wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI ÔN THI ĐIỀU DƯỠNG - NHÓM NHÂN VIÊN KTV Vật lý trị liệu

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Sóng ngắn là gì?

a)

Sóng điện từ có tần số thấp dưới 1 MHz

b)

Sóng âm có tần số trên 20 kHz

c)

Sóng điện từ có tần số cao từ 13,7 MHz đến 27,3 MHz

d)

Sóng điện từ có bước sóng dài hơn sóng radio

2.

Tác dụng chính của điều trị bằng sóng ngắn là gì?

a)

Làm lạnh mô và giảm viêm

b)

Tăng nhiệt tại chỗ, cải thiện tuần hoàn và giảm đau

c)

Phá hủy mô tổn thương bằng nhiệt cao

d)

Giảm khả năng hấp thụ thuốc tại chỗ

3.

Sóng ngắn có thể được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?

a)

Viêm khớp dạng thấp

b)

Loãng xương nặng

c)

Bệnh lao phổi tiến triển

d)

U ác tính

4.

Chống chỉ định tuyệt đối của điều trị bằng sóng ngắn là gì?

a)

Viêm khớp thoái hóa

b)

Đau cơ mạn tính

c)

Người mang máy tạo nhịp tim

d)

Tăng huyết áp

5.

Tác dụng nhiệt của sóng ngắn giúp gì cho mô cơ thể?

a)

Gây tổn thương mô

b)

Giảm lưu thông máu

c)

Tăng trao đổi chất và giãn mạch

d)

Ngăn chặn dẫn truyền thần kinh

6.

Phương thức truyền năng lượng chính của sóng ngắn vào cơ thể là gì?

a)

Dẫn truyền

b)

Đối lưu

c)

Bức xạ

d)

Cảm ứng

7.

Một buổi điều trị sóng ngắn thường kéo dài bao lâu?

a)

1-3 phút

b)

5-30 phút

c)

45-60 phút

d)

Hơn 90 phút

8.

Khi nào cần ngừng ngay lập tức điều trị sóng ngắn?

a)

Bệnh nhân thấy hơi ấm vùng điều trị

b)

Bệnh nhân cảm thấy tê nhẹ

c)

Bệnh nhân bị bỏng hoặc điện giật

d)

Bệnh nhân ngủ trong quá trình điều trị

9.

Vùng nào không được đặt điện cực trực tiếp khi điều trị bằng sóng ngắn?

a)

Khớp gối

b)

Cột sống

c)

Tim và não

d)

Cổ chân

10.

Vì sao không nên đeo trang sức kim loại khi điều trị bằng sóng ngắn?

a)

Trang sức có thể hấp thụ nhiệt gây bỏng

b)

Trang sức làm giảm hiệu quả điều trị

c)

Trang sức làm nhiễu sóng điện từ

d)

Trang sức làm máy không hoạt động

11.

Sóng ngắn có thể gây ra tai biến nào nếu sử dụng không đúng cách?

a)

Mất trí nhớ

b)

Điện giật và bỏng nhiệt

c)

Loãng xương

d)

Viêm loét da

12.

Sóng ngắn có tác dụng gì đối với hệ tuần hoàn?

a)

Làm co mạch máu

b)

Giảm lưu lượng máu đến vùng tổn thương

13.

Để đảm bảo an toàn, kỹ thuật viên nên đứng cách máy bao xa khi vận hành?

a)

50 cm

b)

1 mét

c)

3 mét

d)

10 mét

14.

Bệnh nhân cần làm gì trước khi điều trị bằng sóng ngắn?

a)

Tháo bỏ vật kim loại và lau khô vùng điều trị

b)

Uống nhiều nước để tăng hiệu quả điều trị

c)

Bôi kem giảm đau lên vùng điều trị

d)

Tắm nước lạnh trước khi điều trị

15.

Khi điều trị bằng sóng ngắn, bệnh nhân nên cảm thấy thế nào?

a)

Rát bỏng tại vùng đặt điện cực

b)

Cảm giác lạnh sâu

c)

Cảm giác ấm, dễ chịu

d)

Không cảm nhận được gì

16.

Tác dụng sinh lý quan trọng nhất của sóng ngắn là gì?

a)

Giảm đau và chống viêm

b)

Gây co thắt cơ

c)

Làm mất cảm giác vùng điều trị

d)

Phá hủy mô bệnh lý

17.

Vì sao bệnh nhân có vết thương hở không được điều trị bằng sóng ngắn?

a)

Sóng ngắn làm chậm quá trình lành vết thương

b)

Có thể gây nhiễm trùng

c)

Làm tăng đau vùng tổn thương

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Khi nào bệnh nhân cần được theo dõi sát trong quá trình điều trị sóng ngắn?

a)

Khi bệnh nhân bị tiểu đường

b)

Khi bệnh nhân có tiền sử bỏng do nhiệt

c)

Khi bệnh nhân có bệnh lý tim mạch

d)

Cả A, B và C

19.

Khi kết thúc buổi điều trị, kỹ thuật viên cần làm gì?

a)

Lập tức tắt máy và tháo điện cực nhanh

b)

Kiểm tra phản ứng của bệnh nhân và ghi nhận vào hồ sơ

c)

Chỉ cần tắt máy, không cần làm gì thêm

d)

Yêu cầu bệnh nhân xoa bóp vùng điều trị

20.

Nếu bệnh nhân có cảm giác nóng rát quá mức khi điều trị, bước xử lý đúng là gì?

a)

Yêu cầu bệnh nhân chịu đựng thêm một lúc

b)

Giảm công suất máy hoặc kiểm tra vị trí điện cực

c)

Đắp khăn ướt lên vùng điều trị

d)

Không cần làm gì nếu không có tổn thương da

21.

Khi sử dụng sóng ngắn, vùng nào của cơ thể hấp thụ nhiệt tốt nhất?

a)

Mô mỡ

b)

Mô cơ và mô liên kết

c)

Mô xương

d)

Mô thần kinh

22.

Cơ chế chính giúp sóng ngắn giảm đau là gì?

a)

Gây tê cục bộ tại vùng điều trị

b)

Tăng lưu thông máu và giãn cơ

c)

Phá hủy dây thần kinh đau

d)

Kích thích sản sinh endorphin

23.

Nếu điện cực tiếp xúc không đều với da, nguy cơ gì có thể xảy ra?

a)

Giảm hiệu quả điều trị

b)

Bỏng nhiệt tại vùng tiếp xúc không đều

c)

Gây tê cục bộ

d)

Không có ảnh hưởng gì đáng kể

24.

Khi đặt điện cực trong điều trị sóng ngắn, khoảng cách giữa điện cực và da nên là bao nhiêu?

a)

Sát với da

b)

1-3 cm

c)

5-10 cm

d)

Không cần khoảng cách cố định

25.

Vì sao không nên dùng sóng ngắn cho bệnh nhân có dị vật kim loại trong cơ thể?

a)

Kim loại có thể hấp thụ nhiệt gây bỏng mô xung quanh

b)

Kim loại làm giảm hiệu quả điều trị

c)

Kim loại gây nhiễu điện từ làm hỏng máy

d)

Không có ảnh hưởng gì đáng kể

26.

Trong điều trị sóng ngắn, tư thế đặt điện cực kiểu đối cực có đặc điểm gì?

a)

Hai điện cực đặt đối diện nhau, ép vào vùng điều trị

b)

Hai điện cực đặt song song trên cùng một mặt phẳng

c)

Chỉ sử dụng một điện cực, điện cực còn lại nối đất

d)

Một điện cực đặt trực tiếp lên da, một điện cực đặt cách xa

27.

Khi sử dụng máy sóng ngắn, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?

a)

Sử dụng đúng cường độ và thời gian điều trị

b)

Đặt điện cực sát với da để truyền nhiệt tối đa

c)

Giữ khoảng cách xa bệnh nhân để tránh điện từ trường ảnh hưởng

d)

Luôn sử dụng tần số cao nhất để đạt hiệu quả tối đa

28.

Một trong những dấu hiệu bất thường khi điều trị bằng sóng ngắn là gì?

a)

Bệnh nhân cảm thấy ấm dần lên vùng điều trị

b)

Bệnh nhân cảm thấy đau rát hoặc nóng bỏng

c)

Bệnh nhân cảm thấy thư giãn và dễ chịu

d)

Bệnh nhân không có bất kỳ cảm giác nào

29.

Khi bảo quản thiết bị sóng ngắn, điều nào sau đây là đúng?

4 lines
30.

Vì sao nhân viên y tế cần kiểm tra sức khỏe định kỳ khi làm việc với sóng ngắn?

a)

Để theo dõi tác động của sóng điện từ lên cơ thể

b)

Để đảm bảo không bị nhiễm vi khuẩn từ thiết bị

c)

Để kiểm tra khả năng chịu nhiệt của da

d)

Để đánh giá mức độ căng thẳng trong công việc

31.

Dòng điện xung là gì?

a)

Dòng điện xoay chiều có tần số thấp

b)

Dòng điện có đặc tính ngắt quãng theo chu kỳ

c)

Dòng điện một chiều không đổi

d)

Dòng điện có cường độ tăng dần theo thời gian

32.

Tác dụng chính của dòng điện xung là gì?

a)

Giảm đau, kích thích thần kinh cơ, tăng tuần hoàn máu

b)

Giảm cân, làm săn chắc cơ thể

c)

Tiêu diệt vi khuẩn và virus trong cơ thể

d)

Ức chế hoạt động của hệ thần kinh trung ương

33.

Dòng điện xung có thể kích thích cơ bằng cách nào?

a)

Kích thích trực tiếp vào tế bào cơ

b)

Tác động lên dây thần kinh vận động

c)

Làm nóng mô cơ, từ đó gây co cơ

d)

Kích thích sản xuất hormone tăng trưởng

34.

Loại dòng điện xung nào thường dùng để giảm đau?

a)

TENS

b)

FES

c)

Dòng điện một chiều

d)

Dòng điện cao tần

35.

Dòng điện xung trung tần có tác dụng gì nổi bật?

a)

Giảm đau sâu, tăng tuần hoàn máu

b)

Chỉ kích thích bề mặt da

c)

Gây tê hoàn toàn vùng điều trị

36.

Dòng điện xung được sử dụng trong điều trị bệnh nào?

a)

Viêm khớp, thoái hóa khớp, đau thần kinh

b)

Bệnh lý về tiêu hóa

c)

Ung thư giai đoạn cuối

d)

Bệnh truyền nhiễm cấp tính

37.

Loại dòng điện xung nào thường dùng trong phục hồi vận động?

a)

FES

b)

TENS

c)

Dòng điện một chiều

d)

Dòng điện cao tần

38.

Dòng điện xung có thể giúp cải thiện tình trạng nào sau đây?

a)

Liệt thần kinh ngoại biên

b)

Tăng huyết áp cấp tính

c)

Loét dạ dày tá tràng

d)

Lao phổi

39.

Dòng điện xung có thể dùng để:

a)

Giảm co cứng cơ

b)

Làm tan sỏi thận

c)

Chữa viêm gan

d)

Giảm cân cấp tốc

40.

Đối với bệnh nhân bị loét do tì đè, dòng điện xung giúp:

a)

Tăng tuần hoàn máu, kích thích tái tạo mô

b)

Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng

c)

Làm đông cứng mô để ngăn hoại tử

d)

Làm giảm hoàn toàn cảm giác đau

41.

Trường hợp nào sau đây không được sử dụng dòng điện xung?

a)

Người có máy tạo nhịp tim

b)

Người bị viêm khớp nhẹ

42.

Vì sao không dùng dòng điện xung cho bệnh nhân có máy tạo nhịp tim?

a)

Gây nhiễu sóng, ảnh hưởng đến hoạt động của máy

b)

Gây giật điện nguy hiểm

c)

Khiến bệnh nhân mất ý thức ngay lập tức

d)

Gây đông máu tại vị trí đặt điện cực

43.

Phụ nữ mang thai có được sử dụng dòng điện xung không?

a)

Không, đặc biệt tránh vùng bụng và lưng dưới

b)

Có thể dùng trên mọi vùng cơ thể

c)

Chỉ sử dụng với cường độ thấp

d)

Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ

44.

Tại sao không sử dụng dòng điện xung cho người bị rối loạn cảm giác?

a)

Họ có thể không nhận biết được cường độ điện quá mạnh

b)

Họ sẽ cảm thấy đau hơn bình thường

c)

Dòng điện xung không có tác dụng với họ

d)

Có nguy cơ gây mất cảm giác vĩnh viễn

45.

Bệnh nhân động kinh có được điều trị bằng dòng điện xung không?

a)

Không, vì có thể kích thích cơn động kinh

b)

Có, nhưng chỉ dùng tần số thấp

c)

Chỉ dùng trên tay và chân

d)

Có thể dùng mọi loại dòng điện xung

46.

Trước khi điều trị bằng dòng điện xung, cần làm gì?

a)

Kiểm tra thiết bị và giải thích cho bệnh nhân

b)

Cắm máy vào nguồn điện cao áp

c)

Làm lạnh vùng điều trị

d)

Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau trước

47.

Khi đặt điện cực, điều cần lưu ý là gì?

a)

Đảm bảo tiếp xúc tốt giữa điện cực và da.

b)

Đặt điện cực ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể.

c)

Không cần làm sạch vùng da trước khi đặt điện cực.

d)

Sử dụng điện cực cũ mà không kiểm tra.

48.

Nếu bệnh nhân thấy đau rát khi điều trị, cần làm gì?

a)

Giảm cường độ hoặc dừng điều trị

b)

Tăng cường độ lên cao hơn

c)

Yêu cầu bệnh nhân chịu đựng

d)

Dùng thuốc tê trước khi tiếp tục

49.

Tại sao phải giảm cường độ về 0 trước khi tắt máy?

a)

Để tránh gây sốc điện cho bệnh nhân

b)

Để tiết kiệm điện năng

c)

Để máy tự điều chỉnh về chế độ nghỉ

d)

Không cần thiết, có thể tắt ngay

50.

Sau khi kết thúc điều trị, kỹ thuật viên cần làm gì?

a)

Ghi chép thông tin vào hồ sơ bệnh án

b)

Để bệnh nhân ra về ngay mà không cần theo dõi

c)

Rửa sạch vùng da vừa điều trị

d)

Tăng cường độ lên để kiểm tra lần cuối

51.

Thông số nào quan trọng nhất khi thiết lập dòng điện xung?

a)

Cường độ, tần số, thời gian xung

b)

Nhiệt độ môi trường

c)

Độ ẩm không khí

d)

Màu sắc điện cực

52.

Dòng TENS có tác dụng chính là gì?

a)

Giảm đau

b)

Kích thích tăng trưởng xương

c)

Tăng cường trao đổi chất

d)

Ức chế hệ miễn dịch

53.

FES thường được sử dụng để điều trị bệnh nhân nào?

4 lines
54.

Khi điều trị bằng dòng điện xung trung tần, hiệu quả giảm đau là do đâu?

a)

Kích thích tiết endorphin và ức chế dẫn truyền tín hiệu đau

b)

Làm co rút cơ liên tục để giảm đau

c)

Kích thích hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

d)

Làm tê liệt hoàn toàn dây thần kinh cảm giác

55.

Khi nào cần tăng dần cường độ dòng điện xung trong quá trình điều trị?

a)

Khi bệnh nhân thích nghi và cảm thấy thoải mái

b)

Khi bệnh nhân không còn cảm giác đau

c)

Khi bệnh nhân yêu cầu tăng lên nhanh

d)

Khi máy báo lỗi

56.

Nếu bệnh nhân có cảm giác tê bì hoặc nóng rát tại vùng đặt điện cực, cần làm gì?

a)

Kiểm tra lại vị trí điện cực và giảm cường độ

b)

Tăng cường độ để kích thích mạnh hơn

c)

Tiếp tục điều trị mà không thay đổi gì

d)

Rút ngay điện cực mà không tắt máy trước

57.

Nếu bệnh nhân cảm thấy co cơ quá mạnh và khó chịu, kỹ thuật viên nên làm gì?

a)

Giảm cường độ hoặc điều chỉnh tần số xung

b)

Yêu cầu bệnh nhân chịu đựng vì đó là dấu hiệu tốt

c)

Ngừng điều trị ngay lập tức mà không kiểm tra lại

d)

Thay đổi vị trí điện cực một cách ngẫu nhiên

58.

Khi điều trị vùng mặt bằng dòng điện xung, cần đặc biệt lưu ý điều gì?

a)

Không đặt điện cực gần mắt hoặc vùng có dây thần kinh nhạy cảm

b)

Tăng cường độ cao để đạt hiệu quả nhanh hơn

c)

Sử dụng dòng điện một chiều thay vì dòng điện xung

d)

Điều trị liên tục trong thời gian dài

59.

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng dòng điện xung, cần thực hiện nguyên tắc nào?

a)

Kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng

b)

Tăng cường độ lên mức tối đa ngay từ đầu

c)

Không cần kiểm tra phản ứng của bệnh nhân

d)

Đặt điện cực ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể

60.

Khi kết thúc buổi điều trị, bệnh nhân cần được hướng dẫn gì?

a)

Theo dõi phản ứng cơ thể và báo lại nếu có bất thường

b)

Vận động mạnh ngay sau khi điều trị

c)

Không cần theo dõi gì, có thể quay lại sinh hoạt bình thường ngay

d)

Không cần ghi nhận cảm giác sau điều trị

61.

Tia hồng ngoại có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là sóng âm có tần số cao

b)

Là sóng điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy

c)

Là một dạng sóng siêu âm

d)

Là dòng điện một chiều

62.

Tác dụng chính của tia hồng ngoại là gì?

a)

Kích thích thần kinh trực tiếp

b)

Tác dụng nhiệt, tăng tuần hoàn máu, giảm đau

c)

Gây co cứng cơ để phục hồi vận động

d)

Ức chế hệ miễn dịch

63.

Tia hồng ngoại có khả năng xuyên sâu vào mô bao nhiêu cm?

a)

1 – 3 cm

b)

5 – 10 cm

c)

15 – 20 cm

d)

30 – 50 cm

64.

Tác dụng giảm đau của tia hồng ngoại chủ yếu do:

a)

Giảm dẫn truyền thần kinh đau

b)

Gây tê tạm thời vùng chiếu

65.

Khi chiếu tia hồng ngoại, vùng mô nào hấp thụ nhiều nhiệt nhất?

a)

Da và mô dưới da

b)

Xương

c)

Dây thần kinh

d)

Dịch khớp

66.

Điều trị bằng tia hồng ngoại thường được chỉ định cho bệnh nào sau đây?

a)

Đau cơ, đau khớp, viêm mạn tính

b)

Viêm loét dạ dày

c)

Bệnh lý tuyến giáp

d)

Suy tim cấp

67.

Tia hồng ngoại giúp cải thiện triệu chứng nào ở bệnh nhân đau thần kinh ngoại biên?

a)

Giảm đau, tăng tuần hoàn máu

b)

Gây mất cảm giác tạm thời

c)

Làm tê liệt dây thần kinh

d)

Gây co cơ mạnh

68.

Khi nào nên sử dụng tia hồng ngoại để giãn cơ?

a)

Khi bệnh nhân bị co cứng cơ do chấn thương hoặc bệnh lý

b)

Khi bệnh nhân có vết thương hở lớn

c)

Khi bệnh nhân có viêm da cấp tính

d)

Khi bệnh nhân bị bỏng da

69.

Điều trị bằng tia hồng ngoại giúp hỗ trợ quá trình nào?

a)

Tăng tuần hoàn, kích thích tái tạo mô

b)

Phá hủy mô xơ

c)

Ức chế sự phát triển của cơ

d)

Làm đông protein

70.

Tia hồng ngoại có thể dùng để:

(a)  

71.

Chống chỉ định tuyệt đối của điều trị bằng tia hồng ngoại là gì?

a)

Vùng da mất cảm giác hoặc bị bỏng

b)

Đau khớp nhẹ

c)

Tăng huyết áp mức độ nhẹ

d)

Đau lưng do sai tư thế

72.

Vì sao không sử dụng tia hồng ngoại ở vùng da mất cảm giác?

a)

Nguy cơ gây bỏng do bệnh nhân không cảm nhận được nhiệt

b)

Gây đau nhiều hơn

c)

Không có tác dụng điều trị

d)

Làm teo cơ

73.

Bệnh nhân nào không được điều trị bằng tia hồng ngoại?

a)

Người bị sốt cao

b)

Người bị đau cơ nhẹ

c)

Người bị thiếu máu

d)

Người bị đau thần kinh toạ

74.

Tia hồng ngoại không được sử dụng trên vùng nào?

a)

Mắt

b)

Chân

c)

Tay

d)

Lưng

75.

Vì sao không sử dụng tia hồng ngoại trên mắt?

a)

Có thể gây tổn thương võng mạc

b)

Không có tác dụng điều trị

c)

Làm giảm thị lực ngay lập tức

d)

Tạo cảm giác buồn ngủ

76.

Trước khi chiếu tia hồng ngoại, cần làm gì?

a)

Kiểm tra thiết bị và giải thích cho bệnh nhân

b)

Cắm máy vào nguồn điện cao áp

c)

Làm lạnh vùng điều trị

d)

Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau

77.

Khoảng cách an toàn khi chiếu tia hồng ngoại là bao nhiêu?

a)

40 – 60 cm

b)

5 – 10 cm

c)

100 cm

d)

Đặt sát da

78.

Nếu bệnh nhân cảm thấy nóng rát, cần làm gì?

a)

Điều chỉnh khoảng cách đèn hoặc giảm công suất

b)

Tiếp tục điều trị mà không thay đổi gì

c)

Dừng điều trị ngay lập tức

d)

Thay đổi vị trí đèn

79.

Thời gian chiếu tia hồng ngoại trong một lần điều trị thường là bao lâu?

a)

15 – 20 phút

b)

5 phút

c)

30 – 45 phút

d)

60 phút

80.

Sau khi điều trị, bệnh nhân cần:

a)

Nghỉ ngơi, theo dõi phản ứng của da

b)

Ra về ngay mà không cần theo dõi

c)

Chườm lạnh ngay vùng vừa chiếu

d)

Tiếp tục điều trị ngay lập tức bằng phương pháp khác

81.

Tai biến thường gặp nhất khi chiếu tia hồng ngoại là gì?

a)

Bỏng da

b)

Xuất huyết

c)

Gãy xương

d)

Liệt cơ

82.

Trong quá trình chiếu tia hồng ngoại, kỹ thuật viên cần theo dõi yếu tố nào sau đây?

a)

Tốc độ nhịp thở của bệnh nhân

b)

Nhiệt độ phòng điều trị

c)

Cảm giác nóng rát và phản ứng da tại vùng chiếu

d)

Số lần bệnh nhân nhắm mắt

83.

Tại sao tia hồng ngoại có thể hỗ trợ làm lành vết thương?

a)

Tăng tuần hoàn máu, cung cấp oxy và dinh dưỡng cho mô tổn thương

b)

Làm đông protein, tạo lớp bảo vệ trên vết thương

c)

Tiêu diệt vi khuẩn bằng nhiệt độ cao

d)

Làm co mạch để hạn chế chảy máu

84.

Khi chiếu tia hồng ngoại, nếu vùng da điều trị bị đỏ quá mức và nóng rát, điều này có thể do:

a)

Khoảng cách đèn quá gần hoặc thời gian chiếu quá lâu

b)

Do hiệu quả điều trị cao hơn bình thường

c)

Do bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm với nhiệt

d)

Không liên quan đến chiếu tia

85.

Khi sử dụng tia hồng ngoại cho bệnh nhân cao tuổi, cần lưu ý điều gì?

a)

Sử dụng cường độ thấp hơn và theo dõi sát phản ứng của da

b)

Luôn sử dụng mức công suất cao để đạt hiệu quả nhanh

c)

Chỉ chiếu vào vùng đầu và mặt

d)

Không cần theo dõi phản ứng của bệnh nhân

86.

Khi nào có thể kết hợp tia hồng ngoại với các phương pháp vật lý trị liệu khác?

a)

Khi cần tăng hiệu quả điều trị đau cơ xương khớp

b)

Khi bệnh nhân có bệnh lý cấp tính

c)

Khi bệnh nhân có vết thương hở lớn

87.

Để tránh bỏng do tia hồng ngoại, cần tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Đảm bảo khoảng cách chiếu đèn phù hợp, theo dõi cảm giác bệnh nhân

b)

Chiếu tia liên tục trong thời gian dài để đạt hiệu quả tốt hơn

c)

Đặt đèn càng gần càng tốt để truyền nhiệt nhanh hơn

d)

Không cần quan sát phản ứng của da trong quá trình điều trị

88.

Đèn hồng ngoại được sử dụng phổ biến trong ngành nào ngoài y học?

a)

Công nghiệp thực phẩm và chăn nuôi

b)

Công nghiệp luyện kim

c)

Dệt may

d)

Hàng không vũ trụ

89.

Khi bệnh nhân đang mang thai, việc sử dụng tia hồng ngoại cần lưu ý gì?

a)

Không chiếu trực tiếp vào vùng bụng và thắt lưng

b)

Chiếu vào bất kỳ vị trí nào trên cơ thể đều an toàn

c)

Tăng thời gian chiếu để đạt hiệu quả nhanh hơn

d)

Không có bất kỳ nguy cơ nào, có thể sử dụng tuỳ ý

90.

Chỉ định của nhiệt nóng, ngoại trừ.

a)

Giảm đau.

b)

Lao xương.

c)

Tăng cường khả năng chống viêm tại chỗ.

d)

Làm mềm mô sẹo.

91.

Phương pháp trị liệu nóng gồm:

a)

Túi nóng ẩm, siêu âm trị liệu, parafin.

b)

Sóng ngắn, vi sóng, siêu âm trị liệu, parafin.

c)

Túi nóng ẩm, parafin, nước nóng, hồng ngoại.

d)

Sóng ngắn, siêu âm, parafin, hồng ngoại.

92.

Phương pháp nhiệt trị liệu sâu gồm :

a)

Sóng ngắn, vi sóng, siêu âm trị liệu.

b)

Sóng ngắn, siêu âm, parafin, hồng ngoại

c)

Túi nóng ẩm, siêu âm trị liệu, parafin

d)

Túi nóng ẩm, parafin, nước nóng, hồng ngoại.

93.

Khi bị bỏng do nhiệt nóng và bỏng do nhiệt lạnh thì nhiệt nào có khả năng hồi phục tốt hơn.

a)

Nhiệt lạnh.

b)

Nhiệt nóng.

94.

Tác dụng của kỹ thuật kéo giãn cột sống bằng máy.

a)

Giảm đau,giảm viêm,chống co cứng cơ.

b)

Giảm áp lực nội đĩa đệm

c)

Tăng cường tuần hoàn ngoài màng cứng ống rễ thần kinh.

d)

Tất cả đều đúng.

95.

Chỉ định của kỹ thuật điều trị bằng máy kéo giãn cột sống, ngoại trừ.

a)

Hội chứng đau lưng và thắt lưng do nguyên nhân ngoại vi (dây chằng, cơ).

b)

Loãng xương

c)

Hẹp lỗ gian đốt sống do giãn dây chằng

d)

Vẹo cột sống do tư thế

96.

Tư thế bệnh nhân khi kéo cột sống cổ bằng máy.

a)

Nằm ngửa.

b)

Nằm sấp

c)

Ngồi

d)

Cả A, C đúng.

97.

Tư thế bệnh nhân khi kéo cột sống lưng bằng máy.

a)

Ngồi

b)

Nằm ngửa

c)

Nằm sấp

d)

Tất cả đều đúng.

98.

Câu 99. Mức thực hiện trung bình trọng lượng thực hiện kỹ thuật kéo giãn cột sống cổ bằng máy là:

a)

8-10 kg

b)

2-4 kg

c)

12-15 kg

d)

16-18 kg

99.

Mức thực hiện trung bình trọng lượng thực hiện kỹ thuật kéo giãn cột sống lưng bằng tay.

a)

1/10 -1/8 trọng lượng cơ thể.

b)

1/25- 1/20 trọng lượng cơ thể.

c)

1/35-1/30 trọng lượng cơ thể.

d)

1/5-1/2 trọng lượng cơ thể.

100.

Mức thực hiện trung bình trọng lượng thực hiện kỹ thuật kéo giãn cột sống lưng bằng máy.

a)

1/2- 1/1 trọng lượng cơ thể.

b)

1/4- 1/3 trọng lượng cơ thể.

c)

1/6-1/5 trọng lượng cơ thể.

d)

1/8-1/7 trọng lượng cơ thể.