Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm về Quản lý chất lượng
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Ai là người được xem là "cha đẻ" của quản lý chất lượng hiện đại như giới thiệu kiểm soát chất lượng thống kê?
Walter A. Shewhart
W. Edwards Deming
Joseph M. Juran
Philip Crosby
Triết lý "không sai sót" và "chất lượng là sự đáp ứng yêu cầu" là do ai đưa ra?
Walter A. Shewhart
W. Edwards Deming
Joseph M. Juran
Philip Crosby
Khái niệm "Quality is fitness for use" – "Chất lượng là sự thích hợp để sử dụng" được đưa ra bởi ai?
Walter A. Shewhart
W. Edwards Deming
Joseph M. Juran
Philip Crosby
Theo Joseph M. Juran, chất lượng được định nghĩa là:
Sản phẩm không có sai sót
Sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật
Sự thích hợp để sử dụng (Fitness for use)
Khả năng đạt năng suất cao nhất
Theo Joseph M. Juran, chất lượng được hiểu là:
Sự hoàn hảo tuyệt đối của sản phẩm
Sự thích hợp để sử dụng (Fitness for use)
Sự tuân thủ quy trình sản xuất
Sự đáp ứng vượt mọi yêu cầu
Định nghĩa nào sau đây thể hiện đúng bản chất của khái niệm chất lượng trong hoạt động xét nghiệm học?
Kết quả đáp ứng yêu cầu và đảm bảo thỏa mãn nhu cầu của khách hàng
Kết quả xét nghiệm có tính chính xác tuyệt đối
Kết quả xét nghiệm có sai số thấp so với xét nghiệm khác
Kết quả xét nghiệm nhanh nhất
Theo quan điểm chung, chất lượng có thể được hiểu là:
Mức độ phù hợp tuân thủ quy trình kỹ thuật
Sự vượt trội trong thiết kế sản phẩm
Đo lường tính ưu việt và sự phù hợp sản phẩm với yêu cầu nhằm đảm bảo thỏa mãn nhu cầu khách hàng
Hiệu quả kinh tế cao nhất của sản phẩm
Một xét nghiệm có CV nội kiểm thấp và ổn định (<3%). Tuy nhiên, SDI ngoại kiểm của xét nghiệm này thường xuyên ở mức +2.2 đến +2.5. Nhận định phù hợp nhất là:
Phương pháp có độ chụm tốt nhưng có sai số hệ thống
CV nội kiểm không phản ánh đúng chất lượng phương pháp
Ngoại kiểm không phù hợp với phương pháp đang dùng
SDI cao do nhóm so sánh có độ phân tán thấp
Khi so sánh hai xét nghiệm A (CV%=2.0%) và B (CV%=5.0%), nhận định nào sau đây là đúng về độ tập trung?
Xét nghiệm A có độ tập trung tốt vì độ lệch chuẩn (SD) nhỏ hơn so với xét nghiệm B
Xét nghiệm A có độ tập trung tốt vì giá trị trung bình (XN) nhỏ hơn xét nghiệm B
Xét nghiệm A có độ tập trung tốt vì hệ số biến thiên (CV%) nhỏ hơn xét nghiệm B
Xét nghiệm B có độ tập trung tốt và hệ số biến thiên (CV%) nhỏ hơn xét nghiệm A
Trong quá trình thiết lập lô QC mới, phòng xét nghiệm chạy 20 lần lặp lại. Việc tính toán giá trị trung bình X có mục đích thống kê chính là để:
Đưa đơn lô kiểm nghiệm
Ước tính giá trị thực của lô QC
Đánh giá sự khác biệt giữa các kỹ thuật viên
Thiết lập khoảng tham chiếu lâm sàng
Độ lệch chuẩn (SD) của một xét nghiệm đo lường điều gì?
A. Độ lệch (Bias) so với mẫu xác định
B. Độ tập trung tuyệt đối của các kết quả xung quanh giá trị trung bình
C. Tổng sai số cho phép (TEa)
D. Giới hạn trên của khoảng tham chiếu
Một xét nghiệm có CV% thấp hơn so với mức CV% mục tiêu được công bố bởi CLSI. Điều này thể hiện điều gì về hiệu suất của phòng xét nghiệm?
A. Độ chính xác (Accuracy) kém
B. Độ tập trung (Precision) tốt
C. Bias lớn
D. Lỗi hệ thống
Chỉ số SDI (Standard Deviation Index) thường được tính toán từ các chương trình Ngoại kiểm (EQA/PT). SDI đo lường điều gì khi được sử dụng trong đánh giá hiệu suất nội bộ?
Lỗi ngẫu nhiên của phòng xét nghiệm
Mức độ lệch của phòng xét nghiệm so với giá trị trung bình của nhóm đồng đẳng
Độ định danh hạn của lô QC
Tỷ lệ loại bỏ sai
Chỉ số CVI (Coefficient of Variation Index) được sử dụng trong so sánh liên phòng xét nghiệm (inter-lab comparison). Nếu CVI > 1, điều này có ý nghĩa gì đối với CV% nội bộ của phòng xét nghiệm?
CV% nội bộ bằng hoặc thấp hơn CV% của nhóm đồng đẳng
CV% nội bộ lớn hơn CV% của nhóm đồng đẳng
CV% nội bộ nhỏ hơn CV% của nhóm đồng đẳng
Bias của PXN lớn
PXN so sánh CV nội kiểm của mình với nhóm cùng thiết bị và nhận thấy CVI = 1.7. Nhận định đúng nhất là:
A. Độ chụm của PXN tốt hơn nhóm so sánh
B. Độ phân tán của PXN cao hơn mức chấp nhận
C. Phương pháp của PXN có độ chính xác kém
D. SD của nhóm so sánh bị đánh giá thấp
Một xét nghiệm có 3 mức QC, CV% tương đương nhau giữa các mức, nhưng SD tăng dần theo nồng độ. Nhận định đúng nhất là:
A. SD không phù hợp để đánh giá độ chụm
B. CV phản ánh độ chụm tốt hơn SD trong trường hợp này
C. Phương pháp có sai số ngẫu nhiên phụ thuộc nồng độ
D. Cần thiết lập SD riêng cho từng mức QC
Vì sao các phương pháp thử công thường cần sử dụng đa quy tắc hơn các máy tự động?
Vì thao tác QC phức tạp hơn
Vì dễ gặp lỗi hệ thống
Vì độ chính xác và độ ổn định thấp hơn, nên cần tăng Ped để phát hiện lỗi
Vì có nhiều mức QC hơn
Một hệ thống xét nghiệm tự động có độ lặp lại tốt, ổn định cao, Ped đo được 92%. Lựa chọn nào là phù hợp nhất để kiểm soát chất lượng?
Áp dụng quy tắc 1 2s làm chính
Áp dụng quy tắc đơn như 1 3s không dùng 1 2s vì dễ báo động giả
Áp dụng các quy tắc Westgard đầy đủ
Không cần chạy QC hàng ngày
Yếu tố nào phải được xác định đầu tiên khi quyết định sử dụng đa quy tắc hay đơn quy tắc Westgard?
Yêu cầu chất lượng xét nghiệm (TEa)
Chỉ số CV%
Số lần chạy QC mỗi ngày
Phương pháp đo QC
Để lựa chọn quy tắc QC phù hợp, phòng xét nghiệm cần dựa vào yếu tố nào dưới đây?
Số lượng mẫu bệnh nhân mỗi ngày
Kinh nghiệm kỹ thuật viên
Hiệu năng phương pháp
Loại thiết bị sử dụng
Nếu một xét nghiệm có Sigma thấp (<4), điều nào dưới đây là hợp lý nhất?
Sử dụng quy tắc đơn để giảm thời gian QC
Không cần QC thường xuyên
Cần sử dụng đa quy tắc Westgard để tăng khả năng phát hiện lỗi (Ped)
Chỉ cần giám sát bằng biểu đồ Levey-Jennings
Một xét nghiệm có TEa = 10%. TE đo được = 5%, Sigma = 6. Phương pháp này nên áp dụng QC theo cách nào?
Dùng đa quy tắc (2 2s, 4 1s, 10x, 7T)
Dùng quy tắc đơn (như 1 3s), vì hiệu năng Sigma cao và hệ thống ổn định
Dùng 1 2s làm quy tắc loại bỏ
Không cần nội kiểm vì Sigma cao
Phòng xét nghiệm xuất hiện cảnh báo QC do vi phạm quy tắc Westgard. Hành động đầu tiên phù hợp nhất nên thực hiện là:
Chạy lại ngay mẫu bệnh nhân
Chạy lại cùng một lọ QC cũ
Điều tra nguyên nhân và thực hiện quy trình xử lý sự cố
Hiệu chuẩn lại thiết bị ngay lập tức
Sau khi xuất hiện cảnh báo QC, kỹ thuật viên chạy lại cùng lọ QC và kết quả vẫn không đạt. Cách xử lý này chưa phù hợp chủ yếu vì:
Lọ QC cũ có giá thành cao
Máy tự động không cho phép lặp QC
Quy định ISO không cho phép đo lại QC
Xác suất lỗi do quy trình đo cao hơn lỗi thống kê của QC
Cảnh báo QC xảy ra sau khi một lọ QC đã sử dụng nhiều ngày. Kỹ thuật viên nghi ngờ QC có xu hướng giảm. Bước áp dụng đúng nguyên tắc là:
Bỏ qua cảnh báo và tiếp tục xét nghiệm
Chạy mẫu bệnh nhân để kiểm tra
Đo lại bằng một lọ QC mới
Điều chỉnh giới hạn chấp nhận QC
Kết quả QC lặp lại bằng lọ QC mới nằm sát giới hạn chấp nhận, tương tự kết quả QC ban đầu không đạt. Phòng xét nghiệm nên:
Chấp nhận kết quả và tiếp tục xét nghiệm
Cho rằng cảnh báo là giả
Nghi ngờ có vấn đề đo lường và tiếp tục điều tra
Hiệu chỉnh kết quả bệnh nhân
Sau khi QC lỗi không được giải quyết bằng việc thay QC mới, bước tiếp theo cần áp dụng là:
Báo cáo ngay kết quả bệnh nhân
Kiểm tra thiết bị, thuốc thử và hiệu chuẩn lại nếu cần
Điều chỉnh quy tắc QC
Thay đổi giá trị mục tiêu QC
Sau khi xác định và sửa lỗi thiết bị, phòng xét nghiệm cần làm gì trước khi tiếp tục báo cáo kết quả bệnh nhân?
Đo lại tất cả mẫu bệnh nhân
So sánh kết quả với phòng xét nghiệm khác
Chạy mẫu QC để xác nhận đã khắc phục lỗi
Điều chỉnh lại TEa
Một xét nghiệm đạt Sigma = 6 có ý nghĩa gì?
Phương pháp có độ chính xác trung bình
Tỷ lệ kết khoản 66.807 trường hợp
Không phù hợp để sử dụng làm sàng
Độ chính xác và ổn định rất cao
Một xét nghiệm có Sigma = 3, tương ứng với khoảng 93.3% sản lượng đạt yêu cầu. Phòng xét nghiệm nên:
Dùng quy tắc đơn 1 3s vì phương pháp ổn định
Dùng đa quy tắc Westgard để tăng khả năng phát hiện lỗi
Không cần kiểm soát nội kiểm hàng ngày
Giảm số lượng mức QC để tiết kiệm chi phí
Một xét nghiệm có Sigma = 4, tương ứng khoảng 6.210 lỗi trên 1 triệu phép đo. Phòng xét nghiệm nên:
Dùng quy tắc đơn 1 2s để cảnh báo lỗi
Giảm mức QC xuống 1 để tiết kiệm chi phí
Áp dụng đa quy tắc Westgard đơn giản (như 1 3s, 2 2s, R4s) để cân bằng giữa độ nhạy và bảo động giả
Không cần kiểm soát nội kiểm vì hệ thống đã ổn định
Kỹ thuật viên nhận thấy phương pháp định lượng HbA1c trong phòng xét nghiệm có Sigma chỉ đạt 2.5. Hành động nào là phù hợp nhất để đảm bảo chất lượng kết quả?
Tiếp tục sử dụng vì sai số này vẫn trong giới hạn chấp nhận
Tăng tần suất nội kiểm và áp dụng đa quy tắc Westgard mở rộng
Giảm số lượng mức QC để tiết kiệm thời gian
Chỉ báo cáo kết quả khi QC nằm trong ±3SD
Trong công thức tính Sigma-metric, đại lượng TEa có ý nghĩa là gì?
A. Tổng sai số cho phép
B. Độ lệch chuẩn trung bình
C. Độ chính xác của phương pháp
D. Tổng sai số ngẫu nhiên
Theo công thức TEa = Bias + 1.65CV, giá trị 1.65 thể hiện điều gì?
Hiệu số khác nhau sai số hệ thống
Giá trị z cho phép 5% còn phần bỏ vượt giới hạn
Độ chuẩn của mẫu QC
Sai số tối đa trong phòng xét nghiệm
Nếu một phương pháp có TEa = 10%, Bias = 2%, và CV = 2%, Sigma được tính là bao nhiêu?
2
4
5
6
Một xét nghiệm có Sigma = 2.5, điều này cho thấy:
Phương pháp đạt hiệu năng tốt, ít sai số
Phương pháp có độ chính xác thấp, cần áp dụng đa quy tắc QC
Có thể giảm tần suất QC
Biểu đồ Levey-Jenning cung cấp thông tin về
Chúng đang ở đâu
Có sự thay đổi trong phương pháp
Độ chính xác của hệ thống
Tất cả đều áp dụng
Chỉ số mô tả sự khác biệt giữa giá trị trung bình và giá trị đúng là
Bias
CV
SD
SDI
Phép đo độ lặp lại là thách thức lớn nhất để đưa ra kết quả chính xác
Phép đo nằm gần giá trị giá trị thực
Phép đo nằm gần đuôi biểu đồ phân phối dữ liệu
Phép đo nằm trong khoảng ± 2SD
Phép đo nằm trong khoảng ± 3SD
Giá trị thực là giá trị
Giá trị duy nhất tồn tại trong một mẫu bất kỳ
Thay đổi khi có sự thay đổi bất kỳ trong hệ thống
Có thể xác định được bằng định lượng
Có thể tính toán được
Đối với một hệ thống phân tích có hiệu năng tốt, việc tính toán sai số tổng
Số % dữ liệu tính toán càng lớn thì càng chính xác
Số % dữ liệu tính toán càng nhỏ thì càng chính xác
Số % dữ liệu tính toán càng lớn thì càng không chính xác
Số % dữ liệu tính toán càng nhỏ thì càng không chính xác
Đối với một hệ thống phân tích có hiệu năng kém, việc tính toán sai số tổng
Số % dữ liệu tính toán càng lớn thì càng tốt
Số % dữ liệu tính toán càng nhỏ thì càng tốt
Số % dữ liệu tính toán càng lớn thì càng không chính xác
Số % dữ liệu tính toán càng nhỏ thì càng không chính xác
Ý nghĩa của giá trị z dùng để tính toán sai số tổng
Định lượng, phân tương ứng của đường cong Gaussian được sử dụng để ước lượng sai số ngẫu nhiên
Ước lượng số lần SD tương ứng là số % dữ liệu đúng để tính toán sai số ngẫu nhiên
Ước lượng số lần SD tương ứng là số % dữ liệu đúng để tính toán sai số hệ thống
Không đáp án đúng
Với giá trị z = 1,65 tương ứng với
95% kết quả đúng để tính toán sai số hệ thống
95% kết quả đúng để tính toán sai số ngẫu nhiên
95% kết quả đúng để tính toán sai số tổng
95% kết quả đúng để tính toán hiệu năng phương pháp
TE=28,3 với z=1,65 nghĩa là
Sự thay đổi của 95% kết quả với giá trị trung thực là 28,3
Sự thay đổi của 95% kết quả với giá trị trung bình là 28,3
Sự biến thiên của 95% kết quả với giá trị là 28,3
Sự biến thiên của 95% kết quả với giá trị thực là 28,3
Đối với xét nghiệm Amylase, TE qua phòng xét nghiệm A, B, C lần lượt là 2,3; 5; 7. Kết luận đúng nhất về xét nghiệm amylase trong trường hợp này
Phòng xét nghiệm A có hiệu năng phương pháp tốt
Phòng xét nghiệm B và phòng xét nghiệm C có sai số tổng tương đối lớn
Phòng xét nghiệm A có thể rút kết quả phù hợp bình thường
Phòng xét nghiệm B có sai số tổng lớn nhất trong 3 phòng xét nghiệm
Đối với phòng xét nghiệm có TE không chấp nhận được, phát biểu nào sau đây đúng
Một kết quả xét nghiệm "phải giải" có nghĩa là:
Giá thành thấp nhất có thể
Được bảo hiểm thanh toán
Có chi phí hợp lý so với giá trị lâm sàng mang lại
Đảm bảo cân bằng giữa chất lượng và chi phí
Các yếu tố tạo nên một kết quả xét nghiệm chất lượng gồm:
Chính xác, nhanh, rẻ
Đầy đủ, chi tiết, đẹp
Tin cậy, đầy đủ, phù hợp
Đúng thời điểm – đúng bệnh phẩm – đúng bệnh nhân – đúng giải thích – đúng tham chiếu – và hợp lý về chi phí
Một bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm glucose máu lúc đói, nhưng kỹ thuật viên lấy máu ngay sau khi bệnh nhân vừa ăn sáng. Kết quả xét nghiệm cho thấy vẫn chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng không phản ánh đúng tình trạng thực tế của bệnh nhân. Tình huống này vi phạm yếu tố chất lượng nào?
Không đúng giải
Không đúng tham chiếu
Không đúng thời điểm
Không đúng phương pháp
Bác sĩ nhận được kết quả nước tiểu dương tính với glucose của bệnh nhân A, nhưng khi xem lại phiếu bệnh mẫu xét nghiệm bị nhầm sang bệnh nhân B. Lỗi này thuộc yếu tố nào trong định nghĩa chất lượng xét nghiệm?
Không đúng tham chiếu
Không đúng bệnh phẩm từ đúng bệnh nhân
Không được giải thích đúng
Không đúng thời điểm
Một bệnh nhân có kết quả xét nghiệm TSH tăng nhẹ. Tuy nhiên, bác sĩ điều trị không được cung cấp giá trị tham chiếu theo tuổi và giới tính, dẫn đến diễn giải sai và chỉ định điều trị không phù hợp. Vấn đề này vi phạm yếu tố nào trong chất lượng xét nghiệm?
Không đúng bệnh phẩm
Không đúng thời điểm
Không đúng giá
Không dựa trên số liệu tham chiếu đúng và không được giải thích đúng
Một bệnh nhân có kết quả xét nghiệm ALT = 55 U/L, giá trị tham chiếu là ≤ 40 U/L. Bác sĩ lâm sàng cho rằng bệnh nhân bị viêm gan, nhưng phòng xét nghiệm khẳng định trên cùng bệnh nhân đang dùng thuốc hạ men máu, nên có thể làm tăng men ALT. Tình huống này thể hiện vấn đề gì?
Không đúng thời điểm lấy máu
Không đúng giá
Kết quả không được giải thích đúng trong bối cảnh lâm sàng
Không đúng bệnh phẩm
Kết quả xét nghiệm HbA1c = 5.9% của một bệnh nhân được trả về mà phòng xét nghiệm không ghi chú rằng bệnh nhân có thiếu máu hồng cầu nhỏ, tình trạng này làm sai lệch chỉ số HbA1c. Bác sĩ dựa trên kết quả đó để điều chỉnh liều thuốc đường. Lỗi này thuộc về yếu tố nào trong chất lượng xét nghiệm?
Không đúng tham chiếu
Kết quả không được giải thích đúng và không kèm thông tin hạn chế của xét nghiệm
Không đúng thời điểm
Tất cả đáp án trên
Phát biểu 'Thà không có kết quả còn hơn là có kết quả sai' thể hiện nguyên tắc nào trong quản lý chất lượng xét nghiệm?
Ưu tiên tốc độ trả kết quả hơn độ chính xác
Có thể tạm thời chấp nhận kết quả nếu cần gấp
Không được phát hành kết quả khi nghi ngờ sai sót, vì kết quả sai có thể gây hại cho người bệnh
Kết quả sai vẫn được chấp nhận nếu đã qua nội kiểm
Trong trường hợp phát hiện lỗi nghi ngờ làm sai kết quả xét nghiệm nhưng chưa xác minh được nguyên nhân, nhân viên phòng xét nghiệm nên:
Trả kết quả kèm ghi chú 'cần kiểm tra lại sau'
Báo lỗi kết quả để bác sĩ quyết định dựa vào bệnh nhân lâm sàng
Chỉ nhận lỗi và so sánh với kết quả xét nghiệm khác
Dừng trả kết quả, tiến hành kiểm tra lại toàn bộ quy trình đã đảm bảo tính chính xác
Đánh giá viên hỏi: “PXN dựa vào đâu để khẳng định kết quả xét nghiệm đáp ứng yêu cầu chất lượng lâm sàng?” PXN trả lời nào có khả năng bảo vệ cao nhất?
PXN tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của nhà sản xuất
PXN sử dụng chương trình nội kiểm và ngoại kiểm thường xuyên
PXN xác định yêu cầu chất lượng và đánh giá hiệu năng so với yêu cầu đó
PXN thực hiện phân khiếu nại liên quan đến kết quả xét nghiệm
Cụm từ “Từ zero đến zero” trong quản lý chất lượng xét nghiệm có ý nghĩa là gì?
Từ việc bắt đầu chương trình nội kiểm đến khi đạt ISO 15189
Từ giai đoạn không có chất lượng đến giai đoạn không còn sai sót
Từ xét nghiệm thử cũng đến xét nghiệm thử vòng
Từ kiểm tra nội bộ đến đánh giá bên ngoài
Đánh giá viên hỏi: “Làm sao PXN biết hệ thống của mình đang được kiểm soát chặt không chỉ đang vận hành?” PXN nên trả lời như thế nào?
PXN thực hiện QC và EQA theo yêu cầu
PXN theo dõi chỉ số chất lượng định kì
PXN sử dụng số liệu để đánh giá, cải tiến và phòng ngừa sai xót
PXN chưa ghi nhận sự cố nghiêm trong
Một phòng xét nghiệm đạt tiêu chí “zero defect” (không sai sót) cần đảm bảo điều kiện nào dưới đây?
Không có sai sót thông kê trong nội kiểm
Không có lỗi hệ thống LIS
Kết quả chính xác ở giai đoạn phân tích
Đề hệ thống quản lý chất lượng bao trùm cả ba giai đoạn: trước, trong và sau xét nghiệm
Để loại bỏ các yếu tố sai sót trong phòng xét nghiệm, điều quan trọng nhất là
Tăng số lượng xét nghiệm phát hiện lỗi nhanh hơn
Chỉ tập trung vào giai đoạn phân tích vì là khâu quan trọng nhất
Thiết lập duy trì hệ thống QLCL
Dựa vào kinh nghiệm cá nhân của kỹ thuật viên
Phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện và phòng ngừa sai sót lặp lại trong PXN là:
Thực hiện nội kiểm thường xuyên
Phân tích xu hướng biểu đồ Levey-Jennings
Áp dụng quy tắc westgard
Cả 3 đáp án trên
PXN áp dụng đa quy tắc, nhưng chỉ phân tích QC từng mức riêng lẻ, không đánh giá mối liên hệ giữa các mức trong cùng lần chạy. Đánh giá ISO phù hợp nhất là:
PXN chưa áp dụng đúng bản chất đa quy tắc
Cách làm này vẫn chấp nhận nếu QC đạt
Cách làm này không nên được QC trung gian
Trách nhiệm thuộc về phần mềm QC
Quy tắc R4s bị vi phạm khi nào?
Khi hai giá trị QC của hai mức nồng độ trong cùng một lần chạy lệch nhau hơn 4SD (một vượt +2SD, một vượt -2SD)
Khi hai giá trị QC cùng vượt quá ±3SD
Khi hai giá trị QC vượt +3SD trong hai lần chạy liên tiếp
Khi hai giá trị QC vượt cùng chiều trên +2SD
Trong cùng một lần chạy, QC mức thấp và mức cao đều vượt +2SD về cùng một phía. PXN đang áp dụng đa quy tắc. Nhận định đúng nhất là:
Vi phạm sai số ngẫu nhiên
Vi phạm sai số hệ thống
Chỉ là cảnh báo xác suất
Do QC bị nhiễu ngẫu nhiên
Một PXN sử dụng tổ hợp quy tắc 1s / 2s / R4s / 4s / 10x cho xét nghiệm Troponin I. Trong 10 lần chạy gần nhất, không có điểm QC nào vượt +2SD. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu QC đều nằm về cùng một phía của Mean và phân bố rất chặt. Quyết định phù hợp nhất của PXN là:
Tiếp tục trả KQ vì chưa vi phạm bất kỳ giới hạn SD nào
Đánh giá khả năng xuất hiện sai số hệ thống nhỏ
Thu hẹp SD để tăng độ nhạy phát hiện sai số ngẫu nhiên
Chờ thêm dữ liệu ngoại kiểm để xác nhận xu hướng
Trong lần thực hiện nội kiểm xét nghiệm glucose, PXN ghi nhận QC trên cùng 1 mức QC ở ngày thứ nhất vượt ngoài +2SD nhưng không trong +3SD, ngày thứ 2 vượt ngoài -2SD nhưng nằm trong -3SD. Các lần chạy trước không ghi nhận xu hướng bất thường. PXN đang áp dụng đơn quy tắc 1 2s như quy tắc cảnh báo, Nhận định chính xác nhất là:
Vi phạm quy tắc R4s, cần loại bỏ kết quả ngay
Là sai số ngẫu nhiên nhất thời, có thế chấp nhận kết quả
Chưa đủ bằng chứng để kết luận vi phạm quy tắc loại bỏ
Sử dụng lại biểu đồ LJ do SD không phù hợp
Trong biểu đồ LJ của xét nghiệm ALT, Mean ổn định, SD ko đổi, nhưng xuất hiện 7 điểm QC liên tiếp tăng dần, tất cả đều nằm trong +2SD. Bệnh nhận ICU phụ thuộc kết quả để điều trị.Nhận định phù hợp nhất là:
Trả kết quả vì chưa có điểm QC vượt giới hạn ngoài +2SD
Theo dõi vì xu hướng có thể chỉ do dao động ngẫu nhiên
Ngừng trả kết quả và đánh giá sai số hệ thống tiềm ẩn
Lặp lại QC trước khi đưa ra quyết định
Một PXN nhận thấy khi dùng đa quy tắc, tỷ lệ “bảo động giả” tăng rõ rệt so với khi dùng đơn quy tắc. Phân tích Ped và Pfr đều >10%. Giải pháp tối ưu là:
Loại bỏ đa quy tắc, quay lại dùng 1 3s
Điều chỉnh tổ hợp quy tắc để cân bằng Ped và Pfr
Giữ nguyên vì phát hiện sai số quan trọng hơn
Tăng số QC để giảm bảo động giả
Trong bài cảnh kiểm soát nội kiểm (IQC), biểu đồ phân bố dữ liệu QC của một xét nghiệm nhìn dịch cho thấy Mean ≠ Median ≠ Mode, với đuôi phân phối kéo dài về một phía. Tuy nhiên, số điểm vượt ±2SD rất ít. Nhận định phù hợp nhất là:
Hệ thống vận ổn định dù vữa vi phạm giới hạn thống kê
Dữ liệu không tuân theo phân phối Gaussian, làm giảm giá trị dự báo QC
SD được thiết lập quá rộng so với biến thiên thực
Phương pháp có độ cụm cao nhưng độ chính xác thấp
Một PXN theo dõi QC glucose trong 6 tháng. Phân bố dữ liệu đối xứng, hình chuông rõ, nhưng Mean mỗi kỳ lệch so với Mean ban đầu trong khi SD không thay đổi đáng kể. QC hiếm khi vi phạm ±2SD. Đánh giá đúng nhất về trạng thái hệ thống là:
Phân phối chuẩn ổn định, nhưng duy trì trị nền hệ thống ổn định
Xuất hiện sai số hệ thống nhưng chưa hẳn đã phát hiện bởi giới hạn QC
Sai số ngẫu nhiên tăng nhưng chưa rõ ý nghĩa
Phân phối chuẩn bị phá vỡ do yếu tố môi trường
Nếu một dữ liệu QC tuần theo phân phối chuẩn, việc thay đổi độ lệch chuẩn (SD) sẽ làm thay đổi điều gì của đường cong?
A. Làm dịch chuyển đỉnh đường cong sang trái hoặc phải.
B. Làm thay đổi biên độ của đường cong.
C. Làm thay đổi hình dạng đối xứng của đường cong.
D. Làm thay đổi đỉnh của đường cong.
Nếu dữ liệu QC cho thấy phân phối bị lệch sang phải, điều này cho thể gợi ý điều gì về tính chính xác của phương pháp?
Phương pháp có SD rất thấp.
Giá trị trung bình bị dịch chuyển.
Sự xuất hiện thường xuyên hơn của các kết quả QC có giá trị thấp hơn so với giá trị trung bình.
Giá trị xuất hiện thường xuyên của các giá trị QC có giá trị cao hơn so với giá trị trung bình.
Một PXN sử dụng dữ liệu QC 20 ngày đầu sau hiệu chuẩn để xác lập Mean và SD. Sau đó, dữ liệu QC tiếp tục phân bố hình chuông nhưng đỉnh chuông dịch chuyển dần theo thời gian. Ý nghĩa thống kê đúng nhất của hiện tượng này là:
Hệ thống hình thành quần thể dữ liệu mới
Sai số ngẫu nhiên tích lũy theo thời gian
Phân phối Gaussian không còn phù hợp
SD quan sát không đại diện cho hệ thống
Trên biểu đồ phân phối chuẩn của dữ liệu QC, một đường cong có hình dáng cao và nhọn hơn đường cong chuẩn có ý nghĩa thống kê nào?
Giá trị trung bình bị dịch chuyển.
Độ lệch chuẩn (SD) nhỏ.
Tỷ lệ lỗi ngẫu nhiên cao.
Biểu đồ lệch phải.
QC của xét nghiệm creatinine cho thấy 99% điểm nằm trong ±1SD, rất hiếm điểm nằm giữa 1–2SD. Biểu đồ này gần “đẹp lý tưởng”. Nguy cơ tiềm ẩn lớn nhất trong trường hợp này là:
Phương pháp thiếu độ chụm
Giới hạn kiểm soát không đủ nhạy để phát hiện thay đổi
Phân phối Gaussian bị bóp méo
SD thực tế đang bị vượt lượng thấp
Một PXN nhận thấy khi SD tăng, tỷ lệ điểm QC vượt ±2SD không tăng tương ứng như dự đoán lý thuyết 95%. Nhận định phù hợp nhất là:
phân phối dữ liệu không còn tuân theo Gaussian
Số lượng dữ liệu không đủ lớn để áp dụng luật
Mean đang dịch chuyển che lấp sai số ngẫu nhiên
Giới hạn QC được tính sai công thức
Khi nào được xem là vi phạm quy tắc 2 of 3 2s
Khi 2 trong 3 kết quả QC liên tiếp vượt quá ±2SD và nằm cùng một phía so với giá trị trung bình
Khi 3 giá trị QC đều vượt ±3SD
Khi 2 trong 3 giá trị QC nằm phía khác nhau đối với trung bình
Khi 3 giá trị QC đều nằm trong khoảng ±1SD
Quy tắc 2 of 3 2s có tác dụng chủ yếu là:
Phát hiện sai số ngẫu nhiên
Phát hiện sai số hệ thống đang xuất hiện dần trong quá trình phân tích
Xác định sự ổn định của kiểm kiểm dài hạn
Kiểm tra độ chính xác của QC mới nhập
Trong một lần chạy có 3 mức QC (trung bình, cao), nếu 2 trong 3 mức QC có kết quả vượt quá ±2SD và cùng phía với giá trị trung bình thì cần:
Ghi chú và tiếp tục vì chỉ có 2 mức lệch
Lặp lại mẫu bệnh nhân để xác minh
Dừng chạy mẫu, kiểm tra hiệu chuẩn hoặc hoá chất vì đây là dấu hiệu sai số hệ thống ảnh hưởng toàn bộ dải nồng độ
Bỏ qua vì QC cao dễ biến động hơn
Trong 3 ngày liên tiếp, QC mức trung bình có 2 kết quả vượt ±2SD và 1 kết quả nằm trong ±1SD. Hệ thống có vi phạm quy tắc 2 of 3 2skhông?
Không vi phạm vì có 1 kết quả trong giới hạn
Có vi phạm vì 2 trong 3 kết quả vượt quá ±2SD cùng phía trung bình – nghi ngờ sai số hệ thống
Không xác định vì chưa vượt ± 3SD
Cần thêm 2 kết quả nữa mới kết luận được
Khi áp dụng quy tắc 2 of 3 2s thuật viên thấy QC mức cao vượt ±2SD hai lần liên tiếp, còn QC mức thấp nằm ổn định quanh trung bình. Điều này gợi ý điều gì?
Sai số ngẫu nhiên
Sai số do thao tác
Sai số hệ thống giới hạn ở vùng nồng độ cao – có thể do tuyến tính thiết bị hoặc hoá chất ở mức cao
Không ảnh hưởng vì QC thấp vẫn ổn định
Khi nào được xem là vi phạm quy tắc 3 1s?
Khi 3 giá trị QC liên tiếp vượt quá ±1SD và đều nằm cùng một phía so với giá trị trung bình
Khi 3 giá trị QC đều vượt quá ±3SD
Khi 3 giá trị QC nằm xen kẽ hai phía của trung bình
Khi 3 giá trị QC nằm trong giới hạn ±1SD
Mục tiêu chính của quy tắc 3 1s là gì?
Phát hiện sai số ngẫu nhiên tạm thời
Phát hiện sai số hệ thống nhỏ đang hình thành thành qua nhiều lần chạy liên tiếp
Phát hiện thay đổi đột ngột của thiết bị
Kiểm tra độ chính xác của QC mỗi ngày
Trong 3 lần chạy liên tiếp, QC mức trung bình có kết quả lần lượt là +1.2SD, +1.5SD và +1.3SD. Điều này cho thấy:
Hệ thống vẫn trong giới hạn +- 2SD nên ổn định
Có sai số ngẫu nhiên có thể bỏ qua
có xu hướng lệch dần theo một phía vi phạm quy tắc 3 1s -> nghi ngờ sai số hệ thống cần kiểm tra lại
Có sai số hệ thống, chưa cần xử lý
Trong phòng thí nghiệm, tại sao mỗi quy trình phải được thực hiện chính xác?
Để giảm thời gian làm việc của nhân viên
Để tiết kiệm chi phí vận hành
Để tạo ra nhiều kết quả khác nhau để so sánh
Để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của thử nghiệm
Một lỗi xảy ra ở bất kỳ phần nào của chu trình xét nghiệm có thể dẫn đến:
Tăng chi phí xây xét nghiệm
Giảm hiệu quả kiểm tra
Kết quả phòng thí nghiệm kém chất lượng
Không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng
Điều kiện cần thiết để đảm bảo chất lượng trong phòng xét nghiệm là:
Có phương pháp phát hiện lỗi ở mỗi giai đoạn của quy trình thử nghiệm
Giảm số lượng quy trình trong chu trình xét nghiệm
Chỉ kiểm soát chất lượng ở giai đoạn phân tích
Đưa hoàn toàn vào kết quả nội kiểm và ngoại kiểm
Một kết quả xét nghiệm được xem là có chất lượng khi:
Chính xác và được thực hiện tại đúng thời điểm
Có nhiều chỉ số về XN
Được làm lại nhiều lần để chắc chắn
Có giá trị cao hơn bình thường
"Của đúng bệnh phẩm từ đúng bệnh nhân" trong định nghĩa chất lượng xét nghiệm nhấn mạnh yếu tố nào?
Tuân thủ giờ trả kết quả
Tính nhận dạng chính xác của mẫu bệnh phẩm
Độ nhạy của phương pháp
Kỹ năng của nhân viên
Một kết quả xét nghiệm "được giải thích kết quả đúng" nghĩa là:
Do kỹ thuật viên tự đánh giá
Có giá trị bình thường theo máy
Được diễn giải phù hợp với lâm sàng
Phù hợp với kết quả nội kiểm
Cơ sở nào giúp đảm bảo việc so sánh kết quả xét nghiệm giữa các phòng xét nghiệm là đúng tin cậy?
Sử dụng cùng loại hóa chất
Cùng hãng máy phân tích
Dựa trên số liệu tham chiếu đúng
Có cùng kỹ thuật viên thực hiện
Mục đích của lưu hồ sơ nội kiểm trong phòng xét nghiệm là gì?
Đáp ứng yêu cầu thanh tra tài chính
Theo dõi và đảm bảo độ chính xác, độ chụm của kết quả xét nghiệm theo thời gian
So sánh kết quả giữa các phòng xét nghiệm
Đánh giá năng lực nhân viên xét nghiệm
Trong quá trình chạy đồ thị thuốc thử, phòng xét nghiệm nhận thấy kết quả QC sau lô mới bị lệch có hệ thống so với trước đó, nhưng độ chụm không thay đổi. Nếu hướng điều chỉnh lại giá trị trung bình QC, tác động nào sau đây là hợp lý nhất để hồi phục năng suất quy tắc QC?
Tỷ lệ vi phạm quy tắc QC tăng lên, làm gia tăng cảnh báo QC dù phương pháp vẫn ổn định
Tăng khả năng phát hiện sai số hệ thống, không ảnh hưởng đến sai số ngẫu nhiên
Quy tắc QC mất khả năng phát hiện sai số ngẫu nhiên do độ chụm không đổi
Không có thay đổi đáng kể vì chỉ điều chuyển do nền mẫu không ảnh hưởng đến QC
Một phòng xét nghiệm có số lượng bệnh nhân đông. Các tiêu chí nào trong kế hoạch QC nên điều chỉnh?
Tăng số lượng kiểm soát
Không thay đổi số lượng kiểm soát, tăng tần suất QC
Tăng số lượng mẫu kiểm soát, tăng tần suất QC, và sử dụng SD chất ổn hơn
Tăng số lượng mẫu kiểm soát, tăng tần suất QC và sử dụng SD chặt chẽ hơn
Các yếu tố xem xét lựa chọn các thông số trong kế hoạch QC TRỪ:
Hiệu năng của phương pháp đo
Số lượng kết quả bệnh nhân xảy ra sai sót
Nguy cơ gây hại cho bệnh nhân
Giới hạn kiểm soát của nhà sản xuất
Nội dung kế hoạch QC bao gồm TRỪ:
Phê duyệt cho từng xét nghiệm
Số lượng mẫu kiểm soát
Giới hạn kiểm soát của nhà sản xuất
Tần suất chạy
Nếu một phương pháp mới được áp dụng nhưng chưa có QC tối ưu, trưởng phòng xét nghiệm nên:
Áp dụng nhân viên sử dụng phương pháp mà không QC
Chỉ phê duyệt giới hạn kiểm soát
Xem xét đặc tính phương pháp, xác định các tham số QC phù hợp và phê duyệt kế hoạch QC
Tăng số lượng bệnh nhân xét nghiệm để kiểm tra
Vai trò phê duyệt kế hoạch QC theo từng xét nghiệm giúp trưởng phòng xét nghiệm:
Đảm bảo kế hoạch QC phù hợp với đặc tính phương pháp và rủi ro lâm sàng
Giảm rủi ro xét nghiệm
Tăng khả năng phát hiện lỗi
Giảm tỷ lệ loại bỏ sai
Lịch xem xét QC định kỳ hàng tháng nên được xem xét bởi:
Trưởng phòng xét nghiệm
Nhân viên quản lý thiết bị
Nhân viên vừa sử dụng thiết bị
Nhân viên quản lý chất lượng
