh mạng máy tính?

a)

Nhằm để tránh các truy nhập bất hợp pháp từ ngoài mạng

b)

Nhằm để tránh các lỗi do bản thân mạng sinh ra

c)

Nhằm để nâng cao tốc độ truyền thông

d)

Nhằm để nâng cao hiệu suất truyền thông

22.

Tại sao vấn đề an ninh mạng máy tính lại được quan tâm và phát triển hiện nay?

a)

Do yêu cầu đảm bảo an ninh tài nguyên mạng của người dùng

b)

Do sự phát triển nhanh của các cuộc xâm nhập tài nguyên mạng bất hợp pháp

c)

Do khối lượng tài nguyên của mạng máy tính ngày càng tăng và có giá trị cao

d)

Do sự gia tăng cả về số lượng lẫn giá trị tài nguyên mạng, do yêu cầu an ninh tài nguyên mạng, do xâm nhập bất hợp pháp tài nguyên mạng

23.

Tổ chức nào sau đây cung cấp dịch vụ truyền thông Internet tại Việt Nam?

a)

Viettel

b)

FPT

c)

NetNam

d)

Cả ba tổ chức Viettel, FPT, NetNam

24.

Khi sử dụng mạng máy tính ta sẽ được các lợi ích gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên (ổ cứng, cơ sở dữ liệu, máy in, các phần mềm tiện ích, …)

b)

Quản lý tập trung

c)

Chia sẻ tài nguyên (ổ cứng, cơ sở dữ liệu, máy in, các phần mềm tiện ích, …)

d)

Tận dụng năng lực xử lý của các máy tính rỗi để làm các đề án lớn

25.

Kiến trúc mạng máy tính là:

a)

Cấu trúc kết nối cụ thể giữa các máy trong mạng.

b)

Các phần tử chức năng cấu thành mạng và mối quan hệ giữa chúng.

c)

Cấu trúc kết nối cụ thể giữa các máy trong mạng và Các phần tử chức năng cấu thành mạng và mối quan hệ giữa chúng.

d)

Không có ý đúng.

26.

Tầng nào trong mô hình OSI thực hiện gửi tín hiệu lên cáp?

a)

Physical

b)

Network

c)

Data Link

d)

Transport

27.

Địa chỉ mạng được gán tại tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Session

b)

Data Link

c)

Network

d)

Presentation

28.

Mô hình OSI được chia ra thành mấy tầng?

a)

4 tầng

b)

5 tầng

c)

6 tầng

d)

7 tầng

29.

Mô hình OSI là một bộ định chuẩn của tổ chức nào?

a)

IEEE

b)

ISO

c)

ANSI

d)

WLAN

30.

Mô hình OSI được nghiên cứu bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1970

c)

1971

d)

1981

31.

Những quy định nào sau đây không phải là của ISO dành cho việc xây dựng mô hình OSI:

a)

Các chức năng giống nhau có thể đặt ở các tầng khác nhau

b)

Không được định nghĩa quá nhiều tầng chức năng

c)

Tạo ranh giới giữa các tầng chức năng sao cho số các tương tác giữa hai tầng là nhỏ nhất

d)

Tạo các tầng riêng biệt cho các chức năng khác nhau hoàn toàn về kỹ thuật sử dụng hoặc quá trình thực hiện

32.

Các gói dữ liệu truyền thông giữa hai trạm theo mô hình OSI được truyền thông theo phương thức chuyển mạng gì?

a)

Mạng Quảng Bá

b)

Mạng chuyển mạch ảo

c)

Mạng chuyển gói

d)

Tất cả đều sai

33.

Tầng nào trong mô hình OSI thực hiện chia nhỏ các gói tin nhận được từ tầng phiên trước khi gửi đi?

a)

Physical

b)

Data Link

c)

Network

d)

Transport

34.

Chức năng định tuyến các gói tin xảy ra ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Data Linnk

b)

Network

c)

Transport

d)

Presentation

35.

Mục đích chính của việc xây dựng mô hình OSI là gì?

a)

Kết nối các sản phẩm mạng của các hãng khác nhau

b)

Chuyên môn hoá trong sản xuất các sản phẩm mạng

c)

Xây dựng các giao thức truyền thông

d)

Xây dựng các ứng dụng trên mạng

36.

Điều gì sẽ xảy ra nếu không có mô hình OSI?

a)

Người ta không thể thiết kế và xây dựng được các giao thức mạng

b)

Người ta không thể thiết kế và xây dựng được các ứng dụng trên mạng

c)

Người ta vẫn có thể xây dựng được các giao thức mạng, nhưng tính hiệu quả và đồng bộ thấp, gây khó khăn cho việc xây dựng và phát triển hệ thống

d)

Người ta không thể xây dựng được bộ giao thức TCP/IP

37.

Tổ chức nào đã phát triển mô hình TCP/IP?

a)

IEEE

b)

Bộ quốc phòng Mỹ

c)

Cisco

d)

ITU

38.

Mỗi tầng chức năng trong mỗi hệ thống theo mô hình OSI trao đổi thông tin như thế nào với các tầng còn lại?

a)

Có thể trao đổi thông tin trực tiếp với các tầng chức năng còn lại

b)

Không thể trao đổi thông tin trực tiếp với các tầng chức năng còn lại

c)

Chỉ trao đổi thông tin trực tiếp với tầng chức năng nằm liền kề nó

d)

Các ý đều sai

39.

So sánh cấu trúc gói dữ liệu trao đổi của các tầng chức năng đồng mức ở hai hệ thống trao đổi thông tin với nhau theo mô hình OSI?

a)

Giống nhau

b)

Khác nhau hoàn toàn

c)

Một phần giống nhau

d)

Gói tin trong một hệ thống có cấu trúc là mở rộng cấu trúc gói tin của hệ thống còn lại

40.

Tầng nào trong mô hình OSI có nhiệm vụ chia dữ liệu thành các khung (frame) để truyền lên mạng?

a)

Network

b)

Data Link

c)

Physical

d)

Transport

41.

Các tầng chức năng đồng mức của hai hệ thống trao đổi thông tin với nhau theo mô hình OSI có liên kết với nhau như thế nào?

a)

Liên kết logic với nhau

b)

Liên kết vật lý với nhau

c)

Chỉ có các tầng vật lý là thực sự trao đổi thông tin với nhau

d)

Cả 3 ý đã nêu đều sai

42.

Thứ tự các tầng sắp xếp từ thấp đến cao trong mô hình OSI là:

a)

Vật lý, liên kết dữ liệu, mạng, trình diễn, giao vận, phiên, ứng dụng

b)

Vật lý, liên kết dữ liệu, mạng, giao vận, phiên, trình diễn, ứng dụng

c)

Vật lý, liên kết dữ liệu, mạng, phiên, giao vận, trình diễn, ứng dụng

d)

Vật lý, liên kết dữ liệu, mạng, giao vận, trình diễn, phiên, ứng dụng

43.

Đặc trưng của mạng cục bộ là gì?

a)

Tốc độ truyền thông cao, tỉ suất lỗi thấp

b)

Có nhiều cơ quan quản lý

c)

Sử dụng chung hệ thống truyền thông, phạm vi kết nối giữa các máy tính hẹp

d)

Tốc độ truyền thông cao, tỉ suất lỗi thấp và sử dụng chung hệ thống truyền thông, phạm vi kết nối giữa các máy tính hẹp

44.

Mô hình ghép nối mạng (topology) là gì?

a)

Hình dạng vật lý của hệ thống mạng

b)

Hình dạng logic của hệ thống mạng

c)

Mô hình trao đổi thông tin giữa các máy tính trong mạng

d)

Cả ba ý đã nêu đều sai

45.

Yếu tố khác nhau giữa mạng cục bộ và mạng diện rộng là

a)

Phạm vi kết nối máy tính

b)

Tốc độ truyền thông và tỉ suất lỗi

c)

Chủ sở hữu mạng

d)

Cả ba yếu tố đã nêu.

46.

Tốc độ truyền thông trong mạng cục bộ so với mạng diện rộng:

a)

Thường lớn hơn

b)

Thường nhỏ hơn

c)

Bằng nhau

d)

Thường nhỏ hơn hoặc bằng

47.

Liệt kê các mô hình ghép nối (topo) cơ bản của mạng cục bộ?

a)

Bus, Ring, Point – to – Point

b)

Star, Tree, Mesh

c)

Bus, Star, Ring, Point – to – Point

d)

Mesh, Hybrid, Cloud

48.

Mạng dạng tuyến (Bus) là gì?

a)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung được giới hạn bởi các đầu nối Terminator.

b)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung dạng vòng khép kín.

c)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi thiết bị xử lý truyền thông trung tâm.

d)

Các máy tính và các thiết bị được nối trực tiếp với nhau

49.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa mạng dùng mô hình kết nối mạng dạng vòng (ring)?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.12

d)

802.11b

50.

Họ các chuẩn IEEE dành cho mạng cục bộ là:

a)

802

b)

803

c)

804

d)

805

51.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa chuẩn kết nối dành cho mạng cục bộ dựa trên Ethernet?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.12

d)

802.11b

52.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa chuẩn kết nối dành cho mạng Wireless LAN?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.6

d)

802.11

53.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa chuẩn kết nối dành cho mạng dạng vòng (Ring)?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.11

d)

802.11b

54.

Trong mạng dạng tuyến (BUS), Terminator dùng để làm gì?

a)

Kết nối giữa mạng dạng tuyến với các mạng khác

b)

Tránh sự phản xạ của sóng điện từ khi lan truyền đến cuối sợi cáp

c)

Tăng cường năng lượng của sóng điện từ

d)

Dùng để khử nhiễu trong sóng điện từ

55.

Trạng thái của mạng dạng BUS sẽ như thế nào nếu không có Terminator?

a)

Mạng vẫn hoạt động bình thường nhưng tốc độ truyền thông chậm

b)

Mạng không hoạt động được

c)

Mạng vẫn hoạt động bình thường và không có khả năng mở rộng

d)

Mạng vẫn hoạt động bình thường và hiệu suất truyền tin giảm

56.

Mạng dạng tuyến (Bus) kết nối các máy tính theo phương thức

a)

Điểm - điểm

b)

Điểm - nhiều điểm

c)

Hỗn hợp

d)

Cả 3 ý đã nêu đều sai

57.

Nguyên nhân nào có thể gây ra lỗi kết nối trao đổi thông tin giữa hai máy trạm trong mạng dạng tuyến?

a)

Do thiết bị Terminator bị lỗi

b)

Do đầu nối giữa máy trạm và đường truyền chính (T-Connector) bị lỗi

c)

Do có nhiều cặp máy trạm trên mạng trao đổi thông tin đồng thời

d)

Do thiết bị Terminator bị lỗi hoặc do đầu nối giữa máy trạm và đường truyền chính (T-Connector) bị lỗi.

58.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến giảm hiệu suất truyền thông trong một LAN?

a)

Do có nhiều cặp máy tính trong mạng trao đổi thông tin với lưu lượng cao

b)

Do Virus chiếm dụng băng thông của đường truyền

c)

Do thiết bị truyền thông có năng lực kém

d)

Do có nhiều cặp máy tính trong mạng trao đổi thông tin với lưu lượng cao hoặc do Virus chiếm dụng băng thông của đường truyền

59.

Mạng dạng vòng (Ring) kết nối các máy tính theo phương thức

a)

Điểm - điểm

b)

Điểm - nhiều điểm

c)

Điểm - một số điểm

d)

Cả ba phương thức đã nêu đều đúng

60.

Nguyên nhân nào có thể gây ra lỗi kết nối trao đổi thông tin giữa hai máy trạm trong mạng dạng vòng (Ring)?

a)

Do thẻ bài bị mất

b)

Do đầu nối giữa máy trạm và đường truyền chính bị lỗi

c)

Do mạng bị tắc nghẽn

d)

Do thẻ bài bị mất hoặc do đầu nối giữa máy trạm và đường truyền chính bị lỗi.

61.

Nhược điểm chính của mạng dạng vòng (Ring) là gì?

a)

Đường dây cần phải khép kín, nếu bị ngắt ở một nơi nào đó thì toàn bộ hệ thống cũng bị ngừng hoạt động.

b)

Tốc độ trao đổi thông tin chậm

c)

Tốn nhiều dây cáp, hiệu suất đường truyền thấp

d)

Khó có khả năng mở rộng mạng

62.

Ưu điểm chính của mạng dạng vòng (Ring) là gì?

a)

Có thể nối rộng đường truyền chính, ít tốn kém đường truyền mạng, hiệu suất của đường truyền có thể đạt tới gần 100%

b)

Nhiều cặp máy trạm có thể trao đổi thông tin đồng thời

c)

Khi một trạm nào đó ngừng hoạt động thì hệ thống mạng vẫn hoạt động bình thường

d)

Giao thức truyền dữ liệu đơn giản hơn so với mạng dạng sao

63.

Mạng dạng vòng tròn (Ring) là gì?

a)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung được giới hạn bởi hai đầu nối Terminator

b)

Các máy tính hay các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung dạng vòng khép kín, mỗi thiết bị hay các máy tính được nối với đường truyền bởi thiết bị Repeater

c)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi thiết bị xử lý truyền thông trung tâm như Hub/Switch

d)

Các máy tính và các thiết bị được nối trực tiếp với nhau

64.

Mô hình kết nối mạng (topo) của LAN là gì?

a)

Star

b)

Bus

c)

Ring

d)

Một trong những mô hình kết nối mạng đã nêu.

65.

Mạng dạng hình sao là gì?

a)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung được giới hạn bởi hai đầu nối Terminator

b)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung dạng vòng khép kín

c)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi thiết bị xử lý truyền thông trung tâm

d)

Các máy tính và các thiết bị được nối trực tiếp với nhau

66.

Ưu điểm của mạng dạng sao là gì?

a)

Nếu có một máy trạm nào đó trong mạng bị hỏng thì mạng vẫn hoạt động bình thường

b)

Mạng có thể mở rộng hoặc thu hẹp tuỳ theo yêu cầu của người sử dụng

c)

Dễ dàng kiểm soát và khắc phục sự cố

d)

Nếu có một máy trạm nào đó trong mạng bị hỏng thì mạng vẫn hoạt động bình thường, dễ dàng kiểm soát và khắc phục sự cố.

67.

Nhược điểm của mạng dạng sao là gì?

a)

Khi thiết bị xử lý truyền thông trung tâm bị hỏng thì cả hệ thống ngừng hoạt động

b)

Khả năng mở rộng mạng phụ thuộc vào khả năng xử lý truyền thông của thiết bị trung tâm.

c)

Việc cấu hình lại mạng là rất khó khăn

d)

Khi thiết bị xử lý truyền thông trung tâm bị hỏng thì cả hệ thống ngừng hoạt động hoặc khả năng mở rộng mạng phụ thuộc vào khả năng xử lý truyền thông của thiết bị trung tâm.

68.

Nguyên nhân nào có thể gây ra lỗi kết nối truyền thông giữa hai trạm trong mạng dạng sao (star)?

a)

Do thiết bị trung tâm bị lỗi

b)

Do đường truyền bị lỗi

c)

Do có nhiều cặp máy trạm khác cùng trao đổi thông tin đồng thời

d)

Do thiết bị trung tâm bị lỗi hoặc do đường truyền bị lỗi.

69.

Để mở rộng kết nối của mạng dạng sao, về cơ bản người ta phải làm gì?

a)

Nâng cao năng lực xử lý truyền thông của thiết bị trung tâm

b)

Nâng cao năng lực tính toán của mỗi máy trạm

c)

Cài đặt bổ sung phần mềm mạng vào các máy trạm

d)

Nâng cao năng lực xử lý truyền thông của thiết bị trung tâm hoặc cài đặt bổ sung phần mềm mạng vào các máy trạm.

 

70.

Công nghệ LAN nào được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay?

a)

Token Ring

b)

Ethernet

c)

FDDI

d)

ArcNet

71.

Băng thông (Bandwidth) là gì?

a)

Là dung lượng đường truyền được xác định bằng mật độ dữ liệu truyền thông

b)

Là tốc độ truyền dữ liệu cho phép tối đa của đường truyền

c)

Là đường truyền thông dữ liệu

d)

Là dung lượng đường truyền được xác định bằng mật độ dữ liệu truyền thông và là tốc độ truyền dữ liệu cho phép tối đa của đường truyền

72.

Mbps (Đơn vị tốc độ truyền thông) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Mega Bytes Per Second

b)

Mega Bit Protocol Second

c)

Mega Bit Per Sequence

d)

Mega Bits Per Second

73.

Mạng diện rộng thường do bao nhiêu cơ quan tham hay tổ chức gia quản lý?

a)

Một cơ quan

b)

Hai cơ quan

c)

Ba cơ quan

d)

Nhiều cơ quan

74.

Mạng diện rộng thường sử dụng hạ tầng truyền dẫn của nhà cung cấp dịch vụ truyền thông công cộng như các công ty điện thoại, đúng hay sai?

a)

Thường sử dụng hạ tầng truyền dẫn của nhà cung cấp dịch vụ truyền thông công cộng như các công ty điện thoại

b)

Thường xây dựng cơ sở hạ tầng truyền dẫn riêng

c)

Thường kết hợp sử dụng hạ tầng truyền dẫn của nhà cung cấp dịch vụ truyền thông công cộng và cơ sở hạ tầng riêng phần của các mạng này

d)

Tất cả các ý đã nêu đều đúng.

75.

Ưu điểm của mạng diện rộng so với mạng cục bộ là

a)

Cho phép kết nối các máy tính trên một phạm vi lớn

b)

Tốc độ truyền thông cao

c)

Độ tin cậy cao

d)

Cho phép kết nối các máy tính trên một phạm vi lớn và độ tin cậy cao

76.

Phát biểu về Mạng diện rộng và mạng cục bộ nào đúng?

a)

Mạng diện rộng thường có tốc độ truyền thông cao hơn so với mạng cục bộ

b)

Mạng diện rộng thường có tốc độ truyền thông thấp hơn so với mạng cục bộ

c)

Mạng diện rộng thường có tốc độ truyền thông ngang bằng so với mạng cục bộ

d)

Rất khó so sánh tốc độ truyền thông giữa mạng diện rộng và mạng cục bộ

77.

Tại sao mạng diện rộng lại có độ tin cậy thấp so với mạng cục bộ?

a)

Do chịu ảnh hưởng nhiều các tác động từ môi trường

b)

Do phạm vi kết nối đường truyền lớn

c)

Do tốc độ truyền thông cao

d)

Do chịu ảnh hưởng nhiều các tác động từ môi trường và do phạm vi kết nối đường truyền lớn

78.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Trong mạng chuyển mạch kênh các dữ liệu chuyển từ trạm nguồn cho tới trạm đích theo một đường truyền được xác định trước.

b)

Trong mạng chuyển mạch kênh các dữ liệu chuyển từ trạm nguồn cho tới trạm đích theo nhiều đường truyền khác nhau.

c)

Trong mạng chuyển mạch kênh một trạm có thể trao đổi thông tin đồng thời với nhiều trạm khác.

d)

Tốc độ truyền thông của mạng chuyển mạch kênh chậm hơn so với mạng chuyển mạch gói

79.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Trong mạng chuyển mạch gói, các dữ liệu chuyển từ trạm nguồn cho tới trạm đích theo một đường truyền được xác định trước và không thay đổi trong quá trình truyền

b)

Trong mạng chuyển mạch gói, các dữ liệu chuyển từ trạm nguồn cho tới trạm đích theo nhiều đường truyền khác nhau

c)

Trong mạng chuyển mạch gói, một trạm chỉ có thể trao đổi thông tin với nhiều trạm khác tại cùng một thời điểm

d)

Tốc độ truyền thông của mạng chuyển mạch gói chậm hơn so với mạng chuyển mạch kênh

80.

Mạng internet là mạng thuộc loại mạng nào?

a)

Mạng chuyển mạch kênh

b)

Mạng chuyển mạch gói

c)

Mạng quảng bá

d)

Không thuộc cả 3 loại mạng đã nêu

81.

Nguyên nhân dẫn đến hiệu suất truyền thông của mạng chuyển mạch gói cao hơn so với mạng chuyển mạch kênh?

a)

Do dữ liệu được chia thành các gói tin được truyền theo nhiều đường khác nhau trên mạng cho tới đích

b)

Do tại cùng một thời điểm có nhiều trạm được phép cùng sử dụng chung hạ tầng truyền thông của mạng để trao đổi thông tin

c)

Do năng lực truyền thông của hạ tầng mạng chuyển mạch gói mạnh hơn so với năng lực truyền thông của mạng chuyển mạch kênh

d)

Do dữ liệu được chia thành các gói tin được truyền theo nhiều đường khác nhau trên mạng cho tới đích và do tại cùng một thời điểm có nhiều trạm được phép cùng sử dụng chung hạ tầng truyền thông của mạng để trao đổi thông tin

82.

Mạng điện thoại công cộng là một mạng thuộc loại mạng nào?

a)

Mạng quảng bá

b)

Mạng chuyển mạch gói

c)

Mạng chuyển mạch kênh

d)

Cả 3 loại mạng đã nêu

83.

Hầu kết các loại mạng diện rộng hiện nay

a)

Là mạng chuyển mạch kênh

b)

Là mạng chuyển mạch gói

c)

Là mạng quảng bá

d)

Là sự kết hợp giữa các loại mạng chuyển mạch kênh, chuyển mạch gói, mạng quảng bá.

84.

Các hoạt động truyền dữ liệu chính của mạng chuyển mạch kênh là gì?

a)

Thiết lập kết nối vật lý, truyền dữ liệu, nhận dữ liệu, giải phóng kết nối vật lý

b)

Gửi dữ liệu, kiểm tra và nhận dữ liệu

c)

Thiết lập kết nối logic, truyền dữ liệu, giải phóng kết nối logic

d)

Thiết lập kết nối vật lý, truyền dữ liệu, nhận dữ liệu, giải phóng kết nối vật lý và Thiết lập kết nối logic, truyền dữ liệu, giải phóng kết nối logic.

85.

Intranet là gì?

a)

Mạng con của Internet

b)

Mạng cục bộ kiểu Ethernet

c)

Mạng cục bộ sử dụng công nghệ Internet

d)

Mạng diện rộng theo chuẩn Internet

86.

VPN (Virtual Private Network) là gì?

a)

Là LAN sử dụng công nghệ Internet như TCP/IP

b)

Là WAN sử dụng công nghệ Internet như TCP/IP

c)

Là mạng riêng của một tổ chức bao gồm có nhiều điểm kết nối tới LAN trung tâm sử dụng hạ tầng hệ thống mang công cộng

d)

Là LAN có sử dụng công nghệ Web

87.

Có bao nhiêu tổ chức quản lý VPN?

a)

Có một tổ chức quản lý

b)

Có nhiều tổ chức tham gia quản lý bao gồm nhà cung cấp dịch vụ và tổ chức sử dụng VPN,...

c)

Do tổ chức sử dụng VPN quản lý

d)

Có một tổ chức quản lý và Do tổ chức sử dụng VPN quản lý

88.

Đặc điểm chung giữa hai máy tính trong một LAN là gì?

a)

Có cùng địa chỉ IP

b)

Có cùng địa chỉ MAC

c)

Có cùng địa chỉ mạng

d)

Có cùng địa chỉ IP và cùng địa chỉ mạng

89.

Đặc điểm phân biệt giữa hai máy tính ở hai LAN khác nhau là gì?

a)

Có cùng địa chỉ IP

b)

Có cùng địa chỉ MAC

c)

Có địa chỉ mạng khác nhau

d)

Có cùng địa chỉ IP và cùng địa chỉ MAC

90.

TCP/IP là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?

a)

Transfer Control Protocol/ Internet Protocol

b)

Transmission Control Protocol/ Internet Protocol

c)

Transmission Control Protocol/ Interconnection Protocol

d)

Transfer Communication Protocol/ Internet Protocol

91.

Bộ phần mềm giao thức TCP/IP được tích hợp vào phần mềm nào sau đây?

a)

Trình điều khiển (Driver) cho Card mạng

b)

Hệ điều hành Linux

c)

Hệ điều hành Windows XP

d)

Hệ điều hành Linux và Hệ điều hành Windows XP

92.

TCP/IP là gì?

a)

Là một bộ giao thức cho phép LAN kết nối với LAN

b)

Là một bộ giao thức cho phép LAN kết nối với WAN

c)

Là một bộ giao thức cho phép WAN kết nối với WAN

d)

Là một bộ giao thức cho phép truyền thông dữ liệu thông qua nhiều mạng khác nhau

93.

Việt Nam chính thức gia nhập vào Internet bắt đầu vào năm nào?

a)

1995

b)

1996

c)

1997

d)

1998

94.

Khẳng định nào sau đây là đúng

a)

Internet sử dụng giao thức chung TCP/IP để trao đổi thông tin

b)

Internet sử dụng giao thức chung TCP để trao đổi thông tin

c)

Internet sử dụng giao thức chung IP để trao đổi thông tin

d)

Internet sử dụng bộ giao thức chung UDP/IP để trao đổi thông tin

95.

Máy khách trong mô hình Khách/Chủ thực hiện chức năng gì?

a)

Gửi yêu cầu truy nhập thông tin tới máy chủ

b)

Gửi yêu cầu truy nhập thông tin tới máy chủ và tiếp nhận, thể hiện kết quả cho người dùng

c)

Tiếp nhận yêu cầu từ máy chủ và gửi kết quả trả về cho máy chủ

d)

Xử lý các thông tin do máy chủ yêu cầu

96.

Máy chủ trong mô hình Khách/Chủ thực hiện chức năng gì?

a)

Gửi yêu cầu truy nhập thông tin tới máy khách

b)

Gửi thông tin tới máy khách theo yêu cầu và tiếp nhận yêu cầu, tổ chức lưu trữ

c)

Tiếp nhận yêu cầu từ máy khách, xử lý yêu cầu và gửi kết quả trả về cho máy khách

d)

Xử lý các thông tin do máy khách yêu cầu

97.

Dịch vụ WWW (World Wide Web) hoạt động trao đổi thông tin theo giao thức nào?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

DHCP

98.

Phần mềm nào sau đây có chức năng dành cho máy khách của dịch vụ E-mail?

a)

Netscape Navigator

b)

Internet Explore

c)

FireFox

d)

Outlook Express

99.

HTML là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?

a)

HyperText Markup Language

b)

HyperText Made Language

c)

HybridText Markup Language

d)

HyperText Markup Locator

100.

Siêu văn bản có chứa dạng dữ liệu nào sau đây?

a)

Văn bản

b)

Âm thanh

c)

Hình ảnh

d)

Cả ba dạng dữ liệu trên

101.

Siêu văn bản được viết bằng ngôn ngữ nào?

a)

ASP

b)

PHP

c)

Dot NET

d)

HTML

102.

Website là gì?

a)

Là một máy chủ Web

b)

Là một hệ thống máy chủ Web lưu giữ thông tin dưới dạng một tập các trang Web của một tổ chức

c)

Là trang web chứa thông tin của một tổ chức xác định

d)

Là máy tính truy cập dữ liệu Web

103.

Giao thức HTTPS là gì?

a)

Là giao thức truyền siêu văn bản có hỗ trợ chức năng nén và giải nén thông tin

b)

Là giao thức truyền siêu văn bản có hỗ trợ chức năng bảo mật thông tin

c)

Là giao thức truyền siêu văn bản có hỗ trợ chức năng lọc thông tin

d)

Là giao thức truyền siêu văn bản có hỗ trợ chức năng kiểm tra lời truyền thông

104.

Siêu văn bản là gì?

a)

Siêu văn bản là một văn bản có chứa nhiều dạng dữ liệu như văn bản, hình ảnh, âm thanh

b)

Siêu văn bản là một văn bản có chứa một hoặc nhiều tham chiếu tới văn bản khác

c)

Siêu văn bản là một tệp dữ liệu văn bản

d)

Siêu văn bản là một văn bản có kích thước lớn

105.

URL là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?

a)

Uniform Resource Local

b)

Unicode Resource Locator

c)

Uniform Resource Locator

d)

Uniform Research Locator

106.

Ý nghĩa của URL là gì?

a)

Nhằm để định vị tài nguyên trên mạng cục bộ

b)

Nhằm để định vị một tài nguyên trên Internet

c)

Nhằm để định vị một trang Web trên Internet

d)

Nhằm để định vị một người dùng thư điện tử trên Internet

107.

Cú pháp tổng quát của URL có dạng như thế nào?

a)

Protocol:// Host name/Path/filename

b)

Protocol:// Host name[:port]/Path/filename

c)

Http:// Host name [:port]/Path/filename

d)

ftp:// Host name [:port]/Path/filename

108.

Trong trang Web tìm kiếm văn bản Web www.google.com.vn, từ khoá tìm kiếm: “Hà Nội” + “Mùa Thu” có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội Mùa Thu”

b)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” hoặc có chứa từ “Mùa Thu”

c)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” và chứa từ “Mùa Thu”

d)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” mà không chứa từ “Mùa Thu”

109.

Trong trang Web tìm kiếm văn bản Web www.google.com.vn, từ khoá tìm kiếm: “Hà Nội” - “Mùa Thu” có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội Mùa Thu”

b)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” hoặc có chứa từ “Mùa Thu”

c)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” và chứa từ “Mùa Thu”

d)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” mà không chứa từ “Mùa Thu”

110.

Trong trang Web tìm kiếm văn bản Web www.google.com.vn, từ khoá tìm kiếm: Hà Nội Mùa Thu (không để trong cặp ngoặc kép) có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội Mùa Thu”

b)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” hoặc có chứa từ “Mùa Thu”

c)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” và chứa từ “Mùa Thu”

d)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa một số từ trong bốn từ “Hà”, “Nội”, “Mùa”, “Thu”

111.

Trong trang Web tìm kiếm văn bản Web www.google.com.vn, từ khoá tìm kiếm: “Hà Nội Mùa Thu” filetype:PDF có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội Mùa Thu”

b)

Tìm kiếm các văn bản Web dạng PDF trên các Website có chứa từ “Hà Nội Mùa Thu”

c)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa từ “Hà Nội” và chứa từ “Mùa Thu”

d)

Tìm kiếm các văn bản Web có chứa một trong bốn từ “Hà”, “Nội”, “Mùa”, “Thu”

112.

Trong chức năng tìm kiếm ảnh của trang Web tìm kiếm văn bản Web www.google.com.vn, từ khoá tìm kiếm: “Hà Nội” có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm các file ảnh, trong đó tên file có chứa từ “Hà Nội”

b)

Tìm kiếm các file ảnh, trong đó tên file có chứa từ “Hà” hoặc từ “Nội”

c)

Tìm kiếm các file ảnh, trong ảnh có chứa từ “Hà Nội”

d)

Tìm kiếm các file ảnh, trong ảnh có chứa từ “Hà” hoặc từ “Nội”

113.

Khi sử dụng mạng máy tính ta sẽ được các lợi ích

a)

Chia sẻ tài nguyên (ổ cứng, cơ sở dữ liệu, máy in, các phần mềm tiện ích, ...)

b)

Quản lý tập trung, bảo mật và backup tốt

c)

Sử dụng các dịch vụ mạng

d)

Tất cả đều đúng

114.

Kỹ thuật dùng để nối kết nhiều máy tính với nhau trong phạm vi một văn phòng gọi là:

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

Internet

115.

Mạng Internet là sự phát triển của:

a)

Các hệ thống mạng LAN.

b)

Các hệ thống mạng WAN.

c)

Các hệ thống mạng Intranet.

d)

Cả ba câu đều đúng.

116.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất cho cấu hình Star

a)

Cần ít cáp hơn nhiều so với các cấu hình khác.

b)

Khi cáp đứt tại một điểm nào đó làm toàn bộ mạng ngừng hoạt động.

c)

Khó tái lập cấu hình hơn so với các cấu hình khác.

d)

Dễ kiểm soát và quản lý tập trung.

117.

Mô tả nào thích hợp cho mạng Bus

a)

Cần nhiều cáp hơn các cấu hình khác.

b)

Phương tiện rẻ tiền và dễ sử dụng.

c)

Dễ sửa chữa hơn các cấu hình khác.

d)

Số lượng máy trên mạng không ảnh hưởng đến hiệu suất mạng.

118.

Việc nhiều các gói tin bị đụng độ trên mạng sẽ làm cho:

a)

Hiệu quả truyền thông của mạng tăng lên

b)

Hiệu quả truyền thông của mạng kém đi

c)

Hiệu quả truyền thông của mạng không thay đổi

d)

Phụ thuộc vào các ứng dụng mạng mới tính được hiệu quả

119.

Đơn vị của “băng thông là”:

a)

Hertz (Hz).

b)

Volt (V).

c)

Bit/second (bps).

d)

Ohm (Ω).