Font size
Worksheetsfile 2 câu hỏi ôn hóa sinh
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Lactose được tạo thành từ những đơn vị đường nào?
Hai phân tử glucose ghép với nhau
Một phân tử glucose và một phân tử fructose
Một phân tử galactose và một phân tử glucose
Hai phân tử galactose ghép với nhau
Maltose là disaccharid gồm những đơn đường nào?
Hai phân tử galactose liên kết với nhau
Hai phân tử glucose liên kết với nhau
Galactose kết hợp với glucose
Glucose kết hợp với fructose
Saccharose (sucrose) gồm các thành phần nào?
Một phân tử glucose và một phân tử fructose
Một phân tử galactose và một phân tử glucose
Hai phân tử galactose liên kết với nhau
Hai phân tử glucose liên kết với nhau
Polysaccharid thuần thường được cấu tạo bởi đặc điểm nào sau đây?
Amylose và amylopectin là hai loại chính
Tinh bột và glycogen là hai nhóm lớn
Nhiều phân tử monosaccharid cùng một loại
Tinh bột, glycogen và cellulose luôn trộn lẫn
Glucid là các chất hữu cơ mà phân tử thường gồm các nguyên tố nào?
Hai nguyên tố chính: C, O
Hai nguyên tố chính: C, H
Hai nguyên tố chính: O, H
Ba nguyên tố chính: C, H, O
Liên kết glycosid trong maltose thường là loại liên kết nào giữa hai glucose?
β(1→4) giữa C1 và C4
β(1→6) tạo nhánh
α(1→4) giữa C1 và C4
α(1→6) tạo nhánh
Thành phần chính của tinh bột gồm những phân tử nào?
Chủ yếu amylopectin, ít amylose
Chỉ gồm glycogen
Chủ yếu amylose, ít amylopectin
Chỉ có cellulose tinh khiết
Glycogen khác tinh bột ở đặc điểm cấu trúc nào?
Là polymer của fructose
Nhiều điểm nhánh hơn amylopectin
Không có nhánh trong chuỗi
Ít nhánh hơn amylopectin
Cellulose có liên kết glycosid chủ yếu thuộc loại nào?
α(1→4) giữa các glucose
β(1→2) liên kết dị vòng
β(1→4) giữa các glucose
α(1→6) tạo nhánh thường xuyên
Chọn nhận định đúng về disaccharid so với polysaccharid.
Gồm hai đơn vị monosaccharid liên kết
Luôn tạo cấu trúc nhánh phức tạp
Khối lượng phân tử lớn hơn nhiều
Khả năng tan trong nước thường thấp hơn
Oligosaccarid được tạo ra từ:
2 đến 6 phân tử đường đơn
2 đến 6 phân tử acid béo
2 đến 6 phân tử acid amin
2 đến 6 phân tử polisaccarid
Cấu tạo vòng của monosaccarid có ở:
Monosaccarid có từ 5 cacbon trở lên
Monosaccarid có từ 4 cacbon trở lên
Tất cả các monosaccarid
Monosaccarid có từ 6 cacbon trở lên
Tính khử của monosaccarid là do trong phân tử có nhóm:
Carboxyl hoặc ceton
Carboxyl hoặc amin
Aldehyd hoặc ceton
Aldehyd hoặc alcol
Người ta áp dụng tính chất nào của monosaccarid để phát hiện đường trong nước tiểu bằng thuốc thử Fehling:
Tính oxy hóa
Tính khử
Tính chất tạo glucosid
Tính chất tạo fucfural
Monosaccarid bị khử tạo thành:
Các ozazon
Este
Polyalcol
Fufural
Các chất nào sau đây thuộc nhóm polysaccarid:
Galactose
Glucose
Fructose
Cellulose
Liên kết giữa các gốc Glucose trong cấu tạo mạch thẳng của Glycogen là:
Liên kết peptid
Liên kết 1-4 α glucosid
Liên kết 1-6 α glucosid
Liên kết hydro
Glycogen là glucid dự trữ ở người và động vật, có nhiều nhất ở:
Phổi và tim
Gan và cơ
Tụy và thận
Tim và gan
Liên kết giữa các gốc Glucose trong phân tử Cellulose là:
Liên kết hydro
Liên kết 1-4 β glucosid
Liên kết 1-4 α glucosid
Liên kết disulfua
Glucid còn có tên gọi là:
Glycoprotein
Polysaccarid
Carbohydrat
Alkalin phosphate
Monosaccarid là đơn vị cấu tạo của:
Alkaloid
Glycoprotein
Polysaccarid
Oligosaccarid
Trong hình, câu 22 hỏi: Tinh bột là gì?
Acid béo không no
Polysaccarid
Glucid
Protid
Theo hình, câu 23: Disaccarid là gì?
Do 2 monosaccarid tạo thành
Polysaccarid
Oligosaccarid
Đường đơn
Câu 24 trong hình: Polysaccarid được cấu tạo từ?
Từ nhiều phân tử acid nucleic
Từ nhiều phân tử monosaccarid và những chất khác
Từ nhiều phân tử acid amin
Từ nhiều phân tử monosaccarid thuộc cùng một loại
Câu 25 trong hình: Liên kết giữa các gốc Glucose trong Glycogen là loại nào?
1-6 β glucosid
1-4 α glucosid
1-4 β glucosid
1-6 α glucosid
Câu 26 trong hình: Monosaccarid là dạng nào?
Cetoalcol
Acid hữu cơ
Aldehydalcol
Alcohol thơm
Chọn phát biểu đúng về tinh bột ở cấp độ cấu trúc hóa học.
Gồm các base nitơ ghép đường
Gồm chuỗi peptide từ amino acid
Gồm nhiều đơn vị glucose liên kết
Gồm các acid béo mạch dài
Với disaccarid, đặc điểm cấu tạo nào là chính xác?
Gồm một đơn vị glucose duy nhất
Gồm nhiều đơn vị nucleotid
Gồm hai đơn vị monosaccarid
Gồm ba đơn vị đường đơn
Polysaccarid khác oligosaccarid ở điểm nào?
Không có liên kết glycosid nào
Chứa acid nucleic trong chuỗi
Có liên kết peptide thay vì glycosid
Số đơn vị monosaccarid nhiều hơn đáng kể
Liên kết α(1→4) giữa các gốc glucose tạo ra đặc điểm nào của glycogen?
Bền vững như cellulose
Chuỗi thẳng dễ đóng gói
Khả năng tạo cầu disulfide
Nhánh dày đặc ở mỗi đơn vị
Monosaccarid dạng aldehydalcol có tên gọi khác là gì?
Aldehyde aromat
Ketose
Polyol acid
Aldose
Glucose là tên gọi riêng của monosaccarid có bao nhiêu carbon?
5 carbon
4 carbon
3 carbon
6 carbon
Trong cấu tạo mạch thẳng, tất cả các monosaccarid đều có carbon bất đối trừ nhóm nào?
Oligosaccarid
Aldopentose
Polysaccarid
Các dioxyaceton
Sau khi được hấp thu, các monosaccarid được vận chuyển về cơ quan nào để tiếp tục tổng hợp thành glucose?
Tụy
Mật
Não
Gan
Sản phẩm thủy phân glycogen do enzyme Phosphorylase tạo ra là gì?
Glucose 1 phosphat
Glucose
Glucose 6 phosphat
Phosphat
Trong công thức cấu tạo, trừ carbon thuộc nhóm carbonyl (C=O), các carbon khác của monosaccarid thường liên kết với nhóm nào?
Nhóm amino (-NH2)
Nhóm carboxyl (-COOH)
Nhóm hydroxyl (-OH)
Nhóm phosphate (-PO4)
Lý do dioxyaceton không có carbon bất đối trong dạng mạch thẳng là gì?
Là aldehose tạo bất đối xứng
Không có nhóm hydroxyl cạnh carbonyl
Có hai nhóm methyl đối xứng
Là ketotriose đối xứng quanh C trung tâm
Chọn phát biểu đúng về vai trò của gan trong chuyển hóa monosaccarid sau hấp thu.
Gan tổng hợp lactase từ fructose
Gan bài tiết monosaccarid qua mật
Gan chuyển các monosaccarid về dạng glucose
Gan dự trữ monosaccarid dưới dạng triacylglycerol
Enzyme Phosphorylase cắt liên kết glycosid của glycogen theo cơ chế nào?
Phosphorolysis tạo glucose-1-phosphat
Isomer hóa trực tiếp thành glucose-6-phosphat
Oxy hóa tạo gluconate
Thủy phân đơn thuần tạo glucose tự do
Sự khác biệt chính giữa glucose-1-phosphat và glucose-6-phosphat là gì?
Vị trí nhóm phosphate trên vòng glucose
Số lượng nhóm hydroxyl liên kết
Kiểu liên kết glycosid alpha hay beta
Sự hiện diện nhóm carbonyl tự do
Trong các lựa chọn sau, đâu là số carbon KHÔNG phù hợp với tên gọi của glucose?
3 carbon là triose
4 carbon là tetrose
5 carbon là pentose
6 carbon là hexose
Sản phẩm thủy phân glycogen bởi enzym cắt nhánh (debranching enzyme) là gì?
Glucose 1 phosphat
Glucose
Glucose 6 phosphat
Phosphat
Glucose 6 phosphatase là enzym chỉ có ở cơ quan nào?
Não
Thận
Gan
Tụy
Glucose 6 phosphatase xúc tác phản ứng nào?
Chuyển Glucose 6 phosphat thành Glucose
Chuyển Glucose 6 phosphat thành Glucose 1 phosphat
Chuyển Glucose 1 phosphat thành Glucose 6 phosphat
Chuyển Glucose thành Glucose 6 phosphat
Con đường đường phân chủ yếu xảy ra ở vị trí nào?
Màng tế bào
Nhân tế bào
Huyết tương
Bào tương
Glucose 6 phosphat đồng phân hóa thành Glucose 1 phosphat nhờ enzym nào?
Phosphofructokinase
Isomerase
Hexokinase
Phosphoglucose isomerase
Pyruvat kinase chuyển PEP thành pyruvat bằng cơ chế nào?
Khử carboxyl nhóm phosphate khỏi PEP
Thủy phân PEP tạo lactat
Chuyển nhóm phosphate từ PEP cho ADP
Oxy hóa PEP tạo acetyl-CoA
Trong quá trình đường phân, chất nào là cơ chất trực tiếp của hexokinase?
Glucose tự do
Glucose 6 phosphat
Fructose 6 phosphat
Glucose 1 phosphat
Vai trò sinh lý chính của gan liên quan đến Glucose 6 phosphatase là gì?
Tăng tổng hợp glycogen trong cơ
Chuyển glucose thành acetyl-CoA liên tục
Dự trữ glucose dưới dạng lactat
Giải phóng glucose vào máu lúc đói
Khi thiếu Glucose 6 phosphatase, hậu quả chuyển hóa nào có khả năng xảy ra nhất?
Tăng chuyển fructose thành mannose ở gan
Tăng tạo keton do tăng beta-oxy hóa
Giảm hoạt tính hexokinase trong hồng cầu
Giảm phóng thích glucose gây hạ đường huyết lúc đói
Debranching enzyme trong thoái hóa glycogen có chức năng chính nào dưới đây?
Cắt liên kết alpha-1,6 và chuyển dextrin giới hạn
Tạo liên kết alpha-1,4 mới trên mạch thẳng
Phosphoryl hóa glucose thành glucose 6-P
Oxy hóa glucan tạo sản phẩm CO2
Phản ứng chuyển hóa nào xảy ra trong bước isomer hóa từ C1 sang C3 của phân tử trong đường phân?
Chuyển gốc phosphat từ C1 sang C3
Tất cả các ý trên đều sai
Bỏ đi gốc phosphat
Gắn thêm một gốc phosphat
Trong điều kiện hiếu khí, sự thoái hóa hoàn toàn một phân tử glucose tạo ra bao nhiêu ATP?
38 ATP
42 ATP
34 ATP
30 ATP
Nguyên nhân chính của bệnh Galactose bẩm sinh liên quan đến thiếu hụt enzym nào?
Thiếu hụt Galactose 1 phosphat urydylyl trasferase
Thiếu hụt Galactose kinase
Thiếu hụt một trong 3 enzym trên
Thiếu hụt uridin diphosphat glucose-4-isomerase
Yếu tố nào sau đây có thể gây hạ đường huyết?
Tất cả các ý trên
U tế bào tiết insulin của tụy
Giảm tân tạo glucose do hậu quả uống nhiều rượu, nhịn ăn kéo dài
Điều trị Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết quá liều
Phosphorylase a là trạng thái nào của enzym phosphorylase?
Dạng hoạt động của phosphorylase
Trong phân tử không gắn gốc phosphat
Dạng không hoạt động của phosphorylase
Trong phân tử có gắn gốc phosphat
Phosphorylase b là trạng thái nào của enzym phosphorylase?
Dạng hoạt động của phosphorylase
Dạng không hoạt động của phosphorylase
Trong phân tử có gắn gốc phosphat hay không?
Trong phân tử có gắn gốc phosphat
Trong phân tử không gắn gốc phosphat
Enzym cắt nhánh (Debranching enzym) có chức năng gì?
Chuyển nhánh
Thủy phân liên kết 1-4 α glucosid
Gắn gốc phosphat
Tách gốc phosphat
Glucose được phosphoryl hóa nhờ gì?
Nhờ enzym phosphorylase
Nhờ enzym hexokinase
Tạo ra Glucose 6 phosphat
Tạo ra Glucose 1 phosphat
Sự thoái hóa glucose trong điều kiện yếm khí tạo sản phẩm nào?
Cho 2 ATP
Tạo thành Lactat từ Pyruvat
Cho 20 ATP
Cho 12 ATP
Con đường Hexo monophosphat (chu trình Pentose) có đặc điểm nào?
Phosphoryl hóa nhiều lần
Chia thành 2 giai đoạn: giai đoạn oxy hóa và không oxy hóa
Chiếm ưu thế ở tế bào hồng cầu, thượng thận, tuyến sữa
Chỉ xảy ra ở phần dịch bào của tế bào
Chu trình Pentose chủ yếu cung cấp gì?
Cung cấp nhiều Pentose
Cung cấp nhiều năng lượng
Cung cấp nhiều enzym
Cung cấp nhiều NADPHH+
Sự tổng hợp Glycogen bắt đầu bằng điều kiện nào?
Trong phân tử có gắn gốc phosphat
Trong phân tử không gắn gốc phosphat
Nhờ enzym hexokinase
Nhờ enzym phosphorylase
Trong yếm khí, sản phẩm cuối của đường phân là gì?
CO2
Acetyl-CoA
Pyruvat
Lactat
Enzym Debranching tham gia quá trình nào của glycogen?
Oxy hóa nhánh
Chuyển nhánh
Tổng hợp nhánh mới
Gắn gốc phosphat
Chu trình Pentose phổ biến mạnh ở mô nào?
Tế bào hồng cầu
Cơ vân
Gan
Thần kinh trung ương
Liên kết đặc trưng trong cấu trúc glycogen là gì?
Liên kết α 1-4 và α 1-6 glucosid
Liên kết β 1-4 và β 1-6 glucosid
Liên kết α 1-2 và α 1-3 glucosid
Liên kết β 1-2 và β 1-3 glucosid
Vai trò của enzym gắn nhánh (branching enzyme) trong tổng hợp glycogen là gì?
Tạo liên kết α 1-6 để hình thành nhánh
Phá vỡ liên kết α 1-4 để giải glycogen
Vận chuyển glucose qua màng tế bào
Tổng hợp glucose từ pyruvat
Glycogen synthetase tham gia vào quá trình nào?
Kéo dài chuỗi glycogen bằng liên kết α 1-4
Thủy phân glycogen thành glucose tự do
Tạo nhánh bằng liên kết α 1-6
Oxy hóa glucose trong chu trình pentose
Đái tháo đường được mô tả chính xác nhất như thế nào?
Bệnh nhiễm khuẩn gây sốt và phát ban toàn thân
Rối loạn chuyển hóa với tăng đường máu đặc trưng
Thiếu máu mạn tính do giảm sắt hấp thu
Rối loạn điện giải gây giảm natri máu nặng
Biểu hiện lâm sàng kinh điển của tăng đường máu gồm gì?
Vàng da, ngứa toàn thân kéo dài
Ăn nhiều, uống nhiều, gầy nhanh
Đau đầu, sốt cao, ho khan
Phù chân, khó thở khi nằm
Đái tháo đường có thể chia thành các typ nào?
Typ 1 và typ 2
Typ 3 và typ 4
Typ A và typ B
Typ cấp và typ mạn
Đái tháo đường typ 1 có đặc điểm nào sau đây?
Nồng độ insulin tăng cao kéo dài
Thường gặp ở người lớn tuổi và béo phì
Phụ thuộc insulin do đề kháng insulin
Bệnh tự miễn, thiếu insulin rõ
Đái tháo đường typ 2 thường gặp ở nhóm đối tượng nào?
Vận động viên chuyên nghiệp trẻ
Trẻ nhỏ suy dinh dưỡng nặng
Phụ nữ mang thai ba tháng đầu
Người lớn tuổi, thừa cân béo phì
Mức insulin máu điển hình ở đái tháo đường typ 2 là gì?
Nồng độ insulin bằng không tuyệt đối
Nồng độ insulin thấp tương đối
Nồng độ insulin luôn rất cao
Nồng độ insulin dao động theo chu kỳ
Con đường đường phân gồm bao nhiêu giai đoạn và số phản ứng?
Ba giai đoạn với tám phản ứng
Hai giai đoạn với mười hai phản ứng
Một giai đoạn với sáu phản ứng
Hai giai đoạn với mười phản ứng
Chu trình Cori xảy ra ở đâu?
Phổi, máu, gan
Gan, máu, cơ
Não, máu, cơ
Cơ, máu, thận
Bệnh đái tháo đường đặc trưng bởi dấu hiệu nào sau đây?
Lượng insulin trong máu tăng cao
Lượng nước tiểu trong ngày tăng cao
Lượng đường trong máu tăng cao
Lượng đường trong nước tiểu tăng cao
Tập hợp nào sau đây chỉ gồm các lipid thuần?
Monoglycerid, cerid, cephalin
Triglycerid, sáp, sterid
Lecithin, triglycerid, cholesterol este
Cardiolipin, sphingomyelin, triglycerid
Một số acid béo không bão hòa rất cần thiết mà cơ thể không thể tự tổng hợp được là những acid nào?
Acid arachidic và acid behenic
Acid linoleic và acid linolenic
Acid stearic và acid palmitic
Acid palmitoleic và acid oleic
Quá trình xảy ra mạnh ở một số mô như vỏ thượng thận, tuyến sữa, hồng cầu, mô mỡ được mô tả như thế nào?
Không xảy ra ở hồng cầu và mô mỡ
Chỉ xảy ra ở dịch bào tương
Xảy ra mạnh ở mô chuyên biệt kể trên
Xảy ra yếu ở mọi mô cơ thể
Hiện tượng nào sau đây xảy ra ở dịch bào tương?
Một phần chuyển hóa đường
Tổng hợp protein ở ty thể
Chu trình ure hoàn toàn
Oxy hóa acid béo hoàn toàn
Trong nhóm lipid phức tạp, chất nào sau đây không thuộc lipid thuần?
Cardiolipin là lipid thuần
Cephalin là lipid thuần
Cerid là lipid thuần
Sáp là lipid thuần
Trong đánh giá bệnh đái tháo đường, chỉ số nào tăng cao là dấu hiệu cốt lõi?
Glucose huyết tăng kéo dài
Protein huyết tăng nhẹ
Natri huyết tăng thoáng qua
Triglycerid huyết tăng nhẹ
Lipid thuần bao gồm những cấu phần nào sau đây?
Triglycerid, sáp, sterid
Lecithin, cardiolipin, sphingomyelin
Cephalin, cholesterol este, lecithin
Monoglycerid, phosphatidylserin, cerid
Hai acid béo thiết yếu đóng vai trò tiền chất eicosanoid là gì?
Oleic và palmitoleic
Linoleic và linolenic
Arachidic và behenic
Stearic và palmitic
Trong khẩu phần ăn của trẻ em, nếu thiếu dầu mỡ thì trẻ có nguy cơ thiếu nhóm vitamin nào?
Vitamin A, D, E, K
Vitamin A, B1, C, D
Vitamin B1, C, D, E
Vitamin B1, B6, B12, C
Acid béo không bão hòa thường là những chuỗi thẳng, trong phân tử có loại liên kết đôi nào sau đây?
Chỉ có một liên kết đôi
Có hai liên kết đôi
Có ba liên kết đôi
Có bốn liên kết đôi
Có thể có mọi số liên kết đôi
Acid béo là các acid carboxylic với chuỗi hydrocarbon thường có bao nhiêu carbon?
4–26 carbon
4–46 carbon
4–16 carbon
4–36 carbon
Trong số sau, cặp acid béo bão hòa là:
Acid stearic và acid linoleic
Acid palmitic và acid stearic
Acid linoleic và acid oleic
Acid palmitic và acid oleic
Chuỗi hydrocarbon trong một số acid béo có đặc điểm nào?
Không phân nhánh, dài trung bình
Phân nhánh nhiều, rất dài
Không bền, dễ phân cắt
Vòng thơm, rất ngắn
Thiếu chất béo trong khẩu phần có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của vitamin tan trong:
Nước
Protein
Khoáng
Dầu
Liên kết đôi trong acid béo không bão hòa ảnh hưởng đến tính chất vật lý như thế nào?
Chỉ ảnh hưởng độ hòa tan
Làm điểm nóng chảy giảm xuống
Không ảnh hưởng điểm nóng chảy
Làm điểm nóng chảy tăng lên
Tại sao dầu mỡ lại cần thiết trong chế độ ăn của trẻ em?
Cung cấp năng lượng tức thời
Giúp hấp thu vitamin tan trong dầu
Tăng vị ngọt của thức ăn
Thay thế hoàn toàn carbohydrate
Acid oleic thuộc nhóm nào dưới đây?
Acid béo không bão hòa nhiều nối đôi
Acid béo không bão hòa một nối đôi
Acid béo bão hòa chuỗi dài
Acid béo trans chuỗi ngắn
Acid linoleic được phân loại là:
Acid béo bão hòa
Acid béo vòng thơm
Acid béo một nối đôi
Acid béo nhiều nối đôi
A. Bão hòa và không có nhánh
Có nhánh hoặc vòng
Có chứa nhóm chức hydroxyl
Chứa một hay nhiều liên kết đôi
Bão hòa và không có nhánh
Nguyên tử carbon của nhóm carboxyl được dùng làm mốc và mang mã số là gì?
Số 1
Alpha (α)
Beta (β)
Omega (ω)
Nguyên tử carbon số 2 trong phân tử acid béo được gọi là carbon nào?
Omega (ω)
Beta (β)
Alpha (α)
Số 2
Nguyên tử carbon của nhóm metyl tận cùng số 2 trong phân tử acid béo được gọi là carbon nào?
Beta (β)
Omega (ω)
Số 2
Alpha (α)
Lipid trong cơ thể tồn tại ba dạng: lipid dự trữ, lipid màng và lipid lưu thông dạng lipoprotein. Dạng lipid dự trữ có thành phần chủ yếu là gì?
Phospholipid và cholesterol
Triglycerid, phospholipid, cholesterol
Triglycerid
Triglycerid và cholesterol
Chọn tập hợp đúng về đặc điểm của glycerid: a) Là este của acid béo và glycerol; b) Glycerid động vật chứa nhiều acid béo không no; c) Là thành phần chủ yếu cấu tạo nên lipid màng tế bào; d) Là chất béo trung tính; e) Là dạng lipid dự trữ chủ yếu của cơ thể.
a + c + d
b + c + e
a + d + e
a + b + c
Bộ xét nghiệm mỡ máu dùng trên lâm sàng thường bao gồm những thành phần nào?
ApoA1, ApoB100, CRP, Fibrinogen
HDL-C, LDL-C, VLDL, Chylomicron
Glucose, Triglycerid, Cholesterol, Protein
HDL-C, LDL-C, Triglycerid, Glucose
Vì sao glycerid được gọi là chất béo trung tính trong cơ thể?
Do chứa cholesterol ester hóa tạo tính trung hòa
Do cấu trúc este không mang điện ở pH sinh lý
Do mang nhiều nhóm phosphate tích điện âm
Do luôn liên kết với lipoprotein mang điện
Phospholipid chủ yếu thuộc dạng lipid nào trong cơ thể?
Tiền chất tổng hợp acid béo no
Lipid lưu thông dạng chylomicron
Lipid dự trữ chính
Thành phần lipid màng tế bào
Nhóm lipoprotein nào thường được xem là có vai trò bảo vệ tim mạch hơn?
Chylomicron mang cholesterol đến mô
VLDL tăng tổng hợp triglycerid
HDL-C vận chuyển ngược cholesterol
LDL-C gây xơ vữa mạnh
Hậu quả sinh lý phổ biến khi LDL-C tăng cao kéo dài là gì?
Tăng vận chuyển ngược cholesterol
Giảm hình thành mảng xơ vữa động mạch
Tăng lắng đọng cholesterol trong thành mạch
Giảm triglycerid huyết tương rõ rệt
Thông số nào phản ánh trực tiếp lượng triglycerid lưu thông trong huyết tương?
HDL-C huyết tương
LDL-C tính toán
VLDL định lượng
Chylomicron sau ăn
Trong dinh dưỡng, acid béo không no nhiều nối đôi thường có ảnh hưởng thế nào lên HDL-C?
Giảm cả HDL-C và VLDL
Chỉ tăng LDL-C, không ảnh hưởng HDL-C
Có thể duy trì hoặc tăng nhẹ HDL-C
Luôn làm giảm HDL-C mạnh
Khi xét nghiệm mỡ máu sau nhịn đói 12 giờ, thành phần nào giảm đáng kể so với sau ăn?
Chylomicron huyết tương
HDL-C huyết tương
LDL-C huyết tương
Cholesterol toàn phần
Đặc điểm đúng của LDL trong huyết tương là gì?
Chứa cholesterol tốt bảo vệ thành mạch
Có vai trò vận chuyển cholesterol về gan
Giàu triglycerid trong thành phần
Là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu
C17H29COOH là công thức của acid béo nào?
Acid linolenic có ba liên kết đôi
Acid arachidonic có bốn liên kết đôi
Acid oleic không no một liên kết đôi
Acid linoleic có hai liên kết đôi
C17H33COOH là công thức của acid béo nào?
Acid linolenic có ba liên kết đôi
Acid oleic có một liên kết đôi
Acid arachidonic có bốn liên kết đôi
Acid linoleic có hai liên kết đôi
Glycerid có thể thủy phân bằng tác nhân nào?
Nước, enzym hoặc acid
Acid mạnh hoặc nước
Kiềm, acid hoặc enzym
Nước hoặc kiềm nhẹ
Vai trò sinh học chính của HDL-C là gì?
Vận chuyển cholesterol vào thành mạch
Tăng tổng hợp VLDL tại gan
Vận chuyển triglycerid từ gan ra mô
Thu hồi cholesterol từ mô về gan
VLDL chủ yếu mang loại lipid nào trong huyết tương?
Cholesterol este ưu thế
Triglycerid chiếm đa số
Phospholipid chiếm phần lớn
Acid béo tự do ưu thế
Cholesterol "tốt" thường gắn với tiểu phần lipoprotein nào?
LDL-C có tỷ trọng thấp
HDL-C có tỷ trọng cao
VLDL có rất thấp
Chylomicron ngoại sinh
Trong bối cảnh xơ vữa, vì sao LDL bị xem là bất lợi?
LDL kích thích ly giải triglycerid
LDL làm giảm thu hồi cholesterol
LDL tăng tổng hợp acid mật
LDL dễ oxy hóa và lắng đọng mảng
So sánh nhanh: lipoprotein nào có chức năng chính vận chuyển lipid ngoại sinh sau bữa ăn?
VLDL phát hành triglycerid từ gan
Chylomicron vận chuyển triglycerid
LDL chuyển cholesterol tới mô
HDL thu hồi cholesterol
Trong phòng thí nghiệm, thủy phân glycerid bằng enzym thường sử dụng loại nào?
Protease cắt liên kết peptid
Amylase tiêu hóa tinh bột
Lipase xúc tác trong nước
Urease phân hủy urê
Trong lần khử hydro đầu tiên của β-oxy hóa acid béo, enzyme trực tiếp xúc tác là gì?
Acyl-CoA dehydrogenase dùng FAD
Enoyl-CoA hydratase dùng H2O
Acyl-CoA dehydrogenase dùng NAD
β-ketoacyl-CoA thiolase dùng CoA
Phản ứng thêm nước trong β-oxy hóa acid béo được xúc tác bởi enzyme nào?
β-ketoacyl-CoA thiolase cắt mạch
Acyl-CoA dehydrogenase oxy hoá
Enoyl-CoA mutase chuyển vị
Enoyl-CoA hydratase thêm H2O
Acetyl-CoA tạo ở gan từ oxy hoá acid béo có thể tham gia con đường nào?
Vào chu trình citric hoặc tạo thể ceton
Vào đường pentose phosphate chủ yếu
Trở thành lactate trong tế bào gan
Xuất hiện chủ yếu dưới dạng pyruvate
Chất trung gian để tổng hợp acid béo là gì?
Palmitate nhờ acyl-CoA dehydrogenase
Citrate nhờ β-ketoacyl thiolase
Acetyl-CoA nhờ enoyl-CoA hydratase
Malonyl-CoA nhờ acetyl-CoA carboxylase
Hệ thống tổng hợp acid béo gồm mấy phần phản ứng liên tiếp do các tiểu đơn vị xúc tác?
Sáu phần phản ứng phức tạp
Ba phần phản ứng tuần tự
Bốn phần phản ứng liên tiếp
Hai phần phản ứng chính
Tên gọi của phức hợp đa enzyme tổng hợp acid béo là gì?
Acid fatty synthase phức hệ
β-oxidation multienzyme
Pyruvate dehydrogenase
Triacylglycerol transferase
Sau khi tạo acetyl-ACP và malonyl-ACP, phức hợp enzyme sẵn sàng cho bước nào?
Gắn CoA vào palmitate
Thêm nước vào enoyl
Khử carboxylate tạo enoyl
Ngưng tụ hai mẫu acetyl với nhau
Trong phức hợp tổng hợp acid béo, nhóm acetyl este hoá với vị trí nào?
Serine phosphoryl hoá tạm thời
Histidine hoạt tính của enzyme
-SH ngoại vi của phức hợp
-SH trung tâm của phức hợp
Trong phức hợp tổng hợp acid béo, nhóm malonyl este hoá với vị trí nào?
Tyrosine của ACP-protein
-SH trung tâm của phức hợp
-SH ngoại vi của phức hợp
Lysine được biotin hoá
Phản ứng khử hydro đầu tiên trong β-oxy hóa sử dụng chất nhận electron nào?
FMN tạo FMNH2 trong peroxisome
NAD tạo NADH trong bào tương
CoQ trực tiếp khử thành ubiquinol
FAD tạo FADH2 trong ty thể
Nồng độ cholesterol huyết tương tăng có ý nghĩa gì đối với bệnh mạch vành?
Tăng nguy cơ chính bệnh mạch vành
Giảm nguy cơ bệnh mạch vành rõ rệt
Không ảnh hưởng nguy cơ bệnh mạch vành
Chỉ tăng nguy cơ ở người trẻ tuổi
Lipid không tan trong nước lưu hành trong máu nhờ cơ chế nào?
Hòa tan trực tiếp trong huyết tương
Gắn với apoprotein tạo lipoprotein
Gắn với glucose tạo glycolipid
Vận chuyển tự do qua màng hồng cầu
Sơ đồ phản ứng cho thấy quá trình chuyển hoá nào của glycerol?
Thoái hoá glyceraldehyd phosphat
Thoái hoá glycerol 3 phosphat
Thoái hoá dihydroxy acetonphosphat
Thoái hoá glycerol
Trong β-oxy hoá acid béo, enzym acyl-CoA acetyltransferase (β-cetothiolase) xúc tác phản ứng nào?
Khử hydro lần 1 tạo trans-enoyl-CoA
Phân cắt tạo acetyl-CoA từ acyl-CoA
Thủy phân tạo acylcarnitin từ acyl-CoA
Khử hydro lần 2 tạo β-ketoacyl-CoA
Thành phần nào giúp các lipoprotein hoà tan trong huyết tương nước?
Ion kim loại liên kết với triglycerid
Màng glucose bao quanh lipoprotein
Nhân cholesterol este hoàn toàn kỵ nước
Lớp apoprotein bề mặt có tính ưa nước
Hệ quả trực tiếp nhất của tăng cholesterol huyết tương kéo dài là gì?
Giảm vận chuyển triglycerid ngoại sinh
Tăng phân huỷ lipoprotein mật độ cao
Giảm tổng hợp acid mật ở gan
Xơ vữa động mạch tiến triển nhanh
Trong sơ đồ, bước đầu tiên biến đổi glycerol nhờ enzym nào và tiêu tốn gì?
Glycerol transferase, tiêu tốn CoA
Glycerol isomerase, tiêu tốn GTP
Glycerol dehydrogenase, tiêu tốn NADH
Glycerol kinase, tiêu tốn ATP
Sản phẩm tạo thành khi β-oxy hoá hoàn tất một vòng đối với chuỗi acyl-CoA là gì?
Một phân tử acetyl-CoA và acyl-CoA ngắn hơn
Hai phân tử acetyl-CoA cùng độ dài
Một phân tử propionyl-CoA đặc trưng
Chỉ tạo NADH mà không tạo acetyl-CoA
Vai trò của apoprotein trong hạt lipoprotein là gì?
Định danh, gắn thụ thể, ổn định cấu trúc
Tạo nhân kỵ nước chứa cholesterol
Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương
Thay thế hoàn toàn phospholipid bề mặt
Trong chuyển hoá glycerol, coenzym nào được khử thành NADH khi oxy hoá glycerol 3-phosphat?
NAD+ nhận electron tạo NADH
NADP+ nhận electron tạo NADPH
FAD+ nhận electron tạo FADH2
CoA nhận electron tạo CoA-H
Trong sơ đồ phản ứng với ATP và HSCoA tạo R–C(=O)–SCoA, quá trình này được gọi là gì?
Trao đổi oxy
Hoạt hoá acid béo
Khử acid béo
Oxy hoá acid béo
Vận chuyển acid béo
Enzym xúc tác tạo acyl-CoA từ acid béo tự do sử dụng ATP là enzym nào?
Acyl-carrier protein
Fatty acyl desaturase
Carnitine acyltransferase I
Thiolase
Acyl-CoA synthetase
Trong phản ứng hoạt hoá acid béo, sản phẩm năng lượng sinh ra từ ATP là gì?
NADH và H+
GTP và Pi
AMP và PPi
ADP và Pi
FADH2 và Pi
Phức hợp multienzym trong tổng hợp acid béo gồm bao nhiêu enzym và bao nhiêu protein không có hoạt tính enzym?
4 enzym và 2 protein không hoạt tính
6 enzym và 2 protein không hoạt tính
6 enzym và 1 protein không hoạt tính
5 enzym và 2 protein không hoạt tính
5 enzym và 1 protein không hoạt tính
Trong tổng hợp acid béo, bước khử hydro lần 2 trong bào hào tương thường do enzym nào xúc tác?
Enzym MAT
Enzym KS
Enzym ER
Enzym KR
Enzym DH
Mục đích của việc hoạt hoá acid béo thành acyl-CoA là gì?
Giảm độ tan trong nước của acid béo
Tăng khả năng khuếch tán qua màng
Chuẩn bị cho beta-oxy hoá hoặc vận chuyển
Giảm độc tính của acid béo tự do
Tạo tiền chất cho tổng hợp triglycerid
Trong phản ứng hoạt hoá acid béo, chất nhận nhóm acyl là gì?
Carnitine
NAD+
HSCoA
ACP
ATP
Nếu ATP không được thủy phân thành AMP + PPi trong phản ứng hoạt hoá acid béo, hậu quả trực tiếp là gì?
Tạo ADP dư thừa
Khử carboxyl diễn ra
Tăng tạo FADH2
Tạo carnitine acyl bất thường
Không tạo acyl-CoA
Phản ứng khử carboxyl được nhắc đến ở đầu trang có ý nghĩa gì trong chuyển hoá?
Gắn nhóm carboxyl vào acetyl-CoA
Loại nhóm carboxyl tạo CO2
Thay thế nhóm hydroxyl bằng amino
Bổ sung oxy vào chuỗi carbon
Tăng độ bền liên kết ester
