wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

131 câu hỏi trắc nghiệm lượng giá môn Dược Lâm Sàng 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh nhân M, nữ bị thoái hóa khớp và được kê đơn sử dụng thuốc alendronat 10 ng x 1 lần/ngày. Dược sĩ cần hướng dẫn gì về cách uống thuốc trên?

a)

Uống trước khi ăn 30 phút hoặc sau khi ăn 1 giờ

b)

Uống với một lượng nước lớn khoảng 80 - 100 mL

c)

Uống thuốc cách xa các thuốc khác ít nhất 6 giờ

d)

Uống và giữ tư thế đứng hoặc ngồi trong vòng ít nhất 30 phút

2.

Phát biểu nào sau đây là đúng về đặc điểm của thuốc clopidogrel?

a)

Thuốc được tăng hoạt tính sau khi chuyển hóa ở gan lần đầu

b)

Thuốc nên dùng đường tiêm tĩnh mạch trong các trường hợp cấp cứu

c)

Thuốc dùng để phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu

d)

Thuốc sẽ tăng hoạt tính khi được sử dụng chung với vitamin C

3.

Đặc điểm nào sau đây cần phải lưu ý khi đưa thuốc theo đường tiêu hóa?

a)

pH của ống tiêu hóa có môi trường acid mạnh

b)

pH của ống tiêu hóa biến đổi ở các đoạn khác nhau

c)

Các chất sau hấp thu bị chuyển hóa qua gan lần đầu hơn 50%

d)

Các chất sau khi hấp thu tăng hoạt tính hơn 50%

4.

Thuốc nào sau đây bị chuyển hóa mạnh ở gan lần đầu?

a)

Levofloxacin

b)

Clopidogrel

c)

Captopril

5.

Biến chứng nào có thể xảy ra khi tiêm bắp quá 10 mL vào cùng 1 chỗ?

a)

Sốc tăng thể tích

b)

Loạn sản mô mỡ

c)

Abscess vùng tiêm

d)

Nhiễm vi khuẩn

6.

Bệnh nhân M, một bị đái tháo đường type 2 đã 3 năm và được kê đơn sử dụng thuốc Glucophage XR (chứa metformin) 1.000 mg/ngày. Sử dụng thuốc trên cần phải lưu ý điều gì sau đây?

a)

Uống thuốc nguyên viên, không nhai, không nghiền, không bẻ

b)

Thuốc có dạng bào chế cho tác dụng nhanh, giảm đường huyết sau ăn

c)

Thuốc nên uống ở tư thế thẳng để giảm loét thực quản

d)

Thuốc không được dùng chung với calci để tránh tạo phức chelat

7.

Bệnh nhân C, nam 47 tuổi, bị tăng huyết áp đang điều trị bằng thuốc enalapril 10 mg x 1 lần/ngày vào buổi sáng. Phát biểu nào sau đây là đúng với việc sử dụng thuốc enalapril?

a)

Trong trường hợp cấp tính cần dùng enalapril đường tiêm

b)

Enalapril là tiền chất, cần chuyển hóa qua gan để có hoạt tính

c)

Thuốc ức chế men chuyển hóa angiotensinogen thành angiotensin I

d)

Thuốc cần uống nguyên viên, không nhai, không nghiền, không bẻ

8.

Bệnh nhân N, bị đái tháo đường type 2 đã 20 năm, hiện nay đang sử dụng thuốc insulin tiêm dưới da. Insulin không thể sử dụng được bằng đường uống vì lý do gì sau đây?

a)

Bị phá hủy bởi men tiêu hóa

b)

Bị chuyển hóa mạnh qua gan lần đầu

c)

Bị phá hủy bởi acid dạ dày

d)

Gây kích thích dạ dày - ruột

9.

Nhược điểm chính của thuốc đường tiêm truyền tĩnh mạch là gì

a)

A. Dễ gây ra các biến chứng như abscess, sốc thuốc, teo cơ delta...

b)

B. Chỉ sử dụng được trong các trường hợp cấp cứu

c)

C. Phải đảm bảo điều kiện sử dụng vô trùng nghiêm ngặt

d)

D. Chỉ áp dụng được với các thuốc không hấp thu theo đường uống.

10.

Bệnh nhân X, 58 tuổi, bị hen phế quản được khuyên mang theo bình xịt MDI chứa salbutamol bên mình để phòng khi lên cơn hen cấp. Hướng dẫn bệnh nhân sử dụng bình xịt này đúng cách?

a)

Lắc thuốc → mở nắp > ngậm bình xịt → hít chậm đồng thời bấm xịt 2 nín thở 10 giây → thở ra nhẹ

b)

Lắc thuốc → mở nắp > thở ra hết → ngậm bình xịt > bấm xịt → nín thở 10 giây → thở ra nhẹ

c)

Lắc thuốc → mở nắp > ngậm bình xịt > bấm xịt > nên thở 10 giây → thở ra nhẹ

d)

Lắc thuốc → mở nắp → thở ra hết → ngậm bình xịt → hít chậm đồng thời bấm xịt → nín thở 10 giây → thở ra nhẹ

11.

Phát biểu nào sau đây là đúng về sinh khả dụng của một thuốc?

a)

Biểu thị tỷ lệ của thuốc vào đến vòng tuần hoàn ở dạng còn hoạt tính

b)

Biểu thị tỷ lệ và tốc độ của thuốc vào đến vòng tuần hoàn ở dạng còn tác dụng

c)

Được xác định bởi AUC

d)

Được xác định bởi Cmax và Tmax

12.

Bệnh nhân A đang được điều trị với thuốc D tiêm truyền tĩnh mạch liên tục tốc độ 10 mg/giờ. Bác sĩ quyết định chuyển từ dạng truyền tĩnh mạch sang dạng uống cho bệnh nhân này (3 lần/ngày). Nên lựa chọn hàm lượng thuốc D (đường uống) nào cho bệnh nhân, biết sinh khả dụng của thuốc D uống là 80% và 1 lần uống 1 viên?

a)

40 mg

b)

80 mg

c)

100 mg

d)

120 mg

13.

Clopidogrel chuyển hóa qua CYP 2C19 thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Omeprazol ức chế CYP 2C19. Khi phối hợp omeprazol và clopidogrel trong điều trị cần lưu ý điều gì sau đây?

a)

Sự phối hợp có thể làm tăng tác dụng chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel do làm tăng nồng độ clopidogrel

b)

Sự phối hợp có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel do làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính

c)

Sự phối hợp không ảnh hưởng đến tác dụng chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel

d)

Sự phối hợp làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa

14.

Thuốc D được chỉ định với liều 200 mg mỗi 24 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc D là 50%, độ thanh lọc toàn phần là 20 L/giờ. Nồng độ trung bình của thuốc D trong huyết tương ở trạng thái ổn định là bao nhiêu?

a)

0,21 mg/mL

b)

0,21 µg/mL

c)

0,42 mg/mL

d)

0,42 µg/mL

15.

Bệnh nhân A 50 kg được chỉ định dùng thuốc đường tiêm tĩnh mạch với liều 500 mg và nồng độ thuốc đo được trong huyết tương sau đó là 1 ng/mL. Thể tích phân bố biểu kiến của thuốc này là bao nhiêu?

a)

1 L/kg

b)

5 L

c)

50 L

d)

500 L

16.

Thuốc D được chuyển hóa bởi CYP3A4 thành chất chuyển hóa mất hoạt tính. Trên bệnh nhân cao tuổi bị thiếu hụt enzym CYP3A4, nên hiệu chỉnh liều cho thuốc D như thế nào?

a)

Nên giảm liều thuốc D vì CYP3A4 là enzym tham gia vào quá trình chuyển hóa qua gan ở giai đoạn I (phase I)

b)

Nên giảm liều thuốc D vì CYP3A4 là enzym tham gia vào quá trình chuyển hóa qua gan ở giai đoạn II (phase II)

c)

Nên tăng liều thuốc D vì CYP3A4 là enzym tham gia vào quá trình chuyển hóa qua gan ở giai đoạn I (phase I)

d)

Nên giữ nguyên liều thuốc D vì sự thiếu hụt CYP3A4 không ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu.

17.

Để duy trì nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định, tốc độ cho thuốc phải bằng tốc độ thải trừ. Hãy chọn phát biểu đúng:

a)

Tốc độ cho thuốc phải bằng tốc độ thải trừ

b)

Tốc độ cho thuốc phải lớn hơn tốc độ thải trừ

c)

Tốc độ cho thuốc phải nhỏ hơn tốc độ thải trừ

d)

Tốc độ thải trừ không liên quan đến tốc độ cho thuốc

18.

Công thức tính tốc độ cho thuốc là:

a)

Tốc độ cho thuốc = Nồng độ thuốc cần đạt - độ thanh lọc

b)

Tốc độ cho thuốc = Nồng độ thuốc cần đạt + độ thanh lọc

c)

Tốc độ cho thuốc = Nồng độ thuốc cần đạt × độ thanh lọc

d)

Tốc độ cho thuốc = Nồng độ thuốc cần đạt : độ thanh lọc

19.

Đã tính toán liều dùng nhằm duy trì nồng độ thuốc mong muốn trong huyết tương cần phải có thông tin nào sau đây?

a)

Độ thanh lọc

b)

Thời gian bán thải

c)

Thể tích phân bố

d)

Liều tải nạp (loading dose)

20.

Phenytoin là thuốc có ngưỡng trị liệu hẹp, có thể có biểu hiện độc tính ngay cả khi nồng độ thuốc đo được nằm trong giới hạn trị liệu (10-20 mg/L). Hiện tượng này có thể lý giải từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Sự bảo hòa hấp thu ở thành ruột

b)

Hiện tượng chuyển hóa lần đầu tại ruột

c)

Sự bảo hòa chuyển hóa thuốc

d)

Sự thay đổi pH nước tiểu trên bệnh nhân động kinh

21.

Trong 1 lít huyết tương chứa 1.000 mg thuốc A. Sau 1 giờ, lượng thuốc A còn trong huyết tương là 850 mg/L. Độ thanh lọc toàn phần của thuốc A là bao nhiêu?

a)

150 mL

b)

150 mg/giờ

c)

150 mL/giờ

d)

150 mg/L

22.

Đặc điểm nào là ưu điểm của nguồn thông tin cấp 3?

a)

Cung cấp dữ liệu về loại thuốc mới

b)

Là các công bố mới, cập nhật nhất

c)

Phù hợp để trả lời các vấn đề còn đang tranh cãi

d)

Thuận tiện và dễ tiếp cận

23.

Nguồn thông tin nào sau đây được xem là nguồn thông tin cấp 2 (Secondary Resource)?

a)

Dược thư quốc gia Việt Nam

b)

New England Journal of Medicine

c)

Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định

d)

Cochrane Database of Systematic Reviews

24.

Để khắc phục về độ trễ, hiện nay có thể tham khảo từ nguồn thông tin cấp ba nào sau đây để có thông tin cập nhật nhanh?

a)

UpToDate

b)

PubMed

c)

Goldman's Cecil Medicine

d)

JAMA

25.

Chiến lược nào nên sử dụng khi tìm thông tin thuốc?

a)

Nguồn thông tin cấp 1 → cấp 2 → cấp 3

b)

Nguồn thông tin cấp 3 → cấp 2 → cấp 1

c)

Nguồn thông tin cấp 1 → cấp 3 → cấp 2

d)

Nguồn thông tin cấp 3 → cấp 1 → cấp 2

26.

Trước khi tìm kiếm thông tin, cần tìm hiểu đặc điểm của người yêu cầu nhằm dịch gì?

a)

Xác định cách phản hồi phù hợp

b)

Để cập nhật thông tin mới

c)

Tìm nguồn thông tin thích hợp

d)

Biết được câu hỏi chính là gì

27.

Để tìm kiếm thông tin về “aspirin trong phòng ngừa ung thư ruột già”, toán tử nào của thuật toán Boolean có thể được sử dụng

a)

A. AND

b)

B. OR

c)

C. NOT

d)

D. WITH

28.

Điều kiện tối thiểu nào cần có khi áp dụng kết quả nghiên cứu từ một nguồn thông tin cấp 1 trên bệnh nhân?

a)

Bệnh nhân phải sử dụng các phác đồ như nghiên cứu công bố

b)

Bệnh nhân có các đặc điểm về tuổi và bệnh lý như nghiên cứu công bố

c)

Bệnh nhân phải cùng quốc gia với nghiên cứu đã công bố

d)

Bệnh nhân phải có đầy đủ các tiêu chí tương tự với dân số trong nghiên cứu

29.

Khi được yêu cầu cập nhật thông tin về chẩn đoán và điều trị Parkinson, chúng ta có thể tra cứu và sử dụng nguồn thích hợp nào sau đây?

a)

www.clinicaltrials.gov

b)

https://www.orpha.net

c)

http://www.nice.org.uk

d)

http://www.fda.gov

30.

Với câu hỏi "Liệu quy trình tư vấn sử dụng thuốc tại bệnh viện có làm giảm biến cố có hại của thuốc trên đối tượng bệnh nhân ≥ 80 tuổi sử dụng thuốc điều trị bệnh tim mạch?". Áp dụng mô hình PICO, thì từ khóa nào ứng với thành phần I?

a)

Quy trình tư vấn sử dụng thuốc

b)

Biến cố có hại của thuốc

c)

Bệnh nhân ≥ 80 tuổi

d)

Thuốc điều trị bệnh tim mạch

31.

Khi tra cứu trên PubMed, sử dụng MeSH nhằm mục đích gì?

a)

Tìm kiếm theo đối tượng nghiên cứu

b)

Giới hạn thời gian xuất bản

c)

Tìm kiếm theo từng chủ đề chuyên biệt

d)

Tìm kiếm theo nhà xuất bản

32.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, phản ứng có hại của thuốc (ADR) KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Độc hại

b)

Không được định trước

c)

Xuất hiện khi bị quá liều

33.

Theo thời gian khởi phát, phản ứng sốc phản vệ sau khi tiêm penicillin-G được xếp loại ADR gì?

a)

Cấp tính

b)

Bán cấp tính

c)

Chậm

d)

Rất chậm

34.

ADR xảy ra với tần suất 2/100. Đây là ADR loại gì?

a)

Hiếm gặp

b)

Ít gặp

c)

Thường gặp

d)

Rất thường gặp

35.

ADR nào sau đây có thể xem là ADR loại A?

a)

Bệnh nhân bị mày đay do NSAID

b)

Bệnh nhân bị hạ đường huyết sau khi tiêm insulin

c)

Bệnh nhân bị hội chứng Stevens-Johnson do paracetamol

d)

Bệnh nhân bị phát ban do sulfonamid

36.

Phản ứng có hại loại C (ví dụ: rối loạn nhu động ruột khi lạm dụng thuốc nhuận tràng tẩy xố) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Xảy ra trong vòng 24 giờ sau khi dùng thuốc

b)

Có thể phụ thuộc liều sử dụng

c)

Thường không liên quan tác dụng dược lý của thuốc

d)

Thường do tương tác thuốc

37.

Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ xảy ra ADR trên gan của paracetamol?

a)

Tương tác với thuốc ức chế CYP 3A4

b)

Giới tính

c)

Tình trạng suy dinh dưỡng

d)

Bệnh kèm đái tháo đường

38.

Nguyên tắc phòng tránh ADR là gì?

a)

Tránh sử dụng nhiều thuốc nếu có thể

b)

Nắm vững thông tin về thuốc

c)

Nắm vững thông tin về bệnh nhân

d)

Tất cả đều đúng

39.

Báo cáo tự phát có ưu điểm gì trong việc phát hiện ADR so với các phương pháp khác

a)

Xác định được mối quan hệ giữa thuốc - ADR

b)

Chi phí thấp

c)

Dễ xác định được tỷ lệ ADR trong toàn dân số

d)

Giúp khẳng định mối liên quan giữa thuốc và biến cố có hại của thuốc

40.

Ai là đối tượng KHÔNG được trực tiếp báo cáo ADR về các trung tâm DI & ADR

a)

Bác sĩ

b)

Dược sĩ

c)

Điều dưỡng

d)

Bệnh nhân

41.

Trường hợp nào sau đây cần báo cáo ADR

a)

Bệnh nhân đã đi tiêu chảy 3 lần với metronidazol

b)

Bệnh nhân bị nôn ói không cảm được với metformin

c)

Bệnh nhân bị hạ huyết áp với isosorbid dinitrat

d)

Bệnh nhân bị ho khan với ramipril

42.

Trong các thuật ngữ sau, thuật ngữ nào có nghĩa rộng nhất và bao gồm các thuật ngữ còn lại?

a)

Phản ứng tức thì qua trung gian IgE

b)

Dị ứng thuốc

c)

Giả dị ứng

d)

Phản ứng quá mẫn của thuốc

43.

Phản ứng dị ứng loại I liên quan đến kháng thể nào sau đây?

a)

IgD

b)

IgM

c)

IgE

d)

IgA

44.

Bệnh huyết thanh do thuốc có cơ chế bệnh sinh nào sau đây?

a)

Phản ứng tức thì qua trung gian IgE

b)

Do phức hợp miễn dịch (kháng nguyên kháng thể)

c)

Do phản ứng độc tế bào

d)

Do sự tham gia của tế bào T hoạt hóa và đại thực bào

45.

Xét nghiệm nào sau đây có thể hỗ trợ đánh giá và chẩn đoán dị ứng thuốc ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn dạng phát ban dát sẩn xuất hiện chậm?

a)

Test lay da (skin prick test)

b)

Định lượng kháng thể IgE.

c)

Test kích thích gây dị ứng với thuốc (drug provocation test)

d)

Test áp da (patch test)

46.

Sàng lọc kiểu gen HLA-B*1502 giúp phát hiện bệnh nhân có nguy cơ gặp hội chứng SJS/TEN do thuốc nào sau đây?

a)

Allopurinol

b)

Abacavir

c)

Thuốc trị lao

d)

Carbamazepin

47.

Thuốc nào sau đây là thuốc tối quan trọng trong xử trí phản ứng phản vệ?

a)

Prednisonon

b)

Diphenhydramin

c)

Adrenalin

d)

Dobutamin

48.

Thuốc nào sau đây có quy trình test đã đã cerne chuẩn hóa với kết quả đáng tin cậy?

a)

Penicillin

b)

Diphenhydramin

c)

Adrenalin

d)

Dobutamin

49.

Thuốc nào sau đây dễ gây dị ứng tức thì qua trung gian IgE?

a)

Penicillin

b)

Sulfonamid

c)

Tetracyclin

d)

Ciprofloxacin

50.

Bệnh nhân Á có tiền sử dị ứng tức thì qua trung gian IgE với penicillin, đang cần sử dụng kháng sinh beta-lactam, phương pháp nào sau đây có thể được cân nhắc?

a)

Giải mẫn cảm

b)

Test da

c)

Cho bệnh nhân dùng kháng sinh kèm theo diphenhydramin dự phòng

d)

Cho bệnh nhân dùng kháng sinh kèm theo prednison dự phòng

51.

Phản ứng giả dị ứng do thuốc lisinopril có liên quan đến chất nào sau đây?

a)

Angiotensin II

b)

Renin

c)

Bradykinin

d)

Prostaglandin

52.

Phát biểu nào sau đây là đúng về “Hội chứng người đỏ”?

a)

Phản ứng dị ứng tức thì, cơ quan tác động chủ yếu là trên da

b)

Có thể hạn chế bằng cách dự phòng với diphenhydramin

c)

Giảm liều không làm giảm nguy cơ dị ứng

d)

Biểu hiện gồm các phản ứng ca, phát ban đặt sẵn, SJS

53.

Tương tác nào sau đây là tương tác dược lực?

a)

A. Hội chứng serotonin do phối hợp paroxetin và clomipramin

b)

B. Chậm nhịp tim do fluoxetin và metoprolol

c)

C. Độc tính của lithi do thêm diclofenac

d)

D. Tăng chảy máu do cimetidin và warfarin

54.

Thuốc nào sau đây có tác dụng cảm ứng men gan tăng chuyển hóa thuốc qua hệ CYP 3A4?

a)

A. Erythromycin

b)

B. Rifampicin

c)

C. Itraconazol

d)

D. Verapamil

55.

Thuốc chứa in Al và Ca ức chế hấp thụ của thuốc nào sau đây?

a)

Isoniazid

b)

Cloramphenicol

c)

Tetracyclin

d)

Erythromycin

56.

Độ hấp thụ của tetracyclin dùng đường uống bị giảm nhiều nhất trong trường hợp nào sau đây?

a)

Uống thuốc trong bữa ăn

b)

Uống thuốc sau khi ăn

c)

Uống thuốc với sữa

d)

Uống thuốc kèm với ăn phô mai

57.

Thuốc cơ bản chất là acid yếu với pKa = 4,4 có khả năng hấp thu như thế nào?

a)

Có thể hấp thu tốt ở dạ dày do nồng độ dạng ion hóa cao hơn dạng phân tử

b)

Có thể hấp thu tốt ở dạ dày do nồng độ dạng phân tử cao hơn dạng ion hóa

c)

Có nồng độ dung ion hóa và dạng phân tử tương đương nên có thể chuyển đổi qua lại ở màng tế bào

d)

Có thể hấp thu tại dạ dày nhưng không phải do sự thay đổi độ ion hóa

58.

Thuốc nào sau đây có thể hấp phụ và làm giảm hấp thu của digoxin?

a)

Cholestyramin

b)

Aminoglycosid

c)

Quinidin

d)

Clarithromycin

59.

Nồng độ carbamazepin trong máu tăng lên khi sử dụng đồng thời với thuốc nào sau đây?

a)

Cimetidin

b)

Aminoglycosid

c)

Tetracyclin

d)

Verapamil

60.

Dạng đồng hình (isoform) của cytochrom P450 nào sau đây chiếm tỷ lệ cao nhất trong sự chuyển hóa thuốc?

a)

CYP IA2

b)

CYP 2C

c)

CYP 2D6

d)

CYP 3A

61.

Một bệnh nhân được hướng dẫn không nên uống rượu trong khi điều trị bằng thuốc. Tuy nhiên, bệnh nhân này đã không tuân thủ theo chỉ dẫn và đã uống rượu. Sau khi uống rượu vài phút, bệnh nhân bị đỏ mặt, đau đầu, nôn mửa. Bệnh nhân có thể đang sử dụng thuốc nào sau đây?

a)

Phenobarbital

b)

Disulfiram

c)

Naltrexon

d)

Diazepam

62.

Bữa ăn giàu protein có thể ảnh hưởng đến hấp thu của thuốc nhóm thuốc nào sau đây?

a)

Quinolon

b)

Levodopa

c)

Warfarin

d)

NSAID

63.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi so sánh tương tác thuốc và tương kỵ thuốc?

a)

Cả 2 trường hợp đều xảy ra khi các thuốc gặp nhau trong cơ thể bệnh nhân

b)

Tương kỵ và tương tác đều luôn luôn không thể quan sát bằng mắt thường

c)

Cả 2 trường hợp đều có thể làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc

d)

Tương kỵ thuốc thường liên quan đến thuốc dùng đường uống

64.

Tương kỵ vật lý KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?

a)

Hấp phụ

b)

Tạo phức

c)

Thay đổi màu sắc

d)

Thổi ra

65.

Hiện tượng sinh bọt khí hay gặp trong trường hợp nào sau đây?

a)

Pha trộn thuốc có thành phần muối carbonat hay bicarbonat với thuốc có tính acid

b)

Pha chung ganciclovir với doxorubicin

c)

Ampicilin bảo quản trong điều kiện nhiệt độ cao

d)

Thuốc codein phosphat bị thuỷ phân

66.

Yếu tố nào sau đây thúc đẩy phản ứng thuỷ phân của thuốc?

a)

1

b)

1,2

c)

2,3

d)

1, 2, 3

67.

Thuốc nào sau đây cần đặc biệt thận trọng về tương kỵ thuốc?

a)

Mannitol

b)

Các sản phẩm từ máu

c)

Nhũ tương lipid

d)

Tất cả các thuốc trên

68.

Phát biểu nào sau đây về các biện pháp hạn chế tương kỵ thuốc là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Cần lắc kỹ khi pha trộn

b)

Nếu pha trộn các thuốc tiêm/truyền, cần đảm bảo điều kiện vô trùng của hỗn hợp

c)

Nếu pha trộn 2 thuốc tiêm trong 1 dung dịch, có thể dùng được hỗn hợp pha trộn trong vòng vài ngày nếu bảo quản trong tủ lạnh

69.

Tương kỵ giữa thuốc tiêm với bao bì chứa thuốc hoặc dây truyền dịch thường do cơ chế nào?

a)

Hấp phụ hoặc thổi ra

b)

Phản ứng thủy phân

c)

Phản ứng oxy hóa

d)

Phản ứng trùng hợp

70.

Phát biểu nào sau đây về thuật ngữ "Y-site compatibility" là đúng?

a)

Tương hợp giữa thuốc và dung môi

b)

Tương hợp giữa thuốc và bình chứa

c)

Trong hợp khi trộn hai dung dịch thuốc với nhau trong một ống tiêm

d)

Tương hợp khi tiêm một thuốc vào chạc ba của dây truyền dịch đang truyền một thuốc khác

71.

Phát biểu nào sau đây về phòng tránh tương kỵ là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Máu và các chế phẩm từ máu nên sử dụng riêng một đường truyền

b)

Thận trọng khi sử dụng nhũ tương lipid và nguy cơ tách lớp

c)

Trộn chung các thuốc có pII acid và pH base trong một bình chứa

d)

Tra cứu thông tin tương kỵ khi pha trộn thuốc có chứa ion magnesi hay calci

72.

Trang web nào sau đây có thể sử dụng để tra cứu thông tin về tương kỵ thuốc?

a)

https://www.stabilis.org/

b)

https://www.medicines.org.uk/emc

c)

https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/

73.

Nguyên tắc trong xử trí ngộ độc được tóm tắt theo thứ tự nào sau đây?

a)

Loại bỏ chất độc, điều trị triệu chứng, hồi sức cấp cứu

b)

Hồi sức cấp cứu, loại bỏ chất độc, điều trị triệu chứng

c)

Điều trị triệu chứng, hồi sức cấp cứu, loại bỏ chất độc

d)

Loại bỏ chất độc, hồi sức cấp cứu, điều trị triệu chứng

74.

Trong xử trí ngộ độc cấp, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Hỗ trợ tuần hoàn, sử dụng thuốc, kiểm tra hô hấp, hỗ trợ thở.

b)

Cần tìm chính xác ngộ độc chất gì để giải độc phù hợp.

c)

Kiểm tra hô hấp, hỗ trợ thở, tuần hoàn, sử dụng thuốc giải độc.

d)

Kiểm tra hô hấp, hỗ trợ thở, tuần hoàn, sử dụng thuốc giải độc.

75.

Đối với một bệnh nhân ngộ độc thuốc, để duy trì chức năng sống cơ bản của cơ thể, bác sĩ cần thực hiện biện pháp nào sau đây cho bệnh nhân?

a)

Đảm bảo đường thở thông thoáng bằng cách sử dụng thuốc giãn phế quản.

b)

Đảm bảo hô hấp cho bệnh nhân đầy đủ bằng cách cho bệnh nhân thở máy sớm nhất có thể.

c)

Đảm bảo huyết áp và nhịp tim của bệnh nhân được điều chỉnh về mức tối ưu.

d)

Đảm bảo sử dụng đủ lượng dịch truyền làm tăng huyết áp cho các bệnh nhân.

76.

Bệnh nhân K, 46 tuổi, nhập viện vì sử dụng quá liều morphin dẫn tới ngộ độc. Triệu chứng ngộ độc nào sau đây là điển hình ở bệnh nhân ngộ độc opioid?

a)

Huyết áp tăng

b)

Co đồng tử

c)

Tiêu chảy

d)

Sốt cao

77.

Khi chất độc là các phospho hữu cơ, chất giải độc có thể sử dụng là chất nào sau đây?

a)

Ethanol

b)

Esmolol

c)

Natri bicarbonat

d)

Atropin

78.

Bệnh nhân T, 45 tuổi bị ngộ độc phenobarbital gây tụt huyết áp và chậm nhịp tim, điều trị nào sau đây là hợp lý cho bệnh nhân?

a)

Adrenalin do thuốc làm tăng nhịp tim và co mạch máu.

b)

Dobutamin do thuốc làm tăng co bóp cơ tim.

c)

Esmolol do thuốc điều chỉnh được huyết áp nhanh chóng

d)

Phenylephrin do thuốc làm hạn chế thuốc qua hàng rào máu não.

79.

76. Chất nào sau đây được hấp phụ tốt bởi than hoạt tính?

a)

Chất màu hữu cơ

b)

Nước cất

c)

Muối ăn

d)

Khí nitơ

80.

Chọn đáp án đúng về thuốc giải độc đặc hiệu.

a)

Phenobarbital

b)

Ethanol

c)

Sắt

d)

Lithi

81.

Bệnh nhân M, 56 tuổi bị lo âu và được kê đơn sử dụng diazepam 5 mg x 3 lần/ngày. Do lo lắng tình trạng bệnh của mình, bệnh nhân đã tự ý dùng liều cao hơn nhiều lần so với được kê. Phát biểu nào sau đây là đúng về thuốc giải độc đặc hiệu của benzodiazepin?

a)

Fluconazol, là thuốc làm giảm biến chứng co giật của benzodiazepin.

b)

Flumazenil, là thuốc đối kháng cạnh tranh chuyên biệt tại thụ thể benzodiazepin.

c)

Fomepizol, là thuốc ức chế chuyển hóa benzodiazepin thành dạng có độc tính cao.

d)

Fluticason, là thuốc ngăn chặn tình trạng co thắt phế quản của benzodiazepin.

82.

Bệnh nhân H, 60 tuổi bị ngộ độc diazepam. Bệnh nhân được cho sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu, được sĩ cần lưu ý điều nào sau đây là chống chỉ định của thuốc?

a)

Chống chỉ định với bệnh nhân có tiền sử bệnh lo âu.

b)

Chống chỉ định dùng chung với thuốc chống trầm cảm ba vòng.

c)

Chống chỉ định với bệnh nhân đã bị ngộ độc nhiều hơn 10 lần.

d)

Chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân lớn hơn 50 tuổi.

83.

Ngộ độc cấp tính xảy ra khi sử dụng paracetamol với liều nào sau đây?

a)

Liều một lần lớn hơn 7,5 g ở người lớn

b)

Liều một lần lớn hơn 4 g

c)

Liều uống liên tục hơn 4 g mỗi ngày

d)

Liều uống liên tục hơn 10 g mỗi ngày

84.

Bệnh nhân K, nam, 78 tuổi bị suy tim tâm thu NYHA III, đã được điều trị bằng digoxin liều 0,125 mg x 1 lần/ngày. Do mất kèm, bệnh nhân nhịn thành thuốc bổ, nên uống 5 viên digoxin và bị ngộ độc. Thuốc giải độc đặc hiệu nào có thể dùng cho bệnh nhân là gì?

a)

Than hoạt tính hoặc cholestiramin để giảm hấp thu thuốc tại ruột.

b)

Lidocain để điều trị loạn nhịp tim khi có ngộ độc.

c)

Digibind (Digoxin Fab) để gắn kết thuốc

85.

Bệnh nhân nữ 50 tuổi, nhập viện vì suy tim, phù 2+. Xét nghiệm creatinin huyết 1,3 mg/dL (0,6-1,2). Bệnh nhân được chỉ định bisoprolol. Hãy tính độ thanh thải creatinin của bệnh nhân này để chọn liều bisoprolol, biết khi nhập viện bệnh nhân nặng 50 kg, cao 160 cm

a)

40,9 mL/phút

b)

48,1 mL/phút

c)

51,7 mL/phút

d)

Không thể ước tính được

86.

Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tổng hợp của gan?

a)

ALP

b)

Albumin

c)

Bilirubin

d)

Ammoniac

87.

Một bệnh nhân 30 tuổi nhập viện vì đau bụng. Kết quả một số xét nghiệm máu. AST 50 U/L (0-40), ALT 70 U/L (0-40), ALP 600 U/L (30-120), bilirubin 2 mg/dL (0,1-1), bilirubin trực tiếp 1,7 mg/dL. Tình trạng nào sau đây phù hợp nhất với bệnh nhân này?

a)

Vàng da ứ mật

b)

Viêm gan cấp

c)

Viêm gan siêu vi

d)

Viêm gan do rượu

88.

Đặc điểm nào sau đây đúng với CRP?

a)

Tăng đặc hiệu với vị trí viêm

b)

Tăng trong các bệnh do nhiễm siêu vi

c)

Thường dùng để theo dõi tình trạng viêm mạn

89.

Bệnh nhân nữ 30 tuổi bị nhiễm trùng đường tiểu. Kết quả phân tích nước tiểu cho thấy pH = 8,0; bạch cầu (+), nitrit (+). Bệnh nhân có khả năng cao nhất nhiễm vi khuẩn nào sau đây?

a)

A. E. coli //NT đường tiểu

b)

B. Pseudomonas Gây NT Đường Tiểu

c)

C. Salmonella NT đường tiêu hóa

d)

D. Enterococcus NT đường tiểu.

90.

Một bệnh nhân nhiễm trùng tiểu đang điều trị bằng Mictasol Bleu (xanh methylen, Malva purpurea và camphre monobrom). Dược sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về sự thay đổi màu sắc nước tiểu như thế nào?

a)

Đỏ cam

b)

Vàng sậm

c)

Xanh dương

d)

Đỏ nâu

91.

Nồng độ kali huyết tăng cao có thể do thuốc nào sau đây?

a)

Enalapril

b)

Prednisolon

c)

Insulin

d)

Salbutamol

92.

Nồng độ acid uric huyết giảm có thể do thuốc nào sau đây?

a)

A. Aspirin 1-2 g/ngày

b)

B. Vitamin C .1.000 mg/ngày Khuyên nếu Acid uric cao để tăng đào thải

c)

C. Probenecid

d)

D. Furosemid

93.

Xét nghiệm đo chỉ số lipid máu nào sau đây bị ảnh hưởng bởi thời điểm lấy mẫu?

a)

A. Cholesterol toàn phần

b)

B. HDL-C

c)

C. LDL-C

d)

D. Triglycerid

94.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về xét nghiệm đường huyết?

a)

Để đo đường huyết đói chính xác, bệnh nhân cần nhịn đói ít nhất 12 giờ

b)

Có thể tầm soát nguy cơ đái tháo đường thai kỳ dựa vào HbA 1C

c)

Đo đường huyết tại giường thích hợp để theo dõi điều trị bệnh nhân hôn mê do hạ đường huyết

d)

Cần đo đường huyết sau ăn để chỉnh liều metformin

95.

Huyết đồ cung cấp thông tin nào sau đây?

a)

Giá trị của các chỉ số hồng cầu

b)

Công thức bạch cầu

c)

Số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu

d)

Số lượng và các thông số của các loại tế bào máu.

96.

Công thức bạch cầu cho biết thông tin nào sau đây?

a)

Tỷ lệ các loại bạch cầu ở máu ngoại vi

b)

Tỷ lệ bạch cầu hạt so với bạch cầu không hạt.

c)

Tỷ lệ tế bào lympho và tế bào đơn nhân

d)

Tỷ lệ các loại bạch cầu trung tính, tra acid và tra kiềm ở máu ngoại vi

97.

Trong một công thức bạch cầu bình thường, loại bạch cầu nào sau đây chiếm tỷ lệ nhiều nhất?

a)

Bạch cầu mono

b)

Bạch cầu lympho

c)

Bạch cầu trung tính

d)

Bạch cầu ưa acid

98.

Trong trường hợp nhiễm giun sán, thường thấy loại bạch cầu nào sau đây tăng cao?

a)

Bạch cầu mono

b)

Bạch cầu lympho

c)

Bạch cầu ưa base

d)

Bạch cầu ưa acid

99.

Lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCH) có thể được tính từ các chỉ số nào sau đây?

a)

Huyết sắc tố và hematocrit

b)

Số lượng hồng cầu và huyết sắc tố

c)

Huyết sắc tố và số lượng hồng cầu

d)

Hematocrit và huyết sắc tố

100.

Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) cho phép phân biệt thiếu máu với đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhược sắc, đẳng sắc, vư sắc

b)

Do nguyên nhân ngoại vi hoặc tại tuỷ xương

c)

Hồng cầu nhỏ, hồng cầu trung bình, hồng cầu lớn

d)

Mạn tính hoặc cấp tính