Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDCT DC
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
Thuộc tính nào sau đây thuộc về Dương?
a)
Tĩnh
b)
Trầm
c)
Hưng phấn
d)
Ức chế
2.
Thuộc tính nào sau đây thuộc về Âm?
a)
Thượng thăng
b)
Can táo
c)
Sáng
d)
Hạ giáng
3.
Quy luật nào khẳng định hai mặt âm dương hoàn toàn tương phản nhưng không thể phân cắt?
a)
Âm dương hỗ căn
b)
Âm dương đối lập
c)
Âm dương tiêu trưởng
d)
Âm dương chuyển hóa
4.
"Tồn tại trong phương diện này là tiền đề cho sự tồn tại của phương diện khác" mô tả quy luật nào?
a)
Âm dương đối lập
b)
Âm dương hỗ căn
c)
Âm dương tiêu trưởng
d)
Âm dương chuyển hóa
5.
Về cấu tạo cơ thể, bộ phận nào sau đây thuộc Dương?
a)
Ngũ tạng
b)
Lục phủ
c)
Huyết
d)
Cân cốt
6.
Tạng nào sau đây nằm ở dưới, thuộc về Âm?
a)
Tâm
b)
Phế
c)
Can
d)
Tâm phế
7.
Triệu chứng "Sốt cao, khát, ra mồ hôi, mạch sác" là biểu hiện của:
a)
Dương thịnh (Thực nhiệt)
b)
Âm thịnh (Thực hàn)
c)
Dương hư (Hư hàn)
d)
Âm hư (Hư nhiệt)
8.
Trong dược tính (Tứ khí), tính nào thuộc về Dương?
a)
Ôn, nhiệt
b)
Hàn, ôn
c)
Hàn, lương
d)
Lương, nhiệt
9.
Vị thuốc có vị nào sau đây thuộc về Âm?
a)
Cay
b)
Ngọt
c)
Đắng
d)
Cay, ngọt
10.
Thuốc có khuynh hướng "Thăng phù" có tác dụng gì?
a)
Thanh nhiệt, lợi niệu
b)
Tả hạ, nhuận tràng
c)
Thăng dương, ra mồ hôi
d)
Trọng chấn an thần
11.
Tạng nào thuộc hành Mộc?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
12.
Hành Thổ tương ứng với tạng nào?
a)
Can
b)
Phế
c)
Tỳ
d)
Thận
13.
Đặc tính của hành Thủy là:
a)
Hướng lên trên
b)
Bốc lên trên
c)
Hóa sinh
d)
Tư nhuận, hướng xuống
14.
Màu sắc tương ứng với hành Hỏa là:
a)
Xanh
b)
Vàng
c)
Đỏ
d)
Đen
15.
Vị Đắng có liên hệ mật thiết với tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Thận
16.
Quy luật tương sinh nào sau đây là đúng?
a)
Mộc sinh Hỏa
b)
Hỏa sinh Kim
c)
Kim sinh Mộc
d)
Thủy sinh Thổ
17.
Trong quy luật tương khắc, hành nào ức chế hành Thủy?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
18.
Tạng Phế (Kim) khai khiếu ra đâu?
a)
Mắt
b)
Lưỡi
c)
Miệng
d)
Mũi
19.
Mùa "Trưởng hạ" tương ứng với hành nào?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
20.
Tình chí "Giận" (Nộ) làm tổn thương tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Thận
21.
Phủ tương ứng của tạng Tâm là:
a)
Đởm
b)
Tiểu trường
c)
Bàng quang
d)
Tam tiêu
22.
Học thuyết Thủy Hỏa trong YHCT Việt Nam gắn liền với tên tuổi của:
a)
Tuệ Tĩnh
b)
Hải Thượng Lãn Ông
c)
Phạm Công Bân
d)
Nguyễn Đại Năng
23.
Trạng thái "Âm cực sinh Dương" nói lên quy luật nào?
a)
Đối lập
b)
Hỗ căn
c)
Tiêu trưởng
d)
Chuyển hóa
24.
Trong chẩn đoán, sắc mặt đỏ thuộc về?
a)
Âm
b)
Dương
c)
Biểu
d)
Lý
25.
Bệnh thuộc "Biểu, Thực, Nhiệt" được xếp vào?
a)
Dương chứng
b)
Âm chứng
c)
Hư chứng
d)
Hàn chứng
26.
Thuốc có tác dụng "Giáng xuống, thu liễm" thuộc về?
a)
Dương
b)
Âm
c)
Thăng
d)
Phù
27.
Quy luật "Âm dương tiêu trưởng" nói lên sự vận động gì?
a)
Đối lập tuyệt đối
b)
Sự thay đổi về lượng
c)
Sự chuyển hóa về chất
d)
Sự nương tựa nhau
28.
Tạng Thận thuộc hành nào?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Thủy
29.
Hành Thổ có màu sắc đặc trưng là?
a)
Đỏ
b)
Xanh
c)
Vàng
d)
Trắng
30.
"Mẹ về nuôi con" là cách nói của quy luật nào?
a)
Tương khắc
b)
Tương sinh
c)
Tương thừa
d)
Tương vũ
31.
Hành nào chủ về sự "Thu liễm, thanh khiết"?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
32.
Vị Cay có tác dụng dẫn thuốc vào tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
33.
Tạng Can khai khiếu ra đâu?
a)
Mắt
b)
Tai
c)
Mũi
d)
Lưỡi
34.
"Lo lắng quá mức" (Ưu) gây tổn thương tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Phế
d)
Thận
35.
Hành Thổ tương ứng với phủ nào?
a)
Đởm
b)
Tiểu trường
c)
Vị
d)
Đại trường
36.
Mùa Đông tương ứng với hành nào?
a)
Mộc
b)
Thổ
c)
Kim
d)
Thủy
37.
Tạng Tâm chủ về gì?
a)
Thần minh
b)
Tàng huyết
c)
Vận hóa
d)
Nạp khí
38.
Kim khắc hành nào?
a)
Thổ
b)
Thủy
c)
Mộc
d)
Hỏa
39.
Sắc mặt đen, tối liên quan đến tạng nào?
a)
Tỳ
b)
Phế
c)
Thận
d)
Can
40.
Tạng Tỳ chủ về gì trong cơ thể?
a)
Cân
b)
Cơ nhục
c)
Cốt tủy
d)
Da lông
41.
Vị Mặn dẫn thuốc vào tạng nào?
a)
Phế
b)
Tỳ
c)
Can
d)
Thận
42.
Hành Mộc chủ về phương nào?
a)
Đông
b)
Tây
c)
Nam
d)
Bắc
43.
"Thủy hỏa giao hợp" tạo ra loại khí ban đầu là?
a)
Nguyên khí
b)
Tông khí
c)
Vệ khí
d)
Dinh khí
44.
Hành nào là trung tâm của sự chuyển hóa?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
45.
Phủ tương ứng với hành Kim là?
a)
Đởm
b)
Đại trường
c)
Tiểu trường
d)
Vị
46.
"Vui mừng quá mức" hại tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Thận
47.
Tạng Phế chủ về gì?
a)
Da lông (Bì phu)
b)
Cân
c)
Nhục
d)
Cốt
48.
Sợ hãi quá mức (Khủng) hại tạng nào?
a)
Can
b)
Tỳ
c)
Phế
d)
Thận
49.
Hành Hỏa tương ứng với phủ nào?
a)
Vị
b)
Tiểu trường
c)
Đởm
d)
Bàng quang
50.
Vị Chua dẫn thuốc vào tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
51.
Tương quan Can - Tâm trong tương sinh là?
a)
Mẹ con (Mộc sinh Hỏa)
b)
Tương khắc
c)
Tương thừa
d)
Tương vũ
52.
Khi Tỳ hư không sinh được Phế Kim gọi là?
a)
Mẹ đánh con
b)
Mẹ yếu con héo
c)
Con hư bổ mẹ
d)
Mẹ thực tả con
53.
Tạng Thận khai khiếu ra?
a)
Mắt
b)
Lưỡi
c)
Tai
d)
Miệng
54.
Hành nào chủ về sự "Hóa sinh"?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
55.
"Cháy xong thành tro tàn" mô tả quy luật?
a)
Hỏa sinh Thổ
b)
Thổ sinh Kim
c)
Kim sinh Thủy
d)
Mộc sinh Hỏa
56.
Phế Kim không khắc được Can Mộc gọi là?
a)
Tương thừa
b)
Tương vũ (Khinh nhờn)
c)
Tương sinh
d)
Đối lập
57.
Trong bào chế, dùng Muối giúp dẫn vị thuốc vào?
a)
Can
b)
Thận
c)
Tỳ
d)
Tâm
58.
Dùng Giấm trong bào chế giúp dẫn thuốc vào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
59.
Hành nào tương ứng với phương Tây?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
60.
Tạng nào tàng trữ huyết?
a)
Tâm
b)
Can
c)
Tỳ
d)
Phế
61.
Phủ tương ứng với hành Thủy là?
a)
Đởm
b)
Vị
c)
Bàng quang
d)
Tiểu trường
62.
Sắc mặt xanh liên quan đến tạng?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Phế
d)
Thận
63.
Tiếng thở dài liên quan đến tạng nào uất kết?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
64.
"Thổ sinh Kim" ứng dụng trong điều trị chứng gì?
a)
Kiện tỳ để ích phế
b)
Tư thủy hàm mộc
c)
Tả hỏa phù thổ
d)
Phò mộc sinh hỏa
65.
Hành Thổ chủ về "Vận hóa" của?
a)
Khí
b)
Thủy cốc và thủy thấp
c)
Huyết
d)
Thần minh
66.
"Kinh hãi" (Kinh) làm khí cơ bị?
a)
Loạn
b)
Hạ
c)
Thăng
d)
Kết
67.
Mùa Hạ tương ứng với tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
68.
"Tư thủy hàm mộc" là phương pháp?
a)
Bổ thận thủy để dưỡng can
b)
Bổ phế trị can
c)
Bổ tỳ ích thận
d)
Tả tâm giáng hỏa
69.
Sắc mặt trắng bệch liên quan đến hành?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
70.
Phủ Đởm tương ứng với hành nào?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
71.
Tạng Tâm khai khiếu ra?
a)
Mắt
b)
Lưỡi
c)
Mũi
d)
Tai
72.
Hành nào chủ về "Sơ tiết"?
a)
Mộc
b)
Thỏa
c)
Thổ
d)
Kim
73.
"Thủy khắc Hỏa" ứng dụng để điều trị?
a)
Giáng tâm hỏa
b)
Bổ thận dương
c)
Thanh phế nhiệt
d)
Kiện tỳ vị
74.
Hành Thổ được xem là:
a)
Khung của cơ thể
b)
Trung tâm của sự chuyển hóa
c)
Nguồn gốc thần minh
d)
Nơi tàng trữ huyết
75.
Bào chế thuốc với Đường giúp dẫn vị thuốc vào:
a)
Can
b)
Thận
c)
Tỳ
d)
Phế
76.
Mối liên quan Can - Tâm trong tương sinh là:
a)
Can tàng huyết dưỡng Tâm
b)
Tâm hỏa sinh Can mộc
c)
Can chủ cân nuôi mạch
d)
Tâm hỏa khắc Can
77.
Hành nào chủ về sự "Thanh khiết" và "Thu liễm"?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
78.
"Sơ tiết" của hành Mộc có nghĩa là:
a)
Điều đạt khí cơ, thăng phát
b)
Thu liễm khí
c)
Bài tiết nước tiểu
d)
Vận hóa thức ăn
79.
Tạng Thận (Thủy) không chế ước được Tâm (Hỏa) gọi là:
a)
Tương sinh
b)
Tương khắc
c)
Tương vũ
d)
Tương thừa
80.
Theo ngũ hành, "Mũi" là khiếu của tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
81.
"Ăn quá nhiều đồ ngọt" sẽ gây hại trực tiếp đến hành nào?
a)
Thổ (Tỳ)
b)
Thủy (Thận)
c)
Mộc (Can)
d)
Hỏa (Tâm)
82.
Trong điều trị, "Con hư bổ mẹ" nghĩa là gì?
a)
Phế hư bổ Thận
b)
Phế hư bổ Tỳ
c)
Tâm hư bổ Thận
d)
Can hư bổ Tỳ
83.
Màu vàng của thuốc (như Hoàng liên) thường dẫn vào hành?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
84.
Tạng nào được ví như "Tướng quân" trong cơ thể?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Thận
85.
Hành nào tương ứng với "Quá trình sinh trưởng, phát triển"?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
86.
Vị thuốc có tính "Nhuận, hạ" thuộc về hành nào?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Thủy
87.
"Tiếng cười" (Tiếu) quá mức có liên quan đến tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Thận
88.
Tạng Phế tương ứng với loại tình chí nào?
a)
Giận
b)
Vui
c)
Lo buồn
d)
Sợ
89.
Theo quy luật tương khắc, hành Kim sẽ khắc hành nào?
a)
Thổ
b)
Mộc
c)
Hỏa
d)
Thủy
90.
Sắc mặt đen sạm, quầng thâm mắt là biểu hiện của tạng?
a)
Can
b)
Tỳ
c)
Phế
d)
Thận
91.
Hành nào chủ về "Sự bền vững, nâng đỡ"?
a)
Mộc
b)
Hỏa
c)
Thổ
d)
Kim
92.
Tạng nào chủ về "Kỹ xảo, khéo léo"?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Thận
93.
Trong Ngũ dịch, "Nước mắt" thuộc về tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
94.
"Mồ hôi" là dịch của tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
95.
"Nước miếng" (Tị) là dịch của tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Thận
96.
"Nước mũi" là dịch của tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Phế
97.
"Nước dãi" (Thóa) là dịch của tạng nào?
a)
Can
b)
Tâm
c)
Tỳ
d)
Thận
98.
Học thuyết Ngũ hành giúp người thầy thuốc:
a)
Tìm nguyên nhân bệnh
b)
Chẩn đoán và đề ra phương pháp trị liệu
c)
Chỉ dùng để bào chế
d)
Chỉ dùng để xem ngày
Reset
