wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

các mô hình dược động cơ bản

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Một khác biệt then chốt giữa dược động học cơ bản và dược động học lâm sàng là gì?

a)

Cơ bản tối ưu hóa tham số trong điều kiện chuẩn; lâm sàng điều chỉnh liều cho trường hợp đặc biệt

b)

Cơ bản tập trung dược lực học; lâm sàng tập trung độc chất học

c)

Cơ bản chỉ nghiên cứu động vật; lâm sàng chỉ nghiên cứu in vitro

d)

Cơ bản đo nồng độ nước tiểu; lâm sàng chỉ đo nồng độ huyết tương

2.

Trong mô hình 1 ngăn, giả định nào về phân bố thuốc là đúng ngay sau khi vào cơ thể?

a)

Phân bố tức thì và đồng đều giữa các mô

b)

Phân bố theo chu kỳ phụ thuộc nhịp tim

c)

Phân bố chậm và ưu tiên mô mỡ trước

d)

Phân bố chỉ ở ngăn trung tâm rồi cố định

3.

Đặc điểm nào phân biệt mô hình 2 ngăn so với mô hình 1 ngăn về mặt sinh lý học?

a)

Xem máu chỉ ở ngăn ngoại vi của cơ thể

b)

Chia cơ thể thành ngăn trung tâm và ngoại vi

c)

Giả định không có quá trình thải trừ thuốc

d)

Coi toàn bộ cơ thể là một ngăn duy nhất

4.

Khi đạt trạng thái cân bằng trong mô hình 2 ngăn, nhận định nào sau đây là chính xác nhất về nồng độ thuốc?

a)

Nồng độ toàn cơ thể đồng nhất như mô hình 1 ngăn

b)

Nồng độ ở ngăn ngoại vi luôn bằng nồng độ huyết tương

c)

Nồng độ ở ngăn trung tâm luôn cao hơn tuyệt đối

d)

Nồng độ giữa hai ngăn ổn định nhưng không nhất thiết bằng nhau

5.

Một thuốc được truyền tĩnh mạch với tốc độ không đổi Q vào một ngăn trung tâm. Quá trình đưa thuốc vào tuân theo bậc nào và thải trừ tuân theo bậc nào?

a)

Đưa vào bậc 1, thải trừ bậc 1

b)

Đưa vào bậc 0, thải trừ bậc 0

c)

Đưa vào bậc 1, thải trừ bậc 0

d)

Đưa vào bậc 0, thải trừ bậc 1

6.

Trong truyền tĩnh mạch liên tục, nồng độ ổn định Css phụ thuộc trực tiếp vào đại lượng nào?

a)

Thể tích tuần hoàn và protein huyết tương

b)

Thể tích phân bố và sinh khả dụng

c)

Tốc độ truyền Q và thanh thải Cl

d)

Sinh khả dụng và liều nạp ban đầu

7.

Khi ngừng truyền, pha thải trừ (wash-out) giảm theo động học nào và mốc 50% còn lại đạt sau bao lâu?

a)

Giảm theo hàm mũ, đạt 50% sau 2 t1/2

b)

Giảm tuyến tính, đạt 50% sau 1 t1/2

c)

Giảm tuyến tính, đạt 50% sau 2 t1/2

d)

Giảm theo hàm mũ, đạt 50% sau 1 t1/2

8.

Công thức đúng để tính tốc độ truyền Q nhằm đạt Css mong muốn là gì? Giả sử biết Css, Cl, Vd và ke.

a)

Q = Css × t1/2 ÷ Vd

b)

Q = Css + Cl + Vd + ke

c)

Q = Css ÷ Cl = Css ÷ (Vd ÷ ke)

d)

Q = Css × Cl = Css × Vd × ke

9.

Ở trạng thái cân bằng khi thải trừ tuyến tính, công thức liên hệ giữa độ thanh thải (Cl), tốc độ thải trừ thuốc và nồng độ cân bằng Css là gì?

a)

Cl = Css / Tốc độ thải trừ

b)

Cl = Tốc độ thải trừ / Css

c)

Cl = Css × Tốc độ truyền

d)

Cl = Tốc độ thải trừ × Css

10.

Một thuốc B cần đạt Css mục tiêu 30 mg/L. Độ thanh thải ước tính theo quần thể là 0.33 L/giờ. Tốc độ truyền khởi đầu phù hợp là bao nhiêu?

a)

10 mg/giờ

b)

8 mg/giờ

c)

12 mg/giờ

d)

5 mg/giờ

11.

Sau khi truyền với 10 mg/giờ, đo được Css trên bệnh nhân là 20 mg/L (mục tiêu 30 mg/L). Ước tính Cl thực tế của bệnh nhân là bao nhiêu?

a)

0.50 L/giờ

b)

0.33 L/giờ

c)

0.75 L/giờ

d)

0.20 L/giờ

12.

Dung dịch nồng độ 10 mg/ml, bộ dây 15 giọt/ml. Cần truyền 2 mg/phút. Tốc độ nhỏ giọt thích hợp là bao nhiêu?

a)

30 giọt/phút

b)

75 giọt/phút

c)

45 giọt/phút

d)

60 giọt/phút

13.

Khi tiêm bolus tĩnh mạch một liều D, công thức nào dùng để ước tính thể tích phân bố Vd từ nồng độ huyết tương ban đầu C0?

a)

Vd = D/C0

b)

Vd = C0/D

c)

Vd = Cls × AUC

d)

Vd = AUC/D

14.

Độ thanh thải hệ thống Cls có thể tính trực tiếp từ liều D và diện tích dưới đường cong AUC theo hệ thức nào?

a)

Cls = 0,693/ke

b)

Cls = D/AUC

c)

Cls = Vd/ke

d)

Cls = AUC/D

15.

Hằng số thải trừ ke liên hệ với thời gian bán thải t1/2 như thế nào trong mô hình bậc nhất sau tiêm bolus?

a)

ke = 0,693/t1/2

b)

ke = t1/2/0,693

c)

ke = 2 × t1/2

d)

ke = 0,5 × t1/2

16.

Công thức tính độ thanh thải hệ thống dựa vào bài tiết nước tiểu là gì?

a)

Cls = D / AUC

b)

Cls = F × D / AUC

c)

Cls = ke × Vd

d)

Cls = Cu × Vu / Cp

e)

Cls = 0,693 × Vd × t1/2

17.

Mối liên hệ đúng giữa Cl, Vd và t1/2 trong mô hình thải trừ bậc nhất là gì?

a)

t1/2 tỉ lệ nghịch với Cl và tỉ lệ thuận với Vd

b)

t1/2 tỉ lệ thuận với Cl và tỉ lệ nghịch với Vd

c)

t1/2 chỉ phụ thuộc vào Vd, không phụ thuộc Cl

d)

t1/2 chỉ phụ thuộc vào Cl, không phụ thuộc Vd

e)

t1/2 không liên quan Cl hay Vd trong mọi trường hợp

18.

Trong tiêm bolus liều lặp lại, khi khoảng cách liều nhỏ hơn t1/2 thì hiện tượng nào xảy ra?

a)

Cmax luôn bằng hai lần Cmin ngay lập tức

b)

Không có dao động nồng độ theo thời gian

c)

Nồng độ đỉnh thấp hơn nồng độ đáy

d)

Thuốc không tích lũy, nồng độ giảm độc lập

e)

Thuốc tích lũy và dần đạt trạng thái ổn định

19.

Khoảng cách đưa liều τ được xác định tốt nhất bởi tiêu chí nào để đảm bảo hiệu quả và an toàn lâm sàng?

a)

Chọn τ bằng chính xác thời gian bán thải

b)

Chọn τ càng ngắn càng tốt để tích lũy

c)

Chọn τ sao cho Cmax khoảng gấp đôi Cmin

d)

Chọn τ dựa vào liều tấn công đã dùng

20.

Công thức nào dùng để ước tính khoảng cách đưa liều τ từ Cssmax và Cssmin với ke đã biết?

a)

τ = [Cssmax − Cssmin]/(0,693 × ke)

b)

τ = [ln(Cssmax) − ln(Cssmin)]/ke

c)

τ = ke/[ln(Cssmax) − ln(Cssmin)]

d)

τ = 0,693 × [ln(Cssmin) − ln(Cssmax)]

21.

Một thuốc có t1/2 = 8 giờ. Nếu muốn Cmax ≈ 2×Cmin, lựa chọn τ nào là phù hợp nhất?

a)

Khoảng 24 giờ giữa các liều

b)

Khoảng 4 giờ giữa các liều

c)

Khoảng 8 giờ giữa các liều

d)

Khoảng 16 giờ giữa các liều

22.

Với tiêm bolus liều lặp lại, yếu tố nào làm tăng tích lũy thuốc nhiều nhất nếu liều không đổi?

a)

Giảm khoảng cách đưa liều τ so với t1/2

b)

Dùng liều tấn công nhỏ hơn liều duy trì

c)

Tăng thể tích phân bố Vd đáng kể

d)

Tăng sinh khả dụng đường tiêm tĩnh mạch

23.

Theo tờ hướng dẫn, liều Vancomycin thường dùng theo cân nặng là bao nhiêu mg/kg TBW trong nhiễm trùng thông thường?

a)

25 mg/kg theo TBW

b)

15 mg/kg theo TBW

c)

10 mg/kg theo TBW

d)

40 mg/kg theo TBW

24.

Trong viêm màng não, liều Vancomycin theo cân nặng thường được khuyến cáo là phạm vi nào?

a)

30–45 mg/kg mỗi ngày

b)

15–20 mg/kg mỗi ngày

c)

5–10 mg/kg mỗi ngày

d)

50–70 mg/kg mỗi ngày

25.

Khoảng cách liều Vancomycin thường được chia như thế nào ở bệnh nhân chức năng thận bình thường?

a)

Mỗi 8–12 giờ

b)

Mỗi 24–36 giờ

c)

Mỗi 2–4 giờ

d)

Mỗi 48–72 giờ

26.

Phần mềm nào sau đây thường được dùng để tính liều Vancomycin?

a)

PubChem portal

b)

UpToDate mobile

c)

Globalrph.com

d)

DrugBank online

27.

Ví dụ minh họa cho thuốc có t1/2 dài cần liều tấn công là dược chất nào?

a)

Gentamicin có t1/2 ≈ 6 giờ

b)

Paracetamol có t1/2 ≈ 1 giờ

c)

Warfarin có t1/2 ≈ 2 giờ

d)

Digoxin có t1/2 ≈ 40 giờ

28.

Trong thải trừ tuyến tính (bậc 1), tốc độ thải trừ có mối quan hệ nào với nồng độ thuốc?

a)

Tỷ lệ thuận với nồng độ

b)

Không phụ thuộc nồng độ

c)

Tỷ lệ nghịch bậc hai

d)

Theo hàm logarit tự nhiên

29.

Khi tính liều Vancomycin ở bệnh nặng, phạm vi liều theo cân nặng nào thường được cân nhắc ban đầu?

a)

12 mg/kg mỗi liều

b)

20 mg/kg mỗi liều

c)

5 mg/kg mỗi liều

d)

60 mg/kg mỗi liều

30.

Nếu muối vancomycin chứa 80% hoạt chất, giá trị S xấp xỉ bao nhiêu?

a)

0,2

b)

1,2

c)

1,8

d)

0,8

31.

Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến thời gian đạt trạng thái ổn định?

a)

Liều tấn công D

b)

Độ thanh thải Cl

c)

Thể tích phân bố Vd

d)

Thời gian bán thải t1/2

32.

Khi sử dụng thuốc có t1/2 ngắn, khoảng cách liều tối ưu nên được xác định như thế nào?

a)

Ngắn hơn t1/2

b)

Bằng t1/2

c)

Dài hơn t1/2

d)

Không cần thiết phải xác định

33.

Trong trường hợp nào sau đây, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ giảm nhanh nhất?

a)

Thải trừ theo hàm mũ

b)

Thải trừ tuyến tính

c)

Thải trừ theo hàm logarit

d)

Thải trừ không phụ thuộc nồng độ

34.

Liều Vancomycin tối đa cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm thường được khuyến cáo là bao nhiêu mg/kg mỗi ngày?

a)

20 mg/kg mỗi ngày

b)

15 mg/kg mỗi ngày

c)

25 mg/kg mỗi ngày

d)

30 mg/kg mỗi ngày

35.

Trong mô hình 2 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Thời gian bán thải t1/2

b)

Thể tích phân bố Vd

c)

Liều tấn công D

d)

Độ thanh thải Cl

36.

Công thức nào sau đây được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus?

a)

C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))

b)

C(t) = D/Vd

c)

C(t) = D × e^(-ke × t)

d)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

37.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến nồng độ thuốc trong huyết tương?

a)

Thể tích phân bố Vd

b)

Thời gian bán thải t1/2

c)

Liều tấn công D

d)

Độ thanh thải Cl

38.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong truyền tĩnh mạch liên tục?

a)

Sau 3 lần thời gian bán thải

b)

Sau 5 lần thời gian bán thải

c)

Sau 1 lần thời gian bán thải

d)

Sau 2 lần thời gian bán thải

39.

Công thức nào sau đây được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch liên tục?

a)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

b)

C(t) = Css × e^(-ke × t)

c)

C(t) = D/Vd

d)

C(t) = D/(Vd × ke)

40.

Trong mô hình 1 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Thời gian bán thải t1/2

b)

Thể tích phân bố Vd

c)

Liều tấn công D

d)

Độ thanh thải Cl

41.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong truyền tĩnh mạch liên tục?

a)

Sau 2 lần thời gian bán thải

b)

Sau 4 lần thời gian bán thải

c)

Sau 3 lần thời gian bán thải

d)

Sau 5 lần thời gian bán thải

42.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch liên tục?

a)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

b)

C(t) = Css × e^(-ke × t)

c)

C(t) = D/Vd

d)

C(t) = D/(Vd × ke)

43.

Khi tính toán liều thuốc cho bệnh nhân có chức năng gan suy giảm, yếu tố nào cần được xem xét đặc biệt?

a)

Liều tấn công D

b)

Độ thanh thải Cl

c)

Thể tích phân bố Vd

d)

Thời gian bán thải t1/2

44.

Trong mô hình 2 ngăn, tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Độ thanh thải Cl

b)

Nồng độ thuốc trong huyết tương

c)

Thời gian bán thải t1/2

d)

Thể tích phân bố Vd

45.

Khi sử dụng thuốc có t1/2 ngắn, phương pháp nào là hiệu quả nhất để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương?

a)

Tiêm bolus thường xuyên

b)

Chia nhỏ liều thành nhiều lần

c)

Truyền tĩnh mạch liên tục

d)

Liều tấn công lớn

46.

Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ thuốc trong ngăn ngoại vi?

a)

Liều tấn công D

b)

Độ thanh thải Cl

c)

Thể tích phân bố Vd

d)

Thời gian truyền thuốc

47.

Để đạt được Css mục tiêu 25 mg/L, tốc độ truyền khởi đầu cần được điều chỉnh như thế nào nếu Cl của bệnh nhân là 0.5 L/giờ?

a)

12.5 mg/giờ

b)

10 mg/giờ

c)

20 mg/giờ

d)

15 mg/giờ

48.

Công thức nào được sử dụng để tính toán thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định trong mô hình 1 ngăn?

a)

t = 0,693 × Vd / Cl

b)

t = 3 × t1/2

c)

t = 5 × t1/2

d)

t = 2 × t1/2

49.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus?

a)

C(t) = Css × e^(-ke × t)

b)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

c)

C(t) = D/Vd

d)

C(t) = D/(Vd × ke)

50.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến thời gian đạt Css?

a)

Thể tích phân bố Vd

b)

Liều tấn công D

c)

Độ thanh thải Cl

d)

Thời gian bán thải t1/2

51.

Khi sử dụng thuốc có t1/2 dài, phương pháp nào là hiệu quả nhất để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương?

a)

Tiêm bolus thường xuyên

b)

Truyền tĩnh mạch liên tục

c)

Liều tấn công lớn

d)

Chia nhỏ liều thành nhiều lần

52.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus trong mô hình 2 ngăn?

a)

C(t) = D/(Vd × ke) × e^(-ke × t)

b)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

c)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

d)

C(t) = Css × e^(-ke × t)

53.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?

a)

Tăng thể tích phân bố Vd

b)

Giảm độ thanh thải Cl

c)

Tăng thời gian bán thải t1/2

d)

Giảm liều tấn công D

54.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn?

a)

Sau 3 lần thời gian bán thải

b)

Sau 5 lần thời gian bán thải

c)

Sau 4 lần thời gian bán thải

d)

Sau 2 lần thời gian bán thải

55.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương bắt đầu giảm sau khi ngừng truyền tĩnh mạch?

a)

Sau 4 lần thời gian bán thải

b)

Sau 1 lần thời gian bán thải

c)

Sau 3 lần thời gian bán thải

d)

Sau 2 lần thời gian bán thải

56.

Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ chuyển thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi?

a)

Độ thanh thải Cl

b)

Thời gian bán thải t1/2

c)

Thể tích phân bố Vd

d)

Nồng độ thuốc trong huyết tương

57.

Để đạt được Css mục tiêu 40 mg/L, tốc độ truyền khởi đầu cần được điều chỉnh như thế nào nếu Cl của bệnh nhân là 0.4 L/giờ?

a)

20 mg/giờ

b)

10 mg/giờ

c)

16 mg/giờ

d)

12 mg/giờ

58.

Trong mô hình 1 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Thể tích phân bố Vd

b)

Độ thanh thải Cl

c)

Liều tấn công D

d)

Thời gian bán thải t1/2

59.

Liều tối đa của một số thuốc thường được khuyến cáo cho bệnh nhân có chức năng gan suy giảm là bao nhiêu mg/kg mỗi ngày?

a)

20 mg/kg mỗi ngày

b)

10 mg/kg mỗi ngày

c)

5 mg/kg mỗi ngày

d)

15 mg/kg mỗi ngày

60.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ không đổi?

a)

Sau 5 lần thời gian bán thải

b)

Sau 6 lần thời gian bán thải

c)

Sau 3 lần thời gian bán thải

d)

Sau 4 lần thời gian bán thải

61.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?

a)

Tăng thể tích phân bố Vd

b)

Giảm thời gian bán thải t1/2

c)

Giảm độ thanh thải Cl

d)

Tăng liều tấn công D

62.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus với liều tấn công?

a)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

b)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

c)

C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))

d)

C(t) = D/Vd

63.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 1 ngăn?

a)

Sau 4 lần thời gian bán thải

b)

Sau 3 lần thời gian bán thải

c)

Sau 5 lần thời gian bán thải

d)

Sau 2 lần thời gian bán thải

64.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến thời gian đạt nồng độ ổn định?

a)

Thời gian bán thải t1/2

b)

Liều tấn công D

c)

Độ thanh thải Cl

d)

Thể tích phân bố Vd

65.

Khi sử dụng thuốc có t1/2 ngắn, khoảng cách liều tối ưu để duy trì nồng độ thuốc ổn định là bao nhiêu?

a)

Mỗi 1–2 giờ

b)

Mỗi 4–6 giờ

c)

Mỗi 8–10 giờ

d)

Mỗi 12–24 giờ

66.

Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ thuốc trong ngăn trung tâm?

a)

Thể tích phân bố Vd

b)

Liều tấn công D

c)

Thời gian truyền thuốc

d)

Độ thanh thải Cl

67.

Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn ngoại vi?

a)

Tăng thời gian bán thải t1/2

b)

Giảm nồng độ thuốc trong huyết tương

c)

Tăng độ thanh thải Cl

d)

Giảm thể tích phân bố Vd

68.

Trong trường hợp nào sau đây, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ giảm chậm nhất?

a)

Thải trừ tuyến tính

b)

Thải trừ theo hàm logarit

c)

Thải trừ không phụ thuộc nồng độ

d)

Thải trừ theo hàm mũ

69.

Khi sử dụng thuốc có t1/2 ngắn, yếu tố nào có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?

a)

Giảm liều tấn công D

b)

Tăng tốc độ truyền thuốc

c)

Giảm thể tích phân bố Vd

d)

Tăng độ thanh thải Cl

70.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến độ thanh thải của một thuốc trong mô hình 1 ngăn?

a)

Thể tích phân bố Vd

b)

Độ hấp thu F

c)

Thời gian bán thải t1/2

d)

Liều tấn công D

71.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn?

a)

Sau 3 lần thời gian bán thải

b)

Sau 5 lần thời gian bán thải

c)

Sau 2 lần thời gian bán thải

d)

Sau 4 lần thời gian bán thải

72.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương sau khi tiêm bolus với liều tấn công?

a)

C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))

b)

C(t) = D/Vd

c)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

d)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

73.

Trong mô hình 2 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Thể tích phân bố Vd

b)

Độ thanh thải Cl

c)

Thời gian bán thải t1/2

d)

Liều tấn công D

74.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương bắt đầu tăng sau khi truyền tĩnh mạch liên tục?

a)

Sau 4 lần thời gian bán thải

b)

Sau 1 lần thời gian bán thải

c)

Sau 2 lần thời gian bán thải

d)

Sau 3 lần thời gian bán thải

75.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus?

a)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

b)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

c)

C(t) = D/Vd

d)

C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))

76.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?

a)

Giảm liều tấn công D

b)

Tăng thời gian bán thải t1/2

c)

Giảm thể tích phân bố Vd

d)

Tăng độ thanh thải Cl

77.

Khi tính toán liều thuốc cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, yếu tố nào cần được xem xét đặc biệt?

a)

Độ thanh thải Cl

b)

Thể tích phân bố Vd

c)

Thời gian bán thải t1/2

d)

Liều tấn công D

78.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus?

a)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

b)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

c)

C(t) = D/(Vd × ke)

d)

C(t) = D/Vd

79.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch với liều duy trì?

a)

C(t) = D/Vd

b)

C(t) = D/(Vd × ke)

c)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

d)

C(t) = Css × e^(-ke × t)

80.

Yếu tố nào có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất trong mô hình 1 ngăn?

a)

Giảm liều tấn công D

b)

Tăng thời gian bán thải t1/2

c)

Tăng độ thanh thải Cl

d)

Giảm thể tích phân bố Vd

81.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn với tốc độ truyền không đổi?

a)

Sau 3 lần thời gian bán thải

b)

Sau 4 lần thời gian bán thải

c)

Sau 5 lần thời gian bán thải

d)

Sau 2 lần thời gian bán thải

82.

Yếu tố nào có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất trong mô hình 1 ngăn?

a)

Tăng thể tích phân bố Vd

b)

Giảm độ thanh thải Cl

c)

Tăng liều tấn công D

d)

Giảm thời gian bán thải t1/2

83.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm giảm thời gian đạt trạng thái ổn định?

a)

Giảm liều tấn công D

b)

Tăng độ thanh thải Cl

c)

Giảm thể tích phân bố Vd

d)

Tăng thời gian bán thải t1/2

84.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus với liều duy trì?

a)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

b)

C(t) = D/(Vd × ke)

c)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

d)

C(t) = D/Vd

85.

Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định?

a)

Liều duy trì

b)

Thời gian bán thải t1/2

c)

Độ thanh thải Cl

d)

Thể tích phân bố Vd

86.

Liều Vancomycin tối đa cho bệnh nhân có chức năng thận bình thường thường được khuyến cáo là bao nhiêu mg/kg mỗi ngày?

a)

25 mg/kg mỗi ngày

b)

15 mg/kg mỗi ngày

c)

20 mg/kg mỗi ngày

d)

30 mg/kg mỗi ngày

87.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương bắt đầu giảm sau khi ngừng truyền tĩnh mạch liên tục?

a)

Sau 1 lần thời gian bán thải

b)

Sau 2 lần thời gian bán thải

c)

Sau 4 lần thời gian bán thải

d)

Sau 3 lần thời gian bán thải

88.

Trong mô hình 2 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng thời gian cần thiết để đạt được trạng thái ổn định?

a)

Tăng liều tấn công D

b)

Tăng thời gian bán thải t1/2

c)

Giảm độ thanh thải Cl

d)

Giảm thể tích phân bố Vd

89.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 1 ngăn với tốc độ truyền không đổi?

a)

Sau 3 lần thời gian bán thải

b)

Sau 5 lần thời gian bán thải

c)

Sau 4 lần thời gian bán thải

d)

Sau 6 lần thời gian bán thải

90.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch với liều duy trì?

a)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

b)

C(t) = D/Vd

c)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

d)

C(t) = D/(Vd × ke) × e^(-ke × t)

91.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?

a)

Giảm thời gian bán thải t1/2

b)

Tăng thể tích phân bố Vd

c)

Giảm độ thanh thải Cl

d)

Tăng liều tấn công D

92.

Để đạt được Css mục tiêu 40 mg/L, tốc độ truyền khởi đầu cần được điều chỉnh như thế nào nếu Cl của bệnh nhân là 0.4 L/giờ?

a)

10 mg/giờ

b)

20 mg/giờ

c)

16 mg/giờ

d)

12 mg/giờ

93.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn với tốc độ truyền không đổi?

a)

Sau 5 lần thời gian bán thải

b)

Sau 4 lần thời gian bán thải

c)

Sau 3 lần thời gian bán thải

d)

Sau 6 lần thời gian bán thải

94.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương nhanh nhất?

a)

Tăng liều tấn công D

b)

Giảm độ thanh thải Cl

c)

Tăng thể tích phân bố Vd

d)

Giảm thời gian bán thải t1/2

95.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương bắt đầu giảm sau khi ngừng truyền tĩnh mạch?

a)

Sau 1 lần thời gian bán thải

b)

Sau 2 lần thời gian bán thải

c)

Sau 3 lần thời gian bán thải

d)

Sau 4 lần thời gian bán thải

96.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi truyền tĩnh mạch với liều duy trì?

a)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

b)

C(t) = D/Vd

c)

C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))

d)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

97.

Trong mô hình 2 ngăn, thời gian cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Độ thanh thải Cl

b)

Thời gian bán thải t1/2

c)

Thể tích phân bố Vd

d)

Liều tấn công D

98.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus với liều tấn công?

a)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

b)

C(t) = Css × (1 - e^(-ke × t))

c)

C(t) = D/Vd

d)

C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))

99.

Để đạt được Css mục tiêu 50 mg/L, tốc độ truyền khởi đầu cần được điều chỉnh như thế nào nếu Cl của bệnh nhân là 0.5 L/giờ?

a)

15 mg/giờ

b)

20 mg/giờ

c)

30 mg/giờ

d)

25 mg/giờ

100.

Trong mô hình 1 ngăn, yếu tố nào có thể làm tăng thời gian đạt trạng thái ổn định?

a)

Giảm thời gian bán thải t1/2

b)

Tăng thể tích phân bố Vd

c)

Giảm độ thanh thải Cl

d)

Tăng liều tấn công D

101.

Khi nào nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định trong mô hình 2 ngăn với tốc độ truyền không đổi?

a)

Sau 5 lần thời gian bán thải

b)

Sau 4 lần thời gian bán thải

c)

Sau 6 lần thời gian bán thải

d)

Sau 3 lần thời gian bán thải

102.

Công thức nào được sử dụng để tính toán nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm t sau khi tiêm bolus với liều tấn công?

a)

C(t) = D/(Vd × ke) × (1 - e^(-ke × t))

b)

C(t) = D/Vd × e^(-ke × t)

c)

C(t) = D/Vd

d)

C(t) = Css × e^(-ke × t)