Font size
WorksheetsĐỀ CƯƠNG KIỂM NGHIỆM THUỐC VIÊN NÉN VITAMIN C
Total questions: 100
Worksheet time: 55mins
Thành phần hoạt chất chính trong viên nén Vitamin C là gì?
Acid folic
Acid ascorbic
Acid citric
Acid glutamic
Công thức hóa học của Acid ascorbic là:
C6H8O7
C6H8O6
C9H10O5
C6H12O6
Tính chất hóa học đặc trưng của Vitamin C là:
Tính kiềm yếu
Tính acid yếu và khử mạnh
Trung tính
Bền với nhiệt độ
Dạng bào chế phổ biến của Vitamin C là:
Viên nang
Viên hoàn
Viên nén
Dung dịch tiêm
Mục tiêu kiểm nghiệm viên nén Vitamin C KHÔNG bao gồm:
Xác định độ rã
Kiểm tra độ hòa tan
Xác định độc tính
Định lượng hoạt chất
Phản ứng đặc trưng định tính Vitamin C là phản ứng với:
(a)
Dung dịch chuẩn độ trong định lượng Vitamin C bằng phương pháp chuẩn độ oxy hóa-khử là:
KMnO₄
NaOH
Iod chuẩn độ
HCl
Chỉ thị thường dùng trong định lượng Vitamin C là:
Phenolphthalein
Hồ tinh bột
Methyl đỏ
Thymol blue
Độ ẩm tối đa của viên nén Vitamin C theo DĐVN thường là:
Không quá 2%
Không quá 5%
Không quá 10%
Không quá 15%
Trong thử nghiệm độ hòa tan, môi trường hòa tan thích hợp cho viên Vitamin C là:
Nước tinh khiết
Acid chlohydric 0,1N
NaOH 0,1N
HCl đậm đặc
Đơn vị thường dùng để biểu thị hàm lượng Vitamin C trong viên nén là:
mg
g
mEq
IU
Dung dịch iod chuẩn độ cần được bảo quản như thế nào?
Trong lọ thủy tinh trong
Ở nhiệt độ phòng
Trong lọ thủy tinh nâu, tránh ánh sáng
Không cần bảo quản đặc biệt
Một sai sót phổ biến trong chuẩn độ iod là:
Sử dụng dư chỉ thị
Chuẩn độ quá nhanh
Không lắc đều khi chuẩn độ
Tất cả các đáp án trên
Vitamin C dễ bị phân hủy bởi:
Kiềm
Oxy không khí
Ánh sáng
Tất cả các yếu tố trên
Dung môi dùng để hòa tan mẫu trong định lượng Vitamin C là:
Ethanol
Nước cất
NaCl 0,9%
Khi dung dịch iod chuyển từ màu xanh sang không màu là dấu hiệu:
Sai phương pháp
Kết thúc chuẩn độ
Oxy hóa xảy ra
Dung dịch bị biến tính
Một viên chứa 500 mg acid ascorbic, sai số chấp nhận là:
±2%
±3%
±5%
±10%
Nếu dung dịch chuẩn độ iod bị đổi màu sớm, nguyên nhân có thể là:
Sai nồng độ
Mẫu quá nhiều
Có mặt chất khử mạnh
Thiếu chỉ thị
Trong điều kiện thường, vitamin C dễ bị phân hủy nhất do:
Ánh sáng
Lạnh
Kiềm yếu
CO₂
Tính khử của Vitamin C được xác định qua phản ứng với:
Nước vôi
Dung dịch iod
KMnO₄
Bạc nitrat
Hồ tinh bột được thêm vào ở bước nào trong chuẩn độ iod?
Ngay từ đầu
Sau khi dung dịch có màu vàng nhạt
Trước khi cho iod
Khi chuẩn độ xong
Hóa chất nào được sử dụng để kiểm nghiệm viên nén vitamin C?
HCl 0.1N
KMnO₄ 5%
NaCl 9%
H₂O₂
FeCl₃ có nồng độ bao nhiêu trong bước chuẩn bị kiểm nghiệm?
1%
2%
Dung dịch AgNO₃ chuẩn bị với nồng độ:
5%
1%
10%
0.1%
Cân phân tích dùng trong bước chuẩn bị nhằm mục đích gì?
Cân hóa chất chính xác
Đảm bảo định lượng chuẩn
Cân thuốc thử
Cân nước
Nước cất dùng để làm gì trong bước chuẩn bị?
Rửa dụng cụ
Pha loãng dung dịch
Hòa tan mẫu thử
Trung hòa acid
Dung dịch KMnO₄ có màu gì?
Không màu
Vàng nhạt
Tím
Xanh lá
Dung dịch FeCl₃ có tính chất:
Phản ứng tạo kết tủa với vitamin C
Phản ứng với NaHCO₃
Làm quỳ tím đổi màu
Không phản ứng với chất nào
Cân phân tích có độ chính xác tới:
0.01 g
0.001 g
0.1 g
0.01 g
Trong số các hóa chất sau, chất nào là muối bạc?
KMnO₄
NaHCO₃
FeCl₃
AgNO₃
Vitamin C còn có tên gọi khác là:
Acid nicotinic
Acid ascorbic
Acid citric
Acid salicylic
NaHCO₃ là hóa chất có vai trò trong phản ứng định tính Vitamin C gì?
Oxi hóa
Trung hòa hoặc phản ứng với acid
Làm dung môi
Tạo kết tủa
Hóa chất dễ bị phân hủy bởi ánh sáng:
FeCl₃
AgNO₃
NaHCO₃
Nước cất
Nếu cân bị lệch 0.01g, ảnh hưởng gì?
Không đáng kể
Không ảnh hưởng
Sai kết quả định lượng
Hóa chất nào được dùng làm dung dịch chuẩn độ trong phương pháp kiểm nghiệm vitamin C?
NaOH
HCl
FeCl₃
KOH
Mục đích sử dụng của hồ tinh bột trong phương pháp chuẩn độ iod là gì?
Làm tăng tốc độ phản ứng
Đóng vai trò chất xúc tác
Làm chất chỉ thị màu
Làm dung môi
Dung dịch CH3COOH 10% có vai trò gì trong chuẩn độ vitamin C?
Làm môi trường acid
Oxy hóa acid ascorbic
Dung môi cho iod
Chất chỉ thị
Nếu hồ tinh bột không đổi màu ở điểm tương đương, có thể do:
Hồ tinh bột đã bị hỏng
Không có iod trong phản ứng
Dùng sai nồng độ
Cả 3 đáp án trên
Phản ứng giữa iod và acid ascorbic là phản ứng:
Trung hòa
Thế
Oxy hóa - khử
Phân ly
Mục tiêu của bài kiểm nghiệm viên nén vitamin C là:
Định lượng tạp chất
Định lượng thành phần hoạt chất chính
Phát hiện nhiễm khuẩn
Phân biệt dạng bào chế
Màu xanh tím xuất hiện khi:
Thêm iod vào hồ tinh bột
Đạt điểm tương đương
Cả A và B
Không có phản ứng
Nếu dùng sai nồng độ dung dịch iod, kết quả:
Không bị ảnh hưởng
Sẽ cao hơn thực tế
Có thể sai lệch, không chính xác
Sẽ thấp hơn thực tế
Để tính hàm lượng vitamin C, cần biết:
Nồng độ iod và thể tích đã chuẩn độ
Nồng độ H2SO4
Nồng độ hồ tinh bột
Cả A và B
Hóa chất iod cần được:
Bảo quản trong lọ thủy tinh màu nâu, tránh ánh sáng
Pha ngay trước khi dùng
Lắc kỹ trước khi dùng
Cả 3 đáp án trên
Môi trường thuận lợi nhất cho phản ứng định lượng vitamin C bằng iod là:
Trung tính
Acid nhẹ
Kiềm
Nước muối sinh lý
Trước khi chuẩn độ, viên nén vitamin C cần được:
Nghiền, hòa tan, lọc lấy dịch trong
Làm lạnh
Dụng cụ nào sau đây không thể thiếu trong phép thử chuẩn độ?
Ống đong
Cốc thủy tinh
Buret
Bát sứ
Tại sao không nên để lâu mẫu thử sau khi hòa tan?
Tạo bọt
Acid ascorbic bị oxy hóa bởi không khí
Tạo khí CO₂
Dễ bị nhiễm khuẩn
Theo Dược điển Việt Nam, hàm lượng vitamin C trong viên nén phải nằm trong khoảng:
95% - 120%
95% - 115%
85% - 115%
100% - 105%
Một mẫu có kết quả định lượng là 91%. Mẫu này:
Không đạt yêu cầu
Đạt yêu cầu
Vượt chuẩn
Phải thử lại
Thử đồng đều khối lượng viên nén yêu cầu kiểm tra:
5 viên
10 viên
20 viên
50 viên
Giới hạn dao động cho phép giữa các viên có khối lượng trên 250mg trong phép thử đồng đều khối lượng có khối lượng TB là:
±10%
±5%
±15%
±1%
Dạng bào chế của Nabifar là:
Viên nén
Dung dịch
Thuốc bột
Viên nang
Thành phần chính trong Nabifar là:
Natri carbonat
Natri bicarbonat
Magnesi hydroxyd
Canxi carbonat
Thuốc bột Nabifar thường dùng theo đường:
Tiêm
Bôi ngoài
Uống
Hít
Yêu cầu cảm quan của thuốc bột Nabifar là
Dạng bột mịn, màu trắng, không mùi
Dạng hạt, màu vàng, mùi thơm
Dạng viên, màu xám, có mùi
Dung dịch, không màu
Dụng cụ thường dùng để kiểm tra cảm quan thuốc bột Nabifar là:
(a)
Phương pháp định lượng natri bicarbonat là:
Chuẩn độ acid-base trực tiếp
Chuẩn độ oxi hóa khử
Chuẩn độ thuận nghịch bằng HCl
Phản ứng tạo kết tủa
Dung dịch chuẩn dùng trong định lượng bicarbonat là:
NaOH 0,1N
HCl 0,1N
KMnO₄
Iod
Chỉ thị màu dùng trong chuẩn độ bicarbonat là:
Methyl orange
Thymol blue
Methyl blue
Bromocresol green
Trong định lượng bicarbonat, dung dịch được chuẩn độ đến khi:
Màu vàng chuyển sang không màu
Không đổi màu
Chuyển từ màu vàng da cam sang màu hồng da cam
Xuất hiện kết tủa
Công thức phân tử của natri bicarbonat là:
NaCO₃
NaHCO₃
NaOH
Na₂CO₃
Mục đích của việc xác định độ ẩm trong thuốc bột Nabifar là gì?
Xác định khối lượng hoạt chất
Đánh giá độ ổn định và chất lượng thuốc
Tăng hiệu lực thuốc
Làm thuốc khô nhanh hơn
Độ ẩm cao trong thuốc bột Nabifar có thể gây hậu quả gì?
Làm tăng hiệu quả điều trị
Làm thuốc dễ tan hơn
Gây hút ẩm, vón cục, giảm độ ổn định
Không ảnh hưởng gì
Đơn vị thường dùng để biểu thị độ ẩm trong thuốc bột Nabifar là:
g/mL
g
mol
% khối lượng (w/w)
Phương pháp xác định độ ẩm phổ biến cho thuốc bột Nabifar là:
Sấy đến khối lượng không đổi
Chuẩn độ
Đo quang phổ
Định lượng bằng HPLC
Tủ sấy dùng trong xác định độ ẩm trong thuốc bột Nabifar phải được điều chỉnh ở nhiệt độ:
80°C
180°C
105°C
150°C
Trước khi cân thuốc bột Nabifar vào cân sấy, cần xử lý cân như thế nào?
Rửa sạch bằng cồn
Sấy khô và cân trước để xác định khối lượng vỏ
Mẫu thuốc bột Nabifar được coi là đạt khối lượng không đổi khi:
Cân không đổi sau 10 phút
Cân trước và sau cách nhau 0,5 g
Chênh lệch hai lần cân liên tiếp không quá 0,5 mg
Được sấy 1 lần duy nhất
Thời gian sấy mẫu thuốc bột Nabifar trong phương pháp tủ sấy thường là:
15 phút
30 phút
3 giờ hoặc cho đến khối lượng không đổi
Qua đêm
Sau khi sấy xong, mẫu thuốc bột Nabifar cần được làm nguội trong:
Tủ lạnh
Bình hút ẩm có chất hút ẩm
Ngoài không khí
Lò vi sóng
Giới hạn độ ẩm cho phép trong thuốc bột Nabifar theo Dược điển Việt Nam là:
Không quá 10%
Không quá 0,25%
Không quá 5%
Không quy định
Độ mịn của thuốc bột Nabifar là chỉ tiêu phản ánh:
Mùi vị của thuốc
Khả năng tan trong nước
Kích thước tiểu phân của thuốc bột
Độ tinh khiết
Kiểm nghiệm độ mịn trong thuốc bột Nabifar nhằm mục đích:
Đơn vị biểu thị độ mịn trong thuốc bột Nabifar thường dùng là:
ppm
g/mL
Micromet (µm)
mol/L
Theo Dược điển Việt Nam, thuốc bột Nabifar được chia thành mấy loại độ mịn?
2 loại
5 loại
3 loại
4 loại
5 loại độ mịn bao gồm:
Mịn, siêu mịn, thô
Rất thô, thô, vừa, mịn, rất mịn
Lớn, vừa, nhỏ, siêu nhỏ, nano
Thô, mịn, vi nang, vi thể, siêu mịn
Thuốc bột Nabifar theo tiêu chuẩn là thuốc bột loại:
Rất thô
Vừa
Mịn hoặc rất mịn
Thô
Dụng cụ dùng để xác định độ mịn là:
Cân điện tử
Kính hiển vi
Bộ rây tiêu chuẩn
Tủ sấy
Theo Dược điển, thuốc bột loại mịn yêu cầu bao nhiêu phần trăm qua được rây có cỡ lỗ danh định?
Ít nhất 70%
Ít nhất 85%
Ít nhất 95%
100%
Thuốc bột rất mịn yêu cầu:
95% qua rây 250 µm
100% qua rây 75 µm
80% qua rây 355 µm
90% qua rây 150 µm
Dung dịch S (thuốc bột nabica) được pha bằng cách:
Cho Nabica vào rượu ethanol
Hòa tan Nabica trong nước cất
Cân 5g Nabica, hòa tan trong nước cất
Lắc khô với cát vô cơ
Dung môi được sử dụng để pha dung dịch S (thuốc bột nabica) là:
Cồn 70 độ
Nước cất
Nước muối sinh lý
Axit axetic loãng
TT Streng dùng để định tính ion nào trong thuốc bột Nabifar?
HCO₃⁻
CO₃²⁻
Na⁺
Cl⁻
Thứ tự đúng khi nhỏ các chất vào ống nghiệm để định tính Na⁺ trong thuốc bột Nabifar là:
Khi cọ đũa thủy tinh vào thành ống nghiệm chứa dung dịch trong thuốc bột Nabifar, hiện tượng nào xảy ra chứng tỏ có mặt Na+?
Bọt khí bay lên
Kết tủa trắng
Xuất hiện tinh thể màu vàng
Màu hồng
Vai trò của acetic loãng phản ứng định tính Na+ trong thuốc bột Nabifar là:
A. Trung hòa kiềm mạnh
B. Làm môi trường axit nhẹ để tạo muối với TT Streng
C. Tạo bọt khí
D. Làm dung dịch loãng
Ion CO3 2- và HCO3- trong thuốc bột Nabifar được định tính bằng phản ứng với:
TT Streng
NaOH
MgSO4 5%
HCl
Hiện tượng đặc trưng khi CO3 2- tác dụng với MgSO4 nóng trong thuốc bột Nabifar là:
Màu đỏ xuất hiện
Kết tủa trắng được hình thành
Không hiện tượng
Bong bóng khí
Sự khác biệt giữa định tính CO3 2- và HCO3- trong thuốc bột Nabifar là:
Không dùng nhiệt
Có bước đun nóng để phân biệt CO3 2-
Đưa thủy tinh cọ vào thành ống nghiệm trong thuốc bột Nabifar có tác dụng:
Tăng nhiệt
Kích thích sự kết tinh tinh thể
Đo độ nhớt
Đo pH
Hiện tượng kết tủa trắng xuất hiện khi phản ứng MgSO₄ + CO₃²⁻ trong thuốc bột Nabifar là:
Có kết quả dương tính với CO₃²⁻
Kết quả âm tính
Sai thao tác
Dụng cụ bẩn
Nếu dung dịch S trong thuốc bột Nabifar quá loãng, phản ứng định tính sẽ:
Chậm hoặc không rõ ràng
Mạnh hơn
Không ảnh hưởng
Bị sôi mạnh
Đun nóng quá lâu dung dịch MgSO₄ + ddS trong thuốc bột Nabifar sẽ:
Không ảnh hưởng
Làm phân hủy phản ứng, sai kết quả
Giúp phản ứng rõ hơn
Làm kết tủa tan
Trong kiểm nghiệm thuốc bột Nabica, định tính nhằm mục đích:
Đo nồng độ Na⁺
Kiểm tra sự có mặt của ion đặc trưng
Phân tích định lượng
Tạo phản ứng phụ
Nabicar chứa ion nào đặc trưng?
K+ và Cl−
Na+, CO32−, HCO3−
Ca2+, Mg2+
Zn2+, PO43−
Trong thực hành thuốc bột Nabifar, thao tác nào sau đây sai quy trình:
Nhỏ TT Streng sau cùng
Đun nóng bằng đèn cồn
Cọ đũa vào thành ống nghiệm
Dùng cốc có mỏ để pha
Phản ứng định tính trong thuốc bột Nabifar có vai trò gì trong kiểm nghiệm:
Kiểm độ rã
Xác nhận đúng thành phần hoạt chất
Đo độ hòa tan
Tạo màu sản phẩm
Bài kiểm nghiệm định tính Nabica cần thực hiện bao nhiêu phản ứng chính?
1
2
3 (Na+, CO32−, HCO3−)
4
Chỉ thị được dùng trong định lượng Nabica là:
Phenolphthalein
Methyl đỏ
Methyl da cam
Xanh bromothymol
