Font size
WorksheetsMIỄN DỊCH VI SINH VẬT: Mục tiêu
Total questions: 86
Worksheet time: 43mins
Miễn dịch trong cơ thể người được hiểu là gì?
Khả năng cơ thể tránh mọi vi sinh vật
Khả năng nhận biết và loại bỏ tác nhân lạ
Quá trình tế bào phân chia nhanh hơn bình thường
Sự tăng nhiệt độ cơ thể khi bị bệnh
Kháng nguyên là khái niệm nào sau đây?
Vitamin giúp tăng miễn dịch
Enzym hỗ trợ tiêu hóa protein
Phân tử do cơ thể tạo nhiệt
Phân tử kích thích tạo kháng thể
Kháng thể có đặc điểm chính là gì?
Protein nhận biết kháng nguyên đặc hiệu
Lipid dự trữ năng lượng cho bạch cầu
Carbohydrate cấu tạo màng tế bào
Acid nucleic sao chép thông tin miễn dịch
Loại miễn dịch nào có được sau khi mắc bệnh và khỏi bệnh?
Miễn dịch thụ động nhân tạo
Miễn dịch không đặc hiệu
Miễn dịch thu được tự nhiên
Miễn dịch bẩm sinh
Miễn dịch bẩm sinh khác miễn dịch thu được ở điểm nào?
Tạo trí nhớ miễn dịch lâu dài
Phụ thuộc tiếp xúc kháng nguyên
Hiệu ứng nhanh khi xâm nhập
Không đặc hiệu với kháng nguyên
Điều kiện để một chất trở thành kháng nguyên mạnh thường gồm những yếu tố nào?
Cấu trúc phân tử phức tạp
Khối lượng phân tử đủ lớn
Tính lạ đối với cơ thể
Tan hoàn toàn trong lipid
Phản ứng kháng nguyên–kháng thể có đặc điểm nào?
Có thể trung hòa độc tố
Có thể gây ngưng kết
Xảy ra ngẫu nhiên không cần điều kiện
Tính đặc hiệu cao
Ví dụ về miễn dịch thụ động tự nhiên là gì?
Kháng thể mẹ truyền qua nhau thai
Mắc sởi rồi khỏi bệnh
Tiêm vaccine cúm mùa
Tiêm huyết thanh kháng độc tố
Kháng thể IgG thường có chức năng nào nổi bật?
Chủ yếu có ở dịch tiết niêm mạc
Hoạt hóa bổ thể yếu nhất
Trung hòa độc tố và virus hiệu quả
Gắn vào tế bào mast gây dị ứng
Trong phản ứng ngưng kết, yếu tố nào khiến hồng cầu kết nhóm lại?
Bổ thể phá vỡ màng tế bào
Kháng thể nối các kháng nguyên
Enzym cắt nhỏ kháng thể
Kháng nguyên bám vào nhau
Miễn dịch được định nghĩa là gì?
Quá trình tế bào phân chia liên tục trong máu
Trạng thái cơ thể bảo vệ khỏi vi sinh vật xâm nhập
Hiện tượng cơ thể tăng nhiệt độ sau vận động
Khả năng cơ thể tạo năng lượng nhanh hơn
Đâu là ví dụ thuộc miễn dịch bẩm sinh?
Tiêm vắc xin phòng bệnh cúm mùa
Kháng thể nhận từ mẹ qua nhau thai
Hàng rào da và niêm mạc ngay từ khi sinh ra
Kháng thể tiêm truyền sau phơi nhiễm
Chọn tất cả các loại thuộc miễn dịch lập thành (miễn dịch thu được).
Miễn dịch nhân tạo thụ động do tiêm kháng thể
Miễn dịch loài khác nhau giữa các loài
Miễn dịch nhân tạo chủ động do tiêm vắc xin
Miễn dịch tự nhiên sau khi khỏi bệnh
Phân biệt miễn dịch nhân tạo chủ động và miễn dịch nhân tạo thụ động như thế nào?
Chủ động: tạo đáp ứng sau tiêm vắc xin; thụ động: nhận kháng thể sẵn có
Chủ động: tiêm kháng thể đã có sẵn; thụ động: tiêm vắc xin
Chủ động: chỉ có ở trẻ sơ sinh; thụ động: chỉ có ở người lớn
Chủ động: do hàng rào sinh học bẩm sinh; thụ động: do sốt
Kháng nguyên là gì trong miễn dịch học?
Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng
Chất mang dấu hiệu di truyền lạ
Protein nội sinh của cơ thể
Thuốc kích thích hệ thần kinh
Tính sinh miễn dịch của kháng nguyên mô tả điều gì?
Khả năng tạo năng lượng cho tế bào
Khả năng phá hủy màng tế bào
Khả năng di chuyển trong máu nhanh
Khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch
Tính đặc hiệu của kháng nguyên liên quan đến điều nào sau đây?
Phân hủy trong lysosome nhanh
Khuếch tán qua màng tế bào
Kết hợp đặc hiệu với kháng thể
Vận chuyển bởi hồng cầu
Yếu tố nào dưới đây đúng về quyết định kháng nguyên (epitope)?
Là điểm trên phân tử gắn kháng thể
Là toàn bộ phân tử kháng nguyên lớn
Là enzyme phá hủy kháng thể
Là hormone điều hòa miễn dịch
Phát biểu nào đúng về số lượng quyết định kháng nguyên trên vi khuẩn?
Bằng đúng số lượng kháng thể
Có thể lên tới hàng triệu điểm
Luôn chỉ có một điểm duy nhất
Không vượt quá mười điểm
Mối liên hệ giữa số quyết định kháng nguyên và trọng lượng phân tử kháng nguyên là gì?
Tỷ lệ thuận với trọng lượng phân tử
Tỷ lệ nghịch với trọng lượng phân tử
Không liên hệ nào được ghi nhận
Phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường
Chọn các đặc tính đúng của kháng nguyên.
Tính sinh miễn dịch
Tính đặc hiệu
Khả năng dẫn truyền thần kinh
Khả năng cung cấp ATP
Epitopes có vai trò nào trong đáp ứng miễn dịch?
Là nơi giải phóng cytokine hệ thống
Là nơi phá hủy tế bào T độc
Là nơi tổng hợp kháng thể mới
Là nơi kháng thể gắn đặc hiệu
Kháng nguyên đơn giá là gì?
Chỉ kết hợp với một loại kháng thể
Chứa một loại quyết định kháng nguyên
Chứa nhiều loại quyết định kháng nguyên
Không có quyết định kháng nguyên nào
Kháng nguyên đa giá khác kháng nguyên đơn giá ở điểm nào?
Chỉ có một quyết định kháng nguyên
Không gây đáp ứng miễn dịch
Có nhiều quyết định kháng nguyên
Không kết hợp với kháng thể
Kháng nguyên chéo được mô tả đúng nhất là
Kháng nguyên chỉ có ở vi khuẩn E.coli
Kháng nguyên không thể gắn với kháng thể
Kháng nguyên chỉ có một quyết định duy nhất
Kháng nguyên khác loài có quyết định giống nhau
Hóa trị kháng nguyên là khái niệm chỉ
Số lượng quyết định có thể gắn kháng thể
Cường độ đáp ứng miễn dịch tạo ra
Kích thước phân tử của kháng nguyên
Số loại kháng thể trong huyết thanh
Chọn phát biểu đúng về kháng nguyên hoàn toàn
Kết hợp đặc hiệu với kháng thể
Thường là polypeptid hoặc phức hợp protid
Không thể tạo kháng thể dù có gắn đặc hiệu
Kích thích đáp ứng miễn dịch đặc hiệu
Bán kháng nguyên (hapten) có đặc điểm nào sau đây?
Không tự kích thích tạo kháng thể
Kết hợp đặc hiệu với kháng thể
Thường là acid nucleic, lipid hoặc chuỗi oligosaccharid
Luôn là enzym hoặc ngoại độc tố
Ví dụ nào sau đây phù hợp với bản chất hóa học của bán kháng nguyên?
Phức hợp protid có cấu trúc lớn
Vỏ polysaccharid của vi khuẩn
Chuỗi dài polypeptid của protein
Kháng thể IgG toàn phần
Một chất có phân tử lượng bao nhiêu trở lên thường có khả năng sinh miễn dịch mạnh?
Trên 8.000 dalton
Trên 180.000 dalton
Trên 1.800 dalton
Trên 18.000 dalton
Vì sao protein đưa qua đường tiêu hóa dễ mất tác dụng kháng nguyên?
Không gắn được với tế bào miễn dịch
Bị kết tủa bởi acid dạ dày
Không đủ phân tử lượng yêu cầu
Bị phân hủy bởi enzym tiêu hóa
Chọn phương án đúng về tính kháng nguyên của lipid, polysaccharid và acid nucleic.
Lipid thường không có tính kháng nguyên
Polysaccharid có tính kháng nguyên không đồng đều
Acid nucleic không có tính kháng nguyên tự thân
Lipid luôn kích thích mạnh miễn dịch
Điều kiện ngoại lai của kháng nguyên nghĩa là gì?
Kháng nguyên phải là protein có chuỗi dài
Kháng nguyên phải tan trong nước hoàn toàn
Kháng nguyên phải có cấu trúc tinh thể bền
Kháng nguyên phải là chất lạ với cơ thể
Yếu tố phía cơ thể ảnh hưởng thế nào đến đáp ứng với cùng một kháng nguyên?
Mức độ đáp ứng luôn giống nhau
Mức độ đáp ứng khác nhau giữa cá thể
Chỉ phụ thuộc liều kháng nguyên
Không liên quan đến gen của cơ thể
Ví dụ nào thuộc kháng nguyên động vật?
Nọc độc rắn
Phấn hoa
Capsid virus
Độc tố vi khuẩn
Nhóm nào là kháng nguyên thực vật thường gặp?
Phấn hoa từ cây
Hemoglobin người
Lipid màng tế bào
Kháng thể IgG
Kháng nguyên vi sinh vật bao gồm những loại nào?
Nọc độc ong mật
Vi khuẩn gây bệnh
Độc tố do vi khuẩn tiết
Virus gây nhiễm
Trong sơ đồ, kháng nguyên của vi khuẩn được chia thành hai nhóm chính. Hai nhóm đó là gì?
Kháng nguyên hòa tan và kháng nguyên tế bào
Kháng nguyên enzyme và kháng nguyên vách
Kháng nguyên ngoại độc tố và kháng nguyên lông
Kháng nguyên nucleoprotein và kháng nguyên capsid
Kháng nguyên nào thuộc nhánh ‘kháng nguyên hòa tan’ của vi khuẩn?
Kháng nguyên ngoại độc tố
Kháng nguyên vách
Kháng nguyên lông
Kháng nguyên enzyme
Kháng nguyên tế bào của vi khuẩn gồm những thành phần nào theo sơ đồ?
Kháng nguyên lông
Kháng nguyên capsid
Kháng nguyên vỏ
Kháng nguyên vách
Trong phần kháng nguyên của virus, kháng nguyên hạt virus bao gồm những loại nào?
Kháng nguyên vỏ peplos
Kháng nguyên vỏ capsit
Kháng nguyên Nucleoprotein
Kháng nguyên ngoại độc tố
Mệnh đề nào đúng về phân loại kháng nguyên của virus trong sơ đồ?
Gồm kháng nguyên hòa tan và kháng nguyên hạt virus
Chỉ có kháng nguyên nucleoprotein duy nhất
Gồm kháng nguyên vách và kháng nguyên lông
Tất cả đều là kháng nguyên ngoại độc tố
Kháng thể là gì theo định nghĩa sinh học?
Enzyme tiêu hóa trong hệ tuần hoàn
Lipid vận chuyển năng lượng trong huyết thanh
Protein cấu trúc của màng tế bào
Globulin miễn dịch có tính đặc hiệu
Bản chất của kháng thể thuộc nhóm nào của huyết thanh?
Gamma globulin có tính protein
Fibrinogen tạo cục máu đông
Alpha globulin mang lipid
Beta globulin chứa enzym
Tính chất sinh học quan trọng nhất của kháng thể là gì?
Truyền tín hiệu thần kinh nhanh
Vận chuyển oxy trong máu
Tăng tốc phản ứng chuyển hóa
Kết hợp đặc hiệu với kháng nguyên
Kháng thể có thể đóng vai trò như kháng nguyên trong trường hợp nào?
Khi liên kết với hemoglobin tạo phức
Khi kích thích sinh kháng thể chống lại chính nó
Khi chuyển thành hormone tuần hoàn
Khi bị phân giải bởi enzym tiêu hóa
Lớp immunoglobulin nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết tương và có thể truyền qua nhau thai?
IgE gây phản ứng dị ứng
IgM xuất hiện sớm nhất
IgA tiết ở niêm mạc
IgG lưu hành và bảo vệ
Đặc điểm nổi bật của IgA là gì?
Truyền qua nhau thai duy nhất
Gắn trên bề mặt tế bào T
Xuất hiện muộn trong đáp ứng hai
Tiết tại chỗ ở niêm mạc hô hấp
IgM có vai trò nào trong đáp ứng miễn dịch?
Tạo đầu tiên rồi thoái hóa nhanh
Chiếm 75% trong huyết tương
Tiết ở nước mắt và sữa
Gắn thụ thể trên lympho B
Trong diễn tiến đáp ứng miễn dịch, sau IgM thì lớp nào hình thành bền vững hơn?
IgE hoạt hóa dưỡng bào
IgG nồng độ cao và lâu hơn
IgA tiết nhiều ở ruột
IgD làm thụ thể tế bào B
Vai trò chính của IgD trên tế bào lympho B là gì?
Tạo điểm thụ thể kháng thể tương ứng
Trung hòa độc tố vi khuẩn mạnh
Vận chuyển sắt qua màng tế bào
Hoạt hóa bổ thể theo đường cổ điển
Kháng thể liên quan đến phản ứng dị ứng thường là lớp nào?
IgE gây đáp ứng dị ứng
IgM tạo pentamer lớn
IgG truyền qua nhau thai
IgA hiện diện trong nước bọt
Chọn các phát biểu đúng về vị trí hiện diện của IgA
Đường hô hấp trên và ruột
Nước bọt và nước mắt
Sữa và huyết tương
Tủy xương và lá lách
Chọn các đặc điểm đúng về IgM
Là kháng thể duy nhất qua nhau thai
Thường thoái hóa nhanh trong máu
Có cấu trúc dạng pentamer
Xuất hiện đầu tiên sau tiếp xúc kháng nguyên
Lớp kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh người trưởng thành?
IgA khoảng 15-20% trong huyết thanh
IgG khoảng 70-75% trong huyết thanh
IgM khoảng 10% trong huyết thanh
IgE dưới 1% trong huyết thanh
Vị trí chủ yếu của IgA là gì?
Bạch cầu ái kiềm, tế bào mast
Lympho B trong máu
Niêm nhầy, các dịch tiết
Máu và mô kẽ
Chọn tất cả các lớp có hoá trị 2.
IgD có hoá trị 2
IgA có hoá trị 2-4
IgG có hoá trị 2
IgM có hoá trị 2-10
IgE có hoá trị 2
IgM có vai trò nào nổi bật nhất trong đáp ứng miễn dịch dịch thể?
Trung hoà độc tố, vi khuẩn và virus
Hoạt hoá các tế bào lympho B
Dị ứng, trung hoà ký sinh trùng
Ngưng tụ, hoạt hoá con đường cổ điển bổ thể
Lớp kháng thể nào liên quan mạnh đến phản ứng dị ứng và gắn với tế bào mast?
IgE với tế bào mast
IgD trên lympho B
IgA ở niêm nhầy
IgG trong máu
Ghép lớp kháng thể với vai trò chính tương ứng.
IgD – hoạt hoá tế bào lympho B
IgE – dị ứng, trung hoà ký sinh trùng
IgG – trung hoà độc tố, vi khuẩn, virus
IgA – ngưng tụ và hoạt hoá bổ thể
IgM – ngưng tụ, hoạt hoá bổ thể cổ điển
Điều kiện để phản ứng kháng nguyên–kháng thể xảy ra rõ rệt nhất là khi nào?
Khi nhiệt độ cao làm tăng chuyển động
Khi kháng thể dư thừa rất nhiều
Khi số phân tử kháng nguyên tương đương kháng thể
Khi kháng nguyên dư thừa rất nhiều
Phản ứng kháng nguyên–kháng thể có tính chất nào sau đây?
Ít đặc hiệu giữa các kháng nguyên
Phụ thuộc hoàn toàn vào pH kiềm mạnh
Rất đặc hiệu với kháng thể tương ứng
Chỉ xảy ra với kháng nguyên không hòa tan
Hiệu giá kháng thể trong huyết thanh cho biết điều gì?
Nồng độ kháng nguyên trong môi trường
Khả năng kháng thuốc của vi khuẩn
Mức độ độc lực của vi sinh vật
Mức độ tiếp xúc trước đó với kháng nguyên
Phản ứng kết tủa là gì?
Sự phá vỡ cấu trúc kháng thể bằng nhiệt độ
Sự kết hợp giữa kháng nguyên hoà tan và kháng thể tạo tủa
Sự trung hoà độc tố bằng kháng huyết thanh
Sự gắn kháng nguyên với tế bào để ngưng kết
Yếu tố nào cần thiết để tạo mạng lưới kết tủa ba chiều?
Kháng nguyên đa hoá trị với kháng thể hoá trị hai
Kháng thể chỉ có một vùng gắn đặc hiệu
Kháng nguyên gắn bổ thể rồi bị ly giải
Kháng nguyên đơn hoá trị với kháng thể đơn vị
Chọn các phát biểu đúng về phản ứng kết tủa.
Phụ thuộc vào tỷ lệ tối ưu giữa kháng nguyên và kháng thể
Có thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường hoặc kính lúp
Xảy ra khi kháng nguyên không có tính hòa tan trong nước
Chỉ thực hiện được trong môi trường gel, không trong dung dịch
Ứng dụng của tính đặc hiệu phản ứng kháng nguyên–kháng thể là gì?
Phát hiện pH tối ưu cho phản ứng men
Xác định kháng nguyên hoặc kháng thể chưa biết
Tăng độc tính của kháng nguyên trong thử nghiệm
Làm giảm hiệu giá kháng thể của huyết thanh
Phản ứng ngưng kết xảy ra hiệu quả nhất trong điều kiện nào?
pH trung tính, 4°C, thêm enzyme
pH 9–10 và 20°C, nhiều đường
pH 3–4 và 25°C, không điện giải
pH 7–7,2 và 37°C, có điện giải
Kháng nguyên tham gia phản ứng ngưng kết thường thuộc loại nào?
Protein huyết tương tự do
Các ion vô cơ đơn giản
Kháng nguyên hòa tan nhỏ
Kháng nguyên hữu hình dạng hạt
Ví dụ điển hình của phản ứng ngưng kết trực tiếp trong chẩn đoán vi khuẩn là gì?
Phát hiện kháng nguyên hòa tan
Đo nồng độ kháng thể IgE
Điện di protein miễn dịch
Định danh vi khuẩn trên phiến kính
Trong ngưng kết trực tiếp với vi sinh vật chết, xét nghiệm nào dùng để xác định hiệu giá kháng thể?
Phản ứng kết tủa trong thạch
PCR khuếch đại gen vi khuẩn
ELISA phát hiện kháng nguyên
Phản ứng Widal trong bệnh thương hàn
Trong ngưng kết gián tiếp, điều gì cần có để kháng nguyên và kháng thể ngưng kết?
Giảm nhiệt độ xuống 4°C
Tăng nồng độ muối cao
Sự hiện diện của nhân tố thứ ba
Thêm chất màu quan sát
Tình huống nào mô tả cơ chế phản ứng Coombs gián tiếp liên quan đến hệ Rh?
Mẹ Rh− tạo kháng thể chống kháng nguyên A
Con Rh− làm mẹ sản xuất kháng thể anti-B
Mẹ Rh+ không tạo kháng thể chống D
Mẹ Rh− tạo kháng thể D chống hồng cầu Rh+ của con
Hậu quả của phản ứng giữa kháng thể D của mẹ và kháng nguyên D trên hồng cầu thai nhi có thể dẫn đến gì?
Tan máu ở trẻ sơ sinh
Giảm bạch cầu nhẹ
Tăng tiểu cầu phản ứng
Thiếu hụt fibrinogen
Yếu tố nào KHÔNG phải là ví dụ về kháng nguyên hữu hình có thể ngưng kết trực tiếp với kháng thể?
Hồng cầu người
Tinh trùng người
Kháng nguyên hòa tan
Bạch cầu đa nhân
Chọn các phát biểu đúng về điều kiện của phản ứng ngưng kết.
Chỉ xảy ra với kháng nguyên hòa tan
Xảy ra nhanh nhất ở 37°C
Hiệu quả nhất ở pH 7–7,2
Cần có chất điện giải trong môi trường
Phân biệt ngưng kết trực tiếp và gián tiếp: chọn đáp án đúng.
Gián tiếp: không liên quan kháng thể
Trực tiếp: dùng định danh vi khuẩn sống
Gián tiếp: cần một nhân tố thứ ba
Trực tiếp: kháng nguyên là hạt hữu hình
Khái niệm đúng nhất về phản ứng trung hòa là gì?
Kháng thể phá hủy mọi vi sinh vật
Kháng thể gắn vào tế bào chủ trực tiếp
Kháng thể bất hoạt độc tố hoặc virus
Kháng thể làm tăng độc tính của độc tố
Trong trung hòa độc tố, vai trò chính của kháng thể là
Tăng ái lực của độc tố với thụ thể
Kích hoạt bổ thể để ly giải tế bào
Che phủ vị trí thụ thể của độc tố
Biến độc tố thành enzyme hoạt hóa
Phản ứng miễn dịch huỳnh quang sử dụng
Kháng nguyên tự phát ánh sáng
Tế bào phát huỳnh quang tự nhiên
Kháng thể gắn enzym phát màu
Kháng thể gắn chất phát huỳnh quang
Chọn phát biểu đúng về miễn dịch huỳnh quang trực tiếp
Phát hiện kháng nguyên trên mô hoặc tế bào
Áp dụng để đo độc lực virus
Cần kháng thể thứ cấp có nhãn
Kháng thể đánh dấu gắn trực tiếp kháng nguyên
Trong miễn dịch huỳnh quang gián tiếp, thành phần thêm vào so với trực tiếp là
Thụ thể tế bào mang huỳnh quang
Kháng thể thứ cấp mang chất huỳnh quang
Kháng thể sơ cấp có nhãn huỳnh quang
Kháng nguyên được đánh dấu huỳnh quang
Ưu điểm chính của phương pháp huỳnh quang gián tiếp so với trực tiếp
Độ nhạy cao do nhiều nhãn trên kháng thể thứ cấp
Không cần kháng thể đặc hiệu
Cho tín hiệu màu đỏ duy nhất
Đơn giản hơn và ít bước hơn
Toxin neutralization mô tả
Kháng thể ngăn độc tố gắn lên thụ thể tế bào
Kháng thể làm độc tố bám mạnh vào thụ thể
Kháng thể phá hủy màng tế bào chủ
Kháng thể biến độc tố thành kháng nguyên mới
Virus neutralization thường đạt được khi
Kháng thể làm virus nhân lên nhanh
Kháng thể che phủ protein bám của virus
Kháng thể kích thích độc tố tiết ra
Kháng thể phá hủy nhân tế bào
Kết luận chính rút ra từ sơ đồ: Khi có kháng thể đặc hiệu, độc tố sẽ
Biến mất do tế bào tự tiêu hủy
Gắn mạnh hơn vào thụ thể
Bị trung hòa không gắn vào tế bào
Tăng hoạt tính trên thụ thể tế bào
