wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Trong ví dụ glycosid tim, phần đường được mô tả là đường 2,6-deoxy. Nhận định nào đúng về đặc điểm này của phần đường trong glycosid tim?

a)

Đường có nhóm OH đầy đủ tại C-2 và C-6

b)

Đường mất nguyên tử oxy ở vị trí C-2 và C-6 (đường deoxy)

c)

Đường chỉ mất oxy ở C-2 còn C-6 giữ nguyên

d)

Đường là đường cetose không liên quan vị trí C-2 và C-6

2.

Trong loạt cấu trúc aglycone của glycosid tim được minh họa, đâu là tiêu chí phân biệt cardenolide với bufadienolide dựa trên vòng lacton?

a)

Cardenolide có vòng lacton 5 cạnh với một nối đôi, còn bufadienolide có vòng lacton 6 cạnh với hai nối đôi

b)

Cardenolide có vòng lacton 6 cạnh với hai nối đôi, còn bufadienolide có vòng lacton 5 cạnh không nối đôi

c)

Cả hai đều có vòng lacton 5 cạnh với hai nối đôi

d)

Cả hai đều có vòng lacton 6 cạnh với một nối đôi

3.

Trong bufadienolide, số nối đôi trong phần lactone theo chú thích hình là bao nhiêu?

a)

Không có nối đôi

b)

Một nối đôi

c)

Hai nối đôi

d)

Ba nối đôi

4.

Trong phần giới thiệu về terpenoid/isoprenoid, khẳng định nào đúng về đơn vị cấu trúc cơ bản?

a)

Mỗi đơn vị gồm 3 carbon, ghép kiểu đầu–đuôi

b)

Mỗi đơn vị gồm 5 carbon, ghép kiểu đầu–đuôi

c)

Mỗi đơn vị gồm 10 carbon, ghép kiểu đuôi–đuôi

d)

Mỗi đơn vị gồm 6 carbon, ghép kiểu vòng hóa

5.

Squalene được mô tả với ký hiệu C30C_{30} . Kết luận nào đúng về vai trò của squalene trong phần saponin triterpenoid?

a)

Squalene là tiền chất tạo triterpenoid

b)

Squalene là sản phẩm oxy hóa cuối cùng của triterpenoid

c)

Squalene là đường liên kết với aglycone

d)

Squalene là vòng lacton của glycosid tim

6.

Khung nào dưới đây được xếp vào saponin triterpenoid pentacyclic theo hình minh họa?

a)

Oleanane

b)

Dammarane

c)

Lanostane

d)

Spirostane

7.

Trong nhóm saponin triterpenoid, khung nào thuộc nhóm tetracyclic theo hình minh họa?

a)

Ursane

b)

Lupane

c)

Dammarane

d)

Oleanane

8.

Phần saponin steroid nêu hai đặc điểm của khung này. Lựa chọn mô tả đúng cả hai đặc điểm.

a)

Khung steroid, 27 carbon

b)

Khung triterpenoid, 30 carbon

c)

Khung flavonoid, 21 carbon

d)

Khung anthracene, 14 carbon

9.

Theo sơ đồ "anthracene + quinone = anthraquinone", kết luận nào phù hợp với phần anthranoid?

a)

Khung anthraquinone là sự kết hợp của nhân anthracene và nhóm quinone

b)

Khung anthraquinone được tạo từ flavone và phenol

c)

Khung anthracene là dẫn xuất của steroid spirostane

d)

Khung quinone không liên quan đến anthranoid

10.

Nhóm phẩm nhuộm của anthranoid được mô tả có đặc điểm màu nào khi quan sát?

a)

Vàng nhạt chuyển xanh

b)

Đỏ cam chuyển tía

c)

Không màu chuyển nâu

d)

Xanh lục bền màu

11.

Trong nhóm nhuận tẩy của anthranoid, vị trí nhóm OH đặc trưng được nêu là ở đâu?

a)

C-1 và C-8

b)

C-2 và C-6

c)

C-3 và C-7

d)

C-4 và C-10

12.

Dimer anthranoid được phân loại theo cách nào theo chú thích hình?

a)

Theo số vòng thơm (mono, di, tri)

b)

Theo mức oxy hóa (hydroxy, keto)

c)

Theo đồng nhất hay khác nhau của đơn vị anthrone: homoanthrone và heteroanthrone

d)

Theo chiều quay cực (devoxo, levoxo)

13.

Ý nghĩa của cụm từ "Dianthraquinone" trong bối cảnh anthranoid là gì?

a)

Một đơn vị anthraquinone đơn lẻ

b)

Dimer gồm hai đơn vị anthraquinone liên kết

c)

Chất chuyển hóa của flavonoid

d)

Tên khác của spirostane

14.

Flavonoid được mô tả có khung C6C_6C3C_3C6C_6 . Nhận định nào đúng về bộ khung này?

a)

Hai vòng thơm C6C_6 nối với khung 3 carbon ở giữa

b)

Ba vòng thơm C6C_6 ghép liền nhau

c)

Một vòng C6C_6 nối trực tiếp với C6C_6 không có cầu nối

d)

Khung polycyclic steroid 4 vòng

15.

Từ nguyên trình bày cho thấy "flavus" (Latin) nghĩa là gì trong tên gọi flavonoid?

a)

Trắng

b)

Vàng

c)

Đỏ

d)

Nâu

16.

Trong sơ đồ cấu tạo glycoside, phần aglycon là khung chính của flavonoid và glycoside được tạo thành từ aglycon cộng với mạch đường. Thành phần nào cấu tạo nên một glycoside theo mô tả này?

a)

Chỉ aglycon

b)

Chỉ mạch đường

c)

Aglycon và mạch đường

d)

Aglycon và protein

17.

Trong phần chú thích về euflavonoid, tiền tố Eu được giải thích là gì?

a)

Bất thường, phức tạp

b)

Bình thường, đơn giản

c)

Tương đương

d)

Mới

18.

Theo ghi chú về catechin, hợp chất này được tìm thấy với hàm lượng cao ở bộ phận nào sau đây?

a)

Rễ nhân sâm (Panax ginseng)

b)

Vỏ quế (Cinnamomum verum)

c)

Lá trà (Camellia sinensis)

d)

Vỏ quả cam (Citrus sinensis)

19.

Trong mục Euflavonoid (tiếp), hợp chất nào được chú thích có dấu (*) bên cạnh tên?

a)

Flavone

b)

Flavonol

c)

Chalcone

d)

Dihydrochalcone

20.

Trong mục Isoflavonoid, ý nghĩa của tiền tố Iso được nêu là gì?

a)

Mới

b)

Bình thường

c)

Tương đương

d)

Khác vòng thơm

21.

Trong mục Neoflavonoid, tiền tố Neo có ý nghĩa gì theo chú thích?

a)

Bình thường

b)

Mới

c)

Tương đương

d)

No vòng

22.

Theo tiêu đề Biflavonoid, thuật ngữ “bi” chỉ điều gì?

a)

Một đơn vị

b)

Hai đơn vị

c)

Ba đơn vị

d)

Bốn đơn vị

23.

Theo tiêu đề Triflavonoid, thuật ngữ “tri” chỉ điều gì?

a)

Một đơn vị

b)

Hai đơn vị

c)

Ba đơn vị

d)

Bốn đơn vị

24.

Trong phần Coumarin đơn giản, ghi chú cho biết có thể gắn thêm chuỗi nào vào bộ khung?

a)

Peptid

b)

Terpenoid

c)

Polysaccharid

d)

Alkaloid

25.

Theo ghi chú “Nhóm khác”, coumestan có mối liên hệ nào với isoflavonoid?

a)

Không liên hệ

b)

Đồng đẳng bậc cao

c)

Tương tự isoflavonoid

d)

Đồng phân hình học của tất cả isoflavone

26.

Trong phần giới thiệu về furanocoumarin và pyranocoumarin, biến thể nào chứa vòng furan kết hợp với khung coumarin?

a)

Furanocoumarin

b)

Pyranocoumarin

c)

Anthracoumarin

d)

Isochromanocoumarin

27.

Theo định nghĩa về tannin, tác dụng thuộc da của tannin liên quan đến nhóm chức nào tương tác với protein da động vật?

a)

Nhóm aldehyd tạo liên kết cộng hóa trị

b)

Nhóm OH phenol tạo liên kết hydro với mạch polypeptid

c)

Nhóm nitro tạo liên kết ion

d)

Nhóm carboxyl tạo este với protein

28.

Trong mục Tannin thủy phân được (tannin pyrogallic), phần đường được nêu là gì?

a)

Fructose

b)

Glucose

c)

Sucrose

d)

Ribose

29.

Chọn tất cả các đặc tính đã được nêu cho tannin ngưng tụ (tannin pyrocatechic).

a)

Tủa bông với nước brom

b)

Tạo màu xanh đen với FeCl3FeCl_3

c)

Dễ tan hoàn toàn trong nước

d)

Khó tan trong nước

30.

Theo sơ đồ bậc terpenoid, chuỗi C10C_{10} , C15C_{15} , C20C_{20} , C30C_{30} , C40C_{40} lần lượt tương ứng với phân loại nào sau đây?

a)

Monoterpenoid, sesquiterpenoid, diterpenoid, triterpenoid, tetraterpenoid

b)

Sesquiterpenoid, monoterpenoid, diterpenoid, triterpenoid, tetraterpenoid

c)

Monoterpenoid, diterpenoid, sesquiterpenoid, triterpenoid, tetraterpenoid

d)

Monoterpenoid, sesquiterpenoid, diterpenoid, tetraterpenoid, triterpenoid

31.

Theo yêu cầu bài tập ở cuối tài liệu, cần đánh số carbon cho các khung chất nào?

a)

Flavonoid, coumarin, anthranoid

b)

Flavonoid, alkaloid, terpenoid

c)

Coumarin, steroid, saponin

d)

Anthranoid, carotenoid, lignin

32.

Quan sát ba cấu trúc khung ở đầu trang (Flavonoid, Chalcon, Isoflavone). Cấu trúc nào thuộc nhóm chalcon?

a)

Khung vòng dị hợp hai vòng A–B ngưng tụ (flavonoid)

b)

Khung mạch mở có cầu nối carbonyl giữa hai vòng thơm (chalcon)

c)

Khung isoflavone với vòng B gắn tại C-3 của khung benzopyran

33.

Theo nguyên tắc chung khi thu hái dược liệu, bộ phận nào thường được thu vào thời kỳ sinh dưỡng?

a)

Hoa

b)

Quả

c)

Rễ và thân rễ

d)

Lá già

34.

Theo ví dụ trong tài liệu, hàm lượng tinh dầu trong lá bạc hà đạt tối đa vào thời điểm nào của cây?

a)

Khi cây bắt đầu ra hoa

b)

Khi quả chín hoàn toàn

c)

Khi cây còn non mới nảy mầm

d)

Ngay sau thu hoạch lần đầu

35.

Mục đích chính của bảo quản dược liệu sau thu hái là gì?

a)

Giảm khối lượng vận chuyển bằng cách làm khô

b)

Bảo toàn hoạt chất trước tác động của enzym nội sinh, ẩm mốc và vi khuẩn

c)

Tăng mùi vị cho phù hợp thị hiếu

d)

Làm thay đổi màu sắc để nhận biết dễ hơn

36.

Biện pháp nào thuộc nhóm phá huỷ enzym trong bảo quản dược liệu?

a)

Phơi dưới ánh nắng nhẹ có gió

b)

Đun sôi dược liệu đã cắt nhỏ trước khi đun hồi lưu

c)

Sấy ở 30–80 °C đến khô

d)

Đông khô ở nhiệt độ rất thấp

37.

Nhận định nào đúng về phương pháp dùng nhiệt khô để bất hoạt enzym trong dược liệu?

a)

Thời gian gia nhiệt ngắn, ít ảnh hưởng hoạt chất và bất hoạt hoàn toàn enzym

b)

Thời gian gia nhiệt ngắn nhưng có nguy cơ không bất hoạt hết enzym, nhiệt độ cao có thể phá huỷ hoạt chất

c)

Cần đun sôi lâu trong nước để truyền nhiệt

d)

Chỉ áp dụng được cho dược liệu quý

38.

Trong các phương pháp làm khô dược liệu, phương án nào giúp bảo toàn tốt nguyên vẹn enzym và cấu trúc mô cây nhưng thường dùng cho dược liệu quý, hoạt chất dễ bị biến đổi?

a)

Phơi ngoài nắng có gió

b)

Sấy ở 30–80 °C

c)

Làm khô trong tủ sấy áp suất giảm (chân không)

d)

Đông khô ở nhiệt độ rất thấp trong môi trường chân không

39.

Tinh bột gồm hai thành phần chính nào?

a)

Cellulose và hemicellulose

b)

Amylose và amylopectin

c)

Pectin và protopectin

d)

Chitin và inulin

40.

Liên kết glycosid đặc trưng trong amylose là gì?

a)

β-(1→4) giữa các đơn vị glucose

b)

α-(1→6) tại điểm nhánh

c)

α-(1→4) giữa các đơn vị α-D-glucose

d)

β-(1→6) tạo mạch nhánh

41.

Trong cellulose, kiểu liên kết giữa các đơn vị glucose là gì và hệ quả cấu trúc chính?

a)

α-(1→4), tạo mạch xoắn tan trong nước

b)

β-(1→4), tạo mạch thẳng, không phân nhánh, kết hợp vi mô sợi

c)

α-(1→6), phân nhánh dày đặc, tan tốt trong nước

d)

β-(1→6), dễ bị amylase thuỷ phân

42.

Thuỷ phân tinh bột bằng acid cho sản phẩm cuối cùng chủ yếu là gì?

a)

Maltose

b)

Glucose

c)

Dextrin bền

d)

Cellobiose

43.

Vai trò cắt mạch của α-amylase khi tác động lên tinh bột là gì?

a)

Cắt ngẫu nhiên liên kết α-(1→4), không cắt liên kết α-(1→6)

b)

Cắt tuần tự từ đầu mạch, chỉ tạo 100% maltose

c)

Chỉ cắt liên kết α-(1→6) tại điểm nhánh

d)

Không tác động lên amylopectin

44.

Khi β-amylase tác động lên amylose, sản phẩm chủ yếu là gì?

a)

100% maltose

b)

Hỗn hợp 90% maltose và ít glucose

c)

Chủ yếu dextrin giới hạn

d)

Chủ yếu glucose tự do

45.

Nguồn gốc nào đúng của gôm thực vật theo bảng so sánh?

a)

Thường gặp trong cùi quả họ cam

b)

Chảy ra từ khe nứt, lỗ sâu đục hoặc vết rạch trên cây

c)

Tiết ra từ tuyến của côn trùng

d)

Tổng hợp trong hạt như tinh bột

46.

Độ tan điển hình của chất nhựa theo bảng là gì?

a)

Tan trong nước, nở ra

b)

Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ

c)

Tan tốt trong dung dịch kiềm loãng

d)

Chỉ tan trong cồn tuyệt đối

47.

Bản chất hoá học chủ yếu của pectin theo bảng là gì?

a)

Polysaccharid

b)

Terpenoid

c)

Carbohydrat có bản chất pectinic

d)

Protein cấu trúc

48.

Định nghĩa nào mô tả đúng glycosid trong dược liệu như tài liệu nêu?

a)

Hợp chất chỉ gồm phần aglycon không chứa đường

b)

Hợp chất gồm phần đường (glycon) liên kết với phần không đường (aglycon/genin) bằng dây nối acetal, dễ bị thuỷ phân bởi nước và enzym

c)

Hỗn hợp không có cấu trúc xác định

d)

Polypeptid có gắn nhóm đường O-glycosyl

49.

Về độ tan, phát biểu nào phù hợp với mô tả glycosid trong tài liệu?

a)

Aglycon thường dễ tan trong nước, khó tan trong dung môi hữu cơ

b)

Aglycon thường dễ tan trong dung môi hữu cơ, ít tan trong nước; còn glycosid nói chung dễ tan trong cồn và nước

c)

Cả aglycon và glycosid đều chỉ tan trong ete

d)

Độ tan không phụ thuộc vào cấu trúc

50.

Trong các loại dây nối glycosid, loại nào có liên kết trực tiếp giữa phần đường và aglycon, vì vậy bền và không bị thủy phân bởi acid?

a)

O-glycosid

b)

C-glycosid

51.

Dây nối glycosid nào tạo liên kết qua nguyên tử oxy và dễ bị thủy phân bởi acid?

a)

O-glycosid

b)

C-glycosid

52.

Đối với glycosid tim, nhận định nào đúng về tính chất hóa học chung?

a)

Bị thủy phân bởi acid và enzym

b)

Tác dụng với kiềm sẽ mở vòng lacton

c)

Không tan trong nước nhưng tan trong benzen, ether

d)

Dễ bị oxy hóa tạo peroxide bền

53.

Trong phương pháp chiết xuất chung glycosid tim từ mẫu cây tươi, bước nào sau đây thường được áp dụng trước khi thu glycosid dạng bột?

a)

Diệt enzym, chiết bằng dung dịch cồn – nước, loại bỏ tạp chất

b)

Ngâm mẫu với hexan rồi kết tủa bằng chì acetat

c)

Đun sôi mẫu với nước rồi sấy khô trực tiếp

d)

Chiết Soxhlet bằng n-hexane để lấy glycosid

54.

Tác dụng dược lý điển hình của glycosid tim thuộc nhóm cardenolide là gì?

a)

Tăng lực co cơ tim và giảm dần dẫn truyền nhĩ thất

b)

Giãn cơ trơn phế quản, chống co thắt phế quản

c)

Kích thích thần kinh trung ương gây co giật

d)

Giảm lực co cơ tim và tăng nhịp tim

55.

Về tính chất của saponin, ý nào đúng?

a)

Gây tạo bọt mạnh, là chất hoạt động bề mặt

b)

Tan trong nước/cồn tạo dung dịch keo, khó tan trong dung môi hữu cơ

c)

Dễ bị thủy phân bởi acid, kiềm tạo sapogenin và đường

d)

Không có độc tính với cá, an toàn cho người

56.

Cơ chế gây tan máu đặc trưng của saponin là gì?

a)

Tạo phức với cholesterol của màng hồng cầu

b)

Ức chế tổng hợp hemoglobin trong tủy xương

c)

Hoạt hóa enzym catalase trong hồng cầu

d)

Tạo liên kết chéo với fibrinogen huyết tương

57.

Theo sơ đồ chiết xuất trên trang, dung môi nào được dùng để lắc phân bố dịch cao cồn nhằm thu phần saponin?

a)

n-Butanol

b)

Hexan

c)

Ethanol 50%

d)

Aceton

58.

Theo lưu đồ chiết xuất saponin, bước nào diễn ra sau khi cô thu hồi dung môi từ dịch chiết cồn?

a)

Lắc với n-butanol để chuyển saponin vào pha hữu cơ

b)

Thủy phân trực tiếp bằng acid mạnh

c)

Kết tủa saponin bằng dung dịch chì acetat

d)

Chưng cất hơi nước để loại tạp thơm

59.

Tác dụng dược lý nào sau đây phù hợp với saponin?

a)

Long đờm, chống viêm, chống ung thư trên một số mô thực nghiệm

b)

Thuốc bổ như nhân sâm, tam thất

c)

Gây táo bón và giảm nhu động ruột rõ rệt

d)

Một số sapogenin steroid dùng làm nguyên liệu tổng hợp corticosteroid

60.

Đối với anthranoid, đặc điểm định tính quan trọng là gì?

a)

Phản ứng Borntraeger cho màu đỏ tím trong môi trường kiềm

b)

Huỳnh quang dưới tia UV 365 nm

c)

Tạo màu xanh với FeCl3 do nhóm OH phenol

d)

Không tan trong dung môi hữu cơ

61.

Về màu sắc và độ tan của anthranoid, nhận định nào đúng?

a)

Thường có màu vàng, vàng cam đến đỏ; aglycon tan trong dung môi hữu cơ

b)

Không màu, tan tốt trong nước lạnh

c)

Màu xanh tím, chỉ tan trong dung môi halogen

d)

Đen nâu và tan tốt trong benzen nhưng không tan trong ether

62.

Độ tan của flavonoid phụ thuộc dạng nào? Chọn ý đúng.

a)

Aglycon tan tốt trong dung môi hữu cơ; dạng glycoside tan trong dung môi phân cực như EtOH, MeOH, nước

b)

Cả aglycon và glycoside đều chỉ tan trong benzen và CHCl3

c)

Aglycon chỉ tan trong nước, glycoside tan trong ether

d)

Dạng nào cũng không tan trong dung môi

63.

Phản ứng đặc trưng của một số flavonoid cho màu xanh với FeCl3 xuất phát từ nhóm chức nào?

a)

Nhóm OH phenol của flavonoid

b)

Nhóm aldehyd

c)

Nhóm nitro

d)

Nhóm amin bậc một

64.

Tác dụng dược lý thường gặp của flavonoid là gì?

a)

Chống oxy hóa, bảo vệ màng tế bào

b)

Bền thành mạch, giảm tính thấm mao mạch

c)

Gây độc gan mạnh và làm tăng glycogen máu

d)

Một số có tác dụng estrogen như isoflavonoid

65.

Coumarin có đặc điểm lý hóa nào sau đây?

a)

Kết tinh không màu, mùi thơm; phát huỳnh quang dưới UV 365 nm

b)

Không mùi, không phát huỳnh quang

c)

Chỉ tan trong nước, không tan trong dung môi hữu cơ

d)

Bền vững trong kiềm mạnh không bị mở vòng

66.

Tác dụng dược lý phù hợp của coumarin là gì?

a)

Chống co thắt, giãn mạch vành

b)

Chống đông máu do làm giảm tổng hợp prothrombin

c)

Làm bền và bảo vệ thành mạch

d)

Tăng tổng hợp prothrombin gây đông máu

67.

Đặc điểm chính của tannin là gì?

a)

Có vị chát, làm săn da, có thể kết tủa với gelatin và muối kim loại

b)

Tan tốt nhất trong nước nóng; không tan trong dung môi phân cực mạnh

c)

Tham gia kết hợp với protein tạo màng trên niêm mạc

d)

Không có tác dụng kháng khuẩn hay chống oxy hóa

68.

Tác dụng dược lý nào sau đây phù hợp với tannin?

a)

Làm se niêm mạc, cầm máu, chống tiêu chảy

b)

Kháng khuẩn, súc miệng khi viêm họng

c)

Giải độc khi bị ngộ độc kim loại nặng hoặc alkaloid

d)

Gây kích thích niêm mạc mạnh dẫn đến viêm loét

69.

Đường sinh tổng hợp nào tạo nên saponin (sapogenin)?

a)

Từ con đường isoprenoid, bắt đầu từ acetyl-CoA qua IPP và squalene

b)

Từ con đường phenylpropanoid của phenylalanine

c)

Từ con đường polyketide của malonyl-CoA

d)

Từ chu trình shikimate tạo acid benzoic

70.

Anthranoid chủ yếu được tổng hợp theo con đường nào?

a)

Polyketide từ acetyl-CoA và malonyl-CoA, sau cycl hóa – oxy hóa tạo anthraquinone

b)

Isoprenoid từ IPP tạo squalene rồi thành anthraquinone

c)

Phenylpropanoid từ phenylalanine tạo p-coumaric acid

d)

Tổng hợp trực tiếp từ glucose qua pentose phosphate

71.

Nguồn gốc sinh tổng hợp của coumarin là gì?

a)

Từ con đường phenylpropanoid: phenylalanine → cinnamic acid → p-coumaric acid → lacton hóa

b)

Từ con đường isoprenoid qua squalene

c)

Từ chu trình TCA qua oxaloacetate

d)

Từ polyketide của malonyl-CoA

72.

Flavonoid cơ bản được hình thành từ sự kết hợp của hai con đường nào?

a)

Phenylpropanoid (tạo đơn vị C6–C3) kết hợp con đường acetate/malonyl-CoA (tạo chuỗi C2) để tạo chalcone trước khi vòng hóa

b)

Isoprenoid kết hợp shikimate để tạo chalcone

c)

Gluconeogenesis kết hợp pentose phosphate

d)

Beta-oxy hóa acid béo kết hợp tổng hợp mevalonate

73.

Trong các phản ứng định tính glycosid tim, thử Liebermann–Burchard dùng để nhận biết phần cấu trúc nào của phân tử.

a)

Khung steroid

b)

Vòng lacton

c)

Phần đường

d)

Nhóm anthraquinon

74.

Phản ứng Baljet (TT picric 1% + NaOH 10% trong ethanol) đặc trưng cho phần cấu trúc nào của glycosid tim và cho hiện tượng màu gì.

a)

Vòng lacton, dung dịch chuyển đỏ cam

b)

Khung steroid, xuất hiện màu xanh lục

c)

Phần đường, tạo tủa trắng

d)

Vòng lacton, dung dịch không đổi màu

75.

Thử Keller–Killiani (dùng FeCl3 5%/acid acetic và ethanol 90%) dùng để định tính phần cấu trúc nào trong glycosid tim.

a)

Đường 2,6-deoxy

b)

Vòng lacton

c)

Nhân anthranoid

d)

Nhóm phenolic tự do

76.

Tính chất đặc trưng khi lắc dược liệu chứa saponin với nước là gì.

a)

Tạo bọt bền do giảm sức căng bề mặt

b)

Xuất hiện kết tủa trắng

c)

Dịch chuyển sang màu đỏ

d)

Tỏa mùi thơm đặc trưng

77.

Trong phản ứng Borntrager để định tính anthranoid, sau khi kiềm hóa dung dịch chiết, lớp nào có màu đỏ.

a)

Lớp kiềm

b)

Lớp hữu cơ

c)

Cả hai lớp

d)

Không lớp nào đổi màu

78.

Thử Shinoda để định tính flavonoid sử dụng tổ hợp thuốc thử nào.

a)

Bột Mg và HCl trong ethanol

b)

Dung dịch FeCl3 5%

c)

NaOH loãng

d)

Thuốc thử diazo

79.

Trong môi trường kiềm loãng, anthocyanidin thường cho màu gì.

a)

Xanh dương

b)

Đỏ tươi

c)

Vàng sáng

d)

Không màu

80.

Phản ứng với dung dịch FeCl3 của dung dịch flavonoid/ethanol tạo màu lục, xanh hay nâu tùy số nhóm OH. Thuốc thử tạo màu ở phản ứng này là gì.

a)

FeCl3

b)

Na2CO3

c)

H2SO4 đặc

d)

KMnO4

81.

Khi thực hiện phản ứng diazo với flavonoid, cần bước xử lý nào trước khi thêm thuốc thử diazo để tạo màu cam → đỏ.

a)

Kiềm hóa dung dịch flavonoid/ethanol

b)

Axit hóa mạnh bằng H2SO4 đặc

c)

Trung hòa bằng NaCl

d)

Thêm FeSO4

82.

Trong môi trường kiềm, vòng lacton của coumarin có xu hướng như thế nào về trạng thái vòng.

a)

Mở vòng lacton

b)

Đóng vòng chặt hơn

c)

Không thay đổi

d)

Trùng hợp tạo nhựa

83.

Trong thí nghiệm thuộc da để nhận biết tanin, mảnh da đã xử lý tanin khi nhỏ dung dịch FeSO4 loãng sẽ cho màu gì trên bề mặt.

a)

Nâu đến nâu đen

b)

Xanh sáng

c)

Đỏ tía

d)

Trắng đục

84.

Khi thử với gelatin có NaCl 10%, loại tanin nào tạo tủa bông đặc trưng.

a)

Tanin thật (tannin chuẩn)

b)

Pseudotanin

c)

Flavonoid

d)

Saponin

85.

Phản ứng với phenazon dùng để định tính tanin thường cho hiện tượng nào sau khi thêm natri phosphat và phenazon.

a)

Xuất hiện tủa màu

b)

Bọt bền

c)

Màu đỏ cam của dung dịch

d)

Không có thay đổi

86.

Trong cấu trúc glycosid tim, yếu tố nào được xem là quyết định hoạt tính và cần bảo toàn nối đôi.

a)

Vòng lacton α,β‑không bão hòa

b)

Đường 2,6‑deoxy

c)

Nhân anthraquinon

d)

Mạch đường không bão hòa

87.

Theo sơ đồ cấu trúc, cấu hình nào của khung steroid có xu hướng làm tăng tác dụng của glycosid tim.

a)

C/D cis

b)

A/B trans

c)

C/D trans

d)

A/B cis không liên quan

88.

Màu đặc trưng của anthocyanidin trong môi trường rất axit khoảng pH 1–4 là gì.

a)

Đỏ (dạng cation)

b)

Tím (trung hòa)

c)

Xanh dương (anion)

d)

Vàng (mở vòng)

89.

Ở pH trung hòa khoảng 4–7, anthocyanidin thường có màu nào theo sơ đồ biến đổi màu theo pH.

a)

Tím

b)

Đỏ

c)

Xanh dương

d)

Vàng

90.

Trong môi trường kiềm vừa (pH ≈ 8–11), anthocyanidin chủ yếu tồn tại ở dạng nào và cho màu gì.

a)

Dạng anion, màu xanh dương

b)

Dạng cation, màu đỏ

c)

Dạng trung hòa, màu tím

d)

Dạng mở vòng, màu vàng

91.

Ở pH rất kiềm (khoảng 12–14), anthocyanidin thường chuyển sang trạng thái nào về cấu trúc và biểu hiện màu gì.

a)

Mở vòng, màu vàng

b)

Đóng vòng, màu đỏ

c)

Không đổi, màu tím

d)

Khử màu hoàn toàn

92.

So với đo quang UV‑Vis, phương pháp nào có tính đặc hiệu cao và cho phép định lượng đồng thời, chính xác cho nhiều chất trong mẫu dược liệu.

a)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

b)

Đo quang UV‑Vis

c)

Phản ứng màu đơn giản

d)

Chuẩn độ acid‑base

93.

Trong so sánh giữa đo quang và HPLC, phương pháp nào thường cần lượng mẫu phân tích lớn hơn và thiết bị đơn giản hơn.

a)

Đo quang UV‑Vis

b)

HPLC

c)

Cả hai như nhau

d)

Không phương án nào

94.

Theo bảng so sánh, phương pháp nào thường có thời gian phân tích dài hơn, phụ thuộc chương trình phân tích.

a)

HPLC

b)

Đo quang UV‑Vis

c)

Cả hai như nhau

d)

Không phương án nào