wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Khái quát chung về giao tiếp (Phần 1)

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất bản chất của giao tiếp?

a)

Giao tiếp chỉ mang tính chất thời điểm khi những đối tượng giao tiếp tiếp xúc cùng nhau.

b)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định.

c)

Giao tiếp là sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe.

d)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp từ người nói đến người nghe nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đi một cách chuẩn xác nhất, tránh gây hiểu nhầm.

2.

Chức năng nào sau đây không thuộc kiểu chức năng xã hội trong giao tiếp?

a)

Chức năng điều khiển.

b)

Chức năng động viên, khích lệ.

c)

Chức năng phê bình.

d)

Chức năng thông tin.

3.

Cùng nhau để hiệu quả công việc đạt mức độ cao nhất người lãnh đạo nên sử dụng chức năng giao tiếp nào sau đây?

a)

Chức năng phê bình.

b)

Chức năng thông tin.

c)

Chức năng điều khiển.

d)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

4.

Trong một doanh nghiệp hoặc một trường học để kiểm soát nhân viên hoặc giáo viên thực hiện công việc được giao thì người đứng đầu nên sử dụng chức năng nào?

a)

Chức năng thông tin.

b)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

c)

Chức năng điều khiển.

d)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

5.

Khi giảng viên cấp cho bạn dấu cộng điểm thì đó là chức năng nào?

a)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

b)

Chức năng thông tin.

c)

Chức năng điều khiển.

d)

Chức năng động viên, khích lệ.

6.

Khi thông báo lịch làm việc đến nhân viên mình quản lý, người lãnh đạo đã thực hiện chức năng gì trong giao tiếp?

a)

Chức năng điều khiển.

b)

Chức năng thông tin.

c)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

d)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

7.

Để mỗi người tiến bộ hơn trong cuộc sống, chúng ta nên sử dụng chức năng nào trong giao tiếp?

a)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

b)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

c)

Chức năng điều khiển.

d)

Chức năng thông tin.

8.

Giao tiếp trực tiếp có lợi ích gì hơn so với việc giao tiếp qua điện thoại?

a)

Tác động của môi trường giao tiếp.

b)

Quá trình giao tiếp được xác định không gian và thời gian.

c)

Diễn ra nhanh chóng, dễ dàng và tiện lợi.

d)

Nhiều thông tin có thể không cập nhật được.

9.

Theo tính chất tiếp xúc thì giao tiếp được phân thành những loại nào?

a)

Giao tiếp giữa cá nhân và nhóm.

b)

Giao tiếp chính thức và không chính thức.

c)

Giao tiếp bên ngoài và giao tiếp bên trong.

d)

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp.

10.

Phân loại giao tiếp theo quy cách của giao tiếp gồm có

a)

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp.

b)

Giao tiếp giữa cá nhân và nhóm.

c)

Giao tiếp chính thức và không chính thức.

d)

Giao tiếp bên ngoài và giao tiếp bên trong.

11.

Theo bạn, các cuộc gặp chính thức của hai nhà nước Việt Nam và nước ngoài thường mang đặc điểm của kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp cá nhân.

b)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp nhóm.

c)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa vị thế yếu và vị thế mạnh.

d)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa vị thế cân bằng.

12.

"Người xin việc trả lời câu hỏi của người tuyển dụng", trường hợp này mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp không chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp nhóm.

b)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp cá nhân.

c)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa vị thế cân bằng.

d)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa vị thế yếu và vị thế mạnh.

13.

"Tôi đã gửi đơn xin việc cho Công ty", trường hợp này mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp gián tiếp - Giao tiếp nhóm.

b)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp cá nhân.

c)

Giao tiếp không chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp nhóm.

d)

Giao tiếp bên ngoài - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp cá nhân.

14.

“Cổng an khu vực kiểm tra tạm trú, tạm vắng”, trường hợp này mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa thế yếu và vị thế mạnh.

b)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp gián tiếp - Giao tiếp giữa thế yếu và vị thế mạnh.

c)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa thế cân bằng.

d)

Giao tiếp không chính thức - Giao tiếp gián tiếp - Giao tiếp nhóm.

15.

“Mỗi năm cứ đến ngày 20/11 học sinh cũ lại tìm về thăm thầy cô ngày xưa”, trường hợp này mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức – Giao tiếp trực tiếp – Giao tiếp giữa vị thế yếu và vị thế mạnh.

b)

Giao tiếp chính thức – Giao tiếp trực tiếp – Giao tiếp cá nhân.

c)

Giao tiếp không chính thức – Giao tiếp trực tiếp – Giao tiếp cá nhân.

d)

Giao tiếp chính thức – Giao tiếp gián tiếp – Giao tiếp nhóm.

16.

Trẻ em tiểu học ở Nhật Bản được dạy là phải tự phục vụ bản thân khi đến trường học bán trú. Mục đích của hoạt động trên nhằm vào điều gì ở mỗi cá nhân và tập thể?

a)

Chức năng hình thành phát triển tâm lý và nhân cách.

b)

Chức năng động viên, khích lệ.

c)

Chức năng điều khiển.

d)

Chức năng cân bằng cảm xúc.

17.

Trong cửa sổ Johari, vùng nào nhỏ lại nếu chúng ta không ngừng học hỏi và thử thách không ngừng hoàn thiện và nâng cao cái mình?

a)

Cái tôi mở.

b)

Cái tôi mù.

c)

Cái tôi che giấu.

d)

Cái tôi không biết.

18.

Bạn kiểm soát và nhận diện được thái độ gì của đối tượng giao tiếp khi giao tiếp trực tiếp?

a)

Thông tin.

b)

Động viên.

c)

Tâm lý.

d)

Cảm xúc.

19.

Chuỗi nào thể hiện đúng nhất quá trình giao tiếp?

a)

Người gửi -> Mã hóa -> Thông tin -> Giải mã -> Người nhận.

b)

Thông tin -> Mã hóa -> Người gửi -> Người nhận -> Giải mã.

c)

Người gửi -> Mã hóa -> Thông tin -> Người nhận -> Giải mã -> Phản hồi.

d)

Người gửi -> Mã hóa -> Thông tin -> Giải mã -> Người nhận -> Phản hồi.

20.

“Mối tình đầu của tôi là bài thơ còn hoài trong vở, giữa giờ chơi mang đến lại mang về”, nguyên nhân gây đổ vỡ giao tiếp trong trường hợp này là do?

a)

Thông điệp người gửi không đến được người nhận.

b)

Người nhận hiểu sai thông điệp của người gửi.

c)

Người nhận làm sai thông điệp của người gửi.

d)

Người nhận giả vờ hiểu người gửi.

21.

Câu thành ngữ “Chớ thấy sóng cả mà ngả tay chèo” muốn hàm ý thúc đẩy năng lực gì?

a)

Môi trường tự nhiên.

b)

Tâm lý cá nhân.

c)

Tâm lý xã hội.

d)

Năng lực giao tiếp.

22.

Bạn hiểu câu “Không hứa trong lúc vui, không nói trong lúc giận” có ý nghĩa gì?

a)

Thiết lập, củng cố các mối quan hệ trong giao tiếp.

b)

Hình thành, phát triển tâm lý và nhân cách.

c)

Kiểm soát cảm xúc.

d)

Lắng nghe khi nói.

23.

Trong một nhóm làm việc cùng nhau, để hiệu quả công việc đạt mức độ cao, người lãnh đạo nên sử dụng chức năng giao tiếp nào sau đây?

a)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

b)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

c)

Chức năng thông tin.

d)

Chức năng điều khiển.

24.

Trong cuộc sống, chúng ta hay mắc phải những lời lầm. Vậy, khi rơi vào những trường hợp như thế, bạn cần điều gì?

a)

Cần hình thành, phát triển tâm lý, nhân cách.

b)

Cần cân bằng cảm xúc.

c)

Cần được thiết lập, phát triển, củng cố các mối quan hệ.

d)

Cần được động viên khích lệ.

25.

Câu “Mất niềm tin là mất tất cả” hàm ý điều gì?

a)

Bất đồng về học vấn và chuyên môn.

b)

Lòng tin và sự đồng cảm.

c)

Phong cách xử sự khi tiếp xúc.

d)

Bất đồng về ngôn ngữ.

26.

Để thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết hơn về đối tượng giao tiếp, bạn cần thực hiện nguyên tắc nào sau đây?

a)

Sử dụng tâm lý xã hội.

b)

Lắng nghe người khác khi nói.

c)

Môi trường tự nhiên phù hợp.

d)

Sử dụng ngôn ngữ biểu cảm.

27.

Bạn được giao nhiệm vụ điều tra thói quen mua sắm của khách hàng nội trợ. Để lấy được nhiều thông tin cần thiết từ họ, khi giao tiếp bạn nên sử dụng nguyên tắc nào sau đây?

a)

Dùng những thuật ngữ chuyên ngành để giải thích.

b)

Dùng những từ ngữ thấp như giải thích cho đứa trẻ.

c)

Dùng lời khuyên áp đặt để tiết kiệm thời gian.

d)

Dùng câu hỏi mở để khơi gợi họ chia sẻ thêm.

28.

Theo nguyên tắc nói hiệu quả trong giao tiếp, lựa chọn từ ngữ thế nào giúp thông điệp dễ hiểu nhất?

a)

Dùng thuật ngữ chuyên môn phức tạp

b)

Dùng những từ ngữ đời thường, phổ biến

c)

Dùng tiếng lóng địa phương khó hiểu

d)

Dùng từ dài, cấu trúc rườm rà

29.

Câu “Đừng nói tất cả những điều mình nghĩ mà hãy nghĩ tới tất cả những điều mình nói” gợi ý điều gì khi chuẩn bị phát ngôn?

a)

Chỉ lắng nghe người khác nói

b)

Cân nhắc kỹ trước khi phát ngôn

c)

Nắm rõ phong tục tập quán hơn

d)

Tập trung vào tiếng ồn môi trường

30.

Để hình thành và phát triển nhân cách cá nhân, hoạt động nào góp phần quan trọng nhất?

a)

Giao tiếp xã hội hằng ngày

b)

Học tập có hệ thống, liên tục

c)

Vui chơi, giải trí đa dạng

d)

Lao động thể chất thường xuyên

31.

Thông điệp “Tài sản lớn nhất của chúng tôi là sự phồn vinh của bạn” hướng tới hiệu ứng nào nơi khách hàng?

a)

Giới thiệu gói sản phẩm mới đặc biệt

b)

Gợi ý khách hàng gửi món tiền lớn

c)

Gửi niềm tin và cảm giác được trân trọng

d)

Khẳng định uy tín thương hiệu bằng số liệu

32.

Trong câu “Hôm nay là một ngày đẹp trời. Và tôi không thể nhìn thấy nó”, người gửi muốn truyền tải điều gì?

a)

Lời mời tham quan vườn

b)

Cảm xúc buồn, kém may mắn

c)

Sự cảnh giác với thời tiết

d)

Một thông báo đơn thuần

33.

Yếu tố nào thường có sức ảnh hưởng lớn trong giao tiếp ngoài lời nói?

a)

Giao tiếp gián tiếp qua họ

b)

Lời nói, ngữ pháp chuẩn

c)

Ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm

d)

Quang cảnh xung quanh rộng

34.

Theo sơ đồ giao tiếp cơ bản, quá trình giao tiếp cần những yếu tố nào?

a)

Con người, thông tin, phản hồi

b)

Con người và thông tin

c)

Con người và phản hồi

d)

Khách thể, thông tin, phản hồi

35.

Khi ký kết hợp đồng kinh doanh, yếu tố nào dễ gây nhiễu trong giao tiếp cần đặc biệt lưu ý?

a)

Môi trường giao tiếp ồn ào

b)

Tâm lý của người gửi, người nhận

c)

Khác biệt về văn hóa giữa các bên

d)

Kênh truyền thông kém hiệu quả

36.

Trong thông điệp của ngân hàng “Tài sản lớn nhất của chúng tôi là sự phồn vinh của bạn”, mục tiêu trọng tâm là gì?

a)

Nhấn mạnh ngân hàng càng giàu

b)

Thuyết phục khách vay thêm tiền

c)

Trân trọng và tạo lợi ích cho khách hàng

d)

Mời gọi khách hàng đầu tư ngay

37.

Mô hình cửa sổ Johari do ai đề xuất?

a)

Daniel Goleman và nhóm nghiên cứu

b)

Albert Mehrabian, nhà giao tiếp

c)

Harry Ingham và Joseph Luft

d)

Abraham Maslow, nhà tâm lý

38.

Trong cửa sổ Johari, vùng nào mở rộng thì quan hệ càng phát triển tốt?

a)

Cái tôi che giấu, bí mật

b)

Cái tôi mù, thiếu phản hồi

c)

Cái tôi không biết, vô thức

d)

Cái tôi mở, được chia sẻ

39.

Vùng nào càng lớn thì nguy cơ hiểu lầm trong giao tiếp càng tăng?

a)

Cái tôi không biết, tiềm ẩn

b)

Cái tôi mù, thiếu nhận thức

c)

Cái tôi mở, công khai

d)

Cái tôi che giấu, riêng tư

40.

Mô tả chính xác nhất về vùng “Cái tôi mở” trong cửa sổ Johari là gì?

a)

Điều về mình cả bản thân và người khác đều không biết

b)

Thông tin về bản thân cả mình và người khác đều biết

c)

Thông tin mình biết nhưng người khác không biết

d)

Những gì người khác nhận ra còn mình không biết

41.

Mô tả đúng nhất về vùng “Cái tôi không biết” trong cửa sổ Johari là gì?

a)

Điều về mình mà cả bản thân và người khác đều không biết

b)

Điều về mình mà cả mình và người khác đều biết

c)

Người khác nhận ra về mình còn bản thân không biết

d)

Mình biết nhưng người khác lại không biết

42.

Câu nào dưới đây mô tả chính xác nhất về “Cái tôi che giấu” trong cửa sổ Johari?

a)

Bao gồm những thông tin về bản thân mà cả bạn và người khác đều biết

b)

Thể hiện những gì mà người khác nhận thức về bạn nhưng bản thân bạn không biết

c)

Bao gồm những thông tin mà bạn biết về chính bạn nhưng người khác lại không biết

d)

Bao gồm những điều về mình mà chính bản thân mình không biết và người khác cũng không biết

43.

Người khác nghĩ gì về bạn là người bảo thủ nhưng bạn không biết và luôn nghĩ mình là người linh hoạt. Câu này thể hiện ô tâm lý nào trong cửa sổ Johari?

a)

Phần mù

b)

Phần che giấu

c)

Phần mở

d)

Phần không biết

44.

“Con gái nói có là không, con gái nói không là có”, trường hợp này có thể đưa đến nguyên nhân gây đổ vỡ giao tiếp nào?

a)

Người nhận giả vờ hiểu người gửi

b)

Người nhận làm sai thông điệp của người gửi

c)

Người nhận hiểu sai thông điệp của người gửi

d)

Thông điệp người gửi không đến được người nhận

45.

“Thủ tướng Việt Nam đón tiếp thủ tướng Úc”, trường hợp này mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp không chính thức – Giao tiếp trực tiếp – Giao tiếp giữa thế cân bằng

b)

Giao tiếp không chính thức – Giao tiếp trực tiếp – Giao tiếp giữa vị thế yếu và vị thế mạnh

c)

Giao tiếp chính thức – Giao tiếp trực tiếp – Giao tiếp cá nhân

d)

Giao tiếp chính thức – Giao tiếp trực tiếp – Giao tiếp nhóm

46.

Phân loại giao tiếp theo số lượng người tham gia giao tiếp và tính chất của mối quan hệ giữa họ gồm có:

a)

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

b)

Giao tiếp bên ngoài và giao tiếp bên trong

c)

Giao tiếp chính thức và không chính thức

d)

Giao tiếp giữa cá nhân và nhóm

47.

Trong bài thơ Con cá chột nưa, Tố Hữu viết:“Ăn đi vài con cá, năm bảy cái chột nưa. Có ai biết ai ngờ, thế vẫn tròn danh dự”, trong cửa sổ Johari trường hợp này thuộc ô cửa nào?

a)

Cái tôi che giấu

b)

Cái tôi mù

c)

Cái tôi mở

d)

Cái tôi không biết

48.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi người nghe lý giải thông tin

b)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

c)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình

d)

Khi các thông tin được truyền tải đi

49.

Hình thức đổ vỡ quen thuộc nhất của quá trình giao tiếp

a)

Người nhận hiểu sai thông điệp của người gửi

b)

Người nhận làm sai thông điệp của người gửi

c)

Người nhận giả vờ hiểu người gửi

d)

Thông điệp người gửi không đến được người nhận

50.

Quy luật 7%-38%-55% là do ai tìm ra?

a)

Giáo sư Daniel Goleman

b)

Harry Ingham và Joseph Luf

c)

Tiến sỹ tâm lý học người Mỹ Maslow

d)

Giáo sư Albert Mehrabiand

51.

Quan hệ xã hội có được nhờ:

a)

Học tập

b)

Tài năng

c)

Rèn luyện

d)

Giao tiếp

52.

Những rào cản trong giao tiếp:

a)

Có thể loại bỏ được

b)

Hoàn toàn loại bỏ được

c)

Không thể loại bỏ được

d)

Không phải lúc nào cũng loại bỏ được

53.

“Trung sĩ Nguyễn Văn A, 23 tuổi, thuộc tiểu đội 4, trung đội 5, báo cáo đại đội trưởng”, trường hợp này thuộc ô nào trong cửa sổ Johari?

a)

Cái tôi mở

b)

Cái tôi không biết

c)

Cái tôi che giấu

d)

Cái tôi mù

54.

Người khách nghĩ: “Mình không biết ăn cá mà bà Lan lại gắp cá bỏ vào cho mình”. Đối với bà Lan nguyên nhân gây ra sự đổ vỡ không hài lòng với khách thuộc ô cửa nào trong cửa sổ Johari?

a)

Cái tôi mù

b)

Cái tôi che giấu

c)

Cái tôi mở

d)

Cái tôi không biết

55.

Ưu điểm của giao tiếp trực tiếp là gì?

a)

Không cần chú ý lắng nghe

b)

Phù hợp với mọi hoàn cảnh

c)

Giảm các yếu tố phi ngôn ngữ

d)

Truyền tải thông tin nhanh và chính xác

56.

Ưu điểm của giao tiếp gián tiếp là gì?

a)

Có thể nhanh chóng biết được ý kiến của người đối thoại và nhanh chóng điều chỉnh quá trình giao tiếp một cách kịp thời để đạt mục đích

b)

Tất cả đều đúng

c)

Ít bị hạn chế về mặt không gian

d)

Không khí thân tình, cởi mở, người giao tiếp có thể thổ lộ những nỗi niềm, những suy nghĩ của mình mà không e ngại điều gì

57.

Nguyên nhân dẫn tới vỡ quen thuộc nhất của quá trình giao tiếp là gì?

a)

Thông điệp của người gửi không phù hợp với cảm xúc của người nhận

b)

Thông điệp của người gửi không đến được của người nhận

c)

Thông điệp của người gửi không đến đúng thời điểm của người nhận

d)

Thông điệp của người gửi không phù hợp với quan điểm của người nhận

58.

Trong cửa sổ Johari, câu: “Có khi nào trên đường đời tấp nập, ta vô tình đi lướt vội qua nhau. Bước lỡ đàng chẳng ngờ đang để mất, một tâm hồn ta đã đợi từ lâu” thuộc ô nào?

a)

Cái tôi che giấu

b)

Cái tôi mở

c)

Cái tôi mù

d)

Cái tôi không biết

59.

Trong cửa sổ Johari, câu: “Bạn có khả năng kinh doanh nhưng người thân trong gia đình thường nói rằng bạn ít nói không nhanh nhẹn cho nên không thể kinh doanh được” thuộc ô nào?

a)

Cái tôi che giấu

b)

Cái tôi không nhận biết được

c)

Cái tôi nhận biết được

d)

Cái tôi mù

60.

Trong câu “Sự ăn cho ta cái lực, sự ở cho ta cái chí, sự bang giao cho ta cái nghiệp”, từ “nghiệp” ở đây có nghĩa là gì?

a)

Hướng nghiệp

b)

Nghiệp vụ

c)

Nghiệp chướng

d)

Sự nghiệp

61.

Câu "Chào mừng anh đến dự sinh nhật của tôi" mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp nhóm

b)

Giao tiếp không chính thức - Giao tiếp gián tiếp - Giao tiếp nhóm

c)

Giao tiếp không chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp cá nhân

d)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp gián tiếp - Giao tiếp giữa thế cân bằng

62.

Câu nói “Bản thân chúng ta là nguồn gốc của tất cả, vậy nên muốn thay đổi hết thảy, đầu tiên phải thay đổi chính mình!” thuộc quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “tương thích”

b)

Quy luật “cảm xúc”

c)

Quy luật “biết người biết ta”

d)

Quy luật “7% - 38% - 55%”

63.

Giá trị bản thân của mỗi người thể hiện rõ nhất qua quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “biết người biết ta”

b)

Quy luật “cảm xúc”

c)

Quy luật “tương thích”

d)

Quy luật “7% - 38% - 55%”

64.

Câu "Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ" thuộc quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “biết người biết ta”

b)

Quy luật “cảm xúc”

c)

Quy luật “7% - 38% - 55%”

d)

Quy luật “tương thích”

65.

Trong câu chuyện của Gia Cát Lượng: Cho họ uống rượu say để dò tâm tính; đưa họ vào lợi lộc để biết tấm lòng “liêm chính”, trường hợp này thuộc quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “biết người biết ta”

b)

Quy luật “cảm xúc”

c)

Quy luật “tương thích”

d)

Quy luật “7% - 38% - 55%”

66.

Câu “Chồng giận thì vợ bớt lời/ Cơm sôi nhỏ lửa một đời không khê” thuộc quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “biết người biết ta”

b)

Quy luật “tương thích”

c)

Quy luật “7% - 38% - 55%”

d)

Quy luật “cảm xúc”

67.

Điền từ đúng: “Điểm quan trọng nhất trong khái niệm cửa sổ Johari là bạn phải đặt mục tiêu mở rộng… của mình và tất cả mọi người”

a)

Ô mở

b)

Ô không biết

c)

Ô mù

d)

Ô che giấu

68.

Ưu điểm chính của giao tiếp không chính xác là

a)

Không khí thân tình, cởi mở và hiểu biết lẫn nhau

b)

Có thể điều chỉnh quá trình giao tiếp một cách kịp thời để đạt mục đích

c)

Ít bị hạn chế về mặt không gian

d)

Thông tin thường có tính chính xác cao

69.

Hội họp, thảo luận, đàm phán là loại giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp nhóm

b)

Giao tiếp gián tiếp

c)

Giao tiếp chính thức

d)

Giao tiếp không chính thức

70.

Trong mô hình Maslow về nhu cầu trong giao tiếp, bước nào liên quan đến nhu cầu được tôn trọng?

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu tự hiện thực

d)

Nhu cầu được tôn trọng

71.

Ưu điểm của giao tiếp phi ngôn ngữ trong môi trường y tế là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền tải thông tin

b)

Loại bỏ cảm xúc khỏi thông điệp

c)

Giảm sự phụ thuộc vào bối cảnh

d)

Vượt qua rào cản ngôn ngữ

72.

Quy luật “cảm xúc” trong giao tiếp nhấn mạnh điều gì?

a)

Cảm xúc không ảnh hưởng đến giao tiếp

b)

Kiểm soát cảm xúc để phù hợp bối cảnh

c)

Thể hiện cảm xúc càng mạnh càng hiệu quả

d)

Phớt lờ cảm xúc để duy trì lý tính

73.

Sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ, nhanh chóng biết được ý kiến người đối thoại là ưu điểm của loại giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức

b)

Giao tiếp không chính thức

c)

Giao tiếp trực tiếp

d)

Giao tiếp gián tiếp

74.

“Tôi muốn được làm việc mình thích”, trường hợp này thuộc nhu cầu nào trong tháp nhu cầu của Maslow?

a)

Nhu cầu tình cảm

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu tự khẳng định

d)

Nhu cầu sinh học

75.

Khi giao tiếp trực tiếp, để truyền tải một thông điệp hiệu quả, kênh nào sau đây chiếm vai trò quan trọng nhất?

a)

Giọng nói

b)

Nội dung thông điệp

c)

Hình ảnh và cử chỉ

d)

Ngôn từ

76.

Yếu tố nào giúp người ta hiểu rõ nhất tình cảm của nhau trong giao tiếp?

a)

Trang phục

b)

Nét mặt

c)

Ánh mắt

d)

Nụ cười

77.

“Yêu nhau đứng ở đằng xa, con mắt liếc lại bằng ba đứng gần”. Nhân vật trữ tình trong bài ca dao đang sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ nào?

a)

Ánh mắt

b)

Trang phục

c)

Nụ cười

d)

Nét mặt

78.

Trong đoạn thơ: “Em bảo anh đi đi... Không nhìn vào mắt em!”, nhân vật đang dùng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ nào?

a)

Giọng điệu

b)

Nét mặt

c)

Nụ cười

d)

Ánh mắt

79.

Trong giao tiếp kinh doanh thì ánh nhìn như thế nào?

a)

Hai mắt và miệng

b)

Đi từ đôi mắt miệng cho đến toàn bộ cơ thể

c)

Trán nhìn xuống mắt và mũi

d)

Toàn bộ cơ thể

80.

Giao tiếp xã hội thì ánh mắt nên nhìn như thế nào?

a)

Đi từ đôi mắt miệng cho đến toàn bộ cơ thể

b)

Trán nhìn xuống mắt và mũi

c)

Toàn bộ cơ thể

d)

Hai mắt và miệng

81.

Ánh nhìn trong giao tiếp thân mật nhìn như thế nào?

a)

Đi từ đôi mắt miệng cho đến toàn bộ cơ thể

b)

Toàn bộ cơ thể

c)

Hai mắt và miệng

d)

Trán nhìn xuống mắt và mũi

82.

Nụ cười trẻ hàm xuống là nụ cười như thế nào?

a)

Nụ cười trái ngược ở một bên gương mặt

b)

Nụ cười cố ý, chứa nhiều sự mỉa mai

c)

Hai môi bím chặt và căng ngang thành một đường thẳng và che răng

d)

Hàm dưới được hạ xuống tạo cảm giác như đang cười hoặc bóng đùa

83.

Nụ cười méo xệch tạo ấn tượng như thế nào ở văn hóa phương Tây?

a)

Hàm dưới được hạ xuống tạo cảm giác như đang cười hoặc bóng đùa

b)

Hai môi bím chặt và căng ngang thành một đường thẳng

c)

Trái ngược ở một bên gương mặt

d)

Cố ý, mỉa mai

84.

“Nhìn mặt mà bắt hình dong” có nghĩa là gì?

a)

Nhìn nét mặt đoán thái độ

b)

Nhìn nét mặt đoán suy nghĩ

c)

Nhìn nét mặt đoán tâm trạng

d)

Nhìn nét mặt đoán bản chất

85.

Để tạo ấn tượng tốt đẹp, thân thiện trong giao tiếp trang phục công sở dành cho nam và nữ như thế nào?

a)

Chọn trang phục tùy theo ý thích của mỗi người

b)

Gập gọn quần áo, sạch sẽ, lịch sự, phù hợp

c)

Nên tránh mọi màu tối trong trang phục công sở

d)

Đi dép lê đến cơ quan làm việc

86.

Muốn có giọng nói nhanh và truyền cảm thì chúng ta không nên như thế nào?

a)

Phát âm rõ ràng và chuẩn xác

b)

Nói nhanh và nói lớn tiếng

c)

Thay đổi cao độ và nhấn nhá các từ quan trọng

d)

Luyện tập thường xuyên và chuẩn bị kỹ lưỡng

87.

Khi đi phỏng vấn xin việc làm, bạn cần chọn những trang phục như thế nào?

a)

Trang phục phù hợp dáng người, phù hợp môi trường gặp gỡ

b)

Những trang phục hở táo bạo khiến người khác phải kính nể bạn

c)

Có thể chọn bất cứ trang phục nào miễn là bạn thích

d)

Những trang phục bắt mắt, thể hiện cá tính của bạn

88.

Trong văn hóa giao tiếp của người Brazil, có một biểu tượng của ngôn ngữ cơ thể nhạy cảm không được sử dụng của người bản địa. Theo bạn, biểu tượng của ngôn ngữ cơ thể đó là gì?

a)

Đưa ngón tay cái lên

b)

Cái liếc nhìn

c)

Đưa ngón tay cái xuống

d)

Cười to

89.

Khi đi lên cầu thang, vì lý do tế nhị người đàn ông nên để ai đi sau?

a)

Trẻ con

b)

Người đàn ông

c)

Người già

d)

Người phụ nữ

90.

Hành động gật đầu ở một số nơi như Hy Lạp, Bungari, Thổ Nhĩ Kỳ mang ý nghĩa gì?

a)

Tôi đang lắng nghe

b)

Tôi đồng ý

c)

Tôi không có ý kiến

d)

Tôi không đồng ý

91.

Hành động chỉ người khác bằng ngón trỏ được xem là bất kính và vô cùng mất lịch sự ở quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc và Mỹ

b)

Italia

c)

Nhật Bản

d)

Nhật Bản và Trung Quốc

92.

Hành động nhướng lông mày ở Thái Lan có nghĩa là gì?

a)

Đồng ý

b)

Xin chào

c)

Không có gì

d)

Đừng hành động như thế

93.

Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ thông tấn?

a)

Tính hình tượng

b)

Tính khuôn mẫu

c)

Tính truyền cảm mạnh mẽ

d)

Tính thời sự

94.

Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ văn chương?

a)

Tính lập luận chặt chẽ

b)

Tính khuôn mẫu

c)

Tính cụ thể hóa

d)

Tính chính xác khách quan

95.

Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ hành chính?

a)

Tính chính xác khách quan

b)

Tính chính xác minh bạch

c)

Tính lập luận chặt chẽ

d)

Tính logic nghiêm ngặt

96.

Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ sinh hoạt?

a)

Tính chính xác minh bạch

b)

d. Tính cá thể

c)

Tính khuôn mẫu

d)

Tính logic nghiêm ngặt