wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về Quản lý chất lượng

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người được xem là "cha đẻ" của quản lý chất lượng hiện đại như giới thiệu kiểm soát chất lượng thống kê?

a)

Walter A. Shewhart

b)

W. Edwards Deming

c)

Joseph M. Juran

d)

Philip Crosby

2.

Triết lý "không sai sót" và "chất lượng là sự đáp ứng yêu cầu" là do ai đưa ra?

a)

Walter A. Shewhart

b)

W. Edwards Deming

c)

Joseph M. Juran

d)

Philip Crosby

3.

Khái niệm "Quality is fitness for use" – "Chất lượng là sự thích hợp để sử dụng" được đưa ra bởi ai?

a)

Walter A. Shewhart

b)

W. Edwards Deming

c)

Joseph M. Juran

d)

Philip Crosby

4.

Theo Joseph M. Juran, chất lượng được định nghĩa là:

a)

Sản phẩm không có sai sót

b)

Sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật

c)

Sự thích hợp để sử dụng (Fitness for use)

d)

Khả năng đạt năng suất cao nhất

5.

Theo Joseph M. Juran, chất lượng được hiểu là:

a)

Sự hoàn hảo tuyệt đối của sản phẩm

b)

Sự thích hợp để sử dụng (Fitness for use)

c)

Sự tuân thủ quy trình sản xuất

d)

Sự đáp ứng vượt mọi yêu cầu

6.

Định nghĩa nào sau đây thể hiện đúng bản chất của khái niệm chất lượng trong hoạt động xét nghiệm học?

a)

Kết quả đáp ứng yêu cầu và đảm bảo thỏa mãn nhu cầu của khách hàng

b)

Kết quả xét nghiệm có tính chính xác tuyệt đối

c)

Kết quả xét nghiệm có sai số thấp so với xét nghiệm khác

d)

Kết quả xét nghiệm nhanh nhất

7.

Theo quan điểm chung, chất lượng có thể được hiểu là:

a)

Mức độ phù hợp tuân thủ quy trình kỹ thuật

b)

Sự vượt trội trong thiết kế sản phẩm

c)

Đo lường tính ưu việt và sự phù hợp sản phẩm với yêu cầu nhằm đảm bảo thỏa mãn nhu cầu khách hàng

d)

Hiệu quả kinh tế cao nhất của sản phẩm

8.

Một xét nghiệm có CV nội kiểm thấp và ổn định (<3%). Tuy nhiên, SDI ngoại kiểm của xét nghiệm này thường xuyên ở mức +2.2 đến +2.5. Nhận định phù hợp nhất là:

a)

Phương pháp có độ chụm tốt nhưng có sai số hệ thống

b)

CV nội kiểm không phản ánh đúng chất lượng phương pháp

c)

Ngoại kiểm không phù hợp với phương pháp đang dùng

d)

SDI cao do nhóm so sánh có độ phân tán thấp

9.

Khi so sánh hai xét nghiệm A (CV%=2.0%) và B (CV%=5.0%), nhận định nào sau đây là đúng về độ tập trung?

a)

Xét nghiệm A có độ tập trung tốt vì độ lệch chuẩn (SD) nhỏ hơn so với xét nghiệm B

b)

Xét nghiệm A có độ tập trung tốt vì giá trị trung bình (XN) nhỏ hơn xét nghiệm B

c)

Xét nghiệm A có độ tập trung tốt vì hệ số biến thiên (CV%) nhỏ hơn xét nghiệm B

d)

Xét nghiệm B có độ tập trung tốt và hệ số biến thiên (CV%) nhỏ hơn xét nghiệm A

10.

Trong quá trình thiết lập lô QC mới, phòng xét nghiệm chạy 20 lần lặp lại. Việc tính toán giá trị trung bình X có mục đích thống kê chính là để:

a)

Đưa đơn lô kiểm nghiệm

b)

Ước tính giá trị thực của lô QC

c)

Đánh giá sự khác biệt giữa các kỹ thuật viên

d)

Thiết lập khoảng tham chiếu lâm sàng

11.

Độ lệch chuẩn (SD) của một xét nghiệm đo lường điều gì?

a)

A. Độ lệch (Bias) so với mẫu xác định

b)

B. Độ tập trung tuyệt đối của các kết quả xung quanh giá trị trung bình

c)

C. Tổng sai số cho phép (TEa)

d)

D. Giới hạn trên của khoảng tham chiếu

12.

Một xét nghiệm có CV% thấp hơn so với mức CV% mục tiêu được công bố bởi CLSI. Điều này thể hiện điều gì về hiệu suất của phòng xét nghiệm?

a)

A. Độ chính xác (Accuracy) kém

b)

B. Độ tập trung (Precision) tốt

c)

C. Bias lớn

d)

D. Lỗi hệ thống

13.

Chỉ số SDI (Standard Deviation Index) thường được tính toán từ các chương trình Ngoại kiểm (EQA/PT). SDI đo lường điều gì khi được sử dụng trong đánh giá hiệu suất nội bộ?

a)

Lỗi ngẫu nhiên của phòng xét nghiệm

b)

Mức độ lệch của phòng xét nghiệm so với giá trị trung bình của nhóm đồng đẳng

c)

Độ định danh hạn của lô QC

d)

Tỷ lệ loại bỏ sai

14.

Chỉ số CVI (Coefficient of Variation Index) được sử dụng trong so sánh liên phòng xét nghiệm (inter-lab comparison). Nếu CVI > 1, điều này có ý nghĩa gì đối với CV% nội bộ của phòng xét nghiệm?

a)

CV% nội bộ bằng hoặc thấp hơn CV% của nhóm đồng đẳng

b)

CV% nội bộ lớn hơn CV% của nhóm đồng đẳng

c)

CV% nội bộ nhỏ hơn CV% của nhóm đồng đẳng

d)

Bias của PXN lớn

15.

PXN so sánh CV nội kiểm của mình với nhóm cùng thiết bị và nhận thấy CVI = 1.7. Nhận định đúng nhất là:

a)

A. Độ chụm của PXN tốt hơn nhóm so sánh

b)

B. Độ phân tán của PXN cao hơn mức chấp nhận

c)

C. Phương pháp của PXN có độ chính xác kém

d)

D. SD của nhóm so sánh bị đánh giá thấp

16.

Một xét nghiệm có 3 mức QC, CV% tương đương nhau giữa các mức, nhưng SD tăng dần theo nồng độ. Nhận định đúng nhất là:

a)

A. SD không phù hợp để đánh giá độ chụm

b)

B. CV phản ánh độ chụm tốt hơn SD trong trường hợp này

c)

C. Phương pháp có sai số ngẫu nhiên phụ thuộc nồng độ

d)

D. Cần thiết lập SD riêng cho từng mức QC

17.

Vì sao các phương pháp thử công thường cần sử dụng đa quy tắc hơn các máy tự động?

a)

Vì thao tác QC phức tạp hơn

b)

Vì dễ gặp lỗi hệ thống

c)

Vì độ chính xác và độ ổn định thấp hơn, nên cần tăng Ped để phát hiện lỗi

d)

Vì có nhiều mức QC hơn

18.

Một hệ thống xét nghiệm tự động có độ lặp lại tốt, ổn định cao, Ped đo được 92%. Lựa chọn nào là phù hợp nhất để kiểm soát chất lượng?

a)

Áp dụng quy tắc 1 2s làm chính

b)

Áp dụng quy tắc đơn như 1 3s không dùng 1 2s vì dễ báo động giả

c)

Áp dụng các quy tắc Westgard đầy đủ

d)

Không cần chạy QC hàng ngày

19.

Yếu tố nào phải được xác định đầu tiên khi quyết định sử dụng đa quy tắc hay đơn quy tắc Westgard?

a)

Yêu cầu chất lượng xét nghiệm (TEa)

b)

Chỉ số CV%

c)

Số lần chạy QC mỗi ngày

d)

Phương pháp đo QC

20.

Để lựa chọn quy tắc QC phù hợp, phòng xét nghiệm cần dựa vào yếu tố nào dưới đây?

a)

Số lượng mẫu bệnh nhân mỗi ngày

b)

Kinh nghiệm kỹ thuật viên

c)

Hiệu năng phương pháp

d)

Loại thiết bị sử dụng

21.

Nếu một xét nghiệm có Sigma thấp (<4), điều nào dưới đây là hợp lý nhất?

a)

Sử dụng quy tắc đơn để giảm thời gian QC

b)

Không cần QC thường xuyên

c)

Cần sử dụng đa quy tắc Westgard để tăng khả năng phát hiện lỗi (Ped)

d)

Chỉ cần giám sát bằng biểu đồ Levey-Jennings

22.

Một xét nghiệm có TEa = 10%. TE đo được = 5%, Sigma = 6. Phương pháp này nên áp dụng QC theo cách nào?

a)

Dùng đa quy tắc (2 2s, 4 1s, 10x, 7T)

b)

Dùng quy tắc đơn (như 1 3s), vì hiệu năng Sigma cao và hệ thống ổn định

c)

Dùng 1 2s làm quy tắc loại bỏ

d)

Không cần nội kiểm vì Sigma cao

23.

Phòng xét nghiệm xuất hiện cảnh báo QC do vi phạm quy tắc Westgard. Hành động đầu tiên phù hợp nhất nên thực hiện là:

a)

Chạy lại ngay mẫu bệnh nhân

b)

Chạy lại cùng một lọ QC cũ

c)

Điều tra nguyên nhân và thực hiện quy trình xử lý sự cố

d)

Hiệu chuẩn lại thiết bị ngay lập tức

24.

Sau khi xuất hiện cảnh báo QC, kỹ thuật viên chạy lại cùng lọ QC và kết quả vẫn không đạt. Cách xử lý này chưa phù hợp chủ yếu vì:

a)

Lọ QC cũ có giá thành cao

b)

Máy tự động không cho phép lặp QC

c)

Quy định ISO không cho phép đo lại QC

d)

Xác suất lỗi do quy trình đo cao hơn lỗi thống kê của QC

25.

Cảnh báo QC xảy ra sau khi một lọ QC đã sử dụng nhiều ngày. Kỹ thuật viên nghi ngờ QC có xu hướng giảm. Bước áp dụng đúng nguyên tắc là:

a)

Bỏ qua cảnh báo và tiếp tục xét nghiệm

b)

Chạy mẫu bệnh nhân để kiểm tra

c)

Đo lại bằng một lọ QC mới

d)

Điều chỉnh giới hạn chấp nhận QC

26.

Kết quả QC lặp lại bằng lọ QC mới nằm sát giới hạn chấp nhận, tương tự kết quả QC ban đầu không đạt. Phòng xét nghiệm nên:

a)

Chấp nhận kết quả và tiếp tục xét nghiệm

b)

Cho rằng cảnh báo là giả

c)

Nghi ngờ có vấn đề đo lường và tiếp tục điều tra

d)

Hiệu chỉnh kết quả bệnh nhân

27.

Sau khi QC lỗi không được giải quyết bằng việc thay QC mới, bước tiếp theo cần áp dụng là:

a)

Báo cáo ngay kết quả bệnh nhân

b)

Kiểm tra thiết bị, thuốc thử và hiệu chuẩn lại nếu cần

c)

Điều chỉnh quy tắc QC

d)

Thay đổi giá trị mục tiêu QC

28.

Sau khi xác định và sửa lỗi thiết bị, phòng xét nghiệm cần làm gì trước khi tiếp tục báo cáo kết quả bệnh nhân?

a)

Đo lại tất cả mẫu bệnh nhân

b)

So sánh kết quả với phòng xét nghiệm khác

c)

Chạy mẫu QC để xác nhận đã khắc phục lỗi

d)

Điều chỉnh lại TEa

29.

Một xét nghiệm đạt Sigma = 6 có ý nghĩa gì?

a)

Phương pháp có độ chính xác trung bình

b)

Tỷ lệ kết khoản 66.807 trường hợp

c)

Không phù hợp để sử dụng làm sàng

d)

Độ chính xác và ổn định rất cao

30.

Một xét nghiệm có Sigma = 3, tương ứng với khoảng 93.3% sản lượng đạt yêu cầu. Phòng xét nghiệm nên:

a)

Dùng quy tắc đơn 1 3s vì phương pháp ổn định

b)

Dùng đa quy tắc Westgard để tăng khả năng phát hiện lỗi

c)

Không cần kiểm soát nội kiểm hàng ngày

d)

Giảm số lượng mức QC để tiết kiệm chi phí

31.

Một xét nghiệm có Sigma = 4, tương ứng khoảng 6.210 lỗi trên 1 triệu phép đo. Phòng xét nghiệm nên:

a)

Dùng quy tắc đơn 1 2s để cảnh báo lỗi

b)

Giảm mức QC xuống 1 để tiết kiệm chi phí

c)

Áp dụng đa quy tắc Westgard đơn giản (như 1 3s, 2 2s, R4s) để cân bằng giữa độ nhạy và bảo động giả

d)

Không cần kiểm soát nội kiểm vì hệ thống đã ổn định

32.

Kỹ thuật viên nhận thấy phương pháp định lượng HbA1c trong phòng xét nghiệm có Sigma chỉ đạt 2.5. Hành động nào là phù hợp nhất để đảm bảo chất lượng kết quả?

a)

Tiếp tục sử dụng vì sai số này vẫn trong giới hạn chấp nhận

b)

Tăng tần suất nội kiểm và áp dụng đa quy tắc Westgard mở rộng

c)

Giảm số lượng mức QC để tiết kiệm thời gian

d)

Chỉ báo cáo kết quả khi QC nằm trong ±3SD

33.

Trong công thức tính Sigma-metric, đại lượng TEa có ý nghĩa là gì?

a)

A. Tổng sai số cho phép

b)

B. Độ lệch chuẩn trung bình

c)

C. Độ chính xác của phương pháp

d)

D. Tổng sai số ngẫu nhiên

34.

Theo công thức TEa = Bias + 1.65CV, giá trị 1.65 thể hiện điều gì?

a)

Hiệu số khác nhau sai số hệ thống

b)

Giá trị z cho phép 5% còn phần bỏ vượt giới hạn

c)

Độ chuẩn của mẫu QC

d)

Sai số tối đa trong phòng xét nghiệm

35.

Nếu một phương pháp có TEa = 10%, Bias = 2%, và CV = 2%, Sigma được tính là bao nhiêu?

a)

2

b)

4

c)

5

d)

6

36.

Một xét nghiệm có Sigma = 2.5, điều này cho thấy:

a)

Phương pháp đạt hiệu năng tốt, ít sai số

b)

Phương pháp có độ chính xác thấp, cần áp dụng đa quy tắc QC

c)

Có thể giảm tần suất QC

37.

Biểu đồ Levey-Jenning cung cấp thông tin về

a)

Chúng đang ở đâu

b)

Có sự thay đổi trong phương pháp

c)

Độ chính xác của hệ thống

d)

Tất cả đều áp dụng

38.

Chỉ số mô tả sự khác biệt giữa giá trị trung bình và giá trị đúng là

a)

Bias

b)

CV

c)

SD

d)

SDI

39.

Phép đo độ lặp lại là thách thức lớn nhất để đưa ra kết quả chính xác

a)

Phép đo nằm gần giá trị giá trị thực

b)

Phép đo nằm gần đuôi biểu đồ phân phối dữ liệu

c)

Phép đo nằm trong khoảng ± 2SD

d)

Phép đo nằm trong khoảng ± 3SD

40.

Giá trị thực là giá trị

a)

Giá trị duy nhất tồn tại trong một mẫu bất kỳ

b)

Thay đổi khi có sự thay đổi bất kỳ trong hệ thống

c)

Có thể xác định được bằng định lượng

d)

Có thể tính toán được

41.

Đối với một hệ thống phân tích có hiệu năng tốt, việc tính toán sai số tổng

a)

Số % dữ liệu tính toán càng lớn thì càng chính xác

b)

Số % dữ liệu tính toán càng nhỏ thì càng chính xác

c)

Số % dữ liệu tính toán càng lớn thì càng không chính xác

d)

Số % dữ liệu tính toán càng nhỏ thì càng không chính xác

42.

Đối với một hệ thống phân tích có hiệu năng kém, việc tính toán sai số tổng

a)

Số % dữ liệu tính toán càng lớn thì càng tốt

b)

Số % dữ liệu tính toán càng nhỏ thì càng tốt

c)

Số % dữ liệu tính toán càng lớn thì càng không chính xác

d)

Số % dữ liệu tính toán càng nhỏ thì càng không chính xác

43.

Ý nghĩa của giá trị z dùng để tính toán sai số tổng

a)

Định lượng, phân tương ứng của đường cong Gaussian được sử dụng để ước lượng sai số ngẫu nhiên

b)

Ước lượng số lần SD tương ứng là số % dữ liệu đúng để tính toán sai số ngẫu nhiên

c)

Ước lượng số lần SD tương ứng là số % dữ liệu đúng để tính toán sai số hệ thống

d)

Không đáp án đúng

44.

Với giá trị z = 1,65 tương ứng với

a)

95% kết quả đúng để tính toán sai số hệ thống

b)

95% kết quả đúng để tính toán sai số ngẫu nhiên

c)

95% kết quả đúng để tính toán sai số tổng

d)

95% kết quả đúng để tính toán hiệu năng phương pháp

45.

TE=28,3 với z=1,65 nghĩa là

a)

Sự thay đổi của 95% kết quả với giá trị trung thực là 28,3

b)

Sự thay đổi của 95% kết quả với giá trị trung bình là 28,3

c)

Sự biến thiên của 95% kết quả với giá trị là 28,3

d)

Sự biến thiên của 95% kết quả với giá trị thực là 28,3

46.

Đối với xét nghiệm Amylase, TE qua phòng xét nghiệm A, B, C lần lượt là 2,3; 5; 7. Kết luận đúng nhất về xét nghiệm amylase trong trường hợp này

a)

Phòng xét nghiệm A có hiệu năng phương pháp tốt

b)

Phòng xét nghiệm B và phòng xét nghiệm C có sai số tổng tương đối lớn

c)

Phòng xét nghiệm A có thể rút kết quả phù hợp bình thường

d)

Phòng xét nghiệm B có sai số tổng lớn nhất trong 3 phòng xét nghiệm

47.

Đối với phòng xét nghiệm có TE không chấp nhận được, phát biểu nào sau đây đúng

4 lines
48.

Một kết quả xét nghiệm "phải giải" có nghĩa là:

a)

Giá thành thấp nhất có thể

b)

Được bảo hiểm thanh toán

c)

Có chi phí hợp lý so với giá trị lâm sàng mang lại

d)

Đảm bảo cân bằng giữa chất lượng và chi phí

49.

Các yếu tố tạo nên một kết quả xét nghiệm chất lượng gồm:

a)

Chính xác, nhanh, rẻ

b)

Đầy đủ, chi tiết, đẹp

c)

Tin cậy, đầy đủ, phù hợp

d)

Đúng thời điểm – đúng bệnh phẩm – đúng bệnh nhân – đúng giải thích – đúng tham chiếu – và hợp lý về chi phí

50.

Một bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm glucose máu lúc đói, nhưng kỹ thuật viên lấy máu ngay sau khi bệnh nhân vừa ăn sáng. Kết quả xét nghiệm cho thấy vẫn chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng không phản ánh đúng tình trạng thực tế của bệnh nhân. Tình huống này vi phạm yếu tố chất lượng nào?

a)

Không đúng giải

b)

Không đúng tham chiếu

c)

Không đúng thời điểm

d)

Không đúng phương pháp

51.

Bác sĩ nhận được kết quả nước tiểu dương tính với glucose của bệnh nhân A, nhưng khi xem lại phiếu bệnh mẫu xét nghiệm bị nhầm sang bệnh nhân B. Lỗi này thuộc yếu tố nào trong định nghĩa chất lượng xét nghiệm?

a)

Không đúng tham chiếu

b)

Không đúng bệnh phẩm từ đúng bệnh nhân

c)

Không được giải thích đúng

d)

Không đúng thời điểm

52.

Một bệnh nhân có kết quả xét nghiệm TSH tăng nhẹ. Tuy nhiên, bác sĩ điều trị không được cung cấp giá trị tham chiếu theo tuổi và giới tính, dẫn đến diễn giải sai và chỉ định điều trị không phù hợp. Vấn đề này vi phạm yếu tố nào trong chất lượng xét nghiệm?

a)

Không đúng bệnh phẩm

b)

Không đúng thời điểm

c)

Không đúng giá

d)

Không dựa trên số liệu tham chiếu đúng và không được giải thích đúng

53.

Một bệnh nhân có kết quả xét nghiệm ALT = 55 U/L, giá trị tham chiếu là ≤ 40 U/L. Bác sĩ lâm sàng cho rằng bệnh nhân bị viêm gan, nhưng phòng xét nghiệm khẳng định trên cùng bệnh nhân đang dùng thuốc hạ men máu, nên có thể làm tăng men ALT. Tình huống này thể hiện vấn đề gì?

a)

Không đúng thời điểm lấy máu

b)

Không đúng giá

c)

Kết quả không được giải thích đúng trong bối cảnh lâm sàng

d)

Không đúng bệnh phẩm

54.

Kết quả xét nghiệm HbA1c = 5.9% của một bệnh nhân được trả về mà phòng xét nghiệm không ghi chú rằng bệnh nhân có thiếu máu hồng cầu nhỏ, tình trạng này làm sai lệch chỉ số HbA1c. Bác sĩ dựa trên kết quả đó để điều chỉnh liều thuốc đường. Lỗi này thuộc về yếu tố nào trong chất lượng xét nghiệm?

a)

Không đúng tham chiếu

b)

Kết quả không được giải thích đúng và không kèm thông tin hạn chế của xét nghiệm

c)

Không đúng thời điểm

d)

Tất cả đáp án trên

55.

Phát biểu 'Thà không có kết quả còn hơn là có kết quả sai' thể hiện nguyên tắc nào trong quản lý chất lượng xét nghiệm?

a)

Ưu tiên tốc độ trả kết quả hơn độ chính xác

b)

Có thể tạm thời chấp nhận kết quả nếu cần gấp

c)

Không được phát hành kết quả khi nghi ngờ sai sót, vì kết quả sai có thể gây hại cho người bệnh

d)

Kết quả sai vẫn được chấp nhận nếu đã qua nội kiểm

56.

Trong trường hợp phát hiện lỗi nghi ngờ làm sai kết quả xét nghiệm nhưng chưa xác minh được nguyên nhân, nhân viên phòng xét nghiệm nên:

a)

Trả kết quả kèm ghi chú 'cần kiểm tra lại sau'

b)

Báo lỗi kết quả để bác sĩ quyết định dựa vào bệnh nhân lâm sàng

c)

Chỉ nhận lỗi và so sánh với kết quả xét nghiệm khác

d)

Dừng trả kết quả, tiến hành kiểm tra lại toàn bộ quy trình đã đảm bảo tính chính xác

57.

Đánh giá viên hỏi: “PXN dựa vào đâu để khẳng định kết quả xét nghiệm đáp ứng yêu cầu chất lượng lâm sàng?” PXN trả lời nào có khả năng bảo vệ cao nhất?

a)

PXN tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của nhà sản xuất

b)

PXN sử dụng chương trình nội kiểm và ngoại kiểm thường xuyên

c)

PXN xác định yêu cầu chất lượng và đánh giá hiệu năng so với yêu cầu đó

d)

PXN thực hiện phân khiếu nại liên quan đến kết quả xét nghiệm

58.

Cụm từ “Từ zero đến zero” trong quản lý chất lượng xét nghiệm có ý nghĩa là gì?

a)

Từ việc bắt đầu chương trình nội kiểm đến khi đạt ISO 15189

b)

Từ giai đoạn không có chất lượng đến giai đoạn không còn sai sót

c)

Từ xét nghiệm thử cũng đến xét nghiệm thử vòng

d)

Từ kiểm tra nội bộ đến đánh giá bên ngoài

59.

Đánh giá viên hỏi: “Làm sao PXN biết hệ thống của mình đang được kiểm soát chặt không chỉ đang vận hành?” PXN nên trả lời như thế nào?

a)

PXN thực hiện QC và EQA theo yêu cầu

b)

PXN theo dõi chỉ số chất lượng định kì

c)

PXN sử dụng số liệu để đánh giá, cải tiến và phòng ngừa sai xót

d)

PXN chưa ghi nhận sự cố nghiêm trong

60.

Một phòng xét nghiệm đạt tiêu chí “zero defect” (không sai sót) cần đảm bảo điều kiện nào dưới đây?

a)

Không có sai sót thông kê trong nội kiểm

b)

Không có lỗi hệ thống LIS

c)

Kết quả chính xác ở giai đoạn phân tích

d)

Đề hệ thống quản lý chất lượng bao trùm cả ba giai đoạn: trước, trong và sau xét nghiệm

61.

Để loại bỏ các yếu tố sai sót trong phòng xét nghiệm, điều quan trọng nhất là

a)

Tăng số lượng xét nghiệm phát hiện lỗi nhanh hơn

b)

Chỉ tập trung vào giai đoạn phân tích vì là khâu quan trọng nhất

c)

Thiết lập duy trì hệ thống QLCL

d)

Dựa vào kinh nghiệm cá nhân của kỹ thuật viên

62.

Phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện và phòng ngừa sai sót lặp lại trong PXN là:

a)

Thực hiện nội kiểm thường xuyên

b)

Phân tích xu hướng biểu đồ Levey-Jennings

c)

Áp dụng quy tắc westgard

d)

Cả 3 đáp án trên

63.

PXN áp dụng đa quy tắc, nhưng chỉ phân tích QC từng mức riêng lẻ, không đánh giá mối liên hệ giữa các mức trong cùng lần chạy. Đánh giá ISO phù hợp nhất là:

a)

PXN chưa áp dụng đúng bản chất đa quy tắc

b)

Cách làm này vẫn chấp nhận nếu QC đạt

c)

Cách làm này không nên được QC trung gian

d)

Trách nhiệm thuộc về phần mềm QC

64.

Quy tắc R4s bị vi phạm khi nào?

a)

Khi hai giá trị QC của hai mức nồng độ trong cùng một lần chạy lệch nhau hơn 4SD (một vượt +2SD, một vượt -2SD)

b)

Khi hai giá trị QC cùng vượt quá ±3SD

c)

Khi hai giá trị QC vượt +3SD trong hai lần chạy liên tiếp

d)

Khi hai giá trị QC vượt cùng chiều trên +2SD

65.

Trong cùng một lần chạy, QC mức thấp và mức cao đều vượt +2SD về cùng một phía. PXN đang áp dụng đa quy tắc. Nhận định đúng nhất là:

a)

Vi phạm sai số ngẫu nhiên

b)

Vi phạm sai số hệ thống

c)

Chỉ là cảnh báo xác suất

d)

Do QC bị nhiễu ngẫu nhiên

66.

Một PXN sử dụng tổ hợp quy tắc 1s / 2s / R4s / 4s / 10x cho xét nghiệm Troponin I. Trong 10 lần chạy gần nhất, không có điểm QC nào vượt +2SD. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu QC đều nằm về cùng một phía của Mean và phân bố rất chặt. Quyết định phù hợp nhất của PXN là:

a)

Tiếp tục trả KQ vì chưa vi phạm bất kỳ giới hạn SD nào

b)

Đánh giá khả năng xuất hiện sai số hệ thống nhỏ

c)

Thu hẹp SD để tăng độ nhạy phát hiện sai số ngẫu nhiên

d)

Chờ thêm dữ liệu ngoại kiểm để xác nhận xu hướng

67.

Trong lần thực hiện nội kiểm xét nghiệm glucose, PXN ghi nhận QC trên cùng 1 mức QC ở ngày thứ nhất vượt ngoài +2SD nhưng không trong +3SD, ngày thứ 2 vượt ngoài -2SD nhưng nằm trong -3SD. Các lần chạy trước không ghi nhận xu hướng bất thường. PXN đang áp dụng đơn quy tắc 1 2s như quy tắc cảnh báo, Nhận định chính xác nhất là:

a)

Vi phạm quy tắc R4s, cần loại bỏ kết quả ngay

b)

Là sai số ngẫu nhiên nhất thời, có thế chấp nhận kết quả

c)

Chưa đủ bằng chứng để kết luận vi phạm quy tắc loại bỏ

d)

Sử dụng lại biểu đồ LJ do SD không phù hợp

68.

Trong biểu đồ LJ của xét nghiệm ALT, Mean ổn định, SD ko đổi, nhưng xuất hiện 7 điểm QC liên tiếp tăng dần, tất cả đều nằm trong +2SD. Bệnh nhận ICU phụ thuộc kết quả để điều trị.Nhận định phù hợp nhất là:

a)

Trả kết quả vì chưa có điểm QC vượt giới hạn ngoài +2SD

b)

Theo dõi vì xu hướng có thể chỉ do dao động ngẫu nhiên

c)

Ngừng trả kết quả và đánh giá sai số hệ thống tiềm ẩn

d)

Lặp lại QC trước khi đưa ra quyết định

69.

Một PXN nhận thấy khi dùng đa quy tắc, tỷ lệ “bảo động giả” tăng rõ rệt so với khi dùng đơn quy tắc. Phân tích Ped và Pfr đều >10%. Giải pháp tối ưu là:

a)

Loại bỏ đa quy tắc, quay lại dùng 1 3s

b)

Điều chỉnh tổ hợp quy tắc để cân bằng Ped và Pfr

c)

Giữ nguyên vì phát hiện sai số quan trọng hơn

d)

Tăng số QC để giảm bảo động giả

70.

Trong bài cảnh kiểm soát nội kiểm (IQC), biểu đồ phân bố dữ liệu QC của một xét nghiệm nhìn dịch cho thấy Mean ≠ Median ≠ Mode, với đuôi phân phối kéo dài về một phía. Tuy nhiên, số điểm vượt ±2SD rất ít. Nhận định phù hợp nhất là:

a)

Hệ thống vận ổn định dù vữa vi phạm giới hạn thống kê

b)

Dữ liệu không tuân theo phân phối Gaussian, làm giảm giá trị dự báo QC

c)

SD được thiết lập quá rộng so với biến thiên thực

d)

Phương pháp có độ cụm cao nhưng độ chính xác thấp

71.

Một PXN theo dõi QC glucose trong 6 tháng. Phân bố dữ liệu đối xứng, hình chuông rõ, nhưng Mean mỗi kỳ lệch so với Mean ban đầu trong khi SD không thay đổi đáng kể. QC hiếm khi vi phạm ±2SD. Đánh giá đúng nhất về trạng thái hệ thống là:

a)

Phân phối chuẩn ổn định, nhưng duy trì trị nền hệ thống ổn định

b)

Xuất hiện sai số hệ thống nhưng chưa hẳn đã phát hiện bởi giới hạn QC

c)

Sai số ngẫu nhiên tăng nhưng chưa rõ ý nghĩa

d)

Phân phối chuẩn bị phá vỡ do yếu tố môi trường

72.

Nếu một dữ liệu QC tuần theo phân phối chuẩn, việc thay đổi độ lệch chuẩn (SD) sẽ làm thay đổi điều gì của đường cong?

a)

A. Làm dịch chuyển đỉnh đường cong sang trái hoặc phải.

b)

B. Làm thay đổi biên độ của đường cong.

c)

C. Làm thay đổi hình dạng đối xứng của đường cong.

d)

D. Làm thay đổi đỉnh của đường cong.

73.

Nếu dữ liệu QC cho thấy phân phối bị lệch sang phải, điều này cho thể gợi ý điều gì về tính chính xác của phương pháp?

a)

Phương pháp có SD rất thấp.

b)

Giá trị trung bình bị dịch chuyển.

c)

Sự xuất hiện thường xuyên hơn của các kết quả QC có giá trị thấp hơn so với giá trị trung bình.

d)

Giá trị xuất hiện thường xuyên của các giá trị QC có giá trị cao hơn so với giá trị trung bình.

74.

Một PXN sử dụng dữ liệu QC 20 ngày đầu sau hiệu chuẩn để xác lập Mean và SD. Sau đó, dữ liệu QC tiếp tục phân bố hình chuông nhưng đỉnh chuông dịch chuyển dần theo thời gian. Ý nghĩa thống kê đúng nhất của hiện tượng này là:

a)

Hệ thống hình thành quần thể dữ liệu mới

b)

Sai số ngẫu nhiên tích lũy theo thời gian

c)

Phân phối Gaussian không còn phù hợp

d)

SD quan sát không đại diện cho hệ thống

75.

Trên biểu đồ phân phối chuẩn của dữ liệu QC, một đường cong có hình dáng cao và nhọn hơn đường cong chuẩn có ý nghĩa thống kê nào?

a)

Giá trị trung bình bị dịch chuyển.

b)

Độ lệch chuẩn (SD) nhỏ.

c)

Tỷ lệ lỗi ngẫu nhiên cao.

d)

Biểu đồ lệch phải.

76.

QC của xét nghiệm creatinine cho thấy 99% điểm nằm trong ±1SD, rất hiếm điểm nằm giữa 1–2SD. Biểu đồ này gần “đẹp lý tưởng”. Nguy cơ tiềm ẩn lớn nhất trong trường hợp này là:

a)

Phương pháp thiếu độ chụm

b)

Giới hạn kiểm soát không đủ nhạy để phát hiện thay đổi

c)

Phân phối Gaussian bị bóp méo

d)

SD thực tế đang bị vượt lượng thấp

77.

Một PXN nhận thấy khi SD tăng, tỷ lệ điểm QC vượt ±2SD không tăng tương ứng như dự đoán lý thuyết 95%. Nhận định phù hợp nhất là:

a)

phân phối dữ liệu không còn tuân theo Gaussian

b)

Số lượng dữ liệu không đủ lớn để áp dụng luật

c)

Mean đang dịch chuyển che lấp sai số ngẫu nhiên

d)

Giới hạn QC được tính sai công thức

78.

Khi nào được xem là vi phạm quy tắc 2 of 3 2s

a)

Khi 2 trong 3 kết quả QC liên tiếp vượt quá ±2SD và nằm cùng một phía so với giá trị trung bình

b)

Khi 3 giá trị QC đều vượt ±3SD

c)

Khi 2 trong 3 giá trị QC nằm phía khác nhau đối với trung bình

d)

Khi 3 giá trị QC đều nằm trong khoảng ±1SD

79.

Quy tắc 2 of 3 2s có tác dụng chủ yếu là:

a)

Phát hiện sai số ngẫu nhiên

b)

Phát hiện sai số hệ thống đang xuất hiện dần trong quá trình phân tích

c)

Xác định sự ổn định của kiểm kiểm dài hạn

d)

Kiểm tra độ chính xác của QC mới nhập

80.

Trong một lần chạy có 3 mức QC (trung bình, cao), nếu 2 trong 3 mức QC có kết quả vượt quá ±2SD và cùng phía với giá trị trung bình thì cần:

a)

Ghi chú và tiếp tục vì chỉ có 2 mức lệch

b)

Lặp lại mẫu bệnh nhân để xác minh

c)

Dừng chạy mẫu, kiểm tra hiệu chuẩn hoặc hoá chất vì đây là dấu hiệu sai số hệ thống ảnh hưởng toàn bộ dải nồng độ

d)

Bỏ qua vì QC cao dễ biến động hơn

81.

Trong 3 ngày liên tiếp, QC mức trung bình có 2 kết quả vượt ±2SD và 1 kết quả nằm trong ±1SD. Hệ thống có vi phạm quy tắc 2 of 3 2skhông?

a)

Không vi phạm vì có 1 kết quả trong giới hạn

b)

Có vi phạm vì 2 trong 3 kết quả vượt quá ±2SD cùng phía trung bình – nghi ngờ sai số hệ thống

c)

Không xác định vì chưa vượt ± 3SD

d)

Cần thêm 2 kết quả nữa mới kết luận được

82.

Khi áp dụng quy tắc 2 of 3 2s thuật viên thấy QC mức cao vượt ±2SD hai lần liên tiếp, còn QC mức thấp nằm ổn định quanh trung bình. Điều này gợi ý điều gì?

a)

Sai số ngẫu nhiên

b)

Sai số do thao tác

c)

Sai số hệ thống giới hạn ở vùng nồng độ cao – có thể do tuyến tính thiết bị hoặc hoá chất ở mức cao

d)

Không ảnh hưởng vì QC thấp vẫn ổn định

83.

Khi nào được xem là vi phạm quy tắc 3 1s?

a)

Khi 3 giá trị QC liên tiếp vượt quá ±1SD và đều nằm cùng một phía so với giá trị trung bình

b)

Khi 3 giá trị QC đều vượt quá ±3SD

c)

Khi 3 giá trị QC nằm xen kẽ hai phía của trung bình

d)

Khi 3 giá trị QC nằm trong giới hạn ±1SD

84.

Mục tiêu chính của quy tắc 3 1s là gì?

a)

Phát hiện sai số ngẫu nhiên tạm thời

b)

Phát hiện sai số hệ thống nhỏ đang hình thành thành qua nhiều lần chạy liên tiếp

c)

Phát hiện thay đổi đột ngột của thiết bị

d)

Kiểm tra độ chính xác của QC mỗi ngày

85.

Trong 3 lần chạy liên tiếp, QC mức trung bình có kết quả lần lượt là +1.2SD, +1.5SD và +1.3SD. Điều này cho thấy:

a)

Hệ thống vẫn trong giới hạn +- 2SD nên ổn định

b)

Có sai số ngẫu nhiên có thể bỏ qua

c)

có xu hướng lệch dần theo một phía vi phạm quy tắc 3 1s -> nghi ngờ sai số hệ thống cần kiểm tra lại

d)

Có sai số hệ thống, chưa cần xử lý

86.

Trong phòng thí nghiệm, tại sao mỗi quy trình phải được thực hiện chính xác?

a)

Để giảm thời gian làm việc của nhân viên

b)

Để tiết kiệm chi phí vận hành

c)

Để tạo ra nhiều kết quả khác nhau để so sánh

d)

Để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của thử nghiệm

87.

Một lỗi xảy ra ở bất kỳ phần nào của chu trình xét nghiệm có thể dẫn đến:

a)

Tăng chi phí xây xét nghiệm

b)

Giảm hiệu quả kiểm tra

c)

Kết quả phòng thí nghiệm kém chất lượng

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng

88.

Điều kiện cần thiết để đảm bảo chất lượng trong phòng xét nghiệm là:

a)

Có phương pháp phát hiện lỗi ở mỗi giai đoạn của quy trình thử nghiệm

b)

Giảm số lượng quy trình trong chu trình xét nghiệm

c)

Chỉ kiểm soát chất lượng ở giai đoạn phân tích

d)

Đưa hoàn toàn vào kết quả nội kiểm và ngoại kiểm

89.

Một kết quả xét nghiệm được xem là có chất lượng khi:

a)

Chính xác và được thực hiện tại đúng thời điểm

b)

Có nhiều chỉ số về XN

c)

Được làm lại nhiều lần để chắc chắn

d)

Có giá trị cao hơn bình thường

90.

"Của đúng bệnh phẩm từ đúng bệnh nhân" trong định nghĩa chất lượng xét nghiệm nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Tuân thủ giờ trả kết quả

b)

Tính nhận dạng chính xác của mẫu bệnh phẩm

c)

Độ nhạy của phương pháp

d)

Kỹ năng của nhân viên

91.

Một kết quả xét nghiệm "được giải thích kết quả đúng" nghĩa là:

a)

Do kỹ thuật viên tự đánh giá

b)

Có giá trị bình thường theo máy

c)

Được diễn giải phù hợp với lâm sàng

d)

Phù hợp với kết quả nội kiểm

92.

Cơ sở nào giúp đảm bảo việc so sánh kết quả xét nghiệm giữa các phòng xét nghiệm là đúng tin cậy?

a)

Sử dụng cùng loại hóa chất

b)

Cùng hãng máy phân tích

c)

Dựa trên số liệu tham chiếu đúng

d)

Có cùng kỹ thuật viên thực hiện

93.

Mục đích của lưu hồ sơ nội kiểm trong phòng xét nghiệm là gì?

a)

Đáp ứng yêu cầu thanh tra tài chính

b)

Theo dõi và đảm bảo độ chính xác, độ chụm của kết quả xét nghiệm theo thời gian

c)

So sánh kết quả giữa các phòng xét nghiệm

d)

Đánh giá năng lực nhân viên xét nghiệm

94.

Trong quá trình chạy đồ thị thuốc thử, phòng xét nghiệm nhận thấy kết quả QC sau lô mới bị lệch có hệ thống so với trước đó, nhưng độ chụm không thay đổi. Nếu hướng điều chỉnh lại giá trị trung bình QC, tác động nào sau đây là hợp lý nhất để hồi phục năng suất quy tắc QC?

a)

Tỷ lệ vi phạm quy tắc QC tăng lên, làm gia tăng cảnh báo QC dù phương pháp vẫn ổn định

b)

Tăng khả năng phát hiện sai số hệ thống, không ảnh hưởng đến sai số ngẫu nhiên

c)

Quy tắc QC mất khả năng phát hiện sai số ngẫu nhiên do độ chụm không đổi

d)

Không có thay đổi đáng kể vì chỉ điều chuyển do nền mẫu không ảnh hưởng đến QC

95.

Một phòng xét nghiệm có số lượng bệnh nhân đông. Các tiêu chí nào trong kế hoạch QC nên điều chỉnh?

a)

Tăng số lượng kiểm soát

b)

Không thay đổi số lượng kiểm soát, tăng tần suất QC

c)

Tăng số lượng mẫu kiểm soát, tăng tần suất QC, và sử dụng SD chất ổn hơn

d)

Tăng số lượng mẫu kiểm soát, tăng tần suất QC và sử dụng SD chặt chẽ hơn

96.

Các yếu tố xem xét lựa chọn các thông số trong kế hoạch QC TRỪ:

a)

Hiệu năng của phương pháp đo

b)

Số lượng kết quả bệnh nhân xảy ra sai sót

c)

Nguy cơ gây hại cho bệnh nhân

d)

Giới hạn kiểm soát của nhà sản xuất

97.

Nội dung kế hoạch QC bao gồm TRỪ:

a)

Phê duyệt cho từng xét nghiệm

b)

Số lượng mẫu kiểm soát

c)

Giới hạn kiểm soát của nhà sản xuất

d)

Tần suất chạy

98.

Nếu một phương pháp mới được áp dụng nhưng chưa có QC tối ưu, trưởng phòng xét nghiệm nên:

a)

Áp dụng nhân viên sử dụng phương pháp mà không QC

b)

Chỉ phê duyệt giới hạn kiểm soát

c)

Xem xét đặc tính phương pháp, xác định các tham số QC phù hợp và phê duyệt kế hoạch QC

d)

Tăng số lượng bệnh nhân xét nghiệm để kiểm tra

99.

Vai trò phê duyệt kế hoạch QC theo từng xét nghiệm giúp trưởng phòng xét nghiệm:

a)

Đảm bảo kế hoạch QC phù hợp với đặc tính phương pháp và rủi ro lâm sàng

b)

Giảm rủi ro xét nghiệm

c)

Tăng khả năng phát hiện lỗi

d)

Giảm tỷ lệ loại bỏ sai

100.

Lịch xem xét QC định kỳ hàng tháng nên được xem xét bởi:

a)

Trưởng phòng xét nghiệm

b)

Nhân viên quản lý thiết bị

c)

Nhân viên vừa sử dụng thiết bị

d)

Nhân viên quản lý chất lượng