wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. Sự phát triển của bệnh học; II. Các phân ngành của bệnh học

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Trong thời kỳ tiền sử, bệnh tật thường được cho là kết quả của:

a)

Vi khuẩn

b)

Mất cân bằng dịch thể

c)

Sự trừng phạt từ các vị thần

d)

Rối loạn tế bào

2.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Thần chữa bệnh của người Hy Lạp cổ đại là:

a)

Dhanvantri

b)

Zeus

c)

Apollo

d)

Asclepius

3.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Ai là người đầu tiên bác bỏ nguyên nhân siêu nhiên của bệnh tật?

a)

Galen

b)

Hippocrates

c)

Aristotle

d)

Socrates

4.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Lý thuyết dịch thể của Hippocrates gồm mấy loại dịch cơ bản?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

2

5.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Ai là người nổi bật trong thời kỳ Phục Hưng với đóng góp vào giải phẫu học người?

a)

Galen

b)

Hippocrates

c)

Andreas Vesalius

d)

Robert Koch

6.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Người phát minh kính hiển vi đầu tiên là:

a)

Robert Hooke

b)

Antonie van Leeuwenhoek

c)

Rudolf Virchow

d)

Morgagni

7.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Giovanni Battista Morgagni đã đóng góp lớn cho:

a)

Vi sinh học

b)

Hóa mô miễn dịch

c)

Bệnh học đại thể

d)

Bệnh học phân tử

8.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Rudolf Virchow được biết đến với:

a)

Thuyết dịch thể

b)

Giải phẫu học

c)

Bệnh học tế bào

d)

Vi sinh vật học

9.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Louis Pasteur có đóng góp quan trọng trong:

a)

Vi sinh học

b)

Phẫu thuật

c)

Phân tích nước tiểu

d)

Huyết học

10.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Phát hiện về cấu trúc DNA được thực hiện vào năm:

a)

1950

b)

1953

c)

1960

d)

1971

11.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Kỹ thuật FISH giúp:

a)

Nhuộm mô

b)

Phân tích enzym

c)

Chẩn đoán phân tử

d)

Chụp X-quang

12.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Kỹ thuật cắt lạnh cho phép:

a)

Phát hiện virus

b)

Chẩn đoán trong phẫu thuật

c)

Sinh thiết mô mềm

d)

Điều trị hóa học

13.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Phân tích đột biến gen thuộc về bệnh học:

a)

Đại cương

b)

Miễn dịch

c)

Phân tử

d)

Pháp y

14.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Ứng dụng lớn của bệnh học hiện đại là:

a)

Phẫu thuật

b)

Chẩn đoán cá nhân hóa

c)

Dược lý học cổ truyền

d)

Y học cổ Hy Lạp

15.

[I. Sự phát triển của bệnh học] Bệnh học thời cổ đại chủ yếu dựa trên:

a)

Phân tử

b)

Vi sinh

c)

Niềm tin và nghi lễ

d)

Quan sát mô học

16.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Bệnh học đại cương tập trung vào:

a)

Các bệnh cụ thể của từng cơ quan

b)

Các phản ứng cơ bản của tế bào và mô

c)

Phân tích di truyền

d)

Điều tra tử vong

17.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Bệnh học hệ thống nghiên cứu:

a)

Vi khuẩn

b)

Tế bào máu

c)

Các hệ cơ quan cụ thể

d)

Phân tử di truyền

18.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Phân ngành lâu đời nhất của bệnh học là:

a)

Bệnh học pháp y

b)

Bệnh học phân tử

c)

Bệnh học mô học

d)

Bệnh học miễn dịch

19.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Xét nghiệm Pap thuộc lĩnh vực:

a)

Bệnh học tế bào học

b)

Bệnh học phân tử

c)

Hóa mô miễn dịch

d)

Sinh hóa lâm sàng

20.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Phân ngành chuyên về khám nghiệm tử thi:

a)

Bệnh học pháp y

b)

Bệnh học mô học

c)

Bệnh học phân tử

d)

Huyết học

21.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Bệnh học huyết học nghiên cứu:

a)

Các bệnh về mô

b)

Phân tích gen

c)

Rối loạn máu và tủy xương

d)

Hệ tiêu hóa

22.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Bệnh học hóa học còn gọi là:

a)

Giải phẫu bệnh

b)

Sinh hóa lâm sàng

c)

Vi sinh học

d)

Kỹ thuật y sinh

23.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Lupus ban đỏ hệ thống là bệnh liên quan đến:

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ tiêu hóa

c)

Hệ miễn dịch

d)

Hệ nội tiết

24.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Kỹ thuật PCR thuộc lĩnh vực:

a)

Huyết học

b)

Pháp y

c)

Phân tử

d)

Miễn dịch

25.

[II. Các phân ngành của bệnh học] Phân ngành nào đóng vai trò trong y học cá nhân hóa?

a)

Bệnh học đại thể

b)

Bệnh học mô học

c)

Bệnh học phân tử

d)

Bệnh học pháp y

26.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Phân ngành nào sử dụng hóa mô miễn dịch để phát hiện kháng nguyên đặc hiệu?

a)

Bệnh học tế bào

b)

Bệnh học mô học

c)

Bệnh học miễn dịch

d)

Bệnh học pháp y

27.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Phân ngành bệnh học nào tham gia chẩn đoán rối loạn chuyển hóa?

a)

Bệnh học hóa học

b)

Bệnh học tế bào

c)

Bệnh học đại cương

d)

Bệnh học miễn dịch

28.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Phân ngành nào chủ yếu sử dụng sinh thiết mô rắn?

a)

Phân tử

b)

Tế bào học

c)

Mô học

d)

Hóa học

29.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: FNAC là phương pháp thuộc lĩnh vực:

a)

Bệnh học pháp y

b)

Bệnh học hóa học

c)

Bệnh học tế bào học

d)

Bệnh học mô học

30.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Bệnh học nào thường được sử dụng trong điều tra hình sự?

a)

Miễn dịch

b)

Pháp y

c)

Huyết học

d)

Đại thể

31.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Bệnh học miễn dịch không nghiên cứu tình trạng nào sau đây?

a)

Dị ứng

b)

Suy giảm miễn dịch

c)

Rối loạn chuyển hóa

d)

Bệnh tự miễn

32.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Bệnh học phân tử sử dụng kỹ thuật nào sau đây?

a)

Nhuộm Giemsa

b)

Giải trình tự gen

c)

Kính hiển vi quang học

d)

Soi tươi

33.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Một trong các kỹ thuật đặc trưng của bệnh học phân tử là:

a)

Western blot

b)

ELISA

c)

FISH

d)

H&E

34.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Bệnh học phân tử góp phần quan trọng trong:

a)

Giải phẫu tử thi

b)

Chẩn đoán miễn dịch

c)

Điều trị mục tiêu

d)

Đánh giá phản ứng viêm

35.

II. Các phân ngành của bệnh học (tiếp) – Chọn một đáp án đúng: Bệnh học nào phân tích dịch cơ thể như huyết thanh, nước tiểu?

a)

Miễn dịch

b)

Pháp y

c)

Phân tử

d)

Hóa học

36.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Kỹ thuật nào sau đây cho phép phân tích biểu hiện gen trong tế bào?

a)

PCR

b)

Giemsa

c)

Gram stain

d)

FNAC

37.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Việc hiểu rõ lịch sử phát triển của bệnh học giúp:

a)

Bảo tồn văn hóa dân gian

b)

Chẩn đoán bệnh chính xác hơn

c)

Tránh sai lầm pháp y

d)

Tăng cường miễn dịch

38.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Yếu tố nào dưới đây không liên quan đến bệnh học hiện đại?

a)

PCR

b)

FISH

c)

Cầu nguyện

d)

Miễn dịch học

39.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Mục tiêu của chẩn đoán phân tử là:

a)

Xác định mức độ viêm

b)

Phân tích dịch thể

c)

Phát hiện đột biến gen

d)

Đánh giá mật độ tế bào

40.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Bệnh học mô học thường không sử dụng mẫu nào sau đây?

a)

Sinh thiết

b)

Mổ phẫu thuật

c)

Tế bào cổ tử cung

d)

Mẫu mô rắn

41.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Sự phát triển của bệnh học từ cổ đại đến hiện đại có đặc điểm gì?

a)

Luôn mang tính tâm linh

b)

Không thay đổi theo thời gian

c)

Gắn liền với công nghệ và khoa học

d)

Không liên quan đến y học

42.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Lịch sử bệnh học giúp hiểu rõ hơn về:

a)

Các phương pháp trị liệu cổ truyền

b)

Tâm linh trong y học

c)

Sự tiến hóa của phương pháp chẩn đoán

d)

Các nghi lễ tế thần

43.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Thời kỳ nào chứng kiến sự ra đời của bệnh học tế bào?

a)

Thế kỷ 17

b)

Thế kỷ 18

c)

Thế kỷ 19

d)

Thế kỷ 21

44.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Người đặt nền móng cho mối liên hệ giữa lâm sàng và giải phẫu tử thi là:

a)

Pasteur

b)

Virchow

c)

Morgagni

d)

Vesalius

45.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Các bệnh như lupus ban đỏ hệ thống được chẩn đoán tốt nhất bằng:

a)

Bệnh học pháp y

b)

Bệnh học miễn dịch

c)

Bệnh học mô học

d)

Bệnh học đại thể

46.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Phân ngành nào có liên quan nhiều nhất đến bệnh ung thư huyết học?

a)

Miễn dịch

b)

Huyết học

c)

Pháp y

d)

Hóa học

47.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Phân ngành nào tập trung nghiên cứu phản ứng của tế bào với tổn thương?

a)

Đại cương

b)

Miễn dịch

c)

Phân tử

d)

Huyết học

48.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Kỹ thuật nào dưới đây là tiêu biểu trong bệnh học hiện đại?

a)

Cầu nguyện

b)

Đốt bùa

c)

PCR

d)

Hồi phục huyết học

49.

III. Ứng dụng và kiến thức tổng hợp – Chọn một đáp án đúng: Từ khi phát hiện ra DNA, bệnh học đã:

a)

Trở nên không cần thiết

b)

Không thay đổi

c)

Tiến bộ vượt bậc

d)

Bị thay thế bởi hóa học

50.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về bệnh học hiện đại?

a)

Phụ thuộc vào thần linh

b)

Không dùng công nghệ

c)

Dựa vào phân tích di truyền và cá nhân hóa điều trị

d)

Không có vai trò trong chẩn đoán

51.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Phản ứng của tế bào với stress phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Loại mô bị ảnh hưởng

b)

Bản chất, cường độ của kích thích và khả năng thích nghi của tế bào

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Độ pH của máu

52.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Phì đại là:

a)

Tăng kích thước tế bào

b)

Tăng số lượng tế bào

c)

Giảm kích thước tế bào

d)

Thay đổi loại tế bào

53.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Ví dụ điển hình của phì đại sinh lý là:

a)

Tăng sản nội mạc tử cung

b)

Phì đại cơ trong tập luyện

c)

Teo cơ bất động

d)

Chuyển sản biểu mô vảy

54.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Cơ chế chính của phì đại là:

a)

Tăng tổng hợp DNA

b)

Tăng sản xuất protein và bào quan

c)

Tăng phân chia tế bào

d)

Giảm tổng hợp protein

55.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Tăng sản là:

a)

Gia tăng kích thước tế bào

b)

Gia tăng số lượng tế bào

c)

Thay thế một loại tế bào bằng loại khác

d)

Giảm hoạt động chuyển hóa

56.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Tăng sản sinh lý điển hình xảy ra trong:

a)

Vú phụ nữ khi mang thai

b)

Tăng sản tuyến tiền liệt

c)

Tăng sản nội mạc tử cung bệnh lý

d)

Tăng sản gan do thuốc

57.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Teo đét là:

a)

Sự tăng trưởng quá mức của tế bào

b)

Giảm kích thước và chức năng tế bào

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Thay thế mô bình thường bằng mô sẹo

58.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Một nguyên nhân thường gặp gây teo cơ là:

a)

Cường giáp

b)

Bất động kéo dài

c)

Tăng tiết hormone tăng trưởng

d)

Viêm mạn tính

59.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Con đường phân hủy protein chính trong teo đét là:

a)

Tự thực

b)

Ubiquitin-proteasome

c)

Lysosome đơn thuần

d)

Golgi

60.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Chuyển sản là quá trình:

a)

Thay thế mô sợi bằng mô mỡ

b)

Thay thế một loại tế bào biệt hóa bằng loại khác

c)

Tăng sinh tế bào chưa biệt hóa

d)

Giảm hoạt động tế bào

61.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Ví dụ điển hình của chuyển sản bệnh lý là:

a)

Biểu mô phế quản thành biểu mô vảy ở người hút thuốc

b)

Biểu mô dạ dày thành biểu mô ruột

c)

Tăng sản tuyến tiền liệt

d)

Phì đại cơ tim

62.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Chuyển sản Barrett xảy ra ở:

a)

Dạ dày

b)

Thực quản dưới

c)

Ruột non

d)

Phế quản

63.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Mục tiêu chính của quá trình thích nghi tế bào là:

a)

Loại bỏ tế bào chết

b)

Duy trì khả năng sống trong điều kiện thay đổi

c)

Gây phản ứng viêm

d)

Tạo sẹo xơ hóa

64.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Nếu stress vượt quá khả năng thích nghi, tế bào sẽ:

a)

Hoạt hóa tăng sản

b)

Tổn thương có thể hồi phục

c)

Tổn thương không hồi phục hoặc chết

d)

Trở lại bình thường ngay

65.

I. Phản ứng thích nghi của tế bào với stress (1–15) — Loại tế bào nào thường đáp ứng với stress bằng phì đại hơn là tăng sản?

a)

Biểu mô gan

b)

Cơ tim

c)

Biểu mô tuyến

d)

Nội mô

66.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Dấu hiệu sớm nhất của tổn thương tế bào có thể hồi phục là:

a)

Tăng sinh ty thể

b)

Sưng tế bào (phù tế bào)

c)

Vỡ màng tế bào

d)

Apoptosis

67.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Phù tế bào xảy ra do:

a)

Mất bơm Na+/K+-ATPase

b)

Giảm pH nội bào

c)

Tăng sản xuất lipid

d)

Mất nhân

68.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Thay đổi mỡ (fatty change) thường gặp nhất ở cơ quan nào?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Não

d)

Tim

69.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Loại tế bào nào thường bị thay đổi mỡ do rối loạn chuyển hóa lipid?

a)

Tế bào cơ trơn

b)

Tế bào cơ tim

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào nội mô

70.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Trong tổn thương có thể hồi phục, màng tế bào:

a)

Vỡ hoàn toàn

b)

Bị tổn thương nhẹ và có thể phục hồi

c)

Không thay đổi

d)

Tăng cứng vĩnh viễn

71.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Sự hồi phục tế bào sau tổn thương phụ thuộc vào:

a)

Diện tích tổn thương

b)

Khả năng loại bỏ yếu tố gây hại

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Nồng độ glucose

72.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Trong thiếu máu cục bộ, tổn thương có thể hồi phục nếu:

a)

Oxy phục hồi sớm

b)

Có apoptosis

c)

Có hoại tử

d)

Có stress oxy hóa

73.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Dấu hiệu siêu cấu trúc của tổn thương có thể hồi phục gồm:

a)

Nhân bị vỡ

b)

Sưng ty thể nhẹ

c)

Tan rã màng

d)

Rách nhân

74.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Phù tế bào là hậu quả của:

a)

Giảm ATP → suy bơm ion

b)

Tăng tổng hợp protein

c)

Rối loạn RNA

d)

Mất lysosome

75.

II. Tổn thương tế bào có thể hồi phục (16–25) — Khi stress được loại bỏ, tế bào:

a)

Chết theo chương trình

b)

Tự tiêu

c)

Phục hồi hoàn toàn

76.

Khi tổn thương vượt ngưỡng hồi phục, tế bào trải qua điều gì?

a)

Teo đét

b)

Chết tế bào

c)

Chuyển sản

d)

Tăng sản

77.

Có mấy cơ chế chính của chết tế bào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

78.

Đặc trưng của hoại tử là gì?

a)

Không gây viêm

b)

Có rò rỉ thành phần tế bào

c)

Giữ nguyên màng tế bào

d)

Tế bào co nhỏ

79.

Dạng hoại tử thường gặp trong nhồi máu cơ tim là gì?

a)

Hoại tử đông

b)

Hoại tử lỏng

c)

Hoại tử mỡ

d)

Hoại tử bã đậu

80.

Dạng hoại tử đặc trưng cho nhồi máu não là gì?

a)

Đông

b)

Lỏng

c)

Bã đậu

d)

Mỡ

81.

Apoptosis khác hoại tử ở điểm nào?

a)

Gây viêm

b)

Không phụ thuộc năng lượng

c)

Có kiểm soát và không gây viêm

d)

Màng bị phá hủy hoàn toàn

82.

Gen p53 có vai trò gì?

a)

Kích thích phân chia tế bào

b)

Ức chế apoptosis

c)

Gây apoptosis khi DNA bị tổn thương

d)

Tăng tổng hợp protein

83.

Apoptosis có thể xảy ra trong tình huống nào?

a)

Nhồi máu não

b)

Tăng sinh tế bào

c)

Co rút tuyến vú sau cai sữa

d)

Hoại tử mô cơ

84.

Enzyme trung tâm trong apoptosis là gì?

a)

Kinase

b)

Caspase

c)

Phosphatase

d)

Lipase

85.

Đặc điểm hình thái điển hình của apoptosis là gì?

a)

Phù tế bào

b)

Co tế bào và ngưng tụ chromatin

c)

Rò rỉ enzyme

d)

Viêm nặng

86.

Cạn kiệt ATP chủ yếu xảy ra trong tình huống nào?

a)

Nhiễm khuẩn

b)

Thiếu oxy

c)

Thừa dinh dưỡng

d)

Tăng canxi

87.

Cạn kiệt ATP gây ra hậu quả đầu tiên là gì?

a)

Vỡ nhân

b)

Sưng tế bào

c)

Hoại tử bã đậu

d)

Apoptosis

88.

Ty thể tổn thương sẽ dẫn đến hệ quả nào?

a)

Tăng tổng hợp ATP

b)

Giải phóng cytochrome c dẫn đến apoptosis

c)

Giảm stress oxy hóa

d)

Ngăn apoptosis

89.

Sự tăng canxi nội bào gây hoạt hóa chủ yếu những enzyme nào?

a)

Protease và phospholipase

b)

ATPase

c)

Kinase

d)

Telomerase

90.

Stress oxy hóa gây tổn thương chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Giảm hoạt động enzyme

b)

Tích tụ ROS phá hủy lipid, protein và DNA

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Tăng tổng hợp ATP

91.

ROS thường sinh ra ở cơ quan nào của tế bào?

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Màng tế bào

d)

Bộ Golgi

92.

Tổn thương màng tế bào dẫn đến hậu quả nào?

a)

Tăng cường bơm Na+

b)

Mất cân bằng thấm thấu, phù và rò enzym

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Giảm canxi nội bào

93.

Tổn thương DNA không được sửa chữa sẽ dẫn đến kết cục nào?

a)

Teo đét

b)

Apoptosis hoặc ung thư

c)

Tăng sản

d)

Phì đại