Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 94
Worksheet time: 47mins
Trong ví dụ glycosid tim, phần đường được mô tả là đường 2,6-deoxy. Nhận định nào đúng về đặc điểm này của phần đường trong glycosid tim?
Đường có nhóm OH đầy đủ tại C-2 và C-6
Đường mất nguyên tử oxy ở vị trí C-2 và C-6 (đường deoxy)
Đường chỉ mất oxy ở C-2 còn C-6 giữ nguyên
Đường là đường cetose không liên quan vị trí C-2 và C-6
Trong loạt cấu trúc aglycone của glycosid tim được minh họa, đâu là tiêu chí phân biệt cardenolide với bufadienolide dựa trên vòng lacton?
Cardenolide có vòng lacton 5 cạnh với một nối đôi, còn bufadienolide có vòng lacton 6 cạnh với hai nối đôi
Cardenolide có vòng lacton 6 cạnh với hai nối đôi, còn bufadienolide có vòng lacton 5 cạnh không nối đôi
Cả hai đều có vòng lacton 5 cạnh với hai nối đôi
Cả hai đều có vòng lacton 6 cạnh với một nối đôi
Trong bufadienolide, số nối đôi trong phần lactone theo chú thích hình là bao nhiêu?
Không có nối đôi
Một nối đôi
Hai nối đôi
Ba nối đôi
Trong phần giới thiệu về terpenoid/isoprenoid, khẳng định nào đúng về đơn vị cấu trúc cơ bản?
Mỗi đơn vị gồm 3 carbon, ghép kiểu đầu–đuôi
Mỗi đơn vị gồm 5 carbon, ghép kiểu đầu–đuôi
Mỗi đơn vị gồm 10 carbon, ghép kiểu đuôi–đuôi
Mỗi đơn vị gồm 6 carbon, ghép kiểu vòng hóa
Squalene được mô tả với ký hiệu C30 . Kết luận nào đúng về vai trò của squalene trong phần saponin triterpenoid?
Squalene là tiền chất tạo triterpenoid
Squalene là sản phẩm oxy hóa cuối cùng của triterpenoid
Squalene là đường liên kết với aglycone
Squalene là vòng lacton của glycosid tim
Khung nào dưới đây được xếp vào saponin triterpenoid pentacyclic theo hình minh họa?
Oleanane
Dammarane
Lanostane
Spirostane
Trong nhóm saponin triterpenoid, khung nào thuộc nhóm tetracyclic theo hình minh họa?
Ursane
Lupane
Dammarane
Oleanane
Phần saponin steroid nêu hai đặc điểm của khung này. Lựa chọn mô tả đúng cả hai đặc điểm.
Khung steroid, 27 carbon
Khung triterpenoid, 30 carbon
Khung flavonoid, 21 carbon
Khung anthracene, 14 carbon
Theo sơ đồ "anthracene + quinone = anthraquinone", kết luận nào phù hợp với phần anthranoid?
Khung anthraquinone là sự kết hợp của nhân anthracene và nhóm quinone
Khung anthraquinone được tạo từ flavone và phenol
Khung anthracene là dẫn xuất của steroid spirostane
Khung quinone không liên quan đến anthranoid
Nhóm phẩm nhuộm của anthranoid được mô tả có đặc điểm màu nào khi quan sát?
Vàng nhạt chuyển xanh
Đỏ cam chuyển tía
Không màu chuyển nâu
Xanh lục bền màu
Trong nhóm nhuận tẩy của anthranoid, vị trí nhóm OH đặc trưng được nêu là ở đâu?
C-1 và C-8
C-2 và C-6
C-3 và C-7
C-4 và C-10
Dimer anthranoid được phân loại theo cách nào theo chú thích hình?
Theo số vòng thơm (mono, di, tri)
Theo mức oxy hóa (hydroxy, keto)
Theo đồng nhất hay khác nhau của đơn vị anthrone: homoanthrone và heteroanthrone
Theo chiều quay cực (devoxo, levoxo)
Ý nghĩa của cụm từ "Dianthraquinone" trong bối cảnh anthranoid là gì?
Một đơn vị anthraquinone đơn lẻ
Dimer gồm hai đơn vị anthraquinone liên kết
Chất chuyển hóa của flavonoid
Tên khác của spirostane
Flavonoid được mô tả có khung C6 – C3 – C6 . Nhận định nào đúng về bộ khung này?
Hai vòng thơm C6 nối với khung 3 carbon ở giữa
Ba vòng thơm C6 ghép liền nhau
Một vòng C6 nối trực tiếp với C6 không có cầu nối
Khung polycyclic steroid 4 vòng
Từ nguyên trình bày cho thấy "flavus" (Latin) nghĩa là gì trong tên gọi flavonoid?
Trắng
Vàng
Đỏ
Nâu
Trong sơ đồ cấu tạo glycoside, phần aglycon là khung chính của flavonoid và glycoside được tạo thành từ aglycon cộng với mạch đường. Thành phần nào cấu tạo nên một glycoside theo mô tả này?
Chỉ aglycon
Chỉ mạch đường
Aglycon và mạch đường
Aglycon và protein
Trong phần chú thích về euflavonoid, tiền tố Eu được giải thích là gì?
Bất thường, phức tạp
Bình thường, đơn giản
Tương đương
Mới
Theo ghi chú về catechin, hợp chất này được tìm thấy với hàm lượng cao ở bộ phận nào sau đây?
Rễ nhân sâm (Panax ginseng)
Vỏ quế (Cinnamomum verum)
Lá trà (Camellia sinensis)
Vỏ quả cam (Citrus sinensis)
Trong mục Euflavonoid (tiếp), hợp chất nào được chú thích có dấu (*) bên cạnh tên?
Flavone
Flavonol
Chalcone
Dihydrochalcone
Trong mục Isoflavonoid, ý nghĩa của tiền tố Iso được nêu là gì?
Mới
Bình thường
Tương đương
Khác vòng thơm
Trong mục Neoflavonoid, tiền tố Neo có ý nghĩa gì theo chú thích?
Bình thường
Mới
Tương đương
No vòng
Theo tiêu đề Biflavonoid, thuật ngữ “bi” chỉ điều gì?
Một đơn vị
Hai đơn vị
Ba đơn vị
Bốn đơn vị
Theo tiêu đề Triflavonoid, thuật ngữ “tri” chỉ điều gì?
Một đơn vị
Hai đơn vị
Ba đơn vị
Bốn đơn vị
Trong phần Coumarin đơn giản, ghi chú cho biết có thể gắn thêm chuỗi nào vào bộ khung?
Peptid
Terpenoid
Polysaccharid
Alkaloid
Theo ghi chú “Nhóm khác”, coumestan có mối liên hệ nào với isoflavonoid?
Không liên hệ
Đồng đẳng bậc cao
Tương tự isoflavonoid
Đồng phân hình học của tất cả isoflavone
Trong phần giới thiệu về furanocoumarin và pyranocoumarin, biến thể nào chứa vòng furan kết hợp với khung coumarin?
Furanocoumarin
Pyranocoumarin
Anthracoumarin
Isochromanocoumarin
Theo định nghĩa về tannin, tác dụng thuộc da của tannin liên quan đến nhóm chức nào tương tác với protein da động vật?
Nhóm aldehyd tạo liên kết cộng hóa trị
Nhóm OH phenol tạo liên kết hydro với mạch polypeptid
Nhóm nitro tạo liên kết ion
Nhóm carboxyl tạo este với protein
Trong mục Tannin thủy phân được (tannin pyrogallic), phần đường được nêu là gì?
Fructose
Glucose
Sucrose
Ribose
Chọn tất cả các đặc tính đã được nêu cho tannin ngưng tụ (tannin pyrocatechic).
Tủa bông với nước brom
Tạo màu xanh đen với FeCl3
Dễ tan hoàn toàn trong nước
Khó tan trong nước
Theo sơ đồ bậc terpenoid, chuỗi C10 , C15 , C20 , C30 , C40 lần lượt tương ứng với phân loại nào sau đây?
Monoterpenoid, sesquiterpenoid, diterpenoid, triterpenoid, tetraterpenoid
Sesquiterpenoid, monoterpenoid, diterpenoid, triterpenoid, tetraterpenoid
Monoterpenoid, diterpenoid, sesquiterpenoid, triterpenoid, tetraterpenoid
Monoterpenoid, sesquiterpenoid, diterpenoid, tetraterpenoid, triterpenoid
Theo yêu cầu bài tập ở cuối tài liệu, cần đánh số carbon cho các khung chất nào?
Flavonoid, coumarin, anthranoid
Flavonoid, alkaloid, terpenoid
Coumarin, steroid, saponin
Anthranoid, carotenoid, lignin
Quan sát ba cấu trúc khung ở đầu trang (Flavonoid, Chalcon, Isoflavone). Cấu trúc nào thuộc nhóm chalcon?
Khung vòng dị hợp hai vòng A–B ngưng tụ (flavonoid)
Khung mạch mở có cầu nối carbonyl giữa hai vòng thơm (chalcon)
Khung isoflavone với vòng B gắn tại C-3 của khung benzopyran
Theo nguyên tắc chung khi thu hái dược liệu, bộ phận nào thường được thu vào thời kỳ sinh dưỡng?
Hoa
Quả
Rễ và thân rễ
Lá già
Theo ví dụ trong tài liệu, hàm lượng tinh dầu trong lá bạc hà đạt tối đa vào thời điểm nào của cây?
Khi cây bắt đầu ra hoa
Khi quả chín hoàn toàn
Khi cây còn non mới nảy mầm
Ngay sau thu hoạch lần đầu
Mục đích chính của bảo quản dược liệu sau thu hái là gì?
Giảm khối lượng vận chuyển bằng cách làm khô
Bảo toàn hoạt chất trước tác động của enzym nội sinh, ẩm mốc và vi khuẩn
Tăng mùi vị cho phù hợp thị hiếu
Làm thay đổi màu sắc để nhận biết dễ hơn
Biện pháp nào thuộc nhóm phá huỷ enzym trong bảo quản dược liệu?
Phơi dưới ánh nắng nhẹ có gió
Đun sôi dược liệu đã cắt nhỏ trước khi đun hồi lưu
Sấy ở 30–80 °C đến khô
Đông khô ở nhiệt độ rất thấp
Nhận định nào đúng về phương pháp dùng nhiệt khô để bất hoạt enzym trong dược liệu?
Thời gian gia nhiệt ngắn, ít ảnh hưởng hoạt chất và bất hoạt hoàn toàn enzym
Thời gian gia nhiệt ngắn nhưng có nguy cơ không bất hoạt hết enzym, nhiệt độ cao có thể phá huỷ hoạt chất
Cần đun sôi lâu trong nước để truyền nhiệt
Chỉ áp dụng được cho dược liệu quý
Trong các phương pháp làm khô dược liệu, phương án nào giúp bảo toàn tốt nguyên vẹn enzym và cấu trúc mô cây nhưng thường dùng cho dược liệu quý, hoạt chất dễ bị biến đổi?
Phơi ngoài nắng có gió
Sấy ở 30–80 °C
Làm khô trong tủ sấy áp suất giảm (chân không)
Đông khô ở nhiệt độ rất thấp trong môi trường chân không
Tinh bột gồm hai thành phần chính nào?
Cellulose và hemicellulose
Amylose và amylopectin
Pectin và protopectin
Chitin và inulin
Liên kết glycosid đặc trưng trong amylose là gì?
β-(1→4) giữa các đơn vị glucose
α-(1→6) tại điểm nhánh
α-(1→4) giữa các đơn vị α-D-glucose
β-(1→6) tạo mạch nhánh
Trong cellulose, kiểu liên kết giữa các đơn vị glucose là gì và hệ quả cấu trúc chính?
α-(1→4), tạo mạch xoắn tan trong nước
β-(1→4), tạo mạch thẳng, không phân nhánh, kết hợp vi mô sợi
α-(1→6), phân nhánh dày đặc, tan tốt trong nước
β-(1→6), dễ bị amylase thuỷ phân
Thuỷ phân tinh bột bằng acid cho sản phẩm cuối cùng chủ yếu là gì?
Maltose
Glucose
Dextrin bền
Cellobiose
Vai trò cắt mạch của α-amylase khi tác động lên tinh bột là gì?
Cắt ngẫu nhiên liên kết α-(1→4), không cắt liên kết α-(1→6)
Cắt tuần tự từ đầu mạch, chỉ tạo 100% maltose
Chỉ cắt liên kết α-(1→6) tại điểm nhánh
Không tác động lên amylopectin
Khi β-amylase tác động lên amylose, sản phẩm chủ yếu là gì?
100% maltose
Hỗn hợp 90% maltose và ít glucose
Chủ yếu dextrin giới hạn
Chủ yếu glucose tự do
Nguồn gốc nào đúng của gôm thực vật theo bảng so sánh?
Thường gặp trong cùi quả họ cam
Chảy ra từ khe nứt, lỗ sâu đục hoặc vết rạch trên cây
Tiết ra từ tuyến của côn trùng
Tổng hợp trong hạt như tinh bột
Độ tan điển hình của chất nhựa theo bảng là gì?
Tan trong nước, nở ra
Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ
Tan tốt trong dung dịch kiềm loãng
Chỉ tan trong cồn tuyệt đối
Bản chất hoá học chủ yếu của pectin theo bảng là gì?
Polysaccharid
Terpenoid
Carbohydrat có bản chất pectinic
Protein cấu trúc
Định nghĩa nào mô tả đúng glycosid trong dược liệu như tài liệu nêu?
Hợp chất chỉ gồm phần aglycon không chứa đường
Hợp chất gồm phần đường (glycon) liên kết với phần không đường (aglycon/genin) bằng dây nối acetal, dễ bị thuỷ phân bởi nước và enzym
Hỗn hợp không có cấu trúc xác định
Polypeptid có gắn nhóm đường O-glycosyl
Về độ tan, phát biểu nào phù hợp với mô tả glycosid trong tài liệu?
Aglycon thường dễ tan trong nước, khó tan trong dung môi hữu cơ
Aglycon thường dễ tan trong dung môi hữu cơ, ít tan trong nước; còn glycosid nói chung dễ tan trong cồn và nước
Cả aglycon và glycosid đều chỉ tan trong ete
Độ tan không phụ thuộc vào cấu trúc
Trong các loại dây nối glycosid, loại nào có liên kết trực tiếp giữa phần đường và aglycon, vì vậy bền và không bị thủy phân bởi acid?
O-glycosid
C-glycosid
Dây nối glycosid nào tạo liên kết qua nguyên tử oxy và dễ bị thủy phân bởi acid?
O-glycosid
C-glycosid
Đối với glycosid tim, nhận định nào đúng về tính chất hóa học chung?
Bị thủy phân bởi acid và enzym
Tác dụng với kiềm sẽ mở vòng lacton
Không tan trong nước nhưng tan trong benzen, ether
Dễ bị oxy hóa tạo peroxide bền
Trong phương pháp chiết xuất chung glycosid tim từ mẫu cây tươi, bước nào sau đây thường được áp dụng trước khi thu glycosid dạng bột?
Diệt enzym, chiết bằng dung dịch cồn – nước, loại bỏ tạp chất
Ngâm mẫu với hexan rồi kết tủa bằng chì acetat
Đun sôi mẫu với nước rồi sấy khô trực tiếp
Chiết Soxhlet bằng n-hexane để lấy glycosid
Tác dụng dược lý điển hình của glycosid tim thuộc nhóm cardenolide là gì?
Tăng lực co cơ tim và giảm dần dẫn truyền nhĩ thất
Giãn cơ trơn phế quản, chống co thắt phế quản
Kích thích thần kinh trung ương gây co giật
Giảm lực co cơ tim và tăng nhịp tim
Về tính chất của saponin, ý nào đúng?
Gây tạo bọt mạnh, là chất hoạt động bề mặt
Tan trong nước/cồn tạo dung dịch keo, khó tan trong dung môi hữu cơ
Dễ bị thủy phân bởi acid, kiềm tạo sapogenin và đường
Không có độc tính với cá, an toàn cho người
Cơ chế gây tan máu đặc trưng của saponin là gì?
Tạo phức với cholesterol của màng hồng cầu
Ức chế tổng hợp hemoglobin trong tủy xương
Hoạt hóa enzym catalase trong hồng cầu
Tạo liên kết chéo với fibrinogen huyết tương
Theo sơ đồ chiết xuất trên trang, dung môi nào được dùng để lắc phân bố dịch cao cồn nhằm thu phần saponin?
n-Butanol
Hexan
Ethanol 50%
Aceton
Theo lưu đồ chiết xuất saponin, bước nào diễn ra sau khi cô thu hồi dung môi từ dịch chiết cồn?
Lắc với n-butanol để chuyển saponin vào pha hữu cơ
Thủy phân trực tiếp bằng acid mạnh
Kết tủa saponin bằng dung dịch chì acetat
Chưng cất hơi nước để loại tạp thơm
Tác dụng dược lý nào sau đây phù hợp với saponin?
Long đờm, chống viêm, chống ung thư trên một số mô thực nghiệm
Thuốc bổ như nhân sâm, tam thất
Gây táo bón và giảm nhu động ruột rõ rệt
Một số sapogenin steroid dùng làm nguyên liệu tổng hợp corticosteroid
Đối với anthranoid, đặc điểm định tính quan trọng là gì?
Phản ứng Borntraeger cho màu đỏ tím trong môi trường kiềm
Huỳnh quang dưới tia UV 365 nm
Tạo màu xanh với FeCl3 do nhóm OH phenol
Không tan trong dung môi hữu cơ
Về màu sắc và độ tan của anthranoid, nhận định nào đúng?
Thường có màu vàng, vàng cam đến đỏ; aglycon tan trong dung môi hữu cơ
Không màu, tan tốt trong nước lạnh
Màu xanh tím, chỉ tan trong dung môi halogen
Đen nâu và tan tốt trong benzen nhưng không tan trong ether
Độ tan của flavonoid phụ thuộc dạng nào? Chọn ý đúng.
Aglycon tan tốt trong dung môi hữu cơ; dạng glycoside tan trong dung môi phân cực như EtOH, MeOH, nước
Cả aglycon và glycoside đều chỉ tan trong benzen và CHCl3
Aglycon chỉ tan trong nước, glycoside tan trong ether
Dạng nào cũng không tan trong dung môi
Phản ứng đặc trưng của một số flavonoid cho màu xanh với FeCl3 xuất phát từ nhóm chức nào?
Nhóm OH phenol của flavonoid
Nhóm aldehyd
Nhóm nitro
Nhóm amin bậc một
Tác dụng dược lý thường gặp của flavonoid là gì?
Chống oxy hóa, bảo vệ màng tế bào
Bền thành mạch, giảm tính thấm mao mạch
Gây độc gan mạnh và làm tăng glycogen máu
Một số có tác dụng estrogen như isoflavonoid
Coumarin có đặc điểm lý hóa nào sau đây?
Kết tinh không màu, mùi thơm; phát huỳnh quang dưới UV 365 nm
Không mùi, không phát huỳnh quang
Chỉ tan trong nước, không tan trong dung môi hữu cơ
Bền vững trong kiềm mạnh không bị mở vòng
Tác dụng dược lý phù hợp của coumarin là gì?
Chống co thắt, giãn mạch vành
Chống đông máu do làm giảm tổng hợp prothrombin
Làm bền và bảo vệ thành mạch
Tăng tổng hợp prothrombin gây đông máu
Đặc điểm chính của tannin là gì?
Có vị chát, làm săn da, có thể kết tủa với gelatin và muối kim loại
Tan tốt nhất trong nước nóng; không tan trong dung môi phân cực mạnh
Tham gia kết hợp với protein tạo màng trên niêm mạc
Không có tác dụng kháng khuẩn hay chống oxy hóa
Tác dụng dược lý nào sau đây phù hợp với tannin?
Làm se niêm mạc, cầm máu, chống tiêu chảy
Kháng khuẩn, súc miệng khi viêm họng
Giải độc khi bị ngộ độc kim loại nặng hoặc alkaloid
Gây kích thích niêm mạc mạnh dẫn đến viêm loét
Đường sinh tổng hợp nào tạo nên saponin (sapogenin)?
Từ con đường isoprenoid, bắt đầu từ acetyl-CoA qua IPP và squalene
Từ con đường phenylpropanoid của phenylalanine
Từ con đường polyketide của malonyl-CoA
Từ chu trình shikimate tạo acid benzoic
Anthranoid chủ yếu được tổng hợp theo con đường nào?
Polyketide từ acetyl-CoA và malonyl-CoA, sau cycl hóa – oxy hóa tạo anthraquinone
Isoprenoid từ IPP tạo squalene rồi thành anthraquinone
Phenylpropanoid từ phenylalanine tạo p-coumaric acid
Tổng hợp trực tiếp từ glucose qua pentose phosphate
Nguồn gốc sinh tổng hợp của coumarin là gì?
Từ con đường phenylpropanoid: phenylalanine → cinnamic acid → p-coumaric acid → lacton hóa
Từ con đường isoprenoid qua squalene
Từ chu trình TCA qua oxaloacetate
Từ polyketide của malonyl-CoA
Flavonoid cơ bản được hình thành từ sự kết hợp của hai con đường nào?
Phenylpropanoid (tạo đơn vị C6–C3) kết hợp con đường acetate/malonyl-CoA (tạo chuỗi C2) để tạo chalcone trước khi vòng hóa
Isoprenoid kết hợp shikimate để tạo chalcone
Gluconeogenesis kết hợp pentose phosphate
Beta-oxy hóa acid béo kết hợp tổng hợp mevalonate
Trong các phản ứng định tính glycosid tim, thử Liebermann–Burchard dùng để nhận biết phần cấu trúc nào của phân tử.
Khung steroid
Vòng lacton
Phần đường
Nhóm anthraquinon
Phản ứng Baljet (TT picric 1% + NaOH 10% trong ethanol) đặc trưng cho phần cấu trúc nào của glycosid tim và cho hiện tượng màu gì.
Vòng lacton, dung dịch chuyển đỏ cam
Khung steroid, xuất hiện màu xanh lục
Phần đường, tạo tủa trắng
Vòng lacton, dung dịch không đổi màu
Thử Keller–Killiani (dùng FeCl3 5%/acid acetic và ethanol 90%) dùng để định tính phần cấu trúc nào trong glycosid tim.
Đường 2,6-deoxy
Vòng lacton
Nhân anthranoid
Nhóm phenolic tự do
Tính chất đặc trưng khi lắc dược liệu chứa saponin với nước là gì.
Tạo bọt bền do giảm sức căng bề mặt
Xuất hiện kết tủa trắng
Dịch chuyển sang màu đỏ
Tỏa mùi thơm đặc trưng
Trong phản ứng Borntrager để định tính anthranoid, sau khi kiềm hóa dung dịch chiết, lớp nào có màu đỏ.
Lớp kiềm
Lớp hữu cơ
Cả hai lớp
Không lớp nào đổi màu
Thử Shinoda để định tính flavonoid sử dụng tổ hợp thuốc thử nào.
Bột Mg và HCl trong ethanol
Dung dịch FeCl3 5%
NaOH loãng
Thuốc thử diazo
Trong môi trường kiềm loãng, anthocyanidin thường cho màu gì.
Xanh dương
Đỏ tươi
Vàng sáng
Không màu
Phản ứng với dung dịch FeCl3 của dung dịch flavonoid/ethanol tạo màu lục, xanh hay nâu tùy số nhóm OH. Thuốc thử tạo màu ở phản ứng này là gì.
FeCl3
Na2CO3
H2SO4 đặc
KMnO4
Khi thực hiện phản ứng diazo với flavonoid, cần bước xử lý nào trước khi thêm thuốc thử diazo để tạo màu cam → đỏ.
Kiềm hóa dung dịch flavonoid/ethanol
Axit hóa mạnh bằng H2SO4 đặc
Trung hòa bằng NaCl
Thêm FeSO4
Trong môi trường kiềm, vòng lacton của coumarin có xu hướng như thế nào về trạng thái vòng.
Mở vòng lacton
Đóng vòng chặt hơn
Không thay đổi
Trùng hợp tạo nhựa
Trong thí nghiệm thuộc da để nhận biết tanin, mảnh da đã xử lý tanin khi nhỏ dung dịch FeSO4 loãng sẽ cho màu gì trên bề mặt.
Nâu đến nâu đen
Xanh sáng
Đỏ tía
Trắng đục
Khi thử với gelatin có NaCl 10%, loại tanin nào tạo tủa bông đặc trưng.
Tanin thật (tannin chuẩn)
Pseudotanin
Flavonoid
Saponin
Phản ứng với phenazon dùng để định tính tanin thường cho hiện tượng nào sau khi thêm natri phosphat và phenazon.
Xuất hiện tủa màu
Bọt bền
Màu đỏ cam của dung dịch
Không có thay đổi
Trong cấu trúc glycosid tim, yếu tố nào được xem là quyết định hoạt tính và cần bảo toàn nối đôi.
Vòng lacton α,β‑không bão hòa
Đường 2,6‑deoxy
Nhân anthraquinon
Mạch đường không bão hòa
Theo sơ đồ cấu trúc, cấu hình nào của khung steroid có xu hướng làm tăng tác dụng của glycosid tim.
C/D cis
A/B trans
C/D trans
A/B cis không liên quan
Màu đặc trưng của anthocyanidin trong môi trường rất axit khoảng pH 1–4 là gì.
Đỏ (dạng cation)
Tím (trung hòa)
Xanh dương (anion)
Vàng (mở vòng)
Ở pH trung hòa khoảng 4–7, anthocyanidin thường có màu nào theo sơ đồ biến đổi màu theo pH.
Tím
Đỏ
Xanh dương
Vàng
Trong môi trường kiềm vừa (pH ≈ 8–11), anthocyanidin chủ yếu tồn tại ở dạng nào và cho màu gì.
Dạng anion, màu xanh dương
Dạng cation, màu đỏ
Dạng trung hòa, màu tím
Dạng mở vòng, màu vàng
Ở pH rất kiềm (khoảng 12–14), anthocyanidin thường chuyển sang trạng thái nào về cấu trúc và biểu hiện màu gì.
Mở vòng, màu vàng
Đóng vòng, màu đỏ
Không đổi, màu tím
Khử màu hoàn toàn
So với đo quang UV‑Vis, phương pháp nào có tính đặc hiệu cao và cho phép định lượng đồng thời, chính xác cho nhiều chất trong mẫu dược liệu.
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
Đo quang UV‑Vis
Phản ứng màu đơn giản
Chuẩn độ acid‑base
Trong so sánh giữa đo quang và HPLC, phương pháp nào thường cần lượng mẫu phân tích lớn hơn và thiết bị đơn giản hơn.
Đo quang UV‑Vis
HPLC
Cả hai như nhau
Không phương án nào
Theo bảng so sánh, phương pháp nào thường có thời gian phân tích dài hơn, phụ thuộc chương trình phân tích.
HPLC
Đo quang UV‑Vis
Cả hai như nhau
Không phương án nào
