Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

geography (n) /dzi' a: grafi/

a)

địa lí

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

2.

history (n) /'hrstri/

a)

địa lí

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

3.

science (n) /'sarons/

a)

địa lí

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

4.

I.T. (n) /,ar 'ti:/

a)

địa lí

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

5.

Vietnamese (n) /,vi:etna' mi:z/

a)

Tiếng Việt

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

6.

ethics (n) /'eOrks/

a)

đạo đức

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

7.

solving problems /'sa:lvi 'pra:blamz/

a)

giải toán

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

8.

doing experiments /'du:i ik' speramants/

a)

làm thí nghiệm

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

9.

making things /'merknn Ouyz/

a)

làm đồ vật

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

10.

using computers /'ju:zm kom 'pju:tarz/

a)

sử dụng máy tính

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

11.

reading stories /'ri:duj 'sto:riz/

a)

đọc truyện

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

12.

learning languages /'13:nu 'langwidziz/

a)

học ngôn ngữ

b)

lịch sử

c)

khoa học

d)

tin học

13.

always (adv) /'a:lweiz/

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thường

d)

thinh thoảng

14.

usually (adv) /'ju:zuoli/

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thường

d)

thinh thoảng

15.

often (adv) /'o:fon/

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thường

d)

thinh thoảng

16.

sometimes (adv) /'samtarmz/

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thường

d)

thinh thoảng

17.

rarely (adv) /'rerli/

a)

hiếm khi

b)

thường xuyên

c)

thường

d)

thinh thoảng

18.

never (adv) /'nevor/

a)

không bao giờ

b)

thường xuyên

c)

thường

d)

thinh thoảng

19.

a.m. (adv) /,er 'em/ (giờ)

a)

buôi sáng

b)

buôi chiêu

c)

giờ rưỡi

d)

giờ đúng

20.

p.m. (adv) /,pi:'em/

a)

buôi sáng

b)

buôi chiêu

c)

giờ rưỡi

d)

giờ đúng

21.

(two)-thirty /tu: 'Os:rti/

a)

(hai) giờ rưỡi

b)

(tám) giờ đúng

c)

(bốn) giờ kém mười lăm phút

d)

(chín) giờ (năm) phút

22.

(eight) o' clock /et a'kla:k/

a)

(hai) giờ rưỡi

b)

(tám) giờ đúng

c)

(bốn) giờ kém mười lăm phút

d)

(chín) giờ (năm) phút

23.

a quarter to (four) /a 'kwo rtar ta fo:r/

a)

(hai) giờ rưỡi

b)

(tám) giờ đúng

c)

(bốn) giờ kém mười lăm phút

d)

(chín) giờ (năm) phút

24.

(five) past (nine) /farv past nain/

a)

(hai) giờ rưỡi

b)

(tám) giờ đúng

c)

(bốn) giờ kém mười lăm phút

d)

(chín) giờ (năm) phút