wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ NHIỄM TRÙNG BỆNH VIỆN

Total questions: 100

Worksheet time: 50hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện (Hospital Acquired Infection: HAI) còn được gọi là gì?

a)

Nhiễm trùng ngoại viện

b)

Nhiễm trùng bệnh viện

c)

Nhiễm trùng cơ hội

d)

Nhiễm trùng cộng đồng

2.

Thuật ngữ “Health Care Associated Infection: HCAI” nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ xảy ra trong bệnh viện

b)

Bao gồm cả bệnh viện và các cơ sở y tế khác

c)

Chỉ gặp ở viện dưỡng lão

d)

Chỉ gặp ở phòng khám ngoại trú

3.

Nhiễm trùng bệnh viện có thể mắc phải ở đâu?

a)

Bệnh viện, viện dưỡng lão, cơ sở phục hồi chức năng

b)

Phòng khám ngoại trú

c)

Các cơ sở lâm sàng khác

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Tác nhân lây nhiễm có thể xuất phát từ:

a)

Nhân viên y tế

b)

Bệnh nhân khác

c)

Môi trường bên ngoài

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Trong một số trường hợp, vi sinh vật từ đâu có thể trở thành tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội?

a)

Từ thức ăn bên ngoài

b)

Từ da của chính bệnh nhân

c)

Từ dụng cụ phẫu thuật

d)

Từ không khí bệnh viện

6.

Nhiễm trùng bệnh viện thường gây ra bệnh nào sau đây?

a)

Viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng vết mổ

b)

Viêm da dị ứng

c)

Cảm cúm thông thường

d)

Viêm xoang

7.

Ai là người đã phát hiện tầm quan trọng của rửa tay trong phòng ngừa nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Louis Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Ignaz Semmelweis

8.

Ignaz Semmelweis làm việc tại đâu khi phát hiện về rửa tay?

a)

Dublin – Ireland

b)

Vienna – Áo

c)

Berlin – Đức

d)

Paris – Pháp

9.

Biện pháp mà Semmelweis áp dụng để giảm tỷ lệ nhiễm trùng là gì?

a)

Tiệt trùng dụng cụ

b)

Bắt buộc rửa tay trước khi thực hành

c)

Dùng khẩu trang khi sinh

d)

Dùng kháng sinh dự phòng

10.

Tác nhân gây nhiễm trùng bệnh viện có thể là:

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Ký sinh trùng

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Trong các tác nhân, loại nào thường gặp và quan trọng nhất?

a)

Virus

b)

Ký sinh trùng

c)

Vi khuẩn

d)

Nấm

12.

Theo định nghĩa của CDC, nhiễm trùng bệnh viện là gì?

a)

Nhiễm trùng xuất hiện ngay khi nhập viện

b)

Nhiễm trùng có mặt từ trước khi nhập viện

c)

Nhiễm trùng chưa có mặt hoặc chưa ủ bệnh lúc nhập viện

d)

Nhiễm trùng chỉ xuất hiện ở khoa hồi sức

13.

Đặc điểm thường gặp của nhiễm trùng bệnh viện là xuất hiện sau bao lâu nhập viện?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

36 giờ

d)

48 giờ

14.

Để kết luận nhiễm trùng bệnh viện cần dựa trên mấy cơ sở?

a)

1

b)

2

c)

3

15.

Bằng chứng lâm sàng trong chẩn đoán nhiễm trùng bệnh viện bao gồm:

a)

Quan sát trực tiếp vị trí nhiễm trùng

b)

Dữ liệu trong bệnh án

c)

Kết quả xét nghiệm máu

d)

Cả A và B

16.

Các kỹ thuật xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng bệnh viện gồm:

a)

Nuôi cấy vi khuẩn

b)

ELISA, PCR

c)

Nội soi, sinh thiết

d)

Tất cả các đáp án trên

17.

Một trong các tình huống đặc biệt vẫn được coi là nhiễm trùng bệnh viện:

a)

Nhiễm trùng có sẵn trước nhập viện

b)

Nhiễm trùng lây qua nhau thai

c)

Nhiễm trùng mắc trong bệnh viện nhưng chỉ phát hiện sau khi ra viện

d)

Viêm da dị ứng

18.

Tình huống nào sau đây KHÔNG được coi là nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Nhiễm trùng vết mổ sau 72 giờ nhập viện

b)

Nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh do lây truyền qua nhau thai

c)

Nhiễm trùng phát hiện khi đã xuất viện

d)

Nhiễm trùng máu xuất hiện trong hồi sức

19.

Chỉ có hiện tượng vi sinh vật cư trú trên da mà không gây triệu chứng lâm sàng thì được gọi là gì?

a)

Nhiễm trùng bệnh viện

b)

Nhiễm trùng cộng đồng

c)

Vi trùng nhập cư

d)

Viêm mô

20.

Tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện tại Bỉ khoảng bao nhiêu?

a)

4%

b)

6,2%

c)

8,5%

d)

10%

21.

Ước tính tại Bỉ mỗi năm có bao nhiêu bệnh nhân bị nhiễm trùng bệnh viện?

a)

25.000

b)

50.000

c)

85.000

d)

125.500

22.

Tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện ở Pháp năm 2006 là bao nhiêu?

a)

7,6%

b)

6,4%

c)

5,4%

d)

4,9%

23.

Năm 2006 tại Pháp, loại nhiễm trùng phổ biến nhất là gì?

a)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

b)

Viêm phổi

c)

Nhiễm trùng vết mổ

d)

Nhiễm trùng máu

24.

Năm 2011, tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện ở Anh được báo cáo là bao nhiêu?

a)

5%

b)

6,4%

c)

7,2%

d)

8,2%

25.

Tại Hoa Kỳ, loại nhiễm trùng thường gặp nhất trên toàn bệnh viện là gì?

a)

Nhiễm trùng máu

b)

Nhiễm trùng vết mổ

c)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

d)

Viêm phổi

26.

Phòng đệm (anteroom) có chức năng chính là gì?

a)

Là nơi nghỉ ngơi cho nhân viên y tế

b)

Là phòng nhỏ giữa hành lang và phòng cách ly, chuẩn bị phương tiện cần thiết

c)

Là phòng chứa rác thải y tế

d)

Là khu vực khử khuẩn dụng cụ

27.

Khi vào phòng cách ly, nhân viên y tế phải đi qua phòng nào trước?

a)

Phòng thủ thuật

b)

Phòng đệm

c)

Phòng trực

d)

Phòng hành chính

28.

Phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE) gồm những gì?

a)

Khẩu trang, găng tay, áo choàng, kính bảo hộ

b)

Chỉ cần găng tay và khẩu trang

c)

Quần áo thường và mũ vải

29.

Mục đích sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân là gì?

a)

Giảm chi phí điều trị

b)

Bảo vệ nhân viên y tế và người bệnh khỏi tác nhân gây bệnh

c)

Trang trí đồng phục

d)

Thay thế cho vệ sinh tay

30.

Khi nào nhân viên y tế cần mang phương tiện phòng hộ cá nhân?

a)

Khi tiếp xúc với bệnh nhân có nguy cơ lây nhiễm

b)

Khi tham gia hội họp

c)

Khi đi lại trong bệnh viện

d)

Khi làm việc hành chính

31.

Thứ tự mang phương tiện phòng hộ cá nhân đúng nhất là:

a)

Găng tay → Khẩu trang → Áo choàng → Kính bảo hộ

b)

Áo choàng → Khẩu trang → Kính → Găng tay

c)

Khẩu trang → Áo choàng → Găng tay → Kính

d)

Mũ vải → Áo choàng → Giày dép → Khẩu trang

32.

Khi tháo bỏ phương tiện phòng hộ cá nhân cần tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Tháo nhanh nhất có thể

b)

Tránh để tay hoặc quần áo chạm vào mặt ngoài PPE

c)

Tháo găng sau cùng

d)

Không cần vệ sinh tay sau khi tháo PPE

33.

Phương tiện nào được coi là quan trọng nhất trong phòng hộ cá nhân để ngăn chặn lây truyền qua đường hô hấp?

a)

Găng tay

b)

Khẩu trang

c)

Áo choàng

d)

Kính bảo hộ

34.

Khi chăm sóc bệnh nhân nghi ngờ lao phổi, nhân viên y tế cần sử dụng loại khẩu trang nào?

a)

Khẩu trang vải

b)

Khẩu trang y tế thông thường

c)

Khẩu trang N95 hoặc tương đương

d)

Không cần khẩu trang

35.

Khi nào cần thay găng tay?

a)

Khi găng bị rách

b)

Khi chuyển từ chăm sóc vùng cơ thể nhiễm khuẩn sang vùng sạch

36.

PPE có vai trò gì trong kiểm soát nhiễm khuẩn?

a)

Là biện pháp chính duy nhất

b)

Là một trong nhiều biện pháp kết hợp

c)

Không có vai trò đáng kể

d)

Chỉ để phòng hộ cho bệnh nhân

37.

Khi nào cần mang kính bảo hộ hoặc tấm che mặt?

a)

Khi thực hiện thủ thuật có nguy cơ bắn máu, dịch cơ thể

b)

Khi vào phòng họp

c)

Khi vận chuyển bệnh nhân thông thường

d)

Khi đi tuần trong hành lang

38.

Nguyên tắc chung khi sử dụng PPE là gì?

a)

Dùng nhiều lần để tiết kiệm

b)

Sử dụng đúng cách, đúng lúc, đúng phương tiện

c)

Chỉ cần đeo khẩu trang là đủ

d)

Có thể chia sẻ PPE giữa các nhân viên

39.

Sau khi tháo PPE, bước bắt buộc tiếp theo là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Rửa tay hoặc sát khuẩn tay

c)

Đi ra ngoài

d)

Thay đồ dân sự

40.

Phòng đệm trong khu cách ly phải đảm bảo yêu cầu gì?

a)

Thông thoáng, có đủ phương tiện cần thiết cho PPE

b)

Có giường bệnh

c)

Có khu vực ăn uống

d)

Có nhà vệ sinh riêng cho nhân viên

41.

PPE có tác dụng nhiều nhất đối với loại lây truyền nào?

a)

Lây qua tiếp xúc, giọt bắn, không khí

b)

Lây qua vector trung gian

c)

Lây qua thực phẩm

d)

Lây qua đường máu

42.

Khi vận chuyển bệnh nhân nghi ngờ cúm A/H5N1, nhân viên y tế cần:

a)

Không cần PPE

b)

Đeo khẩu trang N95, găng tay, áo choàng

c)

Chỉ cần khẩu trang vải

43.

PPE dùng một lần phải được xử lý như thế nào sau sử dụng?

a)

Giặt sạch tái sử dụng

b)

Bỏ vào thùng rác thông thường

c)

Thu gom, xử lý theo quy định chất thải y tế lây nhiễm

d)

Tái sử dụng cho ca tiếp theo

44.

Ai là đối tượng cần tuân thủ nghiêm ngặt sử dụng PPE?

a)

Chỉ nhân viên y tế trực tiếp điều trị

b)

Tất cả nhân viên có tiếp xúc với bệnh nhân hoặc môi trường bệnh nhân

c)

Người bệnh

d)

Khách tham quan bệnh viện

45.

Khi tháo PPE, bước nào thường được thực hiện trước tiên?

a)

Tháo găng tay

b)

Tháo khẩu trang

c)

Tháo áo choàng

d)

Tháo kính

46.

PPE được xem là:

a)

Biện pháp thay thế cho vệ sinh tay

b)

Biện pháp bổ sung cho vệ sinh tay

c)

Không liên quan đến vệ sinh tay

d)

Dùng thay thế khử khuẩn môi trường

47.

Khi nào cần thay khẩu trang y tế thông thường?

a)

Sau 4–6 giờ sử dụng hoặc khi ẩm, bẩn

b)

Sau 24 giờ

c)

Khi nào rách mới thay

d)

Có thể dùng cả ngày

48.

Áo choàng phòng hộ cần có đặc điểm nào?

a)

Chỉ che phần ngực

b)

Che kín cơ thể, chống thấm dịch

c)

Làm từ vải thông thường

d)

Có thể mặc chung nhiều người

49.

Trong trường hợp nào có thể sử dụng găng tay không tiệt trùng?

a)

Khi chăm sóc bệnh nhân thông thường, không thủ thuật xâm lấn

b)

Khi phẫu thuật

c)

Khi làm thủ thuật vô khuẩn

50.

Khi nào cần mang găng tay vô khuẩn?

a)

Khi khám bệnh nhân ngoại trú

b)

Khi làm thủ thuật xâm lấn hoặc phẫu thuật

c)

Khi vận chuyển bệnh nhân

d)

Khi đo huyết áp

51.

Phương tiện phòng hộ cá nhân có tác dụng bảo vệ ai?

a)

Chỉ bảo vệ nhân viên y tế

b)

Chỉ bảo vệ người bệnh

c)

Bảo vệ cả nhân viên y tế và người bệnh

d)

Không bảo vệ ai

52.

Khi vào phòng cách ly, khách thăm nuôi cần:

a)

Không cần PPE

b)

Tuân thủ hướng dẫn mang PPE của nhân viên y tế

c)

Chỉ cần rửa tay

d)

Chỉ cần đeo khẩu trang vải

53.

Khi chăm sóc bệnh nhân có nguy cơ bắn dịch cơ thể, phương tiện nào bắt buộc?

a)

Khẩu trang và găng tay

b)

Kính bảo hộ hoặc tấm che mặt, áo choàng chống thấm

c)

Chỉ cần áo choàng

d)

Chỉ cần găng tay

54.

Khi vào khu vực cách ly bệnh truyền nhiễm, nhân viên y tế cần thực hiện:

a)

Mang đầy đủ PPE theo quy định

b)

Chỉ cần mang găng tay

c)

Chỉ cần rửa tay trước khi vào

d)

Không cần PPE

55.

Để đảm bảo hiệu quả, khẩu trang phải được:

a)

Che kín mũi, miệng, ôm sát khuôn mặt

b)

Đeo hở dưới cằm

c)

Đeo trên trán

d)

Đeo lỏng lẻo cho thoải mái

56.

Khi nào cần thay áo choàng phòng hộ?

a)

Khi áo bị bẩn, ướt

b)

Khi chăm sóc xong một bệnh nhân

c)

Khi rời phòng cách ly

57.

PPE giúp ngăn ngừa lây nhiễm bệnh qua các đường nào?

a)

Giọt bắn

b)

Không khí

c)

Tiếp xúc

d)

Tất cả các ý trên

58.

Trách nhiệm chuẩn bị PPE cho nhân viên y tế thuộc về:

a)

Người bệnh

b)

Nhân viên y tế tự mua

c)

Cơ sở y tế

d)

Gia đình bệnh nhân

59.

Khi tháo PPE, thao tác cuối cùng thường là:

a)

Tháo kính

b)

Tháo khẩu trang

c)

Tháo áo choàng

d)

Tháo găng

60.

Khi rời phòng cách ly, PPE phải được xử lý:

a)

Tái sử dụng

b)

Bỏ rác thường

c)

Theo quy định chất thải lây nhiễm

d)

Để lại phòng đệm cho người sau dùng

61.

Găng tay có thể thay thế cho vệ sinh tay không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ trong trường hợp khẩn cấp

d)

Tùy theo yêu cầu

62.

PPE sử dụng một lần cần:

a)

Giặt sạch để tái sử dụng

b)

Hủy bỏ theo quy định chất thải y tế

c)

Cất lại trong phòng đệm

d)

Cho người khác dùng tiếp

63.

Mục tiêu của sử dụng PPE trong kiểm soát nhiễm khuẩn là:

a)

Ngăn chặn lây truyền mầm bệnh

b)

Tăng cường thẩm mỹ

c)

Giảm tải công việc

64.

Trong các loại PPE, phương tiện nào ngăn được dịch bắn vào mắt?

a)

Khẩu trang

b)

Áo choàng

c)

Găng tay

d)

Kính bảo hộ hoặc tấm che mặt

65.

PPE phải được sử dụng theo nguyên tắc:

a)

Sử dụng đúng loại, đúng lúc, đúng cách

b)

Sử dụng tuỳ tiện

c)

Sử dụng lâu dài để tiết kiệm

d)

Không cần hướng dẫn

66.

Khi di chuyển trong bệnh viện, nhân viên y tế có phải luôn mang đầy đủ PPE không?

a)

Có, mọi lúc mọi nơi

b)

Không, chỉ khi có nguy cơ tiếp xúc với tác nhân gây bệnh

c)

Không cần PPE

d)

Chỉ cần găng tay

67.

Khi tiếp xúc với bệnh nhân COVID-19, PPE tối thiểu gồm:

a)

Khẩu trang y tế, găng tay

b)

Khẩu trang N95, găng tay, áo choàng, kính bảo hộ

c)

Chỉ khẩu trang vải

d)

Chỉ áo choàng

68.

Áo choàng phòng hộ cần được loại bỏ ở đâu?

a)

Trong phòng bệnh

b)

Tại phòng đệm

c)

Ngoài hành lang

d)

Bất kỳ nơi nào

69.

Khi nào nhân viên y tế cần mang tấm che mặt?

a)

Khi làm việc hành chính

b)

Khi tham gia hội nghị

c)

Khi có nguy cơ dịch bắn vào mặt

d)

Khi di dạo trong bệnh viện

70.

PPE có thể giảm nguy cơ phơi nhiễm với:

a)

Máu

b)

Dịch cơ thể

c)

Dịch tiết đường hô hấp

71.

PPE không được xem là biện pháp nào sau đây?

a)

Biện pháp thay thế vệ sinh tay

b)

Biện pháp bảo vệ bổ sung

c)

Biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn

d)

Biện pháp ngăn ngừa lây truyền bệnh

72.

Nhân viên y tế cần học cách sử dụng PPE khi nào?

a)

Khi bắt đầu làm việc tại cơ sở y tế

b)

Khi có dịch bùng phát

c)

Khi được phân công chăm sóc bệnh nhân cách ly

d)

Cả A và C

73.

PPE có thể tái sử dụng khi nào?

a)

Khi còn sạch

b)

Khi được xử lý, tiệt khuẩn theo quy định (chỉ với một số loại)

c)

Luôn tái sử dụng để tiết kiệm

d)

Không bao giờ

74.

PPE quan trọng trong phẫu thuật bao gồm:

a)

Khẩu trang, găng tay vô khuẩn, áo choàng vô khuẩn, kính

b)

Găng tay thường và khẩu trang vải

c)

Quần áo thường và mũ vải

d)

Khăn che mặt

75.

Tại sao PPE không thể thay thế hoàn toàn cho vệ sinh tay?

a)

Vì găng tay có thể rách, thủng

b)

Vì khi tháo PPE có thể gây nhiễm bẩn tay

c)

Vì vệ sinh tay là bắt buộc trong mọi quy trình

d)

Tất cả các ý trên

76.

Việc nâng cao thể trạng, chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân có tác dụng gì trong kiểm soát nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Giúp bệnh nhân nhanh hồi phục, giảm nguy cơ nhiễm trùng

b)

Thay thế PPE

c)

Ngăn ngừa lây truyền qua không khí

d)

Giảm chi phí thuốc kháng sinh

77.

Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguồn tác nhân gây bệnh trong bệnh viện?

a)

Khử trùng và tiệt trùng dụng cụ y tế

b)

Vệ sinh môi trường bệnh viện

c)

Vệ sinh cá nhân tốt, rửa tay

d)

Tất cả các ý trên

78.

Nguyên tắc chung trong phòng chống nhiễm trùng bệnh viện là gì?

a)

Cắt đứt đường lan truyền và giảm thiểu nguồn tác nhân gây bệnh

b)

Chỉ chăm sóc bệnh nhân nặng

c)

Chỉ dùng PPE mà không cần vệ sinh môi trường

d)

Chỉ dùng thuốc kháng sinh

79.

Nguyên nhân từ phía bệnh nhân dẫn đến nhiễm trùng bệnh viện thường là gì?

a)

Suy giảm sức đề kháng

b)

Can thiệp y học

c)

Tuổi cao hoặc bệnh nặng

d)

Tất cả các ý trên

80.

Đối tượng nào có nguy cơ cao mắc nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Bệnh nhân suy giảm miễn dịch

b)

Bệnh nhân trẻ khỏe bình thường

c)

Nhân viên hành chính

d)

Khách thăm nuôi

81.

Nguyên nhân từ phía nhân viên y tế dẫn đến nhiễm trùng bệnh viện gồm:

a)

Không thực hiện nghiêm nguyên tắc vô trùng

b)

Quản lý bệnh phòng kém

c)

Lạm dụng kháng sinh, thủ thuật

d)

Tất cả các ý trên

82.

Các khoa hay gặp nhiễm trùng bệnh viện là:

a)

Hồi sức cấp cứu, ngoại, phụ sản, tiết niệu

b)

Khoa dinh dưỡng

c)

Khoa hành chính

d)

Phòng khám không tiếp xúc bệnh nhân

83.

Vị trí hay gặp nhiễm trùng bệnh viện nhất là:

a)

Viêm đường tiết niệu, vết mổ, viêm phổi, nhiễm trùng máu

b)

Chỉ viêm da

c)

Chỉ đường tiêu hóa

d)

Chỉ đường hô hấp

84.

Tác nhân gây bệnh trong nhiễm trùng bệnh viện chủ yếu là:

a)

Vi khuẩn (>90%)

b)

Virus

c)

Ký sinh trùng

85.

Vi khuẩn Gram dương thường gặp gây nhiễm trùng bệnh viện là:

a)

Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, Streptococci

b)

Escherichia coli, Klebsiella

c)

Pseudomonas aeruginosa

d)

Candida

86.

Vi khuẩn Gram âm hay gặp trong nhiễm trùng bệnh viện gồm:

a)

E. coli, Enterobacter, Proteus, Klebsiella, Pseudomonas aeruginosa

b)

Staphylococcus aureus

c)

Streptococci

d)

Clostridium perfringens

87.

Nguồn gốc nội sinh (endogenous) của tác nhân gây bệnh là gì?

a)

Từ chính cơ thể bệnh nhân

b)

Từ môi trường bệnh viện

c)

Từ nhân viên y tế

d)

Từ thực phẩm

88.

Nguồn gốc ngoại sinh (exogenous) của tác nhân gây bệnh là gì?

a)

Từ môi trường bên ngoài, bệnh nhân khác, nhân viên y tế

b)

Từ da và niêm mạc bệnh nhân

c)

Từ thuốc điều trị

d)

Từ chế độ dinh dưỡng

89.

Các đường lây truyền nhiễm trùng bệnh viện gồm:

a)

Tiếp xúc, giọt bắn, không khí, vật phẩm, vector

b)

Chỉ đường máu

c)

Chỉ đường hô hấp

d)

Chỉ đường tiêu hóa

90.

Tiếp xúc trực tiếp trong lây truyền bệnh viện là:

a)

Khi bàn tay, cơ thể bệnh nhân tiếp xúc trực tiếp

b)

Khi dùng đồ ăn

c)

Khi đi dạo hành lang

d)

Khi nhận thư

91.

Tiếp xúc gián tiếp là:

a)

Qua vật trung gian bị nhiễm bệnh, ví dụ dụng cụ, găng tay

b)

Tiếp xúc trực tiếp

c)

Lây qua không khí

92.

Liệu pháp khóa kháng khuẩn nội mạch có tác dụng gì?

a)

Giảm nhiễm trùng catheter mà không truyền kháng sinh vào máu

b)

Thay thế rửa tay

c)

Ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ

d)

Không có tác dụng

93.

Đường lây truyền qua giọt li ti xảy ra khi nào?

a)

Khi ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thủ thuật tạo giọt bắn

b)

Khi đi bộ

c)

Khi ăn uống

d)

Khi dùng thuốc

94.

Vi sinh vật lây qua không khí bao gồm:

a)

Legionella, Mycobacterium tuberculosis, Rubella, Varicella virus

b)

E. coli

c)

Candida

d)

Giardia

95.

Vector trong bệnh viện là gì?

a)

Muỗi, ruồi, chuột

b)

Bệnh nhân

c)

Nhân viên y tế

d)

Máy thở

96.

Biện pháp phòng chống nhiễm trùng bệnh viện gồm:

a)

Tiệt trùng dụng cụ y tế

b)

Vệ sinh môi trường

c)

Sát khuẩn tay

d)

Tất cả các ý trên

97.

Mục đích rửa tay và sát khuẩn tay là gì?

a)

Ngăn chặn phát tán mầm bệnh

b)

Trang trí đôi tay

c)

Thay thế PPE

d)

Giảm chi phí

98.

Máy móc, thiết bị không thể tiệt trùng phải:

a)

Khử trùng đúng kỹ thuật

b)

Bỏ đi

c)

Dùng chung

99.

Môi trường bệnh viện cần được:

a)

Vệ sinh tốt, kiểm soát nước, không khí, bề mặt

b)

Không cần vệ sinh

c)

Chỉ lau sàn

d)

Chỉ dọn rác

100.

Biện pháp phòng chống nhiễm trùng toàn diện là:

a)

Kết hợp tiệt trùng, vệ sinh môi trường, PPE, nâng cao thể trạng bệnh nhân

b)

Chỉ dùng thuốc kháng sinh

c)

Chỉ rửa tay

d)

Chỉ dùng PPE