wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trích xuất từ ảnh đề bài

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Triệu chứng B, thường gặp trong u lymphô, bao gồm nhóm biểu hiện nào?

a)

Ho dai dẳng, mệt mỏi, phát ban

b)

Sốt, đổ mồ hôi đêm, giảm cân không rõ nguyên nhân

c)

Đau khớp, gan lách to, phù nề

d)

Tiêu chảy kéo dài, đau bụng, sụt cân

2.

Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong u lymphô không Hodgkin là?

a)

Mức độ xâm lấn hạch lympho

b)

Chỉ số IPI (International Prognostic Index)

c)

Tình trạng miễn dịch bệnh nhân

d)

Số lượng bạch cầu trung tính

3.

Liệu pháp điều trị tiêu chuẩn cho u lymphô tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) là?

a)

Hóa trị R-CHOP

b)

Xạ trị đơn thuần

c)

Liệu pháp miễn dịch đơn thuần

d)

Phẫu thuật cắt bỏ hạch

4.

Cơ chế chính của phì đại tế bào là gì?

a)

Giảm tổng hợp protein

b)

Tăng phân hủy protein

c)

Gia tăng sản xuất protein và bào quan

d)

Thay thế tế bào chết bằng tế bào mới

5.

Tăng sản sinh lý của tuyến vú xảy ra trong tình huống nào?

a)

Dậy thì

b)

Mãn kinh

c)

Thiếu oxy mô

d)

Hút thuốc lá kéo dài

6.

Chuyển sản biểu mô trụ thành biểu mô vảy thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Tiểu đường

b)

Viêm gan siêu vi

c)

Bệnh gút

d)

Hút thuốc lá mạn tính

7.

Teo cơ do bất động lâu dài là do?

a)

Giảm kích thước tế bào

b)

Tăng số lượng tế bào

c)

Hoại tử tế bào

d)

Đột biến gen

8.

Trong số các thay đổi thích nghi của tế bào, thay đổi nào có thể dẫn đến ung thư nếu kéo dài?

a)

Phì đại

b)

Tăng sản

c)

Teo

d)

Chuyển sản

9.

Tổn thương tế bào có thể hồi phục xảy ra khi?

a)

Tế bào tiếp tục phân chia không kiểm soát

b)

Tế bào có thể phục hồi sau khi yếu tố gây stress được loại bỏ

c)

Tế bào chết ngay lập tức

d)

Hoại tử tế bào

10.

Dấu hiệu sớm nhất của tổn thương tế bào có thể hồi phục là?

a)

Mất nhân tế bào

b)

Tích tụ lipid

c)

Phù tế bào do rối loạn bơm Na+/K+

d)

Hoại tử đông

11.

Tích tụ lipid trong tế bào thường gặp nhất ở cơ quan nào?

a)

Phổi

b)

Gan

c)

Thận

d)

Tim

12.

Nguyên nhân chính của phù tế bào trong tổn thương có thể hồi phục là?

a)

Rối loạn bơm Na+/K+-ATPase

b)

Hoạt hóa quá mức lysosome

c)

Đột biến ADN

d)

Hoạt hóa quá mức enzym protease

13.

Thiếu ATP trong tế bào sẽ ảnh hưởng đến?

a)

Chuyển hóa lipid

b)

Cân bằng ion và nước

c)

Tổng hợp ADN

d)

Sự biệt hóa tế bào

14.

Tổn thương không hồi phục dẫn đến?

a)

Teo cơ

b)

Phì đại

c)

Tăng sản

d)

Hoại tử hoặc apoptosis

15.

Hoại tử khác apoptosis ở điểm nào?

a)

Hoại tử là quá trình có kiểm soát

b)

Hoại tử gây viêm còn apoptosis thì không

c)

Apoptosis luôn gây viêm

d)

Apoptosis không liên quan đến ty thể

16.

Loại hoại tử phổ biến trong nhồi máu cơ tim là?

a)

Hoại tử đông

b)

Hoại tử lỏng

c)

Hoại tử mỡ

d)

Hoại tử hoại thư

17.

Apoptosis đóng vai trò quan trọng trong?

a)

Quá trình viêm cấp tính

b)

Phát triển phôi thai

c)

Hình thành hoại tử đông

d)

Sự lan rộng của tế bào ung thư

18.

Đặc điểm của apoptosis là?

a)

Gây phản ứng viêm mạnh

b)

Tế bào co lại và hình thành thể apoptotic

c)

Màng tế bào bị phá vỡ ngay lập tức

d)

Xảy ra do tổn thương cấp tính nghiêm trọng

19.

Thiếu máu cục bộ gây tổn thương tế bào chủ yếu do?

a)

Giảm sản xuất ATP

b)

Rối loạn tổng hợp ADN

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Giảm hấp thu glucose

20.

Tổn thương do tái tưới máu gây ra bởi?

a)

Thiếu oxy kéo dài

b)

Sản xuất quá mức gốc tự do ROS

c)

Giảm phân hủy protein

d)

Hoạt hóa quá mức ty thể

21.

Ứng dụng quan trọng của apoptosis trong điều trị ung thư là gì?

a)

Ức chế quá trình apoptosis

b)

Kích thích apoptosis để tiêu diệt tế bào ung thư

c)

Gây hoại tử tế bào ung thư

d)

Ức chế miễn dịch để giảm viêm

22.

Quá liều acetaminophen gây tổn thương tế bào theo cơ chế nào?

a)

Gây tổn thương ADN trực tiếp

b)

Tạo ra chất trung gian độc hại làm cạn kiệt glutathione

c)

Hoạt hóa quá mức apoptosis

d)

Làm mất protein màng tế bào

23.

Trong bệnh Alzheimer, apoptosis bất thường có thể dẫn đến?

a)

Tăng sinh tế bào thần kinh

b)

Mất tế bào thần kinh

c)

Giảm sản xuất amyloid-beta

d)

Tăng myelin hóa

24.

Nguyên nhân chính gây ngắn telomere là gì?

a)

Tăng sản xuất ATP

b)

Phân bào lặp đi lặp lại

c)

Hoạt hóa lysosome

d)

Tăng biểu hiện các yếu tố tăng trưởng

25.

Enzyme nào duy trì chiều dài telomere ở tế bào gốc?

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Telomerase

d)

Caspase-3

26.

Tự thực bào tế bào chủ yếu được kích hoạt bởi:

a)

Đột biến ADN

b)

Cạn kiệt chất dinh dưỡng

c)

Phân chia tế bào mất kiểm soát

d)

Mức ATP quá cao

27.

Chức năng then chốt của tự thực bào trong các bệnh thoái hóa thần kinh là gì?

a)

Thúc đẩy apoptosis

b)

Tích lũy protein gấp cuộn sai

c)

Loại bỏ bào quan bị hư hỏng

d)

Tăng hấp thu glucose

28.

Các loại oxy phản ứng (ROS) chủ yếu gây tổn thương tế bào bằng cách:

a)

Tăng sao chép ADN

b)

Oxy hóa lipid, protein và ADN

c)

Tăng cường tổng hợp protein

d)

Giảm nồng độ canxi

29.

Enzyme chống oxy hóa nào trung hòa hydrogen peroxide?

a)

Catalase

b)

Phospholipase

c)

Kinase

d)

Superoxide dismutase

30.

Trong tổn thương thiếu máu–tái tưới máu, cơ chế nào góp phần nhiều nhất vào tổn thương tế bào?

a)

Tăng lưu lượng máu

b)

Cạn kiệt glucose

c)

Sản sinh quá mức ROS

d)

Giảm tổng hợp ATP

31.

Một người hút thuốc xuất hiện chuyển sản vảy ở biểu mô hô hấp. Đây là ví dụ của:

a)

Teo

b)

Tăng sản

c)

Chuyển sản

d)

Loạn sản

32.

Một bệnh nhân nhồi máu cơ tim có hoại tử đông. Nguyên nhân chính của kiểu hoại tử này là gì?

a)

Giải phóng enzyme lysosome

b)

Thiếu máu cục bộ dẫn đến biến tính protein

c)

Nhiễm khuẩn

d)

Đáp ứng tự miễn

33.

Trong điều trị ung thư, các thuốc gây apoptosis ở tế bào ung thư chủ yếu tác động lên protein nào?

a)

p53

b)

Actin

c)

Myosin

d)

Hemoglobin

34.

Loét dạ dày được định nghĩa là?

a)

Tổn thương niêm mạc dạ dày không vượt qua lớp cơ niêm

b)

Khuyết mất niêm mạc dạ dày/đại tràng, sâu qua cơ niêm hoặc vào lớp sâu hơn

c)

Viêm cấp tính niêm mạc dạ dày

d)

Tổn thương bề mặt dạ dày do axit

35.

Độ tuổi phổ biến của bệnh nhân loét dạ dày là?

a)

15-25 tuổi

b)

25-64 tuổi

c)

> 65 tuổi

d)

10-20 tuổi

36.

Loét dạ dày ít khi tiến triển thành?

a)

Thủng dạ dày

b)

Hóa ác tính

c)

Viêm phúc mạc

d)

Xuất huyết tiêu hóa

37.

Hội chứng Zollinger-Ellison liên quan đến sự gia tăng tiết?

a)

Gastrin

b)

Pepsin

c)

Bicarbonate

d)

Secretin

38.

Biểu hiện lâm sàng của hội chứng Zollinger-Ellison KHÔNG bao gồm?

a)

Đau âm ỉ vùng thượng vị

b)

Nôn ra máu

c)

Thủng dạ dày

d)

Giảm tiết acid dạ dày

39.

Xét nghiệm quan trọng nhất để chẩn đoán hội chứng Zollinger-Ellison là?

a)

Nội soi dạ dày

b)

Định lượng gastrin huyết thanh

c)

Chụp CT bụng

d)

Xét nghiệm máu toàn phần

40.

Nguyên nhân phổ biến của loét dạ dày cấp tính là?

a)

Stress nặng

b)

Nhiễm vi khuẩn HP

c)

Chế độ ăn uống không lành mạnh

d)

Rối loạn tiêu hóa

41.

Cơ chế bệnh sinh của loét do chấn thương đầu là?

a)

Giảm hấp thu protein

b)

Kích thích thần kinh X → Tăng tiết acid dạ dày

c)

Giảm tiết acid

d)

Tăng áp lực nội sọ → Giảm tiết gastrin

42.

Loại ung thư dạ dày phổ biến nhất là?

a)

Carcinôm tuyến

b)

Lymphôm

c)

Carcinoid

d)

GIST

43.

Đặc điểm mô học của GIST là?

a)

Xuất hiện tế bào hình thoi

b)

Thâm nhiễm bạch cầu đa nhân

c)

Hoại tử niêm mạc dạ dày

d)

Hình thành nang chứa dịch

44.

Dấu ấn miễn dịch giúp chẩn đoán GIST?

a)

CD117 (c-kit)

b)

CK7

c)

CK20

d)

p53

45.

Viêm loét đại tràng vô căn chủ yếu ảnh hưởng đến?

a)

Đại tràng

b)

Dạ dày

c)

Tá tràng

d)

Hồi tràng

46.

Hình thái vi thể đặc trưng của viêm loét đại tràng vô căn là?

a)

Viêm giới hạn ở niêm mạc

b)

Viêm xuyên thành

c)

Không có tổn thương niêm mạc

d)

Không có tế bào viêm

47.

Bệnh Hirschsprung là do?

a)

Viêm loét ruột non

b)

Thiếu tế bào hạch thần kinh trong ruột

c)

Tắc ruột do sỏi phân

d)

Thiếu men lactase

48.

Gen nào thường bị đột biến trong bệnh Hirschsprung?

a)

RET

b)

TP53

c)

APC

d)

MYC

49.

Túi thừa Meckel thường gặp ở?

a)

Hồi tràng

b)

Đại tràng

c)

Tá tràng

d)

Dạ dày

50.

Viêm túi thừa thường do?

a)

Sỏi phân gây nghẹt

b)

Nhiễm vi khuẩn HP

c)

Chấn thương bụng

d)

Thiếu enzyme tiêu hóa

51.

Loại políp đại tràng có nguy cơ hóa ác cao nhất?

a)

U tuyến nhánh

b)

Políp tăng sản

c)

Políp lymphô

d)

Políp Peutz-Jeghers

52.

Carcinôm tuyến đại tràng thường gặp nhất ở lứa tuổi nào?

a)

Trên 50 tuổi

b)

20-30 tuổi

c)

10-15 tuổi

d)

30-40 tuổi

53.

Bệnh đa políp gia đình liên quan đến đột biến gen nào?

a)

APC

b)

RET

c)

KRAS

d)

MYC

54.

Điều trị hiệu quả nhất cho bệnh đa políp gia đình?

a)

Nội soi theo dõi

b)

Dùng kháng sinh

c)

Hóa trị

d)

Cắt đại tràng dự phòng

55.

Phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn vàng cho ung thư đại tràng?

a)

Chụp CT bụng

b)

Xét nghiệm máu

c)

Siêu âm bụng

d)

Nội soi tiêu hóa + sinh thiết

56.

Hóa trị hoặc xạ trị có vai trò gì trong điều trị ung thư dạ dày?

a)

Thay thế hoàn toàn phẫu thuật

b)

Giảm kích thước khối u và tiêu diệt tế bào ung thư

c)

Không có hiệu quả

d)

Chỉ áp dụng cho bệnh nhân trẻ tuổi

57.

Biến chứng nguy hiểm nhất của loét dạ dày là?

a)

Hóa ác tính

b)

Viêm tụy cấp

c)

Suy thận cấp

d)

Xuất huyết tiêu hóa

58.

Tỷ lệ bệnh nhân loét dạ dày có thể bị xuất huyết tiêu hóa là?

a)

5%

b)

10%

c)

15-20%

d)

25%

59.

Tắc ruột do loét dạ dày xảy ra với tần suất?

a)

1%

b)

2%

c)

5%

d)

10%

60.

Triệu chứng điển hình của thủng dạ dày là?

a)

Đau âm ỉ kéo dài

b)

Đau bụng đột ngột, dữ dội, bụng cứng như gỗ

c)

Đau bụng tăng lên khi ăn

d)

Đầy bụng khó tiêu

61.

Carcinôm tuyến dạ dày có tỷ lệ tử vong đứng thứ mấy trong các loại ung thư?

a)

Thứ 1

b)

Thứ 2

c)

Thứ 3

d)

Thứ 5

62.

Khu vực nào có tỷ lệ mắc ung thư dạ dày cao nhất?

a)

Mỹ

b)

Ấn Độ

c)

Úc

d)

Nhật Bản, Hàn Quốc

63.

Yếu tố nguy cơ chính của ung thư dạ dày là?

a)

Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori

b)

Thiếu máu do thiếu sắt

c)

Sử dụng kháng sinh kéo dài

d)

Viêm tụy mạn

64.

Carcinôm tuyến dạ dày có thể phân loại mô học theo WHO gồm các dạng nào?

a)

Tế bào vảy, tuyến, lympho

b)

Nhú, ống, nhầy, tế bào nhẫn, không biệt hóa

c)

Tế bào tròn, gai, tuyến nhánh

d)

Tế bào đa nhân, mô bào, u tuyến

65.

U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) có nguồn gốc từ tế bào nào?

a)

Tế bào kẽ Cajal

b)

Tế bào nội mô

c)

Tế bào lympho

d)

Tế bào biểu mô tuyến

66.

Dấu ấn miễn dịch đặc trưng của GIST?

a)

CD117 (c-kit)

b)

CK7

c)

P53

d)

Ki67

67.

Trên vi thể, tế bào GIST có đặc điểm?

a)

Hình thoi, xếp thành bó

b)

Đa nhân khổng lồ

c)

Biệt hóa thành tế bào nhầy

d)

Không có nhân

68.

Biến chứng nghiêm trọng nhất của viêm loét đại tràng vô căn?

a)

Ung thư đại tràng

b)

Xuất huyết tiêu hóa

c)

Viêm phúc mạc

d)

Viêm ruột hoại tử

69.

Đặc điểm vi thể quan trọng của viêm loét đại tràng vô căn?

a)

Viêm giới hạn ở niêm mạc, áp xe

b)

Viêm xuyên thành

c)

Không có tế bào viêm

d)

Mất toàn bộ cấu trúc tuyến

70.

Yếu tố nào làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng vô căn?

a)

Bệnh kéo dài trên 10 năm

b)

Bệnh nhân béo phì

c)

Sử dụng nhiều NSAIDs

d)

Tiền sử gia đình bị bệnh tự miễn

71.

Bệnh Hirschsprung là do?

a)

Nhiễm vi khuẩn đường ruột

b)

Thiếu tế bào hạch thần kinh trong thành ruột

c)

Đột biến gen TP53

d)

Thừa neuron hạch thần kinh

72.

Đột biến gen nào liên quan đến bệnh Hirschsprung?

a)

RET

b)

APC

c)

KRAS

d)

MYC

73.

Túi thừa Meckel xuất phát từ phần nào của ruột?

a)

Hồi tràng

b)

Đại tràng

c)

Tá tràng

d)

Manh tràng

74.

Biến chứng nghiêm trọng nhất của túi thừa đại tràng là?

a)

Thủng và viêm phúc mạc

b)

Xuất huyết nhẹ

c)

Đau bụng nhẹ thoáng qua

d)

Rối loạn tiêu hóa

75.

Loại políp đại tràng có nguy cơ hóa ác cao nhất?

a)

U tuyến nhánh

b)

Políp tăng sản

c)

Políp lymphô

d)

Políp Peutz-Jeghers

76.

Carcinôm tuyến đại tràng thường gặp nhất ở lứa tuổi?

a)

Trên 50 tuổi

b)

20-30 tuổi

c)

10-15 tuổi

d)

30-40 tuổi

77.

Phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn vàng cho ung thư đại tràng?

a)

Chụp CT bụng

b)

Xét nghiệm máu

c)

Siêu âm bụng

d)

Nội soi tiêu hóa + sinh thiết

78.

Bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn sớm có thể được điều trị bằng?

a)

Phẫu thuật cắt đại tràng

b)

Hóa trị đơn thuần

c)

Xạ trị đơn thuần

d)

Thuốc ức chế miễn dịch

79.

Bệnh nhân có hội chứng đa políp gia đình cần được điều trị gì?

a)

Cắt đại tràng dự phòng

b)

Dùng NSAIDs kéo dài

c)

Tiêm phòng vi khuẩn HP

d)

Chỉ theo dõi định kỳ

80.

Trong các loại políp đại tràng sau, loại nào có nguy cơ thấp nhất tiến triển thành ung thư?

a)

U tuyến ống

b)

U tuyến nhánh

c)

Políp tăng sản

d)

U tuyến ống - nhánh

81.

Yếu tố nào không làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng?

a)

Viêm loét đại tràng kéo dài

b)

Tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại tràng

c)

Chế độ ăn nhiều chất xơ

d)

Hội chứng đa políp gia đình

82.

Chất nào sau đây có thể được sử dụng để theo dõi ung thư đại tràng?

a)

CEA (Carcinoembryonic Antigen)

b)

PSA

c)

Alpha-fetoprotein (AFP)

d)

Beta-hCG

83.

Dị tật bẩm sinh nào của phổi thường liên quan đến thoát vị hoành bẩm sinh?

a)

Thiểu sản phổi

b)

Nang ruột trước

c)

Bệnh phổi kẽ

d)

Bất thường tuần hoàn phổi

84.

Nang ruột trước phát triển từ cấu trúc nào của phôi?

a)

Ruột trước

b)

Ruột giữa

c)

Ruột sau

d)

Ống nội bì

85.

Bất thường tuần hoàn phổi có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phổi không có hệ thống mạch máu

b)

Mô phổi không được kết nối với hệ thống đường thở

c)

Chỉ xảy ra ở thùy dưới phổi

d)

Luôn đi kèm dị tật tim

86.

Xẹp phổi có thể phân loại thành mấy dạng chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

87.

Nguyên nhân chính của xẹp phổi do chèn ép là gì?

a)

Tràn dịch màng phổi

b)

Nhiễm trùng phổi

c)

Hít phải dị vật

d)

Tăng áp động mạch phổi

88.

Tình trạng nào gây ra xẹp phổi do tắc nghẽn?

a)

Viêm phổi

b)

Tắc nghẽn phế quản do khối u

c)

Suy tim trái

d)

Hội chứng Goodpasture

89.

Phù phổi huyết động thường liên quan đến bệnh nào?

a)

Suy tim trái

b)

Viêm phổi

c)

Ung thư phổi

d)

Tăng áp động mạch phổi

90.

Đặc điểm mô học của phù phổi mạn tính là gì?

a)

Xuất hiện màng hyaline

b)

Đại thực bào chứa hemosiderin ("tế bào tim")

c)

Hoại tử phế nang

d)

Dày mô kẽ phổi

91.

Nguyên nhân nào sau đây có thể gây phù phổi do tổn thương vi mạch?

a)

Nhiễm trùng nặng

b)

Suy tim phải

c)

Hen phế quản

d)

Tràn khí màng phổi

92.

Hội chứng ARDS thường có biểu hiện nào trên kính hiển vi?

a)

Xuất hiện màng hyaline

b)

Dày thành phế nang

c)

Tăng sản tế bào Langerhans

d)

Mất biểu mô lông chuyển

93.

Nguyên nhân chính gây ARDS là gì?

a)

Viêm phổi nặng

b)

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

c)

Bất thường tuần hoàn phổi

d)

Ung thư phổi

94.

Dạng khí phế thũng phổi biến nhất ở người hút thuốc lá?

a)

Trung tâm tiểu thùy (Centrilacinar)

b)

Toàn tiểu thùy (Panacinar)

c)

Cận vách (Paraseptal)

d)

Không đều (Irregular)

95.

Viêm phế quản mạn tính được định nghĩa là?

a)

Ho có đờm kéo dài ít nhất 3 tháng trong 2 năm liên tiếp

b)

Giảm thể tích khí thở ra tối đa

c)

Phá hủy cấu trúc phế nang

d)

Giảm độ đàn hồi của phổi

96.

Hen phế quản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Hạn chế dòng khí hồi phục được

b)

Không liên quan đến viêm

c)

Chỉ xảy ra ở người lớn

d)

Không có phản ứng quá mẫn

97.

Bệnh phổi kẽ nào thường liên quan đến đột biến telomerase?

a)

Xơ phổi vô căn

b)

Hen phế quản

c)

Khí phế thũng

d)

Giãn phế quản

98.

Bệnh hạt phổi biến nhất ảnh hưởng đến phổi là?

a)

Sarcoidosis

b)

Giãn phế quản

c)

Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan

d)

Bệnh tích tụ protein phế nang

99.

Nguồn gốc phổ biến nhất của thuyên tắc phổi là?

a)

Huyết khối tĩnh mạch sâu

b)

Dị vật đường thở

c)

Tăng áp động mạch phổi

d)

Viêm phổi do vi khuẩn

100.

Hội chứng xuất huyết phổi lan tỏa có thể gặp trong?

a)

Hen phế quản

b)

Khí phế thũng

c)

Viêm phổi

d)

Hội chứng Goodpasture

101.

Vi khuẩn thường gặp nhất gây viêm phổi cộng đồng?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Pseudomonas aeruginosa

c)

Klebsiella pneumoniae

d)

Mycobacterium tuberculosis

102.

Viêm phổi do hít thường liên quan đến?

a)

Vi khuẩn kỵ khí

b)

Virus herpes

c)

Aspergillus

d)

Histoplasma

103.

Loại ung thư phổi phổ biến nhất là?

a)

Ung thư tuyến

b)

Ung thư biểu mô tế bào vảy

c)

Ung thư tế bào nhỏ

d)

U carcinoid

104.

Yếu tố nguy cơ lớn nhất gây ung thư phổi là?

a)

Hút thuốc lá

b)

Tiền sử gia đình

c)

Nhiễm virus

d)

Ô nhiễm không khí

105.

Hội chứng cận ung thư của ung thư tế bào nhỏ bao gồm?

a)

Hội chứng Cushing

b)

Bệnh phổi mô kẽ

c)

Xơ phổi

d)

Tràn khí màng phổi

106.

Tràn dịch màng phổi do nguyên nhân nào sau đây thường là dịch tiết?

a)

Suy tim

b)

Xơ gan

c)

Viêm phổi

d)

Hội chứng thận hư

107.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát là?

a)

Ung thư phổi

b)

Lao phổi

c)

Viêm màng phổi

d)

Vỡ bóng khí dưới màng phổi

108.

Đặc điểm của dịch tiết trong tràn dịch màng phổi là gì?

a)

Tỷ lệ protein trong dịch màng phổi/protein huyết thanh < 0.5

b)

Tỷ lệ protein trong dịch màng phổi/protein huyết thanh ≥ 0.5

c)

Tế bào chủ yếu là hồng cầu

d)

Glucose trong dịch màng phổi cao hơn huyết thanh

109.

Ung thư phổi tế bào nhỏ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thường khu trú tại phổi

b)

Có liên quan mạnh đến hút thuốc lá

c)

Tiên lượng tốt hơn ung thư tuyến phổi

d)

Thường phát hiện ở giai đoạn sớm

110.

Hội chứng cận ung thư nào thường gặp trong ung thư biểu mô tuyến của phổi?

a)

Hội chứng tăng tiết ACTH

b)

Hội chứng Lambert-Eaton

c)

Hội chứng cường giáp

d)

Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH)

111.

Đặc điểm mô học đặc trưng của ung thư biểu mô tế bào nhỏ là gì?

a)

Tế bào lớn, nhân không chia rõ

b)

Tế bào nhỏ, nhân tăng sắc, bào tương ít

c)

Cấu trúc tuyến với nhiều chất nhầy

d)

Mô xơ dày đặc, ít tế bào

112.

Bệnh phổi mô kẽ nào có tiên lượng xấu nhất?

a)

Xơ phổi vô căn

b)

Viêm phổi tổ chức hóa

c)

Bệnh bụi phổi silic

d)

Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan

113.

U tuyến vỏ thận thường có kích thước bao nhiêu?

a)

< 2 cm

b)

2-5 cm

c)

5-10 cm

d)

> 10 cm

114.

Đặc điểm vi thể của u tuyến vỏ thận KHÔNG bao gồm?

a)

Cấu trúc đặc hoặc nhú

b)

Nhân lớn, dị dạng, phân bào bất thường

c)

Tế bào hình lập phương hoặc đa diện

d)

Bào tương chứa hạt và không bào mỡ

115.

U tế bào ke của tủy thận thường được phát hiện trong hoàn cảnh nào?

a)

Khám sức khỏe định kỳ

b)

Chẩn đoán hình ảnh khi có triệu chứng lâm sàng

c)

Tình cờ trong quá trình tử thiết

d)

Khi bệnh nhân có triệu chứng tiểu máu

116.

U lành mạch máu - cơ - mỡ (Angiomyolipoma) có liên quan đến bệnh lý nào?

a)

Hội chứng Von Hippel-Lindau

b)

Bệnh xơ cũ (Tuberous sclerosis)

c)

Hội chứng Li-Fraumeni

d)

Hội chứng Lynch

117.

U phồng bào (Oncocytoma) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào nhỏ, bào tương sáng

b)

Tế bào lớn, ưa eosin, nhân nhỏ

c)

Xâm nhập mạnh vào nhu mô thận

d)

Luôn có tiên lượng xấu

118.

Carcinom tế bào thận chiếm bao nhiêu phần trăm các ung thư thận?

a)

10%

b)

50%

c)

85-90%

d)

100%

119.

Yếu tố nguy cơ chính của carcinom tế bào thận là?

a)

Tiền sử viêm cầu thận

b)

Hút thuốc lá

c)

Nhiễm virus

d)

Ô nhiễm không khí

120.

Carcinôm tế bào thận có thể xâm lấn vào cấu trúc nào sau đây?

a)

Tĩnh mạch thận, tĩnh mạch chủ dưới

b)

Chỉ xâm lấn mô liên kết quanh thận

c)

Chỉ di căn hạch

d)

Không có khả năng xâm lấn

121.

Loại carcinôm tế bào thận phổ biến nhất là?

a)

Carcinôm tế bào sáng

b)

Carcinôm nhú

c)

Carcinôm sắc bào

d)

Carcinôm dạng ống góp

122.

Carcinôm tế bào sáng có liên quan đến đột biến gen nào?

a)

TP53

b)

APC

c)

KRAS

d)

VHL (Von Hippel-Lindau)

123.

U Wilms thường gặp ở độ tuổi nào?

a)

Trẻ em dưới 5 tuổi

b)

Người trưởng thành

c)

Người già trên 70 tuổi

d)

Mọi lứa tuổi

124.

Đặc điểm vi thể của u Wilms gồm bao nhiêu thành phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

125.

Thành phần mô học của u Wilms bao gồm?

a)

Tế bào nội mô, mô mỡ, tế bào sợi

b)

Tế bào biểu mô, mô đệm, tế bào nguyên bào thận

c)

Chỉ có mô đệm

d)

Chỉ có nguyên bào sợi

126.

Loại u nào chiếm 95% các trường hợp ung thư bàng quang?

a)

Carcinôm biểu mô chuyển tiếp

b)

Carcinôm tế bào gai

c)

Carcinôm tuyến

d)

Lymphôm

127.

Yếu tố nguy cơ chính của carcinôm bàng quang là?

a)

Hút thuốc lá

b)

Tiền sử viêm bàng quang cấp

c)

Chế độ ăn nhiều muối

d)

Đái tháo đường

128.

Đặc điểm vi thể của carcinôm biểu mô chuyển tiếp gồm?

a)

Cấu trúc nhú hoặc đặc

b)

Luôn có tế bào gai

c)

Không có khả năng xâm lấn

d)

Không có tế bào tăng sinh

129.

Biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất của carcinôm bàng quang là?

a)

Tiểu máu không đau

b)

Tiểu buốt

c)

Tiểu đêm nhiều lần

d)

Đau vùng thắt lưng

130.

Carcinôm biểu mô chuyển tiếp xâm lấn lớp nào có tiên lượng xấu nhất?

a)

Lớp cơ bàng quang

b)

Lớp niêm mạc

c)

Lớp dưới niêm mạc

d)

Lớp liên kết

131.

Carcinôm bàng quang biệt hóa kém có nguy cơ?

a)

Xâm lấn và di căn cao

b)

Không có khả năng di căn

c)

Không cần điều trị

d)

Chỉ cần theo dõi định kỳ

132.

Tiên lượng của carcinôm tế bào gai bàng quang như thế nào?

a)

Không có khả năng di căn

b)

Xấu hơn so với carcinôm biểu mô chuyển tiếp

c)

Luôn có tiên lượng tốt

d)

Tốt hơn so với carcinôm biểu mô chuyển tiếp

133.

Giai đoạn nào của carcinôm bàng quang có tiên lượng xấu nhất?

a)

T4

b)

T1

c)

T2

d)

Ta

134.

Phương pháp điều trị chính cho carcinôm tế bào thận là?

a)

Hóa trị

b)

Phẫu thuật cắt thận

c)

Xạ trị

d)

Liệu pháp miễn dịch đơn thuần

135.

Carcinôm bàng quang giai đoạn xâm lấn cơ (T2 trở lên) thường được điều trị bằng?

a)

Cắt bàng quang toàn phần

b)

Nội soi cắt u bàng quang (TURBT)

c)

Hóa trị tại chỗ

d)

Theo dõi không điều trị

136.

Đâu là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất của carcinôm tế bào thận?

a)

Độ xâm lấn và di căn

b)

Kích thước khối u

c)

Độ tuổi bệnh nhân

d)

Giới tính bệnh nhân

137.

U Wilms (nephroblastoma) có tiên lượng tốt nhất khi?

a)

Có kích thước lớn nhưng chưa di căn

b)

Được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm

c)

Điều trị muộn, giai đoạn cuối

d)

Đã di căn xa nhưng đáp ứng tốt với hóa trị

138.

Carcinôm biểu mô bàng quang không xâm lấn có nguy cơ tái phát cao nhất trong trường hợp nào?

a)

U có nhiều tổn thương đa ổ

b)

U đơn độc nhỏ dưới 1 cm

c)

Bệnh nhân không hút thuốc

d)

U phát hiện ở giai đoạn muộn

139.

Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng gây tái phát carcinôm bàng quang?

a)

Tăng huyết áp

b)

Béo phì

c)

Tiểu đường

d)

Tiền sử hút thuốc lá

140.

Carcinôm tuyến bàng quang có thể có nguồn gốc từ?

a)

Nhiễm Schistosoma haematobium

b)

Chuyển sản tuyến của biểu mô chuyển tiếp

c)

Viêm bàng quang do virus

d)

Dị sản gai trong niêm mạc bàng quang

141.

Carcinôm tế bào nhỏ của bàng quang có đặc điểm giống với?

a)

Ung thư tế bào nhỏ phổi

b)

Sarcôm mô mềm

c)

Carcinôm tế bào gai

d)

U Wilms

142.

Carcinôm viêm (Micropapillary carcinoma) của bàng quang có tiên lượng như thế nào?

a)

Xấu, do đặc tính xâm lấn mạnh

b)

Tốt, do phát hiện sớm

c)

Trung bình, đáp ứng tốt với hóa trị

d)

Không có khả năng di căn

143.

Pôlíp cổ trong cổ tử cung là tổn thương có bản chất?

a)

U lành tính

b)

Giả u do viêm kích thích

c)

Ung thư giai đoạn sớm

d)

Nang tuyến cổ tử cung

144.

Nguyên nhân chính của condylôm cổ tử cung là?

a)

Nhiễm virus Epstein–Barr

b)

Nhiễm HPV nguy cơ thấp

c)

Nhiễm khuẩn lậu

d)

Rối loạn nội tiết

145.

Hình ảnh đặc trưng trong vi thể của condylôm cổ tử cung là?

a)

Tế bào Koilocytes

b)

Tế bào khổng lồ đa nhân

c)

Tế bào hình nhẫn

d)

Tăng sinh mô liên kết

146.

CIN được phân loại theo hệ thống nào sau đây?

a)

Bethesda

b)

FIGO

c)

AJCC

d)

Gleason

147.

CIN 3 có đặc điểm mô học nào?

a)

Rối loạn trưởng thành toàn bộ lớp biểu mô

b)

Biệt hoá tốt, ít phân bào

c)

Chỉ có bất thường ở 1/3 dưới biểu mô

d)

Không có nguy cơ tiến triển thành ung thư

148.

Tổn thương tiền ung thư nào có nguy cơ cao nhất chuyển thành carcinôm cổ tử cung?

a)

CIN 1

b)

CIN 2

c)

CIN 3

d)

LSIL

149.

Hai típ HPV nguy cơ cao phổ biến nhất gây ung thư cổ tử cung là?

a)

6 và 11

b)

16 và 18

c)

31 và 33

d)

42 và 44

150.

Protein nào của HPV có vai trò ức chế p53, làm tăng nguy cơ ung thư?

a)

E1

b)

E5

c)

E6

d)

E7