NEW
Font size
Worksheetsde4, g12
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Detail – A small part of something or a particular fact.
Chi tiết
Tổng quan
Ý kiến
Dress code – Rules about what clothes people should wear for an event or place.
A. Quy định trang phục
B. Phong cách ăn mặc
C. Mua quần áo
Designated spot – A place officially assigned for a particular purpose.
A. Chỗ được chỉ định
B. Khu vực công cộng
C. Vị trí tự do
Pedal – A foot-operated lever on a machine (e.g., bicycle or piano).
Bàn đạp
Tay cầm
Bánh xe
To whom it may concern – A formal phrase used at the start of a letter when the recipient is unknown.
Gửi người có liên quan
Kính gửi bạn thân
Xin chào mọi người
Gap year – A year taken off between school stages for travel, work, or experience.
Năm nghỉ giữa hai khoá học
Năm học tăng cường
Năm học ngoại khoá
Bachelor – (1) A person who has completed an undergraduate degree; (2) an unmarried man.
A. Cử nhân / Độc thân
B. Thạc sĩ
C. Sinh viên trung học
Undergraduate – A student studying for a first (bachelor’s) degree at university.
Sinh viên hệ cử nhân
Sinh viên sau đại học
Giáo sư
Prior – Existing or happening before something else; earlier.
A. Trước đó
B. Sau đó
C. Ngẫu nhiên
Joke and trick – Humorous actions or stories meant to amuse or deceive playfully.
Trò đùa và mánh khoé
Lời phê bình nghiêm túc
Hành động nguy hiểm
Bend down to do them up – To lean forward/stoop in order to fasten or tie something (e.g., shoes).
Cúi xuống để buộc/chốt chúng
Đứng lên để mở chúng
Ngồi xuống để mang chúng
Shoelace – A string used to fasten a shoe.
Dây giày
Đế giày
Mũi giày
Prank – A mischievous or playful trick.
Trò nghịch ngợm
Lời khen ngợi
Công việc nghiêm túc
Errand – A short journey to do a particular task, usually for someone else.
Việc vặt / Chuyến đi làm việc
Kế hoạch dài hạn
Nghỉ phép
Stick – A thin piece of wood, or to attach/adhere something.
A. Cái que / Dán, gắn
B. Kim loại nhỏ
C. Vật nặng
Therapist – A professional who helps treat physical or mental health problems.
Nhà trị liệu / Chuyên gia trị liệu
Bác sĩ phẫu thuật
Huấn luyện viên thể hình
Secretive – Keeping information hidden; not willing to share.
Giấu giếm
Cởi mở
Vui tính
Health crisis – A serious situation affecting public or personal health (e.g., epidemic).
Khủng hoảng y tế
Chương trình sức khỏe
Kiểm tra sức khỏe
Seek admission – To apply for entry to a school, program, or institution.
Xin nhập học / Xin được nhận
Từ chối nhập học
Hoàn thành khóa học
On hold – Temporarily paused or delayed.
Đang tạm hoãn / Đang chờ
Hoàn thành ngay lập tức
Bỏ qua
Barred – Officially prevented from entering or doing something.
Bị cấm / Bị ngăn chặn
Được phép
Được khuyến khích
Severely – To a very serious or intense degree.
Một cách nghiêm trọng
Hơi nhẹ
Một cách vui vẻ
Pivot – To turn or rotate around a central point; (figuratively) to change direction or strategy.
Quay quanh / Chuyển hướng
Giữ nguyên
Phá hủy
Figure out all facets – To understand every part or aspect of something.
Hiểu rõ tất cả các khía cạnh
Bỏ qua những phần khó
Chỉ làm phần chính
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Detail
Một phần nhỏ hoặc chi tiết cụ thể của một sự vật.
Một loại động vật sống dưới nước.
Một loại thực phẩm phổ biến ở Việt Nam.
Một loại hình nghệ thuật truyền thống.
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Dress code
Quy tắc về trang phục phù hợp cho một nơi hoặc sự kiện.
Quy tắc về cách ăn uống trong bữa tiệc.
Quy tắc về cách giao tiếp trong công việc.
Quy tắc về thời gian bắt đầu sự kiện.
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Designated spot
Một nơi được chọn chính thức cho một mục đích cụ thể.
Một nơi đông người tụ tập.
Một nơi có nhiều cây xanh.
Một nơi để nghỉ ngơi.
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Pedal
Bàn đạp (trên xe đạp hoặc máy móc).
Bánh xe.
Tay lái.
Đèn pha.
Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: To whom it may concern
Một cụm từ trang trọng dùng trong thư khi người nhận không xác định.
Một lời chào thân mật dành cho bạn bè.
Một cách kết thúc thư trang trọng.
Một cụm từ dùng để xin lỗi trong thư.
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Gap year
Một năm nghỉ để đi du lịch, làm việc hoặc trải nghiệm trước khi tiếp tục học.
Một năm học chuyên sâu về một lĩnh vực.
Một năm dành cho nghiên cứu khoa học.
Một năm học ở nước ngoài.
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Bachelor
Người đã tốt nghiệp đại học; cũng có nghĩa là đàn ông chưa vợ.
Người phụ nữ đã kết hôn.
Người học sinh trung học.
Người làm việc trong ngành y.
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Undergraduate
Sinh viên đang học đại học lần đầu.
Giảng viên đại học.
Học sinh trung học.
Sinh viên đã tốt nghiệp.
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Prior
Tồn tại hoặc xảy ra trước một điều gì đó.
Lặp lại nhiều lần.
Diễn ra sau một sự kiện.
Liên quan đến tương lai.
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Một hành động hài hước hoặc tinh nghịch nhằm đánh lừa hoặc làm ai đó vui vẻ nhẹ nhàng.
Joke and trick
Serious act
Sad story
Dangerous game
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Cúi xuống để buộc hoặc thắt một vật gì đó.
Bend down to do them up
Stand up to open them
Sit down to break them
Jump up to lose them
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Một sợi dây dùng để buộc giày.
Shoelace
Backpack
Hat
Glove
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Một trò đùa hoặc hành động nghịch ngợm.
Prank
Gift
Lesson
Journey
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Một chuyến đi ngắn để hoàn thành một nhiệm vụ nhỏ.
Errand
Journey
Vacation
Excursion
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Một thanh gỗ mỏng; cũng dùng để gắn vật gì đó để nó giữ nguyên vị trí.
Stick
Stone
Paper
Glass
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Một chuyên gia điều trị các vấn đề sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.
Therapist
Artist
Scientist
Chef
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Không sẵn sàng chia sẻ thông tin; giữ bí mật.
Secretive
Generous
Talkative
Open
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Một tình huống nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe ở cấp độ cá nhân hoặc cộng đồng.
Health crisis
Health festival
Health improvement
Health celebration
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Nộp đơn xin nhập học vào một trường học, chương trình hoặc tổ chức.
Seek admission
Take attendance
Make reservation
Give presentation
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Tạm thời bị tạm dừng hoặc trì hoãn.
On hold
In progress
Cancelled
Completed
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Chính thức bị ngăn cản không được vào hoặc làm điều gì đó.
Barred
Allowed
Invited
Welcomed
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Ở mức độ rất nghiêm trọng hoặc dữ dội.
Severely
Softly
Casually
Normally
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Chuyển hướng hoặc thay đổi chiến lược.
Pivot
Merge
Expand
Freeze
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Hiểu mọi khía cạnh hoặc phần của một vấn đề.
Figure out all facets
Look over the surface
Ignore the details
Miss the point
Điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống: Đạt được tiêu chuẩn yêu cầu hoặc đủ tốt.
Measure up
Fall short
Give in
Break down
