wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DƯỢC LÂM SÀNG 2

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

1. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) là:

a)

Amlodipine

b)

Enalapril

c)

Losartan

d)

Hydrochlorothiazide

2.

Tác dụng phụ thường gặp của ACEI là:

a)

Ho khan

b)

Tăng glucose

c)

Rối loạn thị giác

d)

Táo bón

3.

ARB (chẹn thụ thể AT1) khác với ACEI ở chỗ:

a)

Gây ho nhiều hơn

b)

Ít gây ho hơn

c)

Là lợi tiểu

d)

Gây tăng K mạnh

4.

Thuốc đối kháng calci loại dihydropyridine (VDCC) là:

a)

Verapamil

b)

Diltiazem

c)

Amlodipine

d)

Propranolol

5.

Lợi tiểu thiazide là:

a)

A. Furosemide

b)

B. Spironolactone

c)

C. Hydrochlorothiazide

d)

D. Mannitol

6.

Lợi tiểu quai (furosemide) thường chỉ định khi:

a)

Tăng huyết áp nhẹ đơn độc

b)

Suy tim có phù phổi

c)

Dự phòng đột quỵ

d)

Đái tháo đường type 2

7.

Chẹn beta giao cảm không chọn lọc:

a)

Metoprolol

b)

Propranolol

c)

Atenolol

d)

Bisoprolol

8.

Chỉ định đầu tay cho tăng huyết áp ở người trẻ có albumin niệu:

a)

ACEI hoặc ARB

b)

CCB dihydropyridine

c)

Thiazide

d)

Beta-blocker

9.

Thuốc gây tăng kali máu đáng kể:

a)

Hydrochlorothiazide

b)

Spironolactone

c)

Amlodipine

d)

Doxazosin

10.

Tác dụng phụ điển hình của spironolactone là:

a)

Ho khan

b)

Gynecomastia (vú to)

c)

Rối loạn thị giác.

d)

. Táo bón

11.

Khi phối hợp ACEI + lợi tiểu thiazide, cần chú ý:

a)

Hạ natri máu và hạ huyết áp tư thế

b)

Tăng kali máu

c)

Tăng đường huyết nặng

d)

Không có tương tác

12.

Thuốc tác động tại giao cảm α1-blocker là:

a)

Prazosin

b)

Captopril

c)

Amlodipine

d)

Lisinopril

13.

Chẹn kênh calci non-dihydropyridine (gây giảm nhịp tim) là:

a)

Amlodipine

b)

Nifedipine

c)

Verapamil

d)

Hydrochlorothiazide

14.

Người cao tuổi tăng huyết áp đơn thuần nên ưu tiên:

a)

Beta-blocker

b)

Thiazide hoặc CCB

c)

ACEI

d)

Alpha2 agonist

15.

Tương tác quan trọng giữa ACEI và NSAID là:

a)

Tăng nguy cơ suy thận cấp

b)

Tăng nguy cơ hạ huyết áp

c)

Tăng nguy cơ phù phổi

d)

Tăng nguy cơ tăng huyết áp

16.

Thuốc khởi đầu cho THA trong thai kỳ (chống chỉ định một số thuốc) thường là:

a)

ACEI

b)

Methyldopa

c)

Losartan

d)

Atenolol

17.

Khi chuyển lộ trình dừng thuốc chẹn beta ở bệnh nhân có bệnh mạch vành có thể gây:

a)

Hạ huyết áp nhẹ

b)

Hội chứng cai gây đau thất ngực/tim mạch

c)

Tăng cân

d)

Tăng chức năng thận

18.

Chỉ định phối hợp 2 lợi tiểu (thiazide + nhóm giữ kali) nhằm:

a)

Tăng bài tiết kali

b)

Bù kali và giảm mất kali

c)

Tăng độc tính tai thận

d)

Giảm tác dụng chống tăng huyết áp

19.

Thuốc chống tăng huyết áp nào làm giảm tiến triển protein niệu tốt nhất:

a)

ACEI/ARB

b)

CCB

c)

Thiazide

d)

Alpha-blocker

20.

Cơ chế chính của hydralazine là:

a)

Ức chế men chuyển

b)

Giãn động mạch trực tiếp

c)

Giãn tĩnh mạch chính

d)

Chẹn beta giao cảm

21.

Metformin tác dụng chính là:

a)

Kích thích tiết insulin

b)

Tăng sử dụng glucose ngoại biên

c)

Tăng hấp thu glucose ruột

d)

Ức chế DPP-4

22.

Tác dụng phụ nặng nhất của metformin là:

a)

Buồn nôn

b)

Toan lactic (lactic acidosis)

c)

Viêm gan

d)

Suy thận vĩnh viễn

23.

Sulfonylurea (ví dụ glibenclamide) gây nguy cơ chính là:

a)

Hạ đường huyết

b)

Tăng lipid

c)

Suy thận cấp

d)

Giảm cân

24.

Incretin-based agent (GLP-1 agonist) tác dụng:

a)

Ức chế tiết insulin

b)

Tăng tiết insulin theo glucose và giảm cân

c)

Gây tăng cân nhiều

d)

Là thuốc ức chế DPP-4

25.

DPP-4 inhibitor (sitagliptin) cơ chế:

a)

Kích hoạt receptor insulin

b)

Ức chế phân hủy incretin (GLP-1)

c)

Kích thích SLGT2

d)

Giảm hấp thu glucose ruột

26.

Thuốc nhóm SGLT2 (dapagliflozin) có đặc điểm:

a)

Gây giữ muối

b)

Tăng thải glucose qua nước tiểu

c)

Ức chế tuỵ ngoại tiết

d)

Tăng insulin lúc đói

27.

Chống chỉ định quan trọng của metformin:

a)

Bệnh nhân thừa cân

b)

Suy thận nặng (eGFR thấp)

c)

Cao huyết áp nhẹ

d)

Tiền sản giật

28.

Insulin tác dụng nhanh thường dùng trước ăn là:

a)

Insulin glargine

b)

Insulin lispro

c)

NPH

d)

Insulin detemir

29.

Insulin nền kéo dài (basal) là:

a)

Lispro

b)

Aspart

c)

Glargine

d)

D. Regular

30.

Khi nghi ngờ hạ đường huyết do thuốc sulfonylurea, xử trí ban đầu:

a)

Cho ăn nhẹ nếu tỉnh

b)

Truyền insulin

c)

Tiêm vitamin K

d)

Không làm gì

31.

Thuốc làm tăng cân trong điều trị đái tháo đường là:

a)

Metformin

b)

Sulfonylurea / Insulin

c)

SGLT2 inhibitor

d)

GLP-1 agonist

32.

Tác dụng phụ chính của thiazolidinedione (pioglitazone) là:

a)

Suy tim do ứ dịch

b)

Suy thận cấp

c)

Hạ đường huyết nặng

d)

Viêm tuỵ

33.

Thuốc gây tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (do tăng glucose niệu):

a)

Metformin

b)

SGLT2 inhibitors

c)

Sulfonylurea

d)

DPP-4 inhibitors

34.

Thuốc ức chế alpha-glucosidase (acarbose) tác dụng là:

a)

Tăng tiết insulin

b)

Ức chế phân giải disaccharide → giảm đường sau ăn

c)

Tăng tái hấp thu glucose thận

d)

Giảm hạ đường huyết lúc đói

35.

Thuốc cần tránh dùng chung với glipizide do tăng hạ đường huyết:

a)

Beta-blocker

b)

Statin

c)

ACEI

d)

ARB

36.

Chỉ định ưu tiên dùng insulin ở đái tháo đường type 2:

a)

HbA1c thấp

b)

Điều trị dưới 1 tháng

c)

Có nhiễm trùng nặng, stress hoặc thai kỳ

d)

Bệnh nhân trẻ khỏe mạnh

37.

Thuốc nitrat tác dụng chủ yếu:

a)

Giãn tĩnh mạch (giảm tiền tải) và một phần giãn động mạch (giảm hậu tải)

b)

Tăng tiền tải

c)

Làm giảm co bóp

d)

Không có tác dụng mạch

38.

Colistin thuộc nhóm:

a)

A. Aminoglycoside

b)

B. Polymyxin

c)

C. Cephalosporin

d)

D. Carbapenem

39.

Liều dùng aminoglycoside chuẩn:

a)
3 lần/ngày
b)

2 lần/ngày

c)

1 lần/ngày

d)

D. Cách ngày

40.

MRSA kháng hoàn toàn:

a)

Penicillin

b)

Carbapenem

c)

Cephalosporin thông thường (gem pro)

d)

Macrolide

41.

Kháng sinh cần tránh trong thai kỳ cho nhiễm trùng tiết niệu là:

a)

Nitrofurantoin

b)

Fosfomycin

c)

Cephalosporin thế hệ 1–2

d)

Amoxicillin-clavulanate

42.

Nhiễm trùng tiết niệu cộng đồng do E. coli dễ kháng fluoroquinolone: lựa chọn thay thế:

a)

Nitrofurantoin hoặc fosfomycin

b)

Vancomycin

c)

Daptomycin

d)

Colistin

43.

Điều trị nhiễm trùng tiết niệu ở người đặt catheter lâu ngày cần:

a)

Thay catheter trước khi điều trị

b)

Giữ catheter và không điều trị

c)

Chỉ bôi ngoài da

d)

Dùng aspirin

44.

Thuốc nào không phù hợp cho phụ nữ có thai khi điều trị nhiễm trùng tiết niệu:

a)

Macrolid

b)

Cephalosporin

c)

Fosfomycin

d)

Ciprofloxacin (chống chỉ định)

45.

Trong nhiễm trùng tiết niệu nặng kèm sốc, bước đầu điều trị kháng sinh nên:

a)

Chờ kháng sinh đồ

b)

Dùng kháng sinh theo kinh nghiệm đường tĩnh mạch phổ rộng ngay sau lấy cấy

c)

Chỉ điều trị triệu chứng

d)

Uống kháng sinh đường uống khi ổn định

46.

Khi nghi nhiễm trùng tiết niệu do ESBL, lựa chọn ban đầu cho bệnh nặng là:

a)

Meropenem

b)

Amoxicillin đơn thuần

c)

Nitrofurantoin 1 liều

d)

Fosfomycin mọi trường hợp

47.

Thuốc lợi tiểu dùng đầu tay giảm phù trong suy tim:

a)

Hydrochlorothiazide

b)

Furosemide

c)

Spironolactone liều thấp

d)

Acetazolamide

48.

Beta-blocker nào KHÔNG dùng trong suy tim?

a)

A. Bisoprolol

b)

B. Metoprolol succinate

c)

C. Carvedilol

d)

D. Propranolol

49.

Dấu hiệu sớm của ngộ độc digoxin:

a)

Vàng da

b)

Rối loạn thị giác (nhìn màu vàng-xanh), buồn nôn

c)

Tăng đường huyết

d)

Đau khớp

50.

Thuốc nào gây tăng nguy cơ suy tim nặng thêm:

a)

NSAIDs

b)

ACEI

c)

Beta-blocker

d)

Furosemide

51.

Trong phù phổi cấp, thuốc ưu tiên:

a)

Lisinopril

b)

Furosemide IV + nitroglycerin (Theo dõi chỉ số sinh tồn huyết áp)

c)

Digoxin

d)

Beta-blocker

52.

Thuốc kích thích tuỷ xương tăng sản xuất tiểu cầu:

a)

Eltrombopag

b)

Digoxin

c)

Furosemide

d)

Propranolol

53.

Thuốc gây giảm tiểu cầu do thuốc (drug-induced thrombocytopenia) thường gặp:

a)

Paracetamol

b)

Heparin

c)

Vitamin D

d)

Metformin

54.

Thuốc nào có thể gây giảm tiểu cầu?

a)

Phenytoin

b)

Carbimazole

c)

Linezolid

d)

Tất cả các đáp án trên

55.

Khi nào truyền tiểu cầu trong giảm tiểu cầu?

a)

Tiểu cầu < 150 G/L

b)

Tiểu cầu < 100 G/L không triệu chứng

c)

Tiểu cầu < 10 G/L hoặc đang chảy máu

d)

Tất cả bệnh nhân ITP

56.

Nhóm thuốc/ thuốc nào được khuyến cáo hàng đầu trong điều trị tăng LDLC:

a)

Fibrate

b)

Statin

c)

Niacin

d)

Omega-3

57.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của statin:

a)

Viêm tuỵ

b)

Tăng kali máu

c)

Đau cơ – tăng CK

d)

Tăng huyết áp

58.

Thuốc nào làm giảm triglyceride mạnh nhất?

a)

Rosuvastatin

b)

Fenofibrate

c)

Ezetimibe

d)

Niacin

59.

Loperamide dùng cho IBS tiêu chảy chủ yếu tác dụng là:

a)

Kích thích co bóp ruột

b)

Giảm nhu động ruột (chẹn opioid chủ yếu tại ruột)

c)

Kháng sinh diệt khuẩn

d)

Là men tiêu hóa

60.

Thuốc chống co thắt (antispasmodic) như hyoscine có tác dụng:

a)

Giảm đau do co thắt ruột

b)

Tăng nhu động

c)

Kích thích tiết acid

d)

Giảm hấp thu nước

61.

Thuốc điều trị IBS liên quan tác dụng thần kinh (trầm cảm liều thấp) có thể là:

a)

TCA liều thấp (amitriptyline) hoặc SSRI tùy triệu chứng

b)

Kháng sinh phổ rộng

c)

Insulin

d)

Statin

62.

Thuốc gây táo bón có thể làm nặng IBS-D:

a)

Loperamide

b)

Lubiprostone

c)

Linaclotide

d)

Rifaximin

63.

Chế phẩm probiotic trong IBS mục tiêu là:

a)

Điều chỉnh hệ vi sinh đường ruột, giảm triệu chứng một số bệnh nhân

b)

Thay thế kháng sinh toàn thân

c)

Gây nhiễm trùng

d)

Tăng sốt

64.

Khi sử dụng antidepressant liều thấp cho IBS gây đau, cần cảnh giác:

a)

Không có tác dụng phụ

b)

Tác dụng an thần, khô miệng, táo bón (TCA)

c)

Gây hạ huyết áp tư thế ngay lập tức

d)

Tăng bài tiết insulin

65.

Khi điều trị IBS, biện pháp không dùng thuốc quan trọng là:

a)

Tăng vận động thể lực, chế độ ăn FODMAP thấp, quản lý stress

b)

Dùng kháng sinh sớm

c)

Liên tục dùng opiate

d)

Tăng muối trong khẩu phần

66.

Thuốc antagonist opioid trung ương không được dùng kéo dài vì:

a)

Tăng hưng phấn

b)

Gây nghiện

c)

Gây táo bón nặng (trong khi một số thuốc opiate làm giảm tiêu chảy)

d)

Không có tác dụng trên ruột

67.

Tránh dùng thuốc nhuận tràng kéo dài vì:

a)

Gây phụ thuộc và giảm nhu động sinh lý

b)

Không có tác dụng phụ

c)

Tăng hấp thu nước

d)

Gây tăng tiết insulin

68.

Viêm phổi cộng đồng (CAP) nhẹ thường điều trị ngoại trú khởi đầu bằng:

a)

Amoxicillin (± macrolide) hoặc doxycycline tùy tình huống

b)

Vancomycin IV ngay

c)

Colistin

d)

Meropenem

69.

Cơ chế của statin:

a)

Ức chế HMG-CoA reductase

b)

Ức chế hấp thu cholesterol tại ruột

c)

Tăng tiêu huỷ LDL qua gan

d)

Ức chế sản xuất VLDL

70.

Thuốc nào sau đây không nên phối hợp với statin vì tăng nguy cơ tiêu cơ vân?

a)

Amlodipine

b)

Gemfibrozil

c)

Metformin

d)

Aspirin

71.

Ezetimibe giảm LDL-C bằng cách:

a)

Tăng chuyển hóa TG

b)

Ức chế hấp thu cholesterol ở ruột

c)

Ức chế HMG-CoA reductase

d)

Tăng ly giải mỡ

72.

Chỉ định fibrate trong trường hợp:

a)

LDL tăng nhẹ

b)

HDL giảm nhẹ

c)

Triglyceride > 500 mg/dL (5.6 mmol/L)

d)

LDL bình thường

73.

Tác dụng phụ đáng chú ý của niacin:

a)

Đỏ bừng mặt (flushing)

b)

Tăng kali

c)

Mất ngủ

d)

Giảm glucose

74.

Statin nên uống vào buổi tối vì:

a)

Giảm tác dụng phụ

b)

Hấp thu tốt hơn với thức ăn

c)

Gan tổng hợp cholesterol nhiều vào ban đêm

d)

Tránh tương tác với thuốc ngủ

75.

Ưu điểm lớn nhất của Rosuvastatin so với các statin khác:

a)

Giảm HDL mạnh

b)

Tác dụng ngắn

c)

Giảm LDL mạnh nhất trong nhóm statin

d)

Không gây tăng men gan

76.

Khi dùng statin, xét nghiệm cần theo dõi định kỳ:

a)

Creatinine máu

b)

Men gan (ALT/AST)

c)

Acid uric

d)

INR

77.

Macrolide (azithromycin) tác dụng tốt trên:

a)

Pseudomonas

b)

Vi khuẩn không điển hình (Mycoplasma, Chlamydia)

c)

Candida

d)

MRSA

78.

Cephalosporin thế hệ 3 (ceftriaxone) thường dùng cho:

a)

Viêm phổi bệnh viện nặng theo y lệnh

b)

Viêm phổi cộng đồng có chỉ định nhập viện

c)

Viêm phổi do mycoplasma đơn độc

d)

Điều trị dự phòng bệnh lao

79.

Trong VAP/HAP nghi Pseudomonas aeruginosa, nên chọn:

a)

Piperacillin-tazobactam hoặc carbapenem (meropenem) +/- aminoglycoside hoặc fluoroquinolone theo kháng sinh đồ

b)

Amoxicillin 1 liều

c)

Azithromycin duy nhất

d)

Metronidazole duy nhất

80.

Phác đồ điều trị CAP nặng cần:

a)

Kháng sinh kinh nghiệm rộng (β-lactam + macrolide hoặc β-lactam + fluoroquinolone)

b)

Chỉ dùng kháng sinh đường uống

c)

Điều trị bằng corticoid đơn độc

d)

Không cần oxy

81.

Nếu nghi influenza nặng trong 48 giờ đầu, thuốc kháng virus nên dùng là:

a)

Oseltamivir

b)

Acyclovir

c)

Ribavirin

d)

Zanamivir không dùng đường hô hấp

82.

Khi bệnh nhân dị ứng penicillin nặng, thay thế trong CAP là:

a)

Macrolide (azithromycin) hoặc doxycycline tuỳ vi khuẩn nghi ngờ

b)

Meropenem luôn

c)

Vancomycin đơn độc cho mọi trường hợp

d)

Nitrofurantoin

83.

Khi dùng aminoglycoside cần theo dõi:

a)

Chức năng thận và thính lực

b)

TSH

c)

INR

d)

HbA1c

84.

Điều trị ngoại trú cho viêm phổi do Mycoplasma thường là:

a)

Macrolide (azithromycin) hoặc doxycycline

b)

Beta-lactam đơn độc

c)

Vancomycin

d)

Colistin

85.

Chú ý khi dùng fluoroquinolone:

a)

Tránh dùng ở trẻ em và phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích > nguy cơ

b)

Luôn an toàn cho mọi lứa tuổi

c)

Không có tác dụng hệ thống

d)

Không tương tác thuốc

86.

Thuốc chống thấp khớp làm chậm tiến triển (DMARD) cổ điển là:

a)

Methotrexate

b)

Prednisone liều cao dài ngày duy nhất

c)

Ibuprofen

d)

Paracetamol

87.

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) dùng trong loét dạ dày:

a)

Ranitidine

b)

Omeprazole

c)

Sucralfate

d)

Amoxicillin

88.

Phác đồ điều trị H. pylori thường chứa:

a)

A. PPI + 2 kháng sinh

b)

B. NSAIDs + PPI

c)

C. PPI + Corticoid

d)

D. PPI + Sucralfate

89.

Tác dụng chính của Sucralfate trong loét dạ dày:

a)

Kháng H. pylori

b)

Trung hòa acid

c)

Bảo vệ niêm mạc, tạo hàng rào che phủ ổ loét

d)

Ức chế bơm proton

90.

Khi dùng PPI kéo dài cần theo dõi nguy cơ:

a)

Tăng calci

b)

Thiếu vitamin B12 và hạ magne máu

c)

Tăng kali

d)

Hạ đường máu

91.

NSAIDs gây loét dạ dày chủ yếu do cơ chế:

a)

Ức chế COX-1 làm giảm prostaglandin bảo vệ niêm mạc

b)

Tăng tiết gastrin

c)

Tăng nhu động ruột

d)

Tăng tiết dịch mật

92.

Thuốc điều trị cơn gút cấp ưu tiên:

a)

Allopurinol

b)

Colchicine

c)

Febuxostat

d)

Probenecid

93.

Thuốc hạ acid uric dùng trong điều trị duy trì gút:

a)

Colchicine

b)

Allopurinol

c)

NSAIDs

d)

Prednisolone

94.

Tác dụng phụ nghiêm trọng của Allopurinol:

a)

Viêm tụy

b)

Hội chứng Stevens–Johnson (SJS/TEN)

c)

Tăng huyết áp nặng

d)

Rung nhĩ

95.

Tác dụng phụ cần theo dõi của methotrexate:

a)

Độc gan, độc tuỷ (giảm bạch cầu/tiểu cầu)

b)

Suy thận cấp ngay lập tức mọi liều

c)

Tăng đường huyết nặng

d)

Gia tăng cân đáng kể

96.

Điều trị đau thoái hóa khớp đầu tay, gối ban đầu thường là:

a)

NSAIDs/Paracetamol, vật lý trị liệu — tránh lạm dụng steroid toàn thân

b)

Methotrexate

c)

Thuốc sinh học

d)

Colchicine

97.

Thuốc giảm đau nhóm NSAID cần thận trọng ở:

a)

Bệnh nhân loét dạ dày tiến triển, suy thận, suy tim

b)

Người trẻ khỏe mạnh không có bệnh nền

c)

Chỉ dùng được ở trẻ em

d)

Không ảnh hưởng thận

98.

Corticosteroid (prednisone) có công dụng trong RA là:

a)

Kiểm soát viêm cấp và làm giảm triệu chứng ngay lập tức, dùng ngắn hạn/như cầu hoặc liều cầu nối DMARDs

b)

Là thuốc duy nhất cần dùng lâu dài không theo dõi

c)

Không có hiệu quả trong viêm khớp

d)

Là thuốc chống nhiễm khuẩn

99.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có tác dụng:

a)

A. Giảm đau và viêm nhưng không làm chậm tiến triển bệnh RA

b)

B. Thay thế hoàn toàn DMARD

c)

C. Làm tăng sản xuất sụn

d)

D. Chữa khỏi RA

100.

Metotrexate cần bổ sung acid folic để:

a)

A. Giảm độc tính tủy xương và tiêu hóa

b)

B. Tăng tác dụng phụ

c)

C. Tăng cân

d)

D. Tăng đường huyết

101.

Điều trị đầu tay thoái hóa khớp gối nhẹ:

a)

A. Vật lý trị liệu, giảm cân, paracetamol/NSAID khi cần

b)

B. Methotrexate liều cao

c)

C. Biologic

d)

D. Colchicine

102.

Steroid tiêm nội khớp có thể sử dụng để:

a)

A. Giảm viêm, giảm đau tạm thời cho thoái hóa khớp/viêm khớp dạng thấp trong giới hạn số lần/năm

b)

B. Dùng liên tục hàng tuần

c)

C. Luôn chống chỉ định

d)

D. Làm thay thế phẫu thuật ngay lập tức

103.

Trước khi dùng bất kỳ DMARD nào cần:

a)

Đánh giá chức năng gan, thận, huyết học

b)

Không cần kiểm tra gì cả

c)

Bắt đầu dùng ngay biolo

d)

Chỉ kiểm tra cân nặng

104.

Thuốc cấp cứu giảm đau trong cơn gút cấp thường dùng:

a)

NSAID (naproxen/indomethacin) hoặc colchicine hoặc steroid tùy

chống chỉ định

b)

Allopurinol ngay lập tức

c)

Probenecid ngay lập tức

d)

Metformin

105.

Allopurinol dùng để:

a)

A. Điều trị cơn gút cấp ngay tức thì

b)

B. Hạ nồng độ acid uric mạn tính bằng ức chế xanthine oxidase

c)

C. Gây tăng acid uric

d)

D. Là thuốc kháng nấm

106.

Colchicine liều cao có thể gây:

a)

A. Độc tế bào tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy) và nhiễm độc huyết học nếu quá liều

b)

B. Tăng cân nhanh

c)

C. Tăng huyết áp

d)

D. Phù phổi cấp

107.

Trong cơn gút cấp, tránh bắt đầu thuốc hạ acid uric mạn ngay lập tức vì:

a)

A. Có thể làm kéo dài/cường hóa cơn gút do biến động acid uric

b)

B. Không có lý do

c)

C. Luôn bắt đầu ngay giúp khỏi đau

d)

D. Không ảnh hưởng gì

108.

Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong suy tim có lợi ích:

a)

A. Giảm hậu tải, cải thiện triệu chứng và giảm tử vong

b)

B. Làm tăng hậu tải

c)

C. Chỉ làm tăng kali

d)

D. Không có lợi ích

109.

Beta-blocker (metoprolol, bisoprolol) trong suy tim mạn ổn định:

a)

A. Giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện nếu dùng đúng loại/liều và tăng dần chậm

b)

B. Luôn chống chỉ định

c)

C. Gây suy tim ngay lập tức

d)

D. Không ảnh hưởng

110.

Thuốc ức chế neprilysin kết hợp ARB (sacubitril/valsartan) dùng cho:

a)

A. HFrEF để thay ACEI/ARB trong một số bệnh nhân cải thiện kết cục

b)

B. Điều trị THA nhẹ

c)

C. Làm tăng nguy cơ đột tử ngay

d)

D. Là thuốc lợi tiểu

111.

Thuốc lợi tiểu quai (furosemide) trong suy tim có vai trò:

a)

A. Giảm triệu chứng do ứ dịch (phù, khó thở)

b)

B. Làm tăng dịch ngoại bào

c)

C. Không có vai trò

d)

D. Gây tăng kali máu rất nhẹ 

112.

Trong suy tim cấp có phù phổi, thuốc đầu tay cấp cứu bao gồm:

a)

A. Lợi tiểu IV (furosemide), Thở Oxy, nitroglycerin nếu phù hợp, điều trị nguyên nhân

b)

B. Đợi 24 giờ rồi mới điều trị

c)

C. Chỉ truyền dịch

d)

D. Colchicine

113.

Tác dụng phụ của Digoxin cần theo dõi:

a)

A. Độc tính nhịp (loạn nhịp), buồn nôn, rối loạn thị giác; điều chỉnh liều theo creatinine

b)

B. Luôn an toàn ở mọi liều

c)

C. Tăng cân ngay lập tức

d)

D. Giảm Kali máu không liên quan

114.

Điều trị bệnh nhân HFrEF hiện đại tối ưu thường bao gồm:

a)

A. ACEI/ARB (hoặc sacubitril/valsartan) + beta-blocker + MRA (spironolactone) ± SGLT2 inhibitor + lợi tiểu khác nếu cần

b)

B. Chỉ dùng lợi tiểu

c)

C. Dùng steroid dài ngày

d)

D. Không điều trị thuốc

115.

SGLT2 inhibitor (dapagliflozin/empagliflozin) trong suy tim:

a)

A. Đã chứng minh lợi ích giảm nhập viện và tử vong ở HFrEF, kể cả không kèm đái tháo đường

b)

B. Chỉ dùng cho bệnh nhân đái tháo đường

c)

C. Làm tăng nguy cơ suy tim

d)

D. Không có chứng cứ

116.

Khi dùng spironolactone cần:

a)

A. Theo dõi kali và creatinine

b)

B. Không cần theo dõi gì thêm

c)

C. Ngưng thuốc khác

d)

D. Luôn dùng liều cao

117.

Dạng thuốc ivabradine dùng để:

a)

A. Giảm tần số tim ở bệnh nhân nhịp xoang có HR cao dù đã dùng betablocker/tối ưu — cải thiện kết cục ở chọn lọc bệnh nhân HFrEF

b)

B. Tăng tần số tim

c)

C. Làm tăng huyết áp

d)

D. Tăng natri niệu

118.

Thuốc nitrat tác dụng chủ yếu:

a)

A. Giãn tĩnh mạch (giảm tiền tải) và một phần giãn động mạch (giảm hậu tải)

b)

B. Tăng tiền tải

c)

C. Làm giảm co bóp

d)

D. Không có tác dụng mạch 

119.

Thuốc lợi tiểu thiazide ít tác dụng trong suy tim nặng có phù nhiều vì:

a)

A. Tăng tái hấp thu nước ở ống thận sau

b)

B. Làm tăng áp lực thẩm thấu máu

c)

C. Không ảnh hưởng tới thận

d)

D. Thiazide kém hiệu quả khi GFR thấp

120.

Thuốc cần tránh phối hợp với sacubitril/valsartan:

a)

A. ACEI

b)

B. Beta-blocker

c)

C. Spironolactone

d)

D. SGLT2 inhibitor

121.

Digoxin độc tính tăng khi:

a)

A. Hạ kali máu

b)

B. Tăng kali máu

c)

C. Tăng albumin máu

d)

D. GFR cao

122.

Điều trị ban đầu tiêu chảy cấp ở trẻ em tập trung vào:

a)

A. Bù nước bằng ORS (oral rehydration solution) và duy trì dinh dưỡng

b)

B. Uống kháng sinh liều cao

c)

C. Đặt ống truyền dịch luôn cho mọi trẻ

d)

D. Dùng thuốc chống tiêu chảy opioid

123.

Thuốc chống tiêu chảy opioid (loperamide) không nên dùng cho trẻ nhỏ vì:

a)

A. Nguy cơ ngộ độc, chậm tiêu, không an toàn ở trẻ nhỏ

b)

B. Luôn an toàn

c)

C. Không có tác dụng ở người lớn

d)

D. Là kháng sinh

124.

Điều trị tiêu chảy do rotavirus chủ yếu là:

a)

A. Bù nước, hỗ trợ; vaccine dự phòng có hiệu quả

b)

B. Kháng virus đặc hiệu

c)

C. Kháng sinh liều cao

d)

D. Steroid toàn thân

125.

Thuốc cắt cơn hen dạng hít nhanh là:

a)

A. SABA (salbutamol/albuterol)

b)

B. ICS (corticosteroid hít)

c)

C. Leukotriene receptor antagonist

d)

D. Theophylline

126.

. LABA (long-acting beta2 agonist) nên sử dụng:

a)

A. Chỉ phối hợp với ICS để tránh tăng nguy cơ tử vong nếu dùng đơn độc trong hen

b)

B. Luôn dùng đơn độc cho mọi bệnh nhân

c)

C. Chống chỉ định hoàn toàn

d)

D. Là kháng sinh

127.

Leukotriene receptor antagonists (montelukast) phù hợp cho:

a)

A. Một số bệnh nhân trẻ, có viêm mũi dị ứng

b)

B. Thay thế hoàn toàn ICS ở mọi bệnh nhân

c)

C. Điều trị cơn cấp thay SABA

d)

D. Là thuốc kháng nấm

128.

Tiêm adrenaline (epinephrine) là chỉ định khi:

a)

A. Sốc phản vệ kèm co thắt phế quản nghiêm trọng

b)

B. Ho nhẹ

c)

C. Sốt

d)

D. Viêm họng đơn độc

129.

Theophylline hiện nay ít dùng vì:

a)

A. Biến động dược động học hẹp, tương tác nhiều và độc tính

b)

B. Luôn an toàn

c)

C. Không tác dụng trên đường thở

d)

D. Là kháng sinh

130.

Trong cơn hen nặng cấp cứu, liệu pháp bổ sung có thể là:

a)

A. Oxy, neb SABA, ipratropium, steroid toàn thân, magnesium sulfate IV trong một số trường hợp nặng

b)

B. Chỉ cho uống nước trái cây

c)

C. Uống paracetamol

d)

D. Dùng kháng sinh ngay

131.

Kháng sinh không phải điều trị tiêu chuẩn cho hen trừ khi:

a)

A. Có nhiễm khuẩn bội nhiễm đường hô hấp xác định

b)

B. Luôn dùng kháng sinh cho hen

c)

C. Dùng kháng sinh để ngăn cơn hen

d)

D. Dùng kháng sinh để tăng tác dụng ICS

132.

Omalizumab (anti-IgE) là liệu pháp:

a)

A. Dùng cho dạng hen dị ứng nặng không kiểm soát được với liệu pháp tiêu chuẩn

b)

B. Là kháng sinh

c)

C. Là thuốc cắt cơn ngắn hạn

d)

D. Không có chỉ định trong hen

133.

Khi dùng steroid toàn thân kéo dài cần chú ý:

a)

A. Tác dụng phụ như tăng đường huyết, loãng xương, yếu cơ, nhiễm khuẩn - cân nhắc liều và thời gian

b)

B. Không có tác dụng phụ

c)

C. Thuốc an toàn

d)

D. Không cần theo dõi

134.

Ipratropium bromide dạng hít tác dụng bằng:

a)

A. Kháng muscarinic

b)

B. Là steroid

c)

C. Ức chế COX

d)

D. Tăng nhịp tim

135.

Mục tiêu điều trị hen là:

a)

A. Kiểm soát triệu chứng, giảm nguy cơ cơn cấp, duy trì chức năng phổi tốt nhất có thể và duy trì hoạt động bình thường

b)

B. Chỉ chữa triệu chứng khi nặng

c)

C. Không điều trị khi nhẹ

d)

D. Dùng thuốc theo cảm tính

136.

Trong hen cộng hưởng với bệnh tim mạch, chọn thuốc thận trọng:

a)

A. Beta-blocker không chọn lọc có thể làm nặng co thắt phế quản (cân nhắc cardioselective nếu cần)

b)

B. Beta-agonist gây hạ huyết áp nặng

c)

C. Không có tương tác gì

d)

D. Không cần lưu ý

137.

Low molecular weight heparin (LMWH, enoxaparin) ưu điểm so với UFH là:

a)

A. Dự đoán dược động học tốt hơn, liều cố định theo cân, ít cần theo dõi APTT hàng ngày

b)

B. An toàn tuyệt đối

c)

C. Chống chỉ định sản phụ

d)

D. Không có lợi ích gì

138.

DOACs (direct oral anticoagulants) gồm ví dụ:

a)

A. Rivaroxaban, apixaban (Xa inhibitors), dabigatran (direct thrombin inhibitor)

b)

B. Warfarin, heparin

c)

C. Aspirin, clopidogrel

d)

D. Metformin, insulin

139.

Chỉ định dùng thuốc chống đông trong huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) cấp tính:

a)

A. Khởi anticoagulation ngay trừ khi có chống chỉ định rõ (ví dụ chảy máu)

b)

B. Không bao giờ dùng thuốc chống đông

c)

C. Chỉ dùng aspirin

d)

D. Đặt ống thông thận

140.

Trong điều trị huyết khối mạch phổi nặng có sốc, cân nhắc:

a)

A. Tiêu sợi huyết (thrombolysis) nếu không có chống chỉ định, hoặc can thiệp cơ học/embolus removal

b)

B. Chỉ bù dịch và nghỉ ngơi

c)

C. Dùng kháng sinh kéo dài

d)

D. Uống nước hoa quả

141.

Chống chỉ định tương đối của tiêu sợi huyết là:

a)

A. Phẫu thuật lớn trong vòng 3 tuần gần đây, nguy cơ chảy máu cao, tiền sử đột quỵ xuất huyết — cần cân nhắc kỹ

b)

B. Tiền sử dị ứng nhẹ

c)

C. Giảm cholesterol nhẹ

d)

D. Viêm họng nhẹ

142.

Khi cần đảo ngược tác dụng warfarin nhanh do chảy máu nặng:

a)

A. Truyền prothrombin complex concentrate (PCC) ± vitamin K IV; nếu không có PCC có thể dùng plasma tươi (FFP)

b)

B. Uống thêm warfarin

c)

C. Đợi cơ thể tự phục hồi

d)

D. Dùng paracetamol

143.

Protamine sulfate dùng để:

a)

A. Trung hòa heparin (UFH và một phần LMWH) trong trường hợp quá liều/chảy máu

b)

B. Trung hòa warfarin

c)

C. Trung hòa aspirin

d)

D. Trung hòa DOACs

144.

Fondaparinux là:

a)

A. Thuốc ức chế yếu tố Xa dựa trên antithrombin ( tiêm) — dùng thay thế heparin trong một số trường hợp, không có antidote hoàn toàn như protamine

b)

B. Kháng sinh

c)

C. Thuốc giảm đau

d)

D. Là statin

145.

Sau stent mạch vành, liệu pháp kép chống kết tập tiểu cầu (DAPT) thường gồm:

a)

A. Aspirin + P2Y12 inhibitor (clopidogrel, prasugrel hoặc ticagrelor) trong thời gian quy định tùy loại stent và nguy cơ chảy máu

b)

B. Chỉ dùng aspirin hàng ngày

c)

C. Chỉ dùng clopidogrel

d)

D. Không cần thuốc nào cả

146.

Thuốc ức chế P2Y12 (clopidogrel) cần chú ý:

a)

A. Một số bệnh nhân kém đáp ứng do biến dị gen CYP2C19; và tương tác thuốc (omeprazole) cần cân nhắc

b)

B. Luôn hiệu quả ở mọi bệnh nhân

c)

C. Không có tương tác thuốc

d)

D. Làm tăng huyết áp

147.

Xử trí quá liều DOAC không phải lúc nào cũng có antidote; trong

một số trường hợp hỗ trợ bằng:

a)

A. Thực hiện biện pháp hỗ trợ, xem xét antidote cụ thể nếu có (idarucizumab, andexanet alfa), cân nhắc lọc máu nếu thích hợp (ví dụ dabigatran thấm lọc)

b)

B. Uống thêm vitamin K

c)

C. Uống paracetamol

d)

D. Không làm gì cả

148.

Chống đông cho bệnh nhân mang thai:

a)

A. LMWH là lựa chọn an toàn hơn warfarin

b)

B. Warfarin luôn an toàn

c)

C. DOAC là tốt nhất cho thai kỳ

d)

D. Không cần chống đông dù có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu

149.

INR (international normalized ratio) theo dõi hiệu quả của warfarin, mục tiêu INR thường cho rung nhĩ là:

a)

A. 2.0–3.0

b)

B. 0.8–1.2

c)

C. 4.0–5.0

d)

D. 1.0–1.5

150.

Chỉ định dùng thuốc chống đông trong huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) cấp tính:

a)

A. Khởi anticoagulation ngay trừ khi có chống chỉ định rõ (ví dụ chảy máu)

b)

B. Không bao giờ dùng thuốc chống đông

c)

C. Chỉ dùng aspirin

d)

D. Đặt ống thông thận