wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

W8.3

Total questions: 108

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Từ “carefully” có nghĩa là gì?

a)

một cách cẩn thận

b)

kho báu

c)

tính cách

d)

vô tận

2.

Từ “determine” có nghĩa là gì?

a)

xác định, quyết định

b)

thờ ơ

c)

giao, phân công

d)

vô dụng

3.

Từ “unique” có nghĩa là gì?

a)

độc đáo, duy nhất

b)

lo lắng

c)

tự do

d)

đầy hứa hẹn

4.

Từ “treasure” có nghĩa là gì?

a)

kho báu

b)

cảm biến

c)

vô hồn

d)

bất thường

5.

Từ “assess” có nghĩa là gì?

a)

đánh giá

b)

tạm thời

c)

sự bối rối

d)

lòng tốt

6.

Từ “reject” có nghĩa là gì?

a)

từ chối

b)

giao dịch

c)

củng cố

d)

trọng lượng

7.

Từ “require” có nghĩa là gì?

a)

yêu cầu, đòi hỏi

b)

thuộc về văn hóa

c)

tràn ngập

d)

không gây bất ngờ

8.

Từ “purpose” có nghĩa là gì?

a)

mục đích

b)

vô tận

c)

sự thất vọng

d)

cẩu thả

9.

Từ “habit” có nghĩa là gì?

a)

thói quen

b)

lo lắng

c)

sự tử tế

d)

cuộc cách mạng

10.

Từ “duty” có nghĩa là gì?

a)

nhiệm vụ, bổn phận

b)

sự tiếp cận

c)

động lực

d)

tranh luận

11.

Từ “disregard” có nghĩa là gì?

a)

coi thường

b)

bị gián đoạn

c)

hữu dụng

d)

tự lái

12.

Từ “remind” có nghĩa là gì?

a)

nhắc nhở

b)

phản đối

c)

củng cố

d)

mang lại

13.

Từ “prevent” có nghĩa là gì?

a)

ngăn chặn

b)

đầy ắp

c)

vô dụng

d)

phi thường

14.

Từ “reveal” có nghĩa là gì?

a)

tiết lộ

b)

đáng tin cậy

c)

hướng ngoại

d)

thất vọng

15.

Từ “personality” có nghĩa là gì?

a)

tính cách

b)

tự do

c)

tranh luận

d)

tổn hại

16.

Từ “prefer” có nghĩa là gì?

a)

thích hơn

b)

vô tận

c)

cẩu thả

d)

giao dịch

17.

Từ “curious” có nghĩa là gì?

a)

tò mò

b)

thờ ơ

c)

bình thường hoá

d)

tự do

18.

Từ “culture” có nghĩa là gì?

a)

văn hóa

b)

sự gắn kết

c)

sự thất vọng

d)

lúng túng

19.

Từ “sociable” có nghĩa là gì?

a)

dễ gần

b)

không hữu dụng

c)

lo lắng

d)

củng cố

20.

Từ “enthusiastic” có nghĩa là gì?

a)

nhiệt tình

b)

vô hồn

c)

bình thường

d)

đặt điều kiện

21.

Từ “immature” có nghĩa là gì?

a)

non nớt

b)

cẩu thả

c)

giàu có

d)

phản đối

22.

Từ “indifferent” có nghĩa là gì?

a)

thờ ơ

b)

sinh động

c)

tràn ngập

d)

đầy hứa hẹn

23.

Từ “irresponsible” có nghĩa là gì?

a)

thiếu trách nhiệm

b)

đáng tin

c)

giao dịch

d)

vô tận

24.

Từ “ashamed” có nghĩa là gì?

a)

xấu hổ

b)

sắc bén

c)

nổi bật

d)

không dự đoán trước

25.

Từ “confused” có nghĩa là gì?

a)

bối rối

b)

tự lái

c)

tranh luận

d)

giàu có

26.

Từ “outgoing” có nghĩa là gì?

a)

hướng ngoại

b)

vô dụng

c)

đầy ắp

d)

nghi ngờ

27.

Từ “delighted” có nghĩa là gì?

a)

vui mừng

b)

vô tận

c)

nhút nhát

d)

tràn ngập

28.

Từ “bold” có nghĩa là gì?

a)

táo bạo

b)

sắc bén

c)

không hữu dụng

d)

bất thường

29.

Từ “tough” có nghĩa là gì?

a)

cứng rắn

b)

tạm thời

c)

cảm biến

d)

thất vọng

30.

Từ “passion” có nghĩa là gì?

a)

đam mê

b)

giao dịch

c)

vô hồn

d)

gây hại

31.

Từ “determination” có nghĩa là gì?

a)

quyết tâm

b)

tràn ngập

c)

tự lái

d)

cẩu thả

32.

Từ “courage” có nghĩa là gì?

a)

lòng can đảm

b)

giao

c)

trì hoãn

d)

tranh luận

33.

Từ “perspective” có nghĩa là gì?

a)

quan điểm

b)

phản đối

c)

vô tận

34.

Từ “reliable” nghĩa là gì?

a)

đáng tin cậy

b)

hiếu kỳ

c)

không hữu dụng

d)

thất vọng

35.

Từ “argue” nghĩa là gì?

a)

tranh luận

b)

mang lại

c)

bình thường hoá

d)

điểm mạnh

36.

Từ “fearful” nghĩa là gì?

a)

sợ hãi

b)

bị gián đoạn

c)

tràn ngập

d)

vô hồn

37.

Từ “anxious” nghĩa là gì?

a)

lo lắng

b)

cảm biến

c)

hứa hẹn

d)

tiến bộ

38.

Từ “brave” nghĩa là gì?

a)

dũng cảm

b)

vô dụng

c)

giàu có

d)

sắc bén

39.

Từ “motivate” nghĩa là gì?

a)

thúc đẩy

b)

giao dịch

c)

phản đối

d)

hoài nghi

40.

Từ “accept” nghĩa là gì?

a)

chấp nhận

b)

không hữu dụng

c)

củng cố

d)

gây hại

41.

Từ “mainstream” nghĩa là gì?

a)

chính thống

b)

tạm thời

c)

tràn ngập

d)

phản đối

42.

Từ “enable” nghĩa là gì?

a)

cho phép, tạo điều kiện

b)

lúng túng

c)

vô tận

d)

cấu thả

43.

Từ “sensor” nghĩa là gì?

a)

cảm biến

b)

lo lắng

c)

giao dịch

d)

tự do

44.

Từ “attain” nghĩa là gì?

a)

đạt được

b)

hiếu kỳ

c)

bất thường

d)

vô dụng

45.

Từ “extraordinary” nghĩa là gì?

a)

phi thường

b)

sắc bén

c)

ngắt lời

d)

gián đoạn

46.

Từ “self-driving” nghĩa là gì?

a)

tự lái

b)

vô hồn

c)

tràn ngập

d)

cấu thả

47.

Từ “existent” nghĩa là gì?

a)

tồn tại

b)

cảm biến

c)

không dùng tiền mặt

d)

tràn ngập

48.

Từ “disappoint” nghĩa là gì?

a)

làm thất vọng

b)

vô tận

c)

hoài nghi

d)

phản đối

49.

Từ “inform” nghĩa là gì?

a)

thông báo

b)

lúng túng

c)

tạo dựng

d)

tràn ngập

50.

Từ “realistic” nghĩa là gì?

a)

thực tế

b)

sắc bén

c)

tràn ngập

d)

phi thường

51.

Từ “unusual” nghĩa là gì?

a)

bất thường

b)

vô dụng

c)

lo lắng

d)

tự do

52.

Từ “promising” nghĩa là gì?

a)

đầy hứa hẹn

b)

hoài nghi

c)

cấu thả

d)

vô hồn

53.

Từ “unsurprising” nghĩa là gì?

a)

không gây bất ngờ

b)

lo lắng

c)

sắc bén

d)

hoài nghi

54.

Từ “appeal” nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

giao dịch

c)

vô tận

d)

phản đối

55.

Từ “acquire” nghĩa là gì?

a)

có được

b)

vô dụng

c)

ngắt lời

d)

phá vỡ

56.

Từ “wealthy” nghĩa là gì?

a)

giàu có

b)

lúng túng

c)

cảm biến

d)

thờ ơ

57.

Từ “subsidise” nghĩa là gì?

a)

trợ cấp

b)

tràn ngập

c)

xoá bỏ

d)

giao dịch

58.

Từ “enrich” nghĩa là gì?

a)

làm phong phú

b)

vô hồn

c)

sắc bén

d)

gây hại

59.

Từ “valuable” nghĩa là gì?

a)

có giá trị

b)

bất thường

c)

tạm thời

d)

vô tận

60.

Từ “normalise” nghĩa là gì?

a)

bình thường hoá

b)

vô dụng

c)

lo lắng

d)

tự do

61.

Từ “assign” nghĩa là gì?

a)

giao, phân công

b)

ngắt lời

c)

hoài nghi

d)

thất vọng

62.

Từ “disrupt” nghĩa là gì?

a)

làm gián đoạn

b)

vô hồn

c)

giàu có

d)

cảm biến

63.

Từ “useless” nghĩa là gì?

a)

vô dụng

b)

đầy ắp

c)

phi thường

d)

sắc bén

64.

Từ “endless” nghĩa là gì?

a)

vô tận

b)

hoài nghi

c)

lúng túng

d)

cảm biến

65.

Từ “lifeless” nghĩa là gì?

a)

vô hồn

b)

tràn ngập

c)

đầy hứa hẹn

d)

cấu thả

66.

Từ “careless” nghĩa là gì?

a)

cẩu thả

b)

sắc bén

c)

tự do

d)

giàu có

67.

Từ “harmony” nghĩa là gì?

a)

hoà hợp

b)

phá vỡ

c)

tạm thời

d)

hiếu kỳ

68.

Từ “kindness” nghĩa là gì?

a)

lòng tốt

b)

vô dụng

c)

tràn ngập

d)

nghi ngờ

69.

Từ “forge” nghĩa là gì?

a)

tạo dựng

b)

lo lắng

c)

vô tận

d)

phi thường

70.

Từ “bond” nghĩa là gì?

a)

mối liên kết

b)

cảm biến

c)

vô hồn

d)

đầy ắp

71.

Từ “meaningful” nghĩa là gì?

a)

có ý nghĩa

b)

sắc bén

c)

vô dụng

d)

tạm thời

72.

Từ “strengthen” nghĩa là gì?

a)

củng cố

b)

hoài nghi

c)

tranh luận

d)

tràn ngập

73.

Từ “overcome” nghĩa là gì?

a)

vượt qua

b)

tự do

c)

bất lợi

d)

vô hồn

74.

Từ “foundation” nghĩa là gì?

a)

nền tảng

b)

tràn ngập

c)

giàu có

d)

vô hồn

75.

Từ “influence” nghĩa là gì?

a)

ảnh hưởng

b)

lo lắng

c)

sắc bén

d)

vô hồn

76.

Từ “confusion” nghĩa là gì?

a)

sự bối rối

b)

giao dịch

c)

vô tận

d)

phản đối

77.

Từ “upset” nghĩa là gì?

a)

làm buồn, làm thất vọng

b)

tự lái

c)

hoài nghi

d)

tràn ngập

78.

Từ “interrupt” nghĩa là gì?

a)

ngắt lời

b)

cảm biến

c)

vô hồn

d)

bất lợi

79.

Từ “value” nghĩa là gì?

a)

coi trọng

b)

vô dụng

c)

lúng túng

d)

tràn ngập

80.

Từ “respect” nghĩa là gì?

a)

tôn trọng

b)

giàu có

c)

sắc bén

d)

vô tận

81.

Từ “cashless” nghĩa là gì?

a)

không dùng tiền mặt

b)

tự do

c)

tràn ngập

d)

bất thường

82.

Từ “revolution” nghĩa là gì?

a)

cuộc cách mạng

b)

hoài nghi

c)

vô hồn

d)

cảm biến

83.

Từ “handle” nghĩa là gì?

a)

xử lý

b)

tự lái

c)

tràn ngập

d)

lo lắng

84.

Từ “transaction” nghĩa là gì?

a)

giao dịch

b)

sắc bén

c)

vô dụng

d)

đầy hứa hẹn

85.

Từ “privacy” nghĩa là gì?

a)

quyền riêng tư

b)

lúng túng

c)

vô tận

d)

cảm biến

86.

Từ “access” nghĩa là gì?

a)

sự tiếp cận

b)

tranh luận

c)

giàu có

d)

hoài nghi

87.

Từ “ensure” nghĩa là gì?

a)

đảm bảo

b)

vô hồn

c)

tràn ngập

d)

tạm thời

88.

Từ “sharp” nghĩa là gì?

a)

sắc bén

b)

cẩu thả

c)

hiếu kỳ

d)

vô tận

89.

Từ “doubt” nghĩa là gì?

a)

nghi ngờ

b)

phản đối

c)

giàu có

d)

vô dụng

90.

Từ “boost” nghĩa là gì?

a)

tăng cường

b)

tự lái

c)

tràn ngập

d)

vô tận

91.

Từ “employ” nghĩa là gì?

a)

thuê

b)

cẩu thả

c)

tranh luận

d)

cảm biến

92.

Từ “equip” nghĩa là gì?

a)

trang bị

b)

lo lắng

c)

vô hồn

d)

tạm thời

93.

Từ “freedom” nghĩa là gì?

a)

tự do

b)

vô tận

c)

bất lợi

d)

cảm biến

94.

Từ “adverse” nghĩa là gì?

a)

bất lợi

b)

tràn ngập

c)

vô dụng

d)

lúng túng

95.

Từ “argument” nghĩa là gì?

a)

cuộc tranh luận

b)

hoài nghi

c)

tự lái

d)

sắc bén

96.

Từ “minimal” nghĩa là gì?

a)

tối thiểu

b)

vô hồn

c)

đầy ắp

d)

bất lợi

97.

Từ “temporary” nghĩa là gì?

a)

tạm thời

b)

cảm biến

c)

tràn ngập

d)

vô dụng

98.

Từ “responsibility” nghĩa là gì?

a)

trách nhiệm

b)

lo lắng

c)

sắc bén

99.

What does “inspiration” mean?

a)

cảm hứng

b)

vô tận

c)

giao dịch

d)

tranh luận

100.

What does “mean to V” mean?

a)

có ý định làm gì

b)

phản đối

c)

vô hồn

d)

sắc bén

101.

What does “bring st to sb” mean?

a)

mang cái gì đến cho ai

b)

đầy hứa hẹn

c)

tràn ngập

d)

hoài nghi

102.

What does “learn about” mean?

a)

tìm hiểu về

b)

vô dụng

c)

tự lái

d)

phản đối

103.

What does “be full of” mean?

a)

đầy ắp

b)

lo lắng

c)

giao dịch

d)

sắc bén

104.

What does “come up with” mean?

a)

nghĩ ra

b)

ngắt lời

c)

vô hồn

d)

bất lợi

105.

What does “appeal to” mean?

a)

thu hút

b)

vô tận

c)

lúng túng

d)

tranh luận

106.

What does “do the trick” mean?

a)

đạt được mục đích

b)

hiểu kỵ

c)

bất thường

d)

giàu có

107.

What does “object to Ving” mean?

a)

phản đối

b)

vô dụng

c)

tràn ngập

d)

cẩu thả

108.

What does “lead to” mean?

a)

dẫn đến

b)

thất vọng

c)

sắc bén

d)

lo lắng