wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Miễn Dịch Dị Ứng

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Về cơ chế dung nạp miễn dịch đối với kháng nguyên của vi khuẩn thường trú, phân tích nào sau đây ĐÚNG?

a)

Vi khuẩn thường trú không được dung nạp miễn dịch bởi hệ miễn dịch cơ thể.

b)

Cơ chế dung nạp miễn dịch đối với vi khuẩn thường trú là do sự tồn tại của lympho T điều hòa và hàng rào niêm mạc ngăn cách.

c)

Cơ chế duy nhất giúp dung nạp miễn dịch đối với vi khuẩn thường trú là do sự tồn tại của lympho T điều hòa.

d)

Cơ chế dung nạp miễn dịch đối với vi khuẩn thường trú hoàn toàn không liên quan đến lympho T điều hòa.

2.

Phản ứng miễn dịch bẩm sinh chống lại nhiễm vi sinh vật bao gồm những thành phần nào?

a)

Kháng thể tự nhiên và tế bào T

b)

Bạch cầu đa nhân và tế bào giết tự nhiên (NK)

c)

Bổ thể và tế bào B

d)

Tế bào T và tế bào tua gai

3.

Điều gì sẽ xảy ra nếu không có glucocorticoid (do cắt tuyến thượng thận hoặc đối kháng glucocorticoid)?

a)

Đáp ứng miễn dịch sẽ bị kích hoạt mạnh mẽ ngay từ đầu

b)

Đáp ứng miễn dịch sẽ bị ức chế hoàn toàn

c)

Không có gì thay đổi về đáp ứng miễn dịch

d)

Đáp ứng miễn dịch sẽ bị trì hoãn khi khởi phát nhưng kéo dài về thời gian

4.

Nhận định nào sau đây ĐÚNG về dung nạp miễn dịch ngoại biên của tế bào lympho T?

a)

Tế bào lympho T trưởng thành gặp kháng nguyên đặc hiệu của bản thân sẽ luôn bị bất hoạt hoặc chết theo chương trình.

b)

Tế bào lympho T trưởng thành gặp kháng nguyên đặc hiệu của bản thân sẽ luôn phát triển thành lympho T điều hòa.

c)

Tế bào lympho T trưởng thành gặp kháng nguyên đặc hiệu của bản thân sẽ luôn khởi phát đáp ứng miễn dịch.

d)

Tế bào lympho T trưởng thành gặp kháng nguyên đặc hiệu của bản thân có thể bị bất hoạt, chết theo chương trình hoặc bị ức chế bởi các lympho T điều hòa.

5.

Tại sao tế bào tua gai có thể trình diện kháng nguyên của tế bào ung thư cho tế bào T CD8+ và CD4+?

a)

Tế bào tua gai tự tổng hợp kháng nguyên giống tế bào ung thư.

b)

Tế bào tua gai có thể thực bào tế bào ung thư hoặc protein của chúng.

c)

Tế bào ung thư tự tiết các kháng nguyên vào môi trường và tế bào tua gai hấp thụ chúng.

d)

Tế bào ung thư chuyển kháng nguyên trực tiếp cho tế bào tua gai thông qua tiếp xúc trực tiếp.

6.

Tế bào T điều hòa ảnh hưởng đến các tế bào khác trong hệ miễn dịch như thế nào để kiểm soát phản ứng miễn dịch?

a)

Bằng cách trực tiếp giết chết các tế bào T kích hoạt

b)

Bằng cách kích hoạt các tế bào B sản xuất kháng thể

c)

Bằng cách sản xuất các cytokine ức chế như IL-10 và TGF-beta

d)

Bằng cách kích hoạt hệ thống bổ thể

7.

Làm thế nào để chẩn đoán viêm gan tự miễn?

a)

Kiểm tra nồng độ enzyme gan

b)

Phẫu thuật thăm dò gan

c)

Xét nghiệm tìm tự kháng thể đặc trưng

d)

Siêu âm bụng và CT cắt lớp

8.

Dựa vào nguồn gốc kháng nguyên, dung nạp miễn dịch được phân loại thành hai loại là gì?

a)

Dung nạp miễn dịch trung ương và dung nạp miễn dịch ngoại biên

b)

Dung nạp miễn dịch tế bào và dung nạp miễn dịch kháng thể

c)

Dung nạp miễn dịch tự nhiên và dung nạp miễn dịch đặc hiệu

d)

Dung nạp miễn dịch tăng cường và dung nạp miễn dịch yếu tố

9.

Yếu tố nào sau đây có vai trò trong phản ứng thải ghép mạn:

(1) Xơ hóa mảnh ghép

(2) Hẹp mạch máu mảnh ghép

(3) Tế bào T phản ứng chống lại alloantigen

(4) Kháng thể đặc hiệu cho alloantigen

a)

1,2,3 đúng

b)

1,2,4 đúng

c)

1,3,4 đúng

d)

1,2,3,4 đúng

10.

Glucocorticoid ban đầu được phát hiện với tên gọi là gì?

a)

Hormone vỏ thượng thận

b)

Hợp chất E

c)

Corticosteroid

d)

Cortisol

11.

Điều hòa miễn dịch định nghĩa là gì?

a)

Quá trình ức chế hoặc hoạt hóa hoạt động chức năng của hệ miễn dịch

b)

Quá trình kích hoạt miễn dịch không điều chỉnh

c)

Sự thay đổi của hệ thần kinh do miễn dịch

d)

Sự hoạt động liên tục của hệ miễn dịch không cần điều chỉnh

12.

Đâu là định nghĩa của miễn dịch tự nhiên?

a)

Khả năng tự bảo vệ sẵn có và mang tính di truyền trong các cơ thể cùng một loài.

b)

Khả năng miễn dịch xảy ra sau khi tiếp xúc với kháng nguyên.

c)

Khả năng miễn dịch được tạo ra bằng cách tiêm vaccine.

d)

Khả năng miễn dịch được truyền từ mẹ sang con.

13.

Trong bài "Cấu trúc của hệ miễn dịch", tế bào trình diện kháng nguyên (APC) được nhuộm màu gì trên tiêu bản quan sát dưới kính hiển vi?

a)

Xanh dương

b)

Tím

c)

Đen

d)

Đỏ

14.

Chức năng chính của hệ miễn dịch trong sức khỏe con người là gì?

a)

Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể

b)

Ngăn ngừa hoặc loại bỏ nhiễm trùng

c)

Kích thích sản xuất tế bào máu

d)

Cung cấp chất dinh dưỡng cho tế bào

15.

Vai trò chính của tế bào đuôi gai trong đáp ứng miễn dịch là gì?

a)

Sản xuất kháng thể

b)

Xử lý và trình diện kháng nguyên

c)

Tiêu diệt kháng nguyên

d)

Hoạt hóa lympho B

16.

Tại sao phản ứng kháng nguyên - kháng thể có thể tạo ra kết quả dương tính giả?

a)

Do kháng thể kém đặc hiệu

b)

Do tính đặc hiệu cao của phản ứng

c)

Do không đủ nồng độ kháng nguyên và kháng thể tham gia

d)

Do phản ứng chéo giữa các kháng nguyên có epitope giống nhau

17.

Vai trò của vaccine trong lịch sử miễn dịch học và sức khỏe cộng đồng hiện nay?

a)

Vaccine không quan trọng vì miễn dịch tự nhiên đủ mạnh để bảo vệ con người

b)

Vaccine là phát minh quan trọng đã giúp loại trừ bệnh đậu mùa trên toàn cầu

c)

Vaccine chỉ hữu ích cho những người có hệ miễn dịch yếu

d)

Vaccine không cần thiết do có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả hơn

18.

Trong trường hợp một bệnh nhân có sự suy giảm chức năng của tuyến ức, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hệ miễn dịch của họ?

a)

Giảm khả năng sản xuất kháng thể do tế bào B

b)

Giảm khả năng phân biệt và đáp ứng của tế bào lympho T

c)

Không ảnh hưởng vì tuyến ức không cần thiết sau tuổi dậy thì

d)

Tăng cường đáp ứng miễn dịch do giảm sự ức chế của tế bào T điều hòa

19.

Làm thế nào mà miễn dịch thích nghi có thể bảo vệ cơ thể chống lại "sự nhiễm trùng lặp lại" (tái nhiễm)?

a)

Bằng cách sản xuất kháng thể đặc hiệu ngay lập tức

b)

Bằng cách nhận diện và tiêu diệt nhanh chóng các tác nhân gây bệnh cụ thể

c)

Qua trí nhớ miễn dịch, phản ứng nhanh và mạnh khi tiếp xúc lại với cùng một kháng nguyên

d)

Sử dụng các tế bào đặc hiệu không liên quan đến kháng nguyên

20.

Protein bổ thể nào được kích hoạt đầu tiên trong con đường cổ điển?

a)

C1

b)

C3

c)

C5

d)

C9

21.

Tế bào nào sau đây là một loại tế bào trình diện kháng nguyên (APC)?

a)

Lympho T

b)

Tế bào đuôi gai

c)

Lympho B

d)

Bạch cầu hạt trung tính

22.

Khi kháng nguyên nội sinh được xử lý và trình diện, phức hợp nào sau đây được sử dụng?

a)

Phức hợp MHC I

b)

Phức hợp MHC II

c)

Cả MHC I và MHC II

d)

Không cần phức hợp MHC

23.

Người mẹ đã từng mắc COVID-19 và đã hình thành miễn dịch. Kháng thể từ mẹ có thể được truyền sang con qua đường nào?

a)

Tiêm chủng vaccine

b)

Qua nhau thai

c)

Qua đường hô hấp

d)

Qua đường tiết niệu

24.

Ng chéo với nhiều loại kháng nguyên khác nhau?

a)

Khi các kháng nguyên đó có cấu trúc hóa học giống nhau

b)

Khi các kháng nguyên đó có epitope giống nhau

c)

Khi các kháng nguyên đó đều là protein

d)

Khi các kháng nguyên đó đều kích thích phản ứng miễn dịch mạnh

25.

Chất nào sau đây KHÔNG phải là kháng nguyên với cơ thể người?

a)

Protein vi khuẩn

b)

Nước cất truyền tĩnh mạch

c)

Glycoprotein của virus

d)

Polysaccharide của nấm Penicillium

26.

Một nhóm nghiên cứu đang phát triển vaccine chống lại một loại virus mới. Họ đã xác định được một protein trên màng bọc virus có chứa nhiều epitope đặc hiệu. Hãy đề xuất một chiến lược để tối ưu hóa đáp ứng miễn dịch mà vaccine kích thích, bao gồm cách thức phân phối, liều lượng, và sử dụng tá chất nếu cần

a)

Sử dụng liều lượng cao của protein virus để đảm bảo phản ứng miễn dịch mạnh

b)

Kết hợp protein với tá chất để tăng cường hiệu quả miễn dịch và chọn đường tiêm phù hợp

c)

Sử dụng một liều thấp của protein kết hợp với việc tiêm nhiều lần để duy trì đáp ứng miễn dịch

d)

Tiêm vaccine một lần duy nhất với liều lượng lớn mà không cần tá chất

27.

Hệ miễn dịch bẩm sinh khác với hệ miễn dịch thích nghi như thế nào?

a)

Miễn dịch bẩm sinh phản ứng nhanh và không đặc hiệu, trong khi miễn dịch thích nghi chậm hơn và đặc hiệu cao

b)

Miễn dịch thích nghi không có khả năng nhớ, trong khi miễn dịch bẩm sinh có

c)

Miễn dịch thích nghi sử dụng đại thực bào, miễn dịch bẩm sinh sử dụng tế bào B và T

d)

Miễn dịch thích nghi sử dụng lysozyme và bổ thể, trong khi miễn dịch bẩm sinh không sử dụng

28.

Chức năng nào KHÔNG phải của hệ bổ thể?

a)

Opsonin hóa

b)

Ly giải tế bào

c)

Kích thích phản ứng viêm

d)

Tổng hợp kháng thể

29.

Tại sao cả kháng nguyên nội sinh và ngoại sinh đều cần được xử lý và trình diện cho các tế bào miễn dịch.

a)

Để kích hoạt đáp ứng miễn dịch đặc hiệu

b)

Để sản xuất kháng thể

c)

Để tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh

d)

Để hoạt hóa tế bào lympho B

30.

Protein điều hòa nào ngăn chặn sự kích hoạt sớm của hệ bổ thể trong con đường cổ điển?

a)

Yếu tố tăng tốc phân hủy (DAF)

b)

Thụ thể bổ thể loại 1 (CR1)

c)

Chất ức chế C1 (C1 INH)

d)

Properdin

31.

Các epitope trên kháng nguyên thực hiện chức năng gì trong hệ miễn dịch?

a)

Kích thích sản xuất các hormone viêm

b)

Đóng vai trò như các "dấu vân tay" phân tử

c)

Tạo ra các tế bào miễn dịch mới

d)

Trung hòa các độc tố trong cơ thể

32.

Phản ứng kháng nguyên - kháng thể có tính chất nào sau đây?

a)

Tính đặc hiệu cao

b)

Tính không khả hồi

c)

Tính không đặc hiệu

d)

Tính thay đổi theo thời gian

33.

So sánh hiệu quả của việc tiêm chủng vaccine so với để cơ thể tự tạo miễn dịch sau khi nhiễm bệnh:

a)

Tiêm vaccine an toàn hơn và hiệu quả hơn vì tạo được miễn dịch mà không cần mắc bệnh

b)

Để cơ thể tự tạo miễn dịch sau khi nhiễm bệnh tốt hơn vì miễn dịch mạnh hơn

c)

Cả hai đều có ưu nhược điểm riêng nên không thể so sánh được

d)

Tiêm vaccine và để cơ thể tự tạo miễn dịch đều giống nhau về hiệu quả

34.

Trong hệ miễn dịch, tế bào lympho T phát triển và trưởng thành ở đâu?

a)

Tuyến ức

b)

Tủy xương

c)

Hạch lympho

d)

Lách

35.

Đâu là cách thức xử lý và trình diện kháng nguyên nội sinh và ngoại sinh?

a)

Kháng nguyên nội sinh được xử lý bởi proteasome và trình diện bởi MHC I, kháng nguyên ngoại sinh được xử lý bởi lysosome và trình diện bởi MHC II.

b)

Cả kháng nguyên nội sinh và ngoại sinh đều được xử lý bởi proteasome và trình diện bởi MHC I.

c)

Cả kháng nguyên nội sinh và ngoại sinh đều được xử lý bởi lysosome và trình diện bởi MHC II.

d)

Kháng nguyên nội sinh được

36.

Một bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm virus gây ra bệnh lý hô hấp nặng và cần được theo dõi nồng độ kháng thể qua thời gian. Hãy đề xuất một kế hoạch sử dụng các phương pháp miễn dịch để theo dõi đáp ứng miễn dịch của bệnh nhân này.

a)

Thực hiện phản ứng ngưng kết định lượng hàng tuần

b)

Áp dụng phản ứng ngăn ngưng kết để phát hiện sự hiện diện của virus

c)

Sử dụng phản ứng trung hòa để đánh giá chức năng kháng thể

d)

Thực hiện phản ứng miễn dịch men (EIA) định kỳ để định lượng kháng thể

37.

Trong đáp ứng miễn dịch thu được, vai trò chính của đại thực bào tại giai đoạn nhận diện kháng nguyên là gì?

a)

Tiêu diệt kháng nguyên

b)

Hoạt hóa lymphô bào

c)

Sản xuất kháng thể

d)

Xử lý và trình diện kháng nguyên

38.

Tế bào đuôi gai có vai trò gì trong việc kích hoạt tế bào lympho T?

a)

Cung cấp kháng nguyên đã được xử lý để tế bào T nhận diện

b)

Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh

c)

Sản xuất kháng thể để trung hòa kháng nguyên

d)

Giúp tế bào B biệt hóa và sản xuất kháng thể

39.

Đánh giá tầm quan trọng của quá trình xử lý và trình diện kháng nguyên trong đáp ứng miễn dịch

a)

Rất quan trọng, vì đây là bước khởi đầu để kích hoạt đáp ứng miễn dịch đặc hiệu.

b)

Không quan trọng, vì đáp ứng miễn dịch có thể xảy ra mà không cần xử lý và trình diện kháng nguyên.

c)

Chỉ quan trọng đối với kháng nguyên ngoại sinh, không cần thiết đối với kháng nguyên nội sinh.

d)

Chỉ quan trọng đối với kháng nguyên nội sinh, không cần thiết đối với kháng nguyên ngoại sinh.

40.

Làm thế nào tính "lạ" của một kháng nguyên ảnh hưởng đến khả năng sinh miễn dịch của nó?

a)

Càng "lạ", khả năng sinh miễn dịch càng yếu

b)

Càng "lạ", khả năng sinh miễn dịch càng mạnh

c)

Tính "lạ" không ảnh hưởng đến khả năng sinh miễn dịch

d)

Chỉ các kháng nguyên "tự thân" mới có khả năng sinh miễn dịch

41.

Đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị thải ghép sau: (1) Thuốc ức chế miễn dịch (ức chế calcineurin, mTOR, …) (2) Tạo được dung nạp miễn dịch đặc hiệu cho alloantigen mảnh ghép (3) Truyền máu cùng nhóm ABO

a)

Chỉ có (1) có hiệu quả cao trong điều trị thải ghép

b)

(1) và (2) có hiệu quả cao trong điều trị thải ghép

c)

(1) và (3) có hiệu quả cao trong điều trị thải ghép

d)

Cả 3 phương pháp đều có hiệu quả cao trong điều trị thải ghép

42.

Phương pháp nào thường được sử dụng nhất để xác định dị nguyên gây ra viêm mũi dị ứng?

a)

Xét nghiệm máu đo IgE huyết thanh

b)

Test lẩy da

c)

Đo lường dung tích phổi

d)

Nội soi mũi

43.

Nốt mẩn nổi sau test lẩy da sẽ có màu gì?

a)

Màu da

b)

Tím

c)

Viền trắng nhân hồng

d)

Đỏ

44.

Tại sao viêm gan tự miễn được xem là một bệnh tự miễn?

a)

Do sự lắng đọng của các phức hợp miễn dịch trong gan

b)

Do virus viêm gan A, B, hoặc C gây ra

c)

Do tế bào gan sản xuất quá nhiều enzyme

d)

Do hệ miễn dịch không nhận biết được các tế bào gan của cơ thể

45.

Trong điều trị nhiễm trùng bởi vi khuẩn kháng kháng sinh, việc tăng cường đáp ứng miễn dịch thích nghi có phải là giải pháp hiệu quả?

a)

Không, vì điều này có thể gây ra tổn thương mô nghiêm trọng

b)

Có, vì nó giúp cơ thể tạo ra kháng thể đặc hiệu chống lại vi khuẩn

c)

Không, vì vi khuẩn có thể né tránh hệ miễn dịch

d)

Có, vì nó giúp tăng cường khả năng phòng thủ tự nhiên của cơ thể

46.

Khi một bệnh nhân phản ứng miễn dịch quá mức với các tác nhân thông thường, loại tế bào nào sẽ quan trọng để kiểm soát phản ứng này?

a)

Tế bào T kích hoạt

b)

Tế bào T điều hòa

c)

Tế bào B sản xuất kháng thể

d)

Tế bào NK

47.

Cơ chế nào KHÔNG phải là cơ chế thông qua gen của glucocorticoid trong việc điều hòa hệ miễn dịch?

a)

Thụ thể glucocorticoid đóng vai trò yếu tố dịch mã

b)

Thụ thể glucocorticoid tương tác với các yếu tố dịch mã khác

c)

Thụ thể glucocorticoid gắn vào một trình tự DNA bao gồm GRE và một đơn vị đáp ứng với một yếu tố phiên mã cụ thể

d)

Thụ thể glucocorticoid can thiệp vào các phức hợp tín hiệu tế bào chất

48.

Đâu là tác dụng quan trọng nhất của glucocorticoid trong điều trị các bệnh lý?

a)

Tăng cường hệ miễn dịch

b)

Ức chế sự sản xuất kháng thể

c)

Giảm đau, ức chế thần kinh

d)

Kiểm soát phản ứng viêm và stress

49.

Thiếu hụt IgA chọn lọc có triệu chứng lâm sàng như thế nào?

a)

Triệu chứng rất nặng và thường xuyên bị nhiễm trùng nghiêm trọng

b)

Không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt

c)

Dẫn đến các rối loạn về thần kinh

d)

Gây ra các vấn đề về tim mạch

50.

Chị T.S. bị phản ứng tức thì sau khi tiêm vaccine, dấu hiệu nào dưới đây KHÔNG phải là triệu chứng của phản ứng tức thì qua trung gian IgE?

a)

Viêm khớp dạng thấp

b)

Ban đỏ

c)

Phù Quincke

d)

Co thắt thanh khí phế quản

51.

Trong trường hợp bệnh nhân suy giảm miễn dịch do nhiễm HIV, liệu việc sử dụng liệu pháp kháng retrovirus có hiệu quả trong việc quản lý bệnh không?

a)

Không, vì nó không thể ngăn chặn các bệnh nhiễm trùng cơ hội

b)

Có, vì nó giúp ngăn chặn sự nhân lên và phát tán của HIV

c)

Không, vì nó có thể làm tăng tải lượng virus

d)

Có,

52.

Khi một bệnh nhân bị nhiễm vi khuẩn nội bào, cơ chế nào được kích hoạt để loại bỏ vi khuẩn này?

a)

Sản xuất kháng thể bởi tế bào B

b)

Hoạt động của tế bào T CD8+ và tế bào NK

c)

Hoạt động thực bào của đại thực bào

d)

Hoạt động của tế bào T helper

53.

Hội chứng Bruton là bệnh di truyền liên quan đến nhiễm sắc thể nào?

a)

Nhiễm sắc thể X

b)

Nhiễm sắc thể Y

c)

Nhiễm sắc thể 21

d)

Nhiễm sắc thể 18

54.

Yếu tố nào KHÔNG phải là nguyên nhân gây dị ứng vaccine?

a)

Phương pháp tiêm chủng

b)

Môi trường ngoài

c)

Thành phần và chất lượng của vaccine

d)

Cơ địa người được tiêm chủng

55.

Trong việc đảm bảo an toàn tiêm chủng, yếu tố nào có thể bỏ qua?

a)

Đào tạo nhân viên y tế

b)

Quảng cáo vaccine trên truyền thông

c)

Cơ sở tiêm chủng đạt chuẩn

d)

Vaccine còn hạn sử dụng

56.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế của tế bào ung thư để tránh né đáp ứng miễn dịch?

a)

Không biểu hiện phân tử MHC I

b)

Sản xuất cytokine kích thích miễn dịch

c)

Biểu hiện ligand ức chế như PD-L1

d)

Kích hoạt tế bào T điều hòa (Treg)

57.

Kháng nguyên nào sau đây là mục tiêu chính của phản ứng thải ghép?

a)

Kháng nguyên nhóm máu ABO

b)

Kháng nguyên phức hợp hòa hợp mô chính (MHC)

c)

Kháng nguyên hòa hợp mô không chính yếu

d)

Kháng nguyên vi khuẩn đường ruột

58.

Các loại tế bào dưới đây đều tham gia vào quá trình đáp ứng miễn dịch của cơ thể, Ngoại trừ?

a)

Hồng cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Bạch cầu hạt

d)

Lympho bào

59.

Các loại tế bào lympho được phân biệt nhờ đặc điểm nào dưới đây?

a)

Phát sinh từ các tế bào gốc dòng lympho trong tủy xương

b)

Trưởng thành trong tủy xương

c)

Bị kích hoạt khi gặp kháng nguyên

d)

Xác định nhờ kháng thể đơn dòng

60.

Tế bào đuôi gai có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Cư trú ở trung tâm mầm của hạch bạch huyết

b)

Trình diện kháng nguyên cho tế bào B trong nang bạch huyết

c)

Trình diện kháng nguyên cho tế bào T trong nang bạch huyết

d)

Ngăn cản vi khuẩn xâm nhập qua biểu mô

61.

Mô, cơ quan nào dưới đây thuộc về cơ quan lympho trung ương?

a)

Hạch lympho

b)

Tủy xương

c)

Lách

d)

Mô lympho không có vỏ bọc

62.

Amidan ở họng có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Thuộc hệ miễn dịch ở niêm mạc.

b)

Là mô lympho không có vỏ bọc

c)

Không có cấu trúc giải phẫu

d)

Là nơi đáp ứng miễn dịch với vi sinh vật xâm nhập qua đường máu

63.

Kháng nguyên là gì?

a)

Một loại protein có trong máu, có chức năng vận chuyển oxy

b)

Một chất có khả năng kích thích hệ thống miễn dịch sản xuất kháng thể.

c)

Một loại tế bào của hệ thống miễn dịch, chuyên diệt virus và vi khuẩn

d)

Một loại hormone giúp điều hcinhr các phản ứng viêm trong cơ thể

64.

Đặc tính nào sau đây không phải là đặc tính của kháng nguyên?

a)

Đặc hiệu

b)

Tự miễn

c)

Sinh miễn dịch

d)

Tính "lạ" với cơ thể

65.

Loại kháng nguyên nào sau đây thường không gặp trong cơ thể người?

a)

Protein vi khuẩn

b)

Gycoprotein của virus

c)

Polysaccharide của nấm

d)

Enzyme tiêu hóa của người

66.

Cấu trúc cơ bản của kháng thể gồm những thành phần nào?

a)

Hai chuỗi polypeptide nhẹ và hai chuỗi polypeptide nặng

b)

Một chuỗi polypeptide duy nhất

c)

Bốn chuỗi polypeptide nặng

d)

Bốn chuỗi glycoprotein

67.

Lớp kháng thể nào sau đây không phải là một trong các lớp kháng thể của người?

a)

IgA

b)

IgD

c)

IgE

d)

IgZ

68.

Ngưỡng phát hiện thấp nhất của các phản ứng ngưng kết nằm trong giới hạn nào?

a)

Từ 2 đến 3mg/ml

b)

Từ 2 đến 3ng/ml

c)

Từ 2 đến 2µg/ ml

d)

Từ 2 đến 3pg/ml

69.

Trong phản ứng ngưng kết có yếu tố nào dưới đây?

a)

Hồng cầu cừu và hemolysin

b)

Vòng kết tủa

c)

Kháng nguyên hữu hình

d)

Fluorescein

70.

Thử nghiệm nào sau đây không dùng kháng nguyên hữu hình?

a)

Ngưng kết định tính trên phiến kính

b)

Điện di miễn dịch

c)

Ngưng kết hồng cầu thụ động

d)

Ngăn ngưng kết hồng cầu

71.

Phản ứng ngưng kết thụ động đảo ngược có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Kháng nguyên đã biết

b)

Kháng thể chưa biết

c)

Phát hiện kháng nguyên

d)

Phát hiện kháng thể

72.

Các loại thử nghiệm nhanh có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Thường là kỹ thuật ngưng kết

b)

Là kỹ thuật cần nhiều trang thiết bị

c)

Không ủng tại các nước tiên tiến

d)

Có độ nhạy và đặc hiệu rất cao

73.

Miễn dịch tự nhiên có các đặc tính sau, ngoại trừ:

a)

Là khả năng tự bảo vệ sẵn có và mang tính di truyền trong các cơ thể cùng một loài

b)

Có ngay từ lúc mới sinh

c)

Không đòi hỏi phải tiếp xúc trước của cơ thể với kháng nguyên/ vật lạ

d)

Trái qua "pha Lag" mới phát huy tác động

74.

Trong đáp ứng miễn dịch mắc phải ( thích nghi, đặc hiệu): tế bào trí nhớ được hình thành tại giai đoạn nào trong bốn giai đoạn nào sau đây?

a)

Giai đoạn nhận diện kháng nguyên

b)

Giai đoạn hoạt hóa

c)

Giai đoạn tạo hiệu ứng

d)

Giai đoạn điều hòa

75.

Đáp ứng miễn dịch đặc hiệu không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cân phần biệt bản chất kháng nguyên

b)

Đặc hiệu và đa dạng

c)

Tạo trí nhớ miễn dịch

d)

Có sự điều hòa miễn dịch

76.

Quá trình truyền kháng thể từ mẹ sang con trong giai đoạn bào thai là đáp ứng miễn dịch nào?

a)

Chủ động, tự nhiên

b)

Chủ động, thu được

c)

Thụ động, tự nhiên

d)

Thụ động, thu được

77.

Loại tế bào nào không đóng vai trò tế bào trình diện kháng nguyên (APC)?

a)

Tế bào biểu mô lát tầng sừng hóa

b)

Tế bào nhánh

c)

Tế bào lympho B

d)

Đại thực bào

78.

Câu 78: Kháng nguyên hòa tan được tế bào nhánh " tóm bắt" để trình diện kháng nguyên cho tế bào APC bằng hình thức nào?

a)

Thực bào

b)

Âm bào

c)

Xuyên bào

d)

Toàn bào

79.

Câu 79: Cấu trúc phân tử MHC 1 bao gồm thành phần nào?

a)

1 chuỗi nặng Alpha và 1 chuỗi năng bêta

b)

2 chuỗi alpha

c)

1 chuỗi nặng alpha và 1 phân tử bêta 2 - globulin

d)

2 chuỗi nặng bêta

80.

Câu 80: Kháng nguyên ngoại sinh được trình diện với tế bào thấm quyền miễn dịch bằng gắn kết với phức hợp nào?

a)

Phúc hợp MHC 1

b)

Phức hợp MHC 2

c)

Phức hợp MHC 3

d)

Phức hợp peptid

81.

Câu 81: Phức hợp peptid - MHC 1 không làm nhiệm vụ nào?

a)

Được trình diện với lympho T CD4+

b)

Biệt hóa thành lympho T gây độc

c)

Lympho T gây đọc sẽ hủy diệt tế bào nhiễm

d)

Loại bỏ vi sinh vật sống trong bào tương của tế bào ký chủ

82.

Câu 82: Con đường nào không phải là một trong 3 con đường chính kích hoạt hệ bổ thể?

a)

Con đường cổ điển

b)

Con đường thay thế

c)

Con đường lectin

d)

Con đường mannose

83.

Câu 83: Protein bổ thể nào đóng vai trò trung tâm trong cả ba con đường kích của hệ bổ thể?

a)

C1

b)

C3

c)

C5

d)

C6

84.

Câu 84: Sự thiếu hụt của protein bổ thể nào dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn Neisseria?

a)

C1

b)

C2

c)

C11

d)

C9

85.

Câu 85: Chất ức chế C1 (C1 INH) có chức năng gì trong việc điều hòa hệ bổ thể?

a)

Kích hoạt C3 convertase

b)

Ngăn chặn sự hình thành MAC

c)

Ngăn chặn sự kích hoạt sớm của C1

d)

Kích hoạt phản ứng viêm

86.

Câu 86: Trong điều hòa miễn dịch: chọn câu Đúng nhất?

a)

Điều hòa miễn dịch là sự thay đổi của hệ miễn dịch do các tác nhân khác nhau thông qua quá trình ức chế hay hoạt hóa các hoạt động chức năng của hệ miễn dịch

b)

Điều hòa miễn dịch là sự hằng định của hệ miễn dịch thông qua quá trình ức chế hay hoạt hóa các hoạt chức năng của hệ miễn dịch

c)

Được điểu chỉnh để gây những tổn thưởng đáng kể với ký chủ ( phản vệ, cơn bão cytokine)

d)

Điều hòa miễn dịch dưới các hình thức, qua kháng nguyên, tế bào lympho T và cytokine.

87.

Câu 87: tác dụng của điều hòa miễn dịch là gì?

a)

Nhận biết kháng thể trong trường hợp không có đồng kích thích làm suy giảm đáp ứng

b)

Nhận biết kháng nguyên với sự tham gia của CTLA - 4 của B7 làm giảm điều hòa hoạt hóa tế bào T.

c)

Cytokin với các hoạt động kích thích các tế bào miễn dịch

d)

Tương tác dẫn đến kết quả ức chế đáp ứng miễn dịch

88.

Câu 88: Yêu tố trong điều hòa miễn dịch qua cytokine gây hiệu quả tương tự IL-1?

a)

IFN-Gamma

b)

TGF-Beta

c)

GM-CSF

d)

TNF- alpha

89.

Câu 89: Điều hòa miễn dịch qua kháng thể : chọn câu không phù hợp?

a)

Kháng thể có thể điều hòa ( tăng cường) bằng cách duy trì một nguồn kháng nguyên cho APC

b)

Trường hợp này, kháng thể gắn vào kháng nguyên tạo thành một phức hợp miễn dịch làm liên kết và hoạt hóa bổ thể.

c)

Hoạt hóa bổ thể cho phép kết hợp bổ thể vào thụ thể của bổ thể trên các tế bào APC

d)

Là tình trạng hệ miễn dịch không khởi phát các đáp ứng chống lại các kháng nguyên của bản thân

90.

Câu 90: Các lympho T điều hòa (T reg) có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Là toàn bộ quần thể các tế bào T có khả năng điều hòa đáp ứng miễn dịch

b)

Chúng luôn ngăn chăn sự hoát hóa tế bào T ngay từ ban đầu

c)

Chúng ức chế một đáp ứng bền vững và ngăn chặn đáp ứng mãn tính và có khả năng gây hại

d)

Chúng mang đặc điểm của các tế bào Th1, Th2, hoặc Th17

91.

Dung nạp miễn dich liên quan đến tình trạng nào dưới đây?

a)

Là tình trạng hệ miễn dịch con người không khởi phát các đáp ứng miễn dịch chống lại các kháng nguyên bản thân

b)

Là tình trạng bất dung nạp kháng nguyên của bản thân để rơi vào bệnh tự miễn

c)

Gây nên tình trạng thái ghép và bệnh tự miễn

d)

Chỉ tồn tại đối với cơ quan Lympho trung ương

92.

Trong dung nạp miễn dịch ngoại biên với lympho T sẽ dẫn đến những kết quả dưới đây, ngoài trừ?

a)

Lympho T bị bất hoạt

b)

Lympho T chết theo chương trình

c)

Lympho T trương thành khi gặp kháng nguyên lạ sẽ không đáp ứng với kháng nguyên

d)

Bị ức chế bởi các lympho T điều hòa

93.

Dung nạp trung ương đối với lympho T là các quá trình nào sau đây, ngoài trừ?

a)

Xảy ra khi lympho T nhận diện mảnh peptid kháng nguyên bản thân

b)

Và trình diện trên phức hợp hòa hợp mô chính của bản thân

c)

Gây ra hiện tượng chết theo chương trình

d)

Chọn lọc dương tính là cơ thể duy nhất của dung nạp miễn dịch trung ương

94.

Tế bào lympho B chưa trưởng thành nhận diện kháng nguyên cơ thể ở tủy xương sẽ đổi tính đặc hiệu thụ thể hoặc bị tiêu diệt; không đi theo con đường nào sau đây?

a)

Tái sinh thụ thể

b)

Ức chế lại bằng lympho T điều hòa

c)

Hủy diệt tế bào

d)

Bất hoạt

95.

Kháng nguyên bào thai được dung nạp Không phải do:

a)

50% thông tin di truyền của bào thai là từ người cha dễ bị tiêu diệt

b)

Kháng nguyên từ nam giới hoàn toàn xa lạ đối với hệ miễn dịch của phụ nữ mang thai

c)

Có hiện tượng cơ thể người mẹ đã dung nạp miễn dịch với kháng nguyên từ người cha

d)

Hình thành các lympho T điều hòa trung ương chỉ đạo trong suốt quá trình mang thai.

96.

Một trong những nguyên nhân của SGMD nguyên phát là:

a)

Nhiễm virus

b)

Thiếu hụt tế bào B

c)

Sử dụng steroid

d)

Béo phì

97.

Điều trị chính trước mắt cho bệnh Bruton là gì?

a)

Sử dụng kháng sinh

b)

Tiêm globulin miễn dịch

c)

Ghép tủy xương

d)

Liệu pháp gen

98.

Hội chứng DiGeorge do thiếu hụt loại tế bào nào?

a)

Tế bào B

b)

Tế bào T

c)

Tế bào NK

d)

Tế bào thực bào

99.

Đặc điểm chính của hội chứng tăng IgM là gì?

a)

Nhiễm khuẩn tái phát

b)

Nhiễm virus tái phát

c)

Thiếu hụt tế bào B

d)

Nhiễm vi nấm tái phát

100.

Bệnh nhân mắc SGMD thứ phát do steroid có ảnh hưởng như thế nào?

a)

Tăng cường chức năng tế bào B

b)

Ảnh hưởng đến tế bào B nhiều hơn tế bào T

c)

Tế bào T bị ảnh hưởng nhiều hơn tế bào B

d)

Không ảnh hưởng đến tế bào miễn dịch.

101.

Loại hormone nào được sản xuất bởi tuyến thượng thận và có vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng stress và viêm của cơ thể?

a)

Adrenaline

b)

Cortisol

c)

Insulin

d)

Estrogen

102.

Thụ thể glucocorticoid ảnh hưởng đến biểu hiện gene qua cơ chế nào?

a)

Tăng cường phản ứng viêm qua việc gắn vào GRE

b)

Ức chế biểu hiện gene bằng cách gắn vào enhacer

c)

Kích thích biểu hiện gene qua việc gắn vào promoter

d)

Gián tiếp qua ức chế thụ thể antigen

103.

Glucocorticoid ảnh hưởng đến quá trình viêm như thế nào?

a)

Tăng cường phản ứng viêm

b)

Không ảnh hưởng đến viêm

c)

Giảm phản ứng viêm

d)

Chi ảnh hưởng đên viêm cấp tính

104.

Glucocorticoid ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào T như thế nào?

a)

Kích thích hoạt động của tế bào T

b)

Không ảnh hưởng đến tế bào T

c)

Suy giảm hoạt động của tế bào T

d)

Tăng biểu hiện MHC lớp 2 trên tế bào T

105.

Glucocorticoid có tác động như thế nào đến miễn dịch dịch thể?

a)

Tăng sản xuất globulin miễn dịch

b)

Giảm nồng độ globulin miễn dịch

c)

Không ảnh đến miễn dịch dịch thể

d)

Chuyển hóa globulin miễn dịch thành dạng hoạt động.