Font size
Worksheetscác mô hình dược động cơ bản
Total questions: 102
Worksheet time: 51mins
Một khác biệt then chốt giữa dược động học cơ bản và dược động học lâm sàng là gì?
Cơ bản tối ưu hóa tham số trong điều kiện chuẩn; lâm sàng điều chỉnh liều cho trường hợp đặc biệt
Cơ bản tập trung dược lực học; lâm sàng tập trung độc chất học
Cơ bản chỉ nghiên cứu động vật; lâm sàng chỉ nghiên cứu in vitro
Cơ bản đo nồng độ nước tiểu; lâm sàng chỉ đo nồng độ huyết tương
Trong mô hình 1 ngăn, giả định nào về phân bố thuốc là đúng ngay sau khi vào cơ thể?
Phân bố tức thì và đồng đều giữa các mô
Phân bố theo chu kỳ phụ thuộc nhịp tim
Phân bố chậm và ưu tiên mô mỡ trước
Phân bố chỉ ở ngăn trung tâm rồi cố định
Đặc điểm nào phân biệt mô hình 2 ngăn so với mô hình 1 ngăn về mặt sinh lý học?
Xem máu chỉ ở ngăn ngoại vi của cơ thể
Chia cơ thể thành ngăn trung tâm và ngoại vi
Giả định không có quá trình thải trừ thuốc
Coi toàn bộ cơ thể là một ngăn duy nhất
Khi đạt trạng thái cân bằng trong mô hình 2 ngăn, nhận định nào sau đây là chính xác nhất về nồng độ thuốc?
Nồng độ toàn cơ thể đồng nhất như mô hình 1 ngăn
Nồng độ ở ngăn ngoại vi luôn bằng nồng độ huyết tương
Nồng độ ở ngăn trung tâm luôn cao hơn tuyệt đối
Nồng độ giữa hai ngăn ổn định nhưng không nhất thiết bằng nhau
Một thuốc được truyền tĩnh mạch với tốc độ không đổi Q vào một ngăn trung tâm. Quá trình đưa thuốc vào tuân theo bậc nào và thải trừ tuân theo bậc nào?
Đưa vào bậc 1, thải trừ bậc 1
Đưa vào bậc 0, thải trừ bậc 0
Đưa vào bậc 1, thải trừ bậc 0
Đưa vào bậc 0, thải trừ bậc 1
Trong truyền tĩnh mạch liên tục, nồng độ ổn định Css phụ thuộc trực tiếp vào đại lượng nào?
Thể tích tuần hoàn và protein huyết tương
Thể tích phân bố và sinh khả dụng
Tốc độ truyền Q và thanh thải Cl
Sinh khả dụng và liều nạp ban đầu
Khi ngừng truyền, pha thải trừ (wash-out) giảm theo động học nào và mốc 50% còn lại đạt sau bao lâu?
Giảm theo hàm mũ, đạt 50% sau 2 t1/2
Giảm tuyến tính, đạt 50% sau 1 t1/2
Giảm tuyến tính, đạt 50% sau 2 t1/2
Giảm theo hàm mũ, đạt 50% sau 1 t1/2
Công thức đúng để tính tốc độ truyền Q nhằm đạt Css mong muốn là gì? Giả sử biết Css, Cl, Vd và ke.
Q = Css × t1/2 ÷ Vd
Q = Css + Cl + Vd + ke
Q = Css ÷ Cl = Css ÷ (Vd ÷ ke)
Q = Css × Cl = Css × Vd × ke
Ở trạng thái cân bằng khi thải trừ tuyến tính, công thức liên hệ giữa độ thanh thải (Cl), tốc độ thải trừ thuốc và nồng độ cân bằng Css là gì?
Cl = Css / Tốc độ thải trừ
Cl = Tốc độ thải trừ / Css
Cl = Css × Tốc độ truyền
Cl = Tốc độ thải trừ × Css
Một thuốc B cần đạt Css mục tiêu 30 mg/L. Độ thanh thải ước tính theo quần thể là 0.33 L/giờ. Tốc độ truyền khởi đầu phù hợp là bao nhiêu?
10 mg/giờ
8 mg/giờ
12 mg/giờ
5 mg/giờ
Sau khi truyền với 10 mg/giờ, đo được Css trên bệnh nhân là 20 mg/L (mục tiêu 30 mg/L). Ước tính Cl thực tế của bệnh nhân là bao nhiêu?
0.50 L/giờ
0.33 L/giờ
0.75 L/giờ
0.20 L/giờ
Dung dịch nồng độ 10 mg/ml, bộ dây 15 giọt/ml. Cần truyền 2 mg/phút. Tốc độ nhỏ giọt thích hợp là bao nhiêu?
30 giọt/phút
75 giọt/phút
45 giọt/phút
60 giọt/phút
Khi tiêm bolus tĩnh mạch một liều D, công thức nào dùng để ước tính thể tích phân bố Vd từ nồng độ huyết tương ban đầu C0?
Vd = D/C0
Vd = C0/D
Vd = Cls × AUC
Vd = AUC/D
Độ thanh thải hệ thống Cls có thể tính trực tiếp từ liều D và diện tích dưới đường cong AUC theo hệ thức nào?
Cls = 0,693/ke
Cls = D/AUC
Cls = Vd/ke
Cls = AUC/D
Hằng số thải trừ ke liên hệ với thời gian bán thải t1/2 như thế nào trong mô hình bậc nhất sau tiêm bolus?
ke = 0,693/t1/2
ke = t1/2/0,693
ke = 2 × t1/2
ke = 0,5 × t1/2
Công thức tính độ thanh thải hệ thống dựa vào bài tiết nước tiểu là gì?
Cls = D / AUC
Cls = F × D / AUC
Cls = ke × Vd
Cls = Cu × Vu / Cp
Cls = 0,693 × Vd × t1/2
Mối liên hệ đúng giữa Cl, Vd và t1/2 trong mô hình thải trừ bậc nhất là gì?
t1/2 tỉ lệ nghịch với Cl và tỉ lệ thuận với Vd
t1/2 tỉ lệ thuận với Cl và tỉ lệ nghịch với Vd
t1/2 chỉ phụ thuộc vào Vd, không phụ thuộc Cl
t1/2 chỉ phụ thuộc vào Cl, không phụ thuộc Vd
t1/2 không liên quan Cl hay Vd trong mọi trường hợp
Trong tiêm bolus liều lặp lại, khi khoảng cách liều nhỏ hơn t1/2 thì hiện tượng nào xảy ra?
Cmax luôn bằng hai lần Cmin ngay lập tức
Không có dao động nồng độ theo thời gian
Nồng độ đỉnh thấp hơn nồng độ đáy
Thuốc không tích lũy, nồng độ giảm độc lập
Thuốc tích lũy và dần đạt trạng thái ổn định
Khoảng cách đưa liều τ được xác định tốt nhất bởi tiêu chí nào để đảm bảo hiệu quả và an toàn lâm sàng?
Chọn τ bằng chính xác thời gian bán thải
Chọn τ càng ngắn càng tốt để tích lũy
Chọn τ sao cho Cmax khoảng gấp đôi Cmin
Chọn τ dựa vào liều tấn công đã dùng
Công thức nào dùng để ước tính khoảng cách đưa liều τ từ Cssmax và Cssmin với ke đã biết?
τ = [Cssmax − Cssmin]/(0,693 × ke)
τ = [ln(Cssmax) − ln(Cssmin)]/ke
τ = ke/[ln(Cssmax) − ln(Cssmin)]
τ = 0,693 × [ln(Cssmin) − ln(Cssmax)]
Một thuốc có t1/2 = 8 giờ. Nếu muốn Cmax ≈ 2×Cmin, lựa chọn τ nào là phù hợp nhất?
Khoảng 24 giờ giữa các liều
Khoảng 4 giờ giữa các liều
Khoảng 8 giờ giữa các liều
Khoảng 16 giờ giữa các liều
Với tiêm bolus liều lặp lại, yếu tố nào làm tăng tích lũy thuốc nhiều nhất nếu liều không đổi?
Giảm khoảng cách đưa liều τ so với t1/2
Dùng liều tấn công nhỏ hơn liều duy trì
Tăng thể tích phân bố Vd đáng kể
Tăng sinh khả dụng đường tiêm tĩnh mạch
Theo tờ hướng dẫn, liều Vancomycin thường dùng theo cân nặng là bao nhiêu mg/kg TBW trong nhiễm trùng thông thường?
25 mg/kg theo TBW
15 mg/kg theo TBW
10 mg/kg theo TBW
40 mg/kg theo TBW
Trong viêm màng não, liều Vancomycin theo cân nặng thường được khuyến cáo là phạm vi nào?
30–45 mg/kg mỗi ngày
15–20 mg/kg mỗi ngày
5–10 mg/kg mỗi ngày
50–70 mg/kg mỗi ngày
Khoảng cách liều Vancomycin thường được chia như thế nào ở bệnh nhân chức năng thận bình thường?
Mỗi 8–12 giờ
Mỗi 24–36 giờ
Mỗi 2–4 giờ
Mỗi 48–72 giờ
Phần mềm nào sau đây thường được dùng để tính liều Vancomycin?
PubChem portal
UpToDate mobile
Globalrph.com
DrugBank online
Ví dụ minh họa cho thuốc có t1/2 dài cần liều tấn công là dược chất nào?
Gentamicin có t1/2 ≈ 6 giờ
Paracetamol có t1/2 ≈ 1 giờ
Warfarin có t1/2 ≈ 2 giờ
Digoxin có t1/2 ≈ 40 giờ
Trong thải trừ tuyến tính (bậc 1), tốc độ thải trừ có mối quan hệ nào với nồng độ thuốc?
Tỷ lệ thuận với nồng độ
Không phụ thuộc nồng độ
Tỷ lệ nghịch bậc hai
Theo hàm logarit tự nhiên
Khi tính liều Vancomycin ở bệnh nặng, phạm vi liều theo cân nặng nào thường được cân nhắc ban đầu?
12 mg/kg mỗi liều
20 mg/kg mỗi liều
5 mg/kg mỗi liều
60 mg/kg mỗi liều
Nếu muối vancomycin chứa 80% hoạt chất, giá trị S xấp xỉ bao nhiêu?
0,2
1,2
1,8
0,8
Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến thời gian đạt trạng thái ổn định?
Liều tấn công D
Độ thanh thải Cl
Thể tích phân bố Vd
Thời gian bán thải t1/2
Khi sử dụng thuốc có t1/2 ngắn, khoảng cách liều tối ưu nên được xác định như thế nào?
Ngắn hơn t1/2
Bằng t1/2
Dài hơn t1/2
Không cần thiết phải xác định
Trong trường hợp nào sau đây, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ giảm nhanh nhất?
Thải trừ theo hàm mũ
Thải trừ tuyến tính
Thải trừ theo hàm logarit
Thải trừ không phụ thuộc nồng độ
Liều Vancomycin tối đa cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm thường được khuyến cáo là bao nhiêu mg/kg mỗi ngày?
20 mg/kg mỗi ngày
15 mg/kg mỗi ngày
25 mg/kg mỗi ngày
30 mg/kg mỗi ngày
Trong mô hình 2 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Thời gian bán thải t1/2
Thể tích phân bố Vd
Liều tấn công D
Độ thanh thải Cl
Công thức nào sau đây được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus?
C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd
C(t) = D × e^(-ke × t)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến nồng độ thuốc trong huyết tương?
Thể tích phân bố Vd
Thời gian bán thải t1/2
Liều tấn công D
Độ thanh thải Cl
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong truyền tĩnh mạch liên tục?
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 1 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Công thức nào sau đây được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch liên tục?
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = Css × e^(-ke × t)
C(t) = D/Vd
C(t) = D/(Vd × ke)
Trong mô hình 1 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?
Thời gian bán thải t1/2
Thể tích phân bố Vd
Liều tấn công D
Độ thanh thải Cl
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong truyền tĩnh mạch liên tục?
Sau 2 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 5 lần thời gian bán thải
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch liên tục?
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = Css × e^(-ke × t)
C(t) = D/Vd
C(t) = D/(Vd × ke)
Khi tính toán liều thuốc cho bệnh nhân có chức năng gan suy giảm, yếu tố nào cần được xem xét đặc biệt?
Liều tấn công D
Độ thanh thải Cl
Thể tích phân bố Vd
Thời gian bán thải t1/2
Trong mô hình 2 ngăn, tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi phụ thuộc vào yếu tố nào?
Độ thanh thải Cl
Nồng độ thuốc trong huyết tương
Thời gian bán thải t1/2
Thể tích phân bố Vd
Khi sử dụng thuốc có t1/2 ngắn, phương pháp nào là hiệu quả nhất để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương?
Tiêm bolus thường xuyên
Chia nhỏ liều thành nhiều lần
Truyền tĩnh mạch liên tục
Liều tấn công lớn
Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ thuốc trong ngăn ngoại vi?
Liều tấn công D
Độ thanh thải Cl
Thể tích phân bố Vd
Thời gian truyền thuốc
Để đạt được Css mục tiêu 25 mg/L, tốc độ truyền khởi đầu cần được điều chỉnh như thế nào nếu Cl của bệnh nhân là 0.5 L/giờ?
12.5 mg/giờ
10 mg/giờ
20 mg/giờ
15 mg/giờ
Công thức nào được sử dụng để tính toán thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định trong mô hình 1 ngăn?
t = 0,693 × Vd / Cl
t = 3 × t1/2
t = 5 × t1/2
t = 2 × t1/2
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus?
C(t) = Css × e^(-ke × t)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd
C(t) = D/(Vd × ke)
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến thời gian đạt Css?
Thể tích phân bố Vd
Liều tấn công D
Độ thanh thải Cl
Thời gian bán thải t1/2
Khi sử dụng thuốc có t1/2 dài, phương pháp nào là hiệu quả nhất để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương?
Tiêm bolus thường xuyên
Truyền tĩnh mạch liên tục
Liều tấn công lớn
Chia nhỏ liều thành nhiều lần
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus trong mô hình 2 ngăn?
C(t) = D/(Vd × ke) × e^(-ke × t)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = Css × e^(-ke × t)
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?
Tăng thể tích phân bố Vd
Giảm độ thanh thải Cl
Tăng thời gian bán thải t1/2
Giảm liều tấn công D
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn?
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương bắt đầu giảm sau khi ngừng truyền tĩnh mạch?
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 1 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ chuyển thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi?
Độ thanh thải Cl
Thời gian bán thải t1/2
Thể tích phân bố Vd
Nồng độ thuốc trong huyết tương
Để đạt được Css mục tiêu 40 mg/L, tốc độ truyền khởi đầu cần được điều chỉnh như thế nào nếu Cl của bệnh nhân là 0.4 L/giờ?
20 mg/giờ
10 mg/giờ
16 mg/giờ
12 mg/giờ
Trong mô hình 1 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng phụ thuộc vào yếu tố nào?
Thể tích phân bố Vd
Độ thanh thải Cl
Liều tấn công D
Thời gian bán thải t1/2
Liều tối đa của một số thuốc thường được khuyến cáo cho bệnh nhân có chức năng gan suy giảm là bao nhiêu mg/kg mỗi ngày?
20 mg/kg mỗi ngày
10 mg/kg mỗi ngày
5 mg/kg mỗi ngày
15 mg/kg mỗi ngày
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ không đổi?
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 6 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?
Tăng thể tích phân bố Vd
Giảm thời gian bán thải t1/2
Giảm độ thanh thải Cl
Tăng liều tấn công D
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus với liều tấn công?
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 1 ngăn?
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến thời gian đạt nồng độ ổn định?
Thời gian bán thải t1/2
Liều tấn công D
Độ thanh thải Cl
Thể tích phân bố Vd
Khi sử dụng thuốc có t1/2 ngắn, khoảng cách liều tối ưu để duy trì nồng độ thuốc ổn định là bao nhiêu?
Mỗi 1–2 giờ
Mỗi 4–6 giờ
Mỗi 8–10 giờ
Mỗi 12–24 giờ
Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ thuốc trong ngăn trung tâm?
Thể tích phân bố Vd
Liều tấn công D
Thời gian truyền thuốc
Độ thanh thải Cl
Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn ngoại vi?
Tăng thời gian bán thải t1/2
Giảm nồng độ thuốc trong huyết tương
Tăng độ thanh thải Cl
Giảm thể tích phân bố Vd
Trong trường hợp nào sau đây, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ giảm chậm nhất?
Thải trừ tuyến tính
Thải trừ theo hàm logarit
Thải trừ không phụ thuộc nồng độ
Thải trừ theo hàm mũ
Khi sử dụng thuốc có t1/2 ngắn, yếu tố nào có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?
Giảm liều tấn công D
Tăng tốc độ truyền thuốc
Giảm thể tích phân bố Vd
Tăng độ thanh thải Cl
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến độ thanh thải của một thuốc trong mô hình 1 ngăn?
Thể tích phân bố Vd
Độ hấp thu F
Thời gian bán thải t1/2
Liều tấn công D
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn?
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương sau khi tiêm bolus với liều tấn công?
C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
Trong mô hình 2 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?
Thể tích phân bố Vd
Độ thanh thải Cl
Thời gian bán thải t1/2
Liều tấn công D
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương bắt đầu tăng sau khi truyền tĩnh mạch liên tục?
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 1 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus?
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd
C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?
Giảm liều tấn công D
Tăng thời gian bán thải t1/2
Giảm thể tích phân bố Vd
Tăng độ thanh thải Cl
Khi tính toán liều thuốc cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, yếu tố nào cần được xem xét đặc biệt?
Độ thanh thải Cl
Thể tích phân bố Vd
Thời gian bán thải t1/2
Liều tấn công D
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus?
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/(Vd × ke)
C(t) = D/Vd
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch với liều duy trì?
C(t) = D/Vd
C(t) = D/(Vd × ke)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = Css × e^(-ke × t)
Yếu tố nào có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất trong mô hình 1 ngăn?
Giảm liều tấn công D
Tăng thời gian bán thải t1/2
Tăng độ thanh thải Cl
Giảm thể tích phân bố Vd
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn với tốc độ truyền không đổi?
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Yếu tố nào có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất trong mô hình 1 ngăn?
Tăng thể tích phân bố Vd
Giảm độ thanh thải Cl
Tăng liều tấn công D
Giảm thời gian bán thải t1/2
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm giảm thời gian đạt trạng thái ổn định?
Giảm liều tấn công D
Tăng độ thanh thải Cl
Giảm thể tích phân bố Vd
Tăng thời gian bán thải t1/2
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus với liều duy trì?
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = D/(Vd × ke)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd
Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định?
Liều duy trì
Thời gian bán thải t1/2
Độ thanh thải Cl
Thể tích phân bố Vd
Liều Vancomycin tối đa cho bệnh nhân có chức năng thận bình thường thường được khuyến cáo là bao nhiêu mg/kg mỗi ngày?
25 mg/kg mỗi ngày
15 mg/kg mỗi ngày
20 mg/kg mỗi ngày
30 mg/kg mỗi ngày
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương bắt đầu giảm sau khi ngừng truyền tĩnh mạch liên tục?
Sau 1 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định?
Tăng liều tấn công D
Tăng thời gian bán thải t1/2
Giảm độ thanh thải Cl
Giảm thể tích phân bố Vd
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 1 ngăn với tốc độ truyền không đổi?
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 6 lần thời gian bán thải
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch với liều duy trì?
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = D/(Vd × ke) × e^(-ke × t)
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?
Giảm thời gian bán thải t1/2
Tăng thể tích phân bố Vd
Giảm độ thanh thải Cl
Tăng liều tấn công D
Để đạt được Css mục tiêu 40 mg/L, tốc độ truyền khởi đầu cần được điều chỉnh như thế nào nếu Cl của bệnh nhân là 0.4 L/giờ?
10 mg/giờ
20 mg/giờ
16 mg/giờ
12 mg/giờ
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn với tốc độ truyền không đổi?
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 6 lần thời gian bán thải
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?
Tăng liều tấn công D
Giảm độ thanh thải Cl
Tăng thể tích phân bố Vd
Giảm thời gian bán thải t1/2
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương bắt đầu giảm sau khi ngừng truyền tĩnh mạch?
Sau 1 lần thời gian bán thải
Sau 2 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch với liều duy trì?
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = D/Vd
C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
Trong mô hình 2 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng phụ thuộc vào yếu tố nào?
Độ thanh thải Cl
Thời gian bán thải t1/2
Thể tích phân bố Vd
Liều tấn công D
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus với liều tấn công?
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd
C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))
Để đạt được Css mục tiêu 50 mg/L, tốc độ truyền khởi đầu cần được điều chỉnh như thế nào nếu Cl của bệnh nhân là 0.5 L/giờ?
15 mg/giờ
20 mg/giờ
30 mg/giờ
25 mg/giờ
Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng thời gian đạt trạng thái ổn định?
Giảm thời gian bán thải t1/2
Tăng thể tích phân bố Vd
Giảm độ thanh thải Cl
Tăng liều tấn công D
Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn với tốc độ truyền không đổi?
Sau 5 lần thời gian bán thải
Sau 4 lần thời gian bán thải
Sau 6 lần thời gian bán thải
Sau 3 lần thời gian bán thải
Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus với liều tấn công?
C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))
C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)
C(t) = D/Vd
C(t) = Css × e^(-ke × t)
