wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The megafires of California

Total questions: 109

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

“Trận cháy rừng cực lớn” là từ nào?

a)

Blaze

b)

Megafire

c)

Underbrush

d)

Evacuation

2.

“Hạn hán” là từ nào?

a)

Drought

b)

Scorching

c)

Acreage

d)

Oversupply

3.

“Sự dư thừa” là từ nào?

a)

Procurement

b)

Oversupply

c)

Coordination

d)

Menace

4.

“Chất dễ bắt lửa / mồi lửa” là từ nào?

a)

Tinder

b)

Infrastructure

c)

Canyon

d)

Evacuation

5.

“Mối đe doạ” là:

a)

Blaze

b)

Menace

c)

Response

d)

Construction

6.

“Một cách thất thường” là nghĩa của từ:

a)

Erratically

b)

Responsively

c)

Efficiently

d)

Dedicatedly

7.

“Diện tích đất (tính bằng mẫu Anh)” là:

a)

Acreage

b)

Eradication

c)

Jurisdiction

d)

Oversupply

8.

“Đám cháy lớn” là:

a)

Siege

b)

Blaze

c)

Code

d)

Supply

9.

“Sự khống chế (đám cháy)” là:

a)

Containment

b)

Evacuation

c)

Construction

d)

Commitment

10.

“Bị gió thổi lan rộng” là:

a)

Halted

b)

Fanned

c)

Procured

d)

Revamped

11.

“Cháy vây hãm / cháy lớn kéo dài” là:

a)

Siege fires

b)

Wildfires

c)

Building codes

d)

Fire-prone zones

12.

“Lượng mưa” là:

a)

Consequence

b)

Precipitation

c)

Evacuation

d)

Canyon

13.

“Vô tình / không chủ ý” là:

a)

Erratic

b)

Unintentional

c)

Fire-prone

d)

Responsive

14.

“Hậu quả” là:

a)

Consequence

b)

Acreage

c)

Oversupply

d)

Infrastructure

15.

“Dừng lại, ngăn chặn” là từ nào?

a)

Fan

b)

Halt

c)

Spread

d)

Grow

16.

“Sự diệt trừ / loại bỏ hoàn toàn” là:

a)

Eradication

b)

Coordination

c)

Construction

d)

Precipitation

17.

“Bụi rậm / tầng cây thấp” là:

a)

Underbrush

b)

Blaze

c)

Canyon

d)

Supply

18.

“Biến đổi khí hậu” là:

a)

Climate shift

b)

Climate change

c)

Fire-prone climate

d)

Environmental break

19.

“Sự xây dựng” là:

a)

Construction

b)

Eradication

c)

Acreage

d)

Evacuation

20.

“Dễ cháy” là nghĩa của từ:

a)

Scorching

b)

Fire-prone

c)

Responsive

d)

Erratic

21.

“Hệ sinh thái” là:

a)

Ecosystem

b)

Evacuation zone

c)

Infrastructure

d)

Canyon system

22.

“Sự sơ tán” là:

a)

Jurisdiction

b)

Evacuation

c)

Procurement

d)

Dedication

23.

“Thiêu rụi / rất nóng” là:

a)

Scorching

b)

Dedicated

c)

Erratic

d)

Constructive

24.

“Đổ nát, tồi tàn” nghĩa là:

a)

Serpentine

b)

Dilapidated

c)

Revamped

d)

Efficient

25.

“Sự thu mua / mua sắm thiết bị” là:

a)

Procurement

b)

Oversupply

c)

Containment

d)

Evacuation

26.

“Đổ nát, tồi tàn” nghĩa là:

a)

Serpentine

b)

Dilapidated

c)

Revamped

d)

Efficient

27.

“Sự thu mua / mua sắm thiết bị” là:

a)

Procurement

b)

Oversupply

c)

Containment

d)

Evacuation

28.

“Chỉ huy và kiểm soát” là:

a)

Building codes

b)

Command-and-control

c)

Fire-prone

d)

Menace

29.

“Hỗ trợ lẫn nhau” là:

a)

Consequence

b)

Underbrush

c)

Mutual-aid

d)

Erratic support

30.

“Khu vực quyền hạn / thẩm quyền” là:

a)

Acreage

b)

Jurisdiction

c)

Infrastructure

d)

Construction

31.

“Được cải tổ / chỉnh sửa lại” là:

a)

Revamped

b)

Dilapidated

c)

Scorching

d)

Erratic

32.

“Phản ứng nhanh / hiệu quả” là:

a)

Erratic

b)

Responsive

c)

Scorching

d)

Dedicated

33.

“Sự phối hợp” là:

a)

Coordination

b)

Eradication

c)

Construction

d)

Acreage

34.

“Hiệu quả” là:

a)

Efficiency

b)

Precipitation

c)

Blaze

d)

Siege

35.

“Cháy rừng” là:

a)

Firestorm

b)

Wildfire

c)

Dedication

d)

Infrastructure

36.

“Mở rộng khu dân cư” là:

a)

Housing expansion

b)

Housing eradication

c)

Housing procurement

d)

Housing revival

37.

“Sự chuẩn bị” là:

a)

Preparedness

b)

Precipitation

c)

Procurement

d)

Protection

38.

“Cháy lan qua các hẻm núi” là:

a)

Canyon-jumping

b)

Canyon-hopping fires

c)

Canyon-burning

d)

Canyon-evacuation

39.

“Cơ sở hạ tầng” là:

a)

Acreage

b)

Supply

c)

Infrastructure

d)

Ecosystem

40.

“Quanh co / ngoằn ngoèo” là:

a)

Erratic

b)

Serpentine

c)

Dedicated

d)

Constructive

41.

“Sự cống hiến” là:

a)

Dedication

b)

Oversupply

c)

Evacuation

d)

Halt

42.

“Quy chuẩn xây dựng” là:

a)

Building codes

b)

Fire codes

c)

Construction rules

d)

Infrastructure laws

43.

“Thiết bị xuống cấp / hỏng hóc” nghĩa gần nhất với:

a)

Revamped

b)

Dilapidated

c)

Constructed

d)

Dedicated

44.

“Hậu quả nghiêm trọng” phù hợp với:

a)

Severe consequence

b)

Fire-prone area

c)

Housing expansion

d)

Mutual-aid team

45.

“Tầng cây thấp dễ cháy” là:

a)

Tender ecosystem

b)

Underbrush

c)

Canyon ridge

d)

Infrastructure

46.

“Sự phối hợp lực lượng” nghĩa là:

a)

Fire containment

b)

Climate change

c)

Coordination

d)

Evacuation

47.

“Mưa rất ít trong năm” mô tả:

a)

Oversupply

b)

Procurement

c)

Precipitation

d)

Preparedness

48.

“Gia tăng nhiệt độ trái đất” nói về:

a)

Climate change

b)

Eradication

49.

“Mưa rất ít trong năm” mô tả:

a)

Oversupply

b)

Procurement

c)

Precipitation

d)

Preparedness

50.

“Gia tăng nhiệt độ trái đất” nói về:

a)

Climate change

b)

Eradication

c)

Canyon fire

d)

Efficiency

51.

“Vùng dễ xảy ra cháy” là:

a)

Fire-prone area

b)

Responsive zone

c)

Scorching land

d)

Erratic forest

52.

“Trận cháy kéo dài hàng tuần” là:

a)

Siege fire

b)

Dilapidated fire

c)

Construction fire

d)

Erratic fire

53.

“Nhà bị thiêu rụi hoàn toàn” mô tả:

a)

Revamped housing

b)

Scorching houses

c)

Blazed houses

d)

Dedicated houses

54.

“Giúp đỡ lẫn nhau ” là:

a)

Mutual-aid

b)

Eradication

c)

Underbrush

d)

Preparedness

55.

What does “Megafire” mean?

a)

Trận cháy rừng cực lớn

b)

Trận lũ quét

c)

Trận động đất mạnh

d)

Vụ nổ nhà máy

56.

What is the meaning of “Drought”?

a)

Mưa đá

b)

Hạn hán

c)

Lũ lụt

d)

Bão lớn

57.

What does “Oversupply” mean?

a)

Thiếu hụt nghiêm trọng

b)

Sự dư thừa

c)

Sự tăng trưởng

d)

Sự suy giảm

58.

What does “Tinder” refer to?

a)

Gạch xây

b)

Vật liệu dễ bắt lửa

c)

Hạt giống

d)

Dầu ăn

59.

The word “Menace” means:

a)

Lợi thế

b)

Mối đe dọa

c)

Niềm tự hào

d)

Sự ủng hộ

60.

What does “Erratically” mean?

a)

Một cách ổn định

b)

Một cách thất thường

c)

Một cách nhanh chóng

d)

Một cách chính xác

61.

What does “Acreage” mean?

a)

Diện tích đất tính bằng mẫu Anh

b)

Chiều cao của rừng

c)

Tốc độ lan lửa

d)

Lượng nước ngầm

62.

The word “Blaze” means:

a)

Cơn mưa nhẹ

b)

Sương mù

c)

Đám cháy lớn

d)

Bụi đất

63.

“Containment” refers to:

a)

Sự kiểm soát, khống chế

b)

Sự mở rộng

c)

Sự phá hủy

d)

Sự thu hoạch

64.

“Fanned by winds” means:

a)

Bị gió thổi lan rộng

b)

Bị nước cuốn trôi

c)

Bị người dân dập tắt

d)

Bị chặn bởi đất đá

65.

What are “Siege fires”?

a)

Cháy nhỏ trong gia đình

b)

Cháy lớn kéo dài, khó kiểm soát

c)

Cháy do con người đốt rác

d)

Cháy trong thành phố

66.

The word “Precipitation” means:

a)

Độ ẩm

b)

Lượng mưa hoặc tuyết

c)

Ánh nắng mặt trời

d)

Mây thấp

67.

The word “Unintentional” means:

a)

Cố ý

b)

Bắt buộc

c)

Vô tình, không chủ ý

d)

Không liên quan

68.

“Consequence” means:

a)

Hậu quả

b)

Sự may mắn

c)

Sự cải thiện

d)

Sự phàn nàn

69.

The word “Halt” means:

4 lines
70.

“Unintentional” means:

a)

Cố ý

b)

Bắt buộc

c)

Vô tình, không chủ ý

d)

Không liên quan

71.

“Consequence” means:

a)

Hậu quả

b)

Sự may mắn

c)

Sự cải thiện

d)

Sự phàn nàn

72.

The word “Halt” means:

a)

Tiếp tục

b)

Ngăn chặn, dừng lại

c)

Tăng tốc

d)

Làm sáng tỏ

73.

“Eradication” means:

a)

Sự bảo tồn

b)

Sự tăng cường

c)

Sự diệt trừ hoàn toàn

d)

Sự làm chậm lại

74.

“Underbrush” refers to:

a)

Cây cổ thụ

b)

Bụi rậm, tầng cây thấp

c)

Rễ cây

d)

Gỗ lớn

75.

“Climate change” refers to:

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Sự thay đổi mùa vụ

c)

Sự thay đổi dân số

d)

Sự chuyển đổi đất nông nghiệp

76.

The word “Construction” means:

a)

Sự phá huỷ

b)

Sự xây dựng

c)

Sự di cư

d)

Sự đo lường

77.

“Fire-prone” means:

a)

Khó cháy

b)

Không thể bị đốt

c)

Không liên quan lửa

d)

Dễ cháy

78.

“Ecosystem” means:

a)

Hệ sinh thái

b)

Khí hậu

c)

Hệ thống ống nước

d)

Hệ thống giao thông

79.

“Evacuation” means:

a)

Sự chuẩn bị

b)

Sự sơ tán

c)

Sự xây dựng

d)

Sự phá dỡ

80.

“Scorching” means:

a)

Lạnh cóng

b)

Mát mẻ

c)

Thiêu rụi, rất nóng

d)

Ôn hòa

81.

The word “Dilapidated” means:

a)

Đổ nát, tồi tàn

b)

Mới xây

c)

Sang trọng

d)

Tinh tế

82.

“Procurement” means:

a)

Sự thu mua, mua sắm

b)

Sự bảo quản

c)

Sự thất thoát

d)

Sự dự trữ

83.

“Command-and-control” refers to:

a)

Mệnh lệnh và kiểm soát

b)

Đảm bảo an toàn tài chính

c)

Mở rộng dân cư

d)

Giảm thiểu ô nhiễm

84.

“Mutual-aid” means:

a)

Sự cạnh tranh

b)

Sự gây thiệt hại

c)

Hỗ trợ lẫn nhau

d)

Sự phân tách

85.

“Jurisdiction” refers to:

a)

Quyền hạn / phạm vi thẩm quyền

b)

Địa điểm bí mật

c)

Vùng bị ô nhiễm

d)

Sự thay đổi dân số

86.

“Revamped” means:

a)

Bị lãng quên

b)

Được cải tổ, chỉnh sửa

c)

Bị đốt cháy

d)

Bị giảm bớt

87.

“Responsive” means:

a)

Ít phản ứng

b)

Không liên quan

c)

Phản ứng nhanh, hiệu quả

d)

Không thích hợp

88.

“Coordination” means:

a)

Sự phối hợp

b)

Sự cạnh tranh

c)

Sự phân chia

d)

Sự phá hoại

89.

“Efficiency” means:

a)

Sự lãng phí

b)

Hiệu quả

c)

Thiếu hụt

d)

Giảm tốc

90.

“Wildfire” means:

a)

Sóng thần

b)

Cháy rừng

c)

Mưa đá

d)

Sạt lở đất

91.

“Housing expansion” means:

a)

Sự phá dỡ khu dân cư

b)

Sự mở rộng khu dân cư

c)

Sự tái chế vật liệu

d)

Sự nâng cấp đường phố

92.

“Preparedness” means:

(a)  

93.

“Housing expansion” means:

a)

Sự phá dỡ khu dân cư

b)

Sự mở rộng khu dân cư

c)

Sự tái chế vật liệu

d)

Sự nâng cấp đường phố

94.

“Preparedness” means:

a)

Sự chuẩn bị

b)

Sự nghỉ ngơi

c)

Sự giải cứu

d)

Sự trừng phạt

95.

“Canyon-hopping fires” means:

a)

Cháy trong thành phố

b)

Cháy lan qua các hẻm núi

c)

Cháy do nổ bình gas

d)

Cháy tầng thấp

96.

“Infrastructure” means:

a)

Các thành phần tự nhiên

b)

Cơ sở hạ tầng

c)

Dữ liệu dân cư

d)

Khí hậu vùng núi

97.

“Serpentine roads” are:

a)

Đường thẳng

b)

Đường gấp khúc, ngoằn ngoèo

c)

Đường rộng rãi

d)

Đường cao tốc mới

98.

“Dedication” means:

a)

Sự cống hiến

b)

Sự lo lắng

c)

Sự thất bại

d)

Sự do dự

99.

“Building codes” refer to:

a)

Luật bảo hiểm

b)

Quy chuẩn xây dựng

c)

Thuế nhà đất

d)

Giáo trình xây dựng

100.

The word “Blaze” refers to:

a)

Nơi sống của động vật

b)

Đám cháy dữ dội

c)

Cơn mưa bất chợt

d)

Đá núi

101.

The word “Underbrush” refers to:

a)

Nhà ở vùng núi

b)

Dụng cụ cứu hỏa

c)

Bụi rậm / tầng cây thấp

d)

Đá ven suối

102.

“Erratically” describes something that moves:

a)

Một cách đều đặn

b)

Một cách thất thường

c)

Một cách thẳng tắp

d)

Một cách có kế hoạch

103.

“Consequence” refers to:

a)

Hậu quả

b)

Điểm mạnh

c)

Sự xung đột

d)

Sự di cư

104.

“Evacuation zone” means:

a)

Khu vui chơi

b)

Khu vực sơ tán

c)

Khu công nghiệp

d)

Khu kiểm tra

105.

“Scorching weather” means:

a)

Thời tiết băng giá

b)

Thời tiết dễ chịu

c)

Thời tiết nóng rát

d)

Thời tiết ẩm thấp

106.

“Eradication program” refers to:

a)

Chương trình bảo tồn

b)

Chương trình diệt trừ

c)

Chương trình kiểm tra

d)

Chương trình truyền hình

107.

“Responsive team” means:

a)

Đội phản ứng nhanh

b)

Đội du lịch

c)

Đội xây dựng

d)

Đội chữa bệnh

108.

“Efficiency level” means:

a)

Mức độ hiệu quả

b)

Mức độ thiệt hại

c)

Mức độ nguy hiểm

d)

Mức độ tiêu thụ

109.

“Canyon-hopping fire” refers to:

a)

Cháy lan qua các hẻm núi

b)

Cháy gần hồ

c)

Cháy dưới lòng đất

d)

Cháy trên mặt nước