Font size
WorksheetsThe megafires of California
Total questions: 109
Worksheet time: 57mins
“Trận cháy rừng cực lớn” là từ nào?
Blaze
Megafire
Underbrush
Evacuation
“Hạn hán” là từ nào?
Drought
Scorching
Acreage
Oversupply
“Sự dư thừa” là từ nào?
Procurement
Oversupply
Coordination
Menace
“Chất dễ bắt lửa / mồi lửa” là từ nào?
Tinder
Infrastructure
Canyon
Evacuation
“Mối đe doạ” là:
Blaze
Menace
Response
Construction
“Một cách thất thường” là nghĩa của từ:
Erratically
Responsively
Efficiently
Dedicatedly
“Diện tích đất (tính bằng mẫu Anh)” là:
Acreage
Eradication
Jurisdiction
Oversupply
“Đám cháy lớn” là:
Siege
Blaze
Code
Supply
“Sự khống chế (đám cháy)” là:
Containment
Evacuation
Construction
Commitment
“Bị gió thổi lan rộng” là:
Halted
Fanned
Procured
Revamped
“Cháy vây hãm / cháy lớn kéo dài” là:
Siege fires
Wildfires
Building codes
Fire-prone zones
“Lượng mưa” là:
Consequence
Precipitation
Evacuation
Canyon
“Vô tình / không chủ ý” là:
Erratic
Unintentional
Fire-prone
Responsive
“Hậu quả” là:
Consequence
Acreage
Oversupply
Infrastructure
“Dừng lại, ngăn chặn” là từ nào?
Fan
Halt
Spread
Grow
“Sự diệt trừ / loại bỏ hoàn toàn” là:
Eradication
Coordination
Construction
Precipitation
“Bụi rậm / tầng cây thấp” là:
Underbrush
Blaze
Canyon
Supply
“Biến đổi khí hậu” là:
Climate shift
Climate change
Fire-prone climate
Environmental break
“Sự xây dựng” là:
Construction
Eradication
Acreage
Evacuation
“Dễ cháy” là nghĩa của từ:
Scorching
Fire-prone
Responsive
Erratic
“Hệ sinh thái” là:
Ecosystem
Evacuation zone
Infrastructure
Canyon system
“Sự sơ tán” là:
Jurisdiction
Evacuation
Procurement
Dedication
“Thiêu rụi / rất nóng” là:
Scorching
Dedicated
Erratic
Constructive
“Đổ nát, tồi tàn” nghĩa là:
Serpentine
Dilapidated
Revamped
Efficient
“Sự thu mua / mua sắm thiết bị” là:
Procurement
Oversupply
Containment
Evacuation
“Đổ nát, tồi tàn” nghĩa là:
Serpentine
Dilapidated
Revamped
Efficient
“Sự thu mua / mua sắm thiết bị” là:
Procurement
Oversupply
Containment
Evacuation
“Chỉ huy và kiểm soát” là:
Building codes
Command-and-control
Fire-prone
Menace
“Hỗ trợ lẫn nhau” là:
Consequence
Underbrush
Mutual-aid
Erratic support
“Khu vực quyền hạn / thẩm quyền” là:
Acreage
Jurisdiction
Infrastructure
Construction
“Được cải tổ / chỉnh sửa lại” là:
Revamped
Dilapidated
Scorching
Erratic
“Phản ứng nhanh / hiệu quả” là:
Erratic
Responsive
Scorching
Dedicated
“Sự phối hợp” là:
Coordination
Eradication
Construction
Acreage
“Hiệu quả” là:
Efficiency
Precipitation
Blaze
Siege
“Cháy rừng” là:
Firestorm
Wildfire
Dedication
Infrastructure
“Mở rộng khu dân cư” là:
Housing expansion
Housing eradication
Housing procurement
Housing revival
“Sự chuẩn bị” là:
Preparedness
Precipitation
Procurement
Protection
“Cháy lan qua các hẻm núi” là:
Canyon-jumping
Canyon-hopping fires
Canyon-burning
Canyon-evacuation
“Cơ sở hạ tầng” là:
Acreage
Supply
Infrastructure
Ecosystem
“Quanh co / ngoằn ngoèo” là:
Erratic
Serpentine
Dedicated
Constructive
“Sự cống hiến” là:
Dedication
Oversupply
Evacuation
Halt
“Quy chuẩn xây dựng” là:
Building codes
Fire codes
Construction rules
Infrastructure laws
“Thiết bị xuống cấp / hỏng hóc” nghĩa gần nhất với:
Revamped
Dilapidated
Constructed
Dedicated
“Hậu quả nghiêm trọng” phù hợp với:
Severe consequence
Fire-prone area
Housing expansion
Mutual-aid team
“Tầng cây thấp dễ cháy” là:
Tender ecosystem
Underbrush
Canyon ridge
Infrastructure
“Sự phối hợp lực lượng” nghĩa là:
Fire containment
Climate change
Coordination
Evacuation
“Mưa rất ít trong năm” mô tả:
Oversupply
Procurement
Precipitation
Preparedness
“Gia tăng nhiệt độ trái đất” nói về:
Climate change
Eradication
“Mưa rất ít trong năm” mô tả:
Oversupply
Procurement
Precipitation
Preparedness
“Gia tăng nhiệt độ trái đất” nói về:
Climate change
Eradication
Canyon fire
Efficiency
“Vùng dễ xảy ra cháy” là:
Fire-prone area
Responsive zone
Scorching land
Erratic forest
“Trận cháy kéo dài hàng tuần” là:
Siege fire
Dilapidated fire
Construction fire
Erratic fire
“Nhà bị thiêu rụi hoàn toàn” mô tả:
Revamped housing
Scorching houses
Blazed houses
Dedicated houses
“Giúp đỡ lẫn nhau ” là:
Mutual-aid
Eradication
Underbrush
Preparedness
What does “Megafire” mean?
Trận cháy rừng cực lớn
Trận lũ quét
Trận động đất mạnh
Vụ nổ nhà máy
What is the meaning of “Drought”?
Mưa đá
Hạn hán
Lũ lụt
Bão lớn
What does “Oversupply” mean?
Thiếu hụt nghiêm trọng
Sự dư thừa
Sự tăng trưởng
Sự suy giảm
What does “Tinder” refer to?
Gạch xây
Vật liệu dễ bắt lửa
Hạt giống
Dầu ăn
The word “Menace” means:
Lợi thế
Mối đe dọa
Niềm tự hào
Sự ủng hộ
What does “Erratically” mean?
Một cách ổn định
Một cách thất thường
Một cách nhanh chóng
Một cách chính xác
What does “Acreage” mean?
Diện tích đất tính bằng mẫu Anh
Chiều cao của rừng
Tốc độ lan lửa
Lượng nước ngầm
The word “Blaze” means:
Cơn mưa nhẹ
Sương mù
Đám cháy lớn
Bụi đất
“Containment” refers to:
Sự kiểm soát, khống chế
Sự mở rộng
Sự phá hủy
Sự thu hoạch
“Fanned by winds” means:
Bị gió thổi lan rộng
Bị nước cuốn trôi
Bị người dân dập tắt
Bị chặn bởi đất đá
What are “Siege fires”?
Cháy nhỏ trong gia đình
Cháy lớn kéo dài, khó kiểm soát
Cháy do con người đốt rác
Cháy trong thành phố
The word “Precipitation” means:
Độ ẩm
Lượng mưa hoặc tuyết
Ánh nắng mặt trời
Mây thấp
The word “Unintentional” means:
Cố ý
Bắt buộc
Vô tình, không chủ ý
Không liên quan
“Consequence” means:
Hậu quả
Sự may mắn
Sự cải thiện
Sự phàn nàn
The word “Halt” means:
“Unintentional” means:
Cố ý
Bắt buộc
Vô tình, không chủ ý
Không liên quan
“Consequence” means:
Hậu quả
Sự may mắn
Sự cải thiện
Sự phàn nàn
The word “Halt” means:
Tiếp tục
Ngăn chặn, dừng lại
Tăng tốc
Làm sáng tỏ
“Eradication” means:
Sự bảo tồn
Sự tăng cường
Sự diệt trừ hoàn toàn
Sự làm chậm lại
“Underbrush” refers to:
Cây cổ thụ
Bụi rậm, tầng cây thấp
Rễ cây
Gỗ lớn
“Climate change” refers to:
Biến đổi khí hậu
Sự thay đổi mùa vụ
Sự thay đổi dân số
Sự chuyển đổi đất nông nghiệp
The word “Construction” means:
Sự phá huỷ
Sự xây dựng
Sự di cư
Sự đo lường
“Fire-prone” means:
Khó cháy
Không thể bị đốt
Không liên quan lửa
Dễ cháy
“Ecosystem” means:
Hệ sinh thái
Khí hậu
Hệ thống ống nước
Hệ thống giao thông
“Evacuation” means:
Sự chuẩn bị
Sự sơ tán
Sự xây dựng
Sự phá dỡ
“Scorching” means:
Lạnh cóng
Mát mẻ
Thiêu rụi, rất nóng
Ôn hòa
The word “Dilapidated” means:
Đổ nát, tồi tàn
Mới xây
Sang trọng
Tinh tế
“Procurement” means:
Sự thu mua, mua sắm
Sự bảo quản
Sự thất thoát
Sự dự trữ
“Command-and-control” refers to:
Mệnh lệnh và kiểm soát
Đảm bảo an toàn tài chính
Mở rộng dân cư
Giảm thiểu ô nhiễm
“Mutual-aid” means:
Sự cạnh tranh
Sự gây thiệt hại
Hỗ trợ lẫn nhau
Sự phân tách
“Jurisdiction” refers to:
Quyền hạn / phạm vi thẩm quyền
Địa điểm bí mật
Vùng bị ô nhiễm
Sự thay đổi dân số
“Revamped” means:
Bị lãng quên
Được cải tổ, chỉnh sửa
Bị đốt cháy
Bị giảm bớt
“Responsive” means:
Ít phản ứng
Không liên quan
Phản ứng nhanh, hiệu quả
Không thích hợp
“Coordination” means:
Sự phối hợp
Sự cạnh tranh
Sự phân chia
Sự phá hoại
“Efficiency” means:
Sự lãng phí
Hiệu quả
Thiếu hụt
Giảm tốc
“Wildfire” means:
Sóng thần
Cháy rừng
Mưa đá
Sạt lở đất
“Housing expansion” means:
Sự phá dỡ khu dân cư
Sự mở rộng khu dân cư
Sự tái chế vật liệu
Sự nâng cấp đường phố
“Preparedness” means:
(a)
“Housing expansion” means:
Sự phá dỡ khu dân cư
Sự mở rộng khu dân cư
Sự tái chế vật liệu
Sự nâng cấp đường phố
“Preparedness” means:
Sự chuẩn bị
Sự nghỉ ngơi
Sự giải cứu
Sự trừng phạt
“Canyon-hopping fires” means:
Cháy trong thành phố
Cháy lan qua các hẻm núi
Cháy do nổ bình gas
Cháy tầng thấp
“Infrastructure” means:
Các thành phần tự nhiên
Cơ sở hạ tầng
Dữ liệu dân cư
Khí hậu vùng núi
“Serpentine roads” are:
Đường thẳng
Đường gấp khúc, ngoằn ngoèo
Đường rộng rãi
Đường cao tốc mới
“Dedication” means:
Sự cống hiến
Sự lo lắng
Sự thất bại
Sự do dự
“Building codes” refer to:
Luật bảo hiểm
Quy chuẩn xây dựng
Thuế nhà đất
Giáo trình xây dựng
The word “Blaze” refers to:
Nơi sống của động vật
Đám cháy dữ dội
Cơn mưa bất chợt
Đá núi
The word “Underbrush” refers to:
Nhà ở vùng núi
Dụng cụ cứu hỏa
Bụi rậm / tầng cây thấp
Đá ven suối
“Erratically” describes something that moves:
Một cách đều đặn
Một cách thất thường
Một cách thẳng tắp
Một cách có kế hoạch
“Consequence” refers to:
Hậu quả
Điểm mạnh
Sự xung đột
Sự di cư
“Evacuation zone” means:
Khu vui chơi
Khu vực sơ tán
Khu công nghiệp
Khu kiểm tra
“Scorching weather” means:
Thời tiết băng giá
Thời tiết dễ chịu
Thời tiết nóng rát
Thời tiết ẩm thấp
“Eradication program” refers to:
Chương trình bảo tồn
Chương trình diệt trừ
Chương trình kiểm tra
Chương trình truyền hình
“Responsive team” means:
Đội phản ứng nhanh
Đội du lịch
Đội xây dựng
Đội chữa bệnh
“Efficiency level” means:
Mức độ hiệu quả
Mức độ thiệt hại
Mức độ nguy hiểm
Mức độ tiêu thụ
“Canyon-hopping fire” refers to:
Cháy lan qua các hẻm núi
Cháy gần hồ
Cháy dưới lòng đất
Cháy trên mặt nước
