wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới thiệu môn Giải phẫu bệnh – Trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong thời kỳ tiền sử, nguyên nhân gây bệnh thường được gán cho:

a)

Vi khuẩn

b)

Sự trừng phạt của các vị thần

c)

Di truyền học

d)

Môi trường ô nhiễm

2.

Thần y học được tôn thờ ở Hy Lạp là:

a)

Apollo

b)

Zeus

c)

Asclepius

d)

Hermes

3.

Hippocrates cho rằng bệnh tật là do:

a)

Tế bào đột biến

b)

Sự mất cân bằng của bốn dịch trong cơ thể

c)

Nhiễm khuẩn từ môi trường

d)

Sự thay đổi của DNA

4.

Ai là người được coi là cha đẻ của giải phẫu học?

a)

Galen

b)

Hippocrates

c)

Avicenna

d)

Andreas Vesalius

5.

Antonie van Leeuwenhoek có đóng góp quan trọng gì trong bệnh học?

a)

Mô tả cấu trúc DNA

b)

Phát minh ra kính hiển vi

c)

Xây dựng lý thuyết vi sinh

d)

Phát triển PCR

6.

Mối liên hệ giữa triệu chứng lâm sàng và tổn thương tử thi lần đầu tiên được nghiên cứu bởi:

a)

Rudolf Virchow

b)

Giovanni Battista Morgagni

c)

Louis Pasteur

d)

Antonie van Leeuwenhoek

7.

Người đặt nền móng cho bệnh học tế bào là:

a)

Rudolf Virchow

b)

Louis Pasteur

c)

Paul Ehrlich

d)

Joseph Lister

8.

Giả thuyết "tất cả tế bào đều phát sinh từ tế bào trước đó" được đề xuất bởi:

a)

Rudolf Virchow

b)

Gregor Mendel

c)

Charles Darwin

d)

Joseph Lister

9.

Công trình nghiên cứu nào của Louis Pasteur đã góp phần vào sự phát triển của bệnh học?

a)

Thuyết vi sinh vật

b)

Phát minh kính hiển vi

c)

Giải mã cấu trúc DNA

d)

Tạo ra phương pháp nhuộm tế bào

10.

Công nghệ nào đã mở ra kỷ nguyên bệnh học phân tử?

a)

Kính hiển vi điện tử

b)

Phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

c)

Nhuộm H&E

d)

Xét nghiệm miễn dịch

11.

Kỹ thuật nào giúp xác định đột biến gen liên quan đến ung thư?

a)

PCR

b)

FISH

c)

Cả A và B

d)

Hóa mô miễn dịch

12.

Bệnh học đại cương nghiên cứu:

a)

Cơ chế bệnh chung

b)

Từng hệ cơ quan riêng biệt

c)

Bệnh di truyền

d)

Bệnh nhiễm trùng

13.

Bệnh học hệ thống tập trung vào:

a)

Cấu trúc mô bệnh

b)

Mối liên hệ giữa bệnh và cơ quan

c)

Miễn dịch học

d)

Vi khuẩn học

14.

Bệnh học mô học có vai trò quan trọng nhất trong chẩn đoán:

a)

Bệnh viêm

b)

Bệnh ung thư

c)

Bệnh di truyền

d)

Bệnh nhiễm trùng

15.

Xét nghiệm tế bào học nào được dùng rộng rãi để phát hiện ung thư cổ tử cung?

a)

FNAC

b)

Xét nghiệm Pap

c)

PCR

d)

Hóa mô miễn dịch

16.

Bệnh học pháp y chủ yếu liên quan đến:

a)

Xác định nguyên nhân tử vong

b)

Chẩn đoán ung thư

c)

Nghiên cứu mô học

d)

Nghiên cứu huyết học

17.

Bệnh nào sau đây thuộc bệnh học huyết học?

a)

Bệnh bạch cầu

b)

Bệnh tim mạch

c)

Bệnh phổi

d)

Bệnh thận

18.

Bệnh học hóa học tập trung vào phân tích:

a)

Dịch cơ thể

b)

Mô bệnh học

c)

Cấu trúc DNA

d)

Vi khuẩn

19.

Xét nghiệm sinh hóa lâm sàng có thể giúp phát hiện:

a)

Bệnh tim mạch

b)

Rối loạn nội tiết

c)

Rối loạn chức năng thận

d)

Cả A, B và C

20.

Bệnh học miễn dịch chủ yếu nghiên cứu:

a)

Tế bào ung thư

b)

Hệ miễn dịch

c)

Vi khuẩn

d)

Tế bào thần kinh

21.

Bệnh tự miễn nào sau đây có thể được chẩn đoán bằng bệnh học miễn dịch?

a)

Lupus ban đỏ hệ thống

b)

Bệnh tiểu đường type 2

c)

Bệnh Alzheimer

d)

Bệnh lao

22.

Kỹ thuật nào sau đây không thuộc bệnh học phân tử?

a)

PCR

b)

Giải trình tự gen

c)

Nhuộm H&E

d)

Lai tại chỗ huỳnh quang (FISH)

23.

Bệnh học phân tử giúp chẩn đoán:

a)

Ung thư

b)

Bệnh di truyền

c)

Bệnh nhiễm trùng

d)

Cả A, B và C

24.

Kỹ thuật nào được sử dụng phổ biến nhất để chẩn đoán ung thư?

a)

PCR

b)

Sinh thiết mô

c)

FISH

d)

Hóa mô miễn dịch

25.

Kỹ thuật nào giúp đưa ra phác đồ điều trị cá nhân hóa?

a)

Hóa mô miễn dịch

b)

Bệnh học phân tử

c)

Chụp X-quang

d)

Xét nghiệm máu tổng quát

26.

Bệnh học nào giúp xác định nguyên nhân tử vong?

a)

Bệnh học mô học

b)

Bệnh học phân tử

c)

Bệnh học pháp y

d)

Bệnh học tế bào học

27.

Người đầu tiên đề xuất lý thuyết vi sinh vật gây bệnh là:

a)

Louis Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Joseph Lister

d)

Antonie van Leeuwenhoek

28.

Ai phát minh ra kính hiển vi?

a)

Robert Hooke

b)

Galileo Galilei

c)

Andreas Vesalius

d)

Antonie van Leeuwenhoek

29.

Ai được xem là cha đẻ của miễn dịch học?

a)

Louis Pasteur

b)

Paul Ehrlich

c)

Robert Koch

d)

Edward Jenner

30.

Kỹ thuật nào sau đây giúp phát hiện các protein đặc hiệu trong mô bệnh?

a)

PCR

b)

Hóa mô miễn dịch

c)

Chụp cộng hưởng từ

d)

Điện di protein

31.

Chẩn đoán phân tử có thể xác định:

a)

Đột biến gen

b)

Sự biểu hiện protein

c)

Mức độ methyl hóa DNA

d)

Cả A, B và C

32.

Kỹ thuật FNAC (chọc hút tế bào bằng kim nhỏ) thường được sử dụng để chẩn đoán:

a)

Ung thư máu

b)

Bệnh Alzheimer

c)

Bệnh nhiễm trùng

d)

Ung thư tuyến giáp

33.

Bệnh học nào quan trọng nhất trong chẩn đoán ung thư?

a)

Bệnh học mô học

b)

Bệnh học tế bào học

c)

Bệnh học phân tử

d)

Cả A, B và C

34.

Kỹ thuật nào giúp phân tích mức độ enzyme trong cơ thể?

a)

Bệnh học hóa học

b)

Bệnh học mô học

c)

Bệnh học tế bào học

d)

Bệnh học huyết học

35.

Kỹ thuật nào giúp phát hiện các bất thường trong nhiễm sắc thể?

a)

PCR

b)

FISH

c)

Sinh thiết

d)

Xét nghiệm máu

36.

Lý thuyết "tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống" do ai đề xuất?

a)

Rudolf Virchow

b)

Matthias Schleiden và Theodor Schwann

c)

Louis Pasteur

d)

Robert Koch

37.

Bệnh lý nào dưới đây có thể được phát hiện nhờ xét nghiệm hóa mô miễn dịch?

a)

Ung thư vú

b)

Đái tháo đường

c)

Bệnh Parkinson

d)

Viêm gan

38.

Hình thái tế bào trong bệnh học tế bào học được đánh giá bằng:

a)

Kính hiển vi điện tử

b)

Kính hiển vi quang học

c)

Cả A và B

d)

Chụp X-quang

39.

Bệnh học huyết học giúp chẩn đoán bệnh nào sau đây?

a)

Thiếu máu

b)

Đột quỵ

c)

Viêm phổi

d)

Loãng xương

40.

Kỹ thuật nào giúp xác định đột biến gen trong ung thư?

a)

PCR

b)

Giải trình tự DNA

c)

Lai tại chỗ huỳnh quang (FISH)

d)

Cả A, B và C

41.

Người đầu tiên mô tả quá trình viêm là:

a)

Hippocrates

b)

Rudolf Virchow

c)

Celsus

d)

Galen

42.

Đặc điểm nào không thuộc về bệnh học pháp y?

a)

Khám nghiệm tử thi

b)

Xác định nguyên nhân tử vong

c)

Chẩn đoán ung thư

d)

Hỗ trợ điều tra hình sự

43.

Kỹ thuật nào sau đây là công cụ chính trong bệnh học phân tử?

a)

Sinh thiết

b)

PCR

c)

Nhuộm H&E

d)

Xét nghiệm máu

44.

Ai đã phát triển vắc-xin phòng bệnh dại?

a)

Edward Jenner

b)

Robert Koch

c)

Louis Pasteur

d)

Alexander Fleming

45.

Phân ngành nào của bệnh học giúp phân tích sự thay đổi trong mô bệnh?

a)

Bệnh học mô học

b)

Bệnh học hóa học

c)

Bệnh học pháp y

d)

Bệnh học miễn dịch

46.

Kỹ thuật nào giúp phát hiện vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm?

a)

PCR

b)

Cấy vi khuẩn

c)

Nhuộm Gram

d)

Cả A, B và C

47.

Trong bệnh học miễn dịch, xét nghiệm nào thường được sử dụng để phát hiện các bệnh tự miễn?

a)

ELISA

b)

PCR

c)

Chụp cắt lớp CT

d)

Xét nghiệm công thức máu

48.

Yếu tố nào dưới đây không liên quan đến bệnh học tế bào học?

a)

FNAC

b)

Xét nghiệm Pap

c)

Giải trình tự gen

d)

Nhuộm Papanicolaou

49.

Bệnh lý nào dưới đây có thể được chẩn đoán bằng xét nghiệm FISH?

a)

Hội chứng Down

b)

Ung thư vú HER2+

c)

Ung thư máu

d)

Cả A, B và C

50.

Mục đích chính của bệnh học là:

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Nghiên cứu nguyên nhân bệnh

c)

Định hướng điều trị

d)

Cả A, B và C

51.

Dấu hiệu nào sau đây không thuộc 5 dấu hiệu kinh điển của viêm?

a)

Đỏ (rubor)

b)

Sưng (tumor)

c)

Tím tái (cyanosis)

d)

Mất chức năng (functio laesa)

52.

Thầy thuốc nào đã mô tả 4 dấu hiệu kinh điển của viêm?

a)

Hippocrates

b)

Galen

c)

Celsus

d)

Virchow

53.

Phản ứng viêm có mục đích chính là gì?

a)

Ngăn chặn sự di chuyển của bạch cầu

b)

Loại bỏ tác nhân gây hại và sửa chữa mô

c)

Hủy hoại mô bị tổn thương

d)

Giảm lưu lượng máu đến vùng tổn thương

54.

Thành phần chính tham gia vào viêm cấp tính là?

a)

Đại thực bào

b)

Bạch cầu lympho

c)

Tế bào mast

d)

Bạch cầu trung tính

55.

Viêm mạn tính có đặc điểm nào sau đây?

a)

Xảy ra trong thời gian ngắn

b)

Liên quan chủ yếu đến bạch cầu trung tính

c)

Thường kèm theo xơ hóa mô

d)

Không gây tổn thương mô

56.

Chất trung gian quan trọng nhất gây giãn mạch trong viêm cấp là?

a)

Histamin

b)

IL-1

c)

TNF-α

d)

Bradykinin

57.

Tăng tính thấm mạch máu trong viêm cấp chủ yếu do?

a)

Giãn co trơn mạch máu

b)

Co rút tế bào nội mô

c)

Tăng áp lực thủy tĩnh

d)

Giảm áp lực thẩm thấu huyết tương

58.

Bạch cầu trung tính di chuyển đến vị trí viêm qua quá trình nào?

a)

Hóa hướng động

b)

Thực bào

c)

Apoptosis

d)

Tăng sinh mạch máu

59.

PECAM-1 đóng vai trò gì trong huy động bạch cầu?

a)

Điều hòa sự thoát mạch của bạch cầu

b)

Hoạt hóa tiểu cầu

c)

Ức chế sự kết tập bạch cầu

d)

Tăng cường bám dính bạch cầu vào nội mô

60.

Các yếu tố hóa hướng động quan trọng trong viêm cấp là?

a)

Prostaglandin và histamine

b)

Leukotriene B4 và C5a

c)

Fibrinogen và thrombin

d)

Hemoglobin và myoglobin

61.

Chất nào sau đây không phải là cytokine gây viêm?

a)

IL-1

b)

IL-6

c)

IL-10

d)

TNF-α

62.

Prostaglandin được tổng hợp từ con đường nào?

a)

Lipoxygenase

b)

Bổ thể

c)

Đông máu

d)

Cyclooxygenase (COX)

63.

Chức năng chính của leukotriene trong viêm cấp là?

a)

Giãn mạch

b)

Gây sốt

c)

Co cơ trơn phế quản

d)

Kích thích tổng hợp protein

64.

Hệ thống bổ thể có vai trò gì trong viêm?

a)

Hoạt hóa tiểu cầu

b)

Tiêu diệt vi khuẩn

c)

Ức chế bạch cầu trung tính

d)

Ngăn chặn thực bào

65.

Nitric oxide có tác dụng gì trong viêm cấp tính?

a)

Co mạch

b)

Tăng sản xuất cytokine

c)

Giãn mạch và ức chế kết tập tiểu cầu

d)

Kích thích sản xuất collagen

66.

Tế bào nào đóng vai trò chính trong viêm mạn tính?

a)

Đại thực bào

b)

Tiểu cầu

c)

Hồng cầu

d)

Bạch cầu trung tính

67.

Nguyên nhân nào không gây viêm mạn tính?

a)

Nhiễm trùng dai dẳng

b)

Bệnh tự miễn

c)

Chấn thương nhẹ

d)

Tiếp xúc với tác nhân độc hại lâu dài

68.

Dạng đặc biệt của viêm mạn tính liên quan đến Mycobacterium tuberculosis là?

a)

Viêm hoại tử

b)

Viêm u hạt

c)

Viêm mủ

d)

Viêm xuất huyết

69.

Thành phần chính của một ổ hạt là?

a)

Bạch cầu ái toan

b)

Tế bào lympho B

c)

Tiểu cầu

d)

Đại thực bào dạng biểu mô

70.

Bệnh nào sau đây liên quan đến viêm mạn tính?

a)

Hen suyễn

b)

Xơ gan

c)

Viêm khớp dạng thấp

d)

Tất cả đáp án trên

71.

Kết quả nào sau đây không phải của viêm cấp?

a)

Hồi phục hoàn toàn

b)

Tiến triển thành viêm mạn tính

c)

Hình thành sẹo

d)

Tạo thành khối u ác tính

72.

Lipoxin có vai trò gì trong viêm?

a)

Thúc đẩy viêm

b)

Ức chế viêm

c)

Gây sốt

d)

Hoạt hóa tiểu cầu

73.

Apoptosis của bạch cầu trung tính giúp gì trong viêm?

a)

Duy trì viêm

b)

Kết thúc viêm

c)

Gây hoại tử mô

d)

Kích thích hệ bổ thể

74.

Cytokine chống viêm quan trọng nhất là?

a)

TNF-α

b)

IL-1

c)

IL-10

d)

IL-6

75.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành sẹo sau viêm?

a)

TGF-β

b)

VEGF

c)

Histamin

d)

IL-2

76.

Hệ thần kinh đóng vai trò gì trong điều chỉnh viêm?

a)

Kích thích tiết cytokine gây viêm

b)

Giảm phản ứng viêm thông qua hệ thần kinh phó giao cảm

c)

Ngăn chặn hoạt động của bạch cầu

d)

Gây xơ hóa mô

77.

Quá trình sửa chữa mô sau viêm phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Mức độ tổn thương mô

b)

Khả năng tái tạo của mô

c)

Sự hiện diện của nhiễm trùng kéo dài

d)

Tất cả các yếu tố trên

78.

Sự tạo mạch (angiogenesis) trong quá trình lành thương có vai trò gì?

a)

Tạo ra mạch máu mới để cung cấp oxy và dưỡng chất

b)

Ức chế hoạt động của đại thực bào

c)

Tăng sản xuất bạch cầu trung tính

d)

Ngăn chặn quá trình viêm

79.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quá trình sửa chữa mô?

a)

Tuần hoàn máu đến vùng tổn thương

b)

Dinh dưỡng và vitamin C

c)

Mức độ viêm nhiễm kéo dài

d)

Nồng độ hemoglobin trong máu

80.

Quá trình nào giúp kết thúc viêm cấp tính?

a)

Hoạt hóa bạch cầu trung tính

b)

Sự xâm nhập kéo dài của bạch cầu lympho

c)

Tăng sản xuất cytokine gây viêm

d)

Apoptosis của bạch cầu và tăng sản xuất lipoxin

81.

Loại u buồng trứng phổ biến nhất là?

a)

U tế bào mầm

b)

U mô đệm - dây sinh dục

c)

U biểu mô bề mặt

d)

U di căn

82.

U dịch trong buồng trứng có đặc điểm gì?

a)

Thường là ác tính

b)

Chứa dịch trong, có thể có cát (psammoma bodies)

c)

Luôn liên quan đến lạc nội mạc tử cung

d)

Hiếm gặp

83.

U Brenner có đặc điểm nào sau đây?

a)

Xuất phát từ tế bào mô đệm

b)

Thường là ác tính

c)

Nhân rãnh giống hạt cà phê

d)

Chứa dịch nhầy

84.

Loại u nào có thể liên quan đến lạc nội mạc tử cung?

a)

U dịch trong

b)

U dạng nội mạc

c)

U tế bào sáng

d)

B và C đúng

85.

Đặc điểm vi thể quan trọng của u dịch trong ác tính là?

a)

Có thể cát (psammoma bodies)

b)

Mô sợi dày đặc

c)

Nhân hình que

d)

Nhiều tế bào khổng lồ

86.

U tế bào mầm nào phổ biến nhất?

a)

U nghịch mầm

b)

U quái trưởng thành

c)

U xoang nội bì

d)

Carcinôm đệm nuôi

87.

Thể Schiller-Duval là đặc trưng của?

a)

U nghịch mầm

b)

U xoang nội bì

c)

U quái trưởng thành

d)

Carcinôm đệm nuôi

88.

U nghịch mầm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào nhỏ, nhân đông đặc

b)

Tế bào lớn, bào tương sáng, thấm nhập lympho bào

c)

Chứa nhiều tuyến nhầy

d)

Luôn lành tính

89.

AFP (alpha-fetoprotein) là dấu ấn ung thư quan trọng trong?

a)

U xoang nội bì

b)

U nghịch mầm

c)

U quái trưởng thành

d)

U tế bào hạt

90.

Carcinôm đệm nuôi có tiên lượng?

a)

Tốt, đáp ứng cao với hóa trị

b)

Xấu, ít đáp ứng hóa trị

c)

Trung bình

d)

Không ảnh hưởng đến tiên lượng

91.

U nào có thể tiết estrogen và gây tăng sản nội mạc tử cung?

a)

U sợi

b)

U tế bào vỏ

c)

U tế bào hạt

d)

B và C đúng

92.

Cấu trúc thể Call-Exner gặp trong?

a)

U tế bào hạt

b)

U sợi

c)

U Brenner

d)

U quái trưởng thành

93.

U Sertoli-Leydig có thể gây triệu chứng nào sau đây?

a)

Nữ hóa

b)

Nam hóa

c)

Tăng sản tuyến vú

d)

Không có triệu chứng nội tiết

94.

U Krukenberg thường có nguồn gốc từ?

a)

Ung thư vú

b)

Ung thư đại tràng

c)

Ung thư dạ dày

d)

Ung thư phổi

95.

Tế bào nhẫn (signet-ring cells) là đặc trưng của?

a)

U Krukenberg

b)

U dịch trong

c)

U tế bào sáng

d)

U quái trưởng thành

96.

U lành tính phổ biến nhất của tuyến vú là?

a)

U sợi tuyến

b)

U diệp thể

c)

U nhú trong ống

d)

Carcinôm tại chỗ

97.

Biểu hiện đặc trưng của u nhú trong ống dẫn là?

a)

Chảy máu núm vú

b)

Đau ngực lan rộng

c)

Cứng không di động

d)

Tăng sản mô tuyến

98.

Loại ung thư vú phổ biến nhất là?

a)

Carcinôm ống tại chỗ

b)

Carcinôm tiểu thùy

c)

Carcinôm không đặc hiệu (N.O.S.)

d)

Carcinôm nhầy

99.

HER2 dương tính trong ung thư vú có ý nghĩa gì?

a)

Tiên lượng tốt hơn

b)

Tiên lượng xấu hơn, đáp ứng với trastuzumab

c)

Không liên quan tiên lượng

d)

Liên quan đến di căn xương

100.

Yếu tố nguy cơ chính của ung thư vú là?

a)

Tiền sử gia đình

b)

Đột biến BRCA1/BRCA2

c)

Estrogen cao

d)

Tất cả các đáp án trên

101.

Kích thước khối u ung thư vú dưới 2 cm có tiên lượng?

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Không liên quan tiên lượng

d)

Chắc chắn không di căn

102.

Yếu tố nào dưới đây liên quan đến tiên lượng xấu trong ung thư vú?

a)

HER2 dương tính

b)

ER/PR dương tính

c)

Hạch bạch huyết âm tính

d)

Kích thước u nhỏ hơn 2 cm

103.

Carcinôm vú nào có tiên lượng tốt nhất?

a)

Carcinôm ống không đặc hiệu

b)

Carcinôm nhầy

c)

Carcinôm dạng viêm

d)

Carcinôm tế bào sáng

104.

Carcinôm vú nào có tỷ lệ di căn xương và phúc mạc cao?

a)

Carcinôm tiểu thùy

b)

Carcinôm ống không đặc hiệu

c)

Carcinôm dạng viêm

d)

Carcinôm nhầy

105.

Loại ung thư vú phổ biến nhất ở nam giới là?

a)

Carcinôm tiểu thùy

b)

Carcinôm ống không đặc hiệu (IDC)

c)

Carcinôm nhầy

d)

Carcinôm dạng viêm

106.

Ung thư vú ở nam giới có tiên lượng?

a)

Tốt hơn nữ giới

b)

Xấu hơn nữ giới do phát hiện muộn

c)

Không khác biệt so với nữ giới

d)

Không có ý nghĩa tiên lượng

107.

Xét nghiệm tầm soát ung thư vú quan trọng nhất là?

a)

Siêu âm tuyến vú

b)

MRI tuyến vú

c)

Sinh thiết vú

d)

Nhũ ảnh (mammography)

108.

Xét nghiệm nào giúp phát hiện đột biến BRCA1/BRCA2?

a)

Xét nghiệm máu

b)

Sinh thiết mô vú

c)

PCR (phản ứng chuỗi polymerase)

d)

Chụp nhũ ảnh

109.

Liệu pháp nào thường được áp dụng cho ung thư vú có HER2 dương tính?

a)

Tamoxifen

b)

Trastuzumab

c)

Bevacizumab

d)

Paclitaxel

110.

Ung thư vú có thụ thể ER/PR dương tính có thể điều trị bằng?

a)

Liệu pháp miễn dịch

b)

Liệu pháp nội tiết

c)

Liệu pháp đích

d)

Hóa trị

111.

Viêm vú cấp tính thường gặp ở?

a)

Trẻ sơ sinh

b)

Người cao tuổi

c)

Nam giới

d)

Phụ nữ cho con bú

112.

Vi khuẩn phổ biến nhất gây viêm vú cấp tính là?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Staphylococcus aureus

c)

Escherichia coli

d)

Klebsiella pneumoniae

113.

Thay đổi sợi bọc tuyến vú có nguy cơ trở thành ung thư không?

a)

Không bao giờ

b)

Chỉ khi có tăng sinh không điển hình

c)

Luôn luôn dẫn đến ung thư

d)

Không ảnh hưởng

114.

U diệp thể thuộc nhóm u nào?

a)

U tuyến

b)

U liên kết

c)

U mỡ

d)

U lympho

115.

U diệp thể giáp biên có đặc điểm gì?

a)

Không có khả năng tái phát

b)

Nguy cơ xâm lấn mô xung quanh

c)

Không cần điều trị

d)

Chỉ gặp ở người cao tuổi

116.

Ung thư vú dạng viêm có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Xuất hiện chậm, tiên lượng tốt

b)

Sưng, đỏ, xâm nhập mạch bạch huyết

c)

Không có triệu chứng lâm sàng

d)

Luôn có di căn xa

117.

Tỷ lệ sống sau 3 năm của bệnh nhân cancer vú dạng viêm?

a)

80%

b)

50%

c)

10%

d)

3%

118.

Loại carcinôm vú hiếm gặp nhất?

a)

Carcinôm ống không đặc hiệu

b)

Carcinôm tế bào sáng

c)

Carcinôm nhầy

d)

Carcinôm tiểu thùy

119.

Carcinôm dạng viêm có đặc điểm gì?

a)

Không liên quan xâm nhập mạch máu

b)

Luôn xuất hiện ở cả hai vú

c)

Xâm nhập mạnh vào mạch bạch huyết

d)

Tiên lượng tốt hơn các loại khác

120.

Yếu tố nguy cơ chính của cancer vú dạng viêm?

a)

Di truyền

b)

Béo phì

c)

Chủng tộc (phổ biến hơn ở phụ nữ da đen)

d)

Cả B và C

121.

Thuật ngữ "tân sinh" (neoplasia) dùng để chỉ:

a)

Sự chết tế bào theo chương trình

b)

Sự tăng sinh bất thường của mô

c)

Hiện tượng viêm cấp tính

d)

Sự sửa chữa mô tổn thương

122.

Thành phần cơ bản của khối u bao gồm:

a)

Chủ mô u và mô đệm

b)

Bạch cầu và hồng cầu

c)

Tiểu cầu và collagen

d)

Mạch máu và lympho bào

123.

Điểm khác biệt chính giữa u lành tính và u ác tính là gì?

a)

U lành tính không cần phẫu thuật

b)

U ác tính có khả năng xâm lấn và di căn

c)

U ác tính có vỏ bao rõ ràng

d)

U lành tính luôn phát triển chậm hơn u ác tính

124.

Danh pháp của các khối u lành tính thường có hậu tố nào?

a)

"-sarcoma"

b)

"-carcinoma"

c)

"-oma"

d)

"-blastoma"

125.

Ví dụ nào dưới đây là u ác tính mặc dù có hậu tố "-oma"?

a)

U xơ (fibroma)

b)

U mỡ (lipoma)

c)

U lympho (lymphoma)

d)

U tuyến (adenoma)

126.

Đặc điểm của u lành tính là:

a)

Giới hạn rõ ràng, không xâm lấn

b)

Có khả năng di căn

c)

Phát triển rất nhanh

d)

Xâm nhập mạch máu

127.

U tuyến dạng nang (cystadenoma) thường gặp ở cơ quan nào?

a)

Phổi

b)

Buồng trứng

c)

Gan

d)

Tim

128.

Polyp là gì?

a)

U dạng nang

b)

U biểu mô có cấu trúc nhánh

c)

Khối u nhô lên trên bề mặt niêm mạc

d)

U xương lành tính

129.

U nào sau đây là một loại u lành tính của mô cơ trơn?

a)

Osteoma

b)

Leiomyoma

c)

Lipoma

d)

Fibroma

130.

Một u lành tính thường có đặc điểm nào sau đây trên vi thể?

a)

Tế bào u có nhân lớn, dị dạng

b)

Hoạt động phân bào bất thường

c)

Tế bào có biệt hóa tốt

d)

Xâm nhập mạch máu

131.

Đặc điểm chính của u ác tính là:

a)

Không có khả năng xâm lấn

b)

Phát triển chậm

c)

Luôn có vỏ bao

d)

Xâm nhập mô xung quanh và có thể di căn

132.

Sarcoma là thuật ngữ dùng để chỉ:

a)

U có nguồn gốc từ tế bào biểu mô

b)

U có nguồn gốc từ mô liên kết

c)

U không biệt hóa

d)

U lành tính của tuyến

133.

Ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) có nguồn gốc từ:

a)

Tế bào trung mô

b)

Tế bào biểu mô tuyến

c)

Tế bào máu

d)

Tế bào thần kinh

134.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của u ác tính?

a)

Di căn

b)

Mất tính biệt hóa (thoái sản)

c)

Phát triển chậm và có vỏ bao

d)

Xâm nhập mô xung quanh

135.

U ác tính có xu hướng phát triển nhanh do:

a)

Hoạt động phân bào cao

b)

Giảm tín hiệu ức chế tăng trưởng

c)

Xâm nhập mạch máu

d)

Tất cả các yếu tố trên

136.

U nào dưới đây có khả năng di căn cao nhất?

a)

U xơ (fibroma)

b)

U mỡ (lipoma)

c)

U xương lành tính (osteoma)

d)

Ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma)

137.

Con đường lan truyền phổ biến nhất của carcinoma là:

a)

Qua hệ bạch huyết

b)

Qua máu

c)

Qua khoang cơ thể

d)

Qua dây thần kinh

138.

Sarcoma thường lan truyền theo con đường nào?

a)

Hệ bạch huyết

b)

Đường máu

c)

Khoang cơ thể

d)

Không di căn

139.

Một bệnh nhân có ung thư buồng trứng, nhiều khả năng khối u sẽ lan qua con đường nào?

a)

Hệ bạch huyết

b)

Xâm nhập mạch máu

c)

Lan rộng qua khoang phúc mạc

d)

Trực tiếp xâm lấn qua cơ quan kế cận

140.

"Pseudomyxoma peritonei" là thuật ngữ mô tả tình trạng nào?

a)

Ung thư buồng trứng lan qua hệ bạch huyết

b)

Sự lan rộng của chất nhầy từ khối u vào khoang phúc mạc

c)

Ung thư phổi di căn đến gan

d)

Sarcoma di căn qua đường máu

141.

Yếu tố nào quyết định mức độ ác tính của một khối u?

a)

Độ biệt hóa tế bào

b)

Tốc độ phát triển

c)

Khả năng xâm lấn và di căn

d)

Tất cả các yếu tố trên

142.

Hệ thống TNM dùng để phân loại gì?

a)

Độ biệt hóa khối u

b)

Giai đoạn bệnh ung thư

c)

Mức độ viêm của khối u

d)

Mức độ đáp ứng với hóa trị

143.

Một khối u có di căn xa sẽ được xếp loại TNM ở mức độ nào?

a)

T1

b)

N0

c)

M1

d)

G1

144.

Dấu ấn ung thư nào được sử dụng để theo dõi ung thư tuyến tiền liệt?

a)

CEA

b)

CA-125

c)

PSA

d)

AFP

145.

Ung thư vú có thể biểu hiện quá mức gen nào sau đây?

a)

RB

b)

HER2/neu

c)

BRCA1

d)

APC

146.

Phương pháp nào được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư?

a)

Xét nghiệm máu

b)

Sinh thiết mô

c)

Chụp CT

d)

Xét nghiệm dấu ấn khối u

147.

Phương pháp nào sau đây giúp xác định kiểu gen của tế bào ung thư?

a)

Giải trình tự thế hệ mới (NGS)

b)

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

c)

Sinh thiết lỏng

d)

A và C đều đúng

148.

Hệ thống TNM phân loại ung thư dựa trên yếu tố nào?

a)

Độ biệt hóa tế bào

b)

Kích thước khối u, di căn hạch, di căn xa

c)

Tuổi bệnh nhân

d)

Phản ứng viêm của mô xung quanh

149.

Dấu ấn khối u CA-125 được sử dụng để theo dõi ung thư nào?

a)

Ung thư đại tràng

b)

Ung thư tuyến tiền liệt

c)

Ung thư buồng trứng

d)

Ung thư gan

150.

Sinh thiết lỏng giúp phát hiện ung thư bằng cách:

a)

Đo lượng kháng thể trong máu

b)

Phát hiện DNA của tế bào ung thư lưu hành trong máu

c)

Chụp ảnh mô bệnh

d)

Phân tích protein huyết thanh