wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI KÌ 1 (NGỮ VĂN 12)

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Trong một đoạn trích tiểu thuyết hiện đại, phương thức tự sự chủ yếu được sử dụng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Chủ yếu dùng để giải thích các khái niệm trừu tượng mà tác giả nêu ra.

b)

Chủ yếu dùng để trình bày các lập luận logic và suy luận lí trí của người kể chuyện.

c)

Chủ yếu dùng để kể lại diễn biến sự việc, sắp xếp chuỗi sự kiện theo một trật tự nhất định.

d)

Chủ yếu dùng để nêu đánh giá, nhận xét trực tiếp của người kể chuyện về nhân vật.

2.

Khi nói “người kể chuyện ngôi thứ nhất”, cách hiểu chính xác nhất là gì?

a)

Là một nhân vật ở trong tác phẩm, trực tiếp tham gia sự việc và xưng “tôi” để kể chuyện.

b)

Là người đọc xưng “tôi”, tự tưởng tượng mình đang sống trong thế giới của tác phẩm.

c)

Là tác giả đứng bên ngoài câu chuyện, dùng “tôi” để nói về cuộc đời người khác.

d)

Là một nhân vật phụ, thỉnh thoảng xưng “tôi” nhưng không tham gia vào câu chuyện.

3.

“Điểm nhìn bên trong” trong tiểu thuyết hiện đại được hiểu là gì?

a)

Là góc nhìn mô tả những phản ứng của công chúng hoặc độc giả đối với sự kiện.

b)

Là góc nhìn bám sát vào thế giới nội tâm của nhân vật, tái hiện cảm xúc, suy nghĩ bên trong.

c)

Là góc nhìn của tác giả khi viết lời bình luận bao quát về xã hội và thời đại.

d)

Là góc nhìn của một nhân vật phụ, luôn quan sát mọi việc từ bên ngoài câu chuyện.

4.

Trong phân tích tác phẩm tự sự, “diễn biến tâm lí nhân vật” dùng để chỉ:

a)

Sự biến đổi về không gian và thời gian diễn ra câu chuyện trong tác phẩm.

b)

Những thay đổi về cấu trúc đối thoại và lượng lời nói của nhân vật.

c)

Quá trình thay đổi, phát triển trong cảm xúc, suy nghĩ, thái độ của nhân vật trước các sự kiện.

d)

Sự thay đổi trong mối quan hệ giữa các nhân vật trong cốt truyện.

5.

Một đặc điểm thường thấy của tiểu thuyết hậu hiện đại là “phi trung tâm hóa”, điều này thể hiện chủ yếu như thế nào?

a)

Chỉ xây dựng một nhân vật trung tâm duy nhất, chi phối toàn bộ câu chuyện.

b)

Xây dựng nhiều giọng kể, nhiều tiếng nói ngang hàng, không có một điểm nhìn tuyệt đối chi phối.

c)

Tiểu thuyết tập trung vào một trung tâm quyền lực duy nhất trong xã hội.

d)

Không có nhân vật nào xuất hiện lặp lại trong toàn bộ tác phẩm.

6.

Khi người kể chuyện vừa xưng “tôi” vừa tham gia trực tiếp vào các sự kiện, kiểu người kể đó gọi là gì?

a)

Người kể chuyện gián tiếp, đứng ngoài mọi biến cố của nhân vật.

b)

Người kể chuyện khách quan, không bộc lộ bất cứ cảm xúc cá nhân nào.

c)

Người kể chuyện ẩn danh, không cho người đọc biết về mình.

d)

Người kể chuyện tham dự, vừa là nhân vật vừa là người thuật lại câu chuyện.

7.

“Đề tài” của một tiểu thuyết được hiểu chính xác là:

a)

Cảm xúc nhất thời của nhân vật chính trong một tình huống cụ thể.

b)

Tư tưởng triết học trừu tượng mà tác giả muốn gửi gắm qua tác phẩm.

c)

Lĩnh vực đời sống, mảng hiện thực hoặc phạm vi hiện tượng xã hội được tác phẩm phản ánh.

d)

Lời tuyên bố trực tiếp của tác giả về mục đích sáng tác.

8.

Yếu tố giễu nhại trong tiểu thuyết hậu hiện đại thường được sử dụng với mục đích chủ yếu nào?

a)

Để ca ngợi một cách nghiêm túc những chuẩn mực đạo đức truyền thống.

b)

Để phủ nhận hoàn toàn mọi giá trị nghệ thuật của văn học trước đó.

c)

Để phê phán, chất vấn, “giải thiêng” các khuôn mẫu, chuẩn mực văn học và diễn ngôn truyền thống.

d)

Để làm cho câu chuyện trở nên hài hước thuần túy, chỉ nhằm giải trí.

9.

Khái niệm “tính liên văn bản” trong tiểu thuyết không dùng để chỉ hiện tượng nào sau đây?

a)

Việc tác giả mượn lại hình tượng từ các tác phẩm trước.

b)

Việc văn bản gợi liên tưởng, đối thoại với những tác phẩm văn học khác.

c)

Việc các văn bản khác nhau đan xen, chồng lấn, phá vỡ ranh giới tác phẩm.

d)

Việc lặp lại nguyên văn toàn bộ một văn bản khác mà không có bất kì biến đổi nào.

10.

Nhân vật mang tính “phi lí” trong tiểu thuyết hậu hiện đại thường được xây dựng nhằm:

a)

Tái hiện thực cuộc sống một cách chân xác, chi tiết.

b)

Làm nền cho việc mô tả bối cảnh lịch sử chính xác.

c)

Phản ánh sự hỗn độn, đứt gãy, bất ổn trong đời sống hiện đại và ý thức con người.

d)

Thuần túy tạo ra không khí thần bí, li kì cho cốt truyện.

11.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thể hiện rõ nhất diễn biến tâm lí nhân vật?

a)

Những câu miêu tả cảnh vật chung quanh nhân vật.

b)

Những hành động bên ngoài của nhân vật được kể lại.

c)

Những dòng độc thoại nội tâm, suy nghĩ và cảm xúc bên trong của nhân vật.

d)

Những lời nhận xét, đánh giá trực tiếp của người kể chuyện.

12.

Việc lồng ghép các tư liệu thời sự, báo chí, tin tức trong tiểu thuyết hiện đại có ý nghĩa chính là:

a)

Nhằm tôn vinh truyền thống dân tộc trong bối cảnh mới.

b)

Nhằm mở rộng trường liên tưởng, tạo sự đan xen giữa đời sống hằng ngày và thế giới hư cấu.

c)

Nhằm làm rõ hơn xuất thân của nhân vật chính.

d)

Nhằm thay đổi ngôi kể từ ngôi thứ ba sang ngôi thứ nhất.

13.

Một chi tiết nghệ thuật được coi là “quan trọng” trong tiểu thuyết khi:

a)

Chi tiết đó xuất hiện lặp lại nhiều lần trong toàn bộ tác phẩm.

b)

Chi tiết đó có vai trò góp phần trực tiếp làm sáng tỏ chủ đề, tư tưởng của tác phẩm.

c)

Chi tiết đó liên quan đến tiểu sử, đời tư của tác giả ngoài đời.

d)

Chi tiết đó gây xúc động mạnh cho một số người đọc.

14.

Sự “đứt gãy kết cấu” trong tiểu thuyết hậu hiện đại thường phản ánh:

a)

Một mạch kể tuyến tính, từ đầu đến cuối không thay đổi.

b)

Một ý thức phân mảnh, cảm nhận hiện thực như những mảnh rời rạc, khó xâu chuỗi.

c)

Một hệ thống đạo đức ổn định, không mâu thuẫn.

d)

Một cấu trúc trung lập, lặp đi lặp lại một mô-típ duy nhất.

15.

Chủ đề của tiểu thuyết được thể hiện rõ nhất thông qua:

a)

Tựa đề tác phẩm mà tác giả đặt ngay từ đầu.

b)

Mối quan hệ hữu cơ giữa cốt truyện, nhân vật và những xung đột được triển khai.

c)

Giọng kể riêng biệt của người kể chuyện.

d)

Những câu văn miêu tả thời gian trong truyện.

16.

Khi người kể chuyện trong tác phẩm được xây dựng như một chủ thể “không đáng tin cậy”, người đọc cần:

a)

Mặc nhiên chấp nhận mọi thông tin mà người kể chuyện đưa ra.

b)

Bỏ qua lời kể và chỉ tập trung vào ghi chú của tác giả.

c)

Đối chiếu các chi tiết, tự kiến tạo nghĩa, suy xét lại những điều người kể nói.

d)

Dừng việc đọc vì câu chuyện không thể tin được.

17.

Tính liên văn bản trong tiểu thuyết góp phần quan trọng trong việc:

a)

Tăng tốc độ diễn biến hành động và kịch tính.

b)

Cung cấp cho người đọc nhiều số liệu xã hội cụ thể.

c)

Mở rộng đối thoại giữa các văn bản, tạo nên sự giao thoa giữa nhiều bình diện văn hóa.

d)

Giảm khả năng diễn giải của người đọc trong một khuôn khổ cố định.

18.

Hình tượng nhân vật bị phân mảnh (nhân vật phân thân, nhiều “bản ngã”) thường làm nổi bật:

a)

Sự ổn định tuyệt đối của bản sắc cá nhân.

b)

Sự đồng nhất giữa hành động và suy nghĩ của nhân vật.

c)

Sự phức tạp, đa tầng của ý thức con người và sự đứt gãy trong nhận thức bản thân.

d)

Sự suy giảm hoàn toàn tính nhân bản trong xã hội hiện đại.

19.

Việc mô tả cảnh quan hậu chiến trong một tiểu thuyết chiến tranh thường nhằm:

a)

Tô đậm sắc thái lãng mạn anh hùng ca quen thuộc.

b)

Phủ nhận toàn bộ các ký ức lịch sử liên quan đến chiến tranh.

c)

Khơi gợi, phơi bày những tổn thương tinh thần, chấn thương tâm lí kéo dài sau chiến tranh.

d)

Chủ yếu để miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên sau chiến tranh.

20.

Kết cấu đa tuyến (nhiều tuyến truyện) trong tiểu thuyết hiện đại có tác dụng chủ yếu là:

a)

Làm hiện tượng bị mờ đi, trở nên không rõ ràng.

b)

Mở rộng trường nhìn, cho phép soi chiếu hiện thực từ nhiều góc độ khác nhau.

c)

Quy chiếu toàn bộ các tuyến truyện về ý chí của tác giả.

d)

Bảo đảm tính khách quan tuyệt đối trong tư sự.

21.

Một đoạn kể ở điểm nhìn bên trong (gắn với dòng ý thức nhân vật) thường khiến người đọc:

a)

Hoàn toàn tin rằng câu chuyện được kể một cách khách quan nhất.

b)

Cảm thông sâu sắc hơn với tâm trạng nhân vật, vì được “nhìn” từ bên trong họ.

c)

Nghi ngờ hoàn toàn mọi hành động của nhân vật trong tác phẩm.

d)

Giảm sự chú ý đến chủ đề chính của tác phẩm.

22.

Khi một chi tiết trong tiểu thuyết được nâng lên thành biểu tượng, để hiểu đúng giá trị của nó, người đọc cần:

a)

Chỉ đếm số lần chi tiết ấy xuất hiện trong văn bản.

b)

Đặt chi tiết ấy trong bối cảnh văn hóa – lịch sử và hệ thống hình tượng chung của tác phẩm.

c)

Chỉ tập trung vào cảm xúc cá nhân của mình trước chi tiết ấy.

d)

Xem chi tiết đó như một trang minh họa sinh động, không cần giải mã.

23.

Khi đánh giá giá trị giáo dục của một tiểu thuyết, học sinh nên:

a)

Dựa hoàn toàn vào lời giới thiệu của nhà xuất bản.

b)

Căn cứ vào sự nổi tiếng của tác giả trên truyền thông.

c)

Đối chiếu nội dung tác phẩm với trải nghiệm sống và nhận thức đạo đức của bản thân.

d)

Chỉ dựa vào ý kiến tán dương hoặc phê phán trên mạng xã hội.

24.

Khi gặp một người kể chuyện bị nghi ngờ “không đáng tin”, người đọc cần chú ý đặc biệt đến:

a)

Lời kết của tác phẩm, vì đó là nơi duy nhất chứa thông điệp.

b)

Những chi tiết bị bỏ lửng, những mâu thuẫn giữa lời kể và sự kiện.

c)

Phần mở đầu, vì chỉ phần mở đầu là chính xác.

d)

Độ dài của văn bản để đánh giá mức độ tin cậy.

25.

Trong tiểu thuyết hậu hiện đại, yếu tố phi lí thường không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Đặt ra những câu hỏi về ý nghĩa tồn tại của con người.

b)

Gợi suy nghĩ về trạng thái bất an, vô nghĩa trong đời sống hiện đại.

c)

Chất vấn ranh giới giữa thực và ảo, giữa có thật và hư cấu.

d)

Tìm cách khẳng định triệt để một trật tự đạo đức, một chân lí duy nhất.

26.

Việc thay đổi điểm nhìn kể chuyện liên tục trong một tiểu thuyết có thể đem lại hậu quả nào sau đây?

a)

Làm cho thông điệp của tác phẩm trở nên rõ ràng, một chiều hơn.

b)

Tạo ra tính đa nghĩa, buộc người đọc phải chủ động lựa chọn cách hiểu.

c)

Khiến mạch truyện luôn khép kín, không có chỗ cho diễn giải.

d)

Bảo đảm rằng mọi nhân vật đều nói cùng một tiếng nói.

27.

Một tác phẩm “đa thanh” (polyphonic) thường có hiệu ứng gì đối với người đọc?

a)

Tập trung mọi giọng nói vào một nhân vật trung tâm duy nhất.

b)

Giải tán quyền lực của một giọng kể độc tôn, tạo ra sự đối thoại giữa nhiều tiếng nói.

c)

Làm cho tác phẩm trở thành văn bản đơn nghĩa, dễ hiểu.

d)

Buộc người đọc phải đồng ý với lập trường của người kể chuyện.

28.

Nhân vật “tự ý thức” (self-conscious) – nhân vật biết mình đang ở trong một tác phẩm – thường:

a)

Phá vỡ ranh giới truyền thống giữa thế giới hư cấu và việc kể chuyện.

b)

Khẳng định tuyệt đối một chân lí đạo đức cố định.

c)

Khép kín nguồn thông tin, không để người đọc tham gia diễn giải.

d)

Tự tách mình ra khỏi tiến trình tự sự và không liên quan đến người đọc.

29.

Khi đánh giá giá trị thẩm mĩ của một tiểu thuyết, người đọc nên chú ý nhiều nhất đến:

a)

Mức độ lắng man trong chuyện tình cảm của nhân vật.

b)

Hệ thống biểu tượng, cấu trúc hình tượng và cách tổ chức ngôn ngữ nghệ thuật.

c)

Độ dài của văn bản (số trang, số chương).

d)

Tiến trình cốt truyện tuyến tính hay không.

30.

Một kết thúc bất ngờ trong tiểu thuyết hiện đại thường nhằm:

a)

Đóng kín mọi khả năng diễn giải, chỉ để lại một cách hiểu duy nhất.

b)

Khẳng định rõ ràng chủ đề và thông điệp, không gây tranh cãi.

c)

Kích thích người đọc tiếp tục suy nghĩ, tự hoàn thiện ý nghĩa cho câu chuyện.

d)

Chứng tỏ tác giả chưa biết kết thúc tác phẩm như thế nào.

31.

Khi thể hiện quan điểm cá nhân về một nhân vật, học sinh nên:

a)

Chỉ kể lại toàn bộ nội dung liên quan đến nhân vật trong văn bản.

b)

So sánh hình ảnh nhân vật với trải nghiệm, suy nghĩ và hệ giá trị riêng của bản thân.

c)

Đưa ra cảm xúc chung chung, không cần đối chiếu với văn bản.

d)

Chỉ nói lại nhận định của sách tham khảo mà không có ý kiến riêng.

32.

“Kinh nghiệm đọc” có thể giúp học sinh trong việc:

a)

Mô tả cảnh vật kĩ hơn nhưng không ảnh hưởng đến cách hiểu văn bản.

b)

Hình thành các định kiến cố định về mọi văn bản mới.

c)

Phát triển năng lực phê bình, đối chiếu các tác phẩm và diễn ngôn.

d)

Giảm khả năng tiếp nhận vì quen với một kiểu tác giả.

33.

Khi tìm kiếm những biểu hiện “lệch chuẩn” đạo đức của nhân vật, học sinh chú ý rằng:

a)

Phủ định toàn bộ giá trị tác phẩm.

b)

Tìm cơ sở để đánh giá giá trị giáo dục, nhân bản của tác phẩm.

c)

Tìm lí do để buộc tội tác giả ngoài đời thực.

d)

Tập trung phê phán cách viết hơn là nội dung.

34.

Khi một nhân vật bị phân thân thành nhiều “phiên bản”, người đọc có thể hiểu sâu hơn về:

a)

Sự thống nhất, vẹn nguyên tuyệt đối của cái tôi.

b)

Thân phận cá nhân bị chia cắt, giằng xé giữa nhiều vai trò, nhiều áp lực xã hội.

c)

Sự khép kín, không thay đổi của nhân vật.

d)

Chủ nghĩa tự nhiên thuần túy trong miêu tả con người.

35.

Một chi tiết như “bóng mờ” hoặc “hình bóng thoáng qua” xuất hiện lặp lại nhiều lần thường gợi:

a)

Tính minh bạch, sáng rõ của nhân vật.

b)

Một ám ảnh dai dẳng trong tâm thức, một nỗi sợ hoặc nỗi nhớ khó gọi tên.

c)

Một sự lãng quên hoàn toàn quá khứ.

d)

Một tín hiệu phi ngôn ngữ không liên quan gì đến chủ đề.

36.

Lời kể theo dòng ý thức trong tiểu thuyết chủ yếu được dùng để:

a)

Trình bày tuần tự các sự kiện bên ngoài, chú trọng hành động.

b)

Tái hiện quá trình vận động phức tạp của cảm xúc, suy tưởng, liên tưởng trong tâm trí nhân vật.

c)

Ghi lại những sự kiện lịch sử đã được xác lập như một bản ghi chép.

d)

Thể hiện giọng kể khách quan của tác giả.

37.

Đối với một đoạn văn đa giọng (nhiều chủ thể lời nói), người đọc cần ưu tiên thao tác nào?

a)

Xác định giọng nói nào được ưu tiên tuyệt đối trong văn bản.

b)

Phân biệt rõ từng chủ thể lời nói để hiểu được hệ giá trị và lập trường khác nhau.

c)

Chỉ tập trung vào một lời nói để tránh rối.

d)

Loại bỏ những lời nói mâu thuẫn vì không cần thiết.

38.

Khi tiểu thuyết đề cập đến vấn đề “hậu chiến”, thông thường nó nhấn mạnh:

a)

Những chiến công hiển hách trên chiến trường.

b)

Những huyền thoại hóa nhân vật anh hùng.

c)

Những tổn thương tinh thần, sự khủng hoảng, mất mát kéo dài sau chiến tranh.

d)

Các số liệu thống kê chiến tranh.

39.

Yếu tố “hài đen” (black humor) trong tiểu thuyết chiến tranh thường được sử dụng để:

a)

Bôi nhọ đạo đức con người.

b)

Phản tư về nỗi đau và bi kịch, làm nổi bật sự phi lí của thực tại.

c)

Phủ nhận hoàn toàn các sự kiện lịch sử.

d)

Chỉ nhằm tạo tiếng cười giải trí cho người đọc.

40.

Khi đánh giá một tác phẩm tiểu thuyết, học sinh nên dựa vào cơ sở nào là cơ bản nhất?

a)

Lời phát biểu của tác giả trong phỏng vấn hoặc phát biểu ngoài văn bản.

b)

Hệ thống chi tiết, kết cấu, nhân vật, lời kể… được thể hiện trong chính văn bản.

c)

Cảm nhận cá nhân thuần túy, không cần đối chiếu với văn bản.

d)

Những bình luận trên mạng xã hội về tác phẩm đó.

41.

Yếu tố kì ảo trong truyện truyền kì được hiểu là yếu tố nào sau đây?

a)

Các sự việc xuất hiện hoàn toàn phù hợp với quy luật tự nhiên có thể kiểm chứng.

b)

Các chi tiết thuộc về trải nghiệm thường nhật, không gây bất ngờ cho người đọc.

c)

Những hiện tượng vượt ra ngoài logic đời sống thực, gắn với thần linh hoặc thế giới siêu nhiên.

d)

Những đoạn mô tả đời sống sinh hoạt thông thường nhằm tăng tính chân thực.

42.

Một trong những đặc điểm nổi bật của cốt truyện truyền kì là:

a)

Cốt truyện không hề xuất hiện yếu tố hoang đường kì ảo.

b)

Các sự kiện diễn biến theo trật tự hoàn toàn tuyến tính và duy lí.

c)

Luôn có sự can thiệp của thần linh hoặc các lực lượng siêu nhiên, làm thay đổi số phận nhân vật.

d)

Chỉ phản ánh đời sống hiện thực khách quan trong một không gian xác định.

43.

Nhân vật trung tâm trong truyện kì thường được xây dựng chủ yếu để:

a)

Tái hiện một cá tính độc đáo, vượt trội về tâm lí cá nhân.

b)

Xây dựng một hình mẫu đạo đức, tư tưởng tượng trưng cho quan niệm truyền thống của dân tộc.

c)

Phê phán mạnh mẽ các bất công xã hội bằng lối kể hiện đại.

d)

Tạo ra nhân vật có tiêu sử giống hệt nhân vật lịch sử ngoài đời.

44.

“Điển cố” trong truyện truyền kì có nghĩa là gì?

a)

Cách nhân vật tự kể lại việc mình làm trong quá khứ.

b)

Việc tác giả mượn, dẫn lại điển tích, điển cố cổ, gợi liên tưởng văn hóa – lịch sử.

c)

Việc người kể chuyện dừng lại để giảng giải cho người đọc hiểu vấn đề.

d)

Một loại chi tiết được sáng tạo hoàn toàn mới, không dựa trên truyền thống nào.

45.

Ngôi kể trong truyện kì thường tạo cảm giác như thế nào?

a)

Người kể luôn trung lập, khách quan và không bao giờ đánh giá sự việc.

b)

Người kể là “người truyền” một câu chuyện “đã từng được kể”, tạo cảm giác tin cậy và giàu truyền thống.

c)

Người kể chỉ xuất hiện vào cuối tác phẩm nhằm tổng kết bài học.

d)

Người kể là một nhân vật hoàn toàn vô hình, không có vai trò gì.

46.

Trong truyện kì, yếu tố kì ảo thường góp phần chủ yếu vào việc:

a)

Làm cho cốt truyện trở nên hiện đại và phóng khoáng.

b)

Tạo bầu không khí gay cấn nhưng không liên quan đến chủ đề tư tưởng.

c)

Gửi gắm quan niệm đạo lí, triết lí sống theo tư duy văn hóa truyền thống.

d)

Hạn chế sự phát triển của nhân vật và chủ đề tác phẩm.

47.

Hình tượng nữ trong truyện kì thường tượng trưng cho giá trị nào của truyền thống?

a)

Tính tự do tuyệt đối trong tình cảm cá nhân.

b)

Phẩm hạnh, tiết nghĩa và những chuẩn mực đạo đức truyền thống của người phụ nữ.

c)

Tư duy duy lí, chủ nghĩa thực chứng của xã hội phong kiến.

d)

Sự giải phóng cá nhân theo tinh thần hiện đại.

48.

Chi tiết “giấc mộng” trong nhiều truyện truyền kì thường gợi điều gì?

a)

Sự tái hiện hoàn toàn hiện thực khách quan.

b)

Một dự cảm, một ẩn dụ về định mệnh, về quan niệm nhân quả, báo ứng.

c)

Việc mô tả đời sống sinh hoạt hằng ngày như ăn ở, đi lại.

d)

Một cách giải thích khoa học về tâm lí con người.

49.

Hiệu quả của điển cố trong truyện phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

Số lượng điển tích được sử dụng trong tác phẩm.

b)

Nguồn gốc xa xưa của điển tích.

c)

Bối cảnh văn hóa – lịch sử gắn với nội dung từng chi tiết.

d)

Người kể chuyện có trích tài liệu nghiên cứu hay không.

50.

Yếu tố “báo mộng” trong truyện kì thường có tác dụng gì?

a)

Tạo tiếng cười thoải mái cho người đọc.

b)

Gợi dự cảm, cảnh báo hoặc dẫn đến bước ngoặt trong số phận nhân vật.

c)

Khẳng định rằng mọi sự việc đều do ngẫu nhiên quyết định.

d)

Thể hiện việc phủ nhận hoàn toàn các quan niệm truyền thống.

51.

Sự xuất hiện của thần linh trong truyện truyền kì thường cho thấy:

a)

Nhân vật đang theo đuổi tư tưởng duy nhiên và phủ định niềm tin.

b)

Niềm tin dân gian và hệ thống quan niệm tâm linh phổ biến trong xã hội truyền thống.

c)

Thói quen suy nghĩ duy lí, khoa học trong đời sống phong kiến.

d)

Sự trùng hợp ngẫu nhiên, không liên quan đến triết lí.

52.

Nhân vật trong truyện kì thường thể hiện rõ nhất đặc điểm nào?

a)

Chủ nghĩa cá nhân, đề cao cái tôi hiện đại.

b)

Sự mẫu mực về đạo đức theo quan niệm văn hóa truyền thống.

c)

Sự phóng túng, giải phóng cá nhân.

d)

Sự thực nghiệm cái tôi mang tính hậu hiện đại.

53.

Kết thúc “có hậu” trong truyện truyền kì thường nhằm:

a)

Bác bỏ đạo lí truyền thống.

b)

Củng cố niềm tin đạo đức, khẳng định quan niệm “ở hiền gặp lành”.

c)

Gây sốc cho người đọc vì tính phi lí đột ngột.

d)

Chứng minh rằng số phận là bất biến.

54.

Điểm nhìn trong truyện kì thường giúp:

a)

Làm lạ hóa hoàn toàn nhân vật.

b)

Gợi cảm giác như đang nghe một câu chuyện “đã từng có”, tạo tính truyền thừa và tin cậy.

c)

Phủ định tính hiện thực của câu chuyện.

d)

Nhấn mạnh tính giễu nhại, phản lí luận.

55.

Khi liên hệ truyện truyền kì với truyện cổ dân gian, người đọc có thể thấy rõ:

a)

Xu hướng hiện đại hóa các yếu tố biểu tượng.

b)

Nguồn gốc niềm tin đạo lí, cách nhìn nhận nhân quả – báo ứng của truyền thống.

c)

Tính duy lí và chủ nghĩa phê phán.

d)

Xu hướng nghệ thuật vị nghệ thuật hoàn toàn mới.

56.

Giá trị giáo dục của truyện truyền kì chủ yếu thể hiện ở điểm nào?

a)

Các yếu tố kì ảo kì lạ được miêu tả phong phú.

b)

Hậu quả tất yếu của mọi hành động trong truyện.

c)

Những bài học đạo lí, tư tưởng nhân nghĩa được gửi gắm qua cấu trúc nhân quả.

d)

Xung đột tình cảm phức tạp của nhân vật.

57.

Khi phân tích nhân vật truyện kì, học sinh nên chú ý điểm gì?

a)

Chiếu sâu tâm lí cá nhân như nhân vật tiểu thuyết hiện đại.

b)

Tính chất mẫu mực, tính biểu tượng về đạo đức và phẩm hạnh.

c)

Yếu tố thương mại và trào lưu thị trường.

d)

Chỉ xem xét hành động bên ngoài mà không phân tích ý nghĩa.

58.

Nhân vật kì ảo chỉ “đáng tin” khi:

a)

Phù hợp với ý muốn chủ quan của tác giả.

b)

Phù hợp với cấu trúc văn hóa – tín ngưỡng và quan niệm dân gian.

c)

Được người kể chuyện khẳng định nhiều lần.

d)

Xuất hiện từ đầu tới cuối tác phẩm.

59.

Để rút ra bài học từ một câu chuyện truyện kì, học sinh cần:

a)

Lặp lại nguyên văn kết thúc của truyện.

b)

Dựa vào thông điệp đạo đức và triết lí nhân sinh được thể hiện trong tác phẩm.

c)

Dựa vào cảm xúc thoáng qua khi đọc.

d)

Bỏ qua yếu tố văn hóa – tín ngưỡng vì không liên quan.

60.

Việc đánh giá giá trị thẩm mĩ của truyện truyền kì nên dựa chủ yếu vào:

a)

Độ dài của tác phẩm và số lượng nhân vật.

b)

Tính truyền thống – văn hóa, hệ thống biểu tượng và quan niệm đạo lí.

c)

Tính thời sự và tính báo chí.

d)

Cốt truyện mang yếu tố thị trường.

61.

Yếu tố kì ảo trong truyện kì không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khẳng định đạo lí truyền thống.

b)

Biểu tượng hóa quan niệm về nhân quả, thiện – ác.

c)

Phủ nhận hoàn toàn giá trị văn hóa và tư tưởng truyền thống.

d)

Gợi suy tưởng về triết lí nhân sinh.

62.

Khi nhân vật gặp thần linh, học sinh nên hiểu đây là:

a)

Một chi tiết hoàn toàn bịa đặt không có giá trị.

b)

Biểu hiện của niềm tin dân gian và hệ thống tư tưởng truyền thống.

c)

Một ảo giác tâm lí hoàn toàn chủ quan của nhân vật.

63.

Một kết thúc buồn trong truyện kì có thể:

a)

Phủ nhận hoàn toàn đạo đức và nhân quả.

b)

Khẳng định bi kịch nhân sinh, gây day dứt và suy ngẫm về số phận con người.

c)

Khiến độc giả không cần suy nghĩ nhiều vì mọi thứ đều tất yếu.

d)

Làm giảm hoàn toàn giá trị văn hóa – tư tưởng của tác phẩm.

64.

Văn hóa dân gian cung cấp cho truyện kì điều gì quan trọng nhất?

a)

Nhiều tài liệu khoa học chính xác để dẫn chứng.

b)

Hệ thống biểu tượng, tín ngưỡng, triết lí đạo lí ăn sâu trong cộng đồng.

c)

Nhân vật lịch sử được ghi chép đầy đủ.

d)

Các sự kiện kiểm chứng theo phương pháp hiện đại.

65.

Khi phân tích yếu tố kì ảo trong truyện kì, học sinh cần chú ý điều gì trước tiên?

a)

Mức độ li kì của chi tiết có hấp dẫn hay không.

b)

Bối cảnh văn hóa – tín ngưỡng, hệ thống triết lí liên quan đến chi tiết đó.

c)

Ý kiến chủ quan của người đọc.

d)

Yếu tố giễu nhại theo phong cách hiện đại.

66.

Trong văn bản nghị luận, “luận đề” được hiểu chính xác là:

a)

Một ví dụ minh họa sinh động được tác giả đưa ra.

b)

Vấn đề chính, trọng tâm mà văn bản hướng đến bàn luận và giải quyết.

c)

Cách tác giả lập luận, diễn đạt ý kiến của mình.

d)

Hệ thống chứng cứ mà tác giả thu thập.

67.

“Luận điểm” trong văn nghị luận được hiểu là:

a)

Một ý nhỏ triển khai luận đề, giúp làm sáng tỏ từng mặt của vấn đề.

b)

Ý kiến chủ quan của người đọc.

c)

Một nhận xét chung không có cơ sở.

d)

Một đoạn miêu tả bối cảnh.

68.

Thao tác “chứng minh” trong nghị luận thường nhằm:

a)

Trình bày suy luận cảm tính.

b)

Đưa dẫn chứng, tư liệu có sức thuyết phục để làm rõ luận điểm.

c)

Miêu tả cảnh vật có liên quan đến vấn đề.

d)

Gợi mở cảm xúc người đọc.

69.

Thao tác “bình luận” nhằm chủ yếu:

a)

Nhấn mạnh cảm xúc của tác giả trước sự kiện.

b)

Đưa ra sự đánh giá, thẩm định, quan điểm cá nhân đối với vấn đề đang xem xét.

c)

Trình bày số liệu thực tế một cách chi tiết.

d)

Kể lại sự kiện một cách trung tính.

70.

Các biện pháp tu từ được sử dụng trong văn bản nghị luận nhằm:

a)

Tăng cường khả năng lôi cuốn, tạo sức thuyết phục và tác động cảm xúc đến người đọc.

b)

Thay thế hoàn toàn lập luận logic.

c)

Gây nhầm lẫn giữa các luận điểm.

d)

Làm cho văn bản trở nên không cần thiết phải có luận chứng.

71.

Mối liên hệ giữa luận đề và các luận điểm trong văn nghị luận giúp:

a)

Văn bản có thể triển khai tùy ý, không cần mạch lạc.

b)

Văn bản trở nên chặt chẽ, khoa học, mỗi luận điểm hướng tới làm sáng tỏ luận đề.

c)

Văn bản trở nên đa nghĩa, không xác định được vấn đề.

d)

Văn bản có thể bỏ qua phần mở bài.

72.

Nội dung văn bản không phù hợp với nhan đề khi:

a)

Nội dung thiếu ví dụ cụ thể.

b)

Nội dung không phản ánh đúng trọng tâm và định hướng của nhan đề đã nêu.

c)

Nội dung thiếu dẫn chứng từ thực tế.

d)

Nội dung sử dụng quá nhiều yếu tố biểu cảm.

73.

Ngôn ngữ biểu cảm trong văn nghị luận chủ yếu nhằm:

a)

Giải thích khái niệm một cách khách quan.

b)

Tăng sức thuyết phục, tạo rung động cảm xúc hỗ trợ lập luận.

c)

Kể chuyện theo trình tự thời gian.

d)

Trình bày số liệu thống kê chính xác.

74.

Một luận điểm được đánh giá là mạnh khi:

a)

Có sức gợi cảm về mặt ngôn ngữ.

b)

Có dẫn chứng xác thực, tiêu biểu, có khả năng làm sáng tỏ luận đề.

c)

Có độ dài vừa phải.

d)

Có cấu trúc câu theo kiểu rút gọn.

75.

Thao tác “bác bỏ” có ý nghĩa chủ yếu là:

a)

Phủ định hoàn toàn mọi quan điểm đối lập bất kể lí do.

b)

Phân tích, chỉ ra hạn chế của ý kiến đối lập trên cơ sở lí lẽ, dẫn chứng xác đáng.

c)

Tường thuật lại ý kiến của người khác.

d)

Thay thế toàn bộ lập luận bằng cảm xúc cá nhân.

76.

Để đánh giá hiệu quả của biện pháp tu từ, cần chú ý:

a)

Độ dài câu văn và lượng từ khô.

b)

Ngữ cảnh sử dụng, mục đích lập luận và hiệu quả thuyết phục.

c)

Số lần tác giả lặp lại một hình ảnh.

d)

Tính mới lạ theo xu hướng mạng xã hội.

77.

Yếu tố biểu cảm trong nghị luận có thể được sử dụng nhằm:

a)

Làm giảm vai trò của lí lẽ, dẫn chứng.

b)

Tăng khả năng tác động cảm xúc của văn bản và hỗ trợ lập luận.

c)

Làm cho văn bản trở nên thuần túy trữ tình.

d)

Thay thế toàn bộ lập luận bằng câu cảm thán.

78.

Tư duy phản biện trong nghị luận trước hết giúp người đọc:

a)

Đồng tình tuyệt đối với mọi nhận định của tác giả.

b)

Xem xét vấn đề một cách chọn lọc, đặt câu hỏi và đánh giá trước khi đồng ý.

c)

Bỏ qua mọi quan điểm khác biệt.

d)

Loại bỏ giá trị của văn bản.

79.

Mục đích của tác giả được nhận diện rõ nhất thông qua:

a)

Phần ví dụ minh họa.

b)

Hệ thống lập luận xuyên suốt văn bản, cho thấy điều tác giả muốn đạt tới.

c)

Những câu văn dài và nhiều thuật ngữ.

d)

Số lần tác giả lặp lại luận điểm.

80.

Đánh giá tính thuyết phục của một lập luận cần xem xét:

a)

Số trang văn bản.

b)

Mối quan hệ giữa lập luận, dẫn chứng và cách bảo vệ luận điểm.

c)

Sự nổi tiếng của tác giả trên mạng.

d)

Phong cách trình bày hình thức.

81.

Khi đồng tình với luận điểm của tác giả, học sinh nên:

a)

Lặp lại nguyên văn ý kiến của tác giả.

b)

Nêu rõ lí lẽ, dẫn chứng, liên hệ thực tế để củng cố quan điểm đồng tình.

c)

Chỉ bày tỏ cảm xúc chủ quan.

d)

Bỏ qua nội dung văn bản.

82.

Khi không đồng tình với một ý kiến trong văn nghị luận, học sinh cần:

a)

Xuyên tạc ý kiến để bác bỏ.

b)

Nêu lí lẽ có cơ sở, dẫn chứng phù hợp và lập luận chặt chẽ.

c)

Phản đối toàn bộ văn bản.

d)

Chỉ trích tác giả bằng cảm tính.

83.

Quan điểm cá nhân trong nghị luận trở nên thuyết phục hơn khi:

a)

Quan điểm được trình bày thật dài dòng.

b)

Dựa trên dẫn chứng xác thực, lí lẽ chặt chẽ và cách lập luận rõ ràng.

c)

Chỉ dựa vào cảm xúc nhất thời của người nói.

84.

“Bài học rút ra” từ một văn bản nghị luận thường được xác định từ:

a)

Ý kiến người đọc.

b)

Nhận định được khái quát từ luận đề và nội dung chính của văn bản.

c)

Điều mà tác giả chưa nói đến.

d)

Đoạn miêu tả ngoại cảnh.

85.

Một kiến nghị có giá trị thực tiễn khi:

a)

Chỉ dựa vào cảm xúc chủ quan.

b)

Phù hợp với thực tế đời sống, có tính khả thi, có định hướng đúng.

c)

Lặp lại ý kiến của người khác.

d)

Chỉ dựa trên lí thuyết hàn lâm.

86.

Khi viết bài so sánh hai đoạn trích, bước đầu tiên cần thực hiện là:

a)

Đánh giá thủ pháp nghệ thuật được sử dụng trong từng đoạn.

b)

Giới thiệu khái quát, đầy đủ về hai đoạn trích/tác phẩm và xuất xứ của chúng.

c)

Phê phán những hạn chế của một trong hai tác phẩm.

d)

Trình bày cảm xúc cá nhân ngay từ phần mở đầu.

87.

Việc so sánh chi tiết thật sự thuyết phục khi:

a)

Dựa vào cảm xúc chủ quan của người viết.

b)

Dựa trên tiêu chí rõ ràng (nhân vật, chủ đề, thủ pháp, điểm nhìn…), được xác định từ đầu.

c)

Dựa trên độ dài của hai văn bản.

d)

Chỉ dựa vào tính nổi tiếng của tác phẩm.

88.

Khi chỉ ra điểm giống nhau giữa hai đoạn trích, học sinh nên:

a)

Dựa trên cảm giác chung khi đọc.

b)

Dựa vào nội dung trong văn bản, đối chiếu các yếu tố cấu trúc, chủ đề, nhân vật.

c)

Dựa vào thông tin người khác kể lại.

d)

Nêu theo cảm tính mà không cần phân tích.

89.

Điểm khác nhau giữa hai tác phẩm có thể xuất phát từ:

a)

Tâm trạng nhất thời của người đọc.

b)

Bối cảnh văn hóa – xã hội, tư tưởng thời đại, phong cách riêng của tác giả.

c)

Số lượng chương trong tiểu thuyết.

d)

Sự nổi tiếng của tác giả.

90.

Khi đánh giá ý nghĩa sự giống/khác, học sinh cần:

a)

Chỉ liệt kê điểm giống và khác.

b)

Phân tích giá trị, lí do và tác động của điểm giống/khác đối với chủ đề và thông điệp.

c)

Nêu quan điểm cảm tính.

d)

Chỉ đưa ra kết luận ngắn.

91.

Viết bài nghị luận về vấn đề liên quan đến tuổi trẻ, trước hết cần xác định:

a)

Ví dụ minh họa.

b)

Đối tượng nghị luận, mục đích, yêu cầu nội dung và hình thức của bài viết.

c)

Độ dài bài viết bao nhiêu trang.

d)

Giọng điệu biểu cảm chủ đạo.

92.

Lập luận chặt chẽ trong bài nghị luận về tuổi trẻ được thể hiện ở:

a)

Chỉ nêu ý kiến cá nhân, không cần lí lẽ.

b)

Có lí lẽ – dẫn chứng phù hợp, cấu trúc hợp lí, giải thích rõ ràng từng luận điểm.

c)

Chỉ dựa vào tính cảm cá nhân.

d)

Chỉ nêu thông tin mà không phân tích.

93.

Việc vận dụng kiến thức tiếng Việt trong bài viết nhằm:

a)

Tạo lời chính tả để thể hiện cá tính.

b)

Tăng sức thuyết phục ngôn ngữ, khả năng lập luận và tạo hiệu ứng thẩm mĩ.

c)

Kéo dài câu văn không cần thiết.

d)

Dùng từ lạ để “gây ấn tượng”.

94.

Ý nghĩa của vấn đề đối với tuổi trẻ được đánh giá khi:

a)

Chỉ hỏi ý kiến bạn bè.

b)

Xem xét tác động tích cực hoặc tiêu cực của vấn đề đối với nhận thức, hành động, lối sống người trẻ.

c)

Dựa vào độ “hot” của vấn đề trên mạng xã hội.

d)

Hỏi ý kiến tác giả văn bản khác.

95.

Bài nghị luận về tuổi trẻ nên đề xuất kiến nghị khi:

a)

Kiến nghị mang tính cảm tính, không cần cơ sở thực tế.

b)

Kiến nghị có căn cứ, khả thi, phù hợp đối tượng – bối cảnh, có ích cho người trẻ.

c)

Kiến nghị theo trào lưu trên mạng.

d)

Kiến nghị chỉ nhằm phê phán người khác.

96.

Khi viết về “vay mượn – cải biến – sáng tạo”, học sinh cần hiểu rằng:

a)

Sáng tạo chỉ xảy ra khi không có tác phẩm nào ảnh hưởng.

b)

Nhiều tác phẩm mới sáng tạo trên nền tảng tiếp nhận và cải biến các giá trị có trước.

c)

Vay mượn đồng nghĩa sao chép hoàn toàn.

d)

Chỉ tác phẩm cổ điển mới được phép vay mượn.

97.

Giá trị sáng tạo của tác phẩm được nhận diện khi:

a)

Tác phẩm gây sốc mà không cần lí giải.

b)

Tác phẩm cho thấy sự tiếp nhận có chọn lọc, cải biến trên nền tảng tác phẩm trước.

c)

Tác phẩm phỏng theo mà không có biến đổi.

d)

Tác phẩm bổ hoàn toàn tác phẩm gốc.