NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Từ '老师' có nghĩa là gì?
mẹ
giáo viên
bạn
người
Từ '买' có nghĩa là gì?
đi
xem
đến
mua
Từ '漂亮' có nghĩa là gì?
ngày
ít
lạnh
đẹp
Từ '猫' có nghĩa là gì?
sách
mèo
tiền
cửa hàng
Từ '明天' có nghĩa là gì?
không
đó
người
ngày mai
Từ '朋友' có nghĩa là gì?
đẹp
bạn
đi
mẹ
Từ '零' có nghĩa là gì?
không
sáu
bảy
tiền
Từ '去' có nghĩa là gì?
đi
đến
xem
mua
Từ '水' có nghĩa là gì?
đẹp
mèo
cơm
nước
Từ '年' có nghĩa là gì?
năm
ngày
tiền
mua
Từ '看见' có nghĩa là gì?
đi
xem
đến
nhìn thấy
Từ '钱' có nghĩa là gì?
mẹ
tiền
đẹp
bạn
Từ '冷' có nghĩa là gì?
lạnh
nóng
mua
đi
Từ '块' có nghĩa là gì?
người
sách
miếng
đẹp
Từ '什么' có nghĩa là gì?
ai
đi
cái gì
đến
Từ '书' có nghĩa là gì?
đi
mẹ
bạn
sách
Từ '吃' có nghĩa là gì?
ăn
ngủ
uống
đi
Từ '家' có nghĩa là gì?
trường học
đường
cửa hàng
nhà
Từ '书店' có nghĩa là gì?
nhà
cửa hàng
trường học
cửa hàng sách
Từ '水果' có nghĩa là gì?
cá
thịt
trái cây
rau
Từ '飞机' có nghĩa là gì?
xe đạp
xe hơi
tàu
máy bay
Từ '狗' có nghĩa là gì?
chó
mèo
chim
cá
Từ '学校' có nghĩa là gì?
cửa hàng
trường học
đường
nhà
Từ '热' có nghĩa là gì?
lạnh
nóng
mát
đẹp
Từ '水果' có nghĩa là gì?
cá
trái cây
rau
thịt
Từ '走' có nghĩa là gì?
nghe
nhìn
đến
đi
Từ '朋友' có nghĩa là gì?
người lạ
đối thủ
gia đình
bạn bè
Từ '猫' có nghĩa là gì?
chó
cá
mèo
chim
Từ '书' có nghĩa là gì?
vở
bút
sách
giấy
Từ '水' có nghĩa là gì?
nước
trà
cà phê
sữa
Từ '狗' có nghĩa là gì?
chim
mèo
chó
cá
Từ '电视' có nghĩa là gì?
điện thoại
tivi
máy tính
radio
Từ '快乐' có nghĩa là gì?
đẹp
buồn
vui vẻ
mệt mỏi
Từ '老师' có nghĩa là gì?
học sinh
cửa hàng
giáo viên
nhà
Từ '车' có nghĩa là gì?
xe
máy bay
xe đạp
tàu
Từ '电视' có nghĩa là gì?
điện thoại
tivi
máy tính
radio
Từ '猫' có nghĩa là gì?
mèo
chim
chó
cá
Từ '水果' có nghĩa là gì?
cá
thịt
trái cây
rau
Từ '学校' có nghĩa là gì?
trường học
cửa hàng
đường
nhà
Từ '水果' có nghĩa là gì?
cá
thịt
trái cây
rau củ
Từ '老师' có nghĩa là gì?
nhà khoa học
nhà văn
giáo viên
học sinh
Từ '电影' có nghĩa là gì?
sách
phim
truyền hình
âm nhạc
