wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra HIV 2

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Sau nhiễm HIV, xét nghiệm nào cho kết quả dương tính sau 1-2 tuần?

a)

PCR

b)

Tìm kháng nguyên p24

c)

ELISA

d)

Western Blot

2.

Sau nhiễm HIV, xét nghiệm nào cho kết quả dương tính sau 2-3 tuần?

a)

PCR

b)

Tìm kháng nguyên p24

c)

ELISA

d)

Western Blot

3.

Xét nghiệm HIV dương tính có thể chuyển âm tính khi có sự xuất hiện kháng thể anti-p24. Xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện điều này?

a)

PCR

b)

Tìm kháng nguyên p24

c)

ELISA

d)

Western Blot

4.

Xét nghiệm HIV nào không được sử dụng rộng rãi do khả năng sẵn có?

a)

PCR

b)

Tìm kháng nguyên p24

c)

ELISA

d)

Western Blot

5.

Mẫu bệnh phẩm nào không cần trữ lạnh trong xét nghiệm HIV?

a)

Máu tĩnh mạch

b)

Mẫu máu khô (DBS)

c)

Xét nghiệm tìm kháng nguyên p24

d)

Xét nghiệm ELISA

6.

Dùng xét nghiệm mẫu máu khô (DBS), trẻ sơ sinh có thể được xét nghiệm bằng PCR trong thời gian nào?

a)

2-4 tuần đầu sau sinh

b)

4-6 tuần đầu sau sinh

c)

6-8 tuần đầu sau sinh

d)

8-12 tuần đầu sau sinh

7.

Xét nghiệm virus học nào được sử dụng để chẩn đoán nhiễm HIV cho trẻ dưới 18 tháng tuổi là kỹ thuật nào?

a)

Test nhanh

b)

ELISA

c)

Western blot

d)

Phản ứng chuỗi Polymerase (PCR)

8.

Xét nghiệm HIV bằng phương pháp ELISA chủ yếu được ứng dụng trong quá trình nào?

a)

Sàng lọc truyền máu

b)

Xét nghiệm sàng lọc HIV

c)

Xét nghiệm trước phẫu thuật

d)

Xét nghiệm cho phụ nữ mang thai

9.

Ưu điểm của xét nghiệm HIV bằng phương pháp ELISA là gì?

a)

Giá thành rẻ

b)

Kết quả không phụ thuộc vào tính chủ quan của con người

c)

Thời gian thực hiện nhanh

d)

Không cần làm lạnh mẫu bệnh phẩm

10.

Những kháng thể kháng kháng nguyên của HIV được phát hiện bởi xét nghiệm Western Blot KHÔNG bao gồm kháng thể nào?

a)

p24

b)

Kháng gen vỏ gp60 và các mảnh tạo ra từ gp120

c)

Kháng protein màng gp42

d)

Kháng các sản phẩm gen của polymerase p31, p51, p66

11.

Nhược điểm của xét nghiệm Western Blot kháng định nhiễm HIV là gì?

a)

Phụ thuộc chủ quan người đọc bằng mắt thường

b)

Thời gian xét nghiệm lâu (trên 2 ngày)

c)

Chi phí xét nghiệm không quá cao

d)

Bảo quản mẫu bệnh phẩm khó khăn

12.

Ý nghĩa của xét nghiệm tế bào T-CD4 là gì?

a)

Theo dõi tiến triển bệnh

b)

Đánh giá mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân

c)

Chỉ định điều trị dự phòng NVP

d)

Chỉ định điều trị methadone

13.

Người nhiễm HIV có viêm âm đạo do candida, xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

14.

Người nhiễm HIV/AIDS có hạch to toàn thân dai dẳng thì xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

15.

Người nhiễm HIV có bệnh do Leishmania nội tạng thì xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50- dưới 100 tế bào

c)

100- dưới 200 tế bào

d)

200-500 tế bào

16.

Người nhiễm HIV có bệnh do phức hợp Mycobacterium avium complex (MAC) lan tỏa thì xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50- dưới 100 tế bào

c)

100- dưới 200 tế bào

d)

200-500 tế bào

17.

Người nhiễm HIV có nhiễm cytomegalovirus (CMV) lan tỏa thì xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50- dưới 100 tế bào

c)

100- dưới 200 tế bào

d)

200-500 tế bào

18.

Chẩn đoán xác định nhiễm HIV cho trẻ phơi nhiễm dưới 9 tháng tuổi, nếu kết quả xét nghiệm PCR lần 1 âm tính cần làm gì tiếp theo?

a)

Theo dõi và làm xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV khi trẻ đủ 18 tháng tuổi

b)

Làm tiếp ngay xét nghiệm PCR sau đó 1 tháng

c)

Chuẩn bị điều trị bằng ARV

d)

Đánh giá tình trạng lâm sàng

19.

Người nhiễm HIV có Nấm candida thực quản thường có mức tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50 - dưới 100 tế bào

c)

100 - dưới 200 tế bào

d)

200 - 500 tế bào

20.

Người nhiễm HIV có Bệnh do Toxoplasma thường có mức tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50 - dưới 100 tế bào

c)

100 - dưới 200 tế bào

d)

200 - 500 tế bào

21.

Người nhiễm HIV có Bệnh do Cryptococcus thường có mức tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50 - dưới 100 tế bào

c)

100 - dưới 200 tế bào

d)

200 - 500 tế bào

22.

Người nhiễm HIV có bệnh do Penicillium thường có mức tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50 - dưới 100 tế bào

c)

100 - dưới 200 tế bào

d)

200 - 500 tế bào

23.

Người nhiễm HIV có nhiễm Herpes simplex lan tỏa thường có mức tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50 - dưới 100 tế bào

c)

100 - dưới 200 tế bào

d)

200 - 500 tế bào

24.

Người nhiễm HIV có Cryptosporidium thường có mức tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50 - dưới 100 tế bào

c)

100 - dưới 200 tế bào

d)

200 - 500 tế bào

25.

Người nhiễm HIV có bệnh do Microspora, Isospora và Cyclospora thường có mức tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

Dưới 50 tế bào

b)

50 - dưới 100 tế bào

c)

100 - dưới 200 tế bào

d)

200 - 500 tế bào

26.

Người nhiễm HIV có U lympho tế bào B thường xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

27.

Người nhiễm HIV có Ung thư liên quan đến HPV thường xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

28.

Người nhiễm HIV có Viêm phổi Pneumocystis jirovecci (PCP) thường xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

29.

Người nhiễm HIV có Lao kê, lao ngoài phổi thường xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

30.

Người nhiễm HIV có Histoplasma lan tỏa thường xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

31.

Người nhiễm HIV có Bệnh não chất trắng đa ổ tiến triển (PML) thường xét nghiệm tế bào T-CD4 ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

32.

Người nhiễm HIV có viêm màng não thì xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

33.

Người nhiễm HIV có viêm phổi do phế cầu và các vi khuẩn khác thì xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

34.

Người nhiễm HIV có Lao phổi thì xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

35.

Người nhiễm HIV có Herpes zoster thì xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

36.

Người nhiễm HIV có Nấm candida miệng họng thì xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

37.

Người nhiễm HIV có Bạch sản dạng lông ở miệng thì xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

38.

Người nhiễm HIV có Ung thư Kaposi thì xét nghiệm tế bào T-CD4 thường ở mức nào?

a)

50- dưới 100 tế bào

b)

100- dưới 200 tế bào

c)

200-500 tế bào

d)

>500 tế bào

39.

Chẩn đoán xác định nhiễm HIV cho trẻ phơi nhiễm dưới 9 tháng tuổi, kết quả PCR lần 1 âm tính nhưng trẻ đang bú mẹ cần làm lại xét nghiệm PCR sau khi trẻ thôi bú mẹ hoàn toàn vào thời điểm nào?

a)

6 tuần

b)

12 tuần

c)

18 tuần

d)

24 tuần

40.

Chẩn đoán xác định nhiễm HIV cho trẻ phơi nhiễm từ 9 tháng đến 18 tháng tuổi, làm xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV trước, nếu xét nghiệm kháng thể dương tính thì chỉ định làm xét nghiệm nào?

a)

ELISA

b)

Test nhanh

c)

PCR

d)

Western Blot

41.

Chẩn đoán xác định nhiễm HIV cho trẻ dưới 18 tháng tuổi không rõ phơi nhiễm nhưng nghi ngờ nhiễm HIV, làm xét nghiệm kháng thể kháng HIV trước, nếu dương tính thì chỉ định làm xét nghiệm nào?

a)

ELISA

b)

Test nhanh

c)

PCR

d)

Western Blot

42.

Chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi được áp dụng khi nào?

a)

Tải lượng virus ≥ 350

b)

Số lượng tế bào T-CD4 ≤ 300 TB

c)

Chưa làm được xét nghiệm virus

d)

Có dấu hiệu nhiễm trùng cơ hội

43.

Chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi khi trên lâm sàng trẻ có biểu hiện nào sau đây?

a)

Viêm phổi do pneumocystis (PCP)

b)

Nhiễm nấm móng

c)

Phát ban dát sẩn, ngứa

d)

Bạch sản dạng lông ở miệng

44.

Chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi khi trên lâm sàng trẻ có biểu hiện nào sau đây?

a)

Hạch to toàn thân dai dẳng

b)

Viêm màng não do Cryptococcus

c)

Loét miệng tái diễn

d)

Tiêu chảy không rõ nguyên nhân kéo dài hơn 1 tháng

45.

Triệu chứng nào sau đây là biểu hiện của nấm Candida miệng tái diễn?

a)

Viêm màng não do Toxoplasma

b)

Lao phổi

c)

Viêm loét miệng hoại tử, viêm lợi hoặc viêm quanh răng

d)

Nấm Candida miệng tái diễn

46.

Biểu hiện nào sau đây không giải thích được nguyên nhân trong chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi?

a)

Zona (Herpes)

b)

Viêm da bã nhờn

c)

Gầy mòn nặng không giải thích được nguyên nhân

d)

Bạch sản dạng lông ở miệng

47.

Trong chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi, triệu chứng nào sau đây là biểu hiện của lao ngoài phổi?

a)

Nhiễm trùng nặng do vi khuẩn

b)

Thiếu máu

c)

Sốt không rõ nguyên nhân kéo dài hơn 1 tháng

d)

Lao ngoài phổi (trừ trường hợp lao hạch nách do biến chứng của BCG)

48.

Nấm Candida thực quản là biểu hiện của chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn nào ở trẻ dưới 18 tháng tuổi?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 4

49.

Biểu hiện nào sau đây là đặc trưng của chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi?

a)

Nấm miệng (ở trẻ trên 1 tháng tuổi); Viêm phổi nặng do vi khuẩn

b)

Nhiễm trùng hô hấp tái diễn; Viêm phổi nặng do vi khuẩn

c)

Hạch to toàn thân dai dẳng; Viêm khóe miệng

d)

Nấm miệng (ở trẻ trên 1 tháng tuổi); Viêm khóe miệng

50.

Viêm phổi nặng do vi khuẩn và nhiễm trùng huyết nặng là biểu hiện của chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn nào ở trẻ dưới 18 tháng tuổi?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 4

51.

Trong chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi, biểu hiện nào sau đây là đúng?

a)

Bạch sản dạng lông ở miệng; Zona (Herpes)

b)

Nấm miệng (ở trẻ trên 1 tháng tuổi); Nhiễm trùng huyết nặng

c)

Nấm miệng (ở trẻ trên 1 tháng tuổi); Zona (Herpes)

d)

Viêm da bã nhờn; Bạch sản dạng lông ở miệng

52.

Yếu tố nào hỗ trợ cho chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi?

a)

Mẹ mới tử vong do bệnh liên quan tới HIV

b)

Được nuôi dưỡng hoàn toàn bằng sữa mẹ

c)

Tiền sử sản khoa của người mẹ có chuyển dạ kéo dài

d)

Trẻ không được tắm ngay khi sinh

53.

Yếu tố nào hỗ trợ cho chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi?

a)

Tiền sử sản khoa của người mẹ có chuyển dạ kéo dài

b)

Mẹ có bệnh HIV/AIDS tiến triển

c)

Được nuôi vừa bằng sữa mẹ vừa bằng sữa công thức

d)

Mẹ mổ đẻ hoặc can thiệp sản khoa bằng forcep

54.

Yếu tố nào hỗ trợ cho chẩn đoán lâm sàng bệnh HIV giai đoạn 4 ở trẻ dưới 18 tháng tuổi?

a)

Thiếu máu

b)

Hồng cầu giảm dưới 3,9g/L

c)

Tỷ lệ CD4<20%

d)

Tiểu cầu giảm dưới 39g/L

55.

Triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện ở trẻ nhiễm HIV giai đoạn triệu chứng nhẹ?

a)

Phát ban sẩn ngứa

b)

Viêm khoé miệng

c)

Gan lách to dai dẳng không xác định được nguyên nhân

d)

Nhiễm nấm móng

56.

Triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện ở trẻ nhiễm HIV giai đoạn triệu chứng nhẹ?

a)

Viêm khoé miệng

b)

Phát ban dát sẩn, ngứa

c)

Viêm da

d)

Đỏ viền lợi

57.

Triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện ở trẻ nhiễm HIV giai đoạn triệu chứng nhẹ?

a)

Nhiễm Virus mụn cơm lan toả (do HPV)

b)

Phát ban sẩn ngứa

c)

Viêm khoé miệng

d)

Nhiễm nấm móng

58.

Triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện ở trẻ nhiễm HIV giai đoạn triệu chứng nhẹ?

a)

Sưng tuyến mang tai dai dẳng không rõ nguyên nhân

b)

Phát ban sẩn ngứa

c)

Viêm khoé miệng

d)

Nhiễm nấm móng

59.

Chẩn đoán tiêu chảy kéo dài không xác định được nguyên nhân khi nhiễm HIV giai đoạn lâm sàng 3 ở trẻ là bao lâu?

a)

Trên 1 tuần

b)

Trên 2 tuần

c)

Trên 3 tuần

d)

Trên 1 tháng

60.

Triệu chứng nào xuất hiện ở trẻ nhiễm HIV giai đoạn triệu chứng tiến triển?

a)

Bệnh do Toxoplasma ở hệ thần kinh trung ương

b)

Bệnh do Cryptococcus ngoài phổi bao gồm viêm màng não

c)

Bệnh lý não chất trắng đa ổ tiến triển

d)

Lao hạch

61.

Triệu chứng nào xuất hiện ở trẻ nhiễm HIV giai đoạn triệu chứng tiến triển?

a)

Lao ngoài phổi

b)

Viêm phổi kẽ xâm nhiễm lympho bào có triệu chứng

c)

Bệnh lý não do HIV

d)

Viêm cơ tim do HIV

62.

Trẻ nhiễm HIV từ giai đoạn lâm sàng 2 trở lên, nếu không làm xét nghiệm T-CD4 thì có thể đánh giá tình trạng suy giảm miễn dịch nặng dựa vào yếu tố nào?

a)

Triệu chứng lâm sàng

b)

Xét nghiệm hóa sinh máu

c)

Tổng số tế bào lympho

d)

Tình trạng nhiễm trùng cơ hội

63.

Trẻ em nhiễm HIV <11 tháng tuổi được phân loại vào giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng có tổng số tế bào lympho là bao nhiêu?

a)

<4000 lympho/mm³

b)

<3000 lympho/mm³

c)

<2500 lympho/mm³

d)

<2000 lympho/mm³

64.

Trẻ em nhiễm HIV từ 12-35 tháng tuổi được phân loại vào giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng có tổng số tế bào lympho là bao nhiêu?

a)

<4000 lympho/mm³

b)

<3000 lympho/mm³

c)

<2500 lympho/mm³

d)

<2000 lympho/mm³

65.

Trẻ em nhiễm HIV từ 36-59 tháng tuổi được phân loại vào giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng có tổng số tế bào lympho là bao nhiêu?

a)

<4000 lympho/mm³

b)

<3000 lympho/mm³

c)

<2500 lympho/mm³

d)

<2000 lympho/mm³

66.

Trẻ em nhiễm HIV ≥5 tuổi được phân loại vào giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng có tổng số tế bào lympho là bao nhiêu?

a)

<4000 lympho/mm³

b)

<3000 lympho/mm³

c)

<2500 lympho/mm³

d)

<2000 lympho/mm³

67.

Trẻ em nhiễm HIV <11 tháng tuổi được phân loại vào giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng có tổng số tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

<1500 T-CD4/mm³

b)

<750 T-CD4/mm³

c)

<350 T-CD4/mm³

d)

<200 T-CD4/mm³

68.

Trẻ em nhiễm HIV 12-35 tháng tuổi được phân loại vào giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng có tổng số tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

<1500 TB/mm³

b)

<750 TB/mm³

c)

<350 TB/mm³

d)

<200 TB/mm³

69.

Trẻ em nhiễm HIV 36-59 tháng tuổi được phân loại vào giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng có tổng số tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

<1500 TB/mm³

b)

<750 TB/mm³

c)

<350 TB/mm³

d)

<200 TB/mm³

70.

Trẻ em nhiễm HIV ≥5 tuổi được phân loại vào giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng có tổng số tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

<1500 TB/mm³

b)

<750 TB/mm³

c)

<350 TB/mm³

d)

<200 TB/mm³

71.

Nhiễm lao làm người nhiễm HIV nhanh chuyển sang giai đoạn AIDS vì lý do nào sau đây?

a)

Tương tác của thuốc điều trị lao và ARV làm giảm hiệu quả điều trị HIV

b)

Nhiễm lao làm gia tăng sự nhân lên của virus HIV và ức chế miễn dịch của người bệnh

c)

Nhiễm lao làm tăng nguy cơ mắc các nhiễm trùng cơ hội

d)

Nhiễm lao làm virus HIV biến đổi gen thành nhiều hình thái khác nhau

72.

Người nhiễm HIV có biểu hiện lâm sàng của bệnh lao phổi với các triệu chứng điển hình như người không nhiễm HIV, khi số lượng tế bào T-CD4 là bao nhiêu?

a)

<200 tế bào

b)

<350 tế bào

c)

<500 tế bào

d)

>500 tế bào

73.

Khi tế bào T-CD4 giảm xuống dưới 200 tế bào, thể lao thường gặp nhất là:

a)

Lao phổi

b)

Lao thanh mạc

c)

Lao màng não

d)

Lao ngoài phổi

74.

Tiêu chuẩn điều trị ARV tại Việt Nam năm 2019 là:

a)

Không phụ thuộc số lượng tế bào TCD4

b)

≤200 tế bào/mm³

c)

≤350 tế bào/mm³

d)

≤500 tế bào/mm³

75.

Thuốc điều trị nằm trong cả phác đồ chính và phác đồ thay thế khi điều trị ARV cho người nhiễm HIV là:

a)

TDF

b)

3TC

c)

NVP

d)

EVF

76.

Phác đồ chính bậc 1 trong điều trị ARV cho người nhiễm HIV là:

a)

TDF+3TC+AZT

b)

TDF+EFV+AZT

c)

AZT+3TC+NVP

d)

TDF+3TC+EFV

77.

Phác đồ chính bậc 1 trong điều trị ARV cho người nhiễm HIV là:

a)

TDF+3TC+NVP

b)

TDF+EFV+AZT

c)

AZT+3TC+NVP

d)

TDF+NVP+EFV

78.

Khi điều trị phác đồ bậc 1 có TDF cần theo dõi chỉ số sinh hóa máu:

a)

Hemoglobin

b)

Creatinin huyết thanh

c)

Ure máu

d)

Albumin

79.

Khi điều trị phác đồ bậc 1 có NVP cần theo dõi chỉ số sinh hóa máu:

a)

AST, ALT

b)

Triglycerid

c)

Ure máu

d)

Albumin

80.

Người nhiễm HIV có nhiều đốm hoặc đám giả mạc trắng, xốp, mủn dễ bong ở lưỡi được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin

d)

Pneumocystis

81.

Người nhiễm HIV nuốt đau được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin

d)

Pneumocystis

82.

Người nhiễm HIV có biểu hiện ngứa rát, khí hư đóng thành màng trắng như váng sữa được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin

d)

Pneumocystis

83.

Người nhiễm HIV có âm hộ âm đạo đỏ, phù nề và đau, bệnh hay tái phát được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin

d)

Pneumocystis

84.

Người nhiễm HIV có sốt, tổn thương da dạng sẩn, hoại tử được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin

d)

Pneumocystis

85.

Người nhiễm HIV có thâm nhiễm phổi, viêm màng não được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin

d)

Pneumocystis

86.

Người nhiễm HIV có đau đầu, sợ ánh sáng, hội chứng màng não được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin

d)

Pneumocystis

87.

Người nhiễm HIV có rối loạn ý thức, dấu hiệu thần kinh khu trú, sốt được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin

d)

Pneumocystis

88.

Người nhiễm HIV có mụn sẩn trên da, lõm ở trung tâm, hoại tử tạo vảy đen, không đau, không ngứa ở mặt hoặc toàn thân được chẩn đoán nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin marneffei

d)

Pneumocystis

89.

Người nhiễm HIV có sốt, tổn thương da, thiếu máu, gan lách to, hạch to, suy kiệt được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin marneffei

d)

Pneumocystis

90.

Người nhiễm HIV có ho khan, sốt, có thể có khó thở (đã được chẩn đoán phân biệt với Lao kê và PCP) được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin marneffei

d)

Pneumocystis

91.

Người nhiễm HIV có ho, sốt, khó thở, ra mồ hôi ban đêm được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Nấm Candida

b)

Nấm Cryptococcus

c)

Nấm Penicillin marneffei

d)

Pneumocystis

92.

Người nhiễm HIV có đau đầu, chóng mặt, co giật, tổn thương thần kinh khu trú, sốt được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Toxoplasma

b)

Ký sinh trùng đơn bào

c)

Bệnh do phức hợp Mycobacterium avium

d)

Herpes simplex

93.

Người nhiễm HIV có tiêu chảy mạn tính, nôn, đau bụng được chẩn đoán mắc nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Toxoplasma

b)

Ký sinh trùng đơn bào

c)

Bệnh do phức hợp Mycobacterium avium

d)

Herpes zoster

94.

Người nhiễm HIV có sốt kéo dài hoặc tái phát, sụt cân, mệt mỏi, thiếu máu, gan lách, hạch to (đã phân biệt với Lao) được chẩn đoán nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Toxoplasma

b)

Ký sinh trùng đơn bào

c)

Bệnh do phức hợp Mycobacterium avium

d)

Herpes zoster

95.

Người nhiễm HIV có viêm da mủ, viêm nang lông, viêm mô mềm được chẩn đoán nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Toxoplasma

b)

Ký sinh trùng đơn bào

c)

Bệnh do Penicillin

d)

Viêm da cơ mủ

96.

Người nhiễm HIV có áp xe cơ và mô mềm, sốt hoặc không; được chẩn đoán nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Toxoplasma

b)

Ký sinh trùng đơn bào

c)

Bệnh do Penicillin

d)

Viêm da cơ mủ

97.

Người nhiễm HIV có sốt, rét run, đau ngực, ho khạc đờm đặc được chẩn đoán nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Viêm phổi và màng phổi

b)

Ký sinh trùng đơn bào

c)

Bệnh do Penicillin

d)

Viêm da cơ mủ

98.

Người nhiễm HIV có hội chứng đông đặc hoặc hội chứng ba giảm được chẩn đoán nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Viêm phổi và màng phổi

b)

Ký sinh trùng đơn bào

c)

Bệnh do Penicillin

d)

Viêm da cơ mủ

99.

Người nhiễm HIV có sốt, đau đầu, có hội chứng màng não, có thể có áp xe não được chẩn đoán nhiễm trùng cơ hội do:

a)

Viêm phổi và màng phổi

b)

Viêm màng não vi khuẩn

c)

Bệnh do Penicillin

d)

Viêm da cơ mủ