WorksheetsBÀI 1: NHIỄM SẮC THỂ
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Ở virus, vật chất di truyền có thể là dạng nào sau đây?
DNA mạch kép.
RNA mạch đơn.
RNA hoặc DNA.
Protein.
Vật chất di truyền chủ yếu của sinh vật nhân sơ là
RNA mạch kép.
DNA dạng vòng, không liên kết histone.
DNA thẳng, có histone.
RNA mạch đơn.
Sinh vật nhân thực có vật chất di truyền đặc trưng là
DNA dạng vòng, không histone.
RNA dạng vòng, có histone.
DNA mạch kép, thẳng, liên kết với protein histone.
RNA mạch kép.
Điểm khác biệt giữa vật chất di truyền ở virus và ở sinh vật nhân sơ là gì?
Virus có thể mang DNA hoặc RNA, còn sinh vật nhân sơ chỉ mang DNA.
Virus chỉ có DNA, còn sinh vật nhân sơ có thể có cả DNA và RNA.
Sinh vật nhân sơ có nhân, còn virus không có nhân.
Virus có hệ gene dạng vòng, còn sinh vật nhân sơ có hệ gene dạng thẳng.
Ở vi khuẩn E. coli, bộ gene chính là
DNA mạch kép dạng vòng, nằm trong vùng nhân.
DNA mạch kép thẳng, có màng nhân bao bọc.
RNA mạch đơn, dạng vòng.
DNA mạch kép, gắn với histone.
Ở sinh vật nhân thực, DNA được đóng gói thành nhiễm sắc thể nhờ sự kết hợp với loại protein nào?
Actin.
Tubulin.
Histone.
Enzyme polymerase.
Điểm giống nhau cơ bản giữa vật chất di truyền ở sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực là
đều có thể là RNA hoặc DNA.
đều là DNA mạch kép.
đều dạng vòng, không histone.
đều dạng thẳng, có histone.
RNA có thể là vật chất mang gene của nhóm sinh vật nào sau đây?
Nấm.
Virus.
Tảo.
Vi khuẩn.
Phần tử DNA liên kết với protein mà chủ yếu là histone để tạo nên cấu trúc đặc biệt gọi là NST. Cấu trúc này không thể phát hiện ở tế bào của sinh vật nào sau đây?
Tảo lục.
Vi khuẩn.
Đậu Hà Lan.
Ruồi giấm.
Những thành phần nào sau đây tham gia cấu tạo nên NST ở sinh vật nhân thực?
mRNA và protein histone.
tRNA và protein histone.
rRNA và protein histone.
DNA và protein histone.
Nhiễm sắc thể được cấu tạo từ
DNA và RNA.
DNA và protein histon.
RNA và protein.
Protein và lipid.
Khi nói về nhiễm sắc thể ở sinh vật nhân thực, đoạn DNA dài 147 cặp nucleotide quấn quanh khối protein histon tạo thành cấu trúc nào sau đây?
Sợi cơ bản.
Chromatid.
Nucleosome.
Sợi siêu xoắn.
Khi nói về nhiễm sắc thể ở sinh vật nhân thực, sợi nhiễm sắc có đường kính là
2 nm.
10 nm.
30 nm.
300 nm.
Sợi nhiễm sắc được tạo thành nhờ sự xoắn của
DNA quanh histon.
sợi cơ bản xoắn thành sợi nhiễm sắc.
nucleosome xoắn thành sợi cơ bản.
DNA và RNA.
Cấu trúc nào sau đây là đơn vị cơ sở của cấu trúc nhiễm sắc thể?
DNA.
Sợi cơ bản.
Chromatid.
Nucleosome.
Trong cấu trúc siêu hiển vi của nhiễm sắc thể ở sinh vật nhân thực, cấp độ cuộn xoắn nào có đường kính khoảng 30 nm?
DNA dạng sợi kép.
Chuỗi nucleosome (sợi cơ bản).
Sợi nhiễm sắc (solenoid).
Chromatid.
Phát biểu nào sau đây đúng về quá trình cuộn xoắn của phân tử DNA trong nhiễm sắc thể ở sinh vật nhân thực?
DNA cuộn trực tiếp thành chromatid.
DNA cuộn quanh histone tạo thành nucleosome.
DNA liên kết với RNA tạo thành sợi cơ bản.
DNA gắn với protein không histon tạo nucleosome.
Ở sinh vật nhân thực, nucleosome gồm
1 đoạn DNA liên kết với 1 loại histone.
1 đoạn DNA liên kết với 8 phân tử histone.
1 đoạn RNA quấn quanh protein histone.
nhiều đoạn DNA quấn quanh 1 phân tử histone.
Trong cấu trúc nhiễm sắc thể, đơn vị cơ sở của sự đóng gói vật chất di truyền là
DNA dạng xoắn kép.
histone.
chromatid.
nucleosome.
Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về cấu trúc siêu hiển vi của nhiễm sắc thể?
Đoạn DNA quấn quanh protein histone tạo nên nucleosome.
Sợi cơ bản xoắn tiếp tạo thành sợi nhiễm sắc.
Sợi nhiễm sắc tiếp tục xoắn tạo thành sợi siêu xoắn.
Nucleosome là cấp độ xoắn cao nhất của nhiễm sắc thể.
Ở sinh vật nhân thực, cấu trúc nào sau đây không tham gia trực tiếp vào quá trình đóng gói vật chất di truyền trong nhân?
A. Histon.
B. RNA.
C. DNA.
D. Nucleosome.
Ở nhiễm sắc thể của sinh vật nhân thực, mỗi nucleosome gồm
một đoạn DNA dài khoảng 147 cặp nucleotide liên kết với 1 phân tử histone.
một đoạn DNA dài khoảng 147 cặp nucleotide quấn quanh khối gồm 8 phân tử histone.
một đoạn RNA quấn quanh protein histone.
một đoạn DNA liên kết với 1 phân tử histone H1.
Giữa hai nucleosome liên tiếp được nối với nhau bằng gì?
Một đoạn DNA liên kết với protein histone.
Một đoạn RNA.
Một đoạn protein không histone.
Một đoạn lipid kép.
Trong các mức cấu trúc siêu hiển vi của NST điển hình ở sinh vật nhân thực, mức cấu trúc nào sau đây có đường kính 10 nm?
Sợi siêu xoắn.
Sợi nhiễm sắc.
Chromatid.
Sợi cơ bản.
Trên nhiễm sắc thể, mỗi gene định vị tại một vị trí xác định gọi là
locus.
tâm động.
sợi nhiễm sắc.
nucleosome.
Hai gene cùng vị trí trên cặp nhiễm sắc thể tương đồng được gọi là
cặp allele.
locus.
chromatid.
nucleosome.
Cặp allele có trình tự nucleotide giống nhau được gọi là
A. đồng hợp.
B. dị hợp.
C. locus.
D. vùng dịch mã.
Cặp allele có trình tự nucleotide không giống nhau được gọi là
A. đồng hợp.
B. dị hợp.
C. locus.
D. vùng dịch mã.
Khi nói về cách sắp xếp các gene trên nhiễm sắc thể, nhận định sau đây đúng?
Phân lớn trình tự DNA của nhiễm sắc thể là những trình tự đã được dịch mã.
Hai allele có thể có trình tự nucleotide giống nhau (đồng hợp) hoặc không giống nhau (dị hợp).
Một phần nhỏ phân tử DNA là các gene mã hóa protein (vùng dịch mã).
Các gene sắp xếp nối tiếp theo phân tử DNA của nhiễm sắc thể.
Nhiễm sắc thể giới tính chứa gen nào sau đây?
Chỉ chứa gen quy định tính trạng thường.
Chỉ chứa gen quy định giới tính.
Ngoài gen quy định tính trạng thường còn có gen quy định giới tính.
Không chứa gen.
Đặc điểm giống nhau giữa NST thường ở đực và cái là
giống nhau hoàn toàn.
khác nhau rõ rệt.
có gen quy định giới tính.
số lượng luôn khác nhau.
Trong tế bào lưỡng bội, NST thường tồn tại dưới dạng nào sau đây?
Từng chiếc riêng lẻ.
Thành từng cặp tương đồng.
Luôn là cặp khác nhau.
Chỉ tồn tại trong tế bào sinh dục.
Trong tế bào lưỡng bội, NST giới tính ở giới đồng giao tử có đặc điểm nào sau đây?
Hai chiếc giống nhau.
Hai chiếc khác nhau.
Không tồn tại.
Luôn kết hợp với NST thường.
Trong tế bào lưỡng bội, NST giới tính ở giới dị giao tử có đặc điểm nào?
Hai chiếc giống nhau.
Hai chiếc khác nhau.
Chỉ có một chiếc.
Giống với NST thường.
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về bộ nhiễm sắc thể (NST) của loài?
Tập hợp tất cả các loại gen trong tế bào.
Tập hợp tất cả các NST trong nhân tế bào của loài.
Tập hợp tất cả các cặp allele trong tế bào.
Tập hợp các NST giới tính của loài.
Trong tế bào đơn bội (n), NST tồn tại
A. thành từng cặp tương đồng.
B. mỗi loại chỉ có một chiếc.
C. chỉ có NST giới tính.
D. thành từng nhóm ba chiếc.
Loại tế bào nào sau đây là tế bào mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội?
Tế bào soma.
Tế bào giao tử.
Tế bào soma của động vật bậc cao.
Tế bào chứa tất cả cặp NST tương đồng.
Câu 39: Tính đặc trưng của bộ NST thể hiện ở
Số lượng, hình dạng và kích thước của các NST
Chức năng của các gen trên NST
Vị trí của các gen trên NST
Cấu trúc của màng nhân tế bào
Nguyên nhân nhiễm sắc thể có khả năng lưu giữ, bảo quản thông tin di truyền và điều hòa hoạt động của gen là do
nhiễm sắc thể chỉ chứa ARN.
nhiễm sắc thể chứa phân tử DNA mang gen.
nhiễm sắc thể có màng bao bọc đặc biệt.
nhiễm sắc thể chỉ gồm protein histon.
Nhiễm sắc thể được phân chia và truyền cho tế bào con trong quá trình phân bào nhằm
làm tăng số lượng tế bào.
đảm bảo thông tin di truyền được duy trì.
giúp gen nhân đôi nhanh hơn.
giúp hình thành các bào quan mới.
Biến đổi nhiễm sắc thể về cấu trúc hoặc số lượng có thể dẫn đến
thay đổi các tính trạng di truyền của cơ thể.
sự biến đổi protein histon.
tế bào ngừng phân chia.
DNA không thể nhân đôi.
Cơ chế nào sau đây giúp nhiễm sắc thể điều hòa hoạt động của gen?
Sự cuộn xoắn khác nhau của nhiễm sắc thể.
Sự phân chia nguyên nhiễm.
Sự tái tổ hợp trong giảm phân.
Sự phân li độc lập của nhiễm sắc thể.
Một cá thể mang đột biến mất đoạn nhiễm sắc thể có thể biểu hiện những biến đổi về tính trạng. Điều này chứng minh
protein histon quyết định đặc điểm di truyền.
biến đổi nhiễm sắc thể ảnh hưởng đến thông tin di truyền.
nhiễm sắc thể không phải vật chất di truyền.
tính trạng di truyền hoàn toàn không phụ thuộc vào gen.
Ở virus HIV, vật chất di truyền là dạng nào sau đây?
DNA mạch kép.
RNA mạch đơn.
RNA mạch kép.
DNA mạch đơn.
Nhiễm sắc thể ở sinh vật nhân thực được tạo thành từ:
RNA và protein histone.
DNA và protein histone.
DNA và protein enzyme.
RNA và protein enzyme.
Điểm giống nhau giữa vật chất di truyền ở sinh vật nhân sơ và nhân thực là
đều có DNA dạng vòng.
đều có RNA làm vật chất di truyền.
đều là DNA mạch kép.
đều không gắn với histone.
Điểm khác biệt giữa bộ gene vi khuẩn và bộ gene sinh vật nhân thực là
vi khuẩn có DNA dạng vòng, không histone; nhân thực có DNA dạng thẳng, gắn với histone.
vi khuẩn có RNA dạng vòng; nhân thực có RNA dạng thẳng.
vi khuẩn có DNA kép dạng thẳng; nhân thực có DNA vòng.
vi khuẩn có histone giống nhân thực.
Ở sinh vật nhân sơ, ngoài DNA chính, còn có dạng DNA nhỏ khác gọi là
nhiễm sắc thể.
plasmid.
chromatin.
mRNA.
Vật chất di truyền trong tế bào nhân thực tập trung ở
màng tế bào.
tế bào chất.
nhân và bào quan (ti thể, lục lạp).
ribosome.
Trong các nhóm sau, nhóm nào có thể có vật chất mang gene là RNA?
Vi khuẩn.
Nấm.
Virus.
Tảo lục.
Nhiễm sắc thể ở sinh vật nhân thực được cấu tạo chủ yếu từ dạng nào sau đây?
DNA và protein histone.
RNA và protein enzyme.
Điền vào chỗ trống để hoàn thành nhận định sau: “Nhiễm sắc thể là cấu trúc mang … (I) … nằm trong … (II) …”.
(I) gene, (II) nhân tế bào.
(I) RNA, (II) nhân tế bào.
(I) gene, (II) chất tế bào.
(I) RNA, (II) chất tế bào.
Trong tế bào sinh vật nhân thực, nhiễm sắc thể sắc thể nằm trong
nhân tế bào.
ti thể.
chất tế bào.
lục lạp.
Giai đoạn nào trong quá trình phân bào giúp quan sát rõ hình thái và kích thước của nhiễm sắc thể?
Kì giữa.
Kì trung gian.
Kì đầu.
Kì cuối.
Mỗi nhiễm sắc thể đơn ở sinh vật nhân thực có cấu tạo gồm
một phân tử DNA mạch kép liên kết với nhiều loại protein khác nhau.
một phân tử RNA mạch liên kết với nhiều loại protein khác nhau.
nhiều phân tử protein histone liên kết với nhau.
một phân tử DNA mạch kép liên kết với nhiều phân tử RNA.
Trong cấu trúc nhiễm sắc thể, phân tử DNA mạch kép liên kết chủ yếu với loại protein nào sau đây để hình thành nên nucleosome?
Histone.
Lipase.
Helicase.
Keratine.
Chiều dài đoạn DNA quấn quanh lõi histone trong mỗi nucleosome khoảng bao nhiêu?
47 cặp nucleotide.
100 cặp nucleotide.
147 cặp nucleotide.
200 cặp nucleotide.
Tâm động của NST có chức năng nào sau đây?
Là nơi để NST bám lên thoi vô sắc, giúp NST di chuyển về 2 cực tế bào.
Là nơi để NST bắt đầu tiến hành quá trình nhân đôi DNA.
Là nơi để các gen bắt đầu tiến hành phiên mã.
Là nơi để bào vệ NST, không cho các NST dính vào nhau.
Mỗi gen được định vị tại một vị trí xác định trên nhiễm sắc thể, vị trí đó gọi là
allele.
locus.
nhiễm sắc thể tương đồng.
nhiễm sắc thể.
Tại một locus có thể chứa
chỉ một loại alen duy nhất.
các alen khác nhau của cùng một gen.
các gen hoàn toàn khác nhau.
các nhiễm sắc thể khác nhau.
Trong tế bào lưỡng bội, các nhiễm sắc thể tồn tại thành
các cặp đơn lẻ.
từng nhiễm sắc thể riêng biệt.
các cặp tương đồng.
các alen khác nhau.
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về nhiễm sắc thể?
Tất cả các nhiễm sắc thể đều chứa số lượng gene bằng nhau.
Các nhiễm sắc thể khác nhau sẽ có số lượng gene khác nhau.
Mỗi nhiễm sắc thể chỉ chứa một gene.
Mỗi locus chỉ chứa một gene và không có allele.
Đặc điểm nào sau đây là điểm khác biệt cơ bản giữa NST thường và NST giới tính?
NST thường chỉ có ở giới đực.
NST giới tính chỉ có ở giới cái.
NST thường quy định tính trạng thường, NST giới tính ngoài ra còn quy định tính trạng giới tính.
NST thường luôn có số lượng ít hơn NST giới tính.
Trong tế bào lưỡng bội, ở giới dị giao tử NST giới tính có đặc điểm nào sau đây?
Hai chiếc luôn giống nhau về hình thái.
Hai chiếc khác nhau về hình thái.
Không tham gia vào quá trình di truyền.
Luôn tồn tại thành nhiều cặp.
Đặc điểm nào sau đây không đúng về tính đặc trưng của bộ NST?
Số lượng NST đặc trưng cho loài.
Hình dạng NST đặc trưng cho loài.
Giả sử loài A có bộ NST lưỡng bội 2n = 24. Trong giảm phân bình thường, số NST đơn trong một giao tử là
24.
12.
48.
6.
Vật chất di truyền ở cấp độ phân tử trong tế bào sinh vật nhân thực là
ARN.
protein.
DNA.
lipid.
Nhiễm sắc thể có khả năng lưu giữ và bảo quản thông tin di truyền vì
A. có màng bao bọc.
B. chứa phân tử DNA mang gen.
C. chỉ tồn tại ở tế bào chất.
D. được cấu tạo từ protein histon.
Nhiễm sắc thể điều hòa hoạt động của gen nhờ
cấu trúc DNA kép.
sự nhân đôi và phiên mã.
cấu trúc màng gen và tổ chức chặt chẽ với protein.
tồn tại thành từng cặp.
Nhiễm sắc thể có khả năng truyền thông tin di truyền cho tế bào con nhờ
quá trình nguyên phân và giảm phân.
quá trình dịch mã.
quá trình tái tổ hợp gen.
sự nhân đôi ribosome.
Kết luận nào sau đây đúng về vai trò của nhiễm sắc thể?
Vật chất di truyền ở cấp độ phân tử.
Vật chất di truyền ở cấp độ tế bào.
Chỉ tham gia cấu tạo tế bào.
Chỉ có ở sinh vật nhân sơ.
Trong một số trường hợp, do rối loạn phân bào, tế bào con nhận thừa hoặc thiếu một nhiễm sắc thể so với bình thường. Hiện tượng này sẽ dẫn đến:
không ảnh hưởng đến thông tin di truyền.
thay đổi tình trạng di truyền của cơ thể.
làm tế bào chết ngay lập tức.
chỉ ảnh hưởng đến gen trội.
Một người mắc hội chứng Down có 47 nhiễm sắc thể trong tế bào lưỡng bội thay vì 46. Sự biến đổi này chứng minh rằng:
mất đoạn nhiễm sắc thể gây bệnh.
biến đổi về số lượng nhiễm sắc thể có thể dẫn đến thay đổi tình trạng di truyền.
mọi đột biến nhiễm sắc thể đều gây chết.
nhiễm sắc thể không phải vật chất di truyền ở cấp độ tế bào.
