wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quiz địa lý 9 hk1

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Tính đến năm 2021, dân số Việt Nam đạt khoảng bao nhiêu triệu người?

a)

86,0 triệu người

b)

96,5 triệu người

c)

98,5 triệu người

d)

100,2 triệu người

2.

Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với tổng cộng bao nhiêu dân tộc?

a)

45 dân tộc

b)

50 dân tộc

c)

54 dân tộc

d)

56 dân tộc

3.

Dân tộc Kinh (Việt) chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng dân số cả nước?

a)

78,5%

b)

80,0%

c)

85,0%

d)

90,0%

4.

Theo số liệu năm 2021, nhóm tuổi từ 15 đến 64 (nhóm tuổi lao động) ở Việt Nam chiếm tỉ lệ bao nhiêu?

a)

50,2%

b)

64,1%

c)

67,6%

d)

70,5%

5.

Nhóm tuổi nào ở Việt Nam có xu hướng giảm dần về tỉ lệ trong cơ cấu dân số theo độ tuổi giai đoạn 1999–2021?

a)

Nhóm tuổi từ 15 đến 64

b)

Nhóm tuổi từ 0 đến 14

c)

Nhóm tuổi từ 65 tuổi trở lên

d)

Nhóm tuổi trên 75 tuổi

6.

Tính đến năm 2021, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam là khoảng bao nhiêu triệu đồng/tháng?

a)

Khoảng 3,7 triệu đồng

b)

Khoảng 4,2 triệu đồng

c)

Khoảng 4,5 triệu đồng

d)

Khoảng 5,0 triệu đồng

7.

Năm 2021, vùng nào ở Việt Nam có thu nhập bình quân đầu người (theo giá hiện hành) cao nhất?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long (3,7 triệu)

b)

Đông Nam Bộ (5,8 triệu)

c)

Đồng bằng sông Hồng (5,0 triệu)

d)

Tây Nguyên (2,9 triệu)

8.

Theo số liệu năm 2021, quy mô dân số của Việt Nam đứng thứ mấy ở Đông Nam Á?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

9.

Thuận lợi của sự gia tăng dân số về quy mô là:

a)

Nguồn lao động trẻ nhiều, thị trường tiêu thụ đa dạng.

b)

Nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ rộng lớn.

c)

Lao động có trình độ cao, khả năng huy động lao động lớn.

d)

Số người phụ thuộc ít, số người trong độ tuổi lao động nhiều

10.

Người Việt ở nước ngoài sinh sống nhiều nhất ở đâu?

a)

Mỹ.

b)

Nhật Bản.

c)

Cộng hòa Séc.

d)

Đài Loan.

11.

Tính đến năm 2021, mật độ dân số trung bình của Việt Nam là bao nhiêu người/km²?

a)

150 người/km²

b)

245 người/km²

c)

297 người/km²

d)

350 người/km²

12.

Vùng nào có mật độ dân số cao nhất cả nước (1091 người/km² năm 2021)?

a)

Vùng Đông Nam Bộ.

b)

Vùng Đồng bằng sông Hồng.

c)

Vùng Bắc Trung Bộ.

d)

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.

13.

Tỉ lệ dân số thành thị của Việt Nam năm 2021 đạt bao nhiêu?

a)

20,4%

b)

25,0%

c)

32,9%

d)

37,1%

14.

Đặc điểm về chức năng, hoạt động kinh tế của quần cư thành thị là

a)

Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản.

b)

Nông nghiệp làm chủ đạo.

c)

Phát triển thủy hải sản.

d)

Công nghiệp và dịch vụ là chủ đạo.

15.

Đặc điểm nào sau đây là của quần cư nông thôn?

a)

Mật độ dân số cao, tập trung đông đúc.

b)

Hoạt động kinh tế chủ yếu là công nghiệp và dịch vụ.

c)

Mật độ dân số thấp, phân tán, hoạt động kinh tế chủ yếu là nông nghiệp.

d)

Cơ cấu cư trú thường là các khu đô thị, chung cư.

16.

Tỉ lệ dân số nông thôn chiếm bao nhiêu?

a)

20,4%

b)

37,1%

c)

42,6%

d)

62,9%

17.

Yếu tố nào đóng vai trò chủ đạo trong hoạt động kinh tế của quần cư nông thôn?

a)

Công nghiệp.

b)

Dịch vụ.

c)

Nông nghiệp.

d)

Thủy sản.

18.

Phần lớn (khoảng 3/4) dân số cả nước đang tập trung sinh sống ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Vùng núi và cao nguyên.

b)

Vùng Tây Nguyên và Trung du.

c)

Vùng đồng bằng và ven biển.

d)

Vùng núi Đông Bắc và Tây Bắc.

19.

Năm 2021, tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất ngành nông nghiệp của nước ta đạt khoảng bao nhiêu?

a)

1,73%

b)

2,95%

c)

3,18%

d)

3,88%

20.

Cây lương thực chính và quan trọng nhất của Việt Nam là gì?

a)

Cây ngô

b)

Cây khoai lang

c)

Cây lúa

d)

Cây sắn

21.

Hai vùng nào của Việt Nam có vai trò quan trọng nhất trong việc sản xuất lúa gạo, chiếm sản lượng lớn nhất cả nước?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ.

b)

Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long.

c)

Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ.

d)

Bắc Trung Bộ, Đồng bằng sông Hồng.

22.

Năm 2021, tổng diện tích rừng của nước ta đạt khoảng bao nhiêu triệu héc ta?

a)

13,4 triệu ha

b)

14,1 triệu ha

c)

14,7 triệu ha

d)

15,3 triệu ha

23.

Năm 2021, tỉ lệ che phủ rừng của nước ta đạt bao nhiêu phần trăm?

a)

35,0%

b)

38,5%

c)

42,0%

d)

45,2%

24.

Trong cơ cấu diện tích rừng nước ta năm 2021, rừng trồng chiếm tỉ lệ bao nhiêu?

a)

21,1%

b)

24,0%

c)

29,2%

d)

30,6% (4,5/14,7 triệu ha)

25.

Chiều dài đường bờ biển nước ta là bao nhiêu?

a)

2 360 km

b)

2 860 km

c)

3 260 km

d)

3 500 km

26.

Năm 2021, sản lượng khai thác thủy sản (triệu tấn) của nước ta đạt khoảng bao nhiêu?

a)

3,93 triệu tấn

b)

4,22 triệu tấn

c)

4,68 triệu tấn

d)

4,88 triệu tấn

27.

Các nhân tố tự nhiên ảnh hưởng tới sự phát triển và phân bố nông nghiệp là

a)

Dân cư và nguồn lao động; khí hậu; nguồn nước; địa hình.

b)

Địa hình và đất; khí hậu; nguồn nước; sinh vật.

c)

Thị trường tiêu thụ; địa hình và đất; sinh vật.

d)

Khí hậu; cơ sở vật chất kĩ thuật và công nghệ; nguồn nước.

28.

Trong cơ cấu giá trị sản xuất toàn ngành nông nghiệp, ngành nào chiếm tỉ trọng cao nhất?

a)

Ngành trồng trọt.

b)

Ngành chăn nuôi.

c)

Ngành lâm nghiệp.

d)

Ngành hải sản.

29.

Trâu được nuôi nhiều nhất ở vùng nào?

a)

Ven biển các thành phố lớn.

b)

Đông Nam Bộ.

c)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ.

30.

Đất phù sa ở đồng bằng, thuận lợi cho

a)

Sản xuất cây công nghiệp hàng năm, rau, quả, cùng chuyên canh cây công nghiệp.

b)

Trồng cây ăn quả, chăn nuôi gia cầm, sản xuất lương thực.

c)

Sản xuất lương thực, cây công nghiệp hàng năm, rau, quả.

d)

Sản xuất lương thực, trồng cây ăn quả, chăn nuôi gia súc.

31.

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, tạo điều kiện thuận lợi cho nước ta

a)

Phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới.

b)

Phát triển cây trồng lâu năm.

c)

Phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm.

d)

Phát triển xuất - nhập khẩu cây ăn quả lâu năm.

32.

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với độ ẩm không khí cao dẫn đến hậu quả như thế nào đối với sinh vật?

a)

Dễ gây sâu bệnh; năng suất và sản lượng nông sản bị tác động.

b)

Năng suất và sản lượng nông sản được nâng cao.

c)

Cây công nghiệp có giá trị xuất khẩu.

d)

Giảm sâu bệnh, năng suất và sản lượng nông sản, công nghiệp tăng trưởng mạnh.

33.

Cây công nghiệp nước ta dẫn đầu thế giới về xuất khẩu là

a)

Cacao, ớt, hồ tiêu.

b)

Chè, cà phê, ớt.

c)

Hồ tiêu, ớt, nhãn.

d)

Cà phê, hồ tiêu, điều.

34.

Tính đến năm 2021, tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất ngành công nghiệp của nước ta đạt khoảng bao nhiêu?

a)

2,75%

b)

3,88%

c)

4,12%

d)

5,05%

35.

Ngành công nghiệp khai thác dầu khí ở nước ta bắt đầu khai thác từ năm nào?

a)

Năm 1976

b)

Năm 1980

c)

Năm 1986

d)

Năm 1991

36.

Năm 2021, nguồn nào chiếm tỉ trọng lớn nhất (56,2%) trong cơ cấu sản lượng điện của nước ta?

a)

Thủy điện.

b)

Điện gió.

c)

Điện mặt trời.

d)

Nhiệt điện.

37.

Ngành công nghiệp nào được đánh giá là phát triển nhanh nhất ở nước ta trong những năm gần đây?

a)

Công nghiệp dệt may, da giày.

b)

Công nghiệp khai thác khoáng sản.

c)

Công nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính.

d)

Công nghiệp chế biến thực phẩm.

38.

Hoạt động công nghiệp chế biến thực phẩm ở nước ta phân bố tập trung chủ yếu ở những vùng nào?

a)

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ, Tây Nguyên.

b)

Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long.

c)

Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ.

d)

Đông Nam Bộ, Tây Nguyên.

39.

Hệ thống các nhà máy thủy điện lớn nhất cả nước (Sơn La, Hòa Bình, Lai Châu) tập trung chủ yếu ở vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng.

b)

Đông Nam Bộ.

c)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

d)

Tây Nguyên.

40.

Khó khăn lớn nhất trong phát triển công nghiệp của nước ta là gì?

a)

Thiếu vốn đầu tư trong nước.

b)

Nguồn nguyên liệu tự nhiên đang suy giảm, chưa đáp ứng nhu cầu sản xuất.

c)

Thiếu thị trường tiêu thụ sản phẩm.

d)

Lao động phổ thông thiếu kinh nghiệm.

41.

Dầu thô được khai thác chủ yếu ở thềm lục địa

a)

phía bắc.

b)

phía nam.

c)

quần đảo Trường Sa.

d)

đảo Lý Sơn.

42.

Nguồn nguyên liệu phong phú từ hoạt động sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản thuận lợi cho phát triển

a)

Lâm nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Ngư nghiệp.

d)

Công nghiệp sản xuất, chế biến.

43.

Cơ cấu ngành sản xuất điện khá đa dạng, có xu hướng nào sau đây?

a)

tăng dần tỉ trọng điện gió trong cơ cấu sản lượng công nghiệp.

b)

tăng dần tỉ trọng điện gió và điện mặt trời trong cơ cấu sản lượng điện.

c)

giảm dần tỉ trọng điện gió và điện mặt trời trong cơ cấu sản lượng điện.

d)

giảm dần tỉ trọng điện mặt trời trong cơ cấu sản lượng hạt nhân.

44.

Nhà máy thuỷ điện lớn nhất ở nước ta là

a)

Lai Châu

b)

Sê san 4.

c)

Sơn La.

d)

Hòa Bình.

45.

Cơ cấu ngành công nghệ dệt, sản xuất trang phục nước ta đa dạng, gồm hai ngành chính là

a)

thủ công mĩ nghệ và dệt.

b)

đúc đồng và sản xuất giày, dép.

c)

dệt và sản xuất trang phục.

d)

sản xuất trang phục và giày, dép, túi xách.

46.

Công nghệ dệt, sản xuất trang phục thường phân bố ở đâu?

a)

ven biển.

b)

các đô thị lớn.

c)

nông thôn.

d)

miền núi.

47.

Kể tên các loại khoáng sản có trữ lượng lớn ở nước ta.

a)

Than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên.

b)

Cát, sỏi, dầu mỏ, than đá.

c)

Khí tự nhiên, vàng, kim cương.

d)

Kim cương, than đá, khí tự nhiên.

48.

Tại sao sản lượng điện nước ta tăng nhanh trong những năm qua?

a)

Áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến.

b)

Áp dụng năng lượng gió, năng lượng mặt trời.

c)

Áp dụng chính sách cải tạo đất trồng rừng.

d)

Nguồn lao động dồi dào, kĩ thuật cao.