Font size
WorksheetsCÂU HỎI ÔN THI ĐIỀU DƯỠNG - NHÓM NHÂN VIÊN KTV Vật lý trị liệu
Total questions: 100
Worksheet time: 55mins
Sóng ngắn là gì?
Sóng điện từ có tần số thấp dưới 1 MHz
Sóng âm có tần số trên 20 kHz
Sóng điện từ có tần số cao từ 13,7 MHz đến 27,3 MHz
Sóng điện từ có bước sóng dài hơn sóng radio
Tác dụng chính của điều trị bằng sóng ngắn là gì?
Làm lạnh mô và giảm viêm
Tăng nhiệt tại chỗ, cải thiện tuần hoàn và giảm đau
Phá hủy mô tổn thương bằng nhiệt cao
Giảm khả năng hấp thụ thuốc tại chỗ
Sóng ngắn có thể được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?
Viêm khớp dạng thấp
Loãng xương nặng
Bệnh lao phổi tiến triển
U ác tính
Chống chỉ định tuyệt đối của điều trị bằng sóng ngắn là gì?
Viêm khớp thoái hóa
Đau cơ mạn tính
Người mang máy tạo nhịp tim
Tăng huyết áp
Tác dụng nhiệt của sóng ngắn giúp gì cho mô cơ thể?
Gây tổn thương mô
Giảm lưu thông máu
Tăng trao đổi chất và giãn mạch
Ngăn chặn dẫn truyền thần kinh
Phương thức truyền năng lượng chính của sóng ngắn vào cơ thể là gì?
Dẫn truyền
Đối lưu
Bức xạ
Cảm ứng
Một buổi điều trị sóng ngắn thường kéo dài bao lâu?
1-3 phút
5-30 phút
45-60 phút
Hơn 90 phút
Khi nào cần ngừng ngay lập tức điều trị sóng ngắn?
Bệnh nhân thấy hơi ấm vùng điều trị
Bệnh nhân cảm thấy tê nhẹ
Bệnh nhân bị bỏng hoặc điện giật
Bệnh nhân ngủ trong quá trình điều trị
Vùng nào không được đặt điện cực trực tiếp khi điều trị bằng sóng ngắn?
Khớp gối
Cột sống
Tim và não
Cổ chân
Vì sao không nên đeo trang sức kim loại khi điều trị bằng sóng ngắn?
Trang sức có thể hấp thụ nhiệt gây bỏng
Trang sức làm giảm hiệu quả điều trị
Trang sức làm nhiễu sóng điện từ
Trang sức làm máy không hoạt động
Sóng ngắn có thể gây ra tai biến nào nếu sử dụng không đúng cách?
Mất trí nhớ
Điện giật và bỏng nhiệt
Loãng xương
Viêm loét da
Sóng ngắn có tác dụng gì đối với hệ tuần hoàn?
Làm co mạch máu
Giảm lưu lượng máu đến vùng tổn thương
Để đảm bảo an toàn, kỹ thuật viên nên đứng cách máy bao xa khi vận hành?
50 cm
1 mét
3 mét
10 mét
Bệnh nhân cần làm gì trước khi điều trị bằng sóng ngắn?
Tháo bỏ vật kim loại và lau khô vùng điều trị
Uống nhiều nước để tăng hiệu quả điều trị
Bôi kem giảm đau lên vùng điều trị
Tắm nước lạnh trước khi điều trị
Khi điều trị bằng sóng ngắn, bệnh nhân nên cảm thấy thế nào?
Rát bỏng tại vùng đặt điện cực
Cảm giác lạnh sâu
Cảm giác ấm, dễ chịu
Không cảm nhận được gì
Tác dụng sinh lý quan trọng nhất của sóng ngắn là gì?
Giảm đau và chống viêm
Gây co thắt cơ
Làm mất cảm giác vùng điều trị
Phá hủy mô bệnh lý
Vì sao bệnh nhân có vết thương hở không được điều trị bằng sóng ngắn?
Sóng ngắn làm chậm quá trình lành vết thương
Có thể gây nhiễm trùng
Làm tăng đau vùng tổn thương
Tất cả các đáp án trên
Khi nào bệnh nhân cần được theo dõi sát trong quá trình điều trị sóng ngắn?
Khi bệnh nhân bị tiểu đường
Khi bệnh nhân có tiền sử bỏng do nhiệt
Khi bệnh nhân có bệnh lý tim mạch
Cả A, B và C
Khi kết thúc buổi điều trị, kỹ thuật viên cần làm gì?
Lập tức tắt máy và tháo điện cực nhanh
Kiểm tra phản ứng của bệnh nhân và ghi nhận vào hồ sơ
Chỉ cần tắt máy, không cần làm gì thêm
Yêu cầu bệnh nhân xoa bóp vùng điều trị
Nếu bệnh nhân có cảm giác nóng rát quá mức khi điều trị, bước xử lý đúng là gì?
Yêu cầu bệnh nhân chịu đựng thêm một lúc
Giảm công suất máy hoặc kiểm tra vị trí điện cực
Đắp khăn ướt lên vùng điều trị
Không cần làm gì nếu không có tổn thương da
Khi sử dụng sóng ngắn, vùng nào của cơ thể hấp thụ nhiệt tốt nhất?
Mô mỡ
Mô cơ và mô liên kết
Mô xương
Mô thần kinh
Cơ chế chính giúp sóng ngắn giảm đau là gì?
Gây tê cục bộ tại vùng điều trị
Tăng lưu thông máu và giãn cơ
Phá hủy dây thần kinh đau
Kích thích sản sinh endorphin
Nếu điện cực tiếp xúc không đều với da, nguy cơ gì có thể xảy ra?
Giảm hiệu quả điều trị
Bỏng nhiệt tại vùng tiếp xúc không đều
Gây tê cục bộ
Không có ảnh hưởng gì đáng kể
Khi đặt điện cực trong điều trị sóng ngắn, khoảng cách giữa điện cực và da nên là bao nhiêu?
Sát với da
1-3 cm
5-10 cm
Không cần khoảng cách cố định
Vì sao không nên dùng sóng ngắn cho bệnh nhân có dị vật kim loại trong cơ thể?
Kim loại có thể hấp thụ nhiệt gây bỏng mô xung quanh
Kim loại làm giảm hiệu quả điều trị
Kim loại gây nhiễu điện từ làm hỏng máy
Không có ảnh hưởng gì đáng kể
Trong điều trị sóng ngắn, tư thế đặt điện cực kiểu đối cực có đặc điểm gì?
Hai điện cực đặt đối diện nhau, ép vào vùng điều trị
Hai điện cực đặt song song trên cùng một mặt phẳng
Chỉ sử dụng một điện cực, điện cực còn lại nối đất
Một điện cực đặt trực tiếp lên da, một điện cực đặt cách xa
Khi sử dụng máy sóng ngắn, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?
Sử dụng đúng cường độ và thời gian điều trị
Đặt điện cực sát với da để truyền nhiệt tối đa
Giữ khoảng cách xa bệnh nhân để tránh điện từ trường ảnh hưởng
Luôn sử dụng tần số cao nhất để đạt hiệu quả tối đa
Một trong những dấu hiệu bất thường khi điều trị bằng sóng ngắn là gì?
Bệnh nhân cảm thấy ấm dần lên vùng điều trị
Bệnh nhân cảm thấy đau rát hoặc nóng bỏng
Bệnh nhân cảm thấy thư giãn và dễ chịu
Bệnh nhân không có bất kỳ cảm giác nào
Khi bảo quản thiết bị sóng ngắn, điều nào sau đây là đúng?
Vì sao nhân viên y tế cần kiểm tra sức khỏe định kỳ khi làm việc với sóng ngắn?
Để theo dõi tác động của sóng điện từ lên cơ thể
Để đảm bảo không bị nhiễm vi khuẩn từ thiết bị
Để kiểm tra khả năng chịu nhiệt của da
Để đánh giá mức độ căng thẳng trong công việc
Dòng điện xung là gì?
Dòng điện xoay chiều có tần số thấp
Dòng điện có đặc tính ngắt quãng theo chu kỳ
Dòng điện một chiều không đổi
Dòng điện có cường độ tăng dần theo thời gian
Tác dụng chính của dòng điện xung là gì?
Giảm đau, kích thích thần kinh cơ, tăng tuần hoàn máu
Giảm cân, làm săn chắc cơ thể
Tiêu diệt vi khuẩn và virus trong cơ thể
Ức chế hoạt động của hệ thần kinh trung ương
Dòng điện xung có thể kích thích cơ bằng cách nào?
Kích thích trực tiếp vào tế bào cơ
Tác động lên dây thần kinh vận động
Làm nóng mô cơ, từ đó gây co cơ
Kích thích sản xuất hormone tăng trưởng
Loại dòng điện xung nào thường dùng để giảm đau?
TENS
FES
Dòng điện một chiều
Dòng điện cao tần
Dòng điện xung trung tần có tác dụng gì nổi bật?
Giảm đau sâu, tăng tuần hoàn máu
Chỉ kích thích bề mặt da
Gây tê hoàn toàn vùng điều trị
Dòng điện xung được sử dụng trong điều trị bệnh nào?
Viêm khớp, thoái hóa khớp, đau thần kinh
Bệnh lý về tiêu hóa
Ung thư giai đoạn cuối
Bệnh truyền nhiễm cấp tính
Loại dòng điện xung nào thường dùng trong phục hồi vận động?
FES
TENS
Dòng điện một chiều
Dòng điện cao tần
Dòng điện xung có thể giúp cải thiện tình trạng nào sau đây?
Liệt thần kinh ngoại biên
Tăng huyết áp cấp tính
Loét dạ dày tá tràng
Lao phổi
Dòng điện xung có thể dùng để:
Giảm co cứng cơ
Làm tan sỏi thận
Chữa viêm gan
Giảm cân cấp tốc
Đối với bệnh nhân bị loét do tì đè, dòng điện xung giúp:
Tăng tuần hoàn máu, kích thích tái tạo mô
Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng
Làm đông cứng mô để ngăn hoại tử
Làm giảm hoàn toàn cảm giác đau
Trường hợp nào sau đây không được sử dụng dòng điện xung?
Người có máy tạo nhịp tim
Người bị viêm khớp nhẹ
Vì sao không dùng dòng điện xung cho bệnh nhân có máy tạo nhịp tim?
Gây nhiễu sóng, ảnh hưởng đến hoạt động của máy
Gây giật điện nguy hiểm
Khiến bệnh nhân mất ý thức ngay lập tức
Gây đông máu tại vị trí đặt điện cực
Phụ nữ mang thai có được sử dụng dòng điện xung không?
Không, đặc biệt tránh vùng bụng và lưng dưới
Có thể dùng trên mọi vùng cơ thể
Chỉ sử dụng với cường độ thấp
Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ
Tại sao không sử dụng dòng điện xung cho người bị rối loạn cảm giác?
Họ có thể không nhận biết được cường độ điện quá mạnh
Họ sẽ cảm thấy đau hơn bình thường
Dòng điện xung không có tác dụng với họ
Có nguy cơ gây mất cảm giác vĩnh viễn
Bệnh nhân động kinh có được điều trị bằng dòng điện xung không?
Không, vì có thể kích thích cơn động kinh
Có, nhưng chỉ dùng tần số thấp
Chỉ dùng trên tay và chân
Có thể dùng mọi loại dòng điện xung
Trước khi điều trị bằng dòng điện xung, cần làm gì?
Kiểm tra thiết bị và giải thích cho bệnh nhân
Cắm máy vào nguồn điện cao áp
Làm lạnh vùng điều trị
Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau trước
Khi đặt điện cực, điều cần lưu ý là gì?
Đảm bảo tiếp xúc tốt giữa điện cực và da.
Đặt điện cực ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể.
Không cần làm sạch vùng da trước khi đặt điện cực.
Sử dụng điện cực cũ mà không kiểm tra.
Nếu bệnh nhân thấy đau rát khi điều trị, cần làm gì?
Giảm cường độ hoặc dừng điều trị
Tăng cường độ lên cao hơn
Yêu cầu bệnh nhân chịu đựng
Dùng thuốc tê trước khi tiếp tục
Tại sao phải giảm cường độ về 0 trước khi tắt máy?
Để tránh gây sốc điện cho bệnh nhân
Để tiết kiệm điện năng
Để máy tự điều chỉnh về chế độ nghỉ
Không cần thiết, có thể tắt ngay
Sau khi kết thúc điều trị, kỹ thuật viên cần làm gì?
Ghi chép thông tin vào hồ sơ bệnh án
Để bệnh nhân ra về ngay mà không cần theo dõi
Rửa sạch vùng da vừa điều trị
Tăng cường độ lên để kiểm tra lần cuối
Thông số nào quan trọng nhất khi thiết lập dòng điện xung?
Cường độ, tần số, thời gian xung
Nhiệt độ môi trường
Độ ẩm không khí
Màu sắc điện cực
Dòng TENS có tác dụng chính là gì?
Giảm đau
Kích thích tăng trưởng xương
Tăng cường trao đổi chất
Ức chế hệ miễn dịch
FES thường được sử dụng để điều trị bệnh nhân nào?
Khi điều trị bằng dòng điện xung trung tần, hiệu quả giảm đau là do đâu?
Kích thích tiết endorphin và ức chế dẫn truyền tín hiệu đau
Làm co rút cơ liên tục để giảm đau
Kích thích hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn
Làm tê liệt hoàn toàn dây thần kinh cảm giác
Khi nào cần tăng dần cường độ dòng điện xung trong quá trình điều trị?
Khi bệnh nhân thích nghi và cảm thấy thoải mái
Khi bệnh nhân không còn cảm giác đau
Khi bệnh nhân yêu cầu tăng lên nhanh
Khi máy báo lỗi
Nếu bệnh nhân có cảm giác tê bì hoặc nóng rát tại vùng đặt điện cực, cần làm gì?
Kiểm tra lại vị trí điện cực và giảm cường độ
Tăng cường độ để kích thích mạnh hơn
Tiếp tục điều trị mà không thay đổi gì
Rút ngay điện cực mà không tắt máy trước
Nếu bệnh nhân cảm thấy co cơ quá mạnh và khó chịu, kỹ thuật viên nên làm gì?
Giảm cường độ hoặc điều chỉnh tần số xung
Yêu cầu bệnh nhân chịu đựng vì đó là dấu hiệu tốt
Ngừng điều trị ngay lập tức mà không kiểm tra lại
Thay đổi vị trí điện cực một cách ngẫu nhiên
Khi điều trị vùng mặt bằng dòng điện xung, cần đặc biệt lưu ý điều gì?
Không đặt điện cực gần mắt hoặc vùng có dây thần kinh nhạy cảm
Tăng cường độ cao để đạt hiệu quả nhanh hơn
Sử dụng dòng điện một chiều thay vì dòng điện xung
Điều trị liên tục trong thời gian dài
Để đảm bảo an toàn khi sử dụng dòng điện xung, cần thực hiện nguyên tắc nào?
Kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng
Tăng cường độ lên mức tối đa ngay từ đầu
Không cần kiểm tra phản ứng của bệnh nhân
Đặt điện cực ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể
Khi kết thúc buổi điều trị, bệnh nhân cần được hướng dẫn gì?
Theo dõi phản ứng cơ thể và báo lại nếu có bất thường
Vận động mạnh ngay sau khi điều trị
Không cần theo dõi gì, có thể quay lại sinh hoạt bình thường ngay
Không cần ghi nhận cảm giác sau điều trị
Tia hồng ngoại có đặc điểm nào sau đây?
Là sóng âm có tần số cao
Là sóng điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy
Là một dạng sóng siêu âm
Là dòng điện một chiều
Tác dụng chính của tia hồng ngoại là gì?
Kích thích thần kinh trực tiếp
Tác dụng nhiệt, tăng tuần hoàn máu, giảm đau
Gây co cứng cơ để phục hồi vận động
Ức chế hệ miễn dịch
Tia hồng ngoại có khả năng xuyên sâu vào mô bao nhiêu cm?
1 – 3 cm
5 – 10 cm
15 – 20 cm
30 – 50 cm
Tác dụng giảm đau của tia hồng ngoại chủ yếu do:
Giảm dẫn truyền thần kinh đau
Gây tê tạm thời vùng chiếu
Khi chiếu tia hồng ngoại, vùng mô nào hấp thụ nhiều nhiệt nhất?
Da và mô dưới da
Xương
Dây thần kinh
Dịch khớp
Điều trị bằng tia hồng ngoại thường được chỉ định cho bệnh nào sau đây?
Đau cơ, đau khớp, viêm mạn tính
Viêm loét dạ dày
Bệnh lý tuyến giáp
Suy tim cấp
Tia hồng ngoại giúp cải thiện triệu chứng nào ở bệnh nhân đau thần kinh ngoại biên?
Giảm đau, tăng tuần hoàn máu
Gây mất cảm giác tạm thời
Làm tê liệt dây thần kinh
Gây co cơ mạnh
Khi nào nên sử dụng tia hồng ngoại để giãn cơ?
Khi bệnh nhân bị co cứng cơ do chấn thương hoặc bệnh lý
Khi bệnh nhân có vết thương hở lớn
Khi bệnh nhân có viêm da cấp tính
Khi bệnh nhân bị bỏng da
Điều trị bằng tia hồng ngoại giúp hỗ trợ quá trình nào?
Tăng tuần hoàn, kích thích tái tạo mô
Phá hủy mô xơ
Ức chế sự phát triển của cơ
Làm đông protein
Tia hồng ngoại có thể dùng để:
(a)
Chống chỉ định tuyệt đối của điều trị bằng tia hồng ngoại là gì?
Vùng da mất cảm giác hoặc bị bỏng
Đau khớp nhẹ
Tăng huyết áp mức độ nhẹ
Đau lưng do sai tư thế
Vì sao không sử dụng tia hồng ngoại ở vùng da mất cảm giác?
Nguy cơ gây bỏng do bệnh nhân không cảm nhận được nhiệt
Gây đau nhiều hơn
Không có tác dụng điều trị
Làm teo cơ
Bệnh nhân nào không được điều trị bằng tia hồng ngoại?
Người bị sốt cao
Người bị đau cơ nhẹ
Người bị thiếu máu
Người bị đau thần kinh toạ
Tia hồng ngoại không được sử dụng trên vùng nào?
Mắt
Chân
Tay
Lưng
Vì sao không sử dụng tia hồng ngoại trên mắt?
Có thể gây tổn thương võng mạc
Không có tác dụng điều trị
Làm giảm thị lực ngay lập tức
Tạo cảm giác buồn ngủ
Trước khi chiếu tia hồng ngoại, cần làm gì?
Kiểm tra thiết bị và giải thích cho bệnh nhân
Cắm máy vào nguồn điện cao áp
Làm lạnh vùng điều trị
Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau
Khoảng cách an toàn khi chiếu tia hồng ngoại là bao nhiêu?
40 – 60 cm
5 – 10 cm
100 cm
Đặt sát da
Nếu bệnh nhân cảm thấy nóng rát, cần làm gì?
Điều chỉnh khoảng cách đèn hoặc giảm công suất
Tiếp tục điều trị mà không thay đổi gì
Dừng điều trị ngay lập tức
Thay đổi vị trí đèn
Thời gian chiếu tia hồng ngoại trong một lần điều trị thường là bao lâu?
15 – 20 phút
5 phút
30 – 45 phút
60 phút
Sau khi điều trị, bệnh nhân cần:
Nghỉ ngơi, theo dõi phản ứng của da
Ra về ngay mà không cần theo dõi
Chườm lạnh ngay vùng vừa chiếu
Tiếp tục điều trị ngay lập tức bằng phương pháp khác
Tai biến thường gặp nhất khi chiếu tia hồng ngoại là gì?
Bỏng da
Xuất huyết
Gãy xương
Liệt cơ
Trong quá trình chiếu tia hồng ngoại, kỹ thuật viên cần theo dõi yếu tố nào sau đây?
Tốc độ nhịp thở của bệnh nhân
Nhiệt độ phòng điều trị
Cảm giác nóng rát và phản ứng da tại vùng chiếu
Số lần bệnh nhân nhắm mắt
Tại sao tia hồng ngoại có thể hỗ trợ làm lành vết thương?
Tăng tuần hoàn máu, cung cấp oxy và dinh dưỡng cho mô tổn thương
Làm đông protein, tạo lớp bảo vệ trên vết thương
Tiêu diệt vi khuẩn bằng nhiệt độ cao
Làm co mạch để hạn chế chảy máu
Khi chiếu tia hồng ngoại, nếu vùng da điều trị bị đỏ quá mức và nóng rát, điều này có thể do:
Khoảng cách đèn quá gần hoặc thời gian chiếu quá lâu
Do hiệu quả điều trị cao hơn bình thường
Do bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm với nhiệt
Không liên quan đến chiếu tia
Khi sử dụng tia hồng ngoại cho bệnh nhân cao tuổi, cần lưu ý điều gì?
Sử dụng cường độ thấp hơn và theo dõi sát phản ứng của da
Luôn sử dụng mức công suất cao để đạt hiệu quả nhanh
Chỉ chiếu vào vùng đầu và mặt
Không cần theo dõi phản ứng của bệnh nhân
Khi nào có thể kết hợp tia hồng ngoại với các phương pháp vật lý trị liệu khác?
Khi cần tăng hiệu quả điều trị đau cơ xương khớp
Khi bệnh nhân có bệnh lý cấp tính
Khi bệnh nhân có vết thương hở lớn
Để tránh bỏng do tia hồng ngoại, cần tuân thủ nguyên tắc nào?
Đảm bảo khoảng cách chiếu đèn phù hợp, theo dõi cảm giác bệnh nhân
Chiếu tia liên tục trong thời gian dài để đạt hiệu quả tốt hơn
Đặt đèn càng gần càng tốt để truyền nhiệt nhanh hơn
Không cần quan sát phản ứng của da trong quá trình điều trị
Đèn hồng ngoại được sử dụng phổ biến trong ngành nào ngoài y học?
Công nghiệp thực phẩm và chăn nuôi
Công nghiệp luyện kim
Dệt may
Hàng không vũ trụ
Khi bệnh nhân đang mang thai, việc sử dụng tia hồng ngoại cần lưu ý gì?
Không chiếu trực tiếp vào vùng bụng và thắt lưng
Chiếu vào bất kỳ vị trí nào trên cơ thể đều an toàn
Tăng thời gian chiếu để đạt hiệu quả nhanh hơn
Không có bất kỳ nguy cơ nào, có thể sử dụng tuỳ ý
Chỉ định của nhiệt nóng, ngoại trừ.
Giảm đau.
Lao xương.
Tăng cường khả năng chống viêm tại chỗ.
Làm mềm mô sẹo.
Phương pháp trị liệu nóng gồm:
Túi nóng ẩm, siêu âm trị liệu, parafin.
Sóng ngắn, vi sóng, siêu âm trị liệu, parafin.
Túi nóng ẩm, parafin, nước nóng, hồng ngoại.
Sóng ngắn, siêu âm, parafin, hồng ngoại.
Phương pháp nhiệt trị liệu sâu gồm :
Sóng ngắn, vi sóng, siêu âm trị liệu.
Sóng ngắn, siêu âm, parafin, hồng ngoại
Túi nóng ẩm, siêu âm trị liệu, parafin
Túi nóng ẩm, parafin, nước nóng, hồng ngoại.
Khi bị bỏng do nhiệt nóng và bỏng do nhiệt lạnh thì nhiệt nào có khả năng hồi phục tốt hơn.
Nhiệt lạnh.
Nhiệt nóng.
Tác dụng của kỹ thuật kéo giãn cột sống bằng máy.
Giảm đau,giảm viêm,chống co cứng cơ.
Giảm áp lực nội đĩa đệm
Tăng cường tuần hoàn ngoài màng cứng ống rễ thần kinh.
Tất cả đều đúng.
Chỉ định của kỹ thuật điều trị bằng máy kéo giãn cột sống, ngoại trừ.
Hội chứng đau lưng và thắt lưng do nguyên nhân ngoại vi (dây chằng, cơ).
Loãng xương
Hẹp lỗ gian đốt sống do giãn dây chằng
Vẹo cột sống do tư thế
Tư thế bệnh nhân khi kéo cột sống cổ bằng máy.
Nằm ngửa.
Nằm sấp
Ngồi
Cả A, C đúng.
Tư thế bệnh nhân khi kéo cột sống lưng bằng máy.
Ngồi
Nằm ngửa
Nằm sấp
Tất cả đều đúng.
Câu 99. Mức thực hiện trung bình trọng lượng thực hiện kỹ thuật kéo giãn cột sống cổ bằng máy là:
8-10 kg
2-4 kg
12-15 kg
16-18 kg
Mức thực hiện trung bình trọng lượng thực hiện kỹ thuật kéo giãn cột sống lưng bằng tay.
1/10 -1/8 trọng lượng cơ thể.
1/25- 1/20 trọng lượng cơ thể.
1/35-1/30 trọng lượng cơ thể.
1/5-1/2 trọng lượng cơ thể.
Mức thực hiện trung bình trọng lượng thực hiện kỹ thuật kéo giãn cột sống lưng bằng máy.
1/2- 1/1 trọng lượng cơ thể.
1/4- 1/3 trọng lượng cơ thể.
1/6-1/5 trọng lượng cơ thể.
1/8-1/7 trọng lượng cơ thể.
