wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm về hồng cầu của Huyết học 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hemoglobin sử dụng bao nhiêu phần trăm tổng khối lượng toàn phần?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

2.

Chức năng chính của Hemoglobin là gì?

a)

Vận chuyển carbon dioxide ra ngoài

b)

Duy trì nhiệt độ cơ thể

c)

Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô

d)

Tạo ra năng lượng cho tế bào

3.

Tại sao Hemoglobin có vai trò quan trọng trong cơ thể?

a)

Nó giúp cung cấp oxy cần thiết cho sự sống

b)

Nó sản xuất hormone

c)

Nó điều chỉnh huyết áp

d)

Nó tạo ra tế bào máu mới

4.

Thành phần cấu tạo chính của Hemoglobin là gì?

a)

Carbohydrate

b)

Lipids

c)

Protein

d)

Nucleic acids

5.

Hemoglobin ảnh hưởng đến hoạt động của cơ thể như thế nào?

a)

Bằng cách sản xuất năng lượng

b)

Bằng cách điều chỉnh lượng nước

c)

Bằng cách tạo máu

d)

Bằng cách cung cấp oxy cho các mô

6.

Điều gì cho thấy vai trò chủ chốt của Hemoglobin trong cơ thể?

a)

Khối lượng của tế bào hồng cầu

b)

Sự hiện diện của oxy

c)

Số lượng tế bào máu

d)

Tỷ lệ 70% trong tổng khối lượng mô

7.

Tế bào nào có nhiệm vụ tổ chức và quản lý dòng hồng cầu?

a)

CFU-F

b)

Sản phẩm cuối cùng

c)

BFU-E

d)

Nguyên liệu thô

8.

Sau khi biến đổi, sản phẩm sẽ được chuyển đến đâu?

a)

Tế bào dòng hồng cầu

b)

Bộ nhận quản lý

c)

Nguyên liệu thô

d)

CFU-E

9.

Quá trình phát triển dòng hồng cầu bắt đầu từ đâu?

a)

Nguyên liệu thô

b)

Sản phẩm cuối cùng

c)

Tế bào dòng hồng cầu

d)

Tiêu chuẩn chất lượng

10.

Mục tiêu của quá trình phát triển dòng hồng cầu là gì?

a)

Tăng cường nguyên liệu thô

b)

Tối ưu hóa nguyên liệu và chất lượng sản phẩm

c)

Giảm thiểu sản phẩm hoàn thiện

d)

Tăng cường quy trình sản xuất

11.

Kết quả cuối cùng của quá trình phát triển dòng hồng cầu là gì?

a)

Nguyên liệu thô

b)

Quản lý hồng cầu

c)

Quá trình biến đổi

d)

Sản phẩm hoàn thiện

12.

Quá trình phát triển dòng hồng cầu giúp gì cho sản phẩm?

a)

Đáp ứng tiêu chuẩn và nhu cầu thị trường

b)

Tăng cường nguyên liệu

c)

Giảm giá thành sản phẩm

d)

Tăng thời gian sản xuất

13.

Hình ảnh minh họa cho quá trình phát triển dòng hồng cầu liên quan đến cái gì?

a)

Các sản phẩm hoàn thiện

b)

Các bước từ nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn thiện

c)

Nguyên liệu thô

d)

Cách tổ chức hồng cầu

14.

Hợp chất carbohydrate trong dung dịch có tính chất gì?

a)

Có tính kiềm

b)

Có tính acid

c)

Có khả năng tạo hơi

d)

Không có tính chất gì

15.

Hợp chất carbohydrate mạnh hơn trong môi trường nào?

a)

Môi trường kiềm

b)

Môi trường trung tính

c)

Môi trường acid

d)

Môi trường đục

16.

Chuyển hóa hợp chất carbohydrate cần năng lượng từ đâu?

a)

Protein

b)

Lipids

c)

Glucose

d)

Vitamin

17.

Chuyển hóa hợp chất carbohydrate diễn ra ở đâu?

a)

Ngoài cơ thể

b)

Chỉ ở gan

c)

Trong môi trường acid

d)

Trong cơ thể

18.

Enzyme nào không phải là loại enzyme chính trong chuyển hóa carbohydrate?

a)

Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD)

b)

Pyruvate kinase (PK)

c)

Glutathione reductase

d)

Hexokinase

19.

Hai enzyme chính trong chuyển hóa hợp chất carbohydrate là gì?

a)

G6PD và PK

b)

Hexokinase và Glutathione synthetase

c)

Pyruvate kinase và Glutathione reductase

d)

Chỉ G6PD

20.

Loại enzyme nào giúp chuyển hóa glucose thành glucose-6-phosphate?

a)

G6PD

b)

PK

c)

Hexokinase

d)

Glutathione synthetase

21.

Chuyển hóa hợp chất carbohydrate là quá trình thuộc loại nào?

a)

Quá trình vật lý

b)

Quá trình sinh hóa

c)

Quá trình hóa học

d)

Quá trình cơ học

22.

Chuyển hóa hợp chất carbohydrate là quá trình thuộc loại nào?

a)

Quá trình vật lý

b)

Quá trình sinh hóa

c)

Quá trình hóa học

d)

Quá trình cơ học

23.

Hồng cầu có thể thay đổi hình dạng khi nào?

a)

Khi ở trong dung dịch NaCl 0,9%

b)

Khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời

c)

Khi di chuyển qua các màng tế bào

d)

Khi ở trong dung dịch CaCl 0,9%

24.

Thành phần chính cấu trúc của hồng cầu là gì?

a)

Nước và muối

b)

Protein và lipid

c)

Chất xơ và carbohydrate

d)

Chất béo và khoáng chất

25.

Khi ở trong dung dịch đẳng trương, hồng cầu sẽ như thế nào?

a)

Phình to

b)

Vẫn giữ kích thước ban đầu

c)

Bị phá hủy

d)

Co lại

26.

Hồng cầu bị ảnh hưởng bởi môi trường acid dẫn đến điều gì?

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Sự thay đổi trong cấu trúc

c)

Tăng cường sinh sản

d)

Kích thích hấp thụ ion

27.

Chức năng sinh lý của hồng cầu phụ thuộc vào điều gì?

a)

Sự hấp thu vitamin

b)

Sự tan thành muối

c)

Sự tiêu thụ năng lượng

d)

Sự giảm thiểu kích thước

28.

Hồng cầu nhược sắc là gì?

a)

Loại hồng cầu có màu sắc đậm

b)

Loại hồng cầu có màu sắc nhạt

c)

Hồng cầu không có hình dạng

d)

Hồng cầu có kích thước lớn

29.

Nguyên nhân nào gây hồng cầu nhược sắc?

a)

Thiếu vitamin B12 hoặc acid folic

b)

Thiếu vitamin C hoặc D

c)

Bệnh lý di truyền

d)

Không liên quan đến dinh dưỡng

30.

Hồng cầu ưu sắc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hồng cầu lớn có màu sắc đậm

b)

Hồng cầu nhỏ và màu sắc nhạt

c)

Hồng cầu hình dạng biến đổi

d)

Hồng cầu không chứa DNA

31.

Nguyên nhân dẫn đến hồng cầu ưu sắc thường là gì?

a)

Ăn uống không đầy đủ chất béo

b)

Nguyên nhân di truyền

c)

Thiếu vitamin B12

d)

Thừa acid folic trong cơ thể

32.

Thay đổi hình thái nào không phải là hồng cầu?

a)

Hạt kim màu xanh

b)

Th Howell-Jolly nhỏ

c)

Vòng Cabot có màu tím

d)

Hồng cầu màu sắc nhạt

33.

Th Howell-Jolly là gì?

a)

Mảnh lớn hình tròn trên hồng cầu

b)

Hạt nhỏ màu xanh còn lại của DNA

c)

Hạt nhỏ màu tím trong hồng cầu

d)

Tình trạng thiếu máu do dinh dưỡng

34.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu?

a)

Chế độ ăn uống đầy đủ

b)

Thiếu hụt dinh dưỡng

c)

Bệnh lý không ảnh hưởng đến máu

d)

Sự gia tăng sản xuất hồng cầu

35.

Huyết sắc tố (Hemoglobin) có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng đến cơ

b)

Vận chuyển oxy đến các mô

c)

Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể

d)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

36.

Nồng độ huyết sắc tố phản ánh điều gì?

a)

Mức độ cholesterol trong cơ thể

b)

Khả năng vận chuyển oxy của máu

c)

Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân

d)

Sự hoạt động của hệ thống thần kinh

37.

Đo lường khả năng hồi phục của bệnh nhân liên quan đến điều gì?

a)

Tính toán chi phí điều trị

b)

Cách thức nhận nhồi các chỉ số y tế

c)

Đánh giá hiệu quả của thuốc

d)

Tính toán số lần bệnh nhân dùng thuốc

38.

Tỷ lệ hồng cầu giúp bác sĩ nhận biết điều gì?

a)

Thời gian hồi phục sau phẫu thuật

b)

Chỉ số điều trị thân nhất

c)

Tình trạng tâm lý của bệnh nhân

d)

Mức độ phổ biến của chỉ số y tế

39.

Hồng cầu có chức năng chính là gì?

a)

Tham gia hệ thống miễn dịch.

b)

Vận chuyển oxy và CO2 trong máu.

c)

Giúp tiêu hóa thức ăn.

d)

Tạo ra hormone trong cơ thể.

40.

Thành phần chính của hồng cầu chiếm tỷ lệ cao nhất là gì?

a)

Vitamin chiếm 1%.

b)

Hemoglobin chiếm 32-34%.

c)

H2O chiếm 63.5%.

d)

Lipid chiếm 1%.

41.

Màng hồng cầu có bao nhiêu lớp chính?

a)

Có 1 lớp chính

b)

Có 2 lớp chính

c)

Có 3 lớp chính

d)

Có 4 lớp chính

42.

Ín ngoài màng hồng cầu gồm những thành phần nào?

a)

Cholecalciferol và cortisol.

b)

Chất béo và protein.

c)

Glucose và hemoglobin.

d)

Glycoprotein, glycolipid và axit sialic.

43.

Chức năng của axit sialic trong màng hồng cầu là gì?

a)

Tăng cường khả năng nhận ứng miễn dịch.

b)

Tạo sức đề cho hồng cầu.

c)

Giúp các tế bào không dính vào nhau.

d)

Giảm chiều dài hồng cầu.

44.

Hệ thống protein đặc biệt trong lớp màng trong có tác dụng gì?

a)

Tăng cường khả năng chịu áp lực.

b)

Giữ hồng cầu nhỏ hơn.

c)

Bảo vệ hồng cầu khỏi nhiễm trùng.

d)

Giúp hồng cầu có hình dạng biconcave.

45.

Cấu trúc hồng cầu ảnh hưởng như thế nào đến chức năng của nó?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến tính chất hóa học.

b)

Ảnh hưởng đến khả năng sống sót và hoạt động.

c)

Không ảnh hưởng đến chức năng gì.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến khả năng hình thành.

46.

Vitamin nào quan trọng trong quá trình hình thành hồng cầu?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B12 (Cobalamine)

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

47.

Acid folic còn được gọi là vitamin nào?

a)

Vitamin B11

b)

Vitamin B4

c)

Vitamin B9

d)

Vitamin B12

48.

Nguyên liệu nào cần thiết cho sự tổng hợp protein?

a)

Glycerin

b)

Glucose

c)

I-inid

d)

Amino acid

49.

Vitamin nào khác hỗ trợ hình thành hồng cầu?

a)

Vitamin F

b)

Vitamin K

c)

Các vitamin nhóm B khác

d)

Vitamin H

50.

Loại vi lượng nào có vai trò trong sản xuất hồng cầu?

a)

Sắt và Magie

b)

Kẽm và Đồng

c)

Mangan và Coban

d)

Canxi và Phốt pho

51.

Gan có khả năng dự trữ vitamin B12 lên đến bao nhiêu lần nhu cầu hằng ngày?

a)

500 lần

b)

200 lần

c)

50 lần

d)

1000 lần

52.

Hậu quả của sự thiếu vitamin B12 là gì?

a)

Thiếu máu

b)

Đau đầu

c)

Cảm lạnh

d)

Mệt mỏi

53.

Thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến rối loạn nào?

a)

Rối loạn chức năng thần kinh

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Rối loạn giấc ngủ

d)

Rối loạn tuần hoàn

54.

Nguyên nhân nào gây ra thiếu hụt vitamin B12?

a)

Chế độ ăn uống không đủ

b)

Tập thể dục quá sức

c)

Thiếu nước uống

d)

Thiếu ánh sáng mặt trời

55.

Một nguyên nhân khác của sự thiếu hụt vitamin B12 là gì?

a)

Vấn đề hấp thu

b)

Thiếu chất béo

c)

Suy thận

d)

Mất ngủ

56.

Hemoglobin (Hb) có chức năng chính là gì?

a)

Tiêu hóa thức ăn trong cơ thể.

b)

Chuyển hóa glucose thành năng lượng.

c)

Vận chuyển O2 từ phổi đến các mô.

d)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn.

57.

Oxyhemoglobin (HbO2) được hình thành khi nào?

a)

Khi Hb kết hợp với O2.

b)

Khi Hb nhận tách từ CO2.

c)

Khi Hb chuyển đổi thành MetHb.

d)

Khi Hb kết hợp với sắt Fe3+.

58.

Hemoglobin vận chuyển bao nhiêu phần trăm lượng oxy trong máu?

a)

85% lượng oxy.

b)

98.5% lượng oxy.

c)

50% lượng oxy.

d)

100% lượng oxy.

59.

Quá trình hấp phụ O2 vào máu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ cơ thể.

b)

Lượng CO2 trong máu.

c)

Áp suất O2.

d)

Mức độ pH của máu.

60.

Khi áp suất O2 cao, điều gì xảy ra với Hb?

a)

O2 dễ dàng gắn kết với Hb.

b)

Hb không có khả năng hấp phụ O2.

c)

O2 tách ra khỏi Hb.

d)

Hb chuyển thành Ferrihemoglobin.

61.

Thành phần nào trong Hemoglobin kết hợp với O2?

a)

Fe2+ trong thành phần Hem.

b)

Fe3+ trong thành phần Hem.

c)

Protein không có sắt.

d)

Khí CO2.

62.

Khi Fe2+ chuyển thành Fe3+, Hemoglobin trở thành gì?

a)

MetHb.

b)

Ferrihemoglobin.

c)

Oxyhemoglobin.

d)

Carboxyhemoglobin.

63.

MetHb có đặc điểm gì?

a)

Có khả năng vận chuyển CO2.

b)

Không có khả năng vận chuyển O2.

c)

Gắn kết tốt với O2.

d)

Được hình thành ở áp suất cao.

64.

Chức năng của Hemoglobin ảnh hưởng bởi điều gì?

a)

Sự thay đổi trong nhiệt độ cơ thể.

b)

Giảm lượng acid trong máu.

c)

Sự thay đổi trong cấu trúc của nó.

d)

Tăng cường tuần hoàn máu.

65.

Nhu cầu hằng ngày về acid folic là bao nhiêu?

a)

Từ 10 đến 20 g/ngày.

b)

Từ 50 đến 100 g/ngày.

c)

Từ 100 đến 200 g/ngày.

d)

Từ 30 đến 40 g/ngày.

66.

Hệ quả của thiếu hụt acid folic là gì?

a)

Tăng cường sức khỏe tim mạch.

b)

Giải độc cơ thể hiệu quả.

c)

Tăng cường hệ miễn dịch.

d)

Dẫn đến tình trạng thiếu máu.

67.

Nhu cầu hằng ngày về sắt để hình thành hồng cầu là gì?

a)

Từ 1 đến 2 mg/ngày.

b)

Từ 2 đến 3 mg/ngày.

c)

Từ 0,8 đến 1,5 mg/ngày.

d)

Từ 0,6 đến 1,2 mg/ngày.

68.

Vai trò chính của hồng cầu là gì?

a)

Tạo ra các hormone cần thiết.

b)

Vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan.

c)

Hấp thụ vitamin từ thức nhầm.

d)

Tiêu diệt vi khuẩn trong cơ thể.

69.

Các hình thức hỗ sung hồng cầu bao gồm những gì?

a)

Uống nước nhiều hơn bình thường.

b)

Tiêu thụ thức nhầm giàu sắt và acid folic.

c)

Tránh xa thức nhầm béo.

d)

Tiêu thụ nhiều đường trắng.

70.

Chuyển hóa glucose cung cấp bao nhiêu phần trăm năng lượng cho hồng cầu?

a)

80% năng lượng (ATP)

b)

90% năng lượng (ATP)

c)

70% năng lượng (ATP)

d)

60% năng lượng (ATP)

71.

Enzym quan trọng nào trong chuyển hóa glucose?

a)

Pyruvat kinase (PK)

b)

Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD)

c)

Lactate dehydrogenase (LDH)

d)

Phosphofructokinase (PFK)

72.

Enzym nào tạo ra NADPH trong chuyển hóa hồng cầu?

a)

Pyruvat kinase (PK)

b)

Hexokinase

c)

Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD)

d)

Lactate dehydrogenase (LDH)

73.

NADPH giúp duy trì chất nào trong hồng cầu?

a)

ATP

b)

Hemoglobin

c)

GSH (Glutathione)

d)

Vitamin C

74.

Thành phần chủ yếu của hồng cầu là gì?

a)

45% protein

b)

50% lipid

c)

63.5% nước (H2O)

d)

30% carbon

75.

Chức năng chính của Hemoglobin trong hồng cầu là gì?

a)

Vận chuyển oxy và CO2

b)

Tạo ATP

c)

Giữ ấm cho máu

d)

Bảo vệ hồng cầu khỏi oxy hóa

76.

Phần trăm lipid, protein, vitamin, acid folic trong hồng cầu khoảng bao nhiêu?

a)

5%

b)

10%

c)

1%

d)

15%

77.

Hemoglobin có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tạo ra hormone điều hòa nước

b)

Vận chuyển O2 đến các tế bào

c)

Lưu trữ các chất dinh dưỡng

d)

Thúc đẩy quá trình tiêu hóa

78.

Hemoglobin được cấu tạo từ những thành phần nào?

a)

Mỡ và Carbohydrate

b)

Nước và Muối khoáng

c)

Hêm và Globin

d)

Axit nucleic và Vitamin

79.

Các chuỗi polypeptide trong hemoglobin bao gồm chuỗi nào?

a)

Chuỗi v và δ

b)

Chuỗi ε và ζ

c)

Chuỗi θ và ι

d)

Chuỗi α và β

80.

Chuỗi α trong hemoglobin có bao nhiêu acid amin?

a)

141 acid amin

b)

241 acid amin

c)

392 acid amin

d)

169 acid amin

81.

Sự kết hợp giữa Hêm và Globin quyết định điều gì?

a)

Kích thước tế bào và hạt mầm

b)

Tốc độ hình thành máu

c)

Nồng độ vitamin trong máu

d)

Tính chất và chức năng của hemoglobin

82.

Cấu trúc của hemoglobin ảnh hưởng đến điều gì trong cơ thể?

a)

Mức độ nước trong cơ thể

b)

Khả năng tự phục hồi vết thương

c)

Sự phát triển của các loại tế bào

d)

Chức năng của hệ tiêu hóa

83.

Chuyển hóa pentose là gì?

a)

Quá trình tiêu hóa protein trong cơ thể

b)

Quá trình sản xuất ATP từ glucose

c)

Quá trình nhân hủy lipid trong tế bào

d)

Quá trình chuyển đổi các đường pentose thành hợp chất khác

84.

Enzym quan trọng cho chuyển hóa pentose là gì?

a)

Lactate dehydrogenase (LDH)

b)

Phosphofructokinase (PFK)

c)

Hexokinase (HK)

d)

Glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD)

85.

NADPH là gì?

a)

Coenzyme cần thiết cho nhiều phản ứng sinh hóa

b)

Chất ức chế các enzym khác

c)

Phân tử lưu trữ năng lượng

d)

Chất xúc tác cho phản ứng oxy hóa

86.

NADPH có vai trò gì?

a)

Tham gia vào sản xuất ATP

b)

Duy trì GSH, giúp bảo vệ tế bào

c)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa lipid

d)

Làm chất dẫn truyền tín hiệu trong hệ thần kinh

87.

Thành phần chính cấu thành hồng cầu là gì?

a)

Hemoglobin (Hb)

b)

Glucose

c)

Vitamin C

d)

Protein tổng hợp

88.

Hồng cầu có chứa các thành phần nào khác ngoài hemoglobin?

a)

Chỉ chứa glucose và lipid

b)

Chỉ chứa enzym phản ứng nhanh

c)

Nước, ion (K+), ATP, và enzym chuyển hóa

d)

Có thêm vitamin và khoáng chất

89.

Glucose trong quá trình chuyển hóa hồng cầu có vai trò gì?

a)

Tham gia vào tiêu hóa chất xơ

b)

Cung cấp năng lượng cho hoạt động sinh lý

c)

Là chất xúc tác cho phản ứng sinh hóa

d)

Duy trì cấu trúc tế bào

90.

Tại sao hiểu biết về các quá trình chuyển hóa quan trọng?

a)

Chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu lý thuyết

b)

Giúp nhận diện phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh tật

c)

Không có ứng dụng thực tiễn

d)

Chỉ liên quan đến việc tăng cường cơ bắp

91.

Hồng cầu có chức năng chính là gì?

a)

Vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể

b)

Vận chuyển dinh dưỡng đến tế bào

c)

Lọc máu và loại bỏ chất thải

d)

Giữ nhiệt độ cơ thể ổn định

92.

Kích thước của hồng cầu dao động khoảng bao nhiêu?

a)

5 đến 6 micromet

b)

8 đến 10 micromet

c)

9 đến 10 micromet

d)

7 đến 8 micromet

93.

Hình dạng của hồng cầu là gì?

a)

Hình đĩa lõm hai mặt

b)

Hình cầu

c)

Hình rìu

d)

Hình vuông

94.

Cấu trúc hồng cầu tối ưu cho điều gì?

a)

Để tăng sức mạnh cơ học

b)

Để tối ưu hóa không gian cho hemoglobin

c)

Để tăng khả năng di chuyển

d)

Để giữ chất lỏng trong tế bào

95.

Hình dạng đĩa lõm hai mặt giúp hồng cầu làm gì?

a)

Tăng cường sức bền của hồng cầu

b)

Dễ dàng uốn cong và đi qua mạch máu nhỏ

c)

Giảm khả năng trao đổi khí

d)

Tăng tính dính giữa các tế bào

96.

Độ dày của hồng cầu khoảng bao nhiêu?

a)

0,5 micromet

b)

0,7 micromet

c)

0,9 micromet

d)

1 micromet

97.

Tại sao hình dạng đĩa lõm hai mặt có lợi cho hồng cầu?

a)

Giúp hấp thu dinh dưỡng tốt hơn

b)

Giúp sản xuất hồng cầu nhanh chóng

c)

Giúp duy trì nhiệt độ cao trong máu

d)

Giúp trao đổi khí hiệu quả với các mô

98.

Hồng cầu có khả năng chịu đựng áp lực trong mạch máu nhờ vào điều gì?

a)

Kích thước lớn của chúng

b)

Chất lượng hemoglobin thấp

c)

Tính linh hoạt của hình dạng đĩa lõm hai mặt

d)

Sự hiện diện của nhân tế bào

99.

Hồng cầu chủ yếu vận chuyển chất gì trong máu?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Hormon

c)

Oxy và CO2

d)

Vitamin

100.

Thành phần nào chiếm tỉ lệ cao nhất trong hồng cầu?

a)

Lipid 1%

b)

Hemoglobin 32-34%

c)

Protein

d)

H2O 63.5%

101.

Màng hồng cầu được chia thành bao nhiêu lớp?

a)

5 lớp

b)

4 lớp

c)

3 lớp

d)

2 lớp

102.

Thành phần nào hiện diện ở mặt ngoài màng hồng cầu?

a)

Glycoprotein và glycolipid

b)

Phospholipid

c)

Protein màng

d)

Vitamin

103.

Lớp màng chính của hồng cầu có cấu tạo ra sao?

a)

Chỉ có lipid

b)

Hai lớp phospholipid xen kẽ với protein màng

c)

Chỉ có protein

d)

Không có lipid

104.

Chức năng chính của màng hồng cầu là gì?

a)

Tạo ra hồng cầu

b)

Giảm kích thước hồng cầu

c)

Ngăn chặn chất keo thấm thấu qua

d)

Lưu trữ oxy

105.

Ion nào có thể thấm thấu dễ dàng qua màng hồng cầu?

a)

K+

b)

Mg2+

c)

Ca2+

d)

HCO3-

106.

Hồng cầu không thay đổi hình dạng trong dung dịch nào?

a)

H2O

b)

NaCl 0.9%

c)

Dung dịch acid

d)

Dung dịch đường

107.

Màng hồng cầu có giúp thấm thấu ion nào không?

a)

Tất cả các ion đều thấm thấu

b)

Không cho ion nào thấm thấu

c)

Chỉ cho Na+ thấm thấu

d)

Có, nhưng không cho Mg2+

108.

Cấu tạo nào giúp hồng cầu có hình dạng biconcave?

a)

Lipid đơn giản

b)

Cấu trúc glycoprotein

c)

Hệ thống protein đặc biệt

d)

Hemoglobin

109.

Acid folic là thành phần nào trong hồng cầu?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Vitamin

d)

Khoáng chất

110.

Hình dạng của tế bào máu được mô tả như thế nào?

a)

Hình nan hoa với màu xanh lục nhạt

b)

Hình tròn với màu đỏ tươi

c)

Hình vuông với màu vàng

d)

Hình dài với màu xám

111.

Chất nhầy trong tế bào máu có đặc điểm gì?

a)

Có hiện tượng thoái hóa

b)

Có màu đen

c)

Không có hiện tượng thoái hóa

d)

Chất nhầy không tồn tại

112.

Các thành phần trong hỗn hợp tế bào máu gồm những gì?

a)

Kim loại, bột màu xanh và các vùng sáng

b)

Chỉ có nước và muối

c)

Kim loại, bột màu đỏ và các vùng sáng

d)

Tinh bột, protid và các cặn tế bào máu

113.

Tỷ lệ Erythroblast Polychromatophile trong tế bào máu là bao nhiêu?

a)

45%

b)

17%

c)

32%

d)

26%

114.

Kích thước của tế bào máu nằm trong khoảng nào?

a)

Từ 8 đến 10 micromet

b)

Từ 7 đến 15 micromet

c)

Từ 12 đến 15 micromet

d)

Từ 12 đến 14 micromet

115.

Nhân tế bào máu có đặc điểm gì?

a)

Nhân hình oval và lệch sang bên

b)

Không có nhân

c)

Nhân tròn và nằm ở trung tâm

d)

Nhân hình vuông và không đều

116.

Màu sắc của tế bào máu thường như thế nào?

a)

Màu nâu sẫm

b)

Xanh vàng nhạt

c)

Màu hồng nhạt với các vùng sáng nhấn mạnh

d)

Màu xanh lam

117.

Protein có cấu trúc như thế nào trong cơ thể?

a)

Có cấu trúc bậc tan và chức năng đa dạng.

b)

Chỉ tồn tại dưới dạng hình cầu.

c)

Chỉ có một chức năng đơn giản.

d)

Không ảnh hưởng đến cơ thể.

118.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến protein khi di chuyển trong mạch máu?

a)

Chỉ có chất béo.

b)

Năng lượng cơ học.

c)

Chất keo, ion và môi trường xung quanh.

d)

Phơi nắng trực tiếp.

119.

Ion nào không thể thâm nhập qua màng tế bào?

a)

K+K^+

b)

Na+Na^+

c)

Mg2+Mg^{2+}

d)

Ca2+Ca^{2+}

120.

Trong dung dịch NaCl 0,9%, protein có thay đổi hình dạng không?

a)

Protein co lại ngay lập tức.

b)

Protein không thay đổi hình dạng.

c)

Protein tăng kích thước.

d)

Protein biến đổi thành chất khác.

121.

Điều gì xảy ra với protein trong dung dịch nhược trương?

a)

Protein nổi lên trên bề mặt.

b)

Protein co lại lại.

c)

Protein trở nên cứng hơn.

d)

Protein có thể bị phân tán.

122.

Trong môi trường ưu trương, protein sẽ như thế nào?

a)

Protein sẽ tăng kích thước.

b)

Protein sẽ thải ra ion.

c)

Protein có thể bị co lại.

d)

Protein sẽ biến đổi hoàn toàn.

123.

Môi trường acid có ảnh hưởng gì đến protein?

a)

Protein giữ nguyên cấu trúc.

b)

Protein chỉ tăng cường chức năng.

c)

Protein được giải phóng vào máu.

d)

Protein có thể bị biến đổi.

124.

Hemoglobin có khả năng vận chuyển khí nào?

a)

O2 và N2

b)

CO2 và H2O

c)

Chỉ O2

d)

O2 và CO2

125.

Khi Hb kết hợp với O2, nó tạo thành chất nào?

a)

HbCO2

b)

H2O

c)

HbO2

d)

O3

126.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa Oxy của Hemoglobin?

a)

Nhiệt độ

b)

pH

c)

2,3 DPG

d)

Nồng độ vitamin

127.

Khi tăng nhiệt độ, khả năng của Hb trong việc kết hợp với O2 sẽ như thế nào?

a)

Tăng khả năng kết hợp

b)

Không thay đổi

c)

Giảm khả năng kết hợp

d)

Tăng cường phân ly

128.

Phản ứng giảm pH sẽ ảnh hưởng đến khả năng nào của Hb?

a)

Tăng khả năng kết hợp với O2

b)

Duy trì ổn định

c)

Giảm khả năng kết hợp với O2

d)

Tăng khả năng vận chuyển CO2

129.

Nồng độ 2,3 DPG tăng sẽ có tác động gì đến Hb?

a)

Tăng khả năng kết hợp O2

b)

Thúc đẩy phân ly HbO2

c)

Giảm phân ly HbO2

d)

Không ảnh hưởng

130.

Carbon Dioxide được vận chuyển qua Hb ở dạng nào?

a)

Bicarbonat (HCO3-)

b)

Carbahminohemoglobin (HbCO2)

c)

Oxyhemoglobin

d)

Khí tự do

131.

Hemoglobin có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Chỉ vận chuyển O2

b)

Lưu trữ dinh dưỡng

c)

Chuyển hóa chất béo

d)

Vận chuyển O2 và CO2

132.

Sự kết hợp giữa Hb và O2 là loại phản ứng gì?

a)

Phản ứng đa dạng

b)

Phản ứng không bình thường

c)

Phản ứng trùng hợp

d)

Phản ứng phức tạp

133.

Yếu tố nào không liên quan đến khả năng vận chuyển O2 của Hemoglobin?

a)

Phosphat

b)

Nồng độ CO2

c)

Nồng độ đường huyết

d)

pH

134.

Hình dạng của hồng cầu có vai trò gì?

a)

Tăng cường khả năng nhận diện tế bào.

b)

Giảm khối lượng hồng cầu.

c)

Giữ hồng cầu không bị tổn thương.

d)

Giúp tối ưu khả năng vận chuyển.

135.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến chuyển động của hồng cầu?

a)

Tổng diện tích tiếp xúc.

b)

Nhiệt độ môi trường xung quanh.

c)

Tổng khối lượng.

d)

Diễn động màu sắc.

136.

Thành phần nào trong hồng cầu có tác dụng chính trong vận chuyển oxy?

a)

Hemoglobin.

b)

Protein.

c)

Vitamin.

d)

Acid folic.

137.

Tỷ lệ H2O trong thành phần cấu tạo hồng cầu là bao nhiêu?

a)

32%

b)

63,5%

c)

40%

d)

50%

138.

Chức năng chính của lớp ngoài màng hồng cầu là gì?

a)

Vận chuyển oxy hiệu quả.

b)

Cung cấp năng lượng cho tế bào.

c)

Bảo vệ và nhận diện tế bào.

d)

Nhận diện phản ứng sinh hóa.

139.

Lớn chính của màng hồng cầu bao gồm thành phần nào?

a)

Một lớp lipid và protein.

b)

Chủ yếu protein màng.

c)

Hai lớp phospholipid và protein.

d)

Ba lớp phospholipid.

140.

Phần trăm lipid trong hồng cầu là bao nhiêu?

a)

10%

b)

3%

c)

40%

d)

1%

141.

Chức năng của nước trong thành phần hồng cầu là gì?

a)

Vận chuyển khí carbon.

b)

Bảo vệ tế bào khỏi hư hại.

c)

Tham gia các phản ứng sinh hóa.

d)

Cung cấp năng lượng cho màng.

142.

Hồng cầu có chức năng chính là gì?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Vận chuyển oxy và CO2

c)

Vận chuyển hormone

d)

Vận chuyển tế bào miễn dịch

143.

Hồng cầu chứa bao nhiêu phần trăm H2O?

a)

83,5%

b)

74,8%

c)

63,5%

d)

52,6%

144.

Thành phần chính cấu tạo của hồng cầu là gì?

a)

Collagen

b)

Hemoglobin

c)

Keratin

d)

Elastin

145.

Hồng cầu tiêu thụ năng lượng chủ yếu từ chất nào?

a)

Glucose

b)

Protein

c)

Chất béo

d)

Vitamin

146.

Enzyme nào quan trọng trong chuyển hóa carbohydrate?

a)

Hexokinase

b)

Lactate dehydrogenase

c)

Aldolase

d)

G6PD

147.

Chu trình nào cung cấp 90% năng lượng cho hồng cầu?

a)

Chu trình hiếu khí

b)

Chu trình yếm khí

c)

Chu trình kỵ khí

d)

Chu trình tuần hoàn

148.

Chức năng chính của G6PD trong hồng cầu là gì?

a)

Tạo ra ATP

b)

Hấp thu oxy

c)

Chuyển hóa lipid

d)

Tạo ra NADPH

149.

Chức năng chính của G6PD trong hồng cầu là gì?

a)

Tạo ra ATP

b)

Hấp thu oxy

c)

Chuyển hóa lipid

d)

Tạo ra NADPH

150.

Enzyme nào không thuộc nhóm enzyme chuyển hóa trong hồng cầu?

a)

Glutathion reductase

b)

Pyruvatkinase

c)

Hexokinase

d)

Chondroitinase