wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

8. Cổ trướng

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa chuẩn, cổ trướng là gì?

a)

Dịch trong các khoang màng phổi

b)

Dịch trong khoang màng tim

c)

Tràn dịch trong khoang màng bụng, giữa lá thành và lá tạng

d)

Dịch trong nhu mô gan

2.

Phát biểu nào mô tả đúng bản chất của cổ trướng?

a)

Là một bệnh lý gan

b)

Là một bệnh lý tim mạch

c)

Là một triệu chứng, không phải là một bệnh riêng biệt

d)

Là một bệnh nhiễm trùng ở bụng

3.

Theo mức độ lan rộng trong ổ bụng, cổ trướng được chia thành mấy loại chính?

a)

1 loại

b)

2 loại: tự do/toàn thể và khu trú

c)

3 loại: nhẹ, vừa, nhiều

d)

4 loại

4.

Khái niệm cổ trướng tự do/toàn thể được hiểu là gì?

a)

Dịch chỉ khu trú một hố chậu

b)

Dịch lan toả khắp khoang màng bụng và thay đổi theo tư thế

c)

Dịch chỉ ở quanh gan

d)

Dịch nằm cố định ở hạ vị

5.

Nhận định nào sau đây phù hợp với ý nghĩa chẩn đoán khi gặp cổ trướng?

a)

Luôn chỉ điểm bệnh tim mạch

b)

Gợi ý một phổ nguyên nhân, cần đánh giá thêm để xác định căn nguyên

c)

Khẳng định chắc chắn xơ gan

d)

Khẳng định nhiễm trùng ổ bụng cấp

6.

Trong thực hành, khi xác định có cổ trướng, bước tiếp theo hợp lý nhất là gì?

a)

Kết luận bệnh nhân bị xơ gan và bắt đầu điều trị lợi tiểu

b)

Tìm hiểu nguyên nhân bằng khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và xét nghiệm phù hợp

c)

Chọc tháo dịch ngay lập tức cho mọi trường hợp

d)

Theo dõi không can thiệp vì cổ trướng lành tính

7.

Phát biểu nào KHÔNG đúng về cổ trướng?

a)

Là tình trạng tràn dịch vào khoang màng bụng

b)

Có thể lan toả hoặc khu trú

c)

Là một bệnh riêng biệt có tiêu chuẩn chẩn đoán độc lập

d)

Là một dấu hiệu/triệu chứng của các bệnh nền

8.

Khi cổ trướng là khu trú, điều nào sau đây mô tả đúng nhất?

a)

Dịch thay đổi theo tư thế toàn thân

b)

Dịch tập trung ở một vùng của khoang bụng, ít di chuyển

c)

Dịch chỉ xuất hiện khi bệnh nhân đứng

d)

Không liên quan đến bệnh lý nền

9.

Trong hệ thuật ngữ, "lá thành" và "lá tạng" liên quan đến cấu trúc nào?

a)

Màng phổi

b)

Màng tim

c)

Màng bụng (phúc mạc)

d)

Nhu mô gan

10.

Nhận xét nào đúng về vai trò của tư thế đối với cổ trướng tự do/toàn thể?

a)

Tư thế không ảnh hưởng đến phân bố dịch

b)

Dịch phân bố thay đổi theo tư thế bệnh nhân do tính lan toả

c)

Dịch bị giữ cố định bởi dải dính nên không đổi theo tư thế

d)

Chỉ thay đổi khi bệnh nhân vận động mạnh

11.

Theo mô tả lâm sàng, cổ trướng khu trú có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dịch lan tỏa, gõ đục đều khắp bụng

b)

Vị trí dịch cố định, gõ đục kiểu “bàn cờ”, sờ chỗ mềm chỗ cứng

c)

Bụng gõ vang toàn bộ

d)

Thường không sờ thấy khối

12.

Trong xơ gan, hai hội chứng chính góp phần gây cổ trướng là gì?

a)

Suy tế bào gan và suy thận cấp

b)

Suy tế bào gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa

c)

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa và hẹp động mạch gan

d)

Nhiễm trùng và tăng đường huyết

13.

Hậu quả của sự phối hợp “suy tế bào gan” và “tăng áp lực tĩnh mạch cửa” trong xơ gan dẫn đến điều gì?

a)

Giảm giữ nước, mất dịch ở bụng

b)

Giữ nước và muối, khu trú dịch tại ổ bụng

c)

Chỉ tăng huyết áp hệ thống

d)

Chỉ gây vàng da

14.

Trong bệnh lý ác tính và lao màng bụng, cơ chế gây cổ trướng không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Bệnh lý ác tính của màng bụng

b)

Di căn màng bụng

c)

Xâm nhập/tắc hệ lympho

d)

Tăng tiết dịch do cường giáp

15.

Dấu hiệu gõ đục kiểu “bàn cờ” trong cổ trướng khu trú gợi ý điều gì?

a)

Dịch tự do di động khắp ổ bụng

b)

Dịch nằm ở túi cùng Douglas

c)

Các khoang dịch không thông nhau, tạo vùng đục xen lẫn trong vùng vang

d)

Có khí trong ruột tạo vang lan tỏa

16.

Tại sao tăng áp lực tĩnh mạch cửa góp phần tạo cổ trướng ở xơ gan?

a)

Làm giảm lọc cầu thận gây thiểu niệu

b)

Làm tăng thoát dịch qua mao mạch màng bụng và ruột, tích tụ dịch vào khoang phúc mạc

c)

Tăng tổng hợp albumin trong gan

d)

Giảm hấp thu muối ở ruột non

17.

Suy tế bào gan ảnh hưởng cân bằng dịch như thế nào trong cơ chế cổ trướng?

a)

Tăng sản xuất albumin làm kéo nước vào lòng mạch

b)

Giảm tổng hợp protein và yếu tố điều hòa, gây giữ muối nước và giảm áp lực keo huyết tương

c)

Chỉ tăng bilirubin gây vàng da

d)

Kích thích nhu động ruột tăng thải dịch

18.

Trong bối cảnh cổ trướng do ác tính, cơ chế xâm nhập/tắc hệ lympho dẫn tới hậu quả nào?

a)

Tăng dẫn lưu dịch từ phúc mạc về tuần hoàn

b)

Giảm dẫn lưu bạch huyết, làm ứ dịch trong ổ bụng

c)

Tăng tái hấp thu dịch tại ruột non

d)

Giảm tạo dịch do giảm thẩm thấu

19.

Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm sờ nắn trong cổ trướng khu trú?

a)

Sờ luôn thấy khối rắn chắc đồng nhất

b)

Có thể sờ thấy khu vực mềm xen lẫn khu vực cứng tùy vị trí dịch

c)

Không bao giờ sờ thấy bất thường

d)

Chỉ sờ được khi bệnh nhân nằm nghiêng trái

20.

Một bệnh nhân xơ gan xuất hiện cổ trướng. Lựa chọn nào mô tả đúng nhất cơ chế tổng quát hình thành dịch?

a)

Tăng áp lực cửa gây thoát dịch và suy tế bào gan gây giữ muối nước, phối hợp dẫn đến tích tụ dịch phúc mạc

b)

Chỉ do giảm albumin huyết tương

c)

Chỉ do viêm màng bụng cấp

d)

Chủ yếu do tăng huyết áp toàn thân

21.

Hội chứng Budd–Chiari liên quan đến cơ chế gây cổ trướng nào sau đây?

a)

Tổn thương động mạch thận gây thiếu máu thận

b)

Tắc nghẽn tĩnh mạch gan dẫn đến tăng áp lực tại gan và ổ bụng

c)

Viêm màng tim co thắt gây giảm đổ đầy

d)

Thiếu máu cục bộ ruột do huyết khối động mạch

22.

Trong lao màng bụng, cơ chế chính gây cổ trướng là gì?

a)

Viêm màng bụng làm tăng tính thấm và tiết dịch

b)

Giảm áp lực keo huyết tương do giảm albumin bẩm sinh

c)

Tăng tiết dịch mật vào ổ bụng

d)

Giảm protein niệu dẫn đến dịch thoát mạch

23.

Khi hỏi bệnh ở bệnh nhân nghi cổ trướng, thông tin ưu tiên hàng đầu cần khai thác là gì?

a)

Thời gian, diễn biến bụng to dần và các triệu chứng kèm

b)

Nhóm máu để dự phòng truyền máu

c)

Tiền sử dị ứng thuốc chi tiết

d)

Thói quen ăn đường và đồ ngọt

24.

Triệu chứng cơ năng kinh điển gợi ý cổ trướng là gì?

a)

Đau đầu, choáng váng khi đứng

b)

Bụng to dần, quần áo chật, cân nặng tăng

c)

Ho khan kéo dài không đờm

d)

Đau ngực trái lan tay trái khi gắng sức

25.

Cơ chế bệnh sinh nào phù hợp nhất với cổ trướng do tắc nghẽn dòng chảy tĩnh mạch gan?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh trong hệ tĩnh mạch gan làm dịch thoát vào khoang phúc mạc

b)

Giảm sản xuất dịch bạch huyết trong gan khiến dịch ứ lại trong ruột

c)

Tăng áp lực động mạch gan làm rò động–tĩnh mạch

d)

Giảm hoạt động của renin–angiotensin làm giảm giữ muối nước

26.

Trong lao màng bụng, yếu tố nào sau đây trực tiếp thúc đẩy hình thành dịch cổ trướng?

a)

Giảm tổng hợp albumin do suy gan tối cấp

b)

Tăng tính thấm phúc mạc và phản ứng viêm tại màng bụng

c)

Tăng áp lực trong hệ bạch huyết ngoại vi

d)

Giảm lọc cầu thận dẫn đến ứ dịch toàn thân

27.

Khai thác bệnh sử ở bệnh nhân nghi cổ trướng thường nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Xác định diễn tiến bụng to, các triệu chứng kèm và yếu tố khởi phát

b)

Chủ yếu phân loại nhóm máu và yếu tố Rh

c)

Tìm dị ứng thức ăn hiếm gặp như dị ứng đậu phộng

d)

Đánh giá thị lực và thính lực để loại trừ bệnh lý thần kinh

28.

Một bệnh nhân than bụng tăng kích thước, quần áo trở nên chật và cân nặng tăng nhẹ trong vài tuần. Dấu hiệu này gợi ý nhất đến tình trạng nào?

a)

Cổ trướng tiến triển

b)

Rối loạn tiêu hóa chức năng

c)

Nhồi máu cơ tim cấp

d)

Hen phế quản nhẹ

29.

Trong đánh giá nguyên nhân cổ trướng, phát hiện nào sau đây hướng nhiều nhất đến Budd–Chiari?

a)

Bệnh sử loét dạ dày tá tràng lâu năm

b)

Bằng chứng tắc nghẽn tĩnh mạch gan kèm gan to đau

c)

Tiền sử hen suyễn từ nhỏ

d)

Thiếu máu thiếu sắt do dinh dưỡng

30.

Nhận định nào sau đây mô tả đúng trọng tâm thăm hỏi khi nghi ngờ cổ trướng?

a)

Hỏi về thời điểm khởi phát, tiến triển bụng to và triệu chứng kèm như khó thở, phù

b)

Hỏi về số lần khám răng gần đây

c)

Hỏi về thói quen luyện tập thể hình để ước lượng khối cơ

d)

Hỏi về tiền sử viêm mũi dị ứng theo mùa

31.

Trong khai thác cơ năng để định hướng nguyên nhân cổ trướng, yếu tố nào cần được hỏi bổ sung vì liên quan đến sốt, đau bụng và thay đổi toàn trạng (gầy sút, mệt mỏi)?

a)

Chỉ hỏi về tiểu tiện

b)

Sốt, đau bụng, thay đổi toàn trạng (gầy sút, mệt mỏi…)

c)

Chỉ hỏi về táo bón

d)

Chỉ hỏi về chấn thương

32.

Tiền sử nào được coi là quan trọng cần khai thác trong cổ trướng, TRỪ trường hợp nào sau đây?

a)

Bệnh gan mạn tính, nghiện rượu

b)

Tiền sử lao

c)

Tiền sử viêm tụy mạn

d)

Cận thị nặng

33.

Khi có cổ trướng lượng vừa–nhiều, hình dạng bụng thường gặp là kiểu nào?

a)

Bụng lõm lòng thuyền

b)

Bụng phồng cao, căng, bè hai bên

c)

Bụng phẳng, mềm

d)

Bụng lép kẹp, hõm hai bên

34.

Dấu hiệu trên da bụng thường thấy trong cổ trướng lâu ngày là đặc điểm nào?

a)

Da nhăn nheo

b)

Da căng bóng, có thể thấy tuần hoàn bàng hệ

c)

Tổn thương dạng vảy nến

d)

Nốt ruồi nhiều

35.

Trong bối cảnh nghi ngờ cổ trướng do bệnh gan mạn, tiền sử nào dưới đây tăng khả năng căn nguyên gan?

a)

Lao phổi điều trị khỏi từ nhỏ

b)

Uống rượu lâu năm, men gan tăng trước đó

c)

Chấn thương bụng kín gần đây

d)

Viêm da cơ địa

36.

Ở người có cổ trướng lượng nhiều, vì sao da bụng có thể căng bóng và thấy các tĩnh mạch nông nổi rõ?

a)

Do giảm khối lượng dịch trong ổ bụng làm da co lại

b)

Do tăng áp lực trong ổ bụng làm da căng và phát triển tuần hoàn bàng hệ

c)

Do nhiễm trùng da bụng gây phù nề khu trú

d)

Do mất nước ngoại bào làm da mỏng

37.

Trong thăm khám nhìn, đặc điểm nào sau đây gợi ý cổ trướng mức độ nhẹ hơn?

a)

Bụng phồng cao, căng, bè hai bên

b)

Rốn lồi rõ, thành bụng căng bóng

c)

Dáng bụng lõm hình lòng thuyền khi nằm ngửa

d)

Các nếp da căng và tĩnh mạch nông nổi rõ

38.

Khai thác triệu chứng cơ năng nào giúp sàng lọc biến chứng nhiễm trùng dịch báng ở người có cổ trướng?

a)

Tiểu ra máu

b)

Sốt và đau bụng kèm mệt mỏi

c)

Táo bón kéo dài

d)

Đau vai phải

39.

Trong thực hành, tiền sử viêm tụy mạn liên quan đến cơ chế nào có thể gây cổ trướng?

a)

Tăng sản xuất dịch mật đổ vào ổ bụng

b)

Rò dịch tụy vào khoang phúc mạc

c)

Tắc ruột cơ học làm dịch ứ đọng

d)

Giảm tiết dịch vị làm mất cân bằng áp lực

40.

Nhận định nào đúng về hình dạng bụng ở bệnh nhân có cổ trướng lượng vừa–nhiều khi quan sát?

a)

Bụng lõm ở vùng trên rốn, hai hố chậu phồng

b)

Bụng bè rộng hai bên do dịch dồn theo trọng lực

c)

Bụng lép kẹp do co cơ thành bụng

d)

Bụng hoàn toàn phẳng như người bình thường

41.

Trong cổ trướng lượng nhiều, thay đổi thường gặp ở rốn là gì?

a)

Tụt sâu hơn bình thường

b)

Lồi ra

c)

Nằm ngang

d)

Không thay đổi

42.

Dấu hiệu sóng vỗ dương tính trong cổ trướng tự do được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Ấn mạnh một bên bụng, cảm nhận sóng dịch truyền sang tay đối diện

b)

Bệnh nhân ho mạnh

c)

Nghiêng người sang một bên

d)

Ấn vùng hạ sườn phải

43.

Khi sờ thấy một khối cứng ‘nổi lên’ trên nền dịch, giống cục đá nổi trong nước, đó là dấu hiệu gì trong cổ trướng tự do?

a)

Dấu hiệu cục đá nổi

b)

Khối u lắc lư khi bệnh nhân ho

c)

Nghe gõ vang phía trên

d)

Đau chói khi ấn điểm túi mật

44.

Trong cổ trướng khu trú, khi sờ bụng thường thấy đặc điểm nào?

a)

Bụng mềm đều

b)

Có vùng mềm, vùng cứng khác nhau, gợi ý khối khu trú

c)

Không sờ được gì đặc biệt

d)

Chỉ thấy đau mà không sờ được khối

45.

Ở bệnh nhân cổ trướng lượng nhiều, hình dạng rốn lồi ra có ý nghĩa gì nhất?

a)

Gợi ý tăng áp lực ổ bụng do dịch tích tụ

b)

Không liên quan đến cổ trướng

c)

Chỉ xuất hiện khi có khối u lớn ở rốn

d)

Do giảm trương lực thành bụng bẩm sinh

46.

Dấu hiệu sóng vỗ có giá trị nhất trong tình huống nào sau đây?

a)

Xác định có dịch tự do trong ổ bụng

b)

Chẩn đoán gan to

c)

Phân biệt cổ trướng với béo bụng

d)

Phát hiện khối u sau phúc mạc

47.

Khi khám sờ thấy ‘cục đá nổi’, cơ chế giải thích hợp lý nhất là gì?

a)

Khối rắn trong ổ bụng nổi lên do bị bao quanh bởi dịch

b)

Khối mềm chìm xuống do trọng lực

c)

Không có dịch, chỉ là hơi trong ruột

d)

Do co thắt cơ thành bụng tạo cảm giác khối

48.

Trong cổ trướng khu trú, sự khác biệt vùng mềm - cứng khi sờ gợi ý điều gì?

a)

Khối khu trú hoặc dịch khu trú trong một khoang

b)

Thoát vị rốn đã nghẹt

c)

Viêm dạ dày cấp tính

d)

Tắc ruột non chức năng

49.

Khi nghi ngờ cổ trướng tự do, thao tác khám nào dưới đây ít hữu ích nhất?

a)

Ấn một bên bụng tìm sóng vỗ

b)

Đặt tay lên bụng cảm nhận bập bềnh của khối rắn

c)

Nghe gõ vùng bụng tìm thay đổi gõ vang - đục theo tư thế

d)

Ấn điểm túi mật tìm dấu hiệu Murphy

50.

So sánh hai tình huống: cổ trướng tự do với dấu hiệu ‘cục đá nổi’ và cổ trướng khu trú với vùng cứng khu trú. Nhận định nào sau đây đúng?

a)

Cả hai đều cho thấy có dịch nhưng một bên có khối rắn nổi trên dịch, bên kia gợi ý khoang dịch hoặc khối khu trú

b)

Chỉ cổ trướng tự do có dịch; cổ trướng khu trú không có dịch

c)

‘Cục đá nổi’ là dấu hiệu của khí tự do, còn vùng cứng khu trú là khối rỗng

d)

Hai tình huống đều không liên quan đến khối trong ổ bụng

51.

Ở cơ trướng tự do với lượng dịch ít, kết quả gõ bụng thường cho thấy đặc điểm nào sau đây?

a)

Đục cố định mọi tư thế

b)

Thay đổi vùng đục – vang theo tư thế bệnh nhân

c)

Vang toàn bộ

d)

Đục toàn bộ, không đổi

52.

Trong cơ trướng tự do mức trung bình–nhiều, ranh giới vùng gõ đục–trong thường có hình dạng nào đúng nhất?

a)

Đường thẳng ngang rốn

b)

Đường cong parabol hướng lên trên

c)

Đường răng cưa

d)

Không xác định được

53.

Trong cơ trướng khu trú, hình ảnh gõ bụng điển hình là gì?

a)

Đục đều khắp bụng

b)

Vang đều khắp bụng

c)

Đục xen kẽ đục–trong như "bàn cờ"

d)

Đục vùng cao, trong vùng thấp

54.

Khi nghe bụng ở bệnh nhân cổ trướng, mục đích nào sau đây không phải là mục tiêu của thao tác này?

a)

Đánh giá nhu động ruột

b)

Phát hiện tiếng thổi mạch máu bất thường

c)

Nghe tiếng cọ màng phổi

d)

Hỗ trợ phân biệt với tắc ruột, liệt ruột

55.

Trong cơ trướng tự do lượng dịch ít, vì sao vùng gõ đục có thể thay đổi theo tư thế?

a)

Do dịch tự do di chuyển theo trọng lực trong khoang phúc mạc

b)

Do khí trong ruột bị đẩy ra ngoài cơ thể

c)

Do thành bụng dày lên khi bệnh nhân nằm nghiêng

d)

Do gan to làm thay đổi cộng hưởng âm

56.

Ở cơ trướng tự do mức trung bình–nhiều, ranh giới gõ đục-cong parabol hướng lên trên phản ánh điều gì?

a)

Dịch tập trung ở vùng hạ vị tạo mặt phẳng ngang

b)

Khí ruột nổi ở trung tâm và dịch dạt ra ngoại vi theo đường cong

c)

Gan to đẩy ruột ra sau tạo đường thẳng

d)

Dịch đóng khu trú một bên ổ bụng

57.

Dấu hiệu gõ kiểu "bàn cờ" giúp phân biệt cơ trướng nào?

a)

Cơ trướng tự do nhẹ

b)

Cơ trướng tự do nặng

c)

Cơ trướng khu trú

d)

Cơ trướng do gan to

58.

Trong thăm khám nghe bụng ở cổ trướng, phát hiện tiếng thổi mạch máu bất thường chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Gợi ý bệnh lý mạch máu ổ bụng đi kèm

b)

Xác định vị trí dịch tự do

c)

Đánh giá mức độ đau tự phát

d)

Loại trừ viêm phúc mạc khu trú

59.

Khi cần phân biệt cổ trướng với tắc ruột hoặc liệt ruột, thao tác nghe bụng cung cấp thông tin gì hữu ích nhất?

a)

Số lượng dịch trong khoang phúc mạc

b)

Mức độ nhu động ruột và âm ruột

c)

Kích thước gan trên lâm sàng

d)

Tình trạng tuần hoàn ngoại vi

60.

Phát biểu nào sau đây đúng về sự khác biệt giữa cơ trướng tự do và cơ trướng khu trú khi gõ bụng?

a)

Tự do: đục cố định; khu trú: đục thay đổi theo tư thế

b)

Tự do: ranh giới đục-cong parabol; khu trú: đục–trong xen kẽ như "bàn cờ"

c)

Tự do: vang toàn bộ; khu trú: đục toàn bộ

d)

Tự do: đục vùng cao; khu trú: trong vùng thấp

61.

Trong cận lâm sàng, thủ thuật quan trọng nhất để chẩn đoán xác định cổ trướng là gì?

a)

X-quang bụng

b)

Chọc dò dịch màng bụng

c)

Nội soi dạ dày

d)

Điện tâm đồ

62.

Khi chọc dịch cổ trướng, cần đánh giá các yếu tố sau đây, TRỪ yếu tố nào?

a)

Màu sắc dịch

b)

Tế bào dịch

c)

Sinh hóa, vi sinh, giải phẫu bệnh

d)

Nhóm máu bệnh nhân

63.

Mục tiêu chính của xét nghiệm dịch cổ trướng là gì?

a)

Chỉ để xác định có dịch hay không

b)

Phân biệt dịch thấm – dịch tiết và tìm nguyên nhân như lao, ung thư, nhiễm trùng

c)

Chỉ để đo đường huyết

d)

Chỉ để tìm ký sinh trùng

64.

Phương tiện đơn giản, nhạy để xác định có cổ trướng (kể cả lượng ít – độ 1) là gì?

a)

Siêu âm ổ bụng

b)

X-quang bụng đứng

c)

CT-scan ngực

d)

Nội soi đại tràng

65.

Trong đánh giá dịch cổ trướng sau chọc dò, thông tin nào giúp phân biệt dịch thấm và dịch tiết?

a)

Độ bão hòa oxy của dịch

b)

Các chỉ số sinh hóa và vi sinh

c)

Chỉ số điện giải máu ngoại vi

d)

Kích thước lách trên siêu âm

66.

Lý do chính khiến siêu âm ổ bụng là phương tiện nhạy để phát hiện cổ trướng lượng ít là gì?

a)

Cho phép đánh giá cấu trúc niêm mạc ruột trực tiếp

b)

Có khả năng phát hiện dịch tự do nhỏ trong khoang phúc mạc

c)

Phân tích chi tiết tế bào dịch ngay tại giường

d)

Đo áp lực tĩnh mạch cửa một cách xâm nhập

67.

Trong quy trình chọc dò dịch màng bụng, mục tiêu nào sau đây KHÔNG phù hợp với phần đánh giá ban đầu của dịch?

a)

Quan sát màu sắc và độ trong của dịch

b)

Đếm tế bào và gửi làm vi sinh

c)

Xác định nhóm máu hệ ABO của bệnh nhân

d)

Gửi mẫu làm sinh hóa và giải phẫu bệnh khi cần

68.

Khi nghi ngờ nguyên nhân ác tính hoặc lao của cổ trướng, xét nghiệm nào từ dịch cổ trướng góp phần định hướng?

a)

Điện tâm đồ

b)

Nội soi dạ dày

c)

Vi sinh và giải phẫu bệnh từ dịch

d)

Đo áp lực nội sọ

69.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò tổng quát của xét nghiệm dịch cổ trướng trong thực hành lâm sàng?

a)

Chỉ dùng để xác nhận sự hiện diện của dịch trong ổ bụng

b)

Giúp phân loại dịch, tìm căn nguyên như nhiễm trùng, lao, ung thư, và định hướng điều trị

c)

Chỉ đánh giá chức năng tim liên quan đến cổ trướng

d)

Chỉ chỉ định ở bệnh nhân không có triệu chứng

70.

Trong các kỹ thuật hình ảnh sau, lựa chọn nào không phải là xét nghiệm ưu tiên để phát hiện cổ trướng mức độ nhẹ?

a)

Siêu âm ổ bụng

b)

X-quang bụng đứng

c)

CT-scan ngực

d)

Nội soi đại tràng

71.

Trong đánh giá bệnh nhân cổ trướng, chụp CT ổ bụng trong cổ trướng chủ yếu giúp gì?

a)

Chỉ phát hiện dịch trong khoang phúc mạc

b)

Phát hiện dịch, đồng thời tìm khối u, tổn thương gan, tụy, phúc mạc

c)

Chỉ đánh giá chức năng tim

d)

Chỉ đánh giá chức năng thận

72.

Nội soi ổ bụng có vai trò nào sau đây trong tiếp cận cổ trướng?

a)

Chỉ để chọc dịch xét nghiệm

b)

Quan sát trực tiếp phúc mạc, khối u, và lấy sinh thiết màng bụng

c)

Đánh giá chức năng thận qua độ lọc cầu thận

d)

Đo áp lực tĩnh mạch cửa trực tiếp

73.

Chẩn đoán xác định cổ trướng dựa trên yếu tố nào là đầy đủ nhất?

a)

Chỉ lâm sàng

b)

Chỉ siêu âm bụng

c)

Lâm sàng kết hợp cận lâm sàng (siêu âm/CT) và chọc dò dịch

d)

Chỉ X-quang bụng

74.

Theo phân loại thể tích dịch, cổ trướng ít tương đối khi lượng dịch khoảng bao nhiêu?

a)

Dưới 500 ml

b)

Dưới 1 lít

c)

1–5 lít

d)

Trên 5 lít

75.

Khi nghi ngờ khối u phúc mạc ở bệnh nhân cổ trướng, phương tiện nào cho phép quan sát trực tiếp và lấy mẫu mô?

a)

Siêu âm bụng

b)

CT ổ bụng

c)

Nội soi ổ bụng

d)

X-quang bụng

76.

Chụp CT ổ bụng trong cổ trướng KHÔNG nhằm mục tiêu nào dưới đây?

a)

Phát hiện dịch trong khoang phúc mạc

b)

Đánh giá chức năng tim toàn diện

c)

Phát hiện khối u và tổn thương gan, tụy, phúc mạc

d)

Hỗ trợ định hướng nguyên nhân cổ trướng

77.

Khi nào cần kết hợp lâm sàng với cận lâm sàng (siêu âm/CT) và chọc dò dịch để chẩn đoán?

a)

Trong mọi trường hợp nghi cổ trướng để xác định chẩn đoán

b)

Chỉ khi có suy thận đi kèm

c)

Chỉ khi X-quang bụng bình thường

d)

Chỉ khi không có dịch tự do

78.

Phân loại thể tích dịch: lựa chọn mô tả đúng nhất về cổ trướng nhiều?

a)

Khoảng 1–5 lít dịch trong ổ bụng

b)

Dưới 500 ml dịch

c)

Dưới 1 lít dịch

d)

Trên 5 lít dịch

79.

Trong tiếp cận nguyên nhân cổ trướng, phương tiện nào hỗ trợ phát hiện đồng thời tổn thương ở gan, tụy và phúc mạc?

a)

Siêu âm Doppler tĩnh mạch cửa

b)

CT ổ bụng

c)

Nội soi đại tràng

d)

Chụp X-quang ngực

80.

Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân cổ trướng không rõ nguyên nhân. Lựa chọn nào giúp vừa nhìn trực tiếp bề mặt phúc mạc vừa sinh thiết tổn thương nghi ngờ?

a)

Chọc dò dịch đơn thuần

b)

Siêu âm bụng

c)

Nội soi ổ bụng

d)

CT ổ bụng có cản quang

81.

Theo nội dung, cỡ trướng mức trung bình được ước lượng khoảng bao nhiêu dịch trong ổ bụng?

a)

< 1 lít

b)

1–5 lít

c)

5–10 lít

d)

> 10 lít

82.

Cỡ trướng mức nhiều khi lượng dịch tương đối đạt ngưỡng nào?

a)

> 3 lít

b)

> 4 lít

c)

> 5 lít

d)

> 10 lít

83.

Theo International Ascites Club, mô tả đúng nhất về cổ trướng độ 1 là gì?

a)

Cổ trướng rất nhiều, bụng chướng rõ rệt

b)

Cổ trướng vừa, bụng căng vừa

c)

Cổ trướng nhẹ, chỉ phát hiện được bằng siêu âm

d)

Cổ trướng kèm phù toàn thân

84.

Theo International Ascites Club, cổ trướng độ 2 được mô tả như thế nào?

a)

Cổ trướng nhẹ

b)

Cổ trướng vừa phải, bụng căng chướng đối xứng vừa

c)

Cổ trướng nhiều, bụng chướng to rõ rệt

d)

Cổ trướng khu trú

85.

Chọn phát biểu đúng về phân loại cổ trướng theo International Ascites Club:

a)

Độ 1 thường nhận biết bằng thăm khám thấy bụng chướng rõ

b)

Độ 2 đặc trưng bởi lượng dịch nhiều vượt 10 lít

c)

Độ 1 chủ yếu phát hiện qua siêu âm, còn độ 2 là mức độ vừa

d)

Độ 2 luôn kèm phù toàn thân

86.

Trong thực hành, khi nào nên nghi ngờ cổ trướng mức nhiều dựa vào ước lượng dịch tương đối?

a)

Khi ước lượng < 1 lít

b)

Khi ước lượng 1–5 lít

c)

Khi ước lượng > 5 lít

d)

Khi ước lượng khoảng 3–4 lít

87.

Điều nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu của phân độ cổ trướng theo International Ascites Club?

a)

Chuẩn hoá mô tả lâm sàng theo mức độ nhẹ, vừa, nhiều

b)

Xác định nguyên nhân viêm phúc mạc tự phát

c)

Lựa chọn loại kháng sinh ban đầu

d)

Ước lượng chính xác thể tích dịch bằng CT

88.

Một bệnh nhân có bụng hơi căng, không rõ chướng, siêu âm cho thấy có một lượng dịch nhỏ. Theo phân loại, mức độ phù hợp nhất là:

a)

Độ 1

b)

Độ 2

c)

Độ 3

d)

Không phải cổ trướng

89.

Bệnh nhân bụng chướng đối xứng vừa, cảm giác căng nhưng chưa quá to. Phân độ thích hợp theo International Ascites Club là:

a)

Độ 1

b)

Độ 2

c)

Độ 3

d)

Độ 4

90.

Phát biểu nào sai về các ngưỡng ước lượng dịch liên quan đến cỡ trướng?

a)

Mức trung bình khoảng 1–5 lít

b)

Mức nhiều khi > 5 lít

c)

Mức rất ít khi < 1 lít

d)

Mức nhiều xác định khi > 10 lít

91.

Trong hệ thống phân độ cổ trướng, "độ 3" được mô tả như thế nào?

a)

Cổ trướng nhẹ

b)

Cổ trướng vừa

c)

Cổ trướng lớn/nặng, chướng bụng rõ rệt

d)

Cổ trướng khu trú

92.

Chọn đặc điểm giúp phân biệt bụng chướng hơi (không phải cổ trướng) với các nguyên nhân khác:

a)

Bụng to, gõ đục đều

b)

Bụng to, gõ vang

c)

Bụng to, gõ đục vùng thấp, vang vùng cao

d)

Rốn lồi

93.

“Bụng béo” (tích mỡ) khác cổ trướng ở điểm nào sau đây?

a)

Bụng to, gõ vang

b)

Bụng to, gõ đục

c)

Có sóng vỗ

d)

Rốn lồi

94.

Dấu hiệu gợi ý bàng quang căng (không phải cổ trướng) thường gặp là:

a)

Khối nằm vùng hạ vị, gõ đục, bệnh nhân bí tiểu

b)

Khối chiếm toàn bụng, gõ vang

c)

Khối nằm hạ sườn phải

d)

Không gây khó chịu khi tiểu tiện

95.

Để phân biệt cổ trướng với có thai, cần dựa vào tiêu chí nào là đầy đủ và đáng tin cậy nhất?

a)

Tiền sử chậm kinh, dấu hiệu thai nghén, nghe tim thai, siêu âm

b)

Chỉ dựa vào gõ đục

c)

Dựa vào rốn lồi và có sóng vỗ

d)

Quan sát bụng to đều, da căng bóng

96.

Khi khám một bệnh nhân bụng to, đâu là bước đầu tiên phù hợp để xác định có cổ trướng hay chỉ là chướng hơi?

a)

Nghe tim thai

b)

Thực hiện gõ bụng tìm vùng vang và đục

c)

Chụp CT bụng ngay

d)

Đo áp lực tĩnh mạch cửa

97.

Một bệnh nhân than bí tiểu và có khối gõ đục tại hạ vị. Lựa chọn chẩn đoán phù hợp nhất là:

a)

Cổ trướng độ 3

b)

Bàng quang căng

c)

Bụng béo

d)

Chướng hơi do tắc ruột non

98.

Trong cổ trướng thực sự, khi gõ bụng ở tư thế nằm ngửa, mô tả nào sau đây hợp lý nhất?

a)

Gõ vang toàn bộ vì hơi chiếm ưu thế

b)

Gõ đục vùng thấp, vang vùng cao do dịch di chuyển

c)

Gõ đục đều vì mỡ phân bố đồng đều

d)

Không thể nghe tiếng gõ do đau

99.

Đặc điểm nào sau đây ít phù hợp với cổ trướng hơn so với chướng hơi?

a)

Có sóng vỗ rõ khi làm nghiệm pháp

b)

Gõ vang lan tỏa khắp bụng

c)

Đục vùng thấp khi bệnh nhân nằm ngửa

d)

Thay đổi ranh giới đục - vang khi đổi tư thế

100.

Khi nghi ngờ thai, yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là bằng chứng xác nhận?

a)

Siêu âm thấy túi thai

b)

Nghe tim thai bằng Doppler

c)

Tiền sử chậm kinh kèm thử thai dương tính

d)

Bụng gõ đục toàn bộ không thay đổi theo tư thế

101.

Trong thăm khám bụng, dấu hiệu nào KHÔNG thể chỉ dựa vào rốn lồi để chẩn đoán cổ trướng?

a)

Đục toàn bụng

b)

Vàng toàn bụng

c)

Sóng vỗ khắp bụng

d)

Gõ đục, ranh giới rõ

102.

U nang nước buồng trứng thường cho dấu hiệu nào khi thăm khám vật lý?

a)

Đục toàn bụng

b)

Khối khu trú, ranh giới khá rõ, gõ đục, không thay đổi theo tư thế

c)

Vàng toàn bụng

d)

Sóng vỗ khắp bụng

103.

Nhóm bệnh KHÔNG thuộc nguyên nhân cổ trướng dịch thấm là nhóm nào?

a)

Xơ gan

b)

Bệnh tim

c)

Bệnh thận

d)

Lao màng bụng

104.

Các nguyên nhân chính gây cổ trướng dịch thấm gồm những bệnh nào?

a)

Xơ gan, bệnh tim, bệnh thận, suy dinh dưỡng

b)

Xơ gan, lao màng bụng, ung thư buồng trứng

c)

Lao màng bụng, ung thư màng bụng

d)

Viêm tụy cấp, Budd–Chiari

105.

Cổ trướng dịch tiết thường gặp trong bệnh cảnh nào nhất?

a)

Xơ gan đơn thuần

b)

Bệnh thận mạn

c)

Lao màng bụng

d)

Suy dinh dưỡng nặng

106.

Khi gặp bệnh nhân nghi ngờ u nang buồng trứng, đặc điểm nào giúp phân biệt với cổ trướng toàn bộ?

a)

Sóng vỗ khắp bụng khi ấn tay vào hông

b)

Gõ đục khu trú với ranh giới rõ, không đổi theo tư thế

c)

Vàng da toàn thân kèm bụng căng

d)

Rốn lồi rõ, vết rạn da

107.

Trong phân loại dịch cổ trướng, 'dịch thấm' thường liên quan nhất đến cơ chế bệnh sinh nào?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh và giảm áp lực keo

b)

Tăng tính thấm màng bụng do viêm

c)

Tắc mạch cửa gây hoại tử

d)

Hoạt hóa tiêu sợi huyết toàn thân

108.

Lựa chọn nào sau đây phù hợp nhất với tình huống cổ trướng dịch tiết?

a)

Bệnh nhân suy tim sung huyết lâu năm

b)

Bệnh nhân xơ gan còn bù không biến chứng

c)

Bệnh nhân lao màng bụng đang sốt kéo dài

d)

Bệnh nhân hội chứng thận hư mới khởi phát

109.

Trong nhóm nguyên nhân dịch thấm, bệnh nào sau đây ít gặp hơn so với ba bệnh còn lại?

a)

Suy dinh dưỡng nặng

b)

Xơ gan

c)

Bệnh tim

d)

Bệnh thận

110.

Phân biệt nhanh giữa cổ trướng do dịch thấm và dịch tiết dựa vào gợi ý nguyên nhân nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Lao màng bụng gợi ý dịch thấm

b)

Xơ gan và suy tim gợi ý dịch tiết

c)

Ung thư buồng trứng gợi ý dịch thấm

d)

Xơ gan, bệnh tim, bệnh thận gợi ý dịch thấm

111.

Đặc điểm của dịch tiết (so với dịch thấm) trong đánh giá cổ trướng là gì?

a)

Ít protein, ít tế bào

b)

Nhiều protein, nhiều tế bào viêm/ác tính

c)

Không có tế bào

d)

Không có giá trị chẩn đoán

112.

Cổ trướng có mủ thường gợi ý nguyên nhân nào nhất?

a)

Lao màng bụng

b)

Viêm phúc mạc mủ, áp xe vỡ

c)

Xơ gan

d)

Suy tim

113.

Cổ trướng có máu (dịch đỏ) gợi ý, TRỪ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Chấn thương bụng kín

b)

Ung thư màng bụng

c)

Hội chứng Budd–Chiari

d)

Suy dinh dưỡng đơn thuần

114.

Hội chứng Demons–Meigs (Meigs) điển hình bao gồm tổ hợp nào?

a)

Cổ trướng + u xơ tử cung

b)

Cổ trướng + tràn dịch màng phổi + u buồng trứng lành tính

c)

Cổ trướng + viêm tụy

d)

Cổ trướng + suy tim

115.

Trong phân loại dịch cổ trướng, dấu hiệu nào giúp phân biệt dịch tiết với dịch thấm ở mức độ cơ bản?

a)

Nồng độ protein và số lượng tế bào cao hơn

b)

Màu dịch luôn trong suốt

c)

Tỷ trọng thấp dưới 1,010

d)

Không có tế bào ác tính

116.

Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân có cổ trướng, dịch đỏ sau chọc dịch. Nguyên nhân nào cần ưu tiên nghĩ đến đầu tiên?

a)

Suy dinh dưỡng kéo dài

b)

Chấn thương bụng kín gần đây

c)

Viêm phúc mạc lao

d)

Hội chứng thận hư

117.

Lựa chọn phát biểu đúng về ý nghĩa chẩn đoán của dịch mủ trong ổ bụng:

a)

Thường do suy tim gây ứ dịch thứ phát

b)

Gợi ý viêm phúc mạc mủ hoặc áp xe trong bụng đã vỡ

c)

Luôn gặp ở xơ gan mất bù

d)

Không liên quan đến viêm nhiễm

118.

Phân tích tình huống: Bệnh nhân nữ có cổ trướng, tràn dịch màng phổi và u buồng trứng lành tính. Chẩn đoán hội chứng nào phù hợp nhất?

a)

Hội chứng Demons–Meigs (Meigs)

b)

Hội chứng Budd–Chiari

c)

Hội chứng thận hư

d)

Hội chứng Cushing

119.

Trong đánh giá cổ trướng, phát biểu nào sau đây KHÔNG chính xác về dịch tiết?

a)

Thường có nồng độ protein cao

b)

Có nhiều tế bào viêm hoặc tế bào ác tính

c)

Không bao giờ có giá trị chẩn đoán

d)

Thường liên quan đến quá trình viêm hay ác tính

120.

Nhận định nào sau đây phù hợp nhất khi dịch cổ trướng có máu?

a)

Luôn là do xơ gan mất bù

b)

Có thể gặp trong ung thư màng bụng hoặc chấn thương bụng kín

c)

Chỉ gặp ở suy dinh dưỡng

d)

Không bao giờ liên quan đến tắc tĩnh mạch trên gan (Budd–Chiari)

121.

Trong viêm tụy mạn, cơ chế gây cổ trướng thường gặp nhất là gì?

a)

Rò dịch tụy vào ổ bụng, tăng protein và men tụy trong dịch

b)

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa

c)

Giảm protein máu

d)

Tắc hệ bạch mạch

122.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong điều trị cổ trướng là gì?

a)

Chọc tháo dịch càng nhiều càng tốt

b)

Điều trị triệu chứng là chính

c)

Điều trị theo nguyên nhân gây cổ trướng

d)

Chỉ bù dịch

123.

Chọn đáp án SAI về điều trị nguyên nhân gây cổ trướng:

a)

Điều trị suy tim

b)

Điều trị xơ gan

c)

Điều trị hội chứng thận hư, lao, viêm tụy, ung thư

d)

Điều trị loãng xương

124.

Trong xử trí triệu chứng cổ trướng, lựa chọn nào KHÔNG đúng?

a)

Sử dụng lợi tiểu hợp lý

b)

Chọc tháo dịch khi bệnh nhân khó thở, chèn ép nhiều

c)

Chọc tháo dịch lặp lại thường xuyên, không cần quan tâm đến huyết động

d)

Ăn hạn chế muối theo chỉ định

125.

Tại sao điều trị cổ trướng cần ưu tiên điều trị nguyên nhân thay vì chỉ điều trị triệu chứng?

a)

Vì cổ trướng luôn tự hết nếu dùng lợi tiểu đủ liều

b)

Vì xử trí nguyên nhân giúp kiểm soát lâu dài và giảm tái phát

c)

Vì chọc tháo dịch nhiều lần là an toàn tuyệt đối

d)

Vì bù dịch sẽ chữa khỏi mọi trường hợp

126.

Trong viêm tụy mạn gây cổ trướng, đặc điểm nào của dịch cổ trướng giúp gợi ý chẩn đoán?

a)

Dịch có men tụy và protein tăng cao

b)

Dịch có nồng độ amoniac rất thấp

c)

Dịch có nhiều hồng cầu

d)

Dịch có bạch cầu trung tính giảm

127.

Biện pháp nào sau đây phù hợp nhất với nguyên tắc điều trị cổ trướng do suy tim?

a)

Tập trung chọc tháo dịch lặp lại

b)

Điều chỉnh chế độ muối nhưng bỏ qua thuốc

c)

Tối ưu hóa điều trị suy tim kèm lợi tiểu hợp lý

d)

Chỉ truyền albumin

128.

Trong các lựa chọn sau, khi nào chọc tháo dịch cổ trướng được chỉ định?

a)

Khi bệnh nhân ổn định, không triệu chứng

b)

Khi có khó thở hoặc dấu hiệu chèn ép nhiều

c)

Trước mọi phẫu thuật nhỏ

d)

Bất cứ khi nào người bệnh yêu cầu

129.

Phát biểu nào sau đây đúng về hạn chế muối trong điều trị cổ trướng?

a)

Luôn chống chỉ định vì gây hạ natri máu

b)

Áp dụng theo chỉ định như một phần của điều trị triệu chứng

c)

Chỉ dùng trong viêm tụy mạn

d)

Chỉ hữu ích khi đã chọc tháo dịch

130.

Yếu tố nào KHÔNG phải nguyên nhân nguyên phát thường cần điều trị trong cổ trướng?

a)

Xơ gan

b)

Suy tim phải

c)

Hội chứng thận hư

d)

Loãng xương

131.

Theo phần tổng kết, chỉ định chủ yếu để chọc tháo dịch cổ trướng là tình huống nào?

a)

Bệnh nhân không khó thở, dịch ít

b)

Dịch nhiều, gây khó thở, căng tức nhiều, nghi nhiễm trùng dịch cổ trướng

c)

Chỉ để lấy dịch làm xét nghiệm lần đầu

d)

Bệnh nhân tăng huyết áp

132.

Nguyên nhân hàng đầu gây cổ trướng trong thực hành lâm sàng là gì?

a)

Lao màng bụng

b)

Ung thư màng bụng

c)

Xơ gan

d)

Suy tim

133.

Về mặt dịch học, thao tác quan trọng nhất cần làm với dịch cổ trướng là gì?

a)

Phân biệt dịch thấm và dịch tiết

b)

Đo pH

c)

Đo áp lực thẩm thấu

d)

Đo đường huyết trong dịch

134.

Vai trò chính của chọc dò dịch cổ trướng được nhấn mạnh trong phần tổng kết là gì?

a)

Chủ yếu để giảm đau

b)

Để xét nghiệm dịch, phân loại và tìm nguyên nhân

c)

Chỉ để chẩn đoán có dịch hay không

d)

Chỉ để đo áp lực

135.

Trong các lựa chọn sau, khi nào KHÔNG phải là chỉ định chủ yếu của chọc tháo dịch cổ trướng?

a)

Nghi ngờ nhiễm trùng dịch cổ trướng kèm căng tức nhiều

b)

Khó thở do dịch nhiều

c)

Lấy dịch lần đầu chỉ để tham khảo mà không có triệu chứng

d)

Căng tức bụng rõ do cổ trướng

136.

Chọn phát biểu đúng về nguyên nhân thường gặp của cổ trướng.

a)

Suy tim là nguyên nhân hàng đầu

b)

Xơ gan là nguyên nhân hàng đầu

c)

Ung thư màng bụng chiếm đa số trường hợp

d)

Lao màng bụng là nguyên nhân phổ biến nhất

137.

Mục tiêu dịch học phù hợp nhất khi đánh giá dịch cổ trướng là:

a)

Phân loại theo màu sắc dịch

b)

Phân biệt dịch thấm và dịch tiết

c)

Đo pH để chẩn đoán nguyên nhân

d)

Định lượng đường huyết trong dịch để quyết định điều trị

138.

Phát biểu nào phản ánh đúng vai trò của thủ thuật chọc dò dịch cổ trướng?

a)

Thủ thuật chủ yếu nhằm giảm áp lực ổ bụng

b)

Thủ thuật giúp lấy dịch để xét nghiệm, phân loại dịch và tìm nguyên nhân

c)

Thủ thuật dùng để xác định độ pH của dịch là chính

d)

Thủ thuật chỉ nhằm xác định có cổ trướng hay không

139.

Trong tình huống lâm sàng, lựa chọn nào sau đây là ưu tiên đầu tiên khi gặp bệnh nhân cổ trướng với khó thở và căng tức nhiều?

a)

Theo dõi mà không can thiệp

b)

Chọc tháo dịch cổ trướng vì có chỉ định chủ yếu

c)

Chỉ định đo pH dịch cổ trướng

d)

Chỉ lấy mẫu dịch lần đầu để lưu hồ sơ

140.

Khi phân tích dịch cổ trướng, bước nào sau đây giúp định hướng chẩn đoán theo cơ chế hình thành dịch?

a)

Đo áp lực thẩm thấu để phân loại nguyên nhân

b)

Phân biệt dịch thấm với dịch tiết

c)

Định lượng đường huyết để xác định nhiễm trùng

d)

Quan sát màu sắc dịch để xác định xơ gan

141.

Theo đoạn thông tin: "Cổ trướng là một triệu chứng; xơ gan là nguyên nhân hàng đầu; cần phân biệt dịch thấm–dịch tiết; chọc dò dịch để xét nghiệm và có thể chọc tháo khi cần", nhận định nào mô tả đầy đủ nhất về cổ trướng?

a)

Cổ trướng là bệnh gan nặng, chủ yếu do xơ gan, cần chọc tháo

b)

Cổ trướng là một triệu chứng; xơ gan là nguyên nhân hàng đầu; cần phân biệt dịch thấm–dịch tiết; chọc dò dịch để xét nghiệm và có thể chọc tháo khi cần

c)

Cổ trướng là bệnh nhiễm trùng màng bụng, phải mổ

d)

Cổ trướng chỉ là hậu quả suy tim, không liên quan gan

142.

Khẳng định nào đúng nhất về vị thế của cổ trướng trong lâm sàng?

a)

Là một bệnh riêng biệt cần phẫu thuật

b)

Là một dấu hiệu/triệu chứng phản ánh bệnh lý nền

c)

Là biến chứng của mọi bệnh tim mạch

d)

Là tình trạng cấp cứu luôn cần dẫn lưu khẩn

143.

Nguyên nhân hàng đầu gây cổ trướng theo nội dung được nêu là gì?

a)

Suy tim phải

b)

Xơ gan

c)

Viêm phúc mạc nguyên phát

d)

Ung thư buồng trứng

144.

Trong đánh giá cổ trướng, phân biệt nào về dịch là cần thiết?

a)

Dịch mủ và dịch máu

b)

Dịch thấm và dịch tiết

c)

Dịch vô khuẩn và dịch nhiễm khuẩn

d)

Dịch giàu lipid và dịch nghèo lipid

145.

Thủ thuật nào được chỉ định để thu thập mẫu dịch cổ trướng phục vụ xét nghiệm?

a)

Sinh thiết gan qua da

b)

Nội soi ổ bụng chẩn đoán

c)

Chọc dò dịch cổ trướng

d)

Siêu âm Doppler tĩnh mạch cửa

146.

Phát biểu nào sau đây sai theo nội dung đã nêu?

a)

Cổ trướng có thể cần chọc tháo khi có chỉ định

b)

Cổ trướng luôn là bệnh nhiễm trùng màng bụng phải mổ

c)

Xơ gan là nguyên nhân thường gặp của cổ trướng

d)

Chọc dò dịch giúp làm xét nghiệm cần thiết

147.

Tình huống nào phù hợp với chỉ định chọc tháo dịch cổ trướng theo tinh thần nội dung?

a)

Khi cần giảm triệu chứng và có chỉ định sau đánh giá

b)

Luôn thực hiện ngay khi phát hiện cổ trướng

c)

Chỉ thực hiện khi nghi ngờ ung thư

d)

Chỉ áp dụng ở bệnh nhân không có xơ gan

148.

Nhận định nào phản ánh đúng mối liên quan giữa cổ trướng và bệnh gan?

a)

Cổ trướng không liên quan đến bệnh gan

b)

Cổ trướng chủ yếu liên quan đến xơ gan là nguyên nhân hàng đầu

c)

Cổ trướng chỉ xuất hiện trong viêm gan cấp

d)

Cổ trướng luôn đi kèm tăng men gan nặng

149.

Trong thực hành, bước nào giúp định hướng nguyên nhân cổ trướng thông qua đặc tính dịch?

a)

Đo men gan AST, ALT trong máu

b)

Phân biệt dịch thấm và dịch tiết từ mẫu chọc dò

c)

Chụp CT bụng cản quang

d)

Đo huyết áp động mạch

150.

Phát biểu nào phù hợp nhất với cách tiếp cận cổ trướng dựa trên bằng chứng?

a)

Xem cổ trướng là bệnh cần điều trị phẫu thuật ngay

b)

Xác định cổ trướng là triệu chứng, tìm nguyên nhân với ưu tiên xơ gan, phân loại dịch thấm–tiết, chọc dò để xét nghiệm và cân nhắc chọc tháo khi cần

c)

Chỉ điều trị triệu chứng bằng thuốc lợi tiểu, không cần xét nghiệm dịch

d)

Tập trung loại trừ suy tim, bỏ qua bệnh gan