wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐẠI CƯƠNG

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Hormon được định nghĩa là chất hóa học do:

a)

Một tế bào bài tiết tại chỗ và tác động ngay lên tế bào lân cận

b)

Một tuyến nội tiết hoặc tế bào nội tiết bài tiết vào máu và tác động lên mô đích xa

c)

Một tế bào thần kinh tiết ra tại điểm tận cùng thần kinh

d)

Một phân tử nội bào chuyển vào nhân và điều khiển gen

2.

Hormon nào sau đây là steroid?

a)

Insulin

b)

TSH

c)

Cortisol

d)

Glucagon

3.

Loại hormon nào sau đây không gắn thụ thể màng tế bào mà xuyên qua màng để gắn receptor nội bào?

a)

Peptid

b)

Protein

c)

Steroid

d)

Catecholamin

4.

Trong máu, hormon steroid và hormon tuyến giáp thường ở dạng nào?

a)

Hoàn toàn tự do (free)

b)

Hoàn toàn gắn protein mang

c)

Kết hợp giữa dạng gắn protein và dạng tự do

d)

Gắn vào tế bào hồng cầu

5.

(Trung bình) Khi nồng độ hormon ngoại vi cao kéo dài, tế bào đích thường có đáp ứng là gì?

a)

A. Up-regulation (tăng số thụ thể)

b)

B. Down-regulation (giảm số thụ thể)

c)

C. Tăng sản xuất hormon để trung hòa

d)

D. Không thay đổi

6.

(Trung bình) “Chất truyền tin thứ hai” (second messenger) là khái niệm dùng cho hormon nào?

a)

Steroid

b)

Thyroid

7.

Hệ G-protein → adenylate cyclase → cAMP là ví dụ của loại cơ chế tác dụng nào?

a)

Cơ chế nội bào gắn receptor trong nhân

b)

Cơ chế receptor màng thông qua second messenger

c)

Cơ chế receptor tyrosine kinase

d)

Cơ chế thay đổi áp lực thẩm thấu

8.

Hormon gắn receptor PLC → IP₃ / DAG làm tăng ________________ trong tế bào đích.

a)

cAMP

b)

ATP

c)

Ca 2+ nội bào

d)

DNA

9.

Khi hormon gắn receptor màng tế bào và kích hoạt protein kinase, tác động đầu tiên thường là gì?

a)

Kích thích phiên mã gen ngay

b)

Phosphorylation các enzyme nội bào

c)

Thay đổi cấu trúc DNA

d)

Phá hủy thụ thể

10.

Cơ chế “permissive effect” nghĩa là gì?

a)

Hai hormon cùng tác dụng cộng gộp

b)

Một hormon cho phép hormon khác tác dụng mạnh hơn nhưng bản thân không có tác dụng độc lập

c)

Hai hormon loại trừ nhau

d)

Một hormon ức chế hormon kia

11.

Nếu hormon A có tác dụng đối kháng với hormon B, và cả hai được tiết ra cùng lúc, mối quan hệ đó là:

a)

Synergistic

b)

Additive

c)

Antagonistic

d)

Permissive

12.

Peptid / protein / catecholamin

a)

Peptid / protein / catecholamin

b)

Vitamin D

13.

Tăng hormon tuyến trung ương và vùng dưới đồi

a)

Giảm hormon trung ương và vùng dưới đồi do feedback âm

b)

Không thay đổi

c)

Tăng hormon trung ương nhưng giảm hormon vùng dưới đồi

14.

(Khó) Hormon nào sau đây thường được định lượng bằng phương pháp radioimmunoassay (RIA)?

a)

Insulin

b)

Cortisol

c)

TSH

d)

Tất cả các lựa chọn trên

15.

(Khó) Khi định lượng hormon trong máu, vì sao người ta thường đo hormon tự do (free) thay vì tổng hormon?

a)

Hormon gắn protein mang không có hoạt tính sinh học

b)

Hormon gắn protein mang dễ bị phân hủy

c)

Hormon gắn protein mang chỉ tồn tại trong tế bào

d)

Không ai đo tổng hormon

16.

Một hormon có chu kỳ tiết ngày – đêm (ví dụ cortisol). Nếu lấy máu buổi tối, kết quả định lượng sẽ:

a)

Cao hơn lúc sáng

b)

Bằng với lúc sáng

c)

Thấp hơn lúc sáng

d)

Không thể đo được

17.

(Khó) Trong định lượng hormon, phương pháp ELISA dựa vào: Chọn đáp án đúng.

a)

Phản ứng phóng xạ

b)

Phản ứng enzyme – biến đổi màu

c)

Kết hợp kháng nguyên – kháng thể với tín hiệu ánh sáng

d)

Khối phổ khối lượng (mass spectrometry)

18.

(Khó) Khi hormon ngoại vi tăng, feedback âm lên vùng dưới đồi / tuyến yên có vai trò gì?

a)

Kích thích tăng bài tiết hormon điều khiển tuyến yên

b)

Ức chế bài tiết hormon vùng dưới đồi hoặc tuyến yên

19.

(Khó) Case nhỏ: Nữ, 35 tuổi, đến xét nghiệm vì mệt mỏi, thấy T4 toàn phần (total T4) cao, nhưng T3 tự do (free T3) và T4 tự do bình thường. TSH bình thường. Kết quả này gợi ý điều gì?

a)

A. Tăng tiết tuyến giáp thật sự

b)

B. Tăng lượng protein mang hormon giáp → giả tăng tổng T4

c)

C. Suy giáp

d)

D. Cường giáp

20.

Nam, 40 tuổi, có khối u ngoài tuyến yên tự tiết cortisol. Ở bệnh nhân này, nồng độ ACTH sẽ:

a)

A. Tăng cao

b)

B. Bình thường

c)

C. Giảm

d)

D. Không thể xác định

21.

(Khó) Trong cơ chế receptor tyrosine kinase (ví dụ hormon tăng trưởng IGF), hậu quả chủ yếu là gì?

a)

Kích thích phosphorylation protein nội bào

b)

Tăng cAMP

c)

Tăng Ca2+ nội bào

d)

Gắn DNA trực tiếp

22.

(Khó) Up-regulation của thụ thể xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Khi hormon ngày càng tăng cao

b)

Khi hormon thấp hoặc thiếu hormon

c)

Khi receptor bị kích thích quá mức

d)

Khi hormon không tồn tại

23.

(Khó) Khi hormon gắn receptor màng, nếu quá trình phosphorylation kéo dài, tế bào có thể bị:

a)

Tăng nhạy cảm

b)

Desensitization (mất đáp ứng)

c)

Up-regulation

d)

Tái biểu hiện thụ thể

24.

(Khó) Hormon peptid/protein sau khi tiết ra máu nhanh chóng bị phân huỷ chủ yếu bằng cách nào?

a)

Loại bằng thận

b)

Loại bằng gan

c)

Bị enzyme protease trong huyết tương

d)

Bị phân huỷ qua đường mật

25.

(Khó) Trong hệ nội tiết, nếu xuất hiện “feedback dương” thường thấy trong trường hợp nào?

a)

A. Điều hoà cortisol

b)

B. Điều hoà T3/T4

c)

C. Kích thích LH/FSH trong giai đoạn trước rụng trứng

d)

D. Điều hoà insulin

26.

Một bệnh nhân được cho dexamethasone liều cao liên tục nhiều tuần. Khi dừng thuốc, nguy cơ nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Tăng tiết cortisol cấp tính

b)

Suy tuyến thượng thận do ức chế trục HPA

c)

Tăng ACTH mạn tính

d)

Không ảnh hưởng

27.

(Khó) Hormon nào dưới đây có thời gian bán huỷ lâu nhất trong máu?

a)

Insulin

b)

Cortisol

c)

T4

d)

Adrenaline

28.

(Khó) Phương pháp khối phổ (mass spectrometry) được ưu dùng trong định lượng hormon vì:

a)

Giá rẻ

b)

Độ nhạy và độ đặc hiệu cao

c)

Không cần kháng thể

d)

Có hiệu quả nhanh hơn các assay khác

29.

(Khó) Khi hormon ngoại vi cực kỳ cao, receptor tế bào đích có thể bị:

a)

Kích thích nhiều hơn

b)

Internalization (quá trình nội hoá receptor)

c)

Phân tách receptor

d)

Không đổi

30.

(Khó) Trong trường hợp bệnh nhân có nồng độ hormon rất thấp, nên dùng kỹ thuật nào sau đây để đo chính xác?

a)

RIA

b)

ELISA

c)

LC-MS/MS

d)

Phương pháp miễn dịch thông thường

31.

Nam 45 tuổi, mệt mỏi, yếu cơ, xét nghiệm: cortisol tự do niệu 24 giờ thấp, ACTH thấp, dùng thử liều thấp dexamethasone vẫn không ức chế được. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?

a)

Suy tuyến thượng thận thứ phát (tuyến yên)

b)

Suy tuyến thượng thận nguyên phát (Addison)

c)

Hội chứng Cushing

d)

Nguồn cortisol ngoại sinh

32.

Hormon peptid được tổng hợp như thế nào trong tế bào?

a)

Tổng hợp trực tiếp dưới dạng hormon trưởng thành

b)

Tổng hợp dưới dạng preprohormon → prohormon → hormon hoạt động

c)

Tổng hợp ở ngoài tế bào rồi gắn trở lại

d)

Từ lipid biến đổi

33.

Trong hormon tuyến giáp, T4 đổi thành T3 hoạt động chủ yếu nhờ enzyme nào?

a)

Dehydrogenase

b)

Deiodinase (khử iod)

c)

Kinase

d)

Phosphatase

34.

Nếu có sự đột biến làm receptor steroid không gắn được hormon, đáp ứng tế bào sẽ ra sao?

a)

Không thay đổi

b)

Tăng đáp ứng

c)

Mất đáp ứng với hormon đó

d)

Chuyển sang receptor màng

35.

Hormon catecholamin (epinephrin, norepinephrin) chủ yếu sử dụng cơ chế tác dụng nào?

a)

Gắn receptor nội bào

b)

Gắn receptor màng và sử dụng second messenger (cAMP)

c)

Khuếch tán vào nhân

d)

Gắn DNA trực tiếp

36.

Hiện tượng “internalization” thụ thể nghĩa là gì?

a)

Tế bào tạo thêm thụ thể mới

b)

Thụ thể bị nội bào hoá (bị kéo vào trong tế bào) để giảm đáp ứng

c)

Thụ thể bị phá huỷ hoàn toàn

d)

Thụ thể di chuyển ra màng

37.

Mini-case: BN nữ 28 tuổi, xét nghiệm có PTH cao nhưng Ca2+ máu bình thường, vitamin D thấp. Phân tích nào hợp lý?

a)

Tăng PTH nguyên phát

b)

Tăng PTH thứ phát do thiếu vitamin D

c)

Tăng PTH do bệnh thận

d)

Tăng PTH giả do xét nghiệm sai

38.

Khi một hormon liên tục được kích thích tiết (ví dụ do u), hiện tượng nào dưới đây thường xảy ra ở tuyến trung ương / vùng dưới đồi?

a)

Tăng đáp ứng tới tuyến ngoại vi

b)

Không thay đổi

c)

Ức chế lâu dài (atrophy)

d)

Phát triển thêm tế bào tuyến

39.

Hormon nào dưới đây có thể được bài xuất qua mật?

a)

Insulin

b)

T3/T4

c)

Cortisol

d)

Aldosteron

40.

Nếu mẫu máu lấy sai thời điểm (không tính nhịp tiết hormon), kết quả định lượng có thể bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Làm tăng độ chính xác

c)

Cho kết quả sai lệch, không phản ánh đúng trạng thái thật

d)

Chỉ ảnh hưởng hormon peptide

41.

Hormon nào sau đây có thể bị ảnh hưởng nhiều nếu protein mang huyết tương bị giảm (ví dụ trong bệnh gan)?

a)

Insulin

b)

T4

c)

Glucagon

d)

Catecholamin

42.

Mini-case: BN nam 50 tuổi có u tuyến giáp tiết T3 độc lập (T3 toxicosis). Kết quả: T3 tự do tăng, T4 tự do bình thường, TSH giảm. Phân tích đúng?

a)

U tiết T4 gây T3 gián tiếp

b)

U chỉ tiết T3, không ảnh hưởng T4 → T3 tự do tăng

c)

U tiết TSH

d)

U giả giáp

43.

Nếu hormon ngoại vi thấp, bệnh nhân có thể bị gì ở tế bào đích theo thời gian?

a)

Down-regulation thụ thể

b)

Up-regulation thụ thể

c)

Mất thụ thể

d)

Desensitization

44.

Cơ chế phản hồi kép (feed-forward) thường ít gặp; một ví dụ có thể là gì?

a)

Kích thích tiết hormon vùng dưới đồi khi có sản phẩm trung gian tăng

b)

Hormon ngoại vi ức chế vùng dưới đồi

c)

Hormon ngoại vi kích thích vùng dưới đồi

d)

Kích thích ngược

45.

Trong xét nghiệm hormon, nếu có “cross-reactivity” của kháng thể với chất tương tự, điều gì xảy ra?

a)

Kết quả đo thấp hơn thật

b)

Kết quả bị sai — có thể cao giả (false positive)

c)

Không ảnh hưởng

d)

Kết quả thấp giả

46.

Hormon nào sau đây thường có chu kỳ tiết theo nhịp sinh học (circadian rhythm)?

a)

A. Insulin

b)

B. TSH

c)

C. PTH

d)

D. ADH

47.

Khi sử dụng kỹ thuật miễn dịch để đo hormon, “bước rửa” (wash step) quan trọng vì sao?

a)

Loại bỏ hormon tự do

b)

Loại bỏ kháng thể dư thừa không kết hợp

c)

Tăng màu phản ứng

d)

Không quan trọng

48.

Mini-case: BN mới điều trị bằng glucocorticoid liều cao kéo dài, xét nghiệm cortisol máu rất thấp. Nếu chỉ đo cortisol tổng (total cortisol), có thể bị nhầm vì:

a)

Cortisol toàn phần luôn thấp

b)

Có thể protein mang giảm → phần tự do ảnh hưởng lớn

c)

Cortisol không gắn protein

d)

Cortisol nội tại không xuất hiện

49.

Kỹ thuật ELISA sandwich dùng kháng thể mấy lớp?

a)

1 lớp

b)

2 lớp (capture + detection)

c)

3 lớp

d)

4 lớp

50.

Hormon nào sau đây khi đo thường cần xét cả nồng độ tự do và tổng?

a)

A. Insulin

b)

B. Cortisol

c)

C. T4 / T3

d)

D. Glucagon

51.

Mini-case: BN 45 tuổi, xét nghiệm thấy LH và FSH đều rất cao, estrogen/ testosterone thấp — điều này gợi ý trục nội tiết nào bị suy?

a)

A. Tuyến sinh dục (gonadal)

b)

B. Tuyến yên

c)

C. Vùng dưới đồi

d)

D. Tuyến giáp

52.

Hormon “preprohormon” sau khi được tổng hợp ở ribosome sẽ trải qua bước nào đầu tiên?

4 lines
53.

Enzyme deiodinase trong mô ngoại vi thực hiện chức năng gì đối với hormon giáp?

a)

Chuyển T3 → T4

b)

Chuyển T4 → T3 (hoạt động hơn)

c)

Phân hủy T3 thành dạng không hoạt động

d)

Phosphorylation T4

54.

Nếu có đột biến khiến receptor steroid không thể di chuyển vào nhân, đáp ứng tế bào sẽ như thế nào?

a)

Bình thường

b)

Mạnh hơn

c)

Mất hoặc giảm mạnh đáp ứng

d)

Chuyển sang sử dụng con đường màng

55.

Catecholamin (ví dụ epinephrin) thường tác dụng qua receptor nào?

a)

Receptor nội bào

b)

Receptor màng sử dụng cAMP

c)

Receptor tyrosine kinase

d)

Receptor guanylate cyclase

56.

Khi receptor màng bị internalization, tức là gì?

a)

Receptor được tái biểu hiện lên màng

b)

Receptor bị nội bào hóa vào trong bào tương

c)

Receptor bị đào thải ra ngoài bào

d)

Receptor bị inactivate tại màng

57.

(Case) BN nữ 30 tuổi, xét nghiệm thấy PTH tăng nhưng calcium máu bình thường, 25-OH vitamin D thấp, phosphat cao. Chẩn đoán hợp lý là:

a)

Tăng PTH nguyên phát

b)

Tăng PTH thứ phát do thiếu vitamin D

c)

Tình trạng giả tăng PTH

d)

Tăng PTH thứ phát do bệnh thận

58.

Khi một hormon được tiết liên tục cao (ví dụ do u tiết hormon), tuyến trung ương có thể bị:

4 lines
59.

Hormon nào dưới đây có thể được bài xuất qua mật?

a)

Insulin

b)

T3 / T4

c)

Cortisol

d)

Aldosteron

60.

Nếu máu lấy mẫu vào thời điểm không đúng (không xem nhịp tiết hormon), kết quả xét nghiệm hormon sẽ:

a)

Không bị ảnh hưởng

b)

Có thể sai lệch lớn

c)

Luôn thấp hơn thực tế

d)

Chỉ ảnh hưởng hormon peptide

61.

Nếu protein mang huyết tương giảm (ví dụ do bệnh gan nặng), hormon nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất khi định lượng tổng?

a)

Insulin

b)

T4

c)

Glucagon

d)

Catecholamin

62.

(Case) BN nam 45 tuổi, xét nghiệm: T3 tự do tăng, T4 tự do bình thường, TSH giảm. Chẩn đoán khả dĩ là:

a)

Cường giáp phổ biến

b)

U tiết T3 (T3 toxicosis)

c)

Suy tuyến yên

d)

Suy giáp

63.

Khi hormon ngoại vi bị giảm kéo dài, tế bào đích thường có đáp ứng gì?

a)

Giảm số receptor (down-regulation)

b)

Tăng số receptor (up-regulation)

c)

Không thay đổi

d)

Ngừng sản xuất receptor

64.

Cơ chế feed-forward có thể xuất hiện khi nào?

a)

Hormon ngoại vi ức chế vùng dưới đồi

b)

Hormon ngoại vi kích thích vùng dưới đồi

65.

Khi hormon ngoại vi bị giảm kéo dài, tế bào đích thường có đáp ứng gì?

a)

Giảm số receptor (down-regulation)

b)

Tăng số receptor (up-regulation)

c)

Không thay đổi

d)

Ngừng sản xuất receptor

66.

Nếu kháng thể trong xét nghiệm miễn dịch bị “cross-react” với hợp chất tương tự hormon, kết quả sẽ:

a)

Thấp hơn thực tế

b)

Cao hơn thực tế (false positive)

c)

Không bị ảnh hưởng

d)

Không có kết quả

67.

Hormon nào sau đây thường có chu kỳ tiết theo nhịp sinh học (circadian)?

a)

Insulin

b)

TSH

c)

PTH

d)

ADH

68.

Trong kỹ thuật ELISA dạng “sandwich”, cần sử dụng mấy lớp kháng thể?

a)

1

b)

2 (capture + detection)

c)

3

d)

4

69.

(Case) BN đã dùng corticoid ngoại sinh liều cao trong thời gian dài, xét nghiệm thấy cortisol tổng rất thấp. Có thể sai sót nếu:

a)

A. Đo phần tổng mà không do phần tự do

b)

B. Cortisol không gắn protein

c)

C. Cortisol bị đào thải nhanh

d)

D. Không có sai sót

70.

Hormon nào thường cần đo cả phần tự do và phần gắn khi đánh giá?

a)

Insulin

b)

Cortisol

c)

T4 / T3

d)

Glucagon

71.

(Case) BN 50 tuổi, LH và FSH rất cao, estrogen/ testosterone thấp → gợi ý suy tuyến nào?

a)

A. Tuyến sinh dục (gonadal)

b)

B. Tuyến yên

72.

Hormon peptid / protein bị phá hủy chủ yếu theo con đường nào sau khi vào máu?

a)

Qua thận

b)

Qua gan

c)

Bị enzyme protease trong huyết tương

d)

Bài tiết ra mật

73.

Vùng dưới đồi (hypothalamus) nằm ở vị trí nào trong não?

a)

A. Trên đồi thị

b)

B. Dưới đồi thị, quanh não thất III

c)

C. Trong tiểu não

d)

D. Trong hành não

74.

Chức năng chính của vùng dưới đồi là gì trong hệ nội tiết?

a)

Tổng hợp hormon tuyến giáp

b)

Điều hòa bài tiết hormon tuyến yên qua các hormone giải phóng / ức chế

c)

Tạo ra insulin

d)

Điều khiển bài tiết hormon thượng thận

75.

Vùng dưới đồi kết nối với thùy trước tuyến yên bằng cấu trúc nào?

a)

Dây thần kinh

b)

Đường ống nội tiết

c)

Hệ mạch cửa (động mạch – mao mạch – tĩnh mạch cửa)

d)

Dây trục thần kinh

76.

Hormon vùng dưới đồi nào kích thích tuyến yên tiết TSH?

a)

TRH

b)

CRH

c)

GnRH

d)

PIH

77.

Hormon nào sau đây vùng dưới đồi tiết để ức chế tiết GH?

a)

GHRH

b)

Somatostatin

c)

TRH

d)

CRH

78.

(Trung bình) Bản chất hóa học chủ yếu của các hormon giải phóng / ức chế vùng dưới đồi là gì?

a)

Steroid

b)

Glycoprotein

c)

Peptid / polypeptid

d)

Dẫn xuất từ acid amin

79.

Khi một hormon giải phóng được sản xuất, nó được vận chuyển đến tuyến yên theo con đường nào?

a)

Qua hệ thần kinh trung ương

b)

Qua hệ mạch cửa giữa vùng dưới đồi và tuyến yên

c)

Qua mao mạch toàn thân

d)

Qua hệ bạch huyết

80.

(Trung bình) Hormon nào vùng dưới đồi có vai trò ức chế prolactin?

a)

A. TRH

b)

B. PIH (dopamine)

c)

C. GHRH

d)

D. CRH

81.

Cơ chế điều hòa ngược "vòng dài" (long feedback) đề cập đến tác động nào?

a)

Hormon tuyến đích tác động lên vùng dưới đồi / tuyến yên

b)

Hormon tuyến yên tác động lên vùng dưới đồi

c)

Hormon vùng dưới đồi tác động lên chính nó

d)

Hormon tuyến yên tác động ngược lên tuyến yên

82.

Cơ chế điều hòa ngược "vòng ngắn" (short feedback) xảy ra giữa các tuyến nào?

a)

Tuyến đích → vùng dưới đồi

b)

Tuyến yên → vùng dưới đồi

c)

Tuyến đích → tuyến yên

d)

Vùng dưới đồi → tuyến dưới

83.

(Trung bình) Cơ chế điều hòa ngược "cực ngắn" (ultra-short feedback) là gì?

a)

Hormon tuyến đích tác động ngược lên vùng dưới đồi

b)

Hormon tuyến yên tác động ngược lên vùng dưới đồi

c)

Hormon vùng dưới đồi tự ức chế tiết của chính nó

d)

Hormon tuyến yên tác động lên tuyến đích

84.

Hormone vùng dưới đồi nào kích thích tuyến yên tiết ACTH?

a)

CRH

b)

GHRH

c)

GnRH

d)

TRH

85.

Hormone vùng dưới đồi nào kích thích tuyến yên tiết GH?

a)

TRH

b)

GHRH

c)

CRH

d)

PIH

86.

Hormone vùng dưới đồi nào kích thích tuyến yên tiết LH / FSH?

a)

TRH

b)

GHRH

c)

GnRH

d)

CRH

87.

(Khó) Hormon vùng dưới đồi nào có tác dụng gián tiếp thông qua nhiều hormon trung gian, ảnh hưởng đa hệ?

a)

A. TRH

b)

B. CRH

c)

C. GnRH

d)

D. GHRH

88.

Nếu GnRH được cho liên tục (không nhịp), điều gì xảy ra với LH / FSH?

a)

Tăng mạnh liên tục

b)

Giảm (suy giảm) do mất nhạy

c)

Không thay đổi

d)

Tăng rồi giảm

89.

(Khó) Vùng dưới đồi tiết CRH – cơ chế điều hòa bài tiết CRH chịu ảnh hưởng của hormon nào?

a)

Cortisol (feedback âm)

b)

T3/T4

c)

Estrogen

d)

GH

90.

(Khó) Bản chất của TRH là:

(a)  

91.

(Khó) Bản chất của CRH là:

a)

Steroid

b)

Glycoprotein

c)

Peptid / polypeptid (khoảng 41 aa)

d)

Dẫn xuất amin

92.

(Khó) Somatostatin (GHIH) tác dụng như thế nào tại tuyến yên?

a)

Kích thích tiết GH

b)

Ức chế tiết GH

c)

Kích thích tiết TSH

d)

Ức chế tiết ACTH

93.

(Khó) PIH (Prolactin Inhibitory Hormone) thực chất là chất nào?

a)

Cortisol

b)

Dopamine

c)

Serotonin

d)

GHRH

94.

Nếu vùng dưới đồi bị tổn thương làm giảm TRH, điều gì xảy ra với TSH / T3-T4?

a)

Tăng TSH, tăng T3/T4

b)

Giảm TSH, giảm T3/T4

c)

TSH tăng, T3/T4 giảm

d)

Không ảnh hưởng

95.

BN nữ 35 tuổi đến khám vì mệt mỏi, da khô, rụng tóc. Xét nghiệm thấy TSH thấp, T3 & T4 thấp, và xét nghiệm TRH test (tiêm TRH) cho thấy TSH không tăng đáp ứng. Vấn đề ở đâu?

a)

A. Vùng dưới đồi (giảm TRH)

b)

B. Tuyến yên (giảm đáp ứng TSH)

c)

C. Tuyến giáp

d)

D. Ngoại biên kháng hormon

96.

Bệnh nhân nam 40 tuổi có xơ não, biến chứng gây tổn thương vùng dưới đồi. Xét nghiệm nào sau đây có khả năng bị rối loạn nhất?

a)

Nồng độ hormone ADH

b)

Nồng độ glucose máu

c)

Nồng độ hemoglobin

d)

Nồng độ cholesterol

97.

Thấy prolactin tăng cao mà không có u tuyến yên. Giải thích hợp lý?

a)

Tăng PIH

b)

Mất PIH → giảm ức chế prolactin → prolactin tăng

c)

Tăng TRH

d)

Tăng GnRH

98.

(Khó) Hormon ADH và oxytocin được sản xuất từ đâu trong vùng dưới đồi?

a)

A. Nhân trên thị & nhân cạnh não thất

b)

B. Nhân vòm

c)

C. Nhân tiền đình

d)

D. Nhân dưới đồi

99.

(Khó) ADH (vasopressin) từ vùng dưới đồi làm tăng tái hấp thu nước chủ yếu ở phần nào của nephron?

a)

A. Ống lượn gần

b)

B. Quai Henle

c)

C. Ống góp và ống xa

d)

D. Ống bài tiết

100.

(Khó) Điều hòa bài tiết ADH chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

A. Áp suất thẩm thấu máu

b)

B. Nồng độ glucose

c)

C. Nồng độ cacbon dioxit

d)

D. Nồng độ natri