wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Súng và Trang bị Quân sự

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Súng bộ binh được trang bị cho đối tượng nào?

a)

Hải quân và không quân

b)

Cá nhân và phân đội bộ binh

c)

Pháo binh

d)

Lực lượng tăng thiết giáp

2.

Súng trường CKC thuộc loại súng gì?

a)

Súng ngắn

b)

Súng bán tự động, bắn phát một

c)

Súng tự động hoàn toàn

d)

Súng phóng lựu

3.

Súng trường CKC có thể dùng để đánh gần bằng gì?

a)

Báng súng và lưỡi lê

b)

Báng súng và lựu đạn

c)

Nòng súng và tay cầm

d)

Lê và chân súng

4.

Súng tiểu liên AK có thể bắn ở chế độ nào?

a)

Bắn phát một

b)

Bắn liên thanh

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án đúng

5.

AKM khác AK thường ở điểm nào sau đây?

a)

Dùng đạn lớn hơn

b)

Có bộ phận giảm này và lấy giảm tốc

c)

Bắn xa hơn

d)

Nhẹ hơn 2 kg

6.

AKMS có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có nòng dài hơn

b)

Có báng gấp bằng sắt

c)

Bắn nhanh hơn

d)

Có ống ngắm ban đêm

7.

Súng AK sử dụng loại đạn nào?

a)

Đạn K44

b)

Đạn kiểu 1943 và 1956

c)

Đạn 7,62 NATO

d)

Đạn 5,56 mm

8.

Hộp tiếp đạn của AK chứa bao nhiêu viên?

a)

20 viên

b)

25 viên

c)

30 viên

d)

35 viên

9.

Tầm bắn hiệu quả của AK là:

a)

200 m

b)

350 m

c)

500 m

d)

1000 m

10.

Tốc độ ban đầu của đầu đạn AK là bao nhiêu?

a)

600 m/s

b)

650 m/s

c)

710 m/s

d)

800 m/s

11.

Khối lượng súng AK khi không có đạn là bao nhiêu?

a)

2,5 kg

b)

3,8 kg

c)

4,5 kg

d)

5,2 kg

12.

Khi lắp đủ 30 viên đạn, khối lượng súng AK tăng khoảng bao nhiêu?

a)

0,4 kg

b)

0,5 kg

c)

0,6 kg

d)

1 kg

13.

Tốc độ bắn phát một của AK là bao nhiêu phát/phút?

a)

40 phát/phút

b)

90 phát/phút

c)

100 phát/phút

d)

120 phát/phút

14.

Bộ phận nào của AK dùng để ngắm bắn?

a)

Báng súng

b)

Đầu ngắm và thước ngắm

c)

Tay cầm

d)

Ống dẫn thoi đẩy

15.

Súng AK có bao nhiêu bộ phận chính?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

16.

Bộ phận nào không thuộc cấu tạo chính của AK?

a)

Nòng súng

b)

Bộ phận cò

c)

Giá súng

d)

Hộp tiếp đạn

17.

Nguyên lý hoạt động của AK bắt đầu bằng động tác nào?

a)

Bóp cò

b)

Gạt cần định cách bắn và kéo bệ khóa nòng

c)

Lắp đạn

d)

Lắp hộp tiếp đạn

18.

Khí thuốc sau khi phụt qua lỗ trích khí có tác dụng gì?

a)

Làm đạn bay nhanh hơn

b)

Đẩy thoi đẩy, làm bệ khóa lùi

c)

Làm nóng nòng súng

d)

Làm tăng độ chính xác

19.

Chế độ bắn phát một hoạt động thế nào?

a)

Độp cò giữ nguyên

b)

Mỗi lần bóp cò chỉ bắn một viên

c)

Bắn liên tục

d)

Không bắn được

20.

Khi tháo lắp AK cần làm việc ở nơi?

a)

Ngoài trời

b)

Trong rừng

c)

Khô ráo, sạch sẽ

d)

Gần nguồn nước

21.

Việc tháo súng phải thực hiện theo nguyên tắc nào?

a)

Tùy theo người tháo

b)

Tự do không quy định

c)

Đúng thứ tự động tác

d)

Dùng lực mạnh

22.

Khi tháo hộp tiếp đạn, tay nào giữ ốp lót tay?

a)

Tay trái

b)

Tay phải

c)

Cả hai tay

d)

Không cần giữ

23.

Bộ phận nào được tháo sau khi tháo nắp hộp khóa nòng?

a)

Báng súng

b)

Bộ phận đẩy về

c)

Nòng súng

d)

Hộp tiếp đạn

24.

Lắp súng thực hiện theo nguyên tắc nào?

a)

Ngược lại thứ tự tháo

b)

Lắp bộ phận nào cũng được

c)

Lắp bộ phận nhỏ trước

d)

Lắp bộ phận lớn trước

25.

Kiểm tra chuyển động của súng nhằm mục đích gì?

a)

Cho đẹp

b)

Đảm bảo hoạt động bình thường

c)

Rút đạn nhanh hơn

d)

Lắp đạn tự động

26.

Thuốc nổ là gì?

a)

Kim loại dễ cháy

b)

Chất khi kích thích đủ mạnh thì nổ

c)

Chất sinh nhiệt

d)

Chất dạng lỏng sinh khí

27.

TNT có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tan hoàn toàn trong nước

b)

Không tan trong nước

c)

Dễ cháy

d)

Dạng khí

28.

TNT được gây nổ bằng gì?

a)

Diêm

b)

Kíp số 6 trở lên

c)

Nhiệt độ 50°C

d)

Nước

29.

Thuốc nổ C4 có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dạng rắn giòn

b)

Tính dẻo, dễ nhào nặn

c)

Dễ hút ẩm

d)

Đốt là nổ ngay

30.

C4 nổ khi cháy ở nhiệt độ nào?

a)

100°C

b)

150°C

c)

201°C

d)

300°C

31.

Kíp thường có tác dụng gì?

a)

Làm chậm nổ

b)

Gây nổ thuốc nổ

c)

Đốt cháy dây

d)

Truyền âm thanh

32.

Kíp càng lớn thì:

a)

Thuốc nổ càng ít

b)

Thuốc nổ càng nhiều

c)

Dễ hỏng hơn

d)

Không thay đổi

33.

Nụ xùy dùng để làm gì?

a)

Phát lửa đốt dây cháy chậm

b)

Làm nguội nóng

c)

Làm giảm âm

d)

Khóa cò

34.

Nụ xùy không phát lửa khi nào?

a)

Trời nắng

b)

Hút ẩm

c)

Bị va đập

d)

Để trong túi áo

35.

Tốc độ cháy dây cháy chậm trong không khí là bao nhiêu?

a)

0,5 cm/s

b)

1 cm/s

c)

2 cm/s

d)

5 cm/s

36.

Vật cản là gì?

a)

Vật làm đẹp chiến trường

b)

Vật cản trở cơ động của đối phương

c)

Vật dùng để phát lửa

d)

Vật dùng để truyền âm thanh

37.

Vật cản tự nhiên gồm những gì?

a)

Hàng rào thép gai

b)

Núi, sông, rừng

c)

Mìn sát thường

d)

Lưới điện áp

38.

Vật cản nhân tạo gồm những gì?

a)

Đồi núi

b)

Sông suối

c)

Hàng rào thép gai

d)

Cây cối

39.

Vật cản nổ gồm những gì?

a)

Mìn, lượng nổ

b)

Hàng rào

c)

Hố chống

d)

Hàng rào điện

40.

Vật cản không nổ gồm những gì?

a)

Mìn chống tăng

b)

Hàng rào thép gai

c)

Lượng nổ mạnh

d)

Thủy lợi

41.

Vũ khí tự tạo là gì?

a)

Vũ khí công nghệ cao

b)

Vũ khí chế tạo đơn giản

c)

Vũ khí nhập khẩu

d)

Vũ khí hạt nhân

42.

Vũ khí tự tạo được chế tạo bằng gì?

a)

Vật liệu tại chỗ

b)

Công nghệ cao

c)

Máy công nghiệp

d)

Thiết bị vũ trụ

43.

Loại nào sau đây KHÔNG phải vũ khí tự tạo?

a)

Dao mác

b)

Nỏ

c)

Súng trường CKC

d)

Chông

44.

Điều kiện sử dụng vũ khí tự tạo là gì?

a)

Chỉ trong diễn tập

b)

Khi chiến đấu tại địa phương

c)

Không bao giờ dùng

d)

Dùng trong thể thao

45.

TNT được dùng để làm gì?

a)

Trang trí

b)

Phá đất, phá đá

c)

Làm thực phẩm

d)

Sản xuất thuốc

46.

Đặc điểm của C4 là gì?

a)

Không thể nhào nặn

b)

Có tính dẻo

c)

Dễ tan trong nước

d)

Không gây nổ

47.

Yếu tố nào cần xác định khi dùng dây cháy chậm?

a)

Độ dài dây

b)

Màu sắc dây

c)

Độ mềm dây

d)

Chất liệu dây

48.

Vũ khí tự tạo có khả năng gì?

a)

Không gây sát thương

b)

Sát thương hiệu quả

c)

Chỉ để đe dọa

d)

Chỉ dùng huấn luyện

49.

Mục đích chính của vật cản là gì?

a)

Làm đẹp cảnh quan

b)

Ngăn, làm chậm đối phương

c)

Che giấu quân ta

d)

Đỡ đạn

50.

Thuốc nổ C4 được dùng để làm gì?

a)

Làm pháo hoa

b)

Tạo lượng nổ lớn

c)

Làm dây cháy

d)

Chế tạo vũ khí sinh học

51.

Vật che khuất có tác dụng gì?

a)

Che giấu hành động và chống đỡ đạn

b)

Che giấu hành động nhưng không chống đỡ đạn

c)

Chỉ chống đỡ đạn

d)

Chỉ che giấu hành động

52.

Ví dụ nào sau đây là vật che khuất?

a)

Bờ ruộng

b)

Mỏ đất

c)

Bụi cây, bụi cỏ

d)

Tường bê tông

53.

Vật che đỡ có đặc điểm gì?

a)

Che giấu hành động nhưng không chống đỡ đạn

b)

Chỉ dùng để ngụy trang

c)

Vừa che giấu hành động, vừa chống đỡ đạn

d)

Không thể ngụy trang

54.

Ví dụ nào sau đây là vật che đỡ?

a)

Rèm vải

b)

Cây lớn, mỏ đất

c)

Bụi cỏ

d)

Rơm rạ

55.

Địa hình trống trải là nơi như thế nào?

a)

Có nhiều vật che khuất

b)

Có vật che đỡ

c)

Không có vật che khuất hoặc che đỡ

d)

Nhiều cây rậm rạp

56.

Đâu là địa hình trống trải?

a)

Rừng rậm

b)

Bãi phẳng, sân vận động

c)

Bụi cây thấp

d)

Bờ ruộng

57.

Vật che khuất KHÔNG có khả năng nào sau đây?

a)

Che giấu hành động chiến đấu

b)

Ngăn đạn bắn thẳng

c)

Ngụy trang

d)

Che mắt địch

58.

Vật che đỡ có khả năng gì đặc biệt?

a)

Tự di chuyển

b)

Chống đỡ đạn và mảnh văng

c)

Ngụy trang trong bóng tối

d)

Chỉ dùng khi trời mưa

59.

Trong chiến đấu, vật nào sau đây phù hợp để tránh đạn?

a)

Rèm cửa

b)

Mỏ đất

c)

Bụi cỏ

d)

Thảm cỏ

60.

Bụi cỏ thuộc loại vật nào?

a)

Vật che đỡ

b)

Vật che khuất

c)

Vật ngụy trang

d)

Vật di động

61.

Lợi dụng địa hình, địa vật nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Để trang trí chiến trường

b)

Che giấu hành động, bảo vệ mình, tiêu diệt địch

c)

Di chuyển nhanh hơn

d)

Tăng tính thẩm mỹ

62.

Một trong các yêu cầu khi lợi dụng địa hình, địa vật là gì?

a)

Hành động tự do, công khai

b)

Ngụy trang phù hợp với địa hình

c)

Luôn đứng thẳng

d)

Không cần quan sát địch

63.

Khi lợi dụng địa hình, địa vật để dịch phải làm gì?

a)

Khó phát hiện ta

b)

Nhìn rõ ta

c)

Cách xa ta

d)

Giúp ta tấn công

64.

Hành động khi lợi dụng địa vật phải như thế nào?

a)

Nhanh nhưng không cần bí mật

b)

Bí mật, khéo léo, thận trọng

c)

Không cần ngụy trang

d)

Tùy tiện theo cảm tính

65.

Ngụy trang phải phù hợp với yếu tố nào sau đây?

a)

Trang phục

b)

Màu sắc địa hình, địa vật

c)

Thời tiết

d)

Mệnh lệnh chỉ huy

66.

Không được làm thay đổi điều gì của vật lợi dụng?

a)

Màu sắc và hình dáng

b)

Khoảng cách

c)

Kích thước bản thân

d)

Hướng gió

67.

Hành động thiếu bí mật sẽ gây hậu quả gì?

a)

Địch bỏ chạy

b)

Địch dễ phát hiện

c)

Tăng hiệu quả chiến đấu

d)

Giảm nguy cơ tấn công

68.

Yêu cầu “tiến đánh địch nhưng địch khó đánh ta” thể hiện điều gì?

a)

Lợi dụng sau mục đích

b)

Tư duy chiến thuật đúng

c)

Không cần di chuyển

d)

Chỉ cần ẩn nấp

69.

Mục đích chính của lợi dụng vật che khuất là gì?

a)

Tạo công sự lớn

b)

Che giấu hành động khi quan sát, vận động

c)

Chống đỡ đạn

d)

Tăng khả năng chạy nhanh

70.

Khi lợi dụng vật che khuất, tư thế vận động phải như thế nào?

a)

Cao hơn vật lợi dụng

b)

Thấp hơn vật lợi dụng

c)

Không quan trọng

d)

Tùy ý

71.

Khi ánh sáng phía địch mạnh hơn phía ta, ta nên làm gì?

a)

Ở xa vật

b)

Ở vị trí sát vật

c)

Không lợi dụng vật

d)

Đứng thẳng

72.

Khi vật che khuất kín đáo, có thể lợi dụng ở đâu?

a)

Chỉ phía trước vật

b)

Chỉ phía sau vật

c)

Phía sau, bên cạnh, phía trước

d)

Không nên lợi dụng

73.

Ban đêm, có thể lợi dụng vật che khuất ở vị trí nào?

a)

Không thể lợi dụng

b)

Chủ yếu phía trước

c)

Bên cạnh hoặc phía trước nếu phù hợp màu sắc

d)

Rất xa vật

74.

Khi vận động lợi dụng vật che khuất cần làm gì?

a)

Trườn, lê, bò, đứng tùy tình huống

b)

Bị thẳng người

c)

Chạy thật nhanh trên đỉnh vật

d)

Không được nằm

75.

Khi ẩn nấp sau vật che khuất tư thế phải như thế nào?

a)

Luôn đứng

b)

Thấp hơn vật

c)

Cao hơn vật

d)

Ngồi thoải mái

76.

Khi sử dụng vũ khí bắn địch sau vật che khuất phải làm gì?

a)

Đứng công khai

b)

Nhanh chóng rời vị trí sau khi bị phát hiện

c)

Không được rời vị trí

d)

Chờ địch đến gần

77.

Nơi bố trí chông, mình cần chọn vị trí nào?

a)

Nơi dễ thấy

b)

Kín đáo, bất ngờ

c)

Nơi đông người

d)

Gần lối giao thông

78.

Lợi dụng vật che đỡ có mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ chạy

b)

Tránh đạn và dùng hỏa lực tiêu diệt địch

c)

Quan sát phong cảnh

d)

Làm điểm tập kết

79.

Vị trí lợi dụng vật che đỡ để bắn súng thường là ở đâu?

a)

Bên trái vật

b)

Phía sau hoặc bên phải vật

c)

Trên đỉnh vật

d)

Phía trước vật

80.

Động tác vận động khi lợi dụng vật che đỡ giống với động tác nào?

a)

Vật che khuất

b)

Vật di chuyển

c)

Đối phương

d)

Địa hình trống

81.

Khi bắn từ sau vật che đỡ, tư thế phải như thế nào?

a)

Càng cao càng tốt

b)

Phù hợp vật, thuận lợi tiêu diệt địch

c)

Đứng thẳng người

d)

Nằm hướng ra địch

82.

Vật che đỡ khác vật che khuất ở điểm nào?

a)

Có thể ngụy trang

b)

Chống đỡ đạn, mảnh văng

c)

Không thể dùng khi vận động

d)

Không che giấu hành động

83.

Mục đích vượt địa hình trống trải là gì?

a)

Tăng tốc độ di chuyển

b)

Tránh địch phát hiện hoặc khó phân biệt

c)

Tìm vật che đỡ

d)

Tập thể lực

84.

Khi vượt địa hình trống trải ban ngày ta nên làm gì?

a)

Đứng thẳng tiến

b)

Vượt tiến nhanh

c)

Bò chậm

d)

Ngồi quan sát

85.

Khi vượt địa hình trống trải ban đêm cần chú ý điều gì?

a)

Không cần ngụy trang

b)

Sử dụng tư thế thấp, ngụy trang phù hợp

c)

Chạy thẳng đứng

d)

Hét lớn để uy hiếp địch

86.

Khi quan sát trên địa hình trống trải phải làm gì?

a)

Ẩn nấp nơi có màu sắc phù hợp

b)

Đứng giữa đồng trống

c)

Ngồi trên vật cao

d)

Di chuyển liên tục

87.

Khi vận động trên địa hình trống trải cần tránh điều gì?

a)

Tư thế thấp

b)

Thu nhỏ mục tiêu

c)

Làm rung động ngụy trang

d)

Lợi dụng sương mù

88.

Sơ hở của địch được lợi dụng để làm gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Vượt tiến qua địa hình trống trải

c)

Tấn công bằng tay không

d)

Di chuyển chậm

89.

Tư thế vận động qua địa hình trống trải phải như thế nào?

a)

Cao to, dễ quan sát

b)

Thấp, nhỏ, khéo léo

c)

Ngồi xồm

d)

Đứng thẳng chạy

90.

Khi vượt địa hình trống trải mà địch phát hiện phải làm gì?

a)

Không thay đổi vị trí

b)

Nằm im

c)

Nhanh chóng tìm vật che khuất hoặc che đỡ khác

d)

Gọi trợ giúp

91.

Nhận xét đúng nhất: lợi dụng địa hình, địa vật là một nghệ thuật chiến đấu nhằm mục đích gì?

a)

Trang trí chiến trường

b)

Tận dụng tự nhiên để tiêu diệt địch và bảo vệ mình

c)

Tăng tốc độ hành quân

d)

Giảm số lượng vũ khí

92.

Màu sắc ngụy trang phải phù hợp với yếu tố nào?

a)

Trang phục người chỉ huy

b)

Địa hình, địa vật xung quanh

c)

Vũ khí cầm theo

d)

Đèn chiếu sáng

93.

Khi lợi dụng vật che khuất để bắn địch, cần nhớ điều gì?

a)

Bắn xong phải rời vị trí

b)

Đứng yên chờ địch

c)

Không được vận động

d)

Chỉ dùng khi đêm tối

94.

Lợi dụng vật che đỡ tạo điều kiện tốt nhất để làm gì?

a)

Quan sát địch

b)

Dùng hỏa lực chính xác

c)

Trang bị vũ khí mới

d)

Nghe âm thanh địch

95.

Lợi dụng địa hình sai cách sẽ gây ra hậu quả nào?

a)

Tăng hiệu quả chiến đấu

b)

Tạo nguy hiểm cho bản thân

c)

Khiến địch khó phát hiện hơn

d)

Không ảnh hưởng gì

96.

Hành động bất ngờ, bí mật nhằm mục đích gì?

a)

Gây hoang mang cho đồng đội

b)

Tăng hiệu quả chiến đấu và an toàn

c)

Chậm tiến độ

d)

Giảm độ chính xác của đạn

97.

Trên địa hình trống trải, hành động sai là gì?

a)

Thu nhỏ mục tiêu

b)

Ngụy trang phù hợp

c)

Nhấp nhô làm lộ vị trí

d)

Lợi dụng sương mù

98.

Để tránh bị lộ, khi lợi dụng địa vật cần làm gì?

a)

Đổi màu trang phục

b)

Không làm thay đổi hình dáng vật lợi dụng

c)

Tạo ánh sáng phản quang

d)

Đứng xa vật

99.

Khi ánh sáng phía ta mạnh hơn phía địch, ta nên làm gì?

a)

Lùi sâu gần vật

b)

Không lợi dụng vật

c)

Ở xa vật một khoảng thích hợp

d)

Chạy ngang vật

100.

Nắm vững cách lợi dụng địa hình, địa vật giúp gì?

a)

Chiến đấu hiệu quả, bảo toàn lực lượng

b)

Không cần luyện tập

c)

Bỏ qua ngụy trang

d)

Hạn chế sử dụng vũ khí