Font size
WorksheetsKỹ thuật AFE trong vật lý trị liệu hô hấp trẻ em
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Kỹ thuật AFE chủ yếu nhằm mục đích:
Tăng dung tích sống của phổi
Dẫn lưu dịch tiết ra ngoài đường thở
Cải thiện trao đổi khí tại phế nang
Giảm tiêu thụ oxy khi gắng sức
AFE được thực hiện trong giai đoạn nào của chu kỳ hô hấp?
Khi hít vào
Khi thở ra
Ngừng thở
Khi chuyển thì giữa hít vào và thở ra
Nguyên lý chính của AFE là:
Kéo giãn cơ hô hấp
Tăng lưu lượng khí thở ra để di chuyển đờm ra ngoài
Giảm kháng lực đường thở bằng thuốc giãn phế quản
Kích thích hô nhân tạo
Trong kỹ thuật AFE, lực tác động được thực hiện:
Mạnh và nhanh ở đầu thì hít vào
Nhẹ nhàng, liên tục ở thì thở ra
Giật cục trong suốt chu kỳ thở
Chỉ dùng ở thì ho
Tư thế thường dùng khi thực hiện AFE cho trẻ nhỏ:
Ngồi thẳng
Nằm ngửa hoặc nửa ngồi
Nằm sấp
Đứng
Ai là người đầu tiên mô tả kỹ thuật AFE?
Cl. Postiaux
Bobath
Kabat
Cyriax
Mục tiêu của kỹ thuật AFE trong phục hồi hô hấp nhi là:
Giảm nhu cầu oxy
Loại bỏ chất tiết mà không gây mệt cho trẻ
Kích thích phản xạ ho mạnh hơn
Giảm thể tích phổi
Khi thực hiện AFE, người vật lý trị liệu đặt tay ở vị trí:
Trên ngực và bụng
Ở vùng cổ
Ở cánh tay
Ở hông
Thời gian mỗi lần AFE kéo dài:
1–2 giây
3–5 giây
10 giây
20 giây
Khi trẻ có dấu hiệu mệt, vật lý trị liệu nên:
Tiếp tục để tăng hiệu quả dẫn lưu
Tạm dừng và cho trẻ nghỉ
Giảm lực ép nhưng vẫn tiếp tục
Kích thích ho ngay
Kỹ thuật AFE phù hợp nhất cho trẻ ở độ tuổi:
Trên 10 tuổi
Dưới 2 tuổi
2–6 tuổi
6–10 tuổi
Khi thực hiện AFE, người trị liệu nên theo dõi:
Màu sắc da và biểu hiện của trẻ
Huyết áp và điện tim
Mức độ tiết mồ hôi
Mức độ khát nước
Lực ép trong AFE được thực hiện theo hướng:
Từ trên xuống dưới và ra ngoài
Từ dưới lên trên, theo chiều thở ra
Ngang thân
Vòng quanh ngực
Dấu hiệu hiệu quả sau khi thực hiện AFE là:
Trẻ ngủ sâu hơn
Nghe phổi trong hơn, giảm ràn ẩm
Nhịp tim giảm
Thân nhiệt giảm
Một trong những chống chỉ định của AFE là:
Viêm phổi cấp
Sau phẫu thuật bụng mới
Hen phế quản
Viêm tiểu phế quản
Tần suất thực hiện kỹ thuật AFE thông thường trong ngày:
1 lần/ngày
2–3 lần/ngày
4–5 lần/ngày
Tùy theo lượng đờm
Khi trẻ khóc trong quá trình AFE, điều đó có thể:
Là phản ứng sinh lý bình thường, giúp tăng lưu lượng thở ra
Là dấu hiệu đau hoặc sợ, cần dừng lại
Giúp loại bỏ đờm hiệu quả hơn
Không ảnh hưởng đến quá trình điều trị
Mục tiêu sinh lý học của AFE là tạo ra
Áp lực âm trong lồng ngực
Tăng áp lực đường để tống đờm ra
Ức chế phản xạ ho
Tăng trao đổi CO2
Kỹ thuật AFE thường được phối hợp với
Vỗ rung (Clapping)
Hít sâu và nín thở
Xoa bóp cơ hô hấp
Tập ho nhân tạo
Sau khi thực hiện AFE, cần hướng dẫn trẻ (nếu đủ tuổi)
Ho nhẹ hoặc khịt mũi để tống đờm ra ngoài
Hít sâu để giữ đờm lại
Uống nước lạnh
Nằm yên nghỉ hoàn toàn
Vẹo cổ bẩm sinh thường do nguyên nhân chính là
Tổn thương thần kinh sọ
Co rút cơ ức đòn chũm
Dị tật cột sống cổ
Tổn thương xương đòn
Cơ nào bị co rút trong vẹo cổ bẩm sinh?
Cơ thang
Cơ ức đòn chũm
Cơ nâng vai
Cơ cắn
Hướng đầu nghiêng và mặt quay trong vẹo cổ bẩm sinh là
Đầu nghiêng về bên cơ rút, mặt quay về bên đối diện
Đầu nghiêng về bên đối diện, mặt quay cùng bên
Đầu và mặt cùng hướng
Đầu nghiêng ra sau, mặt quay lên trên
Nguyên nhân thường gặp nhất của vẹo cổ do chấn thương lúc sinh là
Tổn thương dây thần kinh XI
Xuất huyết trong cơ ức đòn chũm
Trật khớp đốt sống cổ
Căng cơ cổ do kéo mạnh
Dấu hiệu đặc trưng khi sờ vào cơ ức đòn chũm ở trẻ vẹo cổ
Cơ mềm và dài
Cơ khối cứng nhỏ, di động, không đau
Cơ teo nhỏ
Cơ căng và đau nhiều
Chẩn đoán xác định vẹo cổ dựa chủ yếu vào
Chụp MRI
Khám lâm sàng tư thế đầu – cổ
Điện cơ đồ
Siêu âm ổ bụng
Mục tiêu điều trị vật lý trị liệu trong vẹo cổ là
Giảm đau
Kéo giãn cơ co rút và phục hồi tầm vận động cổ
Tăng sức mạnh cơ toàn thân
Tập hít thở sâu
Động tác chủ yếu trong phục hồi vẹo cổ là
Xoa bóp và vận động chủ động cổ
Kéo giãn thụ động cơ ức đòn chũm
Tập gấp – duỗi cổ
Tăng thăng bằng cổ
Tư thế tập kéo giãn đúng cho trẻ bị vẹo cổ phải bên
Nghiêng đầu sang phải, quay mặt sang trái
Nghiêng đầu sang trái, quay mặt sang phải
Quay đầu sang phải, nghiêng sang phải
Ngẩng đầu ra sau
Khi thực hiện kéo giãn cơ ức đòn chũm, người tập cần
Giật nhanh để đạt hiệu quả
Giữ nhịp, kéo chậm và duy trì vài giây
Tác động mạnh để cơ mềm nhanh
Kết hợp rung lắc cổ
Thời điểm bắt đầu điều trị vật lý trị liệu tốt nhất
Sau 12 tháng tuổi
Từ 3–6 tháng tuổi
Ngay khi phát hiện, càng sớm càng tốt
Sau khi cơ cổ tiêu hoàn toàn
Nếu không điều trị sớm, vẹo cổ có thể gây hậu quả
Cứng khớp cổ vĩnh viễn
Biến dạng sọ – mặt không cân xứng
Teo cơ toàn thân
Mất phản xạ cổ
Thời gian giữ mỗi động tác kéo giãn thụ động thường
1–2 giây
5–10 giây
15–20 giây
30 giây
Một trong những bài tập hỗ trợ ngoài kéo giãn là
Tập cho trẻ nằm sấp và nhìn theo đồ vật
Tập thở sâu
Tập nâng chi dưới
Tập co duỗi khớp háng
Trong quá trình tập, nên khuyến khích trẻ:
Nhìn về bên có bị nghiêng
Nhìn về bên có đối diện với bên co rút
Giữ đầu ở giữa
Không cử động cổ
Khi trẻ bị đau hoặc khóc trong quá trình tập kéo giãn:
Tiếp tục tập để có giãn nhanh hơn
Tạm dừng, trấn an trẻ và giảm lực kéo
Cho trẻ nghỉ dài hạn
Dừng hoàn toàn điều trị
Biện pháp hỗ trợ trong điều trị vẹo cổ ngoài tập luyện:
Nẹp cố định tư thế
Thuốc giãn cơ
Phẫu thuật cơ ức đòn chũm
Tất cả các đáp án trên
Chỉ định phẫu thuật trong vẹo cổ đặt ra khi:
Sau 6 tháng điều trị bảo tồn không cải thiện
Sau 1–2 tuần tập luyện
Khi trẻ dưới 3 tháng
Khi khối cơ còn nhỏ
Vẹo cổ tư thế (postural torticollis) khác với vẹo cổ co thật ở chỗ:
Không co khối cơ, không co rút thực thể
Có sờ thấy cục trong cơ
Có hạn chế vận động rõ
Đau nhiều khi cử động
Vai trò của phụ huynh trong điều trị vẹo cổ là:
Đưa trẻ đến bệnh viện khi cần
Thực hành kéo giãn và kích thích định hướng nhìn tại nhà hàng ngày
Giám sát y tế chuyên nghiệp
Cho trẻ nằm bất động
Bàn chân vẹo trong (clubfoot) là biến dạng gồm:
Gập mu, dạng ngoài, xoay ngoài
Gập gan, khép và xoay trong
Duỗi, dạng ngoài và xoay trong
Gập mu, dạng trong và xoay ngoài
Cấu trúc cơ xương thường bị co rút trong bàn chân vẹo trong:
Cơ mác dài, cơ duỗi chung
Cơ chày sau, gân gót Achilles, bao khớp cổ chân
Cơ tứ đầu đùi
Cơ gập các ngón dài
Mục tiêu điều trị vật lý trị liệu trong clubfoot là:
Có định biến dạng
Phục hồi tầm vận động và định hướng trục chân bình thường
Giảm đau tạm thời
Tăng sức cơ mác
Phương pháp băng đế (strapping) được dùng nhằm:
Cố định bàn chân ở tư thế sai
Giữ bàn chân ở tư thế chỉnh biến dạng đã đạt được
Tạo co rút cơ chày sau
Tăng trưởng lực cơ gấp
Tư thế chỉnh trong băng đế cho bàn chân vẹo trong là:
Gập gan và khép
Duỗi mu, dạng ngoài và xoay ngoài
Duỗi gối và gập mu cổ chân
Gập gan và dạng trong
Khi băng đế, hướng kéo chỉnh của băng dính phải:
Hướng từ trong ra ngoài
Hướng từ ngoài vào trong
Hướng từ trên xuống
Hướng ngang bàn chân
Thời điểm bắt đầu điều trị băng đế hiệu quả nhất:
Ngay sau sinh, trong 1–2 tuần đầu
Sau 3 tháng tuổi
Khi trẻ biết đi
Sau 1 năm tuổi
Băng đế thường được thay với tần suất:
Mỗi 1–2 ngày
3–4 ngày/lần
7 ngày/lần
Khi băng bong
Khi băng, cần đảm bảo:
Da khô, không trầy xước
Băng quấn chặt để giữ chắc
Không cần băng dính y tế chuyên dụng
Bỏ qua phần gót
Một trong những nguy cơ khi băng sai kỹ thuật là:
Bong da, sưng nề, hoại tử da
Gãy xương
Nhiễm khuẩn xương
Viêm khớp gối
Trước khi băng đế, vật lý trị liệu cần:
Thực hiện kéo giãn thụ động cơ co rút
Cho trẻ vận động chủ động
Làm siêu âm kiểm tra
Cho thuốc giảm đau
Kỹ thuật kéo giãn cơ thường áp dụng trước khi băng đế:
Cơ chày sau và gân Achilles
Cơ mác dài
Cơ tứ đầu đùi
Cơ thắt lưng chậu
Khi thực hiện băng đế, điểm cố định đầu tiên của băng là:
Mặt trong bàn chân
Mặt ngoài bàn chân
Gót chân
Mặt lưng bàn chân
Độ kéo căng của băng nén:
Rất chặt để cố định chặt
Vừa đủ để giữ tư thế mà không cản máu lưu thông
Rất lỏng để tránh đau
Không cần kéo căng
Đánh giá hiệu quả băng đế sau 1 tuần dựa vào:
Màu da bàn chân
Giảm độ xoay trong và tăng tầm duỗi
Sưng nề giảm
Phần xa bàn chân tăng
Tương tác mức độ biến dạng, băng đế thường áp dụng cho:
Thể nhẹ và trung bình
Thể nặng có xoay ngoài biến dạng
Sau phẫu thuật tái tạo
Trẻ lớn trên 5 tuổi
Khi phát hiện vùng da đỏ, phỏng rộp sau băng:
Tiếp tục băng lại ngay
Ngưng băng, xử lý da và báo bác sĩ
Băng chặt hơn
Dán thêm lớp mới
Ngoài băng đế, phương pháp chỉnh hình thường được phối hợp:
Nẹp Dennis-Brown hoặc giày Ponseti
Băng chun co giãn
Đai thắt hông
Nẹp cổ chân cố định
Giai đoạn duy trì sau khi hết biến dạng cần:
Tập co cơ chày trước
Mang nẹp duy trì tư thế chỉnh
Băng cố định suốt ngày
Dừng mọi can thiệp
Mục tiêu cuối cùng của điều trị bàn chân vẹo trong là:
Chân có thể mang giày bình thường, dáng đi tự nhiên
Giảm đau và sưng
Cố định vĩnh viễn khớp cổ chân
Giảm trưởng lực cơ
Trật khớp háng bẩm sinh là tình trạng gì?
Chỏm xương đùi trượt lên trên và ra ngoài khỏi ổ cối
Gãy cổ xương đùi
Lệch trục chi dưới
Co rút cơ vùng hông
Tỉ lệ mắc trật khớp háng bẩm sinh ở trẻ gái so với trai như thế nào?
Bằng nhau
Nhiều hơn ở trẻ gái
Nhiều hơn ở trẻ trai
Không có sự khác biệt
Một trong những yếu tố nguy cơ gây trật khớp háng bẩm sinh là gì?
Sinh ngôi đầu
Sinh ngôi mông
Cân nặng thấp khi sinh
Sinh đôi khác trứng
Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của trật khớp háng ở trẻ sơ sinh là gì?
Chân dài hơn bên đối diện
Chân ngắn hơn bên đối diện, hạn chế dạng háng
Cử động háng quá mức
Chân duỗi thẳng bất thường
Dấu hiệu Galeazzi dùng để làm gì?
Đánh giá phần xa gấp gối
So sánh độ dài chi dưới hai bên
Đánh giá trương lực cơ
Đo chu vi đùi
Dấu hiệu Barlow và Ortolani được dùng để làm gì?
Kiểm tra phản xạ duỗi chéo
Phát hiện trật khớp háng ở trẻ sơ sinh
Đánh giá tầm vận động khớp gối
Đánh giá sự cân bằng cơ chậu
Trong trật khớp háng, chi thường ở tư thế nào?
Dạng, xoay ngoài
Khép, xoay trong và gập nhẹ
Duỗi và xoay ngoài
Dạng và xoay trong
Phương tiện chẩn đoán hình ảnh chính xác nhất cho trẻ dưới 6 tháng tuổi là gì?
X-quang khớp háng
Siêu âm khớp háng
MRI
CT-scan
Mục tiêu điều trị vật lý trị liệu trong trật khớp háng là gì?
Phục hồi hình thái giải phẫu và chức năng vận động bình thường của khớp háng
Giảm đau vùng hông
Tăng sức cơ chi trên
Phòng teo cơ cẳng chân
Phương tiện chỉnh hình thường dùng trong giai đoạn sớm là gì?
Nẹp Pavlik
Bó bột Spica
Nẹp Dennis-Brown
Nẹp AFO
Tư thế điều trị tối ưu trong nẹp Pavlik là gì?
Gập háng 90–100°, dạng háng 45–60°
Duỗi và khép háng
Xoay ngoài tối đa
Dạng háng 90°
Khi sử dụng nẹp Pavlik, yêu cầu quan trọng là gì?
Giữ khớp háng ở tư thế duỗi
Đảm bảo háng luôn dạng và gập để chỏm đùi nằm trong ổ cối
Cố định cứng khớp háng
Hạn chế vận động khớp gối
Thời gian mang nẹp Pavlik trung bình là bao lâu?
1–2 tuần
6–12 tuần
6 tháng
1 năm
Bài tập vật lý trị liệu trong trật khớp háng giai đoạn mang nẹp là gì?
Xoa bóp nhẹ vùng cơ đùi – mông và tập vận động khớp gối cổ chân
Kéo giãn háng tối đa
Tập khép háng
Tập duỗi háng có kháng trở
Sau khi tháo nẹp, mục tiêu tập luyện chính là gì?
Tăng sức mạnh cơ mông và cơ đùi
Kéo giãn dây chằng háng
Hạn chế vận động
Bất động để ổn định ổ cối
Một biến chứng nếu nẹp Pavlik dùng sai tư thế là gì?
Trật khớp gối
Hoại tử chỏm xương đùi do thiếu máu
Gãy xương chậu
Cứng khớp háng
Khi tập vận động chủ động cho trẻ có trật khớp háng đã ổn định, bài tập phù hợp là gì?
Tập dạng háng và gập háng
Tập khép háng
Tập duỗi tự động
Tập xoay trong cưỡng bức
Nếu không điều trị sớm, biến chứng thường gặp là:
Biến dạng cột sống và dáng đi lệch (dáng vịt)
Đau vùng cổ
Lệch khớp gối
Yếu chi trên
Vai trò của phụ huynh trong phục hồi trật khớp háng:
Chỉ theo dõi
Tuân thủ hướng dẫn mang nẹp, thực hiện bài tập nhẹ nhàng hằng ngày
Không cần tham gia
Thay băng nẹp mỗi ngày
Tia hồng ngoại là loại bức xạ có:
Bước sóng ngắn hơn ánh sáng khả kiến
Bước sóng dài hơn ánh sáng khả kiến
Cùng bước sóng với tia X
Bước sóng bằng tia cực tím
Tác dụng sinh lý chính của tia hồng ngoại là:
Diệt khuẩn mạnh
Làm nóng mô, tăng tuần hoàn và giảm đau
Kích thích thần kinh vận động
Tăng tổng hợp vitamin D
Tia hồng ngoại tác động chủ yếu ở:
Lớp biểu bì
Mô nông, dưới da
Cơ sâu và khớp
Xương
Khoảng cách giữa đèn hồng ngoại và vùng chiếu thường:
10–20 cm
30–50 cm
60–80 cm
Trên 1 mét
Thời gian chiếu tia hồng ngoại trung bình cho trẻ em:
5–10 phút
15–20 phút
30 phút
Khi chiếu hồng ngoại, cảm giác của bệnh nhi phải:
Nóng rát da
Ấm dễ chịu, không bỏng
Lạnh buốt
Ngứa râm ran
Một trong những chống chỉ định của tia hồng ngoại:
Viêm cấp có sưng nóng
Co cơ nhẹ
Đau mạn tính
Tuần hoàn kém
Mục đích chính của tia tử ngoại (UV) là:
Giảm đau
Tăng nhiệt độ mô
Diệt khuẩn, kích thích chuyển hóa da
Làm mềm sẹo
Tia tử ngoại có bước sóng:
1000–2000 nm
400–760 nm
200–400 nm
760–1000 nm
Tác dụng sinh lý đặc hiệu của tia UVB là:
Tăng tổng hợp vitamin D ở da
Làm nóng sâu mô
Tăng đàn hồi cơ
Giảm đau ngoại biên
Chiếu tia tử ngoại tại chỗ thường dùng cho:
Viêm phổi
Tổn thương da khu trú, viêm da, mụn, vết loét nhỏ
Đau lưng mạn
Cứng khớp vai
Chiếu tia tử ngoại toàn thân có thể áp dụng trong:
Viêm cơ khu trú
Bệnh còi xương, vảy nến
Viêm khớp cấp
Đau do co cơ
Khi chiếu tia tử ngoại, cần bảo vệ:
Mắt và vùng sinh dục
Bụng và ngực
Tay và chân
Toàn thân
Trước khi chiếu tia tử ngoại, cần kiểm tra:
Thử phản ứng da với tia UV
Nhiệt độ cơ thể
Nhịp tim
Độ ẩm không khí
Thời gian chiếu tia tử ngoại tại chỗ lần đầu thường:
30 giây
1–2 phút
5–10 phút
15 phút
Tác dụng phụ thường gặp khi chiếu tia tử ngoại quá liều:
Bỏng da, đỏ da
Tụt huyết áp
Buồn ngủ
Lạnh run
Khi điều trị bằng tia UV, cần tăng liều chiếu:
Mỗi lần tăng gấp đôi
Tăng dần từng ngày tùy theo đáp ứng da
Không tăng liều
Tăng theo ý bệnh nhân
Hiệu quả điều trị bằng tia UV toàn thân trong bệnh còi xương là nhờ:
Kích thích thần kinh cảm giác
Tổng hợp vitamin D3 từ tiền chất ở da
Giảm viêm tại xương
Tăng lưu thông máu cơ
Khi chiếu hồng ngoại tại vùng khớp, nên giữ khoảng cách sao cho:
Cảm thấy nóng rát rõ
Cảm giác ấm, không bỏng
Nhiệt độ da > 45°C
Bóng đèn chạm da
Nguyên tắc chung khi sử dụng các tia vật lý (hồng ngoại, tử ngoại) cho trẻ em là:
Liều thấp, thời gian ngắn, theo dõi sát
Liều cao để hiệu quả nhanh
Không cần theo dõi
Dùng kết hợp tia X
Mục đích chính của điều trị bằng nhiệt nóng là:
Giảm đau, tăng tuần hoàn, giãn cơ
Giảm co cứng và giảm phản xạ
Gây tê cục bộ
Làm đông tế bào
Mục đích chính của điều trị bằng nhiệt lạnh là:
Giảm đau, giảm viêm, co mạch
Tăng tuần hoàn
Giãn cơ
Tăng trương lực
Tác dụng sinh lý của nhiệt nóng đối với mạch máu là:
Gây co mạch
Gây giãn mạch, tăng lưu lượng máu
Không ảnh hưởng
Làm giảm huyết áp toàn thân
Tác dụng sinh lý của nhiệt lạnh đối với mạch máu là:
Giãn mạch mạnh
Co mạch và giảm sung huyết
Tăng tiết mồ hôi
Tăng nhiệt độ mô
Khi chườm nóng, nhiệt độ bề mặt túi chườm thích hợp cho trẻ là:
60–70°C
45–50°C
30°C
Trên 80°C
Khi chườm lạnh bằng túi đá, thời gian mỗi lần chườm thường:
1–2 phút
10–15 phút
30 phút
1 giờ
Nhiệt nóng giúp làm mềm mô và được chỉ định trong:
Giai đoạn viêm cấp
Co rút cơ, sẹo dính, đau mạn tính
Gãy xương mới
Sưng nề cấp
Nhiệt lạnh thích hợp sử dụng trong:
Chấn thương cấp, sưng đau, bong gân mới
Co cứng cơ lâu ngày
Đau mạn tính
Vết thương hở
Khi chườm nóng, lớp khăn lót giữa túi và da nên có:
1 lớp
2–3 lớp khăn mỏng
Không cần khăn
Lớp nhựa
Thời gian chườm nóng thông thường cho một vùng ở trẻ em:
5–10 phút
15–20 phút
30 phút
45 phút
Khi chườm nóng cần theo dõi:
Màu da vùng chườm để tránh bỏng
Nhịp tim
Huyết áp
Cảm giác đói
Khi da có vết thương hở hoặc viêm da, nên:
Vẫn chườm nóng
Chườm lạnh trực tiếp
Không áp dụng nhiệt trị liệu
Chườm luân phiên
Ở trẻ nhỏ, khi chườm lạnh cần đặc biệt chú ý:
Thời gian ngắn và có lớp vải ngăn cách
Đặt trực tiếp túi đá lên da
Dùng nước đá nhiều giờ
Không giới hạn thời gian
Hiện tượng da đỏ nhẹ sau chườm nóng cho thấy:
Giãn mạch, lưu thông tốt
Bỏng da
Viêm tái phát
Tụ máu
Khi chườm lạnh trong 5–10 phút đầu, phản ứng cơ thể là:
Co mạch và giảm đau
Giãn cơ mạnh
Tăng nhiệt độ da
Tăng tuần hoàn
Chườm luân phiên nóng – lạnh được áp dụng nhằm:
Kích thích tuần hoàn và giảm co cơ
Làm tê da
Giảm đau cấp tính nhanh
Làm tăng sưng nề
Biểu hiện cho thấy chườm nóng quá mức là:
Da hồng nhẹ
Da đỏ rát, phỏng nước
Cảm giác ấm dễ chịu
Giảm đau nhanh
Sau chườm lạnh, nên:
Lau khô da và nghỉ ngơi
Chườm nóng ngay
Xoa dầu
Băng ép chặt
Chườm nóng vùng khớp có sưng đỏ cấp tính sẽ:
Giúp giảm đau
Làm tăng viêm và sưng
Không ảnh hưởng
Cải thiện vận động
Nguyên tắc chung khi áp dụng nhiệt trị liệu cho trẻ em là:
Liều nhẹ, thời gian ngắn, theo dõi sát
Liều mạnh để đạt hiệu quả nhanh
Không cần theo dõi
Chườm càng lâu càng tốt
Mục tiêu chung của các dạng tập vận động là:
Duy trì hoặc phục hồi tầm vận động khớp, sức cơ và chức năng vận động
Tăng cân cho trẻ
Kích thích tiêu hóa
Giảm phản xạ thần kinh
Tập vận động thụ động là dạng nào?
Trẻ tự cử động hoàn toàn
Kỹ thuật viên hoặc người khác thực hiện cử động cho trẻ
Cử động chống lại lực cản
Kết hợp chủ động và kháng trở
Mục đích chính của tập vận động thụ động là gì?
Tăng sức mạnh cơ
Duy trì tầm vận động khớp, ngăn cứng khớp và dính khớp
Tăng phản xạ gân cơ
Giảm trương lực cơ
Tập vận động có trợ giúp (active‑assisted) được hiểu là gì?
Kỹ thuật viên làm toàn bộ
Trẻ vận động chủ yếu, được hỗ trợ một phần khi yếu
Tập hoàn toàn chủ động
Tập với tạ hoặc dây kháng
Tập vận động chủ động (active exercise) là gì?
Vận động do người khác tạo ra
Vận động do bản thân trẻ tự thực hiện, không có trợ giúp
Vận động chống bức
Vận động có lực cản ngoại
Tập vận động có kháng trở (resisted exercise) là gì?
Tập có dùng lực cản để tăng sức mạnh cơ
Tập chỉ để thư giãn
Vận động nhẹ nhàng
Vận động do người hỗ trợ hoàn toàn
Trong tập thụ động, tốc độ vận động cần như thế nào?
Nhanh để tránh mỏi
Chậm, đều, nhẹ nhàng theo trục sinh lý khớp
Giật cục
Bất kỳ tốc độ nào
Khi tập vận động thụ động, cảm giác đau ở trẻ cho thấy điều gì?
Đạt hiệu quả cao
Tập đúng
Cần dừng hoặc giảm biên độ
Tiếp tục để làm mềm cơ
Trong vận động có trợ giúp, vai trò của kỹ thuật viên là gì?
Làm thay bệnh nhi
Dẫn hướng, hỗ trợ phần yếu trong biên độ
Cố định hoàn toàn khớp
Chỉ quan sát
Mục tiêu của vận động chủ động là gì?
Tăng sức cơ, phối hợp và kiểm soát vận động
Kéo giãn mô mềm
Tăng phản xạ tự động
Giảm lưu lượng máu
Tập vận động có kháng trở thường chỉ áp dụng khi nào?
Cơ có sức mạnh tối thiểu mức 3/5 trở lên
Cơ hoàn toàn liệt
Mới bó bột xong
Cơ còn co cứng
Một trong những chống chỉ định của tập có kháng trở là gì?
Cơ yếu nhẹ
Viêm khớp cấp, gãy xương chưa liền
Co rút lâu ngày
Mỏi cơ
Khi tập vận động chủ động, cần chú ý điều nào?
Khuyến khích trẻ tham gia tích cực
Không để trẻ tự tập
Giới hạn ở khớp nhỏ
Tập liên tục không nghỉ
Trong tập vận động có trợ giúp, trẻ tham gia khoảng bao nhiêu phần trăm sức vận động?
10–20%
30–70%
Không tham gia
Mỗi khớp nên được vận động thụ động ít nhất với tần suất nào?
1–2 lần/ngày
2–3 lần/ngày
5–6 lần/ngày
Chỉ khi đau
Khi tập kháng trở cho trẻ, lực cản nên được điều chỉnh như thế nào?
Phù hợp sức cơ, tăng dần từng bước
Càng mạnh càng tốt
Không cần điều chỉnh
Thay đổi đột ngột
Dụng cụ thường dùng trong tập có kháng trở cho trẻ:
Dây thun, bao cát, tạ nhẹ, bóng tập
Nạng, xe lăn
Băng dính y tế
Dụng cụ cố định
Lợi ích của tập vận động có trợ giúp đối với trẻ bại não thể nhược cơ:
Tăng sức cơ và cải thiện phối hợp vận động
Tăng co cứng
Làm yếu cơ
Không có tác dụng
Nguyên tắc chung khi thực hiện các bài tập vận động cho trẻ em:
Nhẹ – ngắn – vui – đều đặn – có theo dõi
Mạnh – nhanh – dài – ép buộc
Ngẫu nhiên – không kiểm soát
Chỉ khi có đau
Mục tiêu chính của tập đứng – đi cho người liệt nửa người là:
Phục hồi chức năng vận động, thăng bằng và khả năng tự di chuyển
Giảm đau cơ
Tăng trưởng lực cơ
Tăng cân
Giai đoạn đầu tiên trong quá trình tập đi là:
Tập thăng bằng khi ngồi
Tập bước đi
Tập leo cầu thang
Tập chuyển tư thế nằm – ngồi
Trước khi cho người bệnh đứng, cần đảm bảo:
Kiểm tra huyết áp, sức cơ và thăng bằng khi ngồi
Cho đứng ngay để thử
Kéo mạnh bệnh nhân lên
Không cần chuẩn bị
Khi bắt đầu tập đứng, vị trí của kỹ thuật viên nên:
Đứng trước mặt, giữ 2 vai bệnh nhân
Đứng bên liệt, giữ vai và hông để kiểm soát thăng bằng
Đứng sau lưng bệnh nhân
Đứng bên lành
Khi bệnh nhân mới tập đứng, dụng cụ hỗ trợ nên dùng là:
Khung tập đi hoặc song song
Nạng khuỷu
Gậy đơn
Không dùng dụng cụ
Trong tập đứng, trọng lượng cơ thể nên được chuyển dần về:
Bên lành hoàn toàn
Bên liệt từng phần để kích hoạt cơ
Bên hông
Cả hai vai
Khi tập đi, chân bước đầu tiên thường là:
Chân lành
Chân liệt
Cả hai cùng lúc
Không có định thứ tự
Khi tập đi song song, mục tiêu ban đầu là:
Giữ thăng bằng, tập chuyển trọng lượng
Đi nhanh
Leo cầu thang
Tập nhón gót
Khi bệnh nhân đã đi vững trong song song, có thể chuyển sang:
Dùng khung tập đi
Nạng khuỷu hoặc gậy bốn chân
Xe lăn
Bó nẹp cố định
Nguyên tắc sắp xếp thứ tự tập luyện đúng là:
Nằm → Ngồi → Đứng → Đi
Đi → Đứng → Ngồi
Ngồi → Nằm → Đi
Đứng → Nằm → Đi
Trong khi tập đứng, nếu người bệnh chóng mặt hoặc mệt, kỹ thuật viên nên:
Cho ngồi hoặc nằm nghỉ ngay
Tiếp tục tập
Ép đứng thêm vài phút
Bỏ qua
Khi tập đi, kỹ thuật viên nên đứng ở vị trí:
Bên liệt, hơi sau người bệnh để kiểm soát ngã
Bên lành
Phía trước
Phía sau lưng
