Font size
WorksheetsĐộc chất 4
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Trichothecene toxicosis gây tổn thương cơ quan nào ở gia cầm?
Tim
Thận
Thần kinh
Xương
Aflatoxin P1 là sản phẩm của:
Oxy hoá Aflatoxin M1
Khử methyl Aflatoxin B1
Liên hợp acid mật
Phân huỷ qua men tuỵ
Phản ứng sinh học nào dùng để chẩn đoán stachybotryttoxicosis?
Thử máu
Nghiệm pháp da thỏ
Test ELISA
Nghiệm pháp phổi gà
Tổn thương điển hình ở gan lợn bị aflatoxicosis là:
Viêm cấp mạn xen kẽ
Tăng sinh ống mật, xơ hoá quanh tế bào
U nang gan
Hoại tử tế bào Kupffer
Aflatoxin gây giảm miễn dịch qua cơ chế:
Tăng globulin miễn dịch
Giảm tổng hợp protein, giảm Ig
Tăng hồng cầu
Tăng bạch cầu
Vì sao strychnin gây co cứng cơ kiểu uốn ván?
Kích thích dây thần kinh phó giao cảm
Gây mất thăng bằng kali máu
Ức chế glycin, chất ức chế synap tuỷ sống
Tăng hoạt động enzym cholinesterase
Khi gia súc ăn phải cỏ độc chứa alkaloid, triệu chứng đầu tiên thường là:
A. Nôn và tiêu chảy
B. Co giật
C. Rối loạn vận động, mất thăng bằng
Hôn mê
Tại sao ricin là một trong những độc chất nguy hiểm nhất?
Tan nhanh trong nước
Là enzym bất hoạt ribosom – ngừng tổng hợp protein
Gây độc thần kinh cực mạnh
Kích thích miễn dịch quá mức
Cơ chế gây độc của nicotin là:
Ức chế cholinesterase
Kích thích receptor acetylcholine
Ức chế receptor GABA
Gây dãn mạch toàn thân
Vì sao không nên để vật nuôi ăn thóc mầm hoặc khoai mọc mầm?
Dễ lên men
Có chứa saponin
Có chứa alkaloid độc như solanin
Không tiêu hoá được
Chất độc thực vật nào gây rối loạn nội tiết, có thể ảnh hưởng sinh sản?
Saponin
Ricin
Atropin
Phytoestrogen
Chất bufotoxin trong nhựa cóc giống với nhóm chất nào?
Glucocorticoid
Estrogen
Digitalis (glucosid tim)
Alkaloid
Vì sao không nên dùng nước nóng để rửa vết ong đốt?
Làm tăng hấp thu độc tố
Làm đông protein
Gây bỏng da
Làm giảm hiệu quả thuốc
Nọc rắn gây đông máu thông qua enzym:
Protease
Phospholipase
Hyaluronidase
Procoagulase
Triệu chứng đặc trưng khi chó ngộ độc nhựa cóc là:
Tăng tiết nước bọt, loạn nhịp tim
Khó thở, co giật cơ hoành
Sưng miệng, tiêu chảy
Vàng da, tăng nhiệt độ
Tại sao không nên ăn cá nóc chết hoặc dập nát?
Do dễ nhiễm vi khuẩn
Vì độc tố từ phủ tạng ngấm vào thịt
Do vị tanh khó chịu
Không rõ độc tố có còn hay không
Lý do cần dùng atropin khi chó bị ngộ độc nhựa cóc là:
Giảm buồn nôn
Chống tăng huyết áp
Ức chế tiết nước bọt
Giảm đau
Cơ chế hấp thu của pralidoxim qua màng sinh học là ngoại lệ vì:
Không tan trong lipid
Vẫn hấp thu tốt dù ở dạng ion
Không có pKa
Có trọng lượng phân tử lớn
Thay đổi pH nước tiểu trong điều trị ngộ độc có ý nghĩa:
Làm giảm nồng độ máu
Làm giảm độc tính
Tăng thải trừ chất độc dạng acid/base yếu
Giảm hấp thu từ ruột
Đặc điểm của chất có chu kỳ ruột - gan:
Không được hấp thu
Gây buồn nôn
Tái hấp thu sau khi thải qua mật
Gây ức chế men gan
Sự gắn chất độc vào protein huyết tương có ảnh hưởng:
Giảm độc tính
Làm chậm thải trừ
Gây ngộ độc cấp
Làm giảm hấp thu
Yếu tố nào làm giảm chuyển hóa chất độc ở gan:
Thừa vitamin
Xơ gan
Nhiệt độ cao
Tăng protein
Enzym nào xúc tác phản ứng liên hợp với glycuronic:
Monoamin oxidase
UDP-glucuronosyltransferase
Reductase
Esterase
DL50/30 ngày cho biết:
Liều gây ung thư
Liều điều trị kéo dài
Liều gây chết 50% trong 30 ngày
Liều tối đa an toàn
Khi nồng độ dạng tự do trong huyết tương giảm:
Chất độc được phân hủy
Chất độc từ mô dự trữ được giải phóng
Chất độc không gây tác dụng
Chất độc bị ion hóa
Acid oxalic được hình thành từ ethylen glycol có thể gây nhiễm acid và giảm canxi huyết cũng như tắc ống thận do kết tủa canxi oxalat. Đây là ví dụ minh họa cho điều gì về độc tính của xenobiotic?
Một số xenobiotic là chất độc trực tiếp
Độc tính của các chất khác phụ thuộc phần lớn vào các chất chuyển hóa của chúng
Chất độc phản ứng với enzym hoặc thụ thể
Chất độc gây tích lũy các chất béo
Quá trình tăng trưởng bị ảnh hưởng (hiện tượng tăng sinh hay ung thư) do DNA bị phá hủy, không được sao chép đúng hoặc vượt quá khả năng điều khiển sự ổn định nội môi. Đồng thời, cơ thể này cũng gây tích lũy các chất béo và các sắc tố bất thường. Đây là ảnh hưởng đến chuyển hóa trong tế bào ở khía cạnh nào?
Làm giảm năng lượng sẵn có
Làm xáo trộn điều khiển acid nucleic
Gây biến tính Protein cấu trúc
Gây ngừng trệ tổng hợp Protein
Khi cơ thể bị ngộ độc, các quá trình sinh học trong cơ thể có thể bị ngừng trệ hoặc vượt quá giới hạn sinh lý bình thường và ảnh hưởng đến điều gì?
A. Các hệ cơ quan chịu sự điều khiển của chúng
B. Cấu trúc DNA
C. Màng tế bào
D. Hoạt động của enzyme
Hàm lượng testosteron cao và không thay đổi ở con đực giúp quá trình chuyển hóa chất độc mạnh hơn so với con cái. Tuy nhiên, ở các con cái bị cắt buồng trứng và con đực bị thiến không quan sát thấy sự khác nhau này. Điều này chứng tỏ yếu tố nào ảnh hưởng đến sự mẫn cảm khác nhau với chất độc ở con đực và con cái?
Tuổi
Cân nặng
Hormon sinh dục
Chế độ ăn uống
Vàng da do ngộ độc phản ánh tổn thương cơ quan nào?
Thận
Não
Gan
Phổi
Co giật chuyển sang liệt là dấu hiệu gì?
Hồi phục
Ngộ độc giảm
Tiên lượng xấu
Không đáng lo
Mẫu dịch mắt dùng để đánh giá?
Vitamin
Điện giải và thời điểm tử vong
Lipid
Enzyme
Khi có chất độc nhưng không triệu chứng, chẩn đoán phải dựa vào điều gì?
vi sinh
sốt
kết hợp đọc chất học và triệu chứng
hình ảnh học
Ngộ độc mãn tính nên lấy mẫu gì?
Dạ dày
Nôn
Lông, tóc
Huyết thanh
Chất bảo vệ thực vật thường phát hiện trong mẫu nào?
Phân
Não
Thức ăn, mỡ
Xương
Chất nào phát hiện trong dạ dày nhưng không trong máu?
Glucose
Điện giải
Alkaloid
Enzyme
Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là?
Tuổi vật
Số lần ngộ độc
Liều lượng và bản chất chất độc
Vi khuẩn gây bệnh
Một loại chất độc có trọng lượng phân tử 50 và là một muối vô cơ. Khả năng hấp phụ của than hoạt tính đối với chất độc này sẽ như thế nào và tại sao?
Hấp phụ tốt vì trọng lượng phân tử nhỏ.
Hấp phụ tốt vì là muối vô cơ.
Hấp phụ kém vì trọng lượng phân tử thấp và là muối vô cơ.
Khó xác định vì thiếu thông tin.
Giả sử một súc vật bị ngộ độc một chất có khả năng tái hấp thu ở thận mạnh. Để tăng cường đào thải chất độc này, ngoài việc lợi tiểu, biện pháp nào sau đây có thể được cân nhắc để giảm tái hấp thu?
Tăng cường vận động cho súc vật.
Thay đổi pH nước tiểu để ion hóa chất độc.
Cho súc vật ăn nhiều thức ăn.
Giảm nhiệt độ cơ thể súc vật.
Trong trường hợp ngộ độc một chất có độc tính trên hệ thần kinh trung ương gây co giật, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để loại bỏ chất độc qua đường tiêu hóa?
Rửa dạ dày ngay lập tức
Sử dụng thuốc nhuận tràng
Cho súc vật uống nhiều nước
Không cần loại bỏ chất độc qua đường tiêu hóa
Một nông dân sử dụng thuốc trừ sâu có chứa carbamat trên cánh đồng lúa đang trổ bông. Đàn ong của ông ta bị thiệt hại nặng. Nguyên nhân chính xác nhất gây ra thiệt hại này là gì?
Ong bị dị ứng với phấn hoa nhiễm thuốc.
Người nông dân đã phun thuốc vào thời điểm ong đang đi lấy mật và loại thuốc sử dụng có hại cho ong.
Ong đã ăn phải lúa bị nhiễm thuốc từ trước đó.
Thời tiết quá nóng làm tăng độc tính của thuốc.
So sánh giữa thuốc tẩy muối và thuốc tẩy dầu, trong trường hợp nào thuốc tẩy muối sẽ ưu tiên hơn và tại sao?
Khi cần kích thích nhu động ruột nhanh chóng và mạnh mẽ.
Khi súc vật bị táo bón nhẹ, vì thuốc tẩy dầu gây kích ứng mạnh hơn.
Khi súc vật cần tăng hấp thu các vitamin tan trong dầu.
Khi súc vật bị suy thận, để tránh rối loạn điện giải.
Một chất độc có tính acid yếu được hấp thu tốt ở pH dạ dày. Để giảm hấp thu và tăng đào thải chất này, việc điều chỉnh pH nước tiểu sẽ được thực hiện theo hướng nào?
Kiềm hóa nước tiểu để tăng ion hóa chất độc.
Acid hóa nước tiểu để tăng ion hóa chất độc.
Giữ pH nước tiểu trung tính.
Không cần điều chỉnh pH nước tiểu.
Việc phòng ngộ độc do thức ăn dự trữ, thức ăn hỗn hợp được thực hiện chủ yếu bằng cách nào?
Sử dụng thêm chất bảo quản hóa học.
Đảm bảo điều kiện bảo quản thức ăn khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc.
Cho gia súc ăn thức ăn tươi sống hoàn toàn.
Tăng liều lượng thức ăn cho gia súc.
Nguy cơ ngộ độc xăng, dầu hoặc các chất độc bay hơi khi gây nôn chủ yếu là do sặc và gây viêm phổi. Biện pháp cấp cứu ban đầu nào là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ này?
Nhanh chóng rửa dạ dày.
Đặt ống nội khí quản bảo vệ đường hô hấp trước khi tiến hành loại bỏ chất độc qua đường tiêu hóa.
Cho uống sữa để làm loãng chất độc.
Tiêm thuốc chống nôn.
Dung dịch nào không được dùng để rửa dạ dày khi ngộ độc acid?
Natri hydrocarbonat
Kali permanganat
Huyết thanh mặn đẳng trương
Magiesium hydroxyd
Chất đối kháng nào thường dùng để giải độc nitrit?
Xanh methylen
Ethanol
EDTA
Naloxon
Lý do cần truyền dung dịch đường ưu trương khi ngộ độc nặng?
Tăng kháng độc
Cải thiện lưu thông máu
Ngăn chặn tổn thương gan
Giảm đau
Vì sao nên sử dụng pilocarpin để thải chất độc qua đường thận?
Tăng tiết mồ hôi
Kích thích thần kinh
Ngăn chặn hấp thu chất độc
Làm loãng chất độc
Chất nào không nên dùng để rửa dạ dày khi bị ngộ độc acid?
Dung dịch Natri hydrocarbonat
Dung dịch Kali permanganat
Huyết thanh mặn đẳng trương
Dung dịch Magiesium oxyd
Chống chỉ định dùng than hoạt trong trường hợp nào?
Bệnh súc hôn mê hoặc co giật
Bệnh súc bị ngộ độc thực phẩm
Bệnh súc tiêu chảy
Bệnh súc sốt cao
Khi điều trị triệu chứng co giật ở súc vật, thuốc nào thường được sử dụng?
Diazepam
Atropin
Xanh methylen
Naloxon
Tác dụng của dung dịch NH4Cl 8,3% trong điều trị là gì?
Bù toan
Giảm kiềm
Bù nước
Giảm hấp thu chất độc
Một loại kim loại nặng được tìm thấy ở mức nhỏ hơn vi lượng cần thiết trong cơ thể gia súc, dẫn đến các rối loạn chuyển hóa. Theo khái niệm "cửa sổ nồng độ" của Schwart, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để cải thiện tình trạng này?
Giảm liều lượng kim loại nặng trong khẩu phần ăn.
Tăng liều lượng kim loại nặng đến mức vi lượng cần thiết.
Loại bỏ hoàn toàn kim loại nặng khỏi khẩu phần ăn.
Điều trị các triệu chứng rối loạn chuyển hóa mà không cần can thiệp vào nồng độ kim loại.
Khi nghi ngờ một súc vật bị ngộ độc cấp tính bởi một kim loại nặng, ví dụ asen. Sau khi thực hiện các biện pháp sơ cứu như gây nôn và rửa dạ dày, điều quan trọng nhất để điều trị tiếp theo là gì?
Truyền dịch để duy trì cân bằng nước và điện giải, đồng thời sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu nếu có.
Chỉ tập trung vào việc giảm triệu chứng sốt và đau.
Cho súc vật nghỉ ngơi hoàn toàn và quan sát.
Sử dụng kháng sinh phổ rộng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Một trường hợp ngộ độc chỉ ở súc vật xuất hiện triệu chứng thần kinh nghiêm trọng (lảo đảo, mù, co giật). Điều này cho thấy chất độc đã ảnh hưởng đến hệ cơ quan nào?
Hệ tiêu hóa
Hệ hô hấp
Hệ thần kinh trung ương
Hệ tuần hoàn
Tại sao sự mẫn cảm của thai nhi với thủy ngân lại rất lớn, và điều này có ý nghĩa gì trong việc phòng ngừa ngộ độc?
Do tốc độ chuyển hóa chậm của thai nhi, thủy ngân tích tụ nhanh hơn.
Do hàng rào nhau thai không hoàn toàn ngăn cản thủy ngân, gây tổn thương não bộ đang phát triển.
Do thai nhi có khả năng đào thải thủy ngân hiệu quả hơn người lớn.
Do hệ tiêu hóa của thai nhi nhạy cảm
So sánh giữa chì vô cơ và chì hữu cơ, tại sao việc phòng ngừa và điều trị ngộ độc chì hữu cơ có thể phức tạp hơn?
Chì hữu cơ ít độc hơn nên khó chẩn đoán.
Chì hữu cơ chỉ gây độc cấp tính.
Chì hữu cơ dễ bay hơi, hấp thu qua da và niêm mạc, và có khả năng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương mạnh hơn.
Chì hữu cơ chỉ tìm thấy trong môi trường công nghiệp.
Một gia súc bị ngộ độc mãn tính bởi một kim loại nặng có xu hướng tích lũy trong xương, lông, và móng. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm lượng độc tố tích lũy trong cơ thể theo thời gian?
Cắt lông, móng định kỳ và đảm bảo chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng.
Sử dụng các chất tạo phức chelat kim loại nặng để tăng đào thải.
Chỉ cần thay đổi nguồn thức ăn.
Tiêm thuốc giải độc đặc hiệu liều cao.
Trong các biện pháp điều trị ngộ độc thủy ngân cấp tính, việc sử dụng dimercaprolum (BAL) được chỉ định cho chó, mèo nhưng lại chống chỉ định cho động vật ăn thịt. Giải thích nào sau đây là hợp lý nhất cho sự khác biệt này?
Dimercaprolum không có tác dụng đối với thủy ngân ở động vật ăn thịt.
Động vật ăn thịt có phản ứng phụ nghiêm trọng với dimercaprolum.
Có các lựa chọn thuốc giải độc khác hiệu quả và an toàn hơn cho động vật ăn thịt.
Cơ chế hấp thu thủy ngân ở động vật ăn thịt khác với chó mèo.
Để phòng ngừa ngộ độc kim loại nặng do ô nhiễm môi trường, biện pháp kiểm soát nào sau đây là quan trọng nhất và mang tính vi mô?
Thay đổi thói quen ăn uống của gia súc.
Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng kim loại nặng trong nước, không khí, thức ăn.
Sử dụng các chất tạo phức chelat kim loại nặng.
Tiêm thuốc giải độc đặc hiệu.
Một đàn bò đang được nuôi ở khu vực gần nhà máy sản xuất phân lân và có các biểu hiện ăn uống kém, sụt cân, lông khô, móng chân biến dạng và có các đốm trắng bất thường trên răng. Dựa trên các triệu chứng này, loại ngộ độc nào cần được nghi ngờ và tại sao?
Ngộ độc nitrit, vì nitrit gây ra các vấn đề về răng.
Ngộ độc chì, vì chì gây ra các vấn đề về tiêu hóa.
Ngộ độc fluorid mạn tính, do fluorid tích lũy trong xương và răng gây các biến đổi bệnh lý.
Ngộ độc asen, vì asen gây rụng lông.
Mặc dù H2S có mùi đặc trưng, nhưng việc chẩn đoán ngộ độc H2S chỉ dựa vào mùi có thể không chính xác hoàn toàn. Tại sao cần kết hợp với các yếu tố khác như tổn thương bệnh lý, triệu chứng lâm sàng và bệnh sử?
Mùi H2S có thể bị lẫn với các mùi khác trong môi trường.
Ruột bình thường có chứa một lượng nhỏ H2S không đủ gây độc, có thể gây nhầm lẫn.
Mùi H2S chỉ xuất hiện ở súc vật sống.
Ngộ độc H2S không gây ra tổn thương bệnh lý.
Tại sao việc cho súc vật hít thở oxy hoặc không khí sạch là biện pháp điều trị quan trọng nhất trong ngộ độc CO2 và CO?
Oxy giúp tăng cường chức năng gan để giải độc.
Oxy giúp đẩy CO2 và CO ra khỏi hemoglobin một cách hiệu quả hơn.
Oxy làm giảm nhu động ruột, hạn chế hấp thụ chất độc.
Oxy có tác dụng kháng viêm.
Mặc dù H2S là một chất độc mạnh, giáo trình có đề cập "không có chất giải độc đặc hiệu cho H2S nhưng các gốc sulfide hydrat hoá có thể kết hợp với methemoglobin cho thấy rằng...". Từ thông tin này, có thể suy luận gì về hướng điều trị tiềm năng cho ngộ độc H2S?
Methemoglobin là chất độc cần được loại bỏ.
Việc tạo ra methemoglobin có thể là một chiến lược điều trị để vô hiệu hóa sulfide.
Methemoglobin làm tăng độc tính của sulfide.
Sulfide chỉ gây độc khi kết hợp với methemoglobin.
Triệu chứng xanh tím da và niêm mạc trong ngộ độc nitrit là do sự hình thành methemoglobin. Tại sao methemoglobin lại gây ra màu xanh tím và giảm khả năng vận chuyển oxy của máu?
Methemoglobin liên kết với oxy mạnh hơn hemoglobin.
Ion Fe trong hemoglobin bị oxy hóa từ Fe2+ sang Fe3+, mất khả năng liên kết với oxy.
Methemoglobin gây co mạch máu, dẫn đến thiếu máu cục bộ.
Methemoglobin phá hủy hồng cầu.
Một súc vật bị ngộ độc CO, biểu hiện bằng suy hô hấp nặng. Mặc dù máu có màu đỏ tươi bất thường, nhưng các mô lại bị thiếu oxy trầm trọng. Giải thích nào sau đây là chính xác nhất cho hiện tượng này?
A. CO làm hemoglobin chuyển thành màu đỏ tươi, nhưng không có khả năng vận chuyển oxy.
B. CO gây giãn mạch toàn thân, làm máu chảy nhanh hơn.
C. CO làm tăng lượng oxy hòa tan trong huyết tương.
D. CO gây phá hủy enzyme hô hấp ở tế bào.
Trong trường hợp ngộ độc fluorid mạn tính, các biện pháp điều trị và phòng ngừa tập trung vào việc giảm thiểu sự hấp thu và tăng cường đào thải. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm hấp thu fluorid từ đường tiêu hóa?
Tăng cường khẩu phần ăn giàu chất béo.
Bổ sung canxi vào khẩu phần ăn, vì canxi tạo phức với fluorid khó hấp thu.
Cho uống nước có chứa nhiều fluorid để gây bão hòa.
Sử dụng than hoạt tính liều cao liên tục.
Tại sao việc kiểm soát nồng độ khí CO2 trong chuồng trại chăn nuôi đóng đúc lại quan trọng, đặc biệt trong mùa đông khi cửa chuồng thường đóng kín?
CO2 là chất gây cháy nổ.
Nồng độ CO2 cao làm tăng thân nhiệt của gia súc.
Nồng độ CO2 cao gây thiếu oxy, khó thở, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất vật nuôi.
CO2 làm tăng sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.
Triệu chứng nào không xuất hiện khi thiếu Se?
Hoại tử gan
Suy giảm sinh sản
Miễn dịch kém
Chảy máu nội tạng
Triệu chứng chính của bệnh minamata do Hg là gì?
Rối loạn thần kinh
Sút cân
Tê liệt tay chân
Giảm ăn
Cơ quan nào tích lũy Hg nhiều nhất?
A. Thận
B. Phổi
C. Não
D. Gan
Biện pháp đầu tiên khi nhiễm độc Hg cấp tính là gì?
Uống lòng trắng trứng
Rửa dạ dày
Uống thuốc lợi tiểu
Truyền tĩnh mạch
Hàm lượng nitrat trong nước uống có thể gây độc ở động vật?
1,0-3,0 ppm
5,0-10,0 ppm
>10 ppm
0,5 ppm
Biện pháp đầu tiên khi ngộ độc muối ăn ở gia súc?
Loại bỏ thức ăn nghi nhiễm
Cho uống thuốc lợi tiểu
Rửa dạ dày
Truyền dung dịch muối
Triệu chứng đầu tiên khi bò bị ngộ độc NO₂?
Ho và thở hổn hển
Đỏ mắt
Run rẩy
Tiêu chảy
Cơ chế chính của ngộ độc muối ăn trong cơ thể động vật?
Phù não do ion Na⁺
Tăng áp lực máu
Suy gan cấp
Mất nước nghiêm trọng
Một loại hóa chất BVTV có thời gian bán hủy rất lâu, có khả năng chuyển hóa thành chất độc hơn (ví dụ Dioxin từ 2,4-D). Điều này đặt ra thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát ô nhiễm môi trường và sức khỏe cộng đồng là gì?
Khó khăn trong việc xác định liều lượng gây độc.
Khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn khỏi môi trường sau khi sử dụng.
Không thể sử dụng để diệt côn trùng hiệu quả.
Gây ra các triệu chứng cấp tính không rõ ràng.
Ngộ độc Clo hữu cơ gây kích thích quá mức hệ thần kinh trung ương, biểu hiện bằng co giật. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc an thần cần thận trọng để tránh gây suy hô hấp. Tại sao có sự mâu thuẫn này và cần xử lý như thế nào?
Các thuốc an thần có thể làm giảm co giật nhưng cũng ức chế trung tâm hô hấp, cần kiểm soát hô hấp chặt chẽ hoặc đặt nội khí quản nếu cần.
Co giật không ảnh hưởng đến hô hấp, nên có thể dùng liều cao thuốc an thần.
Suy hô hấp chỉ xảy ra khi ngộ độc rất nặng.
Cần dùng kết hợp thuốc an thần với thuốc kích thích hô hấp.
Trong điều trị ngộ độc phospho hữu cơ, ngoài Atropin, các thuốc tái hoạt hóa cholin esterase (như Pralidoxime) cũng có thể được sử dụng. Cơ chế tác dụng của các thuốc này khác gì so với Atropin?
Pralidoxime cạnh tranh với acetylcholin như Atropin.
Pralidoxime tái hoạt hóa enzyme cholin esterase đã bị ức chế, trong khi Atropin chỉ đối kháng triệu chứng.
Pralidoxime chỉ dùng cho các trường hợp ngộ độc nhẹ.
Pralidoxime chỉ tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.
Một súc vật được tìm thấy với các triệu chứng tiêu chảy nặng có lẫn máu, rụng lông toàn thân, và có dấu hiệu xuất huyết ở mũi. Tiền sử cho thấy súc vật có thể đã ăn phải bả chuột. Loại độc tố nào có khả năng cao nhất đã gây ra tình trạng này và tại sao?
Strychnin, vì gây co giật dữ dội.
Phospho hữu cơ, vì gây co đồng tử và chảy dãi.
Thallium sulfate, vì gây tiêu chảy xuất huyết và rụng lông đặc trưng.
Clo hữu cơ, vì gây kích thích thần kinh.
Tại sao việc rửa dạ dày không được khuyến cáo trong điều trị ngộ độc strychnin, mặc dù đây là biện pháp phổ biến để loại bỏ chất độc qua đường tiêu hóa?
Strychnin không hấp thu qua đường tiêu hóa.
Rửa dạ dày có thể kích thích thêm co giật, làm tình trạng nặng hơn.
Strychnin bị than hoạt tính hấp phụ hoàn toàn.
Rửa dạ dày không hiệu quả với strychnin.
Thallium sulfate kết hợp với nhóm sulfhydryl của ty lạp thể, gây cản trở quá trình phosphoryl oxy hóa. Hậu quả trực tiếp của cơ chế này là gì ở cấp độ tế bào?
Tăng cường tổng hợp protein.
Giảm sản xuất ATP, dẫn đến thiếu năng lượng cho các chức năng tế bào.
Tăng cường phân chia tế bào.
Gây viêm nhiễm cục bộ.
Việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng thực vật (phytohormone) như auxin, cytokinin, gibberellin, mặc dù không phải là thuốc trừ sâu, nhưng vẫn được liệt kê trong nhóm hóa chất BVTV. Tại sao?
Chúng có độc tính cao tương tự thuốc trừ sâu.
Chúng được sử dụng để can thiệp vào quá trình sinh học của cây.
Chúng có thể gây ra các bệnh cho cây trồng.
Chúng được tổng hợp từ các chất độc hại.
Để phòng ngừa ngộ độc hóa chất BVTV, ngoài việc tuân thủ quy định sử dụng, việc kiểm soát nguồn cung cấp và đào tạo người sử dụng có vai trò như thế nào?
Không quan trọng, vì người sử dụng tự chịu trách nhiệm.
Rất quan trọng, giúp đảm bảo chất lượng thuốc, hạn chế thuốc giả, và nâng cao ý thức, kiến thức an toàn cho người dùng.
Chỉ cần kiểm soát nguồn cung cấp, không cần đào tạo.
Chỉ cần đào tạo, không cần kiểm soát nguồn cung cấp.
Chất nào sau đây là một kháng sinh có tác dụng chống nấm mốc và được dùng trong thực phẩm?
Natamycin
Ampicillin
Streptomycin
Chloramphenicol
Dịch chiết đinh hương có khả năng gì đối với Aspergillus flavus?
Ức chế hoàn toàn
Không ảnh hưởng
Làm tăng sinh độc tố
Làm tăng tốc độ sinh trưởng
Khí nào có thể dùng để bảo quản thức ăn, ngăn ngừa nấm mốc ở nồng độ thấp?
Khí ozon
Khí clo
Khí hydro
Khí heli
Vi khuẩn nào có khả năng thoái biến Aflatoxin mạnh nhất?
Flavobacterium aurantiacum
Escherichia coli
Bacillus subtilis
Lactobacillus acidophilus
Một súc vật được điều trị bằng một loại thuốc và xuất hiện phản ứng ADR không được định trước ở liều phòng, trị. Điều này có ý nghĩa gì về việc kiểm soát thuốc trong tương lai?
Loại bỏ hoàn toàn thuốc đó khỏi thị trường.
Cần nghiên cứu thêm về cơ chế của ADR và có thể điều chỉnh liều lượng, chống chỉ định, hoặc phát triển thuốc mới ít ADR hơn.
ADR chỉ xảy ra ở súc vật đó, không cần thay đổi gì.
Tăng liều thuốc để vượt qua ADR.
Acid mạnh gây độc bằng cách làm biến tính protein và đông vón albumin. Tại sao điều này dẫn đến tổn thương nặng nề và khó hồi phục ở các mô tiếp xúc?
Protein bị biến tính và đông vón sẽ không còn chức năng sinh học, gây hoại tử mô.
Acid chỉ gây đau mà không gây tổn thương mô.
Acid sẽ bị trung hòa ngay lập tức.
Cơ thể có khả năng tự sửa chữa hoàn toàn tổn thương do acid.
Trong điều trị ngộ độc acid, tại sao không được dùng hydrocarbonat hoặc các chế phẩm khác chứa carbonat để trung hòa acid trong đường tiêu hóa?
Carbonat không có tác dụng trung hòa acid.
Carbonat có thể phản ứng mạnh với acid, tạo ra khí CO2 gây chướng bụng, vỡ dạ dày hoặc ruột.
Carbonat làm tăng hấp thu acid.
Carbonat làm giảm hiệu quả của các thuốc khác.
Thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm có thể gây toan huyết. Tại sao điều trị bằng dung dịch Natri hydrocarbonat 2-4% tiêm tĩnh mạch lại hiệu quả trong trường hợp này?
Natri hydrocarbonat là một base mạnh, giúp trung hòa acid dư thừa trong máu, điều chỉnh cân bằng acid-base.
Natri hydrocarbonat giúp tăng cường chức năng gan.
Natri hydrocarbonat là thuốc giảm đau.
Natri hydrocarbonat có tác dụng kích thích hô hấp.
Các thuốc an thần loại barbiturate và phenothiazin đều có thể gây hô hấp yếu và huyết áp thấp. Mặc dù có cơ chế khác nhau, nhưng hậu quả chung này đòi hỏi biện pháp cấp cứu chung nào là quan trọng nhất?
Gây nôn và rửa dạ dày.
Hô hấp nhân tạo và hỗ trợ tuần hoàn bằng dịch truyền, thuốc vận mạch.
Chỉ dùng thuốc giải độc đặc hiệu.
Tăng cường dinh dưỡng.
Thuốc gây mê như chloroform có thể gây hoại tử tế bào gan. Cơ chế gây độc này liên quan đến quá trình chuyển hóa của chloroform trong cơ thể. Tại sao việc tiêm glucose và vitamin nhóm B lại quan trọng trong điều trị?
Glucose và vitamin nhóm B giúp tăng cường quá trình chuyển hóa, bảo vệ gan và cung cấp năng lượng.
Glucose và vitamin nhóm B giúp trung hòa trực tiếp chloroform.
Glucose và vitamin nhóm B giúp tăng đào thải chloroform qua thận.
Glucose và vitamin nhóm B là thuốc giải độc đặc hiệu.
Tại sao việc kiểm soát chặt chẽ việc quản lý (sản xuất, vận chuyển, bảo quản, sử dụng, tiêu hủy) thuốc độc bảng A và B lại cần thiết và có ý nghĩa lớn trong phòng ngừa ngộ độc thuốc thú y?
Giảm chi phí sản xuất thuốc.
Ngăn chặn việc lạm dụng, sử dụng sai mục đích, buôn bán trái phép các thuốc có nguy cơ gây độc cao, bảo vệ sức khỏe con người và vật nuôi.
Giúp tăng cường hiệu quả điều trị của thuốc.
Thúc đẩy nghiên cứu các loại thuốc mới.
Mặc dù cơ thể động vật bị bệnh về gan, thận có thể giảm khả năng đào thải thuốc, nhưng việc điều trị bệnh nền này đôi khi không đủ. Khi đó, biện pháp nào sau đây là cấp thiết nhất để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc?
Dùng liều thuốc thông thường.
Cần điều chỉnh liều lượng thuốc, tần suất dùng và/hoặc lựa chọn thuốc ít độc tính cho gan thận.
Ngừng hoàn toàn việc điều trị bằng thuốc.
Tăng cường theo dõi các triệu chứng bên ngoài.
Methionin có vai trò gì trong điều trị ngộ độc thuốc?
Acid amin không thay thế, hỗ trợ chức năng gan
Chất kháng khuẩn
Chất gây nôn
Hormon kích thích
Glucoza 5-10% được dùng trong điều trị ngộ độc vì lý do nào?
Cung cấp năng lượng và tăng lợi tiểu
Tăng cường đào thải thuốc qua thận
Trung hòa độc tố
Tăng cường chức năng gan
Atropin được dùng để giải độc cho các trường hợp ngộ độc thuốc nào?
Mebendazol, levamizol, detomax
Paracetamol
Tetracyclin
Cephalosporin
