wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Molecular Genetics Exploration

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc phân tử của DNA là gì?

a)

Cấu trúc phân tử của DNA là một chuỗi ba xoắn.

b)

Cấu trúc phân tử của DNA là một chuỗi hai xoắn.

c)

Cấu trúc phân tử của DNA là một chuỗi thẳng.

d)

Cấu trúc phân tử của DNA là một chuỗi đơn.

2.

Các thành phần của nucleotide là gì?

a)

Base nitơ, glycerol, protein

b)

Nhóm phosphate, axit amin, ribose

c)

Nhóm phosphate, đường năm carbon, base nitơ

d)

Axit amin, axit béo, glucose

3.

Các bazơ trong DNA ghép cặp với nhau như thế nào?

a)

A ghép cặp với T, và C ghép cặp với G.

b)

G ghép cặp với T, và A ghép cặp với C.

c)

C ghép cặp với T, và A ghép cặp với G.

d)

A ghép cặp với C, và T ghép cặp với G.

4.

Vai trò của liên kết hydro trong cấu trúc DNA là gì?

a)

Các liên kết hydro ổn định cấu trúc xoắn kép DNA và đảm bảo sự ghép cặp cơ sở chính xác.

b)

Các liên kết hydro tạo ra mã di truyền và xác định các đặc điểm.

c)

Các liên kết hydro hỗ trợ tổng hợp protein và phân chia tế bào.

d)

Các liên kết hydro ngăn chặn đột biến và tăng cường sao chép DNA.

5.

Mô tả chi tiết quá trình phiên mã.

a)

Phiên mã là quá trình sao chép RNA thành DNA, diễn ra trong tế bào chất và không cần enzyme.

b)

Phiên mã là quá trình sao chép DNA thành mRNA, bao gồm khởi đầu, kéo dài, kết thúc và xử lý.

c)

Phiên mã liên quan đến việc tổng hợp protein từ axit amin, cần ribosome và tRNA.

d)

Phiên mã là quá trình chuyển đổi mRNA thành DNA, bao gồm sao chép và cắt ghép.

6.

Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA trong quá trình phiên mã?

a)

RNA polymerase

b)

Ribonuclease

c)

DNA polymerase

d)

Helicase

7.

Các giai đoạn chính của quá trình phiên mã là gì?

a)

Kích hoạt, tổng hợp, giải phóng

b)

Gắn kết, xử lý, hoàn thành

c)

Khởi đầu, kéo dài, kết thúc

d)

Bắt đầu, phát triển, hoàn tất

8.

RNA khác DNA về cấu trúc như thế nào?

a)

RNA là chuỗi đôi, chứa đường deoxyribose, và sử dụng thymine thay vì uracil.

b)

RNA là chuỗi đôi, chứa đường ribose, và sử dụng cytosine thay vì thymine.

c)

RNA là chuỗi đơn, chứa đường ribose, và sử dụng uracil thay vì thymine.

d)

RNA là chuỗi đơn, chứa đường ribose, và sử dụng adenine thay vì uracil.

9.

Chức năng của mRNA trong quá trình dịch mã là gì?

a)

mRNA cung cấp mẫu để lắp ráp các axit amin thành protein trong quá trình dịch mã.

b)

mRNA vận chuyển các axit amin đến ribosome để tổng hợp protein.

c)

mRNA chịu trách nhiệm cho việc sao chép DNA trong quá trình phân chia tế bào.

d)

mRNA hoạt động như một chất xúc tác trong việc hình thành các liên kết peptide.

10.

Ribosome được cấu tạo từ cái gì?

a)

Màng tế bào và enzyme.

b)

Deoxyribonucleic acid (DNA) và lipid.

c)

Amino acid và carbohydrate.

d)

Ribonucleic acid ribosomal (rRNA) và protein.

11.

Mô tả quy trình dịch mã từng bước một.

a)

Protein được tổng hợp trực tiếp từ DNA mà không cần mRNA.

b)

Dịch mã bao gồm khởi đầu, kéo dài và kết thúc để tổng hợp protein từ mRNA.

c)

Dịch mã xảy ra trong nhân trước khi mRNA được hình thành.

d)

Dịch mã là một quá trình chỉ xảy ra trong tế bào prokaryote.

12.

Vai trò của tRNA trong quá trình dịch mã là gì?

a)

tRNA tổng hợp mRNA từ DNA trong nhân tế bào.

b)

tRNA vận chuyển các axit amin đến ribosome và ghép chúng với các codon mRNA trong quá trình tổng hợp protein.

c)

tRNA gắn vào RNA ribosome để khởi đầu quá trình dịch mã.

d)

tRNA hoạt động như một chất xúc tác cho việc lắp ráp ribosome.

13.

How do amino acids link together during translation?

a)

Amino acids link together by peptide bonds during translation in the ribosome.

b)

Amino acids connect through ionic bonds during transcription.

c)

Amino acids are linked by hydrogen bonds in the cytoplasm.

d)

Amino acids are synthesized into proteins in the nucleus.

14.

Ý nghĩa của codon khởi đầu là gì?

a)

Codon khởi đầu báo hiệu sự kết thúc của quá trình phiên mã.

b)

Codon khởi đầu khởi xướng quá trình tổng hợp protein.

c)

Codon khởi đầu kết thúc quá trình tổng hợp protein.

d)

Codon khởi đầu tham gia vào quá trình sao chép DNA.

15.

Giải thích quá trình sao chép DNA.

a)

Sao chép DNA liên quan đến việc phân hủy RNA thành DNA.

b)

Sao chép DNA là quá trình mà một tế bào nhân đôi DNA của nó, dẫn đến hai bản sao giống hệt nhau.

c)

Sao chép DNA là quá trình tổng hợp protein trong các tế bào.

d)

Sao chép DNA chỉ xảy ra trong các giai đoạn phân chia tế bào.

16.

Enzyme nào tham gia vào quá trình sao chép DNA?

a)

DNA helicase, DNA polymerase, DNA ligase, primase

b)

DNA polymerase, RNA primase, DNA helicase, exonuclease

c)

DNA helicase, RNA polymerase, DNA methylase, ligase

d)

RNA polymerase, DNA exonuclease, RNA ligase, topoisomerase

17.

What is the difference between leading and lagging strands?

a)

Dây dẫn được tổng hợp theo hướng 3' đến 5', trong khi dây chậm được tổng hợp theo hướng 5' đến 3'.

b)

Dây dẫn được tổng hợp theo từng đoạn, trong khi dây chậm được tổng hợp liên tục.

c)

Dây dẫn cần nhiều mồi RNA hơn dây chậm để tổng hợp.

d)

Dây dẫn được tổng hợp liên tục, trong khi dây chậm được tổng hợp không liên tục.

18.

DNA polymerase hoạt động như thế nào trong quá trình sao chép?

a)

DNA polymerase loại bỏ các nucleotide khỏi chuỗi DNA trong quá trình sao chép.

b)

DNA polymerase mở xoắn chuỗi DNA trước khi quá trình sao chép bắt đầu.

c)

DNA polymerase tổng hợp các mồi RNA cho quá trình sao chép DNA.

d)

DNA polymerase hoạt động bằng cách thêm các nucleotide vào một chuỗi DNA đang phát triển trong quá trình sao chép.

19.

What are Okazaki fragments?

a)

Các đoạn DNA lớn được tạo ra trong quá trình phân chia tế bào.

b)

Các chuỗi RNA dài được hình thành trong quá trình phiên mã.

c)

Các đoạn RNA dài được tổng hợp trên sợi dẫn.

d)

Các đoạn DNA ngắn được tổng hợp trên sợi lạc trong quá trình sao chép DNA.

20.

Vai trò của ligase trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Ligase tổng hợp các chuỗi DNA mới từ các nucleotide.

b)

Ligase tháo xoắn các chuỗi DNA trong quá trình sao chép.

c)

Ligase nối các đoạn Okazaki và bịt kín các vết nứt trong DNA trong quá trình sao chép.

d)

Ligase loại bỏ các mồi RNA khỏi khuôn DNA.

21.

Chức năng của DNA helicase trong quá trình sao chép là gì?

a)

DNA helicase nối các đoạn Okazaki trong quá trình sao chép.

b)

DNA helicase tổng hợp các nucleotide trong quá trình sao chép.

c)

DNA helicase mở xoắn chuỗi DNA để tạo điều kiện cho quá trình sao chép.

d)

DNA helicase loại bỏ các mồi RNA trong quá trình sao chép.

22.

Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Trong màng tế bào.

b)

Trong tế bào chất.

c)

Trong ribosome.

d)

Trong nhân tế bào.

23.

Vai trò của exonuclease trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Exonuclease mở xoắn chuỗi DNA để tạo điều kiện cho quá trình sao chép.

b)

Exonuclease nối các đoạn DNA lại với nhau trong quá trình sao chép.

c)

Exonuclease tổng hợp các đoạn RNA trong quá trình sao chép.

d)

Exonuclease loại bỏ các nucleotide không chính xác trong chuỗi DNA đang phát triển.

24.

Quá trình phiên mã diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Trong ribosome.

b)

Trong nhân tế bào.

c)

Trong màng tế bào.

d)

Trong tế bào chất.

25.

Chức năng của mRNA trong quá trình phiên mã là gì?

a)

mRNA tham gia vào quá trình phân chia tế bào.

b)

mRNA cung cấp thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein.

c)

mRNA tổng hợp DNA trong quá trình sao chép.

d)

mRNA vận chuyển axit amin đến ribosome.

26.

Vai trò của ribosome trong quá trình dịch mã là gì?

a)

Ribosome tổng hợp DNA từ RNA.

b)

Ribosome là nơi diễn ra quá trình dịch mã, nơi các axit amin được lắp ráp thành protein.

c)

Ribosome gắn kết các nucleotide trong quá trình sao chép DNA.

d)

Ribosome vận chuyển mRNA ra khỏi nhân tế bào.

27.

Quá trình nào diễn ra sau khi mRNA được tổng hợp trong phiên mã?

a)

mRNA được chuyển vào nhân tế bào.

b)

mRNA được sao chép thành DNA.

c)

mRNA được dịch mã thành protein.

d)

mRNA được phân hủy ngay lập tức.

28.

Chức năng của ribosome trong quá trình dịch mã là gì?

a)

Ribosome tổng hợp DNA từ RNA.

b)

Ribosome là nơi diễn ra quá trình dịch mã, nơi các axit amin được lắp ráp thành protein.

c)

Ribosome gắn kết các nucleotide trong quá trình sao chép DNA.

d)

Ribosome vận chuyển mRNA ra khỏi nhân tế bào.

29.

Vai trò của mRNA trong quá trình phiên mã là gì?

a)

mRNA cung cấp thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein.

b)

mRNA tổng hợp DNA trong quá trình sao chép.

c)

mRNA vận chuyển axit amin đến ribosome.

d)

mRNA tham gia vào quá trình phân chia tế bào.

30.

Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu trong tế bào prokaryote?

a)

Trong màng tế bào.

b)

Trong tế bào chất.

c)

Trong ribosome.

d)

Trong nhân tế bào.

31.

Chức năng của RNA polymerase trong quá trình phiên mã là gì?

a)

RNA polymerase tổng hợp mRNA từ DNA.

b)

RNA polymerase sửa chữa các lỗi trong DNA.

c)

RNA polymerase mở xoắn chuỗi DNA để tạo điều kiện cho quá trình sao chép.

d)

RNA polymerase gắn kết các axit amin trong quá trình dịch mã.

32.

Vai trò của các yếu tố phiên mã trong quá trình phiên mã là gì?

a)

Các yếu tố phiên mã tổng hợp protein từ mRNA.

b)

Các yếu tố phiên mã loại bỏ các nucleotide không chính xác trong mRNA.

c)

Các yếu tố phiên mã giúp gắn kết RNA polymerase vào DNA và điều chỉnh quá trình phiên mã.

d)

Các yếu tố phiên mã tạo ra các liên kết peptide giữa các axit amin.

33.

Chức năng của tRNA trong quá trình phiên mã là gì?

a)

tRNA tham gia vào quá trình sao chép DNA.

b)

tRNA gắn kết với mRNA để khởi đầu quá trình phiên mã.

c)

tRNA vận chuyển các axit amin đến ribosome và ghép chúng với các codon mRNA.

d)

tRNA tổng hợp DNA từ RNA.

34.

Quá trình sao chép DNA diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Trong tế bào chất.

b)

Trong nhân tế bào.

c)

Trong màng tế bào.

d)

Trong ribosome.

35.

Các yếu tố phiên mã có vai trò gì trong quá trình phiên mã?

a)

Các yếu tố phiên mã loại bỏ các nucleotide không chính xác trong mRNA.

b)

Các yếu tố phiên mã giúp gắn kết RNA polymerase vào DNA và điều chỉnh quá trình phiên mã.

c)

Các yếu tố phiên mã tổng hợp protein từ mRNA.

d)

Các yếu tố phiên mã tạo ra các liên kết peptide giữa các axit amin.

36.

Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu trong tế bào eukaryote?

a)

Trong nhân tế bào.

b)

Trong tế bào chất.

c)

Trong màng tế bào.

d)

Trong ribosome.

37.

Các loại RNA chính trong tế bào là gì?

a)

tRNA, protein, lipid.

b)

rRNA, DNA, protein.

c)

mRNA, DNA, tRNA.

d)

mRNA, tRNA, rRNA.

38.

Chức năng của ribosome trong quá trình tổng hợp protein là gì?

a)

Ribosome vận chuyển mRNA ra khỏi nhân tế bào.

b)

Ribosome gắn kết các nucleotide trong quá trình sao chép DNA.

c)

Ribosome là nơi diễn ra quá trình dịch mã, nơi các axit amin được lắp ráp thành protein.

d)

Ribosome tổng hợp DNA từ RNA.

39.

Quá trình nào diễn ra trước khi mRNA được tổng hợp trong phiên mã?

a)

DNA được phân hủy để tạo ra mRNA.

b)

DNA được sao chép thành mRNA.

c)

RNA polymerase gắn kết vào DNA để bắt đầu phiên mã.

d)

mRNA được dịch mã thành protein.

40.

Chức năng của tRNA trong quá trình dịch mã là gì?

a)

tRNA cung cấp thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.

b)

tRNA vận chuyển axit amin đến ribosome để tổng hợp protein.

c)

tRNA tổng hợp mRNA từ DNA.

d)

tRNA tham gia vào quá trình sao chép DNA.

41.

Quá trình nào diễn ra sau khi protein được tổng hợp từ mRNA?

a)

Protein được chuyển vào nhân tế bào.

b)

Protein được phân hủy thành axit amin.

c)

Protein được sao chép thành DNA.

d)

Protein được gấp nếp để hoạt động.

42.

Quá trình nào diễn ra sau khi tRNA gắn kết với ribosome?

a)

tRNA tham gia vào quá trình sao chép DNA.

b)

tRNA tổng hợp mRNA từ DNA.

c)

tRNA vận chuyển axit amin đến ribosome để tổng hợp protein.

d)

tRNA được phân hủy ngay lập tức.

43.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ phiên mã?

a)

Chỉ có nhiệt độ.

b)

Các yếu tố phiên mã và nồng độ nucleotide.

c)

Chỉ có nồng độ nucleotide.

d)

Chỉ có sự hiện diện của ribosome.

44.

Chức năng của mRNA trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

mRNA vận chuyển axit amin đến ribosome.

b)

mRNA cung cấp thông tin di truyền cho quá trình sao chép.

c)

mRNA tổng hợp DNA từ RNA.

d)

mRNA không tham gia vào quá trình sao chép DNA.

45.

Các loại liên kết nào giữ các bazơ trong DNA lại với nhau?

a)

Liên kết cộng hóa trị.

b)

Liên kết ion.

c)

Liên kết hydro.

d)

Liên kết Van der Waals.

46.

Quá trình nào diễn ra sau khi mRNA được tổng hợp?

a)

mRNA được sao chép thành DNA.

b)

mRNA được phân hủy ngay lập tức.

c)

mRNA được gắn kết với tRNA.

d)

mRNA được dịch mã thành protein.

47.

Chức năng của DNA ligase trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

DNA ligase mở xoắn chuỗi DNA để tạo điều kiện cho quá trình sao chép.

b)

DNA ligase loại bỏ các nucleotide không chính xác trong chuỗi DNA.

c)

DNA ligase nối các đoạn DNA lại với nhau sau khi sao chép.

d)

DNA ligase tổng hợp các mồi RNA trong quá trình sao chép.

48.

Quá trình nào diễn ra sau khi mRNA được xử lý và xuất ra khỏi nhân tế bào?

a)

mRNA được dịch mã thành protein.

b)

mRNA được sao chép thành DNA.

c)

mRNA được phân hủy thành nucleotide.

d)

mRNA được gắn kết với tRNA để tổng hợp protein.

49.

Chức năng của ribosome trong quá trình dịch mã là gì?

a)

Ribosome tổng hợp DNA từ RNA.

b)

Ribosome gắn kết các axit amin theo trình tự của mRNA để tạo thành protein.

c)

Ribosome vận chuyển mRNA đến nhân tế bào.

d)

Ribosome sửa chữa các lỗi trong chuỗi protein.

50.

Quá trình nào diễn ra sau khi protein được tổng hợp?

a)

Protein được chuyển vào nhân tế bào.

b)

Protein được sao chép thành DNA.

c)

Protein được phân hủy thành axit amin.

d)

Protein được gấp nếp và sửa đổi để hoạt động.