Font size
WorksheetsGiới thiệu môn Giải phẫu bệnh – Trắc nghiệm
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Trong thời kỳ tiền sử, nguyên nhân gây bệnh thường được gán cho:
Vi khuẩn
Sự trừng phạt của các vị thần
Di truyền học
Môi trường ô nhiễm
Thần y học được tôn thờ ở Hy Lạp là:
Apollo
Zeus
Asclepius
Hermes
Hippocrates cho rằng bệnh tật là do:
Tế bào đột biến
Sự mất cân bằng của bốn dịch trong cơ thể
Nhiễm khuẩn từ môi trường
Sự thay đổi của DNA
Ai là người được coi là cha đẻ của giải phẫu học?
Galen
Hippocrates
Avicenna
Andreas Vesalius
Antonie van Leeuwenhoek có đóng góp quan trọng gì trong bệnh học?
Mô tả cấu trúc DNA
Phát minh ra kính hiển vi
Xây dựng lý thuyết vi sinh
Phát triển PCR
Mối liên hệ giữa triệu chứng lâm sàng và tổn thương tử thi lần đầu tiên được nghiên cứu bởi:
Rudolf Virchow
Giovanni Battista Morgagni
Louis Pasteur
Antonie van Leeuwenhoek
Người đặt nền móng cho bệnh học tế bào là:
Rudolf Virchow
Louis Pasteur
Paul Ehrlich
Joseph Lister
Giả thuyết "tất cả tế bào đều phát sinh từ tế bào trước đó" được đề xuất bởi:
Rudolf Virchow
Gregor Mendel
Charles Darwin
Joseph Lister
Công trình nghiên cứu nào của Louis Pasteur đã góp phần vào sự phát triển của bệnh học?
Thuyết vi sinh vật
Phát minh kính hiển vi
Giải mã cấu trúc DNA
Tạo ra phương pháp nhuộm tế bào
Công nghệ nào đã mở ra kỷ nguyên bệnh học phân tử?
Kính hiển vi điện tử
Phản ứng chuỗi polymerase (PCR)
Nhuộm H&E
Xét nghiệm miễn dịch
Kỹ thuật nào giúp xác định đột biến gen liên quan đến ung thư?
PCR
FISH
Cả A và B
Hóa mô miễn dịch
Bệnh học đại cương nghiên cứu:
Cơ chế bệnh chung
Từng hệ cơ quan riêng biệt
Bệnh di truyền
Bệnh nhiễm trùng
Bệnh học hệ thống tập trung vào:
Cấu trúc mô bệnh
Mối liên hệ giữa bệnh và cơ quan
Miễn dịch học
Vi khuẩn học
Bệnh học mô học có vai trò quan trọng nhất trong chẩn đoán:
Bệnh viêm
Bệnh ung thư
Bệnh di truyền
Bệnh nhiễm trùng
Xét nghiệm tế bào học nào được dùng rộng rãi để phát hiện ung thư cổ tử cung?
FNAC
Xét nghiệm Pap
PCR
Hóa mô miễn dịch
Bệnh học pháp y chủ yếu liên quan đến:
Xác định nguyên nhân tử vong
Chẩn đoán ung thư
Nghiên cứu mô học
Nghiên cứu huyết học
Bệnh nào sau đây thuộc bệnh học huyết học?
Bệnh bạch cầu
Bệnh tim mạch
Bệnh phổi
Bệnh thận
Bệnh học hóa học tập trung vào phân tích:
Dịch cơ thể
Mô bệnh học
Cấu trúc DNA
Vi khuẩn
Xét nghiệm sinh hóa lâm sàng có thể giúp phát hiện:
Bệnh tim mạch
Rối loạn nội tiết
Rối loạn chức năng thận
Cả A, B và C
Bệnh học miễn dịch chủ yếu nghiên cứu:
Tế bào ung thư
Hệ miễn dịch
Vi khuẩn
Tế bào thần kinh
Bệnh tự miễn nào sau đây có thể được chẩn đoán bằng bệnh học miễn dịch?
Lupus ban đỏ hệ thống
Bệnh tiểu đường type 2
Bệnh Alzheimer
Bệnh lao
Kỹ thuật nào sau đây không thuộc bệnh học phân tử?
PCR
Giải trình tự gen
Nhuộm H&E
Lai tại chỗ huỳnh quang (FISH)
Bệnh học phân tử giúp chẩn đoán:
Ung thư
Bệnh di truyền
Bệnh nhiễm trùng
Cả A, B và C
Kỹ thuật nào được sử dụng phổ biến nhất để chẩn đoán ung thư?
PCR
Sinh thiết mô
FISH
Hóa mô miễn dịch
Kỹ thuật nào giúp đưa ra phác đồ điều trị cá nhân hóa?
Hóa mô miễn dịch
Bệnh học phân tử
Chụp X-quang
Xét nghiệm máu tổng quát
Bệnh học nào giúp xác định nguyên nhân tử vong?
Bệnh học mô học
Bệnh học phân tử
Bệnh học pháp y
Bệnh học tế bào học
Người đầu tiên đề xuất lý thuyết vi sinh vật gây bệnh là:
Louis Pasteur
Robert Koch
Joseph Lister
Antonie van Leeuwenhoek
Ai phát minh ra kính hiển vi?
Robert Hooke
Galileo Galilei
Andreas Vesalius
Antonie van Leeuwenhoek
Ai được xem là cha đẻ của miễn dịch học?
Louis Pasteur
Paul Ehrlich
Robert Koch
Edward Jenner
Kỹ thuật nào sau đây giúp phát hiện các protein đặc hiệu trong mô bệnh?
PCR
Hóa mô miễn dịch
Chụp cộng hưởng từ
Điện di protein
Chẩn đoán phân tử có thể xác định:
Đột biến gen
Sự biểu hiện protein
Mức độ methyl hóa DNA
Cả A, B và C
Kỹ thuật FNAC (chọc hút tế bào bằng kim nhỏ) thường được sử dụng để chẩn đoán:
Ung thư máu
Bệnh Alzheimer
Bệnh nhiễm trùng
Ung thư tuyến giáp
Bệnh học nào quan trọng nhất trong chẩn đoán ung thư?
Bệnh học mô học
Bệnh học tế bào học
Bệnh học phân tử
Cả A, B và C
Kỹ thuật nào giúp phân tích mức độ enzyme trong cơ thể?
Bệnh học hóa học
Bệnh học mô học
Bệnh học tế bào học
Bệnh học huyết học
Kỹ thuật nào giúp phát hiện các bất thường trong nhiễm sắc thể?
PCR
FISH
Sinh thiết
Xét nghiệm máu
Lý thuyết "tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống" do ai đề xuất?
Rudolf Virchow
Matthias Schleiden và Theodor Schwann
Louis Pasteur
Robert Koch
Bệnh lý nào dưới đây có thể được phát hiện nhờ xét nghiệm hóa mô miễn dịch?
Ung thư vú
Đái tháo đường
Bệnh Parkinson
Viêm gan
Hình thái tế bào trong bệnh học tế bào học được đánh giá bằng:
Kính hiển vi điện tử
Kính hiển vi quang học
Cả A và B
Chụp X-quang
Bệnh học huyết học giúp chẩn đoán bệnh nào sau đây?
Thiếu máu
Đột quỵ
Viêm phổi
Loãng xương
Kỹ thuật nào giúp xác định đột biến gen trong ung thư?
PCR
Giải trình tự DNA
Lai tại chỗ huỳnh quang (FISH)
Cả A, B và C
Người đầu tiên mô tả quá trình viêm là:
Hippocrates
Rudolf Virchow
Celsus
Galen
Đặc điểm nào không thuộc về bệnh học pháp y?
Khám nghiệm tử thi
Xác định nguyên nhân tử vong
Chẩn đoán ung thư
Hỗ trợ điều tra hình sự
Kỹ thuật nào sau đây là công cụ chính trong bệnh học phân tử?
Sinh thiết
PCR
Nhuộm H&E
Xét nghiệm máu
Ai đã phát triển vắc-xin phòng bệnh dại?
Edward Jenner
Robert Koch
Louis Pasteur
Alexander Fleming
Phân ngành nào của bệnh học giúp phân tích sự thay đổi trong mô bệnh?
Bệnh học mô học
Bệnh học hóa học
Bệnh học pháp y
Bệnh học miễn dịch
Kỹ thuật nào giúp phát hiện vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm?
PCR
Cấy vi khuẩn
Nhuộm Gram
Cả A, B và C
Trong bệnh học miễn dịch, xét nghiệm nào thường được sử dụng để phát hiện các bệnh tự miễn?
ELISA
PCR
Chụp cắt lớp CT
Xét nghiệm công thức máu
Yếu tố nào dưới đây không liên quan đến bệnh học tế bào học?
FNAC
Xét nghiệm Pap
Giải trình tự gen
Nhuộm Papanicolaou
Bệnh lý nào dưới đây có thể được chẩn đoán bằng xét nghiệm FISH?
Hội chứng Down
Ung thư vú HER2+
Ung thư máu
Cả A, B và C
Mục đích chính của bệnh học là:
Chẩn đoán bệnh
Nghiên cứu nguyên nhân bệnh
Định hướng điều trị
Cả A, B và C
Dấu hiệu nào sau đây không thuộc 5 dấu hiệu kinh điển của viêm?
Đỏ (rubor)
Sưng (tumor)
Tím tái (cyanosis)
Mất chức năng (functio laesa)
Thầy thuốc nào đã mô tả 4 dấu hiệu kinh điển của viêm?
Hippocrates
Galen
Celsus
Virchow
Phản ứng viêm có mục đích chính là gì?
Ngăn chặn sự di chuyển của bạch cầu
Loại bỏ tác nhân gây hại và sửa chữa mô
Hủy hoại mô bị tổn thương
Giảm lưu lượng máu đến vùng tổn thương
Thành phần chính tham gia vào viêm cấp tính là?
Đại thực bào
Bạch cầu lympho
Tế bào mast
Bạch cầu trung tính
Viêm mạn tính có đặc điểm nào sau đây?
Xảy ra trong thời gian ngắn
Liên quan chủ yếu đến bạch cầu trung tính
Thường kèm theo xơ hóa mô
Không gây tổn thương mô
Chất trung gian quan trọng nhất gây giãn mạch trong viêm cấp là?
Histamin
IL-1
TNF-α
Bradykinin
Tăng tính thấm mạch máu trong viêm cấp chủ yếu do?
Giãn co trơn mạch máu
Co rút tế bào nội mô
Tăng áp lực thủy tĩnh
Giảm áp lực thẩm thấu huyết tương
Bạch cầu trung tính di chuyển đến vị trí viêm qua quá trình nào?
Hóa hướng động
Thực bào
Apoptosis
Tăng sinh mạch máu
PECAM-1 đóng vai trò gì trong huy động bạch cầu?
Điều hòa sự thoát mạch của bạch cầu
Hoạt hóa tiểu cầu
Ức chế sự kết tập bạch cầu
Tăng cường bám dính bạch cầu vào nội mô
Các yếu tố hóa hướng động quan trọng trong viêm cấp là?
Prostaglandin và histamine
Leukotriene B4 và C5a
Fibrinogen và thrombin
Hemoglobin và myoglobin
Chất nào sau đây không phải là cytokine gây viêm?
IL-1
IL-6
IL-10
TNF-α
Prostaglandin được tổng hợp từ con đường nào?
Lipoxygenase
Bổ thể
Đông máu
Cyclooxygenase (COX)
Chức năng chính của leukotriene trong viêm cấp là?
Giãn mạch
Gây sốt
Co cơ trơn phế quản
Kích thích tổng hợp protein
Hệ thống bổ thể có vai trò gì trong viêm?
Hoạt hóa tiểu cầu
Tiêu diệt vi khuẩn
Ức chế bạch cầu trung tính
Ngăn chặn thực bào
Nitric oxide có tác dụng gì trong viêm cấp tính?
Co mạch
Tăng sản xuất cytokine
Giãn mạch và ức chế kết tập tiểu cầu
Kích thích sản xuất collagen
Tế bào nào đóng vai trò chính trong viêm mạn tính?
Đại thực bào
Tiểu cầu
Hồng cầu
Bạch cầu trung tính
Nguyên nhân nào không gây viêm mạn tính?
Nhiễm trùng dai dẳng
Bệnh tự miễn
Chấn thương nhẹ
Tiếp xúc với tác nhân độc hại lâu dài
Dạng đặc biệt của viêm mạn tính liên quan đến Mycobacterium tuberculosis là?
Viêm hoại tử
Viêm u hạt
Viêm mủ
Viêm xuất huyết
Thành phần chính của một ổ hạt là?
Bạch cầu ái toan
Tế bào lympho B
Tiểu cầu
Đại thực bào dạng biểu mô
Bệnh nào sau đây liên quan đến viêm mạn tính?
Hen suyễn
Xơ gan
Viêm khớp dạng thấp
Tất cả đáp án trên
Kết quả nào sau đây không phải của viêm cấp?
Hồi phục hoàn toàn
Tiến triển thành viêm mạn tính
Hình thành sẹo
Tạo thành khối u ác tính
Lipoxin có vai trò gì trong viêm?
Thúc đẩy viêm
Ức chế viêm
Gây sốt
Hoạt hóa tiểu cầu
Apoptosis của bạch cầu trung tính giúp gì trong viêm?
Duy trì viêm
Kết thúc viêm
Gây hoại tử mô
Kích thích hệ bổ thể
Cytokine chống viêm quan trọng nhất là?
TNF-α
IL-1
IL-10
IL-6
Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành sẹo sau viêm?
TGF-β
VEGF
Histamin
IL-2
Hệ thần kinh đóng vai trò gì trong điều chỉnh viêm?
Kích thích tiết cytokine gây viêm
Giảm phản ứng viêm thông qua hệ thần kinh phó giao cảm
Ngăn chặn hoạt động của bạch cầu
Gây xơ hóa mô
Quá trình sửa chữa mô sau viêm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Mức độ tổn thương mô
Khả năng tái tạo của mô
Sự hiện diện của nhiễm trùng kéo dài
Tất cả các yếu tố trên
Sự tạo mạch (angiogenesis) trong quá trình lành thương có vai trò gì?
Tạo ra mạch máu mới để cung cấp oxy và dưỡng chất
Ức chế hoạt động của đại thực bào
Tăng sản xuất bạch cầu trung tính
Ngăn chặn quá trình viêm
Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quá trình sửa chữa mô?
Tuần hoàn máu đến vùng tổn thương
Dinh dưỡng và vitamin C
Mức độ viêm nhiễm kéo dài
Nồng độ hemoglobin trong máu
Quá trình nào giúp kết thúc viêm cấp tính?
Hoạt hóa bạch cầu trung tính
Sự xâm nhập kéo dài của bạch cầu lympho
Tăng sản xuất cytokine gây viêm
Apoptosis của bạch cầu và tăng sản xuất lipoxin
Loại u buồng trứng phổ biến nhất là?
U tế bào mầm
U mô đệm - dây sinh dục
U biểu mô bề mặt
U di căn
U dịch trong buồng trứng có đặc điểm gì?
Thường là ác tính
Chứa dịch trong, có thể có cát (psammoma bodies)
Luôn liên quan đến lạc nội mạc tử cung
Hiếm gặp
U Brenner có đặc điểm nào sau đây?
Xuất phát từ tế bào mô đệm
Thường là ác tính
Nhân rãnh giống hạt cà phê
Chứa dịch nhầy
Loại u nào có thể liên quan đến lạc nội mạc tử cung?
U dịch trong
U dạng nội mạc
U tế bào sáng
B và C đúng
Đặc điểm vi thể quan trọng của u dịch trong ác tính là?
Có thể cát (psammoma bodies)
Mô sợi dày đặc
Nhân hình que
Nhiều tế bào khổng lồ
U tế bào mầm nào phổ biến nhất?
U nghịch mầm
U quái trưởng thành
U xoang nội bì
Carcinôm đệm nuôi
Thể Schiller-Duval là đặc trưng của?
U nghịch mầm
U xoang nội bì
U quái trưởng thành
Carcinôm đệm nuôi
U nghịch mầm có đặc điểm nào sau đây?
Tế bào nhỏ, nhân đông đặc
Tế bào lớn, bào tương sáng, thấm nhập lympho bào
Chứa nhiều tuyến nhầy
Luôn lành tính
AFP (alpha-fetoprotein) là dấu ấn ung thư quan trọng trong?
U xoang nội bì
U nghịch mầm
U quái trưởng thành
U tế bào hạt
Carcinôm đệm nuôi có tiên lượng?
Tốt, đáp ứng cao với hóa trị
Xấu, ít đáp ứng hóa trị
Trung bình
Không ảnh hưởng đến tiên lượng
U nào có thể tiết estrogen và gây tăng sản nội mạc tử cung?
U sợi
U tế bào vỏ
U tế bào hạt
B và C đúng
Cấu trúc thể Call-Exner gặp trong?
U tế bào hạt
U sợi
U Brenner
U quái trưởng thành
U Sertoli-Leydig có thể gây triệu chứng nào sau đây?
Nữ hóa
Nam hóa
Tăng sản tuyến vú
Không có triệu chứng nội tiết
U Krukenberg thường có nguồn gốc từ?
Ung thư vú
Ung thư đại tràng
Ung thư dạ dày
Ung thư phổi
Tế bào nhẫn (signet-ring cells) là đặc trưng của?
U Krukenberg
U dịch trong
U tế bào sáng
U quái trưởng thành
U lành tính phổ biến nhất của tuyến vú là?
U sợi tuyến
U diệp thể
U nhú trong ống
Carcinôm tại chỗ
Biểu hiện đặc trưng của u nhú trong ống dẫn là?
Chảy máu núm vú
Đau ngực lan rộng
Cứng không di động
Tăng sản mô tuyến
Loại ung thư vú phổ biến nhất là?
Carcinôm ống tại chỗ
Carcinôm tiểu thùy
Carcinôm không đặc hiệu (N.O.S.)
Carcinôm nhầy
HER2 dương tính trong ung thư vú có ý nghĩa gì?
Tiên lượng tốt hơn
Tiên lượng xấu hơn, đáp ứng với trastuzumab
Không liên quan tiên lượng
Liên quan đến di căn xương
Yếu tố nguy cơ chính của ung thư vú là?
Tiền sử gia đình
Đột biến BRCA1/BRCA2
Estrogen cao
Tất cả các đáp án trên
Kích thước khối u ung thư vú dưới 2 cm có tiên lượng?
Tốt
Xấu
Không liên quan tiên lượng
Chắc chắn không di căn
Yếu tố nào dưới đây liên quan đến tiên lượng xấu trong ung thư vú?
HER2 dương tính
ER/PR dương tính
Hạch bạch huyết âm tính
Kích thước u nhỏ hơn 2 cm
Carcinôm vú nào có tiên lượng tốt nhất?
Carcinôm ống không đặc hiệu
Carcinôm nhầy
Carcinôm dạng viêm
Carcinôm tế bào sáng
Carcinôm vú nào có tỷ lệ di căn xương và phúc mạc cao?
Carcinôm tiểu thùy
Carcinôm ống không đặc hiệu
Carcinôm dạng viêm
Carcinôm nhầy
Loại ung thư vú phổ biến nhất ở nam giới là?
Carcinôm tiểu thùy
Carcinôm ống không đặc hiệu (IDC)
Carcinôm nhầy
Carcinôm dạng viêm
Ung thư vú ở nam giới có tiên lượng?
Tốt hơn nữ giới
Xấu hơn nữ giới do phát hiện muộn
Không khác biệt so với nữ giới
Không có ý nghĩa tiên lượng
Xét nghiệm tầm soát ung thư vú quan trọng nhất là?
Siêu âm tuyến vú
MRI tuyến vú
Sinh thiết vú
Nhũ ảnh (mammography)
Xét nghiệm nào giúp phát hiện đột biến BRCA1/BRCA2?
Xét nghiệm máu
Sinh thiết mô vú
PCR (phản ứng chuỗi polymerase)
Chụp nhũ ảnh
Liệu pháp nào thường được áp dụng cho ung thư vú có HER2 dương tính?
Tamoxifen
Trastuzumab
Bevacizumab
Paclitaxel
Ung thư vú có thụ thể ER/PR dương tính có thể điều trị bằng?
Liệu pháp miễn dịch
Liệu pháp nội tiết
Liệu pháp đích
Hóa trị
Viêm vú cấp tính thường gặp ở?
Trẻ sơ sinh
Người cao tuổi
Nam giới
Phụ nữ cho con bú
Vi khuẩn phổ biến nhất gây viêm vú cấp tính là?
Streptococcus pneumoniae
Staphylococcus aureus
Escherichia coli
Klebsiella pneumoniae
Thay đổi sợi bọc tuyến vú có nguy cơ trở thành ung thư không?
Không bao giờ
Chỉ khi có tăng sinh không điển hình
Luôn luôn dẫn đến ung thư
Không ảnh hưởng
U diệp thể thuộc nhóm u nào?
U tuyến
U liên kết
U mỡ
U lympho
U diệp thể giáp biên có đặc điểm gì?
Không có khả năng tái phát
Nguy cơ xâm lấn mô xung quanh
Không cần điều trị
Chỉ gặp ở người cao tuổi
Ung thư vú dạng viêm có đặc điểm nào dưới đây?
Xuất hiện chậm, tiên lượng tốt
Sưng, đỏ, xâm nhập mạch bạch huyết
Không có triệu chứng lâm sàng
Luôn có di căn xa
Tỷ lệ sống sau 3 năm của bệnh nhân cancer vú dạng viêm?
80%
50%
10%
3%
Loại carcinôm vú hiếm gặp nhất?
Carcinôm ống không đặc hiệu
Carcinôm tế bào sáng
Carcinôm nhầy
Carcinôm tiểu thùy
Carcinôm dạng viêm có đặc điểm gì?
Không liên quan xâm nhập mạch máu
Luôn xuất hiện ở cả hai vú
Xâm nhập mạnh vào mạch bạch huyết
Tiên lượng tốt hơn các loại khác
Yếu tố nguy cơ chính của cancer vú dạng viêm?
Di truyền
Béo phì
Chủng tộc (phổ biến hơn ở phụ nữ da đen)
Cả B và C
Thuật ngữ "tân sinh" (neoplasia) dùng để chỉ:
Sự chết tế bào theo chương trình
Sự tăng sinh bất thường của mô
Hiện tượng viêm cấp tính
Sự sửa chữa mô tổn thương
Thành phần cơ bản của khối u bao gồm:
Chủ mô u và mô đệm
Bạch cầu và hồng cầu
Tiểu cầu và collagen
Mạch máu và lympho bào
Điểm khác biệt chính giữa u lành tính và u ác tính là gì?
U lành tính không cần phẫu thuật
U ác tính có khả năng xâm lấn và di căn
U ác tính có vỏ bao rõ ràng
U lành tính luôn phát triển chậm hơn u ác tính
Danh pháp của các khối u lành tính thường có hậu tố nào?
"-sarcoma"
"-carcinoma"
"-oma"
"-blastoma"
Ví dụ nào dưới đây là u ác tính mặc dù có hậu tố "-oma"?
U xơ (fibroma)
U mỡ (lipoma)
U lympho (lymphoma)
U tuyến (adenoma)
Đặc điểm của u lành tính là:
Giới hạn rõ ràng, không xâm lấn
Có khả năng di căn
Phát triển rất nhanh
Xâm nhập mạch máu
U tuyến dạng nang (cystadenoma) thường gặp ở cơ quan nào?
Phổi
Buồng trứng
Gan
Tim
Polyp là gì?
U dạng nang
U biểu mô có cấu trúc nhánh
Khối u nhô lên trên bề mặt niêm mạc
U xương lành tính
U nào sau đây là một loại u lành tính của mô cơ trơn?
Osteoma
Leiomyoma
Lipoma
Fibroma
Một u lành tính thường có đặc điểm nào sau đây trên vi thể?
Tế bào u có nhân lớn, dị dạng
Hoạt động phân bào bất thường
Tế bào có biệt hóa tốt
Xâm nhập mạch máu
Đặc điểm chính của u ác tính là:
Không có khả năng xâm lấn
Phát triển chậm
Luôn có vỏ bao
Xâm nhập mô xung quanh và có thể di căn
Sarcoma là thuật ngữ dùng để chỉ:
U có nguồn gốc từ tế bào biểu mô
U có nguồn gốc từ mô liên kết
U không biệt hóa
U lành tính của tuyến
Ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) có nguồn gốc từ:
Tế bào trung mô
Tế bào biểu mô tuyến
Tế bào máu
Tế bào thần kinh
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của u ác tính?
Di căn
Mất tính biệt hóa (thoái sản)
Phát triển chậm và có vỏ bao
Xâm nhập mô xung quanh
U ác tính có xu hướng phát triển nhanh do:
Hoạt động phân bào cao
Giảm tín hiệu ức chế tăng trưởng
Xâm nhập mạch máu
Tất cả các yếu tố trên
U nào dưới đây có khả năng di căn cao nhất?
U xơ (fibroma)
U mỡ (lipoma)
U xương lành tính (osteoma)
Ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma)
Con đường lan truyền phổ biến nhất của carcinoma là:
Qua hệ bạch huyết
Qua máu
Qua khoang cơ thể
Qua dây thần kinh
Sarcoma thường lan truyền theo con đường nào?
Hệ bạch huyết
Đường máu
Khoang cơ thể
Không di căn
Một bệnh nhân có ung thư buồng trứng, nhiều khả năng khối u sẽ lan qua con đường nào?
Hệ bạch huyết
Xâm nhập mạch máu
Lan rộng qua khoang phúc mạc
Trực tiếp xâm lấn qua cơ quan kế cận
"Pseudomyxoma peritonei" là thuật ngữ mô tả tình trạng nào?
Ung thư buồng trứng lan qua hệ bạch huyết
Sự lan rộng của chất nhầy từ khối u vào khoang phúc mạc
Ung thư phổi di căn đến gan
Sarcoma di căn qua đường máu
Yếu tố nào quyết định mức độ ác tính của một khối u?
Độ biệt hóa tế bào
Tốc độ phát triển
Khả năng xâm lấn và di căn
Tất cả các yếu tố trên
Hệ thống TNM dùng để phân loại gì?
Độ biệt hóa khối u
Giai đoạn bệnh ung thư
Mức độ viêm của khối u
Mức độ đáp ứng với hóa trị
Một khối u có di căn xa sẽ được xếp loại TNM ở mức độ nào?
T1
N0
M1
G1
Dấu ấn ung thư nào được sử dụng để theo dõi ung thư tuyến tiền liệt?
CEA
CA-125
PSA
AFP
Ung thư vú có thể biểu hiện quá mức gen nào sau đây?
RB
HER2/neu
BRCA1
APC
Phương pháp nào được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư?
Xét nghiệm máu
Sinh thiết mô
Chụp CT
Xét nghiệm dấu ấn khối u
Phương pháp nào sau đây giúp xác định kiểu gen của tế bào ung thư?
Giải trình tự thế hệ mới (NGS)
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Sinh thiết lỏng
A và C đều đúng
Hệ thống TNM phân loại ung thư dựa trên yếu tố nào?
Độ biệt hóa tế bào
Kích thước khối u, di căn hạch, di căn xa
Tuổi bệnh nhân
Phản ứng viêm của mô xung quanh
Dấu ấn khối u CA-125 được sử dụng để theo dõi ung thư nào?
Ung thư đại tràng
Ung thư tuyến tiền liệt
Ung thư buồng trứng
Ung thư gan
Sinh thiết lỏng giúp phát hiện ung thư bằng cách:
Đo lượng kháng thể trong máu
Phát hiện DNA của tế bào ung thư lưu hành trong máu
Chụp ảnh mô bệnh
Phân tích protein huyết thanh
