WorksheetsKiểm Tra Từ Vựng
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
geography (n) /dzi' a: grafi/
địa lí
lịch sử
khoa học
tin học
history (n) /'hrstri/
địa lí
lịch sử
khoa học
tin học
science (n) /'sarons/
địa lí
lịch sử
khoa học
tin học
I.T. (n) /,ar 'ti:/
địa lí
lịch sử
khoa học
tin học
Vietnamese (n) /,vi:etna' mi:z/
Tiếng Việt
lịch sử
khoa học
tin học
ethics (n) /'eOrks/
đạo đức
lịch sử
khoa học
tin học
solving problems /'sa:lvi 'pra:blamz/
giải toán
lịch sử
khoa học
tin học
doing experiments /'du:i ik' speramants/
làm thí nghiệm
lịch sử
khoa học
tin học
making things /'merknn Ouyz/
làm đồ vật
lịch sử
khoa học
tin học
using computers /'ju:zm kom 'pju:tarz/
sử dụng máy tính
lịch sử
khoa học
tin học
reading stories /'ri:duj 'sto:riz/
đọc truyện
lịch sử
khoa học
tin học
learning languages /'13:nu 'langwidziz/
học ngôn ngữ
lịch sử
khoa học
tin học
always (adv) /'a:lweiz/
luôn luôn
thường xuyên
thường
thinh thoảng
usually (adv) /'ju:zuoli/
luôn luôn
thường xuyên
thường
thinh thoảng
often (adv) /'o:fon/
luôn luôn
thường xuyên
thường
thinh thoảng
sometimes (adv) /'samtarmz/
luôn luôn
thường xuyên
thường
thinh thoảng
rarely (adv) /'rerli/
hiếm khi
thường xuyên
thường
thinh thoảng
never (adv) /'nevor/
không bao giờ
thường xuyên
thường
thinh thoảng
a.m. (adv) /,er 'em/ (giờ)
buôi sáng
buôi chiêu
giờ rưỡi
giờ đúng
p.m. (adv) /,pi:'em/
buôi sáng
buôi chiêu
giờ rưỡi
giờ đúng
(two)-thirty /tu: 'Os:rti/
(hai) giờ rưỡi
(tám) giờ đúng
(bốn) giờ kém mười lăm phút
(chín) giờ (năm) phút
(eight) o' clock /et a'kla:k/
(hai) giờ rưỡi
(tám) giờ đúng
(bốn) giờ kém mười lăm phút
(chín) giờ (năm) phút
a quarter to (four) /a 'kwo rtar ta fo:r/
(hai) giờ rưỡi
(tám) giờ đúng
(bốn) giờ kém mười lăm phút
(chín) giờ (năm) phút
(five) past (nine) /farv past nain/
(hai) giờ rưỡi
(tám) giờ đúng
(bốn) giờ kém mười lăm phút
(chín) giờ (năm) phút
