wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MIỄN DỊCH VI SINH VẬT: Mục tiêu

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Miễn dịch trong cơ thể người được hiểu là gì?

a)

Khả năng cơ thể tránh mọi vi sinh vật

b)

Khả năng nhận biết và loại bỏ tác nhân lạ

c)

Quá trình tế bào phân chia nhanh hơn bình thường

d)

Sự tăng nhiệt độ cơ thể khi bị bệnh

2.

Kháng nguyên là khái niệm nào sau đây?

a)

Vitamin giúp tăng miễn dịch

b)

Enzym hỗ trợ tiêu hóa protein

c)

Phân tử do cơ thể tạo nhiệt

d)

Phân tử kích thích tạo kháng thể

3.

Kháng thể có đặc điểm chính là gì?

a)

Protein nhận biết kháng nguyên đặc hiệu

b)

Lipid dự trữ năng lượng cho bạch cầu

c)

Carbohydrate cấu tạo màng tế bào

d)

Acid nucleic sao chép thông tin miễn dịch

4.

Loại miễn dịch nào có được sau khi mắc bệnh và khỏi bệnh?

a)

Miễn dịch thụ động nhân tạo

b)

Miễn dịch không đặc hiệu

c)

Miễn dịch thu được tự nhiên

d)

Miễn dịch bẩm sinh

5.

Miễn dịch bẩm sinh khác miễn dịch thu được ở điểm nào?

a)

Tạo trí nhớ miễn dịch lâu dài

b)

Phụ thuộc tiếp xúc kháng nguyên

c)

Hiệu ứng nhanh khi xâm nhập

d)

Không đặc hiệu với kháng nguyên

6.

Điều kiện để một chất trở thành kháng nguyên mạnh thường gồm những yếu tố nào?

a)

Cấu trúc phân tử phức tạp

b)

Khối lượng phân tử đủ lớn

c)

Tính lạ đối với cơ thể

d)

Tan hoàn toàn trong lipid

7.

Phản ứng kháng nguyên–kháng thể có đặc điểm nào?

a)

Có thể trung hòa độc tố

b)

Có thể gây ngưng kết

c)

Xảy ra ngẫu nhiên không cần điều kiện

d)

Tính đặc hiệu cao

8.

Ví dụ về miễn dịch thụ động tự nhiên là gì?

a)

Kháng thể mẹ truyền qua nhau thai

b)

Mắc sởi rồi khỏi bệnh

c)

Tiêm vaccine cúm mùa

d)

Tiêm huyết thanh kháng độc tố

9.

Kháng thể IgG thường có chức năng nào nổi bật?

a)

Chủ yếu có ở dịch tiết niêm mạc

b)

Hoạt hóa bổ thể yếu nhất

c)

Trung hòa độc tố và virus hiệu quả

d)

Gắn vào tế bào mast gây dị ứng

10.

Trong phản ứng ngưng kết, yếu tố nào khiến hồng cầu kết nhóm lại?

a)

Bổ thể phá vỡ màng tế bào

b)

Kháng thể nối các kháng nguyên

c)

Enzym cắt nhỏ kháng thể

d)

Kháng nguyên bám vào nhau

11.

Miễn dịch được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình tế bào phân chia liên tục trong máu

b)

Trạng thái cơ thể bảo vệ khỏi vi sinh vật xâm nhập

c)

Hiện tượng cơ thể tăng nhiệt độ sau vận động

d)

Khả năng cơ thể tạo năng lượng nhanh hơn

12.

Đâu là ví dụ thuộc miễn dịch bẩm sinh?

a)

Tiêm vắc xin phòng bệnh cúm mùa

b)

Kháng thể nhận từ mẹ qua nhau thai

c)

Hàng rào da và niêm mạc ngay từ khi sinh ra

d)

Kháng thể tiêm truyền sau phơi nhiễm

13.

Chọn tất cả các loại thuộc miễn dịch lập thành (miễn dịch thu được).

a)

Miễn dịch nhân tạo thụ động do tiêm kháng thể

b)

Miễn dịch loài khác nhau giữa các loài

c)

Miễn dịch nhân tạo chủ động do tiêm vắc xin

d)

Miễn dịch tự nhiên sau khi khỏi bệnh

14.

Phân biệt miễn dịch nhân tạo chủ động và miễn dịch nhân tạo thụ động như thế nào?

a)

Chủ động: tạo đáp ứng sau tiêm vắc xin; thụ động: nhận kháng thể sẵn có

b)

Chủ động: tiêm kháng thể đã có sẵn; thụ động: tiêm vắc xin

c)

Chủ động: chỉ có ở trẻ sơ sinh; thụ động: chỉ có ở người lớn

d)

Chủ động: do hàng rào sinh học bẩm sinh; thụ động: do sốt

15.

Kháng nguyên là gì trong miễn dịch học?

a)

Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng

b)

Chất mang dấu hiệu di truyền lạ

c)

Protein nội sinh của cơ thể

d)

Thuốc kích thích hệ thần kinh

16.

Tính sinh miễn dịch của kháng nguyên mô tả điều gì?

a)

Khả năng tạo năng lượng cho tế bào

b)

Khả năng phá hủy màng tế bào

c)

Khả năng di chuyển trong máu nhanh

d)

Khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch

17.

Tính đặc hiệu của kháng nguyên liên quan đến điều nào sau đây?

a)

Phân hủy trong lysosome nhanh

b)

Khuếch tán qua màng tế bào

c)

Kết hợp đặc hiệu với kháng thể

d)

Vận chuyển bởi hồng cầu

18.

Yếu tố nào dưới đây đúng về quyết định kháng nguyên (epitope)?

a)

Là điểm trên phân tử gắn kháng thể

b)

Là toàn bộ phân tử kháng nguyên lớn

c)

Là enzyme phá hủy kháng thể

d)

Là hormone điều hòa miễn dịch

19.

Phát biểu nào đúng về số lượng quyết định kháng nguyên trên vi khuẩn?

a)

Bằng đúng số lượng kháng thể

b)

Có thể lên tới hàng triệu điểm

c)

Luôn chỉ có một điểm duy nhất

d)

Không vượt quá mười điểm

20.

Mối liên hệ giữa số quyết định kháng nguyên và trọng lượng phân tử kháng nguyên là gì?

a)

Tỷ lệ thuận với trọng lượng phân tử

b)

Tỷ lệ nghịch với trọng lượng phân tử

c)

Không liên hệ nào được ghi nhận

d)

Phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường

21.

Chọn các đặc tính đúng của kháng nguyên.

a)

Tính sinh miễn dịch

b)

Tính đặc hiệu

c)

Khả năng dẫn truyền thần kinh

d)

Khả năng cung cấp ATP

22.

Epitopes có vai trò nào trong đáp ứng miễn dịch?

a)

Là nơi giải phóng cytokine hệ thống

b)

Là nơi phá hủy tế bào T độc

c)

Là nơi tổng hợp kháng thể mới

d)

Là nơi kháng thể gắn đặc hiệu

23.

Kháng nguyên đơn giá là gì?

a)

Chỉ kết hợp với một loại kháng thể

b)

Chứa một loại quyết định kháng nguyên

c)

Chứa nhiều loại quyết định kháng nguyên

d)

Không có quyết định kháng nguyên nào

24.

Kháng nguyên đa giá khác kháng nguyên đơn giá ở điểm nào?

a)

Chỉ có một quyết định kháng nguyên

b)

Không gây đáp ứng miễn dịch

c)

Có nhiều quyết định kháng nguyên

d)

Không kết hợp với kháng thể

25.

Kháng nguyên chéo được mô tả đúng nhất là

a)

Kháng nguyên chỉ có ở vi khuẩn E.coli

b)

Kháng nguyên không thể gắn với kháng thể

c)

Kháng nguyên chỉ có một quyết định duy nhất

d)

Kháng nguyên khác loài có quyết định giống nhau

26.

Hóa trị kháng nguyên là khái niệm chỉ

a)

Số lượng quyết định có thể gắn kháng thể

b)

Cường độ đáp ứng miễn dịch tạo ra

c)

Kích thước phân tử của kháng nguyên

d)

Số loại kháng thể trong huyết thanh

27.

Chọn phát biểu đúng về kháng nguyên hoàn toàn

a)

Kết hợp đặc hiệu với kháng thể

b)

Thường là polypeptid hoặc phức hợp protid

c)

Không thể tạo kháng thể dù có gắn đặc hiệu

d)

Kích thích đáp ứng miễn dịch đặc hiệu

28.

Bán kháng nguyên (hapten) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không tự kích thích tạo kháng thể

b)

Kết hợp đặc hiệu với kháng thể

c)

Thường là acid nucleic, lipid hoặc chuỗi oligosaccharid

d)

Luôn là enzym hoặc ngoại độc tố

29.

Ví dụ nào sau đây phù hợp với bản chất hóa học của bán kháng nguyên?

a)

Phức hợp protid có cấu trúc lớn

b)

Vỏ polysaccharid của vi khuẩn

c)

Chuỗi dài polypeptid của protein

d)

Kháng thể IgG toàn phần

30.

Một chất có phân tử lượng bao nhiêu trở lên thường có khả năng sinh miễn dịch mạnh?

a)

Trên 8.000 dalton

b)

Trên 180.000 dalton

c)

Trên 1.800 dalton

d)

Trên 18.000 dalton

31.

Vì sao protein đưa qua đường tiêu hóa dễ mất tác dụng kháng nguyên?

a)

Không gắn được với tế bào miễn dịch

b)

Bị kết tủa bởi acid dạ dày

c)

Không đủ phân tử lượng yêu cầu

d)

Bị phân hủy bởi enzym tiêu hóa

32.

Chọn phương án đúng về tính kháng nguyên của lipid, polysaccharid và acid nucleic.

a)

Lipid thường không có tính kháng nguyên

b)

Polysaccharid có tính kháng nguyên không đồng đều

c)

Acid nucleic không có tính kháng nguyên tự thân

d)

Lipid luôn kích thích mạnh miễn dịch

33.

Điều kiện ngoại lai của kháng nguyên nghĩa là gì?

a)

Kháng nguyên phải là protein có chuỗi dài

b)

Kháng nguyên phải tan trong nước hoàn toàn

c)

Kháng nguyên phải có cấu trúc tinh thể bền

d)

Kháng nguyên phải là chất lạ với cơ thể

34.

Yếu tố phía cơ thể ảnh hưởng thế nào đến đáp ứng với cùng một kháng nguyên?

a)

Mức độ đáp ứng luôn giống nhau

b)

Mức độ đáp ứng khác nhau giữa cá thể

c)

Chỉ phụ thuộc liều kháng nguyên

d)

Không liên quan đến gen của cơ thể

35.

Ví dụ nào thuộc kháng nguyên động vật?

a)

Nọc độc rắn

b)

Phấn hoa

c)

Capsid virus

d)

Độc tố vi khuẩn

36.

Nhóm nào là kháng nguyên thực vật thường gặp?

a)

Phấn hoa từ cây

b)

Hemoglobin người

c)

Lipid màng tế bào

d)

Kháng thể IgG

37.

Kháng nguyên vi sinh vật bao gồm những loại nào?

a)

Nọc độc ong mật

b)

Vi khuẩn gây bệnh

c)

Độc tố do vi khuẩn tiết

d)

Virus gây nhiễm

38.

Trong sơ đồ, kháng nguyên của vi khuẩn được chia thành hai nhóm chính. Hai nhóm đó là gì?

a)

Kháng nguyên hòa tan và kháng nguyên tế bào

b)

Kháng nguyên enzyme và kháng nguyên vách

c)

Kháng nguyên ngoại độc tố và kháng nguyên lông

d)

Kháng nguyên nucleoprotein và kháng nguyên capsid

39.

Kháng nguyên nào thuộc nhánh ‘kháng nguyên hòa tan’ của vi khuẩn?

a)

Kháng nguyên ngoại độc tố

b)

Kháng nguyên vách

c)

Kháng nguyên lông

d)

Kháng nguyên enzyme

40.

Kháng nguyên tế bào của vi khuẩn gồm những thành phần nào theo sơ đồ?

a)

Kháng nguyên lông

b)

Kháng nguyên capsid

c)

Kháng nguyên vỏ

d)

Kháng nguyên vách

41.

Trong phần kháng nguyên của virus, kháng nguyên hạt virus bao gồm những loại nào?

a)

Kháng nguyên vỏ peplos

b)

Kháng nguyên vỏ capsit

c)

Kháng nguyên Nucleoprotein

d)

Kháng nguyên ngoại độc tố

42.

Mệnh đề nào đúng về phân loại kháng nguyên của virus trong sơ đồ?

a)

Gồm kháng nguyên hòa tan và kháng nguyên hạt virus

b)

Chỉ có kháng nguyên nucleoprotein duy nhất

c)

Gồm kháng nguyên vách và kháng nguyên lông

d)

Tất cả đều là kháng nguyên ngoại độc tố

43.

Kháng thể là gì theo định nghĩa sinh học?

a)

Enzyme tiêu hóa trong hệ tuần hoàn

b)

Lipid vận chuyển năng lượng trong huyết thanh

c)

Protein cấu trúc của màng tế bào

d)

Globulin miễn dịch có tính đặc hiệu

44.

Bản chất của kháng thể thuộc nhóm nào của huyết thanh?

a)

Gamma globulin có tính protein

b)

Fibrinogen tạo cục máu đông

c)

Alpha globulin mang lipid

d)

Beta globulin chứa enzym

45.

Tính chất sinh học quan trọng nhất của kháng thể là gì?

a)

Truyền tín hiệu thần kinh nhanh

b)

Vận chuyển oxy trong máu

c)

Tăng tốc phản ứng chuyển hóa

d)

Kết hợp đặc hiệu với kháng nguyên

46.

Kháng thể có thể đóng vai trò như kháng nguyên trong trường hợp nào?

a)

Khi liên kết với hemoglobin tạo phức

b)

Khi kích thích sinh kháng thể chống lại chính nó

c)

Khi chuyển thành hormone tuần hoàn

d)

Khi bị phân giải bởi enzym tiêu hóa

47.

Lớp immunoglobulin nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết tương và có thể truyền qua nhau thai?

a)

IgE gây phản ứng dị ứng

b)

IgM xuất hiện sớm nhất

c)

IgA tiết ở niêm mạc

d)

IgG lưu hành và bảo vệ

48.

Đặc điểm nổi bật của IgA là gì?

a)

Truyền qua nhau thai duy nhất

b)

Gắn trên bề mặt tế bào T

c)

Xuất hiện muộn trong đáp ứng hai

d)

Tiết tại chỗ ở niêm mạc hô hấp

49.

IgM có vai trò nào trong đáp ứng miễn dịch?

a)

Tạo đầu tiên rồi thoái hóa nhanh

b)

Chiếm 75% trong huyết tương

c)

Tiết ở nước mắt và sữa

d)

Gắn thụ thể trên lympho B

50.

Trong diễn tiến đáp ứng miễn dịch, sau IgM thì lớp nào hình thành bền vững hơn?

a)

IgE hoạt hóa dưỡng bào

b)

IgG nồng độ cao và lâu hơn

c)

IgA tiết nhiều ở ruột

d)

IgD làm thụ thể tế bào B

51.

Vai trò chính của IgD trên tế bào lympho B là gì?

a)

Tạo điểm thụ thể kháng thể tương ứng

b)

Trung hòa độc tố vi khuẩn mạnh

c)

Vận chuyển sắt qua màng tế bào

d)

Hoạt hóa bổ thể theo đường cổ điển

52.

Kháng thể liên quan đến phản ứng dị ứng thường là lớp nào?

a)

IgE gây đáp ứng dị ứng

b)

IgM tạo pentamer lớn

c)

IgG truyền qua nhau thai

d)

IgA hiện diện trong nước bọt

53.

Chọn các phát biểu đúng về vị trí hiện diện của IgA

a)

Đường hô hấp trên và ruột

b)

Nước bọt và nước mắt

c)

Sữa và huyết tương

d)

Tủy xương và lá lách

54.

Chọn các đặc điểm đúng về IgM

a)

Là kháng thể duy nhất qua nhau thai

b)

Thường thoái hóa nhanh trong máu

c)

Có cấu trúc dạng pentamer

d)

Xuất hiện đầu tiên sau tiếp xúc kháng nguyên

55.

Lớp kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh người trưởng thành?

a)

IgA khoảng 15-20% trong huyết thanh

b)

IgG khoảng 70-75% trong huyết thanh

c)

IgM khoảng 10% trong huyết thanh

d)

IgE dưới 1% trong huyết thanh

56.

Vị trí chủ yếu của IgA là gì?

a)

Bạch cầu ái kiềm, tế bào mast

b)

Lympho B trong máu

c)

Niêm nhầy, các dịch tiết

d)

Máu và mô kẽ

57.

Chọn tất cả các lớp có hoá trị 2.

a)

IgD có hoá trị 2

b)

IgA có hoá trị 2-4

c)

IgG có hoá trị 2

d)

IgM có hoá trị 2-10

e)

IgE có hoá trị 2

58.

IgM có vai trò nào nổi bật nhất trong đáp ứng miễn dịch dịch thể?

a)

Trung hoà độc tố, vi khuẩn và virus

b)

Hoạt hoá các tế bào lympho B

c)

Dị ứng, trung hoà ký sinh trùng

d)

Ngưng tụ, hoạt hoá con đường cổ điển bổ thể

59.

Lớp kháng thể nào liên quan mạnh đến phản ứng dị ứng và gắn với tế bào mast?

a)

IgE với tế bào mast

b)

IgD trên lympho B

c)

IgA ở niêm nhầy

d)

IgG trong máu

60.

Ghép lớp kháng thể với vai trò chính tương ứng.

a)

IgD – hoạt hoá tế bào lympho B

b)

IgE – dị ứng, trung hoà ký sinh trùng

c)

IgG – trung hoà độc tố, vi khuẩn, virus

d)

IgA – ngưng tụ và hoạt hoá bổ thể

e)

IgM – ngưng tụ, hoạt hoá bổ thể cổ điển

61.

Điều kiện để phản ứng kháng nguyên–kháng thể xảy ra rõ rệt nhất là khi nào?

a)

Khi nhiệt độ cao làm tăng chuyển động

b)

Khi kháng thể dư thừa rất nhiều

c)

Khi số phân tử kháng nguyên tương đương kháng thể

d)

Khi kháng nguyên dư thừa rất nhiều

62.

Phản ứng kháng nguyên–kháng thể có tính chất nào sau đây?

a)

Ít đặc hiệu giữa các kháng nguyên

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào pH kiềm mạnh

c)

Rất đặc hiệu với kháng thể tương ứng

d)

Chỉ xảy ra với kháng nguyên không hòa tan

63.

Hiệu giá kháng thể trong huyết thanh cho biết điều gì?

a)

Nồng độ kháng nguyên trong môi trường

b)

Khả năng kháng thuốc của vi khuẩn

c)

Mức độ độc lực của vi sinh vật

d)

Mức độ tiếp xúc trước đó với kháng nguyên

64.

Phản ứng kết tủa là gì?

a)

Sự phá vỡ cấu trúc kháng thể bằng nhiệt độ

b)

Sự kết hợp giữa kháng nguyên hoà tan và kháng thể tạo tủa

c)

Sự trung hoà độc tố bằng kháng huyết thanh

d)

Sự gắn kháng nguyên với tế bào để ngưng kết

65.

Yếu tố nào cần thiết để tạo mạng lưới kết tủa ba chiều?

a)

Kháng nguyên đa hoá trị với kháng thể hoá trị hai

b)

Kháng thể chỉ có một vùng gắn đặc hiệu

c)

Kháng nguyên gắn bổ thể rồi bị ly giải

d)

Kháng nguyên đơn hoá trị với kháng thể đơn vị

66.

Chọn các phát biểu đúng về phản ứng kết tủa.

a)

Phụ thuộc vào tỷ lệ tối ưu giữa kháng nguyên và kháng thể

b)

Có thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường hoặc kính lúp

c)

Xảy ra khi kháng nguyên không có tính hòa tan trong nước

d)

Chỉ thực hiện được trong môi trường gel, không trong dung dịch

67.

Ứng dụng của tính đặc hiệu phản ứng kháng nguyên–kháng thể là gì?

a)

Phát hiện pH tối ưu cho phản ứng men

b)

Xác định kháng nguyên hoặc kháng thể chưa biết

c)

Tăng độc tính của kháng nguyên trong thử nghiệm

d)

Làm giảm hiệu giá kháng thể của huyết thanh

68.

Phản ứng ngưng kết xảy ra hiệu quả nhất trong điều kiện nào?

a)

pH trung tính, 4°C, thêm enzyme

b)

pH 9–10 và 20°C, nhiều đường

c)

pH 3–4 và 25°C, không điện giải

d)

pH 7–7,2 và 37°C, có điện giải

69.

Kháng nguyên tham gia phản ứng ngưng kết thường thuộc loại nào?

a)

Protein huyết tương tự do

b)

Các ion vô cơ đơn giản

c)

Kháng nguyên hòa tan nhỏ

d)

Kháng nguyên hữu hình dạng hạt

70.

Ví dụ điển hình của phản ứng ngưng kết trực tiếp trong chẩn đoán vi khuẩn là gì?

a)

Phát hiện kháng nguyên hòa tan

b)

Đo nồng độ kháng thể IgE

c)

Điện di protein miễn dịch

d)

Định danh vi khuẩn trên phiến kính

71.

Trong ngưng kết trực tiếp với vi sinh vật chết, xét nghiệm nào dùng để xác định hiệu giá kháng thể?

a)

Phản ứng kết tủa trong thạch

b)

PCR khuếch đại gen vi khuẩn

c)

ELISA phát hiện kháng nguyên

d)

Phản ứng Widal trong bệnh thương hàn

72.

Trong ngưng kết gián tiếp, điều gì cần có để kháng nguyên và kháng thể ngưng kết?

a)

Giảm nhiệt độ xuống 4°C

b)

Tăng nồng độ muối cao

c)

Sự hiện diện của nhân tố thứ ba

d)

Thêm chất màu quan sát

73.

Tình huống nào mô tả cơ chế phản ứng Coombs gián tiếp liên quan đến hệ Rh?

a)

Mẹ Rh− tạo kháng thể chống kháng nguyên A

b)

Con Rh− làm mẹ sản xuất kháng thể anti-B

c)

Mẹ Rh+ không tạo kháng thể chống D

d)

Mẹ Rh− tạo kháng thể D chống hồng cầu Rh+ của con

74.

Hậu quả của phản ứng giữa kháng thể D của mẹ và kháng nguyên D trên hồng cầu thai nhi có thể dẫn đến gì?

a)

Tan máu ở trẻ sơ sinh

b)

Giảm bạch cầu nhẹ

c)

Tăng tiểu cầu phản ứng

d)

Thiếu hụt fibrinogen

75.

Yếu tố nào KHÔNG phải là ví dụ về kháng nguyên hữu hình có thể ngưng kết trực tiếp với kháng thể?

a)

Hồng cầu người

b)

Tinh trùng người

c)

Kháng nguyên hòa tan

d)

Bạch cầu đa nhân

76.

Chọn các phát biểu đúng về điều kiện của phản ứng ngưng kết.

a)

Chỉ xảy ra với kháng nguyên hòa tan

b)

Xảy ra nhanh nhất ở 37°C

c)

Hiệu quả nhất ở pH 7–7,2

d)

Cần có chất điện giải trong môi trường

77.

Phân biệt ngưng kết trực tiếp và gián tiếp: chọn đáp án đúng.

a)

Gián tiếp: không liên quan kháng thể

b)

Trực tiếp: dùng định danh vi khuẩn sống

c)

Gián tiếp: cần một nhân tố thứ ba

d)

Trực tiếp: kháng nguyên là hạt hữu hình

78.

Khái niệm đúng nhất về phản ứng trung hòa là gì?

a)

Kháng thể phá hủy mọi vi sinh vật

b)

Kháng thể gắn vào tế bào chủ trực tiếp

c)

Kháng thể bất hoạt độc tố hoặc virus

d)

Kháng thể làm tăng độc tính của độc tố

79.

Trong trung hòa độc tố, vai trò chính của kháng thể là

a)

Tăng ái lực của độc tố với thụ thể

b)

Kích hoạt bổ thể để ly giải tế bào

c)

Che phủ vị trí thụ thể của độc tố

d)

Biến độc tố thành enzyme hoạt hóa

80.

Phản ứng miễn dịch huỳnh quang sử dụng

a)

Kháng nguyên tự phát ánh sáng

b)

Tế bào phát huỳnh quang tự nhiên

c)

Kháng thể gắn enzym phát màu

d)

Kháng thể gắn chất phát huỳnh quang

81.

Chọn phát biểu đúng về miễn dịch huỳnh quang trực tiếp

a)

Phát hiện kháng nguyên trên mô hoặc tế bào

b)

Áp dụng để đo độc lực virus

c)

Cần kháng thể thứ cấp có nhãn

d)

Kháng thể đánh dấu gắn trực tiếp kháng nguyên

82.

Trong miễn dịch huỳnh quang gián tiếp, thành phần thêm vào so với trực tiếp là

a)

Thụ thể tế bào mang huỳnh quang

b)

Kháng thể thứ cấp mang chất huỳnh quang

c)

Kháng thể sơ cấp có nhãn huỳnh quang

d)

Kháng nguyên được đánh dấu huỳnh quang

83.

Ưu điểm chính của phương pháp huỳnh quang gián tiếp so với trực tiếp

a)

Độ nhạy cao do nhiều nhãn trên kháng thể thứ cấp

b)

Không cần kháng thể đặc hiệu

c)

Cho tín hiệu màu đỏ duy nhất

d)

Đơn giản hơn và ít bước hơn

84.

Toxin neutralization mô tả

a)

Kháng thể ngăn độc tố gắn lên thụ thể tế bào

b)

Kháng thể làm độc tố bám mạnh vào thụ thể

c)

Kháng thể phá hủy màng tế bào chủ

d)

Kháng thể biến độc tố thành kháng nguyên mới

85.

Virus neutralization thường đạt được khi

a)

Kháng thể làm virus nhân lên nhanh

b)

Kháng thể che phủ protein bám của virus

c)

Kháng thể kích thích độc tố tiết ra

d)

Kháng thể phá hủy nhân tế bào

86.

Kết luận chính rút ra từ sơ đồ: Khi có kháng thể đặc hiệu, độc tố sẽ

a)

Biến mất do tế bào tự tiêu hủy

b)

Gắn mạnh hơn vào thụ thể

c)

Bị trung hòa không gắn vào tế bào

d)

Tăng hoạt tính trên thụ thể tế bào