wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG I: Câu hỏi trắc nghiệm về Tâm lý học cơ bản (Phần 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “tâm lý” bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp là:

a)

Logos và Soma

b)

Psyche và Logos

c)

Neuro và Logos

d)

Psyche và Bio

2.

Tâm lý học là khoa học nghiên cứu về:

a)

Tâm hồn và hành vi của con người

b)

Hành vi của động vật

c)

Các quá trình nhận thức

d)

Sinh lý và hóa học

3.

Đặc điểm bản chất của hiện tượng tâm lý người bao gồm

a)

Tính cảm xúc và lý trí

b)

Tính khách quan và cá nhân

c)

Tính chủ thể và tính xã hội – lịch sử

d)

Tính sinh học và hóa học

4.

Phương pháp nghiên cứu nào giúp tìm hiểu tổng quan về suy nghĩ, cảm nhận và hành vi của cá nhân trong thời điểm hiện tại?

a)

Nghiên cứu thực nghiệm

b)

Nghiên cứu tương quan

c)

Nghiên cứu phỏng vấn

d)

Nghiên cứu định tính

5.

Cấu trúc não nào liên quan đến cảm xúc và trí nhớ?

a)

Hồi hải mã, hạch hạnh nhân và vùng dưới đồi

b)

Tuyến tụy và tuyến sinh dục

c)

Tuyến yên và tuyến giáp

d)

Thùy chẩm và thùy trán

6.

Một người có biểu hiện như la hét, cào cấu trong khi ngủ, có thể bị:

a)

Chứng ngủ rũ

b)

Mất ngủ mạn tính

c)

Rối loạn hành vi giấc ngủ REM

d)

Mộng du

7.

Caffeine giúp tăng tỉnh táo thông qua cơ chế:

a)

Tăng bài tiết melatonin

b)

Kháng lại adenosine

c)

Kích thích sản sinh serotonin

d)

Giảm hấp thu dopamine

8.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm:

a)

Não và hệ tiêu hóa

b)

Não và tủy sống

c)

Vỏ não và hạch hạnh nhân

d)

Tủy sống và hệ nội tiết

9.

Vùng não trong não chịu trách nhiệm lý luận, vận động, cảm xúc và ngôn ngữ?

a)

Thùy thái dương

b)

Thùy trán

c)

Thùy đỉnh

d)

Thùy chẩm

10.

Hồi hải mã trong hệ limbic có vai trò chính là:

a)

Lưu trữ ký ức và học tập

b)

Điều chỉnh hành vi tình dục

c)

Phát sinh cảm xúc

d)

Điều hòa thân nhiệt

11.

Tuyến nội tiết nào điều chỉnh lượng đường trong máu?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến thượng thận

c)

Tuyến tụy

d)

Tuyến yên

12.

Người bị cường giáp thường có biểu hiện nào sau đây?

a)

Lồi mắt và sụt cân

b)

Thèm ăn và tăng cân

c)

Cảm giác lạnh và mệt mỏi

d)

Mất ngủ kéo dài

13.

Tuyến sinh dục ở nam giới tiết ra hormone chính là:

a)

Testosterone

b)

Melatonin

c)

Progesterone

d)

Estrogen

14.

Phương pháp nghiên cứu nào có thể đưa ra dự đoán nhưng không xác định được quan hệ nhân quả?

a)

Nghiên cứu tương quan

b)

Nghiên cứu phân tích

c)

Nghiên cứu thực nghiệm

d)

Nghiên cứu mô tả

15.

Trong nghiên cứu thực nghiệm, biến được cho là nguyên nhân do nhà nghiên cứu tạo ra là:

a)

Biến trung gian

b)

Biến kiểm soát

c)

Biến độc lập

d)

Biến phụ thuộc

16.

Điểm mạnh nổi bật của nghiên cứu thực nghiệm là:

a)

Đưa ra được kết luận về quan hệ nhân quả

b)

Tạo ra cái nhìn tổng thể

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Phù hợp với khảo sát quy mô lớn

17.

Ý thức được định nghĩa là:

a)

Cấp độ phản ánh tâm lý cao cấp

b)

Trạng thái không phản ứng với kích thích bên ngoài

c)

Phản xạ có điều kiện của cơ thể

d)

Khả năng cảm xúc mạnh mẽ

18.

Trong trị liệu tâm lý, thôi miên được sử dụng để:

a)

Tìm lại thông tin bị lãng quên trong ký ức

b)

Tạo ra trạng thái vô thức kéo dài

c)

Tăng cường vận động

d)

Giảm các phản xạ tự nhiên

19.

Amphetamines thường được kê cho trẻ mắc rối loạn:

a)

Tăng động giảm chú ý (ADHD)

b)

Rối loạn lo âu

c)

Tự kỷ

d)

Trầm cảm

20.

Chất kích thích nào có thể gây ra ảo giác thị giác sống động?

a)

Caffeine

b)

LSD

c)

Cocaine

d)

Nicotine

21.

Hormone điều chỉnh chu kỳ ngủ - thức là:

a)

Adrenaline

b)

Insulin

c)

Estrogen

d)

Melatonin

22.

Sóng não đặc trưng trong giấc ngủ sâu (NREM giai đoạn 3–4) là:

a)

Beta

b)

Theta

c)

Delta

d)

Alpha

23.

Triệu chứng nào sau đây không thuộc chứng ngưng thở khi ngủ?

a)

Ngáy to

b)

Tê liệt cơ

c)

Mệt mỏi ban ngày

d)

Thở ngắt quãng

24.

Thiền định giúp cải thiện giấc ngủ bằng cách:

a)

Tăng adrenaline

b)

Làm tê liệt hệ thần kinh

c)

Giảm huyết áp và căng thẳng

d)

Giảm melatonin

25.

Chứng ngủ rũ là rối loạn đặc trưng bởi:

a)

Tỉnh táo kéo dài

b)

Sợ hãi trong giấc ngủ

c)

Mộng du kéo dài

d)

Ngủ đột ngột và không kiểm soát

26.

Giấc ngủ REM có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có giấc mơ

b)

Vận động mạnh

c)

Tim và hô hấp ngừng hoạt động

d)

Sóng não giống lúc tỉnh

27.

Giấc ngủ NREM giai đoạn 1 đặc trưng bởi:

a)

Sóng delta mạnh

b)

Thân nhiệt tăng

c)

Sóng alpha và theta

d)

Giấc mơ rõ ràng

28.

Trục ngủ và phức hợp K xuất hiện trong giai đoạn nào của giấc ngủ?

a)

Giai đoạn REM

b)

Giai đoạn 1

c)

Giai đoạn 2

d)

Giai đoạn 3

29.

Jet lag là hiện tượng xảy ra do:

a)

Ngủ quá nhiều

b)

Di chuyển qua nhiều múi giờ

c)

Mất cân bằng nội tiết

d)

Suy giảm trí nhớ tuổi già

30.

Thiếu ngủ kéo dài không gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng khả năng tập trung

b)

Giảm chức năng miễn dịch

c)

Tăng hoocmon gây căng thẳng

d)

Tăng huyết áp

31.

Độ nhạy cảm trong cảm giác là gì?

a)

Khả năng cảm nhận màu sắc của mắt

b)

Lượng kích thích tối thiểu để giác quan phát hiện được trong một nửa thời gian

c)

Độ sáng của ánh sáng cảm nhận

d)

Tần số sóng âm cảm nhận được

32.

Bước sóng dài sẽ có tần số như thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Cao hơn

c)

Thấp hơn

d)

Không liên quan

33.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm nhận biết sóng ánh sáng?

a)

Tai

b)

Mũi

c)

Da

d)

Mắt

34.

Trong hệ thống trí nhớ, trí nhớ ngắn hạn kéo dài khoảng bao lâu?

a)

1 giờ

b)

5 phút

c)

20 giây

d)

Vài giây

35.

Thuyết ba màu cho rằng có bao nhiêu loại tế bào hình nón chính?

a)

4

b)

1

c)

2

d)

3

36.

Cảm giác nhìn và nghe đều diễn ra dưới dạng gì?

a)

Hơi

b)

Sóng

c)

Dòng điện

d)

Nhiệt

37.

Màu sắc có bước sóng ngắn nhất trong quang phổ là?

a)

Xanh lá

b)

Đỏ

c)

Tím

d)

Vàng

38.

Tế bào nào hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu?

a)

Tế bào thính giác

b)

Tế bào xúc giác

c)

Tế bào que

d)

Tế bào hình nón

39.

Sóng âm có biên độ cao thì âm thanh sẽ như thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Cao

c)

To hơn

d)

Nhẹ nhàng

40.

Trí nhớ gồm những giai đoạn nào?

a)

Nhận thức - Lưu trữ - Quên

b)

Mã hoá - Lưu trữ - Nhớ lại

c)

Tiếp nhận - Ghi âm - Lưu

d)

Cảm giác - Ghi nhớ - Xóa

41.

Trí nhớ giác quan lưu giữ thông tin trong thời gian?

a)

Trung bình

b)

Dài hạn

c)

Rất ngắn

d)

Không xác định

42.

Khái niệm nào thuộc về Gestalt?

a)

Nhận thức

b)

Tư duy

c)

Gần gũi

d)

Định kiến

43.

Cảm giác đau gồm mấy loại chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

44.

Tế bào cảm quang nào giúp phân biệt màu sắc?

a)

Tế bào thính giác

b)

Tế bào nón

c)

Tế bào que

d)

Tế bào xúc giác

45.

Trí nhớ rõ ràng còn được gọi là gì?

a)

Trí nhớ hành động

b)

Trí nhớ cảm giác

c)

Trí nhớ tiềm ẩn

d)

Trí nhớ có ý thức

46.

Học thuyết ba màu nhấn mạnh vào màu nào?

a)

Đỏ - Tím - Xanh biển

b)

Trắng - Đen - Xám

c)

Vàng - Đỏ - Cam

d)

Đỏ - Lam - Xanh lá

47.

Tế bào lông ở vị trí đầu màng đáy cảm nhận âm thanh gì?

a)

Cao độ

b)

Âm trầm

c)

Âm cao

d)

Sóng dài

48.

Vị giác umami liên quan đến?

a)

Vị chua

b)

Vị bột ngọt

c)

Vị đắng

d)

Vị béo

49.

Quá trình quên do lỗi chưa mã hóa là gì?

a)

Quên do không tập trung

b)

Quên do định kiến

c)

Quên do sinh lý

d)

Quên do chấn thương

50.

Trí nhớ tiềm ẩn là gì?

a)

Trí nhớ không ý thức

b)

Trí nhớ tạm thời

c)

Trí nhớ học thuật

d)

Trí nhớ rõ ràng

51.

Tư duy là quá trình xử lý thông tin ở đâu?

a)

Tai

b)

Mào bụng

c)

Não bộ

d)

Mắt

52.

Ngôn ngữ giúp con người làm gì?

a)

Cảm giác

b)

Thở

c)

Ngủ

d)

Giao tiếp

53.

Chiến lược giải quyết vấn đề bằng cách thử nhiều lần là?

a)

Trực giác

b)

Algorithm

c)

Thử và sai

d)

Heuristic

54.

Bài kiểm tra Stanford-Binet được dùng để làm gì?

a)

Do khả năng thể chất

b)

Do EQ

c)

Do trí nhớ

d)

Do trí thông minh

55.

Động cơ được định nghĩa là gì? 

a)

A. Phản ứng sinh lý của cơ thể đối với các tác nhân bên ngoài. 

b)

B. Mong muốn, nhu cầu điều khiển hành vi của con người để đạt được mục tiêu.

c)

C. Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan. 

d)

D. Niềm tin vào năng lực bản thân để hoàn thành thành công một nhiệm vụ. 

56.

Theo Deci và đồng nghiệp (1999), yếu tố nào sau đây rất quan trọng đối với động lực bên ngoài?

a)

Mục tiêu trong tương lai.

b)

Tính bất ngờ cao.

c)

Sự thỏa mãn cá nhân.

d)

Nhu cầu sinh lý.

57.

Theo William James, hành vi của con người được điều khiển bởi yếu tố nào?

a)

Niềm tin vào năng lực bản thân.

b)

Một số yếu tố bẩm sinh giúp con người sống còn.

c)

Nhu cầu về thành tích, liên kết, thân mật.

d)

Mức độ hưng phấn tối ưu.

58.

Thuyết duy trì cân bằng nội môi cho rằng khi có những sai lệch so với cân bằng nội môi sẽ tạo ra điều gì?

a)

Cảm giác buồn chán.

b)

Mức độ kích thích tối ưu.

c)

Nhu cầu sinh lý.

d)

Niềm tin vào năng lực bản thân

59.

Định luật Yerkes-Dodson phát biểu điều gì về mức độ kích thích tối ưu?

a)

Công việc phức tạp thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích cao.

b)

Công việc đơn giản thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích thấp.

c)

Mức độ kích thích tối ưu phụ thuộc vào mức độ phức tạp và khó khăn của nhiệm vụ.

d)

Mức độ kích thích tối ưu luôn là mức trung bình.

60.

Năng lực bản thân (self-efficacy) là gì?

a)

Mức độ hưng phấn cần thiết để duy trì hành động.

b)

Khả năng duy trì cân bằng trong hệ thống sinh học.

c)

Niềm tin của cá nhân vào khả năng của chính mình để hoàn thành thành công một nhiệm vụ.

d)

Sự thỏa mãn cá nhân khi thực hiện một hoạt động.

61.

Theo McAdams và Constantian, McClelland và Liberman, Murray, hành vi con người bị thúc đẩy bởi những động cơ xã hội nào?

a)

Nhu cầu sinh học, nhu cầu cá nhân, nhu cầu xã hội.

b)

Nhu cầu về thành tích, nhu cầu về sự liên kết và nhu cầu về sự thân mật.

c)

Động cơ bẩm sinh và động cơ bên ngoài.

d)

Bản năng và cân bằng nội môi.

62.

Tháp nhu cầu Maslow sắp xếp các nhu cầu từ thấp đến cao theo thứ tự nào?

a)

Nhu cầu hiện thực hóa, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu an toàn, nhu cầu sinh lý.

b)

Nhu cầu an toàn, nhu cầu sinh lý, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa.

c)

Nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa.

d)

Nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa, nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và xã hội.

63.

Cảm xúc (emotions) được định nghĩa là gì?

a)

Trải nghiệm có ý thức, có chủ định của con người.

b)

Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan con người trải qua.

c)

Đánh giá tâm lý.

d)

Kích thích sinh học.

64.

Các thành phần của cảm xúc là sự kết hợp của những yếu tố nào?

a)

Hệ thần kinh giao cảm và hệ limbic.

b)

Kích thích sinh học, đánh giá tâm lý và trải nghiệm chủ quan.

c)

Kinh nghiệm, nền tảng sống, môi trường sống và văn hóa.

d)

Phản ứng sinh lý và phản ứng chiến đấu hoặc chạy trốn.

65.

Theo lý thuyết của James-Lange, xúc cảm của con người nảy sinh từ đâu?

a)

Đánh giá về kích thích đó.

b)

Trải nghiệm cảm xúc.

c)

Sự kết hợp của hai yếu tố sinh lý và nhận thức.

d)

Kích thích sinh lý.

66.

Lý thuyết Cannon-Bard khẳng định điều gì về kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc của con người xảy ra đồng thời và độc lập với nhau.

b)

Phản ứng xúc cảm phụ thuộc vào kích thích sinh lý.

c)

Xúc cảm nảy sinh từ phản ứng chiến đấu hoặc chạy trốn.

d)

Trải nghiệm cảm xúc được tạo ra từ việc diễn giải kích thích sinh lý.

67.

Trong lý thuyết hai yếu tố của Schachter-Singer, yếu tố nào là rất quan trọng đối với trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kích thích sinh lý.

b)

Phản ứng sinh lý.

c)

Nhận thức và đánh giá tình huống.

d)

Phản ứng xúc cảm tách biệt.

68.

Hệ limbic, vùng não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ của con người, bao gồm những vùng nào?

a)

Vùng dưới đồi, đồi thị, vỏ não và thuỳ trán.

b)

Vùng dưới đồi, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

c)

Vỏ não, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

d)

Vùng dưới đồi, thuỳ trán, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

69.

Hạch hạnh nhân (amygdala) có vai trò gì liên quan đến cảm xúc?

a)

Kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.

b)

Trung tâm chuyển tiếp cảm giác.

c)

Xử lý thông tin cảm xúc và gửi các thông tin đó đến các cấu trúc của vỏ não.

d)

Tích hợp trải nghiệm cảm xúc với nhận thức.

70.

Theo Charles Darwin, biểu hiện cảm xúc trên gương mặt của con người là do hoạt động của yếu tố nào?

a)

Hệ thần kinh giao cảm.

b)

Các cơ trên gương mặt.

c)

Các yếu tố bẩm năng.

d)

Các hormones.

71.

Các biểu cảm cảm xúc phổ biến trên gương mặt của con người là gì, theo Ekman & Keltner (1997)?

a)

Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ngạc nhiên, sợ hãi, ghê tởm, khinh thường.

b)

Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, khinh thường.

c)

Hạnh phúc, buồn bã, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, ghê tởm, bối rối.

d)

Hạnh phúc, vui sướng, tức giận, ngạc nhiên, sợ hãi, ghê tởm, khinh thường.

72.

Xu hướng tính dục được định nghĩa là gì?

a)

Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác

b)

Cảm nhận của một người là nam giới hay nữ giới

c)

Hành vi tính dục của một người

d)

Khả năng sinh sản của mỗi cá nhân

73.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong động cơ và hành vi tính dục của con người, theo cơ sở sinh lý?

a)

Vùng dưới đồi và các hormones do hệ thống nội tiết tiết ra

b)

Hạch hạnh nhân

c)

Thùy trán

d)

Hồi hải mã

74.

Điều gì được các nhà khoa học khẳng định về xu hướng tính dục?

a)

Không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào cho thấy các cá nhân có thể thay đổi xu hướng tính dục của mình

b)

Xu hướng tính dục có thể thay đổi được

c)

Xu hướng tính dục chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường

d)

Xu hướng tính dục là một sự lựa chọn của mỗi cá nhân

75.

Chứng phiền muộn giới tính là gì?

a)

Khi cá nhân cảm thấy không thoải mái với giới tính sinh học được nhiều xác định cho mình và biểu hiện khó chịu, đau khổ, kéo dài ít nhất 6 tháng

b)

Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác giới

c)

Cảm giác một người là nam giới hay nữ giới

d)

Một xu hướng tính dục

76.

Theo Lazarus và Folkman (1984), căng thẳng được định nghĩa là gì?

a)

Phản ứng sinh lý không đặc hiệu của cơ thể đối với căng thẳng kéo dài

b)

Một quá trình cá nhân nhận thức và phản ứng với tình huống được đánh giá quá sức chịu đựng hoặc có tính đe doạ với bản thân

c)

Mức độ hay cường độ kích thích là động cơ tiềm năng

d)

Trạng thái không tốt của con người như khó chịu, tức giận, thất vọng, mâu thuẫn, quá sức, mệt mỏi

77.

Có mấy loại đánh giá trong quá trình căng thẳng theo Lazarus và Folkman?

a)

4 loại: đánh giá sơ cấp, đánh giá thứ cấp, đánh giá hiệu quả, đánh giá không hiệu quả

b)

3 loại: đánh giá thách thức, đánh giá nguy cơ, đánh giá phương án lựa chọn

c)

2 loại: đánh giá sơ cấp và đánh giá thứ cấp

d)

1 loại: đánh giá nguy cơ tiềm năng

78.

Selye gọi loại căng thẳng tích cực giúp con người cải thiện cuộc sống là gì?

a)

Eustress

b)

Distress

c)

Optimal stress

d)

High stress

79.

Hội chứng thích nghi chung của Hans Selye có mấy giai đoạn?

a)

2 giai đoạn

b)

4 giai đoạn

c)

5 giai đoạn

d)

3 giai đoạn

80.

Hai hệ thống chính liên quan đến hoạt động sinh lý của cơ thể khi căng thẳng là gì?

a)

Hệ thần kinh giao cảm và trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA)

b)

Hệ limbic và vỏ não

c)

Hạch hạnh nhân và hồi hải mã

d)

Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên

81.

Cortisol là hormone gì và có vai trò gì trong phản ứng căng thẳng?

a)

Hormone gây căng thẳng và cung cấp năng lượng cho cơ thể khi gặp tác nhân kích thích

b)

Hormone làm suy giảm hệ thống miễn dịch

c)

Hormone tăng trưởng, giúp cơ thể phát triển

d)

Hormone hạnh phúc, giúp giảm căng thẳng

82.

Theo Lazarus và Folkman (1984), có mấy loại chiến lược đối phó với căng thẳng?

a)

2 loại: tập trung vào vấn đề và tập trung vào cảm xúc

b)

1 loại: tập trung vào vấn đề

c)

4 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân, hỗ trợ xã hội

d)

3 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân

83.

Hạnh phúc được định nghĩa là gì theo Lyubomirsky (2001)?

a)

Sự thiếu vắng căng thẳng

b)

Việc đạt được các mục tiêu vật chất

c)

Trạng thái tinh thần bền bỉ, lâu dài của niềm vui, sự hài lòng, cảm xúc tích cực, cảm giác cuộc sống có ý nghĩa và có giá trị

d)

Cảm giác vui vẻ tức thời

84.

Yếu tố cấu thành hạnh phúc theo các nhà Tâm lý học là gì?

a)

Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống nhiều ý nghĩa

b)

Cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống cá nhân, cuộc sống xã hội

c)

Cuộc sống vui vẻ, cuộc sống an toàn, cuộc sống tự do

d)

Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống vật chất, cuộc sống tinh thần

85.

Rối loạn tâm lý được đặc trưng bởi những biểu hiện nào?

a)

Suy giảm chức năng sinh học

b)

Các trải nghiệm bền trong và hành vi rối loạn gây ra cho người đó đau khổ đáng kể

c)

Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bất thường

d)

Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bình thường

86.

Rối loạn lo âu xã hội được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ, dai dẳng và né tránh các tình huống xã hội nào?

a)

Tình huống giao tiếp bằng mắt

b)

Tình huống mà người đó có khả năng bị người khác đánh giá tiêu cực

c)

Tình huống ăn uống ở nhà hàng

d)

Tình huống phải nói trước công chúng

87.

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế có đặc điểm chính là gì?

a)

Có suy nghĩ, thôi thúc xâm lấn, không chịu và không mong muốn (ám ảnh), nhu cầu tham gia vào hành vi hoặc hoạt động tinh thần lặp đi lặp lại (cưỡng chế)

b)

Nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ, dai dẳng và né tránh các tình huống xã hội

c)

Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày

d)

Ám ảnh sợ khoảng trống, sợ nơi đông người

88.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong xử lý cảm xúc sợ hãi?

a)

Vỏ não trước trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Hạch hạnh nhân

d)

Hồi hải mã

89.

Các triệu chứng chính của tâm thần phân liệt bao gồm những gì?

a)

Bồn chồn, khó tập trung, dễ mệt mỏi, căng cơ, cáu kỉnh, khó ngủ.

b)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá.

c)

Buồn dữ dội và dai dẳng, mất hứng thú.

d)

Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn, hành vi vận động hỗn loạn, bất thường và có các triệu chứng tiêu cực khác.

90.

Triệu chứng tiêu cực trong tâm thần phân liệt là gì?

a)

Nhìn thấy thứ không có.

b)

Suy nghĩ rời rạc, không mạch lạc.

c)

Không biểu hiện cảm xúc trên gương mặt, lời nói, hay chuyển động dù biểu hiện đó là bình thường.

d)

Có những chuyển động lặp lại vô nghĩa.

91.

Rối loạn nhân cách nhóm B bao gồm những rối loạn nào?

a)

Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách phân liệt và rối loạn nhân cách thể phân lập.

b)

Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách tránh né.

c)

Rối loạn nhân cách tránh né, rối loạn nhân cách phụ thuộc và rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế.

d)

Rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách kịch tính, rối loạn nhân cách ranh giới và rối loạn nhân cách ái kỷ.

92.

Mục tiêu chính của trị liệu nhân cách là gì?

a)

Giúp mọi người đạt được tiềm năng của mình, tự nhận thức và chấp nhận bản thân.

b)

Tập trung vào cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ.

c)

Chỉ giúp khách hàng thay đổi hành vi không mong muốn.

d)

Giúp giảm đau đớn chủ quan, lo âu, trầm cảm, giúp hiểu được nội tâm, thay đổi hành vi kém thích nghi và đạt được mong muốn của xã hội, điều chỉnh tính cách có vấn đề.

93.

Rối loạn thiếu chú ý tăng động (ADHD) ở trẻ em có biểu hiện như thế nào?

a)

Có suy nghĩ, thói thúc xâm lấn, khó chịu và không mong muốn.

b)

Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày.

c)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá, liên tục gây cản trở các hoạt động sống bình thường.

d)

Khiếm khuyết trong tương tác xã hội và giao tiếp.

94.

Rối loạn phổ tự kỷ biểu hiện sự rối loạn đáng kể ở ba khía cạnh nào?

a)

Khiếm khuyết trong tương tác xã hội, khiếm khuyết trong giao tiếp, lặp đi lặp lại kiểu hành vi hoặc sở thích.

b)

Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn.

c)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá.

d)

Lo lắng quá mức, bồn chồn, khó tập trung.

95.

Hai loại liệu pháp chính để điều trị các rối loạn tâm lý là gì?

a)

Liệu pháp tâm lý và liệu pháp y sinh.

b)

Phân tích tâm lý và liệu pháp hành vi.

c)

Liệu pháp nhận thức và liệu pháp nhân văn.

d)

Liệu pháp trò chơi và liệu pháp nhận thức – hành vi.

96.

Phân tích tâm lý, được phát triển bởi Sigmund Freud, giúp khám phá những cảm xúc bị chôn vùi thông qua những phương pháp nào?

a)

Tự do liên tưởng và phân tích giấc mơ.

b)

Điều kiện hóa gây ác cảm.

c)

Liệu pháp tiếp xúc.

d)

Lắng nghe tích cực.

97.

Liệu pháp trò chơi (PLAY THERAPY) được dùng cho đối tượng nào và có mục đích gì?

a)

Gia đình, để thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên.

b)

Trẻ em, để giúp ngăn ngừa hoặc giải quyết khó khăn về mặt tâm lý xã hội và đạt được sự phát triển tối ưu.

c)

Cặp đôi, để giải quyết xung đột trong mối quan hệ.

d)

Người lớn, để giải quyết các vấn đề liên quan đến chấn thương thời thơ ấu.

98.

Kỹ thuật điều kiện hóa gây ác cảm trong liệu pháp hành vi sử dụng yếu tố nào để ngăn chặn hành vi không mong muốn?

a)

Phản ứng có điều kiện.

b)

Kích thích gây khó chịu.

c)

Tái tạo tình huống gây lo lắng.

d)

Kích thích dễ chịu.

99.

Liệu pháp nhận thức (COGNITIVE THERAPY) tập trung vào điều gì?

a)

Các vấn đề của quá khứ.

b)

Hành vi không mong muốn.

c)

Cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ.

d)

Tiềm năng của bản thân.

100.

Ba yếu tố kết hợp để tạo nên phương pháp điều trị tâm lý thành công theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ là gì?

a)

Phân tích giấc mơ, tự do liên tưởng, điều kiện hóa gây ác cảm.

b)

Phương pháp điều trị y sinh, thuốc hướng thần, trị liệu nhóm.

c)

Phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng, chuyên môn của nhà tâm lý học/nhà trị liệu, tính cách/giá trị/sở thích/niềm tin của bản thân.

d)

Lắng nghe tích cực, đồng cảm, tôn trọng vô điều kiện.

101.

Liệu pháp nhân văn (HUMANISTIC THERAPY) nhấn mạnh vào yếu tố nào?

a)

Hành vi không mong muốn.

b)

Quá khứ và xung lực bị kìm nén.

c)

Hiện tại, tương lai và những suy nghĩ có ý thức.

d)

Các biến dạng nhận thức.

102.

Liệu pháp lấy khách hàng làm trung tâm (Rogerian) có đặc điểm gì?

a)

Nhà trị liệu sử dụng thiết bị điện tử để đo lường hoạt động thần kinh.

b)

Nhà trị liệu tập trung vào việc thay đổi hành vi của khách hàng.

c)

Nhà trị liệu không đưa ra lời khuyên, không cung cấp giải thích mà chỉ giúp người đó xác định xung đột, hiểu được cảm xúc.

d)

Nhà trị liệu đưa ra lời khuyên và giải thích.

103.

Liệu pháp cặp đôi thường thực hiện cho đối tượng nào?

a)

Một hoặc nhiều gia đình.

b)

Cá nhân đang gặp khó khăn trong cuộc sống.

c)

Nhiều khách hàng có vấn đề tương tự nhau.

d)

Các cặp đôi đang gặp khó khăn trong mối quan hệ và đang muốn giải quyết.

104.

Câu 49: Mục tiêu của trị liệu gia đình là gì? 

a)

A. Giúp giảm bớt sự xấu hổ, cô lập của khách hàng.

b)

B. Thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên trong gia đình cũng như sự phát triển của toàn bộ gia đình. 

c)

C. Giải quyết xung đột cá nhân của từng thành viên. 

d)

D. Cung cấp thuốc để điều trị các rối loạn tâm lý. 

105.

Câu 50: Flow (trải nghiệm dòng chảy) là khái niệm mô tả điều gì? 

a)

A. Cảm giác buồn chán và thiếu hứng thú. 

b)

B. Cảm nhận sâu sắc của một người khi làm điều tốt đẹp và tham gia vào hoạt động đến mức cảm thấy mình như chìm đắm vào trong hoạt động đó. 

c)

C. Khả năng kiểm soát hoàn toàn cảm xúc và thời gian. 

d)

D. Việc sử dụng tài năng của mình phục vụ những điều tốt đẹp cho người khác.

106.

Câu 1. Theo Hippocrates, nhân cách con người dựa trên mấy loại khí chất?

a)

Năm

b)

Bốn

c)

Ba

d)

Hai

107.

Câu 2. Tính khí nào tương ứng với dịch từ gan theo Hippocrates?

a)

Nóng nảy

b)

Lạc quan

c)

Bình thản

d)

U sầu

108.

Câu 3. Theo Freud, phần nào trong tâm trí hoạt động theo nguyên tắc thực tế?

a)

Cả ba phần

b)

Id

c)

Ego

d)

Superego

109.

Câu 4. Siêu ngã (superego) phát triển thông qua điều gì?

a)

Ăn uống

b)

Tương tác xã hội

c)

Thỏa mãn bản năng

d)

Di truyền

110.

Câu 5. Nhân cách là gì?

a)

Hành vi tức thời

b)

Cảm xúc bất chợt

c)

Đặc điểm đặc trưng và lâu dài

d)

Phản ứng thể chất

111.

Câu 6. Cơ chế tự vệ nào liên quan đến việc quay về giai đoạn trẻ thơ?

a)

Thăng hoa

b)

Kìm nén

c)

Hồi quy

d)

Phóng chiếu

112.

Câu 7. Theo Carl Jung, vô thức tập thể là gì?

a)

Trí nhớ ngắn hạn

b)

Trải nghiệm cá nhân

c)

Trạng thái mơ hồ

d)

Ký ức chung của nhân loại

113.

Câu 8. Người hướng nội thường có đặc điểm nào?

a)

Thích nói chuyện

b)

Nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác

c)

Cẩn trọng và kín đáo

d)

Dễ mất tập trung

114.

Câu 9. Trắc nghiệm MMPI được thiết kế để đánh giá điều gì?

a)

Trí thông minh

b)

Nhân cách

c)

Thể lực

d)

Kỹ năng ngôn ngữ

115.

Câu 10. Erik Erikson cho rằng nhân cách phát triển qua bao nhiêu giai đoạn?

a)

6

b)

5

c)

7

d)

8

116.

Câu 11. Khái niệm 'phức cảm tự ti' được đề xuất bởi ai?

a)

Erikson

b)

Adler

c)

Jung

d)

Freud

117.

Câu 12. Người có hiệu quả bản thân cao sẽ như thế nào?

a)

Tin vào khả năng và phục hồi nhanh sau thất bại

b)

Dễ nản lòng

c)

Tập trung vào kết quả tiêu cực

d)

Tránh thử thách

118.

Câu 13. Học thuyết nhân văn do ai khởi xướng?

a)

Horney

b)

Adler

c)

Freud

d)

Maslow

119.

Câu 14. Mô hình nhân cách phổ biến hiện nay gồm bao nhiêu yếu tố lớn (Big Five)?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

120.

Câu 15. Trong Big Five, đặc điểm 'tận tâm' thể hiện điều gì?

a)

Tò mò

b)

Sáng tạo

c)

Kỷ luật và đáng tin

d)

Hướng

121.

Nhân cách theo William Sheldon có liên quan đến gì?

a)

Kiểu cơ thể

b)

Màu da

c)

Trí tuệ

d)

Cấu trúc xương

122.

Người 'endomorph' thường có đặc điểm nào?

a)

Gầy và lo lắng

b)

Thoải mái và hòa đồng

c)

Mạnh mẽ và hung hăng

d)

Im lặng và lý trí

123.

Trắc nghiệm vết mực loang Rorschach dùng để làm gì?

a)

Đo cảm xúc

b)

Khám phá vô thức

c)

Đo IQ

d)

Đánh giá thể lực

124.

Carl Rogers chia bản thân thành mấy loại?

a)

1

b)

4

c)

3

d)

2

125.

Câu hỏi trung tâm trong học thuyết của Carl Rogers là gì?

a)

Tôi là ai?

b)

Tôi đến từ đâu?

c)

Tôi sẽ làm gì?

d)

Tôi nghĩ gì?

126.

Theo Karen Horney, lo lắng vô thức xuất phát từ đâu?

a)

Thất bại học đường

b)

Sự cô lập và thiếu quan tâm thời thơ ấu

c)

Tính di truyền

d)

Thiếu ngủ

127.

Eysenck đưa ra bao nhiêu chiều chính để phân loại nhân cách?

a)

Bốn

b)

Một

c)

Hai

d)

Ba

128.

Người có xu hướng thần kinh cao sẽ như thế nào?

a)

Ổn định cảm xúc

b)

Dễ lo lắng

c)

Quyết đoán

d)

Bình tĩnh

129.

Trắc nghiệm phóng chiếu yêu cầu người làm gì?

a)

Vẽ hình

b)

Phân tích số liệu

c)

Giải toán

d)

Diễn giải hình ảnh mơ hồ

130.

Trắc nghiệm TAT yêu cầu người tham gia làm gì?

a)

Ghi nhớ từ

b)

Kể chuyện dựa trên tranh

c)

Tính toán nhanh

d)

Tô màu

131.

Khái niệm giao tiếp là :

a)

Hoạt động phản xạ

b)

Tác động xã hội giữa người với người

c)

Truyền thông một chiều

d)

Diễn đạt cảm xúc

132.

Phong cách giao tiếp bị ảnh hưởng bởi:

a)

Địa vị xã hội

b)

Nhân cách và hoàn cảnh

c)

Giới tính

d)

Trang phục

133.

Một chức năng cơ bản của giao tiếp là:

a)

Giao dịch

b)

Bán hàng

c)

Tổ chức sự kiện

d)

Nhận thức

134.

Chức năng điều khiển hành vi trong giao tiếp thể hiện ở:

a)

Hỏi – đáp

b)

Chia sẻ cảm xúc

c)

Đề nghị – yêu cầu

d)

Hỏi thăm – trò chuyện

135.

Chức năng biểu cảm có tác dụng:

a)

Thực hiện nhiệm vụ

b)

Kiểm soát thái độ

c)

Bộc lộ cảm xúc

d)

Phản ánh suy nghĩ

136.

Truyền đạt kinh nghiệm là chức năng nào của giao tiếp?

a)

Lưu truyền xã hội

b)

Biểu cảm

c)

Nhận thức

d)

Tổ chức

137.

Yếu tố đầu tiên của quá trình giao tiếp là:

a)

Kênh truyền

b)

Người gửi

c)

Thông điệp

d)

Người nhận

138.

Mã hóa trong giao tiếp là:

a)

Biến suy nghĩ thành tín hiệu

b)

Truyền nội dung

c)

Đọc lại thông tin

d)

Phản hồi lại người nói

139.

Thông điệp trong giao tiếp là:

a)

Phản hồi ngôn ngữ

b)

Ý kiến người nghe

c)

Tín hiệu, biểu tượng mang thông tin

d)

Câu nói hay

140.

Kênh giao tiếp bao gồm:

a)

Phong cách sống

b)

Tâm lý cá nhân

c)

Không khí và sóng điện tử

d)

Kiến thức nền

141.

Giao tiếp không lời bao gồm tất cả TRỪ:

a)

Cử chỉ

b)

Trang phục

c)

Khoảng cách

d)

Từ vựng

142.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết là hình thức:

a)

Chính thức

b)

Trung gian

c)

Không chính thức

d)

Trực tiếp

143.

Giao tiếp trong gia đình thường là giao tiếp:

a)

Hành chính

b)

Chính thức

c)

Công cộng

d)

Thân mật

144.

Rào cản tâm lý trong giao tiếp bao gồm:

a)

Không đủ ánh sáng

b)

Âm thanh kém

c)

Lo lắng, mặc cảm

d)

Giọng nhỏ

145.

Rào cản ngôn ngữ bao gồm:

a)

Không nhìn nhau

b)

Mặc cảm xã hội

c)

Khác biệt vùng miền

d)

Môi trường ồn ào

146.

Nguyên tắc giao tiếp hiệu quả là: thông ti

a)

Nhanh – mạnh – ngắn gọn

b)

Đúng – rõ – đủ – lịch sự

c)

Chính xác – áp đặt – định hướng

d)

Hài hước – tự nhiên – thoải mái

147.

Nguyên tắc lắng nghe tốt nhất là:

a)

Nhìn quanh khi người khác nói

b)

Cắt ngang ý kiến

c)

Nhắc lại lời người nói

d)

Nhìn vào điện thoại

148.

Giao tiếp công chúng là hình thức giao tiếp:

a)

Thân mật

b)

Mạng xã hội

c)

Riêng tư

d)

Một - nhiều

149.

Người thực hiện giao tiếp công chúng cần chú ý:

a)

Phát âm chuẩn, kiểm soát cảm xúc

b)

Trình chiếu đẹp

c)

Ăn mặc nổi bật

d)

Gây cười

150.

Ấn tượng ban đầu phụ thuộc vào:

a)

Nội dung

b)

Trình độ học vấn

c)

Hình thức bên ngoài

d)

Âm thanh