Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1: INTELLECTUAL PROPERTY

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào tiếng Anh nghĩa là “PL quốc nội, luật quốc nội” trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ?

a)

Statutory law

b)

Domestic legislation

c)

Niche practices

d)

Legal categories

2.

“interllecture property” trong tài liệu là thuật ngữ đúng chỉ SHTT. Chọn cách viết chuẩn.

a)

intellectural property

b)

intellecture property

c)

intelligent property

d)

intellectual property

3.

Chọn thuật ngữ tiếng Anh nghĩa là “bản quyền”.

a)

copyrights

b)

trademarks

c)

patent

d)

service marks

4.

“trademarks” dịch đúng nhất là gì?

a)

công khai, tiết lộ

b)

bằng sáng chế

c)

nhãn hiệu hàng hóa

d)

dấu hiệu thương mại

5.

Từ nào nghĩa là “sự vi phạm” trong luật SHTT?

a)

enforcement

b)

infringement

c)

existence

d)

obligations

6.

“statutory” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

độc quyền tuyệt đối

b)

khác biệt rõ ràng

c)

có tính sáng tạo

d)

do luật định

7.

Từ nào nghĩa là “quyền nhân thân và tài sản” liên quan SHTT?

a)

exclusive rights

b)

moral & economic rights

c)

degree rights

d)

remedy rights

8.

Từ nào nghĩa là “danh mục pháp lý”?

a)

solicitors

b)

niche practices

c)

degree

d)

legal categories

9.

Chọn từ tiếng Anh nghĩa là “trách nhiệm pháp lý”.

a)

authorize

b)

allege

c)

obligations

d)

duties

10.

“enforcement” trong SHTT thường đề cập đến điều gì?

a)

ép buộc thực thi

b)

cấm đoán chung

c)

được coi là hợp lệ

d)

phân biệt nhãn hiệu

11.

“patent” dịch đúng là gì?

a)

bằng sáng chế

b)

nhãn hiệu dịch vụ

c)

bìa sách, vỏ bọc

d)

độc quyền thị trường

12.

“service marks” nghĩa là gì?

a)

bản quyền tác giả

b)

công nghệ dựa trên tác phẩm

c)

dấu hiệu thương mại dịch vụ

d)

độc quyền sáng chế

13.

Từ nào nghĩa là “ủy quyền, cho phép”?

a)

allege

b)

exploit

c)

authorize

d)

refer

14.

“reproduction” trong SHTT thường chỉ hành vi nào?

a)

sao chép, tái sản xuất

b)

phân phối bản ghi

c)

biểu đạt nội dung

d)

khai thác thương mại

15.

“exclusive” trong ngữ cảnh quyền SHTT nghĩa là gì?

a)

độc quyền

b)

công khai

c)

hữu hình

d)

khác biệt

16.

“remedy” dùng để chỉ điều gì trong luật?

a)

biện pháp khắc phục

b)

bằng cấp học vị

c)

cơ chế suy đoán

d)

dấu hiệu phân biệt

17.

Chọn từ tương ứng với “độc quyền thị trường”.

a)

novel

b)

existence

c)

monopoly

d)

restrict

18.

“adaptation” có nghĩa là gì trong bản quyền?

a)

sự cấm đoán nội dung

b)

sự công khai, tiết lộ

c)

sự phân phối thương mại

d)

sự thích nghi, phóng theo

19.

“intangible” mô tả loại tài sản nào?

a)

hữu hình, dễ thấy

b)

phi vật thể, hữu hình

c)

hữu hình, độc quyền

d)

phi vật thể, vô hình

20.

Từ nào nghĩa là “thúc đẩy đổi mới”?

a)

stimulate innovation

b)

distinguish goods

c)

restrict entities

d)

exploit markets

21.

“novel” trong ngữ cảnh pháp lý về SHTT nghĩa là gì?

a)

danh mục pháp lý cụ thể

b)

chưa từng xuất hiện, tính mới

c)

bằng cấp học vị chuyên môn

d)

có văn phòng pháp lý riêng

22.

“distinguish” trong nhãn hiệu nghĩa là gì?

a)

công khai chứng cứ vi phạm

b)

ủy quyền cho người giữ quyền

c)

phân biệt, nhận ra khác nhau

d)

thúc đẩy đổi mới sản phẩm

23.

“disclosure” trong SHTT thường đề cập đến gì?

a)

cơ chế suy đoán

b)

công khai, tiết lộ

c)

hạn chế thỏa thuận

d)

độc quyền phân phối

24.

Trong nhóm từ liên quan cạnh tranh, “restrict” nghĩa là gì?

a)

khai thác

b)

ủy quyền

c)

đảm bảo

d)

hạn chế

25.

“agreement” trong luật cạnh tranh dịch là gì?

a)

chủ thể kinh doanh

b)

sự thỏa thuận, hiệp ước

c)

độc quyền tiêu thụ

d)

ép buộc thực thi

26.

“business entities” được hiểu là gì?

a)

cơ chế suy đoán

b)

chủ thể kinh doanh

c)

bằng sáng chế

d)

văn phòng luật sư

27.

Từ nào chỉ “dấu hiệu thương mại” khác nhãn hiệu hàng hóa?

a)

service marks

b)

trademarks

c)

cover marks

d)

fair marks

28.

Cụm “refer to” nghĩa gần nhất là gì?

a)

đề cập tới

b)

kết nối tới

c)

coi là

d)

khai thác

29.

“solicitors” trong danh sách từ vựng nghĩa là gì?

a)

học vị học thuật

b)

bằng cấp chuyên môn

c)

cơ quan thi hành

d)

cố vấn pháp lý

30.

Từ nào mô tả hành vi hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp?

a)

Legal claims

b)

Market dominance

c)

Anticompetitive practices

d)

Vertical integration

31.

“Dominant position” nghĩa là gì trong luật cạnh tranh?

a)

Quyền khởi kiện dân sự

b)

Sở hữu trí tuệ độc quyền

c)

Thỏa thuận liên minh ngành

d)

Vị trí thống lĩnh thị trường

32.

“Antitrust law” đề cập chủ yếu đến điều gì?

a)

Luật chống độc quyền

b)

Luật sở hữu đất đai

c)

Luật hình sự cơ bản

d)

Luật lao động liên bang

33.

“Predatory pricing” khác gì với “price gouging”?

a)

Định giá thấp để loại đối thủ

b)

Tăng giá đột ngột vì khan hiếm

c)

Định giá dựa trên chi phí trung bình

d)

Định giá theo chỉ số lạm phát

34.

Cụm nào mô tả cấu trúc và tổ chức của các phân khúc trong thị trường?

a)

Market structure

b)

Legal status

c)

Guild rules

d)

Case indices

35.

“Vertical integration” thường nhằm mục tiêu gì?

a)

Mở rộng phạm vi pháp lý

b)

Giảm doanh thu ngắn hạn

c)

Tăng chỉ số lạm phát

d)

Hội nhập theo chuỗi giá trị

36.

Từ nào chỉ việc ban hành các quy định nhằm kiểm soát hành vi thị trường?

a)

Regulate

b)

Adopt

c)

Assert

d)

Analyze

37.

Khái niệm nào mô tả ngưỡng áp dụng quy định hoặc biện pháp?

a)

Indices

b)

Outbreak

c)

Article

d)

Threshold

38.

“Entry” trong kinh tế cạnh tranh thường đề cập đến điều gì?

a)

Gia nhập thị trường

b)

Phê chuẩn công ước

c)

Ký kết điều luật

d)

Tuyên bố lạm dụng

39.

“To minimize the risk” trong chiến lược cạnh tranh nghĩa là gì?

a)

Tăng lợi nhuận nhanh

b)

Giảm thiểu rủi ro

c)

Loại bỏ đối thủ ngay

d)

Mở rộng phạm vi quốc gia

40.

“Disqualification” trong tố tụng cạnh tranh thường dẫn đến hệ quả nào?

a)

Mất tư cách tham gia

b)

Tăng doanh thu tức thì

c)

Hội nhập theo dọc

d)

Ban hành chỉ số mới

41.

Cụm nào mô tả chế tài hình sự áp dụng cho vi phạm cạnh tranh nghiêm trọng?

a)

Guild privileges

b)

Market indices

c)

Civil remedies

d)

Criminal sanctions

42.

“To adopt” chính sách cạnh tranh có nghĩa là gì?

a)

Phân tích xu hướng

b)

Khởi kiện dân sự

c)

Tuyên bố lạm dụng

d)

Thông qua chính thức

43.

Từ nào mô tả quyền xét xử hoặc phạm vi pháp lý của tòa?

a)

jurisdiction

b)

entity

c)

convention

d)

notion

44.

“Compensation” trong bối cảnh lao động nghĩa là gì?

a)

tiền đặt cọc của hợp đồng

b)

phần trả góp hàng tháng

c)

sự can thiệp vào tranh chấp

d)

sự bồi thường, đền bù

45.

Một nhân viên tố cáo sai phạm của công ty thường được gọi là gì?

a)

nominee

b)

mediator

c)

prosecutor

d)

whistleblower

46.

Cụm nào ám chỉ 'trợ cấp thôi việc' khi chấm dứt hợp đồng?

a)

pension benefit

b)

union dues

c)

remission plan

d)

severance package

47.

Từ nào nghĩa là 'ngăn cản, răn đe' hành vi vi phạm nội quy?

a)

deter

b)

justify

c)

forbid

d)

ratify

48.

“Back pay” thường dùng để chỉ điều gì?

a)

phần trả góp

b)

tiền đặt cọc

c)

giảm giá lương

d)

lương trả chậm

49.

Khái niệm nào nói về 'sự hợp nhất' tổ chức hoặc chức năng?

a)

drafting

b)

union

c)

transaction

d)

consolidation

50.

Một nhân viên 'tuân thủ' quy định nội bộ sẽ được mô tả bằng từ nào?

a)

comply

b)

ratify

c)

vest

d)

justify

51.

“Maternity” liên quan trực tiếp đến vấn đề nào trong lao động?

a)

nghỉ thai sản

b)

nghỉ hưu sớm

c)

phúc lợi công đoàn

d)

đào tạo lại

52.

Thuật ngữ nào chỉ 'khiếu nại' chính thức từ người lao động?

a)

deposit

b)

humiliate

c)

severance

d)

grievance

53.

Từ nào mô tả 'quyền sở hữu' tài sản hoặc cổ phần?

a)

ownership

b)

accordance

c)

issue

d)

innovation

54.

Cụm nào nói về 'giải tán, sa thải' một nhóm nhân sự?

a)

transaction

b)

severance

c)

union

d)

dismissal

55.

Hành vi 'làm nhục' nhân viên tại nơi làm việc là gì?

a)

humiliate

b)

negotiate

c)

justify

d)

ratify

56.

Từ nào chỉ 'sơ suất' dẫn đến tai nạn lao động?

a)

suppression

b)

negligence

c)

perjury

d)

compliance

57.

Trong pháp luật hợp đồng, thuật ngữ nào chỉ "bằng chứng được dùng để chứng minh sự thật"?

a)

Evidence

b)

Fundamental

c)

Advisability

d)

Ambiguity

58.

Khái niệm nào nói về trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng?

a)

Warranty

b)

Liability

c)

Free consent

d)

Clause

59.

Thuật ngữ nào mô tả việc đưa ra thông tin sai sự thật khiến bên kia ký kết hợp đồng?

a)

Constitute

b)

Compensate

c)

Misrepresentation

d)

Warranty

60.

Hành động nào là giải thích ý nghĩa các điều khoản trong hợp đồng?

a)

Liquidate

b)

Litigate

c)

Interpret

d)

Utter

61.

Từ nào chỉ việc khiến hợp đồng không còn hiệu lực pháp lý?

a)

Invalidate

b)

Reconcile

c)

Compensate

d)

Vest

62.

Quy trình nào liên quan đến kiện tụng, tranh chấp và tố tụng về hợp đồng?

a)

Constitute

b)

Clause

c)

Arbitration

d)

Litigate

63.

Từ nào mô tả việc thanh lý, chấm dứt nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng?

a)

Liquidate

b)

Compensate

c)

Renew

d)

Reconcile

64.

Trạng thái "không thể tha thứ" trong vi phạm hợp đồng là từ nào?

a)

Advisability

b)

Inexcusably

c)

Exclusively

d)

Fundamental

65.

Thuật ngữ nào chỉ chế tài có tính trừng phạt nhằm răn đe vi phạm hợp đồng?

a)

Punitive

b)

Compensate

c)

Warranty

d)

Ambiguity

66.

Cụm từ nào miêu tả điều khoản chỉ áp dụng cho một đối tượng riêng biệt?

a)

Void agreement

b)

Confidentiality

c)

Exclusively

d)

Free consent

67.

Chức danh nào là người được ủy quyền tư vấn và đại diện pháp lý cho thân chủ trong hợp đồng?

a)

Prosecutor

b)

Attorney

c)

Mediator

d)

Nominee

68.

Trong hợp đồng, "warranty" gần nghĩa nhất với khái niệm nào sau đây?

a)

Bảo hành cam kết

b)

Điều khoản giới hạn

c)

Chế tài trừng phạt

d)

Thỏa thuận vô hiệu

69.

Động từ nào nghĩa là "được xác định, được hiểu" khi diễn giải điều khoản?

a)

Construe

b)

Utter

c)

Vest

d)

Renegue

70.

Quy tắc nào buộc diễn giải điều khoản bất lợi cho bên soạn thảo?

a)

Free consent

b)

Contra proferentem rule

c)

Quid pro quo

d)

Void agreement

71.

Thuật ngữ nào đồng nghĩa gần nhất với "điều khoản" trong hợp đồng?

a)

Arbitration

b)

Clause

c)

Evidence

d)

Warranty

72.

Cụm từ Latin nào có nghĩa "có đi có lại" trong trao đổi hợp đồng?

a)

Quid pro quo

b)

Contra proferentem

c)

Bona fide

d)

In personam

73.

Động từ nào mô tả việc dung hòa mâu thuẫn giữa các bên trong hợp đồng?

a)

Suppress

b)

Renegue

c)

Contradict

d)

Reconcile

74.

Từ nào chỉ việc các bên đưa ra tuyên bố mâu thuẫn nhau về điều khoản?

a)

Compensate

b)

Constitute

c)

Contradict

d)

Litigate

75.

Tính chất nào yêu cầu không tiết lộ thông tin trong quan hệ hợp đồng?

a)

Advisability

b)

Confidentiality

c)

Liability

d)

Ambiguity

76.

Động từ nào mô tả việc không thực hiện cam kết trong hợp đồng?

a)

Compensate

b)

Comply

c)

Renegue

d)

Vest

77.

Thuật ngữ nào miêu tả nền tảng cơ bản của hiệu lực hợp đồng?

a)

Fundamental

b)

Clause

c)

Evidence

d)

Warranty

78.

Hành vi nào là trình bày sai sự thật khiến hợp đồng bị ảnh hưởng?

a)

Advisability

b)

Punitive

c)

Free consent

d)

Misrepresentation

79.

Cụm từ nào thể hiện sự đồng ý tự nguyện giữa các bên?

a)

Free consent

b)

Clause

c)

Quid pro quo

d)

Void agreement

80.

Động từ nào nghĩa là bồi thường thiệt hại cho bên bị vi phạm?

a)

Utter

b)

Liquidate

c)

Vest

d)

Compensate

81.

Thuật ngữ nào mô tả việc áp dụng sai điều khoản dẫn đến hậu quả pháp lý?

a)

Misapplication

b)

Constitute

c)

Interpret

d)

Comply

82.

Điều khoản nào đặt lịch gia hạn cho hợp đồng?

a)

Evidence list

b)

Contra proferentem rule

c)

Renewal clause

d)

Warranty note

83.

Động từ nào nghĩa là "làm đau khổ" do hậu quả vi phạm hợp đồng?

a)

Aggrieve

b)

Comply

c)

Compensate

d)

Liquidate

84.

Động từ nào nghĩa là "có hiệu lực hình thành" đối với một quy tắc hoặc điều khoản?

a)

Constitute

b)

Renegue

c)

Compensate

d)

Vest

85.

Từ nào chỉ tập đoàn hoặc công ty cổ phần quy mô lớn?

a)

corporation

b)

partnership

c)

proprietorship

d)

limited company

86.

“Debt” trong bối cảnh công ty có nghĩa là gì?

a)

cổ tức đã chia

b)

khoản nợ phải trả

c)

vốn chủ sở hữu

d)

tiền mặt dự trữ

87.

“Inspection” trong hoạt động doanh nghiệp liên quan chủ yếu đến việc gì?

a)

tăng vốn điều lệ

b)

kiểm tra tuân thủ

c)

phát hành cổ phiếu

d)

hoàn trả cổ tức

88.

“Quorum” trong cuộc họp công ty đề cập đến điều gì?

a)

thời lượng cuộc họp

b)

mức cổ tức dự kiến

c)

tổng số cổ phiếu

d)

số đại biểu tối thiểu

89.

“Limited company” gần nghĩa nhất với mô hình nào sau đây?

a)

công ty TNHH

b)

doanh nghiệp tư nhân

c)

tập đoàn nhà nước

d)

công ty hợp danh

90.

“Restructuring” trong bối cảnh doanh nghiệp là quá trình gì?

a)

trích dẫn

b)

thanh tra

c)

phát hành

d)

tái cấu trúc

91.

Ai là “investor” trong hệ sinh thái doanh nghiệp?

a)

người bỏ vốn đầu tư

b)

người kiểm toán nội bộ

c)

người đứng đầu quốc hội

d)

người đại diện pháp luật

92.

“Internal governance structure” nhằm mô tả điều gì trong công ty?

a)

chiến dịch marketing

b)

mạng lưới khách hàng

c)

quy trình nộp thuế

d)

cấu trúc quản trị nội bộ

93.

“Undercapitalized” diễn tả tình trạng nào của doanh nghiệp?

a)

quá nhiều cổ đông

b)

dư nợ ngắn hạn lớn

c)

thừa tài sản cố định

d)

thiếu vốn cần thiết

94.

“Issuance” trong ngữ cảnh chứng khoán nghĩa là gì?

a)

sự phát hành

b)

sự thanh tra

c)

sự bầu cử

d)

sự thu hồi

95.

Cơ quan nào có thẩm quyền lập pháp được nhắc trong danh sách thuật ngữ?

a)

parliament

b)

stock market

c)

council

d)

boardroom

96.

“Proprietorship” tương ứng với mô hình doanh nghiệp nào?

a)

công ty hợp danh

b)

công ty cổ phần

c)

doanh nghiệp tư nhân

d)

công ty TNHH

97.

“Mutual” trong ngữ cảnh pháp lý tài chính thường mang nghĩa gì?

a)

chung, lẫn nhau

b)

riêng, cá nhân

c)

dài hạn, ổn định

d)

tạm thời, ngắn hạn

98.

Hành động “approve” trong quy trình ra quyết định là gì?

a)

trích dẫn nguồn

b)

hoãn lại chi trả

c)

thu hồi vốn

d)

phê duyệt đề xuất

99.

“Owe” mô tả nghĩa vụ nào trong tài chính doanh nghiệp?

a)

phát hành thêm vốn

b)

nợ, có nghĩa vụ trả

c)

nhận cổ tức ngay

d)

được miễn thuế

100.

Thuật ngữ nào mô tả “thu hồi” tài sản hay quyền lợi?

a)

reclaim

b)

approve

c)

deferred

d)

obey