wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phân loại và Nguyên tắc xử lí dụng cụ

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai (ví dụ: chất bẩn, tổ chức cơ thể) ra khỏi dụng cụ, thường được thực hiện bằng nước và xà phòng hoặc các chất enzyme được gọi là gì?

a)

Khử khuẩn

b)

Tiệt khuẩn

c)

Làm sạch

d)

Khử nhiễm

2.

Khử khuẩn (Disinfection) là quá trình loại bỏ hầu hết hoặc tất cả vi sinh vật gây bệnh trên dụng cụ nhưng không diệt được loại nào sau đây?

a)

Vi khuẩn dạng sinh dưỡng

b)

Virus

c)

Bào tử vi khuẩn

d)

Nấm

3.

Tiệt khuẩn (Sterilization) được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình loại bỏ hầu hết vi sinh vật gây bệnh

b)

Quá trình loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai

c)

Quá trình tiêu diệt hoặc loại bỏ tất cả các dạng của vi sinh vật sống bao gồm cả bào tử vi khuẩn

d)

Quá trình loại bỏ các VSV gây bệnh khỏi các dụng cụ

4.

Chất sát khuẩn (Antiseptic) khác với chất khử khuẩn (Disinfectant) ở điểm nào?

a)

Chất sát khuẩn có phổ kháng khuẩn rộng hơn

b)

Chất sát khuẩn được sử dụng trên các đồ vật, còn chất khử khuẩn được sử dụng trên tổ chức sống

c)

Chất sát khuẩn được sử dụng cả ở các tổ chức sống và trên các đồ vật dụng cụ; trong khi chất khử khuẩn chỉ để sử dụng trên các đồ vật

d)

Chất khử khuẩn có khả năng diệt bào tử, còn chất sát khuẩn thì không

5.

Khử khuẩn mức độ cao (High level disinfection) diệt được mọi loại vi sinh vật trừ bào tử với thời gian ngắn là bao nhiêu?

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

15 phút

d)

30 phút

6.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng tới hiệu lực khử khuẩn?

a)

Mức độ ô nhiễm VSV

b)

Nồng độ của chất khử khuẩn

c)

Màu sắc của dụng cụ

d)

Thời gian dụng cụ tiếp xúc với chất khử khuẩn

7.

Theo Spaulding, dụng cụ y tế được chia thành mấy nhóm dựa trên mức độ nguy cơ nhiễm khuẩn?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

8.

Dụng cụ nào sau đây thuộc nhóm dụng cụ cần tiệt khuẩn (thiết yếu)?

a)

Ống nội soi tiêu hóa

b)

Nhiệt kế

c)

Dao mổ

d)

9.

Phương pháp tiệt khuẩn chủ yếu cho các dụng cụ chịu nhiệt là gì?

a)

Khí ethylene oxide (EO)

b)

Hơi nước dưới áp lực (autoclave)

c)

Nhiệt khô

d)

Hóa chất dạng lỏng

10.

Dụng cụ nào sau đây thuộc nhóm dụng cụ cần khử khuẩn mức độ cao (bán thiết yếu)?

a)

Kim tiêm

b)

Ống nội soi tiêu hóa

c)

Nạng

d)

Kìm sinh thiết

11.

Dụng cụ thông thường (Non-critical) là những dụng cụ tiếp xúc với vùng nào của cơ thể?

a)

Mô vô khuẩn

b)

Màng niêm mạc

c)

Da lành

d)

Vùng da bị tổn thương

12.

Theo Spaulding, bóng bóp ambu thuộc loại dụng cụ nào?

a)

Dụng cụ thiết yếu (Critical)

b)

Dụng cụ bán thiết yếu (Semi-critical)

c)

Dụng cụ thông thường (Non-critical)

d)

Không thuộc phân loại Spaulding

13.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng diệt khuẩn của hóa chất và làm hỏng dụng cụ nếu có nồng độ cao?

a)

Nhiệt độ

b)

Độ pH

c)

Độ cứng của nước

d)

Độ ẩm

14.

Chất hữu cơ từ máu, huyết thanh, mủ có thể ảnh hưởng đến khả năng diệt khuẩn của hóa chất KK theo những con đường nào?

a)

Chỉ làm giảm nồng độ hóa chất

b)

Chỉ bảo vệ vi khuẩn sống sót

c)

Làm giảm khả năng diệt khuẩn, giảm nồng độ hóa chất, bảo vệ vi khuẩn sống sót và tái hoạt động

d)

Chỉ làm tăng thời gian tiếp xúc cần thiết

15.

Tại sao việc làm sạch dụng cụ trước khi khử khuẩn và tiệt khuẩn là hết sức cần thiết?

a)

Để tăng độ bền của dụng cụ

b)

Để giảm số lượng tác nhân gây bệnh, rút ngắn quá trình KK và TK, và bảo đảm chất lượng

c)

Để làm cho dụng cụ sáng bóng hơn

d)

Để giảm chi phí hóa chất

16.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc chọn lựa hóa chất khử và tiệt khuẩn dụng cụ?

a)

Dựa vào tiêu chuẩn chọn lựa hóa chất sao cho đạt hiệu quả, không tốn kém và không gây tổn hại dụng cụ

b)

Dựa vào khả năng tiêu diệt vi khuẩn của hóa chất

c)

Dựa vào mức độ gây hại của dụng cụ để điều chỉnh hóa chất phù hợp

d)

Chỉ chọn hóa chất có mùi dễ chịu

17.

Theo Bảng 1, tiêu chuẩn nào sau đây là quan trọng nhất khi chọn lựa hóa chất khử khuẩn?

a)

Kinh tế

b)

Dễ dàng sử dụng

c)

Phải có phổ kháng khuẩn rộng

d)

Không mùi hoặc có mùi dễ chịu

18.

Glutaraldehyde 2% có khả năng diệt bào tử trong thời gian bao lâu?

a)

5 phút

b)

20 phút

c)

3 giờ

d)

10 giờ

19.

Alcohol 60-70% (ethanol hoặc isopropanol) có khả năng diệt bào tử không?

a)

b)

Không

c)

Thay đổi tùy nồng độ

d)

Chỉ diệt được một số loại bào tử

20.

Chất khử khuẩn nào sau đây được đánh giá là 'Tốt' trong việc diệt trực khuẩn lao và siêu vi (E/NE)?

a)

Hợp chất Peroxygen 3-6%

b)

Phenoclic 1-2%

c)

Chlorine 0,5-1.0%

d)

Hợp chất Ammonia bậc 4

21.

Theo Bảng 3, Glutaraldehyde 2% có tính chất nào sau đây liên quan đến sự bất hoạt bởi chất hữu cơ?

a)

b)

Không (Cố định)

c)

Thay đổi

d)

Không đáng kể

22.

Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng gây ăn mòn/phá hủy kim loại 'Không đáng kể' nhưng lại 'Có*****' khả năng kích thích/tăng tính nhạy cảm?

a)

Acid Peracetic

b)

Alcohol 60-70%

c)

Chlorine 0,5-1.0%

d)

Phenoclic 1-2%

23.

Quá trình khử nhiễm là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai

b)

Loại bỏ các VSV gây bệnh khỏi các dụng cụ, làm cho các dụng cụ trở nên an toàn khi sử dụng chúng

c)

Tiêu diệt tất cả các dạng vi sinh vật sống

d)

Giảm số lượng vi khuẩn trên bề mặt da

24.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp tiệt khuẩn chủ yếu trong bệnh viện?

a)

Hơi nước dưới áp lực

b)

Nhiệt khô

c)

Ngâm trong dung dịch xà phòng

d)

Khí ethylene oxide (EO)

25.

Khi lựa chọn hóa chất khử khuẩn, cần chú ý đến khả năng tạo biofilm của một số vi khuẩn như Staphylococcus vì:

a)

Biofilm làm tăng khả năng diệt khuẩn của hóa chất

b)

Vi khuẩn tạo biofilm có khả năng đề kháng cao và gấp 1000 lần so với vi sinh vật không đề kháng

c)

Biofilm chỉ ảnh hưởng đến dụng cụ dạng ống

d)

Biofilm giúp hóa chất dễ dàng tiếp cận vi khuẩn hơn

26.

Những dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi hô hấp, ổ bụng, đưa vào khoang vô khuẩn bắt buộc phải xử lý bằng phương pháp nào?

a)

Chỉ cần làm sạch

b)

Khử khuẩn mức độ thấp

c)

Khử khuẩn mức độ cao là đủ

d)

Bắt buộc phải tiệt khuẩn

27.

Kìm sinh thiết, bấm vào mô những người bệnh chảy máu nặng như giãn tĩnh mạch thực quản, là dụng cụ cần được xử lý bằng phương pháp nào?

a)

Khử khuẩn mức độ thấp

b)

Khử khuẩn mức độ trung bình

c)

Khử khuẩn mức độ cao

d)

Tiệt khuẩn

28.

Sau khi dụng cụ được khử khuẩn mức độ cao bằng dung dịch khử khuẩn, cần rửa lại bằng nước vô khuẩn để loại bỏ hoàn toàn chất khử khuẩn còn đọng ở dụng cụ. Tại sao không nên rửa bằng nước máy ở giai đoạn này?

a)

Nước máy có thể làm hỏng dụng cụ

b)

Nước máy có thể làm ô nhiễm dụng cụ

c)

Nước máy làm giảm hiệu quả khử khuẩn

d)

Nước máy làm tăng chi phí

29.

Trong trường hợp không có nước vô khuẩn để rửa lại dụng cụ sau khử khuẩn mức độ cao, có thể thay thế bằng dung dịch nào?

a)

Nước muối sinh lý

b)

Dung dịch cồn 70%

c)

Nước xà phòng

d)

Nước cất

30.

Mục tiêu đầu tiên của việc học về nguyên tắc vô khuẩn và khử khuẩn trong nha khoa là gì?

a)

Mô tả cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding

b)

Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn

c)

Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất

d)

Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn

31.

Khử khuẩn mức độ trung bình (Intermediate-level disinfection) có khả năng diệt được loại vi khuẩn nào?

a)

Bào tử vi khuẩn

b)

Trực khuẩn lao, vi khuẩn dạng sinh dưỡng, hầu hết virus và nấm

c)

Chỉ vi khuẩn dạng sinh dưỡng

d)

Chỉ một số nấm và một số virus

32.

Yếu tố vật lý nào sau đây có thể làm tăng tác dụng của hóa chất khử khuẩn nhưng cũng có thể làm hỏng dụng cụ?

a)

Độ ẩm

b)

Độ pH

c)

Nhiệt độ

d)

Độ cứng của nước

33.

Sự gia tăng độ pH có thể cải thiện khả năng diệt khuẩn của một số hóa chất như glutaraldehyde, quaternary ammonium, nhưng lại làm giảm khả năng diệt khuẩn của hóa chất nào sau đây?

a)

Hydrogen peroxide, peracetic acid

b)

Alcohol, formaldehyde

c)

Phenols, hypochlorites, iodine

d)

Chlorine dioxide, ethylene oxide

34.

Độ ẩm là yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đến những hóa chất khử khuẩn, tiệt khuẩn dạng khí nào sau đây?

a)

Glutaraldehyde, hydrogen peroxide

b)

EO, chlorine dioxide, formaldehyde

c)

Alcohol, phenols

d)

Peracetic acid, hypochlorites

35.

Nguyên tắc chung về xử lý dụng cụ y tế trong các cơ sở KBCB là gì?

a)

Chỉ cần làm sạch tại nơi sử dụng

b)

Phải được quản lý và xử lý tập trung

c)

Chỉ cần nhân viên y tế được huấn luyện

d)

Chỉ cần bảo quản an toàn sau khi xử lý

36.

Tiệt khuẩn là quá trình loại bỏ hoặc phá hủy tất cả các cấu trúc vi khuẩn bao gồm cả nha bào.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tác dụng của các chất sát khuẩn là nồng độ của hóa chất, thời gian tiếp xúc và pH.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Theo Spaulding thì bóng bóp ambu thuộc loại dụng cụ không chịu nhiệt, bán thiết yếu.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Bóng bóp ampu cần được khử khuẩn ở mức độ trung.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Người bệnh ho ra máu và bắn vào bóng ambu trong khi được thở qua bóng không làm thay đổi quy trình xử lý. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Khử khuẩn sơ bộ được định nghĩa là quá trình nào sau đây?

a)

A. Loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai (chất bẩn, tổ chức cơ thể...) ra khỏi dụng cụ

b)

B. Loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh khỏi các dụng cụ

c)

C. Loại bỏ nhiều hoặc tất cả các vi khuẩn gây bệnh trừ nha bào

d)

D. Loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai và các vi sinh vật gây bệnh khỏi các dụng cụ

e)

E. Cả A và B

42.

Phương pháp nào sau đây được gọi là tiệt khuẩn?

a)

A. Hấp ướt ở nhiệt độ 121°C trong 20 phút

b)

B. Ngâm trong dung dịch Glutaraldehyde trong 10 giờ

c)

C. Hấp ướt ở nhiệt độ 134°C trong 05 phút

d)

D. Cả A, B và C

43.

Nguyên tắc lựa chọn hóa chất khử khuẩn là gì?

a)

Tác dụng nhanh

b)

Tác dụng nhanh và phổ kháng khuẩn hẹp

c)

Phổ kháng khuẩn hẹp và không bị ảnh hưởng bởi các chất: chất hữu cơ, xà phòng, chất tẩy rửa khác

d)

Tác dụng nhanh và không bị ảnh hưởng bởi các chất: chất hữu cơ, xà phòng, chất tẩy rửa khác

44.

Mức độ khử khuẩn đối với mặt nạ khí dung là gì?

a)

Khử khuẩn mức độ trung bình

b)

Khử khuẩn mức độ cao

c)

Tiệt khuẩn

d)

Không cần khử khuẩn

45.

Mức độ khử khuẩn đối với ống nội soi là gì?

a)

Khử khuẩn mức độ trung bình

b)

Khử khuẩn mức độ cao

c)

Tiệt khuẩn

d)

Không cần khử khuẩn

46.

Mức độ khử khuẩn đối với kìm sinh thiết là gì?

a)

Khử khuẩn mức độ trung bình

b)

Khử khuẩn mức độ cao

c)

Tiệt khuẩn

d)

Không cần khử khuẩn

47.

Mức độ khử khuẩn đối với bình đựng nước để rửa trong khi nội soi là gì?

a)

Khử khuẩn mức độ trung bình

b)

Khử khuẩn mức độ cao

c)

Tiệt khuẩn

d)

Khử khuẩn mức độ thấp

48.

Điền vào chỗ trống: Làm sạch cần được thực hiện [__] khi khử khuẩn và tiệt khuẩn.

a)

trước

b)

sau

c)

trong khi

d)

không cần

49.

Có 3 mức độ khử khuẩn gồm: khử khuẩn mức độ thấp, [__] và cao.

a)

trung bình

b)

cơ bản

c)

tối đa

d)

tối thiểu

50.

Tiệt khuẩn mang ý nghĩa [__], nghĩa là một vật dụng sau khi được tiệt khuẩn sẽ không còn một loại VSV nào sống sót.

a)

tuyệt đối

b)

tương đối

c)

tạm thời

d)

giới hạn

51.

Việc tiêu diệt vi khuẩn có trên các dụng cụ phụ thuộc vào số lượng vi khuẩn có trên dụng cụ và [__] để tiêu diệt chúng.

a)

thời gian

b)

nhiệt độ

c)

áp suất

d)

độ ẩm

52.

Điền vào chỗ trống: Các dụng cụ cần tiệt khuẩn (dụng cụ thiết yếu) là những dụng cụ có nguy cơ cao gây nhiễm khuẩn nếu bị ô nhiễm với bất kỳ VSV nào kể cả [__].

a)

bào tử

b)

vi khuẩn thường

c)

virus cúm

d)

nấm men

53.

Điền vào chỗ trống: Các dụng cụ cần khử khuẩn mức độ cao (bán thiết yếu) tiếp xúc với màng niêm mạc và các vùng da bị [__] trong quá trình sử dụng.

a)

tổn thương

b)

bình thường

c)

khô ráo

d)

sạch sẽ

54.

Da lành là một hàng rào bảo vệ sự xâm nhập của vi khuẩn. Do vậy, nhóm dụng cụ thông thường chỉ cần khử khuẩn mức độ nào?

a)

thấp

b)

trung bình

c)

cao

d)

rất cao

55.

Điền vào chỗ trống: Dụng cụ sau khi xử lý phải được bảo quản bảo đảm [__] cho đến khi sử dụng.

a)

An toàn

b)

Sạch sẽ

c)

Khô ráo

d)

Đầy đủ

56.

Nhân viên y tế phải được huấn luyện và trang bị đầy đủ các phương tiện nào dưới đây?

a)

Phòng hộ

b)

Vệ sinh

c)

Khử trùng

d)

Bảo quản

57.

Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng diệt bào tử 'Tốt' và trực khuẩn lao 'Tốt'?

a)

Acid Peracetic

b)

Glutaraldehyde 2%

c)

Alcohol 60-70%

d)

Phenolic 1-2%

58.

Hợp chất Peroxygen 3-6% có khả năng diệt bào tử như thế nào?

a)

Thay đổi

b)

Tốt

c)

Không

d)

Kém

59.

Chất khử khuẩn nào sau đây có tính ổn định 'Không (<1 ngày)' và bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Có'?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Acid Peracetic

c)

Alcohol 60-70%

d)

Phenoclic 1-2%

60.

Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng làm sạch tốt theo Bảng 1?

a)

Chất có phổ kháng khuẩn hẹp

b)

Chất có khả năng pha loãng

c)

Chất có khả năng làm sạch tốt

d)

Chất có mùi dễ chịu

61.

Thời gian tiếp xúc tối thiểu với hóa chất khử khuẩn được quy định bởi ai?

a)

Người sử dụng

b)

Nhà sản xuất

c)

Bộ Y tế

d)

Trung tâm tiệt khuẩn

62.

Tại sao quá trình làm sạch loại bỏ hoàn toàn chất hữu cơ, vô cơ bám trên bề mặt dụng cụ là hết sức quan trọng?

a)

Để dụng cụ trông sạch sẽ hơn

b)

Để giảm chi phí hóa chất khử khuẩn

c)

Để quyết định chất lượng KK, TK các dụng cụ trong bệnh viện

d)

Để kéo dài tuổi thọ của dụng cụ

63.

Khử khuẩn mức độ thấp tiêu diệt được hầu hết các VSV sinh dưỡng, một số nấm và một số virus trong thời gian bao lâu?

a)

Dưới 10 phút

b)

10-20 phút

c)

Trên 30 phút

d)

Vài giờ

64.

Trong điều kiện chuẩn, để tiêu diệt $10^4$ M. tuberculosis trong 5 phút, cần sử dụng cồn isopropyl 70%. Nếu dùng phenolic thì mất bao lâu?

a)

5 phút

b)

30 phút

c)

2-3 giờ

d)

6-10 giờ

65.

Dụng cụ y tế nào sau đây thuộc nhóm dụng cụ thông thường?

a)

Dao mổ

b)

Ống nội soi

c)

Huyết áp kế

d)

Kìm nhổ răng

66.

Chất tiệt khuẩn là gì?

a)

Hóa chất chỉ diệt vi khuẩn dạng sinh dưỡng

b)

Hóa chất chỉ dùng để làm sạch dụng cụ

c)

Hóa chất có khả năng phá hủy mọi dạng sống của VSV, bao gồm nấm và các bào tử vi khuẩn

d)

Hóa chất chỉ dùng để khử khuẩn mức độ thấp

67.

Theo Bảng 2, chất khử khuẩn nào có tác dụng diệt trực khuẩn lao 'TB - tốt' nhưng siêu vi (E/NE) 'Kém'?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Chlorine 0,5-1.0%

c)

Phenoclic 1-2%

d)

Hợp chất Ammonia bậc 4

68.

Chất khử khuẩn nào sau đây có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Không'?

a)

Alcohol 60-70%

b)

Hợp chất Peroxygen 3-6%

c)

Chlorine 0,5-1.0%

d)

Hợp chất Ammonia bậc 4

69.

Yếu tố nào sau đây là một trong những mục tiêu học tập của chương này?

a)

Phân tích cấu trúc hóa học của các chất khử khuẩn

b)

Mô tả cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding

c)

Thực hành các kỹ thuật tiệt khuẩn phức tạp

d)

Nghiên cứu lịch sử phát triển của các phương pháp vô khuẩn

70.

Để đảm bảo chất lượng khử khuẩn, tiệt khuẩn tối ưu, cần thực hiện tỉ mỉ việc làm sạch với tất cả các loại dụng cụ, đặc biệt là những dụng cụ có:

a)

Bề mặt phẳng, nhẵn

b)

Khe kẽ, khớp nối, lòng ống, nhiều kênh

c)

Chất liệu bằng thép không gỉ

d)

Kích thước lớn

71.

Khử khuẩn mức độ thấp (Low-level disinfection) tiêu diệt được loại vi sinh vật nào?

a)

Bào tử vi khuẩn

b)

Trực khuẩn lao

c)

Hầu hết các VSV sinh dưỡng, một số nấm và một số virus

d)

Tất cả các loại virus

72.

Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng gây kích thích/tăng tính nhạy cảm 'Có***' (Mức độ tác dụng phụ nhiều)?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Acid Peracetic

c)

Alcohol 60-70%

d)

Hợp chất Peroxygen 3-6%

73.

Tại sao việc chọn lựa hóa chất để khử khuẩn, tiệt khuẩn cần phải chú ý chọn lựa hóa chất nào không bị bất hoạt bởi các vi khuẩn cũng như ít bị đề kháng nhất?

a)

Để giảm chi phí hóa chất

b)

Để đảm bảo hiệu quả tiêu diệt tác nhân gây bệnh

c)

Để kéo dài thời gian sử dụng hóa chất

d)

Để tránh làm hỏng dụng cụ

74.

Dụng cụ nào sau đây, theo lý thuyết, lý tưởng nhất là được tiệt khuẩn sau mỗi khi sử dụng, nhưng ở các nước phát triển cũng chỉ được khử khuẩn mức độ cao?

a)

Kìm sinh thiết

b)

Ống nội soi ổ bụng và ổ khớp

c)

Dao mổ

d)

Nhiệt kế

75.

Chất khử khuẩn nào sau đây có tác dụng diệt trực khuẩn lao 'Tốt*' (tác dụng kém) và siêu vi (E/NE) 'Tốt'?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Acid Peracetic

c)

Alcohol 60-70%

d)

Chlorine 0,5-1.0%

76.

Chất khử khuẩn nào sau đây có tính ổn định 'TB (<7 ngày)' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Có'?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Hợp chất Peroxygen 3-6%

c)

Chlorine 0,5-1.0%

d)

Hợp chất Ammonia bậc 4

77.

Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng ăn mòn/phá hủy kim loại 'Không đáng kể' và kích thích/tăng tính nhạy cảm 'Không đáng kể'?

a)

Acid Peracetic

b)

Alcohol 60-70%

c)

Phenoclic 1-2%

d)

Hợp chất Ammonia bậc 4

78.

Chất khử khuẩn nào sau đây có khả năng ăn mòn/phá hủy kim loại 'Không đáng kể' nhưng lại 'ảnh hưởng chất gắn các kính trong ống NS'?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Alcohol 60-70%

c)

Hợp chất Peroxygen 3-6%

d)

Phenoclic 1-2%

79.

Mục tiêu nào sau đây liên quan đến việc chọn lựa hóa chất?

a)

Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn

b)

Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn

c)

Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất

d)

Mô tả được cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding

80.

Khử khuẩn mức độ trung bình diệt được trực khuẩn lao nhưng KHÔNG diệt được loại nào sau đây?

a)

Vi khuẩn dạng sinh dưỡng

b)

Hầu hết virus

c)

Nấm

d)

Dạng bào tử của vi khuẩn

81.

Để tiêu diệt $10^4$ M. tuberculosis, cồn isopropyl 70% cần 5 phút. Phenolic cần 2-3 giờ. Điều này minh họa yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả khử khuẩn?

a)

Số lượng tác nhân gây bệnh

b)

Khả năng bất hoạt các vi khuẩn

c)

Nồng độ và hiệu quả của hóa chất KK

d)

Chất hữu cơ và vô cơ

82.

Dụng cụ nào sau đây được phân loại là 'nguy cơ cao' theo Spaulding?

a)

Nhiệt kế

b)

Dụng cụ phẫu thuật

c)

Mặt nạ khí dung

d)

83.

Chỉ nên tiệt khuẩn bằng hoá chất đối với các dụng cụ thuộc nhóm thiết yếu khi nào?

a)

Khi muốn tiết kiệm chi phí

b)

Khi không thể thực hiện được các phương pháp tiệt khuẩn khác

c)

Khi dụng cụ không chịu nhiệt

d)

Khi dụng cụ có kích thước nhỏ

84.

Các hoá chất thường được sử dụng để tiệt khuẩn dụng cụ thiết yếu khi không thể dùng phương pháp khác là gì?

a)

Alcohol 60-70% và Chlorine 0,5-1.0%

b)

Glutaraldehyde 2% và hydrogen peroxide 6%

c)

Phenoclic 1-2% và Hợp chất Ammonia bậc 4

d)

Acid Peracetic và Hợp chất Peroxygen 3-6%

85.

Màng niêm mạc không bị tổn thương (nguyên vẹn) có khả năng đề kháng đối với loại vi sinh vật nào?

a)

Trực khuẩn lao

b)

Virus

c)

Bào tử

d)

Vi khuẩn dạng sinh dưỡng

86.

Khi lựa chọn một chất khử khuẩn cho dụng cụ bán thiết yếu, một điểm cần lưu ý là liệu chất đó có an toàn cho dụng cụ sau nhiều lần tiếp xúc hay không. Ví dụ, hỗn hợp clo không nên được sử dụng để khử khuẩn các dụng cụ thuộc nhóm này vì:

a)

Chúng không diệt được bào tử

b)

Chúng có mùi khó chịu

c)

Chúng lại ăn mòn dụng cụ

d)

Chúng có phổ kháng khuẩn hẹp

87.

Các dụng cụ thông thường có thể chỉ cần làm sạch tại nơi sử dụng mà không cần chuyển xuống Trung tâm tiệt khuẩn. Tuy nhiên, những dụng cụ này có thể gây lan truyền thứ phát nếu:

a)

Dụng cụ được làm sạch quá kỹ

b)

NVYT không tuân thủ đúng quy trình xử lý dụng cụ

c)

Dụng cụ được bảo quản trong môi trường khô ráo

d)

Dụng cụ được sử dụng ít lần

88.

Việc xác định rõ dụng cụ thuộc nhóm nào để quyết định lựa chọn phương pháp khử KK, TK thích hợp là bắt buộc đối với ai?

a)

Chỉ nhân viên tại trung tâm KK, TK

b)

Chỉ nhà lâm sàng

c)

Chỉ người trực tiếp sử dụng những dụng cụ này

d)

Tất cả các đối tượng trên

89.

Nguyên tắc chọn lựa hóa chất khử khuẩn cần dựa trên khả năng tiêu diệt vi khuẩn của hóa chất. Điều này được thể hiện trong bảng nào của tài liệu?

a)

Bảng 1

b)

Bảng 2

c)

Bảng 3

d)

Không có bảng nào

90.

Nguyên tắc chọn lựa hóa chất khử khuẩn cần dựa trên mức độ gây hại của dụng cụ để điều chỉnh hóa chất phù hợp. Điều này được thể hiện trong bảng nào của tài liệu?

a)

Bảng 1

b)

Bảng 2

c)

Bảng 3

d)

Không có bảng nào

91.

Theo Bảng 1, tiêu chuẩn nào sau đây liên quan đến khả năng pha loãng của hóa chất?

a)

Không độc

b)

Kinh tế

c)

Có khả năng pha loãng

d)

Hiệu quả kéo dài trên bề mặt các DC được xử lý

92.

Theo Bảng 1, tiêu chuẩn nào sau đây liên quan đến tính ổn định của hóa chất?

a)

Tác dụng nhanh

b)

Không mùi hoặc có mùi dễ chịu

c)

Có nồng độ ổn định kể cả khi pha loãng để sử dụng

d)

Không tác hại tới các dụng cụ kim loại cũng như bằng cao su, nhựa

93.

Theo Bảng 2, chất khử khuẩn nào có tác dụng diệt bào tử 'Không' và trực khuẩn lao 'Thay đổi'?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Hợp chất Peroxygen 3-6%

c)

Hợp chất Ammonia bậc 4

d)

Chlorine 0,5-1.0%

94.

Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có khả năng ăn mòn/phá hủy kim loại 'Không' và kích thích/tăng tính nhạy cảm 'Không'?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Acid Peracetic

c)

Hợp chất Ammonia bậc 4

d)

Phenoclic 1-2%

95.

Yếu tố nào sau đây là một trong những mục tiêu học tập của chương này, liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng?

a)

Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn

b)

Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn

c)

Mô tả được cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding

d)

Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất

96.

Khử khuẩn mức độ cao diệt được mọi loại vi sinh vật trừ bào tử với thời gian ngắn. Hóa chất này được gọi là gì?

a)

Chất sát khuẩn

b)

Chất khử khuẩn mức độ thấp

c)

Chất khử khuẩn mức độ cao

d)

Chất tiệt khuẩn

97.

Việc làm sạch dụng cụ cần được thực hiện một cách tỉ mỉ, đặc biệt với những dụng cụ có khe kẽ, khớp nối, lòng ống. Điều này giúp:

a)

Tăng độ bền của dụng cụ

b)

Giảm số lượng tác nhân gây bệnh và rút ngắn quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn

c)

Làm cho dụng cụ sáng bóng hơn

d)

Giảm chi phí hóa chất

98.

Dụng cụ nào sau đây được phân loại là 'nguy cơ thấp' theo Spaulding?

a)

Catheter đường tiết niệu

b)

Ống nội soi tiêu hóa

c)

Thành giường

d)

Kìm nhổ răng

99.

Các biện pháp tiệt khuẩn chủ yếu trong bệnh viện bao gồm:

a)

Hơi nước dưới áp lực, nhiệt khô, khí ethylene oxide (EO), các kỹ thuật tiệt khuẩn mới ở nhiệt độ thấp và các hoá chất dạng lỏng

b)

Làm sạch bằng nước và xà phòng, khử khuẩn bằng cồn

c)

Khử khuẩn mức độ thấp, trung bình và cao

d)

Sử dụng chất sát khuẩn trên tổ chức sống

100.

Theo Bảng 2, chất khử khuẩn nào có tác dụng diệt bào tử 'Tốt' và trực khuẩn lao 'Tốt' trong thời gian 10-60 phút?

a)

Glutaraldehyde 2%

b)

Acid Peracetic

c)

Chlorine 0,5-1.0%

d)

Hợp chất Peroxygen 3-6%

101.

Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Có'?

a)

Alcohol 60-70%

b)

Chlorine 0,5-1.0%

c)

Phenoclic 1-2%

d)

Hợp chất Ammonia bậc 4

102.

Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Không'?

a)

Alcohol 60-70%

b)

Phenoclic 1-2%

c)

Hợp chất Ammonia bậc 4

d)

Glutaraldehyde 2%

103.

Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Không'?

a)

Alcohol 60-70%

b)

Phenoclic 1-2%

c)

Hợp chất Ammonia bậc 4

d)

Glutaraldehyde 2%

104.

Theo Bảng 3, chất khử khuẩn nào có tính ổn định 'Có' và không bị bất hoạt bởi chất hữu cơ 'Có'?

a)

Alcohol 60-70%

b)

Phenoclic 1-2%

c)

Hợp chất Ammonia bậc 4

d)

Glutaraldehyde 2%