wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Đại cương chăm sóc giảm nhẹ

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO - 2002), khái niệm chăm sóc giảm nhẹ là một tiến trình:

a)

Kéo dài thời gian sống cho người bệnh

b)

Chữa khỏi bệnh hoàn toàn

c)

Cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh

d)

Ngăn ngừa mọi biến chứng

2.

Theo Bộ Y tế Việt Nam 2022, đối tượng được lấy làm trung tâm của quá trình chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Người mắc bệnh mạn tính tiến triển đe dọa tính mạng

b)

Gia đình người bệnh mạn tính tiến triển đe dọa tính mạng

c)

Người bệnh mắc bệnh mạn tính không đe dọa đến tính mạng

d)

Gia đình người bệnh mạn tính không đe dọa đến tính mạng

3.

Theo Bộ Y tế Việt Nam, cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Bệnh viện đa khoa tuyến trung ương

b)

Cơ sở y tế ở tất cả các tuyến

c)

Trung tâm chuyên khoa ung bướu

d)

Bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh trở lên

4.

Theo Bộ Y tế Việt Nam, chăm sóc giảm nhẹ cơ bản nên được cung cấp bởi:

a)

Các bác sỹ trong bệnh viện đa khoa

b)

Nhân viên y tế tại trung tâm ung thư

c)

Các nhân viên chăm sóc sức khỏe ban đầu trong cộng đồng

d)

Bác sỹ, nhân viên y tế chuyên ngành chăm sóc giảm nhẹ

5.

Chọn câu phát biểu đúng và đủ nhất trong các câu dưới đây về đối tượng cần chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Người bệnh có triệu chứng nặng hoặc đau khổ tâm lý

b)

Người có tình trạng đe dọa tính mạng

c)

Người ung thư giai đoạn cuối

d)

Người có tiên lượng sống trên 1 năm

6.

Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm cần chăm sóc giảm nhẹ?

a)

Người bệnh ung thư

b)

Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tiến triển đe dọa tính mạng

c)

Người bệnh có tiên lượng sống < 6 tháng

d)

Người bị gãy xương cẳng chân do tai nạn giao thông, không bệnh lý nền

7.

Thời điểm cần cung cấp chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Chỉ khi người bệnh bước vào giai đoạn cuối đời

b)

Bất cứ khi nào đánh giá người bệnh có vấn đề cần chăm sóc giảm nhẹ

c)

Khi tất cả các liệu pháp đặc hiệu không còn hiệu quả

d)

Chỉ khi người bệnh có chỉ định hóa trị và xạ trị

8.

Thời điểm cần chăm sóc giảm nhẹ sớm:

a)

Khi liệu pháp điều trị đặc hiệu không còn hiệu quả

b)

Khi người bệnh có tiên lượng sống dưới 6 tháng

c)

Khi người bệnh có tiên lượng sống dưới 6 tháng.

d)

Đồng thời với các biện pháp điều trị đặc hiệu

9.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, một trong những căn cứ để quyết định lựa chọn các biện pháp điều trị là:

a)

Ý kiến của bác sĩ điều trị

b)

Nguyện vọng của người bệnh và gia đình

c)

Khả năng tài chính của gia đình người bệnh

d)

Phác đồ điều trị chuẩn

10.

Sau khi người bệnh qua đời, nhân viên chăm sóc giảm nhẹ tiếp tục hỗ trợ gia đình người bệnh bằng cách nào?

a)

Tư vấn pháp lý

b)

Tư vấn tâm lý, chia sẻ cảm xúc

c)

Tư vấn tổ chức hậu sự

d)

Tư vấn thủ tục hành chính

11.

Mục đích của chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giảm chi phí điều trị

b)

Giảm bớt đau đớn của người bệnh

c)

Ngăn ngừa mọi biến chứng

d)

Chữa khỏi bệnh hoàn toàn

12.

Một trong những mục đích của chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Chữa khỏi bệnh hoàn toàn

b)

Giảm đau và các triệu chứng khó chịu khác

c)

Hạn chế tối đa các can thiệp y học xâm lấn

d)

Kéo dài thời gian sống mọi bằng giá

13.

Mục đích của chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Kéo dài sự sống cho người bệnh

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh và gia đình

c)

Phục hồi sức khỏe thể chất của người bệnh

d)

Ngăn ngừa các bệnh mạn tính

14.

Nguyên tắc nào sau đây không phải của chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Cung cấp điều trị tối ưu cho người bệnh

b)

Tạo ra lợi ích lớn hơn so với tác dụng phụ

c)

Chăm sóc người bệnh chỉ khi họ có thể sống sót lâu dài

d)

Không có ý đẩy nhanh cái chết của người bệnh

15.

Nguyên tắc nào sau đây không thuộc nguyên tắc trong chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Giảm bớt khổ đau cho người bệnh

b)

Áp dụng cho tất cả các loại bệnh lý nghiêm trọng “Cá nhân hóa” các biện pháp chăm sóc

c)

Phải đạt mục tiêu kéo dài sự sống bằng mọi giá

d)

Không được cố ý đẩy nhanh cái chết

16.

Chăm sóc giảm nhẹ phải đảm bảo nguyên tắc sau:

a)

Chỉ hỗ trợ điều trị về mặt tâm lý

b)

Không được cố ý đẩy nhanh cái chết

c)

Tập trung vào điều trị chuyên sâu

d)

Áp dụng cho người bệnh lớn tuổi

17.

Nguyên tắc y đức nào trong chăm sóc giảm nhẹ quy định nhân viên y tế không phân biệt đối xử với người bệnh?

a)

Tự chủ

b)

Công bằng

c)

Làm điều có lợi

d)

Không làm hại

18.

Nguyên tắc y đức nào trong chăm sóc giảm nhẹ quy định người bệnh có quyền được thông tin về chẩn đoán và tiên lượng?

a)

Công bằng

b)

Tự chủ

c)

Không làm hại

d)

Không bỏ rơi người bệnh

19.

Nguyên tắc y đức nào trong chăm sóc giảm nhẹ quy định nhân viên y tế phải làm việc vì lợi ích của người bệnh:

a)

Làm điều có lợi

b)

Không làm hại

c)

Tự chủ

d)

Công bằng

20.

Nguyên tắc y đức nào trong chăm sóc giảm nhẹ quy định nhân viên y tế phải tôn trọng quyền quyết định của người bệnh?

a)

Công bằng

b)

Làm điều có lợi

c)

Tự chủ

d)

Không làm hại

21.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, nguyên tắc y đức “Công bằng” có nghĩa là:

a)

Chăm sóc người bệnh có điều kiện kinh tế tốt

b)

Chăm sóc người bệnh không phân biệt đối xử

c)

Tập trung vào nhóm người bệnh ung thư

d)

Từ chối chăm sóc người bệnh giai đoạn cuối

22.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, nguyên tắc y đức "Tự chủ/Tự quyết/Quyền tự ra quyết định" có nghĩa là:

a)

Người bệnh, gia đình thảo luận mục tiêu chăm sóc với nhân viên y tế

b)

Nhân viên y tế có nghĩa vụ làm việc vì lợi ích của người bệnh

c)

Gia đình bắt buộc phải tham gia mọi quyết định điều trị

d)

Nhân viên y tế quyết định kế hoạch chăm sóc, không cần ý kiến người bệnh

23.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, nguyên tắc y đức "làm điều có lợi" có nghĩa là:

a)

Không thông báo cho người bệnh nếu tiên lượng tiến triển bệnh xấu đi

b)

Nhân viên y tế có nghĩa vụ làm việc vì lợi ích của người bệnh

c)

Nhân viên y tế có nghĩa vụ không làm việc trái với đạo đức

d)

Đáp ứng nhu cầu muốn được kết thúc cuộc sống của người bệnh

24.

Lời khuyên y đức của Hải Thượng Lãn Ông là:

a)

Ưu tiên thăm những người bệnh trả nhiều tiền hơn

b)

Giải thích bệnh tình rõ ràng, minh bạch

c)

Từ chối điều trị nếu gặp bệnh nhân khó chữa

d)

Y thuật cần được coi trọng hơn y đức

25.

Lời khuyên đạo đức “Tránh lợi ích kép” trong chăm sóc người bệnh theo quan điểm của Hải Thượng Lãn Ông có nghĩa là:

a)

Điều trị tốt để cải thiện sức khỏe người bệnh đồng thời nâng cao danh tiếng cá nhân

b)

Quyết định điều trị không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hay lợi ích vật chất

c)

Người bệnh thu nhập cao nên trả phí cao hơn người bệnh nghèo

d)

Ưu tiên phát triển các dịch vụ có chi phí cao để tăng thu nhập cho cơ sở y tế

26.

Khi thông báo tin xấu, nhân viên y tế cần lưu ý điều nào sau đây:

a)

Thông báo với người nhà, không trực tiếp thông báo với người bệnh

b)

Thông báo khi có sự đồng ý từ người nhà người bệnh

c)

Thông báo rõ ràng, nhẹ nhàng và trung thực

d)

Tránh thông báo đầy đủ sự thật để người bệnh và người nhà không mất hy vọng

27.

Địa điểm để thông báo tin xấu nên được thực hiện ở đâu:

a)

Bất kỳ nơi nào thuận tiện

b)

Tại buồng bệnh điều trị

c)

Phòng riêng yên tĩnh

d)

Tại phòng hành chính khoa

28.

An tử được định nghĩa là:

a)

Cung cấp thuốc giảm đau mạnh cho người bệnh để giảm đau khổ

b)

Có ý gây ra cái chết của người bệnh để giảm đau khổ theo yêu cầu của họ hoặc gia đình

c)

Sử dụng thuốc an thần để kiểm soát các triệu chứng kháng trị

d)

Chăm sóc người bệnh sau khi tử vong

29.

Điều nào sau đây KHÔNG được phép trong chăm sóc giảm nhẹ theo nguyên tắc đạo đức?

a)

Sử dụng an thần nhằm để giảm đau khổ của người bệnh hấp hối

b)

Chủ động thực hiện an tử

c)

Tôn trọng quyết định từ chối điều trị duy trì sự sống của người bệnh

d)

Hỗ trợ người bệnh và gia đình nhận biết lợi ích và tác hại của điều trị duy trì sự sống

30.

Mục đích sử dụng công cụ OLDCARTS trong chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Đánh giá mức độ đau của người bệnh

b)

Đo lường khả năng vận động của người bệnh

c)

Khai thác các triệu chứng của người bệnh

d)

Đánh giá tình trạng tâm lý xã hội của người bệnh

31.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ O (Onset) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Đặc điểm, tính chất của triệu chứng

b)

Thời gian khởi phát triệu chứng

c)

Ảnh hưởng của triệu chứng tới các hoạt động thường ngày

d)

Yếu tố làm tăng triệu chứng

32.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ L (Location) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Xác định tần suất triệu chứng

b)

Xác định vị trí triệu chứng và hướng lan

c)

Đánh giá thời gian triệu chứng kéo dài

d)

Đo lường mức độ triệu chứng

33.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ C (Characteristics) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Mức độ ảnh hưởng của triệu chứng đến sinh hoạt

b)

Đặc điểm, tính chất của triệu chứng

c)

Các yếu tố làm giảm triệu chứng

d)

Các yếu tố làm tăng triệu chứng

34.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ R (Relieving factors) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Các yếu tố làm triệu chứng giảm nhẹ

b)

Các yếu tố khiến triệu chứng trầm trọng hơn

c)

Thời gian triệu chứng kéo dài

d)

Ảnh hưởng của triệu chứng lên chức năng vận động

35.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ S (Severity) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Đặc điểm, tính chất của triệu chứng

b)

Ảnh hưởng của triệu chứng tới các hoạt động thường ngày

c)

Thời gian khởi phát và tần suất xuất hiện triệu chứng

d)

Yếu tố khởi phát triệu chứng

36.

Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là can thiệp với mục đích chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh?

a)

Dùng morphin kiểm soát đau

b)

Hỗ trợ tinh thần và tâm lý

c)

Hồi sức tim phổi nâng cao

d)

Cùng thảo luận mục tiêu chăm sóc

37.

Khi một phương pháp điều trị mang lại lợi ích nhưng có thể gây tác dụng phụ ngoài ý muốn thì nguyên tắc nào trong nguyên tắc y đức liên quan đến chăm sóc giảm nhẹ được áp dụng:

a)

Công bằng

b)

Tự chủ

c)

Hiệu quả kép

d)

Không bỏ rơi người bệnh

38.

Một người bệnh ung thư giai đoạn cuối bị đau đòn nặng có thể được sử dụng opioid ngay cả khi có nguy cơ ức chế hô hấp, điều này được đảm bảo bởi nguyên tắc y đức nào liên quan đến chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Không làm hại

b)

Tự chủ

c)

Hiệu quả kép

d)

Công bằng

39.

Theo nguyên tắc “Tự chủ” trong nguyên tắc y đức liên quan đến chăm sóc giảm nhẹ, điều gì KHÔNG đúng:

a)

Người bệnh có quyền từ chối điều trị

b)

Nhân viên y tế có thể quyết định điều trị mà không cần sự đồng ý của người bệnh

c)

Gia đình người bệnh có thể tham gia thảo luận về các mục tiêu điều trị

d)

Người bệnh có thể yêu cầu thông tin về tiên lượng bệnh

40.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, hỗ trợ người bệnh và gia đình quyết định về điều trị duy trì sự sống cần dựa trên yếu tố nào?

a)

Mong muốn của bác sĩ điều trị.

b)

Lợi ích và tác hại của các phương pháp điều trị duy trì sự sống.

c)

Tình trạng tài chính của gia đình người bệnh.

d)

Các quy định y tế của bệnh viện.

41.

Điều nào dưới đây mô tả đúng về an thần giảm nhẹ?

a)

Sử dụng thuốc an thần với liều cao nhất để giảm đau khổ ngay lập tức.

b)

Điều chỉnh liều an thần dần dần để giảm đau khổ với liều thấp nhất cần thiết.

c)

Gây ra trạng thái mất ý thức hoàn toàn để an thần.

d)

Sử dụng thuốc an thần bất kể mức độ đau của người bệnh.

42.

Nội dung nào trong các nội dung can thiệp chăm sóc giảm nhẹ dưới đây KHÔNG nhằm mục tiêu chăm sóc chỉ tập trung vào sự thoải mái?

a)

Tiếp tục điều trị tích cực để kéo dài sự sống.

b)

Kiểm soát đau.

c)

Hỗ trợ tâm lý và tinh thần.

d)

Hỗ trợ gia đình người bệnh trong quá trình chăm sóc.

43.

Việc sử dụng thuốc an thần để làm giảm các triệu chứng kháng trị của người bệnh hấp hối thuộc phạm vi nào?

a)

Ân tử.

b)

Tự tử có sự trợ giúp của nhân viên y tế.

c)

An thần giảm nhẹ.

d)

Điều trị duy trì sự sống.

44.

Vì sao trong chăm sóc giảm nhẹ cần tôn trọng tín ngưỡng của người bệnh?

a)

Để đảm bảo người bệnh cảm thấy được thấu hiểu và an ủi.

b)

Để tuân thủ chặt chẽ tín ngưỡng.

c)

Để loại bỏ hoàn toàn lo lắng của gia đình.

d)

Để tuân thủ các quy định pháp luật.

45.

Nhân viên y tế nên làm gì trong trường hợp gia đình không đồng ý với quyết định của người bệnh?

a)

Ưu tiên ý kiến của gia đình.

b)

Hướng dẫn để gia đình hiểu và tôn trọng quyết định của người bệnh.

c)

Tự quyết định thay cho người bệnh.

d)

Không can thiệp.

46.

Nhân viên y tế cần làm gì khi người bệnh từ chối thuốc giảm đau opioid?

a)

Tôn trọng quyết định của người bệnh và tìm các biện pháp thay thế.

b)

Bắt buộc người bệnh sử dụng thuốc.

c)

Giải thích về lợi ích của thuốc nhưng không ép buộc.

d)

Ngừng chăm sóc giảm nhẹ.

47.

Vai trò của gia đình đối với người bệnh trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Không cần thiết, chỉ cần đội ngũ y tế.

b)

Quan trọng để hỗ trợ tâm lý và thực hiện chăm sóc tại nhà.

c)

Bắt buộc trong mọi trường hợp.

d)

Chỉ thiết yếu khi người bệnh nhập viện.

48.

Nhận định nào sau đây là đúng khi so sánh thang điểm ECOG và Karnofsky?

a)

Nội dung đánh giá của ECOG chi tiết hơn Karnofsky.

b)

Karnofsky phù hợp hơn để sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng.

c)

Thực hiện đánh giá bằng ECOG mất nhiều thời gian hơn.

d)

Kết quả đánh giá của Karnofsky có mức phân loại nhiều hơn.

49.

Nhận định nào sau đây là đúng về thang điểm ECOG?

a)

Nội dung đánh giá của ECOG chi tiết hơn Karnofsky.

b)

ECOG phù hợp hơn để sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng.

c)

Thực hiện đánh giá bằng ECOG mất nhiều thời gian hơn Karnofsky.

d)

Kết quả đánh giá của ECOG có 5 mức phân loại.

50.

Ưu điểm nổi bật nhất của thang điểm ECOG trong thực hành lâm sàng là:

a)

Giúp phân nhóm người bệnh tốt do nội dung đánh giá chi tiết hơn Karnofsky.

b)

Dễ sử dụng, đánh giá mức độ hoạt động thể chất bệnh nhanh chóng.

c)

Hiệu quả trong việc theo dõi sát diễn biến bệnh hằng ngày.

d)

Sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu lâm sàng.

51.

Lý do thang điểm Karnofsky phù hợp để sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng hơn ECOG:

a)

Nội dung đánh giá đơn giản hơn nên ít sai số.

b)

Đánh giá chức năng vận động và chất lượng sống thực tế.

c)

Nội dung đánh giá ghi nhận chi tiết những thay đổi nhỏ về thể trạng.

d)

Phân loại kết quả đánh giá của Karnofsky nhiều mức nên dễ dàng thống kê.

52.

Một người bệnh đánh giá Karnofsky 50%. Mô tả nào dưới đây đúng với tình trạng chức năng vận động của người bệnh?

a)

Tự chăm sóc bản thân, không thực hiện được các hoạt động bình thường.

b)

Đòi hỏi sự hỗ trợ đáng kể trong việc thực hiện các hoạt động hằng ngày.

c)

Cần sự chăm sóc và hỗ trợ đặc biệt.

d)

Tàn tật nặng, cần sự chăm sóc hỗ trợ tích cực.

53.

Một người bệnh đánh giá ECOG 2, mô tả nào dưới đây đúng với mức độ hoạt động của người bệnh?

a)

Hoàn toàn khoẻ mạnh.

b)

Đi lại được, có thể làm được việc nhẹ.

c)

Có thể tự chăm sóc nhưng không làm việc được, đi lại được > 50% thời gian thức.

d)

Hạn chế sự tự chăm sóc bản thân, nằm giường > 50% thời gian thức.

54.

Một người bệnh đánh giá ECOG 4, mô tả nào dưới đây đúng với mức độ hoạt động của người bệnh?

a)

Đi lại được, có thể làm được việc nhẹ.

b)

Có thể tự chăm sóc nhưng không làm việc được, đi lại được > 50% thời gian thức.

c)

Hạn chế sự tự chăm sóc bản thân, nằm giường > 50% thời gian thức.

d)

Tàn phế hoàn toàn.

55.

Khi người bệnh ung thư được đánh giá ECOG 3–4, lựa chọn ưu tiên nhất về mặt điều trị và chăm sóc là:

a)

Tăng liệu hóa trị để kéo dài thời gian sống.

b)

Tiếp tục điều trị tích cực.

c)

Chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ, tập trung kiểm soát triệu chứng.

d)

Thực hiện phẫu thuật can thiệp.

56.

Số lượng nội dung đánh giá người bệnh trong Thang điểm Chức năng giảm nhẹ (Palliative Performance Scale - PPS) là:

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

57.

Khi xác định điểm PPS, tiêu chí phải được đánh giá đầu tiên để định hướng nhanh mức điểm ban đầu là:

a)

Mức độ hoạt động và bằng chứng có bệnh.

b)

Đi lại và ăn uống.

c)

Ăn uống và tự chăm sóc.

d)

Tự chăm sóc và mức độ hoạt động.

58.

Mức điểm PPS (Palliative Performance Scale) được xác định bằng cách nào?

a)

Đọc từ trên xuống dưới ở mỗi cột và chọn mức cao nhất.

b)

Đọc từ trái sang phải và tìm mức phù hợp nhất theo chiều ngang.

c)

Chọn mức điểm cao nhất bất kể cột nào.

d)

So sánh điểm giữa các cột để lấy điểm trung bình.

59.

Rối loạn tâm lý nào sau đây thường gặp ở người bệnh trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Phấn khích quá mức.

b)

Rối loạn lo âu, trầm cảm, căng thẳng.

c)

Mất khả năng cảm nhận đau.

d)

Mất ngủ do lạm dụng thuốc an thần.

60.

Trong đánh giá hoàn cảnh xã hội, tâm lý và tâm linh, yếu tố nào thường được xem xét liên quan đến bệnh lý?

a)

Chế độ ăn uống của người bệnh.

b)

Các xung đột xoay quanh mục tiêu chăm sóc.

c)

Phương pháp điều trị được lựa chọn.

d)

Tình trạng sử dụng thuốc.

61.

Mức điểm PPS tương ứng khi người bệnh có tình trạng ăn uống giảm và cần được chăm sóc hoàn toàn là:

a)

PPS 30%

b)

PPS 40%

c)

PPS 50%

d)

PPS 60%

62.

Ý nghĩa quan trọng nhất của việc theo dõi điểm PPS theo thời gian là:

a)

Theo dõi để điều chỉnh liều hóa trị.

b)

Để đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến chất lượng cuộc sống.

c)

Để đánh giá tiến lượng bệnh và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc phù hợp.

d)

Để xác định tình trạng người bệnh có cần nhập viện hay không.

63.

Mức điểm PPS tương ứng khi người bệnh chăm sóc giảm nhẹ cần sự hỗ trợ trong việc tự chăm sóc là nhu cầu bản thân là:

a)

PPS 90%

b)

PPS 80%

c)

PPS 70%

d)

PPS 60%

64.

Mục tiêu chính của phục hồi chức năng trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giúp người bệnh kéo dài thời gian sống.

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.

c)

Giảm chi phí điều trị.

d)

Thay thế điều trị nội khoa.

65.

Đâu KHÔNG phải là vai trò của kỹ thuật viên phục hồi chức năng trong chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Giúp người bệnh duy trì chức năng.

b)

Hỗ trợ người bệnh kiểm soát triệu chứng đau.

c)

Điều trị bệnh lý chính của người bệnh.

d)

Hỗ trợ tâm lý và tinh thần cho người bệnh.

66.

Một trong những vai trò của KTV PHCN trong chăm sóc người bệnh ung thư là:

a)

Điều trị bệnh lý của người bệnh.

b)

Tập trung vào phục hồi thể chất.

c)

Giảm đau và khó chịu.

d)

Kéo dài tuổi thọ.

67.

Mục tiêu chính của KTV PHCN trong quản lý đau và giảm bớt sự khó chịu trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giảm đau hoàn toàn cho người bệnh.

b)

Nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm căng thẳng thể chất, tinh thần.

c)

Hạn chế tối đa việc sử dụng các phương pháp vật lý trị liệu.

d)

Giúp người bệnh phục hồi hoàn toàn chức năng vận động.

68.

Sử dụng liệu pháp nhiệt lạnh trong chăm sóc giảm nhẹ khi người bệnh có tình trạng:

a)

Co cứng cơ.

b)

Sưng đau cấp tính.

c)

Giảm tuần hoàn máu.

d)

Tâm lý căng thẳng.

69.

Ưu tiên sử dụng nhiệt lạnh để giảm đau trong trường hợp:

a)

Đau do co cơ cứng kéo dài.

b)

Viêm cấp và tình trạng sưng đau cấp tính.

c)

Đau mạn tính không kèm theo sưng viêm.

d)

Đau do thiếu máu nuôi dưỡng mô.

70.

Thủy trị liệu giảm đau cho người bệnh ung thư xương bằng cách:

a)

Giảm áp lực lên khớp.

b)

Làm nóng cơ bắp để kích thích tuần hoàn.

c)

Tăng áp lực cơ học lên thân xương để giảm đau.

d)

Gây tê tại chỗ bằng nước lạnh.

71.

Cơ chế giảm đau khi sử dụng kỹ thuật xoa bóp trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Kích thích giải phóng hormon endorphin

b)

Ức chế dẫn truyền thần kinh để ngăn chặn tín hiệu đau

c)

Làm tăng độ đàn hồi của dây chằng và gân

d)

Gây giãn mạch máu để tăng nhiệt độ tại vùng tổn thương

72.

Tác dụng của tập thở ở người bệnh trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giảm căng thẳng tâm lý, cải thiện cung cấp oxy

b)

Làm giảm phản xạ co cơ, giảm đau do căng cơ

c)

Kích thích hệ thần kinh trung ương để điều chỉnh cảm giác đau

d)

Tăng cường hoạt động cơ hoành để cải thiện tuần hoàn máu

73.

Cơ chế giảm đau khi sử dụng điện trị liệu dòng TENS là:

a)

Kích thích dây thần kinh bằng dòng điện nhẹ

b)

Làm nóng vùng đau để thư giãn cơ

c)

Gây co cơ mạnh để phục hồi nhanh hơn

d)

Làm tê liệt dây thần kinh

74.

Những nội dung tư vấn và giáo dục về quản lý đau cho người bệnh gồm:

a)

Tư thế ngủ, vận động phù hợp để giảm đau

b)

Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau

c)

Tập luyện cường độ cao để giảm đau lâu dài

d)

Tránh mọi vận động để hạn chế đau tăng thêm

75.

Ưu tiên cải thiện chức năng vận động cho người bệnh trong chăm sóc giảm nhẹ nhằm mục đích:

a)

Giúp người bệnh độc lập trong sinh hoạt hằng ngày

b)

Giúp người bệnh thực hiện các bài tập thể lực nặng

c)

Giúp người bệnh tự tin

d)

Giúp người bệnh sống lâu hơn

76.

Bước đầu tiên cần thực hiện trước khi can thiệp phục hồi chức năng vận động cho người bệnh trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Thực hiện bài tập khởi động

b)

Đánh giá khả năng vận động của người bệnh

c)

Cho người bệnh nghỉ ngơi hoàn toàn

d)

Dùng thuốc giảm đau trước khi tập

77.

Việc KTV.PHCN cần làm khi người bệnh từ chối tập luyện do đau nhiều là:

a)

Đánh giá lại tình trạng, điều chỉnh chương trình tập

b)

Khuyến khích người bệnh tiếp tục tập theo đúng kế hoạch ban đầu

c)

Ngừng hoàn toàn mọi bài tập

d)

Cho người bệnh dùng thuốc giảm đau

78.

Vấn đề nào KHÔNG phải là để đánh giá khả năng vận động của người bệnh:

a)

Sức mạnh cơ

b)

Tầm vận động khớp

c)

Chiều dài chi

d)

Khả năng di chuyển

79.

Đánh giá chức năng vận động của người bệnh trong chăm sóc giảm nhẹ dựa trên các yếu tố nào:

a)

Khả năng giữ thăng bằng, sức mạnh cơ bắp

b)

Khả năng hợp tác của người bệnh

c)

Thời gian mắc bệnh

d)

Mức độ đau của người bệnh

80.

Bài tập ưu tiên giúp cải thiện sức mạnh cơ lưng dưới ở người bệnh có đau vùng lưng là:

a)

Bài tập kháng lực nhẹ

b)

Bài tập tăng cường cơ lõi

c)

Bài tập kéo giãn

d)

Bài tập đi bộ

81.

Tác dụng của bài tập kéo giãn là:

a)

Tăng tính mềm dẻo của cơ

b)

Tăng sức mạnh cơ

c)

Sửa chữa các biến dạng khớp

d)

Giảm đau do co cứng cơ

82.

Bài tập ưu tiên giúp duy trì, cải thiện phạm vi chuyển động của các khớp là:

a)

Bài tập kháng lực nhẹ

b)

Bài tập tăng cường cơ lõi

c)

Bài tập kéo giãn

d)

Bài tập đi bộ

83.

Bài tập giúp người bệnh cải thiện khả năng thăng bằng là:

a)

Đứng một chân, đi theo đường thẳng

b)

Bài tập với tạ

c)

Bài tập kháng lực

d)

Bài tập đi bộ

84.

Bài tập giúp người bệnh suy tim rèn luyện sức bền là:

a)

Đi bộ có kiểm soát

b)

Chạy bộ đường dốc

c)

Bài tập với gậy

d)

Bài tập phối hợp

85.

Những hoạt động thuộc nhóm sinh hoạt hằng ngày (ADL) là:

a)

Tắm rửa, ăn uống, mặc quần áo

b)

Chơi cầu lông, bơi

c)

Xem TV, đọc sách

d)

Nằm trên giường nghỉ ngơi

86.

Ưu tiên chính của việc điều chỉnh môi trường sống trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Tạo thuận lợi, an toàn cho người bệnh khi di chuyển

b)

Môi trường sống tiện nghi hơn

c)

Hạn chế sự di chuyển của người bệnh để tránh té ngã

d)

Hỗ trợ giấc ngủ cho người bệnh

87.

Điều chỉnh môi trường sống để phù hợp với người bệnh Parkinson là:

a)

Lắp đặt thanh vin, mở rộng lối đi, sắp xếp nội thất hợp lý

b)

Để đồ dùng mọi nơi cho dễ lấy

c)

Loại bỏ hoàn toàn đồ nội thất để có nhiều không gian hơn

d)

Luôn có người ở cạnh người bệnh

88.

Các thiết bị hỗ trợ di chuyển thường được sử dụng trong chăm sóc người cao tuổi là:

a)

Xe đạp, tạ tay, bóng tập

b)

Gậy, nạng, khung tập đi, xe lăn

c)

Giày thể thao, thảm tập yoga, dây kháng lực

d)

Dụng cụ thể thao chuyên dụng

89.

Bài tập giúp cải thiện giấc ngủ cho người mắc bệnh phổi giai đoạn cuối là:

a)

Bài tập kháng lực nhẹ

b)

Bài tập thư giãn

c)

Bài tập kéo giãn

d)

Bài tập đi bộ

90.

Một người bệnh thường xuyên mất ngủ ban đêm do đau mỏi cơ thể trong quá trình điều trị, KTV PHCN nên khuyên người bệnh:

a)

Điều chỉnh tư thế ngủ, sử dụng nệm hỗ trợ

b)

Dùng thuốc ngủ

c)

Tăng cường vận động

d)

Đi ngủ muộn hơn

91.

Để giảm cảm giác cô đơn và căng thẳng cho người bệnh trong quá trình điều trị, KTV PHCN có thể:

a)

Khuyến khích người bệnh tương tác với gia đình, bạn bè

b)

Khuyên người bệnh tập trung nghỉ ngơi

c)

Khuyến người bệnh tập trung điều trị thể chất

d)

Cung cấp cho người bệnh thông tin chi tiết về bệnh của họ

92.

Mục đích của việc giúp người bệnh khôi phục khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày là:

a)

Giúp họ cảm thấy có ích và tự tin hơn

b)

Giúp giảm lo âu, căng thẳng

c)

Giúp người bệnh thư giãn

d)

Giúp người bệnh yên tâm điều trị bệnh

93.

Hỗ trợ tinh thần và tâm lý trong chăm sóc giảm nhẹ giúp người bệnh:

a)

Giảm đau về thể chất

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống và sự thoải mái

c)

Tránh hoàn toàn cảm giác lo âu

d)

Không phải phụ thuộc vào gia đình

94.

Cách giúp người cao tuổi thư giãn và giảm căng thẳng là:

a)

Thiền định và thở sâu

b)

Ngủ nhiều hơn

c)

Tìm hiểu về bệnh của bản thân

d)

Uống nhiều nước

95.

Thở sâu, thiền là kỹ thuật có ích gì cho người bệnh?

a)

Kiểm soát lo âu, căng thẳng

b)

Không cần dùng thuốc điều trị

c)

Đã xoải thực tại

d)

Phân tán sự chú ý

96.

Một trong những cách quan trọng để hỗ trợ tinh thần cho người bệnh là:

a)

Khuyên người bệnh quên đi bệnh tật

b)

Lắng nghe một cách thấu hiểu và đồng cảm

c)

Hạn chế trò chuyện để tránh làm người bệnh buồn

d)

Tập trung vào điều trị thể chất

97.

Liệu pháp hình dung giúp người bệnh:

a)

Nhớ lại những ký ức buồn để học cách chấp nhận

b)

Tập trung vào những hình ảnh hoặc ký ức tích cực

c)

Nghĩ về bệnh tật để chuẩn bị tâm lý

d)

Hạn chế suy nghĩ về bệnh tật

98.

KTV PHCN có thể giúp người bệnh chấp nhận bệnh tật bằng cách nào?

a)

Khuyến khích họ quên đi bệnh tình

b)

Tập trung vào những điều họ có thể kiểm soát và cải thiện

c)

Không nhắc đến bệnh tình trong giao tiếp

d)

Khuyên người bệnh tăng cường nói chuyện với người thân

99.

Ý nghĩa của các hoạt động giải trí cá nhân trong hỗ trợ tinh thần cho người bệnh là:

a)

Giúp người bệnh quên đi bệnh tật

b)

Mang lại niềm vui, thư giãn và cảm giác thành tựu

c)

Khiến người bệnh quên đi cuộc sống thực tế

d)

Giúp người bệnh ngủ nhiều hơn

100.

Người hỗ trợ tinh thần tốt nhất cho người bệnh chấp nhận tình trạng bệnh tật là:

a)

Chuyên gia tâm lý

b)

Bác sĩ điều trị

c)

Kỹ thuật viên PHCN

d)

Người thân trong gia đình

101.

Mục tiêu chính KTV PHCN khi tư vấn về kế hoạch chăm sóc cho người bệnh là:

a)

Giúp người bệnh hiểu rõ quá trình bệnh lý

b)

Tư vấn người bệnh lựa chọn kế hoạch điều trị cao cấp nhất

c)

Khuyên gia đình thuê người chăm sóc

d)

Giúp gia đình người bệnh yên tâm hơn

102.

Mục đích chính của giáo dục người bệnh và gia đình trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giúp giảm bớt chi phí điều trị

b)

Hiểu rõ về tình trạng bệnh và cách quản lý sức khỏe

c)

Tránh phải sử dụng các dịch vụ y tế chuyên sâu

d)

Giảm thời gian nằm viện

103.

Mục đích chính của việc cung cấp kiến thức về bệnh lý cho gia đình và người bệnh là:

a)

Chuẩn bị tốt hơn cho các giai đoạn bệnh

b)

Giảm lo lắng về tình trạng bệnh

c)

Tìm hiểu các phương pháp điều trị

d)

Hạn chế sử dụng thuốc điều trị

104.

Việc người KTV PHCN cần làm khi hướng dẫn gia đình và người bệnh về phương pháp phục hồi chức năng là:

a)

Giới thiệu phương pháp không có tác dụng phụ

b)

Giải thích lợi ích và hạn chế của từng phương pháp

c)

Khuyến khích người bệnh tự tìm hiểu

d)

Tập trung vào các phương pháp dùng thuốc

105.

Khi hướng dẫn gia đình chăm sóc người bệnh tại nhà, KTV PHCN cần:

a)

Giúp gia đình hiểu và thực hành các kỹ thuật chăm sóc cơ bản

b)

Khuyến khích gia đình tự tìm hiểu

c)

Giới thiệu gia đình đến kỹ thuật viên

d)

Đề gia đình tự quan sát và học hỏi từ người khác

106.

Mục tiêu chính cần chú ý khi người bệnh di chuyển trong chăm sóc tại nhà là:

a)

Hướng dẫn cách di chuyển an toàn

b)

Khuyến khích người bệnh tự đi lại

c)

Sử dụng xe lăn trong di chuyển

d)

Không cần chú ý đến tư thế của người bệnh khi di chuyển

107.

Mục đích chính của việc hướng dẫn người bệnh sử dụng thiết bị hỗ trợ khi di chuyển là:

a)

Thiết bị được sử dụng được tối ưu và an toàn

b)

Giảm khả năng vận động

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Giúp người bệnh đi được nhiều hơn

108.

Vai trò của dinh dưỡng hợp lý trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Duy trì sức khỏe và tăng sức đề kháng

b)

Giúp giảm đau tạm thời

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Giảm nhu cầu chăm sóc hỗ trợ

109.

Trong chăm sóc tại nhà, triệu chứng cho thấy dấu hiệu nguy hiểm ở người bệnh là:

a)

Khó thở, đau tăng lên hoặc thay đổi trạng thái tinh thần

b)

Người bệnh ngủ nhiều hơn bình thường

c)

Cảm giác mệt mỏi nhẹ

d)

Chán ăn trong một vài ngày

110.

Trong chăm sóc tại nhà, khi phát hiện dấu hiệu biến chứng, cần tư vấn gia đình người bệnh nên:

a)

Liên hệ ngay với nhân viên y tế

b)

Điều chỉnh liều lượng thuốc

c)

Đợi vài ngày xem triệu chứng có tự thuyên giảm không

d)

Không cân quan tâm nếu người bệnh còn tỉnh táo

111.

Mục đích của việc cung cấp kiến thức cho gia đình trong chăm sóc người bệnh giúp:

a)

Gia đình hiểu cách chăm sóc đúng và giảm căng thẳng

b)

Gia đình tự đưa ra quyết định điều trị mà không cần hỏi ý kiến bác sĩ

c)

Người bệnh phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình

d)

Giảm nhu cầu sử dụng thiết bị hỗ trợ

112.

Khi hướng dẫn người bệnh về phương pháp điều trị, KTV PHCN nên:

a)

Giải thích rõ lợi ích và rủi ro của từng phương pháp

b)

Chỉ đề xuất một phương pháp duy nhất để tránh nhầm lẫn

c)

Không cần giải thích chi tiết vì bác sĩ đã làm điều đó

d)

Để người bệnh tự quyết định mà không cần tư vấn

113.

Một trong những lợi ích của việc giáo dục gia đình về chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giúp gia đình có kỹ năng chăm sóc và giảm căng thẳng

b)

Giảm nhu cầu sử dụng thuốc điều trị

c)

Không cần đến sự hỗ trợ của nhân viên y tế

d)

Chỉ giúp ích trong giai đoạn đầu của bệnh

114.

Một trong những cách quản lý cơn đau hiệu quả khi người bệnh có những cơn co cứng cơ là:

a)

Sử dụng nhiệt trị liệu phù hợp

b)

Yêu cầu người bệnh ngừng vận động

c)

Dùng thuốc giảm đau liều cao ngay từ đầu

d)

Thở sâu, thiền

115.

Một cách hiệu quả để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh là:

a)

Giúp người bệnh tham gia vào các hoạt động yêu thích

b)

Hạn chế người bệnh tiếp xúc xã hội để tránh ảnh hưởng tâm lý

c)

Tập trung vào điều trị bệnh lý

d)

Khuyến khích người bệnh tự xoay xở mà không cần hỗ trợ

116.

Biện pháp hiệu quả giúp một người bệnh lớn tuổi trong quá trình chăm sóc giảm nhẹ thường xuyên bị căng thẳng và lo lắng là:

a)

Hướng dẫn người bệnh tập thở sâu, thiền

b)

Yêu cầu người bệnh cố gắng quên đi bệnh tật

c)

Cho người bệnh sử dụng thuốc an thần

d)

Tránh nói chuyện về bệnh tình với người bệnh

117.

Việc KTV PHCN có thể làm khi một người bệnh tỏ ra lo âu và căng thẳng là:

a)

Hướng dẫn người bệnh thở sâu

b)

Khuyên người bệnh không nghĩ về bệnh tật

c)

Chuyển người bệnh đến bác sĩ chuyên khoa

d)

Khuyến khích người bệnh trò chuyện về bệnh tình với nhiều người

118.

Việc KTV PHCN có thể làm khi người bệnh cảm thấy cô đơn và bị cô lập là:

a)

Khuyến khích người bệnh tham gia các hoạt động nhóm

b)

Khuyên người bệnh ở một chỗ yên tĩnh, hạn chế tiếp xúc

c)

Khuyến khích người bệnh tập trung vào điều trị y tế

d)

Khuyến khích người bệnh không nên suy nghĩ về bệnh tật

119.

Việc KTV PHCN có thể làm khi một người bệnh có dấu hiệu trầm cảm nhẹ là:

a)

Lắng nghe và giao tiếp đồng cảm

b)

Khuyên người bệnh tránh nói chuyện với người khác

c)

Chuyển người bệnh đi nhiều hơn

d)

Khuyên người bệnh dùng thuốc hỗ trợ

120.

Đặc điểm phân khi bị táo bón là:

a)

Phân thon dài, dính với nhau nhưng vẫn nhìn rõ từng cục nhỏ

b)

Phân dính với nhau thành dạng thuôn dài, có vết nứt nẻ trên bề mặt

c)

Phân có dạng thuôn dài, trơn láng, mềm mịn

d)

Phân mềm, tác từng mẩu nhỏ

121.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây táo bón?

a)

Tác dụng phụ thuốc chống co giật

b)

Người bệnh nằm liệt giường

c)

Hội chứng ruột kích thích

d)

Tác dụng phụ của thuốc opioid

122.

Biện pháp nào sau đây giúp kích thích nhu động ruột?

a)

Uống nhiều nước trái cây

b)

Xoa bụng theo chiều kim đồng hồ

c)

Đi đại tiện ngay, tránh nhịn lâu

d)

Đi đại tiện đúng giờ, đều đặn

123.

Khi hướng dẫn người bệnh sử dụng thuốc Bisacodyl (thuốc nhuận tràng kích thích), nhân viên chăm sóc giảm nhẹ giải thích thuốc có tác dụng cải thiện tình trạng táo bón vì:

a)

Tăng lượng nước trong lòng ruột

b)

Bổ sung chất xơ

c)

Kích thích tiết dịch ruột

d)

Tăng nhu động ruột

124.

Biện pháp dinh dưỡng để cải thiện tình trạng táo bón cho người bệnh là:

a)

Uống nhiều sữa tươi

b)

Tăng cường chất xơ hòa tan

c)

Hạn chế ăn rau quả để tránh đầy hơi

d)

Tăng cường chất xơ không hòa tan

125.

Thụt nước ấm cho người bệnh táo bón có tác dụng gì?

a)

Làm mềm phân

b)

Giảm đau khi đi tiêu

c)

Giảm nhu động ruột

d)

Làm co thắt hậu môn

126.

Can thiệp nào sau đây người KTV PHCN KHÔNG làm khi thực hiện hỗ trợ người bệnh cải thiện tình trạng táo bón:

a)

Tập luyện làm mạnh nhóm cơ sàn chậu

b)

Hướng dẫn người bệnh sử dụng thuốc bôi trơn

c)

Hướng dẫn người bệnh ăn thực phẩm nhiều chất xơ

d)

Xoa bụng theo chiều kim đồng hồ khi người bệnh đau bụng nhiều

127.

Biện pháp hiệu quả nhất để kích thích nhu động ruột cải thiện táo bón ở người bệnh nằm liệt giường là:

a)

Sử dụng nhuận tràng hằng ngày

b)

Uống nước và xoa bụng dọc theo khung đại tràng

c)

Đau bụng do loét dạ dày tá tràng

d)

Tăng cường thực phẩm chứa nhiều chất xơ

128.

Yếu tố giảm tình trạng táo bón trên người bệnh đang chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Nhịn đi ngoài lâu

b)

Giảm vận động

c)

Dùng thuốc kháng thụ thể opioid

d)

Ăn chất xơ

129.

Loét tì đè là gì?

a)

Nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn ở các vị trí tổn thương

b)

Tình trạng da, mô dưới da bị tổn thương do áp lực kéo dài

c)

Tình trạng tổn thương da do dị ứng hoặc hóa chất

d)

Tổn thương da do điều trị tia xạ trong các trường hợp ung thư

130.

Những vị trí dễ bị loét tì đè khi người bệnh nằm lâu ở tư thế ngửa thẳng?

a)

Vành tai, mỏm cùng vai

b)

Mắt cá chân ngoài, gai chậu trước trên

c)

Đầu gối, mỏm cùng vai

d)

Chẩm, gót chân

131.

Những vị trí dễ bị loét tì đè khi người bệnh nằm lâu ở tư thế nghiêng?

a)

Vành tai, mỏm cùng vai

b)

Mắt cá chân ngoài, gai chậu trước trên

c)

Đầu gối, mỏm cùng vai

d)

Chẩm, gót chân

132.

Đặc điểm của da vùng tỳ đè loét giai đoạn 1:

a)

Da nguyên vẹn, vùng da đỏ không bị mất màu khi ấn

b)

Da bị mất một phần biểu bì, có vết phồng rộp

c)

Xuất hiện tổn thương mô dưới da

d)

Phần mô sâu bị hoại tử, tổn thương xương

133.

Đặc điểm của da vùng tỳ đè loét giai đoạn 4:

a)

Tổn thương đến cơ, xương, hoại tử mô sâu

b)

Tổn thương đến cơ, xương, hoại tử mô sâu

c)

Chỉ tổn thương lớp biểu bì

d)

Tổn thương xuất hiện như vết phồng rộp

134.

Đặc điểm của da vùng tỳ đè loét giai đoạn 2:

a)

Da nguyên vẹn, vùng da đỏ không bị mất màu khi ấn

b)

Da bị mất một phần biểu bì, có vết phồng rộp

c)

Xuất hiện tổn thương mô dưới da

d)

Phần mô sâu bị hoại tử, tổn thương xương

135.

Đặc điểm của da vùng tỳ đè loét giai đoạn 3:

a)

Tổn thương lan đến mô dưới da nhưng không đến phần cân cơ

b)

Tổn thương đến cơ, xương, hoại tử mô sâu

c)

Chỉ tổn thương lớp biểu bì

d)

Tổn thương xuất hiện như vết phồng rộp

136.

Biện pháp giúp dự phòng loét tì đè là:

a)

Nâng đầu giường cao hơn 60 độ

b)

Sử dụng nệm mềm và xoay trở người bệnh thường xuyên

c)

Giữ vùng da tì đè ẩm ướt để tránh ma sát

d)

Hạn chế sử dụng tã dán hoặc miếng lót

137.

Lựa chọn biện pháp phù hợp trong các can thiệp dưới đây khi chăm sóc giảm nhẹ vết loét tỳ đè giai đoạn 1:

a)

Làm sạch da vùng loét với povidon + iod 10%

b)

Xoay trở người bệnh thường xuyên

c)

Làm sạch vùng da tì đè bằng oxy già để sát trùng

d)

Băng kín vùng tì đè bằng gạc khô

138.

Chọn nội dung KHÔNG đúng trong các câu sau đây về hậu quả của mệt mỏi lên người bệnh cần chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Giảm nguy cơ lệ thuộc vào người chăm sóc

b)

Tăng nguy cơ té ngã

c)

Tăng nguy cơ lo âu

d)

Giảm tuân thủ điều trị

139.

Can thiệp không dùng thuốc để giảm mệt mỏi bao gồm?

a)

Hướng dẫn người bệnh không vận động, nghỉ ngơi tuyệt đối

b)

Hướng dẫn người bệnh ngủ đủ giấc và các hoạt động hỗ trợ như thiền, tập yoga

c)

Sử dụng thuốc giảm đau và tăng cường bổ sung vitamin

d)

Sử dụng thêm các loại thảo dược, thực phẩm chức năng

140.

Vai trò của nhân viên y tế trong việc hỗ trợ người bệnh giảm mệt mỏi là:

a)

Khuyến khích người bệnh chịu đựng mệt mỏi như một phần của bệnh tật

b)

Không cần can thiệp vì mệt mỏi là diễn biến tự nhiên của bệnh

c)

Khuyến khích người bệnh vận động nhiều hơn để cải thiện sức khỏe

d)

Tư vấn, giải thích và hướng dẫn các phương pháp đối phó với mệt mỏi

141.

Chế độ ăn cần được áp dụng cho người bệnh có mệt mỏi nhiều là:

a)

Giảm tối đa chất béo và protein

b)

Ăn kiêng để giảm gánh nặng tiêu hóa

c)

Giàu các chất dinh dưỡng

d)

Chỉ nên ăn thức ăn lỏng dễ tiêu hóa

142.

Một trong những nguyên nhân gây mất ngủ trên người bệnh cần chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Dùng thuốc lợi tiểu vào buổi sáng

b)

Tăng cường các hoạt động thể lực ban ngày

c)

Tác dụng phụ của thuốc giảm đau

d)

Vấn đề tâm lý lo lắng, trầm cảm

143.

Theo Hội nghiên cứu đau quốc tế, “đau” được định nghĩa là:

a)

Cảm giác khó chịu chỉ gặp khi có chấn thương

b)

Cảm giác khó chịu liên quan đến tổn thương mô học

c)

Triệu chứng của bệnh viêm nhiễm

d)

Chỉ là cảm giác do tâm lý gây ra

144.

Đau do kích thích các đầu mút thụ cảm trên bề mặt cơ xương của dây thần kinh còn nguyên vẹn được gọi là:

a)

Đau thần kinh

b)

Đau bản thể

c)

Đau do viêm

d)

Đau tạng

145.

Nguyên nhân gây đau do tổn thương mô thực sự là:

a)

Rối loạn lo âu

b)

Thiếu máu cục bộ

c)

Đau sợi cơ

d)

Tích tụ acid lactic tại cơ

146.

Cảm giác thường có của người bệnh bị đau bản thể tại da:

a)

Bỏng rát, nhói như bị đâm

b)

Nhức, âm ỉ

c)

Đau dữ dội không xác định được vị trí đau

d)

Tê bì khắp cơ thể

147.

Cảm giác thường có của người bệnh bị đau bản thể tại cơ xương:

a)

Bỏng rát, nhói như bị đâm

b)

Nhức, âm ỉ

c)

Đau dữ dội không xác định được vị trí đau

d)

Tê bì khắp cơ thể

148.

Đau mạn tính được xác định khi cơn đau kéo dài:

a)

Dưới 1 tháng

b)

Từ 1 đến 2 tháng

c)

2 đến 3 tháng

d)

Hơn 3 tháng

149.

Trường hợp nào sau đây được phân loại là đau thần kinh?

a)

Đau nhức khớp gối do viêm khớp mạn tính

b)

Đau bụng do loét dạ dày tá tràng

c)

Đau do biến chứng bàn chân trong bệnh đái tháo đường

d)

Đau mỏi cơ bắp do vận động quá sức

150.

Mục đích sử dụng thang đo đánh giá đau bằng số (NRS) là:

a)

Xác định nguyên nhân đau

b)

Xác định mức độ đau

c)

Xác định tần suất đau

d)

Xác định vị trí đau