wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm y khoa (trích từ worksheet)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Tiên lượng của xơ gan giai đoạn mất bù thường kéo dài trung bình bao lâu?

a)

10 - 20 năm.

b)

3 - 4 năm.

c)

Vài tháng.

d)

Trên 20 năm.

2.

Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân xơ gan khi chưa có đe doạ hôn mê gan nên như thế nào?

a)

Ăn kiêng hoàn toàn protid (đạm).

b)

Ăn tăng protid, tăng đường và bổ sung vitamin.

c)

Ăn nhiều mỡ động vật để tăng năng lượng.

d)

Ăn mặn để giữ nước cho cơ thể.

3.

Khi bệnh nhân có phù và cổ trướng, chế độ ăn cần lưu ý gì?

a)

Ăn nhiều muối để bù khoáng.

b)

Hạn chế muối hoặc ăn nhạt hoàn toàn.

c)

Uống càng nhiều nước càng tốt.

d)

Ăn nhiều đồ cay nóng dễ kích thích tiêu hoá.

4.

Các loại vitamin nào thường được sử dụng bổ sung trong điều trị xơ gan?

a)

Chỉ dùng Vitamin C.

b)

Vitamin B1, B6, B12, C, K.

c)

Vitamin A và D liều cao.

d)

Không cần bổ sung vitamin.

5.

Nhóm thuốc nào sau đây giúp bảo vệ tế bào gan?

a)

Paracetamol, Aspirin.

b)

Legalon, Eganin, Boganic.

c)

Penicillin, Streptomycin.

d)

Furosemid, Lasix.

6.

Việc truyền Albumin cho bệnh nhân xơ gan nhằm mục đích gì?

a)

Điều trị viêm gan.

b)

Nâng cao áp lực keo, giảm phù và cổ trướng.

c)

Cầm máu tiêu hoá.

d)

Giảm men gan nhanh chóng.

7.

Loại nước uống dân gian nào thường được khuyên dùng cho bệnh nhân xơ gan để hỗ trợ gan?

a)

Nước chè đặc.

b)

Nước nhân trần, actisô.

c)

Nước vôi trong.

d)

Nước uống có gas.

8.

Một trong những điều cấm kỵ tuyệt đối đối với bệnh nhân xơ gan là gì?

a)

Không được đi bộ.

b)

Không được uống rượu.

c)

Không được ăn rau xanh.

d)

Không được tắm nước lạnh.

9.

Xét nghiệm nào dùng để quan sát trực tiếp bề mặt gan và các nhân xơ?

a)

X-quang bụng không chuẩn bị.

b)

Thử nhóm máu.

c)

Soi ổ bụng.

d)

Xét nghiệm nước tiểu.

10.

Viêm phổi được định nghĩa là hiện tượng viêm nhiễm của bộ phận nào?

a)

Chỉ riêng phế quản chính.

b)

Nhu mô phổi gồm phế nang, tổ chức liên kết khe kẽ và tiểu phế quản tận cùng.

c)

Màng phổi và lòng ngực.

d)

Đường hô hấp trên bao gồm mũi và họng.

11.

Đặc trưng giải phẫu bệnh điển hình trong bệnh lý viêm phổi là gì?

a)

Xẹp phổi hoàn toàn.

b)

Sự đông đặc của nhu mô phổi.

c)

Sự xuất hiện các hốc hang lao.

d)

Sự giãn nở quá mức của các phế nang.

12.

Về giải phẫu bệnh, viêm phổi được chia thành hai thể chính nào?

a)

Viêm phổi cấp và viêm phổi mạn.

b)

Viêm phổi thùy và viêm phế quản phổi.

c)

Viêm phổi dị ứng và viêm phổi do hóa chất.

d)

Viêm phổi do vi khuẩn và do virus.

13.

Nguyên nhân chủ yếu gây viêm phổi ở trẻ em là gì?

a)

Vi khuẩn.

b)

Virus (do có ái lực mạnh với đường hô hấp và dễ lây lan).

c)

Ký sinh trùng.

d)

Hoá chất.

14.

Loại vi khuẩn nào là nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm phổi thùy ở người lớn?

a)

Tụ cầu vàng.

b)

Liên cầu khuẩn.

c)

Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae).

d)

Trực khuẩn mủ xanh.

15.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi cho bệnh viêm phổi phát triển?

a)

Thời tiết lạnh, biến đổi đột ngột.

b)

Cơ thể suy nhược, người già, trẻ em.

c)

Môi trường ô nhiễm, hút thuốc lá.

d)

Tất cả các phương án trên.

16.

Triệu chứng cơ năng điển hình khởi phát của viêm phổi thùy là gì?

a)

Đau bụng và tiêu chảy.

b)

Sốt cao rét run, đau ngực và ho.

c)

Khó thở kéo dài kèm theo phù chân.

d)

Chảy máu cam và nhức đầu.

17.

Đặc điểm đờm trong viêm phổi do phế cầu ở giai đoạn toàn phát thường là gì?

a)

Đờm trong, loãng.

b)

Đờm nâu rỉ sắt.

c)

Đờm có lẫn máu tươi.

d)

Đờm xanh nhạt, đặc.

18.

Khi khám thực thể ở bệnh nhân viêm phổi, hội chứng nào thường được phát hiện rõ nhất?

a)

Hội chứng 3 giảm.

b)

Hội chứng đông đặc (rung thanh tăng, gõ đục, rì rào phế nang giảm, có ran ống).

c)

Hội chứng tràn dịch màng phổi.

d)

Hội chứng tràn khí màng phổi.

19.

Hình ảnh X-quang điển hình của viêm phổi thùy là gì?

a)

Đám mờ hình tam giác, đáy quay ra ngoài, đỉnh quay vào trong rốn phổi.

b)

Nhiều bóng sáng rải rác khắp hai phế trường.

c)

Co hoàn bộ đáy xuống thấp.

d)

Phổi trắng xóa toàn bộ một bên.

20.

Đặc điểm lâm sàng của viêm phế quản phổi là gì?

a)

Diễn biến âm thầm, không có sốt.

b)

Khởi phát đột ngột và kết thúc nhanh.

c)

Thường gặp ở trẻ em và người già, khó thở nhiều, ho.

d)

Chỉ đau ngực mà không ho.

21.

Trên phim X-quang, viêm phế quản phổi biểu hiện như thế nào?

a)

Một khối mờ duy nhất, ranh giới rõ.

b)

Các nốt mờ rải rác ở hai phế trường, tập trung nhiều ở vùng đáy phổi.

c)

Hình ảnh hang rộng ở đỉnh phổi.

d)

Tìm hình chóp nước.

22.

Xét nghiệm máu trong viêm phổi do vi khuẩn thường thấy gì?

a)

Bạch cầu giảm.

b)

Số lượng bạch cầu tăng cao, đặc biệt bạch cầu trung tính.

c)

Hồng cầu tăng rất cao.

d)

Tiểu cầu giảm xuống dưới 100.000.

23.

Biến chứng tại phổi thường gặp nhất của viêm phổi là gì?

a)

Ung thư phổi.

b)

Áp xe phổi, tràn dịch hoặc tràn mủ màng phổi.

c)

Xơ hoá toàn bộ nhu mô phổi.

d)

Lao phổi.

24.

Biến chứng xa của viêm phổi có thể gây ra bệnh lý nào?

a)

Viêm màng não, viêm nội tâm mạc, viêm khớp.

b)

Loét dạ dày.

c)

Sốt rét.

d)

Viêm gan cấp.

25.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong điều trị viêm phổi là gì?

a)

Dùng thuốc giảm ho ngay lập tức.

b)

Điều trị triệu chứng là chính.

c)

Điều trị nguyên nhân (kháng sinh) sớm, đủ liều và theo dõi sát.

d)

Chỉ dùng thuốc đông y.

26.

Kháng sinh thường được ưu tiên lựa chọn hàng đầu cho viêm phổi do vi khuẩn thông thường là nhóm nào?

a)

Nhóm Penicillin hoặc các Cephalosporin thế hệ mới.

b)

Thuốc kháng lao.

c)

Thuốc chống nấm.

d)

Thuốc kháng virus.

27.

Trong viêm phổi do virus, kháng sinh có vai trò gì?

a)

Diệt virus tận gốc.

b)

Không có tác dụng diệt virus, chỉ dùng để phòng và điều trị bội nhiễm vi khuẩn.

c)

Làm tăng sức đề kháng của phổi.

d)

Làm giảm triệu chứng đau ngực.

28.

Chế độ chăm sóc hỗ trợ cho bệnh nhân viêm phổi bao gồm những gì?

a)

Nghỉ ngơi tại giường, ăn thức ăn dễ tiêu, đủ calo.

b)

Bù nước và điện giải do sốt cao.

c)

Thở oxy nếu có tình trạng suy hô hấp.

d)

Tất cả các phương án trên.

29.

Liều lượng oxy qua sonde mũi thường dùng cho bệnh nhân viêm phổi có suy hô hấp cấp là bao nhiêu?

a)

1 - 2 lít/phút.

b)

5 - 10 lít/phút.

c)

20 - 30 lít/phút.

d)

50 lít/phút.

30.

Đối với bệnh nhân suy hô hấp mạn tính kèm theo viêm phổi, cần lưu ý gì khi thở oxy?

a)

Thở liệu cao liên tục.

b)

Giảm liều (1 - 2 lít/phút) và thở ngắt quãng.

c)

Không được cho thở oxy.

d)

Cho thở máy ngay lập tức.

31.

Thời gian điều trị kháng sinh trong viêm phổi thường kéo dài cho đến khi nào?

a)

Bệnh nhân hết sốt.

b)

Bệnh nhân hết ho.

c)

Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng trở về bình thường.

d)

Sau 3 ngày dùng thuốc.

32.

Biện pháp phòng bệnh viêm phổi hiệu quả nhất cho cộng đồng là gì?

a)

Giữ ấm, nâng cao thể trạng, loại bỏ khói thuốc lá.

b)

Tiêm chủng các loại vaccine (cúm, phế cầu).

c)

Điều trị dứt điểm các nhiễm trùng đường hô hấp trên.

d)

Tất cả các phương án trên.

33.

Viêm phổi do hoá chất thường được điều trị phối hợp kháng sinh với thuốc nào?

a)

Insulin.

b)

Prednisone (corticoid).

c)

Vitamin B12.

d)

Adrenalin.

34.

Viêm phế quản cấp được định nghĩa là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của cấu trúc nào?

a)

Phế nang và túi phế nang.

b)

Niêm mạc phế quản lớn và trung bình, có khi viêm cả khí quản.

c)

Tiểu phế quản tận cùng.

d)

Màng phổi và nhu mô phổi.

35.

Viêm phế quản mạn tính được xác định khi tình trạng ho và khạc đờm kéo dài ít nhất bao lâu?

a)

1 tháng trong 1 năm liên tục.

b)

3 tháng trong 1 năm và ít nhất trong 2 năm liên tục.

c)

6 tháng liên tục hoặc ngắt quãng.

d)

2 tuần sau khi bị cúm.

36.

Nguyên nhân phổ biến gây viêm phế quản thường bao gồm những gì?

a)

Nhiễm vi khuẩn (phế cầu, liên cầu...).

b)

Nhiễm virus (cúm, á cúm...).

c)

Bội nhiễm sau mắc các bệnh Tai - Mũi - Họng, Răng miệng.

d)

Tất cả các phương án trên.

37.

Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng mắc viêm phế quản?

a)

Thời tiết thay đổi, cơ thể bị nhiễm lạnh đột ngột.

b)

Môi trường ẩm thấp, nhiều khói bụi, hút thuốc lá.

c)

Tuổi cao, cơ địa dị ứng.

d)

Tất cả các phương án trên.

38.

Lâm sàng viêm phế quản cấp thường diễn biến qua mấy giai đoạn?

a)

1 giai đoạn duy nhất.

b)

2 giai đoạn (giai đoạn viêm khô và giai đoạn xuất tiết).

c)

3 giai đoạn (khởi phát, toàn phát, lui bệnh).

d)

4 giai đoạn theo mùa.

39.

Triệu chứng điển hình của giai đoạn viêm khô trong viêm phế quản cấp là gì?

a)

Ho có nhiều đờm đặc.

b)

Ho khan, cảm giác đau rát xương ức, có thể có sốt nhẹ hoặc sốt cao.

c)

Khó thở đột ngột, tím tái.

d)

Có khò khè, ran rít, ran nổ.

40.

Trong giai đoạn xuất tiết của viêm phế quản cấp, tính chất ho nào là đặc trưng?

a)

Ho khan kéo dài.

b)

Ho có đờm (đờm trong hoặc đờm mủ).

c)

Ho ra máu tươi.

d)

Không ho nhưng khò khè nhiều.

41.

Khám phổi ở bệnh nhân viêm phế quản cấp, thường nghe thấy dấu hiệu gì?

a)

Rì rào phế nang mất hoàn toàn.

b)

Tiếng thổi vò.

c)

Ran rít, ran ngáy, sau đó có thêm ran ẩm.

d)

Tiếng cọ màng phổi.

42.

Tình trạng lâm sàng chính của viêm phế quản mạn tính là gì?

a)

Sốt cao rét run hằng ngày.

b)

Ho và khạc đờm vào buổi sáng.

c)

Đau ngực dữ dội như dao đâm.

d)

Nôn mửa và tiêu chảy.

43.

Ở giai đoạn muộn của viêm phế quản mạn tính, triệu chứng nào sau đây trở nên nổi bật?

a)

Chỉ ho khan.

b)

Khó thở (lúc đầu khi gắng sức, sau đó khó thở liên tục).

c)

Sụt cân nhanh chóng trong 1 tuần.

d)

Chảy máu cam thường xuyên.

44.

Biến chứng giãn phế nang thường là hậu quả của tình trạng nào?

a)

Viêm phế quản cấp tính điều trị khỏi nhanh.

b)

Viêm phế quản mạn tính kéo dài nhiều năm.

c)

Chấn thương lồng ngực.

d)

Hít phải dị vật đường thở.

45.

Cận lâm sàng X-quang trong viêm phế quản mạn thường thấy hình ảnh gì?

a)

Phổi trắng xoá một bên.

b)

Rốn phổi đậm, các nhánh phế quản đậm (hình ảnh phổi bẩn).

c)

Hang lao ở đỉnh phổi.

d)

Hình ảnh tim to do ứ máu.

46.

Mục đích của việc xét nghiệm đờm trong viêm phế quản là gì?

a)

tìm vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ.

b)

đếm số lượng hồng cầu

c)

kiểm tra nồng độ đường trong hồng cầu

d)

kiểm tra chức năng gan

47.

Thuốc nào sau đây được dùng để hạ sốt và giảm đau ngực trong viêm phế quản?

a)

Penicillin.

b)

Paracetamol.

c)

Salbutamol.

d)

Acemuc.

48.

Nhóm thuốc có tác dụng long đờm, loãng đờm thường dùng là:

a)

Acemuc, Solmuc, Mucosolvan.

b)

Nospa, Atropin.

c)

Prednisolone.

d)

Morphin.

49.

Thuốc giãn phế quản (Theophylin, Salbutamol) được chỉ định khi nào?

a)

Khi bệnh nhân có dấu hiệu co thắt phế quản, khó thở.

b)

Khi bệnh nhân bắt đầu sốt.

c)

Dùng cho mọi trường hợp viêm phế quản cấp.

d)

Chỉ dùng khi có biến chứng suy thận.

50.

Vai trò của Corticoid trong điều trị viêm phế quản là:

a)

Diệt vi khuẩn tận gốc.

b)

Chống phù nề và giảm tiết dịch niêm mạc phế quản.

c)

Hạ sốt nhanh chóng.

d)

Tăng cường khả năng đông máu.

51.

Kháng sinh thường được sử dụng trong viêm phế quản khi có nhiễm khuẩn là:

a)

Ampicillin, Erythromycin, Gentamycin...

b)

Vitamin B1, B6.

c)

Insulin.

d)

Omeprazol.

52.

Phương pháp hỗ trợ điều trị giúp bệnh nhân dễ khạc đờm hơn là:

a)

Nằm bất động tuyệt đối.

b)

Dẫn lưu đờm về thế và kết hợp vỗ rung lồng ngực.

c)

Uống ít nước để giảm đờm.

d)

Băng kín vòng ngực.

53.

Một trong những biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất đối với viêm phế quản là:

a)

Ăn nhiều đồ cay nóng.

b)

Tránh những yếu tố kích thích đường hô hấp, đặc biệt là thuốc lá, thuốc lào.

c)

Uống rượu để làm ấm phổi.

d)

Tắm nước lạnh vào buổi sáng sớm.

54.

Đối tượng nào cần được bảo hộ lao động kỹ lưỡng để tránh viêm phế quản nghề nghiệp?

a)

Công nhân mỏ than, luyện kim, thợ cán bông.

b)

Nhân viên văn phòng.

c)

Lập trình viên.

d)

Giáo viên dạy toán.

55.

Biến chứng nào của viêm phế quản mạn tính được coi là cấp cứu nội khoa?

a)

Ho khạc đờm nhiều.

b)

Suy hô hấp cấp.

c)

Đau khớp vai.

d)

Rối loạn tiêu hóa.

56.

Thời gian tiến triển của viêm phế quản mạn tính thường kéo dài:

a)

5 - 10 - 20 năm.

b)

Chỉ trong vài tháng.

c)

1 tuần sau khi điều trị kháng sinh.

d)

2 ngày sau khi uống thuốc ho.

57.

Theo định nghĩa GINA 2014, Hen phế quản là bệnh lý:

a)

Viêm mạn tính đường hô hấp do vi khuẩn.

b)

Viêm mạn tính đường hô hấp, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn đường thở.

c)

Nhiễm trùng nhu mô phổi gây đông đặc.

d)

Thoái hóa niêm mạc phế quản ở người già.

58.

Tình trạng chít hẹp đường thở trong hen phế quản là do sự kết hợp của:

a)

Co thắt cơ trơn phế quản, phù nề và tăng tiết dịch nhầy.

b)

Xơ hoá phế quản và vỡ các phế nang.

c)

Sự xuất hiện của các khối u trong lòng phế quản.

d)

Sự tích tụ bụi bẩn và khói thuốc lâu ngày.

59.

Tỷ lệ mắc hen phế quản ở trẻ em Việt Nam theo tài liệu là khoảng:

a)

1 - 5%.

b)

5 - 10%.

c)

10 - 15%.

d)

20 - 25%.

60.

Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất làm khởi phát cơn hen?

a)

Ăn quá nhiều đồ ngọt.

b)

Nhiễm khuẩn đường hô hấp.

c)

Thay đổi nhóm máu.

d)

Thiếu hụt Vitamin D.

61.

Các dị nguyên đường hô hấp có thể khởi phát cơn hen bao gồm:

a)

Phấn hoa, mùi sơn, lông gia cầm.

b)

Trứng, tôm, cua.

c)

Vaccine, kháng sinh.

d)

Tất cả các phương án trên.

62.

Triệu chứng báo hiệu (tiền triệu) thường gặp trước khi lên cơn hen là:

a)

Đau bụng, tiêu chảy.

b)

Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt, ho khan.

c)

Sốt cao rét run.

d)

Co giật chân tay.

63.

Dấu hiệu cho thấy cơn hen phế quản nặng là:

a)

Khó thở thì hít vào, nhịp thở nhanh.

b)

Khó thở thì thở ra, tiếng thở rít vang xa, bệnh nhân phải chống tay để thở.

c)

Khó thở liên tục cả hai thì, không có tiếng rít.

d)

Chỉ khó thở khi nằm nghiêng sang trái.

64.

Khi nghe phổi trong cơn hen phế quản, triệu chứng điển hình là:

a)

Rì rào phế nang tăng mạnh.

b)

Phổi có nhiều ran rít và ran ngáy.

c)

Phổi có nhiều ran nổ và ran ẩm ở đáy phổi.

d)

Không nghe thấy tiếng thở.

65.

Sau khi hết cơn hen, tính chất đờm mà bệnh nhân khạc ra thường là:

a)

Đờm đặc, màu rỉ sắt.

b)

Đờm màu xanh, mùi hôi.

c)

Đờm trong, quánh và dính.

d)

Đờm có lẫn máu tươi.

66.

Cản lâm sàng X-quang phổi trong cơn hen thường thấy hình ảnh:

a)

Phổi mờ đều hai bên.

b)

Trường phổi sáng hơn bình thường, các xương sườn nằm ngang.

c)

Hình ảnh đám mờ hình tam giác.

d)

Mất bóng tim trên phim chụp.

67.

Biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất của hen phế quản là:

a)

Suy tim phải mạn tính.

b)

Tràn khí màng phổi hoặc suy hô hấp cấp (hen ác tính).

c)

Biến dạng lồng ngực.

d)

Nhiễm trùng đường tiết niệu.

68.

Biến chứng lâu dài của hen phế quản đối với hệ tuần hoàn là:

a)

Suy tim trái cấp tính.

b)

Tâm phế mạn (Suy tim phải).

c)

Hở van tim hai lá.

d)

Tăng huyết áp kịch phát.

69.

Mục tiêu chính của điều trị cắt cơn hen là:

a)

Giảm ho và hạ sốt.

b)

Làm giãn phế quản và phục hồi lưu thông đường thở.

c)

Diệt vi khuẩn gây bệnh bằng kháng sinh.

d)

Làm đông máu để tránh xuất huyết.

70.

Thuốc nào sau đây là thuốc giãn phế quản dạng xịt thường dùng để cắt cơn hen tại chỗ?

a)

Paracetamol.

b)

Ventolin (Salbutamol).

c)

Vitamin C.

d)

Alpha-choay.

71.

Nhóm thuốc nào đóng vai trò quan trọng trong việc chống viêm và giảm phù nề niêm mạc phế quản?

a)

Kháng sinh.

b)

Corticosteroid (như Methylprednisolon, Hydrocortison).

c)

Thuốc giảm đau.

d)

Thuốc lợi tiểu.

72.

Tại cơ sở y tế, nếu cơn hen không đáp ứng với thuốc xịt, thuốc giãn phế quản có thể được dùng qua đường:

a)

Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch (Aminophylin, Salbutamol).

b)

Đắp ngoài da.

c)

Ngâm chân nước nóng.

d)

Tiêm bắp thịt liều cao.

73.

Theo phân bậc điều trị hen (GINA), Hen bậc một được xử trí như thế nào?

a)

Uống Corticoid hằng ngày.

b)

Chỉ dùng thuốc giãn phế quản dạng xịt khi cần.

c)

Truyền tĩnh mạch liên tục.

d)

Phẫu thuật lồng ngực.

74.

Thuốc Seretid (phối hợp giãn phế quản và Corticoid dạng xịt) thường được chỉ định cho:

a)

Hen bậc một.

b)

Hen bậc hai.

c)

Hen bậc ba và bậc bốn.

d)

Người không bị hen nhưng hay ho.

75.

Khi bệnh nhân có cơn hen nặng kèm tím tái, cần hỗ trợ ngay bằng:

a)

Cho uống nước lạnh.

b)

Thở oxy.

c)

Cho bệnh nhân nằm sấp.

d)

Massage vùng ngực.

76.

Kháng sinh trong điều trị hen phế quản được chỉ định khi nào?

a)

Cho tất cả các trường hợp lên cơn hen.

b)

Chỉ dùng khi có dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn.

c)

Dùng để thay thế thuốc giãn phế quản.

d)

Chỉ dùng sau khi đã khỏi bệnh.

77.

Biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất ngoài cơn hen là:

a)

Tránh tiếp xúc với các yếu tố gây dị ứng và stress.

b)

Ăn thật nhiều tôm cua để tăng đề kháng.

c)

Tập thể thao cường độ cực cao.

d)

Thường xuyên xịt thuốc cắt cơn dù không khó thở.

78.

Việc đảm bảo cân bằng dịch và điện giải cho bệnh nhân hen là cần thiết vì:

a)

Bệnh nhân mất nước qua hơi thở nhanh, toát mồ hôi và tiết dịch.

b)

Giúp thuốc kháng sinh tác dụng nhanh hơn.

c)

Giảm tình trạng đau bụng.

d)

Tránh biến chứng suy thận mạn.

79.

Để chẩn đoán xác định hen phế quản, ngoài lâm sàng, thăm dò chức năng nào là quan trọng nhất?

a)

Đo lưu lượng đỉnh (PEF) hoặc phế dung kế.

b)

Đo điện tâm đồ (ECG).

c)

Chụp CT Scanner não.

d)

Xét nghiệm nước tiểu.

80.

Lời khuyên nào sau đây là đúng dành cho bệnh nhân hen phế quản?

a)

Nên nuôi nhiều chó mèo trong nhà.

b)

Nên hút thuốc lá để làm ấm phổi.

c)

Cần điều trị triệt để các ổ nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và bỏ thuốc lá.

d)

Không cần tái khám nếu đã hết cơn khó thở.

81.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) được đặc trưng bởi:

a)

Sự giảm lưu lượng khí hồi phục hoàn toàn sau khi dùng thuốc.

b)

Sự giới hạn lưu lượng khí không hồi phục hoàn toàn, thường tiến triển từ từ.

c)

Tình trạng viêm cấp tính như mô phổi do vi khuẩn.

d)

Sự xuất hiện của các khối u ác tính trong phế quản.

82.

Tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán BPTNMT bằng phép đo phế dung kế sau khi dùng thuốc giãn phế quản là:

a)

FEV1/FVC < 70% và FEV1 < 80% so với trị số dự đoán.

b)

FEV1/FVC > 80%.

c)

FVC < 50% so với trị số dự đoán.

83.

Yếu tố tiếp xúc quan trọng nhất dẫn đến BPTNMT được nhắc đến trong tài liệu là:

a)

Ăn nhiều chất béo.

b)

Hút thuốc lá (bao gồm cả hút chủ động và thụ động).

c)

Uống rượu bia thường xuyên.

d)

Lười vận động thể chất.

84.

Triệu chứng lâm sàng sớm nhất và thường bị người bệnh bỏ qua trong BPTNMT là:

a)

Sốt cao về chiều.

b)

Ho và khạc đờm mạn tính.

c)

Đau tức ngực dữ dội.

d)

Ho ra máu tươi.

85.

Đặc điểm của khó thở trong BPTNMT là:

a)

Khó thở dữ dội ngay từ đầu.

b)

Khó thở dai dẳng và tiến triển nặng dần theo thời gian.

c)

Chỉ khó thở khi nằm nghiêng.

d)

Khó thở kèm theo nuốt nghẹn.

86.

Ở giai đoạn muộn của BPTNMT, khi thăm khám thực thể thường thấy lồng ngực có hình dạng:

a)

Hình phễu.

b)

Hình thùng (do khí phế thũng).

c)

Hình gà.

d)

Lồng ngực dẹt.

87.

Khi nghe phổi ở bệnh nhân BPTNMT, triệu chứng thường gặp là:

a)

Rì rào phế nang giảm, có thể có ran rít, ran ngáy.

b)

Tiếng thổi vỏ ở đỉnh phổi.

c)

Tiếng cọ màng phổi rõ rệt.

d)

Tiếng T1, T2 đanh ở mỏm tim.

88.

Phân loại giai đoạn BPTNMT theo mức độ nặng của sự giới hạn lưu lượng khí dựa trên chỉ số:

a)

FVC.

b)

FEV1 (Thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên).

c)

PEF (Lưu lượng đỉnh).

d)

Nhịp thở cơ bản.

89.

Biến chứng tâm phế mạn trong BPTNMT biểu hiện tình trạng:

a)

Suy tim trái do cao huyết áp.

b)

Suy tim phải do bệnh lý phổi mạn tính gây tăng áp lực động mạch phổi.

c)

Nhồi máu cơ tim cấp tính.

d)

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

90.

Mục tiêu chính của việc điều trị BPTNMT giai đoạn ổn định là:

a)

Chữa khỏi hoàn toàn bệnh.

b)

Giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng sống và ngăn ngừa các đợt bùng phát.

c)

Thay thế hoàn toàn nhu mô phổi bằng phẫu thuật.

d)

Chỉ tập trung vào việc giảm cân.

91.

Nhóm thuốc điều trị triệu chứng cơ bản và quan trọng nhất trong BPTNMT là gì?

a)

Thuốc giảm đau thông thường.

b)

Thuốc giãn phế quản (SABA, LABA, SAMA, LAMA).

c)

Thuốc cầm tiêu chảy.

d)

Thuốc hạ mỡ máu.

92.

Glucocorticoid dạng phun hít (ICS) thường được chỉ định phối hợp cho bệnh nhân BPTNMT ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn I (nhẹ).

b)

Giai đoạn II (trung bình).

c)

Giai đoạn III và IV (nặng và rất nặng) có các đợt bùng phát tái diễn.

d)

Mọi giai đoạn ngay khi chẩn đoán.

93.

Vai trò của việc tiêm vaccine cúm và phế cầu ở bệnh nhân BPTNMT là gì?

a)

Để điều trị cơn khó thở cấp.

b)

Giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt cấp.

c)

Giúp bệnh nhân tăng cân nhanh.

d)

Thay thế cho việc cai thuốc lá.

94.

Tại sao thuốc giảm ho không được khuyến cáo dùng thường quy trong BPTNMT?

a)

Vì thuốc gây buồn ngủ.

b)

Vì ho là phản ứng bảo vệ giúp tống xuất đờm nhầy, ức chế ho gây ứ đọng đờm.

c)

Vì thuốc làm tăng huyết áp.

d)

Vì thuốc gây loét dạ dày.

95.

Mục tiêu đầu tiên của oxy liệu pháp ở bệnh nhân BPTNMT nặng là duy trì SaO2 tối thiểu bao nhiêu?

a)

80%.

b)

90%.

c)

95%.

d)

100%.

96.

Tập luyện hô hấp (phục hồi chức năng hô hấp) có mục đích gì?

a)

Giảm triệu chứng, cải thiện khả năng gắng sức và tâm lý cho bệnh nhân.

b)

Làm phổi nở to hơn bình thường.

c)

Để bệnh nhân không cần dùng thuốc giãn phế quản nữa.

d)

Áp dụng khi đợt cấp cho bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật.

97.

Một chất chống oxy hóa được nhắc đến có vai trò làm giảm tần suất đợt cấp là gì?

a)

Vitamin E.

b)

N-acetylcystein.

c)

Omega-3.

d)

Curcumin.

98.

Biến chứng tràn khí màng phổi ở bệnh nhân BPTNMT thường do nguyên nhân nào?

a)

Do quá mảnh làm vỡ các kén khí (bulla).

b)

Vì vi khuẩn ăn mòn màng phổi.

c)

Uống quá nhiều thuốc giãn phế quản.

d)

Tác dụng phụ của oxy liệu pháp.

99.

Hành động quan trọng nhất để ngăn chặn sự tiến triển của BPTNMT là gì?

a)

Uống vitamin hằng ngày.

b)

Cai thuốc lá tuyệt đối.

c)

Đeo khẩu trang khi đi ngủ.

d)

Châm cứu.

100.

Chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất của BPTNMT trên lâm sàng là với bệnh nào?

a)

Hen phế quản.

b)

Viêm dạ dày.

c)

Suy thận.

d)

Thoát vị đĩa đệm.

101.

Viêm thận bể thận cấp (VTBT cấp) được định nghĩa là tình trạng gì?

a)

Nhiễm khuẩn mạn tính nhu mô thận.

b)

Nhiễm khuẩn cấp tính các đài thận, bể thận, niệu quản và nhu mô thận.

c)

Viêm cầu thận do phản ứng miễn dịch.

d)

Sỏi đường tiết niệu gây tắc nghẽn đơn thuần.

102.

Loại vi khuẩn nào thường gặp nhất gây ra viêm thận bể thận cấp?

a)

Vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus).

b)

Vi khuẩn Gram âm (E. coli).

c)

Virus đường tiết niệu.

d)

Ký sinh trùng.

103.

Con đường nhiễm khuẩn phổ biến nhất dẫn đến VTBT cấp là gì?

a)

Đường máu khi có nhiễm trùng huyết.

b)

Đường bạch huyết.

c)

Đường ngược dòng từ bàng quang lên niệu quản.

d)

Lây qua tiếp xúc trực tiếp ngoài da.

104.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi gây ra VTBT cấp?

a)

Sỏi tiết niệu gây tắc nghẽn.

b)

Trào ngược bàng quang - niệu quản.

c)

Phụ nữ có thai, đặc biệt là 3 tháng cuối.

d)

Tất cả các phương án trên.

105.

Triệu chứng toàn thân điển hình của VTBT cấp là gì?

a)

Sốt cao đột ngột (39 - 40 độ C), rét run, mệt, trạng suy sụp.

b)

Sốt nhẹ về chiều kèm ho khan.

c)

Thân nhiệt hạ dưới mức bình thường.

d)

Chỉ đau bụng mà không có sốt.

106.

Tính chất đau trong viêm thận bể thận cấp thường là gì?

a)

Đau âm ỉ vùng hạ vị.

b)

Đau vùng thắt lưng, thường đau một bên, đau xuyên xuống hạ vị và bộ phận sinh dục.

c)

Đau tức vùng thượng vị sau khi ăn.

d)

Đau khớp vùng chậu.

107.

Triệu chứng đường tiết niệu dưới thường đi kèm trong VTBT cấp bao gồm gì?

a)

Tiểu buốt, tiểu gắt, nước tiểu đục hoặc có mủ.

b)

Tiểu ra máu tươi cuối bãi.

c)

Tiểu không kiểm soát nhưng không mùi.

d)

Vô niệu hoàn toàn ngay từ ngày đầu.

108.

Khi thăm khám thực thể, dấu hiệu nào thường dương tính rõ rệt ở bệnh nhân VTBT cấp?

a)

Dấu hiệu chạm thận và bập bềnh thận.

b)

Dấu hiệu rung thận và các điểm niệu quản đau.

c)

Dấu hiệu Murphy.

d)

Dấu hiệu Blumberg (phản ứng thành bụng).

109.

Xét nghiệm nước tiểu trong VTBT cấp điển hình sẽ thấy gì?

a)

Nhiều hồng cầu nhưng không có bạch cầu.

b)

Nhiều tế bào mủ, bạch cầu đa nhân, có thể có trụ bạch cầu.

c)

Nồng độ đường trong nước tiểu rất cao.

d)

Nước tiểu hoàn toàn bình thường.

110.

Để xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh và lựa chọn thuốc điều trị, cần làm xét nghiệm gì?

a)

Soi tươi nước tiểu.

b)

Cấy nước tiểu và làm kháng sinh đồ.

c)

Định lượng protein niệu 24 giờ.

d)

Xét nghiệm pH nước tiểu.

111.

Trong xét nghiệm máu của bệnh nhân VTBT cấp, số lượng bạch cầu thường như thế nào?

a)

Giảm dưới 4.000/mm3.

b)

Tăng cao, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính.

c)

Không thay đổi.

d)

Biến mất hoàn toàn.

112.

Chụp hệ tiết niệu không chuẩn bị (KUB) giúp phát hiện gì?

a)

Chức năng lọc của cầu thận.

b)

Bóng thận to và các sỏi cản quang.

c)

Hình ảnh đài bể thận bị giãn.

d)

Vi khuẩn trong nhu mô thận.

113.

Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán VTBT cấp là gì?

a)

Phát hiện thận to, sỏi, ứ nước hoặc các áp xe nhu mô thận.

b)

Thay thế hoàn toàn cho cấy nước tiểu.

114.

Một biến chứng nguy hiểm của VTBT cấp có thể dẫn đến tử vong nhanh là gì?

a)

Thiếu máu nhẹ.

b)

Nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn.

c)

Sỏi niệu quản nhỏ.

d)

Viêm họng.

115.

Biến chứng lâu dài của VTBT cấp tái phát nhiều lần là gì?

a)

Gây xơ hóa, teo nhu mô thận và dần đến suy thận mạn.

b)

Làm tăng chiều cao cơ thể.

c)

Gây loét dạ dày.

d)

Gây cận thị.

116.

Nguyên tắc điều trị kháng sinh trong VTBT cấp là gì?

a)

Đợi kết quả cấy vi khuẩn sau 3 ngày mới dùng thuốc.

b)

Sử dụng kháng sinh sớm, liều cao, đường tiêm, dựa theo kháng sinh đồ.

c)

Chỉ dùng kháng sinh đường uống liều thấp.

d)

Dùng kháng sinh kết hợp với thuốc giảm cân.

117.

Nhóm kháng sinh nào thường được lựa chọn khởi đầu khi chưa có kết quả kháng sinh đồ?

a)

Nhóm Cephalosporin thế hệ 3 hoặc phối hợp với nhóm Aminoside.

b)

Nhóm thuốc đông y.

c)

Nhóm Vitamin tổng hợp.

d)

Chỉ dùng thuốc giảm đau bàng quang.

118.

Thời gian điều trị kháng sinh cho một đợt viêm thận bể thận cấp thông thường kéo dài bao lâu?

a)

2 ngày.

b)

5 ngày.

c)

10 - 14 ngày (có thể kéo dài hơn tùy trường hợp).

d)

1 tháng.

119.

Chế độ ăn uống và hỗ trợ lý cho bệnh nhân VTBT cấp bao gồm gì?

a)

Uống ít nước để thận được nghỉ ngơi.

b)

Ăn mặn để giữ nước.

c)

Nghỉ ngơi tại giường, uống nhiều nước (> 2 lít/ngày), tiết thực đủ calo.

d)

Vận động mạnh để sỏi nhanh thoát ra ngoài.

120.

Đối với phụ nữ có thai bị VTBT cấp, cần lưu ý điều gì?

a)

Tuyệt đối không dùng kháng sinh.

b)

Thận trọng khi dùng kháng sinh, không chỉ định chụp X-quang.

c)

Chỉ định chấm dứt thai nghén ngay lập tức.

d)

Chỉ điều trị bằng cách uống nước lá.

121.

VTBT cấp ở niệu thường do nguyên nhân nào?

a)

Do tắc nghẽn ở thận duy nhất hoặc do sốc nhiễm khuẩn.

b)

Do bệnh nhân nhịn uống nước.

c)

Do tác dụng phụ của vitamin C.

d)

Do viêm họng cấp.

122.

Sau khi ngừng thuốc kháng sinh 5 ngày, kết quả nào cho thấy bệnh đã khỏi?

a)

Bệnh nhân không còn đau lưng.

b)

Cấy lại nước tiểu không có vi khuẩn mọc.

c)

Hết sốt.

d)

Ăn ngon miệng trở lại.

123.

Suy thận cấp là một hội chứng gây ra bởi nhiều nguyên nhân, đặc trưng bởi điều gì?

a)

Suy giảm chức năng thận kéo dài trên 3 tháng.

b)

Suy sụp nhanh chức năng thận tạm thời, ứ đọng các chất nitơ phi protein, có thể hồi phục.

c)

Xơ hóa hoàn toàn nhu mô thận, không hồi phục.

d)

Chỉ xảy ra sau khi bệnh nhân bị sỏi thận lâu ngày.

124.

Biểu hiện lâm sàng điển hình của suy thận cấp bao gồm:

a)

Thiểu niệu hoặc vô niệu cấp tính.

b)

Tăng nitơ phi protein trong máu (Ure, Creatinin).

c)

Rối loạn cân bằng nước điện giải, kiềm toan.

d)

tất cả các phương án trên

125.

Nguyên nhân "trước thận" gây suy thận cấp thường liên quan đến điều gì?

a)

Các tổn thương thực thể tại cầu thận

b)

Giảm dòng máu hiệu dụng tới thận (do sốc, mất máu, mất nước)

c)

Tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu do sỏi hoặc u

d)

Dùng thuốc kháng sinh quá liều

126.

Nhóm nguyên nhân nào sau đây được xếp vào nguyên nhân "tại thận"?

a)

Sốc nhiễm khuẩn gây hạ huyết áp

b)

Hoại tử ống thận cấp do thiếu máu hoặc nhiễm độc

c)

Sỏi niệu quản hai bên

d)

Phì đại tuyến tiền liệt

127.

Nguyên nhân "sau thận" thường do yếu tố nào sau đây?

a)

Viêm cầu thận cấp

b)

Các nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tiết niệu (sỏi, u, xơ hoá sau phẫu mạc)

c)

Suy tim sung huyết

d)

Bỏng nặng

128.

Quá trình tiến triển lâm sàng của một trường hợp suy thận cấp điển hình (hoại tử ống thận cấp) thường trải qua mấy giai đoạn?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

129.

Giai đoạn đầu tiên (tấn công của tác nhân gây bệnh) của suy thận cấp thường kéo dài bao lâu?

a)

Vài giờ đến 2 ngày

b)

1 tuần

c)

1 tháng

d)

Chỉ vài phút

130.

Đặc điểm của giai đoạn thiểu niệu – vô niệu trong suy thận cấp là gì?

a)

Lượng nước tiểu tăng đột biến

b)

Nước tiểu < 400ml/24h (thiểu niệu) hoặc < 100ml/24h (vô niệu)

c)

Các chỉ số ure, creatinin máu giảm nhanh

d)

Bệnh nhân cảm thấy khoẻ mạnh, ăn ngon

131.

Trong giai đoạn vô niệu của suy thận cấp, rối loạn điện giải nguy hiểm nhất có thể gây tử vong nhanh chóng là gì?

a)

Hạ natri máu

b)

Tăng kali máu

c)

Hạ canxi máu

d)

Tăng magie máu

132.

Triệu chứng thần kinh thường gặp khi ure máu tăng cao trong suy thận cấp là gì?

a)

Liệt nửa người

b)

Nhức đầu, ngủ gà, hôn mê, co giật

c)

Mất trí nhớ ngắn hạn

d)

Tăng phản xạ gân xương

133.

Biến chứng tim mạch nào thường gặp và nguy hiểm trong giai đoạn vô niệu của suy thận cấp?

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Phù phổi cấp do quá tải thể tích tuần hoàn

c)

Hở van tim

d)

Viêm tắc tĩnh mạch sâu

134.

Giai đoạn đái trở lại được đánh giá khi lượng nước tiểu 24 giờ đạt mức nào?

a)

> 100ml

b)

> 400ml và tăng dần (có khi 3–4 lít hoặc hơn)

c)

< 200ml

d)

Luôn cố định ở mức 1 lít

135.

Nguy cơ lớn nhất trong giai đoạn đái trở lại của suy thận cấp là gì?

a)

Bệnh nhân bị phù nặng hơn

b)

Mất nước và rối loạn điện giải (hạ kali, hạ natri) do tiểu quá nhiều

c)

Tăng huyết áp kịch phát

136.

Giai đoạn phục hồi chức năng thận trong suy thận cấp thường bắt đầu khi nào?

a)

Bệnh nhân hết phù

b)

Lượng nước tiểu trở về bình thường và các chỉ số ure, creatinin máu dần về mức bình thường

c)

Bệnh nhân bắt đầu ăn được thịt

d)

Ngay sau khi hết sốt

137.

Để chẩn đoán suy thận cấp, xét nghiệm cận lâm sàng nào là quan trọng nhất?

a)

Tổng phân tích tế bào máu

b)

Định lượng ure, creatinin máu và điện giải đồ

c)

Chụp X-quang phổi thẳng

d)

Soi tươi dịch dạ dày

138.

Nguyên tắc điều trị hàng đầu trong giai đoạn thiểu niệu – vô niệu là gì?

a)

Cho bệnh nhân uống thật nhiều nước

b)

Giữ cân bằng nước, điện giải, kiềm toan và hạn chế tăng nitơ máu

c)

Ăn thật nhiều đạm để bồi bổ cơ thể

d)

Dùng kháng sinh liều cao liên tục

139.

Trong giai đoạn vô niệu, lượng nước đưa vào cơ thể mỗi ngày được tính bằng cách nào?

a)

Cố định 2 lít/ngày

b)

Lượng nước tiểu hàng ngày + 500ml (dịch mất qua hơi thở, mồ hôi)

c)

Tùy theo sở thích của bệnh nhân

d)

Chỉ truyền dịch, không cho uống

140.

Chế độ ăn cho bệnh nhân suy thận cấp trong giai đoạn chưa có nước tiểu thích hợp nhất là gì?

a)

Ăn nhiều thịt, cá

b)

Giảm đạm (0,4g/kg/ngày), đủ calo, nhiều vitamin

c)

Ăn mặn để kích thích khát nước

d)

Nhịn ăn hoàn toàn

141.

Thuốc lợi tiểu thường dùng thử để kích thích thận trong giai đoạn sớm của suy thận cấp là thuốc nào?

a)

Furosemid (Lasix)

b)

Thiazid

c)

Verospiron

d)

Corticoid

142.

Trong giai đoạn đái trở lại, nếu lượng nước tiểu > 3 lít/24 giờ, cần xử trí ra sao?

a)

Hạn chế uống nước để giảm tiểu

b)

Bù dịch bằng đường truyền tĩnh mạch và theo dõi sát điện giải

c)

Dùng thuốc cầm tiểu

d)

Cho bệnh nhân vận động mạnh

143.

Việc điều trị suy thận cấp trước thận quan trọng nhất là gì?

a)

Dùng thuốc lợi tiểu ngay lập tức

b)

Phẫu thuật lấy sỏi

c)

Bù nhanh thể tích tuần hoàn (dịch truyền, máu) để phục hồi áp lực lọc

d)

Chỉ dùng thuốc hạ huyết áp

144.

Một biện pháp điều trị nội khoa giúp hạ kali máu tạm thời là gì?

a)

Truyền glucose ưu trương kết hợp với insulin

b)

Truyền dung dịch kali clorid

c)

Cho uống vitamin C

d)

tiêm bắp penicillin

145.

Tiên lượng của suy thận cấp so với suy thận mạn là gì?

a)

Xấu hơn vì diễn biến quá nhanh

b)

Có khả năng hồi phục hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn nếu chẩn đoán và điều trị kịp thời

c)

Luôn dẫn đến tử vong trong vòng 1 tuần

d)

Không bao giờ cần phải lọc máu

146.

Định nghĩa nào đúng nhất về suy thận mạn?

a)

Là tình trạng giảm mức lọc cầu thận đột ngột do các nguyên nhân tại thận

b)

Là hậu quả của các bệnh thận mạn tính gây giảm sút từ từ số lượng nephron chức năng không hồi phục

c)

Là hội chứng tăng urê máu cấp tính do tắc nghẽn đường tiết niệu

d)

Là tình trạng thận không còn khả năng bài tiết nước tiểu hoàn toàn

147.

Một bệnh nhân được xem là có suy thận mạn khi mức lọc cầu thận giảm xuống dưới mức nào so với bình thường?

a)

Dưới 80% (90 ml/phút)

b)

Dưới 70% (80 ml/phút)

c)

Dưới 60% (70 ml/phút)

d)

Dưới 50% (60 ml/phút)

148.

Quá trình diễn biến của suy thận mạn thường kéo dài trong khoảng thời gian nào?

a)

Vài ngày đến vài tuần

b)

Vài tuần đến vài tháng

c)

Từ nhiều tháng đến nhiều năm

d)

Luôn kéo dài trên 10 năm

149.

Nguyên nhân gây suy thận mạn thường gặp nhất (khoảng 40%) là gì?

a)

Viêm thận bể thận mạn

b)

Bệnh mạch thận

c)

Bệnh viêm cầu thận mạn

d)

Thận đa nang

150.

Triệu chứng phù trong suy thận mạn do viêm thận bể thận mạn thường xuất hiện khi nào?

a)

Ngay từ giai đoạn đầu

b)

Chỉ xuất hiện trong giai đoạn cuối

c)

Phù rất to ngay từ giai đoạn II

d)

Không bao giờ xuất hiện phù