wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Độc chất 4

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trichothecene toxicosis gây tổn thương cơ quan nào ở gia cầm?

a)

Tim

b)

Thận

c)

Thần kinh

d)

Xương

2.

Aflatoxin P1 là sản phẩm của:

a)

Oxy hoá Aflatoxin M1

b)

Khử methyl Aflatoxin B1

c)

Liên hợp acid mật

d)

Phân huỷ qua men tuỵ

3.

Phản ứng sinh học nào dùng để chẩn đoán stachybotryttoxicosis?

a)

Thử máu

b)

Nghiệm pháp da thỏ

c)

Test ELISA

d)

Nghiệm pháp phổi gà

4.

Tổn thương điển hình ở gan lợn bị aflatoxicosis là:

a)

Viêm cấp mạn xen kẽ

b)

Tăng sinh ống mật, xơ hoá quanh tế bào

c)

U nang gan

d)

Hoại tử tế bào Kupffer

5.

Aflatoxin gây giảm miễn dịch qua cơ chế:

a)

Tăng globulin miễn dịch

b)

Giảm tổng hợp protein, giảm Ig

c)

Tăng hồng cầu

d)

Tăng bạch cầu

6.

Vì sao strychnin gây co cứng cơ kiểu uốn ván?

a)

Kích thích dây thần kinh phó giao cảm

b)

Gây mất thăng bằng kali máu

c)

Ức chế glycin, chất ức chế synap tuỷ sống

d)

Tăng hoạt động enzym cholinesterase

7.

Khi gia súc ăn phải cỏ độc chứa alkaloid, triệu chứng đầu tiên thường là:

a)

A. Nôn và tiêu chảy

b)

B. Co giật

c)

C. Rối loạn vận động, mất thăng bằng

d)

Hôn mê

8.

Tại sao ricin là một trong những độc chất nguy hiểm nhất?

a)

Tan nhanh trong nước

b)

Là enzym bất hoạt ribosom – ngừng tổng hợp protein

c)

Gây độc thần kinh cực mạnh

d)

Kích thích miễn dịch quá mức

9.

Cơ chế gây độc của nicotin là:

a)

Ức chế cholinesterase

b)

Kích thích receptor acetylcholine

c)

Ức chế receptor GABA

d)

Gây dãn mạch toàn thân

10.

Vì sao không nên để vật nuôi ăn thóc mầm hoặc khoai mọc mầm?

a)

Dễ lên men

b)

Có chứa saponin

c)

Có chứa alkaloid độc như solanin

d)

Không tiêu hoá được

11.

Chất độc thực vật nào gây rối loạn nội tiết, có thể ảnh hưởng sinh sản?

a)

Saponin

b)

Ricin

c)

Atropin

d)

Phytoestrogen

12.

Chất bufotoxin trong nhựa cóc giống với nhóm chất nào?

a)

Glucocorticoid

b)

Estrogen

c)

Digitalis (glucosid tim)

d)

Alkaloid

13.

Vì sao không nên dùng nước nóng để rửa vết ong đốt?

a)

Làm tăng hấp thu độc tố

b)

Làm đông protein

c)

Gây bỏng da

d)

Làm giảm hiệu quả thuốc

14.

Nọc rắn gây đông máu thông qua enzym:

a)

Protease

b)

Phospholipase

c)

Hyaluronidase

d)

Procoagulase

15.

Triệu chứng đặc trưng khi chó ngộ độc nhựa cóc là:

a)

Tăng tiết nước bọt, loạn nhịp tim

b)

Khó thở, co giật cơ hoành

c)

Sưng miệng, tiêu chảy

d)

Vàng da, tăng nhiệt độ

16.

Tại sao không nên ăn cá nóc chết hoặc dập nát?

a)

Do dễ nhiễm vi khuẩn

b)

Vì độc tố từ phủ tạng ngấm vào thịt

c)

Do vị tanh khó chịu

d)

Không rõ độc tố có còn hay không

17.

Lý do cần dùng atropin khi chó bị ngộ độc nhựa cóc là:

a)

Giảm buồn nôn

b)

Chống tăng huyết áp

c)

Ức chế tiết nước bọt

d)

Giảm đau

18.

Cơ chế hấp thu của pralidoxim qua màng sinh học là ngoại lệ vì:

a)

Không tan trong lipid

b)

Vẫn hấp thu tốt dù ở dạng ion

c)

Không có pKa

d)

Có trọng lượng phân tử lớn

19.

Thay đổi pH nước tiểu trong điều trị ngộ độc có ý nghĩa:

a)

Làm giảm nồng độ máu

b)

Làm giảm độc tính

c)

Tăng thải trừ chất độc dạng acid/base yếu

d)

Giảm hấp thu từ ruột

20.

Đặc điểm của chất có chu kỳ ruột - gan:

a)

Không được hấp thu

b)

Gây buồn nôn

c)

Tái hấp thu sau khi thải qua mật

d)

Gây ức chế men gan

21.

Sự gắn chất độc vào protein huyết tương có ảnh hưởng:

a)

Giảm độc tính

b)

Làm chậm thải trừ

c)

Gây ngộ độc cấp

d)

Làm giảm hấp thu

22.

Yếu tố nào làm giảm chuyển hóa chất độc ở gan:

a)

Thừa vitamin

b)

Xơ gan

c)

Nhiệt độ cao

d)

Tăng protein

23.

Enzym nào xúc tác phản ứng liên hợp với glycuronic:

a)

Monoamin oxidase

b)

UDP-glucuronosyltransferase

c)

Reductase

d)

Esterase

24.

DL50/30 ngày cho biết:

a)

Liều gây ung thư

b)

Liều điều trị kéo dài

c)

Liều gây chết 50% trong 30 ngày

d)

Liều tối đa an toàn

25.

Khi nồng độ dạng tự do trong huyết tương giảm:

a)

Chất độc được phân hủy

b)

Chất độc từ mô dự trữ được giải phóng

c)

Chất độc không gây tác dụng

d)

Chất độc bị ion hóa

26.

Acid oxalic được hình thành từ ethylen glycol có thể gây nhiễm acid và giảm canxi huyết cũng như tắc ống thận do kết tủa canxi oxalat. Đây là ví dụ minh họa cho điều gì về độc tính của xenobiotic?

a)

Một số xenobiotic là chất độc trực tiếp

b)

Độc tính của các chất khác phụ thuộc phần lớn vào các chất chuyển hóa của chúng

c)

Chất độc phản ứng với enzym hoặc thụ thể

d)

Chất độc gây tích lũy các chất béo

27.

Quá trình tăng trưởng bị ảnh hưởng (hiện tượng tăng sinh hay ung thư) do DNA bị phá hủy, không được sao chép đúng hoặc vượt quá khả năng điều khiển sự ổn định nội môi. Đồng thời, cơ thể này cũng gây tích lũy các chất béo và các sắc tố bất thường. Đây là ảnh hưởng đến chuyển hóa trong tế bào ở khía cạnh nào?

a)

Làm giảm năng lượng sẵn có

b)

Làm xáo trộn điều khiển acid nucleic

c)

Gây biến tính Protein cấu trúc

d)

Gây ngừng trệ tổng hợp Protein

28.

Khi cơ thể bị ngộ độc, các quá trình sinh học trong cơ thể có thể bị ngừng trệ hoặc vượt quá giới hạn sinh lý bình thường và ảnh hưởng đến điều gì?

a)

A. Các hệ cơ quan chịu sự điều khiển của chúng

b)

B. Cấu trúc DNA

c)

C. Màng tế bào

d)

D. Hoạt động của enzyme

29.

Hàm lượng testosteron cao và không thay đổi ở con đực giúp quá trình chuyển hóa chất độc mạnh hơn so với con cái. Tuy nhiên, ở các con cái bị cắt buồng trứng và con đực bị thiến không quan sát thấy sự khác nhau này. Điều này chứng tỏ yếu tố nào ảnh hưởng đến sự mẫn cảm khác nhau với chất độc ở con đực và con cái?

a)

Tuổi

b)

Cân nặng

c)

Hormon sinh dục

d)

Chế độ ăn uống

30.

Vàng da do ngộ độc phản ánh tổn thương cơ quan nào?

a)

Thận

b)

Não

c)

Gan

d)

Phổi

31.

Co giật chuyển sang liệt là dấu hiệu gì?

a)

Hồi phục

b)

Ngộ độc giảm

c)

Tiên lượng xấu

d)

Không đáng lo

32.

Mẫu dịch mắt dùng để đánh giá?

a)

Vitamin

b)

Điện giải và thời điểm tử vong

c)

Lipid

d)

Enzyme

33.

Khi có chất độc nhưng không triệu chứng, chẩn đoán phải dựa vào điều gì?

a)

vi sinh

b)

sốt

c)

kết hợp đọc chất học và triệu chứng

d)

hình ảnh học

34.

Ngộ độc mãn tính nên lấy mẫu gì?

a)

Dạ dày

b)

Nôn

c)

Lông, tóc

d)

Huyết thanh

35.

Chất bảo vệ thực vật thường phát hiện trong mẫu nào?

a)

Phân

b)

Não

c)

Thức ăn, mỡ

d)

Xương

36.

Chất nào phát hiện trong dạ dày nhưng không trong máu?

a)

Glucose

b)

Điện giải

c)

Alkaloid

d)

Enzyme

37.

Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là?

a)

Tuổi vật

b)

Số lần ngộ độc

c)

Liều lượng và bản chất chất độc

d)

Vi khuẩn gây bệnh

38.

Một loại chất độc có trọng lượng phân tử 50 và là một muối vô cơ. Khả năng hấp phụ của than hoạt tính đối với chất độc này sẽ như thế nào và tại sao?

a)

Hấp phụ tốt vì trọng lượng phân tử nhỏ.

b)

Hấp phụ tốt vì là muối vô cơ.

c)

Hấp phụ kém vì trọng lượng phân tử thấp và là muối vô cơ.

d)

Khó xác định vì thiếu thông tin.

39.

Giả sử một súc vật bị ngộ độc một chất có khả năng tái hấp thu ở thận mạnh. Để tăng cường đào thải chất độc này, ngoài việc lợi tiểu, biện pháp nào sau đây có thể được cân nhắc để giảm tái hấp thu?

a)

Tăng cường vận động cho súc vật.

b)

Thay đổi pH nước tiểu để ion hóa chất độc.

c)

Cho súc vật ăn nhiều thức ăn.

d)

Giảm nhiệt độ cơ thể súc vật.

40.

Trong trường hợp ngộ độc một chất có độc tính trên hệ thần kinh trung ương gây co giật, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để loại bỏ chất độc qua đường tiêu hóa?

a)

Rửa dạ dày ngay lập tức

b)

Sử dụng thuốc nhuận tràng

c)

Cho súc vật uống nhiều nước

d)

Không cần loại bỏ chất độc qua đường tiêu hóa

41.

Một nông dân sử dụng thuốc trừ sâu có chứa carbamat trên cánh đồng lúa đang trổ bông. Đàn ong của ông ta bị thiệt hại nặng. Nguyên nhân chính xác nhất gây ra thiệt hại này là gì?

a)

Ong bị dị ứng với phấn hoa nhiễm thuốc.

b)

Người nông dân đã phun thuốc vào thời điểm ong đang đi lấy mật và loại thuốc sử dụng có hại cho ong.

c)

Ong đã ăn phải lúa bị nhiễm thuốc từ trước đó.

d)

Thời tiết quá nóng làm tăng độc tính của thuốc.

42.

So sánh giữa thuốc tẩy muối và thuốc tẩy dầu, trong trường hợp nào thuốc tẩy muối sẽ ưu tiên hơn và tại sao?

a)

Khi cần kích thích nhu động ruột nhanh chóng và mạnh mẽ.

b)

Khi súc vật bị táo bón nhẹ, vì thuốc tẩy dầu gây kích ứng mạnh hơn.

c)

Khi súc vật cần tăng hấp thu các vitamin tan trong dầu.

d)

Khi súc vật bị suy thận, để tránh rối loạn điện giải.

43.

Một chất độc có tính acid yếu được hấp thu tốt ở pH dạ dày. Để giảm hấp thu và tăng đào thải chất này, việc điều chỉnh pH nước tiểu sẽ được thực hiện theo hướng nào?

a)

Kiềm hóa nước tiểu để tăng ion hóa chất độc.

b)

Acid hóa nước tiểu để tăng ion hóa chất độc.

c)

Giữ pH nước tiểu trung tính.

d)

Không cần điều chỉnh pH nước tiểu.

44.

Việc phòng ngộ độc do thức ăn dự trữ, thức ăn hỗn hợp được thực hiện chủ yếu bằng cách nào?

a)

Sử dụng thêm chất bảo quản hóa học.

b)

Đảm bảo điều kiện bảo quản thức ăn khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc.

c)

Cho gia súc ăn thức ăn tươi sống hoàn toàn.

d)

Tăng liều lượng thức ăn cho gia súc.

45.

Nguy cơ ngộ độc xăng, dầu hoặc các chất độc bay hơi khi gây nôn chủ yếu là do sặc và gây viêm phổi. Biện pháp cấp cứu ban đầu nào là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ này?

a)

Nhanh chóng rửa dạ dày.

b)

Đặt ống nội khí quản bảo vệ đường hô hấp trước khi tiến hành loại bỏ chất độc qua đường tiêu hóa.

c)

Cho uống sữa để làm loãng chất độc.

d)

Tiêm thuốc chống nôn.

46.

Dung dịch nào không được dùng để rửa dạ dày khi ngộ độc acid?

a)

Natri hydrocarbonat

b)

Kali permanganat

c)

Huyết thanh mặn đẳng trương

d)

Magiesium hydroxyd

47.

Chất đối kháng nào thường dùng để giải độc nitrit?

a)

Xanh methylen

b)

Ethanol

c)

EDTA

d)

Naloxon

48.

Lý do cần truyền dung dịch đường ưu trương khi ngộ độc nặng?

a)

Tăng kháng độc

b)

Cải thiện lưu thông máu

c)

Ngăn chặn tổn thương gan

d)

Giảm đau

49.

Vì sao nên sử dụng pilocarpin để thải chất độc qua đường thận?

a)

Tăng tiết mồ hôi

b)

Kích thích thần kinh

c)

Ngăn chặn hấp thu chất độc

d)

Làm loãng chất độc

50.

Chất nào không nên dùng để rửa dạ dày khi bị ngộ độc acid?

a)

Dung dịch Natri hydrocarbonat

b)

Dung dịch Kali permanganat

c)

Huyết thanh mặn đẳng trương

d)

Dung dịch Magiesium oxyd

51.

Chống chỉ định dùng than hoạt trong trường hợp nào?

a)

Bệnh súc hôn mê hoặc co giật

b)

Bệnh súc bị ngộ độc thực phẩm

c)

Bệnh súc tiêu chảy

d)

Bệnh súc sốt cao

52.

Khi điều trị triệu chứng co giật ở súc vật, thuốc nào thường được sử dụng?

a)

Diazepam

b)

Atropin

c)

Xanh methylen

d)

Naloxon

53.

Tác dụng của dung dịch NH4Cl 8,3% trong điều trị là gì?

a)

Bù toan

b)

Giảm kiềm

c)

Bù nước

d)

Giảm hấp thu chất độc

54.

Một loại kim loại nặng được tìm thấy ở mức nhỏ hơn vi lượng cần thiết trong cơ thể gia súc, dẫn đến các rối loạn chuyển hóa. Theo khái niệm "cửa sổ nồng độ" của Schwart, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để cải thiện tình trạng này?

a)

Giảm liều lượng kim loại nặng trong khẩu phần ăn.

b)

Tăng liều lượng kim loại nặng đến mức vi lượng cần thiết.

c)

Loại bỏ hoàn toàn kim loại nặng khỏi khẩu phần ăn.

d)

Điều trị các triệu chứng rối loạn chuyển hóa mà không cần can thiệp vào nồng độ kim loại.

55.

Khi nghi ngờ một súc vật bị ngộ độc cấp tính bởi một kim loại nặng, ví dụ asen. Sau khi thực hiện các biện pháp sơ cứu như gây nôn và rửa dạ dày, điều quan trọng nhất để điều trị tiếp theo là gì?

a)

Truyền dịch để duy trì cân bằng nước và điện giải, đồng thời sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu nếu có.

b)

Chỉ tập trung vào việc giảm triệu chứng sốt và đau.

c)

Cho súc vật nghỉ ngơi hoàn toàn và quan sát.

d)

Sử dụng kháng sinh phổ rộng để ngăn ngừa nhiễm trùng.

56.

Một trường hợp ngộ độc chỉ ở súc vật xuất hiện triệu chứng thần kinh nghiêm trọng (lảo đảo, mù, co giật). Điều này cho thấy chất độc đã ảnh hưởng đến hệ cơ quan nào?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ thần kinh trung ương

d)

Hệ tuần hoàn

57.

Tại sao sự mẫn cảm của thai nhi với thủy ngân lại rất lớn, và điều này có ý nghĩa gì trong việc phòng ngừa ngộ độc?

a)

Do tốc độ chuyển hóa chậm của thai nhi, thủy ngân tích tụ nhanh hơn.

b)

Do hàng rào nhau thai không hoàn toàn ngăn cản thủy ngân, gây tổn thương não bộ đang phát triển.

c)

Do thai nhi có khả năng đào thải thủy ngân hiệu quả hơn người lớn.

d)

Do hệ tiêu hóa của thai nhi nhạy cảm

58.

So sánh giữa chì vô cơ và chì hữu cơ, tại sao việc phòng ngừa và điều trị ngộ độc chì hữu cơ có thể phức tạp hơn?

a)

Chì hữu cơ ít độc hơn nên khó chẩn đoán.

b)

Chì hữu cơ chỉ gây độc cấp tính.

c)

Chì hữu cơ dễ bay hơi, hấp thu qua da và niêm mạc, và có khả năng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương mạnh hơn.

d)

Chì hữu cơ chỉ tìm thấy trong môi trường công nghiệp.

59.

Một gia súc bị ngộ độc mãn tính bởi một kim loại nặng có xu hướng tích lũy trong xương, lông, và móng. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm lượng độc tố tích lũy trong cơ thể theo thời gian?

a)

Cắt lông, móng định kỳ và đảm bảo chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng.

b)

Sử dụng các chất tạo phức chelat kim loại nặng để tăng đào thải.

c)

Chỉ cần thay đổi nguồn thức ăn.

d)

Tiêm thuốc giải độc đặc hiệu liều cao.

60.

Trong các biện pháp điều trị ngộ độc thủy ngân cấp tính, việc sử dụng dimercaprolum (BAL) được chỉ định cho chó, mèo nhưng lại chống chỉ định cho động vật ăn thịt. Giải thích nào sau đây là hợp lý nhất cho sự khác biệt này?

a)

Dimercaprolum không có tác dụng đối với thủy ngân ở động vật ăn thịt.

b)

Động vật ăn thịt có phản ứng phụ nghiêm trọng với dimercaprolum.

c)

Có các lựa chọn thuốc giải độc khác hiệu quả và an toàn hơn cho động vật ăn thịt.

d)

Cơ chế hấp thu thủy ngân ở động vật ăn thịt khác với chó mèo.

61.

Để phòng ngừa ngộ độc kim loại nặng do ô nhiễm môi trường, biện pháp kiểm soát nào sau đây là quan trọng nhất và mang tính vi mô?

a)

Thay đổi thói quen ăn uống của gia súc.

b)

Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng kim loại nặng trong nước, không khí, thức ăn.

c)

Sử dụng các chất tạo phức chelat kim loại nặng.

d)

Tiêm thuốc giải độc đặc hiệu.

62.

Một đàn bò đang được nuôi ở khu vực gần nhà máy sản xuất phân lân và có các biểu hiện ăn uống kém, sụt cân, lông khô, móng chân biến dạng và có các đốm trắng bất thường trên răng. Dựa trên các triệu chứng này, loại ngộ độc nào cần được nghi ngờ và tại sao?

a)

Ngộ độc nitrit, vì nitrit gây ra các vấn đề về răng.

b)

Ngộ độc chì, vì chì gây ra các vấn đề về tiêu hóa.

c)

Ngộ độc fluorid mạn tính, do fluorid tích lũy trong xương và răng gây các biến đổi bệnh lý.

d)

Ngộ độc asen, vì asen gây rụng lông.

63.

Mặc dù H2S có mùi đặc trưng, nhưng việc chẩn đoán ngộ độc H2S chỉ dựa vào mùi có thể không chính xác hoàn toàn. Tại sao cần kết hợp với các yếu tố khác như tổn thương bệnh lý, triệu chứng lâm sàng và bệnh sử?

a)

Mùi H2S có thể bị lẫn với các mùi khác trong môi trường.

b)

Ruột bình thường có chứa một lượng nhỏ H2S không đủ gây độc, có thể gây nhầm lẫn.

c)

Mùi H2S chỉ xuất hiện ở súc vật sống.

d)

Ngộ độc H2S không gây ra tổn thương bệnh lý.

64.

Tại sao việc cho súc vật hít thở oxy hoặc không khí sạch là biện pháp điều trị quan trọng nhất trong ngộ độc CO2 và CO?

a)

Oxy giúp tăng cường chức năng gan để giải độc.

b)

Oxy giúp đẩy CO2 và CO ra khỏi hemoglobin một cách hiệu quả hơn.

c)

Oxy làm giảm nhu động ruột, hạn chế hấp thụ chất độc.

d)

Oxy có tác dụng kháng viêm.

65.

Mặc dù H2S là một chất độc mạnh, giáo trình có đề cập "không có chất giải độc đặc hiệu cho H2S nhưng các gốc sulfide hydrat hoá có thể kết hợp với methemoglobin cho thấy rằng...". Từ thông tin này, có thể suy luận gì về hướng điều trị tiềm năng cho ngộ độc H2S?

a)

Methemoglobin là chất độc cần được loại bỏ.

b)

Việc tạo ra methemoglobin có thể là một chiến lược điều trị để vô hiệu hóa sulfide.

c)

Methemoglobin làm tăng độc tính của sulfide.

d)

Sulfide chỉ gây độc khi kết hợp với methemoglobin.

66.

Triệu chứng xanh tím da và niêm mạc trong ngộ độc nitrit là do sự hình thành methemoglobin. Tại sao methemoglobin lại gây ra màu xanh tím và giảm khả năng vận chuyển oxy của máu?

a)

Methemoglobin liên kết với oxy mạnh hơn hemoglobin.

b)

Ion Fe trong hemoglobin bị oxy hóa từ Fe2+ sang Fe3+, mất khả năng liên kết với oxy.

c)

Methemoglobin gây co mạch máu, dẫn đến thiếu máu cục bộ.

d)

Methemoglobin phá hủy hồng cầu.

67.

Một súc vật bị ngộ độc CO, biểu hiện bằng suy hô hấp nặng. Mặc dù máu có màu đỏ tươi bất thường, nhưng các mô lại bị thiếu oxy trầm trọng. Giải thích nào sau đây là chính xác nhất cho hiện tượng này?

a)

A. CO làm hemoglobin chuyển thành màu đỏ tươi, nhưng không có khả năng vận chuyển oxy.

b)

B. CO gây giãn mạch toàn thân, làm máu chảy nhanh hơn.

c)

C. CO làm tăng lượng oxy hòa tan trong huyết tương.

d)

D. CO gây phá hủy enzyme hô hấp ở tế bào.

68.

Trong trường hợp ngộ độc fluorid mạn tính, các biện pháp điều trị và phòng ngừa tập trung vào việc giảm thiểu sự hấp thu và tăng cường đào thải. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm hấp thu fluorid từ đường tiêu hóa?

a)

Tăng cường khẩu phần ăn giàu chất béo.

b)

Bổ sung canxi vào khẩu phần ăn, vì canxi tạo phức với fluorid khó hấp thu.

c)

Cho uống nước có chứa nhiều fluorid để gây bão hòa.

d)

Sử dụng than hoạt tính liều cao liên tục.

69.

Tại sao việc kiểm soát nồng độ khí CO2 trong chuồng trại chăn nuôi đóng đúc lại quan trọng, đặc biệt trong mùa đông khi cửa chuồng thường đóng kín?

a)

CO2 là chất gây cháy nổ.

b)

Nồng độ CO2 cao làm tăng thân nhiệt của gia súc.

c)

Nồng độ CO2 cao gây thiếu oxy, khó thở, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất vật nuôi.

d)

CO2​ làm tăng sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.

70.

Triệu chứng nào không xuất hiện khi thiếu Se?

a)

Hoại tử gan

b)

Suy giảm sinh sản

c)

Miễn dịch kém

d)

Chảy máu nội tạng

71.

Triệu chứng chính của bệnh minamata do Hg là gì?

a)

Rối loạn thần kinh

b)

Sút cân

c)

Tê liệt tay chân

d)

Giảm ăn

72.

Cơ quan nào tích lũy Hg nhiều nhất?

a)

A. Thận

b)

B. Phổi

c)

C. Não

d)

D. Gan

73.

Biện pháp đầu tiên khi nhiễm độc Hg cấp tính là gì?

a)

Uống lòng trắng trứng

b)

Rửa dạ dày

c)

Uống thuốc lợi tiểu

d)

Truyền tĩnh mạch

74.

Hàm lượng nitrat trong nước uống có thể gây độc ở động vật?

a)

1,0-3,0 ppm

b)

5,0-10,0 ppm

c)

>10 ppm

d)

0,5 ppm

75.

Biện pháp đầu tiên khi ngộ độc muối ăn ở gia súc?

a)

Loại bỏ thức ăn nghi nhiễm

b)

Cho uống thuốc lợi tiểu

c)

Rửa dạ dày 

d)

Truyền dung dịch muối

76.

Triệu chứng đầu tiên khi bò bị ngộ độc NO₂?

a)

Ho và thở hổn hển

b)

Đỏ mắt

c)

Run rẩy

d)

Tiêu chảy

77.

Cơ chế chính của ngộ độc muối ăn trong cơ thể động vật?

a)

Phù não do ion Na⁺

b)

Tăng áp lực máu

c)

Suy gan cấp

d)

Mất nước nghiêm trọng

78.

Một loại hóa chất BVTV có thời gian bán hủy rất lâu, có khả năng chuyển hóa thành chất độc hơn (ví dụ Dioxin từ 2,4-D). Điều này đặt ra thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát ô nhiễm môi trường và sức khỏe cộng đồng là gì?

a)

Khó khăn trong việc xác định liều lượng gây độc.

b)

Khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn khỏi môi trường sau khi sử dụng.

c)

Không thể sử dụng để diệt côn trùng hiệu quả.

d)

Gây ra các triệu chứng cấp tính không rõ ràng.

79.

Ngộ độc Clo hữu cơ gây kích thích quá mức hệ thần kinh trung ương, biểu hiện bằng co giật. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc an thần cần thận trọng để tránh gây suy hô hấp. Tại sao có sự mâu thuẫn này và cần xử lý như thế nào?

a)

Các thuốc an thần có thể làm giảm co giật nhưng cũng ức chế trung tâm hô hấp, cần kiểm soát hô hấp chặt chẽ hoặc đặt nội khí quản nếu cần.

b)

Co giật không ảnh hưởng đến hô hấp, nên có thể dùng liều cao thuốc an thần.

c)

Suy hô hấp chỉ xảy ra khi ngộ độc rất nặng.

d)

Cần dùng kết hợp thuốc an thần với thuốc kích thích hô hấp.

80.

Trong điều trị ngộ độc phospho hữu cơ, ngoài Atropin, các thuốc tái hoạt hóa cholin esterase (như Pralidoxime) cũng có thể được sử dụng. Cơ chế tác dụng của các thuốc này khác gì so với Atropin?

a)

Pralidoxime cạnh tranh với acetylcholin như Atropin.

b)

Pralidoxime tái hoạt hóa enzyme cholin esterase đã bị ức chế, trong khi Atropin chỉ đối kháng triệu chứng.

c)

Pralidoxime chỉ dùng cho các trường hợp ngộ độc nhẹ.

d)

Pralidoxime chỉ tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.

81.

Một súc vật được tìm thấy với các triệu chứng tiêu chảy nặng có lẫn máu, rụng lông toàn thân, và có dấu hiệu xuất huyết ở mũi. Tiền sử cho thấy súc vật có thể đã ăn phải bả chuột. Loại độc tố nào có khả năng cao nhất đã gây ra tình trạng này và tại sao?

a)

Strychnin, vì gây co giật dữ dội.

b)

Phospho hữu cơ, vì gây co đồng tử và chảy dãi.

c)

Thallium sulfate, vì gây tiêu chảy xuất huyết và rụng lông đặc trưng.

d)

Clo hữu cơ, vì gây kích thích thần kinh.

82.

Tại sao việc rửa dạ dày không được khuyến cáo trong điều trị ngộ độc strychnin, mặc dù đây là biện pháp phổ biến để loại bỏ chất độc qua đường tiêu hóa?

a)

Strychnin không hấp thu qua đường tiêu hóa.

b)

Rửa dạ dày có thể kích thích thêm co giật, làm tình trạng nặng hơn.

c)

Strychnin bị than hoạt tính hấp phụ hoàn toàn.

d)

Rửa dạ dày không hiệu quả với strychnin.

83.

Thallium sulfate kết hợp với nhóm sulfhydryl của ty lạp thể, gây cản trở quá trình phosphoryl oxy hóa. Hậu quả trực tiếp của cơ chế này là gì ở cấp độ tế bào?

a)

Tăng cường tổng hợp protein.

b)

Giảm sản xuất ATP, dẫn đến thiếu năng lượng cho các chức năng tế bào.

c)

Tăng cường phân chia tế bào.

d)

Gây viêm nhiễm cục bộ.

84.

Việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng thực vật (phytohormone) như auxin, cytokinin, gibberellin, mặc dù không phải là thuốc trừ sâu, nhưng vẫn được liệt kê trong nhóm hóa chất BVTV. Tại sao?

a)

Chúng có độc tính cao tương tự thuốc trừ sâu.

b)

Chúng được sử dụng để can thiệp vào quá trình sinh học của cây.

c)

Chúng có thể gây ra các bệnh cho cây trồng.

d)

Chúng được tổng hợp từ các chất độc hại.

85.

Để phòng ngừa ngộ độc hóa chất BVTV, ngoài việc tuân thủ quy định sử dụng, việc kiểm soát nguồn cung cấp và đào tạo người sử dụng có vai trò như thế nào?

a)

Không quan trọng, vì người sử dụng tự chịu trách nhiệm.

b)

Rất quan trọng, giúp đảm bảo chất lượng thuốc, hạn chế thuốc giả, và nâng cao ý thức, kiến thức an toàn cho người dùng.

c)

Chỉ cần kiểm soát nguồn cung cấp, không cần đào tạo.

d)

Chỉ cần đào tạo, không cần kiểm soát nguồn cung cấp.

86.

Chất nào sau đây là một kháng sinh có tác dụng chống nấm mốc và được dùng trong thực phẩm?

a)

Natamycin

b)

Ampicillin

c)

Streptomycin

d)

Chloramphenicol

87.

Dịch chiết đinh hương có khả năng gì đối với Aspergillus flavus?

a)

Ức chế hoàn toàn

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm tăng sinh độc tố

d)

Làm tăng tốc độ sinh trưởng

88.

Khí nào có thể dùng để bảo quản thức ăn, ngăn ngừa nấm mốc ở nồng độ thấp?

a)

Khí ozon

b)

Khí clo

c)

Khí hydro

d)

Khí heli

89.

Vi khuẩn nào có khả năng thoái biến Aflatoxin mạnh nhất?

a)

Flavobacterium aurantiacum        

b)

Escherichia coli 

c)

Bacillus subtilis

d)

Lactobacillus acidophilus

90.

Một súc vật được điều trị bằng một loại thuốc và xuất hiện phản ứng ADR không được định trước ở liều phòng, trị. Điều này có ý nghĩa gì về việc kiểm soát thuốc trong tương lai?

a)

Loại bỏ hoàn toàn thuốc đó khỏi thị trường.

b)

Cần nghiên cứu thêm về cơ chế của ADR và có thể điều chỉnh liều lượng, chống chỉ định, hoặc phát triển thuốc mới ít ADR hơn.

c)

ADR chỉ xảy ra ở súc vật đó, không cần thay đổi gì.

d)

Tăng liều thuốc để vượt qua ADR.

91.

Acid mạnh gây độc bằng cách làm biến tính protein và đông vón albumin. Tại sao điều này dẫn đến tổn thương nặng nề và khó hồi phục ở các mô tiếp xúc?

a)

Protein bị biến tính và đông vón sẽ không còn chức năng sinh học, gây hoại tử mô.

b)

Acid chỉ gây đau mà không gây tổn thương mô.

c)

Acid sẽ bị trung hòa ngay lập tức.

d)

Cơ thể có khả năng tự sửa chữa hoàn toàn tổn thương do acid.

92.

Trong điều trị ngộ độc acid, tại sao không được dùng hydrocarbonat hoặc các chế phẩm khác chứa carbonat để trung hòa acid trong đường tiêu hóa?

a)

Carbonat không có tác dụng trung hòa acid.

b)

Carbonat có thể phản ứng mạnh với acid, tạo ra khí CO2 gây chướng bụng, vỡ dạ dày hoặc ruột.

c)

Carbonat làm tăng hấp thu acid.

d)

Carbonat làm giảm hiệu quả của các thuốc khác.

93.

Thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm có thể gây toan huyết. Tại sao điều trị bằng dung dịch Natri hydrocarbonat 2-4% tiêm tĩnh mạch lại hiệu quả trong trường hợp này?

a)

Natri hydrocarbonat là một base mạnh, giúp trung hòa acid dư thừa trong máu, điều chỉnh cân bằng acid-base.

b)

Natri hydrocarbonat giúp tăng cường chức năng gan.

c)

Natri hydrocarbonat là thuốc giảm đau.

d)

Natri hydrocarbonat có tác dụng kích thích hô hấp.

94.

Các thuốc an thần loại barbiturate và phenothiazin đều có thể gây hô hấp yếu và huyết áp thấp. Mặc dù có cơ chế khác nhau, nhưng hậu quả chung này đòi hỏi biện pháp cấp cứu chung nào là quan trọng nhất?

a)

Gây nôn và rửa dạ dày.

b)

Hô hấp nhân tạo và hỗ trợ tuần hoàn bằng dịch truyền, thuốc vận mạch.

c)

Chỉ dùng thuốc giải độc đặc hiệu.

d)

Tăng cường dinh dưỡng.

95.

Thuốc gây mê như chloroform có thể gây hoại tử tế bào gan. Cơ chế gây độc này liên quan đến quá trình chuyển hóa của chloroform trong cơ thể. Tại sao việc tiêm glucose và vitamin nhóm B lại quan trọng trong điều trị?

a)

Glucose và vitamin nhóm B giúp tăng cường quá trình chuyển hóa, bảo vệ gan và cung cấp năng lượng.

b)

Glucose và vitamin nhóm B giúp trung hòa trực tiếp chloroform.

c)

Glucose và vitamin nhóm B giúp tăng đào thải chloroform qua thận.

d)

Glucose và vitamin nhóm B là thuốc giải độc đặc hiệu.

96.

Tại sao việc kiểm soát chặt chẽ việc quản lý (sản xuất, vận chuyển, bảo quản, sử dụng, tiêu hủy) thuốc độc bảng A và B lại cần thiết và có ý nghĩa lớn trong phòng ngừa ngộ độc thuốc thú y?

a)

Giảm chi phí sản xuất thuốc.

b)

Ngăn chặn việc lạm dụng, sử dụng sai mục đích, buôn bán trái phép các thuốc có nguy cơ gây độc cao, bảo vệ sức khỏe con người và vật nuôi.

c)

Giúp tăng cường hiệu quả điều trị của thuốc.

d)

Thúc đẩy nghiên cứu các loại thuốc mới.

97.

Mặc dù cơ thể động vật bị bệnh về gan, thận có thể giảm khả năng đào thải thuốc, nhưng việc điều trị bệnh nền này đôi khi không đủ. Khi đó, biện pháp nào sau đây là cấp thiết nhất để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc?

a)

Dùng liều thuốc thông thường.

b)

Cần điều chỉnh liều lượng thuốc, tần suất dùng và/hoặc lựa chọn thuốc ít độc tính cho gan thận.

c)

Ngừng hoàn toàn việc điều trị bằng thuốc.

d)

Tăng cường theo dõi các triệu chứng bên ngoài.

98.

Methionin có vai trò gì trong điều trị ngộ độc thuốc?

a)

Acid amin không thay thế, hỗ trợ chức năng gan

b)

Chất kháng khuẩn

c)

Chất gây nôn

d)

Hormon kích thích

99.

Glucoza 5-10% được dùng trong điều trị ngộ độc vì lý do nào?

a)

Cung cấp năng lượng và tăng lợi tiểu

b)

Tăng cường đào thải thuốc qua thận

c)

Trung hòa độc tố

d)

Tăng cường chức năng gan

100.

Atropin được dùng để giải độc cho các trường hợp ngộ độc thuốc nào?

a)

Mebendazol, levamizol, detomax

b)

Paracetamol

c)

Tetracyclin

d)

Cephalosporin