wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM BÀI 1,2,3,4,5

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Trong những phương pháp nghiên cứu của Y xã hội học và Tổ chức y tế sau đây, phương pháp nào là tối ưu nhất?

a)

Phương pháp thống kê

b)

Phương pháp lịch sử

c)

Tất cả phương pháp đều tối ưu

d)

Không có phương pháp nào là tối ưu

2.

Trong những phương pháp nghiên cứu của Y xã hội học và Tổ chức y tế sau đây, phương pháp nào là thông dụng nhất?

a)

Phương pháp thống kê

b)

Phương pháp thực nghiệm

c)

Phương pháp lịch sử

d)

Phương pháp phân tích kinh tế

3.

Mối quan hệ của Y xã hội học và Tổ chức y tế là gì?

a)

YXHH và TCYT là hai lĩnh vực độc lập, không có mối liên hệ trực tiếp vì một bên nghiên cứu lý thuyết xã hội, còn bên kia thực hiện công tác hành chính y tế.

b)

YXHH là lý luận khoa học và nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, từ đó TCYT sẽ kiểm chứng, ứng dụng lý luận và sử dụng những nghiên cứu đáp ứng nhu cầu y tế cộng đồng

c)

TCYT là cơ sở cung cấp dữ liệu cho YXHH, nhưng không vận dụng lại kết quả nghiên cứu của ngành này vào thực tế.

d)

YXHH chỉ tập trung vào hành vi cá nhân trong chăm sóc sức khỏe, còn TCYT chịu trách nhiệm về quản lý nguồn lực, nên hai lĩnh vực chỉ hỗ trợ nhau gián tiếp.

4.

“Mười điều quy định đạo đức hành nghề Dược” được ban hành tại văn bản pháp lý nào sau đây?

4 lines
5.

“12 điều y đức” quy định đạo đức của người làm công tác y tế, được ban hành theo văn bản pháp lý nào sau đây?

a)

Quyết định số 2390/1999/QĐ-BYT ngày 04/8/1999 của Bộ trưởng Bộ Y tế

b)

Thông tư số 07/2011/TT-BYT hướng dẫn công tác điều dưỡng

c)

Quyết định số 2088/BYT-QĐ ngày 06/11/1996 của Bộ trưởng Bộ Y tế

d)

Nghị định số 117/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế

6.

Mục tiêu chính của phương pháp phân tích kinh tế trong nghiên cứu Y xã hội học là:

a)

Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố xã hội và sức khỏe

b)

Phân tích chi phí – hiệu quả của các biện pháp bảo vệ sức khỏe

c)

Tìm hiểu quá trình hình thành của hệ thống y tế

d)

So sánh sự khác biệt giữa các nhóm dân cư về sức khỏe

7.

Bộ môn Y học xã hội được thành lập tại Oxford (Anh) vào năm nào?

a)

1830

b)

1922

c)

1941

d)

1942

8.

Ở Việt Nam trường Đại học Y Hà Nội thành lập Bộ môn Tổ chức y tế năm nào?

a)

1967

b)

1965

c)

1966

d)

1963

9.

Tinh thần của Hải Thượng Lãn Ông trong Đạo đức Y Dược với quan điểm "Nghề thuốc là nghề nhân thuật, phải lo cái lo của người, vui cái vui của người, chỉ lấy việc giúp người làm phần sự mà không cần lợi, kể công" của Hải Thượng Lãn Ông thể hiện tinh thần nào sau đây?

a)

Tôn trọng pháp luật và quy tắc hành nghề.

b)

Chú trọng nghiên cứu khoa học và phát triển kỹ thuật.

c)

Từ tâm, nhân đạo, đặt lợi ích và sức khỏe người bệnh lên trên lợi ích cá nhân

d)

Đoàn kết, hợp tác với đồng nghiệp trong mọi hoàn cảnh.

10.

Yếu tố kinh tế xã hội nào được tài liệu đề cập đến là có sự thay đổi lớn nhất, dẫn đến thay đổi mô hình bệnh tật và tuổi thọ trung bình ở các nước?

a)

Thu nhập và nghề nghiệp.

b)

Trình độ học vấn và dân tộc.

c)

Sự thay đổi của cơ cấu kinh tế và đời sống người dân của các nước.

d)

Môi trường sống và môi trường lao động.

11.

Quản lý y tế là sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả. Hiệu quả được giải thích là:

a)

Với chi phí về nhân lực nhỏ nhất mà vẫn đạt được mục tiêu đặt ra

b)

Với chi phí về nguồn lực nhỏ nhất mà vẫn đạt được mục tiêu đặt ra

c)

Với nguồn kinh phí nhỏ nhất mà vẫn đạt được mục tiêu đặt ra

d)

Với chi phí về trang thiết bị nhỏ nhất mà vẫn đạt được mục tiêu đặt ra

12.

Nội dung nào là khái niệm chính của Tổ chức y tế?

a)

Là nghiên cứu tình trạng sức khỏe của xã hội, nghiên cứu điều kiện sống, làm việc và các yếu tố tự nhiên nhằm xác định các biện pháp bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng

b)

Là khoa học nghiên cứu nhu cầu y tế, vạch kế hoạch, xây dựng cơ cấu tổ chức mạng lưới y tế, phân tích các hoạt động y tế nhằm thực hiện các mục tiêu y tế

c)

Là sức khỏe cộng đồng đề cập đến những vấn đề sức khỏe của một quần thể, tình trạng sức khỏe của tập thể, những dịch vụ vệ sinh môi trường, những dịch vụ y tế tổng quát và quản lý các dịch vụ chăm sóc

d)

Tất cả các ý trên

13.

Điều 2 trong “12 điều y đức” nói về nội dung nào sau đây?

a)

Tôn trọng pháp luật và thực hiện nghiêm túc các qui chế chuyên môn

b)

Tôn trọng quyền được khám, chữa bệnh của nhân dân

c)

Khi người bệnh ra viện phải dặn dò chu đáo, hướng dẫn họ tiếp tục điều trị, tự chăm sóc sức khỏe

d)

Khi tiếp xúc với người bệnh và gia đình họ thì luôn giữ thái độ niềm nở, tận tình

14.

Năm 1830, ở Anh khi dịch tả bùng phát thì tầng lớp nào bị ảnh hưởng lớn nhất?

a)

Tầng lớp trung lưu

b)

Tầng lớp thượng lưu

c)

Tầng lớp nghèo khổ

d)

Tất cả đáp án trên

15.

Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe, yếu tố nào thuộc về xã hội?

a)

Khí hậu

b)

Thu nhập

c)

Ô nhiễm môi trường

d)

Dịch bệnh

16.

Ở Anh, dịch tả lớn làm nổi bật vai trò của yếu tố nào trong sức khỏe cộng đồng?

a)

Môi trường

b)

Xã hội

c)

Kinh tế

d)

Chính trị

17.

Phương pháp thực nghiệm trong Tổ chức y tế nhằm:

a)

Tạo mô hình tổ chức mới hợp lý hơn

b)

Ghi nhận số liệu sức khỏe

c)

Kiểm tra bệnh lý cấp tính

d)

Phân loại bệnh tật

18.

Ai là người đầu tiên quan tâm đến môi trường và sức khỏe?

a)

Pasteur

b)

Hippocrates

c)

Galen

d)

Koch

19.

“Y học xã hội học và Tổ chức y tế” là môn khoa học nghiên cứu:

a)

Cá nhân bệnh nhân

b)

Cộng đồng dân cư

c)

Hệ gen con người

d)

Cấu trúc mô tế bào

20.

Khi nghiên cứu mối quan hệ giữa điều kiện sống và bệnh tật, ta đang sử dụng phương pháp:

a)

Thực nghiệm

b)

Quan sát mô tả

c)

Thống kê

d)

So sánh lâm sàng

21.

Y học xã hội học ra đời mạnh mẽ nhất vào thế kỷ:

a)

XVI

b)

XVII

c)

XVIII

d)

XIX

22.

Một trong những nhiệm vụ của Nhà nước trong quản lý y tế là:

a)

Soạn thảo và thực hiện các quy định, chính sách y tế

b)

Cấp phát thuốc miễn phí

c)

Quản lý thị trường dược phẩm tư nhân

d)

Cấm các hoạt động khám chữa bệnh tư nhân

23.

Phương pháp nào trong nghiên cứu y tế giúp phán đoán những triển vọng của tương lai?

a)

Phương pháp dự báo

b)

Phương pháp thống kê

c)

Phương pháp thực nghiệm

d)

Phương pháp mô tả

24.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp nghiên cứu lịch sử?

a)

Phương pháp thống kê

b)

Phương pháp thực nghiệm

c)

Phương pháp dịch tễ học

d)

Phương pháp lịch sử

25.

Ai là ông tổ ngành dược thế giới?

a)

Hippocrates

b)

Gallen

c)

Avicenna

d)

Paracelsus

26.

Bộ môn Vệ sinh xã hội được thành lập tại Trường Đại học Tổng hợp Moskva năm 1922 và được đổi tên thành “Tổ chức bảo vệ sức khỏe” vào năm nào?

a)

1938

b)

1941

c)

1945

d)

1948

27.

Điểm chung giữa đạo đức và pháp luật thể hiện rõ nhất ở chỗ:

a)

Cùng điều chỉnh hành vi con người nhằm hướng đến trật tự xã hội.

b)

Cùng được Nhà nước quy định và bảo đảm thực hiện bằng cưỡng chế.

c)

Cùng dựa trên niềm tin, phong tục và tập quán của cộng đồng.

d)

Cùng được xây dựng từ yêu cầu đạo lý và nghĩa vụ pháp lý của công dân.

28.

Điểm khác nhau rõ nhất giữa đạo đức nghề nghiệp và đạo đức hành nghề là:

a)

Đạo đức nghề nghiệp là hệ chuẩn mực định hướng chung, còn đạo đức hành nghề là biểu hiện cụ thể trong thực tiễn hoạt động.

b)

Đạo đức nghề nghiệp thể hiện trong hành vi hàng ngày, còn đạo đức hành nghề là quy định chung cho mọi ngành nghề.

29.

Theo quy định đạo đức hành nghề Dược, người hành nghề phải đặt lợi ích của ai lên hàng đầu?

a)

Của bản thân và tập thể

b)

Của người bệnh và cộng đồng

c)

Của cơ sở kinh doanh dược

d)

Của tổ chức nghề nghiệp

30.

Trong số các hành vi dưới đây, đâu là những quy định thuộc 10 điều đạo đức hành nghề Dược?

a)

(1),(2),(3)

b)

(2),(5),(6)

c)

(1),(3),(4)

d)

(2),(4),(6)

31.

Phương pháp lịch sử trong nghiên cứu y học và sức khỏe cộng đồng chủ yếu nhằm mục đích gì?

4 lines
32.

Ý nghĩa kỹ thuật của công tác quản lý dược thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

B. Nâng cao uy tín của ngành y tế

b)

C. Thể hiện đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về chăm sóc sức khỏe nhân dân

c)

D. Góp phần giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội

33.

Công tác quản lý dược có ý nghĩa kỹ thuật vì:

a)

Giúp kiểm soát chặt chẽ giá thuốc

b)

Góp phần đảm bảo thuốc sử dụng hợp lý, an toàn, hiệu quả

c)

Thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với người dân

34.

Ý nghĩa kỹ thuật của công tác quản lý dược không bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Đảm bảo chất lượng thuốc trong toàn bộ quá trình lưu hành

b)

Tăng năng suất lao động xã hội

c)

Kiểm soát các hoạt động sản xuất, nhập khẩu, bảo quản, phân phối thuốc

d)

Bảo đảm sử dụng thuốc an toàn, hợp lý

35.

Ý nghĩa chính trị của công tác quản lý dược thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Đảm bảo thuốc có chất lượng tốt, giá cả hợp lý

b)

Thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với sức khỏe nhân dân

c)

Góp phần bảo đảm sử dụng thuốc an toàn, hợp lý

d)

Nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ y tế

36.

Công tác quản lý dược có ý nghĩa chính trị vì:

a)

Thể hiện bản chất tốt đẹp của chế độ xã hội chủ nghĩa, vì con người, vì sức khỏe nhân dân

b)

Giúp tăng lợi nhuận cho ngành dược

c)

Tạo cơ hội phát triển cho doanh nghiệp dược tư nhân

d)

Là hoạt động mang tính kỹ thuật cao

37.

Ý nghĩa kinh tế của công tác quản lý dược thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Góp phần tiết kiệm chi phí chăm sóc sức khỏe cho nhân dân và xã hội

b)

Thể hiện bản chất nhân đạo của Nhà nước

c)

Đảm bảo thuốc được sử dụng an toàn, hợp lý

d)

Thể hiện vai trò lãnh đạo của Đảng trong lĩnh vực y tế

38.

Về mặt kinh tế, công tác quản lý dược góp phần:

a)

Tăng hiệu quả sử dụng ngân sách dành cho y tế và thuốc

b)

Giảm số lượng doanh nghiệp sản xuất thuốc

c)

Hạn chế hoạt động xuất nhập khẩu thuốc

d)

Giúp Nhà nước giảm vai trò trong quản lý y tế

39.

Nội dung nào sau đây không thuộc ý nghĩa kinh tế của công tác quản lý dược?

a)

Đảm bảo thuốc chất lượng, giá cả hợp lý

b)

Sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí y tế

c)

Thể hiện bản chất nhân đạo của Nhà nước

d)

Phát triển sản xuất, lưu thông thuốc hợp lý

40.

Công tác quản lý dược giúp Nhà nước tiết kiệm ngân sách vì:

a)

Hạn chế thuốc giả, thuốc kém chất lượng

b)

Tăng cường xuất khẩu thuốc

c)

Giảm giá thuốc nhập khẩu

d)

Giảm nhu cầu dùng thuốc trong nhân dân

41.

Một trong những ý nghĩa kinh tế của quản lý dược là:

a)

Thúc đẩy sản xuất thuốc trong nước, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu

b)

Giảm chi phí đào tạo nhân lực dược

c)

Giúp người dân tự điều trị bệnh

d)

Tăng giá trị xuất khẩu dược liệu tự nhiên

42.

Công tác quản lý dược góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế vì:

a)

Kiểm soát tốt khâu lưu thông, phân phối, tránh thất thoát thuốc

b)

Giảm số lượng doanh nghiệp dược

c)

Tăng thuế thuốc nhập khẩu

d)

Hạn chế sản xuất thuốc trong nước

43.

Quản lý dược tốt sẽ mang lại lợi ích kinh tế nào cho xã hội?

a)

Giảm lãng phí thuốc, tiết kiệm chi phí khám chữa bệnh

b)

Tăng tỷ lệ bệnh nhân nhập viện

c)

Tăng chi phí thuốc cho người dân

d)

Giảm chất lượng sản phẩm thuốc

44.

Tuyến y tế tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có cơ quan quản lý nhà nước cao nhất về y tế là:

a)

Bộ Y tế

b)

Sở Y tế

c)

Trung tâm kiểm nghiệm thuốc

d)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

45.

Vị trí của Sở Y tế tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương là:

a)

Cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

b)

Đơn vị trực thuộc Bộ Y tế

c)

Tổ chức sự nghiệp công lập

d)

Cơ quan quản lý hành chính độc lập

46.

Sở Y tế chịu sự chỉ đạo, quản lý toàn diện của:

a)

Bộ Y tế

b)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

c)

Trung tâm Y tế dự phòng

d)

Chính phủ

47.

Sở Y tế có chức năng chính là:

a)

Quản lý nhà nước về y tế, dược, an toàn thực phẩm, dân số và các dịch vụ y tế trên địa bàn tỉnh

b)

Trực tiếp điều trị bệnh cho người dân

c)

Chỉ tổ chức kiểm nghiệm thuốc

d)

Là cơ quan thanh tra y tế Trung ương

48.

Một trong những nhiệm vụ của Sở Y tế là:

a)

Tham mưu cho Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành các chính sách về y tế địa phương

b)

Tổ chức sản xuất thuốc và trang thiết bị y tế

c)

Xây dựng các văn bản pháp luật cấp quốc gia

d)

Quản lý bệnh viện tuyến trung ương

49.

Trong lĩnh vực dược, Sở Y tế có nhiệm vụ:

a)

Cấp, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thuốc tại địa phương

b)

Quản lý xuất khẩu thuốc ra nước ngoài

c)

Kiểm nghiệm thuốc nhập khẩu

d)

Đăng ký thuốc mới lưu hành toàn quốc

50.

Quyền hạn của Sở Y tế trong công tác quản lý dược bao gồm:

a)

A. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định về dược tại địa phương

b)

B. Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia

c)

C. Cấp phép sản xuất thuốc trên toàn quốc

d)

D. Quyết định giá thuốc bán lẻ

51.

Cơ quan chuyên môn giúp Giám đốc Sở Y tế thực hiện quản lý dược là:

a)

Phòng Quản lý Dược

b)

Phòng Hành chính – Tổ chức

c)

Trung tâm Y tế dự phòng

d)

Bệnh viện đa khoa tỉnh

52.

Về mối quan hệ công tác, Sở Y tế tỉnh chịu sự hướng dẫn, kiểm tra chuyên môn nghiệp vụ của:

a)

A. Bộ Y tế

b)

B. Chính phủ

c)

C. Hội đồng nhân dân tỉnh

d)

D. Bộ Nội vụ

53.

Mạng lưới y tế được chia thành hai loại chính là:

a)

Y tế phòng bệnh và y tế điều trị

b)

Mạng lưới phổ cập và mạng lưới chuyên sâu

c)

Y tế công và y tế tư

d)

Y tế cơ sở và y tế trung ương

54.

Mạng lưới y tế phổ cập có nhiệm vụ chủ yếu là:

a)

Phòng bệnh, chữa bệnh thông thường, chăm sóc sức khỏe ban đầu

b)

Nghiên cứu khoa học và đào tạo cán bộ

c)

Quản lý chất lượng thuốc toàn quốc

d)

Sản xuất thuốc và thiết bị y tế

55.

Mạng lưới y tế chuyên sâu có nhiệm vụ chính là:

a)

Nghiên cứu, giảng dạy, khám chữa bệnh chuyên khoa sâu

b)

Chăm sóc sức khỏe ban đầu tại cộng đồng

c)

Phát thuốc cho người dân vùng sâu vùng xa

d)

Quản lý hành chính ngành y tế

56.

Cơ sở y tế nào thuộc mạng lưới y tế phổ cập?

a)

Trạm y tế xã

b)

Viện Pasteur

c)

Bệnh viện Trung ương

d)

Trường Đại học Y – Dược

57.

Cơ sở y tế nào thuộc mạng lưới y tế chuyên sâu?

a)

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

b)

Trạm y tế xã

c)

Trung tâm y tế huyện

d)

Phòng khám khu vực

58.

Mạng lưới y tế cơ sở có vai trò:

a)

Là nền tảng của hệ thống y tế quốc gia

b)

Là tuyến kỹ thuật cao

c)

Là nơi đào tạo cán bộ y tế

d)

Là cơ quan quản lý dược của Nhà nước

59.

Trong công tác quản lý dược, mạng lưới y tế giúp:

a)

Quản lý thuốc từ sản xuất đến sử dụng an toàn, hợp lý

b)

Chỉ tập trung vào nhập khẩu thuốc

c)

Cấp phép hành nghề y tư nhân

d)

Đào tạo cán bộ quản lý hành chính

60.

Một trong những mục tiêu của việc tổ chức mạng lưới y tế hợp lý là:

a)

Bảo đảm mọi người dân đều được chăm sóc sức khỏe ban đầu

b)

Tập trung y tế về các thành phố lớn

c)

Tăng chi phí thuốc và dịch vụ y tế

d)

Giảm sự phối hợp giữa các tuyến

61.

Tổ chức quản lý nhà nước về ngành Dược ở Việt Nam gồm mấy cơ quan chủ yếu?

a)

2 cơ quan

b)

3 cơ quan

c)

4 cơ quan

d)

5 cơ quan

62.

Cơ quan quản lý nhà nước cao nhất về Dược ở Việt Nam là:

a)

Sở Y tế

b)

Phòng Y tế

c)

Bộ Y tế

d)

Cục Quản lý Dược

63.

Trong hệ thống quản lý nhà nước về Dược, cơ quan giúp Bộ Y tế thực hiện quản lý chuyên ngành về thuốc là:

a)

Cục Quản lý Dược

b)

Vụ Khoa học và Đào tạo

c)

Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương

d)

Cục Y tế Dự phòng

64.

Mục tiêu của việc kết hợp quân y và dân y trong chăm sóc sức khỏe nhân dân là:

a)

Giảm tải cho bệnh viện tuyến trung ương

b)

Tăng cường nghiên cứu y học cổ truyền

c)

Đảm bảo chăm sóc sức khỏe toàn dân, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo

d)

Phát triển nguồn nhân lực y tế có trình độ cao

65.

Điền tên học sinh số 1 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Tôn Nữ Trà My

b)

Nguyễn Văn An

c)

Lê Thị Bích Ngọc

d)

Phạm Minh Tuấn

66.

Điền tên học sinh số 2 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Nguyễn Tấn Phước

b)

Lê Minh Tuấn

c)

Trần Thị Hoa

d)

Phạm Văn An

67.

Điền tên học sinh số 3 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Nguyễn Hồng Tấn

b)

Trần Văn Minh

c)

Lê Thị Hoa

d)

Phạm Quang Huy

68.

Điền tên học sinh số 4 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Lê Nữ Trà My

b)

Nguyễn Văn An

c)

Phạm Minh Tuấn

d)

Trần Thị Hoa

69.

Điền tên học sinh số 5 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Lê Thị Linh

b)

Nguyễn Văn An

c)

Trần Quốc Bảo

d)

Phạm Thị Hồng

70.

Điền tên học sinh số 6 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Phạm Quế Nhi

b)

Nguyễn Văn An

c)

Trần Thị Minh

d)

Lê Quốc Bảo

71.

Điền tên học sinh số 7 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Nguyễn Thị Thùy Trang

b)

Trần Văn Minh

c)

Lê Thị Bích Ngọc

d)

Phạm Văn Hùng

72.

Điền tên học sinh số 8 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Trần Thị Thùy Trang

b)

Nguyễn Văn An

c)

Lê Thị Minh

d)

Phạm Quốc Huy

73.

Điền tên học sinh số 9 trong danh sách BÀI 3: ________

a)

Nguyễn Ngọc Nhã

b)

Trần Văn Minh

c)

Lê Thị Hoa

d)

Phạm Quang Huy

74.

Việc đưa chương trình kết hợp quân - dân y vào chương trình mục tiêu y tế quốc gia thể hiện nguyên tắc nào trong quản lý nhà nước về y tế?

a)

Nguyên tắc xã hội hóa y tế

b)

Nguyên tắc thống nhất quản lý theo ngành

c)

Nguyên tắc lồng ghép chính sách và mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội

d)

Nguyên tắc ưu tiên phòng bệnh hơn chữa bệnh

75.

Một trong những giải pháp trọng tâm để đưa nền y học nước ta đạt trình độ tiên tiến trong khu vực là:

a)

Đầu tư cơ sở vật chất cho trạm y tế xã

b)

Đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sinh học và công nghệ thông tin

c)

Tăng tỷ lệ ngân sách dành cho y tế cơ sở

d)

Mở rộng hợp tác quân – dân y

76.

Mục tiêu chung của chính sách quốc gia về thuốc thiết yếu là gì?

a)

Đảm bảo thuốc thiết yếu chỉ được cung cấp cho bệnh viện trung ương.

b)

Đảm bảo cung cấp đầy đủ thuốc thiết yếu cho toàn dân đến tận cộng đồng.

c)

Chỉ tập trung vào việc xuất khẩu thuốc thiết yếu.

d)

Tăng giá thuốc thiết yếu để đảm bảo nguồn thu cho nhà nước.

77.

Theo nội dung chính sách, việc lựa chọn thuốc thiết yếu dựa trên tiêu chí nào sau đây?

a)

Dựa vào nhu cầu thị trường và lợi nhuận của doanh nghiệp dược.

b)

Dựa trên hướng dẫn của WHO và nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

c)

Dựa trên số lượng thuốc hiện có trong kho dự trữ quốc gia.

d)

Dựa vào khả năng xuất khẩu và giá trị thương mại của thuốc.

78.

Chính sách về sản xuất và cung ứng thuốc thiết yếu bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Giảm sản xuất thuốc trong nước, tăng nhập khẩu thuốc.

b)

Chỉ cho phép doanh nghiệp tư nhân phân phối thuốc thiết yếu.

c)

Đảm bảo sản xuất trong nước, ưu đãi về tài chính – thuế, và phân phối hợp lý đến mọi vùng.

d)

Tập trung xuất khẩu thuốc thiết yếu ra thị trường quốc tế.

79.

Khái niệm “thuốc thiết yếu” (TTY) của Việt Nam được xây dựng dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nhu cầu sử dụng thuốc của bệnh viện tuyến trung ương

b)

Mô hình bệnh tật và nhu cầu CSSK của nhân dân trong từng thời kỳ

c)

Danh mục thuốc của WHO áp dụng nguyên vẹn

80.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi xây dựng Danh mục thuốc thiết yếu là:

a)

Ưu tiên thuốc ngoại nhập có chất lượng cao

b)

Phù hợp với khả năng chi trả của bệnh nhân giàu và nghèo

c)

Phù hợp mô hình bệnh tật và trình độ chuyên môn của nhân viên y tế

d)

Phải đảm bảo có tất cả các loại thuốc điều trị bệnh hiếm

81.

Theo chính sách quốc gia về TTY, danh mục thuốc thiết yếu được Bộ Y tế rà soát, ban hành lại theo chu kỳ:

a)

3 năm một lần

b)

4 năm một lần

c)

5 năm một lần

d)

10 năm một lần

82.

Chính sách quốc gia về thuốc gồm bao nhiêu lĩnh vực?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

83.

Nội dung “lựa chọn thuốc” trong chính sách quốc gia về thuốc được đổi thành:

a)

Thuốc thiết yếu

b)

Sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả

c)

Đảm bảo chất lượng thuốc

d)

Quy chế dược

84.

Lĩnh vực nào đảm bảo thuốc lưu hành đạt tiêu chuẩn về độ tinh khiết, ổn định và hiệu lực?

a)

Đảm bảo chất lượng thuốc

b)

Thông tin thuốc

c)

Quy chế dược

d)

Đào tạo

85.

Một trong những nguyên tắc chủ đạo trong công tác y tế Việt Nam là gì?

a)

Đặt điều trị lên hàng đầu.

b)

Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

c)

Ưu tiên cho y học cổ truyền.

d)

Tập trung đầu tư ở tuyến trung ương.

86.

Chính sách nào sau đây giúp phát triển công nghiệp dược trong nước?

a)

Hạn chế sản xuất thuốc generic.

b)

Ưu tiên nhập khẩu thuốc ngoại.

c)

Khuyến khích đầu tư nghiên cứu, sản xuất thuốc mới, thuốc sinh học.

d)

Giảm năng lực của các doanh nghiệp dược trong nước.

87.

Giải pháp nào giúp phát triển dược liệu Việt Nam bền vững?

a)

Khai thác tự nhiên không kiểm soát.

b)

Trồng, bảo tồn, phát triển vùng dược liệu gắn với công nghiệp chế biến.

c)

Chỉ nhập khẩu dược liệu.

d)

Giảm kiểm nghiệm dược liệu.

88.

Theo định hướng phát triển, ngành Dược Việt Nam cần:

a)

Giảm đầu tư sản xuất thuốc

b)

Tăng cường nhập khẩu thuốc giá rẻ

c)

Phát triển công nghiệp Dược trong nước và chủ động nguồn nguyên liệu

d)

Chỉ tập trung bán lẻ thuốc

89.

Chính sách nào sau đây không thuộc nhóm hỗ trợ phát triển công nghiệp Dược trong nước?

a)

Ưu đãi thuế cho sản xuất thuốc đạt chuẩn GMP

b)

Tăng cường nghiên cứu thuốc generic

c)

Hạn chế cấp phép sản xuất thuốc trong nước

d)

Đầu tư vùng trồng dược liệu đạt chuẩn GACP-WHO

90.

Để hạn chế thuốc giả, thuốc kém chất lượng, cần:

a)

Tăng cường kiểm nghiệm, quản lý chuỗi phân phối và truy xuất nguồn gốc

b)

Nới lỏng quy định nhập khẩu

c)

Tăng quảng cáo thuốc

d)

Cho phép bán thuốc không kê đơn tự do

91.

Quan điểm chiến lược đặt mục tiêu phát triển ngành Công nghiệp Dược thành một ngành kinh tế-kỹ thuật có giá trị gia tăng cao, đồng thời đảm bảo cung ứng thuốc. Sự khác biệt cốt lõi giữa Mục tiêu Kinh tế và Mục tiêu Xã hội trong quan điểm này được thể hiện rõ nhất qua nhận định nào sau đây?

a)

Mục tiêu kinh tế là xuất khẩu thuốc biệt dược, còn mục tiêu xã hội là đảm bảo lợi nhuận cho các nhà thuốc.

b)

Mục tiêu kinh tế là tăng tỷ trọng thuốc nội địa trong cơ cấu thị trường, còn mục tiêu xã hội là đảm bảo mọi người dân có khả năng chi trả cho thuốc.

92.

Chiến lược đặt ra mục tiêu phấn đấu 100% thuốc chữa bệnh được lưu hành trên thị trường phải đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả. Mốc thời gian được Chính phủ đặt ra để đạt được mục tiêu toàn diện về quản lý chất lượng này là:

a)

Năm 2025

b)

Năm 2030

c)

Sau năm 2030

d)

Năm 2050

93.

Để đảm bảo nguyên tắc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và có hiệu quả, nhóm giải pháp nào đóng vai trò chủ đạo và trực tiếp trong việc nâng cao vai trò của Dược sĩ tại các cơ sở khám, chữa bệnh?

a)

Giải pháp về Hoàn thiện cơ chế quản lý giá thuốc để thuốc có giá rẻ hơn.

b)

Giải pháp về Tăng cường kiểm soát chất lượng thuốc sau khi lưu hành.

c)

Giải pháp về Phát triển nguồn nhân lực Dược và Đẩy mạnh hoạt động Dược lâm sàng.

d)

Giải pháp về Quy hoạch hệ thống phân phối để thuốc dễ tiếp cận hơn.

94.

Nhà nước thực hiện việc dự trữ quốc gia về thuốc nhằm mục đích:

a)

Phòng, chống dịch bệnh và khắc phục hậu quả thiên tai, thảm họa;

b)

Bảo đảm an sinh xã hội;

c)

Quản lý giá thuốc trên thị trường thuốc.

d)

Đảm bảo cung ứng đầy đủ thuốc

95.

Nguyên tắc xây dựng Danh mục thuốc thiết yếu ở Việt Nam

a)

Có tính kế thừa

b)

Phù hợp thực tế sử dụng và khả năng cung ứng thuốc của VN

c)

Định kỳ 05 năm sửa đổi một lần

d)

Câu A, B, C đúng

96.

Chiến lược phát triển ngành Dược Việt Nam đến 2045 hướng đến là gì?

a)

Giảm năng lực sản xuất thuốc quốc nội

b)

Trở thành trung tâm sản xuất, nghiên cứu thuốc của khu vực

c)

Tăng nhập khẩu thuốc

d)

Cắt giảm đầu tư y tế

97.

Một trong những giải pháp trọng tâm để phát triển công nghiệp dược chất lượng cao là gì?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu thuốc sang thị trường châu Âu

b)

Tập trung phát triển thuốc generic giá rẻ

c)

Thu hút đầu tư và khuyến khích doanh nghiệp đạt các tiêu chuẩn quốc tế

d)

Giảm thuế cho tất cả các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm

98.

Chiến lược phát triển ngành Dược Việt Nam đặt ra mục tiêu nâng cao năng lực sản xuất dược nội địa lên cấp độ mấy theo phân loại của WHO?

a)

Cấp độ 2

b)

Cấp độ 3

c)

Cấp độ 4

d)

Cấp độ 5

99.

Theo chiến lược bảo vệ sức khỏe nhân dân, quan điểm cốt lõi nào sau đây là đúng nhất?

a)

Sức khỏe của người dân là trách nhiệm chính của Bộ Y tế

b)

Bảo vệ sức khỏe là nhiệm vụ kinh tế hàng đầu

c)

Sức khỏe của người dân được đặt ở vị trí trung tâm trong các chiến lược phát triển quốc gia

d)

Sức khỏe nhân dân chủ yếu do mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm

100.

Mục tiêu chung của chiến lược bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân là gì?

a)

Đạt được bảo hiểm y tế toàn dân trong thời gian sớm nhất

b)

Đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng

c)

Tập trung phát triển y tế chuyên sâu tại các bệnh viện trung ương

d)

Giảm chi phí khám chữa bệnh xuống mức thấp nhất cho người dân