wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LOÃNG XƯƠNG BMU

Total questions: 51

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa loãng xương được đặc trưng bởi hai yếu tố chính nào?

a)

Tăng khối lượng xương và tổn thương vi cấu trúc xương.

b)

Giảm khối lượng xương và tổn thương vi cấu trúc mô xương.

c)

Giảm mật độ xương và tăng sinh tế bào xương.

d)

Rối loạn chuyển hóa Calci và Phospho.

2.

Loãng xương được mệnh danh là gì do diễn tiến âm thầm của nó?

a)

Kẻ giết người thầm lặng.

b)

Kẻ cắp thầm lặng.

c)

Bệnh của người già.

d)

Kẻ hủy diệt xương.

3.

Khối lượng xương đỉnh (PBM) thường đạt được ở độ tuổi nào?

a)

15 – 20 tuổi.

b)

25 – 35 tuổi.

c)

40 – 50 tuổi.

d)

Sau 60 tuổi.

4.

Theo phân loại, loãng xương nguyên phát bao gồm:

a)

Loãng xương sau mãn kinh (typ 1) và loãng xương người già (typ 2).

b)

Loãng xương do dùng Corticoid và loãng xương người già.

c)

Loãng xương do suy sinh dục và loãng xương sau mãn kinh.

d)

Loãng xương vô căn ở người trẻ.

5.

Cơ chế chính gây loãng xương sau mãn kinh (Typ 1) là gì?

4 lines
6.

Loãng xương người già (Typ 2) thường gặp ở độ tuổi nào và liên quan đến tế bào nào?

a)

> 50 tuổi, tăng huỷ xương.

b)

> 70 tuổi, giảm chức năng tạo cốt bào là chủ yếu.

c)

> 60 tuổi, tăng huỷ cốt bào là chủ yếu.

d)

Phụ nữ mãn kinh, liên quan đến huỷ cốt bào.

7.

Vị trí gãy xương thường gặp nhất trong loãng xương sau mãn kinh (Typ 1) là:

a)

Cổ xương đùi.

b)

Xương cột sống và đầu dưới xương quay.

c)

Xương sườn.

d)

Xương chậu.

8.

Nguyên nhân nào sau đây gây loãng xương thứ phát?

a)

Tuổi cao.

b)

Mãn kinh tự nhiên.

c)

Sử dụng Corticoid kéo dài, cường giáp, suy thận mãn.

d)

Chủng tộc da trắng.

9.

Tế bào nào chịu trách nhiệm tiêu huỷ xương cũ?

a)

Tạo cốt bào (Osteoblast).

b)

Huỷ cốt bào (Osteoclast).

c)

Tế bào xương (Osteocyte).

d)

Nguyên bào sợi.

10.

Tốc độ mất xương trung bình mỗi năm ở phụ nữ sau mãn kinh là bao nhiêu trong 5-10 năm đầu?

a)

0.5 - 1%

b)

2 - 4%

c)

5 - 10%

d)

> 10%

11.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được của loãng xương?

a)

Hút thuốc lá.

b)

Chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp.

c)

Tiền sử gia đình có người bị gãy xương do loãng xương.

d)

Thiếu vận động.

12.

Chỉ số BMI dưới mức nào được coi là yếu tố nguy cơ của loãng xương?

a)

< 23 kg/m2.

b)

< 20 kg/m2.

c)

< 18.5 kg/m2.

d)

< 25 kg/m2.

13.

Vai trò của Estrogen đối với mô xương là gì?

a)

Ức chế hủy cốt bào.

b)

Kích thích hủy cốt bào.

c)

Ức chế tạo cốt bào.

d)

Không có tác dụng trên xương.

14.

Sử dụng thuốc nào sau đây làm tăng nguy cơ loãng xương nhiều nhất?

(a)  

15.

Loãng xương ở nam giới thường do nguyên nhân gì?

a)

Chủ yếu là nguyên phát.

b)

Thường là thứ phát hoặc do tuổi già.

c)

Do mãn dục nam sớm (rất phổ biến).

d)

Do chế độ ăn thiếu đạm.

16.

Đặc điểm đau xương trong bệnh loãng xương là:

a)

Đau liên tục cả ngày lẫn đêm, không giảm khi nghỉ ngơi.

b)

Đau cơ học, tăng khi vận động/đứng lâu, giảm khi nghỉ ngơi.

c)

Đau sưng nóng đỏ tại các khớp.

d)

Đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh toạ ngay từ đầu.

17.

Biến chứng gãy xương thường xảy ra sau:

a)

Chấn thương rất mạnh (tai nạn giao thông).

b)

Chấn thương nhẹ hoặc va chạm sinh hoạt thông thường.

c)

Vận động thể thao cường độ cao.

d)

Không cần chấn thương cũng tự gãy (chỉ gặp ở ung thư).

18.

Dấu hiệu lâm sàng gợi ý lún đốt sống do loãng xương là:

a)

Tăng chiều cao.

b)

Giảm chiều cao, gù lưng, xương sườn cọ vào mào chậu.

c)

Cột sống thắt lưng thẳng đuột.

19.

Triệu chứng "giảm chiều cao" được xác định khi nào?

a)

Giảm > 1cm so với chiều cao lúc trẻ.

b)

Giảm > 2cm so với chiều cao lúc trẻ.

c)

Giảm > 3cm so với chiều cao lúc ổn định nhất (trưởng thành).

d)

Giảm > 5cm.

20.

Đau cột sống thắt lưng hoặc thắt lưng - ngực đột ngột, dữ dội thường gợi ý:

a)

Thoái hóa cột sống.

b)

Xẹp (lún) đốt sống mới.

c)

Viêm cột sống dính khớp.

d)

Thoát vị đĩa đệm.

21.

Gãy đầu dưới xương quay (Pouteau-Colles) thường gặp ở đối tượng nào?

a)

Nam giới trẻ.

b)

Phụ nữ sau mãn kinh (giai đoạn sớm).

c)

Người già > 80 tuổi.

d)

Trẻ em còi xương.

22.

Gãy cổ xương đùi trong loãng xương thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?

a)

Tàn phế và tăng nguy cơ tử vong.

b)

Chỉ đau nhẹ, tự liền xương.

c)

Biến dạng tay.

d)

Không ảnh hưởng đến tuổi thọ.

23.

Vị trí đau mơ hồ thường gặp trong loãng xương là:

a)

Đau trong xương dài, cảm giác châm chích toàn thân.

b)

Đau vùng cột sống thắt lưng hoặc thắt lưng - ngực.

c)

Đau khớp gối, cổ chân.

d)

Đau vùng vai gáy.

24.

Đau cột sống, thắt lưng, lan ra liên sườn, đau khớp gối và khớp háng, đau đầu và cổ là triệu chứng của bệnh nào?

a)

Đau cột sống.

b)

Đau dọc cột sống, thắt lưng, lan ra liên sườn.

c)

Đau khớp gối và khớp háng.

d)

Đau đầu và cổ.

25.

Khi chưa có biến chứng gãy xương, triệu chứng của loãng xương thường là:

a)

Rất rầm rộ.

b)

Không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt.

c)

Sốt nhẹ về chiều.

d)

Cứng khớp buổi sáng.

26.

Hội chứng dạ dày - ruột (đầy bụng, khó tiêu) ở người loãng xương nặng là do:

a)

Tác dụng phụ của thuốc.

b)

Lún đốt sống làm lồng ngực bị thu hẹp, chèn ép nội tạng.

c)

Rối loạn hấp thu Calci.

d)

Do lo lắng quá mức.

27.

Phương pháp "tiêu chuẩn vàng" để chẩn đoán xác định loãng xương hiện nay là:

a)

Chụp X-quang quy ước.

b)

Đo mật độ xương bằng phương pháp hấp phụ tia X năng lượng kép (DXA).

c)

Siêu âm định lượng gót chân (QUS).

d)

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).

28.

Hai vị trí trung tâm được khuyến cáo đo mật độ xương (DXA) để chẩn đoán là:

a)

Cột sống thắt lưng và gót chân.

b)

Cổ xương đùi và xương cẳng tay.

29.

Chỉ số T-score dùng để chẩn đoán loãng xương cho đối tượng nào?

a)

Nam giới < 50 tuổi.

b)

Phụ nữ chưa mãn kinh.

c)

Trẻ em.

d)

Phụ nữ đã mãn kinh và nam giới ≥ 50 tuổi.

30.

Theo tiêu chuẩn WHO 1994, chẩn đoán Loãng xương khi T-score:

a)

T-score > -1.0.

b)

-1.0 ≥ T-score > -2.5.

c)

T-score ≤ -2.5.

d)

T-score < -3.5.

31.

Mức độ "Thiếu năng xương" (Osteopenia) tương ứng với T-score:

a)

Từ -1.0 đến -2.5.

b)

Dưới -2.5.

c)

Trên -1.0.

d)

Dưới -1.0.

32.

Chẩn đoán "Loãng xương nặng" khi:

a)

T-score ≤ -2.5.

b)

T-score ≤ -2.5 kèm theo tiền sử hoặc hiện tại có gãy xương do loãng xương.

c)

T-score ≤ -3.5.

d)

T-score ≤ -4.0.

33.

Chỉ số Z-score so sánh mật độ xương của bệnh nhân với:

a)

Mật độ xương của người cùng tuổi, cùng giới tính.

b)

Mật độ xương của trẻ em.

c)

Mật độ xương của người lớn tuổi hơn.

d)

Mật độ xương của người khác giới tính.

34.

Chỉ số Z-score được ưu tiên sử dụng cho đối tượng nào?

a)

Phụ nữ sau mãn kinh.

b)

Nam giới > 70 tuổi.

c)

Phụ nữ chưa mãn kinh, nam giới < 50 tuổi và trẻ em.

d)

Mọi đối tượng.

35.

Khi đo DXA, nếu chỉ số Z-score ≤ -2.0 ở người trẻ, kết luận là:

a)

Loãng xương.

b)

Mật độ xương thấp hơn giới hạn kỳ vọng theo tuổi.

c)

Bình thường.

d)

Còi xương.

36.

Hạn chế lớn nhất của X-quang quy ước trong chẩn đoán sớm loãng xương là:

a)

Chi phí cao.

b)

Chỉ phát hiện được khi mật độ xương đã giảm khoảng 30% trở lên.

c)

Kỹ thuật phức tạp.

d)

Gây nhiễm xạ cao hơn DXA.

37.

Hình ảnh đốt sống "hình chêm" hoặc "thấu kính phân kì" (lõm hai mặt) trên X-quang gợi ý:

a)

Lao cột sống.

b)

Ung thư di căn xương.

c)

Lún xẹp đốt sống do loãng xương.

38.

Mô hình FRAX của WHO được sử dụng để làm gì?

a)

Chẩn đoán xác định loãng xương.

b)

Dự báo nguy cơ gãy xương (cổ xương đùi và gãy xương chính) trong 10 năm tới.

c)

Đo mật độ xương tại cộng đồng.

d)

Đánh giá hiệu quả điều trị.

39.

Các xét nghiệm sinh hóa (Calci máu, Phospho, ALP...) trong loãng xương nguyên phát thường:

a)

Tăng rất cao.

b)

Giảm rất thấp.

c)

Thường trong giới hạn bình thường.

d)

Biến động thất thường.

40.

Marker chu chuyển xương (Bone markers) như CTX, P1NP có vai trò chính trong:

a)

Chẩn đoán xác định loãng xương.

b)

Tiên lượng nguy cơ gãy xương và theo dõi đáp ứng điều trị.

c)

Thay thế cho đo DXA.

d)

Chẩn đoán nguyên nhân loãng xương.

41.

Nếu không thể đo được ở cột sống thắt lưng và cổ xương đùi, vị trí thay thế để đo DXA là:

a)

1/3 giữa xương quay.

b)

1/3 dưới xương quay (cổ tay).

c)

Xương gót chân.

d)

Xương sọ.

42.

Hình ảnh "đốt sống tăng thấu quang" (giảm cản quang) trên phim X-quang biểu hiện:

a)

Mật độ xương tăng.

b)

Mật độ xương giảm (xương sáng hơn/đen hơn bình thường).

c)

Có khối u trong xương.

d)

Vôi hóa dây chằng.

43.

Tại sao không dùng T-score cho trẻ em?

a)

Vì trẻ em chưa đạt khối lượng xương đỉnh.

b)

Vì máy không đo được xương trẻ em.

c)

Vì trẻ em không bị loãng xương.

d)

Vì xương trẻ em quá nhỏ.

44.

Theo định nghĩa của WHO, T-score là độ lệch chuẩn (SD) so với:

a)

Giá trị trung bình của người cùng tuổi.

b)

Giá trị trung bình của người trưởng thành trẻ tuổi khỏe mạnh (PBM).

c)

Giá trị trung bình của người già.

d)

Giá trị trung bình của trẻ em.

45.

Yếu tố nào làm sai lệch kết quả đo mật độ xương tại cột sống thắt lưng?

a)

Béo phì.

b)

Vôi hóa động mạch chủ bụng, gai xương, xẹp đốt sống.

c)

Nhịn ăn trước khi đo.

d)

Uống nhiều nước.

46.

Chẩn đoán loãng xương dựa trên lâm sàng (khi không có điều kiện đo DXA) có thể dựa vào:

4 lines
47.

Mục tiêu chính của việc chẩn đoán sớm và điều trị loãng xương là:

a)

Tăng chiều cao cho bệnh nhân.

b)

Ngăn ngừa gãy xương và gãy xương tái phát.

c)

Làm hết đau hoàn toàn.

d)

Giúp bệnh nhân tăng cân.

48.

Một phụ nữ 65 tuổi, đo T-score tại cổ xương đùi là -2.6. Chẩn đoán là:

a)

Bình thường.

b)

Thiếu năng xương (Tiền loãng xương).

c)

Loãng xương.

d)

Loãng xương nặng.

49.

Một nam giới 75 tuổi, T-score -2.0, đã từng gãy cổ xương đùi do trượt chân trong nhà tắm. Chẩn đoán phù hợp nhất:

a)

Thiếu năng xương.

b)

Loãng xương nặng (Loãng xương có biến chứng gãy xương).

c)

Chấn thương phần mềm.

d)

Gãy xương do tai nạn sinh hoạt (không phải loãng xương).

50.

Để phòng ngừa loãng xương, nên bổ sung đủ:

a)

Sắt và Kẽm.

b)

Calci và Vitamin D.

c)

Magie và Kali.

d)

Glucose và Protein.

51.

Đối tượng nào cần được sàng lọc loãng xương?

a)

Tất cả mọi người trên 18 tuổi.

b)

Phụ nữ ≥ 65 tuổi và nam giới ≥ 70 tuổi, hoặc người có yếu tố nguy cơ.

c)

Chỉ những người bị gãy xương.

d)

Chỉ phụ nữ sau mãn kinh có đau lưng.