wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Adjective - French

Total questions: 38

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

cao, to, lớn (chiều cao, tuổi tác) - chú Tloz

(a)  

2.

cao, to, lớn (chiều cao, tuổi tác) - Quành

(a)  

3.

nhỏ, bé (chiều cao, tuổi tác) - Quành

(a)  

4.

nhỏ, bé (chiều cao, tuổi tác) - chú Tloz

(a)  

5.

cao - chỉ vật (masc)

(a)  

6.

cao - chỉ vật (femi)

(a)  

7.

thấp (vật) (masc)

(a)  

8.

thấp (vật - femi)

(a)  

9.

ngắn (masc)

(a)  

10.

ngắn (femi)

(a)  

11.

dài (m)

(a)  

12.

dài (f)

(a)  

13.

mỏng, ốm (thon gọn) - dùng cả cho người và vật

(a)  

14.

dày (vật - masc)

(a)  

15.

dày (vật - femi)

(a)  

16.

gầy

(a)  

17.

mập (masc)

(a)  

18.

mập (femi)

(a)  

19.

trẻ trung

(a)  

20.

già (masc), có 2 từ nên dùng dấu /

(a)  

21.

già (femi)

(a)  

22.

đẹp - từ riêng chỉ dùng cho masc

(a)  

23.

cũng là đẹp (masc)

(a)  

24.

đẹp (femi)

(a)  

25.

xấu (masc)

(a)  

26.

xấu (fem)

(a)  

27.

hiện đại

(a)  

28.

cổ, xưa cũ (masc)

(a)  

29.

cổ xưa (fem)

(a)  

30.

nhọn (masc & fem) - dùng dấu / phân cách đáp án

(a)  

31.

tròn (masc & fem) - dùng dấu / phân cách đáp án

(a)  

32.

vuông (m & f) - dùng dấu / phân cách đáp án

(a)  

33.

hình chữ nhật

(a)  

34.

rộng

(a)  

35.

hẹp (masc & fem) - dùng dấu / phân cách m / f

(a)  

36.

nặng (m / f) - dùng dấu /

(a)  

37.

nhẹ (masc)

(a)  

38.

nhẹ (fem)

(a)