wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

mẹ

b)

giáo viên

c)

bạn

d)

người

2.

Từ '买' có nghĩa là gì?

a)

đi

b)

xem

c)

đến

d)

mua

3.

Từ '漂亮' có nghĩa là gì?

a)

ngày

b)

ít

c)

lạnh

d)

đẹp

4.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

sách

b)

mèo

c)

tiền

d)

cửa hàng

5.

Từ '明天' có nghĩa là gì?

a)

không

b)

đó

c)

người

d)

ngày mai

6.

Từ '朋友' có nghĩa là gì?

a)

đẹp

b)

bạn

c)

đi

d)

mẹ

7.

Từ '零' có nghĩa là gì?

a)

không

b)

sáu

c)

bảy

d)

tiền

8.

Từ '去' có nghĩa là gì?

a)

đi

b)

đến

c)

xem

d)

mua

9.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

đẹp

b)

mèo

c)

cơm

d)

nước

10.

Từ '年' có nghĩa là gì?

a)

năm

b)

ngày

c)

tiền

d)

mua

11.

Từ '看见' có nghĩa là gì?

a)

đi

b)

xem

c)

đến

d)

nhìn thấy

12.

Từ '钱' có nghĩa là gì?

a)

mẹ

b)

tiền

c)

đẹp

d)

bạn

13.

Từ '冷' có nghĩa là gì?

a)

lạnh

b)

nóng

c)

mua

d)

đi

14.

Từ '块' có nghĩa là gì?

a)

người

b)

sách

c)

miếng

d)

đẹp

15.

Từ '什么' có nghĩa là gì?

a)

ai

b)

đi

c)

cái gì

d)

đến

16.

Từ '书' có nghĩa là gì?

a)

đi

b)

mẹ

c)

bạn

d)

sách

17.

Từ '吃' có nghĩa là gì?

a)

ăn

b)

ngủ

c)

uống

d)

đi

18.

Từ '家' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

đường

c)

cửa hàng

d)

nhà

19.

Từ '书店' có nghĩa là gì?

a)

nhà

b)

cửa hàng

c)

trường học

d)

cửa hàng sách

20.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

b)

thịt

c)

trái cây

d)

rau

21.

Từ '飞机' có nghĩa là gì?

a)

xe đạp

b)

xe hơi

c)

tàu

d)

máy bay

22.

Từ '狗' có nghĩa là gì?

a)

chó

b)

mèo

c)

chim

d)

23.

Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

cửa hàng

b)

trường học

c)

đường

d)

nhà

24.

Từ '热' có nghĩa là gì?

a)

lạnh

b)

nóng

c)

mát

d)

đẹp

25.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

b)

trái cây

c)

rau

d)

thịt

26.

Từ '走' có nghĩa là gì?

a)

nghe

b)

nhìn

c)

đến

d)

đi

27.

Từ '朋友' có nghĩa là gì?

a)

người lạ

b)

đối thủ

c)

gia đình

d)

bạn bè

28.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

chó

b)

c)

mèo

d)

chim

29.

Từ '书' có nghĩa là gì?

a)

vở

b)

bút

c)

sách

d)

giấy

30.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

nước

b)

trà

c)

cà phê

d)

sữa

31.

Từ '狗' có nghĩa là gì?

a)

chim

b)

mèo

c)

chó

d)

32.

Từ '电视' có nghĩa là gì?

a)

điện thoại

b)

tivi

c)

máy tính

d)

radio

33.

Từ '快乐' có nghĩa là gì?

a)

đẹp

b)

buồn

c)

vui vẻ

d)

mệt mỏi

34.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

cửa hàng

c)

giáo viên

d)

nhà

35.

Từ '车' có nghĩa là gì?

a)

xe

b)

máy bay

c)

xe đạp

d)

tàu

36.

Từ '电视' có nghĩa là gì?

a)

điện thoại

b)

tivi

c)

máy tính

d)

radio

37.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

mèo

b)

chim

c)

chó

d)

38.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

b)

thịt

c)

trái cây

d)

rau

39.

Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

cửa hàng

c)

đường

d)

nhà

40.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

b)

thịt

c)

trái cây

d)

rau củ

41.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

nhà khoa học

b)

nhà văn

c)

giáo viên

d)

học sinh

42.

Từ '电影' có nghĩa là gì?

a)

sách

b)

phim

c)

truyền hình

d)

âm nhạc