wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

file 2 câu hỏi ôn hóa sinh

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Lactose được tạo thành từ những đơn vị đường nào?

a)

Hai phân tử glucose ghép với nhau

b)

Một phân tử glucose và một phân tử fructose

c)

Một phân tử galactose và một phân tử glucose

d)

Hai phân tử galactose ghép với nhau

2.

Maltose là disaccharid gồm những đơn đường nào?

a)

Hai phân tử galactose liên kết với nhau

b)

Hai phân tử glucose liên kết với nhau

c)

Galactose kết hợp với glucose

d)

Glucose kết hợp với fructose

3.

Saccharose (sucrose) gồm các thành phần nào?

a)

Một phân tử glucose và một phân tử fructose

b)

Một phân tử galactose và một phân tử glucose

c)

Hai phân tử galactose liên kết với nhau

d)

Hai phân tử glucose liên kết với nhau

4.

Polysaccharid thuần thường được cấu tạo bởi đặc điểm nào sau đây?

a)

Amylose và amylopectin là hai loại chính

b)

Tinh bột và glycogen là hai nhóm lớn

c)

Nhiều phân tử monosaccharid cùng một loại

d)

Tinh bột, glycogen và cellulose luôn trộn lẫn

5.

Glucid là các chất hữu cơ mà phân tử thường gồm các nguyên tố nào?

a)

Hai nguyên tố chính: C, O

b)

Hai nguyên tố chính: C, H

c)

Hai nguyên tố chính: O, H

d)

Ba nguyên tố chính: C, H, O

6.

Liên kết glycosid trong maltose thường là loại liên kết nào giữa hai glucose?

a)

β(1→4) giữa C1 và C4

b)

β(1→6) tạo nhánh

c)

α(1→4) giữa C1 và C4

d)

α(1→6) tạo nhánh

7.

Thành phần chính của tinh bột gồm những phân tử nào?

a)

Chủ yếu amylopectin, ít amylose

b)

Chỉ gồm glycogen

c)

Chủ yếu amylose, ít amylopectin

d)

Chỉ có cellulose tinh khiết

8.

Glycogen khác tinh bột ở đặc điểm cấu trúc nào?

a)

Là polymer của fructose

b)

Nhiều điểm nhánh hơn amylopectin

c)

Không có nhánh trong chuỗi

d)

Ít nhánh hơn amylopectin

9.

Cellulose có liên kết glycosid chủ yếu thuộc loại nào?

a)

α(1→4) giữa các glucose

b)

β(1→2) liên kết dị vòng

c)

β(1→4) giữa các glucose

d)

α(1→6) tạo nhánh thường xuyên

10.

Chọn nhận định đúng về disaccharid so với polysaccharid.

a)

Gồm hai đơn vị monosaccharid liên kết

b)

Luôn tạo cấu trúc nhánh phức tạp

c)

Khối lượng phân tử lớn hơn nhiều

d)

Khả năng tan trong nước thường thấp hơn

11.

Oligosaccarid được tạo ra từ:

a)

2 đến 6 phân tử đường đơn

b)

2 đến 6 phân tử acid béo

c)

2 đến 6 phân tử acid amin

d)

2 đến 6 phân tử polisaccarid

12.

Cấu tạo vòng của monosaccarid có ở:

a)

Monosaccarid có từ 5 cacbon trở lên

b)

Monosaccarid có từ 4 cacbon trở lên

c)

Tất cả các monosaccarid

d)

Monosaccarid có từ 6 cacbon trở lên

13.

Tính khử của monosaccarid là do trong phân tử có nhóm:

a)

Carboxyl hoặc ceton

b)

Carboxyl hoặc amin

c)

Aldehyd hoặc ceton

d)

Aldehyd hoặc alcol

14.

Người ta áp dụng tính chất nào của monosaccarid để phát hiện đường trong nước tiểu bằng thuốc thử Fehling:

a)

Tính oxy hóa

b)

Tính khử

c)

Tính chất tạo glucosid

d)

Tính chất tạo fucfural

15.

Monosaccarid bị khử tạo thành:

a)

Các ozazon

b)

Este

c)

Polyalcol

d)

Fufural

16.

Các chất nào sau đây thuộc nhóm polysaccarid:

a)

Galactose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Cellulose

17.

Liên kết giữa các gốc Glucose trong cấu tạo mạch thẳng của Glycogen là:

a)

Liên kết peptid

b)

Liên kết 1-4 α glucosid

c)

Liên kết 1-6 α glucosid

d)

Liên kết hydro

18.

Glycogen là glucid dự trữ ở người và động vật, có nhiều nhất ở:

a)

Phổi và tim

b)

Gan và cơ

c)

Tụy và thận

d)

Tim và gan

19.

Liên kết giữa các gốc Glucose trong phân tử Cellulose là:

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết 1-4 β glucosid

c)

Liên kết 1-4 α glucosid

d)

Liên kết disulfua

20.

Glucid còn có tên gọi là:

a)

Glycoprotein

b)

Polysaccarid

c)

Carbohydrat

d)

Alkalin phosphate

21.

Monosaccarid là đơn vị cấu tạo của:

a)

Alkaloid

b)

Glycoprotein

c)

Polysaccarid

d)

Oligosaccarid

22.

Trong hình, câu 22 hỏi: Tinh bột là gì?

a)

Acid béo không no

b)

Polysaccarid

c)

Glucid

d)

Protid

23.

Theo hình, câu 23: Disaccarid là gì?

a)

Do 2 monosaccarid tạo thành

b)

Polysaccarid

c)

Oligosaccarid

d)

Đường đơn

24.

Câu 24 trong hình: Polysaccarid được cấu tạo từ?

a)

Từ nhiều phân tử acid nucleic

b)

Từ nhiều phân tử monosaccarid và những chất khác

c)

Từ nhiều phân tử acid amin

d)

Từ nhiều phân tử monosaccarid thuộc cùng một loại

25.

Câu 25 trong hình: Liên kết giữa các gốc Glucose trong Glycogen là loại nào?

a)

1-6 β glucosid

b)

1-4 α glucosid

c)

1-4 β glucosid

d)

1-6 α glucosid

26.

Câu 26 trong hình: Monosaccarid là dạng nào?

a)

Cetoalcol

b)

Acid hữu cơ

c)

Aldehydalcol

d)

Alcohol thơm

27.

Chọn phát biểu đúng về tinh bột ở cấp độ cấu trúc hóa học.

a)

Gồm các base nitơ ghép đường

b)

Gồm chuỗi peptide từ amino acid

c)

Gồm nhiều đơn vị glucose liên kết

d)

Gồm các acid béo mạch dài

28.

Với disaccarid, đặc điểm cấu tạo nào là chính xác?

a)

Gồm một đơn vị glucose duy nhất

b)

Gồm nhiều đơn vị nucleotid

c)

Gồm hai đơn vị monosaccarid

d)

Gồm ba đơn vị đường đơn

29.

Polysaccarid khác oligosaccarid ở điểm nào?

a)

Không có liên kết glycosid nào

b)

Chứa acid nucleic trong chuỗi

c)

Có liên kết peptide thay vì glycosid

d)

Số đơn vị monosaccarid nhiều hơn đáng kể

30.

Liên kết α(1→4) giữa các gốc glucose tạo ra đặc điểm nào của glycogen?

a)

Bền vững như cellulose

b)

Chuỗi thẳng dễ đóng gói

c)

Khả năng tạo cầu disulfide

d)

Nhánh dày đặc ở mỗi đơn vị

31.

Monosaccarid dạng aldehydalcol có tên gọi khác là gì?

a)

Aldehyde aromat

b)

Ketose

c)

Polyol acid

d)

Aldose

32.

Glucose là tên gọi riêng của monosaccarid có bao nhiêu carbon?

a)

5 carbon

b)

4 carbon

c)

3 carbon

d)

6 carbon

33.

Trong cấu tạo mạch thẳng, tất cả các monosaccarid đều có carbon bất đối trừ nhóm nào?

a)

Oligosaccarid

b)

Aldopentose

c)

Polysaccarid

d)

Các dioxyaceton

34.

Sau khi được hấp thu, các monosaccarid được vận chuyển về cơ quan nào để tiếp tục tổng hợp thành glucose?

a)

Tụy

b)

Mật

c)

Não

d)

Gan

35.

Sản phẩm thủy phân glycogen do enzyme Phosphorylase tạo ra là gì?

a)

Glucose 1 phosphat

b)

Glucose

c)

Glucose 6 phosphat

d)

Phosphat

36.

Trong công thức cấu tạo, trừ carbon thuộc nhóm carbonyl (C=O), các carbon khác của monosaccarid thường liên kết với nhóm nào?

a)

Nhóm amino (-NH2)

b)

Nhóm carboxyl (-COOH)

c)

Nhóm hydroxyl (-OH)

d)

Nhóm phosphate (-PO4)

37.

Lý do dioxyaceton không có carbon bất đối trong dạng mạch thẳng là gì?

a)

Là aldehose tạo bất đối xứng

b)

Không có nhóm hydroxyl cạnh carbonyl

c)

Có hai nhóm methyl đối xứng

d)

Là ketotriose đối xứng quanh C trung tâm

38.

Chọn phát biểu đúng về vai trò của gan trong chuyển hóa monosaccarid sau hấp thu.

a)

Gan tổng hợp lactase từ fructose

b)

Gan bài tiết monosaccarid qua mật

c)

Gan chuyển các monosaccarid về dạng glucose

d)

Gan dự trữ monosaccarid dưới dạng triacylglycerol

39.

Enzyme Phosphorylase cắt liên kết glycosid của glycogen theo cơ chế nào?

a)

Phosphorolysis tạo glucose-1-phosphat

b)

Isomer hóa trực tiếp thành glucose-6-phosphat

c)

Oxy hóa tạo gluconate

d)

Thủy phân đơn thuần tạo glucose tự do

40.

Sự khác biệt chính giữa glucose-1-phosphat và glucose-6-phosphat là gì?

a)

Vị trí nhóm phosphate trên vòng glucose

b)

Số lượng nhóm hydroxyl liên kết

c)

Kiểu liên kết glycosid alpha hay beta

d)

Sự hiện diện nhóm carbonyl tự do

41.

Trong các lựa chọn sau, đâu là số carbon KHÔNG phù hợp với tên gọi của glucose?

a)

3 carbon là triose

b)

4 carbon là tetrose

c)

5 carbon là pentose

d)

6 carbon là hexose

42.

Sản phẩm thủy phân glycogen bởi enzym cắt nhánh (debranching enzyme) là gì?

a)

Glucose 1 phosphat

b)

Glucose

c)

Glucose 6 phosphat

d)

Phosphat

43.

Glucose 6 phosphatase là enzym chỉ có ở cơ quan nào?

a)

Não

b)

Thận

c)

Gan

d)

Tụy

44.

Glucose 6 phosphatase xúc tác phản ứng nào?

a)

Chuyển Glucose 6 phosphat thành Glucose

b)

Chuyển Glucose 6 phosphat thành Glucose 1 phosphat

c)

Chuyển Glucose 1 phosphat thành Glucose 6 phosphat

d)

Chuyển Glucose thành Glucose 6 phosphat

45.

Con đường đường phân chủ yếu xảy ra ở vị trí nào?

a)

Màng tế bào

b)

Nhân tế bào

c)

Huyết tương

d)

Bào tương

46.

Glucose 6 phosphat đồng phân hóa thành Glucose 1 phosphat nhờ enzym nào?

a)

Phosphofructokinase

b)

Isomerase

c)

Hexokinase

d)

Phosphoglucose isomerase

47.

Pyruvat kinase chuyển PEP thành pyruvat bằng cơ chế nào?

a)

Khử carboxyl nhóm phosphate khỏi PEP

b)

Thủy phân PEP tạo lactat

c)

Chuyển nhóm phosphate từ PEP cho ADP

d)

Oxy hóa PEP tạo acetyl-CoA

48.

Trong quá trình đường phân, chất nào là cơ chất trực tiếp của hexokinase?

a)

Glucose tự do

b)

Glucose 6 phosphat

c)

Fructose 6 phosphat

d)

Glucose 1 phosphat

49.

Vai trò sinh lý chính của gan liên quan đến Glucose 6 phosphatase là gì?

a)

Tăng tổng hợp glycogen trong cơ

b)

Chuyển glucose thành acetyl-CoA liên tục

c)

Dự trữ glucose dưới dạng lactat

d)

Giải phóng glucose vào máu lúc đói

50.

Khi thiếu Glucose 6 phosphatase, hậu quả chuyển hóa nào có khả năng xảy ra nhất?

a)

Tăng chuyển fructose thành mannose ở gan

b)

Tăng tạo keton do tăng beta-oxy hóa

c)

Giảm hoạt tính hexokinase trong hồng cầu

d)

Giảm phóng thích glucose gây hạ đường huyết lúc đói

51.

Debranching enzyme trong thoái hóa glycogen có chức năng chính nào dưới đây?

a)

Cắt liên kết alpha-1,6 và chuyển dextrin giới hạn

b)

Tạo liên kết alpha-1,4 mới trên mạch thẳng

c)

Phosphoryl hóa glucose thành glucose 6-P

d)

Oxy hóa glucan tạo sản phẩm CO2

52.

Phản ứng chuyển hóa nào xảy ra trong bước isomer hóa từ C1 sang C3 của phân tử trong đường phân?

a)

Chuyển gốc phosphat từ C1 sang C3

b)

Tất cả các ý trên đều sai

c)

Bỏ đi gốc phosphat

d)

Gắn thêm một gốc phosphat

53.

Trong điều kiện hiếu khí, sự thoái hóa hoàn toàn một phân tử glucose tạo ra bao nhiêu ATP?

a)

38 ATP

b)

42 ATP

c)

34 ATP

d)

30 ATP

54.

Nguyên nhân chính của bệnh Galactose bẩm sinh liên quan đến thiếu hụt enzym nào?

a)

Thiếu hụt Galactose 1 phosphat urydylyl trasferase

b)

Thiếu hụt Galactose kinase

c)

Thiếu hụt một trong 3 enzym trên

d)

Thiếu hụt uridin diphosphat glucose-4-isomerase

55.

Yếu tố nào sau đây có thể gây hạ đường huyết?

a)

Tất cả các ý trên

b)

U tế bào tiết insulin của tụy

c)

Giảm tân tạo glucose do hậu quả uống nhiều rượu, nhịn ăn kéo dài

d)

Điều trị Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết quá liều

56.

Phosphorylase a là trạng thái nào của enzym phosphorylase?

a)

Dạng hoạt động của phosphorylase

b)

Trong phân tử không gắn gốc phosphat

c)

Dạng không hoạt động của phosphorylase

d)

Trong phân tử có gắn gốc phosphat

57.

Phosphorylase b là trạng thái nào của enzym phosphorylase?

a)

Dạng hoạt động của phosphorylase

b)

Dạng không hoạt động của phosphorylase

58.

Trong phân tử có gắn gốc phosphat hay không?

a)

Trong phân tử có gắn gốc phosphat

b)

Trong phân tử không gắn gốc phosphat

59.

Enzym cắt nhánh (Debranching enzym) có chức năng gì?

a)

Chuyển nhánh

b)

Thủy phân liên kết 1-4 α glucosid

c)

Gắn gốc phosphat

d)

Tách gốc phosphat

60.

Glucose được phosphoryl hóa nhờ gì?

a)

Nhờ enzym phosphorylase

b)

Nhờ enzym hexokinase

c)

Tạo ra Glucose 6 phosphat

d)

Tạo ra Glucose 1 phosphat

61.

Sự thoái hóa glucose trong điều kiện yếm khí tạo sản phẩm nào?

a)

Cho 2 ATP

b)

Tạo thành Lactat từ Pyruvat

c)

Cho 20 ATP

d)

Cho 12 ATP

62.

Con đường Hexo monophosphat (chu trình Pentose) có đặc điểm nào?

a)

Phosphoryl hóa nhiều lần

b)

Chia thành 2 giai đoạn: giai đoạn oxy hóa và không oxy hóa

c)

Chiếm ưu thế ở tế bào hồng cầu, thượng thận, tuyến sữa

d)

Chỉ xảy ra ở phần dịch bào của tế bào

63.

Chu trình Pentose chủ yếu cung cấp gì?

a)

Cung cấp nhiều Pentose

b)

Cung cấp nhiều năng lượng

c)

Cung cấp nhiều enzym

d)

Cung cấp nhiều NADPHH+

64.

Sự tổng hợp Glycogen bắt đầu bằng điều kiện nào?

a)

Trong phân tử có gắn gốc phosphat

b)

Trong phân tử không gắn gốc phosphat

c)

Nhờ enzym hexokinase

d)

Nhờ enzym phosphorylase

65.

Trong yếm khí, sản phẩm cuối của đường phân là gì?

a)

CO2

b)

Acetyl-CoA

c)

Pyruvat

d)

Lactat

66.

Enzym Debranching tham gia quá trình nào của glycogen?

a)

Oxy hóa nhánh

b)

Chuyển nhánh

c)

Tổng hợp nhánh mới

d)

Gắn gốc phosphat

67.

Chu trình Pentose phổ biến mạnh ở mô nào?

a)

Tế bào hồng cầu

b)

Cơ vân

c)

Gan

d)

Thần kinh trung ương

68.

Liên kết đặc trưng trong cấu trúc glycogen là gì?

a)

Liên kết α 1-4 và α 1-6 glucosid

b)

Liên kết β 1-4 và β 1-6 glucosid

c)

Liên kết α 1-2 và α 1-3 glucosid

d)

Liên kết β 1-2 và β 1-3 glucosid

69.

Vai trò của enzym gắn nhánh (branching enzyme) trong tổng hợp glycogen là gì?

a)

Tạo liên kết α 1-6 để hình thành nhánh

b)

Phá vỡ liên kết α 1-4 để giải glycogen

c)

Vận chuyển glucose qua màng tế bào

d)

Tổng hợp glucose từ pyruvat

70.

Glycogen synthetase tham gia vào quá trình nào?

a)

Kéo dài chuỗi glycogen bằng liên kết α 1-4

b)

Thủy phân glycogen thành glucose tự do

c)

Tạo nhánh bằng liên kết α 1-6

d)

Oxy hóa glucose trong chu trình pentose

71.

Đái tháo đường được mô tả chính xác nhất như thế nào?

a)

Bệnh nhiễm khuẩn gây sốt và phát ban toàn thân

b)

Rối loạn chuyển hóa với tăng đường máu đặc trưng

c)

Thiếu máu mạn tính do giảm sắt hấp thu

d)

Rối loạn điện giải gây giảm natri máu nặng

72.

Biểu hiện lâm sàng kinh điển của tăng đường máu gồm gì?

a)

Vàng da, ngứa toàn thân kéo dài

b)

Ăn nhiều, uống nhiều, gầy nhanh

c)

Đau đầu, sốt cao, ho khan

d)

Phù chân, khó thở khi nằm

73.

Đái tháo đường có thể chia thành các typ nào?

a)

Typ 1 và typ 2

b)

Typ 3 và typ 4

c)

Typ A và typ B

d)

Typ cấp và typ mạn

74.

Đái tháo đường typ 1 có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nồng độ insulin tăng cao kéo dài

b)

Thường gặp ở người lớn tuổi và béo phì

c)

Phụ thuộc insulin do đề kháng insulin

d)

Bệnh tự miễn, thiếu insulin rõ

75.

Đái tháo đường typ 2 thường gặp ở nhóm đối tượng nào?

a)

Vận động viên chuyên nghiệp trẻ

b)

Trẻ nhỏ suy dinh dưỡng nặng

c)

Phụ nữ mang thai ba tháng đầu

d)

Người lớn tuổi, thừa cân béo phì

76.

Mức insulin máu điển hình ở đái tháo đường typ 2 là gì?

a)

Nồng độ insulin bằng không tuyệt đối

b)

Nồng độ insulin thấp tương đối

c)

Nồng độ insulin luôn rất cao

d)

Nồng độ insulin dao động theo chu kỳ

77.

Con đường đường phân gồm bao nhiêu giai đoạn và số phản ứng?

a)

Ba giai đoạn với tám phản ứng

b)

Hai giai đoạn với mười hai phản ứng

c)

Một giai đoạn với sáu phản ứng

d)

Hai giai đoạn với mười phản ứng

78.

Chu trình Cori xảy ra ở đâu?

a)

Phổi, máu, gan

b)

Gan, máu, cơ

c)

Não, máu, cơ

d)

Cơ, máu, thận

79.

Bệnh đái tháo đường đặc trưng bởi dấu hiệu nào sau đây?

a)

Lượng insulin trong máu tăng cao

b)

Lượng nước tiểu trong ngày tăng cao

c)

Lượng đường trong máu tăng cao

d)

Lượng đường trong nước tiểu tăng cao

80.

Tập hợp nào sau đây chỉ gồm các lipid thuần?

a)

Monoglycerid, cerid, cephalin

b)

Triglycerid, sáp, sterid

c)

Lecithin, triglycerid, cholesterol este

d)

Cardiolipin, sphingomyelin, triglycerid

81.

Một số acid béo không bão hòa rất cần thiết mà cơ thể không thể tự tổng hợp được là những acid nào?

a)

Acid arachidic và acid behenic

b)

Acid linoleic và acid linolenic

c)

Acid stearic và acid palmitic

d)

Acid palmitoleic và acid oleic

82.

Quá trình xảy ra mạnh ở một số mô như vỏ thượng thận, tuyến sữa, hồng cầu, mô mỡ được mô tả như thế nào?

a)

Không xảy ra ở hồng cầu và mô mỡ

b)

Chỉ xảy ra ở dịch bào tương

c)

Xảy ra mạnh ở mô chuyên biệt kể trên

d)

Xảy ra yếu ở mọi mô cơ thể

83.

Hiện tượng nào sau đây xảy ra ở dịch bào tương?

a)

Một phần chuyển hóa đường

b)

Tổng hợp protein ở ty thể

c)

Chu trình ure hoàn toàn

d)

Oxy hóa acid béo hoàn toàn

84.

Trong nhóm lipid phức tạp, chất nào sau đây không thuộc lipid thuần?

a)

Cardiolipin là lipid thuần

b)

Cephalin là lipid thuần

c)

Cerid là lipid thuần

d)

Sáp là lipid thuần

85.

Trong đánh giá bệnh đái tháo đường, chỉ số nào tăng cao là dấu hiệu cốt lõi?

a)

Glucose huyết tăng kéo dài

b)

Protein huyết tăng nhẹ

c)

Natri huyết tăng thoáng qua

d)

Triglycerid huyết tăng nhẹ

86.

Lipid thuần bao gồm những cấu phần nào sau đây?

a)

Triglycerid, sáp, sterid

b)

Lecithin, cardiolipin, sphingomyelin

c)

Cephalin, cholesterol este, lecithin

d)

Monoglycerid, phosphatidylserin, cerid

87.

Hai acid béo thiết yếu đóng vai trò tiền chất eicosanoid là gì?

a)

Oleic và palmitoleic

b)

Linoleic và linolenic

c)

Arachidic và behenic

d)

Stearic và palmitic

88.

Trong khẩu phần ăn của trẻ em, nếu thiếu dầu mỡ thì trẻ có nguy cơ thiếu nhóm vitamin nào?

a)

Vitamin A, D, E, K

b)

Vitamin A, B1, C, D

c)

Vitamin B1, C, D, E

d)

Vitamin B1, B6, B12, C

89.

Acid béo không bão hòa thường là những chuỗi thẳng, trong phân tử có loại liên kết đôi nào sau đây?

a)

Chỉ có một liên kết đôi

b)

Có hai liên kết đôi

c)

Có ba liên kết đôi

d)

Có bốn liên kết đôi

e)

Có thể có mọi số liên kết đôi

90.

Acid béo là các acid carboxylic với chuỗi hydrocarbon thường có bao nhiêu carbon?

a)

4–26 carbon

b)

4–46 carbon

c)

4–16 carbon

d)

4–36 carbon

91.

Trong số sau, cặp acid béo bão hòa là:

a)

Acid stearic và acid linoleic

b)

Acid palmitic và acid stearic

c)

Acid linoleic và acid oleic

d)

Acid palmitic và acid oleic

92.

Chuỗi hydrocarbon trong một số acid béo có đặc điểm nào?

a)

Không phân nhánh, dài trung bình

b)

Phân nhánh nhiều, rất dài

c)

Không bền, dễ phân cắt

d)

Vòng thơm, rất ngắn

93.

Thiếu chất béo trong khẩu phần có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của vitamin tan trong:

a)

Nước

b)

Protein

c)

Khoáng

d)

Dầu

94.

Liên kết đôi trong acid béo không bão hòa ảnh hưởng đến tính chất vật lý như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng độ hòa tan

b)

Làm điểm nóng chảy giảm xuống

c)

Không ảnh hưởng điểm nóng chảy

d)

Làm điểm nóng chảy tăng lên

95.

Tại sao dầu mỡ lại cần thiết trong chế độ ăn của trẻ em?

a)

Cung cấp năng lượng tức thời

b)

Giúp hấp thu vitamin tan trong dầu

c)

Tăng vị ngọt của thức ăn

d)

Thay thế hoàn toàn carbohydrate

96.

Acid oleic thuộc nhóm nào dưới đây?

a)

Acid béo không bão hòa nhiều nối đôi

b)

Acid béo không bão hòa một nối đôi

c)

Acid béo bão hòa chuỗi dài

d)

Acid béo trans chuỗi ngắn

97.

Acid linoleic được phân loại là:

a)

Acid béo bão hòa

b)

Acid béo vòng thơm

c)

Acid béo một nối đôi

d)

Acid béo nhiều nối đôi

98.

A. Bão hòa và không có nhánh

a)

Có nhánh hoặc vòng

b)

Có chứa nhóm chức hydroxyl

c)

Chứa một hay nhiều liên kết đôi

d)

Bão hòa và không có nhánh

99.

Nguyên tử carbon của nhóm carboxyl được dùng làm mốc và mang mã số là gì?

a)

Số 1

b)

Alpha (α)

c)

Beta (β)

d)

Omega (ω)

100.

Nguyên tử carbon số 2 trong phân tử acid béo được gọi là carbon nào?

a)

Omega (ω)

b)

Beta (β)

c)

Alpha (α)

d)

Số 2

101.

Nguyên tử carbon của nhóm metyl tận cùng số 2 trong phân tử acid béo được gọi là carbon nào?

a)

Beta (β)

b)

Omega (ω)

c)

Số 2

d)

Alpha (α)

102.

Lipid trong cơ thể tồn tại ba dạng: lipid dự trữ, lipid màng và lipid lưu thông dạng lipoprotein. Dạng lipid dự trữ có thành phần chủ yếu là gì?

a)

Phospholipid và cholesterol

b)

Triglycerid, phospholipid, cholesterol

c)

Triglycerid

d)

Triglycerid và cholesterol

103.

Chọn tập hợp đúng về đặc điểm của glycerid: a) Là este của acid béo và glycerol; b) Glycerid động vật chứa nhiều acid béo không no; c) Là thành phần chủ yếu cấu tạo nên lipid màng tế bào; d) Là chất béo trung tính; e) Là dạng lipid dự trữ chủ yếu của cơ thể.

a)

a + c + d

b)

b + c + e

c)

a + d + e

d)

a + b + c

104.

Bộ xét nghiệm mỡ máu dùng trên lâm sàng thường bao gồm những thành phần nào?

a)

ApoA1, ApoB100, CRP, Fibrinogen

b)

HDL-C, LDL-C, VLDL, Chylomicron

c)

Glucose, Triglycerid, Cholesterol, Protein

d)

HDL-C, LDL-C, Triglycerid, Glucose

105.

Vì sao glycerid được gọi là chất béo trung tính trong cơ thể?

a)

Do chứa cholesterol ester hóa tạo tính trung hòa

b)

Do cấu trúc este không mang điện ở pH sinh lý

c)

Do mang nhiều nhóm phosphate tích điện âm

d)

Do luôn liên kết với lipoprotein mang điện

106.

Phospholipid chủ yếu thuộc dạng lipid nào trong cơ thể?

a)

Tiền chất tổng hợp acid béo no

b)

Lipid lưu thông dạng chylomicron

c)

Lipid dự trữ chính

d)

Thành phần lipid màng tế bào

107.

Nhóm lipoprotein nào thường được xem là có vai trò bảo vệ tim mạch hơn?

a)

Chylomicron mang cholesterol đến mô

b)

VLDL tăng tổng hợp triglycerid

c)

HDL-C vận chuyển ngược cholesterol

d)

LDL-C gây xơ vữa mạnh

108.

Hậu quả sinh lý phổ biến khi LDL-C tăng cao kéo dài là gì?

a)

Tăng vận chuyển ngược cholesterol

b)

Giảm hình thành mảng xơ vữa động mạch

c)

Tăng lắng đọng cholesterol trong thành mạch

d)

Giảm triglycerid huyết tương rõ rệt

109.

Thông số nào phản ánh trực tiếp lượng triglycerid lưu thông trong huyết tương?

a)

HDL-C huyết tương

b)

LDL-C tính toán

c)

VLDL định lượng

d)

Chylomicron sau ăn

110.

Trong dinh dưỡng, acid béo không no nhiều nối đôi thường có ảnh hưởng thế nào lên HDL-C?

a)

Giảm cả HDL-C và VLDL

b)

Chỉ tăng LDL-C, không ảnh hưởng HDL-C

c)

Có thể duy trì hoặc tăng nhẹ HDL-C

d)

Luôn làm giảm HDL-C mạnh

111.

Khi xét nghiệm mỡ máu sau nhịn đói 12 giờ, thành phần nào giảm đáng kể so với sau ăn?

a)

Chylomicron huyết tương

b)

HDL-C huyết tương

c)

LDL-C huyết tương

d)

Cholesterol toàn phần

112.

Đặc điểm đúng của LDL trong huyết tương là gì?

a)

Chứa cholesterol tốt bảo vệ thành mạch

b)

Có vai trò vận chuyển cholesterol về gan

c)

Giàu triglycerid trong thành phần

d)

Là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu

113.

C17H29COOH là công thức của acid béo nào?

a)

Acid linolenic có ba liên kết đôi

b)

Acid arachidonic có bốn liên kết đôi

c)

Acid oleic không no một liên kết đôi

d)

Acid linoleic có hai liên kết đôi

114.

C17H33COOH là công thức của acid béo nào?

a)

Acid linolenic có ba liên kết đôi

b)

Acid oleic có một liên kết đôi

c)

Acid arachidonic có bốn liên kết đôi

d)

Acid linoleic có hai liên kết đôi

115.

Glycerid có thể thủy phân bằng tác nhân nào?

a)

Nước, enzym hoặc acid

b)

Acid mạnh hoặc nước

c)

Kiềm, acid hoặc enzym

d)

Nước hoặc kiềm nhẹ

116.

Vai trò sinh học chính của HDL-C là gì?

a)

Vận chuyển cholesterol vào thành mạch

b)

Tăng tổng hợp VLDL tại gan

c)

Vận chuyển triglycerid từ gan ra mô

d)

Thu hồi cholesterol từ mô về gan

117.

VLDL chủ yếu mang loại lipid nào trong huyết tương?

a)

Cholesterol este ưu thế

b)

Triglycerid chiếm đa số

c)

Phospholipid chiếm phần lớn

d)

Acid béo tự do ưu thế

118.

Cholesterol "tốt" thường gắn với tiểu phần lipoprotein nào?

a)

LDL-C có tỷ trọng thấp

b)

HDL-C có tỷ trọng cao

c)

VLDL có rất thấp

d)

Chylomicron ngoại sinh

119.

Trong bối cảnh xơ vữa, vì sao LDL bị xem là bất lợi?

a)

LDL kích thích ly giải triglycerid

b)

LDL làm giảm thu hồi cholesterol

c)

LDL tăng tổng hợp acid mật

d)

LDL dễ oxy hóa và lắng đọng mảng

120.

So sánh nhanh: lipoprotein nào có chức năng chính vận chuyển lipid ngoại sinh sau bữa ăn?

a)

VLDL phát hành triglycerid từ gan

b)

Chylomicron vận chuyển triglycerid

c)

LDL chuyển cholesterol tới mô

d)

HDL thu hồi cholesterol

121.

Trong phòng thí nghiệm, thủy phân glycerid bằng enzym thường sử dụng loại nào?

a)

Protease cắt liên kết peptid

b)

Amylase tiêu hóa tinh bột

c)

Lipase xúc tác trong nước

d)

Urease phân hủy urê

122.

Trong lần khử hydro đầu tiên của β-oxy hóa acid béo, enzyme trực tiếp xúc tác là gì?

a)

Acyl-CoA dehydrogenase dùng FAD

b)

Enoyl-CoA hydratase dùng H2O

c)

Acyl-CoA dehydrogenase dùng NAD

d)

β-ketoacyl-CoA thiolase dùng CoA

123.

Phản ứng thêm nước trong β-oxy hóa acid béo được xúc tác bởi enzyme nào?

a)

β-ketoacyl-CoA thiolase cắt mạch

b)

Acyl-CoA dehydrogenase oxy hoá

c)

Enoyl-CoA mutase chuyển vị

d)

Enoyl-CoA hydratase thêm H2O

124.

Acetyl-CoA tạo ở gan từ oxy hoá acid béo có thể tham gia con đường nào?

a)

Vào chu trình citric hoặc tạo thể ceton

b)

Vào đường pentose phosphate chủ yếu

c)

Trở thành lactate trong tế bào gan

d)

Xuất hiện chủ yếu dưới dạng pyruvate

125.

Chất trung gian để tổng hợp acid béo là gì?

a)

Palmitate nhờ acyl-CoA dehydrogenase

b)

Citrate nhờ β-ketoacyl thiolase

c)

Acetyl-CoA nhờ enoyl-CoA hydratase

d)

Malonyl-CoA nhờ acetyl-CoA carboxylase

126.

Hệ thống tổng hợp acid béo gồm mấy phần phản ứng liên tiếp do các tiểu đơn vị xúc tác?

a)

Sáu phần phản ứng phức tạp

b)

Ba phần phản ứng tuần tự

c)

Bốn phần phản ứng liên tiếp

d)

Hai phần phản ứng chính

127.

Tên gọi của phức hợp đa enzyme tổng hợp acid béo là gì?

a)

Acid fatty synthase phức hệ

b)

β-oxidation multienzyme

c)

Pyruvate dehydrogenase

d)

Triacylglycerol transferase

128.

Sau khi tạo acetyl-ACP và malonyl-ACP, phức hợp enzyme sẵn sàng cho bước nào?

a)

Gắn CoA vào palmitate

b)

Thêm nước vào enoyl

c)

Khử carboxylate tạo enoyl

d)

Ngưng tụ hai mẫu acetyl với nhau

129.

Trong phức hợp tổng hợp acid béo, nhóm acetyl este hoá với vị trí nào?

a)

Serine phosphoryl hoá tạm thời

b)

Histidine hoạt tính của enzyme

c)

-SH ngoại vi của phức hợp

d)

-SH trung tâm của phức hợp

130.

Trong phức hợp tổng hợp acid béo, nhóm malonyl este hoá với vị trí nào?

a)

Tyrosine của ACP-protein

b)

-SH trung tâm của phức hợp

c)

-SH ngoại vi của phức hợp

d)

Lysine được biotin hoá

131.

Phản ứng khử hydro đầu tiên trong β-oxy hóa sử dụng chất nhận electron nào?

a)

FMN tạo FMNH2 trong peroxisome

b)

NAD tạo NADH trong bào tương

c)

CoQ trực tiếp khử thành ubiquinol

d)

FAD tạo FADH2 trong ty thể

132.

Nồng độ cholesterol huyết tương tăng có ý nghĩa gì đối với bệnh mạch vành?

a)

Tăng nguy cơ chính bệnh mạch vành

b)

Giảm nguy cơ bệnh mạch vành rõ rệt

c)

Không ảnh hưởng nguy cơ bệnh mạch vành

d)

Chỉ tăng nguy cơ ở người trẻ tuổi

133.

Lipid không tan trong nước lưu hành trong máu nhờ cơ chế nào?

a)

Hòa tan trực tiếp trong huyết tương

b)

Gắn với apoprotein tạo lipoprotein

c)

Gắn với glucose tạo glycolipid

d)

Vận chuyển tự do qua màng hồng cầu

134.

Sơ đồ phản ứng cho thấy quá trình chuyển hoá nào của glycerol?

a)

Thoái hoá glyceraldehyd phosphat

b)

Thoái hoá glycerol 3 phosphat

c)

Thoái hoá dihydroxy acetonphosphat

d)

Thoái hoá glycerol

135.

Trong β-oxy hoá acid béo, enzym acyl-CoA acetyltransferase (β-cetothiolase) xúc tác phản ứng nào?

a)

Khử hydro lần 1 tạo trans-enoyl-CoA

b)

Phân cắt tạo acetyl-CoA từ acyl-CoA

c)

Thủy phân tạo acylcarnitin từ acyl-CoA

d)

Khử hydro lần 2 tạo β-ketoacyl-CoA

136.

Thành phần nào giúp các lipoprotein hoà tan trong huyết tương nước?

a)

Ion kim loại liên kết với triglycerid

b)

Màng glucose bao quanh lipoprotein

c)

Nhân cholesterol este hoàn toàn kỵ nước

d)

Lớp apoprotein bề mặt có tính ưa nước

137.

Hệ quả trực tiếp nhất của tăng cholesterol huyết tương kéo dài là gì?

a)

Giảm vận chuyển triglycerid ngoại sinh

b)

Tăng phân huỷ lipoprotein mật độ cao

c)

Giảm tổng hợp acid mật ở gan

d)

Xơ vữa động mạch tiến triển nhanh

138.

Trong sơ đồ, bước đầu tiên biến đổi glycerol nhờ enzym nào và tiêu tốn gì?

a)

Glycerol transferase, tiêu tốn CoA

b)

Glycerol isomerase, tiêu tốn GTP

c)

Glycerol dehydrogenase, tiêu tốn NADH

d)

Glycerol kinase, tiêu tốn ATP

139.

Sản phẩm tạo thành khi β-oxy hoá hoàn tất một vòng đối với chuỗi acyl-CoA là gì?

a)

Một phân tử acetyl-CoA và acyl-CoA ngắn hơn

b)

Hai phân tử acetyl-CoA cùng độ dài

c)

Một phân tử propionyl-CoA đặc trưng

d)

Chỉ tạo NADH mà không tạo acetyl-CoA

140.

Vai trò của apoprotein trong hạt lipoprotein là gì?

a)

Định danh, gắn thụ thể, ổn định cấu trúc

b)

Tạo nhân kỵ nước chứa cholesterol

c)

Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương

d)

Thay thế hoàn toàn phospholipid bề mặt

141.

Trong chuyển hoá glycerol, coenzym nào được khử thành NADH khi oxy hoá glycerol 3-phosphat?

a)

NAD+ nhận electron tạo NADH

b)

NADP+ nhận electron tạo NADPH

c)

FAD+ nhận electron tạo FADH2

d)

CoA nhận electron tạo CoA-H

142.

Trong sơ đồ phản ứng với ATP và HSCoA tạo R–C(=O)–SCoA, quá trình này được gọi là gì?

a)

Trao đổi oxy

b)

Hoạt hoá acid béo

c)

Khử acid béo

d)

Oxy hoá acid béo

e)

Vận chuyển acid béo

143.

Enzym xúc tác tạo acyl-CoA từ acid béo tự do sử dụng ATP là enzym nào?

a)

Acyl-carrier protein

b)

Fatty acyl desaturase

c)

Carnitine acyltransferase I

d)

Thiolase

e)

Acyl-CoA synthetase

144.

Trong phản ứng hoạt hoá acid béo, sản phẩm năng lượng sinh ra từ ATP là gì?

a)

NADH và H+

b)

GTP và Pi

c)

AMP và PPi

d)

ADP và Pi

e)

FADH2 và Pi

145.

Phức hợp multienzym trong tổng hợp acid béo gồm bao nhiêu enzym và bao nhiêu protein không có hoạt tính enzym?

a)

4 enzym và 2 protein không hoạt tính

b)

6 enzym và 2 protein không hoạt tính

c)

6 enzym và 1 protein không hoạt tính

d)

5 enzym và 2 protein không hoạt tính

e)

5 enzym và 1 protein không hoạt tính

146.

Trong tổng hợp acid béo, bước khử hydro lần 2 trong bào hào tương thường do enzym nào xúc tác?

a)

Enzym MAT

b)

Enzym KS

c)

Enzym ER

d)

Enzym KR

e)

Enzym DH

147.

Mục đích của việc hoạt hoá acid béo thành acyl-CoA là gì?

a)

Giảm độ tan trong nước của acid béo

b)

Tăng khả năng khuếch tán qua màng

c)

Chuẩn bị cho beta-oxy hoá hoặc vận chuyển

d)

Giảm độc tính của acid béo tự do

e)

Tạo tiền chất cho tổng hợp triglycerid

148.

Trong phản ứng hoạt hoá acid béo, chất nhận nhóm acyl là gì?

a)

Carnitine

b)

NAD+

c)

HSCoA

d)

ACP

e)

ATP

149.

Nếu ATP không được thủy phân thành AMP + PPi trong phản ứng hoạt hoá acid béo, hậu quả trực tiếp là gì?

a)

Tạo ADP dư thừa

b)

Khử carboxyl diễn ra

c)

Tăng tạo FADH2

d)

Tạo carnitine acyl bất thường

e)

Không tạo acyl-CoA

150.

Phản ứng khử carboxyl được nhắc đến ở đầu trang có ý nghĩa gì trong chuyển hoá?

a)

Gắn nhóm carboxyl vào acetyl-CoA

b)

Loại nhóm carboxyl tạo CO2

c)

Thay thế nhóm hydroxyl bằng amino

d)

Bổ sung oxy vào chuỗi carbon

e)

Tăng độ bền liên kết ester