Font size
WorksheetsĐẠI CƯƠNG
Total questions: 100
Worksheet time: 55mins
Hormon được định nghĩa là chất hóa học do:
Một tế bào bài tiết tại chỗ và tác động ngay lên tế bào lân cận
Một tuyến nội tiết hoặc tế bào nội tiết bài tiết vào máu và tác động lên mô đích xa
Một tế bào thần kinh tiết ra tại điểm tận cùng thần kinh
Một phân tử nội bào chuyển vào nhân và điều khiển gen
Hormon nào sau đây là steroid?
Insulin
TSH
Cortisol
Glucagon
Loại hormon nào sau đây không gắn thụ thể màng tế bào mà xuyên qua màng để gắn receptor nội bào?
Peptid
Protein
Steroid
Catecholamin
Trong máu, hormon steroid và hormon tuyến giáp thường ở dạng nào?
Hoàn toàn tự do (free)
Hoàn toàn gắn protein mang
Kết hợp giữa dạng gắn protein và dạng tự do
Gắn vào tế bào hồng cầu
(Trung bình) Khi nồng độ hormon ngoại vi cao kéo dài, tế bào đích thường có đáp ứng là gì?
A. Up-regulation (tăng số thụ thể)
B. Down-regulation (giảm số thụ thể)
C. Tăng sản xuất hormon để trung hòa
D. Không thay đổi
(Trung bình) “Chất truyền tin thứ hai” (second messenger) là khái niệm dùng cho hormon nào?
Steroid
Thyroid
Hệ G-protein → adenylate cyclase → cAMP là ví dụ của loại cơ chế tác dụng nào?
Cơ chế nội bào gắn receptor trong nhân
Cơ chế receptor màng thông qua second messenger
Cơ chế receptor tyrosine kinase
Cơ chế thay đổi áp lực thẩm thấu
Hormon gắn receptor PLC → IP₃ / DAG làm tăng ________________ trong tế bào đích.
cAMP
ATP
Ca 2+ nội bào
DNA
Khi hormon gắn receptor màng tế bào và kích hoạt protein kinase, tác động đầu tiên thường là gì?
Kích thích phiên mã gen ngay
Phosphorylation các enzyme nội bào
Thay đổi cấu trúc DNA
Phá hủy thụ thể
Cơ chế “permissive effect” nghĩa là gì?
Hai hormon cùng tác dụng cộng gộp
Một hormon cho phép hormon khác tác dụng mạnh hơn nhưng bản thân không có tác dụng độc lập
Hai hormon loại trừ nhau
Một hormon ức chế hormon kia
Nếu hormon A có tác dụng đối kháng với hormon B, và cả hai được tiết ra cùng lúc, mối quan hệ đó là:
Synergistic
Additive
Antagonistic
Permissive
Peptid / protein / catecholamin
Peptid / protein / catecholamin
Vitamin D
Tăng hormon tuyến trung ương và vùng dưới đồi
Giảm hormon trung ương và vùng dưới đồi do feedback âm
Không thay đổi
Tăng hormon trung ương nhưng giảm hormon vùng dưới đồi
(Khó) Hormon nào sau đây thường được định lượng bằng phương pháp radioimmunoassay (RIA)?
Insulin
Cortisol
TSH
Tất cả các lựa chọn trên
(Khó) Khi định lượng hormon trong máu, vì sao người ta thường đo hormon tự do (free) thay vì tổng hormon?
Hormon gắn protein mang không có hoạt tính sinh học
Hormon gắn protein mang dễ bị phân hủy
Hormon gắn protein mang chỉ tồn tại trong tế bào
Không ai đo tổng hormon
Một hormon có chu kỳ tiết ngày – đêm (ví dụ cortisol). Nếu lấy máu buổi tối, kết quả định lượng sẽ:
Cao hơn lúc sáng
Bằng với lúc sáng
Thấp hơn lúc sáng
Không thể đo được
(Khó) Trong định lượng hormon, phương pháp ELISA dựa vào: Chọn đáp án đúng.
Phản ứng phóng xạ
Phản ứng enzyme – biến đổi màu
Kết hợp kháng nguyên – kháng thể với tín hiệu ánh sáng
Khối phổ khối lượng (mass spectrometry)
(Khó) Khi hormon ngoại vi tăng, feedback âm lên vùng dưới đồi / tuyến yên có vai trò gì?
Kích thích tăng bài tiết hormon điều khiển tuyến yên
Ức chế bài tiết hormon vùng dưới đồi hoặc tuyến yên
(Khó) Case nhỏ: Nữ, 35 tuổi, đến xét nghiệm vì mệt mỏi, thấy T4 toàn phần (total T4) cao, nhưng T3 tự do (free T3) và T4 tự do bình thường. TSH bình thường. Kết quả này gợi ý điều gì?
A. Tăng tiết tuyến giáp thật sự
B. Tăng lượng protein mang hormon giáp → giả tăng tổng T4
C. Suy giáp
D. Cường giáp
Nam, 40 tuổi, có khối u ngoài tuyến yên tự tiết cortisol. Ở bệnh nhân này, nồng độ ACTH sẽ:
A. Tăng cao
B. Bình thường
C. Giảm
D. Không thể xác định
(Khó) Trong cơ chế receptor tyrosine kinase (ví dụ hormon tăng trưởng IGF), hậu quả chủ yếu là gì?
Kích thích phosphorylation protein nội bào
Tăng cAMP
Tăng Ca2+ nội bào
Gắn DNA trực tiếp
(Khó) Up-regulation của thụ thể xảy ra trong trường hợp nào?
Khi hormon ngày càng tăng cao
Khi hormon thấp hoặc thiếu hormon
Khi receptor bị kích thích quá mức
Khi hormon không tồn tại
(Khó) Khi hormon gắn receptor màng, nếu quá trình phosphorylation kéo dài, tế bào có thể bị:
Tăng nhạy cảm
Desensitization (mất đáp ứng)
Up-regulation
Tái biểu hiện thụ thể
(Khó) Hormon peptid/protein sau khi tiết ra máu nhanh chóng bị phân huỷ chủ yếu bằng cách nào?
Loại bằng thận
Loại bằng gan
Bị enzyme protease trong huyết tương
Bị phân huỷ qua đường mật
(Khó) Trong hệ nội tiết, nếu xuất hiện “feedback dương” thường thấy trong trường hợp nào?
A. Điều hoà cortisol
B. Điều hoà T3/T4
C. Kích thích LH/FSH trong giai đoạn trước rụng trứng
D. Điều hoà insulin
Một bệnh nhân được cho dexamethasone liều cao liên tục nhiều tuần. Khi dừng thuốc, nguy cơ nào sau đây có thể xảy ra?
Tăng tiết cortisol cấp tính
Suy tuyến thượng thận do ức chế trục HPA
Tăng ACTH mạn tính
Không ảnh hưởng
(Khó) Hormon nào dưới đây có thời gian bán huỷ lâu nhất trong máu?
Insulin
Cortisol
T4
Adrenaline
(Khó) Phương pháp khối phổ (mass spectrometry) được ưu dùng trong định lượng hormon vì:
Giá rẻ
Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
Không cần kháng thể
Có hiệu quả nhanh hơn các assay khác
(Khó) Khi hormon ngoại vi cực kỳ cao, receptor tế bào đích có thể bị:
Kích thích nhiều hơn
Internalization (quá trình nội hoá receptor)
Phân tách receptor
Không đổi
(Khó) Trong trường hợp bệnh nhân có nồng độ hormon rất thấp, nên dùng kỹ thuật nào sau đây để đo chính xác?
RIA
ELISA
LC-MS/MS
Phương pháp miễn dịch thông thường
Nam 45 tuổi, mệt mỏi, yếu cơ, xét nghiệm: cortisol tự do niệu 24 giờ thấp, ACTH thấp, dùng thử liều thấp dexamethasone vẫn không ức chế được. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?
Suy tuyến thượng thận thứ phát (tuyến yên)
Suy tuyến thượng thận nguyên phát (Addison)
Hội chứng Cushing
Nguồn cortisol ngoại sinh
Hormon peptid được tổng hợp như thế nào trong tế bào?
Tổng hợp trực tiếp dưới dạng hormon trưởng thành
Tổng hợp dưới dạng preprohormon → prohormon → hormon hoạt động
Tổng hợp ở ngoài tế bào rồi gắn trở lại
Từ lipid biến đổi
Trong hormon tuyến giáp, T4 đổi thành T3 hoạt động chủ yếu nhờ enzyme nào?
Dehydrogenase
Deiodinase (khử iod)
Kinase
Phosphatase
Nếu có sự đột biến làm receptor steroid không gắn được hormon, đáp ứng tế bào sẽ ra sao?
Không thay đổi
Tăng đáp ứng
Mất đáp ứng với hormon đó
Chuyển sang receptor màng
Hormon catecholamin (epinephrin, norepinephrin) chủ yếu sử dụng cơ chế tác dụng nào?
Gắn receptor nội bào
Gắn receptor màng và sử dụng second messenger (cAMP)
Khuếch tán vào nhân
Gắn DNA trực tiếp
Hiện tượng “internalization” thụ thể nghĩa là gì?
Tế bào tạo thêm thụ thể mới
Thụ thể bị nội bào hoá (bị kéo vào trong tế bào) để giảm đáp ứng
Thụ thể bị phá huỷ hoàn toàn
Thụ thể di chuyển ra màng
Mini-case: BN nữ 28 tuổi, xét nghiệm có PTH cao nhưng Ca2+ máu bình thường, vitamin D thấp. Phân tích nào hợp lý?
Tăng PTH nguyên phát
Tăng PTH thứ phát do thiếu vitamin D
Tăng PTH do bệnh thận
Tăng PTH giả do xét nghiệm sai
Khi một hormon liên tục được kích thích tiết (ví dụ do u), hiện tượng nào dưới đây thường xảy ra ở tuyến trung ương / vùng dưới đồi?
Tăng đáp ứng tới tuyến ngoại vi
Không thay đổi
Ức chế lâu dài (atrophy)
Phát triển thêm tế bào tuyến
Hormon nào dưới đây có thể được bài xuất qua mật?
Insulin
T3/T4
Cortisol
Aldosteron
Nếu mẫu máu lấy sai thời điểm (không tính nhịp tiết hormon), kết quả định lượng có thể bị ảnh hưởng như thế nào?
Không ảnh hưởng
Làm tăng độ chính xác
Cho kết quả sai lệch, không phản ánh đúng trạng thái thật
Chỉ ảnh hưởng hormon peptide
Hormon nào sau đây có thể bị ảnh hưởng nhiều nếu protein mang huyết tương bị giảm (ví dụ trong bệnh gan)?
Insulin
T4
Glucagon
Catecholamin
Mini-case: BN nam 50 tuổi có u tuyến giáp tiết T3 độc lập (T3 toxicosis). Kết quả: T3 tự do tăng, T4 tự do bình thường, TSH giảm. Phân tích đúng?
U tiết T4 gây T3 gián tiếp
U chỉ tiết T3, không ảnh hưởng T4 → T3 tự do tăng
U tiết TSH
U giả giáp
Nếu hormon ngoại vi thấp, bệnh nhân có thể bị gì ở tế bào đích theo thời gian?
Down-regulation thụ thể
Up-regulation thụ thể
Mất thụ thể
Desensitization
Cơ chế phản hồi kép (feed-forward) thường ít gặp; một ví dụ có thể là gì?
Kích thích tiết hormon vùng dưới đồi khi có sản phẩm trung gian tăng
Hormon ngoại vi ức chế vùng dưới đồi
Hormon ngoại vi kích thích vùng dưới đồi
Kích thích ngược
Trong xét nghiệm hormon, nếu có “cross-reactivity” của kháng thể với chất tương tự, điều gì xảy ra?
Kết quả đo thấp hơn thật
Kết quả bị sai — có thể cao giả (false positive)
Không ảnh hưởng
Kết quả thấp giả
Hormon nào sau đây thường có chu kỳ tiết theo nhịp sinh học (circadian rhythm)?
A. Insulin
B. TSH
C. PTH
D. ADH
Khi sử dụng kỹ thuật miễn dịch để đo hormon, “bước rửa” (wash step) quan trọng vì sao?
Loại bỏ hormon tự do
Loại bỏ kháng thể dư thừa không kết hợp
Tăng màu phản ứng
Không quan trọng
Mini-case: BN mới điều trị bằng glucocorticoid liều cao kéo dài, xét nghiệm cortisol máu rất thấp. Nếu chỉ đo cortisol tổng (total cortisol), có thể bị nhầm vì:
Cortisol toàn phần luôn thấp
Có thể protein mang giảm → phần tự do ảnh hưởng lớn
Cortisol không gắn protein
Cortisol nội tại không xuất hiện
Kỹ thuật ELISA sandwich dùng kháng thể mấy lớp?
1 lớp
2 lớp (capture + detection)
3 lớp
4 lớp
Hormon nào sau đây khi đo thường cần xét cả nồng độ tự do và tổng?
A. Insulin
B. Cortisol
C. T4 / T3
D. Glucagon
Mini-case: BN 45 tuổi, xét nghiệm thấy LH và FSH đều rất cao, estrogen/ testosterone thấp — điều này gợi ý trục nội tiết nào bị suy?
A. Tuyến sinh dục (gonadal)
B. Tuyến yên
C. Vùng dưới đồi
D. Tuyến giáp
Hormon “preprohormon” sau khi được tổng hợp ở ribosome sẽ trải qua bước nào đầu tiên?
Enzyme deiodinase trong mô ngoại vi thực hiện chức năng gì đối với hormon giáp?
Chuyển T3 → T4
Chuyển T4 → T3 (hoạt động hơn)
Phân hủy T3 thành dạng không hoạt động
Phosphorylation T4
Nếu có đột biến khiến receptor steroid không thể di chuyển vào nhân, đáp ứng tế bào sẽ như thế nào?
Bình thường
Mạnh hơn
Mất hoặc giảm mạnh đáp ứng
Chuyển sang sử dụng con đường màng
Catecholamin (ví dụ epinephrin) thường tác dụng qua receptor nào?
Receptor nội bào
Receptor màng sử dụng cAMP
Receptor tyrosine kinase
Receptor guanylate cyclase
Khi receptor màng bị internalization, tức là gì?
Receptor được tái biểu hiện lên màng
Receptor bị nội bào hóa vào trong bào tương
Receptor bị đào thải ra ngoài bào
Receptor bị inactivate tại màng
(Case) BN nữ 30 tuổi, xét nghiệm thấy PTH tăng nhưng calcium máu bình thường, 25-OH vitamin D thấp, phosphat cao. Chẩn đoán hợp lý là:
Tăng PTH nguyên phát
Tăng PTH thứ phát do thiếu vitamin D
Tình trạng giả tăng PTH
Tăng PTH thứ phát do bệnh thận
Khi một hormon được tiết liên tục cao (ví dụ do u tiết hormon), tuyến trung ương có thể bị:
Hormon nào dưới đây có thể được bài xuất qua mật?
Insulin
T3 / T4
Cortisol
Aldosteron
Nếu máu lấy mẫu vào thời điểm không đúng (không xem nhịp tiết hormon), kết quả xét nghiệm hormon sẽ:
Không bị ảnh hưởng
Có thể sai lệch lớn
Luôn thấp hơn thực tế
Chỉ ảnh hưởng hormon peptide
Nếu protein mang huyết tương giảm (ví dụ do bệnh gan nặng), hormon nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất khi định lượng tổng?
Insulin
T4
Glucagon
Catecholamin
(Case) BN nam 45 tuổi, xét nghiệm: T3 tự do tăng, T4 tự do bình thường, TSH giảm. Chẩn đoán khả dĩ là:
Cường giáp phổ biến
U tiết T3 (T3 toxicosis)
Suy tuyến yên
Suy giáp
Khi hormon ngoại vi bị giảm kéo dài, tế bào đích thường có đáp ứng gì?
Giảm số receptor (down-regulation)
Tăng số receptor (up-regulation)
Không thay đổi
Ngừng sản xuất receptor
Cơ chế feed-forward có thể xuất hiện khi nào?
Hormon ngoại vi ức chế vùng dưới đồi
Hormon ngoại vi kích thích vùng dưới đồi
Khi hormon ngoại vi bị giảm kéo dài, tế bào đích thường có đáp ứng gì?
Giảm số receptor (down-regulation)
Tăng số receptor (up-regulation)
Không thay đổi
Ngừng sản xuất receptor
Nếu kháng thể trong xét nghiệm miễn dịch bị “cross-react” với hợp chất tương tự hormon, kết quả sẽ:
Thấp hơn thực tế
Cao hơn thực tế (false positive)
Không bị ảnh hưởng
Không có kết quả
Hormon nào sau đây thường có chu kỳ tiết theo nhịp sinh học (circadian)?
Insulin
TSH
PTH
ADH
Trong kỹ thuật ELISA dạng “sandwich”, cần sử dụng mấy lớp kháng thể?
1
2 (capture + detection)
3
4
(Case) BN đã dùng corticoid ngoại sinh liều cao trong thời gian dài, xét nghiệm thấy cortisol tổng rất thấp. Có thể sai sót nếu:
A. Đo phần tổng mà không do phần tự do
B. Cortisol không gắn protein
C. Cortisol bị đào thải nhanh
D. Không có sai sót
Hormon nào thường cần đo cả phần tự do và phần gắn khi đánh giá?
Insulin
Cortisol
T4 / T3
Glucagon
(Case) BN 50 tuổi, LH và FSH rất cao, estrogen/ testosterone thấp → gợi ý suy tuyến nào?
A. Tuyến sinh dục (gonadal)
B. Tuyến yên
Hormon peptid / protein bị phá hủy chủ yếu theo con đường nào sau khi vào máu?
Qua thận
Qua gan
Bị enzyme protease trong huyết tương
Bài tiết ra mật
Vùng dưới đồi (hypothalamus) nằm ở vị trí nào trong não?
A. Trên đồi thị
B. Dưới đồi thị, quanh não thất III
C. Trong tiểu não
D. Trong hành não
Chức năng chính của vùng dưới đồi là gì trong hệ nội tiết?
Tổng hợp hormon tuyến giáp
Điều hòa bài tiết hormon tuyến yên qua các hormone giải phóng / ức chế
Tạo ra insulin
Điều khiển bài tiết hormon thượng thận
Vùng dưới đồi kết nối với thùy trước tuyến yên bằng cấu trúc nào?
Dây thần kinh
Đường ống nội tiết
Hệ mạch cửa (động mạch – mao mạch – tĩnh mạch cửa)
Dây trục thần kinh
Hormon vùng dưới đồi nào kích thích tuyến yên tiết TSH?
TRH
CRH
GnRH
PIH
Hormon nào sau đây vùng dưới đồi tiết để ức chế tiết GH?
GHRH
Somatostatin
TRH
CRH
(Trung bình) Bản chất hóa học chủ yếu của các hormon giải phóng / ức chế vùng dưới đồi là gì?
Steroid
Glycoprotein
Peptid / polypeptid
Dẫn xuất từ acid amin
Khi một hormon giải phóng được sản xuất, nó được vận chuyển đến tuyến yên theo con đường nào?
Qua hệ thần kinh trung ương
Qua hệ mạch cửa giữa vùng dưới đồi và tuyến yên
Qua mao mạch toàn thân
Qua hệ bạch huyết
(Trung bình) Hormon nào vùng dưới đồi có vai trò ức chế prolactin?
A. TRH
B. PIH (dopamine)
C. GHRH
D. CRH
Cơ chế điều hòa ngược "vòng dài" (long feedback) đề cập đến tác động nào?
Hormon tuyến đích tác động lên vùng dưới đồi / tuyến yên
Hormon tuyến yên tác động lên vùng dưới đồi
Hormon vùng dưới đồi tác động lên chính nó
Hormon tuyến yên tác động ngược lên tuyến yên
Cơ chế điều hòa ngược "vòng ngắn" (short feedback) xảy ra giữa các tuyến nào?
Tuyến đích → vùng dưới đồi
Tuyến yên → vùng dưới đồi
Tuyến đích → tuyến yên
Vùng dưới đồi → tuyến dưới
(Trung bình) Cơ chế điều hòa ngược "cực ngắn" (ultra-short feedback) là gì?
Hormon tuyến đích tác động ngược lên vùng dưới đồi
Hormon tuyến yên tác động ngược lên vùng dưới đồi
Hormon vùng dưới đồi tự ức chế tiết của chính nó
Hormon tuyến yên tác động lên tuyến đích
Hormone vùng dưới đồi nào kích thích tuyến yên tiết ACTH?
CRH
GHRH
GnRH
TRH
Hormone vùng dưới đồi nào kích thích tuyến yên tiết GH?
TRH
GHRH
CRH
PIH
Hormone vùng dưới đồi nào kích thích tuyến yên tiết LH / FSH?
TRH
GHRH
GnRH
CRH
(Khó) Hormon vùng dưới đồi nào có tác dụng gián tiếp thông qua nhiều hormon trung gian, ảnh hưởng đa hệ?
A. TRH
B. CRH
C. GnRH
D. GHRH
Nếu GnRH được cho liên tục (không nhịp), điều gì xảy ra với LH / FSH?
Tăng mạnh liên tục
Giảm (suy giảm) do mất nhạy
Không thay đổi
Tăng rồi giảm
(Khó) Vùng dưới đồi tiết CRH – cơ chế điều hòa bài tiết CRH chịu ảnh hưởng của hormon nào?
Cortisol (feedback âm)
T3/T4
Estrogen
GH
(Khó) Bản chất của TRH là:
(a)
(Khó) Bản chất của CRH là:
Steroid
Glycoprotein
Peptid / polypeptid (khoảng 41 aa)
Dẫn xuất amin
(Khó) Somatostatin (GHIH) tác dụng như thế nào tại tuyến yên?
Kích thích tiết GH
Ức chế tiết GH
Kích thích tiết TSH
Ức chế tiết ACTH
(Khó) PIH (Prolactin Inhibitory Hormone) thực chất là chất nào?
Cortisol
Dopamine
Serotonin
GHRH
Nếu vùng dưới đồi bị tổn thương làm giảm TRH, điều gì xảy ra với TSH / T3-T4?
Tăng TSH, tăng T3/T4
Giảm TSH, giảm T3/T4
TSH tăng, T3/T4 giảm
Không ảnh hưởng
BN nữ 35 tuổi đến khám vì mệt mỏi, da khô, rụng tóc. Xét nghiệm thấy TSH thấp, T3 & T4 thấp, và xét nghiệm TRH test (tiêm TRH) cho thấy TSH không tăng đáp ứng. Vấn đề ở đâu?
A. Vùng dưới đồi (giảm TRH)
B. Tuyến yên (giảm đáp ứng TSH)
C. Tuyến giáp
D. Ngoại biên kháng hormon
Bệnh nhân nam 40 tuổi có xơ não, biến chứng gây tổn thương vùng dưới đồi. Xét nghiệm nào sau đây có khả năng bị rối loạn nhất?
Nồng độ hormone ADH
Nồng độ glucose máu
Nồng độ hemoglobin
Nồng độ cholesterol
Thấy prolactin tăng cao mà không có u tuyến yên. Giải thích hợp lý?
Tăng PIH
Mất PIH → giảm ức chế prolactin → prolactin tăng
Tăng TRH
Tăng GnRH
(Khó) Hormon ADH và oxytocin được sản xuất từ đâu trong vùng dưới đồi?
A. Nhân trên thị & nhân cạnh não thất
B. Nhân vòm
C. Nhân tiền đình
D. Nhân dưới đồi
(Khó) ADH (vasopressin) từ vùng dưới đồi làm tăng tái hấp thu nước chủ yếu ở phần nào của nephron?
A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Ống góp và ống xa
D. Ống bài tiết
(Khó) Điều hòa bài tiết ADH chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Áp suất thẩm thấu máu
B. Nồng độ glucose
C. Nồng độ cacbon dioxit
D. Nồng độ natri
