wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tăng huyết áp và suy tim (Worksheet)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo WHO, một người được chẩn đoán tăng huyết áp khi chỉ số huyết áp ở mức nào?

a)

HA ≥ 120/80120/80 mmHg

b)

HA > 130/85130/85 mmHg

c)

HA tâm thu ≥ 140140 mmHg và/hoặc HA tâm trương ≥ 9090 mmHg

d)

HA ≥ 140/90140/90 mmHg

2.

Tăng huyết áp nguyên phát chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong tổng số bệnh nhân?

a)

Khoảng 50%

b)

Khoảng 70%

c)

Khoảng 80%

d)

Hơn 90%

3.

Nguyên nhân gây tăng huyết áp thứ phát do bệnh nội tiết thường gặp là gì?

a)

Viêm cầu thận cấp

b)

U tuyến thượng thận, nhất là u tủy thượng thận

c)

Hở van động mạch chủ

d)

Thận đa nang

4.

Triệu chứng cơ năng nào sau đây thường xuất hiện ở giai đoạn muộn của bệnh tăng huyết áp?

a)

Không có triệu chứng gì

b)

Nhức đầu, ù tai, chóng mặt

c)

Nhìn mờ, có hiện tượng ruồi bay

d)

Tất cả các triệu chứng trên

5.

Theo phân độ JNC/VII (2003), chỉ số huyết áp từ 120120 - 139139 / 8080 - 8989 mmHg được gọi là gì?

a)

Huyết áp bình thường

b)

Tiền tăng huyết áp

c)

Tăng huyết áp độ 1

d)

Huyết áp tối ưu

6.

Bệnh nhân tăng huyết áp đã có phì đại thất trái trên siêu âm nhưng chưa có biến chứng nặng thuộc giai đoạn mấy?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 4

7.

Nguyên tắc nào sau đây là đúng trong điều trị tăng huyết áp?

a)

Ngừng thuốc khi huyết áp đã trở về mức bình thường

b)

Điều trị liên tục và lâu dài, không gián đoạn

c)

Thay đổi phác đồ thường xuyên để tránh lờn thuốc

d)

Chỉ cần dùng thuốc khi thấy đau đầu, chóng mặt

8.

Chế độ ăn uống cho người bệnh tăng huyết áp cần lưu ý điều gì?

a)

Ăn mặn tùy thích

b)

Ăn nhạt tương đối (dưới 55 g muối/ngày), hạn chế mỡ động vật

c)

Tăng cường uống rượu, bia để giãn mạch

d)

Ăn nhiều mỡ động vật để cung cấp năng lượng

9.

Thuốc nào sau đây không được dùng cho người tim đập chậm, hen phế quản?

a)

Amlodipin

b)

Nhóm thuốc chặn beta (Beta blockers)

c)

Captopryl

d)

Seduxen

10.

Biến chứng ho khan thường gặp ở nhóm thuốc hạ áp nào?

a)

Nhóm chẹn canxi

b)

Nhóm lợi tiểu

c)

Nhóm ức chế men chuyển (Captopryl, Coversyl)

d)

Nhóm an thần

11.

Theo định nghĩa, suy tim là trạng thái bệnh lý mà:

a)

Tim đập quá nhanh làm bệnh nhân hồi hộp

b)

Tim không đủ khả năng bơm và cung cấp máu cho nhu cầu của cơ thể

c)

Áp lực tĩnh mạch ngoại biên giảm thấp

d)

Cung lượng tim tăng cao trên 55 lít/phút

12.

Bệnh lý nào sau đây thuộc nhóm nguyên nhân gây tăng gánh thể tích?

a)

Tăng huyết áp

b)

Hẹp van động mạch chủ

c)

Hở van hai lá

d)

Hẹp van hai lá

13.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây ra suy tim phải là gì?

a)

Nhồi máu cơ tim thất phải

b)

Tắc mạch phổi

c)

Hẹp van hai lá

d)

Hen phế quản mạn tính

14.

Triệu chứng cơ năng biểu hiện sớm và đặc trưng nhất của suy tim trái là gì?

a)

Đau tức vùng hạ sườn phải

b)

Phù hai chi dưới

c)

Khó thở

d)

Gan to

15.

Hiện tượng "gan đàn xếp" trong suy tim phải được hiểu là gì?

a)

Gan cứng, ấn không đau

b)

Gan nhỏ lại khi điều trị và to ra khi suy tim nặng lên

c)

Gan to đều hai bên và cố định kích thước

d)

Gan có mật độ mềm nhưng không thay đổi kích thước

16.

Dấu hiệu Harzer (mỏm tim đập tại thượng vị, sát mũi ức) là biểu hiện của tình trạng nào?

a)

Suy tim trái

b)

Suy tim phải

c)

Hở van động mạch chủ

d)

Tăng huyết áp động mạch

17.

Theo phân độ NYHA, suy tim độ III là tình trạng nào?

a)

Có bệnh tim nhưng chưa có triệu chứng cơ năng

b)

Triệu chứng cơ năng xuất hiện khi gắng sức nhiều

c)

Triệu chứng cơ năng xuất hiện cả khi gắng sức rất ít

d)

Triệu chứng tồn tại thường xuyên kể cả lúc nghỉ ngơi

18.

Chế độ ăn nhạt trong điều trị suy tim nhằm mục đích gì?

a)

Giảm áp lực thẩm thấu và giảm khối lượng tuần hoàn

b)

Giúp bệnh nhân dễ tiêu hóa hơn

c)

Tránh tình trạng nhức đầu, mất ngủ

d)

Tăng cường tác dụng của vitamin B và nhanh lành

19.

Thuốc lợi tiểu thường được dùng trong suy tim trái cấp nhờ tác dụng mạnh là thuốc nào?

a)

Hypothiazide

b)

Furosemide

c)

Kaliclorua

d)

Renitec

20.

Thuốc giãn mạch Renitec (Enalapril) có tác dụng tốt nhất với trường hợp nào?

a)

Chỉ suy tim phải

b)

Chỉ suy tim trái

c)

Suy tim toàn bộ (tác dụng lên cả tiểu động mạch và tĩnh mạch)

d)

Suy tim có huyết áp thấp

21.

Trong suy tim trái, tình trạng ho thường có đặc điểm nào?

a)

Thường xảy ra ban ngày khi nghỉ ngơi

b)

Ho khan hoặc đờm lẫn tia máu, bọt màu hồng

c)

Ho kèm theo sốt cao và đau ngực

d)

Ho có đờm mủ đặc

22.

Triệu chứng thực thể nào thường gặp khi nghe tim ở bệnh nhân suy tim trái?

a)

Tiếng ngựa phi, tiếng thổi tâm thu tại mỏm

b)

Tiếng thổi tâm thu ở vùng mũi ức

c)

Dấu hiệu Harzer dương tính

23.

Suy tim toàn bộ thường có biểu hiện lâm sàng nổi trội của tình trạng nào?

a)

Suy tim trái

b)

Suy tim phải

c)

Hẹp van động mạch phải

d)

Cơn hen tim về đêm

24.

Thuốc cường tim thường được dùng trong điều trị suy tim mạn là loại nào?

a)

Uabain tiêm tĩnh mạch

b)

Lanatosid tiêm tĩnh mạch

c)

Digoxin đường uống

d)

Furosemide đường uống

25.

Quy trình đo huyết áp để xác định bệnh cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Đo 1 lần duy nhất khi bệnh nhân vừa đến phòng khám

b)

Đo ít nhất 2 thời điểm khác nhau, mỗi thời điểm đo 2 lần

c)

Đo ít nhất 2 thời điểm khác nhau, mỗi thời điểm đo 3 lần

d)

Chỉ cần đo 1 lần duy nhất tại nhà

26.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố tác động liên quan đến tăng huyết áp nguyên phát?

a)

Chế độ ăn nhiều muối

b)

Béo phì, nghiện rượu

c)

Hẹp động mạch thận

d)

Ít hoạt động thể lực

27.

Khi khám thực thể, tiếng tim nào có thể nghe thấy ở bệnh nhân tăng huyết áp?

a)

Tiếng tim đập rất yếu

b)

Tiếng T1 vang mạnh

c)

Tiếng T2 vang mạnh và tách đôi ở van động mạch chủ

d)

Tiếng thổi tâm trương ở mỏm tim

28.

Biến chứng tại não thường gặp nhất của tăng huyết áp kéo dài là gì?

a)

Viêm màng não

b)

U não

c)

Tai biến mạch máu não (xuất huyết não, nhồi máu não)

d)

Thoát vị não

29.

Nhóm thuốc lợi tiểu nào thường cần lưu ý gây hạ kali máu?

a)

Propanolol

b)

Captopryl

c)

Hypothiazide và Furosemide

d)

Nifedipin

30.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, vữa xơ động mạch là sự phối hợp các hiện tượng thay đổi cấu trúc chủ yếu ở lớp nào của động mạch?

a)

Lớp ngoại mạc

b)

Lớp trung mạc

c)

Lớp nọi mạc

d)

Cả ba lớp của thành mạch

31.

Hai biến chứng nguy hiểm nhất mà xơ vữa động mạch gây ra là gì?

a)

Nhồi máu cơ tim và tai biến mạch não

b)

Suy thận và hoại tử chi

c)

Tăng huyết áp và đái tháo đường

d)

Phình động mạch chủ và xuất huyết tiêu hóa

32.

Loại lipoprotein nào đóng vai trò quan trọng và khi tăng nồng độ trong máu dễ gây xơ vữa động mạch?

a)

HDL

b)

LDL

c)

VLDL

d)

Chylomicron

33.

Yếu tố nguy cơ nào được coi là rất cao đối với các biến chứng mạch máu não?

a)

Hút thuốc lá

b)

Béo phì

c)

Tăng huyết áp

d)

Ít hoạt động thể lực

34.

Nguy cơ mắc bệnh mạch vành tăng gấp đôi ở nhóm đối tượng nào sau đây?

a)

Người bị stress kéo dài

b)

Người hút thuốc lá

c)

Người thiếu vitamin C

d)

Người dùng thuốc ngừa thai

35.

Biểu hiện lâm sàng nào là triệu chứng sớm của xơ vữa động mạch não?

a)

Liệt nửa người

b)

Hôn mê

c)

Ù tai, rối loạn trí nhớ

d)

Rối loạn ngôn ngữ

36.

Triệu chứng "cơn đau cách hồi" thường gặp trong tổn thương xơ vữa ở vị trí nào?

a)

Động mạch vành

b)

Động mạch não

c)

Động mạch chi dưới

d)

Động mạch thận

37.

Xơ vữa động mạch thận lâu ngày có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Sỏi thận

b)

Xơ hóa thận và tăng huyết áp

c)

Đái tháo nhạt

d)

Viêm bể thận cấp

38.

Biến chứng nặng nề nhất của xơ vữa động mạch chủ bụng khi bị phình giãn là gì?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Đau bụng sau ăn

c)

Vỡ gây tràn máu ổ bụng và tử vong

d)

Thủng dạ dày

39.

Mục tiêu cơ bản trong điều trị tăng lipid máu ở bệnh nhân xơ vữa động mạch là gì?

a)

Phẫu thuật cắt bỏ mảng xơ vữa

b)

Thoái triển mảng xơ vữa và giảm lipoprotein có hại

c)

Tăng cường sử dụng mỡ động vật

d)

Chỉ điều trị khi có biến chứng nhồi máu

40.

Nhóm thuốc nào có tác dụng mạnh nhất trong việc hạ cholesterol máu?

a)

Nhóm Resin (chất bắt giữ muối mật)

b)

Nhóm Fibrate

c)

Nhóm Statin

d)

Nhóm Acid nicotinic

41.

Ưu điểm nổi bật của nhóm thuốc Fibrate (ví dụ Fenofibrate) là gì?

a)

Làm gia tăng HDL-C và giảm triglycerid

b)

Không gây tác dụng phụ ở đường tiêu hóa

c)

Gắn với muối mật để đào thải qua phân

d)

Giảm cholesterol mạnh hơn nhóm Statin

42.

Tác dụng chính của nhóm thuốc Resin (như Cholestyramine) là gì?

a)

Tăng tổng hợp VLDL tại gan

b)

Giảm LDL-C bằng cách gắn với muối mật trong ruột

c)

Giảm tình trạng táo bón và đầy bụng

d)

Ức chế phân hủy mỡ từ tổ chức mỡ

43.

Dự phòng tiên phát xơ vữa động mạch nên được thực hiện từ thời điểm nào?

a)

Khi bắt đầu bước sang tuổi 40

b)

Khi có triệu chứng đau thắt ngực

c)

Sớm kể cả khi mới sinh (nuôi bằng sữa mẹ)

d)

Chỉ sau khi đã bị tai biến mạch não

44.

Chế độ ăn uống nào giúp dự phòng xơ vữa động mạch hiệu quả?

a)

Ăn nhiều đường và tinh bột

b)

Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn

c)

Giảm muối, ăn nhiều rau quả và cá tươi

d)

Hạn chế tối đa việc vận động thể lực

45.

Biểu hiện lâm sàng của xơ vữa động mạch bụng ở giai đoạn nặng hoặc hẹp nặng là gì?

a)

Chỉ rối loạn tiêu hóa nhẹ vào ban ngày

b)

Có thể gây xuất huyết, thủng dạ dày hoặc hoại tử mạc treo

c)

Luôn gây tiêu chảy kéo dài

d)

Đau bụng dữ dội liên tục không liên quan bữa ăn

46.

Theo cơ chế bệnh sinh, tăng nồng độ LDL trong máu có thể do nguyên nhân nào?

a)

Khẩu phần ăn quá thừa cholesterol vượt nhu cầu tối đa của tế bào

b)

Các tế bào thiếu thụ thể để tiếp nhận cholesterol do di truyền

c)

Sự đào thải cholesterol theo đường mật không xuể

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

47.

Nhóm thuốc nào có tác dụng giảm triglycerid bằng cách ức chế phân hủy từ tổ chức mỡ và giảm tổng hợp lipoprotein giàu apoB?

a)

Nhóm Statin

b)

Nhóm Resin bắt giữ muối mật

c)

Nhóm có acid nicotinic (Niacin, vitamin PP)

d)

Nhóm thuốc ức chế men chuyển

48.

Trong dự phòng tiến phát xơ vữa động mạch, yếu tố nào giúp chống lại sự tăng lipoprotein có hại?

a)

Ăn nhiều đường và tinh bột

b)

Luyện tập thể dục tùy theo mức độ và đều đặn

c)

Tăng cường muối trong chế độ ăn để ổn định huyết áp

d)

Chỉ bắt đầu tập luyện khi đã có biến chứng

49.

Một trong những yếu tố thuận lợi làm xuất hiện nhanh xơ vữa động mạch là gì?

a)

Thừa vitamin C và thyroxin

b)

Stress làm huy động mỡ và tăng mỡ huyết kéo dài

c)

Giảm tiết adrenalin và tăng đường huyết

d)

Tăng hoạt tính hệ enzym heparin-lipase ở tuổi già

50.

Nguyên nhân chủ yếu gây bệnh hẹp van hai lá là gì?

a)

Bẩm sinh

b)

Lupus ban đỏ hệ thống

c)

Thấp tim

d)

Viêm khớp dạng thấp

51.

Tác nhân gây bệnh chủ yếu dẫn đến tổn thương thấp tim là gì?

a)

Tụ cầu vàng

b)

Liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A

c)

Vi khuẩn gram âm đường ruột

d)

Phế cầu khuẩn

52.

Triệu chứng "lùn hai lá" thường gặp khi bệnh nhân mắc bệnh ở thời điểm nào?

a)

Sau tuổi dậy thì

b)

Trước tuổi dậy thì

c)

Thời kỳ bào thai

d)

Tuổi trung niên

53.

Dấu hiệu thực thể điển hình nhất khi nghe tim ở bệnh nhân hẹp hai lá là gì?

a)

Tiếng T1 đanh và rung tâm trương ở mỏm

b)

Tiếng thổi tâm thu ở mỏm

c)

Tiếng thổi tâm trương ở đáy tim

d)

Tiếng T2 mờ ở đáy tim

54.

Trên phim X-quang ngực, dấu hiệu nào cho thấy tâm thất phải bị lớn?

a)

Cung dưới trái kéo dài xuống dưới

b)

Cung tĩnh mạch chủ trên giãn

c)

Cung dưới trái với mỏm tim hếch lên

d)

Cung động mạch chủ giãn rộng

55.

Đường Kerley B trên X-quang phổi là biểu hiện của tình trạng nào?

a)

Xẹp phổi

b)

Tràn dịch màng phổi

c)

Ứ huyết phế trường (phù phổi kẽ)

d)

Viêm phổi thùy

56.

Phương tiện cận lâm sàng nào chính xác nhất để chẩn đoán xác định hẹp van hai lá?

a)

Điện tâm đồ

b)

X-quang ngực thẳng

c)

Siêu âm tim

d)

Xét nghiệm máu

57.

Biến chứng nào thường dẫn đến tắc mạch ngoại vi trong bệnh hẹp hai lá?

a)

Nhịp nhanh xoang

b)

Rung nhĩ

c)

Ngoại tâm thu thất

d)

Block nhánh phải

58.

Viêm nội tâm mạc bán cấp Osler là biến chứng thuộc nhóm nào?

a)

Rối loạn nhịp tim

b)

Tắc mạch

c)

Nhiễm trùng tại tim

d)

Suy tim cấp

59.

Diện tích lỗ van hai lá bằng bao nhiêu thì bắt đầu có chỉ định điều trị ngoại khoa?

a)

< 2,5 cm2

b)

< 2,0 cm2

c)

< 1,5 cm2

d)

< 3,0 cm2

60.

Thuốc lợi tiểu thường được sử dụng trong điều trị suy tim do hẹp hai lá là

a)

Digoxin

b)

Penicillin

c)

Furosemid (Lasix)

d)

Panangin

61.

Thuốc nhóm Digital có tác dụng tốt nhất trong trường hợp nào của bệnh hẹp hai lá

a)

Hẹp hai lá nhẹ, nhịp xoang

b)

Có biến chứng rung nhĩ nhịp thất nhanh

c)

Đang bị viêm nội tâm mạc Osler

d)

Phù phổi cấp giai đoạn đầu

62.

Phương pháp nào sau đây thuộc nhóm điều trị ngoại khoa hẹp van hai lá

a)

Ăn lạt và hạn chế lao động

b)

Nong van bằng bóng hoặc mổ tim hở

c)

Tiêm Penicillin chậm định kỳ

d)

Dùng thuốc giãn mạch

63.

Triệu chứng nuốt nghẹn trong hẹp van hai lá thường do nguyên nhân nào

a)

Viêm họng mạn tính

b)

Tâm nhĩ trái to chèn ép vào thực quản

c)

Khối u thực quản

d)

Co thắt tâm vị

64.

Loại kháng sinh nào được dùng để phòng ngừa thấp tim tái phát

a)

Streptomycin

b)

Tetracyclin

c)

Penicillin (đặc biệt là loại chậm)

d)

Chloramphenicol

65.

Đặc điểm diễn biến của bệnh loét dạ dày – tá tràng là

a)

Diễn biến cấp tính, rầm rộ

b)

Bệnh mạn tính, diễn biến có tính chất chu kỳ

c)

Luôn tự khỏi không cần điều trị

d)

Không liên quan đến yếu tố thần kinh

66.

Tỷ lệ mắc bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng giữa nam và nữ theo tài liệu là

a)

Nam nhiều hơn nữ, chiếm khoảng 4/5 tổng số bệnh nhân

b)

Nữ nhiều hơn nam

c)

Tỷ lệ nam và nữ ngang nhau

d)

Nữ chiếm 80% số ca bệnh

67.

Độ tuổi thường gặp nhất của bệnh nhân viêm loét dạ dày – tá tràng là

a)

Trẻ em dưới 10 tuổi

b)

Người già trên 70 tuổi

c)

Từ 20 – 40 tuổi

d)

Từ 50 – 60 tuổi

68.

Vị trí loét tá tràng thường gặp nhất ở

a)

Đoạn D2 tá tràng

b)

Hành tá tràng

c)

Tâm vị

d)

Bờ cong lớn

69.

Vị trí nào sau đây hiếm khi gặp ổ loét

a)

Bờ cong nhỏ

b)

Hang vị

c)

Môn vị

d)

Bờ cong lớn và tâm vị

70.

Đa số các ổ loét dạ dày – tá tràng có kích thước đường kính

a)

> 5 cm

b)

< 2 cm

c)

Từ 3 – 4 cm

d)

Rất lớn, chiếm hết dạ dày

71.

Yếu tố nào sau đây được coi là nguyên nhân gây bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng

a)

Di truyền (tần suất cao ở một số gia đình)

b)

Vi khuẩn Helicobacter pylori (H.P)

c)

Tâm lý căng thẳng, stress

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

72.

Thói quen ăn uống nào dưới đây có thể gây loét dạ dày – tá tràng

a)

Ăn quá nhanh, không đúng bữa

b)

Thức ăn nhiều gia vị và chất cay

c)

Uống rượu, bia, hút thuốc lá

d)

Tất cả các phương án trên

73.

Vị trí đau bụng điển hình trong viêm loét dạ dày – tá tràng là

a)

Vùng hạ sườn phải

b)

Vùng thượng vị

c)

Vùng quanh rốn

d)

Vùng hố chậu trái

74.

Tính chất đau "đau khi đói, ăn vào đỡ đau" thường gặp trong

a)

Loét bờ cong nhỏ

b)

Loét tâm vị

c)

Loét hành tá tràng

d)

Ung thư dạ dày

75.

Đặc điểm của đau bụng trong loét dạ dày là

a)

Đau vài giờ sau khi ăn

b)

Đau lúc no, ăn vào đau tăng

c)

Đau thường lan ra sau lưng hoặc sườn trái

d)

Tất cả đều đúng

76.

Đặc điểm dịch vị trong loét tá tràng so với loét dạ dày là

a)

Độ axit tăng cao ở loét tá tràng

b)

Độ axit giảm ở loét tá tràng

c)

Độ axit bình thường ở loét tá tràng

d)

Cả hai đều có độ axit giảm

77.

Biến chứng nào thường gặp hơn ở loét tá tràng so với loét dạ dày

a)

Ung thư hóa

b)

Đi ngoài phân đen

c)

Nôn ra máu

d)

Teo niêm mạc dạ dày

78.

Hình ảnh X-quang điển hình của ổ loét dạ dày – tá tràng là

a)

Dạ dày bị giãn to

b)

Thuốc cản quang đọng lại ở ổ loét

c)

Hình ảnh mức nước mức hơi

d)

Không thấy hình ảnh bất thường

79.

Biến chứng "thủng ổ loét" có triệu chứng điển hình nào

a)

Đau bụng âm ỉ kéo dài

b)

Bụng mềm, không đau

c)

Đau bụng dữ dội như dao đâm, bụng cứng như gỗ

d)

Nôn ra thức ăn cũ của ngày hôm trước

80.

Dấu hiệu X-quang nào giúp chẩn đoán xác định thủng ổ loét dạ dày – tá tràng

a)

Hình ảnh thuốc đọng ở ổ loét

b)

Liềm hơi dưới cơ hoành

c)

Dạ dày hình chiếc ủng

d)

Hình ảnh sỏi túi mật

81.

Biến chứng "hẹp môn vị" có biểu hiện lâm sàng đặc trưng là

a)

Nôn ra máu tươi

b)

Nôn ra thức ăn cũ của những ngày hôm trước

c)

Đi ngoài phân lỏng

d)

Đau vùng hạ sườn phải

82.

Biến chứng ung thư hóa thường gặp nhất ở vị trí nào

a)

Loét tá tràng

b)

Loét hành tá tràng

c)

Loét dạ dày

d)

Không bao giờ ung thư hóa

83.

Nguyên tắc chung trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng bao gồm

a)

Điều trị toàn diện (nghỉ ngơi, ăn uống)

b)

Giảm yếu tố gây loét (axit, pepsin)

c)

Tăng cường yếu tố bảo vệ niêm mạc và diệt H.P

d)

Tất cả các phương án trên

84.

Chế độ ăn uống cho bệnh nhân trong đợt đau cấp là

a)

Ăn thức ăn cứng, nhiều chất xơ

b)

Ăn lỏng, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng, không chua cay

c)

Ăn nhiều thực phẩm lên men như dưa muối

d)

Uống nhiều cà phê và rượu để giảm đau

85.

Nhóm thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế bơm proton (PPI)

a)

Cimetidin

b)

Famotidin

c)

Omeprazol, Lansoprazol

d)

Maalox

86.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm trung hòa dịch vị (Antacid)

a)

Trymo

b)

Maalox, Almaca

c)

Nospa

d)

Seduxen

87.

Thuốc Bismuth (Trymo, Denol) có tác dụng gì trong điều trị loét

a)

Băng se niêm mạc dạ dày

b)

Trung hòa dịch vị

c)

Chỉ có tác dụng an thần

d)

Ức chế tiết acid

88.

Thuốc giảm đau chống co thắt thường dùng khi bệnh nhân đau là

a)

Vitamin B1

b)

Atropin, Nospa

c)

Moriamin

d)

Cimetidin

89.

Để phòng bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng, cần thực hiện biện pháp nào

a)

Ăn uống điều độ, tránh căng thẳng thần kinh

b)

Vệ sinh răng miệng, điều trị dứt điểm các bệnh liên quan mũi họng

c)

Cẩn trọng khi dùng các thuốc gây ảnh hưởng đến dạ dày

d)

Tất cả các phương án trên

90.

Xuất huyết tiêu hóa cao (trên) được định nghĩa là chảy máu từ

a)

Thực quản đến hậu môn

b)

Dưới đoạn 4 của tá tràng trở xuống

c)

từ đoạn 4 của tá tràng trở lên

d)

chỉ tại dạ dày và thực quả

91.

Nhận định nào đúng về xuất huyết tiêu hóa cao so với xuất huyết tiêu hóa thấp?

a)

Ít gặp hơn và ít nguy hiểm hơn.

b)

Hay gặp hơn, nguy hiểm hơn và có thể dẫn đến tử vong nếu không xử trí kịp.

c)

Nguyên nhân và cách xử trí hoàn toàn giống nhau.

d)

Chỉ khác nhau về màu sắc của phân.

92.

Nguyên nhân tại ống tiêu hóa thường gặp nhất gây xuất huyết tiêu hóa cao là:

a)

Polyp dạ dày.

b)

Ung thư dạ dày và loét dạ dày - tá tràng.

c)

U thực quản.

d)

Viêm túi mật.

93.

Các loại thuốc nào có thể gây viêm dạ dày dẫn đến chảy máu tiêu hóa?

a)

Vitamin B1, B6.

b)

Transamin, Vitamin K.

c)

Indometacin, Aspirin, Corticoid.

d)

Paracetamol liều thấp.

94.

Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa ngoài ống tiêu hóa nào thường gây tử vong cao?

a)

Sỏi mật.

b)

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa do xơ gan gây vỡ tĩnh mạch thực quản.

c)

Dị dạng mạch máu trong gan.

d)

Thiếu máu do thiếu sắt.

95.

Triệu chứng chính của xuất huyết tiêu hóa cao bao gồm:

a)

Đau bụng dữ dội và bụng cứng như gỗ.

b)

Nôn ra máu và đi ngoài phân đen.

c)

Ho ra máu và sốt cao.

d)

Vàng da và tiêu đỏ.

96.

Đặc điểm của máu khi bệnh nhân nôn ra trong xuất huyết tiêu hóa cao là:

a)

Máu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm, không có bọt, có lẫn thức ăn.

b)

Máu có bọt và màu hồng nhạt.

c)

Máu đỏ tươi và nôn ra đột ngột kèm theo ho.

d)

Máu có màu xanh đen.

97.

Đặc điểm của phân trong xuất huyết tiêu hóa cao điển hình là:

a)

Phân có máu tươi bao quanh.

b)

Phân có màu trắng như phân cò.

c)

Phân màu đen kịt như bã cà phê hoặc nhựa đường, mùi khẳm.

d)

Phân lỏng có nhầy máu.

98.

Triệu chứng toàn thân nào thường kèm theo khi bệnh nhân bị mất máu mức độ trung bình đến nặng?

a)

Da xanh, niêm mạc nhợt.

b)

Mạch nhanh, huyết áp tụt.

c)

Khát nước, tiểu ít hoặc vô niệu.

d)

Tất cả các phương án trên.

99.

Theo phân loại mức độ, xuất huyết tiêu hóa nhẹ (Độ 1) có lượng máu mất là:

a)

< 10% thể tích máu (dưới 500 ml)

b)

20 - 30% thể tích máu.

c)

> 30% thể tích máu.

d)

Trên 1500 ml.

100.

Bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa có mạch từ 100 - 120 lần/phút, huyết áp tâm thu 80 - 90 mmHg được phân loại ở mức độ nào?

a)

Nhẹ (Độ 1).

b)

Vừa (Độ 2).

c)

Nặng (Độ 3).

d)

Rất nặng.

101.

Ở mức độ xuất huyết tiêu hóa nặng (Độ 3), số lượng hồng cầu thường giảm xuống còn:

a)

>$ 3 triệu/mm^3

b)

2 - 3 triệu/mm^3

c)

< 2 triệu/mm^3

d)

4 triệu/mm^3

102.

Xét nghiệm quan trọng nhất để xác định vị trí và nguyên nhân chảy máu cấp cứu là:

a)

Chụp X-quang dạ dày có thuốc cản quang.

b)

Soi thực quản, dạ dày - tá tràng cấp cứu.

c)

Xét nghiệm chức năng gan.

d)

Thử nhóm máu.

103.

Chế độ hộ lý đối với bệnh nhân đang xuất huyết tiêu hóa là:

a)

Nằm đầu cao, vận động tại giường.

b)

Nằm đầu thấp, nghiêng về một bên.

c)

Ăn cơm ngay để lấy lại sức.

d)

Uống nước nóng thường xuyên.

104.

Chế độ ăn cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa trong những ngày đầu là:

a)

Ăn lỏng mềm.

b)

Nhịn ăn, sau đó uống sữa lạnh.

c)

Ăn cơm bình thường.

d)

Chỉ truyền dịch, không được uống gì.

105.

Thuốc Transamin dùng để cầm máu thường được sử dụng với liều lượng:

a)

1 ống/ngày.

b)

2 - 4 ống/ngày (tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch chậm).

c)

10 ống/ngày.

d)

Chỉ dùng khi có chỉ định phẫu thuật.

106.

Lượng máu truyền cùng nhóm cho bệnh nhân mỗi lần thường là:

a)

100 ml.

b)

200 ml.

c)

300 ml.

d)

500 ml.

107.

Để xử trí nguyên nhân xuất huyết do viêm loét dạ dày - tá tràng, thuốc thường được dùng tiêm tĩnh mạch cách mỗi 6 giờ là:

a)

Atropin.

b)

Cimetidin ống 300 mg.

c)

Vitamin K.

d)

Transamin.

108.

Trong trường hợp chảy máu đường mật, thuốc nào được chỉ định dùng 4 - 6 ống/ngày?

a)

Vitamin K ống 5 ml.

b)

Transamin.

c)

Glucose 5%.

d)

Natri clorid 0,9%.

109.

Sonde Blackmore thường được sử dụng để cầm máu trong trường hợp nguyên nhân nào?

a)

Ung thư dạ dày.

b)

Loét hành tá tràng.

c)

Giãn vỡ tĩnh mạch thực quản.

d)

Chảy máu đường mật.

110.

Chỉ định điều trị ngoại khoa được đặt ra khi điều trị nội khoa tích cực và đã truyền bao nhiêu máu mà vẫn không cầm?

a)

200 - 500 ml.

b)

500 - 800 ml.

c)

1000 - 1500 ml.

d)

Trên 2000 ml.

111.

Khi nào bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa có thể bắt đầu ăn dần trở lại bình thường?

a)

Sau khi nôn xong.

b)

Khi hết chóng mặt.

c)

Khi đi ngoài phân đã chuyển sang màu vàng.

d)

Sau 24 giờ nhịn ăn.

112.

Xét nghiệm nào dùng để đánh giá chính xác mức độ mất máu trên lâm sàng?

a)

Công thức máu, tỷ lệ huyết sắc tố và Hematocrit.

b)

Men gan (AST, ALT).

c)

Urê, Creatinin máu.

d)

Đường huyết.

113.

Viêm tụy cấp được định nghĩa là một bệnh lý cấp tính của tuyến tụy với dải bệnh học thay đổi từ:

a)

Viêm tụy mạn đến hoại tử tụy.

b)

Viêm tụy phù nề đến hoại tử tụy.

c)

Viêm tụy xơ hóa đến ung thư tụy.

d)

Chỉ duy nhất tình trạng hoại tử tụy.

114.

Hai nguyên nhân hàng đầu gây ra viêm tụy cấp là:

a)

Nhiễm trùng và chấn thương.

b)

Sỏi và rượu.

c)

Sau phẫu thuật và dùng thuốc.

d)

Vi khuẩn và ký sinh trùng.

115.

Thuyết nào cho rằng các men như Trypsinogen được hoạt hóa ngay trong tụy gây ra viêm tụy cấp?

a)

Thuyết tắc nghẽn và trào ngược.

b)

Thuyết oxy hóa quá mức.

c)

Thuyết tự tiêu.

d)

Thuyết thay đổi tính thấm ống tụy.

116.

Đặc điểm đau bụng trong viêm tụy cấp do giun đũa khởi đầu là:

a)

Đau âm ỉ vùng hạ vị.

b)

Đau cơn kiểu giun chui ống mật.

c)

Đau tức vùng hạ sườn phải.

d)

Đau lan xuống hố chậu phải.

117.

Triệu chứng nôn thường gặp trong viêm tụy cấp chiếm tỷ lệ khoảng:

a)

50-60%.

b)

60-70%.

c)

70-80%.

d)

90-100%.

118.

Dấu hiệu bầm tím quanh rốn trong viêm tụy cấp nặng được gọi là:

a)

Dấu Turner.

b)

Dấu Cullen.

c)

Dấu Murphy.

d)

Dấu Kerley.

119.

Men Amylase máu thường bắt đầu tăng sau khi đau bụng bao lâu?

a)

1 đến 2 giờ.

b)

4 đến 12 giờ.

c)

24 dến 48 giờ

d)

sau 3 ngày

120.

Trong viêm tụy cấp, Amylase máu được coi là có giá trị chẩn đoán khi tăng trên bao nhiêu lần bình thường?

a)

Trên 1,5 lần

b)

Trên 2 lần

c)

Trên 3 lần

d)

Trên 5 lần

121.

Amylase niệu thường đạt giá trị cao nhất vào ngày thứ mấy của bệnh?

a)

Ngày 1–2

b)

Ngày 4–5

c)

Ngày 7–8

d)

Ngày thứ 10

122.

Đặc điểm của Lipase máu trong chẩn đoán viêm tụy cấp là:

a)

Ít đặc hiệu hơn Amylase

b)

Tăng ngắn ngày hơn Amylase

c)

Đặc hiệu hơn và kéo dài hơn Amylase

d)

Luôn giảm trong mọi thể bệnh

123.

Phương tiện cận lâm sàng nào giúp phân chia viêm tụy cấp thành 5 giai đoạn (A, B, C, D, E) để tiên lượng?

a)

Siêu âm ổ bụng

b)

Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner)

c)

Chụp X-quang bụng không chuẩn bị

d)

Nội soi dạ dày

124.

Nguyên tắc điều trị quan trọng nhất để giúp tụy “nghỉ ngơi” là:

a)

Ăn nhiều chất đạm để hồi phục

b)

Nhịn ăn và hút dịch vị

c)

Uống nhiều nước trái cây

d)

Dùng thuốc nhuận tràng

125.

Tỷ lệ viêm tụy cấp thể phù (thể nhẹ) thường chiếm khoảng:

a)

50–60%

b)

70–75%

c)

85–90%

d)

95–100%

126.

Thuốc giảm đau nào KHÔNG được dùng trong viêm tụy cấp vì nguy cơ co thắt cơ Oddi?

a)

Dolargan

b)

Morphin

c)

Visceralgin

d)

Atropin

127.

Trong viêm tụy cấp do rượu, kháng sinh thường được sử dụng nhằm mục đích gì?

a)

Diệt vi khuẩn gây viêm ngay từ đầu

b)

Chống bội nhiễm (thường dùng muộn sau 5–7 ngày)

c)

Điều trị thay thế nhịn ăn

d)

Không bao giờ được dùng

128.

Trong viêm tụy cấp do giun, kháng sinh cần được sử dụng như thế nào?

a)

Dùng ngay từ đầu vì nhiễm trùng rất sớm

b)

Đợi sau 1 tuần mới dùng

c)

Chỉ dùng khi có áp-xe

d)

Chỉ dùng đường uống

129.

Thuốc nào sau đây được sử dụng sớm để điều trị nguyên nhân trong viêm tụy cấp do giun đũa?

a)

Vitamin C

b)

Levamisole hoặc Albendazole

c)

Omeprazol

d)

Paracetamol

130.

Trong trường hợp albumin máu giảm nhiều (< 60g/l60\,\text{g}/\text{l} ), cần truyền dung dịch nào?

a)

Nước muối sinh lý

b)

Dung dịch có áp lực keo (Albumin, Plasmagen)

c)

Đường Glucose 5%

d)

Dung dịch Ringer lactate

131.

Biện pháp can thiệp áp dụng cho viêm tụy cấp do sỏi mật chèn ép là:

a)

Mổ hở toàn bộ ổ bụng ngay lập tức

b)

Nội soi chụp đường mật ngược dòng, xẻ cơ vòng Oddi để lấy sỏi

c)

Chụp X-quang phổi

d)

Chỉ điều trị bằng thuốc giảm đau

132.

Lượng dịch truyền thông thường trong điều trị thực tế viêm tụy cấp là:

a)

1 lít/ngày

b)

2–3 lít/ngày

c)

5–6 lít/ngày

d)

Chỉ truyền khi bệnh nhân sốt

133.

Khi nào bệnh nhân viêm tụy cấp có thể bắt đầu cho ăn dần bằng đường miệng?

a)

Ngay khi nhập viện

b)

Sau khi nôn hết thức ăn cũ

c)

Khi triệu chứng đau giảm nhiều (thường sau 2–3 ngày nhịn)

d)

Khi có cảm giác thèm ăn

134.

Chế độ ăn bắt đầu sau khi nhịn đói trong viêm tụy cấp nên là:

a)

Ăn cơm mềm

b)

Ăn thức ăn nhiều dầu mỡ dễ nhuận tràng

c)

Uống nước đường, sau đó chuyển dần sang cháo dưỡng lỏng

d)

Uống sữa tươi nguyên chất

135.

Xơ gan được định nghĩa là hậu quả của tình trạng:

a)

Tế bào gan bị thoái hóa, hoại tử và tổ chức xơ phát triển mạnh

b)

Tế bào gan bị viêm cấp tính do vi khuẩn

c)

Gan bị tích mỡ quá nhiều

d)

Gan bị nhiễm trùng do ký sinh trùng

136.

Đặc điểm hình thái của gan xơ điển hình là:

a)

Gan mềm, mặt nhẵn bóng

b)

Gan rất cứng, mặt lẫn sần như da cóc

c)

Gan to đều, màu đỏ tươi

d)

Gan nhỏ lại nhưng mặt vẫn nhẵn

137.

Nguyên nhân chính dẫn đến xơ gan ở Việt Nam hiện nay là:

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Virus viêm gan B và C

c)

Do thuốc giảm đau

d)

Do tắc mật bẩm sinh

138.

Để dẫn đến xơ gan do rượu, một người cần uống trung bình bao nhiêu rượu mỗi ngày và trong bao lâu?

a)

50 ml liên tục trong 1 năm

b)

100 ml liên tục trong 5 năm

c)

200 ml liên tục ít nhất trong 2 năm

d)

500 ml liên tục trong 6 tháng

139.

Xơ gan thường tiến triển qua hai giai đoạn lâm sàng là:

a)

Giai đoạn cấp tính và giai đoạn mạn tính

b)

Giai đoạn tiềm tàng (còn bù) và giai đoạn mất bù

c)

Giai đoạn nhiễm trùng và giai đoạn xơ hóa

d)

Giai đoạn nhẹ và giai đoạn ác tính

140.

Triệu chứng nào của da thường hay gặp ở bệnh nhân xơ gan giai đoạn còn bù?

a)

Da trắng nhợt nhạt

b)

Sao mạch, giãn mạch hoặc lòng bàn tay son

c)

Da nổi mề đay, ngứa ngáy

d)

Da khô nứt nẻ

141.

Ở giai đoạn mất bù, xơ gan biểu hiện bởi hai hội chứng chính là:

a)

Hội chứng nhiễm trùng và hội chứng thiếu máu

b)

Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và hội chứng suy chức năng gan

c)

Hội chứng đau bụng và hội chứng nôn mửa

d)

Hội chứng vàng da và hội chứng xuất huyết

142.

Đặc điểm của cổ trướng trong hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa là:

a)

Có trướng khu trú, dịch có mủ

b)

Cổ trướng tự do, dịch màu vàng chanh, lượng dịch từ 3–10 lít

c)

Cổ trướng ít, không gây căng bụng

d)

Dịch có trướng có màu đỏ tươi của máu

143.

Tuần hoàn bàng hệ trong xơ gan xuất hiện do:

a)

Áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao làm nổi các tĩnh mạch ở da bụng

b)

Bệnh nhân bị thiếu máu trầm trọng

c)

Do vi khuẩn xâm nhập vào thành bụng

d)

Do bệnh nhân gầy sút quá nhanh

144.

Phương pháp nào tốt nhất để phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản trong xơ gan?

a)

Chụp X-quang phổi

b)

Siêu âm ổ bụng

c)

Nội soi thực quản bằng ống soi mềm

d)

Chụp CT Scanner ngực

145.

Triệu chứng nào thuộc hội chứng suy chức năng gan?

a)

Lách to

b)

Có trướng và tuần hoàn bàng hệ

c)

Chảy máu cam, chảy máu chân răng, chảy máu dưới da

d)

Giãn tĩnh mạch thực quản

146.

Xét nghiệm nào cho thấy khả năng đông máu của gan bị suy giảm?

a)

Lượng Albumin máu tăng

b)

Tỷ lệ Prothrombin giảm

c)

Chỉ số Bilirubin giảm

d)

Men gan AST, ALT giảm

147.

Trong xơ gan, tỷ lệ Albumin/Globulin thường thay đổi như thế nào?

a)

Albumin tăng, Globulin giảm

b)

Cả hai cùng tăng mạnh

c)

Albumin giảm, Globulin tăng (đảo ngược tỷ lệ A/G)

d)

Không có sự thay đổi

148.

Biến chứng nào của xơ gan thường gây tử vong đột ngột và nhanh chóng nhất?

a)

suy kiệt

b)

nhiễm trùng

c)

chảy máu tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản

d)

vàng da kéo dài

149.

Hôn mê gan là biến chứng xảy ra khi:

a)

Gan không còn khả năng thải độc, các chất độc tích tụ ảnh hưởng đến não.

b)

Bệnh nhân bị thiếu máu não cục bộ.

c)

Bệnh nhân bị cao huyết áp.

d)

Do dùng quá liều thuốc giảm đau.

150.

Tiên lượng của xơ gan giai đoạn mất bù thường kéo dài trung bình bao lâu?

a)

10 - 20 năm.

b)

3 - 4 năm.

c)

Chỉ vài tháng.

d)

Trên 30 năm.