WorksheetsUNIT 1: INTELLECTUAL PROPERTY
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Từ nào tiếng Anh nghĩa là “PL quốc nội, luật quốc nội” trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ?
Statutory law
Domestic legislation
Niche practices
Legal categories
“interllecture property” trong tài liệu là thuật ngữ đúng chỉ SHTT. Chọn cách viết chuẩn.
intellectural property
intellecture property
intelligent property
intellectual property
Chọn thuật ngữ tiếng Anh nghĩa là “bản quyền”.
copyrights
trademarks
patent
service marks
“trademarks” dịch đúng nhất là gì?
công khai, tiết lộ
bằng sáng chế
nhãn hiệu hàng hóa
dấu hiệu thương mại
Từ nào nghĩa là “sự vi phạm” trong luật SHTT?
enforcement
infringement
existence
obligations
“statutory” có nghĩa gần nhất là gì?
độc quyền tuyệt đối
khác biệt rõ ràng
có tính sáng tạo
do luật định
Từ nào nghĩa là “quyền nhân thân và tài sản” liên quan SHTT?
exclusive rights
moral & economic rights
degree rights
remedy rights
Từ nào nghĩa là “danh mục pháp lý”?
solicitors
niche practices
degree
legal categories
Chọn từ tiếng Anh nghĩa là “trách nhiệm pháp lý”.
authorize
allege
obligations
duties
“enforcement” trong SHTT thường đề cập đến điều gì?
ép buộc thực thi
cấm đoán chung
được coi là hợp lệ
phân biệt nhãn hiệu
“patent” dịch đúng là gì?
bằng sáng chế
nhãn hiệu dịch vụ
bìa sách, vỏ bọc
độc quyền thị trường
“service marks” nghĩa là gì?
bản quyền tác giả
công nghệ dựa trên tác phẩm
dấu hiệu thương mại dịch vụ
độc quyền sáng chế
Từ nào nghĩa là “ủy quyền, cho phép”?
allege
exploit
authorize
refer
“reproduction” trong SHTT thường chỉ hành vi nào?
sao chép, tái sản xuất
phân phối bản ghi
biểu đạt nội dung
khai thác thương mại
“exclusive” trong ngữ cảnh quyền SHTT nghĩa là gì?
độc quyền
công khai
hữu hình
khác biệt
“remedy” dùng để chỉ điều gì trong luật?
biện pháp khắc phục
bằng cấp học vị
cơ chế suy đoán
dấu hiệu phân biệt
Chọn từ tương ứng với “độc quyền thị trường”.
novel
existence
monopoly
restrict
“adaptation” có nghĩa là gì trong bản quyền?
sự cấm đoán nội dung
sự công khai, tiết lộ
sự phân phối thương mại
sự thích nghi, phóng theo
“intangible” mô tả loại tài sản nào?
hữu hình, dễ thấy
phi vật thể, hữu hình
hữu hình, độc quyền
phi vật thể, vô hình
Từ nào nghĩa là “thúc đẩy đổi mới”?
stimulate innovation
distinguish goods
restrict entities
exploit markets
“novel” trong ngữ cảnh pháp lý về SHTT nghĩa là gì?
danh mục pháp lý cụ thể
chưa từng xuất hiện, tính mới
bằng cấp học vị chuyên môn
có văn phòng pháp lý riêng
“distinguish” trong nhãn hiệu nghĩa là gì?
công khai chứng cứ vi phạm
ủy quyền cho người giữ quyền
phân biệt, nhận ra khác nhau
thúc đẩy đổi mới sản phẩm
“disclosure” trong SHTT thường đề cập đến gì?
cơ chế suy đoán
công khai, tiết lộ
hạn chế thỏa thuận
độc quyền phân phối
Trong nhóm từ liên quan cạnh tranh, “restrict” nghĩa là gì?
khai thác
ủy quyền
đảm bảo
hạn chế
“agreement” trong luật cạnh tranh dịch là gì?
chủ thể kinh doanh
sự thỏa thuận, hiệp ước
độc quyền tiêu thụ
ép buộc thực thi
“business entities” được hiểu là gì?
cơ chế suy đoán
chủ thể kinh doanh
bằng sáng chế
văn phòng luật sư
Từ nào chỉ “dấu hiệu thương mại” khác nhãn hiệu hàng hóa?
service marks
trademarks
cover marks
fair marks
Cụm “refer to” nghĩa gần nhất là gì?
đề cập tới
kết nối tới
coi là
khai thác
“solicitors” trong danh sách từ vựng nghĩa là gì?
học vị học thuật
bằng cấp chuyên môn
cơ quan thi hành
cố vấn pháp lý
Từ nào mô tả hành vi hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp?
Legal claims
Market dominance
Anticompetitive practices
Vertical integration
“Dominant position” nghĩa là gì trong luật cạnh tranh?
Quyền khởi kiện dân sự
Sở hữu trí tuệ độc quyền
Thỏa thuận liên minh ngành
Vị trí thống lĩnh thị trường
“Antitrust law” đề cập chủ yếu đến điều gì?
Luật chống độc quyền
Luật sở hữu đất đai
Luật hình sự cơ bản
Luật lao động liên bang
“Predatory pricing” khác gì với “price gouging”?
Định giá thấp để loại đối thủ
Tăng giá đột ngột vì khan hiếm
Định giá dựa trên chi phí trung bình
Định giá theo chỉ số lạm phát
Cụm nào mô tả cấu trúc và tổ chức của các phân khúc trong thị trường?
Market structure
Legal status
Guild rules
Case indices
“Vertical integration” thường nhằm mục tiêu gì?
Mở rộng phạm vi pháp lý
Giảm doanh thu ngắn hạn
Tăng chỉ số lạm phát
Hội nhập theo chuỗi giá trị
Từ nào chỉ việc ban hành các quy định nhằm kiểm soát hành vi thị trường?
Regulate
Adopt
Assert
Analyze
Khái niệm nào mô tả ngưỡng áp dụng quy định hoặc biện pháp?
Indices
Outbreak
Article
Threshold
“Entry” trong kinh tế cạnh tranh thường đề cập đến điều gì?
Gia nhập thị trường
Phê chuẩn công ước
Ký kết điều luật
Tuyên bố lạm dụng
“To minimize the risk” trong chiến lược cạnh tranh nghĩa là gì?
Tăng lợi nhuận nhanh
Giảm thiểu rủi ro
Loại bỏ đối thủ ngay
Mở rộng phạm vi quốc gia
“Disqualification” trong tố tụng cạnh tranh thường dẫn đến hệ quả nào?
Mất tư cách tham gia
Tăng doanh thu tức thì
Hội nhập theo dọc
Ban hành chỉ số mới
Cụm nào mô tả chế tài hình sự áp dụng cho vi phạm cạnh tranh nghiêm trọng?
Guild privileges
Market indices
Civil remedies
Criminal sanctions
“To adopt” chính sách cạnh tranh có nghĩa là gì?
Phân tích xu hướng
Khởi kiện dân sự
Tuyên bố lạm dụng
Thông qua chính thức
Từ nào mô tả quyền xét xử hoặc phạm vi pháp lý của tòa?
jurisdiction
entity
convention
notion
“Compensation” trong bối cảnh lao động nghĩa là gì?
tiền đặt cọc của hợp đồng
phần trả góp hàng tháng
sự can thiệp vào tranh chấp
sự bồi thường, đền bù
Một nhân viên tố cáo sai phạm của công ty thường được gọi là gì?
nominee
mediator
prosecutor
whistleblower
Cụm nào ám chỉ 'trợ cấp thôi việc' khi chấm dứt hợp đồng?
pension benefit
union dues
remission plan
severance package
Từ nào nghĩa là 'ngăn cản, răn đe' hành vi vi phạm nội quy?
deter
justify
forbid
ratify
“Back pay” thường dùng để chỉ điều gì?
phần trả góp
tiền đặt cọc
giảm giá lương
lương trả chậm
Khái niệm nào nói về 'sự hợp nhất' tổ chức hoặc chức năng?
drafting
union
transaction
consolidation
Một nhân viên 'tuân thủ' quy định nội bộ sẽ được mô tả bằng từ nào?
comply
ratify
vest
justify
“Maternity” liên quan trực tiếp đến vấn đề nào trong lao động?
nghỉ thai sản
nghỉ hưu sớm
phúc lợi công đoàn
đào tạo lại
Thuật ngữ nào chỉ 'khiếu nại' chính thức từ người lao động?
deposit
humiliate
severance
grievance
Từ nào mô tả 'quyền sở hữu' tài sản hoặc cổ phần?
ownership
accordance
issue
innovation
Cụm nào nói về 'giải tán, sa thải' một nhóm nhân sự?
transaction
severance
union
dismissal
Hành vi 'làm nhục' nhân viên tại nơi làm việc là gì?
humiliate
negotiate
justify
ratify
Từ nào chỉ 'sơ suất' dẫn đến tai nạn lao động?
suppression
negligence
perjury
compliance
Trong pháp luật hợp đồng, thuật ngữ nào chỉ "bằng chứng được dùng để chứng minh sự thật"?
Evidence
Fundamental
Advisability
Ambiguity
Khái niệm nào nói về trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng?
Warranty
Liability
Free consent
Clause
Thuật ngữ nào mô tả việc đưa ra thông tin sai sự thật khiến bên kia ký kết hợp đồng?
Constitute
Compensate
Misrepresentation
Warranty
Hành động nào là giải thích ý nghĩa các điều khoản trong hợp đồng?
Liquidate
Litigate
Interpret
Utter
Từ nào chỉ việc khiến hợp đồng không còn hiệu lực pháp lý?
Invalidate
Reconcile
Compensate
Vest
Quy trình nào liên quan đến kiện tụng, tranh chấp và tố tụng về hợp đồng?
Constitute
Clause
Arbitration
Litigate
Từ nào mô tả việc thanh lý, chấm dứt nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng?
Liquidate
Compensate
Renew
Reconcile
Trạng thái "không thể tha thứ" trong vi phạm hợp đồng là từ nào?
Advisability
Inexcusably
Exclusively
Fundamental
Thuật ngữ nào chỉ chế tài có tính trừng phạt nhằm răn đe vi phạm hợp đồng?
Punitive
Compensate
Warranty
Ambiguity
Cụm từ nào miêu tả điều khoản chỉ áp dụng cho một đối tượng riêng biệt?
Void agreement
Confidentiality
Exclusively
Free consent
Chức danh nào là người được ủy quyền tư vấn và đại diện pháp lý cho thân chủ trong hợp đồng?
Prosecutor
Attorney
Mediator
Nominee
Trong hợp đồng, "warranty" gần nghĩa nhất với khái niệm nào sau đây?
Bảo hành cam kết
Điều khoản giới hạn
Chế tài trừng phạt
Thỏa thuận vô hiệu
Động từ nào nghĩa là "được xác định, được hiểu" khi diễn giải điều khoản?
Construe
Utter
Vest
Renegue
Quy tắc nào buộc diễn giải điều khoản bất lợi cho bên soạn thảo?
Free consent
Contra proferentem rule
Quid pro quo
Void agreement
Thuật ngữ nào đồng nghĩa gần nhất với "điều khoản" trong hợp đồng?
Arbitration
Clause
Evidence
Warranty
Cụm từ Latin nào có nghĩa "có đi có lại" trong trao đổi hợp đồng?
Quid pro quo
Contra proferentem
Bona fide
In personam
Động từ nào mô tả việc dung hòa mâu thuẫn giữa các bên trong hợp đồng?
Suppress
Renegue
Contradict
Reconcile
Từ nào chỉ việc các bên đưa ra tuyên bố mâu thuẫn nhau về điều khoản?
Compensate
Constitute
Contradict
Litigate
Tính chất nào yêu cầu không tiết lộ thông tin trong quan hệ hợp đồng?
Advisability
Confidentiality
Liability
Ambiguity
Động từ nào mô tả việc không thực hiện cam kết trong hợp đồng?
Compensate
Comply
Renegue
Vest
Thuật ngữ nào miêu tả nền tảng cơ bản của hiệu lực hợp đồng?
Fundamental
Clause
Evidence
Warranty
Hành vi nào là trình bày sai sự thật khiến hợp đồng bị ảnh hưởng?
Advisability
Punitive
Free consent
Misrepresentation
Cụm từ nào thể hiện sự đồng ý tự nguyện giữa các bên?
Free consent
Clause
Quid pro quo
Void agreement
Động từ nào nghĩa là bồi thường thiệt hại cho bên bị vi phạm?
Utter
Liquidate
Vest
Compensate
Thuật ngữ nào mô tả việc áp dụng sai điều khoản dẫn đến hậu quả pháp lý?
Misapplication
Constitute
Interpret
Comply
Điều khoản nào đặt lịch gia hạn cho hợp đồng?
Evidence list
Contra proferentem rule
Renewal clause
Warranty note
Động từ nào nghĩa là "làm đau khổ" do hậu quả vi phạm hợp đồng?
Aggrieve
Comply
Compensate
Liquidate
Động từ nào nghĩa là "có hiệu lực hình thành" đối với một quy tắc hoặc điều khoản?
Constitute
Renegue
Compensate
Vest
Từ nào chỉ tập đoàn hoặc công ty cổ phần quy mô lớn?
corporation
partnership
proprietorship
limited company
“Debt” trong bối cảnh công ty có nghĩa là gì?
cổ tức đã chia
khoản nợ phải trả
vốn chủ sở hữu
tiền mặt dự trữ
“Inspection” trong hoạt động doanh nghiệp liên quan chủ yếu đến việc gì?
tăng vốn điều lệ
kiểm tra tuân thủ
phát hành cổ phiếu
hoàn trả cổ tức
“Quorum” trong cuộc họp công ty đề cập đến điều gì?
thời lượng cuộc họp
mức cổ tức dự kiến
tổng số cổ phiếu
số đại biểu tối thiểu
“Limited company” gần nghĩa nhất với mô hình nào sau đây?
công ty TNHH
doanh nghiệp tư nhân
tập đoàn nhà nước
công ty hợp danh
“Restructuring” trong bối cảnh doanh nghiệp là quá trình gì?
trích dẫn
thanh tra
phát hành
tái cấu trúc
Ai là “investor” trong hệ sinh thái doanh nghiệp?
người bỏ vốn đầu tư
người kiểm toán nội bộ
người đứng đầu quốc hội
người đại diện pháp luật
“Internal governance structure” nhằm mô tả điều gì trong công ty?
chiến dịch marketing
mạng lưới khách hàng
quy trình nộp thuế
cấu trúc quản trị nội bộ
“Undercapitalized” diễn tả tình trạng nào của doanh nghiệp?
quá nhiều cổ đông
dư nợ ngắn hạn lớn
thừa tài sản cố định
thiếu vốn cần thiết
“Issuance” trong ngữ cảnh chứng khoán nghĩa là gì?
sự phát hành
sự thanh tra
sự bầu cử
sự thu hồi
Cơ quan nào có thẩm quyền lập pháp được nhắc trong danh sách thuật ngữ?
parliament
stock market
council
boardroom
“Proprietorship” tương ứng với mô hình doanh nghiệp nào?
công ty hợp danh
công ty cổ phần
doanh nghiệp tư nhân
công ty TNHH
“Mutual” trong ngữ cảnh pháp lý tài chính thường mang nghĩa gì?
chung, lẫn nhau
riêng, cá nhân
dài hạn, ổn định
tạm thời, ngắn hạn
Hành động “approve” trong quy trình ra quyết định là gì?
trích dẫn nguồn
hoãn lại chi trả
thu hồi vốn
phê duyệt đề xuất
“Owe” mô tả nghĩa vụ nào trong tài chính doanh nghiệp?
phát hành thêm vốn
nợ, có nghĩa vụ trả
nhận cổ tức ngay
được miễn thuế
Thuật ngữ nào mô tả “thu hồi” tài sản hay quyền lợi?
reclaim
approve
deferred
obey
