wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QLCL-3

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Một phòng xét nghiệm áp dụng đầy đủ các quy luật Westgard nhưng vẫn có nhiều quyết định QC không hợp lý. Phân tích cho thấy trung bình và độ lệch chuẩn (TB, SD) ấn định lấy từ tài liệu nhà sản xuất (NSX). Nguyên nhân gốc rễ trong trường hợp này là gì?

a)

Quy tắc QC chưa phù hợp

b)

Nhân viên chưa tuân thủ SOP

c)

Mô hình QC không tương thích với quần thể dữ liệu thực tế

d)

Thiếu dữ liệu ngoại kiểm

2.

Khi nào được xem là vi phạm quy tắc 2 of 3S?

a)

Khi 2 trong 3 kết quả QC liên tiếp vượt quá ±2SD±2SD và nằm cùng một phía so với giá trị trung bình

b)

Khi 3 giá trị QC đều vượt ±3SD±3SD

c)

Khi 2 trong 3 giá trị QC nằm khác phía đường trung bình

d)

Khi 3 giá trị QC đều nằm trong khoảng ±1SD±1SD

3.

Quy tắc 2 of 3S có tác dụng chủ yếu là gì?

a)

Phát hiện sai số ngẫu nhiên

b)

Phát hiện sai số hệ thống đang xuất hiện dần trong quá trình phân tích

c)

Xác định sự ổn định của nội kiểm dài hạn

d)

Kiểm tra độ chính xác của QC mới nhập

4.

Trong một lần chạy có 3 mức QC (thấp, trung bình, cao), nếu 2 trong 3 mức QC đều vượt quá +2SD+2SD về cùng phía, kỹ thuật viên cần thực hiện gì?

a)

Ghi chú và tiếp tục vì chỉ có 2 mức lệch

b)

Lặp lại mẫu bệnh nhân để xác minh

c)

Dừng chạy mẫu, kiểm tra hiệu chuẩn hoặc hóa chất vì đây là dấu hiệu sai số hệ thống ảnh hưởng toàn bộ dải nồng độ

d)

Bỏ qua vì QC cao dễ biến động hơn

5.

Trong 3 ngày liên tiếp, QC mức trung bình có 2 kết quả vượt +2SD+2SD và 1 kết quả nằm trong ±1SD±1SD . Hệ thống có vi phạm quy tắc 2 of 3S không?

a)

Không vi phạm vì có 1 kết quả trong giới hạn

b)

Có vi phạm vì 2 trong 3 kết quả vượt quá +2SD+2SD cùng phía trung bình, nghi ngờ sai số hệ thống

c)

Không xác định vì chưa vượt ±3SD±3SD ;

d)

cần thêm 2 kết quả nữa mới kết luận được

6.

Khi áp dụng quy tắc 2 of 3S, kỹ thuật viên thấy QC mức cao vượt +2SD+2SD hai lần liên tiếp, còn QC mức thấp nằm ổn định quanh trung bình. Điều này gợi ý điều gì?

a)

Sai số ngẫu nhiên

b)

Sai số do thao tác

c)

Sai số hệ thống giới hạn ở vùng nồng độ cao, có thể do tuyến tính thiết bị hoặc hóa chất ở mức cao

d)

Không ảnh hưởng vì QC thấp vẫn ổn định

7.

Khi nào được xem là vi phạm quy tắc 3_1S?

a)

Khi 3 giá trị QC liên tiếp vượt quá ±1SD±1SD và đều nằm cùng một phía so với giá trị trung bình

b)

Khi 3 giá trị QC đều vượt quá ±3SD±3SD

c)

Khi 3 giá trị QC nằm xen kẽ hai phía của trung bình

d)

Khi 3 giá trị QC nằm trong giới hạn ±1SD±1SD

8.

Mục tiêu chính của quy tắc 3_1S là gì?

a)

Phát hiện sai số ngẫu nhiên tức thời

b)

Phát hiện sai số hệ thống nhỏ tích lũy theo thời gian

c)

Đánh giá độ chính xác của lô QC mới nhập

d)

Theo dõi sự ổn định dài hạn mà không phát hiện sai số hệ thống

9.

Trong 3 lần chạy liên tiếp, QC mức trung bình có kết quả lần lượt là +1.2SD+1.2\text{SD} , +1.5SD+1.5\text{SD}+1.3SD+1.3\text{SD} . Điều này cho thấy gì?

a)

Hệ thống vẫn trong giới hạn ±2SD\pm2\text{SD} nên ổn định

b)

Có sai số ngẫu nhiên, có thể bỏ qua

c)

Có xu hướng lệch dần theo một phía, vi phạm quy tắc 3 s -> nghi ngờ sai số hệ thống, cần kiểm tra lại hiệu

10.

PXN nhận thấy CV của mẫu IQC thấp hơn nhiều so với biến thiên của mẫu bệnh nhân, trong khi các sai lệch nhỏ của hệ thống chỉ phát hiện qua hồi cứu dữ liệu bệnh nhân. Nhận định phù hợp nhất là gì?

a)

Mẫu IQC không phản ánh đầy đủ sai sót của hệ thống phân tích

b)

Phương pháp xét nghiệm có độ chụm rất cao

c)

SD thiết lập cho QC chưa phù hợp

d)

Nhân viên thao tác chưa đồng nhất

11.

Khi kết quả xét nghiệm không chính xác được gửi cho bác sĩ lâm sàng, hậu quả trực tiếp có thể là gì?

a)

Giúp bác sĩ phát hiện thêm bệnh khác

b)

Làm bác sĩ nghi ngờ độ tin cậy của bệnh nhân

c)

Dẫn đến chẩn đoán sai và chỉ định điều trị không phù hợp lâm sàng

d)

Ít ảnh hưởng vì bác sĩ luôn kiểm tra lại bằng

12.

Khi bệnh nhân nhận kết quả xét nghiệm sai, điều gì có thể xảy ra?

a)

Bệnh nhân có thể bị điều trị sai, lo lắng hoặc mất niềm tin vào cơ sở y tế

b)

Có thêm động lực đề tái khám

c)

Bệnh nhân yên tâm hơn vì thấy kết quả bình thường

d)

Không ảnh hưởng vì kết quả chỉ mang tính

tham khảo

13.

PXN có đầy đủ quy định an toàn nhưng nhân viên không tuân thủ. Vấn đề chính là:

a)

Thiếu quy trình

b)

Văn hóa chất lượng chưa hình thành

c)

Thiếu trang thiết bị

d)

Thiếu giám sát

14.

PXN ghi nhận sự không phù hợp nhưng không theo dõi hiệu quả hành động khắc phục. Đây là lỗi ở bước nào của QMS?

a)

Nhận diện

b)

Phân tích nguyên nhân

c)

Theo dõi và phòng ngừa

d)

Ghi chép hồ sơ

15.

“Tính kịp thời” trong chất lượng phòng xét nghiệm nghĩa là:

a)

Thực hiện xét nghiệm nhiều nhất trong thời gian ngắn nhất

b)

Giảm chi phí thực hiện xét nghiệm

c)

Bảo đảm tính nhất quán của dữ liệu

d)

Cung cấp kết quả đủ nhanh để hỗ trợ bác sĩ ra quyết định điều trị kịp thời

16.

PXN có đủ số lượng nhân viên, nhưng không có kế hoạch đào tạo định kỳ về QMS. Khi có nhân viên nghỉ việc, chất lượng hoạt động giảm rõ. Vấn đề cốt lõi của QMS là:

a)

Thiếu nhân lực

b)

Chưa quản lý năng lực và tính liên tục nguồn lực

c)

Thiếu SOP

17.

Trong quá trình theo dõi chất lượng xét nghiệm, phòng xét nghiệm nhận thấy các giá trị nội kiểm có phân bố chuẩn quanh giá trị trung bình (Mean) và chưa có điểm nào vượt giới hạn chấp nhận ±2SD. Tuy nhiên, khi phân tích biểu đồ Levey-Jennings theo thời gian, xuất hiện xu hướng tăng dần của Mean kéo dài qua nhiều lần chạy liên tiếp. Các kết quả xét nghiệm này đang được sử dụng thường quy cho lâm sàng. Cách xử trí nào sau đây đúng nhất về mặt quản lý chất lượng?

a)

Tiếp tục trả kết quả vì nội kiểm vẫn nằm trong giới hạn chấp nhận và chưa vi phạm quy tắc loại.

b)

Thu hẹp giới hạn SD nhằm tăng độ nhạy của nội kiểm để phát hiện sớm sai lệch.

c)

Tiến hành đánh giá khả năng xuất hiện sai số hệ thống, bao gồm xem xét hiệu chuẩn, thuốc thử và các yếu tố vận hành của phương pháp.

d)

Chờ kết quả ngoại kiểm để xác nhận liệu xu hướng quan sát được có ảnh hưởng thực sự đến chất lượng xét nghiệm hay không.

18.

Trong thiết lập SD cộng dồn, điều kiện quan trọng nhất để dữ liệu có giá trị là:

a)

Số lượng dữ liệu lớn

b)

Thời gian thu thập dài

c)

Hệ thống ổn định

d)

Có nhiều mức QC

19.

Một PXN giảm số lần QC thất bại rõ rệt sau khi nới rộng SD từ ±2SD\pm2\text{SD} lên ±3SD\pm3\text{SD} . Đánh giá đúng bản chất của hiện tượng này:

a)

Chất lượng xét nghiệm được cải thiện

b)

Độ nhạy QC bị suy giảm

c)

CVh của phương pháp giảm

d)

Ngoại kiểm sẽ cải thiện

20.

Một PXN tuyến cuối kiểm soát xét nghiệm Troponin I hs. QC nội bộ 2 mức đều ổn định trong ±2SD suốt 3 tháng. Tuy nhiên, trong 2 vòng ngoại kiểm gần nhất, PXN bị lệch đường có hệ thống so với nhóm so sánh. Với vai trò trưởng nhóm chất lượng, hành động ưu tiên cao nhất là:

a)

Thu hẹp SD của QC để tăng độ nhạy

b)

Soát xét lại quy trình tiền phân tích

c)

Đánh giá bias phương pháp và hiệu chuẩn, không chỉ SD;

d)

tăng tần suất chạy QC

21.

Trong đợt trực đêm, PXN trả kết quả K* = 6,8 mmol/L cho bệnh nhân ICU. QC trước đó đạt, nhưng biểu đồ L–J cho thấy xu hướng tăng Mean kéo dài 5 ngày. Quyết định đúng nhất với tư cách quản lý chất lượng là:

a)

Trả kết quả bình thường vì QC chưa vượt ±2SD

b)

Thu hồi kết quả, đánh giá nguy cơ sai số hệ thống

c)

Chỉ chạy lại mẫu bệnh nhân

d)

Chờ kết quả ngoại kiểm

22.

PXN tự động nới rộng SD sau khi QC thường xuyên bị loại. Sau đó QC luôn đạt nhưng EQA thất bại rải rác. Sai lầm cốt lõi của PXN là:

a)

Chọn sai mức QC

b)

Không dùng CVh

c)

Đánh đổi độ nhạy QC để giảm áp lực vận hành

d)

Chạy QC quá ít

23.

Phòng xét nghiệm theo dõi nội kiểm của một xét nghiệm sinh hóa trong thời gian 6 tháng liên tục. Phân tích dữ liệu cho thấy CVh tương đối ổn định, không có xu hướng tăng rõ rệt, trong khi Mean của nội kiểm dịch chuyển dần so với Mean ban đầu qua các chu kỳ theo dõi. Không ghi nhận thay đổi đột ngột về nhân sự hay quy trình trong giai đoạn này. Nhận định nào sau đây đúng nhất về ý nghĩa của hiện tượng này?

a)

Biến thiên quan sát được chủ yếu do sai số ngẫu nhiên tích lũy theo thời gian

b)

Xuất hiện sai số hệ thống, làm thay đổi vị trí của Mean trong khi độ chụm vẫn được duy trì

c)

Mẫu nội kiểm có khả năng bị nhiễm hoặc suy giảm chất lượng trong quá trình bảo quản

d)

Giá trị CV đang sử dụng không còn phù hợp để đánh giá

24.

Biểu đồ L–J của xét nghiệm A có phân bố chuẩn quanh Mean ấn định. Biểu đồ L–J của xét nghiệm B cũng phân bố chuẩn nhưng Mean lệch so với ấn định. Cả hai đều có số vi phạm QC tương đương. Nhận định đúng nhất là:

a)

Hai hệ thống xét nghiệm A và B đều không ổn định

b)

Xét nghiệm B có nguy cơ chấp nhận sai cao hơn

c)

Xét nghiệm A có nguy cơ chấp nhận sai cao hơn

d)

Không thể kết luận

25.

Mục tiêu cốt lõi của việc "bắt đầu bằng biểu đồ đúng" là:

a)

Giảm số lần QC bị loại

b)

Áp dụng quy tắc chính xác hơn

c)

Đảm bảo các quyết định QC phản ánh đúng trạng thái hệ thống

d)

Chuẩn hóa với nhà sản xuất

26.

Hệ thống ổn định, dữ liệu phân bố chuẩn, nhưng QC thường xuyên bị loại. Phân tích cho thấy SD ấn định nhỏ hơn SD thực tế. Dạng quyết định QC đang xảy ra là:

a)

Chấp nhận đúng

b)

Chấp nhận sai

c)

Loại bỏ đúng

d)

Loại bỏ sai

27.

D. Loại bỏ sai. Biểu đồ L-J cho thấy dữ liệu QC phân bố chuẩn, đối xứng quanh Mean ấn định; khoảng 80% điểm QC nằm trong vùng từ Mean đến +1SD. Nhận định đúng nhất là:

a)

Phương pháp có độ chụm tốt

b)

Sai số hệ thống tăng

c)

SD ấn định quá nhỏ

d)

Sai số ngẫu nhiên tăng

28.

D. Loại bỏ sai. Biểu đồ L-J của một xét nghiệm cho thấy SD rất nhỏ, hầu hết các điểm QC nằm sát Mean; chỉ cần thay đổi nhỏ về nhiệt độ phòng đã xuất hiện nhiều vi phạm 12s. Nhận định phù hợp nhất là:

a)

Phương pháp quá nhạy với điều kiện môi trường

b)

SD được thiết lập không phù hợp với biến thiên thực tế

c)

Sai số ngẫu nhiên tăng đột ngột

d)

Hệ thống mất ổn định

29.

Một PXN xây dựng biểu đồ L-J từ dữ liệu QC khi thiết bị vừa hiệu chuẩn. Sau đó hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài nhưng Mean QC dần dịch chuyển so với Mean ban đầu, trong khi SD không đổi. Nguyên nhân hợp lý nhất là:

a)

Chất lượng vật liệu QC thay đổi theo thời gian, làm thay đổi giá trị trung tâm

b)

Thay đổi bias theo thời gian không được cập nhật

c)

SD thực tế tăng

d)

Sai số ngẫu nhiên chiếm ưu thế

30.

D. Loại bỏ sai. Hai xét nghiệm X và Y có CVh tương đương. Biểu đồ L-J của X cho thấy dữ liệu phân bố đều quanh Mean, trong khi của Y cho thấy dữ liệu phân bố lệch về một phía nhưng vẫn nằm trong ±2SD\pm 2SD . Nhận định đúng nhất là:

a)

X và Y đều ổn định như nhau

b)

Y có nguy cơ chấp nhận sai cao hơn

c)

X có sai số hệ thống nhỏ hơn Y

d)

Y có độ chính xác cao hơn

31.

Một PXN sử dụng cùng biểu đồ Levey–Jennings cho cả mẫu QC mức thấp và mức cao. QC mức thấp ổn định, QC mức cao thường xuyên nằm sát ±2SD. Đánh giá đúng nhất là gì?

a)

Độ ổn định của phương pháp phụ thuộc nồng độ; cần xem xét lại hiệu năng ở mức QC cao

b)

Tham số SD hiện tại không phản ánh đầy đủ biến thiên; chiến lược QC hiện tại chưa đủ nghiêm ngặt cho mức QC cao

c)

Chất lượng mẫu QC mức cao không đồng nhất theo thời gian

d)

Không thể kết luận vì thiếu dữ liệu EQA

32.

Đánh giá viên hỏi: "PXN dựa vào đâu để khẳng định kết quả xét nghiệm đáp ứng yêu cầu chất lượng lâm sàng?" Trả lời nào có khả năng bảo vệ cao nhất?

a)

PXN tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của nhà sản xuất

b)

PXN sử dụng chương trình nội kiểm và ngoại kiểm thường quy

c)

PXN xác định yêu cầu chất lượng và đánh giá hiệu năng so với yêu cầu đó

d)

PXN chưa ghi nhận khiếu nại liên quan đến kết quả xét nghiệm

33.

Cụm từ "Từ zero đến zero" trong quản lý chất lượng xét nghiệm có ý nghĩa là gì?

a)

Từ việc bắt đầu chương trình nội kiểm đến khi đạt chứng nhận ISO 15189

b)

Từ giai đoạn không có chất lượng đến giai đoạn không còn sai sót (zero defects)

c)

Từ xét nghiệm thủ công đến xét nghiệm tự động

d)

Từ kiểm tra nội bộ đến đánh giá bên ngoài

34.

Đánh giá viên hỏi: “Làm sao PXN biết hệ thống của mình đang được kiểm soát chứ không chỉ đang vận hành?"

PXN nên trả lời như thế nào?

a)

PXN chạy QC va EQA theo yêu cầu

b)

PXN theo dõi chỉ số chất lượng định kỳ

c)

PXN sử dụng dữ liệu đề đánh giá, cải tiến và phòng ngừa sai sót

d)

PXN chưa ghi nhận sự cố nghiêm trọng

35.

Một phòng xét nghiệm đạt tiêu chí "zero defect" (không sai sót) cần đảm bảo điều kiện nào dưới đây?

a)

Không có sai sót thống kê trong nội kiểm

b)

Không có lỗi từ hệ thống LIS

c)

Kết quả chính xác ở giai đoạn phân tích

d)

Có hệ thống quản lý chất lượng bao trùm cả ba giai đoạn: trước, trong và sau xét nghiệm

36.

Để loại bỏ các yếu tố sai sót trong phòng xét nghiệm, điều quan trọng nhất là:

a)

Tăng số lượng xét nghiệm để phát hiện lỗi nhanh hơn

b)

Chỉ tập trung vào giai đoạn phân tích vì là khâu quan trọng nhất

c)

Thiết lập và duy trì hệ thống quản lý chất lượng

d)

Dựa vào kinh nghiệm cá nhân của kỹ thuật viên

37.

PXN sử dụng đơn quy tắc 12s như luật cảnh báo và 1,3s là luật loại bỏ. luật loại bỏ. Trong 2 ngày liên tiếp, QC mức cao đều vượt +2SD nhưng không vượt +3SD, các mức QC khác vẫn nằm trong ±1SD. Kết quả bệnh nhân không có bất thường lâm sàng. Biện luận hợp lý nhất là:

a)

Đây là biến thiên ngẫu nhiên có thể chấp nhận

b)

Xu hướng sai số hệ thống đang hình thành

c)

Độ chụm phương pháp đang suy giảm

d)

Ngoại kiểm sẽ phát hiện rõ hơn vấn đề này

38.

Một PXN chỉ sử dụng đơn quy tắc 13s cho tất cả xét nghiệm sinh hóa. Trong vòng 6 tháng, không ghi nhận lần QC nào bị loại, nhưng tỷ lệ EQA không đạt tăng có ý nghĩa so với năm trước. Đánh giá phù hợp nhất của đánh giá viên ISO là:

a)

Hệ thống QC hoạt động ổn định nhưng EQA quá nhạy

b)

Chiến lược QC hiện tại có nguy cơ cao chấp nhận sai

c)

Cần tăng số lần chạy QC trong ngày

d)

Nên thay đổi nhà cung cấp mẫu ngoại kiểm

39.

Khác biệt chính giữa thay đổi về độ chính xác (accuracy) và thay đổi về độ lặp lại (precision) là gì?

a)

Thay đổi về độ chính xác là do sai số ngẫu nhiên

b)

Thay đổi về độ chính xác là do sai số hệ thống, còn thay đổi về độ lặp lại là do sai số ngẫu nhiên

c)

Cả hai đều do sai số ngẫu nhiên

d)

Cả hai đều không ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm

40.

Trong hình trên, sự khác biệt giữa hai quần thể dữ liệu (màu xanh và màu đỏ) chủ yếu cho thấy:

a)

Sự giảm độ chụm, tức tăng sai số ngẫu nhiên và độ phân tán kết quả lớn hơn

b)

Sự thay đổi về độ chính xác, tức giá trị trung bình bị lệch

c)

Hệ thống đang cải thiện tính ổn định

d)

Sai số hệ thống đã được loại bỏ

41.

Khi độ phân tán của dữ liệu QC tăng lên, nhưng giá trị trung bình không thay đổi, điều đó nghĩa là:

a)

Hệ thống có sai số hệ thống

b)

Hệ thống mất độ lặp lại (precision), biểu hiện sai số ngẫu nhiên tăng

c)

Hệ thống đang trong trạng thái kiểm soát tốt

d)

Giá trị QC bị thay đổi do hiệu chuẩn mới

42.

Trong vài ngày liên tiếp, kết quả QC dao động mạnh hơn bình thường (tăng giảm thất thường quanh giá trị trung bình). Hiện tượng này cho thấy:

a)

Sai số hệ thống đang tăng dần

b)

Hóa chất bị trôi làm thay đổi giá trị trung bình

c)

Sai số ngẫu nhiên tăng - hệ thống mất độ chụm, cần thiết bị kiểm tra pipet, nhiệt độ, thao tác hoặc độ ổn định của

d)

QC bị lỗi, nên bỏ qua các kết quả này

43.

Xem xét QC định kỳ hàng tuần bao gồm các nội dung sau TRỪ

a)

Các phát hiện lỗi được thực hiện

b)

Giới hạn kiểm soát

c)

Ghi chép đầy đủ hồ sơ

d)

Các mẫu BN sai được làm lại

44.

Quy trình xem xét kết quả QC có 3 mục đích chính TRỪ

a)

Xác minh rằng các quy trình đo lường ổn định và thiệp để giải quyết các vấn đề hiệu suất

b)

Xác định các quy trình đo lường có thể cần can thiệp để giải quyết các vấn đề hiệu suất

c)

Thực hiện các điều chỉnh cần thiết đối với kế hoạch QC dựa trên việc xem xét các chỉ số chất lượng liên quan

d)

Đánh giá mức độ phù hợp của các thông số hiệu suất hiện tại với mục tiêu chất lượng tổng thể của phòng xét nghiệm mà không dẫn đến thay đổi kế hoạch QC

45.

Một xét nghiệm đạt Sigma = 6 có ý nghĩa gì?

a)

Phương pháp có độ chính xác trung bình

b)

Tỷ lệ lỗi khoảng 66.807 lỗi/triệu

c)

Không phù hợp để sử dụng lâm sàng

d)

Độ chính xác và ổn định rất cao

46.

Một xét nghiệm có Sigma = 3, tương ứng với khoảng 93.3% sản lượng đạt yêu cầu. Phòng xét nghiệm nên:

a)

Dùng quy tắc đơn 13 s vì phương pháp ổn định

b)

Dùng đa quy tắc Westgard để tăng khả năng phát hiện lỗi

c)

Không cần nội kiểm hàng ngày

d)

Giảm số lượng mức QC để tiết kiệm chi phí

47.

Một xét nghiệm có Sigma = 4, tương ứng khoảng 6.210 lỗi trên 1 triệu phép đo. Phòng xét nghiệm nên:

a)

Dùng quy tắc đơn 1,2s để cảnh báo lỗi

b)

Giảm số mức QC xuống 1 để tiết kiệm chi phí

c)

Áp dụng đa quy tắc Westgard đơn giản (như 13s, 2,2s, R,4s) để cân bằng giữa độ nhạy và báo động giả

d)

Không cần kiểm soát nội kiểm vì hệ thống đã ổn định

48.

Kỹ thuật viên nhận thấy phương pháp định lượng HbA1c trong phòng xét nghiệm có Sigma chỉ đạt 2.5. Hành động nào là phù hợp nhất để đảm bảo chất lượng kết quả?

a)

Tiếp tục sử dụng vì sai số này vẫn trong giới hạn chấp nhận

b)

Tăng tần suất nội kiểm và áp dụng đa quy tắc Westgard mở rộng

c)

Giảm số lần chạy QC để tiết kiệm thời gian

d)

Chỉ báo cáo kết quả khi QC nằm trong ±3SD

49.

Trong công thức tính Sigma-metric, đại lượng TEa có ý nghĩa là gì?

a)

Tổng sai số cho phép

b)

Độ lệch chuẩn trung bình

c)

Độ chính xác của phương pháp

d)

Tổng sai số ngẫu nhiên

50.

Theo công thức TEa = Bias + 1.651.65 CV, giá trị 1.65 thể hiện điều gì?

a)

Hệ số hiệu chỉnh sai số hệ thống

b)

Giá trị Z cho phép 5% của phân bố vượt giới hạn

c)

Độ lệch chuẩn của mẫu QC

d)

Sai số tối đa trong phòng xét nghiệm

51.

Nếu một phương pháp có TEa = 10%10\% , Bias = 2%2\% , và CV = 2%2\% , Sigma được tính là bao nhiêu?

a)

2

b)

4

c)

5

d)

6

52.

Một xét nghiệm có Sigma = 2.52.5 , điều này cho thấy điều gì về kiểm soát chất lượng?

a)

Phương pháp đạt hiệu năng tốt, ít sai số

b)

Phương pháp có độ chính xác thấp, cần áp dụng đa quy tắc QC và không nên giảm tần suất QC

c)

Có thể giảm tần suất OC

53.

Trong bối cảnh kiểm soát nội kiểm (IQC), biểu đồ phân bố dữ liệu QC của một xét nghiệm miễn dịch cho thấy Mean, Median và Mode không trùng nhau, với đuôi phân phối kéo dài về một phía; tuy nhiên, số điểm vượt ± 22 SD rất ít. Nhận định phù hợp nhất là:

a)

Hệ thống vẫn ổn định vì chưa vi phạm giới hạn thống kê

b)

Dữ liệu không tuân theo phân phối Gaussian, làm giảm giá trị dự báo QC; SD được thiết lập quá rộng so với biến thiên thực

c)

Phương pháp có độ chụm cao nhưng độ chính xác thấp

d)

Phương pháp có độ chụm cao nhưng độ chính xác thấp

54.

Một phòng xét nghiệm theo dõi QC glucose trong 6 tháng: phân bố dữ liệu đối xứng, hình chuông rõ, nhưng Mean mới lệch so với Mean ban đầu trong khi SD không thay đổi đáng kể; QC hiếm khi vi phạm ± 22 SD. Đánh giá đúng nhất về trạng thái hệ thống là:

a)

Phân phối chuẩn vẫn được duy trì nên hệ thống ổn định

b)

Xuất hiện sai số hệ thống nhưng chưa bị phát hiện bởi giới hạn QC; sai số ngẫu nhiên tăng nhẹ nhưng chưa có ý nghĩa

c)

Phân phối chuẩn bị phá vỡ do yếu tố môi trường

d)

SD quan sát không đại diện cho hệ thống

55.

Nếu dữ liệu QC tuân theo phân phối chuẩn, việc thay đổi độ lệch chuẩn (SD) sẽ làm thay đổi điều gì của đường cong?

a)

Làm dịch chuyển đỉnh đường cong sang trái hoặc phải

b)

Làm thay đổi biên độ của đường cong

c)

Làm thay đổi hình dạng đối xứng của đường cong

d)

Làm thay đổi chính vị trí đỉnh của đường cong

56.

Một phòng xét nghiệm sử dụng dữ liệu QC 20 ngày đầu sau hiệu chuẩn để xác lập Mean và SD. Sau đó, dữ liệu QC tiếp tục phân bố hình chuông nhưng đỉnh chuông dịch chuyển dần theo thời gian. Ý nghĩa thống kê đúng nhất của hiện tượng này là:

a)

Hệ thống hình thành quần thể dữ liệu mới

b)

Sai số ngẫu nhiên tích lũy theo thời gian

c)

Phân phối Gaussian không còn phù hợp

d)

SD quan sát không đại diện cho hệ thống

57.

Trên biểu đồ phân phối chuẩn của dữ liệu QC, một đường cong có hình dáng cao và nhọn hơn đường cong chuẩn có ý nghĩa thống kê nào?

a)

Giá trị trung bình đã bị dịch chuyển.

b)

Độ lệch chuẩn (SD) nhỏ.

c)

Tỷ lệ lỗi ngẫu nhiên cao.

d)

Biểu đồ bị lệch.

58.

QC của xét nghiệm creatinine cho thấy 99% điểm nằm trong ±1SD, rất hiếm điểm nằm giữa 1–2SD. Biểu đồ L-J gần như “đẹp lý tưởng”. Nguy cơ tiềm ẩn lớn nhất trong trường hợp này là:

a)

Phương pháp thiếu độ chụm

b)

Giới hạn kiểm soát không đủ nhạy để phát hiện thay đổi

c)

Phân phối Gaussian bị bóp méo

d)

SD thực tế đang bị ước lượng thấp

59.

Đối với phòng xét nghiệm có TE không chấp nhận được, phát biểu nào sau đây đúng

a)

Cần xem xét chính vào sai số giai đoạn trong xét nghiệm

b)

Sai số trong giai đoạn trước xét nghiệm chiếm tỷ lệ lớn

c)

Sai số trong giai đoạn sau xét nghiệm chiếm tỷ lệ lớn

d)

Cần xem xét cả 3 giai đoạn xét nghiệm

60.

Nếu độ chụm kém, phòng xét nghiệm cần

a)

Cần tập trung vào cải thiện độ chính xác của thiết bị

b)

Cần tập trung vào cải thiện năng lực thực hiện xét nghiệm

c)

Cần tập trung vào kiểm tra chất lượng hóa chất, chất chuẩn và mẫu nội kiểm

d)

Cần tập trung vào việc giảm biến thiên trong các quy trình, con người hoặc công cụ

61.

Nếu độ chụm và độ chính xác đều kém, cần:

a)

Ưu tiên xử lý độ chụm trước

b)

Ưu tiên xử lý độ chính xác trước

c)

Đồng thời cả hai

d)

Có thể xử lý theo từng trường hợp

62.

Một bệnh nhân ICU có kết quả K+ tăng cao bất thường. Kiểm tra lại cho thấy mẫu lấy đúng quy trình, thiết bị ổn định, QC đạt. Điều tra hồi cứu phát hiện khoa lâm sàng thường xuyên garo lâu khi lấy mẫu. Nhận định đúng nhất về lỗi này trong QMS là:

a)

Lỗi phân tích do thiết bị không được hiệu chuẩn

b)

Lỗi trước xét nghiệm chưa được kiểm soát hệ thống

c)

Lỗi ngẫu nhiên không thể phòng ngừa

d)

Lỗi do nhân viên lấy mẫu cá nhân

63.

PXN có đầy đủ sổ tay chất lượng, SOP, biểu mẫu. Tuy nhiên, khi đánh giá nội bộ, nhiều quy trình không được thực hiện đúng thực tế vận hành. Đánh giá đúng nhất là:

a)

QMS chưa được cập nhật

b)

QMS mang tính hình thức, chưa gắn với thực hành

c)

Nhân viên chưa được đào tạo

d)

Thiếu đánh giá bên ngoài

64.

Nếu sai sót xét nghiệm khiến bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị không phù hợp với bệnh thực tế, điều này được gọi là:

a)

Biến chứng điều trị

b)

Chậm trễ chẩn đoán

c)

Phương pháp điều trị không thích hợp

d)

Điều trị bổ sung không cần thiết

65.

Khi xảy ra sai sót dán nhầm nhãn mẫu, PXN xử lý ngay tại chỗ, nhắc nhở nhân viên và tiếp tục làm việc bình thường; lỗi tương tự vẫn tái diễn sau vài tuần. Nhận định phù hợp nhất là:

a)

Nhân viên thiếu kỹ năng

b)

Biện pháp khắc phục chưa đi đến nguyên nhân gốc rễ

c)

Cần tăng cường giám sát trực tiếp

d)

Đây là sai sót ngẫu nhiên khó tránh

66.

Một bệnh nhân phải làm thêm nhiều xét nghiệm khác do nghi ngờ kết quả ban đầu sai. Đây là ví dụ của:

a)

Chậm trễ chẩn đoán

b)

Biến chứng điều trị

c)

Phương pháp điều trị sai

d)

Xét nghiệm bổ sung không cần thiết

67.

PXN thay lô thuốc thử mới, kết quả QC vẫn đạt nhưng giá trị Mean thay đổi nhẹ; không có hành động nào được ghi nhận. Điểm yếu QMS thể hiện rõ nhất là:

a)

Thiếu hồ sơ quản lý thiết bị

b)

Thiếu kiểm soát sự thay đổi có hệ thống

c)

Thiếu đào tạo nhân viên vận hành

d)

Thiếu đánh giá nội bộ định kỳ

68.

PXN sử dụng LIS, nhưng khi có sự cố nhập sai mã bệnh nhân, không truy xuất được lịch sử chỉnh sửa. Vấn đề cốt lõi của QMS là:

a)

Phần mềm LIS không phù hợp

b)

Kiểm soát truy cập và truy vết chưa đầy đủ

c)

Nhân viên thiếu kỹ năng công nghệ

d)

Quy trình trả kết quả chưa chuẩn hóa

69.

Trong giai đoạn trước xét nghiệm, kiến thức và kỹ năng của nhân viên có vai trò gì?

a)

Giúp rút ngắn thời gian phân tích

b)

Giúp đảm bảo thu nhận, bảo quản mẫu đúng quy trình, tránh sai sót ban đầu

c)

Sai sót chỉ ảnh hưởng đến các vấn đề hành chính

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả

70.

PXN sử dụng SD peer-group EQA để thiết lập giới hạn QC. Hệ quả nguy hiểm nhất là:

a)

QC quá chặt

b)

QC không phản ánh điều kiện thực của PXN

c)

CVh giảm

d)

Tăng chi phí QC

71.

Trong đợt đánh giá theo ISO 15189, đánh giá viên yêu cầu phòng xét nghiệm (PXN) giải trình cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm dùng để lựa chọn giá trị SD đang áp dụng cho nội kiểm. PXN không chứng minh được SD này được thiết lập dựa trên phân tích CVh, dữ liệu QC lịch sử hay đánh giá rủi ro. Nhận định đúng nhất là:

a)

Việc này không đáng lo ngại vì các kết quả nội kiểm hiện vẫn nằm trong giới hạn chấp nhận

b)

PXN không đáp ứng nguyên tắc quản lý rủi ro và kiểm soát quá trình theo ISO 15189

c)

PXN cần xây dựng hoặc bổ sung SOP mô tả cách chọn SD cụ thể

d)

PXN có thể chấp nhận SD hiện tại nếu nó tương đương SD trung bình của nhóm so sánh ngoại kiểm, dù thiếu dữ liệu QC nội bộ

72.

Đánh giá viên ISO yêu cầu PXN chứng minh rằng giới hạn QC hiện tại có khả năng phát hiện sai số có ý nghĩa lâm sàng. Bằng chứng thuyết phục nhất là:

a)

QC luôn đạt trong 6 tháng

b)

SD nhỏ hơn SD NSX

c)

Phân tích mối liên quan giữa QC, EQA và kết quả bệnh nhân

d)

Có SOP mô tả cách thiết lập QC

73.

PXN kiểm soát xét nghiệm Troponin hs. Trong 3 tháng: - QC nội bộ 2 mức ổn định trong 2SD - CVh=3,1%CVh = 3{,}1\% (đạt tiêu chí nội bộ) - Không có QC fail Tuy nhiên, khoa Tim mạch phản ánh một số ca NSTEMI nhẹ (nhồi máu cơ tim không ST chênh lên) có Troponin sát ngưỡng cắt, kết quả PXN thấp hơn mong đợi so với diễn biến lâm sàng. Với vai trò quản lý chất lượng, hành động phù hợp nhất là:

a)

Thu hẹp SD để tăng độ nhạy phát hiện sai số

b)

Phân tích bias phương pháp và truy xuất hiệu chuẩn tại vùng quyết định lâm sàng

c)

Tăng tần suất chạy QC trong ngày

d)

So sánh lại khoảng tham chiếu với khuyến cáo lâm sàng

74.

Khi theo dõi biểu đồ Levey–Jennings của xét nghiệm ALT trong một giai đoạn vận hành ổn định, PXN ghi nhận rằng phần lớn các điểm nội kiểm phân bố tập trung rất sát quanh giá trị trung bình, với khoảng 98% kết quả nằm trong ±1SD; hầu như không có điểm vượt ra ngoài +1SD và rất hiếm khi xảy ra nội kiểm bị loại. Không ghi nhận thay đổi đáng kể về thuốc thử, thiết bị hay điều kiện vận hành trong giai đoạn này. Nhận định nào sau đây đúng nhất về ý nghĩa của biểu đồ QC này?

a)

Phương pháp có độ chụm rất cao và hệ thống xét nghiệm đang hoạt động tối ưu

b)

Giá trị SD đang được thiết lập quá rộng, làm giảm khả năng phát hiện sớm các sai số theo thông số của phương pháp

c)

Hệ số biến thiên theo thời gian (CVh) thấp chứng tỏ chiến lược nội kiểm đang được áp dụng hiệu quả

d)

Biểu đồ nội kiểm ổn định cho thấy không cần điều chỉnh chiến lược QC hiện tại

75.

Một phòng xét nghiệm (PXN) đang kiểm soát một xét nghiệm sinh hóa thường quy bằng giới hạn nội kiểm ±3SD theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Trong vòng 12 tháng liên tục: Nội kiểm (IQC) rất hiếm khi bị loại, hầu như không có lần vượt giới hạn. Tuy nhiên, kết quả ngoại kiểm (EQA)

xuất hiện các lần không đạt rải rác, không tập trung vào một

đợt hay một lô thuốc thử cụ thể PXN không ghi nhận thay đổi rõ rệt về nhân sự, thiết bị hay quy trình trong giai đoạn này. Nhận định đúng nhất về bản chất vấn đề là:

a)

Các lần ngoại kiểm không đạt mang tính ngẫu nhiên,

không phản ánh đúng chất lượng kiểm soát nội bộ của PXN

b)

8

76.

Khi QC không đạt, PXN xử lý ngay và tiếp tục chạy xét nghiệm. Tuy nhiên, cùng lỗi này tái diễn nhiều lần trong tháng.

Đánh giá đúng nhất là:

a)

Hành động khắc phục chưa đủ triệt để

b)

Sai số mang tính ngẫu nhiên lặp lại

c)

QC quá nhạy gây báo động giả

d)

Quy trình phân tích chưa tối ưu

77.

PXN có nhiều dữ liệu chỉ số chất lượng nhưng không có hoạt động cải tiến cụ thể nào được triển khai

Nhận định phù hợp nhất là:

a)

Thieu nguồn lực để cải tiến

b)

QMS thiên về ghi nhận hơn cải tiến

c)

Chỉ số chất lượng chưa phù hợp

d)

Đánh giá nội bộ chưa đầy đủ

78.

Một PXN có đủ tài liệu, đủ SOP, đủ biểu mẫu, nhưng các sai sót vẫn lặp lại theo cùng một mô hình. Nhận định sâu nhất là:

a)

QMS chưa được vận hành như một hệ thống

b)

Nhân viên chưa tuân thủ đầy đủ SOP

c)

Tài liệu chưa được cập nhật thường xuyên

d)

Đánh giá nội bộ chưa đủ chặt chẽ

79.

Một trong những mục tiêu của việc báo cáo và lưu giữ kết quả xét nghiệm là:

a)

Giảm sai sót

b)

Bảo mật thông tin bệnh nhân

c)

Đảm bảo truy xuất và đối chiếu khi cần thiết

d)

Tăng độ tin cậy cho nhân viên

80.

Đánh giá viên ISO hỏi: “PXN có đủ nhân sự, nhưng không có hồ sơ đánh giá năng lực định kỳ.” Phản hồi phù hợp nhất của PXN là gì?

a)

PXN ưu tiên kinh nghiệm thực hành hơn hồ sơ đánh giá

b)

PXN đánh giá năng lực thông qua kết quả công việc hằng ngày

c)

PXN cần chứng minh năng lực được quản lý có hệ thống và truy xuất

d)

PXN sẽ bổ sung hồ sơ nếu phát hiện sai sót liên quan nhân sự

81.

Đánh giá viên ISO hỏi: "QC của PXN luôn đạt, nhưng không có hồ sơ phân tích xu hướng hay đánh giá hiệu lực QC." Lập luận nào của PXN phù hợp nhất với ISO 15189?

a)

QC đạt liên tục chứng minh hệ thống đang hoạt động ổn định

b)

PXN tuân thủ khuyến cáo nhà sản xuất nên không cần phân tích thêm

c)

PXN cần chứng minh QC là công cụ quản lý chứ không chỉ là thao tác

d)

QC chỉ nhằm phát hiện sai sót tức thời nên không yêu cầu phân tích sâu

82.

Đánh giá viên ISO nhận thấy PXN có đầy đủ SOP cho các quy trình xét nghiệm, nhưng khi hỏi về lý do lựa chọn quy trình hiện tại, các nhân viên trả lời khác nhau. PXN nên biện hộ phù hợp nhất như thế nào?

a)

Quy trình đã được phê duyệt nên việc hiểu khác nhau không ảnh hưởng

b)

Quy trình được xây dựng dựa trên khuyến cáo nhà sản xuất và thực hành hiện hành

c)

PXN thừa nhận cần chuẩn hóa lại nhận thức và đào tạo về mục đích quy trình

d)

Trách nhiệm giải thích thuộc về trưởng khoa hơn là nhân viên

83.

Biểu đồ QC cho thấy Mean dịch chuyển rõ sau một lần hiệu chuẩn, nhưng CV % trước và sau hiệu chuẩn tương đương nhau. Giải thích phù hợp nhất là

a)

Hiệu chuẩn ảnh hưởng đến độ chính xác hơn độ chụm

b)

Phương pháp xuất hiện sai số ngẫu nhiên mới

c)

CV không còn là chỉ số phù hợp để đánh giá

d)

SD thực tế bị thay đổi bởi hiệu chuẩn

84.

Đánh giá viên ISO hỏi: “PXN dựa trên cơ sở thống kê nào để kết luận phương pháp A ổn định hơn phương pháp B?” PXN có dữ liệu cho thấy CVA < CVB, nhưng SDA > SDB. Lập luận thuyết phục nhất của PXN là

a)

CV cho phép so sánh độ chụm không phụ thuộc đơn vị đo

b)

SD phản ánh chính xác biến thiên tuyệt đối của phương pháp

c)

Mean của hai phương pháp tương đương nên có thể bỏ

d)

Giới hạn QC của hai phương pháp là giống nhau qua SD

85.

PXN chỉ sử dụng một mức mẫu nội kiểm ở vùng giá trị bình thường cho xét nghiệm kali. QC luôn đạt. Tuy nhiên, một số sai sót lâm sàng xảy ra ở bệnh nhân ICU với kết quả kali rất cao hoặc rất thấp. Đánh giá hợp lý nhất là

a)

Phương pháp thiếu độ đúng trên toàn dải đo

b)

Chiến lược mẫu nội kiểm chưa bao phủ vùng quyết định lâm sàng

c)

Quy trình tiền phân tích tại ICU không ổn định

d)

Cần áp dụng thêm các quy tắc QC đa mức

86.

PXN triển khai xét nghiệm creatinine huyết thanh trên hệ thống mới. PXN đang cân nhắc giữa mẫu IQC nền huyết thanh người và mẫu IQC nền tổng hợp (synthetic matrix). Mục tiêu chính là phát hiện sớm các sai lệch ảnh hưởng đến kết quả bệnh nhân. Lựa chọn hợp lý nhất là

a)

Ưu tiên mẫu IQC có nền tương tự mẫu bệnh nhân để phản ánh hành vi đo thực tế

b)

Ưu tiên mẫu IQC có độ ổn định cao nhất để giảm biến thiên ngẫu nhiên

c)

Ưu tiên mẫu IQC được nhà sản xuất thiết bị khuyến cáo sử dụng

d)

Ưu tiên mẫu IQC có giá thành thấp để dùng lâu dài

87.

PXN sử dụng mẫu IQC phụ thuộc hệ thống (first-party control) cho xét nghiệm miễn dịch. QC luôn đạt nhưng PXN lo ngại khả năng phát hiện lỗi khi thay lô thuốc thử. Chiến lược phù hợp nhất là

a)

Kết hợp thêm mẫu IQC độc lập hệ thống để tăng khả năng phát hiện sai lệch

b)

Tăng tần suất chạy mẫu IQC hiện tại trong mỗi ca phân tích

c)

Thu hẹp giới hạn QC của mẫu IQC đang dùng

d)

Chỉ dựa vào ngoại kiểm để giám sát thay đổi hệ thống

88.

PXN lựa chọn mẫu IQC có hạn sử dụng 2 năm nhưng sau hoàn nguyên chỉ ổn định 7 ngày. PXN thường sử dụng mẫu đến sát giới hạn này để tiết kiệm chi phí.

Nguy cơ lớn nhất của thực hành này là:

a)

Sai lệch dần của nồng độ IQC do giảm ổn định sau hoàn nguyên

b)

Tăng biến thiên giữa các lần chạy do thao tác pipet

c)

Không đáp ứng yêu cầu lưu kho theo tiêu chuẩn ISO

d)

Khó so sánh kết quả QC giữa các ca làm việc

89.

PXN cân nhắc giữa mẫu IQC dạng đông khô và dạng lỏng cho xét nghiệm enzym. PXN có nhiều nhân viên mới, kinh nghiệm pipet chưa đồng đều. Lựa chọn hợp lý nhất là:

a)

Ưu tiên mẫu IQC dạng lỏng để giảm sai số do hoàn nguyên

b)

Ưu tiên mẫu IQC dạng đông khô vì ổn định lâu dài

c)

Ưu tiên mẫu IQC có nhiều mức nồng độ hơn

d)

Ưu tiên mẫu IQC có giá trị ấn định chi tiết

90.

PXN sử dụng mẫu IQC tự sản xuất (in-house) từ huyết thanh người cho xét nghiệm đặc biệt. PXN muốn đảm bảo tính pháp lý và khả năng truy xuất. Yêu cầu quan trọng nhất cần đáp ứng là:

a)

Có hồ sơ đầy đủ về nguồn mẫu, quy trình chuẩn bị và đánh giá ổn định

b)

So sánh định kỳ với mẫu IQC thương mại

c)

Áp dụng nhiều quy tắc QC hơn so với bình thường

d)

Tăng số mức IQC để bù cho sai lệch

91.

Vì sao các phương pháp thủ công thường cần sử dụng đa quy tắc hơn các máy tự động?

a)

Vì thao tác QC phức tạp hơn

b)

Vì dễ gặp lỗi hệ thống

c)

Vì độ chính xác và độ ổn định thấp hơn, nên cần tăng Ped để phát hiện lỗi

d)

Vì có nhiều mức QC hơn

92.

Một hệ thống xét nghiệm tự động có độ lặp lại tốt, ổn định cao, Ped đo được 92%. Lựa chọn nào là phù hợp nhất để kiểm soát chất lượng?

a)

Áp dụng quy tắc 12s làm chính

b)

Áp dụng quy tắc đơn như 12s, không dùng 1s vì dễ báo động giả

c)

Áp dụng đa quy tắc Westgard đầy đủ

d)

Không cần chạy QC hằng ngày

93.

Yếu tố nào phải được xác định đầu tiên khi quyết định sử dụng đa quy tắc hay đơn quy tắc Westgard?

a)

Yêu cầu chất lượng xét nghiệm (TEa)

b)

Chỉ số CV%

c)

Số lần chạy QC mỗi ngày

d)

Phương pháp đo QC

94.

Để lựa chọn quy tắc QC phù hợp, phòng xét nghiệm cần dựa vào yếu tố nào dưới đây?

a)

Số lượng mẫu bệnh nhân mỗi ngày

b)

Kinh nghiệm kỹ thuật viên

c)

Hiệu năng phương pháp

d)

Loại thiết bị sử dụng

95.

Nếu một xét nghiệm có Sigma thấp ( <4<4 ), điều nào dưới đây là hợp lý nhất?

a)

Sử dụng quy tắc đơn để giảm thời gian QC

b)

Không cần QC thường xuyên

c)

Cần sử dụng đa quy tắc Westgard để tăng khả năng phát hiện lỗi (Ped)

d)

Chỉ cần giám sát bằng biểu đồ Levey–Jennings

96.

Một xét nghiệm có TEa=10%TE_a = 10\% , TETE đo được =5%= 5\% , Σ=6\Sigma = 6 . Phương pháp này nên áp dụng QC theo cách nào?

a)

Dùng đa quy tắc (22s, 4,1s, 10x, 7T)

b)

Dùng quy tắc đơn (như 13s) vì hiệu năng Sigma cao và hệ thống ổn định

c)

Dùng 12s làm quy tắc loại bỏ

d)

Không cần nội kiểm vì Sigma cao

97.

Để kiểm soát hiệu quả xét nghiệm định lượng hormone (ví dụ: TSH), chuyên gia QMS cần ưu tiên lựa chọn mẫu QC có đặc tính nào?

a)

QC có nguồn gốc từ bò

b)

QC có nguồn gốc từ huyết thanh người

c)

QC có SD lớn

d)

QC có SD nhỏ