wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9. Phù

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa trong bài, "phù" là hiện tượng nào sau đây?

a)

Tăng lượng dịch trong lòng mạch

b)

Tăng dịch ngoại bào ở khu vực ngoài mạch máu, xâm nhập tổ chức (dưới da)

c)

Tăng dịch trong tế bào

d)

Tăng nước tiểu trong 24 giờ

2.

Trong phù toàn thân, biểu hiện nào thường đi kèm nhất?

a)

Chỉ phù chi dưới, không tổn thương màng

b)

Cổ trướng, tràn dịch màng phổi, màng bụng, màng tinh hoàn

c)

Chỉ tràn dịch màng ngoài tim

d)

Chỉ phù mặt

3.

Theo nội dung bài, phạm vi bàn luận về phù chủ yếu tập trung vào loại nào?

a)

Phù não

b)

Phù phổi

c)

Phù dưới da

d)

Phù màng ngoài tim

4.

Dịch ngoại bào được mô tả gồm hai khoang chính. Cặp phương án nào là đúng theo bài?

a)

Dịch trong tế bào và dịch ngoại tế bào

b)

Dịch huyết tương và dịch kẽ

c)

Dịch bạch huyết và dịch não tuỷ

d)

Dịch ngoại bào và dịch nội bào

5.

Chọn phát biểu đúng nhất về đặc điểm phân bố phù dưới da trong phù toàn thân.

a)

Luôn khu trú ở một chi, không di chuyển theo tư thế

b)

Thường xuất hiện ở vùng thấp, phụ thuộc trọng lực và có thể lan rộng

c)

Chỉ xảy ra khi có tràn dịch màng tim

d)

Chủ yếu do tăng lượng nước uống trong ngày

6.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng cơ chế chung dẫn đến phù ngoài mạch?

a)

Giảm áp lực lọc ở mao mạch và tăng dẫn lưu bạch huyết

b)

Tăng thoát dịch khỏi mao mạch vào mô kẽ vượt quá khả năng dẫn lưu, và/hoặc giữ nước tại mô

c)

Giảm tính thấm mao mạch và giảm giữ natri tại thận

d)

Tăng áp lực keo huyết tương do tăng albumin

7.

Trong bối cảnh lâm sàng, dấu hiệu nào sau đây hỗ trợ phân biệt phù dưới da với tăng cân do mỡ?

a)

Da dày, không để lại dấu khi ấn

b)

Khối lượng mỡ tăng đều toàn thân theo thời gian dài

c)

Dấu hiệu lõm khi ấn vào vùng phù và thay đổi theo tư thế

d)

Luôn kèm đau và đỏ da dữ dội

8.

Trong phù toàn thân, biến chứng dịch nào được nêu là ít gặp hơn?

a)

Tràn dịch màng phổi

b)

Tràn dịch màng bụng (cổ trướng)

c)

Tràn dịch màng tinh hoàn

d)

Tràn dịch màng tim

9.

Phát biểu nào sau đây sai với nội dung bài về phạm vi thảo luận?

a)

Không bàn đến phù não và phù phổi

b)

Tập trung vào phù dưới da

c)

Nhấn mạnh phù tạng là trọng tâm

d)

Không đề cập chi tiết đến tràn dịch màng tim

10.

Khi đánh giá bệnh nhân có phù toàn thân, nhận định nào sau đây phù hợp với hướng tiếp cận cơ bản được gợi ý trong bài?

a)

Tìm bằng chứng dịch ngoại bào ứ ở ngoài mạch như phù dưới da và các khoang màng

b)

Chỉ định xét nghiệm nước tiểu 24 giờ để chẩn đoán xác định

c)

Loại trừ tất cả nguyên nhân tim mạch trước khi khám thực thể

d)

Xem phù như tăng dịch nội bào là cơ chế chính

11.

Trong vi tuần hoàn, "dịch kẽ" là khoang dịch nào?

a)

Dịch trong lòng mạch máu

b)

Dịch nội bào trong tế bào

c)

Dịch nằm giữa tế bào và bên ngoài lòng mạch

d)

Dịch trong ống tiêu hoá

12.

Áp lực thủy tĩnh trong lòng mao mạch có xu hướng gì đối với nước?

a)

Đẩy nước từ kẽ vào mạch

b)

Đẩy nước từ trong mạch ra khoảng kẽ

c)

Hút nước vào lòng mạch

d)

Không ảnh hưởng đến chuyển dịch nước

13.

Áp lực keo của huyết tương (thẩm thấu keo) có tác dụng chính nào lên dịch?

a)

Đẩy nước ra khỏi lòng mạch

b)

Hút nước từ kẽ vào trong mạch

c)

Làm tăng độ quánh máu nhưng không ảnh hưởng cân bằng dịch

d)

Làm tăng áp lực động mạch

14.

Khi một trong hai lực cân bằng dịch (áp lực thủy tĩnh hoặc áp lực keo) bị rối loạn rõ rệt, hậu quả thường gặp là gì?

a)

Thiếu máu

b)

Phù mô kẽ

c)

Tụt huyết áp cấp

d)

Tăng huyết áp ác tính

15.

Cơ chế tăng áp lực thủy tĩnh gây phù thường gặp trong các tình huống sau, TRỪ một trường hợp. Chọn đáp án loại trừ.

a)

Suy tim phải

b)

Suy tim trái gây phù phổi

c)

Viêm tắc tĩnh mạch, có thai

d)

Hội chứng thận hư

16.

Khi áp lực thủy tĩnh tăng ở đầu mao mạch, điều gì xảy ra với dòng dịch?

a)

Tăng tái hấp thu dịch vào mao mạch

b)

Tăng lọc dịch ra khoảng kẽ

c)

Giảm lọc và giảm tái hấp thu

d)

Không thay đổi vì áp lực keo bù trừ hoàn toàn

17.

Trong cân bằng Starling của mao mạch, yếu tố nào trực tiếp hút nước từ kẽ trở lại lòng mạch?

a)

Áp lực thủy tĩnh tĩnh mạch

b)

Áp lực keo huyết tương

c)

Áp lực kẽ âm tính

d)

Sức cản mạch ngoại vi

18.

Một bệnh nhân phù chân do viêm tắc tĩnh mạch sâu. Cơ chế phù nào phù hợp nhất?

a)

Giảm áp lực keo huyết tương do giảm albumin

b)

Tăng áp lực thủy tĩnh do cản trở hồi lưu tĩnh mạch

c)

Tăng tính thấm mao mạch do độc tố khuẩn

d)

Giảm áp lực kẽ do mất dịch

19.

Trong hội chứng thận hư, phù xuất hiện chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh toàn thân

b)

Giảm áp lực keo huyết tương do mất protein

c)

Tăng áp lực kẽ do tích nước ngoại bào

d)

Giảm tính thấm thành mạch

20.

Phù phổi ở suy tim trái liên quan trực tiếp đến thay đổi nào sau đây?

a)

Giảm áp lực keo huyết tương tại mao mạch phổi

b)

Tăng áp lực thủy tĩnh ở tuần hoàn phổi

c)

Giảm áp lực tĩnh mạch trung tâm

d)

Tăng áp lực kẽ âm tính

21.

Trong hội chứng thận hư, cơ chế chính gây phù là gì theo phân tích sinh lý dịch thể?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch hệ thống

b)

Giảm áp lực keo huyết tương do mất protein

c)

Tăng áp lực keo huyết tương do cô đặc máu

d)

Giảm tính thấm thành mạch toàn thân

22.

Giảm áp lực thẩm thấu keo huyết tương thường do thay đổi nào về thành phần huyết tương?

a)

Giảm albumin máu

b)

Tăng globulin máu

c)

Giảm ure máu

d)

Tăng đường máu

23.

Nguyên nhân gây giảm áp lực keo huyết tương, TRỪ:

a)

Mất protein qua thận như trong hội chứng thận hư

b)

Giảm tổng hợp protein do xơ gan hoặc suy gan

c)

Suy dinh dưỡng protein kéo dài

d)

Tăng huyết áp vô căn

24.

Tăng tính thấm thành mạch thường gặp trong bối cảnh nào nhất?

a)

Dị ứng, côn trùng đốt, viêm

b)

Suy tim phải mạn

c)

Xơ gan tiến triển

d)

Suy dinh dưỡng năng lượng

25.

Tăng áp lực thẩm thấu gian bào (khoảng kẽ) gây phù chủ yếu liên quan đến tình trạng nào?

a)

Hạ natri máu nặng

b)

Ưu trương khoảng kẽ, giữ nước do tăng chất hoà tan

c)

Nhược trương huyết tương toàn thân

d)

Giảm áp lực tĩnh mạch ngoại biên

26.

Trong điều trị phù do giảm albumin máu, can thiệp nào trực tiếp cải thiện áp lực keo huyết tương?

a)

Truyền dung dịch albumin người

b)

Dùng lợi tiểu quai liều cao

c)

Hạn chế muối nghiêm ngặt

d)

Tập luyện tăng tuần hoàn

27.

Ở bệnh nhân xơ gan, cơ chế góp phần làm giảm áp lực keo huyết tương là gì?

a)

Giảm tổng hợp protein, đặc biệt albumin, tại gan

b)

Tăng phân huỷ albumin do thận

c)

Tăng hấp thu albumin ở ruột

d)

Tăng tạo globulin bù trừ

28.

Trong phản ứng viêm cấp tính, vì sao phù tại chỗ xuất hiện nhanh?

a)

Do tăng áp lực thủy tĩnh hệ thống

b)

Do giảm áp lực keo toàn cơ thể

c)

Do tăng tính thấm thành mạch làm protein thoát ra khoảng kẽ

d)

Do tăng áp lực tĩnh mạch trung ương

29.

Hội chứng thận hư đặc trưng bởi biến đổi nào sau đây?

a)

Protein niệu nặng dẫn đến giảm albumin máu

b)

Tăng ure máu làm tăng áp lực keo

c)

Tăng đường máu gây tăng thẩm thấu keo

d)

Giảm globulin máu đơn thuần

30.

Biện pháp nào ít phù hợp khi phù chủ yếu do tăng tính thấm thành mạch vì dị ứng?

a)

Kháng histamin hoặc corticosteroid để giảm viêm và tính thấm

b)

Truyền albumin để tăng áp lực keo ngay lập tức

c)

Tránh tác nhân gây dị ứng và theo dõi hô hấp

d)

Chườm lạnh tại chỗ để giảm sưng

31.

Theo mô tả: "Tăng áp lực thẩm thấu gian bào thường gặp trong". Chọn đáp án đúng nhất theo nội dung đã nêu.

a)

Viêm cầu thận, suy thận cấp/mạn, hội chứng Conn

b)

Thiếu máu cục bộ cơ tim

c)

Cường giáp

d)

Thiếu vitamin B1

32.

Phù do tắc bạch huyết có đặc điểm nào nổi bật nhất theo mô tả sau: "Xuất hiện chậm, mô xơ phát triển theo thời gian"?

a)

Xuất hiện nhanh, ấn lõm rõ

b)

Xuất hiện chậm, mô xơ phát triển theo thời gian

c)

Chỉ khu trú vùng mặt

d)

Luôn đi kèm có trướng dịch thấm

33.

Phù do tắc bạch huyết thường gặp trong tình huống nào sau đây theo nội dung đã nêu?

a)

Suy tim phải

b)

Giun chỉ, viêm tắc bạch mạch

c)

Xơ gan

d)

Suy giáp

34.

Đặc điểm phù trong hội chứng thận hư (thận hư nhiễm mỡ) theo mô tả: chọn đáp án phù hợp nhất.

a)

Phù ít, xuất hiện chậm, chỉ chi dưới

b)

Phù rất to, rất nhanh, bắt đầu ở mắt/mặt

c)

Phù cứng, ấn không lõm

d)

Phù luôn tím tái vùng thấp

35.

Trong cơ chế bệnh sinh phù, tình huống nào sau đây liên quan nhiều nhất đến tăng áp lực thẩm thấu gian bào?

a)

Tăng aldosteron nguyên phát (hội chứng Conn)

b)

Giảm chức năng tuyến giáp gây myxedema

c)

Thiếu vitamin B1 gây beriberi

d)

Thiếu máu cơ tim cấp

36.

Một bệnh nhân có phù tiến triển chậm, da vùng phù dày, ấn không lõm rõ, tiền sử nhiễm giun chỉ. Dựa trên mô tả, cơ chế phù phù hợp nhất là gì?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh do suy tim phải

b)

Giảm áp lực keo do giảm albumin máu

c)

Tắc bạch mạch gây ứ trệ dẫn lưu bạch huyết

d)

Giữ muối nước do cường aldosteron

37.

Trong hội chứng thận hư, vị trí khởi phát phù điển hình được mô tả là ở đâu?

a)

Chi dưới

b)

Bàn tay

c)

Mí mắt và mặt

d)

Bụng

38.

Nhận định nào sau đây KHÔNG phù hợp với phù do tắc bạch huyết theo nội dung đã nêu?

a)

Xuất hiện chậm, mô xơ tăng dần

b)

Thường gặp trong giun chỉ và viêm tắc bạch mạch

c)

Luôn có dấu ấn lõm rõ và biến mất nhanh

d)

Có thể khu trú lâu dài ở một vùng

39.

Trong nhóm bệnh gây tăng áp lực thẩm thấu gian bào, tình trạng suy thận mạn thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Nhóm bệnh viêm và suy chức năng thận

b)

Rối loạn chuyển hoá tuyến giáp

c)

Thiếu vitamin nhóm B

d)

Bệnh mạch vành cấp

40.

Khi đánh giá phù do nguyên nhân toàn thân như thận hư, đặc điểm nào giúp phân biệt với phù do tắc bạch huyết?

a)

Phù mềm, xuất hiện nhanh, có thể ấn lõm

b)

Phù cứng, xuất hiện chậm, không ấn lõm

c)

Chỉ khu trú ở vùng mặt

d)

Thường tím tái vùng thấp

41.

Phù trong thận hư có đặc điểm nào KHÔNG đúng theo mô tả?

a)

Phù trắng, mềm

b)

Không liên quan rõ thời gian trong ngày

c)

Ăn nhạt ít ảnh hưởng đến phù

d)

Phù chủ yếu chi dưới, tăng buổi chiều, giảm sáng sớm

42.

Trong thận hư nhiễm mỡ, mô tả nào về protein niệu 24 giờ là CHÍNH XÁC nhất?

a)

Protein niệu nhẹ < 0,5 g/24h

b)

Protein niệu rất cao > 3,5 g/24h, có thể tới 20–30 g/24h

c)

Không có protein niệu

d)

Chỉ có hồng cầu niệu

43.

Xét nghiệm nước tiểu trong thận hư thường KHÔNG có:

a)

Thể lượng chiết quang, hạt mỡ nhỏ

b)

Trụ mỡ

c)

Nhiều trụ hạt, hồng cầu niệu đậm

d)

Tế bào biểu mô chứa mỡ

44.

Trong thận hư nhiễm mỡ, nhận định nào về xét nghiệm máu là KHÔNG đúng?

a)

Protein toàn phần giảm

b)

Albumin giảm mạnh < 30 g/L

c)

Cholesterol và lipid máu tăng rất cao

d)

Ure, creatinin máu thường rất cao

45.

Giải thích thích hợp nhất cho hiện tượng phù trắng, mềm trong thận hư là gì?

a)

Do tăng áp lực thủy tĩnh hệ tĩnh mạch chi dưới

b)

Do giảm áp lực keo huyết tương vì mất albumin qua nước tiểu

c)

Do suy tim phải gây ứ dịch ngoại vi

d)

Do tăng tính thấm mao mạch do viêm nhiễm toàn thân

46.

Vì sao "nhiều trụ hạt, hồng cầu niệu đậm" gợi ý viêm cầu thận hơn là hội chứng thận hư đơn thuần?

a)

Vì trụ hạt chỉ hình thành khi có nhiễm khuẩn tiết niệu

b)

Vì hồng cầu niệu đậm thường kèm xuất huyết tiêu hóa

c)

Vì tổn thương cầu thận gây rò rỉ tế bào máu vào ống thận tạo trụ tế bào

d)

Vì hội chứng thận hư không bao giờ có protein niệu

47.

Trong quản lý thận hư nhiễm mỡ, yếu tố xét nghiệm nào dùng trực tiếp để đánh giá mức độ giảm áp lực keo huyết tương?

a)

Nồng độ albumin huyết thanh

b)

Nồng độ ure huyết thanh

c)

Số lượng hồng cầu niệu

d)

Thể tích nước tiểu 24 giờ

48.

Tăng cholesterol và lipid máu trong thận hư nhiễm mỡ chủ yếu liên quan tới cơ chế nào?

a)

Gan tăng tổng hợp lipoprotein bù trừ giảm protein huyết

b)

Giảm chuyển hóa lipid do thiếu insulin

c)

Tăng hấp thu lipid ở ruột do phù niêm mạc

d)

Tăng bài tiết lipid qua thận gây phản xạ tăng tổng hợp

49.

Nhận định nào phù hợp nhất về chức năng thận trong giai đoạn thận hư đơn thuần?

a)

Thường suy thận cấp nặng

b)

Chức năng thận tương đối còn tốt, ure và creatinin không cao

c)

Luôn có tăng kali máu đe dọa tính mạng

d)

Giảm lọc cầu thận trầm trọng do mất máu

50.

Trong đánh giá phù ngoại biên, dấu hiệu nào giúp phân biệt phù do thận hư với phù do suy tim phải?

a)

Phù xuất hiện chủ yếu ở buổi chiều và giảm buổi sáng

b)

Phù trắng, mềm, không liên quan rõ thời gian trong ngày

c)

Phù cứng, tím tái, tăng khi nằm

d)

Phù kèm gan to và tĩnh mạch cổ nổi rõ

51.

Viêm cầu thận cấp thường gặp nhất ở nhóm đối tượng nào?

a)

Người già > 70 tuổi

b)

Trẻ em và thanh thiếu niên

c)

Phụ nữ mang thai

d)

Nam trung niên bị đái tháo đường

52.

Đặc điểm phù trong viêm cầu thận cấp là gì?

a)

Phù trắng, mềm, xuất hiện đầu tiên ở mi mắt, mặt

b)

Phù cứng, ấn không lõm

c)

Phù chi dưới, liên quan thời gian trong ngày

d)

Không giảm khi ấn nhẹ

53.

Dấu hiệu quan trọng giúp phân biệt phù viêm cầu thận với phù thận hư là gì?

a)

Phù trắng, mềm

b)

Hạ toan máu

c)

Protein niệu rất nhiều > 3,5 g/24h

d)

Protein niệu mức độ vừa, có hồng cầu và trụ niệu, tăng ure, creatinin

54.

Màu sắc nước tiểu thường gặp trong viêm cầu thận cấp là gì?

a)

Nước tiểu trong, không thay đổi

b)

Đục như nước rửa thịt

c)

Như nước vo gạo, dễ lưu thành thạch

d)

Đen như bia đen

55.

Xét nghiệm miễn dịch nào hỗ trợ chẩn đoán viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu?

a)

HBsAg, anti-HCV

b)

ASLO, Anti-DNAse, Anti-streptokinase, C3 giảm

c)

ANA, anti-dsDNA

d)

RF, anti-CCP

56.

Trong bối cảnh viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu, giảm thành phần bổ thể nào là điển hình?

a)

C3

b)

C4

c)

C1q

d)

Properdin

57.

Tại sao phù trong viêm cầu thận cấp thường xuất hiện sớm ở mi mắt?

a)

Do tích nước ở vùng mô lỏng lẻo quanh mắt khi nằm ngủ

b)

Do tăng áp lực tĩnh mạch chi dưới

c)

Do mất protein nặng làm giảm áp lực keo toàn thân

d)

Do co mạch ngoại biên gây ứ máu ở chân

58.

Trong phân biệt viêm cầu thận cấp với hội chứng thận hư, yếu tố nào nghiêng về viêm cầu thận cấp?

a)

Protein niệu rất cao, kèm hạ albumin nặng

b)

Protein niệu trung bình, có hồng cầu niệu và trụ hồng cầu

c)

Phù mềm toàn thân kèm tăng lipid máu rõ

d)

Không có tăng ure, creatinin

59.

Biểu hiện nước tiểu “đục như nước rửa thịt” trong viêm cầu thận cấp gợi ý điều gì?

a)

Tiểu dưỡng chấp do rò bạch mạch

b)

Tiểu máu vi thể và đại thể cùng với protein niệu

c)

Tiểu myoglobin do tiêu cơ vân

d)

Nhiễm sắc tố mật trong nước tiểu

60.

Xét nghiệm ASLO tăng có ý nghĩa gì trong viêm cầu thận cấp?

a)

Chỉ điểm tổn thương gan cấp

b)

Bằng chứng miễn dịch của nhiễm liên cầu trước đó

c)

Đánh giá hoạt tính bệnh tự miễn hệ thống

d)

Theo dõi độc tính thuốc

61.

Theo mô tả dưới đây, chọn phương án KHÔNG đúng về đặc điểm phù do suy dinh dưỡng: Phù chủ yếu hai chi dưới, có thể toàn thân; Phù trắng, mềm, không liên quan thời gian, tư thế; Protein máu giảm, chủ yếu giảm albumin; Protein niệu rất nhiều > 3,5 g/24h.

a)

Phù chủ yếu hai chi dưới, có thể toàn thân

b)

Phù trắng, mềm, không liên quan thời gian, tư thế

c)

Protein máu giảm, chủ yếu giảm albumin

d)

Protein niệu rất nhiều > 3,5 g/24h

62.

Nguyên nhân thường gặp của phù do suy dinh dưỡng là gì?

a)

Thiếu ăn đơn thuần

b)

Bệnh đường ruột mạn, bệnh nhiễm khuẩn mạn (lao), ung thư đường tiêu hóa

c)

Suy thận cấp

d)

Cường giáp

63.

Chọn nhận định đúng nhất về protein niệu trong phù do suy dinh dưỡng.

a)

Protein niệu tăng rất cao, thường > 3,5 g/24h

b)

Không có protein niệu, khác với hội chứng thận hư

c)

Protein niệu dao động theo tư thế

d)

Protein niệu chỉ tăng khi có nhiễm khuẩn tiết niệu

64.

Phù trong suy giáp (phù niêm) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phù mềm, ấn lõm rõ

b)

Phù cứng, ấn không lõm, thường ở mặt, tay, mặt trước xương chày

c)

Phù trắng, mềm, tập trung vùng thấp

d)

Phù chủ yếu quanh mắt, giảm khi ấn nhạt

65.

Trong các vị trí sau, nơi thường gặp phù niêm nhất là:

a)

Bàn chân và cổ chân khi đứng lâu

b)

Mặt, tay và mặt trước xương chày

c)

Thành bụng và vùng thắt lưng

d)

Vùng quanh mắt vào buổi sáng

66.

Triệu chứng kèm theo thường gặp trong suy giáp dẫn đến phù niêm, chọn phương án KHÔNG đúng: Da khô, vàng rơm; Người chậm chạp, sợ lạnh, táo bón; Mạch chậm, lưu lượng tim giảm; Huyết áp luôn rất cao, nhịp nhanh.

a)

Da khô, vàng rơm

b)

Người chậm chạp, sợ lạnh, táo bón

c)

Mạch chậm, lưu lượng tim giảm

d)

Huyết áp luôn rất cao, nhịp nhanh

67.

Phân biệt nhanh phù do suy dinh dưỡng với thận hư dựa vào chỉ dấu nào sau đây?

a)

Mức độ ấn lõm của phù ở chi dưới

b)

Sự hiện diện protein niệu nhiều

c)

Sắc mặt đỏ hoặc vàng rơm

d)

Vị trí phù tập trung vùng thấp

68.

Cơ chế chính gây phù trong suy dinh dưỡng là gì?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch ngoại vi

b)

Giảm áp lực keo huyết tương do giảm albumin

c)

Tăng tính thấm mao mạch do phản ứng viêm cấp

d)

Ứ muối nước do suy thận cấp

69.

Phù niêm có đáp ứng như thế nào khi ấn bằng ngón tay?

a)

Ấn lõm rõ, hồi chậm

b)

Ấn lõm nhẹ rồi mất nhanh

c)

Không ấn lõm, bề mặt cứng

d)

Ấn lõm sâu và để lại dấu lâu

70.

Trong đánh giá bệnh nhân có phù trắng, mềm, không liên quan tư thế, lựa chọn nào phù hợp nhất để định hướng nguyên nhân?

a)

Xem xét suy giáp vì phù cứng, ấn không lõm

b)

Xem xét suy dinh dưỡng vì giảm albumin máu

c)

Xem xét thận hư vì luôn kèm huyết áp rất cao

d)

Xem xét suy tim vì phù tập trung ở mặt trước xương chày

71.

Trong suy giáp tiên phát điển hình, kết quả xét nghiệm nào phù hợp nhất?

a)

T4 giảm, TSH tăng, cholesterol máu tăng

b)

T4 tăng, TSH giảm

c)

T4 bình thường, TSH giảm

d)

T4 tăng, TSH không đổi

72.

Phù áo khoác được mô tả là phù khu trú ở vị trí nào?

a)

Một chi dưới

b)

Từ vùng vai, cổ, mặt trước lồng ngực

c)

Chỉ ở mu bàn chân

d)

Chỉ vùng bụng

73.

Dấu hiệu lâm sàng nào gợi ý nhất đến phù áo khoác?

a)

Suy tim phải

b)

Tắc hoặc chèn ép tĩnh mạch chủ trên – hội chứng trung thất

c)

Thận hư nhiễm mỡ

d)

Xơ gan

74.

Trong bối cảnh phù áo khoác, hội chứng Claude-Bernard-Horner (co đồng tử, sụp mi, giảm tiết mồ hôi một bên mặt) thường do nguyên nhân nào?

a)

Tổn thương dây 7

b)

Chèn ép hạch giao cảm cổ dưới

c)

Tổn thương dây 3

d)

Tổn thương dây 5

75.

Khi đánh giá bệnh nhân có phù áo khoác và nghi hội chứng trung thất, biểu hiện sinh lý bệnh nào dễ xảy ra nhất?

a)

Giảm hồi lưu tĩnh mạch do chèn ép tĩnh mạch chủ trên

b)

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa do xơ gan

c)

Tăng lọc cầu thận gây mất protein

d)

Giảm chức năng thất trái dẫn đến phù phổi

76.

Trong suy giáp tiên phát, tại sao TSH tăng?

a)

Giảm hồi tiếp âm do nồng độ T4 thấp

b)

Tăng tiết TRH do tăng T4

c)

Tăng sản tuyến giáp gây tiết TSH ngoại vi

d)

Do thuốc ức chế TSH

77.

Biểu hiện nào sau đây phân biệt phù áo khoác với phù do suy tim phải?

a)

Phù đối xứng ở hai chi dưới

b)

Phù khu trú vùng mặt, cổ, vai

c)

Gan to đau khi sờ

d)

Tĩnh mạch cổ nổi khi nằm

78.

Trong nghi ngờ chèn ép tĩnh mạch chủ trên, triệu chứng nào thường gặp kèm theo phù áo khoác?

a)

Nhức đầu, chóng mặt do giảm dẫn lưu não

b)

Tiểu ít do suy thận cấp

c)

Ho ra máu do giãn phế quản

d)

Vàng da do tăng bilirubin

79.

Hội chứng Claude-Bernard-Horner trong bệnh cảnh trung thất thường liên quan đến tổn thương cấu trúc nào?

a)

Hạch giao cảm cổ dưới ở vùng đỉnh phổi

b)

Dây thần kinh mặt trong tuyến mang tai

c)

Dây thần kinh thị giác trong hốc mắt

d)

Hạch giao cảm bụng

80.

Nếu xét nghiệm cho thấy T4 tăng và TSH giảm, bệnh cảnh nào phù hợp hơn?

a)

Cường giáp tiên phát

b)

Suy giáp tiên phát

c)

Suy giáp thứ phát

d)

Suy thượng thận

81.

Theo mô tả: “Phù do suy tim phải giai đoạn đầu thường rõ về chiều sau khi đứng lâu, giảm buổi sáng”. Nhận định nào đúng nhất về thời điểm phù rõ rệt trong suy tim phải giai đoạn đầu?

a)

Xuất hiện buổi sáng, mất chiều

b)

Rõ về chiều sau khi đứng lâu, giảm buổi sáng

c)

Không liên quan thời gian trong ngày

d)

Xuất hiện chủ yếu ở mặt

82.

Trong các đặc điểm sau của phù do suy tim phải, điều nào là sai (TRỪ nghĩa là chọn đặc điểm đúng)?

a)

Phù mềm, ấn lõm, da hơi tím

b)

Giảm khi ấn nhạt và nghỉ ngơi

c)

Kèm gan to, tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan–tĩnh mạch cổ (+)

d)

Không bao giờ kèm cổ trướng

83.

Phù trong xơ gan thường có tính chất nào sau đây?

a)

Rất to, nhanh, bắt đầu ở mặt

b)

Thường phù hai chi dưới, ấn lõm, ấn nhạt có thể bớt

c)

Không bao giờ phù chi dưới

d)

Không kèm cổ trướng

84.

Dấu hiệu nào gợi ý xơ gan ở bệnh nhân phù?

a)

Vàng da, có trướng dịch thấm, tuần hoàn bàng hệ cửa–chủ

b)

Mặt tròn, mập, vân đỏ

c)

Lưỡi đỏ, run

d)

Khó thở khi nằm

85.

Về cơ chế và tính chất, nhận định nào sau đây đúng với phù do suy tĩnh mạch mạn của chi dưới?

a)

Liên quan nghề phải đứng, ngồi lâu

b)

Phù tăng về chiều, giảm khi nằm nghỉ, kê chân cao

c)

Cả hai nhận định A và B đều đúng

d)

Phù chủ yếu ở mặt, không ấn lõm

86.

Chọn nhận định mô tả phù do suy tim phải:

a)

Phù tăng khi nằm, giảm khi vận động

b)

Phù rõ buổi sáng do ứ dịch ban đêm

c)

Phù đi kèm gan to và phản hồi gan–tĩnh mạch cổ dương tính

d)

Phù không thay đổi theo tư thế

87.

Điểm khác biệt giúp phân biệt phù do xơ gan với phù do suy tim phải là gì?

a)

Xơ gan thường kèm cổ trướng dịch thấm và dấu tuần hoàn bàng hệ

b)

Suy tim phải thường gây vàng da rõ

c)

Xơ gan gây phù mặt nhiều hơn chi dưới

d)

Suy tim phải hiếm khi ấn lõm

88.

Trong suy tĩnh mạch mạn chi dưới, yếu tố nghề nghiệp nào góp phần làm nặng phù?

a)

Công việc ngồi lâu hoặc đứng lâu

b)

Lao động tay nặng ngắn hạn

c)

Làm việc ngoài trời lạnh

d)

Thường xuyên thay đổi tư thế

89.

Dựa trên mô tả, chọn phát biểu đúng về tính chất ấn lõm của phù trong các bệnh lý nêu:

a)

Phù do xơ gan không ấn lõm

b)

Phù do suy tim phải thường mềm và ấn lõm

c)

Phù do suy tĩnh mạch mạn luôn cứng, không ấn lõm

d)

Cả ba loại phù đều không ấn lõm

90.

Triệu chứng đi kèm nào sau đây ít gặp trong phù do suy tim phải so với xơ gan?

a)

Gan to và tĩnh mạch cổ nổi

b)

Vàng da và cổ trướng dịch thấm

c)

Phản hồi gan–tĩnh mạch cổ dương tính

d)

Phù tăng rõ về chiều

91.

Theo nội dung, phù do thiếu vitamin B1 (beriberi – tê phù ướt) thường có đặc điểm nào ở chi dưới?

a)

Phù chủ yếu bắp chân, có thể ấn lõm nhẹ

b)

Phù cứng, không ấn lõm

c)

Chỉ phù mí mắt

d)

Chỉ phù chi trên

92.

Dấu hiệu kèm theo gợi ý beriberi (thiếu B1) nào dưới đây KHÔNG phù hợp?

a)

Dị cảm tê bì, chuột rút chi dưới

b)

Mất phản xạ gân xương chi dưới

c)

Tiền sử ăn gạo xát kỹ, gạo mốc

d)

Đái máu, protein niệu nhiều

93.

Trong thai nghén đơn thuần, cơ chế thường gây phù là gì?

a)

Thai chèn ép tĩnh mạch chủ dưới làm cản trở máu trở về

b)

Thai gây giảm albumin máu

c)

Thiếu sắt

d)

Thiếu vitamin B1

94.

Trong thai nghén, nếu xuất hiện phù kèm tăng huyết áp và protein niệu, chẩn đoán nào cần nghĩ đến?

a)

Phù sinh lý do thai

b)

Nhiễm độc thai nghén/tiền sản giật

c)

Suy giáp

d)

Hội chứng thận hư bẩm sinh

95.

Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt phù do beriberi với phù do suy thận?

a)

Beriberi thường phù bắp chân, có thể ấn lõm; suy thận phù mặt rõ

b)

Beriberi luôn có protein niệu nhiều; suy thận không có protein niệu

c)

Beriberi có tăng huyết áp rõ; suy thận thường huyết áp bình thường

d)

Beriberi kèm loét chân rộng; suy thận không loét

96.

Yếu tố dinh dưỡng nào trong tiền sử ăn uống làm tăng nguy cơ beriberi?

a)

Ăn gạo xát kỹ hoặc gạo mốc kéo dài

b)

Ăn nhiều rau xanh tươi

c)

Uống sữa giàu riboflavin

d)

Ăn thịt đỏ thường xuyên

97.

Biểu hiện thần kinh nào thường gặp ở bệnh nhân beriberi?

a)

Dị cảm tê bì và chuột rút chi dưới

b)

Giảm ý thức và co giật toàn thân

c)

Liệt mặt ngoại biên

d)

Run tay khi nghỉ ngơi

98.

Khi khám một thai phụ có phù sinh lý do thai, vị trí giải phẫu bị chèn ép dẫn đến ứ máu là gì?

a)

Tĩnh mạch chủ dưới

b)

Động mạch chủ bụng

c)

Tĩnh mạch cảnh trong

d)

Tĩnh mạch cửa

99.

Trong đánh giá phù ở thai phụ, tổ hợp triệu chứng nào cảnh báo tình trạng nặng cần xử trí khẩn?

a)

Phù + tăng huyết áp + protein niệu

b)

Phù nhẹ không kèm triệu chứng khác

c)

Phù khu trú mí mắt buổi sáng

d)

Phù giảm khi nghỉ ngơi và nâng chân

100.

Phát biểu nào đúng về tính chất phù do thiếu vitamin B1?

a)

Thường ấn lõm nhẹ, tập trung ở bắp chân

b)

Luôn phù rất to toàn thân và mặt

c)

Không bao giờ kèm rối loạn cảm giác

d)

Chỉ xảy ra ở chi trên

101.

Thuốc nào trong danh sách sau thường gây phù theo nội dung đã học?

a)

Furosemid

b)

Amlodipin

c)

Ibuprofen

d)

Metformin

102.

Đặc điểm phù trong viêm tắc tĩnh mạch sâu thường gặp nhất là gì?

a)

Hai chi dưới đều phù

b)

Một chi, phù trắng/ hơi tím, mềm, ấn ít lõm, rất đau

c)

Một chi, phù cứng, không đau

d)

Toàn thân phù lan tỏa

103.

Dấu hiệu nào đặc trưng cho viêm tắc tĩnh mạch theo mô tả?

a)

Đau chi tăng khi gác cao

b)

Đau tăng khi đứng, sờ nắn, giảm khi gác chi lên cao

c)

Không sốt, không mạch nhanh

d)

Không cần siêu âm Doppler mạch

104.

Trong viêm mạch bạch huyết (thường do giun chỉ), phù lúc đầu giống với tình trạng nào?

a)

Suy tĩnh mạch mạn

b)

Viêm tắc tĩnh mạch (phù trắng, mềm, đau)

c)

Thận hư

d)

Suy tim

105.

Theo kiến thức đã học, lựa chọn nào sau đây là sai khi nói về viêm tắc tĩnh mạch sâu?

a)

Phù thường khu trú một chi và rất đau

b)

Đau tăng khi đứng, giảm khi gác cao

c)

Luôn không cần siêu âm Doppler mạch để hỗ trợ chẩn đoán

d)

Phù có thể hơi tím, mềm, ấn ít lõm

106.

Trong thực hành, khi bệnh nhân đau chi tăng lên khi đứng và giảm khi gác cao, nhận định nào phù hợp nhất?

a)

Gợi ý viêm tắc tĩnh mạch

b)

Gợi ý suy tim sung huyết

c)

Gợi ý thận hư

d)

Gợi ý phản ứng dị ứng toàn thân

107.

Chọn phát biểu đúng về phù do thuốc dựa trên nội dung:

a)

Amlodipin là thuốc thường gặp gây phù

b)

Furosemid thường gây phù vì giữ muối nước

c)

Ibuprofen là nguyên nhân phổ biến nhất gây phù ngoại biên

d)

Metformin gây phù phụ thuộc liều

108.

Trong chẩn đoán phân biệt phù một chi, yếu tố nào nghiêng về viêm tắc tĩnh mạch hơn là viêm mạch bạch huyết giai đoạn đầu?

a)

Phù cứng, không đau

b)

Phù trắng, mềm, đau

c)

Phù toàn thân

d)

Không thay đổi theo tư thế

109.

Nhận định nào sau đây phù hợp với biểu hiện sớm của viêm mạch bạch huyết do giun chỉ?

a)

Tương tự suy tĩnh mạch mạn với loét tĩnh mạch

b)

Tương tự viêm tắc tĩnh mạch (phù trắng, mềm, đau)

c)

Giống thận hư với phù toàn thân ấn lõm sâu

d)

Giống phù phổi cấp với khó thở dữ dội

110.

Khi đánh giá phù chi dưới, tiêu chí nào sau đây hỗ trợ phân biệt nguyên nhân do tĩnh mạch so với nguyên nhân toàn thân?

a)

Tính chất khu trú một chi, đau rõ, thay đổi theo tư thế

b)

Phù toàn thân kèm tăng cân nhanh

c)

Kèm khó thở và ran ẩm phổi lan tỏa

d)

Protein niệu nặng và phù mặt buổi sáng

111.

Dấu hiệu gợi ý viêm bạch mạch do giun chỉ, chọn phương án KHÔNG phù hợp.

a)

Đường bạch mạch đỏ, nóng, đau

b)

Hạch bạch huyết lân cận sưng, đau

c)

Về sau da, tổ chức dưới da dày, cứng dẫn đến phù chân voi

d)

Gan to, tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan–tĩnh mạch cổ dương tính

112.

Xét nghiệm chẩn đoán giun chỉ ưu tiên thực hiện là gì?

a)

Soi phân tìm trứng ký sinh trùng

b)

Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu ban đêm hoặc dịch bạch mạch

c)

Test hơi thở ure

d)

Anti-HCV

113.

Phù Quincke thường gặp trong hoàn cảnh nào nhất?

a)

Xuất hiện ở người già, do suy tim

b)

Xuất hiện ở tuổi dậy thì, có thể có yếu tố gia đình, liên quan dị nguyên như thuốc, thức ăn

c)

Chỉ gây phù chi dưới

d)

Chỉ gặp ở nam giới

114.

Vùng cơ thể hay bị phù trong phù Quincke là gì?

a)

Mặt, quanh miệng, lưỡi

b)

Chi dưới

c)

Bụng

d)

Ngực

115.

Biến chứng nguy hiểm nhất của phù Quincke là gì?

a)

Thiếu máu

b)

Tắc nghẽn đường thở dẫn đến suy hô hấp

c)

Suy thận cấp

d)

Xuất huyết tiêu hoá

116.

Trong viêm bạch mạch do giun chỉ, tổn thương mạn tính da và mô dưới da thường dẫn đến hậu quả nào?

a)

Loét hoại tử lan rộng

b)

Phù chân voi do da và mô dưới da dày, cứng

c)

Teo cơ chi dưới

d)

Nhiễm khuẩn huyết tái diễn

117.

Lý do lấy mẫu máu ban đêm khi tìm ấu trùng giun chỉ là phù hợp nhất với nhận định nào?

a)

Ấu trùng giun chỉ có chu kỳ xuất hiện ngoại vi về đêm

b)

Ban đêm giảm nguy cơ tan máu

c)

Máu ban đêm ít chứa yếu tố đông máu

d)

Máu ban đêm giàu oxy giúp ấu trùng sống

118.

Trong chẩn đoán phân biệt, triệu chứng "gan to, tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan–tĩnh mạch cổ dương tính" gợi ý bệnh lý nào hơn cả?

a)

Viêm bạch mạch do giun chỉ

b)

Suy tim phải

c)

Viêm gan cấp do virus

d)

Hội chứng thận hư

119.

Tác nhân khởi phát thường gặp của phù Quincke là gì?

a)

Nhiễm khuẩn tụ cầu vàng

b)

Dị nguyên như thuốc hoặc thức ăn

c)

Thiếu vitamin C

d)

Chấn thương cơ học đơn thuần

120.

Trong phù Quincke, tổn thương phù ở vùng lưỡi và quanh miệng gây nguy cơ trực tiếp nào?

a)

Hạ natri máu cấp

b)

Tắc nghẽn đường thở cấp

c)

Xuất huyết nội sọ

d)

Sốc giảm thể tích

121.

Dấu hiệu lâm sàng nào giúp phát hiện phù rõ rệt nhất?

a)

Người bệnh luôn cảm thấy nóng

b)

Da vùng phù căng mọng, che lấp các chỗ lõm/lồi bình thường (mắt cá chân, nếp nhăn…)

c)

Tăng cân 0,5 kg trong 1 tháng

d)

Huyết áp tăng

122.

Khi khó phát hiện phù trên lâm sàng, dấu hiệu gợi ý đáng tin cậy là gì?

a)

Sụt cân 2 kg trong vài ngày

b)

Tăng 1–2 kg trong vài ngày

c)

Huyết áp giảm

d)

Nhịp tim chậm

123.

Phù lõm thường gặp trong nguyên nhân nào?

a)

Thận hư

b)

Suy tim

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Cả A, B, C

124.

Phù không lõm rõ thường gặp nhất trong tình trạng nào?

a)

Thận hư

b)

Suy tim

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Viêm mô tế bào

125.

Trong đánh giá phù, dấu hiệu nào cho thấy da vùng phù thay đổi cấu trúc bề mặt?

a)

Xuất hiện mảng tăng sắc tố

b)

Da căng mọng che lấp mắt cá chân và các nếp nhăn

c)

Phát ban dạng mụn nước

d)

Da lạnh và tím tái khu trú

126.

Tăng cân nhanh do ứ dịch thường biểu hiện như thế nào?

a)

Tăng 1–2 kg trong vài ngày

b)

Tăng 0,2 kg mỗi tuần

c)

Tăng 3–4 kg trong 1 ngày

d)

Không thay đổi cân nặng

127.

Trong bệnh cảnh phù, nhận định nào mô tả đúng đặc điểm của phù lõm khi ấn?

a)

Sau ấn, da đàn hồi và trở lại ngay

b)

Sau ấn, để lại vết lõm hồi phục chậm

c)

Sau ấn, xuất hiện ban đỏ lan rộng

d)

Sau ấn, tăng cảm giác đau rõ

128.

Nếu người bệnh có phù nhưng huyết áp tăng, nhận định nào hợp lý nhất về mối liên hệ này?

a)

Huyết áp tăng là tiêu chuẩn bắt buộc để chẩn đoán phù

b)

Huyết áp tăng có thể cùng xuất hiện nhưng không phải dấu hiệu phát hiện phù rõ rệt

c)

Huyết áp tăng luôn làm giảm mức độ phù

d)

Huyết áp tăng chỉ xảy ra ở suy dinh dưỡng

129.

Trong thực hành, vì sao tăng cân nhanh vài ngày là dấu hiệu gợi ý phù khó thấy?

a)

Do tăng khối cơ cấp tính

b)

Do tích tụ dịch cơ thể trước khi phù thấy rõ

c)

Do tăng chuyển hóa nền

d)

Do giảm bài tiết mồ hôi

130.

Ở người bệnh có thận hư, loại phù nào thường gặp nhất theo mô tả lâm sàng?

a)

Phù lõm rõ rệt khi ấn

b)

Phù cứng không lõm

c)

Phù khu trú quanh khớp

d)

Phù do viêm gây nóng đỏ

131.

Theo nội dung, phù niêm (liên quan suy giáp) thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Phù do tim mạch

b)

Phù niêm (suy giáp), phù do bệnh giun chỉ mạn

c)

Phù do suy tim

d)

Phù do xơ gan

132.

Phù có liên quan rõ tư thế (tăng khi đứng lâu, giảm khi nằm) thường gặp trong tình huống nào?

a)

Suy tim giai đoạn đầu hoặc suy tĩnh mạch chi dưới

b)

Thận hư

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Suy giáp

133.

Phù giảm rõ khi ăn nhạt và dùng lợi tiểu gợi ý nguyên nhân nào?

a)

Suy tim hoặc suy thận

b)

Phù niêm

c)

Phù do giun chỉ

d)

Phù dị ứng Quincke

134.

Trong phù toàn thân kèm tràn dịch màng phổi hoặc bụng, loại dịch thường gặp là gì?

a)

Dịch thấm, protein ít, thử Rivalta âm tính

b)

Dịch tiết, nhiều protein

c)

Dịch dưỡng chấp

d)

Dịch máu

135.

Trong học phù, đa số trường hợp phù (trừ phù do tĩnh mạch, bạch mạch) thường kèm theo tình trạng nào của lượng nước tiểu?

a)

Đa niệu

b)

Thiểu niệu

c)

Vô niệu

d)

Bình thường

136.

Đặc điểm nào giúp phân biệt phù do suy tĩnh mạch chi dưới với phù do thận hư?

a)

Phù do tĩnh mạch phụ thuộc tư thế, còn thận hư không rõ phụ thuộc tư thế

b)

Phù do tĩnh mạch không thay đổi theo tư thế, còn thận hư tăng khi đứng

c)

Phù do thận hư giảm khi đứng, còn tĩnh mạch tăng khi nằm

d)

Cả hai đều giảm rõ khi ăn mặn

137.

Khi bệnh nhân có phù kèm thiểu niệu, lựa chọn đầu tiên để giảm phù theo nội dung là gì?

a)

Tăng muối trong chế độ ăn

b)

Dùng lợi tiểu và ăn nhạt

c)

Truyền dịch giàu protein

d)

Hạn chế nước hoàn toàn

138.

Phù dị ứng Quincke khác với phù do suy tim ở điểm nào sau đây?

a)

Quincke đáp ứng tốt với ăn nhạt và lợi tiểu

b)

Quincke thường cấp tính và khu trú, còn suy tim thường mạn tính và toàn thân

c)

Suy tim không gây khó thở, Quincke luôn gây khó thở nặng

d)

Quincke kèm đa niệu, suy tim kèm vô niệu

139.

Kết quả thử Rivalta âm tính gợi ý loại dịch nào trong tràn dịch màng?

a)

Dịch thấm với protein thấp

b)

Dịch tiết do viêm

c)

Dịch dưỡng chấp do tắc bạch mạch

d)

Dịch máu do chấn thương

140.

Phù do giun chỉ mạn có đặc điểm nào tương đối điển hình?

a)

Phụ thuộc tư thế, giảm khi nghỉ

b)

Liên quan tắc bạch mạch kéo dài, có thể khu trú ở chi

c)

Giảm nhanh với lợi tiểu

d)

Thường kèm đa niệu

141.

Theo đoạn mô tả: "Tuần hoàn bàng hệ vùng ngực (thành ngực trên) gợi ý", lựa chọn nào đúng nhất?

a)

Tăng áp lực tĩnh mạch chủ trên (hội chứng trung thất)

b)

Tăng áp lực cửa

c)

Tắc tĩnh mạch chủ dưới

d)

Suy tim trái

142.

Căn cứ vào mô tả: "Tuần hoàn bàng hệ vùng hạ sườn phải, thường vị gợi ý", nguyên nhân phù hợp nhất là gì?

a)

Tăng áp tĩnh mạch chủ trên

b)

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa do xơ gan

c)

Tắc tĩnh mạch chi trên

d)

Suy tĩnh mạch chi dưới

143.

Phát hiện "Tuần hoàn bàng hệ vùng bẹn và hạ vị gợi ý" nguyên nhân nào?

a)

Tắc hoặc chèn ép tĩnh mạch chủ dưới / tĩnh mạch chi dưới

b)

Hội chứng trung thất

c)

Hội chứng thận hư

d)

Beriberi

144.

Theo nhận định lâm sàng về bệnh nhân phù: "Dấu hiệu suy tim phải điển hình" là gì?

a)

Gan to mềm, tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan–tĩnh mạch cổ (+)

b)

Gan nhỏ, cứng

c)

Không có thay đổi gan, tĩnh mạch cổ

d)

Da vàng chanh

145.

Trong đánh giá phù: Nhận xét "Phù càng nhiều thường đái càng ít" liên quan đến diễn biến nào dưới đây?

a)

Giảm lượng nước tiểu do giữ muối nước

b)

Tăng lọc cầu thận gây đa niệu

c)

Mất nước qua da khiến nước tiểu cô đặc

d)

Ngộ độc thuốc lợi tiểu gây vô niệu tạm thời

146.

Khi thấy tuần hoàn bàng hệ ở thành ngực trên, lựa chọn can thiệp chẩn đoán ban đầu nào hợp lý nhất?

a)

Đánh giá hội chứng chèn ép trung thất và tĩnh mạch chủ trên

b)

Siêu âm bụng tìm tăng áp lực cửa

c)

Khám mạch chi dưới để phát hiện suy tĩnh mạch sâu

d)

Đo áp lực tĩnh mạch cửa qua nội soi

147.

Tuần hoàn bàng hệ vùng hạ sườn phải thường gặp ở bệnh nhân xơ gan. Cơ chế gợi ý nào phù hợp nhất?

a)

Hình thành tuần hoàn bàng hệ do tăng áp lực cửa

b)

Tăng áp lực tĩnh mạch chủ trên làm mở các nối mạch thành ngực

c)

Tắc tĩnh mạch chủ dưới làm tăng áp lực chi dưới

d)

Giảm albumin máu đơn thuần gây rò dịch vào mô

148.

Quan sát tuần hoàn bàng hệ vùng bẹn và hạ vị giúp phân biệt với nguyên nhân nào sau đây?

a)

Tăng áp lực cửa do xơ gan

b)

Hội chứng thận hư gây phù toàn thân

c)

Suy tim trái đơn thuần

d)

Chèn ép tĩnh mạch chủ dưới hoặc tĩnh mạch chi dưới

149.

Trong bối cảnh bệnh nhân phù, dấu hiệu nào sau đây ít phù hợp với suy tim phải điển hình?

a)

Gan nhỏ, cứng

b)

Gan to mềm, phản hồi gan–tĩnh mạch cổ (+)

c)

Tĩnh mạch cổ nổi

d)

Phản hồi gan–tĩnh mạch cổ dương tính

150.

Nhận định lâm sàng về lượng nước tiểu: phát biểu nào đúng nhất? "Phù càng nhiều thường đái càng ít" ám chỉ

a)

Tăng tái hấp thu nước và muối tại thận làm giảm bài niệu

b)

Tăng thải nước do lợi tiểu tự phát

c)

Rối loạn chức năng gan làm tăng nước tiểu

d)

Nhiễm trùng tiết niệu gây đái nhiều