wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

34 Từ gen đến tính trạng

Total questions: 50

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình tái bản DNA diễn ra theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc bổ sung và nguyên tắc không hoàn toàn.

b)

Nguyên tắc bảo toàn và nguyên tắc bổ sung.

c)

Nguyên tắc bổ sung và nguyên tắc bán bảo toàn.

d)

Nguyên tắc bán bảo toàn và nguyên tắc không bổ sung.

2.

Sản phẩm của quá trình tái bản DNA là gì?

a)

Hai phân tử DNA con có cấu trúc khác nhau.

b)

Một phân tử DNA con và một phân tử RNA.

c)

Hai phân tử DNA con, mỗi phân tử gồm một mạch của DNA mẹ và một mạch mới được tổng hợp.

d)

Hai phân tử DNA con, mỗi phân tử hoàn toàn giống DNA mẹ.

3.

Nguyên tắc bổ sung trong quá trình tái bản DNA quy định sự liên kết giữa các nucleotide nào?

a)

A. A liên kết với X, G liên kết với T và ngược lại.

b)

B. A liên kết với T, G liên kết với C và ngược lại.

c)

C. A liên kết với G, T liên kết với C và ngược lại.

d)

D. A liên kết với U, G liên kết với C và ngược lại.

4.

Quá trình phiên mã là quá trình tổng hợp nên phân tử nào?

a)

DNA mới.

b)

RNA (chủ yếu là mRNA).

c)

Chuỗi polypeptide.

d)

Protein hoàn chỉnh.

5.

Trong quá trình phiên mã, enzyme nào có vai trò tổng hợp mạch RNA mới?

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

6.

Nguyên tắc bổ sung trong quá trình phiên mã được thể hiện như thế nào?

a)

A. A (DNA) liên kết với T (RNA), G (DNA) liên kết với C (RNA).

b)

B. A (DNA) liên kết với U (RNA), T (DNA) liên kết với A (RNA), G (DNA) liên kết với C (RNA).

c)

C. A (DNA) liên kết với T (RNA), G (DNA) liên kết với U (RNA).

d)

D. A (DNA) liên kết với U (RNA), T (DNA) liên kết với G (RNA), C (DNA) liên kết với A (RNA).

7.

Phân tử đóng vai trò là khuôn để tổng hợp nên phân tử RNA trong quá trình phiên mã là gì?

a)

Mạch gốc của gene (DNA).

b)

Cả hai mạch của phân tử DNA.

c)

Phân tử protein.

d)

Phân tử tRNA.

8.

Mã di truyền là gì?

a)

Là trình tự nucleotide trên DNA.

b)

Là trình tự amino acid trên chuỗi polypeptide.

c)

Là mã bộ ba, trong đó mỗi bộ ba (codon) gồm ba nucleotide liên tiếp trên mRNA quy định một amino acid hoặc tín hiệu kết thúc tổng hợp polypeptide.

d)

Là trình tự các gene trên nhiễm sắc thể.

9.

Có bao nhiêu bộ ba mã hóa cho các amino acid?

a)

20.

b)

61.

c)

64.

d)

4.

10.

Bộ ba nào sau đây là bộ ba kết thúc (không mã hóa cho amino acid)?

a)

A. AUG.

b)

B. UAA.

c)

C. UUC.

d)

D. GGG.

11.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm bản chất của mã di truyền?

a)

Mã di truyền là mã bộ ba.

b)

Mã di truyền mang tính phổ biến (hầu hết các sinh vật đều dùng chung mã di truyền).

c)

Mã di truyền chỉ có 3 bộ ba không mã hóa cho amino acid.

d)

Mã di truyền mang tính liên tục và không gối nhau.

12.

Quá trình dịch mã là quá trình tổng hợp nên phân tử nào?

a)

DNA mới.

b)

mRNA.

c)

Chuỗi polypeptide.

d)

tRNA.

13.

Thành phần nào tham gia mang amino acid đến ribosome và lắp ráp chúng theo đúng trình tự?

a)

mRNA.

b)

tRNA.

c)

Ribosome.

d)

DNA

14.

Bộ phận nào của tế bào là nơi diễn ra quá trình dịch mã?

a)

Nhân tế bào.

b)

Lưới nội chất.

c)

Ribosome (ở tế bào chất).

d)

Bộ Golgi.

15.

Sau khi tổng hợp xong, chuỗi polypeptide sẽ làm gì để trở thành protein có chức năng?

a)

Tham gia vào quá trình phiên mã.

b)

Biến đổi để tạo thành cấu trúc protein thực hiện chức năng.

c)

Quay lại nhân tế bào.

d)

Tiếp tục tổng hợp DNA.

16.

Mối quan hệ giữa gene, mRNA, protein và tính trạng được tóm tắt theo sơ đồ nào?

a)

Tính trạng Protein mRNA Gene.

b)

Protein mRNA Gene Tính trạng.

c)

Gene (Đoạn trên DNA) Phiên mã mRNA Dịch mã Chuỗi polypeptide/Cấu trúc protein Hình thành Tính trạng.

d)

Gene Dịch mã mRNA Phiên mã Protein Tính trạng.

17.

Tính trạng là gì?

a)

Là trình tự nucleotide của DNA.

b)

Là trình tự amino acid của protein.

c)

Là đặc điểm về hình thái, cấu tạo, sinh lí của một cơ thể.

d)

Là trình tự các gene trên nhiễm sắc thể.

18.

Đột biến gene là hiện tượng gì?

a)

Sự thay đổi trong cấu trúc của gene.

b)

Sự phân chia tế bào bình thường.

c)

Sự nhân đôi của nhiễm sắc thể.

d)

Sự biến đổi hình thái của cơ thể.

19.

Đột biến gene là gì?

a)

Là sự thay đổi cấu trúc của nhiễm sắc thể.

b)

Là sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể.

c)

Là những thay đổi trong trình tự nucleotide của gene.

d)

Là sự thay đổi trình tự amino acid trong protein.

20.

Đột biến gene thường xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Do sự ngẫu nhiên trong môi trường.

b)

Do sự tác động của ánh sáng mặt trời.

c)

Do tự phát hoặc do tác động của các tác nhân gây đột biến (tia phóng xạ, hóa chất, tác nhân sinh học...).

d)

Chỉ do tự phát.

21.

Đột biến thay thế một cặp nucleotide trong gene có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Luôn làm thay đổi tất cả các amino acid trong chuỗi polypeptide.

b)

Có thể không làm thay đổi hoặc làm thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide.

c)

Luôn làm thay đổi toàn bộ trình tự nucleotide của gene.

d)

Luôn tạo ra một gene mới hoàn toàn.

22.

Sự đa dạng về tính trạng giữa các loài được giải thích là do đâu?

a)

Do sự khác biệt về môi trường sống.

b)

Do các gene khác nhau có trình tự nucleotide khác nhau, quy định các tính trạng khác nhau.

c)

Do quá trình tái bản DNA không chính xác.

d)

Do tất cả các loài đều có chung một bộ gene.

23.

Phân tử nào mang thông tin di truyền trực tiếp từ nhân ra tế bào chất để tổng hợp protein?

(a)  

24.

Trong quá trình tái bản DNA ở sinh vật nhân sơ, DNA mẹ được tháo xoắn tại bao nhiêu điểm khởi đầu tái bản?

a)

Hai điểm.

b)

Nhiều điểm.

c)

Một điểm.

d)

Bốn điểm.

25.

Theo nguyên tắc bán bảo toàn trong tái bản DNA, mỗi phân tử DNA con được tạo ra có cấu trúc như thế nào?

a)

Hai mạch mới được tổng hợp.

b)

Hai mạch đều từ DNA mẹ.

c)

Một mạch của DNA mẹ và một mạch mới.

d)

Cấu trúc khác hoàn toàn DNA mẹ.

26.

Gene là gì?

a)

Toàn bộ vật chất di truyền của một loài.

b)

Một đoạn trên phân tử DNA mang thông tin mã hóa cho một chuỗi polypeptide hay một phân tử RNA.

c)

Phân tử protein.

d)

Nhiễm sắc thể.

27.

Nếu một gene có mạch gốc là ATGCCGTA, thì trình tự nucleotide của phân tử mRNA được tổng hợp từ gene này sẽ là gì?

a)

UACGGCAU

b)

TACGGCAT

c)

AUGCCGUA

d)

ATGCCGUA

28.

Trong quá trình tái bản DNA, trên mạch bổ sung làm khuôn (mạch có chiều 5’ → 3’), mạch mới được tổng hợp theo cách nào?

a)

Liên tục theo chiều 3’ → 5’.

b)

Liên tục theo chiều 5’ → 3’.

c)

Gián đoạn theo chiều 5’ → 3’, tạo các đoạn Okazaki.

d)

Gián đoạn theo chiều 3’ → 5’, tạo các đoạn Okazaki.

29.

Một mạch gốc làm khuôn có chiều 3’ → 5’ hướng về phía chạc tái bản. Mạch mới tương ứng sẽ được tổng hợp như thế nào?

a)

Gián đoạn, tạo nhiều đoạn Okazaki.

b)

Không thể tổng hợp vì DNA polymerase không hoạt động được trên mạch này.

c)

Liên tục theo chiều 5’ → 3’.

d)

Liên tục theo chiều 3’ → 5’.

30.

Tại sao đột biến thay thế một cặp nucleotide ở vị trí cuối gene (gần bộ ba kết thúc) thường gây hậu quả ít nghiêm trọng hơn so với đột biến ở vị trí đầu gene?

a)

Vì các amino acid ở cuối chuỗi polypeptide không quan trọng.

b)

Vì mã di truyền mang tính phổ biến nên sự thay đổi không ảnh hưởng.

c)

Vì đột biến ở cuối gene chỉ làm thay đổi hoặc mất đi một số ít amino acid cuối, còn đột biến ở đầu gene có thể làm thay đổi toàn bộ trình tự amino acid phía sau.

d)

Vì enzyme DNA polymerase hoạt động kém hiệu quả ở cuối gene.

31.

Nếu enzyme RNA polymerase bị ức chế hoạt động, quá trình nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất?

a)

Nhân đôi DNA (tái bản).

b)

Phiên mã tạo mRNA.

c)

Dịch mã tổng hợp chuỗi polypeptide.

d)

Hình thành thoi phân bào trong phân bào.

32.

Sự khác biệt cơ bản về cấu trúc phân tử DNA con được tạo ra sau tái bản giữa sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực là gì?

a)

DNA con của sinh vật nhân sơ là mạch đơn, còn DNA con của sinh vật nhân thực là mạch kép.

b)

DNA con của sinh vật nhân sơ có dạng vòng, còn DNA con của sinh vật nhân thực là mạch thẳng.

c)

DNA con của sinh vật nhân sơ có dạng thẳng, còn DNA con của sinh vật nhân thực là mạch vòng.

d)

DNA con của sinh vật nhân sơ là mạch kép, còn DNA con của sinh vật nhân thực là mạch đơn.

33.

Tính thoái hóa của mã di truyền có ý nghĩa gì trong trường hợp đột biến gene?

a)

Làm tăng khả năng đột biến.

b)

Giảm thiểu tối đa hậu quả của đột biến thay thế, vì một số đột biến thay thế nucleotide không làm thay đổi amino acid (đột biến im lặng).

c)

Giúp quá trình tái bản diễn ra nhanh hơn.

d)

Giúp gene dễ dàng thay đổi tính trạng.

34.

Một đột biến làm mất đi một cặp nucleotide tại vị trí thứ 10 trong gene (trình tự có 300 cặp nucleotide). Hậu quả đối với chuỗi polypeptide được tổng hợp sẽ là gì?

a)

Trình tự amino acid từ vị trí thứ 4 trở đi sẽ bị thay đổi (lệch khung đọc), có thể xuất hiện bộ ba kết thúc sớm, làm protein bị ngắn đi và mất chức năng.

b)

Chỉ có amino acid thứ 4 bị thay đổi.

c)

Toàn bộ chuỗi polypeptide không bị ảnh hưởng.

d)

Chuỗi polypeptide sẽ dài ra.

35.

Tại sao nói quá trình dịch mã có vai trò quan trọng nhất trong việc thể hiện thông tin di truyền từ gene thành tính trạng?

a)

Vì nó diễn ra sau cùng.

b)

Vì nó là quá trình cuối cùng tổng hợp nên chuỗi polypeptide, cấu tạo nên protein thực hiện chức năng, từ đó biểu hiện thành tính trạng.

c)

Vì nó sử dụng mRNA do phiên mã tạo ra.

d)

Vì nó là nơi xảy ra các đột biến gene.

36.

Sự khác nhau cơ bản giữa mạch tổng hợp liên tục và mạch tổng hợp gián đoạn trong tái bản DNA là do yếu tố nào quy định?

a)

Enzyme DNA polymerase chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5' → 3'.

b)

Sự khác nhau về thành phần nucleotide của hai mạch khuôn.

c)

Sự khác nhau về cấu trúc của enzyme helicase.

d)

Sự khác nhau về trình tự các đoạn Okazaki.

37.

A. Sự khác nhau về loại enzyme sử dụng. B. Sự khác nhau về DNA mẹ. D. Do môi trường nội bào.

a)

Sự khác nhau về loại enzyme sử dụng.

b)

Sự khác nhau về DNA mẹ.

c)

Do enzyme DNA polymerase chỉ có thể tổng hợp mạch mới theo chiều, buộc mạch mới trên mạch khuôn phải được tổng hợp gián đoạn (ngược chiều tháo xoắn).

d)

Do môi trường nội bào.

38.

Nếu một đột biến gene làm xuất hiện một bộ ba kết thúc (ví dụ UAA) ngay từ bộ ba thứ hai trên mRNA, hậu quả nghiêm trọng nhất là gì?

a)

Tình trạng không thay đổi.

b)

Protein bị tổng hợp rất ngắn và hầu như chắc chắn bị mất chức năng ban đầu.

c)

Protein sẽ dài ra bất thường.

d)

Chuỗi polypeptide vẫn được tổng hợp bình thường.

39.

Tại sao gene lại nằm trong nhân tế bào (sinh vật nhân thực) nhưng lại tạo ra sản phẩm protein ở tế bào chất?

a)

Vì DNA cần được bảo vệ trong nhân.

b)

Vì gene chỉ có thể phiên mã tạo ra mRNA trong nhân, sau đó mRNA đi qua màng nhân ra tế bào chất (ribosome) để thực hiện dịch mã, tổng hợp protein.

c)

Vì ribosome chỉ có thể gắn vào DNA trong tế bào chất.

d)

Đây là cơ chế không cần thiết, chỉ là sự sắp xếp ngẫu nhiên.

40.

Sự di truyền thông tin từ DNA sang protein thông qua các bước phiên mã và dịch mã cho thấy điều gì về tính ổn định của vật chất di truyền?

a)

Thông tin di truyền được truyền từ DNA đến protein một cách chính xác và ổn định, tuân theo các nguyên tắc (bổ sung, bộ ba).

b)

Thông tin di truyền không ổn định và dễ dàng thay đổi.

c)

DNA có thể trực tiếp tổng hợp protein.

d)

Quá trình phiên mã và dịch mã làm giảm tính ổn định của DNA.

41.

Nếu quá trình tái bản xảy ra 2 lần, số mạch DNA con hoàn toàn mới (không chứa mạch từ DNA mẹ) là bao nhiêu?

(a)  

42.

Nếu một gene đột biến làm thay thế một cặp nucleotide, nhưng trình tự amino acid của protein không thay đổi. Điều này có thể được giải thích bằng yếu tố nào?

a)

Nguyên tắc bảo toàn trong tái bản DNA.

b)

Quá trình dịch mã không xảy ra.

c)

Tính thoái hóa của mã di truyền (đột biến đồng nghĩa/im lặng).

d)

Sự liên kết bổ sung giữa A với T, G với C.

43.

Nếu một gene bị thay đổi trình tự nucleotide do tác nhân phóng xạ, cơ chế nào giúp sinh vật duy trì được sự sống và phát triển?

a)

Quá trình dịch mã.

b)

Cơ chế sửa chữa DNA (mặc dù không đề cập chi tiết trong bài, nhưng là cơ chế sinh học phân tử để sửa lỗi DNA).

c)

Quá trình phiên mã.

d)

Nguyên tắc bổ sung.

44.

Trong quá trình dịch mã, nếu phân tử tRNA mang amino acid bị lỗi, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Ribosome sẽ ngừng hoạt động.

b)

Amino acid sai sẽ được lắp vào chuỗi polypeptide, có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của protein.

c)

Phiên mã sẽ bị dừng lại.

d)

Gene sẽ bị đột biến.

45.

Nếu một đột biến gene tạo ra một allele mới có lợi cho sinh vật (ví dụ: kháng được bệnh), thì điều này sẽ đóng vai trò như thế nào trong quá trình tiến hóa?

a)

Làm giảm sự đa dạng di truyền.

b)

Là nguồn nguyên liệu sơ cấp cho quá trình chọn lọc tự nhiên, giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường.

c)

Chỉ gây hại cho sinh vật.

d)

Không liên quan đến tiến hóa.

46.

Sự kiện nào sau đây thể hiện rõ nhất nguyên tắc truyền thông tin từ gene đến protein?

a)

Liên kết T-A và G-C trong DNA.

b)

Trình tự nucleotide trên mRNA quy định trình tự amino acid trên chuỗi polypeptide.

c)

Sự tháo xoắn của DNA trong nhân.

d)

Sự tạo thành ribosome trong tế bào chất.

47.

Trong quá trình phiên mã ở sinh vật nhân thực, nếu phân tử RNA mới tổng hợp được sử dụng để tổng hợp chuỗi polypeptide, thì nó phải là loại RNA nào?

a)

tRNA.

b)

rRNA.

c)

mRNA (RNA thông tin).

d)

RNA.

48.

Tại sao các đoạn Okazaki (đoạn tổng hợp gián đoạn) chỉ xuất hiện trên mạch DNA mới được tổng hợp theo chiều trên mạch khuôn?

a)

Vì enzyme DNA polymerase hoạt động theo chiều.

b)

Vì mạch khuôn này ngược chiều tháo xoắn, và enzyme DNA polymerase chỉ gắn nucleotide theo chiều trên mạch mới.

c)

Vì mạch này không chứa thông tin di truyền quan trọng.

d)

Vì nó cần phải liên kết với ribosome.

49.

Trong ví dụ về bệnh hồng cầu lưỡi liềm, đột biến thay thế A bằng T ở cặp nucleotide thứ 7 của gene -hemoglobin làm thay đổi amino acid Glutamic acid (Glu) thành Valine (Val). Hậu quả cuối cùng là gì?

a)

Hình dạng hồng cầu bị biến đổi thành lưỡi liềm, giảm khả năng vận chuyển oxygen, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

b)

Tăng khả năng vận chuyển oxygen của máu.

c)

Tăng sức sống của sinh vật.

d)

Không gây ảnh hưởng gì.

50.

Nếu một loài sinh vật có gene đột biến có hại nhưng allele đột biến đó lại nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X ở cá thể đực (XY), hậu quả đối với biểu hiện tính trạng sẽ như thế nào?

a)

Tính trạng không được biểu hiện vì có nhiễm sắc thể Y.

b)

Tính trạng đột biến sẽ được biểu hiện ra ngoài (do đực chỉ có 1 gene trên X, nên allele lặn hoặc trội đều biểu hiện).

c)

Tính trạng chỉ biểu hiện khi có hai allele đột biến.

d)

Tính trạng chỉ biểu hiện ở giới cái.