wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 148

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Khoảng bao nhiêu phần trăm bệnh nhân suy thận mạn có triệu chứng tăng huyết áp?

a)

50%

b)

60%

c)

80%

d)

100%

2.

Suy tim trong suy thận mạn giai đoạn muộn thường do các nguyên nhân nào, ngoại trừ?

a)

Giữ muối, giữ nước

b)

Tăng huyết áp lâu ngày

c)

Thiếu máu

d)

Viêm nhiễm đường tiết niệu

3.

Triệu chứng ngứa ở bệnh nhân suy thận mạn thường do nguyên nhân nào?

a)

Do tăng urê máu quá cao

b)

Do lắng đọng canxi dưới da trong cường tuyến cận giáp thứ phát

c)

Do dị ứng với các thuốc điều trị

d)

Do thiếu máu nuôi dưỡng da

4.

Đặc điểm của hôn mê do tăng urê máu mạn tính là gì?

a)

Luôn kèm theo liệt nửa người

b)

Không có triệu chứng thần kinh khu trú

c)

Diễn biến rất nhanh trong vài giờ

d)

Không bao giờ có co giật

5.

Trong giai đoạn của suy thận mạn, biến đổi điện giải đặc trưng là gì?

a)

Calci máu tăng, phospho máu giảm

b)

Calci máu giảm, phospho máu tăng

c)

Cả calci và phospho máu đều giảm

d)

Kali máu luôn tăng rất cao

6.

Khi suy thận mạn ở giai đoạn III, IV, protein niệu thường có đặc điểm gì?

a)

Luôn âm tính

b)

Luôn có nhưng không cao

c)

Luôn cao trên 3,5 g/24h

d)

Chỉ xuất hiện khi có nhiễm trùng

7.

Tiêu chuẩn về hình thái trên siêu âm để chẩn đoán suy thận mạn là gì?

a)

Kích thước thận bình thường

b)

Kích thước thận tăng (chiều cao > 12 cm)

c)

Kích thước thận giảm (chiều cao < 10 cm)

d)

Thận có nhiều sỏi san hô

8.

Theo bảng phân loại, suy thận mạn giai đoạn II có mức creatinin máu trong khoảng nào?

a)

< 130 micromol/L

b)

130 - 299 micromol/L

c)

300 - 499 micromol/L

d)

500 - 900 micromol/L

9.

Hệ số thanh thải creatinin ở giai đoạn IIIB là bao nhiêu?

a)

60 - 41 mL/phút

b)

40 - 21 mL/phút

c)

20 - 11 mL/phút

d)

10 - 5 mL/phút

10.

Suy thận mạn giai đoạn IV được xác định khi hệ số thanh thải creatinin là bao nhiêu?

a)

< 15 mL/phút

b)

< 10 mL/phút

c)

< 5 mL/phút

d)

< 20 mL/phút

11.

Mục đích của việc điều trị bảo tồn chức năng thận là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn chức năng thận

b)

Làm chậm sự tiến triển của suy thận mạn

c)

Chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận mạn tính

d)

Chỉ để giảm triệu chứng phù

12.

Điều trị bảo tồn (trước giai đoạn cuối) áp dụng cho các giai đoạn nào của suy thận mạn?

a)

Giai đoạn I, II và IIa

b)

Giai đoạn IIIb và IV

c)

Chỉ giai đoạn IV

d)

Tất cả các giai đoạn từ I đến IV

13.

Khi mức lọc cầu thận giảm dưới bao nhiêu thì cần thiết phải điều trị thay thế thận?

a)

< 20 mL/phút

b)

< 15 mL/phút

c)

< 10 mL/phút

d)

< 5 mL/phút

14.

Các phương pháp điều trị thay thế thận suy bao gồm?

a)

Ghép thận, chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng

b)

Ăn kiêng protein, uống thuốc lợi tiểu, ghép thận

c)

Chạy thận nhân tạo, dùng thuốc hạ áp, lọc màng bụng

d)

Chỉ có ghép thận là phương pháp duy nhất

15.

Định nghĩa nào sau đây về viêm khớp dạng thấp (VKDT) là đúng nhất?

a)

Là bệnh thoái hóa khớp mạn tính ở người già

b)

Là một bệnh thấp khớp mạn, tự miễn, chủ yếu gặp ở nữ

c)

Là bệnh viêm khớp cấp tính do vi khuẩn gây ra

d)

Là bệnh lý khớp do rối loạn chuyển hóa acid uric

16.

Tỷ lệ nữ giới mắc bệnh viêm khớp dạng thấp chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

50 - 60%

b)

60 - 70%

c)

70 - 80%

d)

90 - 95%

17.

Độ tuổi thường gặp nhất của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp là:

a)

Trẻ em dưới 15 tuổi

b)

Thanh niên dưới 25 tuổi

c)

Trên 30 tuổi

d)

Chỉ gặp ở người trên 70 tuổi

18.

Cytokine nào sau đây tham gia vào giai đoạn đầu gây viêm màng hoạt dịch kéo dài trong VKDT?

a)

Insulin

b)

Adrenaline

c)

Interferon γ (IFN-γ) và Interleukin 2 (IL2)

d)

Dopamine

19.

Ở giai đoạn khởi phát, có bao nhiêu phần trăm bệnh nhân bắt đầu bằng viêm một khớp?

a)

15%

b)

50%

c)

70%

d)

95%

20.

Đặc điểm đau khớp trong viêm khớp dạng thấp là:

a)

Đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi

b)

Đau tăng về đêm gần sáng

c)

Chỉ đau vào buổi trưa

d)

Đau đột ngột sau khi ăn nhiều đạm

21.

Tính chất viêm khớp điển hình trong giai đoạn toàn phát của VKDT là:

a)

Viêm khớp đơn độc, không đối xứng

b)

Viêm nhiều khớp và có tính đối xứng (95%)

c)

Chỉ viêm các khớp lớn như khớp háng, cột sống

d)

Khớp viêm thường nóng đỏ rất mạnh

22.

"Bàn tay gió thổi" là thuật ngữ mô tả tình trạng:

a)

Bàn tay bị run khi cầm nắm

b)

Bàn tay biến dạng và dính ở tư thế nửa co, lệch trục về phía xương trụ

c)

Bàn tay bị tê buốt khi gặp lạnh

d)

Bàn tay bị sưng phù nóng nước

23.

Đặc điểm của "hạt thấp dưới da" trong chẩn đoán VKDT là:

a)

Hạt mềm, đau, di động dễ dàng

b)

Hạt chắc, không đau, không di động, dính vào nền dưới xương

c)

Các nụ nước nhỏ li ti quanh khớp

d)

Các khối u mềm vùng khuỷu tay

24.

Vị trí nào thường xuất hiện hạt thấp dưới da nhất?

a)

Da đầu và cổ

b)

đầu trên xương trụ, xương chày, gân khớp khuỷu, khớp gối

c)

Lòng bàn tay và lòng bàn chân

d)

Vùng bụng và ngực

25.

Teo cơ trong viêm khớp dạng thấp thường là hậu quả của:

a)

Do vi khuẩn ăn mòn cơ

b)

Do tác dụng phụ của thuốc giảm đau

c)

Do không vận động vùng quanh khớp tổn thương

d)

Do thiếu hụt protein trong chế độ ăn

26.

Xét nghiệm nào dùng để tìm yếu tố dạng thấp trong máu bệnh nhân?

a)

Phản ứng Waaler - Rose hoặc Latex

b)

Định lượng acid uric

c)

Cấy máu tìm vi khuẩn

d)

Định lượng ASLO

27.

Hình ảnh X-quang ở giai đoạn cuối của viêm khớp dạng thấp là:

a)

Chỉ có sưng phần mềm

b)

Mất vôi ở đầu xương

c)

Khuyết xương phá hủy sụn khớp, hẹp và dính khớp

d)

Xương phát triển dày lên bất thường

28.

Bệnh nhân VKDT ở giai đoạn II theo tiến triển bệnh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Còn sưng phần mềm, vận động bình thường

b)

Tổn thương đến đầu xương, sụn khớp, khả năng lao động hạn chế

c)

Dính khớp hoàn toàn, tàn phế

d)

Chỉ tự phục vụ được trong sinh hoạt, không đi lại được

29.

Theo tiêu chuẩn ACR 1987, thời gian cứng khớp buổi sáng phải kéo dài bao lâu?

a)

Dưới 15 phút

b)

Ít nhất 30 phút

c)

Trên 1 giờ

d)

Cả ngày

30.

Để chẩn đoán VKDT theo tiêu chuẩn ACR 1987, cần có ít nhất bao nhiêu tiêu chuẩn?

a)

3 tiêu chuẩn

b)

4 tiêu chuẩn

c)

5 tiêu chuẩn

d)

7 tiêu chuẩn

31.

Ở tuyến cơ sở thiếu cận lâm sàng, triệu chứng nào gợi ý chẩn đoán VKDT?

a)

Nam giới trẻ tuổi, đau cột sống

b)

Phụ nữ 30–50 tuổi, viêm nhiều khớp xa gốc chi, đau trội về đêm

c)

Đau khớp sau khi vận động mạnh ở vận động viên

d)

Đau âm ỉ kéo dài hàng tháng không dứt

32.

Chế độ chăm sóc bệnh nhân VKDT giai đoạn tiến triển cần lưu ý điều gì?

a)

Bắt bệnh nhân tập thể dục cường độ cao

b)

Nghỉ ngơi hoàn toàn, nơi ở thoáng mát/ấm tùy mùa, ăn thức ăn dễ tiêu

c)

Chỉ cho ăn cháo trắng và muối tiêu

d)

Để bệnh nhân ở nơi ẩm thấp để làm ấm khớp

33.

Thuốc nào thường được dùng ở giai đoạn đầu của bệnh VKDT?

a)

Thuốc ức chế miễn dịch liều cao

b)

Thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAIDs) như Indomethacin, Diclophenac

c)

Thuốc kháng sinh liều mạnh

d)

Thuốc an thần

34.

Cách dùng thuốc Methotrexate (thuốc ức chế miễn dịch) trong điều trị VKDT là:

a)

Uống hàng ngày trong 1 tháng

b)

Mỗi tuần dùng 1 ngày, dùng trong 3–6 tháng

c)

Tiêm bắp mỗi ngày 2 lần

d)

Chỉ dùng khi bệnh nhân bị sốt cao

35.

Liệu pháp lý liệu phục hồi chức năng trong VKDT bao gồm:

a)

Bó nén paraffin, dùng đèn hồng ngoại, tập vận động

b)

Chạy bộ đường dài 10 km mỗi ngày

c)

Chải cắn xoa bóp bằng rượu thuốc tại nhà

d)

Ngâm mình trong nước đá lạnh

36.

Vai trò của Đông y trong điều trị viêm khớp dạng thấp là:

a)

Thay thế hoàn toàn thuốc Tây ở giai đoạn nặng

b)

Hành khí hoạt huyết, kết hợp xoa bóp, châm cứu để chống teo cơ, cứng khớp

c)

Chỉ dùng để tăng cân cho bệnh nhân

d)

Không có tác dụng trong bệnh này

37.

Bệnh Gout được định nghĩa là gì?

a)

Là bệnh viêm khớp do nhiễm khuẩn cấp tính tại các khớp nhỏ

b)

Là bệnh viêm khớp do vi tinh thể, đặc trưng bởi tăng muối urat trong mô do tăng acid uric máu

c)

Là bệnh lý thoái hóa sụn khớp do tuổi già

d)

Là tình trạng viêm khớp tự miễn mạn tính chủ yếu gặp ở nữ

38.

Bệnh Gout thường phát hiện ở đối tượng nào?

a)

Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ

b)

Nam giới độ tuổi 30–60

c)

Trẻ em có rối loạn di truyền hiếm gặp

d)

Người già trên 70 tuổi

39.

Loại thực phẩm nào sau đây được xem là làm nặng thêm bệnh Gout do chứa nhiều purin?

a)

Trứng và hoa quả

b)

Gan, thận, tôm, cua, nấm

c)

Các loại rau xanh và nước khoáng

d)

Sữa và các sản phẩm từ sữa

40.

Cơn Gout cấp tính đầu tiên thường xuất hiện phổ biến nhất ở lứa tuổi nào?

a)

Trước 25 tuổi

b)

Từ 35 đến 55 tuổi

c)

Sau 65 tuổi

d)

Ngay sau khi sinh

41.

Vị trí khớp thường bị tấn công nhất trong cơn Gout cấp (chiếm 60–70%) là:

a)

Khớp gối

b)

Khớp khuỷu tay

c)

Khớp bàn – ngón chân cái

d)

Khớp háng và cột sống

42.

Đặc điểm lâm sàng của khớp trong cơn Gout cấp là:

a)

Sưng, đau nhẹ, không đỏ

b)

Sưng to, đỏ, căng bóng, đau dữ dội, va chạm nhẹ cũng rất đau

c)

Khớp biến dạng và dính khớp ngay sau cơn đầu tiên

d)

Đau âm ỉ kéo dài hàng tháng không dứt

43.

Cơn Gout cấp điển hình thường kéo dài trong bao lâu rồi giảm dần?

a)

1 – 2 ngày

b)

5 – 7 ngày

c)

15 – 20 ngày

d)

Trên 1 tháng

44.

Xét nghiệm dịch khớp trong cơn Gout cấp thường thấy gì?

a)

Nhiều vi khuẩn gây bệnh

b)

nhiềuTinh thể urat hình kim, âm tính khi soi phân cực

c)

Không có tế bào viêm trong dịch khớp

d)

Chỉ tăng glucose dịch khớp

45.

Hạt tophi thường xuất hiện ở giai đoạn nào của bệnh Gout?

a)

Ngay khi có đợt viêm khớp đầu tiên

b)

Giai đoạn gout mạn, thường hàng chục năm sau cơn đầu tiên

c)

Chỉ xuất hiện ở người trẻ dưới 20 tuổi

d)

Chỉ xuất hiện sau khi đã bị suy thận giai đoạn cuối

46.

Vị trí thường thấy của hạt tophi là:

a)

Sụn vành tai, khuỷu tay, ngón chân cái, gân Achille

b)

Trên bề mặt các răng và lợi

c)

Chỉ xuất hiện ở các tạng bên trong cơ thể

d)

Vùng da đầu và trán

47.

Hình ảnh X-quang điển hình của bệnh khớp do urat ở giai đoạn muộn là:

a)

Gai xương lởm chởm và loãng xương toàn bộ

b)

Khe khớp giãn rộng bất thường

c)

Hẹp khe khớp, khuyết xương hình hốc ở đầu xương

d)

Xương bị gãy tự nhiên

48.

Acid uric máu ở nam giới được coi là tăng khi đạt giá trị nào?

a)

> 320 umol/L

b)

> 360 umol/L

c)

> 420 umol/L

d)

> 600 umol/L

49.

Một trong các tiêu chuẩn lâm sàng chẩn đoán Gout là đáp ứng tốt với thuốc nào trong vòng 48 giờ?

a)

Allopurinol

b)

Colchicin

c)

Prednisolon

d)

Corticoid không đường uống

50.

Mục tiêu kiểm soát acid uric máu ở bệnh nhân Gout có hạt tophi là:

a)

< 420 umol/L

b)

< 360 umol/L

c)

< 320 umol/L

d)

< 200 umol/L

51.

Lượng nước uống khuyến cáo mỗi ngày cho bệnh nhân Gout để hạn chế lắng đọng urat là:

a)

0,5 - 1 lít

b)

1 - 2 lít

c)

2 - 4 lít

d)

Uống ít nước càng tốt để tránh phù

52.

Liều dùng Colchicin khuyến cáo theo quan điểm mới để cắt cơn Gout cấp:

a)

1 mg/ngày, dùng càng sớm càng tốt

b)

3-4 mg/ngày cho đến khi hết đau

c)

10 mg/ngày chia nhiều lần

d)

Chỉ dùng khi có biến chứng suy thận

53.

Tác dụng phụ thường gặp nhất sau 48 giờ sử dụng test Colchicin là:

a)

Táo bón

b)

Tiêu chảy

c)

Sốt cao

d)

Phát ban toàn thân

54.

Thuốc Allopurinol thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Nhóm thuốc tăng thải acid uric qua thận

b)

Nhóm thuốc ức chế tổng hợp acid uric

c)

Nhóm thuốc giảm đau gây nghiện

d)

Nhóm thuốc Corticoid toàn thân

55.

Khi nào bắt đầu chỉ định Allopurinol cho bệnh nhân Gout?

a)

Ngay khi cơn đau đang dữ dội nhất

b)

Sau khi tình trạng viêm khớp đã thuyên giảm, thường sau 1-2 tuần dùng colchicin

c)

Chỉ dùng khi acid uric máu bình thường

d)

Dùng thay thế hoàn toàn cho nước uống hàng ngày

56.

Phẫu thuật cắt bỏ hạt tophi được chỉ định khi nào?

a)

Ngay khi hạt tophi vừa mới xuất hiện

b)

Khi hạt tophi có biến chứng loét, bội nhiễm hoặc kích thước quá lớn ảnh hưởng vận động/thẩm mỹ

c)

Tất cả bệnh nhân Gout đều phải phẫu thuật

d)

Chỉ khi acid uric máu đã về dưới 200200 umol/L

57.

Lupus ban đỏ hệ thống được định nghĩa là:

a)

Bệnh lý thoái hóa da khớp ở người cao tuổi

b)

Bệnh tự miễn có tổn thương đa hệ thống, đặc trưng bởi sự có mặt của kháng thể kháng nhân

c)

Bệnh viêm khớp nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương

d)

Bệnh lý rối loạn chuyển hóa nhân purin gây lắng đọng tinh thể

58.

Độ tuổi mắc bệnh trung bình của bệnh nhân LBH thường là:

a)

10 tuổi

b)

30 tuổi

c)

60 tuổi

d)

Chỉ gặp ở người trên 70 tuổi

59.

Triệu chứng toàn thân nào thường gặp nhất (chiếm 50-80%) trong LBH?

a)

Rụng tóc

b)

Sốt kèm mệt mỏi và gầy sút

c)

Đau bụng dữ dội

d)

Co giật

60.

Biểu hiện ở hệ cơ xương khớp chiếm tỷ lệ bao nhiêu ở bệnh nhân LBH?

a)

50%

b)

70%

c)

90 - 100%

d)

Chỉ 10%

61.

Đặc điểm của viêm khớp trong LBH là:

a)

Thường đối xứng, vị trí giống viêm khớp dạng thấp nhưng không có hủy hoại khớp

b)

Gây biến dạng và dính khớp nhanh chóng

c)

Thường chỉ viêm một khớp duy nhất ở cột sống

d)

Luôn kèm theo mọc hạt tophi tại khớp

62.

"Ban cánh bướm" trong LBH có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thường xuất hiện khi ra nắng, dạng chấm sần tập trung ở má

b)

Là các vết loét sâu, chảy máu

c)

Chỉ xuất hiện ở lòng bàn tay và bàn chân

d)

Do để lại sẹo lồi sau khi điều trị

63.

Ban dạng đĩa thường gặp chủ yếu trong thể nào của Lupus?

a)

Lupus cấp tính

b)

Lupus mạn tính

c)

Lupus do thuốc

d)

Hội chứng Sharp

64.

Cơ quan nội tạng nào bị tổn thương chiếm tỷ lệ 70-80% và là nguyên nhân gây tử vong thứ hai trong LBH?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Dạ dày

65.

Biểu hiện thận thường gặp nhất trong LBH là:

a)

Tổn thương cầu thận

b)

Sỏi thận urat

c)

Ung thư thận

d)

Nang thận bẩm sinh

66.

Nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân LBH là:

a)

Suy thận

b)

Biến chứng nhiễm trùng

c)

Động kinh

d)

Xuất huyết tiêu hóa

67.

Biểu hiện tim mạch nào thường gặp nhất trên siêu âm (lên tới 60%) ở bệnh nhân LBH?

a)

Viêm cơ tim

b)

Viêm nội tâm mạc Libman-Sack

c)

Viêm màng ngoài tim (tràn dịch màng tim)

d)

Nhồi máu cơ tim cấp

68.

Đặc điểm của thiếu máu trong LBH thường là:

a)

Thiếu máu thiếu sắt trầm trọng

b)

Thiếu máu bình sắc, kích thước hồng cầu bình thường

c)

Thiếu máu hồng cầu to do thiếu Vitamin B12

d)

Không bao giờ có thiếu máu

69.

Xét nghiệm đặc hiệu nhất để chẩn đoán Lupus ban đỏ hệ thống là:

a)

Tốc độ máu lắng tăng

b)

Kháng thể kháng nhân (ANA) và kháng thể kháng Ds DNA

c)

Định lượng acid uric máu

d)

Tìm yếu tố dạng thấp (RF)

70.

Theo tiêu chuẩn ACR 1982, để chẩn đoán xác định LBH cần có ít nhất bao nhiêu tiêu chuẩn?

a)

2/11 tiêu chuẩn

b)

3/11 tiêu chuẩn

c)

4/11 tiêu chuẩn

d)

7/11 tiêu chuẩn

71.

Lựa chọn hàng đầu để điều trị LBH thể nhẹ, chưa có tổn thương nội tạng là:

a)

Kháng sinh liều cao

b)

Chống viêm không Steroid (NSAIDs) và thuốc chống sốt rét tổng hợp

c)

Thuốc ức chế miễn dịch liều mạnh ngay từ đầu

d)

Lọc máu khi suy thận

72.

Tác dụng của Corticoid trong điều trị LBH là:

a)

Thuốc điều trị triệu chứng và chống viêm chính

b)

Chỉ dùng để giảm sốt

c)

Thay thế cho chế độ ăn uống

d)

Chỉ dùng khi có biến chứng loét da

73.

Liệu pháp Corticoid liều rất cao (liều xung - Pulse therapy) thường dùng thuốc nào?

a)

Prednisolon

b)

Methylprednisolon truyền tĩnh mạch

c)

Dexamethasone đường uống

d)

Hydrocortisone tiêm bắp

74.

Thuốc ức chế miễn dịch nào thường được dùng khi LBH có tổn thương thận nặng (viêm cầu thận lupus)?

a)

Penicillin

b)

Cyclophosphamide

c)

Allopurinol

d)

Vitamin C

75.

Biện pháp chăm sóc không dùng thuốc quan trọng nhất cho bệnh nhân LBH là:

a)

Tắm nắng thường xuyên

b)

Nghỉ ngơi, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng, dự phòng nhiễm khuẩn

c)

Ăn nhiều thực phẩm chứa purin

d)

Tập thể thao cường độ mạnh

76.

Tiên lượng của bệnh LBH thể cấp tính thường như thế nào?

a)

Tiến triển chậm, tiên lượng tốt

b)

Tiến triển nặng và thường tử vong sau vài tháng

c)

Chẩn đoán điều trị 1 tuần là khỏi hoàn toàn

d)

Không bao giờ gây tử vong

77.

Hội chứng Sjogren kèm theo trong LBH biểu hiện qua:

a)

Điếc và mù lòa

b)

Xơ teo tuyến lệ, tuyến nước bọt gây khô mắt, khô miệng

c)

Gan to và có chướng

d)

Co quắp các ngón tay

78.

Định nghĩa về bệnh đái tháo đường (DTD) nào là đúng nhất:

a)

Tình trạng thiếu hụt Insulin tuyệt đối gây hạ đường huyết mạn tính

b)

Bệnh lý rối loạn chuyển hóa, đặc điểm là tăng glucose huyết mạn tính do khiếm khuyết tiết insulin, tác dụng của insulin hoặc cả hai

c)

Bệnh lý lây nhiễm phổ biến gây tổn thương các cơ quan nội tạng

d)

Tình trạng tăng đường huyết tạm thời do chế độ ăn quá nhiều đường

79.

Đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây ra các biến chứng nào sau đây?

a)

Tim mạch, mù lòa, suy thận, cắt cụt chi

b)

Viêm phổi, loét dạ dày, gãy xương

c)

Mụn rộp, sỏi gan, viêm tai giữa

d)

Sỏi mật, suy giảm thính lực, đau nửa đầu

80.

Các thành phần chính của đái tháo đường typ 1 là:

a)

Đề kháng insulin tại các mô cơ thể

b)

Tế bào beta đảo tụy bị phá hủy dẫn đến thiếu hụt insulin tuyệt đối

c)

Do ăn quá nhiều tinh bột từ nhỏ

d)

Do tăng tiết hormone tăng trưởng quá mức

81.

Đặc điểm chính của đái tháo đường typ 2 là:

a)

Thiếu hụt insulin tuyệt đối ngay từ khi khởi phát

b)

Kháng insulin đi kèm với thiếu hụt insulin tương đối

c)

Chỉ xảy ra ở phụ nữ đang mang thai

d)

Nang thận bẩm sinh

82.

Triệu chứng lâm sàng điển hình nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân DTD typ 1?

a)

Ăn ít, ngủ nhiều, tăng cân nhanh

b)

Tiểu ít, khát nước thường xuyên, da xanh xao

c)

Ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, gầy sút cân nhanh

d)

Đau khớp điển hình vào buổi sáng

83.

Biến chứng cấp tính nguy hiểm thường gặp ở bệnh nhân DTD là:

a)

Hôn mê do nhiễm toan ceton hoặc tăng áp lực thẩm thấu

b)

Suy thận mạn giai đoạn cuối

c)

Loét bàn chân do thần kinh ngoại vi

d)

Bệnh võng mạc và bệnh thận

84.

Biến chứng mạch máu lớn của DTD bao gồm:

a)

Bệnh võng mạc và bệnh thận

b)

Bệnh mạch vành, đột quỵ và bệnh động mạch chi dưới

c)

Tổn thương mao mạch nhỏ ở đầu ngón tay

d)

Viêm các tĩnh mạch

85.

Theo tiêu chuẩn chẩn đoán của ADA, mức đường huyết lúc đói bao nhiêu là chẩn đoán DTD?

a)

5,65{,}6 mmol/L

b)

6,56{,}5 mmol/L

c)

7,07{,}0 mmol/L

d)

11,111{,}1 mmol/L

86.

Chỉ số HbA1c dùng để chẩn đoán DTD khi đạt ngưỡng:

a)

≥ 5,7%

b)

≥ 6,0%

c)

≥ 6,5%

d)

≥ 7,5%

87.

Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống sử dụng bao nhiêu gam glucose?

a)

50 g

b)

75 g

c)

100 g

88.

Một bệnh nhân có triệu chứng kinh điển và mức đường huyết ở thời điểm bất kỳ đạt bao nhiêu thì được chẩn đoán đái tháo đường?

a)

≥ 8,5 mmol/L

b)

≥ 11,5 mmol/L

c)

≥ 7,0 mmol/L

d)

≥ 11,1 mmol/L

89.

Khuyến cáo về hoạt động thể lực cho bệnh nhân đái tháo đường là gì?

a)

Tập ít nhất 150 phút/tuần với cường độ trung bình

b)

Chỉ cần tập 10 phút mỗi cuối tuần

c)

Tuyệt đối không vận động để tránh hạ đường huyết

d)

Chỉ tập các bài tập đối kháng nặng

90.

Nhóm thuốc nào sau đây thuộc nhóm kích thích tiết Insulin?

a)

Biguanid - giảm sản xuất glucose ở gan và tăng nhạy cảm insulin ở ngoại vi

b)

Sulfonylureas (Diamicron) kích thích tụy tiết insulin

c)

Ức chế SGLT2- thải đường qua nước tiểu

d)

nhóm ức chế alpha-glucosidase-chậm hấp thu ở đường ruột

91.

Đối tượng nào bắt buộc phải sử dụng Insulin trong điều trị?

a)

Tất cả bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mới chẩn đoán

b)

Bệnh nhân đái tháo đường typ 1

c)

Người bị tiền đái tháo đường

d)

Bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có cân nặng quá nhẹ

92.

Triệu chứng cảnh báo hạ đường huyết bao gồm những dấu hiệu nào?

a)

Vã mồ hôi, run tay chân, đói cồn cào, tim đập nhanh

b)

Táo bón, tiêu buốt

c)

Ngủ sâu, nhịp thở chậm

d)

Sốt cao, co cứng cơ

93.

Phác đồ tiêm Insulin 2 lần/ngày (quy ước) thường sử dụng loại nào?

a)

Chỉ tiêm Insulin tác dụng nhanh

b)

Insulin hỗn hợp (ví dụ: Mixtard 30/70) tiêm vào trước bữa sáng và tối

c)

Chỉ tiêm Insulin nền vào buổi tối

d)

Tiêm vào bất kỳ lúc nào bệnh nhân thấy đói

94.

Một trong những nguyên tắc cơ bản trong chế độ ăn của bệnh nhân đái tháo đường là gì?

a)

Nhịn ăn sáng để giảm đường huyết

b)

Ăn đúng giờ, không bỏ bữa, chia nhỏ bữa ăn

c)

Thay thế hoàn toàn cơm bằng trái cây ngọt

d)

Uống rượu bia thoải mái để giảm mạch

95.

Tổn thương bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường thường do sự kết hợp của các yếu tố nào?

a)

Viêm khớp và loãng xương

b)

Bệnh lý thần kinh ngoại vi, bệnh mạch máu ngoại vi và nhiễm trùng

c)

Thiếu Vitamin C và thiếu canxi

d)

Chỉ do bệnh nhân đi giày quá chật

96.

Thuật ngữ "nhiễm độc giáp" (thyrotoxicosis) được dùng để chỉ tình trạng nào sau đây?

a)

Tuyến giáp hoạt động quá mức sản xuất nhiều hormon hơn bình thường

b)

Toàn bộ các tổn hại về mô và chuyển hóa do gia tăng nồng độ hormon giáp lưu hành

c)

Tình trạng viêm tuyến giáp cấp tính gây đau

d)

Xuất hiện các các kháng thể kháng peroxidase trong máu

97.

Độ tuổi thường gặp nhất của bệnh nhân mắc Basedow là nhóm nào?

a)

Trẻ em dưới 15 tuổi

b)

Thanh niên từ 15 - 20 tuổi

c)

Trung niên từ 21 - 40 tuổi

d)

Người già trên 60 tuổi

98.

Kháng thể TSI gây cường giáp thông qua cơ chế nào?

a)

Phá hủy tế bào nang giáp gây giải phóng hormon ứ đọng

b)

Tác động trực tiếp lên thụ thể TSH, hoạt hóa quá trình tổng hợp và giải phóng hormon

c)

Ức chế quá trình bắt giữ iod của tuyến giáp

d)

Tăng cường chuyển hóa T4 thành T3 ở ngoại vi

99.

Tại sao phụ nữ sau đẻ thường dễ xuất hiện bệnh Basedow?

a)

Do chế độ dinh dưỡng sau đẻ quá nhiều iod

b)

Do nồng độ Estrogen tăng cao đột ngột

c)

Do tình trạng ức chế miễn dịch trong thai kỳ không còn sau khi đẻ

d)

Do stress tâm lý khi chăm sóc con nhỏ

100.

Yếu tố nào sau đây là nguy cơ rất mạnh đối với bệnh mắt Basedow?

a)

Chế độ ăn nhiều muối

b)

Hút thuốc lá

c)

Uống nhiều rượu bia

d)

Sử dụng thuốc an thần kéo dài

101.

Đặc điểm tim ở bệnh nhân Basedow là gì?

a)

Nhịp tim chậm dưới 60 chu kỳ/phút

b)

Nhịp tim nhanh thường xuyên ngay cả khi nghỉ ngơi

c)

Nhịp tim chỉ nhanh khi bệnh nhân vận động mạnh

d)

Nhịp tim hoàn toàn bình thường khi ngủ

102.

Đặc điểm của bướu giáp trong bệnh Basedow thường là gì?

a)

Bướu cứng, không di động khi nuốt

b)

Bướu mạnh, có thể nghe thấy tiếng thổi tâm thu tuyến

c)

Bướu đa nhân to nhỏ không đều

d)

Bướu gây đau chói khi sờ vào

103.

Dấu hiệu "mắt nhắm không kín" trong bệnh mắt nội tiết có tên gọi là gì?

a)

Dấu hiệu Stellwag

b)

Dấu hiệu Dalrymple

c)

Dấu hiệu von Graefe

d)

Dấu hiệu Moebius

104.

Xét nghiệm nào là nhạy nhất và quan trọng nhất để chẩn đoán cường giáp?

a)

Định lượng T3 tổng phần

b)

Định lượng FT4

c)

Định lượng TSH

d)

Đo độ tập trung iod phóng xạ

105.

Trong bệnh Basedow điển hình, kết quả xét nghiệm hormon thường là gì?

a)

TSH tăng, FT4 giảm

b)

TSH giảm, FT4 tăng

c)

TSH tăng, FT4 tăng

d)

TSH bình thường, FT4 tăng

106.

Hình ảnh siêu âm tuyến giáp trong bệnh Basedow thường thấy điều gì?

a)

Tuyến giáp teo nhỏ, như mô đồng nhất

b)

Nhiều nhân đặc giảm âm, bờ không đều

c)

Tuyến giảm âm không đồng nhất và tăng sinh mạch

d)

Các nang dịch lớn chứa nhiều vách ngăn

107.

Một bệnh nhân có TSH giảm nhưng FT3 và FT4 bình thường được gọi là tình trạng gì?

a)

Nhiễm độc giáp do thuốc

b)

Cường giáp lâm sàng điển hình

c)

Suy giáp thứ phát

d)

Cường giáp dưới lâm sàng

108.

Biến chứng sợ nhất của bệnh Basedow do tỷ lệ tử vong cao là gì?

a)

Lồi mắt ác tính

b)

Suy kiệt nặng

c)

Loạn nhịp tim hoàn toàn

d)

Cơn nhiễm độc giáp cấp (bão giáp)

109.

Cơ chế tác dụng của thuốc kháng giáp trạng tổng hợp (nhóm Thionamid) là gì?

a)

Tiêu diệt các tế bào nang giáp bằng hoạt động quá mức

b)

Ngăn cản quá trình tổng hợp hormon giáp ở nhiều khâu

c)

Trung hòa trực tiếp hormon giáp đang lưu hành trong máu

d)

Tăng cường đào thải hormon giáp qua đường tiêu hóa

110.

Dung dịch Lugol (iod vô cơ) thường được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Điều trị duy trì kéo dài hàng năm cho bệnh nhân Basedow

b)

Chuẩn bị phẫu thuật để làm giảm chảy máu tuyến giáp

c)

Điều trị thay thế cho bệnh nhân bị suy giáp

d)

Chẩn đoán phân biệt với viêm tuyến giáp bán cấp

111.

Thuốc Beta giao cảm (như Propranolol) được dùng trong bệnh Basedow nhằm mục đích gì?

a)

Giảm tổng hợp hormon tại tuyến giáp

b)

Kháng lại tác dụng của các kháng thể tự miễn

c)

Kiểm soát các biểu hiện cường giao cảm như nhịp tim nhanh, run tay

d)

Làm nhỏ kích thước bướu giáp nhanh chóng

112.

Chống chỉ định tuyệt đối của điều trị bằng iod phóng xạ (I131) là gì?

a)

Bệnh nhân trên 60 tuổi

b)

Phụ nữ có thai và đang cho con bú

c)

Bệnh nhân có bướu nhân độc tuyến giáp

d)

Bệnh nhân tái phát sau phẫu thuật

113.

Phẫu thuật Basedow được chỉ định khi nào?

a)

Bệnh nhân mới phát hiện bệnh lần đầu, bướu nhỏ

b)

Bệnh nhân có biến chứng tim nặng như suy tim

c)

Bướu giáp to, bướu đa nhân hoặc tái phát sau điều trị nội khoa

d)

Trẻ em dưới 10 tuổi mắc bệnh Basedow

114.

Định nghĩa nào sau đây đúng nhất về suy giáp?

a)

Tình trạng tăng chức năng tuyến giáp dẫn đến nồng độ hormon tăng cao

b)

Tình trạng giảm chức năng tuyến giáp, gây giảm sản xuất các hormon giáp dưới mức bình thường

c)

Sự tăng nồng độ TSH làm thay đổi cấu trúc tuyến giáp

d)

Suy tăng nóng độ TSH máu làm thay đổi cấu trúc tế bào

115.

Suy giáp thứ phát phát sinh từ tổn thương tại cơ quan nào?

a)

Tuyến giáp và mạch máu vùng cổ

b)

Vùng dưới đồi hoặc tuyến yên

116.

Đặc điểm dịch tễ nổi bật của bệnh suy giáp là gì?

a)

Hay gặp ở nam giới trẻ tuổi

b)

Hay gặp ở phụ nữ trên 50 tuổi hoặc sau mãn kinh

c)

Chủ yếu gặp ở trẻ em vùng núi

d)

Nam và nữ có tỷ lệ mắc bệnh ngang nhau

117.

Bộ mặt điển hình của bệnh nhân suy giáp được mô tả như thế nào?

a)

Mặt gầy hốc hác, đôi mắt lõm to

b)

Bộ mặt vô cảm, mất nếp nhăn,có màu vàng sáp

c)

Mặt đỏ bừng, thường xuyên vã mồ hôi

d)

Mặt tròn trịa, nhiều mụn trứng cá

118.

Tình trạng thâm nhiễm niêm mạc trong suy giáp có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Nói nhanh và âm sắc cao

b)

Nói khàn hoặc thay đổi giọng nói

c)

Thính lực tăng nhạy bén

d)

Lưỡi nhỏ lại và teo dần

119.

Hội chứng giảm chuyển hóa trong suy giáp bao gồm triệu chứng nào dưới đây?

a)

Sợ nóng, thích uống nước lạnh

b)

Sợ lạnh, hạ nhiệt độ cơ thể

c)

Nhịp tim nhanh, hồi hộp

d)

Suy sụt cân nhanh chóng mặc dù ăn nhiều

120.

Đặc điểm về cân nặng của bệnh nhân suy giáp thường là gì?

a)

Tăng cân mặc dù ăn kém

b)

Sút cân nhanh do tăng nhu động ruột

c)

Tăng cân nhưng không thay đổi trong suốt quá trình bệnh

d)

Tăng cân đi kèm với cảm giác ăn ngon miệng

121.

Phản xạ gân xương ở bệnh nhân suy giáp có đặc điểm gì?

a)

Phản xạ tăng nhạy

b)

Phản xạ giảm hoặc mất

c)

Phản xạ chỉ tăng ở các chi dưới

d)

Không có sự thay đổi về phản xạ gân xương

122.

Triệu chứng tim mạch thường gặp ở bệnh nhân suy giáp là gì?

a)

Nhịp tim nhanh, huyết áp tâm thu tăng

b)

Nhịp tim chậm, cung lượng tim giảm, huyết áp thấp

c)

Nhịp xoang nhanh và rung nhĩ

d)

Các mạch máu lớn đập mạnh kích động

123.

Tại sao bệnh nhân suy giáp thường bị táo bón mạn tính?

a)

Do tăng nhu động ruột gây phân nát

b)

Do giảm nhu động ruột và chậm thời gian làm trống dạ dày

c)

Do chế độ ăn quá nhiều chất xơ

d)

Do tình trạng nhiễm khuẩn đường ruột tái diễn

124.

Rối loạn kinh nguyệt thường gặp ở phụ nữ suy giáp là gì?

a)

Kinh nguyệt quá nhiều (rong kinh)

b)

Mất kinh, vô kinh hoặc chảy sữa do tăng Prolactin

c)

Chu kỳ rút ngắn lại và đều đặn hơn

d)

Không có sự thay đổi về chu kỳ kinh nguyệt

125.

Xét nghiệm lipid máu ở bệnh nhân suy giáp thường cho kết quả nào?

a)

Cholesterol và Triglycerid đều giảm

b)

Cholesterol tăng, tăng LDL và Triglycerid

c)

Chỉ có Triglycerid tăng, Cholesterol bình thường

d)

Lipid máu hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi hormon giáp

126.

Kết quả xét nghiệm hormon trong suy giáp thứ phát thường là gì?

a)

TSH tăng cao, FT4 giảm

b)

TSH giảm thấp, FT4 tăng cao

c)

TSH trong giới hạn bình thường hoặc thấp, FT4 giảm

d)

TSH tăng, FT4 tăng

127.

Loại thuốc duy nhất hiện được ưu tiên lựa chọn để điều trị thay thế trong suy giáp là gì?

a)

Liothyronin (L-T3)

b)

Levothyroxin (L-T4)

c)

Dung dịch Lugol

d)

Propylthiouracil (PTU)

128.

Thành phần hữu hình nào của máu có số lượng nhiều nhất và làm cho máu có màu đỏ?

a)

Bạch cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Hồng cầu

d)

Huyết tương

129.

Nguyên nhân nào sau đây được xếp vào nhóm mất máu cấp tính?

a)

Nhiễm giun móc

b)

Trĩ

c)

Chấn thương đứt mạch máu lớn

d)

Ung thư đại tràng

130.

Nguyên nhân nào sau đây thuộc nhóm mất máu mạn tính?

a)

Vỡ tĩnh mạch thực quản

b)

băng kinh đờ tử cung sâu đẻ

c)

xuất huyết dạ dày ung thư đại tràng trĩ

d)

Tai nạn giao thông vừa xảy ra

131.

Bệnh lý nào thuộc nhóm tan máu bẩm sinh?

a)

Thiếu máu huyết tán ở trẻ sơ sinh do yếu tố Rh

b)

Thiếu men G6PD, bất thường màng hồng cầu

c)

Dải ra huyết sắc tố ban đêm

d)

Nhiễm độc hóa chất

132.

Ở người trưởng thành, ngưỡng hemoglobin nào được coi là thiếu máu?

a)

Nữ < 130g/L130\,\text{g/L} và Nam < 120g/L120\,\text{g/L}

b)

Nữ < 120g/L120\,\text{g/L} và Nam < 130g/L130\,\text{g/L}

c)

Nữ < 110g/L110\,\text{g/L} và Nam < 120g/L120\,\text{g/L}

d)

Cả nam và nữ dưới 120g/L120\,\text{g/L}

133.

Triệu chứng cơ năng nào thường xuất hiện khi bệnh nhân thiếu máu thay đổi tư thế nhanh?

a)

Khó thở thường xuyên

b)

Đánh trống ngực

c)

Hoa mắt, chóng mặt

d)

Chán ăn

134.

Biểu hiện thực thể điển hình của tình trạng thiếu máu là gì?

a)

Da đỏ mọng, niêm mạc hồng

b)

Da xanh, niêm mạc nhợt, móng tay khum, tóc khô dễ gãy

c)

Gan to, lách to

d)

Xuất huyết dưới da dạng chấm

135.

Xét nghiệm nào là cơ sở để chẩn đoán xác định thiếu máu?

a)

Tủy đồ

b)

Định lượng huyết sắc tố trong máu

c)

Sắt huyết thanh

d)

Bilirubin

136.

Erythropoietin được sử dụng hiệu quả nhất trong tình huống nào?

a)

Khi bệnh nhân thiếu sắt

b)

Khi bệnh nhân thiếu vitamin B12

c)

Khi bệnh nhân thiếu máu do suy thận mạn

d)

Khi bệnh nhân bị tan máu bẩm sinh

137.

Bản chất của bệnh lơ xê mi cấp là gì?

a)

Sự tăng sinh quá mức của các tế bào máu trưởng thành

b)

Tế bào sinh sản mà không biệt hóa hay trưởng thành được, gây tăng tế bào non và thiếu tế bào trưởng thành

c)

Sự thiếu hụt các tế bào gốc ban đầu trong tủy xương

d)

Quá trình biệt hóa tế bào diễn ra quá nhanh khiến tế bào bị lỗi chức năng

138.

Ở trẻ em, thể bệnh lơ xê mi cấp nào thường gặp nhất?

a)

Lơ xê mi tủy cấp

b)

Lơ xê mi lympho cấp

c)

Lơ xê mi kinh dòng hạt

d)

đau tủy xương

139.

Triệu chứng toàn thân thường gặp ở bệnh nhân lơ xê mi cấp là gì?

a)

Tăng cân đột ngột

b)

Mệt mỏi, chán ăn, gầy sút

c)

Ăn ngon miệng nhưng không hấp thu được

d)

Chỉ bị tổn thương về chiều cao

140.

Hội chứng nhiễm trùng ở bệnh nhân lơ xê mi cấp xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Tăng quá nhiều bạch cầu trưởng thành

b)

Thiếu bạch cầu trưởng thành có chức năng

c)

Virus xâm nhập trực tiếp vào tủy xương

d)

Phản ứng phụ của quá trình tăng sinh hồng cầu

141.

Tổn thương não không hồi phục xuất hiện sau bao lâu khi bị ngừng tuần hoàn?

a)

30 giây đến 1 phút

b)

3 – 4 phút

c)

10 – 15 phút

d)

1 – 2 giờ

142.

Ba dấu hiệu quan trọng nhất để chẩn đoán xác định ngay tình trạng ngừng tuần hoàn là gì?

a)

Mất ý thức đột ngột, ngừng thở, mất mạch cảnh hoặc mạch bên

b)

Da tím tái, đồng tử giãn, không đo được huyết áp

c)

Ngừng thở, nghe không có tiếng tim, chân tay lạnh

d)

Mất phản xạ ánh sáng, máu ngừng chảy ở vết mổ, hôn mê

143.

Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (hoặc bóp bóng) ở người lớn theo quy trình CPR là gì?

a)

15 lần ép tim / 2 lần thổi ngạt

b)

30 lần ép tim / 5 lần thổi ngạt

c)

15 lần ép tim / 1 lần thổi ngạt

d)

30 lần ép tim / 2 lần thổi ngạt

144.

Sốc phản vệ có thể xảy ra trong hoàn cảnh nào?

a)

Chỉ xảy ra trong bệnh viện khi tiêm thuốc

b)

Chỉ xảy ra khi ăn các loại thực phẩm lạ

c)

Xảy ra trong bất cứ hoàn cảnh nào, ở tất cả các chuyên khoa

d)

Chỉ xảy ra ở người có cơ địa dị ứng bẩm sinh

145.

Nhóm nguyên nhân nào sau đây có thể gây sốc phản vệ?

a)

Thuốc (kháng sinh, thuốc giảm đau, gây tê, gây mê)

b)

Thực phẩm (nhộng tằm, tôm cua, một số loại cá biển)

c)

Nọc côn trùng và các chế phẩm máu

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

146.

Triệu chứng của sốc phản vệ thường xuất hiện vào thời điểm nào sau tiếp xúc nguyên nhân?

a)

Luôn sau 24 giờ kể từ khi tiếp xúc dị nguyên

b)

Chỉ xuất hiện ban đêm khi pH máu giảm

c)

Chỉ xảy ra khi kết thúc liệu trình điều trị thuốc

d)

Ngay lập tức hoặc trong vài phút tới nhiều giờ sau khi tiếp xúc nguyên nhân

147.

Dấu hiệu sớm ở da và niêm mạc gợi ý phản vệ là gì?

a)

Da xanh xao, nhợt nhạt và khô

b)

Ngứa, nóng rát, nổi mày đay, mẩn đỏ hoặc phù Quincke

c)

Xuất huyết hoại tử từng mảng lớn dưới da

d)

Da không có biểu hiện bất thường

148.

Biểu hiện hô hấp thường gặp trong sốc phản vệ là gì?

a)

Thở chậm, nhịp thở đều đặn

b)

Khó thở thanh quản, co thắt phế quản, có tiếng rít như hen

c)

Chỉ ho khan kéo dài

d)

Tăng thông khí do lo âu