Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Quản lý dự án

Total questions: 75

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

EMV (Earned Value Management) là công cụ gì?

a)

Công cụ kiểm soát khi có điều trục trặc.

b)

Công cụ hỗ trợ kiểm tra chi phí.

c)

Công cụ tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian.

d)

Công cụ cân bằng được các yêu cầu.

2.

Yếu tố nào sau đây được coi là một “Yếu tố Động viên” (Motivator) theo Thuyết Hai Yếu tố của Herzberg, chứ không phải là “Yếu tố Duy trì” (Hygiene Factor)?

a)

Mối quan hệ với đồng nghiệp.

b)

Điều kiện làm việc an toàn.

c)

Lương bổng và phúc lợi.

d)

Sự công nhận và thành tích.

3.

Một ‘Tác nhân kích hoạt rủi ro’ (Risk Trigger) là gì?

a)

Hậu quả tài chính của một rủi ro.

b)

Người chịu trách nhiệm đối phó với rủi ro.

c)

Một sự kiện hoặc dấu hiệu cho thấy một rủi ro sắp xảy ra hoặc đã xảy ra.

d)

Kế hoạch dự phòng để đối phó với rủi ro.

4.

Để quản lý chi phí dự án, cần qui trình nào?

a)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót.

b)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

c)

Kiểm soát – Điều chỉnh chi phí: điều chỉnh thay đổi chi phí dự án

d)

Cân bằng được các yêu cầu cạnh tranh trong dự án.

5.

“Thả nổi hay để chùng” trong sơ đồ mạng công việc là gì?

4 lines
6.

Nguyên lý nào KHÔNG là nguyên lý cơ bản tạo WBS (Work breakdown structure)?

a)

Nội dung công việc trong một mục WBS bằng tổng các công việc dưới nó.

b)

Một mục WBS là nhiệm vụ của chỉ một người, ngay cả khi có nhiều người thực hiện công việc này.

c)

Một đơn vị công việc chỉ xuất hiện một nơi trong WBS.

d)

Những quy trình yêu cầu đảm bảo cho dự án được hoàn tất trong sự cho phép của ngân sách.

7.

“Phân tích Pareto” nghĩa là gì?

a)

80% nguyên nhân có thể gây ra 20% lỗi (khuyết tật)

b)

80% nguyên nhân có thể gây ra 100% lỗi (khuyết tật)

c)

80% lỗi (khuyết tật) do 20% nguyên nhân có thể gây ra

d)

100% lỗi (khuyết tật) do 80% nguyên nhân có thể gây ra

8.

Vai trò chính của một Scrum Master trong một dự án Agile là gì?

a)

Viết code và kiểm thử sản phẩm.

b)

Giao việc trực tiếp cho từng thành viên trong nhóm phát triển.

c)

Quyết định các tính năng sẽ được phát triển trong Sprint.

d)

Loại bỏ các trở ngại và bảo vệ nhóm khỏi các yếu tố gây xao lãng từ bên ngoài.

9.

Trong quản lý chi phí dự án, qui trình nào để quản lý chi phí?

a)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

b)

Cân bằng được các yêu cầu cạnh tranh trong dự án.

c)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót và vẫn trong kiểm soát khi có điều trục trặc.

d)

Dự toán chi phí: phân bổ toàn bộ chi phí ước tính vào từng hạng mục công việc để thiết lập một đường mức cho việc đo lường việc thực hiện.

10.

Khi một thành viên trong nhóm cảm thấy không được tôn trọng và bị cô lập, điều này ảnh hưởng đến nhu cầu nào trong Tháp nhu cầu của Maslow?

a)

Nhu cầu an toàn (Safety).

b)

Nhu cầu xã hội (Love and belonging).

c)

Nhu cầu được thể hiện mình (Self-actualization).

d)

Nhu cầu sinh lý (Physiological).

11.

Theo thống kê chung trên thế giới, có các nguyên nhân dẫn đến 33% các dự án bị huỷ, NGOẠI TRỪ nguyên nhân nào?

a)

A. Vượt quá giới hạn về thời gian hoặc kinh phí.

b)

B. Người quản lý dự án không phân công rõ nhiệm vụ của từng người.

c)

C. Công nghệ đã bị thay đổi quá nhiều so với hiệu quả mà dự án sẽ mang lại.

d)

D. Người dùng hoặc khách hàng không cần tới nó nữa.

12.

Cấu trúc tổ chức nào mà trong đó một thành viên dự án phải báo cáo cho cả người quản lý chức năng và người quản lý dự án?

a)

Organic (Hữu cơ)

b)

Matrix (Ma trận)

c)

Projectized (Theo dự án)

d)

Functional (Theo chức năng)

13.

Thành phần chính của bản tuyên bố phạm vi là gì?

a)

Những quy trình yêu cầu đảm bảo cho dự án hoàn tất trong sự cho phép của ngân sách.

b)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

c)

Những qui trình bảo đảm hoàn tất dự án đúng hạn.

d)

Một danh sách tất cả những gì dự án phải làm.

14.

Phạm vi dự án là gì?

a)

Quy trình yêu cầu đảm bảo cho dự án hoàn tất trong sự cho phép của ngân sách.

b)

Một danh sách tất cả những gì dự án phải làm.

c)

Những qui trình bảo đảm hoàn tất dự án đúng hạn.

d)

Kỹ thuật đánh giá và xem xét chương trình.

15.

Công thức độ dài thời gian thực hiện công việc: D=C x (G+J). Vậy ký hiệu G có ý nghĩa gì?

a)

Nhân tố kinh nghiệm

b)

Giá trị trù tính.

c)

Chi phí phát sinh.

d)

Nhân tố trí thức về công việc đang xét.

16.

Hãy cho biết công thức tính “Nhân tố độ phức tạp”?

a)

D=C x (G+J)

b)

C=D / (G+J)

c)

CV =EV-AC

d)

CV =EV-AC

17.

Hoạt động nào KHÔNG thuộc quy trình ‘Giám sát và Kiểm soát Rủi ro’ (Monitor and Control Risks)?

a)

Xác định các rủi ro mới.

b)

Đánh giá lại các rủi ro hiện có.

c)

Thực hiện phân tích rủi ro định tính lần đầu tiên.

d)

Theo dõi hiệu quả của các kế hoạch đối phó rủi ro.

18.

Mua bảo hiểm cho một phần công việc của dự án là ví dụ về chiến lược đối phó rủi ro nào?

a)

Giảm thiểu (Mitigate).

b)

Chấp nhận (Accept).

c)

Chuyển giao (Transfer).

d)

Né tránh (Avoid).

19.

WBS (Work breakdown structure) là công cụ hữu ích gì cho nhà quản lý dự án?

a)

Xác định thời gian dự trù của các công việc.

b)

Xác định sự bắt đầu của công việc.

c)

Tiến hành ước tính chi phí.

d)

Xác định các công việc cụ thể của dự án.

20.

Phân tích 'Nguyên nhân gốc rễ' (Root Cause Analysis) hữu ích để làm gì?

a)

Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm.

b)

Báo cáo tiến độ dự án cho ban lãnh đạo.

c)

Xác định nguyên nhân sâu xa của các rủi ro đã được nhận diện.

d)

Ước tính chi phí của dự án.

21.

Mục đích của việc 'Phân tích rủi ro định lượng' (Quantitative Risk Analysis) là gì?

a)

Phân tích số liệu về tác động tổng thể của các rủi ro đã xác định đối với các mục tiêu của dự án.

b)

Ưu tiên hóa các rủi ro dựa trên cảm nhận chủ quan.

c)

Xác định tất cả các rủi ro có thể xảy ra trong dự án.

d)

Lập kế hoạch chi tiết cho từng hành động đối phó rủi ro.

22.

Qui trình quản lý chất lượng bao gồm các giai đoạn nào?

a)

Lập kế hoạch; Đảm bảo; Kiểm tra

b)

Lập kế hoạch triển khai; Đánh giá qui trình; Nghiệm thu kết thúc

c)

Lập kế hoạch dự án; Triển khai; Kết thúc

d)

Khởi tạo dự án; Lập kế hoạch dự án; Triển khai; Giám sát và kiểm soát; Kết thúc

23.

Một giai đoạn trong quy trình quản lý dự án có chức năng 'thực hiện việc định nghĩa một dự án mới hoặc một phát sinh (hoặc trộn lẫn) mới của một dự án có sẵn', là giai đoạn nào?

a)

Khởi tạo dự án.

b)

Kết thúc.

c)

Triển khai.

d)

Giám sát và kiểm soát.

24.

Kỹ thuật mô phỏng Monte Carlo được sử dụng để làm gì?

a)

Theo dõi tiến độ công việc hàng ngày của nhóm.

b)

Phân tích định lượng rủi ro về chi phí và lịch trình.

c)

Xác định các bên liên quan chính của dự án.

d)

Tạo ra Cấu trúc phân rã công việc (WBS).

25.

Tại sao việc xem xét thái độ của các bên liên quan đối với rủi ro (risk appetite) lại quan trọng?

a)

Để đảm bảo dự án không bao giờ bị trễ tiến độ.

b)

Để xác định mức độ rủi ro mà tổ chức hoặc các bên liên quan sẵn sàng chấp nhận.

c)

Để tính toán chính xác chi phí của dự án.

d)

Để loại bỏ hoàn toàn tất cả các rủi ro.

26.

Qui trình nào để quản lý chi phí dự án?

a)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

b)

Lập kế hoạch cho nguồn tài nguyên.

c)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót và vận trong kiểm soát khi có điều trục trặc.

d)

Cân bằng được các yêu cầu cạnh tranh trong dự án.

27.

Để ước lượng dự án, công thức D=C x (G+J). Vậy ký hiệu D có ý nghĩa gì:

a)

Nhân tố tri thức về công việc đang xét.

b)

Độ dài thời gian thực hiện công việc.

c)

Giá trị trừ tình.

d)

Nhân tố độ phức tạp.

28.

Yếu tố nào sau đây là một rào cản giao tiếp phổ biến trong các dự án phần mềm có các nhóm làm việc từ xa?

a)

Thiếu các công cụ quản lý mã nguồn.

b)

Yêu cầu về phần cứng quá cao.

c)

Thiếu các tín hiệu phi ngôn ngữ (như nét mặt, cử chỉ).

d)

Tốc độ xử lý của máy tính quá chậm.

29.

“Kiểm soát rủi ro”, nghĩa là gì?

a)

Chọn lựa chiến lược và phương pháp đối phó rủi ro.

b)

Bảo đảm các chiến lược đối phó rủi ro được lên kế hoạch.

c)

Xác định và chọn ra những rủi ro quan trọng cần giải quyết.

d)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót.

30.

Qui tắc ước lượng theo DEC và các công ty lớn khác là gì?

a)

Ép buộc một nhà chuyên môn như cán bộ lập trình làm ước lượng.

b)

Yêu cầu một người không có kinh nghiệm làm ước lượng.

c)

Không bao giờ lấy trung bình của các ước lượng.

d)

Lấy trung bình của các ước lượng.

31.

Mệnh đề nào là ĐÚNG về đường găng trong sơ đồ mạng công việc?

a)

Các công việc trên đường găng chứa đựng nhiều rủi ro nhất trong dự án.

b)

Là đường nối các sự kiện găng.

c)

Đường kết nối liên tục tính từ sự kiện đầu đến sự kiện cuối.

d)

Đường găng là đường ngắn nhất trong sơ đồ mạng.

32.

Biểu đồ GANTT có nhiều tác dụng, TRỪ trường hợp nào sau đây?

a)

Dễ vẽ, dễ nhận biết tiến trình thực tế của từng công việc.

b)

Không phản ánh mối quan hệ giữa các công việc.

c)

Phản ánh chính xác mối quan hệ giữa các công việc của dự án phức tạp.

d)

Cho biết độ dài thời gian thực hiện từng công việc và toàn bộ dự án.

33.

Giai đoạn “đảm bảo chất lượng” là giai đoạn nào?

a)

Nhận biết được tiêu chuẩn chất lượng nào có liên quan tới dự án.

b)

Kiểm tra chi tiết những kết quả dự án để chắc chắn rằng chúng đã tuân thủ những tiêu chuẩn chất lượng có liên quan.

c)

Đánh giá có thể sử dụng để phát minh những sáng kiến cải tiến chất lượng.

d)

Đánh giá toàn bộ việc thực hiện dự án để chắc chắn dự án sẽ thỏa mãn những vấn đề liên quan tới tiêu chuẩn chất lượng.

34.

Theo mô hình Tuckman, giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm thường xảy ra xung đột, cạnh tranh và đối đầu giữa các thành viên?

a)

Forming (Hình thành)

b)

Performing (Hoạt động hiệu quả)

c)

Storming (Bão tố)

d)

Norming (Chuẩn hóa)

35.

Qui tắc ước lượng nào sau đây là qui tắc của DEC?

a)

Không bao giờ yêu cầu một người không có kinh nghiệm làm ước lượng.

b)

Lấy trung bình của các ước lượng.

c)

Ép buộc một nhà chuyên môn như cán bộ lập trình làm ước lượng.

d)

Yêu cầu một người không có kinh nghiệm làm ước lượng.

36.

Phương pháp ước tính chi phí “Tương tự” hay “Trên – xuống” (top-down) là gì?

a)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

b)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót và vận trong kiểm soát khi có điều trục trặc.

c)

Cân bằng được các yếu cầu cạnh tranh trong dự án.

d)

Sử dụng chi phí thực tế trước đó, các dự án tương tự làm nền tảng cơ bản để làm ước tính mới.

37.

Trong công cụ hỗ trợ kiểm tra chi phí, PV (Planned Value) gọi là “Giá trị trù tính”, vậy giá trị trù tính là gì?

a)

Ngân sách chi phí công việc đã lên lịch.

b)

Kỹ thuật đo lường sự thực hiện dự án thông qua tích hợp các dữ liệu về chi phí.

c)

Chi phí thực sự của công việc được thực hiện.

d)

Chi phí ngân sách cho việc tiến hành công việc.

38.

Hãy cho biết công thức tính giá trị trù tính PV (Planned Value)?

a)

EV / PV

b)

EV / AC

c)

EV - SV

d)

EV - PV

39.

Một giai đoạn trong quy trình quản lý dự án mà “thực hiện để kết thúc tất cả các hoạt động của dự án để chính thức đóng lại dự án”, được gọi là giai đoạn nào?

a)

Khởi tạo dự án.

b)

Giám sát và kiểm soát.

c)

Triển khai.

d)

Kết thúc.

40.

Hãy cho biết công thức tính chi phí thực sự AC (Actual Cost)?

a)

EV / PV

b)

EV - CV

c)

EV / AC

d)

EV - PV

41.

Theo thống kê chung trên thế giới, có “33% các dự án bị huỷ” bởi nguyên nhân?

a)

Thiếu hoặc không hiểu rõ các công cụ hỗ trợ cho việc phát triển hệ thống.

b)

Vượt qua giới hạn về thời gian hoặc kinh phí.

c)

Người quản lý dự án không phân công rõ nhiệm vụ của từng người.

d)

Dự án có thể mắc sai lầm trong giai đoạn phân tích và thiết kế.

42.

Trong một dự án Scrum, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc xác định và ưu tiên hóa các hạng mục trong Product Backlog để tối đa hóa giá trị cho sản phẩm?

a)

Scrum Master

b)

Product Owner (Chủ sở hữu sản phẩm)

c)

Project Manager (Quản lý dự án)

d)

Development Team (Nhóm phát triển)

43.

Mục tiêu của dự án là gì?

a)

Giải quyết được những yêu cầu được đặt ra trong thực tế khi bắt đầu dự án.

b)

Một danh sách tất cả những gì dự án phải làm (và cũng có thể là không phải làm).

c)

Theo dõi, rà soát và điều chỉnh lại tiến độ và khả năng thực hiện của dự án.

d)

Một quá trình gồm nhiều công việc, nhiệm vụ có liên quan với nhau, được thực hiện nhằm đạt mục tiêu đã đề ra.

44.

“Thả nổi toàn bộ” trong sơ đồ mạng công việc là gì?

a)

Nhiệm vụ không có tính lặp lại, liên tục mà có tính chất mới mẻ.

b)

Khoảng thời gian thả nổi mà một hoạt động có trước khi nó ảnh hưởng tới bất kì hoạt động nào khác.

c)

Trình bày kế hoạch tiến độ, mô tả dưới dạng sơ đồ mối quan hệ liên tục giữa các công việc.

d)

Quãng thời gian thả nổi mà một hoạt động có trước khi ảnh hưởng tới đường găng.

45.

Phương pháp đánh giá hiệu suất nào thu thập phản hồi về một cá nhân từ cấp trên, cấp dưới và đồng nghiệp?

a)

360-degree feedback (Phản hồi 360 độ)

b)

Self-assessment (Tự đánh giá)

c)

Peer review (Đánh giá đồng cấp)

d)

Top-down review (Đánh giá từ trên xuống)

46.

Trong quản lý truyền thông việc “Kết thúc hành chính”, là công việc gì?

a)

Thu thập và phổ biến thông tin về hiệu suất.

b)

Tạo và thu thập thông tin để hợp thức hóa kết thúc dự án.

c)

Cung cấp thông tin cho đúng người vào đúng thời điểm.

d)

Xác định thông tin và nhu cầu giao tiếp của các bên liên quan.

47.

Một trưởng nhóm đưa ra tất cả các quyết định và mong đợi các thành viên trong nhóm tuân thủ mà không cần thắc mắc. Đây là phong cách lãnh đạo nào?

a)

Transformational (Chuyển đổi)

b)

Autocratic (Độc đoán)

c)

Laissez-faire (Tự do)

d)

Democratic (Dân chủ)

48.

Quy trình quản lý dự án đầy đủ gồm những giai đoạn nào?

a)

Ước lượng thời gian; Lập kế hoạch dự án; Triển khai; Kết thúc

b)

Khởi tạo dự án; Lập kế hoạch dự án; Triển khai; Giám sát và kiểm soát; Kết thúc

c)

Ước lượng kinh phí; Triển khai; Giám sát và kiểm soát; Kết thúc

d)

Ước lượng phạm vi; Lập kế hoạch dự án; Triển khai; Kết thúc

49.

Rủi ro thứ cấp (Secondary Risk) là gì?

a)

Rủi ro phát sinh trực tiếp do việc thực hiện một hành động đối phó rủi ro.

b)

Một rủi ro có tác động không đáng kể đến dự án.

c)

Tên gọi khác của một cơ hội.

d)

Rủi ro được xác định trong giai đoạn thứ hai của dự án.

50.

Loại dự án nào thuộc loại dự án đào tạo nguồn nhân lực?

a)

Xây dựng “Khu công nghệ phần mềm” tại một Thành phố.

b)

Xây dựng hệ thống phần mềm quản lý “Khách Sạn”.

c)

Đào tạo cán bộ từ cấp huyện đạt chuẩn kỹ năng công nghệ thông tin.

d)

Phát triển hệ thống mạng từ 3G lên 4G.

51.

Trong quản lý chất lượng có “Chi phí cho công cụ thử nghiệm và đo lường”, nghĩa là gì?

a)

Chi phí đánh giá quá trình và sản phẩm đưa ra đạt chất lượng.

b)

Chi phí dùng để chỉnh chính xác thiếu xót được định ra trước khi khách hàng nhận được sản phẩm.

c)

Chi phí liên quan đến tất cả lỗi không được nhận ra trước khi đưa đến cho khách hàng.

d)

Vốn cho công cụ dùng để phòng tránh và những hoạt động đánh giá.

52.

Trong quản lý truyền thông việc “Lập kế hoạch truyền thông”, là công việc gì?

a)

Cung cấp thông tin cho đúng người vào đúng thời điểm.

b)

Xác định thông tin và nhu cầu giao tiếp của các bên liên quan.

c)

Tạo và thu thập thông tin để hợp thức hóa kết thúc dự án.

d)

Thu thập và phổ biến thông tin về hiệu suất.

53.

Loại dự án nào thuộc loại dự án “Ứng dụng công nghệ thông tin”?

a)

Xây dựng hệ thống phần mềm quản lý “Thư Viện”.

b)

Phát triển hệ thống mạng từ 3G lên 4G.

c)

Xây dựng “Khu công nghệ phần mềm” tại một Thành phố.

d)

Đào tạo cán bộ từ cấp huyện đạt chuẩn kỹ năng công nghệ thông tin.

54.

Nguyên tắc “80-20” thuộc kỹ thuật hay công cụ nào sau đây?

a)

Phân tích Pareto.

b)

ISO (International Organization for Standardization).

c)

EMV (Earned value management).

d)

PERT (Program Evaluation and Review Technique).

55.

Qui trình nào để “quản lý chi phí dự án”?.

a)

Lập kế hoạch chi phí, ước lượng chi phí, xác định ngân sách, kiểm soát chi phí

b)

Lập kế hoạch tiến độ, kiểm soát tiến độ, đánh giá rủi ro, kiểm soát chất lượng

c)

Lập kế hoạch nguồn lực, kiểm soát nguồn lực, đánh giá hiệu suất, kiểm soát tiến độ

d)

Lập kế hoạch giao tiếp, kiểm soát giao tiếp, đánh giá thông tin, kiểm soát tài liệu

56.

A. Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót và vẫn trong kiểm soát khi có điều trục trặc. B. Cân bằng được các yêu cầu cạnh tranh trong dự án. C. Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án. D. Ước lượng chi phí về các nguồn tài nguyên để hoàn tất một dự án.

a)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót và vẫn trong kiểm soát khi có điều trục trặc.

b)

Cân bằng được các yêu cầu cạnh tranh trong dự án.

c)

Tổng kết về tất cả các sản phẩm trung gian của dự án.

d)

Ước lượng chi phí về các nguồn tài nguyên để hoàn tất một dự án.

57.

Loại dự án nào thuộc loại dự án “Xây dựng cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin”?

a)

Xây dựng “Khu công nghệ phần mềm” tại một Thành phố.

b)

Xây dựng hệ thống phần mềm quản lý “Thư Viện”.

c)

Phát triển hệ thống mạng từ 3G lên 4G.

d)

Đào tạo cán bộ từ cấp huyện đạt chuẩn kỹ năng công nghệ thông tin.

58.

Mục đích chính của việc tạo ra “Sổ đăng ký các bên liên quan” (Stakeholder Register) là gì?

a)

Để liệt kê tất cả các công việc cần phải làm.

b)

Để theo dõi chi phí của dự án.

c)

Để lập kế hoạch cho các cuộc họp của nhóm.

d)

Để xác định và ghi lại thông tin về tất cả các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án.

59.

Trong một nhóm dự án có 10 thành viên, có bao nhiêu kênh giao tiếp tiềm năng?

a)

45

b)

10

c)

20

d)

90

60.

Đường găng trong dự án là gì?

a)

Đường cộng lại tất cả thời gian trong sơ đồ mạng.

b)

Đường mà các công việc có thời gian hoàn thành dài nhất.

c)

Đường ngắn nhất trong sơ đồ mạng.

d)

Đường dài nhất trong sơ đồ mạng.

61.

Câu 181. “Chi phí cho sai sót trong công ty” trong quản lý chất lượng có nghĩa là gì?

a)

Chi phí phát sinh do lỗi, sai sót hoặc không đạt chất lượng trong quá trình sản xuất, kinh doanh.

b)

Chi phí đầu tư vào đào tạo nhân viên.

c)

Chi phí mua nguyên vật liệu mới.

d)

Chi phí quảng cáo sản phẩm.

62.

Một số kỹ thuật và công cụ trong giai đoạn “Kiểm tra chất lượng dự án” bao gồm:

a)

biểu đồ GANTT, sơ đồ mạng.

b)

sơ đồ mạng, EMV (Earned value management).

c)

EMV (Earned value management), biểu đồ GANTT.

d)

phân tích Pareto, mẫu thống kê, độ lệch chuẩn.

63.

Nguyên lý nào KHÔNG là nguyên lý cơ bản tạo WBS (Work breakdown structure)?

a)

Một mục WBS là nhiệm vụ của chỉ một người, ngay cả khi có nhiều người thực hiện công việc này.

b)

Những quy trình yêu cầu đảm bảo cho dự án được hoàn tất trong sự cho phép của ngân sách.

c)

Nội dung công việc trong một mục WBS bằng tổng các công việc dưới nó.

d)

Một đơn vị công việc chỉ xuất hiện một nơi trong WBS.

64.

“Phân tích rủi ro”, nghĩa là gì?

a)

Xác định và chọn ra những rủi ro quan trọng cần giải quyết.

b)

Chọn lựa chiến lược và phương pháp đối phó rủi ro.

c)

Nhận biết điều gì có thể dẫn đến sai sót.

d)

Bảo đảm các chiến lược đối phó rủi ro được lên kế hoạch.

65.

Một nhà quản lý tin rằng nhân viên của mình cần được giám sát liên tục và chỉ làm việc hiệu quả khi có các quy trình và quy tắc cứng nhắc. Tư duy này phản ánh lý thuyết nào?

a)

Thuyết X của McGregor

b)

Thuyết hai yếu tố của Herzberg

c)

Thuyết nhu cầu của Maslow

66.

Hoạt động nào sau đây giúp tăng cường sự gắn kết (cohesion) trong nhóm dự án hiệu quả nhất?

a)

Chỉ tập trung vào công việc cá nhân.

b)

Chỉ trích công khai các sai lầm của thành viên.

c)

Tổ chức các buổi team-building và khuyến khích giao tiếp cởi mở.

d)

Tăng áp lực về thời hạn để mọi người làm việc chăm chỉ hơn.

67.

Theo thống kê chung trên thế giới, “33% các dự án thất bại” vì lý do gì?

a)

Người quản lý dự án không phân công rõ nhiệm vụ của từng người.

b)

Dự án có thể mắc sai lầm trong giai đoạn phân tích và thiết kế.

c)

Thiếu hoặc không hiểu rõ các công cụ hỗ trợ cho việc phát triển hệ thống cũng như cho việc quản lý - theo dõi dự án.

d)

Công nghệ đã bị thay đổi quá nhiều so với hiệu quả mà dự án sẽ mang lại.

68.

Vai trò chính của một Scrum Master trong một dự án Agile là gì?

a)

Loại bỏ các trở ngại và bảo vệ nhóm khỏi các yếu tố gây xao lãng từ bên ngoài.

b)

Viết code và kiểm thử sản phẩm.

c)

Quyết định các tính năng sẽ được phát triển trong Sprint.

d)

Giao việc trực tiếp cho từng thành viên trong nhóm phát triển.

69.

Mục đích của việc ‘Phân tích rủi ro định lượng’ (Quantitative Risk Analysis) là gì?

a)

Ưu tiên hóa các rủi ro dựa trên cảm nhận chủ quan.

b)

Lập kế hoạch chi tiết cho từng hành động đối phó rủi ro.

c)

Xác định tất cả các rủi ro có thể xảy ra trong dự án.

d)

Phân tích số liệu về tác động tổng thể của các rủi ro đã xác định đối với các mục tiêu của dự án.

70.

Mệnh đề nào là ĐÚNG về đường găng trong sơ đồ mạng công việc?

a)

Các công việc trên đường găng chứa đựng nhiều rủi ro nhất trong dự án.

b)

Đường kết nối liên tục tính từ sự kiện đầu đến sự kiện cuối.

71.

Hãy chọn đáp án đúng về đường găng trong sơ đồ mạng:

a)

Đường găng là đường dài nhất trong sơ đồ mạng.

b)

Đường găng là đường nối các sự kiện không găng.

c)

Đường găng là đường ngắn nhất trong sơ đồ mạng.

d)

Là đường nối các sự kiện găng.

72.

Để đảm bảo tất cả các công việc dự án đã được bao quát hết, nhà quản lý dự án cần làm gì?

a)

Dự tính ngân sách, nguồn lực dự án.

b)

Tiến hành ước tính chi phí.

c)

Xây dựng WBS (Work breakdown structure).

d)

Xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro.

73.

Trong quản lý truyền thông việc “Báo cáo hiệu suất”, là công việc gì?

a)

A. Thu thập và phổ biến thông tin về hiệu suất.

b)

B. Tạo và thu thập thông tin để hợp thức hóa kết thúc dự án.

c)

C. Xác định thông tin và nhu cầu giao tiếp của các bên liên quan.

d)

D. Cung cấp thông tin cho đúng người vào đúng thời điểm.

74.

Phương pháp nào ước tính chi phí “Dưới lên (Bottom-up)”?

a)

Thu thập và phổ biến thông tin về hiệu suất.

b)

Tạo và thu thập thông tin để hợp thức hóa kết thúc dự án.

c)

Xác định thông tin và nhu cầu giao tiếp của các bên liên quan.

d)

Cung cấp thông tin cho đúng người vào đúng thời điểm.

75.

Trong quản lý chất lượng có “Chi phí cho sự đánh giá”, nghĩa là gì?

a)

Chi phí liên quan đến tất cả lỗi không được nhận ra trước khi đưa đến cho khách hàng.

b)

Tạo và thu thập thông tin để hợp thức hóa kết thúc dự án.

c)

Xác định thông tin và nhu cầu giao tiếp của các bên liên quan.

d)

Cung cấp thông tin cho đúng người vào đúng thời điểm.