Font size
WorksheetsPhân loại và Nguyên tắc xử lí dụng cụ
Total questions: 104
Worksheet time: 52mins
Quá trình loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai (ví dụ: chất bẩn, tổ chức cơ thể) ra khỏi dụng cụ, thường được thực hiện bằng nước và xà phòng hoặc các chất enzyme được gọi là gì?
Khử khuẩn
Tiệt khuẩn
Làm sạch
Khử nhiễm
Khử khuẩn (Disinfection) là quá trình loại bỏ hầu hết hoặc tất cả vi sinh vật gây bệnh trên dụng cụ nhưng không diệt được loại nào sau đây?
Vi khuẩn dạng sinh dưỡng
Virus
Bào tử vi khuẩn
Nấm
Tiệt khuẩn (Sterilization) được định nghĩa là gì?
Quá trình loại bỏ hầu hết vi sinh vật gây bệnh
Quá trình loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai
Quá trình tiêu diệt hoặc loại bỏ tất cả các dạng của vi sinh vật sống bao gồm cả bào tử vi khuẩn
Quá trình loại bỏ các VSV gây bệnh khỏi các dụng cụ
Chất sát khuẩn (Antiseptic) khác với chất khử khuẩn (Disinfectant) ở điểm nào?
Chất sát khuẩn có phổ kháng khuẩn rộng hơn
Chất sát khuẩn được sử dụng trên các đồ vật, còn chất khử khuẩn được sử dụng trên tổ chức sống
Chất sát khuẩn được sử dụng cả ở các tổ chức sống và trên các đồ vật dụng cụ; trong khi chất khử khuẩn chỉ để sử dụng trên các đồ vật
Chất khử khuẩn có khả năng diệt bào tử, còn chất sát khuẩn thì không
Khử khuẩn mức độ cao (High level disinfection) diệt được mọi loại vi sinh vật trừ bào tử với thời gian ngắn là bao nhiêu?
5 phút
10 phút
15 phút
30 phút
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng tới hiệu lực khử khuẩn?
Mức độ ô nhiễm VSV
Nồng độ của chất khử khuẩn
Màu sắc của dụng cụ
Thời gian dụng cụ tiếp xúc với chất khử khuẩn
Theo Spaulding, dụng cụ y tế được chia thành mấy nhóm dựa trên mức độ nguy cơ nhiễm khuẩn?
2 nhóm
3 nhóm
4 nhóm
5 nhóm
Dụng cụ nào sau đây thuộc nhóm dụng cụ cần tiệt khuẩn (thiết yếu)?
Ống nội soi tiêu hóa
Nhiệt kế
Dao mổ
Bô
Phương pháp tiệt khuẩn chủ yếu cho các dụng cụ chịu nhiệt là gì?
Khí ethylene oxide (EO)
Hơi nước dưới áp lực (autoclave)
Nhiệt khô
Hóa chất dạng lỏng
Dụng cụ nào sau đây thuộc nhóm dụng cụ cần khử khuẩn mức độ cao (bán thiết yếu)?
Kim tiêm
Ống nội soi tiêu hóa
Nạng
Kìm sinh thiết
Dụng cụ thông thường (Non-critical) là những dụng cụ tiếp xúc với vùng nào của cơ thể?
Mô vô khuẩn
Màng niêm mạc
Da lành
Vùng da bị tổn thương
Theo Spaulding, bóng bóp ambu thuộc loại dụng cụ nào?
Dụng cụ thiết yếu (Critical)
Dụng cụ bán thiết yếu (Semi-critical)
Dụng cụ thông thường (Non-critical)
Không thuộc phân loại Spaulding
Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng diệt khuẩn của hóa chất và làm hỏng dụng cụ nếu có nồng độ cao?
Nhiệt độ
Độ pH
Độ cứng của nước
Độ ẩm
Chất hữu cơ từ máu, huyết thanh, mủ có thể ảnh hưởng đến khả năng diệt khuẩn của hóa chất KK theo những con đường nào?
Chỉ làm giảm nồng độ hóa chất
Chỉ bảo vệ vi khuẩn sống sót
Làm giảm khả năng diệt khuẩn, giảm nồng độ hóa chất, bảo vệ vi khuẩn sống sót và tái hoạt động
Chỉ làm tăng thời gian tiếp xúc cần thiết
Tại sao việc làm sạch dụng cụ trước khi khử khuẩn và tiệt khuẩn là hết sức cần thiết?
Để tăng độ bền của dụng cụ
Để giảm số lượng tác nhân gây bệnh, rút ngắn quá trình KK và TK, và bảo đảm chất lượng
Để làm cho dụng cụ sáng bóng hơn
Để giảm chi phí hóa chất
Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc chọn lựa hóa chất khử và tiệt khuẩn dụng cụ?
Dựa vào tiêu chuẩn chọn lựa hóa chất sao cho đạt hiệu quả, không tốn kém và không gây tổn hại dụng cụ
Dựa vào khả năng tiêu diệt vi khuẩn của hóa chất
Dựa vào mức độ gây hại của dụng cụ để điều chỉnh hóa chất phù hợp
Chỉ chọn hóa chất có mùi dễ chịu
Theo Bảng 1, tiêu chuẩn nào sau đây là quan trọng nhất khi chọn lựa hóa chất khử khuẩn?
Kinh tế
Dễ dàng sử dụng
Phải có phổ kháng khuẩn rộng
Không mùi hoặc có mùi dễ chịu
Glutaraldehyde 2% có khả năng diệt bào tử trong thời gian bao lâu?
5 phút
20 phút
3 giờ
10 giờ
Alcohol 60-70% (ethanol hoặc isopropanol) có khả năng diệt bào tử không?
Có
Không
Thay đổi tùy nồng độ
Chỉ diệt được một số loại bào tử
Chất khử khuẩn nào sau đây được đánh giá là 'Tốt' trong việc diệt trực khuẩn lao và siêu vi (E/NE)?
Hợp chất Peroxygen 3-6%
Phenoclic 1-2%
Chlorine 0,5-1.0%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Theo Bảng 3, Glutaraldehyde 2% có tính chất nào sau đây liên quan đến sự bất hoạt bởi chất hữu cơ?
Có
Không (Cố định)
Thay đổi
Không đáng kể
Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng gây ăn mòn/phá hủy kim loại 'Không đáng kể' nhưng lại 'Có*****' khả năng kích thích/tăng tính nhạy cảm?
Acid Peracetic
Alcohol 60-70%
Chlorine 0,5-1.0%
Phenoclic 1-2%
Quá trình khử nhiễm là gì?
Loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai
Loại bỏ các VSV gây bệnh khỏi các dụng cụ, làm cho các dụng cụ trở nên an toàn khi sử dụng chúng
Tiêu diệt tất cả các dạng vi sinh vật sống
Giảm số lượng vi khuẩn trên bề mặt da
Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp tiệt khuẩn chủ yếu trong bệnh viện?
Hơi nước dưới áp lực
Nhiệt khô
Ngâm trong dung dịch xà phòng
Khí ethylene oxide (EO)
Khi lựa chọn hóa chất khử khuẩn, cần chú ý đến khả năng tạo biofilm của một số vi khuẩn như Staphylococcus vì:
Biofilm làm tăng khả năng diệt khuẩn của hóa chất
Vi khuẩn tạo biofilm có khả năng đề kháng cao và gấp 1000 lần so với vi sinh vật không đề kháng
Biofilm chỉ ảnh hưởng đến dụng cụ dạng ống
Biofilm giúp hóa chất dễ dàng tiếp cận vi khuẩn hơn
Những dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi hô hấp, ổ bụng, đưa vào khoang vô khuẩn bắt buộc phải xử lý bằng phương pháp nào?
Chỉ cần làm sạch
Khử khuẩn mức độ thấp
Khử khuẩn mức độ cao là đủ
Bắt buộc phải tiệt khuẩn
Kìm sinh thiết, bấm vào mô những người bệnh chảy máu nặng như giãn tĩnh mạch thực quản, là dụng cụ cần được xử lý bằng phương pháp nào?
Khử khuẩn mức độ thấp
Khử khuẩn mức độ trung bình
Khử khuẩn mức độ cao
Tiệt khuẩn
Sau khi dụng cụ được khử khuẩn mức độ cao bằng dung dịch khử khuẩn, cần rửa lại bằng nước vô khuẩn để loại bỏ hoàn toàn chất khử khuẩn còn đọng ở dụng cụ. Tại sao không nên rửa bằng nước máy ở giai đoạn này?
Nước máy có thể làm hỏng dụng cụ
Nước máy có thể làm ô nhiễm dụng cụ
Nước máy làm giảm hiệu quả khử khuẩn
Nước máy làm tăng chi phí
Trong trường hợp không có nước vô khuẩn để rửa lại dụng cụ sau khử khuẩn mức độ cao, có thể thay thế bằng dung dịch nào?
Nước muối sinh lý
Dung dịch cồn 70%
Nước xà phòng
Nước cất
Mục tiêu đầu tiên của việc học về nguyên tắc vô khuẩn và khử khuẩn trong nha khoa là gì?
Mô tả cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding
Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn
Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất
Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn
Khử khuẩn mức độ trung bình (Intermediate-level disinfection) có khả năng diệt được loại vi khuẩn nào?
Bào tử vi khuẩn
Trực khuẩn lao, vi khuẩn dạng sinh dưỡng, hầu hết virus và nấm
Chỉ vi khuẩn dạng sinh dưỡng
Chỉ một số nấm và một số virus
Yếu tố vật lý nào sau đây có thể làm tăng tác dụng của hóa chất khử khuẩn nhưng cũng có thể làm hỏng dụng cụ?
Độ ẩm
Độ pH
Nhiệt độ
Độ cứng của nước
Sự gia tăng độ pH có thể cải thiện khả năng diệt khuẩn của một số hóa chất như glutaraldehyde, quaternary ammonium, nhưng lại làm giảm khả năng diệt khuẩn của hóa chất nào sau đây?
Hydrogen peroxide, peracetic acid
Alcohol, formaldehyde
Phenols, hypochlorites, iodine
Chlorine dioxide, ethylene oxide
Độ ẩm là yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đến những hóa chất khử khuẩn, tiệt khuẩn dạng khí nào sau đây?
Glutaraldehyde, hydrogen peroxide
EO, chlorine dioxide, formaldehyde
Alcohol, phenols
Peracetic acid, hypochlorites
Nguyên tắc chung về xử lý dụng cụ y tế trong các cơ sở KBCB là gì?
Chỉ cần làm sạch tại nơi sử dụng
Phải được quản lý và xử lý tập trung
Chỉ cần nhân viên y tế được huấn luyện
Chỉ cần bảo quản an toàn sau khi xử lý
Tiệt khuẩn là quá trình loại bỏ hoặc phá hủy tất cả các cấu trúc vi khuẩn bao gồm cả nha bào.
Đúng
Sai
Các yếu tố ảnh hưởng đến tác dụng của các chất sát khuẩn là nồng độ của hóa chất, thời gian tiếp xúc và pH.
Đúng
Sai
Theo Spaulding thì bóng bóp ambu thuộc loại dụng cụ không chịu nhiệt, bán thiết yếu.
Đúng
Sai
Bóng bóp ampu cần được khử khuẩn ở mức độ trung.
Đúng
Sai
Người bệnh ho ra máu và bắn vào bóng ambu trong khi được thở qua bóng không làm thay đổi quy trình xử lý. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Khử khuẩn sơ bộ được định nghĩa là quá trình nào sau đây?
A. Loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai (chất bẩn, tổ chức cơ thể...) ra khỏi dụng cụ
B. Loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh khỏi các dụng cụ
C. Loại bỏ nhiều hoặc tất cả các vi khuẩn gây bệnh trừ nha bào
D. Loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai và các vi sinh vật gây bệnh khỏi các dụng cụ
E. Cả A và B
Phương pháp nào sau đây được gọi là tiệt khuẩn?
A. Hấp ướt ở nhiệt độ 121°C trong 20 phút
B. Ngâm trong dung dịch Glutaraldehyde trong 10 giờ
C. Hấp ướt ở nhiệt độ 134°C trong 05 phút
D. Cả A, B và C
Nguyên tắc lựa chọn hóa chất khử khuẩn là gì?
Tác dụng nhanh
Tác dụng nhanh và phổ kháng khuẩn hẹp
Phổ kháng khuẩn hẹp và không bị ảnh hưởng bởi các chất: chất hữu cơ, xà phòng, chất tẩy rửa khác
Tác dụng nhanh và không bị ảnh hưởng bởi các chất: chất hữu cơ, xà phòng, chất tẩy rửa khác
Mức độ khử khuẩn đối với mặt nạ khí dung là gì?
Khử khuẩn mức độ trung bình
Khử khuẩn mức độ cao
Tiệt khuẩn
Không cần khử khuẩn
Mức độ khử khuẩn đối với ống nội soi là gì?
Khử khuẩn mức độ trung bình
Khử khuẩn mức độ cao
Tiệt khuẩn
Không cần khử khuẩn
Mức độ khử khuẩn đối với kìm sinh thiết là gì?
Khử khuẩn mức độ trung bình
Khử khuẩn mức độ cao
Tiệt khuẩn
Không cần khử khuẩn
Mức độ khử khuẩn đối với bình đựng nước để rửa trong khi nội soi là gì?
Khử khuẩn mức độ trung bình
Khử khuẩn mức độ cao
Tiệt khuẩn
Khử khuẩn mức độ thấp
Điền vào chỗ trống: Làm sạch cần được thực hiện [__] khi khử khuẩn và tiệt khuẩn.
trước
sau
trong khi
không cần
Có 3 mức độ khử khuẩn gồm: khử khuẩn mức độ thấp, [__] và cao.
trung bình
cơ bản
tối đa
tối thiểu
Tiệt khuẩn mang ý nghĩa [__], nghĩa là một vật dụng sau khi được tiệt khuẩn sẽ không còn một loại VSV nào sống sót.
tuyệt đối
tương đối
tạm thời
giới hạn
Việc tiêu diệt vi khuẩn có trên các dụng cụ phụ thuộc vào số lượng vi khuẩn có trên dụng cụ và [__] để tiêu diệt chúng.
thời gian
nhiệt độ
áp suất
độ ẩm
Điền vào chỗ trống: Các dụng cụ cần tiệt khuẩn (dụng cụ thiết yếu) là những dụng cụ có nguy cơ cao gây nhiễm khuẩn nếu bị ô nhiễm với bất kỳ VSV nào kể cả [__].
bào tử
vi khuẩn thường
virus cúm
nấm men
Điền vào chỗ trống: Các dụng cụ cần khử khuẩn mức độ cao (bán thiết yếu) tiếp xúc với màng niêm mạc và các vùng da bị [__] trong quá trình sử dụng.
tổn thương
bình thường
khô ráo
sạch sẽ
Da lành là một hàng rào bảo vệ sự xâm nhập của vi khuẩn. Do vậy, nhóm dụng cụ thông thường chỉ cần khử khuẩn mức độ nào?
thấp
trung bình
cao
rất cao
Điền vào chỗ trống: Dụng cụ sau khi xử lý phải được bảo quản bảo đảm [__] cho đến khi sử dụng.
An toàn
Sạch sẽ
Khô ráo
Đầy đủ
Nhân viên y tế phải được huấn luyện và trang bị đầy đủ các phương tiện nào dưới đây?
Phòng hộ
Vệ sinh
Khử trùng
Bảo quản
Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng diệt bào tử 'Tốt' và trực khuẩn lao 'Tốt'?
Acid Peracetic
Glutaraldehyde 2%
Alcohol 60-70%
Phenolic 1-2%
Hợp chất Peroxygen 3-6% có khả năng diệt bào tử như thế nào?
Thay đổi
Tốt
Không
Kém
Chất khử khuẩn nào sau đây có tính ổn định 'Không (<1 ngày)' và bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Có'?
Glutaraldehyde 2%
Acid Peracetic
Alcohol 60-70%
Phenoclic 1-2%
Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng làm sạch tốt theo Bảng 1?
Chất có phổ kháng khuẩn hẹp
Chất có khả năng pha loãng
Chất có khả năng làm sạch tốt
Chất có mùi dễ chịu
Thời gian tiếp xúc tối thiểu với hóa chất khử khuẩn được quy định bởi ai?
Người sử dụng
Nhà sản xuất
Bộ Y tế
Trung tâm tiệt khuẩn
Tại sao quá trình làm sạch loại bỏ hoàn toàn chất hữu cơ, vô cơ bám trên bề mặt dụng cụ là hết sức quan trọng?
Để dụng cụ trông sạch sẽ hơn
Để giảm chi phí hóa chất khử khuẩn
Để quyết định chất lượng KK, TK các dụng cụ trong bệnh viện
Để kéo dài tuổi thọ của dụng cụ
Khử khuẩn mức độ thấp tiêu diệt được hầu hết các VSV sinh dưỡng, một số nấm và một số virus trong thời gian bao lâu?
Dưới 10 phút
10-20 phút
Trên 30 phút
Vài giờ
Trong điều kiện chuẩn, để tiêu diệt $10^4$ M. tuberculosis trong 5 phút, cần sử dụng cồn isopropyl 70%. Nếu dùng phenolic thì mất bao lâu?
5 phút
30 phút
2-3 giờ
6-10 giờ
Dụng cụ y tế nào sau đây thuộc nhóm dụng cụ thông thường?
Dao mổ
Ống nội soi
Huyết áp kế
Kìm nhổ răng
Chất tiệt khuẩn là gì?
Hóa chất chỉ diệt vi khuẩn dạng sinh dưỡng
Hóa chất chỉ dùng để làm sạch dụng cụ
Hóa chất có khả năng phá hủy mọi dạng sống của VSV, bao gồm nấm và các bào tử vi khuẩn
Hóa chất chỉ dùng để khử khuẩn mức độ thấp
Theo Bảng 2, chất khử khuẩn nào có tác dụng diệt trực khuẩn lao 'TB - tốt' nhưng siêu vi (E/NE) 'Kém'?
Glutaraldehyde 2%
Chlorine 0,5-1.0%
Phenoclic 1-2%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Chất khử khuẩn nào sau đây có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Không'?
Alcohol 60-70%
Hợp chất Peroxygen 3-6%
Chlorine 0,5-1.0%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Yếu tố nào sau đây là một trong những mục tiêu học tập của chương này?
Phân tích cấu trúc hóa học của các chất khử khuẩn
Mô tả cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding
Thực hành các kỹ thuật tiệt khuẩn phức tạp
Nghiên cứu lịch sử phát triển của các phương pháp vô khuẩn
Để đảm bảo chất lượng khử khuẩn, tiệt khuẩn tối ưu, cần thực hiện tỉ mỉ việc làm sạch với tất cả các loại dụng cụ, đặc biệt là những dụng cụ có:
Bề mặt phẳng, nhẵn
Khe kẽ, khớp nối, lòng ống, nhiều kênh
Chất liệu bằng thép không gỉ
Kích thước lớn
Khử khuẩn mức độ thấp (Low-level disinfection) tiêu diệt được loại vi sinh vật nào?
Bào tử vi khuẩn
Trực khuẩn lao
Hầu hết các VSV sinh dưỡng, một số nấm và một số virus
Tất cả các loại virus
Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng gây kích thích/tăng tính nhạy cảm 'Có***' (Mức độ tác dụng phụ nhiều)?
Glutaraldehyde 2%
Acid Peracetic
Alcohol 60-70%
Hợp chất Peroxygen 3-6%
Tại sao việc chọn lựa hóa chất để khử khuẩn, tiệt khuẩn cần phải chú ý chọn lựa hóa chất nào không bị bất hoạt bởi các vi khuẩn cũng như ít bị đề kháng nhất?
Để giảm chi phí hóa chất
Để đảm bảo hiệu quả tiêu diệt tác nhân gây bệnh
Để kéo dài thời gian sử dụng hóa chất
Để tránh làm hỏng dụng cụ
Dụng cụ nào sau đây, theo lý thuyết, lý tưởng nhất là được tiệt khuẩn sau mỗi khi sử dụng, nhưng ở các nước phát triển cũng chỉ được khử khuẩn mức độ cao?
Kìm sinh thiết
Ống nội soi ổ bụng và ổ khớp
Dao mổ
Nhiệt kế
Chất khử khuẩn nào sau đây có tác dụng diệt trực khuẩn lao 'Tốt*' (tác dụng kém) và siêu vi (E/NE) 'Tốt'?
Glutaraldehyde 2%
Acid Peracetic
Alcohol 60-70%
Chlorine 0,5-1.0%
Chất khử khuẩn nào sau đây có tính ổn định 'TB (<7 ngày)' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Có'?
Glutaraldehyde 2%
Hợp chất Peroxygen 3-6%
Chlorine 0,5-1.0%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng ăn mòn/phá hủy kim loại 'Không đáng kể' và kích thích/tăng tính nhạy cảm 'Không đáng kể'?
Acid Peracetic
Alcohol 60-70%
Phenoclic 1-2%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng ăn mòn/phá hủy kim loại 'Không đáng kể' nhưng lại 'ảnh hưởng chất gắn các kính trong ống NS'?
Glutaraldehyde 2%
Alcohol 60-70%
Hợp chất Peroxygen 3-6%
Phenoclic 1-2%
Mục tiêu nào sau đây liên quan đến việc chọn lựa hóa chất?
Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn
Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn
Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất
Mô tả được cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding
Khử khuẩn mức độ trung bình diệt được trực khuẩn lao nhưng KHÔNG diệt được loại nào sau đây?
Vi khuẩn dạng sinh dưỡng
Hầu hết virus
Nấm
Dạng bào tử của vi khuẩn
Để tiêu diệt $10^4$ M. tuberculosis, cồn isopropyl 70% cần 5 phút. Phenolic cần 2-3 giờ. Điều này minh họa yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả khử khuẩn?
Số lượng tác nhân gây bệnh
Khả năng bất hoạt các vi khuẩn
Nồng độ và hiệu quả của hóa chất KK
Chất hữu cơ và vô cơ
Dụng cụ nào sau đây được phân loại là 'nguy cơ cao' theo Spaulding?
Nhiệt kế
Dụng cụ phẫu thuật
Mặt nạ khí dung
Bô
Chỉ nên tiệt khuẩn bằng hoá chất đối với các dụng cụ thuộc nhóm thiết yếu khi nào?
Khi muốn tiết kiệm chi phí
Khi không thể thực hiện được các phương pháp tiệt khuẩn khác
Khi dụng cụ không chịu nhiệt
Khi dụng cụ có kích thước nhỏ
Các hoá chất thường được sử dụng để tiệt khuẩn dụng cụ thiết yếu khi không thể dùng phương pháp khác là gì?
Alcohol 60-70% và Chlorine 0,5-1.0%
Glutaraldehyde 2% và hydrogen peroxide 6%
Phenoclic 1-2% và Hợp chất Ammonia bậc 4
Acid Peracetic và Hợp chất Peroxygen 3-6%
Màng niêm mạc không bị tổn thương (nguyên vẹn) có khả năng đề kháng đối với loại vi sinh vật nào?
Trực khuẩn lao
Virus
Bào tử
Vi khuẩn dạng sinh dưỡng
Khi lựa chọn một chất khử khuẩn cho dụng cụ bán thiết yếu, một điểm cần lưu ý là liệu chất đó có an toàn cho dụng cụ sau nhiều lần tiếp xúc hay không. Ví dụ, hỗn hợp clo không nên được sử dụng để khử khuẩn các dụng cụ thuộc nhóm này vì:
Chúng không diệt được bào tử
Chúng có mùi khó chịu
Chúng lại ăn mòn dụng cụ
Chúng có phổ kháng khuẩn hẹp
Các dụng cụ thông thường có thể chỉ cần làm sạch tại nơi sử dụng mà không cần chuyển xuống Trung tâm tiệt khuẩn. Tuy nhiên, những dụng cụ này có thể gây lan truyền thứ phát nếu:
Dụng cụ được làm sạch quá kỹ
NVYT không tuân thủ đúng quy trình xử lý dụng cụ
Dụng cụ được bảo quản trong môi trường khô ráo
Dụng cụ được sử dụng ít lần
Việc xác định rõ dụng cụ thuộc nhóm nào để quyết định lựa chọn phương pháp khử KK, TK thích hợp là bắt buộc đối với ai?
Chỉ nhân viên tại trung tâm KK, TK
Chỉ nhà lâm sàng
Chỉ người trực tiếp sử dụng những dụng cụ này
Tất cả các đối tượng trên
Nguyên tắc chọn lựa hóa chất khử khuẩn cần dựa trên khả năng tiêu diệt vi khuẩn của hóa chất. Điều này được thể hiện trong bảng nào của tài liệu?
Bảng 1
Bảng 2
Bảng 3
Không có bảng nào
Nguyên tắc chọn lựa hóa chất khử khuẩn cần dựa trên mức độ gây hại của dụng cụ để điều chỉnh hóa chất phù hợp. Điều này được thể hiện trong bảng nào của tài liệu?
Bảng 1
Bảng 2
Bảng 3
Không có bảng nào
Theo Bảng 1, tiêu chuẩn nào sau đây liên quan đến khả năng pha loãng của hóa chất?
Không độc
Kinh tế
Có khả năng pha loãng
Hiệu quả kéo dài trên bề mặt các DC được xử lý
Theo Bảng 1, tiêu chuẩn nào sau đây liên quan đến tính ổn định của hóa chất?
Tác dụng nhanh
Không mùi hoặc có mùi dễ chịu
Có nồng độ ổn định kể cả khi pha loãng để sử dụng
Không tác hại tới các dụng cụ kim loại cũng như bằng cao su, nhựa
Theo Bảng 2, chất khử khuẩn nào có tác dụng diệt bào tử 'Không' và trực khuẩn lao 'Thay đổi'?
Glutaraldehyde 2%
Hợp chất Peroxygen 3-6%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Chlorine 0,5-1.0%
Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có khả năng ăn mòn/phá hủy kim loại 'Không' và kích thích/tăng tính nhạy cảm 'Không'?
Glutaraldehyde 2%
Acid Peracetic
Hợp chất Ammonia bậc 4
Phenoclic 1-2%
Yếu tố nào sau đây là một trong những mục tiêu học tập của chương này, liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng?
Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn
Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn
Mô tả được cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding
Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất
Khử khuẩn mức độ cao diệt được mọi loại vi sinh vật trừ bào tử với thời gian ngắn. Hóa chất này được gọi là gì?
Chất sát khuẩn
Chất khử khuẩn mức độ thấp
Chất khử khuẩn mức độ cao
Chất tiệt khuẩn
Việc làm sạch dụng cụ cần được thực hiện một cách tỉ mỉ, đặc biệt với những dụng cụ có khe kẽ, khớp nối, lòng ống. Điều này giúp:
Tăng độ bền của dụng cụ
Giảm số lượng tác nhân gây bệnh và rút ngắn quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn
Làm cho dụng cụ sáng bóng hơn
Giảm chi phí hóa chất
Dụng cụ nào sau đây được phân loại là 'nguy cơ thấp' theo Spaulding?
Catheter đường tiết niệu
Ống nội soi tiêu hóa
Thành giường
Kìm nhổ răng
Các biện pháp tiệt khuẩn chủ yếu trong bệnh viện bao gồm:
Hơi nước dưới áp lực, nhiệt khô, khí ethylene oxide (EO), các kỹ thuật tiệt khuẩn mới ở nhiệt độ thấp và các hoá chất dạng lỏng
Làm sạch bằng nước và xà phòng, khử khuẩn bằng cồn
Khử khuẩn mức độ thấp, trung bình và cao
Sử dụng chất sát khuẩn trên tổ chức sống
Theo Bảng 2, chất khử khuẩn nào có tác dụng diệt bào tử 'Tốt' và trực khuẩn lao 'Tốt' trong thời gian 10-60 phút?
Glutaraldehyde 2%
Acid Peracetic
Chlorine 0,5-1.0%
Hợp chất Peroxygen 3-6%
Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Có'?
Alcohol 60-70%
Chlorine 0,5-1.0%
Phenoclic 1-2%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Không'?
Alcohol 60-70%
Phenoclic 1-2%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Glutaraldehyde 2%
Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Không'?
Alcohol 60-70%
Phenoclic 1-2%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Glutaraldehyde 2%
Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Có'?
Alcohol 60-70%
Phenoclic 1-2%
Hợp chất Ammonia bậc 4
Glutaraldehyde 2%
