wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

xzcxzcxzc

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Bài thuốc "Đào hạch thừa khí thang" thuộc nhóm phương thuốc nào?

a)

Phương thuốc Hoạt huyết khử ứ

b)

Phương thuốc Chỉ huyết

c)

Phương thuốc Bổ huyết

d)

Phương thuốc Hành khí

2.

Công dụng chính của bài thuốc "Huyết phủ trục ứ thang" là gì?

a)

Hoạt huyết hóa ứ, hành khí chỉ thống

b)

Bổ khí, hoạt huyết, thông lạc

c)

Ôn kinh tán hàn, kháng khuẩn

d)

Tả nhiệt, trục ứ

3.

Bài thuốc "Ôn kinh thang" được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

a)

Xung nhâm hư hàn, ứ huyết gây rong kinh, kinh nguyệt không đều

b)

Nhiệt kết ở hạ tiêu gây ứ huyết

c)

Khí hư huyết trệ, bần thần bất toại

d)

Huyết ứ cục, can uất khí trệ

4.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Sinh hóa thang"?

a)

Đương quy

b)

Xuyên khung

c)

Đào nhân

d)

Gừng nướng

5.

Tác dụng của Đương quy trong bài "Sinh hóa thang" là gì?

a)

Dưỡng huyết, hóa ứ, sinh huyết mới

b)

Hoạt huyết, hành khí

c)

Phá huyết, trục ứ

d)

Ôn kinh, chỉ thống

6.

Bài thuốc "Bổ dương hoàn ngũ thang" thuộc nhóm nào?

a)

Ích khí hoạt huyết

b)

Hoạt huyết hóa ứ

7.

Công dụng của bài "Tiêu khê ẩm tử" là gì?

a)

Lương huyết chỉ huyết, lợi thủy thông lâm

b)

Thanh nhiệt giải độc, lương huyết chỉ huyết

c)

Ôn dương kiện tỳ, dưỡng huyết chỉ huyết

d)

Thanh trường chỉ huyết, sơ phong tiết nhiệt

8.

Chỉ định của "Hoè hoa tán" là gì?

a)

Trĩ, đại tiện ra máu do phong nhiệt, thấp nhiệt

b)

Huyết lâm, niệu huyết do hạ tiêu ứ nhiệt

c)

Nôn ra máu, chảy máu cam do nhiệt

d)

Xuất huyết do tỳ dương hư

9.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Hoàng thổ thang"?

a)

A. Táo tâm thổ (Phục long can)

b)

B. Bạch truật

c)

C. Phụ tử

d)

D. A giao

10.

Tác dụng của Táo tâm thổ trong "Hoàng thổ thang" là gì?

a)

Ôn trung, cầm máu

b)

Bổ khí, kiện tỳ

c)

Hồi dương, cứu nghịch

d)

Bổ huyết, chỉ huyết

11.

Bài thuốc "Bán hạ hậu phác thang" thuộc nhóm nào?

a)

Phương thuốc Hành khí

b)

Phương thuốc Giáng khí

c)

Phương thuốc Lý huyết

d)

Phương thuốc Hòa giải

12.

Công dụng của "Việt cúc hoàn" là gì?

a)

Hành khí giải uất

b)

Giáng nghịch hóa đàm

c)

Sơ can lý khí

d)

Tiêu thực đạo trệ

13.

Chỉ định của "Sài hồ sơ can tán" là gì?

a)

Can khí uất trệ gây đau tức ngực sườn

b)

Khứ uất tạp các chứng uất (khí, huyết, đàm, hỏa, thấp, thực)

c)

Mai hạch bệnh

d)

Tỳ hư khí trệ, hàn nhiệt thác tạp

14.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Tô tử giáng khí thang"?

a)

Tô tử

b)

Bán hạ

c)

Hậu phác

d)

Nhục quế

15.

Tác dụng của Tô tử trong bài "Tô tử giáng khí thang" là gì?

a)

Giáng khí bình suyễn, hóa đàm chỉ ho

b)

Giáng nghịch hóa đàm, táo thấp

c)

Hành khí trừ mạn, giáng nghịch bình suyễn

d)

Bổ hoả trợ dương, tán hàn chỉ thống

16.

Bài thuốc "Định suyễn thang" có công dụng chính là gì?

a)

Tuyến phế giáng khí, thanh nhiệt hóa đàm

b)

Giáng khí bình suyễn, trừ đàm

c)

Ôn thận nạp khí, giáng nghịch hóa đàm

d)

Hành khí bổ phế, định suyễn

17.

Chỉ định của "Định hương thị đế thang" là gì?

a)

A. Nấc cụt do vị khí hư hàn

b)

B. Ho suyễn do ngoại hàn nội nhiệt

c)

C. Suyễn do thận khí hư

d)

D. Khí trệ, ngực bụng đầy tức

18.

Bài thuốc "Chỉ thực tiêu bĩ hoàn" thuộc nhóm nào?

a)

Tiêu đạo hóa tích

b)

Hành khí

c)

Tả hạ

d)

Bổ ích

19.

Pháp trị chính của các phương thuốc hòa giải là gì?

a)

Hòa giải

b)

Hãn pháp

c)

Hạ pháp

d)

Thanh pháp

20.

"Tiểu sài hồ thang" thuộc nhóm nào trong các phương thuốc hòa giải?

a)

Hòa giải Thiếu dương

b)

Điều hòa Can Tỳ

c)

Điều hòa Trường vị

d)

Song giải biểu lý

21.

Công dụng của bài thuốc "Tiêu dao tán" là gì?

a)

Sơ Can giải uất, dưỡng huyết kiện Tỳ

b)

Hòa giải Thiếu dương

22.

Bài thuốc nào sau đây được chỉ định cho chứng Can Tỳ bất hòa, tay chân quyết nghịch?

a)

Tứ nghịch tán

b)

Tiêu dao tán

c)

Bán hạ tả tâm thang

d)

Tiểu sài hồ thang

23.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Tiểu sài hồ thang"?

a)

Sài hồ

b)

Hoàng cầm

c)

Bán hạ

d)

Nhân sâm

24.

Tác dụng của Sài hồ trong "Tiểu sài hồ thang" là gì?

a)

A. Thấu giải tà ở Thiếu dương, sơ can giải uất

b)

B. Thanh nhiệt tà hòa ở Thiếu dương

c)

C. Giáng nghịch hòa vị

d)

D. Bổ khí kiện tỳ

25.

Bán hạ tả tâm thang có công dụng gì?

a)

Điều hòa hàn nhiệt, tiêu bĩ trừ đầy

b)

Hòa giải thiếu dương, thanh nhiệt

c)

Sơ can giải uất, thanh nhiệt

d)

Dưỡng huyết kiện tỳ, hòa can

26.

Phương thuốc Tả hạ có tác dụng gì?

a)

Thông đại tiện, trừ tích trệ, trục thủy ẩm

b)

Phát hãn giải biểu

c)

Thanh nhiệt tả hỏa

d)

Bổ khí dưỡng huyết

27.

"Đại thừa khí thang" thuộc nhóm nào?

a)

Hàn hạ

b)

Ôn hạ

c)

Nhuận hạ

d)

Bổ do kiêm thi

28.

Công dụng của "Đại hoàng phụ tử thang" là gì?

a)

Ôn dương tán hàn, thông tiện chỉ thống

b)

Tuấn hạ nhiệt kết

c)

Nhuận tràng thông tiện, dưỡng âm thanh nhiệt

d)

Tả hạ thông tiện, phụ chính khử tà

29.

Chỉ định của "Ma tử nhân hoàn" là gì?

a)

Tỳ vị táo nhiệt, tân dịch kém gây táo bón

b)

Lý nhiệt tích trệ, táo bón, sốt cao

c)

Hàn tích ngưng trệ, đau bụng, táo bón

d)

Táo bón do khí hư

30.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Hoàng long thang"?

a)

A. Đại hoàng, Mang tiêu

b)

B. Nhân sâm, Đương quy

c)

C. Cam thảo, Cát cánh

d)

D. Sinh khương, Đại táo

31.

Bài thuốc "Ngọc bình phong tán" có tác dụng gì?

a)

Ích khí, cố biểu, chỉ hãn

b)

Dưỡng âm liễm hãn

c)

Sáp trường cố thoát

d)

Tiêu sáp sinh tân

32.

Chỉ định chính của bài "Mẫu lệ tán" là gì?

a)

Tự hãn, đạo hãn do khí hư, âm hư

b)

Tiêu chảy kéo dài do tỳ hư

c)

Di tinh, hoạt động tinh hư

d)

Rong kinh, băng lậu

33.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Tứ thần hoàn"?

a)

Bố cốt chỉ

b)

Nhục đậu khấu

c)

Ngô thù du

d)

Ngũ vị tử

34.

Tác dụng của Bố cốt chỉ trong "Tứ thần hoàn" là gì?

a)

Ôn bổ tỳ thận, cố sáp chỉ tả

b)

Ôn trung hành khí, sáp trường chỉ tả

c)

Tán hàn, chỉ thống

d)

Liễm phế, sáp trường

35.

Bài thuốc "Kim tỏa cố tinh hoàn" có công dụng gì?

a)

Cố thận sáp tinh

b)

Ích khí cố biểu

c)

Sáp trường chỉ tả

d)

Cố kinh chỉ di

36.

Chỉ định của "Tang phiêu tiêu tán" là gì?

a)

Tiểu nhiều lần, di niệu do tâm thận hư

b)

Tỳ hư, đạo hãn

37.

Bài thuốc nào có tác dụng cố kinh chỉ đới trong các phương thuốc cố sáp?

a)

Cố kinh hoàn

b)

Kim tỏa cố tinh hoàn

c)

Tứ thần hoàn

d)

Ngọc bình phong tán

38.

Bài thuốc "cố kinh hoàn" được dùng để trị chứng gì?

a)

Rong kinh do âm hư nội nhiệt

b)

Rong kinh do tỳ hư không nhiếp huyết

c)

Băng lậu do huyết nhiệt

d)

Đới hạ do thấp nhiệt

39.

Công dụng của bài "Hoàn đới thang" là gì?

a)

Bổ trung kiện tỳ, hóa thấp chỉ đới

b)

Thanh nhiệt lợi thấp, chỉ đới

c)

Ôn thận hóa thấp, cố sáp chỉ đới

d)

So can giải uất, kiện tỳ chỉ đới

40.

Vị quân dược trong bài "Bảo hòa hoàn" là gì?

a)

Sơn tra

b)

Thần khúc

c)

La bạc tử

d)

Phục linh

41.

Phương thuốc An thần dược dùng để trị các chứng bệnh nào?

a)

Thần chí bất an (lo lắng, hồi hộp, mất ngủ)

b)

Ngoại cảm phong hàn

c)

Tỳ vị hư hàn

d)

Can hóa thượng viêm

42.

Bài thuốc "Chu sa an thần hoàn" thuộc nhóm nào?

a)

Trọng trấn an thần

b)

Dưỡng tâm an thần

c)

Giao thông tâm thận

d)

Hóa đàm khai khiếu

43.

Công dụng của "Toan táo nhân thang" là gì?

a)

Dưỡng huyết an thần, thanh nhiệt trừ phiền

b)

Trấn tâm an thần, thanh nhiệt dưỡng huyết

c)

Trầm giáng hóa đàm, dưỡng tâm an thần

d)

Bổ tỳ kiện tỳ, dưỡng huyết an thần

44.

Bài thuốc nào được chỉ định cho chứng Tâm dương hư, hồi hộp, lo sợ?

a)

Quế chi cam thảo long cốt mẫu lệ thang

b)

Chu sa an thần hoàn

c)

Thiên vương bổ tâm đan

d)

Giao thái hoàn

45.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Thiên vương bổ tâm đan"?

a)

A. Sinh địa

b)

B. Đan sâm

c)

C. Toan táo nhân

d)

D. Bá tử nhân

46.

Tác dụng của Sinh địa trong "Thiên vương bổ tâm đan" là gì?

a)

A. Tư âm, thanh nhiệt, dưỡng huyết

b)

B. Dưỡng tâm, an thần

c)

C. Bổ huyết, hoạt huyết

d)

D. Dưỡng tâm, an thần, nhuận tràng

47.

Chỉ định của "Hoàng liên a giao thang" là gì?

a)

Âm hư hoả vượng, tâm thần bất giao

b)

Tâm hoả thiên kháng

c)

Can hoả bết tức, nhiệt nội nhiều

d)

Tâm tỳ lưỡng hư

48.

Bài thuốc "Bá tử dưỡng tâm hoàn" có công dụng gì?

a)

Dưỡng tâm an thần, bổ thận tư âm

b)

Bổ ích tâm tỳ, dưỡng huyết an thần

c)

Tư âm thanh nhiệt, dưỡng tâm an thần

d)

Trấn tâm an thần, tả hoả

49.

"Giao thái hoàn" gồm những vị thuốc nào?

a)

A. Hoàng liên, Nhục quế

b)

B. Hoàng liên, A giao

c)

C. Hoàng cầm, Bạch thược

d)

D. Hoàng kỳ, Dương quy

50.

Phương thuốc Khai khiếu được dùng trong trường hợp nào?

a)

Khiếu bế thần hôn

b)

Can phong nội động

c)

Đàm hoả nhiều tâm

d)

Tâm huyết hư

51.

Phương thuốc Lương khai dùng để trị chứng gì?

a)

Nhiệt bế

b)

Hàn bế

52.

Bài thuốc nào sau đây thuộc nhóm Ôn khai?

a)

Tô hợp hương hoàn

b)

An cung ngưu hoàng hoàn

c)

Chỉ bảo đơn

d)

Tử tuyết

53.

Công dụng của "An cung ngưu hoàng hoàn" là gì?

a)

A. Thanh nhiệt giải độc, khai khiếu tỉnh thần

b)

B. Ôn thông khai khiếu, hành khí chỉ thống

c)

C. Thanh nhiệt khai khiếu, hóa trọc giải độc

d)

D. Thanh nhiệt trấn kinh, khai khiếu hóa đàm

54.

Chỉ định của "Tô hợp hương hoàn" là gì?

a)

Hàn bế (Trúng phong, đàm quyết)

b)

Nhiệt bế (Ôn tà nội hãm tâm bào)

c)

Đàm nhiệt bế tác tâm khiếu

d)

Co giật, kinh phong ở trẻ em

55.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "An cung ngưu hoàng hoàn"?

a)

Ngưu hoàng, Tê giác (thay bằng Thủy ngưu giác)

b)

Xạ hương, Băng phiến

c)

Hoàng liên, Hoàng cầm, Chi tử

d)

Hùng hoàng, Chu sa

56.

Tác dụng của Ngưu hoàng trong "An cung ngưu hoàng hoàn" là gì?

a)

A. Thanh tâm giải độc, hóa đàm khai khiếu

b)

B. Khai khiếu tỉnh thần

c)

C. Thanh nhiệt tả hỏa giải độc

d)

D. Trấn kinh an thần

57.

Trong bài "Chỉ bảo đơn", vị thuốc nào có tác dụng thanh nhiệt giải độc?

a)

A. Tê giác, Hùng hoàng

b)

B. Xạ hương, An tức hương

c)

C. Chu sa, Hổ phách

d)

D. Kim bạc, Ngân bạc

58.

"Tử tuyết" có ưu điểm trong việc điều trị chứng bệnh nào?

a)

Co giật, kinh phong do nhiệt

b)

Hôn mê do hàn tà

c)

Đau ngực bụng do khí trệ

d)

Sốt cao, phiền táo

59.

Thuốc có tính cay, thơm, táo trong các phương thuốc Lý khí có thể gây ra tác dụng phụ gì?

a)

A. Thương tân hao khí

b)

B. Tổn thương dương khí

c)

C. Nê trệ Tỳ vị

d)

D. Gây xuất huyết

60.

Bài thuốc "Tứ nghịch thang" thuộc nhóm phương thuốc nào?

a)

Hồi dương cứu nghịch

b)

Ôn trung khử hàn

c)

Ôn kinh tán hàn

d)

Hàn hạ

61.

Công dụng của bài "Lý trung hoàn" là gì?

a)

Ôn trung trừ hàn, bổ khí kiện tỳ

b)

Hồi dương cứu nghịch

c)

Ấm can bổ thận

d)

Ôn kinh tán hàn

62.

Chỉ định chính của bài "Ngô thù du thang" là gì?

a)

Can tỳ hư hàn, trọc ẩm thượng nghịch

b)

Hồi dương hàn gây tiêu chảy

c)

Dương hư gây chân tay quyết lạnh

d)

Thiếu dương bệnh

63.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Tiểu kiến trung thang"?

a)

Di đường

b)

Quế chi

c)

Bạch thược

d)

Sinh khương

64.

Tác dụng của Di đường trong "Tiểu kiến trung thang" là gì?

a)

Ôn trung bổ hư, hòa hoãn can cấp

b)

Ôn kinh thông dương

c)

Liễm âm hòa dinh

d)

Giải biểu tán hàn

65.

"Đại kiến trung thang" có công dụng gì?

a)

Ôn trung bổ hư, giáng nghịch chỉ thống

b)

Ôn trung kiện tỳ

c)

Hồi dương cứu nghịch

d)

Bổ khí ích huyết

66.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Tứ nghịch thang"?

a)

A. Phụ tử chế

b)

B. Can khương

67.

Tác dụng của Phụ tử chế trong "Tứ nghịch thang" là gì?

a)

Hồi dương cứu nghịch, phá tan âm hàn

b)

Ôn trung tán hàn

c)

Bổ khí ích tỳ

d)

Dưỡng huyết an thần

68.

Chỉ định của bài "Noãn can tiễn" là gì?

a)

Can thận bất túc, hàn trệ can mạch

b)

Vong dương, quyết nghịch

c)

Huyết hư nặng

d)

Tỳ vị hư hàn

69.

Bài thuốc "Dương quy tứ nghịch thang" có công dụng gì?

a)

Ôn kinh tán hàn, dưỡng huyết thông mạch

b)

Hồi dương cứu nghịch

c)

Bổ khí hoạt huyết

d)

Thanh nhiệt lương huyết

70.

Vị thuốc quân dược trong bài "Bạch hổ thang" là gì?

a)

Thạch cao

b)

Tri mẫu

c)

Ngạnh mễ

d)

Cam thảo

71.

Tác dụng của Thạch cao trong bài "Bạch hổ thang" là gì?

a)

A. Thanh nhiệt tả hỏa, trừ phiền chỉ khát

b)

B. Tư âm nhuận táo

c)

C. Ích vị hòa trung

d)

D. Điều hòa các vị thuốc

72.

Công dụng chính của bài "Hoàng liên giải độc thang" là gì?

a)

Tả hỏa giải độc

b)

Thanh nhiệt ở khí phần

c)

Thanh dinh lương huyết

d)

Thanh nhiệt lợi thấp

73.

Bài thuốc "Tả tâm thang" được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Tả hỏa ủng trệ ở tam tiêu, thực nhiệt

b)

Nhiệt độc thịnh ở tam tiêu

c)

Nhiệt nhập tâm bào

d)

Dương minh kinh chứng

74.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Thanh vị tán"?

a)

Hoàng liên

b)

Sinh địa

c)

Đan bì

d)

Thăng ma

75.

Công dụng của "Đạo xích tán" là gì?

a)

A. Thanh tâm lợi tiểu

b)

B. Tả can hoả

c)

C. Thanh vị nhiệt

d)

D. Thanh phế nhiệt

76.

Bài thuốc nào dùng để trị chứng lý do thấp nhiệt?

a)

Thược dược thang

b)

Bạch đầu ông thang

c)

Tả tâm thang

d)

Thanh vị tán

77.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Bạch đầu ông thang"?

a)

Bạch đầu ông

b)

Hoàng liên

c)

Hoàng bá

d)

Tần bì

78.

Công dụng của bài "Thanh hao biệt giáp thang" là gì?

a)

Dưỡng âm thấu nhiệt

b)

Thanh nhiệt giải độc

c)

Lương huyết chỉ huyết

d)

Thanh hư nhiệt

79.

Chỉ định của bài "Dương quy lục hoàng thang" là gì?

a)

Tự hãn, đạo hãn do âm hư hoả vượng

b)

Cốt chứng triều nhiệt

c)

Sốt về chiều do ẩn bệnh

d)

Vi nhiệt xít thống

80.

Trong Bát pháp, phương thuốc Tiêu đạo hoá tích thuộc pháp nào?

a)

Tiêu

b)

Bổ

c)

Hạ

d)

Hoà

81.

Công dụng của bài "Bảo hòa hoàn" là gì?

a)

Tiêu thực hóa vị

b)

Kiện tỳ tiêu thực

82.

Chỉ định chính của bài "Kiện Tỳ hoàn" là gì?

a)

Tỳ hư thực trệ

b)

Thực tích dom thuẫn

c)

Hàn nhiệt thác tạp

d)

Can tỳ tất hư

83.

Bài thuốc "Chỉ thực đạo trệ hoàn" được dùng để trị chứng gì?

a)

Thực tích kèm thấp nhiệt

b)

Tỳ hư kèm thực tích

c)

Ăn uống đình trệ

d)

Khí trệ thực tích

84.

Vị thuốc nào là quân dược trong bài "Chỉ thực tiêu bĩ hoàn"?

a)

A. Chỉ thực, Bán hạ khúc

b)

B. Nhân sâm, Bạch truật

c)

C. Can khương, Hoàng liên

d)

D. Hậu phác, Mạch nha

85.

Tác dụng của Hoàng kỳ trong bài "Ngọc bình phong tán" là gì?

a)

Tán khí cố biểu

b)

Tán phong giải biểu

c)

Kiện tỳ hóa thấp

d)

Lợi thủy tiêu thũng

86.

Trong bài "Tứ thần hoàn", Ngô thù du có tác dụng gì?

a)

Tán hàn, sơ can

b)

Ôn bổ tỳ thận

c)

Sáp trường chỉ tả

d)

Liễm phế thận

87.

Vị quân dược trong bài "Kim tỏa cố tinh hoàn" là gì?

a)

Sa uyển tử

b)

Khiếm thực

c)

Liên tu

d)

Long cốt

88.

Bài thuốc "Hoàn đới thang" có vị quân dược là gì?

a)

A. Bạch truật, Sơn dược

b)

B. Nhân sâm, Thương truật

c)

C. Sài hồ, Trần bì

d)

D. Kinh giới tuệ, Xa tiền tử

89.

Bài "Toan táo nhân thang" có quân dược là gì?

a)

Toan táo nhân

b)

Phục linh

c)

Tri mẫu

d)

Xuyên khung

90.

Tác dụng của Toan táo nhân trong bài thuốc cùng tên là gì?

a)

Dưỡng tâm an thần, liễm hãn

b)

Thanh nhiệt trừ phiền

c)

Sơ can giải uất

d)

Hoạt huyết điều kinh

91.

Xạ hương trong bài "An cung ngưu hoàng hoàn" có vai trò gì?

a)

Khai khiếu tỉnh thần

b)

Thanh nhiệt giải độc

c)

Hóa đàm

d)

Trấn kinh

92.

Bài "Tô hợp hương hoàn" có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Gồm nhiều vị thuốc có hương thơm để ôn thông khai khiếu

b)

Gồm nhiều vị thuốc có tính lạnh để thanh nhiệt khai khiếu

c)

Dùng để trừ nhiệt bế

d)

Không dùng cho chứng đau ngực bụng do hàn ngưng khí trệ

93.

Bài "Đại thừa khí thang" cấm dùng trong trường hợp nào?

a)

A. Biểu chứng chưa giải

b)

B. Lý thực nhiệt kết

c)

C. Táo bón, bụng đầy trướng

d)

D. Sốt cao, mê sảng

94.

Bài "Tiêu dao tán" còn có tên gọi khác là gì khi gia thêm Đan bì và Chi tử?

a)

Danh tiêu dao tán

b)

Hắc tiêu dao tán

c)

Gia vị tiêu dao tán

d)

Sài hồ sơ can tán

95.

Vị thuốc nào trong bài "Ôn kinh thang" có tác dụng ôn kinh tán hàn?

a)

Ngô thù du, Quế chi

b)

Dương quy, Xuyên khung

c)

A giao, Mạch môn

d)

Bán hạ, Sinh khương

96.

Triệu chứng "Mai hạch khí" là chỉ định của bài thuốc nào?

a)

A. Bán hạ hậu phác thang

b)

B. Việt cúc hoàn

97.

Bài thuốc "Tứ nghịch tán" có tác dụng điều hòa tạng phủ nào?

a)

Can và Tỳ

b)

Tâm và Thận

c)

Phế và Vị

d)

Tỳ và Thận

98.

Tại sao bài "Hoàng long thang" lại có tên như vậy?

a)

Vì có thêm các vị thuốc bổ khí huyết màu vàng (Nhân sâm, Đương quy) vào bài Đại thừa khí thang

b)

Vì có vị Hoàng liên

c)

Vì có vị Hoàng cầm

d)

Vì có vị Hoàng bá

99.

Bài thuốc nào được ví như "khắc tinh" của chứng Tỳ hư thực trệ?

a)

Kiện Tỳ hoàn

b)

Bảo hòa hoàn

c)

Chỉ thực đạo trệ hoàn

d)

Tứ quân tử thang

100.

Phương thuốc nào được dùng để trị chứng sốt về chiều do âm hư?

a)

Thanh hao biệt giáp thang

b)

Bạch hổ thang

c)

Hoàng liên giải độc thang

d)

Đương quy lục hoàng thang