wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

230 CÂU TRẮC NGHIỆM ĐỀ CƯƠNG HOÁ DƯỢC

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây là yếu tố phân biệt chính giữa kháng sinh và thuốc sát khuẩn?

a)

Khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật.

b)

Độc tính chọn lọc.

c)

Nguồn gốc tổng hợp.

d)

Tác động lên vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

2.

Kháng sinh nào trong các nhóm dưới đây hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn?

a)

Tetracyclin

b)

Polymyxin

c)

Vancomycin.

d)

Rifamycin

3.

Thành tế bào Gram Dương có kích thước?

a)

2 - 7 mm

b)

20 – 40 mm

c)

20 – 40 nm

d)

2 – 7 nm

4.

Phát biểu nào sau đây đúng về cơ chế tác dụng của kháng sinh Tetracyclin và Macrolid?

a)

Ức chế tổng hợp thành tế bào.

b)

Gây tổn thương màng tế bào.

c)

Ảnh hưởng đến chuyển hóa acid nucleic.

d)

Ức chế tiểu đơn vị 30S hoặc 50S của Ribosom.

5.

Vi khuẩn nào thuộc nhóm Gram dương?

a)

Staphylococcus aureus.

b)

Escherichia coli.

c)

Pseudomonas aeruginosa.

d)

Salmonella species.

6.

"Đề kháng giả" của vi khuẩn có thể xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Vi khuẩn đột biến gen.

b)

Vi khuẩn sống trong trạng thái nghỉ.

c)

Vi khuẩn nhận gen từ vi khuẩn khác.

d)

Vi khuẩn thay đổi cấu trúc của thành tế bào.

7.

Thành tế bào Gram Âm có kích thước?

a)

2 - 7 mm

b)

20 – 40 mm

c)

20 – 40 nm

d)

2 – 7 nm

8.

Một loại kháng sinh lý tưởng cần có đặc điểm nào?

a)

Phổ rộng để điều trị nhiều loại bệnh.

b)

Chi phí cao để đảm bảo chất lượng.

c)

Chậm phát triển đề kháng.

9.

Vi khuẩn thuộc nhóm "ESKAPE" được định nghĩa là gì?

a)

Nhóm vi khuẩn phổ biến gây bệnh cho người.

b)

Nhóm vi khuẩn thường gây ra nhiễm trùng đường ruột.

c)

Nhóm các vi khuẩn siêu kháng thuốc có nguy cơ nghiêm trọng.

d)

Nhóm vi khuẩn chỉ gây bệnh cho động vật.

10.

Theo tài liệu, tế bào vi khuẩn được phân loại là tế bào gì?

a)

Tế bào nhân thực (Eukaryotic).

b)

Tế bào nhân sơ (Prokaryotic).

c)

Tế bào đơn giản.

d)

Tế bào đa bào.

11.

Kháng sinh nào sau đây được liệt kê là có nguồn gốc từ nấm?

a)

Aminoglycosid

b)

Tetracyclin

c)

(Fluoro)Quinolon

d)

Penicillin.

12.

Một đặc điểm của tế bào vi khuẩn giúp nó sống sót trong điều kiện khắc nghiệt là gì?

a)

Vách tế bào dày hơn

b)

Khả năng tạo hợp chất cần thiết yếu

c)

Kích thước rất nhỏ

d)

Có thành tế bào bảo vệ

13.

Tên kháng sinh nào có tiền tố/hậu tố phù hợp với quy ước của nhóm "cephalosporin"?

a)

Amoxicillin

b)

Cefalexin

c)

Tetracyclin

d)

Gentamicin

14.

Phối hợp kháng sinh kìm khuẩn với kháng sinh diệt khuẩn thường dẫn đến kết quả gì?

a)

Tác dụng hiệp đồng (synergy).

b)

Tác động đối kháng.

c)

Hiệu quả điều trị được nâng cao gấp đôi.

d)

Giảm độc tính trên ký chủ.

15.

Trong điều trị theo kinh nghiệm, nguyên tắc lựa chọn kháng sinh nào được khuyến cáo?

a)

Luôn sử dụng kháng sinh phổ rộng.

b)

Lựa chọn kháng sinh có phổ hẹp nhất gắn với tác nhân gây bệnh.

c)

Chỉ dùng liều thấp để tránh tác dụng phụ.

d)

Sử dụng một loại kháng sinh duy nhất.

16.

Penicillin G được khám phá từ loại nấm nào?

a)

Penicillium chrysogenum

b)

Penicillium notatum

c)

Cephalosporium acremonium

d)

Streptomyces sp.

17.

Đặc điểm nào sau đây là cấu trúc chung của các kháng sinh Beta-Lactam?

a)

Vòng thiazolidin

b)

Vòng dihydrothiazin

c)

Vòng azetidin-2-on

d)

Vòng penam

18.

Cơ chế tác động chính của kháng sinh Beta-Lactam là gì?

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Gây tổn thương màng tế bào

c)

Ức chế tổng hợp thành tế bào

d)

Ảnh hưởng đến chuyển hóa acid nucleic

19.

Trong các cơ chế đề kháng của vi khuẩn đối với kháng sinh, cơ chế nào được đề cập trong tài liệu?

a)

Tăng tốc độ chuyển hóa thuốc.

b)

Vi khuẩn sản xuất enzyme β-lactamase.

c)

Tăng cường hệ miễn dịch của ký chủ.

d)

Biến đổi cấu trúc gen toàn bộ.

20.

Penicillin G và Penicillin V có phổ kháng khuẩn chính là gì?

a)

Vi khuẩn Gram âm trừ loài tiết β-lactamase

b)

Vi khuẩn yếm khí

c)

Cầu khuẩn Gram dương trừ loài tiết β-lactamase

d)

Trực khuẩn mủ xanh

21.

Penicillin nào sau đây thuộc nhóm penicillin phổ trung bình?

a)

Penicillin G

b)

Ampicillin

c)

Methicillin

d)

Carbenicillin

22.

Tác biến chủ yếu của nhóm penicillin là gì?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Độc tính trên thận

c)

Dị ứng

d)

Rối loạn đông máu

23.

Cephalosporin C được chiết xuất từ đâu?

a)

Penicillium notatum

b)

E. coli

c)

Cephalosporium acremonium

d)

Staphylococcus aureus

24.

Phát biểu nào sau đây đúng về Cephalosporin thế hệ 3?

a)

Hoạt tính trên Gram dương mạnh hơn so với thế hệ 1.

b)

Mở rộng phổ hơn trên vi khuẩn Gram âm.

c)

Hoạt tính tốt trên MRSA.

d)

Kém bền vững hơn với β-lactamase so với thế hệ 2.

25.

Aztreonam, một kháng sinh thuộc nhóm Monobactam, có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có hoạt tính mạnh trên vi khuẩn Gram dương.

b)

Hoạt tính mạnh trên Gram âm.

c)

Dễ bị vô hiệu hóa bởi β-lactamase.

d)

Hoạt tính trên Gram âm yếu hơn cephalosporin thế hệ III.

26.

Imipenem nhóm Carbapenem có phổ tác dụng như thế nào?

a)

Phổ hẹp trên vi khuẩn Gram dương.

b)

Chỉ có tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí.

c)

Chỉ có tác dụng trên một số chủng Pseudomonas.

d)

Phổ tác dụng rất rộng trên cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.

27.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3?

a)

Cefalexin

b)

Cefotaxim

c)

Cefoxitin

d)

Cefepim

28.

Aztreonam thuộc nhóm kháng sinh nào?

a)

Penicillin

b)

Cephalosporin

c)

Carbapenem

d)

Monobactam

29.

Imipenem và Meropenem thuộc nhóm kháng sinh nào?

a)

Penicillin

b)

Cephalosporin

c)

Carbapenem

d)

Monobactam

30.

Thuốc nào sau đây được liệt kê là penicillin phổ hẹp kháng penicillinase?

a)

Ampicillin

b)

Penicillin G

c)

Carbenicillin

d)

Methicillin

31.

Fosfomycin được phân loại vào nhóm kháng sinh nào?

a)

Macrolid

b)

Lincosamid

c)

Phosphonic

d)

Phenicol

32.

Cơ chế tác động chính của kháng sinh họ Macrolid là gì?

a)

Gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosom.

b)

Ức chế enzyme enolpyruvyl transferase.

c)

Ức chế tổng hợp thành tế bào.

d)

Gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom.

33.

Cloramphenicol có tác dụng phụ nào có thể gây tử vong ở trẻ sơ sinh?

a)

Hội chứng xám (Gray baby syndrome)

b)

Vàng da sinh lý

c)

Viêm phổi

d)

Suy dinh dưỡng

34.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Macrolid vòng lacton 15 nguyên tử?

a)

Erythromycin

b)

Spiramycin

c)

Clarithromycin

d)

Azithromycin

35.

Sự hấp thu của Tetracyclin bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Lượng nước uống.

b)

Protein huyết tương.

c)

Nhiệt độ cơ thể.

d)

Sữa và các ion kim loại hóa trị II, III.

36.

Vì sao Tetracyclin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 8 tuổi?

a)

Gây tổn thương gan.

b)

Gây độc tính trên thận.

c)

Gây ra các bệnh lý về da.

d)

Gây đổi màu vĩnh viễn răng, trẻ chậm phát triển xương.

37.

Kháng sinh nào sau đây được sử dụng để điều trị viêm đại tràng giả mạc gây ra bởi C. difficile?

a)

Metronidazol

b)

Vancomycin

c)

Azithromycin

d)

Clindamycin

38.

Nhóm kháng sinh nào chỉ tác động trên vi khuẩn Gram dương?

a)

Polymyxin

b)

Vancomycin

c)

Fosfomycin

d)

Cloramphenicol

39.

Polymyxin có phổ kháng khuẩn chủ yếu trên loại vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn Gram dương

b)

Vi khuẩn Gram âm

c)

Vi khuẩn yếm khí

d)

Vi khuẩn nội bào

40.

Kháng sinh nào có tác dụng hiệp đồng với một số kháng sinh nhóm beta-lactam và aminoglycosid?

a)

Cloramphenicol

b)

Fosfomycin

c)

Azithromycin

d)

Vancomycin

41.

Một trong những chỉ định chính của Fosfomycin là gì?

a)

Nhiễm khuẩn đường hô hấp.

b)

Viêm màng não.

c)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

d)

Nhiễm trùng máu nặng.

42.

So với Vancomycin, Teicoplanin có ưu điểm gì?

a)

Hiệu quả điều trị nhanh hơn.

b)

Thời gian bán huỷ dài hơn và ít độc tính hơn.

c)

Khả năng hấp thu qua đường uống tốt hơn.

d)

Phổ kháng khuẩn rộng hơn.

43.

Kháng sinh Quinolon có nguồn gốc từ đâu?

a)

Chiết xuất từ nấm

b)

Chiết xuất từ vi khuẩn

c)

Tổng hợp hoàn toàn

d)

Tổng hợp bán tổng hợp

44.

Một trong các tác động chính của kháng sinh Quinolon là gì?

a)

Ức chế tổng hợp thành tế bào

b)

Ức chế tổng hợp protein của ribosom

c)

Ức chế enzyme ADN gyrase và topoisomerase IV

d)

Gây tổn thương màng tế bào

45.

Tác dụng phụ đặc trưng nhất của nhóm kháng sinh Quinolon được đề cập trong tài liệu là gì?

a)

Gây tổn thương gan và thận

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Viêm gân và đứt gân Asin

d)

Rối loạn thần kinh

46.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Quinolon thế hệ I?

a)

Ofloxacin

b)

Ciprofloxacin

c)

Levofloxacin

d)

Acid nalidixic

47.

Đặc điểm của nhóm Quinolon được mô tả trong tài liệu là gì?

a)

Là kháng sinh diệt khuẩn, phụ thuộc nồng độ

b)

Là kháng sinh kìm khuẩn, phụ thuộc thời gian

c)

Hoạt tính yếu trên vi khuẩn kị khí

d)

Chỉ tác dụng trên vi khuẩn Gram âm

48.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Quinolon thế hệ III?

a)

Ciprofloxacin

b)

Norfloxacin

c)

Trovafloxacin

d)

Levofloxacin

49.

Thuốc nào sau đây được chỉ định để điều trị sốt thương hàn?

a)

Levofloxacin

b)

Ofloxacin

c)

Ciprofloxacin

d)

Acid nalidixic

50.

Dạng base của kháng sinh Quinolon có đặc điểm vật lý nào?

a)

Tan tốt trong nước

b)

Không tan trong nước, ít tan trong dung môi hữu cơ

c)

Tan tốt trong dung môi hữu cơ

d)

Không bền ngoài ánh sáng

51.

Trong các chất dưới đây, chất nào là chất trung gian gây viêm?

a)

Prostaglandins

b)

Adrenaline

c)

Insulin

d)

Dopamine

52.

Enzyme Cyclo-oxygenase (COX) có mấy loại đã được nghiên cứu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

53.

COX-1 có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tăng cường tại các tổ chức viêm

b)

Tác dụng bảo vệ sinh lý

c)

Gây độc cho thận

d)

Điều hòa chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

54.

Tác dụng phụ thường gặp nhất trên đường tiêu hóa của NSAIDs là gì?

a)

Tăng tiết nước bọt

b)

Khô miệng

c)

Xuất huyết, loét dạ dày

d)

Tăng nhu động ruột

55.

Tác dụng phụ trên thận của NSAIDs là do ức chế tổng hợp các chất nào?

a)

Serotonin

b)

Prostaglandins

c)

Histamine

d)

Insulin

56.

Aspirin được sản xuất quy mô lớn vào năm nào?

a)

Năm 1806

b)

Năm 1928

c)

Năm 1897

d)

Năm 1953

57.

Acetaminophen có những tác dụng dược lý nào?

a)

Giảm đau, hạ sốt

b)

Kháng sinh, chống viêm

c)

Tăng huyết áp, gây ngủ

d)

Chống dị ứng, giảm ho

58.

Nimesulid có những cơ chế tác động nào ngoài việc ức chế chọn lọc COX-2?

a)

Ức chế enzyme thuỷ phân lipid và điều hoà chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

b)

Ngăn ngừa tổn thương sụn khớp và điều hoà chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

c)

Tăng cường tổng hợp Prostaglandin và điều hoà chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

d)

Tăng tiết chất nhầy bảo vệ dạ dày và điều hoà chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

59.

Những nhóm NSAIDs nào được phân loại là ức chế không chọn lọc?

a)

Dẫn chất salicylate, Dẫn chất pyrazolon, Dẫn chất oxicam

b)

Dẫn chất acid propionic, Dẫn chất acid anthranilic, Celecoxib

c)

Dẫn chất salicylate, Dẫn chất pyrazolon, Dẫn chất indol

d)

Meloxicam, Nimesulid, Nabumeton

60.

Lý do thuốc Acetaminophen và Phenacetin không còn được sử dụng rộng rãi là gì?

a)

Không còn hiệu quả

b)

Độc tính cao trên máu và thận

c)

Giá thành quá cao

d)

Gây dị ứng mạnh

61.

Thuốc nào là thuốc ức chế chọn lọc COX-2?

a)

A. Aspirin

b)

B. Celecoxib

c)

C. Ibuprofen

d)

D. Meloxicam

62.

Thuốc nào sau đây không phải là thuốc thuộc nhóm NSAIDs?

a)

A. Aspirin

b)

B. Ibuprofen

c)

C. Codeine

d)

D. Diclofenac

63.

Tác dụng dược lý nào sau đây không phải là tác dụng của NSAIDs?

a)

Kháng viêm

b)

Hạ sốt

c)

Giảm đau

d)

Tăng huyết áp

64.

Đặc điểm nào dưới đây không đúng về enzyme COX-1?

a)

Tồn tại ở các mô, đóng vai trò sinh lý

b)

Bảo vệ niêm mạc dạ dày

c)

Tăng cường tại các tổ chức viêm

d)

Tác dụng chống tập kết tiểu cầu

65.

Câu nào sau đây không đúng về NSAIDs?

a)

Tác dụng kháng viêm có liên quan đến việc ức chế enzyme COX

b)

Gây tác dụng phụ trên dạ dày

c)

Không ảnh hưởng đến chức năng thận

d)

Có thể gây dị ứng

66.

Tính chất nào sau đây của Aspirin không đúng?

a)

Dễ bị thuỷ phân tạo acid salicylic và acid acetic

b)

Tan tốt trong nước

c)

Có tác dụng chống tập kết tiểu cầu mạnh

d)

Được điều chế bằng phản ứng acetyl hóa acid salicylic

67.

Histamin được tạo thành từ acid amin nào dưới tác dụng của men histidin-decarboxylase và pyridoxin phosphat?

a)

L-lysin

b)

L-tyrosin

c)

L-histidin

d)

L-tryptophan

68.

Thuốc kháng histamin H1 là nhóm thuốc có khả năng đối kháng tương tranh với histamin bằng cách nào?

a)

Phá huỷ histamin từ cơ thể trong máu.

b)

Ức chế men histidin-decarboxylase.

c)

Giảm sản xuất histamin tại tế bào mast.

d)

Cố định lên thụ thể H1 của các tế bào nhận histamin.

69.

Tác dụng sinh học nào của histamin được thụ thể H1 chi phối?

a)

Giảm giải phóng adrenalin, serotonin và histamin.

b)

Kích thích tiết acid dạ dày.

c)

Giãn và tăng tính thấm thành mạch.

d)

Hướng động tế bào mast, bạch cầu ái toan.

70.

Tại mô, histamin được dự trữ chủ yếu ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào T CD4

b)

Tế bào mast

c)

Bạch cầu ái toan

d)

Tế bào thành dạ dày

71.

Thuốc kháng histamin H1 thế hệ 1 có thể gây ra tác dụng phụ an thần do tác động lên thụ thể nào?

a)

Thụ thể Serotonin

b)

Thụ thể Muscarinic

c)

Kênh ion ở tim

d)

H1-receptor tại TKTW

72.

Chỉ định nào sau đây là KHÔNG phù hợp với thuốc kháng histamin H1?

a)

Dị ứng

b)

Viêm loét dạ dày

c)

Say tàu xe

d)

Chống nôn

73.

Theo cấu trúc hóa học, Promethazin thuộc nhóm nào?

a)

Piperazin

b)

Piperidin

c)

Phenothiazin

d)

Ethylendiamin

74.

Đặc điểm nào dưới đây là của thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2?

a)

Ít gây ngủ do thân nước hơn.

b)

Thời gian bán thải ngắn.

c)

Gây tác dụng phụ kháng cholinergic mạnh.

d)

Tăng hiệu quả an thần.

75.

Fexofenadin là một chất chuyển hóa của thuốc nào?

a)

Cetirizin

b)

Loratadin

c)

Terfenadin

d)

Diphenhydramin

76.

Tác dụng phụ nào sau đây KHÔNG do tác động kháng cholinergic của thuốc kháng histamin H1?

a)

Giãn cơ bàng quang

b)

Khô miệng

c)

Bí tiểu

d)

Táo bón

77.

Theo cấu trúc hóa học, Cetirizin và Levocetirizin thuộc nhóm nào?

a)

Piperazin

b)

Alkylamin

c)

Ethanolamin

d)

Phenothiazin

78.

Dimenhydrinat được chỉ định trong điều trị say tàu xe và chống nôn. Thuốc này thuộc nhóm cấu trúc hóa học nào?

a)

Phenothiazin

b)

Piperidin

c)

Ethylendiamin

d)

Ethanolamin

79.

Tác dụng của thụ thể H2 là gì?

a)

Giãn và tăng tính thấm thành mạch.

b)

Giảm giải phóng histamin.

c)

Hướng động tế bào mast.

d)

Kích thích tiết acid dạ dày.

80.

Thuốc kháng histamin H1 nào được chỉ định để điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, say tàu xe và bệnh Parkinson?

a)

Fexofenadin

b)

Promethazin

81.

Tác dụng nào dưới đây là tác dụng phụ của thuốc kháng Histamin H1 thế hệ 1 do khả năng vượt qua hàng rào máu não?

a)

Khô miệng

b)

Hạ huyết áp tư thế đứng

c)

Chống nôn

d)

An thần và gây ngủ

82.

Khả năng gây khô miệng và bí tiểu của thuốc kháng Histamin H1 là do tác dụng phụ trên hệ thụ thể nào?

a)

Thụ thể Serotonin

b)

Thụ thể Muscarinic

c)

Thụ thể α-adrenergic

d)

Thụ thể H2

83.

Tác dụng của thuốc kháng Histamin H1 trong việc điều trị say tàu xe là nhờ cơ chế nào?

a)

Tác dụng kháng cholinergic trên tiền đình

b)

Tác dụng không an thần

c)

Tác dụng kháng H1 trên hệ thần kinh trung ương

d)

Tác dụng trên H2

84.

Tác dụng phụ nào dưới đây có thể xảy ra khi thuốc kháng Histamin H1 thế hệ 1 và thế hệ 2 tác động lên kênh ion ở tim?

a)

Tăng huyết áp

b)

Kéo dài khoảng QT

c)

Tăng nhịp tim

d)

Loạn nhịp nhanh trên thất

85.

Tác dụng chống dị ứng của thuốc kháng Histamin H1 là do tác động trực tiếp lên cơ quan nào?

a)

Hốc mũi và mắt

b)

Da và niêm mạc

c)

Đường tiêu hóa

d)

Tất cả các cơ quan trên đều đúng

86.

Chỉ định nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi điều trị của thuốc kháng Histamin H1?

a)

Viêm mũi dị ứng

b)

Mày đay (nổi mề đay)

c)

Hen phế quản

d)

Dị ứng do côn trùng cắn

87.

Tác dụng phụ hạ huyết áp thế đứng của một số thuốc kháng Histamin H1 là do thuốc tác động lên thụ thể nào?

a)

Thụ thể histamin H1 ở não

b)

Thụ thể α-adrenergic

c)

Thụ thể H2

d)

Thụ thể muscarinic

88.

Sự khác biệt lớn nhất về tác dụng an thần giữa thuốc kháng Histamin H1 thế hệ 1 và thế hệ 2 là do đặc điểm nào?

a)

Cấu trúc hóa học của chúng

b)

Độ thân dầu/thân nước

c)

Mức độ gắn kết với protein huyết tương

d)

Tốc độ chuyển hóa trong cơ thể

89.

Tác dụng chống nôn của thuốc kháng Histamin H1, ví dụ như Diphenhydramin, là nhờ khả năng ức chế trung tâm nôn ở đâu?

a)

Hồi tràng

b)

Tiểu não

c)

Hành tủy

d)

Vùng dưới đồi

90.

Theo tài liệu, ho được định nghĩa là gì?

a)

Một phản xạ tự nhiên giúp tăng sản xuất chất nhầy hoặc có chủ đích để làm sạch đường thở.

b)

Đột phát hiệu thở vào mạnh nhằm làm sạch đường thở.

c)

Một dấu hiệu thở ra mạnh và là phản xạ tự nhiên hoặc có chủ đích để làm sạch đường thở.

d)

Một triệu chứng của viêm phế quản mạn tính.

91.

Phản xạ ho được truyền dọc theo dây thần kinh nào đến trung tâm ho ở hành não?

a)

Dây thần kinh phế vị.

b)

Dây thần kinh thiệt hầu.

c)

Dây thần kinh phế vị và dây thần kinh thiệt hầu.

d)

Dây thần kinh sinh ba.

92.

Theo hướng dẫn của ERS, ho mạn tính ở người lớn được định nghĩa là ho kéo dài trong bao lâu?

a)

Dưới 3 tuần.

b)

Hơn 4 tuần.

c)

Hơn 8 tuần.

d)

Bất cứ thời gian nào.

93.

Theo tài liệu, thuốc long đàm được phân loại thành những nhóm chính nào?

a)

Nhóm ức chế trung tâm ho và nhóm giảm hoạt thụ thể ho.

b)

Nhóm tiêu đàm và nhóm làm loãng dịch tiết.

c)

Nhóm làm loãng đàm và nhóm tiêu đàm.

d)

Nhóm kích thích và nhóm ức chế.

94.

Acetylcystein có tác dụng tiêu nhầy bằng cách nào?

a)

Kích hoạt biểu mô có lông rung.

b)

Tăng tiết dịch hô hấp.

c)

Cắt đứt cầu disulfide

d)

Tăng sản xuất chất nhầy.

95.

Tác dụng của Acetylcystein trong việc giải độc Paracetamol là:

a)

Tăng tổng hợp glutathion giúp trung hòa chất độc chuyển hóa của Paracetamol

b)

Ức chế hấp thu Paracetamol tại ruột

c)

Tăng đào thải Paracetamol qua thận

d)

Giảm hấp thu Paracetamol tại gan

96.

Bromhexin hydroclorid hoạt động như thế nào để long đờm?

a)

Kích thích trực tiếp các tế bào xuất tiết.

b)

Giảm độ nhầy dính của chất nhầy và kích hoạt biểu mô có lông rung.

c)

Gây phản xạ phó giao cảm.

d)

Khử đờm và phân giải muco-polysaccharide và kích hoạt biểu mô có lông rung.

97.

Điểm tương đồng về tác dụng giữa Ambroxol và Bromhexin là gì?

a)

Cả hai đều có tác dụng gây tê cục bộ.

b)

Cả hai đều có tác dụng làm loãng đàm tương tự nhau.

c)

Cả hai đều có khả năng giải độc Paracetamol.

d)

Cả hai đều gây nghiện.

98.

Guaifenesin có tác dụng gì theo tài liệu?

a)

Giảm nhẹ triệu chứng ho khan và ho không có đàm.

b)

Gây tê các ngọn dây thần kinh gây phản xạ ho.

c)

Ức chế trực tiếp trung tâm hô hấp.

d)

Tăng độ nhớt của dịch tiết.

99.

Thuốc giảm ho Codein có tác dụng gì và được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Long đàm và ho có đàm.

b)

Ức chế trung tâm ho ở hành não và ho khan.

c)

Gây nghiện và ho có đàm.

d)

Giảm đau nhẹ và ho có đàm.

100.

Tác dụng phụ nào là của thuốc giảm ho Dextromethorphan?

a)

Táo bón và rối loạn tiêu hóa.

b)

Buồn ngủ nhẹ và rối loạn tiêu hóa.

c)

Gây nghiện nặng.

d)

Hạ huyết áp và rối loạn tiêu hóa.